Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 681 People
It has come to your attention that a vital stakeholder is an introvert and a disabled veteran that does not feel comfortable attending the larger meetings. This stakeholder must participate in the decisions and be informed of the project's varying stages. What can you do to include them without singling them out?
  1. A Demand that they attend, or they will not be kept in the project loop.
  2. B Send out a notification to all stakeholders that it is rude not to attend meetings they are vested in.
  3. C Engage them in a one-on-one meeting, outlining ways that you can effectively keep them informed.
  4. D Have management speak to them about finding someone else to take their place.
Xem giải thích

Đáp án

C — GẶP RIÊNG MỘT–MỘT với họ, cùng vạch ra cách hiệu quả để giữ họ được thông tin đầy đủ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ TÔN TRỌNG hoàn cảnh của họ mà không làm họ nổi bật | ⚠ đúng yêu cầu trong đề: "không chỉ điểm ai" | | ⚠ Gặp riêng là RIÊNG TƯ, không ai biết | | | ⚠ CÙNG họ tìm cách phù hợp, không áp đặt | ⚠ họ biết rõ nhất điều gì hợp với mình | | ⚠ Vẫn bảo đảm họ THAM GIA quyết định và được cập nhật | ⚠ mục tiêu công việc không bị hy sinh | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ điều chỉnh CÁCH GẮN KẾT theo con người — liên hệ #26382 lô 192 |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (gửi thông báo cho TẤT CẢ bên liên quan rằng không dự họp là bất lịch sự) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có vẻ tránh chỉ đích danh ai: ⚠ nhưng người trong cuộc ⚠ BIẾT NGAY thông báo đó nhắm vào mình ⚠ — nó vừa gián tiếp bêu riếu, vừa xúc phạm cả những người khác; ⚠ và nó không giải quyết vấn đề thật.

  • A (yêu cầu họ phải dự, nếu không sẽ bị loại khỏi luồng thông tin) — ⚠ ép buộc và mang tính trừng phạt; ⚠ có thể vi phạm nghĩa vụ tạo điều kiện hợp lý.

  • D (nhờ lãnh đạo bảo họ tìm người thay thế) — ⚠ loại bỏ một bên liên quan THIẾT YẾU vì hoàn cảnh cá nhân; ⚠ vừa sai về công việc vừa sai về đạo đức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26273 lô 190 (Hal ngại được khen công khai → nói riêng với quản lý dự án) — ⚠ cùng nguyên lý: điều chỉnh cách làm theo đặc điểm cá nhân, và xử lý một cách kín đáo; ⚠ câu #26382 lô 192 (đặc điểm bên liên quan), ⚠ câu #26311 lô 191 (bên liên quan bận → báo cáo ngắn), ⚠ câu #26339 lô 192 (Suzanna tự nói ra mức tham gia mình muốn).

⚠ Các cách giữ liên lạc phù hợp có thể bàn trong buổi gặp riêng: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gặp một–một định kỳ thay cho họp đông | ⚠ nhiều người hướng nội đóng góp tốt hơn hẳn trong khung này | | ⚠ Gửi tài liệu TRƯỚC buổi họp để họ chuẩn bị | ⚠ giúp người hướng nội tham gia hiệu quả | | ⚠ Nhận ý kiến bằng VĂN BẢN thay vì phát biểu miệng | | | ⚠ Họp trực tuyến thay vì tới phòng họp | ⚠ giảm rào cản đi lại — liên hệ #26285 lô 191 | | ⚠ Có bản ghi hoặc biên bản đầy đủ sau mỗi buổi | | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ hỏi HỌ muốn cách nào, đừng đoán thay — đó chính là nội dung buổi gặp riêng |

⚠ Vì sao "không chỉ điểm" là yêu cầu quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tôn trọng SỰ RIÊNG TƯ của họ | ⚠ hoàn cảnh cá nhân là chuyện của họ | | ⚠ Tránh tạo cảm giác họ là "trường hợp đặc biệt" | | | ⚠ Tránh để người khác suy đoán | | | ⚠ Giữ được sự tham gia BÌNH ĐẲNG của họ | | | ⚠ Cách làm khéo | ⚠ nếu điều chỉnh nào đó có ích cho nhiều người, hãy áp dụng cho CẢ ĐỘI — ví dụ luôn gửi tài liệu trước và luôn có biên bản; khi đó không ai là ngoại lệ |

Từ khoá nhận diện:

"gặp riêng, cùng tìm cách phù hợp" → ⚠ cách xử lý đúng "thông báo chung ám chỉ một người" → ⚠ bêu riếu gián tiếp "ép buộc phải dự" → ⚠ trừng phạt, có thể vi phạm nghĩa vụ tạo điều kiện "tìm người thay thế" → ⚠ loại bỏ bên liên quan thiết yếu vì hoàn cảnh cá nhân

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có bên liên quan nào ít tham gia mà bạn chưa hỏi vì sao không | | | Cách họp của bạn có tạo rào cản cho ai không | | | Bạn có gửi tài liệu trước và có biên bản sau không | ⚠ hai việc này giúp mọi người, không riêng ai |

Và cách tiếp cận đúng đắn với mọi tình huống kiểu này: hỏi người đó cách nào hợp với họ, rồi nếu được thì áp dụng cách đó cho cả đội — như thế không ai phải là ngoại lệ, và mọi người đều được lợi.

Câu 682 Process
As the project manager at Calhoun Construction, Martina has contracted a portion of her latest project, the Ripley Project, to Ingalls Construction. If Ingalls can finish their portion of the project by July 15, Martina will give them a bonus. This is an example of which of the following choices?
  1. A A project requirement
  2. B A fixed-price contract
  3. C A project incentive
  4. D A project goal
Xem giải thích

Đáp án

C — MỘT KHOẢN KHUYẾN KHÍCH của dự án (a project incentive).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là khuyến khích: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ THƯỞNG THÊM nếu đạt một mục tiêu cụ thể | ⚠ xong trước 15/7 | | ⚠ Là PHẦN THƯỞNG, không phải nghĩa vụ | ⚠ không xong đúng hạn thì chỉ là không được thưởng | | ⚠ Nhằm THÚC ĐẨY nhà thầu làm tốt hơn mức tối thiểu | ⚠ đúng mục đích của điều khoản khuyến khích | | ⚠ Gắn lợi ích của nhà thầu với lợi ích của dự án | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là điều khoản khuyến khích trong hợp đồng |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (hợp đồng giá cố định) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hợp đồng này ⚠ RẤT CÓ THỂ là giá cố định có thưởng khuyến khích (FPIF): ⚠ nhưng ⚠ câu hỏi hỏi khoản THƯỞNG là ví dụ của cái gì, ⚠ không hỏi loại hợp đồng; ⚠ "giá cố định" mô tả cách tính giá cơ bản, còn khoản thưởng là phần KHUYẾN KHÍCH cộng thêm.

  • A (một yêu cầu của dự án) — ⚠ yêu cầu là điều BẮT BUỘC phải đạt; ⚠ thưởng thì không bắt buộc.

  • D (một mục tiêu của dự án) — ⚠ mục tiêu là điều dự án hướng tới; ⚠ khoản thưởng là CƠ CHẾ để thúc đẩy đạt mục tiêu, không phải chính mục tiêu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26199 ở lô 189 là ví dụ CHI TIẾT của cùng cơ chế này ⚠ (Jeron — 100.000 đô cho 40 mỏ neo, thưởng thêm 3.000 đô mỗi cái vượt, trần 50 cái). ⚠ Câu đó là hợp đồng FPIF cụ thể, câu này gọi tên cơ chế. Hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26324 lô 191 (xếp hạng nhà cung cấp), #26373 lô 192 (chọn nguồn ở nhóm thực hiện).

