Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Reduce the risk
- B Avoiding the risk
- C Transfer the risk
- D Accept the risk
Xem giải thích
Đáp án
C — CHUYỂN GIAO rủi ro (transfer the risk).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao thuê ngoài là chuyển giao: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chuyển TRÁCH NHIỆM sang BÊN THỨ BA | ⚠ nhà thầu an ninh mạng chuyên nghiệp | | ⚠ Trả TIỀN cho việc đó | ⚠ chuyển giao luôn có giá | | ⚠ Rủi ro "đào tạo quá lâu" được gỡ bỏ khỏi dự án | ⚠ bên thứ ba đã có sẵn năng lực | | ⚠ Nhưng rủi ro KHÔNG BIẾN MẤT | ⚠ chỉ đổi người gánh | | ⚠ Các dạng chuyển giao khác | ⚠ bảo hiểm, bảo lãnh, hợp đồng giá cố định |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (né tránh) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Benson ⚠ quả thật đang TRÁNH con đường đào tạo nội bộ: ⚠ nhưng ⚠ né tránh nghĩa là LOẠI BỎ HẲN rủi ro bằng cách không làm việc đó ⚠ — ở đây công việc an ninh mạng ⚠ VẪN ĐƯỢC LÀM, ⚠ chỉ là do người khác làm; ⚠ giao cho người khác làm là chuyển giao, không phải né tránh.
-
A (giảm rủi ro) — ⚠ giảm xác suất hoặc tác động mà VẪN TỰ LÀM; ⚠ ở đây trách nhiệm đã sang bên khác.
-
D (chấp nhận) — ⚠ là không làm gì hoặc chỉ lập dự phòng; ⚠ Benson đang hành động rất chủ động.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26230 ở lô 189 cũng có khoá CHUYỂN GIAO ⚠ (thuê máy chủ dự phòng ở nhà cung cấp đám mây). ⚠ Hai câu cùng khoá, hai bối cảnh khác nhau, HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN:
| #26230 lô 189 | #26383 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Rủi ro | ⚠ máy chủ quá nhiệt, có thể hỏng | ⚠ đào tạo nhân viên mất quá nhiều thời gian |
| ⚠ Cách chuyển giao | ⚠ thuê hạ tầng đám mây | ⚠ thuê nhà thầu an ninh mạng |
| ⚠ Khoá | ⚠ CHUYỂN GIAO | ⚠ CHUYỂN GIAO |
| ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều là THUÊ NGOÀI một phần công việc cho bên có sẵn năng lực |
⚠ BẢNG ỨNG PHÓ RỦI RO — tiêu cực và tích cực đối xứng: | Rủi ro TIÊU CỰC | Rủi ro TÍCH CỰC | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH — loại bỏ hẳn nguyên nhân, không làm việc đó | ⚠ KHAI THÁC — bảo đảm cơ hội chắc chắn xảy ra | | ⚠ CHUYỂN GIAO — đẩy sang bên thứ ba, có trả phí | ⚠ CHIA SẺ — hợp tác cùng nắm cơ hội | | ⚠ GIẢM NHẸ — giảm xác suất hoặc tác động, vẫn tự làm | ⚠ NÂNG CAO — tăng xác suất hoặc tác động | | ⚠ CHẤP NHẬN — sống chung, có thể lập dự phòng | ⚠ CHẤP NHẬN — không chủ động theo đuổi | | ⚠ LEO THANG — vượt thẩm quyền dự án | ⚠ LEO THANG — cùng lý do | | ⚠ Ranh giới hay lẫn nhất | ⚠ NÉ TRÁNH là KHÔNG LÀM việc đó nữa; CHUYỂN GIAO là VẪN LÀM nhưng người khác làm |
Từ khoá nhận diện:
"thuê ngoài, mua bảo hiểm, hợp đồng giá cố định" → ⚠ chuyển giao "không làm việc đó nữa, đổi cách làm để loại nguyên nhân" → ⚠ né tránh "vẫn tự làm nhưng giảm xác suất/tác động" → ⚠ giảm nhẹ "chấp nhận và lập dự phòng" → ⚠ chấp nhận chủ động
| ⚠ Chuyển giao KHÔNG chuyển được những gì | Điều còn lại |
|---|---|
| ⚠ TRÁCH NHIỆM CUỐI CÙNG với tổ chức | ⚠ ngân hàng vẫn chịu trách nhiệm nếu bị tấn công |
| ⚠ UY TÍN với khách hàng | |
| ⚠ Rủi ro THỨ CẤP sinh ra từ chính việc thuê ngoài | ⚠ phụ thuộc nhà thầu, rủi ro bảo mật khi bên ngoài tiếp cận hệ thống — liên hệ #26147 lô 188 |
| ⚠ Với an ninh mạng thì rủi ro thứ cấp đặc biệt lớn | ⚠ giao chìa khoá hệ thống cho bên thứ ba là một rủi ro mới cần đánh giá riêng |
| ⚠ Việc Benson phải làm tiếp | ⚠ ghi rủi ro thứ cấp vào sổ, thẩm định năng lực và độ tin cậy của nhà thầu, và ràng buộc trách nhiệm trong hợp đồng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro bạn đã chuyển giao có rủi ro thứ cấp nào không | | | Hợp đồng có ràng buộc trách nhiệm rõ ràng không | | | Bạn có phân biệt được né tránh với chuyển giao không | |
Và điều cần nhớ nhất về chuyển giao rủi ro: bạn mua được người xử lý hậu quả, nhưng không mua được sự bảo đảm rằng hậu quả sẽ không xảy ra — và trong an ninh mạng, hậu quả vẫn mang tên bạn.
- A Forming
- B Norming
- C Storming
- D Performing
Xem giải thích
Đáp án
B — CHUẨN HOÁ (Norming).
Vì sao đúng
⚠ Lần theo hành trình của đội trong đề: | Giai đoạn được mô tả | Tên gọi | |---|---| | ⚠ "Dè dặt, đang tìm và tạo quy tắc chung" | ⚠ HÌNH THÀNH (Forming) | | ⚠ "Bắt đầu thể hiện cá tính, bộc lộ cảm xúc" | ⚠ BÃO TÁP (Storming) | | ⚠ "Nay đã vào guồng" | ⚠ giai đoạn hiện tại | | ⚠ "Mỗi người thấy mình THUỘC VỀ đội" | ⚠ dấu hiệu của CHUẨN HOÁ | | ⚠ "Và CHẤP NHẬN những người khác biệt" | ⚠ dấu hiệu rõ nhất — đã vượt qua va chạm | | ⚠ Kết luận | ⚠ đội đang ở giai đoạn CHUẨN HOÁ |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (Vận hành — Performing) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ giai đoạn ngay sau và cũng "vào guồng": ⚠ nhưng Performing đặc trưng bởi ⚠ HIỆU SUẤT CAO và TỰ TỔ CHỨC — đội tự giải quyết vấn đề mà không cần can thiệp; ⚠ đề chỉ mô tả ⚠ sự HOÀ HỢP và CHẤP NHẬN NHAU, ⚠ chưa nói tới kết quả công việc.
