Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Have Kathy post a hello on the company's intranet web page.
- B Do nothing and introduce Kathy at the next team meeting.
- C Ask a team member to buddy up with Kathy and introduce her to the team.
- D Tell Kathy to introduce herself to everyone individually.
Xem giải thích
Đáp án
C — NHỜ MỘT THÀNH VIÊN trong đội làm bạn đồng hành với Kathy và giới thiệu cô với cả đội.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là giải pháp tốt nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kathy được hoà nhập NGAY, không phải chờ hai tuần | ⚠ hai tuần bơ vơ là quá dài cho người mới | | ⚠ Larry bận thật — anh phải chuẩn bị cho ban chỉ đạo | ⚠ uỷ quyền là giải pháp đúng | | ⚠ Người bạn đồng hành giúp cô nắm bối cảnh và quan hệ nhanh hơn | ⚠ tri thức ngầm mà không tài liệu nào có | | ⚠ Đội cũng được lợi: người kèm rèn kỹ năng dẫn dắt | | | ⚠ Kết luận | ⚠ uỷ quyền cho đúng người, không bỏ mặc và cũng không tự ôm |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (không làm gì, giới thiệu ở buổi họp sau) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có vẻ hợp lý: đằng nào cũng có buổi họp: ⚠ nhưng ⚠ HAI TUẦN là rất dài với người mới ⚠ — ấn tượng ban đầu hình thành trong những ngày đầu, và một người mới bị bỏ mặc sẽ mất động lực nhanh.
-
D (bảo Kathy tự đi giới thiệu từng người) — ⚠ đẩy gánh nặng sang người mới nhất và ở vị trí yếu nhất.
-
A (bảo Kathy đăng lời chào lên mạng nội bộ) — ⚠ hình thức, lạnh lùng; ⚠ không tạo được quan hệ thật.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26356 ở lô này (ghép cặp kèm cặp theo mục tiêu), ⚠ câu #26281 lô 190 (giai đoạn Forming — người mới đưa đội quay lại giai đoạn này), ⚠ câu #26320 lô 191 (xây dựng niềm tin), ⚠ câu #26262 lô 190 (người mới không rõ phải làm gì → từ điển WBS).
⚠ Người mới cần gì trong tuần đầu: | Nhu cầu | Ai đáp ứng | |---|---| | ⚠ Biết mình LÀM GÌ | ⚠ từ điển WBS và người quản lý — liên hệ #26262 lô 190 | | ⚠ Biết mình LÀM VIỆC VỚI AI | ⚠ người bạn đồng hành — CÂU NÀY | | ⚠ Biết CÁCH LÀM VIỆC của đội | ⚠ quy tắc chung — liên hệ #26143 lô 188 | | ⚠ Biết dự án này VÌ SAO tồn tại | ⚠ tình huống kinh doanh — liên hệ #26361 cùng lô | | ⚠ Có người để HỎI những câu "ngớ ngẩn" | ⚠ giá trị lớn nhất của người bạn đồng hành | | ⚠ Nếu thiếu cả năm | ⚠ người mới mất nhiều tuần để tự mò, và có khi rời đi trước khi kịp đóng góp |
Từ khoá nhận diện:
"người mới, PM bận" → ⚠ uỷ quyền cho một thành viên kèm "chờ tới buổi họp sau" → ⚠ quá lâu với người mới "tự đi giới thiệu" → ⚠ đẩy gánh nặng sang người yếu thế nhất "đăng lên mạng nội bộ" → ⚠ hình thức, không tạo quan hệ
| ⚠ Larry vẫn nên làm gì dù bận | Việc |
|---|---|
| ⚠ Gặp Kathy ÍT NHẤT một lần ngắn trong tuần đầu | ⚠ 15 phút cũng được — người mới cần biết sếp mình là ai |
| ⚠ Chọn người bạn đồng hành PHÙ HỢP | ⚠ người thân thiện và làm việc gần với Kathy nhất — liên hệ #26356 cùng lô, ghép theo nhu cầu |
| ⚠ Nói rõ với người đó kỳ vọng là gì | ⚠ kèm trong bao lâu, giúp những gì |
| ⚠ Gửi thông báo ngắn cho cả đội về Kathy | ⚠ một tin nhắn cũng đủ để mọi người biết cô là ai |
| ⚠ Điều không nên | ⚠ đừng coi việc hoà nhập người mới là thứ có thể hoãn hai tuần — đó là hai tuần Kathy không đóng góp được và cũng không thấy mình thuộc về đâu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có quy trình đón người mới không | | | Người mới nhất của bạn mất bao lâu để làm việc độc lập | | | Có ai được giao nhiệm vụ giúp họ hoà nhập không | |
Và điều mà việc uỷ quyền này còn mang lại ngoài mục đích ban đầu: người được nhờ kèm Kathy cũng đang học cách dẫn dắt — và đó là cách rẻ nhất để phát hiện ai trong đội có tố chất ấy.