⚠ CÁC LOẠI HỢP ĐỒNG — thuộc bảng này: | Loại | Đặc điểm | Ai chịu rủi ro chi phí | |---|---|---| | ⚠ GIÁ CỐ ĐỊNH (FFP) | ⚠ giá chốt, không đổi | ⚠ NGƯỜI BÁN chịu nhiều nhất | | ⚠ GIÁ CỐ ĐỊNH CÓ THƯỞNG (FPIF) | ⚠ giá cố định + thưởng theo hiệu suất | ⚠ chia sẻ — liên hệ #26199 lô 189 | | ⚠ GIÁ CỐ ĐỊNH ĐIỀU CHỈNH THEO KINH TẾ (FP-EPA) | ⚠ cho phép điều chỉnh theo lạm phát, giá nguyên liệu | ⚠ hợp đồng dài hạn | | ⚠ CHI PHÍ CỘNG PHÍ CỐ ĐỊNH (CPFF) | ⚠ hoàn chi phí + phí cố định | ⚠ NGƯỜI MUA chịu nhiều | | ⚠ CHI PHÍ CỘNG THƯỞNG (CPIF) | ⚠ hoàn chi phí + thưởng theo hiệu suất | ⚠ chia sẻ | | ⚠ THỜI GIAN VÀ VẬT TƯ (T&M) | ⚠ trả theo giờ và vật tư thực tế | ⚠ người mua chịu, dùng khi phạm vi chưa rõ | | ⚠ Điều khoản KHUYẾN KHÍCH xuất hiện ở | ⚠ FPIF và CPIF — chữ I nghĩa là INCENTIVE |

⚠ Thiết kế một khoản khuyến khích cho ĐÚNG: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gắn với mục tiêu ĐO ĐƯỢC | ⚠ "xong trước 15/7" — rõ ràng, không tranh cãi | | ⚠ Thưởng phải ĐÁNG để thay đổi hành vi | ⚠ quá nhỏ thì không ai cố | | ⚠ Không khuyến khích HY SINH CHẤT LƯỢNG để lấy thưởng | ⚠ rủi ro lớn nhất — cần gắn thêm điều kiện chất lượng | | ⚠ Có TRẦN rõ ràng | ⚠ liên hệ #26199 lô 189 | | ⚠ Ghi rõ trong HỢP ĐỒNG, không thoả thuận miệng | | | ⚠ Rủi ro Martina cần lưu ý | ⚠ nhà thầu có thể chạy đua để kịp 15/7 và bỏ qua kiểm tra chất lượng — nên gắn thưởng với ĐIỀU KIỆN nghiệm thu đạt, liên hệ #26319 lô 191 |

Từ khoá nhận diện:

"thưởng thêm nếu đạt mục tiêu" → ⚠ khoản khuyến khích "giá chốt không đổi" → ⚠ hợp đồng giá cố định "điều bắt buộc phải đạt" → ⚠ yêu cầu "điều dự án hướng tới" → ⚠ mục tiêu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn có điều khoản khuyến khích không | | | Khoản thưởng đó có gắn với điều kiện chất lượng không | ⚠ nếu không thì bạn đang khuyến khích làm nhanh bất chấp | | Tiêu chí nhận thưởng có đo được rõ ràng không | |

Và điều cần cẩn trọng nhất khi thiết kế khoản thưởng: người ta sẽ tối ưu đúng thứ bạn đo — nên hãy chắc rằng bạn đang đo cả chất lượng, không chỉ ngày hoàn thành.

Câu 683 Process
Of the following responses, which defines a table of risks, their probability, impact, and a number that represents an overall risk score?
  1. A Probability and impact matrix
  2. B Risk table
  3. C Quantitative matrix
  4. D Qualitative matrix
Xem giải thích

Đáp án

A — MA TRẬN XÁC SUẤT – TÁC ĐỘNG (probability and impact matrix).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu định nghĩa trong đề với công cụ: | Đề nêu | Ma trận có | |---|---| | ⚠ Một BẢNG các rủi ro | ⚠ đúng — dạng bảng | | ⚠ XÁC SUẤT của từng rủi ro | ⚠ trục thứ nhất | | ⚠ TÁC ĐỘNG của từng rủi ro | ⚠ trục thứ hai | | ⚠ Một CON SỐ thể hiện ĐIỂM RỦI RO tổng thể | ⚠ xác suất × tác động | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả bốn thành phần đều khớp chính xác |

Vì sao các phương án khác sai

  • D ("ma trận định tính") — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ma trận này ⚠ ĐÚNG LÀ công cụ của phân tích ĐỊNH TÍNH ⚠ (liên hệ #26263 lô 191): ⚠ nhưng ⚠ "ma trận định tính" KHÔNG phải tên gọi chuẩn — ⚠ tên đúng là ⚠ ma trận xác suất – tác động.

  • C ("ma trận định lượng") — ⚠ cũng không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ và phân tích định lượng dùng công cụ khác (Monte Carlo, cây quyết định, EMV).

  • B ("bảng rủi ro") — ⚠ cách gọi dân dã, không phải thuật ngữ PMBOK; ⚠ dễ nhầm với SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với #26352 ở lô 192 ⚠ (dự án đường băng sân bay — kỹ thuật nào xác định khả năng và tác động của rủi ro). ⚠ Hai đề khác nhau về hình thức: câu đó cho TÌNH HUỐNG, câu này hỏi ĐỊNH NGHĨA — nhưng CÙNG KHOÁ:

#26352 lô 192 #26405 — câu này
⚠ Dạng câu hỏi ⚠ tình huống: dự án đường băng ⚠ định nghĩa thuần tuý
⚠ Phương án nhiễu ⚠ biểu đồ phân cấp, lưới quyền lực, nhật ký giả định ⚠ các tên gọi bịa: bảng rủi ro, ma trận định tính/định lượng
⚠ Khoá ⚠ ma trận xác suất – tác động ⚠ ma trận xác suất – tác động
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ hash MD5 không bắt được vì cách hỏi khác nhau

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26263 lô 191 (phân tích ĐỊNH TÍNH cho ra bảng xếp hạng), ⚠ câu #26246 lô 190 (rủi ro điểm thấp → chấp nhận), ⚠ câu #26003 lô 185 (điểm rủi ro), ⚠ câu #26406 cùng lô (kỹ thuật Delphi).