-
C (Bão táp) — ⚠ đề nói rõ giai đoạn đó ĐÃ QUA.
-
A (Hình thành) — ⚠ cũng đã qua từ đầu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — MÔ HÌNH TUCKMAN nay là câu thứ BA và bộ đề HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Dấu hiệu trong đề | Giai đoạn | |---|---|---| | ⚠ #26281 lô 190 | ⚠ chưa quen nhau, ăn trưa phá băng, đặt quy tắc | ⚠ HÌNH THÀNH | | ⚠ #26384 — câu này | ⚠ đã vào guồng, chấp nhận khác biệt | ⚠ CHUẨN HOÁ | | ⚠ #26156 lô 188 | ⚠ hiệu suất cao, tự tổ chức | ⚠ VẬN HÀNH | | ⚠ BA KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ ba giai đoạn khác nhau, dấu hiệu phân biệt rõ ràng | |
⚠ NĂM GIAI ĐOẠN TUCKMAN — dấu hiệu và việc của quản lý dự án: | Giai đoạn | Dấu hiệu | Phong cách lãnh đạo | |---|---|---| | ⚠ HÌNH THÀNH | ⚠ lịch sự, dè dặt, chưa rõ vai trò | ⚠ CHỈ ĐẠO — đặt quy tắc, làm rõ mục tiêu | | ⚠ BÃO TÁP | ⚠ xung đột, tranh vai, bộc lộ cá tính, hiệu suất TỤT | ⚠ HUẤN LUYỆN — điều phối xung đột | | ⚠ CHUẨN HOÁ | ⚠ hình thành chuẩn mực, tin nhau, chấp nhận khác biệt — CÂU NÀY | ⚠ HỖ TRỢ — lùi lại dần | | ⚠ VẬN HÀNH | ⚠ tự tổ chức, hiệu suất cao | ⚠ UỶ QUYỀN — liên hệ #26309 lô 191 | | ⚠ GIẢI TÁN | ⚠ kết thúc, chia tay | ⚠ ghi nhận, ăn mừng, ghi bài học | | ⚠ Lưu ý quan trọng | ⚠ đội có thể ĐI LÙI — thêm người mới hoặc đổi mục tiêu là quay về Hình thành, liên hệ #26363 lô 192 | | ⚠ Đề nói "bốn giai đoạn" | ⚠ mô hình gốc của Tuckman có BỐN; giai đoạn GIẢI TÁN được bổ sung sau — cả hai cách nói đều gặp trong đề thi |
⚠ Phân biệt CHUẨN HOÁ với VẬN HÀNH — ranh giới tinh tế nhất: | | CHUẨN HOÁ | VẬN HÀNH | |---|---|---| | ⚠ Trọng tâm | ⚠ QUAN HỆ — đội hoà hợp với nhau | ⚠ KẾT QUẢ — đội làm việc hiệu quả | | ⚠ Dấu hiệu | ⚠ chấp nhận nhau, có chuẩn mực chung | ⚠ tự giải quyết vấn đề, hiệu suất cao | | ⚠ Vai trò của PM | ⚠ vẫn cần hỗ trợ và định hướng | ⚠ gần như chỉ cần gỡ vật cản | | ⚠ Câu hỏi phân định | ⚠ "đội đang hoà thuận, hay đội đang tạo ra kết quả vượt trội?" — hoà thuận là Chuẩn hoá; kết quả vượt trội là Vận hành |
Từ khoá nhận diện:
"vào guồng, chấp nhận khác biệt, thấy mình thuộc về đội" → ⚠ Chuẩn hoá "hiệu suất cao, tự tổ chức" → ⚠ Vận hành "xung đột, tranh giành vai trò" → ⚠ Bão táp "dè dặt, chưa quen nhau" → ⚠ Hình thành
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn đang ở giai đoạn nào | | | Bạn có đổi phong cách lãnh đạo theo giai đoạn không | | | Đội có ai mới gia nhập gần đây không | ⚠ nếu có thì đội đã lùi lại một phần |
Và điều mô hình Tuckman giúp ích nhất cho quản lý dự án: nó cho bạn biết đội đang cần gì ở bạn lúc này — và rằng thứ họ cần sẽ thay đổi ngay cả khi con người không đổi.
- A Reprimand the individual who put the feature request in for the project.
- B Alert the product owner of the risk.
- C Reach out to the legal team to determine if the review is necessary.
- D Reject the feature request.
Xem giải thích
Đáp án
C — LIÊN HỆ ĐỘI PHÁP CHẾ để xác định xem việc rà soát có cần thiết hay không.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Willard PHÁT HIỆN một điều bất thường, chưa biết nó có nghiêm trọng không | ⚠ thiếu chữ ký pháp chế | | ⚠ Chỉ ĐỘI PHÁP CHẾ mới trả lời được câu hỏi đó | ⚠ họ là bên có thẩm quyền | | ⚠ Có thể tính năng này KHÔNG cần rà soát pháp lý | ⚠ không phải yêu cầu nào cũng cần | | ⚠ Hỏi trước khi hành động là THU THẬP THÔNG TIN | ⚠ nguyên tắc chung của mọi tình huống chưa rõ | | ⚠ Kết luận | ⚠ hỏi đúng người, hỏi trước khi kết luận |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (báo product owner về rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thông báo cho product owner ⚠ đúng là việc SẼ PHẢI LÀM nếu có rủi ro thật: ⚠ nhưng ⚠ Willard chưa biết có rủi ro hay không ⚠ — báo một "rủi ro" chưa xác minh làm nhiễu và làm giảm uy tín của những cảnh báo về sau.
-
D (từ chối yêu cầu tính năng) — ⚠ VƯỢT QUYỀN: ⚠ Scrum Master ⚠ KHÔNG quyết nội dung backlog ⚠ (liên hệ #26261 lô 190).
-
A (khiển trách người nộp yêu cầu) — ⚠ PHÁ HUỶ QUAN HỆ; ⚠ và có thể họ không hề sai — biết đâu quy trình không yêu cầu chữ ký đó.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26133 lô 188 (gặp vấn đề pháp lý thì DỪNG và hỏi bộ phận pháp chế) — ⚠ cùng nguyên lý: pháp lý là lĩnh vực phải hỏi chuyên gia, không tự phán đoán; ⚠ câu #26309 lô 191 (hỏi đội ở họp đứng), ⚠ câu #26385 thuộc nhóm ⚠ "thu thập thông tin trước khi hành động" ⚠ cùng với #26287 lô 191 (gặp đội để đánh giá năng lực trước), #26256 lô 190 (đánh giá tác động rồi mới quyết).