- A Deliverables
- B Project charter
- C Business case
- D Change log
Xem giải thích
Đáp án
B — ĐIỀU LỆ DỰ ÁN (project charter).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao điều lệ chứa tiêu chí thoát: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ TIÊU CHÍ THOÁT (exit criteria) định nghĩa THẾ NÀO LÀ DỰ ÁN ĐÃ XONG | | | ⚠ Điều lệ dự án ghi mục tiêu, tiêu chí thành công và tiêu chí thoát | ⚠ thành phần chuẩn của điều lệ | | ⚠ Nó do NHÀ TÀI TRỢ phê duyệt | ⚠ nên nó có thẩm quyền định nghĩa "xong" | | ⚠ Theresa là NGƯỜI TIẾP QUẢN — cô cần nguồn chính thức | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 — người mới tiếp quản phải đọc tài liệu gốc | | ⚠ Kết luận | ⚠ muốn biết dự án đóng được chưa thì xem điều lệ |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (các bàn giao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hoàn thành bàn giao ⚠ đúng là một phần của việc đóng dự án: ⚠ nhưng bàn giao chỉ cho biết ⚠ CÔNG VIỆC đã làm xong chưa; ⚠ tiêu chí THOÁT rộng hơn — ⚠ nó gồm cả nghiệm thu, đóng hợp đồng, bàn giao vận hành, và các điều kiện khác.
-
C (tình huống kinh doanh) — ⚠ nêu VÌ SAO làm dự án và lợi ích kỳ vọng ⚠ (liên hệ #26361 cùng lô), ⚠ không nêu tiêu chí thoát.
-
D (nhật ký thay đổi) — ⚠ ghi các thay đổi đã yêu cầu và quyết định; ⚠ hữu ích nhưng không định nghĩa "xong".
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26317 lô 191 (Larissa chưa đóng được dự án vì chưa rà soát hiệu suất) — ⚠ hai câu cùng chủ đề đóng dự án, bổ sung nhau: câu đó nói CÁC BƯỚC phải làm, câu này nói TRA Ở ĐÂU để biết cần làm gì; ⚠ câu #26199 lô 189 (thông tin quản lý việc đóng), ⚠ câu #26293/#26319 lô 191 (nghiệm thu chính thức).
⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỤC ĐÍCH và biện minh của dự án | | | ⚠ MỤC TIÊU đo được và TIÊU CHÍ THÀNH CÔNG | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ Yêu cầu ở mức cao và mô tả dự án tổng quan | | | ⚠ RỦI RO tổng thể | | | ⚠ Tóm tắt LỊCH MỐC và NGÂN SÁCH | | | ⚠ Danh sách BÊN LIÊN QUAN chính | ⚠ liên hệ #26242 lô 190 | | ⚠ TIÊU CHÍ PHÊ DUYỆT và tiêu chí THOÁT | ⚠ thế nào là xong, và ai xác nhận | | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN được chỉ định và thẩm quyền | | | ⚠ Người phê duyệt: NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ liên hệ #26236 lô 190 | | ⚠ Đặc điểm | ⚠ điều lệ gần như KHÔNG bị sửa trong suốt dự án — liên hệ #26206 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"tiêu chí thoát, thế nào là dự án xong" → ⚠ điều lệ dự án "công việc đã hoàn thành chưa" → ⚠ các bàn giao — một phần, chưa đủ "vì sao làm dự án" → ⚠ tình huống kinh doanh "các thay đổi đã duyệt" → ⚠ nhật ký thay đổi
| ⚠ Vì sao người TIẾP QUẢN dự án đặc biệt cần đọc điều lệ | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Theresa không có mặt lúc dự án được phê duyệt | ⚠ cô không biết những gì đã cam kết |
| ⚠ Điều lệ là nguồn CHÍNH THỨC, không phải trí nhớ của ai | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 |
| ⚠ Tiêu chí thoát có thể khác với điều đội đang nghĩ | |
| ⚠ Nó cho biết ai có quyền xác nhận dự án đã xong | |
| ⚠ Việc Theresa nên làm | ⚠ đối chiếu tiêu chí thoát với thực trạng, lập danh sách kiểm những gì còn thiếu — liên hệ #26317 lô 191 và #26258 lô 190 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Điều lệ dự án của bạn có ghi tiêu chí thoát không | | | Bạn và nhà tài trợ có cùng định nghĩa "xong" không | | | Có ai đã đọc lại điều lệ từ khi dự án bắt đầu chưa | ⚠ tài liệu này thường bị đóng vào tủ sau lễ khởi động |
Và điều đáng nhớ về giá trị của điều lệ ở cuối dự án: nó được viết ở đầu để cho phép dự án bắt đầu, nhưng nó cũng là thứ duy nhất cho bạn quyền nói rằng dự án đã kết thúc.
- A Creative
- B Managerial
- C Systemic
- D Emotional
Xem giải thích
Đáp án
D — CẢM XÚC (emotional).
Vì sao đúng
⚠ Mọi mô tả về Jake đều thuộc miền cảm xúc: | Hành vi | Thành phần trí tuệ cảm xúc | |---|---| | ⚠ CẢM NHẬN được khi nhân viên lo lắng | ⚠ ĐỒNG CẢM | | ⚠ LẮNG NGHE và phản chiếu để giúp họ diễn đạt | ⚠ lắng nghe chủ động | | ⚠ Chọn gặp mặt ở nơi AN TOÀN để họ nói thật | ⚠ tạo an toàn tâm lý | | ⚠ TRẤN AN được người đang bực bội | ⚠ quản lý cảm xúc người khác | | ⚠ Vẫn giữ được TÍNH CHUYÊN NGHIỆP | ⚠ TỰ ĐIỀU CHỈNH — không bị cuốn theo | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là chân dung của một người có trí tuệ cảm xúc cao |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (quản lý — managerial) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Jake ⚠ đúng là một người quản lý và làm rất tốt: ⚠ nhưng chỉ báo "quản lý" nói về ⚠ tổ chức công việc, lập kế hoạch, kiểm soát ⚠ — ⚠ không có mô tả nào trong đề nói về những việc đó.
-
A (sáng tạo) — ⚠ về ý tưởng và đổi mới; ⚠ đề không nhắc tới.
-
C (hệ thống) — ⚠ về tư duy quy trình và cấu trúc; ⚠ cũng không được nhắc tới.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26355 CÙNG LÔ là mặt NGƯỢC LẠI của cùng một chủ đề: ⚠ Thomas giỏi kỹ thuật nhưng NỔI GIẬN → cần cải thiện trí tuệ cảm xúc; ⚠ Jake thì đã có sẵn năng lực đó. ⚠ Hai câu trong cùng một lô tạo thành cặp đối chiếu hoàn hảo. ⚠ Xem thêm #26273 lô 190 (nhận biết Hal ngại được khen), #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội), #26320 lô 191 (xây dựng niềm tin).