⚠ SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO và MA TRẬN — đừng lẫn: | | SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO | MA TRẬN XÁC SUẤT – TÁC ĐỘNG | |---|---|---| | ⚠ Là gì | ⚠ TÀI LIỆU liệt kê mọi rủi ro và thông tin về chúng | ⚠ CÔNG CỤ để chấm điểm và xếp hạng | | ⚠ Nội dung | ⚠ mô tả, nguyên nhân, chủ sở hữu, ứng phó, trạng thái | ⚠ hai trục và điểm rủi ro | | ⚠ Quan hệ | ⚠ kết quả chấm từ ma trận được GHI VÀO sổ đăng ký | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ SỔ là nơi LƯU; MA TRẬN là cách CHẤM |

⚠ Cách dùng ma trận cho đúng: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. ĐỊNH NGHĨA thang xác suất và thang tác động TRƯỚC | ⚠ trong kế hoạch quản lý rủi ro — liên hệ #26176 lô 188 | | ⚠ 2. Chấm từng rủi ro theo hai trục | | | ⚠ 3. Nhân ra ĐIỂM RỦI RO | | | ⚠ 4. Phân vùng đỏ / vàng / xanh | | | ⚠ 5. Chọn chiến lược ứng phó theo vùng | ⚠ liên hệ #26383 và #26386 cùng lô | | ⚠ Điều kiện để có giá trị | ⚠ thang phải được định nghĩa BẰNG SỐ — "tác động cao" là bao nhiêu tiền; nếu không thì mỗi người chấm một kiểu |

Từ khoá nhận diện:

"bảng rủi ro kèm xác suất, tác động, điểm tổng" → ⚠ ma trận xác suất – tác động "tài liệu lưu mọi rủi ro và thông tin" → ⚠ sổ đăng ký rủi ro "mô phỏng, EMV, cây quyết định" → ⚠ phân tích định lượng "ma trận định tính / bảng rủi ro" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thang chấm rủi ro của bạn có định nghĩa bằng số không | | | Sổ rủi ro của bạn có cột điểm rủi ro không | | | Rủi ro nhóm đỏ của bạn đã có chiến lược ứng phó chưa | |

Và giá trị của một cái bảng đơn giản như thế: nó biến những cuộc tranh cãi về việc rủi ro nào đáng lo hơn thành một phép nhân mà ai cũng nhìn được.

Câu 684 Process
Donald is the project manager for a project that will create a new and improved website for Eagle Enterprises. Eagle currently has more than 6 million worldwide users. Donald would like to know about any foreseeable risks in the website's design, structure, and intent by anonymously polling experts within Eagle Enterprises. Once the information is collected, subsequent anonymous polls will be given to the experts. This is an example of which of the following choices?
  1. A The Delphi Technique
  2. B A trigger
  3. C An anonymous trigger
  4. D Risk identification
Xem giải thích

Đáp án

A — KỸ THUẬT DELPHI (the Delphi Technique).

Vì sao đúng

⚠ Ba dấu hiệu trong đề đều là đặc trưng của Delphi: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hỏi ý kiến các CHUYÊN GIA | ⚠ Delphi dựa trên chuyên gia | | ⚠ ẨN DANH | ⚠ đặc trưng cốt lõi — không ai biết ai nói gì | | ⚠ NHIỀU VÒNG hỏi liên tiếp | ⚠ từ khoá quyết định: "subsequent anonymous polls" | | ⚠ Nhằm nhận diện rủi ro có thể lường trước | ⚠ ứng dụng phổ biến nhất của Delphi | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuyên gia + ẩn danh + nhiều vòng = DELPHI |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (nhận diện rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây ⚠ ĐÚNG LÀ hoạt động nhận diện rủi ro: ⚠ nhưng câu hỏi hỏi ⚠ KỸ THUẬT CỤ THỂ nào đang được dùng ⚠ — "nhận diện rủi ro" là tên QUY TRÌNH, còn Delphi là ⚠ KỸ THUẬT dùng trong quy trình đó ⚠ (liên hệ #26282 lô 190 — SWOT cũng là một kỹ thuật như vậy).

  • B (dấu hiệu kích hoạt — trigger) — ⚠ là tín hiệu cảnh báo rằng một rủi ro sắp xảy ra; ⚠ hoàn toàn khác.

  • C ("dấu hiệu kích hoạt ẩn danh") — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ phương án bịa dựa trên chữ "ẩn danh" trong đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26282 lô 190 (SWOT — cũng là kỹ thuật nhận diện rủi ro), ⚠ câu #26405 cùng lô (ma trận xác suất – tác động, thuộc bước PHÂN TÍCH), ⚠ câu #26322 lô 191 (nhận diện rủi ro suốt dự án), ⚠ câu #26224 lô 189 (phỏng vấn để thu thập thông tin mật).

⚠ KỸ THUẬT DELPHI hoạt động thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Chọn nhóm CHUYÊN GIA | ⚠ Donald chọn chuyên gia nội bộ của Eagle | | ⚠ 2. Gửi bảng hỏi ẨN DANH vòng một | | | ⚠ 3. Tổng hợp kết quả và GỬI LẠI cho chính nhóm đó | ⚠ họ thấy ý kiến chung mà không biết ai nói gì | | ⚠ 4. Chuyên gia ĐIỀU CHỈNH ý kiến của mình | ⚠ sau khi thấy quan điểm của người khác | | ⚠ 5. LẶP LẠI cho tới khi ý kiến HỘI TỤ | ⚠ đề nói rõ "các vòng ẩn danh tiếp theo" | | ⚠ Kết quả | ⚠ một nhận định tập thể không bị chi phối bởi người nói to nhất |

⚠ Vì sao TÍNH ẨN DANH là điểm mấu chốt: | Vấn đề Delphi giải quyết | Nội dung | |---|---| | ⚠ TƯ DUY BẦY ĐÀN | ⚠ người ta hùa theo ý kiến của số đông | | ⚠ Ảnh hưởng của người có CHỨC VỤ CAO | ⚠ ít ai dám phản bác sếp trong phòng họp | | ⚠ Người NÓI NHIỀU chi phối cuộc thảo luận | | | ⚠ Ngại nêu ý kiến trái chiều | ⚠ liên hệ #26403 cùng lô — người hướng nội | | ⚠ Vì thế Delphi đặc biệt hợp với | ⚠ tổ chức lớn có nhiều cấp bậc — như Eagle Enterprises với 6 triệu người dùng | | ⚠ Nhược điểm | ⚠ CHẬM — nhiều vòng mất thời gian; và cần người tổng hợp có kỹ năng |

⚠ Các kỹ thuật NHẬN DIỆN rủi ro — bộ đầy đủ: | Kỹ thuật | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ ĐỘNG NÃO | ⚠ nhanh, nhưng bị chi phối bởi người nói nhiều | | ⚠ DELPHI | ⚠ ẩn danh, nhiều vòng, tránh thiên kiến — CÂU NÀY | | ⚠ PHỎNG VẤN | ⚠ sâu, riêng tư — liên hệ #26224 lô 189 | | ⚠ SWOT | ⚠ nhìn cả cơ hội lẫn đe doạ — liên hệ #26282 lô 190 | | ⚠ DANH SÁCH KIỂM rủi ro | ⚠ từ bài học dự án trước — liên hệ #26258 lô 190 | | ⚠ PHÂN TÍCH GIẢ ĐỊNH | ⚠ mỗi giả định sai là một rủi ro — liên hệ #26335 lô 192 | | ⚠ PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN GỐC | ⚠ liên hệ #26362 lô 192 | | ⚠ Nên dùng NHIỀU kỹ thuật | ⚠ mỗi kỹ thuật bỏ sót một loại rủi ro khác nhau |

Từ khoá nhận diện:

"chuyên gia, ẩn danh, nhiều vòng" → ⚠ kỹ thuật Delphi "tín hiệu cảnh báo rủi ro sắp xảy ra" → ⚠ dấu hiệu kích hoạt "tên quy trình chứ không phải kỹ thuật" → ⚠ nhận diện rủi ro "mạnh, yếu, cơ hội, thách thức" → ⚠ SWOT

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi nhận diện rủi ro của bạn có bị một vài người chi phối không | | | Người cấp dưới có dám nêu rủi ro trái ý cấp trên không | | | Bạn dùng mấy kỹ thuật để nhận diện rủi ro | |

Và điều Delphi làm được mà một buổi họp không bao giờ làm được: nó cho phép người biết nhiều nhất nói ra điều bất tiện nhất, mà không phải trả giá cho việc đã nói ra.