⚠ Nguyên tắc chung: KHI CHƯA RÕ thì LÀM RÕ TRƯỚC | Tình huống | Việc đúng | |---|---| | ⚠ Không chắc đội có đủ năng lực | ⚠ gặp đội đánh giá — #26287 lô 191 | | ⚠ Không rõ chi phí sửa chữa là bao nhiêu | ⚠ đánh giá tác động — #26256 lô 190 | | ⚠ Không biết vì sao chất lượng kém | ⚠ tìm nguyên nhân gốc — #26234 lô 190 | | ⚠ Không rõ có cần rà soát pháp lý không | ⚠ HỎI PHÁP CHẾ — CÂU NÀY | | ⚠ Mẫu hình chung của bộ đề | ⚠ khi đề mô tả một tình huống CHƯA RÕ, đáp án gần như luôn là "tìm hiểu trước", không phải "hành động ngay" |
⚠ Vì sao rà soát pháp lý quan trọng trong dự án phần mềm: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bản quyền và giấy phép thư viện mã nguồn | | | ⚠ Quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân | | | ⚠ Yêu cầu tuân thủ ngành | ⚠ tài chính, y tế, giáo dục có quy định riêng | | ⚠ Điều khoản với khách hàng và người dùng cuối | | | ⚠ Hậu quả nếu bỏ qua | ⚠ phải làm lại, hoặc tệ hơn là phát hành rồi mới phát hiện — chi phí lỗi bên ngoài, liên hệ #26150 lô 188 | | ⚠ Vì thế Willard làm đúng | ⚠ anh không bỏ qua điều bất thường, cũng không thổi phồng nó |
Từ khoá nhận diện:
"phát hiện điều bất thường, chưa rõ mức nghiêm trọng" → ⚠ hỏi bên có thẩm quyền "báo rủi ro" → ⚠ chỉ khi đã xác minh có rủi ro "từ chối yêu cầu" → ⚠ Scrum Master không quyết backlog "khiển trách người nộp" → ⚠ phá huỷ quan hệ, và có thể họ không sai
| ⚠ Willard nên làm gì SAU khi hỏi pháp chế | Tình huống |
|---|---|
| ⚠ Nếu pháp chế nói KHÔNG cần rà soát | ⚠ ghi lại xác nhận đó, cho tính năng đi tiếp |
| ⚠ Nếu pháp chế nói CẦN rà soát | ⚠ khi đó mới báo product owner — đó là VẬT CẢN thật, liên hệ #26179 lô 188 |
| ⚠ Nếu phát hiện quy trình đang thiếu bước | ⚠ nêu ở buổi nhìn lại để bổ sung vào định nghĩa sẵn sàng |
| ⚠ Bài học cho quy trình | ⚠ nếu chuyện này lặp lại, hãy thêm mục "đã rà soát pháp lý khi cần" vào ĐỊNH NGHĨA SẴN SÀNG của hạng mục — liên hệ #26261 lô 190 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có bước rà soát pháp lý khi cần không | | | Bạn có xác minh trước khi báo cáo rủi ro không | | | Khi phát hiện bất thường, phản xạ đầu tiên của bạn là hỏi hay là kết luận | |
Và điều Willard làm đúng nhất trong tình huống này: anh không giả định người khác sai, và cũng không giả định mọi thứ đều ổn — anh đi hỏi người biết.
- A Avoid
- B Transfer
- C Mitigate
- D Escalate
Xem giải thích
Đáp án
A — NÉ TRÁNH (avoid).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao rút tính năng là né tránh: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ LOẠI BỎ HOÀN TOÀN nguyên nhân gây rủi ro | ⚠ định nghĩa của né tránh | | ⚠ Tính năng đó gây 50% nguy cơ thất bại → rút nó ra | ⚠ rủi ro biến mất cùng với nguyên nhân | | ⚠ Tính năng NGOÀI phạm vi gốc | ⚠ nên rút ra không làm hỏng cam kết ban đầu | | ⚠ Dự án vẫn thành công được mà không cần nó | ⚠ Mazzy đã xác nhận điều này | | ⚠ Kết luận | ⚠ không làm việc gây rủi ro nữa = NÉ TRÁNH |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (giảm nhẹ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì giảm nhẹ ⚠ cũng nhằm làm rủi ro nhỏ đi: ⚠ nhưng ⚠ giảm nhẹ là VẪN LÀM việc đó, chỉ giảm xác suất hoặc tác động ⚠ — ví dụ thêm thời gian kiểm thử cho tính năng; ⚠ Mazzy thì BỎ HẲN tính năng đó ra.
-
B (chuyển giao) — ⚠ đẩy trách nhiệm sang bên thứ ba mà VẪN LÀM ⚠ (liên hệ #26383 cùng lô).
-
D (leo thang) — ⚠ dùng khi rủi ro VƯỢT THẨM QUYỀN dự án; ⚠ Mazzy tự quyết được, và cô đã tham vấn bên liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26383 CÙNG LÔ là CHUYỂN GIAO; câu này là NÉ TRÁNH. ⚠ Hai câu liền nhau tạo thành cặp phân biệt tốt nhất cho ranh giới hay lẫn nhất trong nhóm rủi ro:
| #26383 (Benson) | #26386 — câu này (Mazzy) | |
|---|---|---|
| ⚠ Công việc có được LÀM không | ⚠ CÓ — nhà thầu làm | ⚠ KHÔNG — rút hẳn ra |
| ⚠ Rủi ro đi đâu | ⚠ sang bên thứ ba | ⚠ biến mất cùng nguyên nhân |
| ⚠ Có tốn tiền không | ⚠ CÓ — phí thuê ngoài | ⚠ KHÔNG — thậm chí tiết kiệm |
| ⚠ Khoá | ⚠ CHUYỂN GIAO | ⚠ NÉ TRÁNH |
| ⚠ Câu hỏi phân định | ⚠ "việc đó CÒN ĐƯỢC LÀM không?" — còn thì là chuyển giao; không còn thì là né tránh |
⚠ Quyết định của Mazzy đúng đắn vì: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cô ĐÁNH GIÁ được xác suất: 50% thất bại | ⚠ con số cụ thể, không phải cảm tính | | ⚠ Cô XÁC NHẬN dự án thành công được mà không cần tính năng | ⚠ kiểm chứng trước khi quyết | | ⚠ Cô THAM VẤN các bên liên quan còn lại | ⚠ họ lo dự án thất bại hơn là lo mất tính năng — liên hệ #26215 lô 189 | | ⚠ Chỉ MỘT bên liên quan muốn tính năng đó | ⚠ cân nhắc theo trọng số, không theo tiếng nói to nhất | | ⚠ Tính năng NGOÀI phạm vi gốc | ⚠ rút ra không vi phạm cam kết | | ⚠ Việc cô cần làm tiếp | ⚠ nói chuyện với bên liên quan muốn tính năng đó, giải thích lý do và đề xuất đưa vào giai đoạn sau |
⚠ NÉ TRÁNH thực hiện bằng những cách nào: | Cách | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Rút phần công việc gây rủi ro khỏi phạm vi | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ Đổi cách tiếp cận kỹ thuật | ⚠ dùng công nghệ đã quen thay vì công nghệ mới | | ⚠ Kéo dài lịch để có đủ thời gian làm đúng | | | ⚠ Làm rõ yêu cầu để loại bỏ bất định | | | ⚠ Không thực hiện dự án | ⚠ né tránh triệt để nhất — liên hệ #26377 lô 192 | | ⚠ Đặc điểm chung | ⚠ né tránh thường là cách RẺ NHẤT nếu làm được — nhưng không phải rủi ro nào cũng né được, liên hệ #26295 lô 191 về thiên tai |
Từ khoá nhận diện:
"rút bỏ hẳn phần gây rủi ro" → ⚠ né tránh "thuê ngoài, mua bảo hiểm" → ⚠ chuyển giao "vẫn làm nhưng giảm xác suất/tác động" → ⚠ giảm nhẹ "vượt thẩm quyền, báo lên trên" → ⚠ leo thang
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có phần nào trong phạm vi gây rủi ro lớn mà giá trị nhỏ không | ⚠ đó là ứng viên để né tránh | | Bạn có đánh giá xác suất bằng con số không | | | Bạn có tham vấn các bên liên quan trước khi cắt không | |
Và điều làm quyết định của Mazzy trở nên chuyên nghiệp: cô không cắt tính năng vì thấy khó — cô cắt vì đã đo được rủi ro, đã kiểm chứng rằng nó không cần thiết, và đã hỏi những người sẽ chịu ảnh hưởng.
