8080 và 8081 cùng mở: đo cách nhiều tệp Docker Compose gộp lại, và chỗ danh sách bị cộng dồn
Đo thật cách docker-compose.override.yml và -f nhiều tệp gộp vào nhau trên Compose v5.4: scalar bị ghi đè, còn ports, environment và profiles lại cộng dồn.
Đo thật cách docker-compose.override.yml và -f nhiều tệp gộp vào nhau trên Compose v5.4: scalar bị ghi đè, còn ports, environment và profiles lại cộng dồn.
Đo cú treo khi MTU lệch giữa hai container: gói nhỏ qua trót lọt, gói lớn rơi im lặng 16 giây rồi mất trắng — kèm cách dò ranh giới và vá bằng TCPMSS clamp.
Đo thật trên Docker 29.7.2: image prune mặc định thu 0 byte, volume prune xoá nhầm 942MB không cảnh báo, build cache prune -a xoá sạch 1,5GB còn dùng được.
Đo ba cách chia dữ liệu giữa container Docker — volume dùng chung, --volumes-from, tmpfs — và đo thật ghi đồng thời: 6000 lần cộng chỉ còn 47 nếu không khoá.
Dựng Docker rootful và rootless bằng Docker-in-Docker, đo cùng điều kiện: cgroup không delegate khiến --memory bị bỏ qua, khởi động container lại ngang nhau.
Đo thật trên Docker Desktop: bind mount nhanh gấp 4 lần volume khi ghi ngẫu nhiên 4K, nhưng chậm hơn khi ghi tuần tự và tạo file nhỏ — thứ tự đảo tuỳ kiểu I/O.