Câu 685 Process
Jake is working on a user guide for a piece of banking software. The software has so many different modules that very few people are proficient with all of them, so Jake has scheduled writing assignments to multiple subject matter experts familiar with the modules. Once they are written, Jake himself will be responsible for editing all the different assignments. He accordingly schedules time to edit the user guide but makes its start date contingent on receiving at least one assignment from a subject matter expert. Which of the following precedence diagramming method (PDM) dependencies is being used to construct the schedule model?
  1. A Start-to-finish
  2. B Start-to-start
  3. C Finish-to-start
  4. D Finish-to-finish
Xem giải thích

Đáp án

C — KẾT THÚC – BẮT ĐẦU (Finish-to-Start, FS).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Các chuyên gia VIẾT các phần tài liệu | ⚠ hoạt động trước | | ⚠ Jake BIÊN TẬP các phần đó | ⚠ hoạt động sau | | ⚠ Việc biên tập chỉ BẮT ĐẦU khi đã NHẬN ĐƯỢC ít nhất một bài | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Tức là: một hoạt động phải KẾT THÚC thì hoạt động kia mới BẮT ĐẦU | ⚠ đúng định nghĩa FS | | ⚠ Kết luận | ⚠ quan hệ kết thúc – bắt đầu, loại phổ biến nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (bắt đầu – bắt đầu, SS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nhiều chuyên gia ⚠ viết SONG SONG với nhau: ⚠ nhưng quan hệ đang được hỏi là giữa ⚠ VIẾT và BIÊN TẬP ⚠ — và Jake ⚠ không thể bắt đầu biên tập khi chưa có bài nào viết XONG.

  • D (kết thúc – kết thúc, FF) — ⚠ ràng buộc hai điểm KẾT THÚC ⚠ (liên hệ #26378 lô 192); ⚠ đề nói về điểm BẮT ĐẦU của việc biên tập.

  • A (bắt đầu – kết thúc, SF) — ⚠ loại hiếm nhất, ⚠ dùng cho việc bàn giao ca trực.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26378 ở lô 192 là quan hệ KẾT THÚC – KẾT THÚC ⚠ (đi dây điện và làm vách phải hoàn thành cùng lúc). ⚠ Hai câu trong hai lô liền nhau về hai loại quan hệ khác nhau, khoá NHẤT QUÁN:

#26378 lô 192 #26407 — câu này
⚠ Từ khoá trong đề ⚠ "hoàn thành CÙNG LÚC" ⚠ "chỉ BẮT ĐẦU khi đã nhận được"
⚠ Ràng buộc giữa ⚠ hai điểm KẾT THÚC ⚠ điểm KẾT THÚC của A và điểm BẮT ĐẦU của B
⚠ Khoá ⚠ FF ⚠ FS
⚠ Mẹo phân biệt ⚠ tìm ĐỘNG TỪ trong đề: "xong mới bắt đầu" → FS; "cùng hoàn thành" → FF; "cùng bắt đầu" → SS

⚠ BỐN QUAN HỆ TRONG PDM: | Quan hệ | Nghĩa | Ví dụ | Mức phổ biến | |---|---|---|---| | ⚠ KẾT THÚC – BẮT ĐẦU (FS) | ⚠ A xong thì B mới bắt đầu | ⚠ viết xong mới biên tập — CÂU NÀY | ⚠ PHỔ BIẾN NHẤT | | ⚠ BẮT ĐẦU – BẮT ĐẦU (SS) | ⚠ A bắt đầu thì B mới bắt đầu được | ⚠ bắt đầu đổ bê tông thì mới bắt đầu san | ⚠ khá phổ biến | | ⚠ KẾT THÚC – KẾT THÚC (FF) | ⚠ A xong thì B mới xong được | ⚠ liên hệ #26378 lô 192 | ⚠ ít gặp hơn | | ⚠ BẮT ĐẦU – KẾT THÚC (SF) | ⚠ A bắt đầu thì B mới kết thúc được | ⚠ ca mới nhận việc thì ca cũ mới về | ⚠ HIẾM NHẤT | | ⚠ Cách đọc tên | ⚠ chữ ĐẦU là điểm của việc TRƯỚC, chữ SAU là điểm của việc SAU |

⚠ Điểm tinh tế trong lịch của Jake: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chỉ cần MỘT bài là bắt đầu biên tập được | ⚠ không phải chờ TẤT CẢ | | ⚠ Nhờ vậy việc biên tập CHỒNG LẤN với việc viết | ⚠ liên hệ #26210 lô 189 — quan hệ chồng lấn | | ⚠ Lịch ngắn hơn nhiều so với chờ toàn bộ | | | ⚠ Đây là cách dùng FS thông minh | ⚠ ràng buộc ở mức HẠNG MỤC, không ở mức TOÀN BỘ — chia nhỏ công việc để giảm thời gian chờ | | ⚠ Rủi ro cần quản lý | ⚠ nếu chuyên gia nộp muộn hoặc nộp dồn, Jake thành NÚT THẮT — anh là người duy nhất biên tập, liên hệ #26162 lô 188 |

Từ khoá nhận diện:

"xong việc này mới bắt đầu việc kia" → ⚠ kết thúc – bắt đầu (FS) "cùng bắt đầu" → ⚠ bắt đầu – bắt đầu (SS) "cùng hoàn thành" → ⚠ kết thúc – kết thúc (FF) "việc trước bắt đầu thì việc sau mới xong" → ⚠ bắt đầu – kết thúc (SF)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lịch của bạn có việc nào chờ vô ích không | ⚠ có thể đổi FS thành SS hoặc chia nhỏ hạng mục | | Có ai là nút thắt duy nhất trong chuỗi công việc không | ⚠ Jake đang ở vị trí đó | | Quan hệ trong lịch của bạn phản ánh ràng buộc thật hay chỉ là thói quen | |

Và điều Jake làm khéo trong việc lập lịch này: anh không chờ mọi thứ hoàn hảo mới bắt đầu — anh chỉ cần một mảnh để khởi động, và nhờ thế cả chuỗi ngắn lại đáng kể.

Câu 686 Process
There are three quality management processes. Which one is not part of the quality management knowledge area in project management?
  1. A Quality definition
  2. B Quality planning
  3. C Quality control
  4. D Quality assurance
Xem giải thích

Đáp án

A — "ĐỊNH NGHĨA CHẤT LƯỢNG" (quality definition) — đây KHÔNG phải một quy trình quản lý chất lượng.

Vì sao đúng

⚠ BA QUY TRÌNH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG: | # | Quy trình | Nhóm quy trình | Việc chính | |---|---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG — ⚠ phương án B | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ xác định tiêu chuẩn và cách đạt | | ⚠ 2 | ⚠ QUẢN LÝ / BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG — ⚠ phương án D | ⚠ THỰC HIỆN | ⚠ kiểm toán quy trình, cải tiến | | ⚠ 3 | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG — ⚠ phương án C | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ kiểm tra bàn giao — liên hệ #26372 lô 192 | | ⚠ Kết luận | ⚠ "định nghĩa chất lượng" KHÔNG có trong danh sách | | |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là quy trình thật

  • B (lập kế hoạch chất lượng) — ⚠ QUY TRÌNH THẬT, ⚠ thuộc nhóm lập kế hoạch.
  • D (bảo đảm chất lượng) — ⚠ QUY TRÌNH THẬT, ⚠ thuộc nhóm thực hiện; ⚠ liên hệ #26372 lô 192.
  • C (kiểm soát chất lượng) — ⚠ QUY TRÌNH THẬT, ⚠ thuộc nhóm giám sát và kiểm soát.