⚠ NĂM THÀNH PHẦN TRÍ TUỆ CẢM XÚC — Jake có gần đủ: | Thành phần | Jake thể hiện thế nào | |---|---| | ⚠ TỰ NHẬN THỨC | ⚠ giữ được tính chuyên nghiệp — anh biết mình đang ở đâu | | ⚠ TỰ ĐIỀU CHỈNH | ⚠ không bị cuốn theo cảm xúc của người khác | | ⚠ ĐỘNG LỰC NỘI TẠI | ⚠ anh muốn làm điều đúng cho nhân viên | | ⚠ ĐỒNG CẢM | ⚠ mạnh nhất — anh cảm nhận được cả điều chưa nói ra | | ⚠ KỸ NĂNG XÃ HỘI | ⚠ trấn an được người đang bực | | ⚠ Vì sao đây là năng lực quý | ⚠ liên hệ #26358 cùng lô — truyền thông là nguyên nhân thất bại hàng đầu, và trí tuệ cảm xúc là nền của truyền thông tốt |
⚠ Kỹ thuật Jake đang dùng — "phản chiếu" (reflecting): | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Nghe rồi DIỄN ĐẠT LẠI điều mình hiểu | ⚠ "nghe như em đang lo về việc..." | | ⚠ Người nói được nghe lại suy nghĩ của mình từ bên ngoài | ⚠ giúp họ làm rõ điều họ chưa diễn đạt nổi | | ⚠ Không phán xét, không vội đưa giải pháp | ⚠ sai lầm phổ biến nhất là nhảy ngay vào giải pháp | | ⚠ Đây là một phần của | ⚠ LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG — liên hệ #26191 lô 189 | | ⚠ Vì sao Jake chọn gặp MẶT ĐỐI MẶT | ⚠ kênh giàu tín hiệu nhất, thấy được cả cận ngôn và phi ngôn từ — liên hệ #26277 lô 190 và #26285 lô 191 |
Từ khoá nhận diện:
"cảm nhận, lắng nghe, trấn an, tạo an toàn" → ⚠ cảm xúc "tổ chức, lập kế hoạch, kiểm soát" → ⚠ quản lý "ý tưởng mới, đổi mới" → ⚠ sáng tạo "quy trình, cấu trúc, tư duy hệ thống" → ⚠ hệ thống
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhận ra khi ai đó trong đội đang lo lắng không | | | Bạn thường nghe hay thường đưa giải pháp ngay | | | Người trong đội có dám nói thật với bạn không | ⚠ thước đo cuối cùng của an toàn tâm lý |
Và điều làm nên giá trị của một người như Jake trong dự án: anh phát hiện vấn đề khi chúng còn là cảm giác khó chịu của một người — chứ không phải khi chúng đã thành rủi ro trong báo cáo.
- A The choice of tools to communicate synchronously
- B The choice of tools to communicate asynchronously
- C The creation of one space to share and save all types of content
- D The selection of tools that allow you to create and track tasks
Xem giải thích
Đáp án
B — LỰA CHỌN CÔNG CỤ để truyền thông BẤT ĐỒNG BỘ (asynchronously).
Vì sao đúng
⚠ Đọc các ràng buộc trong đề: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội ẢO — không cùng chỗ, có thể khác múi giờ | ⚠ khó trao đổi đồng thời | | ⚠ Chỉ chia sẻ với NHÂN VIÊN, không với công chúng hay nhà cung cấp | ⚠ cần kiểm soát truy cập chặt | | ⚠ Chỉ mở tệp trên THIẾT BỊ DI ĐỘNG ĐÃ ĐƯỢC DUYỆT | ⚠ cần giải pháp công nghệ có quản lý thiết bị | | ⚠ GỬI TỆP cho nhau | ⚠ trao đổi không cần đồng thời | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là bài toán chọn CÔNG CỤ cho trao đổi BẤT ĐỒNG BỘ có bảo mật |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (tạo MỘT không gian chung để chia sẻ và lưu mọi nội dung) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì một không gian chung ⚠ nghe rất hợp lý và là đáp án của #26333 cùng lô: ⚠ nhưng ở đây ⚠ đề nhấn mạnh việc GỬI TỆP GIỮA CÁC THÀNH VIÊN trên thiết bị được duyệt, ⚠ chứ không nói tới vấn đề phiên bản hay kho tài liệu tập trung.
-
A (công cụ truyền thông ĐỒNG BỘ) — ⚠ đồng bộ nghĩa là cùng lúc: ⚠ họp trực tuyến, gọi điện; ⚠ đề không mô tả nhu cầu trao đổi thời gian thực.