- A Inform the team members that they will see a psychologist and discuss ways to be more emotionally stable at work.
- B Have the team point out flaws in other team members so that the team members could work on their flaws as a group.
- C Use the Myers-Briggs Type Indicator (MBTI) tool to identify preferences for processing information and how people relate to others.
- D Have the team go through a weeklong boot camp where they would be put through intense physical training, ending with an obstacle course, forcing teamwork.
Xem giải thích
Đáp án
C — Dùng công cụ MYERS-BRIGGS (MBTI) để nhận diện thiên hướng xử lý thông tin và cách mỗi người tương tác với người khác.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao MBTI phù hợp với mục tiêu của Jack: | Mục tiêu của Jack | MBTI đáp ứng | |---|---| | ⚠ Giúp đội hiểu trí tuệ cảm xúc của mình | ⚠ bắt đầu từ TỰ NHẬN THỨC — thành phần đầu tiên của trí tuệ cảm xúc | | ⚠ Giúp từng cá nhân phát triển | ⚠ hiểu thiên hướng của mình là bước đầu | | ⚠ Tăng năng suất cho tổ chức | ⚠ hiểu nhau thì phối hợp tốt hơn | | ⚠ Là hoạt động XÂY DỰNG ĐỘI | ⚠ cả đội cùng làm, cùng chia sẻ | | ⚠ Giá trị thật | ⚠ tạo NGÔN NGỮ CHUNG để đội nói về khác biệt mà không ai bị coi là "sai" |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (khoá huấn luyện thể lực cường độ cao một tuần) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì các hoạt động ⚠ xây dựng đội kiểu thử thách rất phổ biến trong thực tế: ⚠ nhưng nó ⚠ KHÔNG liên quan gì tới trí tuệ cảm xúc ⚠ — và còn ⚠ loại trừ người có hạn chế về sức khoẻ, ⚠ tạo ra bất bình đẳng.
-
B (để các thành viên chỉ ra khuyết điểm của nhau) — ⚠ PHÁ HUỶ AN TOÀN TÂM LÝ; ⚠ đây là cách nhanh nhất để đội thôi tin nhau.
-
A (báo đội sẽ đi gặp bác sĩ tâm lý để bàn cách ổn định cảm xúc hơn) — ⚠ hàm ý đội có vấn đề tâm lý; ⚠ xúc phạm và vượt quá thẩm quyền của quản lý dự án.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với #26279 ở lô 190 ⚠ (Tracie muốn hiểu đội mà không xâm phạm đời tư → MBTI). ⚠ Hai đề khác nhân vật và khác mục tiêu bề mặt, nhưng CÙNG KHOÁ:
| #26279 lô 190 | #26387 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Nhân vật | ⚠ Tracie | ⚠ Jack |
| ⚠ Mục tiêu nêu ra | ⚠ hiểu điều gì thúc đẩy đội, không xâm phạm đời tư | ⚠ nâng trí tuệ cảm xúc của đội |
| ⚠ Phương án nhiễu chính | ⚠ trò chuyện nghe câu chuyện; đi uống; kiểm tra IQ | ⚠ huấn luyện thể lực; chỉ ra khuyết điểm nhau; gặp bác sĩ tâm lý |
| ⚠ Khoá | ⚠ MBTI | ⚠ MBTI |
| ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ hash MD5 không bắt được vì tình huống khác nhau |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26355 lô 192 (Thomas nổi giận → cải thiện trí tuệ cảm xúc), ⚠ câu #26365 lô 192 (Jake có trí tuệ cảm xúc cao), ⚠ câu #26273 lô 190 (Hal ngại được khen công khai). ⚠ Nhóm trí tuệ cảm xúc nay lên BỐN câu, tất cả nhất quán.
⚠ BỐN CHIỀU CỦA MBTI: | Chiều | Hai cực | Ảnh hưởng tới làm việc nhóm | |---|---|---| | ⚠ Hướng năng lượng | ⚠ HƯỚNG NGOẠI (E) ↔ HƯỚNG NỘI (I) | ⚠ cần thảo luận hay cần thời gian một mình — liên hệ #26232 lô 189 | | ⚠ Tiếp nhận thông tin | ⚠ GIÁC QUAN (S) ↔ TRỰC GIÁC (N) | ⚠ thích chi tiết cụ thể hay bức tranh tổng thể | | ⚠ Ra quyết định | ⚠ LÝ TRÍ (T) ↔ CẢM XÚC (F) | ⚠ quyết theo logic hay theo tác động lên con người | | ⚠ Lối sống | ⚠ NGUYÊN TẮC (J) ↔ LINH HOẠT (P) | ⚠ thích chốt kế hoạch hay thích để ngỏ | | ⚠ Đề nêu đúng hai chiều | ⚠ "xử lý thông tin" và "cách tương tác với người khác" — chính là hai trong bốn chiều |
⚠ Dùng MBTI ĐÚNG cách trong xây dựng đội: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ TỰ NGUYỆN, và chia sẻ nếu người đó muốn | ⚠ không ép buộc và không công khai kết quả của ai | | ⚠ Dùng để hiểu và TÔN TRỌNG khác biệt | ⚠ không dán nhãn: "anh ấy là I nên đừng mời họp" | | ⚠ Tạo ngôn ngữ chung để nói về phong cách làm việc | ⚠ không dùng để tuyển dụng hay đánh giá hiệu suất | | ⚠ Kết hợp với thảo luận nhóm về cách phối hợp | ⚠ không dừng ở bốn chữ cái — giá trị nằm ở cuộc trò chuyện | | ⚠ Lưu ý khoa học | ⚠ MBTI bị giới tâm lý học phê phán về độ tin cậy; giá trị của nó là làm CÁI CỚ để đội nói chuyện, không phải là phép đo chính xác |
Từ khoá nhận diện:
"hiểu thiên hướng xử lý thông tin và cách tương tác" → ⚠ MBTI "chỉ ra khuyết điểm của nhau" → ⚠ phá huỷ an toàn tâm lý "huấn luyện thể lực" → ⚠ không liên quan tới trí tuệ cảm xúc "gặp bác sĩ tâm lý" → ⚠ vượt thẩm quyền và xúc phạm
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ngôn ngữ chung để nói về khác biệt phong cách không | | | Hoạt động xây dựng đội của bạn có ai bị loại trừ không | | | Bạn có dùng kết quả trắc nghiệm để dán nhãn ai không | |
Và điều làm nên giá trị thật của một buổi làm trắc nghiệm tính cách cùng nhau: không phải bốn chữ cái mỗi người nhận được, mà là lần đầu tiên cả đội có một cách nói về sự khác nhau mà không ai phải là người sai.