⚠ Vì sao "định nghĩa chất lượng" nghe có vẻ hợp lý mà vẫn sai: ⚠ việc ĐỊNH NGHĨA tiêu chuẩn chất lượng ⚠ CÓ diễn ra thật ⚠ — nhưng nó nằm ⚠ BÊN TRONG quy trình LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG, ⚠ không phải một quy trình riêng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG là một trong những nhóm được hỏi dày nhất: ⚠ #26372 lô 192 (kiểm soát chất lượng = kiểm tra), ⚠ #26350 lô 192 (chất lượng dẫn dắt bởi phòng ngừa), ⚠ #26284 lô 191 (bảy công cụ chất lượng), ⚠ #26388 ở lô này (chi phí lỗi), ⚠ #26409 ở lô này (quan hệ giữa phạm vi và chất lượng).

⚠ BA QUY TRÌNH — bảng phân biệt đầy đủ: | | LẬP KẾ HOẠCH | BẢO ĐẢM (QA) | KIỂM SOÁT (QC) | |---|---|---|---| | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "chuẩn nào áp dụng và đạt bằng cách nào?" | ⚠ "ta có làm đúng cách không?" | ⚠ "kết quả này có đạt chuẩn không?" | | ⚠ Đối tượng | ⚠ kế hoạch | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ SẢN PHẨM | | ⚠ Công cụ chính | ⚠ phân tích chi phí–lợi ích, so chuẩn, thiết kế thử nghiệm | ⚠ KIỂM TOÁN, phân tích quy trình | ⚠ KIỂM TRA, bảy công cụ chất lượng | | ⚠ Đầu ra | ⚠ kế hoạch quản lý chất lượng, chỉ số chất lượng | ⚠ đề xuất cải tiến quy trình | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, phép đo, LÀM LẠI | | ⚠ Nhóm quy trình | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ THỰC HIỆN | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ KẾ HOẠCH định chuẩn; BẢO ĐẢM lo QUY TRÌNH; KIỂM SOÁT lo SẢN PHẨM |

Từ khoá nhận diện:

"định nghĩa chất lượng" → ⚠ không phải một quy trình riêng "kiểm toán quy trình" → ⚠ bảo đảm chất lượng "kiểm tra sản phẩm" → ⚠ kiểm soát chất lượng "xác định tiêu chuẩn và chỉ số" → ⚠ lập kế hoạch chất lượng

⚠ Mẹo làm bài với câu hỏi PHỦ ĐỊNH về danh sách quy trình Cách
⚠ Nhớ số lượng: quản lý chất lượng có BA quy trình ⚠ đề đã nói sẵn "có ba quy trình"
⚠ Ba quy trình đó phân bố ở BA nhóm quy trình khác nhau ⚠ lập kế hoạch, thực hiện, giám sát
⚠ Phương án nào là một HOẠT ĐỘNG chứ không phải quy trình → đó là đáp án
⚠ Áp dụng tương tự cho các lĩnh vực khác ⚠ liên hệ #26223 lô 189 — "công nghệ" không phải lĩnh vực kiến thức; #26284 lô 191 — "sơ đồ mạng" không phải công cụ chất lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có kế hoạch quản lý chất lượng bằng văn bản không | | | Bạn có làm cả bảo đảm lẫn kiểm soát, hay chỉ kiểm tra sản phẩm | ⚠ chỉ kiểm sản phẩm mà không sửa quy trình thì lỗi sẽ lặp lại | | Chỉ số chất lượng của bạn được định ở giai đoạn nào | |

Và điều ba quy trình này nói với nhau: lập kế hoạch quyết định chất lượng nghĩa là gì, bảo đảm giữ cho cách làm đúng, và kiểm soát xác nhận kết quả — bỏ bất kỳ khâu nào thì hai khâu còn lại đều mất tác dụng.

Câu 687 Process
The management team at Aqua Blue Pools has asked Rosa, their project manager, to define the correlation between the project scope and quality. Of the following, which is the best answer for Rosa to give?
  1. A The project scope includes quality metrics.
  2. B Quality is the process of scope completion to meet stated or implied needs.
  3. C Quality evaluates the project scope to make sure quality exists.
  4. D Quality metrics are applied to the project scope.
Xem giải thích

Đáp án

B — CHẤT LƯỢNG là QUÁ TRÌNH HOÀN THÀNH PHẠM VI để đáp ứng các nhu cầu đã nêu hoặc hàm ý.

Vì sao đúng

⚠ Quan hệ giữa phạm vi và chất lượng: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHẠM VI xác định LÀM GÌ | ⚠ toàn bộ công việc cần thiết và chỉ công việc đó — liên hệ #26401 cùng lô | | ⚠ CHẤT LƯỢNG là LÀM ĐIỀU ĐÓ TỐT TỚI MỨC NÀO | ⚠ hoàn thành phạm vi và đáp ứng được nhu cầu | | ⚠ "Nhu cầu ĐÃ NÊU" | ⚠ yêu cầu được ghi rõ trong tài liệu | | ⚠ "Nhu cầu HÀM Ý" | ⚠ điều khách hàng mong đợi mà không nói ra — phần khó nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ chất lượng KHÔNG tách rời phạm vi — nó là mức độ phạm vi được hoàn thành đúng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chỉ số chất lượng được áp lên phạm vi dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chỉ số chất lượng ⚠ quả thật được áp cho các bàn giao trong phạm vi: ⚠ nhưng nó mô tả ⚠ MỘT HOẠT ĐỘNG CỤ THỂ, không phải MỐI QUAN HỆ giữa hai khái niệm ⚠ — câu hỏi hỏi tương quan.

  • C (chất lượng đánh giá phạm vi để bảo đảm chất lượng tồn tại) — ⚠ định nghĩa VÒNG TRÒN: ⚠ dùng chính từ "chất lượng" để định nghĩa chất lượng.

  • A (phạm vi dự án bao gồm các chỉ số chất lượng) — ⚠ đảo ngược quan hệ: ⚠ chỉ số chất lượng nằm trong ⚠ kế hoạch quản lý CHẤT LƯỢNG, ⚠ không nằm trong mô tả phạm vi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26350 lô 192 (chất lượng dẫn dắt bởi phòng ngừa), ⚠ câu #26401 cùng lô (mô tả phạm vi — toàn bộ và chỉ công việc cần thiết), ⚠ câu #26408 cùng lô (ba quy trình chất lượng), ⚠ câu #26319 lô 191 (xác nhận phạm vi ↔ kiểm soát chất lượng).