-
D (công cụ tạo và theo dõi công việc) — ⚠ về quản lý công việc ⚠ (liên hệ #26214 lô 189), ⚠ không phải về chia sẻ thông tin bảo mật.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — LÔ NÀY CÓ BA CÂU về chọn công cụ cho đội ảo, và cả ba có KHOÁ KHÁC NHAU, HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Vấn đề | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26285 lô 191 | ⚠ hiểu quá theo nghĩa đen, mất ngôn ngữ cơ thể | ⚠ HỌP CÓ HÌNH (đồng bộ) | | ⚠ #26333 ở lô này | ⚠ nhầm phiên bản tài liệu | ⚠ CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG | | ⚠ #26366 — câu này | ⚠ chia sẻ tệp bảo mật trên thiết bị được duyệt | ⚠ công cụ BẤT ĐỒNG BỘ | | ⚠ Quy tắc rút ra | ⚠ đọc kỹ VẤN ĐỀ, không chọn theo "công cụ nào tốt nhất" |
⚠ ĐỒNG BỘ và BẤT ĐỒNG BỘ — bảng phân biệt: | | ĐỒNG BỘ (synchronous) | BẤT ĐỒNG BỘ (asynchronous) | |---|---|---| | ⚠ Thời gian | ⚠ CÙNG LÚC | ⚠ mỗi người một lúc | | ⚠ Ví dụ | ⚠ họp trực tuyến, gọi điện, chat thời gian thực, họp đứng | ⚠ email, tệp chia sẻ, diễn đàn, bản ghi video, tài liệu bình luận | | ⚠ Ưu điểm | ⚠ phản hồi tức thì, giải quyết nhanh | ⚠ linh hoạt múi giờ, có thời gian suy nghĩ | | ⚠ Nhược điểm | ⚠ khó xếp lịch khi lệch múi giờ | ⚠ chậm, dễ hiểu nhầm | | ⚠ Dùng khi | ⚠ cần thống nhất, thảo luận phức tạp, tin nhạy cảm | ⚠ chia sẻ thông tin, làm việc lệch giờ — CÂU NÀY | | ⚠ Đội ảo tốt cần | ⚠ CẢ HAI — đồng bộ cho quyết định, bất đồng bộ cho công việc hằng ngày |
Từ khoá nhận diện:
"gửi tệp cho nhau, lệch múi giờ" → ⚠ công cụ bất đồng bộ "họp, gọi, trao đổi cùng lúc" → ⚠ công cụ đồng bộ "một nơi lưu và chia sẻ mọi nội dung" → ⚠ cổng thông tin — #26333 cùng lô "tạo và theo dõi công việc" → ⚠ công cụ quản lý việc
| ⚠ Yêu cầu BẢO MẬT trong đề đòi hỏi công cụ có gì | Tính năng |
|---|---|
| ⚠ MÃ HOÁ khi truyền và khi lưu | ⚠ dự án đang làm máy chủ email mã hoá — bảo mật là bản chất của dự án |
| ⚠ QUẢN LÝ THIẾT BỊ: chỉ thiết bị được duyệt mở được | ⚠ yêu cầu rõ ràng trong đề |
| ⚠ PHÂN QUYỀN: không chia sẻ ra ngoài tổ chức | |
| ⚠ NHẬT KÝ truy cập | ⚠ biết ai đã mở tệp nào |
| ⚠ Khả năng THU HỒI quyền truy cập từ xa | |
| ⚠ Lưu ý cho quản lý dự án | ⚠ yêu cầu bảo mật là RÀNG BUỘC của dự án — nó thu hẹp danh sách công cụ khả dụng rất nhiều, và phải xác định SỚM; liên hệ #26297 lô 191 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội ảo của bạn dùng công cụ đồng bộ hay bất đồng bộ nhiều hơn | | | Công cụ của bạn có đáp ứng yêu cầu bảo mật của tổ chức không | | | Có ai đang gửi tài liệu dự án qua kênh cá nhân không | ⚠ rủi ro bảo mật phổ biến nhất và ít được để ý nhất |
Và điều đội ảo học được sớm hay muộn: làm việc bất đồng bộ tốt không phải là gửi ít tin hơn — mà là viết rõ tới mức người đọc sau tám tiếng vẫn hiểu đúng mà không cần hỏi lại.
- A The client
- B The project sponsor
- C Each seller who participates in the bidding
- D The accounting/finance department
Xem giải thích
Đáp án
C — MỖI NHÀ CUNG CẤP THAM GIA ĐẤU THẦU.
