Suốt các bài mua – bán, ta cứ nhắc "phiếu nhập kho", "phiếu giao hàng", "tồn tăng/giảm" mà chưa dừng lại nhìn kỹ nơi tất cả diễn ra: app Tồn kho (Inventory). Đây là trái tim của luồng hàng — mọi lần hàng dịch chuyển đều đi qua đây. Bài này giới thiệu ba khái niệm nền tảng để bạn đọc được mọi màn hình kho về sau: kho, vị trí, và operation.

Bảng điều khiển: mọi thứ là những "chuyến di chuyển"

Mở app Tồn kho, màn chính là Tổng quan tồn kho với các thẻ:

Bảng điều khiển Tổng quan tồn kho với hai thẻ: Phiếu nhập kho 1 cần nhập, Lệnh giao hàng 2 cần xuất và đang chờ 2

Hình 1: Tổng quan tồn kho. Mỗi thẻ là một loại thao tác (operation) trên hàng hoá: Phiếu nhập kho (hàng đi vào — đang có 1 cần nhập) và Lệnh giao hàng (hàng đi ra — 2 cần xuất, 2 đang chờ). Con số trên thẻ cho biết còn bao nhiêu việc phải làm. Đây chính là những WH/IN, WH/OUT ta gặp ở các bài mua bán — giờ nhìn gom lại một chỗ.

Ý tưởng cốt lõi của Odoo: không có "thêm/bớt hàng" kiểu ma thuật. Mọi thay đổi tồn kho đều là một chuyến di chuyển hàng từ vị trí này sang vị trí khác. Hiểu điều này là hiểu toàn bộ app.

Operation — loại việc di chuyển hàng

"Operation" (thao tác kho) là loại của một chuyến di chuyển. Ba loại cơ bản:

  • Nhập kho (Receipts, WH/IN): hàng từ nhà cung cấp vào kho.
  • Xuất kho / Giao hàng (Delivery, WH/OUT): hàng từ kho ra cho khách.
  • Chuyển nội bộ (Internal): hàng đi giữa hai vị trí trong cùng kho (ví dụ từ khu nhận hàng vào khu lưu trữ).

Mỗi loại có phiếu riêng, quy tắc riêng — nhưng bản chất đều là "hàng rời vị trí A tới vị trí B".

Vị trí — hàng luôn "ở đâu đó"

Nếu mọi di chuyển đều giữa hai vị trí, thì vị trí (location) là khái niệm gốc. Xem danh sách:

Danh sách Vị trí: Customers loại Khách hàng, Vendors loại Nhà cung cấp, WH loại Ảo, WH/Stock loại Nội bộ, cùng Inventory adjustment và Production

Hình 2: Danh sách Vị trí. Để ý cột Loại vị trí: WH/Stock là Nội bộ (kho thật của mình — nơi hàng thực sự nằm); Vendors là Nhà cung cấp và Customers là Khách hàng — hai vị trí "ảo" tượng trưng cho bên ngoài. Khi mua hàng, hàng đi từ Vendors → Stock; khi bán, đi từ Stock → Customers. Nhờ coi cả nhà cung cấp và khách là "vị trí", Odoo dùng chung một cơ chế cho mọi di chuyển.

Đó là lý do ở các bài trước, phiếu nhập ghi "Vendors → Stock" và phiếu giao ghi "Stock → Customers": hàng luôn đi từ một vị trí tới một vị trí.

Kho — cái ô lớn chứa các vị trí

Trên vị trí là kho (warehouse). Kho là một địa điểm vật lý (một nhà kho, một cửa hàng), bên trong chứa nhiều vị trí. Ở đây ta có kho WH (loại Ảo — nó là "cái ô" gom các vị trí con như WH/Stock). Doanh nghiệp nhiều chi nhánh sẽ có nhiều kho, mỗi kho một bộ vị trí riêng.

Tóm gọn thứ bậc: Kho (WH) chứa Vị trí (WH/Stock); hàng di chuyển giữa các vị trí qua các Operation (nhập/xuất/nội bộ).

Vài lưu ý cho người mới

  • Đừng sợ "vị trí ảo". Vendors và Customers không phải kho của bạn — chúng chỉ là điểm đầu/cuối để Odoo ghi nhận hàng đến từ đâu, đi về đâu.
  • Tồn kho luôn khớp vì mọi thay đổi là một chuyến di chuyển — không có nút "sửa tồn" tuỳ tiện; muốn chỉnh phải qua kiểm kê (bài sau).
  • Con số trên thẻ dashboard là việc cần làm — nhìn vào biết hôm nay phải nhập mấy phiếu, giao mấy đơn.

Nhớ ba ý

  1. Mọi thay đổi tồn kho là một chuyến di chuyển hàng giữa hai vị trí — không có thêm/bớt kiểu ma thuật.
  2. Ba khái niệm nền: Kho (địa điểm lớn) → Vị trí (nơi hàng nằm) → Operation (loại di chuyển: nhập/xuất/nội bộ).
  3. Cả nhà cung cấp và khách hàng đều là "vị trí" — nhờ vậy Odoo dùng chung một cơ chế cho mua, bán, chuyển nội bộ.

Hiểu ba khái niệm rồi, giờ bắt tay thiết lập. Phần 88 sẽ thiết lập kho và vị trí lưu trữ — dựng các ngăn kệ để sắp hàng cho gọn.