⚠ "NHU CẦU HÀM Ý" — phần khó nhất của định nghĩa chất lượng: | Loại nhu cầu | Ví dụ với hồ bơi của Aqua Blue | |---|---| | ⚠ ĐÃ NÊU (stated) | ⚠ kích thước, độ sâu, hệ lọc, vật liệu lát | | ⚠ HÀM Ý (implied) | ⚠ nước phải trong; không rò rỉ; an toàn cho trẻ em; bề mặt không trơn trượt | | ⚠ Vì sao nhu cầu hàm ý nguy hiểm | ⚠ khách hàng KHÔNG NÓI RA vì cho rằng đó là hiển nhiên | | ⚠ Nhưng nếu thiếu, họ vẫn coi là KÉM CHẤT LƯỢNG | ⚠ dù hợp đồng không ghi | | ⚠ Cách xử lý | ⚠ biến nhu cầu HÀM Ý thành nhu cầu ĐÃ NÊU — viết vào TIÊU CHÍ NGHIỆM THU, liên hệ #25977 lô 185 | | ⚠ Đây là lý do | ⚠ hai dự án cùng phạm vi có thể một bên được coi là thành công, một bên bị coi là thất bại |

⚠ PHẠM VI, CHẤT LƯỢNG và CẤP ĐỘ (grade) — ba khái niệm hay lẫn: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ PHẠM VI | ⚠ LÀM GÌ — ranh giới công việc | | ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ mức độ ĐÁP ỨNG YÊU CẦU — cao hay thấp | | ⚠ CẤP ĐỘ (grade) | ⚠ hạng của sản phẩm — cao cấp hay phổ thông | | ⚠ Nguyên tắc kinh điển | ⚠ CẤP ĐỘ THẤP có thể chấp nhận được; CHẤT LƯỢNG THẤP thì KHÔNG BAO GIỜ | | ⚠ Ví dụ | ⚠ một hồ bơi phổ thông đúng chuẩn = cấp độ thấp, chất lượng cao; một hồ bơi cao cấp bị rò nước = cấp độ cao, chất lượng thấp | | ⚠ Rosa nên nói thêm điều này | ⚠ nó giúp lãnh đạo hiểu vì sao không thể "hạ chất lượng để tiết kiệm" — chỉ có thể hạ CẤP ĐỘ |

Từ khoá nhận diện:

"hoàn thành phạm vi để đáp ứng nhu cầu đã nêu và hàm ý" → ⚠ định nghĩa chất lượng "phạm vi chứa chỉ số chất lượng" → ⚠ đảo ngược quan hệ "chất lượng đánh giá để bảo đảm chất lượng" → ⚠ định nghĩa vòng tròn "cấp độ thấp" → ⚠ chấp nhận được; khác với chất lượng thấp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tiêu chí nghiệm thu của bạn có bao gồm nhu cầu hàm ý không | | | Khách hàng có mong đợi gì mà chưa ai viết ra không | ⚠ hỏi thẳng: "còn điều gì anh cho là đương nhiên phải có không?" | | Bạn có phân biệt được chất lượng với cấp độ không | |

Và câu trả lời gọn nhất Rosa có thể đưa cho ban lãnh đạo: phạm vi nói chúng ta làm gì, chất lượng nói chúng ta có làm đúng thứ đó tới mức khách hàng thấy hài lòng hay không — và phần "hài lòng" thường nằm ở những điều họ chưa bao giờ nói ra.

Câu 688 Process
Sammy believes that her company is suffering from a public image crisis. Unfortunately, her company is a financial services firm, so it does not have employees skilled in public relations. Working with a team of managers, she assembles a list of what she believes to be the company's most conspicuous problems and how the public perceives them. To this, she adds a broad description of how the company would like to be perceived. With this documentation in hand, she approached multiple marketing and public relations firms to learn more about how they would solve her company's problem. Which procurement planning and managing document is this?
  1. A Request for information
  2. B Request for proposal
  3. C Statement of work
  4. D Request for quotation
Xem giải thích

Đáp án

B — HỒ SƠ MỜI ĐỀ XUẤT (Request for Proposal — RFP).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu việc Sammy làm với đặc trưng của RFP: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cô có VẤN ĐỀ nhưng KHÔNG BIẾT cách giải | ⚠ công ty không có người làm quan hệ công chúng | | ⚠ Cô soạn tài liệu mô tả VẤN ĐỀ và tình trạng mong muốn | ⚠ đó là tuyên bố công việc đi kèm hồ sơ | | ⚠ Cô tiếp cận NHIỀU công ty | ⚠ cạnh tranh | | ⚠ Để tìm hiểu HỌ SẼ GIẢI QUYẾT THẾ NÀO | ⚠ từ khoá quyết định — hỏi GIẢI PHÁP | | ⚠ Kết luận | ⚠ mời nhiều bên đề xuất giải pháp cho một vấn đề phức tạp = RFP |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Sammy nói rõ cô muốn ⚠ "TÌM HIỂU THÊM", ⚠ nghe rất giống khảo sát: ⚠ nhưng RFI chỉ để ⚠ thu thập thông tin về thị trường và năng lực, KHÔNG dẫn tới việc chọn nhà cung cấp; ⚠ Sammy đang tìm bên để THUÊ giải quyết vấn đề.

  • D (hồ sơ mời báo giá — RFQ) — ⚠ dùng khi ĐÃ BIẾT RÕ cần gì và chỉ so GIÁ ⚠ (liên hệ #26318 lô 191); ⚠ Sammy không biết cách giải.

  • C (tuyên bố công việc — SOW) — ⚠ là TÀI LIỆU MÔ TẢ đi kèm hồ sơ, ⚠ không phải loại hồ sơ mời thầu ⚠ (liên hệ #26368 lô 192).

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với #26300 ở lô 191 ⚠ (Hunter thuê ngoài một dịch vụ, chọn nhà thầu theo phương án họ đề xuất). ⚠ Hai đề khác bối cảnh nhưng CÙNG KHOÁ và cùng logic:

#26300 lô 191 #26410 — câu này
⚠ Tình huống ⚠ Hunter thuê ngoài một dịch vụ phức tạp ⚠ Sammy tìm bên giải quyết khủng hoảng hình ảnh
⚠ Điểm chung ⚠ CHƯA biết cách giải, cần bên ngoài đề xuất phương án ⚠ giống hệt
⚠ Khoá ⚠ RFP ⚠ RFP
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ hash MD5 không bắt được vì bối cảnh khác nhau hoàn toàn

⚠ BỘ TÀI LIỆU MUA SẮM nay đã được hỏi ĐỦ BỐN LOẠI qua ba lô: ⚠ #26300 lô 191 (RFP), ⚠ #26318 lô 191 (RFQ), ⚠ #26368 lô 192 (SOW), ⚠ và câu này (RFP lần hai).

Ghi nhớ

⚠ BA LOẠI HỒ SƠ MỜI THẦU — bảng quyết định: | Loại | Câu hỏi cốt lõi | Chọn theo | Khi nào | |---|---|---|---| | ⚠ RFI | ⚠ "thị trường có gì, ai làm được?" | ⚠ không chọn ai | ⚠ khảo sát, TRƯỚC khi mời thầu | | ⚠ RFQ | ⚠ "cái này bao nhiêu tiền?" | ⚠ GIÁ | ⚠ đã biết rõ cần gì | | ⚠ RFP | ⚠ "anh sẽ giải quyết thế nào và bao nhiêu tiền?" | ⚠ nhiều tiêu chí | ⚠ vấn đề phức tạp, chưa rõ cách giải — CÂU NÀY | | ⚠ Mẹo phân biệt nhanh | ⚠ biết CÁCH LÀM chưa? — chưa biết thì RFP; biết rồi thì RFQ; chưa biết cả ai làm được thì RFI |