- A Appraisal cost
- B Cost of doing business
- C Failure cost
- D Prevention cost
Xem giải thích
Đáp án
C — CHI PHÍ LỖI (failure cost).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao làm lại công việc là chi phí lỗi: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công việc ĐÃ LÀM SAI và PHẢI LÀM LẠI | ⚠ lỗi đã xảy ra rồi | | ⚠ Chi phí phát sinh vì KHÔNG ĐẠT chuẩn | ⚠ thuộc nhóm chi phí KHÔNG PHÙ HỢP | | ⚠ Phát hiện qua KIỂM TOÁN CHẤT LƯỢNG NỘI BỘ | ⚠ nên là chi phí lỗi BÊN TRONG | | ⚠ Chưa tới tay khách hàng hay cơ quan quản lý | ⚠ may mắn — bên ngoài sẽ đắt hơn nhiều | | ⚠ Kết luận | ⚠ làm lại là ví dụ điển hình nhất của chi phí lỗi |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chi phí thẩm định) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chính cuộc KIỂM TOÁN đã phát hiện ra lỗi, và kiểm toán LÀ chi phí thẩm định: ⚠ nhưng câu hỏi hỏi về ⚠ chi phí để SỬA công việc sai ⚠ — đó là chi phí LỖI; ⚠ cuộc kiểm toán là thẩm định, việc làm lại là lỗi — hai khoản khác nhau.
-
D (chi phí phòng ngừa) — ⚠ chi để lỗi KHÔNG xảy ra: ⚠ đào tạo, quy trình ⚠ (liên hệ #26290 lô 191); ⚠ ở đây lỗi đã xảy ra.
-
B (chi phí kinh doanh thông thường) — ⚠ không phải thuật ngữ quản lý chất lượng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26357 ở lô 192 hỏi thứ nào KHÔNG phải thuộc tính của chi phí lỗi ⚠ (biện pháp an toàn), ⚠ và câu này hỏi chi phí làm lại thuộc loại nào. Hai câu bổ sung nhau, khoá NHẤT QUÁN.
⚠ BỘ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG nay là chủ đề được hỏi nhiều nhất trong nhóm chất lượng — SÁU câu: | Câu | Hỏi gì | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26150 lô 188 | ⚠ khách hàng phát hiện lỗi | ⚠ lỗi BÊN NGOÀI | | ⚠ #26255 lô 190 | ⚠ kiểm toán nội bộ phát hiện tấm pin lắp sai | ⚠ lỗi BÊN TRONG | | ⚠ #26290 lô 191 | ⚠ đào tạo để đạt chuẩn liên bang | ⚠ chi phí CHẤT LƯỢNG (phòng ngừa) | | ⚠ #26350 lô 192 | ⚠ nguyên lý nền của chất lượng | ⚠ PHÒNG NGỪA | | ⚠ #26357 lô 192 | ⚠ cái nào KHÔNG phải chi phí lỗi | ⚠ biện pháp an toàn | | ⚠ #26388 — câu này | ⚠ chi phí làm lại thuộc loại nào | ⚠ chi phí LỖI | | ⚠ SÁU KHOÁ HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN | ⚠ bộ đề trình bày chủ đề này rất chặt chẽ | |
⚠ BẢNG BỐN LOẠI — thuộc bảng này là làm được cả sáu câu: | Nhóm | Loại | Chi TRƯỚC hay SAU khi lỗi xảy ra | Ví dụ | |---|---|---|---| | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ TRƯỚC | ⚠ đào tạo, quy trình, thiết kế đúng, biện pháp an toàn | | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ TRONG | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm, KIỂM TOÁN | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ SAU, trước khi giao | ⚠ LÀM LẠI — CÂU NÀY; phế phẩm; ngừng máy | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ SAU, khi khách phát hiện | ⚠ bảo hành, thu hồi, mất khách, kiện tụng | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "khoản này chi TRƯỚC hay SAU khi lỗi xảy ra?" và "AI phát hiện?" |
Từ khoá nhận diện:
"phải làm lại công việc sai" → ⚠ chi phí lỗi "kiểm toán, kiểm tra, thử nghiệm" → ⚠ chi phí thẩm định "đào tạo, quy trình, an toàn" → ⚠ chi phí phòng ngừa "khách hàng phát hiện, bảo hành" → ⚠ lỗi bên ngoài
| ⚠ Vì sao dự án của Keesha phải đặc biệt lo về chi phí lỗi | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chất lượng phải TUÂN THỦ HƯỚNG DẪN LIÊN BANG | ⚠ không đạt là vấn đề pháp lý, không chỉ là chất lượng |
| ⚠ Lỗi lọt ra ngoài có thể bị PHẠT hoặc ĐÌNH CHỈ | ⚠ chi phí lỗi bên ngoài ở đây cực lớn |
| ⚠ Kiểm toán nội bộ đã bắt được — đó là TIN TỐT | ⚠ chi phí thẩm định đang phát huy tác dụng |
| ⚠ Việc Keesha nên làm tiếp | ⚠ TÌM NGUYÊN NHÂN GỐC để lỗi không lặp lại — liên hệ #26234 lô 190 và #26362 lô 192 |
| ⚠ Và bài học đầu tư | ⚠ liên hệ #26290 lô 191 — đào tạo về chuẩn liên bang là khoản phòng ngừa rẻ nhất trong toàn bộ chi phí chất lượng của dự án này |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có theo dõi chi phí làm lại thành một khoản riêng không | | | Lỗi của bạn thường do nội bộ hay do khách hàng phát hiện | | | Bạn có tìm nguyên nhân gốc sau mỗi lần phải làm lại không | |
Và điều quan trọng nhất về chi phí lỗi: nó luôn được trả, dù bạn có ghi nó vào sổ hay không — ghi vào sổ chỉ là để bạn biết mình đang trả bao nhiêu.
- A Presenting the wrong type of agile approach to the team.
- B Making sure to address the personal side of the change initiative.
- C Choosing an appropriately sized project to try the new approach.
- D Not considering other approaches to project management.
Xem giải thích
Đáp án
B — Anh quên xử lý KHÍA CẠNH CON NGƯỜI của sáng kiến thay đổi.