Vì sao đúng
⚠ Bộ hồ sơ mua sắm dùng để làm gì: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mời các nhà cung cấp NỘP HỒ SƠ dự thầu | ⚠ đối tượng nhận là NGƯỜI BÁN | | ⚠ Cung cấp thông tin để họ chuẩn bị đề xuất hoặc báo giá | | | ⚠ Phải gửi cho TẤT CẢ nhà cung cấp tham gia | ⚠ và gửi CÙNG MỘT nội dung | | ⚠ Bảo đảm cạnh tranh CÔNG BẰNG | ⚠ lý do quan trọng nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ hồ sơ đi tới người bán, không đi tới các bên nội bộ |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (nhà tài trợ dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nhà tài trợ ⚠ thường phải PHÊ DUYỆT trước khi phát hành hồ sơ: ⚠ nhưng ⚠ phê duyệt khác với LÀ NGƯỜI NHẬN ⚠ — câu hỏi hỏi Bianca ĐƯA bộ hồ sơ CHO AI khi đã hoàn thành, và đích đến của nó là các nhà thầu.
-
A (khách hàng) — ⚠ khách hàng là bên MUA sản phẩm cuối, ⚠ không phải bên nộp thầu.
-
D (phòng kế toán/tài chính) — ⚠ họ tham gia ở khâu thanh toán và ngân sách, ⚠ không phải người nhận hồ sơ mời thầu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm MUA SẮM nay rất đầy đủ: ⚠ #25996 lô 185 (tự làm hay mua), ⚠ #26300 lô 191 (RFP), ⚠ #26315 lô 191 (bế tắc đàm phán), ⚠ #26318 lô 191 (RFQ), ⚠ #26324 lô 191 (xếp hạng nhà cung cấp), ⚠ #26345 ở lô này (tranh chấp → ra toà), ⚠ #26368 ở lô này (tuyên bố công việc), ⚠ và câu này.
⚠ BỘ HỒ SƠ MUA SẮM gồm những gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hồ sơ mời thầu: RFI, RFQ hoặc RFP | ⚠ liên hệ #26300 và #26318 lô 191 | | ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) | ⚠ mô tả rõ phạm vi cần mua — liên hệ #26368 cùng lô | | ⚠ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN NGUỒN và trọng số | ⚠ phải định TRƯỚC khi mở hồ sơ | | ⚠ Mẫu HỢP ĐỒNG dự kiến | | | ⚠ Hướng dẫn nộp: hạn, định dạng, đầu mối hỏi đáp | | | ⚠ Nguyên tắc phát hành | ⚠ gửi ĐỒNG THỜI và ĐỒNG NHẤT cho mọi nhà thầu — mọi câu hỏi và câu trả lời cũng phải chia sẻ cho tất cả |
⚠ Vì sao tính CÔNG BẰNG quan trọng đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà thầu nhận thông tin khác nhau thì báo giá không so sánh được | | | ⚠ Ưu ái một bên có thể vi phạm quy định mua sắm | ⚠ nhất là với dự án công | | ⚠ Nhà thầu bị thiệt có thể KHIẾU NẠI | ⚠ liên hệ #26345 cùng lô | | ⚠ Ảnh hưởng uy tín tổ chức trên thị trường nhà cung cấp | | | ⚠ Quy tắc vàng | ⚠ một câu hỏi của một nhà thầu, câu trả lời phải tới TẤT CẢ — nếu không thì đó là lợi thế thông tin không công bằng | | ⚠ Liên hệ đạo đức | ⚠ liên hệ #26306 lô 191 — tính khách quan trong quan hệ với nhà cung cấp |
Từ khoá nhận diện:
"hồ sơ mời thầu gửi cho ai" → ⚠ mọi nhà cung cấp tham gia "nhà tài trợ" → ⚠ phê duyệt, không phải người nhận "khách hàng" → ⚠ bên mua sản phẩm cuối, không phải bên dự thầu "kế toán" → ⚠ khâu thanh toán, không phải khâu mời thầu
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mọi nhà thầu của bạn có nhận cùng một bộ hồ sơ không | | | Câu hỏi của một bên có được trả lời cho tất cả không | | | Tiêu chí lựa chọn của bạn có được định trước khi mở hồ sơ không | ⚠ liên hệ #26300 lô 191 |
Và lý do quy tắc phát hành đồng nhất không chỉ là hình thức: một bộ hồ sơ được gửi khác nhau cho các bên khác nhau sẽ cho ra những mức giá không so sánh được — và khi đó cả cuộc đấu thầu trở thành vô nghĩa.