⚠ Sammy đã chuẩn bị rất tốt — cô có sẵn nội dung cho SOW: | Cô đã có | Vì sao quan trọng | |---|---| | ⚠ Danh sách các vấn đề nổi cộm nhất của công ty | ⚠ mô tả tình trạng HIỆN TẠI | | ⚠ Cách công chúng đang nhìn nhận công ty | ⚠ dữ liệu nền | | ⚠ Mô tả công ty MUỐN được nhìn nhận thế nào | ⚠ tình trạng MONG MUỐN — đây là phần quan trọng nhất | | ⚠ Vì sao bộ ba này đủ để làm RFP tốt | ⚠ nhà cung cấp cần biết ĐIỂM ĐẦU và ĐIỂM ĐÍCH để đề xuất con đường | | ⚠ Cô cần bổ sung gì | ⚠ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ có trọng số, ngân sách khung, mốc thời gian — liên hệ #26300 lô 191 |

⚠ Đánh giá đề xuất cho công bằng: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Định TIÊU CHÍ và TRỌNG SỐ TRƯỚC khi nhận hồ sơ | ⚠ định sau là mở đường cho thiên vị | | ⚠ Gửi cùng một bộ hồ sơ cho MỌI bên | ⚠ liên hệ #26367 lô 192 | | ⚠ Chấm điểm từng tiêu chí, không chấm cảm tính | ⚠ liên hệ #26202 lô 189 — hiệu ứng hào quang | | ⚠ Ghi lại lý do chọn và không chọn | | | ⚠ Với dịch vụ quan hệ công chúng | ⚠ cẩn thận với đề xuất nghe hay mà không có phương pháp đo — hãy hỏi họ sẽ ĐO thành công bằng gì, liên hệ #26189 lô 189 |

Từ khoá nhận diện:

"mời nhiều bên đề xuất cách giải quyết" → ⚠ RFP "chỉ hỏi giá cho thứ đã rõ" → ⚠ RFQ "tìm hiểu thị trường có những ai" → ⚠ RFI "tài liệu mô tả công việc cần làm" → ⚠ tuyên bố công việc, đi kèm hồ sơ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết mình cần RFI, RFQ hay RFP cho lần mua tới không | | | Tiêu chí đánh giá của bạn có được định trước không | | | Bạn có yêu cầu nhà cung cấp nêu cách ĐO thành công không | |

Và điều làm nên một RFP tốt: bạn mô tả rõ vấn đề và đích đến, rồi để các bên tự chứng minh họ biết đường — thay vì tự vẽ đường rồi hỏi ai đi rẻ nhất.

Câu 689 Process
A team of engineers is working on a top-secret assignment for the military. After the project has been underway for several months, there is a massive security breach to compromise the project. Given the compromise, the project is paused until further notice, and the project manager no longer has the authority to make any changes. Because there are no immediate openings on other projects, the engineers and their project manager did not leave their project, which still technically exists. The project manager follows developments closely to determine the next actions. Which project artifact is being managed?
  1. A Project charter
  2. B Requirements
  3. C Business case
  4. D Customer/stakeholder analysis
Xem giải thích

Đáp án

A — ĐIỀU LỆ DỰ ÁN (project charter).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao điều lệ là hiện vật đang được quản lý: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Quản lý dự án KHÔNG CÒN THẨM QUYỀN thay đổi gì | ⚠ thẩm quyền do ĐIỀU LỆ trao — nay bị thu hồi | | ⚠ Dự án bị TẠM DỪNG cho tới khi có thông báo mới | ⚠ trạng thái tồn tại của dự án đang bị treo | | ⚠ Dự án "về mặt kỹ thuật VẪN TỒN TẠI" | ⚠ điều lệ chưa bị huỷ — nó vẫn còn hiệu lực nhưng bị đình chỉ | | ⚠ Quản lý dự án theo dõi để biết BƯỚC TIẾP THEO | ⚠ chờ quyết định về số phận dự án | | ⚠ Kết luận | ⚠ thứ đang treo lơ lửng chính là ĐIỀU LỆ — văn bản cho phép dự án tồn tại và trao quyền |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (tình huống kinh doanh) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì một vụ xâm phạm an ninh ⚠ có thể làm thay đổi tính khả thi của dự án: ⚠ nhưng ⚠ đề KHÔNG nói lợi ích kinh doanh biến mất ⚠ — nó nói ⚠ THẨM QUYỀN của quản lý dự án bị thu hồi; ⚠ so sánh với #26361 lô 192, nơi lý do tồn tại của dự án THẬT SỰ mất đi.

  • B (yêu cầu) — ⚠ không có yêu cầu nào thay đổi; ⚠ dự án chỉ dừng lại.

  • D (phân tích khách hàng/bên liên quan) — ⚠ không phải trọng tâm của tình huống.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — ĐÂY LÀ CÂU THỨ TƯ cùng khuôn "hiện vật dự án nào đang được quản lý", và BỐN KHOÁ KHÁC NHAU nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN:

Câu Tình huống Thay đổi ở tầng nào Khoá
⚠ #26283 lô 191 ⚠ khách xin làm thêm ba toà nhà ⚠ PHẠM VI công việc ⚠ YÊU CẦU
⚠ #26361 lô 192 ⚠ công ty bán mảng nông trại, không cần sản phẩm nữa ⚠ LÝ DO TỒN TẠI ⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH
⚠ #26371 lô 192 ⚠ trợ cấp tăng → tăng sản lượng, thêm mẫu ⚠ PHẠM VI công việc ⚠ YÊU CẦU
⚠ #26411 — câu này ⚠ dự án bị đình chỉ, PM mất thẩm quyền ⚠ THẨM QUYỀN và SỰ TỒN TẠI ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN
⚠ QUY TẮC PHÂN BIỆT ĐẦY ĐỦ ⚠ đổi LÀM GÌ → yêu cầu; đổi VÌ SAO LÀM → tình huống kinh doanh; đổi AI ĐƯỢC QUYỀN / dự án còn tồn tại không → ĐIỀU LỆ
⚠ Bài học ôn thi ⚠ hash MD5 không bắt được bốn câu này; phải xác định chính xác cái gì đang thay đổi

⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN làm gì: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHO PHÉP dự án tồn tại chính thức | ⚠ không có điều lệ thì không có dự án | | ⚠ TRAO THẨM QUYỀN cho quản lý dự án | ⚠ chính điều bị thu hồi trong tình huống này | | ⚠ Cho phép sử dụng nguồn lực tổ chức | | | ⚠ Nêu mục đích, mục tiêu và tiêu chí thoát | ⚠ liên hệ #26364 lô 192 | | ⚠ Do NHÀ TÀI TRỢ ký | ⚠ liên hệ #26236 lô 190 | | ⚠ Đặc điểm | ⚠ gần như KHÔNG bị sửa trong suốt dự án — liên hệ #26206 lô 189 |

⚠ Quản lý dự án nên làm gì khi dự án bị đình chỉ: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI LẠI trạng thái hiện tại đầy đủ | ⚠ tiến độ, chi phí đã tiêu, công việc dở dang | | ⚠ BẢO QUẢN tài liệu và sản phẩm dở dang | ⚠ để khôi phục được nếu dự án tiếp tục | | ⚠ Giữ liên lạc với nhà tài trợ và theo dõi diễn biến | ⚠ đúng điều anh đang làm | | ⚠ Quản lý ĐỘI trong giai đoạn bất định | ⚠ họ không có việc và không biết tương lai — rủi ro mất người, liên hệ #26329 lô 191 | | ⚠ Chuẩn bị cho CẢ HAI kịch bản: tiếp tục hoặc huỷ | | | ⚠ Điều khó nhất | ⚠ giữ tinh thần đội khi chính bạn cũng không biết chuyện gì sẽ xảy ra — hãy trung thực về việc bạn chưa biết, đừng hứa suông |

Từ khoá nhận diện:

"mất thẩm quyền, dự án bị đình chỉ nhưng vẫn tồn tại" → ⚠ điều lệ dự án "lý do làm dự án biến mất" → ⚠ tình huống kinh doanh "thêm bớt công việc" → ⚠ yêu cầu "ai là bên liên quan" → ⚠ phân tích bên liên quan

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết thẩm quyền của mình được ghi ở đâu không | | | Nếu dự án bị dừng, bạn có bảo quản đủ để khôi phục không | | | Đội bạn có biết chuyện gì đang xảy ra không | |

Và điều tình huống này cho thấy về vai trò của điều lệ: nó là văn bản duy nhất trả lời câu hỏi "tôi có quyền làm gì" — và khi nó bị treo, mọi quyền khác của quản lý dự án cũng treo theo.