Vì sao đúng
⚠ Preston đã làm gì và bỏ sót gì: | Việc anh làm | Việc anh bỏ sót | |---|---| | ⚠ Chọn một dự án nhỏ để thử | ⚠ bước này đúng | | ⚠ Nghiên cứu ba tuần các tình huống điển hình | ⚠ thu thập dữ liệu từ BÊN NGOÀI | | ⚠ Trình đề xuất cho ban lãnh đạo | | | ⚠ NHƯNG dựa trên tổ chức KHÁC, không phải tổ chức mình | ⚠ lãnh đạo bác vì không phản ánh quy trình của họ | | ⚠ Anh KHÔNG hỏi chính người trong tổ chức | ⚠ không có ai trong nội bộ tham gia xây dựng đề xuất | | ⚠ Kết luận | ⚠ anh xử lý phần KỸ THUẬT của thay đổi mà bỏ qua phần CON NGƯỜI |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chọn dự án có quy mô phù hợp để thử) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chọn dự án thí điểm ⚠ đúng là một quyết định quan trọng: ⚠ nhưng đề nói rõ anh ⚠ ĐÃ chọn một dự án nhỏ đang chạy ⚠ — đó là lựa chọn hợp lý; ⚠ lý do bị bác là đề xuất không phản ánh quy trình của chính tổ chức.
-
A (trình bày sai loại cách tiếp cận agile) — ⚠ đề không nói loại agile nào sai; ⚠ vấn đề là ở cách xây dựng đề xuất.
-
D (không cân nhắc các cách tiếp cận khác) — ⚠ cũng không phải lý do bị bác.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26118 lô 188 (chuyển đổi agile cục bộ không đủ), ⚠ câu #26184 lô 189 (phải đào tạo CẢ lãnh đạo cấp trên), ⚠ câu #26289 lô 191 (một mình có tư duy agile giữa tổ chức chưa đổi), ⚠ câu #26276 lô 190 (huấn luyện khách hàng về agile). ⚠ Nhóm chuyển đổi agile nay lên NĂM câu.
⚠ MẶT CON NGƯỜI của quản lý thay đổi gồm gì: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ THAM GIA — người bị ảnh hưởng được góp ý từ đầu | ⚠ thứ Preston bỏ qua hoàn toàn | | ⚠ TRUYỀN THÔNG — giải thích VÌ SAO thay đổi | ⚠ không chỉ là thay đổi CÁI GÌ | | ⚠ ĐÀO TẠO — trang bị năng lực cho cách làm mới | ⚠ liên hệ #26184 lô 189 | | ⚠ Xử lý SỰ KHÁNG CỰ — hiểu vì sao người ta ngại | | | ⚠ NGƯỜI BẢO TRỢ ở cấp cao | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Nguyên tắc vàng | ⚠ người ta không kháng cự SỰ THAY ĐỔI — họ kháng cự VIỆC BỊ THAY ĐỔI mà không được hỏi ý kiến |
⚠ Preston nên làm lại thế nào: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. PHỎNG VẤN người trong tổ chức về quy trình HIỆN TẠI | ⚠ liên hệ #26224 lô 189 | | ⚠ 2. Mời họ CÙNG XÂY DỰNG đề xuất | ⚠ người tham gia thiết kế sẽ ủng hộ kết quả | | ⚠ 3. Dùng tình huống điển hình bên ngoài làm THAM KHẢO, không làm khuôn mẫu | ⚠ nghiên cứu ba tuần vẫn có giá trị, chỉ dùng sai chỗ | | ⚠ 4. Nêu rõ điều gì GIỮ NGUYÊN, không chỉ điều gì thay đổi | ⚠ giảm lo lắng đáng kể | | ⚠ 5. Tìm NGƯỜI BẢO TRỢ trong ban lãnh đạo trước khi trình | | | ⚠ Bài học lớn nhất | ⚠ một đề xuất thay đổi hoàn hảo về kỹ thuật vẫn bị bác nếu người phải thực hiện nó không thấy mình trong đó |
Từ khoá nhận diện:
"đề xuất không phản ánh quy trình của chính tổ chức" → ⚠ bỏ qua mặt con người, không có ai nội bộ tham gia "chọn sai quy mô dự án thí điểm" → ⚠ không phải vấn đề ở đây "sai loại agile" → ⚠ đề không nói vậy "nghiên cứu tình huống điển hình" → ⚠ hữu ích nhưng không thay được hiểu biết nội bộ
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề xuất thay đổi của bạn có ai trong đội tham gia xây dựng không | | | Bạn có hiểu quy trình hiện tại trước khi đề xuất quy trình mới không | | | Bạn có người bảo trợ ở cấp lãnh đạo không | |
Và lý do những sáng kiến chuyển đổi thất bại nhiều hơn thành công: chúng thường được thiết kế bởi người đã bị thuyết phục, cho những người chưa hề được hỏi.
Ingrid is monitoring the cost baseline for a project to construct a new sidewalk for the community. While reviewing the baseline, she notices that more money has been spent on this construction than was expected. What is the most likely reason for this cost variance?
- A Inadequate budget estimation
- B Lack of accountability
- C Excess inventory
- D Lack of stakeholder support
Xem giải thích
Đáp án
A — ƯỚC LƯỢNG NGÂN SÁCH KHÔNG SÁT (inadequate budget estimation).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là nguyên nhân khả dĩ nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ SAI LỆCH CHI PHÍ = chênh giữa THỰC TẾ và ƯỚC LƯỢNG | ⚠ theo định nghĩa, một trong hai vế có vấn đề | | ⚠ Ước lượng kém là nguyên nhân PHỔ BIẾN NHẤT của vượt chi | | | ⚠ Dự án xây vỉa hè có nhiều yếu tố dễ ước lượng thiếu | ⚠ khối lượng vật liệu, nền đất, thời tiết, giấy phép | | ⚠ Đề KHÔNG nêu dấu hiệu nào của ba nguyên nhân kia | ⚠ không nói ai vô trách nhiệm, không nói tồn kho, không nói bên liên quan phản đối | | ⚠ Kết luận | ⚠ ước lượng không sát là giải thích trực tiếp và khả dĩ nhất |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (tồn kho dư thừa) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì mua thừa vật liệu ⚠ quả thật làm tăng chi phí thật: ⚠ nhưng ⚠ mua thừa thường là HỆ QUẢ của việc ước lượng khối lượng sai ⚠ — nó là triệu chứng, không phải nguyên nhân gốc; ⚠ và đề không nhắc gì tới tồn kho.
-
B (thiếu trách nhiệm giải trình) — ⚠ có thể góp phần nhưng đề không nêu dấu hiệu nào; ⚠ đây là suy đoán.
-
D (thiếu sự ủng hộ của bên liên quan) — ⚠ ảnh hưởng tới nguồn lực và phê duyệt, ⚠ nhưng không trực tiếp gây vượt chi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26344 lô 192 (ước lượng 3.750 giờ sai vì bỏ qua đường cong học tập) — ⚠ cùng chủ đề ước lượng kém dẫn tới sai lệch; ⚠ câu #26291 lô 191 (mức độ chính xác của ước lượng), ⚠ câu #26251 lô 190 (báo cáo ngoại lệ khi vượt ngưỡng), ⚠ câu #26341 lô 192 (đọc CPI).