- A Request for information
- B Request for quotation
- C Request for proposal
- D Statement of work
Xem giải thích
Đáp án
D — TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (Statement of Work — SOW).
Vì sao đúng
⚠ Đối chiếu việc Ginny làm với định nghĩa SOW: | Việc Ginny làm | SOW là gì | |---|---| | ⚠ Tổng hợp ĐẶC TẢ KỸ THUẬT vào một tài liệu | ⚠ mô tả chi tiết công việc/sản phẩm cần mua | | ⚠ Nêu rõ tải trọng, tầm bay, chịu rơi, thời lượng pin | ⚠ yêu cầu cụ thể, đo được | | ⚠ CHUYỂN cho một nhà thầu đã từng hợp tác | ⚠ đã biết rõ đối tác — không cần đấu thầu cạnh tranh | | ⚠ Không hỏi giá, không hỏi phương án | ⚠ loại RFQ và RFP | | ⚠ Kết luận | ⚠ cái cô đưa là bản MÔ TẢ CÔNG VIỆC CẦN LÀM — đó là SOW |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (hồ sơ mời đề xuất — RFP) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì RFP ⚠ cũng gửi cho nhà cung cấp và cũng kèm mô tả công việc: ⚠ nhưng RFP là để ⚠ MỜI NHIỀU BÊN đề xuất GIẢI PHÁP và cạnh tranh ⚠ (liên hệ #26300 lô 191); ⚠ ở đây Ginny ⚠ đưa cho MỘT nhà thầu quen, và cô đã tự xác định xong yêu cầu kỹ thuật.
-
B (hồ sơ mời báo giá — RFQ) — ⚠ để hỏi GIÁ ⚠ (liên hệ #26318 lô 191); ⚠ đề không nói gì tới giá.
-
A (yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ để KHẢO SÁT thị trường; ⚠ Ginny đã biết rõ mình cần gì và làm việc với ai.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ TÀI LIỆU MUA SẮM nay đã đủ bốn loại qua hai lô: | Tài liệu | Mục đích | Câu | |---|---|---| | ⚠ RFI | ⚠ khảo sát thị trường, "ai làm được?" | ⚠ phương án nhiễu ở #26300 và #26318 lô 191 | | ⚠ RFQ | ⚠ hỏi GIÁ cho thứ đã xác định rõ | ⚠ #26318 lô 191 | | ⚠ RFP | ⚠ mời ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP | ⚠ #26300 lô 191 | | ⚠ SOW | ⚠ MÔ TẢ công việc cần làm | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ Quan hệ | ⚠ SOW là TÀI LIỆU NỀN — nó ĐI KÈM cả RFQ lẫn RFP, và cũng dùng riêng khi đã chọn xong nhà thầu | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ ba cái R là LỜI MỜI; SOW là NỘI DUNG công việc — mời thì có thể không, nhưng nội dung thì luôn phải có |
⚠ Một SOW tốt gồm gì: | Thành phần | Ví dụ trong dự án drone của Ginny | |---|---| | ⚠ MÔ TẢ công việc hoặc sản phẩm | ⚠ drone giao đồ ăn nhẹ và nước uống | | ⚠ Yêu cầu KỸ THUẬT đo được | ⚠ tải trọng tối thiểu, tầm bay, độ cao chịu rơi, pin hai giờ | | ⚠ TIÊU CHUẨN phải tuân thủ | ⚠ quy định hàng không về thiết bị bay không người lái | | ⚠ BÀN GIAO và mốc thời gian | | | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU | ⚠ liên hệ #25977 lô 185 — thế nào là đạt | | ⚠ Trách nhiệm của mỗi bên | | | ⚠ Chất lượng của SOW quyết định gì | ⚠ SOW mơ hồ là nguyên nhân số một của tranh chấp hợp đồng — liên hệ #26345 cùng lô |