Câu 690 People
Hatem is a software project manager working with a group of stakeholders, focusing on certain aspects of software related to their department. For instance, one of the stakeholders is most interested in the transaction system the user interacts with, while another is most interested in the database capturing user data for later analysis. Hatem gathers the stakeholders and takes them through the entire user path, from start to finish, taking time to explain how each aspect of the software relates to another aspect. Hatem considers how the stakeholders would want to be treated and what their concerns and threats about the project might be. Which personality indicator is the project manager displaying?
  1. A Courteous
  2. B Creative
  3. C Systemic
  4. D Managerial
Xem giải thích

Đáp án

C — HỆ THỐNG (systemic).

Vì sao đúng

⚠ Mọi hành vi của Hatem đều thuộc tư duy hệ thống: | Hành vi | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Dẫn bên liên quan đi qua TOÀN BỘ luồng người dùng, từ đầu tới cuối | ⚠ nhìn TỔNG THỂ thay vì từng mảnh | | ⚠ Giải thích mỗi phần LIÊN HỆ với các phần khác thế nào | ⚠ đúng định nghĩa tư duy hệ thống | | ⚠ Mỗi bên liên quan chỉ quan tâm mảng của mình | ⚠ người lo giao dịch, người lo cơ sở dữ liệu | | ⚠ Anh giúp họ thấy BỨC TRANH LỚN | ⚠ kết nối các mảnh rời | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là chỉ báo tính cách HỆ THỐNG |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lịch thiệp — courteous) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề ⚠ CÓ nói Hatem cân nhắc bên liên quan muốn được đối xử thế nào và họ lo lắng gì: ⚠ nhưng đó là ⚠ MỘT PHẦN NHỎ trong mô tả; ⚠ hành vi CHÍNH và được nhấn mạnh nhất là dẫn họ đi qua toàn bộ hệ thống và chỉ ra các mối liên hệ.

  • D (quản lý — managerial) — ⚠ về tổ chức công việc, lập kế hoạch, kiểm soát; ⚠ đề không mô tả.

  • B (sáng tạo) — ⚠ về ý tưởng và đổi mới; ⚠ cũng không được nhắc tới.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26365 ở lô 192 hỏi cùng bộ chỉ báo tính cách ⚠ (Jake nhạy cảm với cảm xúc, biết lắng nghe và trấn an → CẢM XÚC). ⚠ Hai câu cùng bộ phương án, hai khoá khác nhau, HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN:

#26365 lô 192 (Jake) #26412 — câu này (Hatem)
⚠ Hành vi chính ⚠ cảm nhận, lắng nghe, trấn an, tạo an toàn ⚠ dẫn qua toàn bộ luồng, chỉ ra mối liên hệ giữa các phần
⚠ Khoá ⚠ CẢM XÚC ⚠ HỆ THỐNG
⚠ Mẹo phân biệt ⚠ hành vi hướng về CON NGƯỜI và cảm xúc → cảm xúc; hành vi hướng về CẤU TRÚC và mối liên hệ → hệ thống

⚠ BỐN CHỈ BÁO TÍNH CÁCH trong bộ đề này: | Chỉ báo | Đặc trưng | Ví dụ hành vi | |---|---|---| | ⚠ CẢM XÚC | ⚠ nhạy cảm với con người và cảm xúc | ⚠ lắng nghe, đồng cảm, trấn an — #26365 lô 192 | | ⚠ HỆ THỐNG | ⚠ nhìn tổng thể, thấy các mối liên hệ | ⚠ dẫn qua toàn bộ luồng — CÂU NÀY | | ⚠ SÁNG TẠO | ⚠ nghĩ ra cách mới | ⚠ đề xuất giải pháp chưa ai thử | | ⚠ QUẢN LÝ | ⚠ tổ chức, lập kế hoạch, kiểm soát | ⚠ lập lịch, phân việc, theo dõi | | ⚠ Lưu ý | ⚠ một người có thể mạnh ở nhiều chỉ báo — đề thi thường mô tả nổi bật MỘT cái, hãy tìm hành vi được nhấn mạnh nhất |

⚠ Vì sao TƯ DUY HỆ THỐNG quý trong quản lý dự án: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thấy được PHỤ THUỘC giữa các phần | ⚠ liên hệ #26407 cùng lô — quan hệ trong lịch | | ⚠ Dự đoán được TÁC ĐỘNG DÂY CHUYỀN của một thay đổi | ⚠ liên hệ #26223 lô 189 — một thay đổi chạm vào mọi lĩnh vực | | ⚠ Giúp bên liên quan thoát khỏi tầm nhìn hẹp của phòng ban mình | ⚠ chính điều Hatem đang làm | | ⚠ Tối ưu TOÀN CỤC thay vì tối ưu từng phần | ⚠ liên hệ #26162 lô 188 — Lý thuyết ràng buộc | | ⚠ Vấn đề nếu thiếu tư duy hệ thống | ⚠ mỗi bên liên quan đòi tối ưu phần của mình, và tổng thể trở nên tệ hơn |

⚠ Kỹ thuật Hatem đang dùng có tên gọi thực tế: | Tên | Nội dung | |---|---| | ⚠ HÀNH TRÌNH NGƯỜI DÙNG (user journey walkthrough) | ⚠ đi từ đầu tới cuối theo góc nhìn người dùng | | ⚠ Nó làm lộ ra CHỖ ĐỨT GÃY giữa các mảng | ⚠ nơi hai phòng ban giao nhau thường là chỗ hỏng nhất | | ⚠ Nó tạo BỐI CẢNH CHUNG cho các bên liên quan | ⚠ liên hệ #26374 lô 192 — xây dựng tầm nhìn | | ⚠ Khi nào nên dùng | ⚠ khi mỗi bên liên quan chỉ nhìn thấy phần của mình — đúng tình huống này |

Từ khoá nhận diện:

"dẫn qua toàn bộ, chỉ ra mối liên hệ giữa các phần" → ⚠ hệ thống "lắng nghe, đồng cảm, trấn an" → ⚠ cảm xúc "tổ chức, lập kế hoạch, kiểm soát" → ⚠ quản lý "ý tưởng mới, đổi mới" → ⚠ sáng tạo

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có thấy được bức tranh lớn không | | | Bạn có bao giờ dẫn họ đi qua toàn bộ luồng chưa | | | Chỗ giao nhau giữa các mảng của bạn có ai chịu trách nhiệm không | ⚠ đó thường là chỗ hỏng nhiều nhất |

Và điều Hatem làm được mà một cuộc họp báo cáo thông thường không làm được: anh khiến mỗi người thấy phần của mình nằm ở đâu trong bức tranh — và từ lúc đó, họ thôi bàn về phần của mình như thể nó tồn tại một mình.