⚠ Các nguyên nhân gây vượt chi — và cách phân biệt: | Nguyên nhân | Dấu hiệu nhận biết | |---|---| | ⚠ ƯỚC LƯỢNG KHÔNG SÁT | ⚠ vượt chi ĐỀU trên nhiều hạng mục — CÂU NÀY | | ⚠ TRƯỢT PHẠM VI | ⚠ làm nhiều việc hơn kế hoạch — liên hệ #26007 lô 185 | | ⚠ GIÁ VẬT LIỆU TĂNG | ⚠ khối lượng đúng nhưng đơn giá cao hơn | | ⚠ NĂNG SUẤT THẤP hơn dự kiến | ⚠ mất nhiều giờ công hơn cho cùng khối lượng | | ⚠ PHẢI LÀM LẠI | ⚠ chi phí lỗi — liên hệ #26388 cùng lô | | ⚠ RỦI RO xảy ra mà không có dự phòng | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ Cách chẩn đoán đúng | ⚠ tách riêng ĐƠN GIÁ và KHỐI LƯỢNG — vượt vì giá tăng và vượt vì làm nhiều hơn là hai vấn đề khác nhau và cần hai cách xử lý khác nhau |
⚠ Ingrid nên làm gì tiếp: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Tính CV và CPI để biết mức độ nghiêm trọng | ⚠ liên hệ #26341 lô 192 | | ⚠ 2. Xem sai lệch có VƯỢT NGƯỠNG không | ⚠ nếu có thì phải BÁO CÁO NGOẠI LỆ — liên hệ #26251 lô 190 | | ⚠ 3. Phân tích nguyên nhân: giá tăng hay khối lượng tăng | | | ⚠ 4. DỰ BÁO EAC | ⚠ nếu xu hướng giữ nguyên thì cuối dự án hết bao nhiêu | | ⚠ 5. Đề xuất hành động khắc phục | ⚠ hoặc xin điều chỉnh ngân sách qua kiểm soát thay đổi | | ⚠ Và bài học cho dự án sau | ⚠ ghi số liệu thực tế so với ước lượng vào kho bài học — đó là cách duy nhất để ước lượng sau chính xác hơn, liên hệ #26298 lô 191 |
Từ khoá nhận diện:
"chi nhiều hơn dự kiến, không rõ vì sao" → ⚠ thường là ước lượng không sát "mua thừa vật liệu" → ⚠ tồn kho dư — thường là hệ quả của ước lượng sai "làm nhiều việc hơn kế hoạch" → ⚠ trượt phạm vi "đơn giá cao hơn dự kiến" → ⚠ biến động giá, không phải lỗi ước lượng khối lượng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tách riêng đơn giá và khối lượng khi theo dõi chi phí không | | | Ước lượng của bạn dựa trên số liệu thực tế của dự án nào | | | Sai lệch của bạn đã vượt ngưỡng báo cáo chưa | |
Và lý do ước lượng kém là nguyên nhân phổ biến nhất của vượt chi: nó xảy ra một lần ở đầu dự án, khi thông tin ít nhất — nhưng hậu quả của nó thì được trả dần suốt cả dự án.
- A Easy goals
- B SMART goals
- C Numerical goals
- D Lofty goals
Xem giải thích
Đáp án
B — MỤC TIÊU SMART.
Vì sao đúng
⚠ SMART là gì và vì sao hợp với nhu cầu của Maria: | Chữ | Nghĩa | Đáp ứng nhu cầu nào | |---|---|---| | ⚠ S — SPECIFIC (cụ thể) | ⚠ rõ ràng, không mơ hồ | ⚠ đội biết chính xác cần đạt gì | | ⚠ M — MEASURABLE (đo được) | ⚠ có thước đo | ⚠ Maria đang thiếu KHUNG ĐO — đúng vấn đề của cô | | ⚠ A — ACHIEVABLE (khả thi) | ⚠ đạt được với nguồn lực có | ⚠ "trong vùng phù hợp" — đúng điều cô muốn | | ⚠ R — RELEVANT (liên quan) | ⚠ gắn với mục tiêu lớn hơn | ⚠ liên hệ #26248 lô 190 — gắn với mục tiêu cá nhân | | ⚠ T — TIME-BOUND (có hạn) | ⚠ có mốc thời gian | | | ⚠ Vì sao SMART "thúc đẩy phát triển thay vì tạo gánh nặng" | ⚠ chữ A — mục tiêu KHẢ THI thì tạo động lực; mục tiêu bất khả thi thì tạo áp lực |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (mục tiêu cao vọng — lofty goals) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì mục tiêu tham vọng ⚠ quả thật có thể tạo động lực mạnh: ⚠ nhưng ⚠ Maria nói rõ cô muốn khuôn khổ THÚC ĐẨY PHÁT TRIỂN chứ KHÔNG TẠO GÁNH NẶNG ⚠ — mục tiêu quá cao mà không khả thi thì tạo đúng cái gánh nặng cô muốn tránh.
-
A (mục tiêu dễ) — ⚠ không thúc đẩy phát triển; ⚠ đội đã làm tốt rồi.
-
C (mục tiêu bằng con số) — ⚠ chỉ là MỘT yếu tố (đo được), ⚠ thiếu bốn yếu tố còn lại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26314 lô 191 (đánh giá hiệu suất đội để cho thành viên biết họ đang làm thế nào) — ⚠ cùng nhu cầu: đội muốn có khung để đo sự tiến bộ của mình; ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân), ⚠ câu #26369 lô 192 (kiểm chứng cải thiện bằng thước đo cứng), ⚠ câu #26189 lô 189 (giá trị đo được).
⚠ Vì sao mỗi chữ trong SMART đều quan trọng: | Thiếu chữ nào | Hậu quả | |---|---| | ⚠ Thiếu CỤ THỂ | ⚠ "làm tốt hơn" — mỗi người hiểu một kiểu | | ⚠ Thiếu ĐO ĐƯỢC | ⚠ không biết đã đạt hay chưa — vấn đề chính của Maria | | ⚠ Thiếu KHẢ THI | ⚠ tạo áp lực và làm mất động lực — đúng thứ Maria muốn tránh | | ⚠ Thiếu LIÊN QUAN | ⚠ đạt được rồi cũng không giúp gì cho ai | | ⚠ Thiếu CÓ HẠN | ⚠ mục tiêu trôi mãi, không bao giờ tới lúc kiểm | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ chỉ nhớ chữ M và đặt mục tiêu toàn con số — liên hệ phương án C |
⚠ Maria nên áp dụng thế nào cho ĐÚNG tinh thần "phát triển, không gánh nặng": | Việc | Cách làm | |---|---| | ⚠ CÙNG đội đặt mục tiêu, không áp xuống | ⚠ liên hệ #26197 lô 189 — phong cách hợp tác | | ⚠ Gắn mục tiêu với điều CÁ NHÂN muốn phát triển | ⚠ liên hệ #26248 lô 190 | | ⚠ Đặt mục tiêu VỪA SỨC nhưng có thách thức | ⚠ chữ A — không quá dễ, không bất khả thi | | ⚠ Rà lại định kỳ và ĐIỀU CHỈNH | ⚠ mục tiêu là công cụ, không phải hợp đồng | | ⚠ Tách mục tiêu PHÁT TRIỂN khỏi đánh giá lương thưởng | ⚠ quan trọng nhất — gắn với lương là biến nó thành gánh nặng ngay | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26220 lô 189 — khi một thước đo trở thành chỉ tiêu, nó thôi là thước đo tốt |
Từ khoá nhận diện:
"khuôn khổ đặt mục tiêu, vừa sức, đo được" → ⚠ SMART "mục tiêu cao vọng" → ⚠ có thể tạo gánh nặng, trái ý Maria "mục tiêu dễ" → ⚠ không thúc đẩy phát triển "mục tiêu bằng số" → ⚠ chỉ là một chữ trong năm
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mục tiêu của đội bạn có đủ năm chữ SMART không | | | Mục tiêu đó do đội đặt hay do bạn áp | | | Nó có gắn với điều mỗi người muốn phát triển không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa mục tiêu phát triển và mục tiêu gây áp lực: cả hai đều đo được — nhưng loại thứ nhất được người thực hiện tham gia đặt ra, còn loại thứ hai thì họ chỉ nhận được.
- A Schedule some vacation time and wait for another project
- B Simple waterfall project
- C Complex project
- D Let the team decide
Xem giải thích
Đáp án
C — DỰ ÁN PHỨC TẠP.
Vì sao đúng
⚠ Cân nhắc hai lựa chọn: | Yếu tố | Dự án đơn giản | Dự án phức tạp | |---|---|---| | ⚠ Sở thích của BẠN | ⚠ thích — bạn muốn nghỉ ngơi sau loạt dự án khó | ⚠ không thích | | ⚠ Sở thích của ĐỘI | ⚠ nhàm chán | ⚠ đội YÊU thử thách, cách tiếp cận mới, dự án động | | ⚠ Cơ hội PHÁT TRIỂN cho đội | ⚠ rất ít | ⚠ lớn | | ⚠ Giữ chân người giỏi | ⚠ rủi ro — người thích thử thách sẽ chán và rời đi | ⚠ tốt | | ⚠ Kết luận | ⚠ lãnh đạo phục vụ đặt nhu cầu phát triển của ĐỘI lên trước sở thích cá nhân |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (để đội tự quyết) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trao quyền cho đội ⚠ là một giá trị agile thật và nghe rất dân chủ: ⚠ nhưng ⚠ việc NHẬN DỰ ÁN NÀO là quyết định của quản lý dự án và PMO ⚠ — nó liên quan tới năng lực, lịch trình, và cam kết với tổ chức; ⚠ hỏi ý kiến đội là tốt, nhưng đẩy toàn bộ quyết định cho họ là né trách nhiệm.
-
B (dự án thác nước đơn giản) — ⚠ chọn theo sở thích CÁ NHÂN thay vì lợi ích của đội và tổ chức.
-
A (xin nghỉ phép chờ dự án khác) — ⚠ né tránh quyết định; ⚠ và bỏ lỡ cơ hội tốt cho đội.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26204 lô 189 (đội quen thác nước nhưng KHÁT KHAO thử thách → chọn AGILE) — ⚠ cùng một nguyên lý: quyết định theo NHU CẦU PHÁT TRIỂN của đội, không theo vùng thoải mái; ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân), ⚠ câu #26177 lô 188 (lãnh đạo phục vụ), ⚠ câu #26391 cùng lô (mục tiêu phát triển).
⚠ Cặp #26204 lô 189 và #26392 rất đáng đọc cùng nhau: | | #26204 lô 189 | #26392 — câu này | |---|---|---| | ⚠ Ai muốn ở lại vùng thoải mái | ⚠ tổ chức quen thác nước | ⚠ CHÍNH QUẢN LÝ DỰ ÁN | | ⚠ Ai muốn thử thách | ⚠ đội | ⚠ đội | | ⚠ Khoá | ⚠ chọn agile — theo đội | ⚠ chọn dự án phức tạp — theo đội | | ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ bộ đề nhất quán ưu tiên sự phát triển của đội hơn sự thoải mái | |
⚠ Vì sao chọn dự án phức tạp là quyết định lãnh đạo đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐỘI được phát triển năng lực | ⚠ liên hệ #26314 lô 191 — đánh giá hiệu suất để phát triển | | ⚠ Giữ chân người giỏi | ⚠ người thích thử thách sẽ rời đi nếu chỉ được làm việc nhàm chán | | ⚠ Đội đã ở cùng nhau lâu và có năng lực | ⚠ họ ở giai đoạn VẬN HÀNH — liên hệ #26384 cùng lô | | ⚠ Bạn là quản lý dự án KỲ CỰU | ⚠ bạn đủ khả năng dẫn dắt dự án khó | | ⚠ Tổ chức được lợi từ đội mạnh hơn | | | ⚠ Điều bạn vẫn nên làm | ⚠ THẢO LUẬN với đội trước khi nhận — trao quyền không có nghĩa là đẩy quyết định, mà là hỏi ý kiến rồi tự chịu trách nhiệm về quyết định |
⚠ Nhưng cũng cần thành thật về giới hạn của chính mình: | Cân nhắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bạn vừa qua một loạt dự án khó — có nguy cơ KIỆT SỨC | ⚠ đó là mối lo chính đáng | | ⚠ Kiệt sức của quản lý dự án ảnh hưởng tới cả đội | | | ⚠ Có thể tìm cách khác để nghỉ ngơi | ⚠ nghỉ phép, chia sẻ bớt việc, uỷ quyền nhiều hơn cho đội đã trưởng thành | | ⚠ Cách cân bằng | ⚠ nhận dự án phức tạp NHƯNG uỷ quyền mạnh hơn cho đội — vừa cho họ cơ hội, vừa giảm tải cho mình; đội ở giai đoạn Vận hành hoàn toàn làm được điều đó |
Từ khoá nhận diện:
"đội yêu thử thách, mình muốn dễ" → ⚠ chọn theo nhu cầu phát triển của đội "để đội tự quyết" → ⚠ né trách nhiệm; hỏi ý kiến thì đúng, đẩy quyết định thì không "chọn dự án dễ cho mình" → ⚠ đặt sở thích cá nhân lên trước "xin nghỉ chờ dự án khác" → ⚠ né tránh quyết định
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có được giao việc đủ thách thức không | ⚠ người giỏi rời đi vì buồn chán nhiều hơn vì áp lực | | Bạn có bao giờ chọn theo sự thoải mái của mình không | | | Bạn có đang kiệt sức không, và có cách nào giảm tải khác không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa một quản lý dự án và một người lãnh đạo đội: người thứ nhất chọn dự án phù hợp với mình; người thứ hai chọn dự án làm đội mình mạnh lên.