⚠ Điểm đáng khen trong cách Ginny làm: | Việc | Vì sao tốt | |---|---| | ⚠ Dành MỘT THÁNG thu thập yêu cầu trước khi viết | ⚠ liên hệ #26178 lô 188 — phạm vi ảnh hưởng mọi mặt | | ⚠ Yêu cầu ĐO ĐƯỢC, không mơ hồ | ⚠ "chịu được rơi từ độ cao X" chứ không phải "bền" | | ⚠ Làm việc với nhà thầu ĐÃ TỪNG hợp tác | ⚠ giảm rủi ro — và có dữ liệu xếp hạng, liên hệ #26324 lô 191 | | ⚠ Điều cô nên bổ sung | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU và quy trình xử lý thay đổi — hai thứ hay bị bỏ sót nhất trong SOW |
Từ khoá nhận diện:
"bản mô tả công việc/đặc tả giao cho nhà thầu" → ⚠ tuyên bố công việc (SOW) "mời nhiều bên đề xuất giải pháp" → ⚠ RFP "hỏi giá cho thứ đã rõ" → ⚠ RFQ "tìm hiểu thị trường" → ⚠ RFI
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | SOW của bạn có yêu cầu đo được không | | | Nó có tiêu chí nghiệm thu không | | | Nhà thầu có hỏi lại nhiều điểm không rõ không | ⚠ nhiều câu hỏi là dấu hiệu SOW còn mơ hồ — và tốt hơn là họ hỏi bây giờ |
Và điều quyết định thành bại của mọi hợp đồng, nằm ở tài liệu này: nhà thầu chỉ có thể giao đúng thứ bạn viết ra — không phải thứ bạn hình dung trong đầu.
- A Reduced time to market
- B Reduced risk of failure
- C Improved quality
- D Improved customer satisfaction
Xem giải thích
Đáp án
A — RÚT NGẮN THỜI GIAN RA THỊ TRƯỜNG (reduced time to market).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bằng chứng ĐO ĐƯỢC: | Chi tiết trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Bản phát hành tiếp theo SẴN SÀNG SỚM HAI TUẦN | ⚠ con số CỤ THỂ, đo được | | ⚠ Điều đó giúp bên liên quan HIỆN THỰC HOÁ GIÁ TRỊ kinh doanh | ⚠ giá trị đến sớm hơn | | ⚠ Đây là kết quả TRỰC TIẾP của kế hoạch cải thiện | ⚠ quan hệ nhân quả rõ ràng | | ⚠ Có thể so sánh với các bản phát hành trước | ⚠ kiểm chứng được | | ⚠ Kết luận | ⚠ thời gian ra thị trường là thước đo cứng nhất trong bốn phương án |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (cải thiện sự hài lòng của khách hàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề ⚠ CÓ nói bên liên quan nhìn chung hài lòng: ⚠ nhưng sự hài lòng là ⚠ CẢM NHẬN, khó đo và có nhiều nguyên nhân ⚠ — nó là ⚠ HỆ QUẢ của việc giao sớm, ⚠ không phải bằng chứng trực tiếp của cải thiện hiệu suất.
-
B (giảm rủi ro thất bại) — ⚠ KHÔNG ĐO ĐƯỢC trực tiếp; ⚠ và đề không nêu số liệu rủi ro nào.
-
C (cải thiện chất lượng) — ⚠ đề KHÔNG nhắc tới chỉ số chất lượng nào; ⚠ chỉ nói bản phát hành sẵn sàng sớm.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26314 lô 191 (đánh giá hiệu suất đội để cho thành viên biết họ đang làm thế nào) — ⚠ cùng chủ đề, hai khía cạnh: câu đó là CÔNG CỤ, câu này là THƯỚC ĐO; ⚠ câu #26220 lô 189 (tốc độ không phải chỉ tiêu hiệu suất), ⚠ câu #26269 lô 190 (phản hồi phải cụ thể), ⚠ câu #26321 lô 191 (theo dõi cải tiến ở họp đứng).
⚠ Các thước đo hiệu suất đội — đo được và không đo được: | Thước đo | Đo được không | Ghi chú | |---|---|---| | ⚠ THỜI GIAN RA THỊ TRƯỜNG | ⚠ CÓ — bằng ngày | ⚠ CÂU NÀY — thước đo cứng nhất | | ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ | ⚠ CÓ | ⚠ từ lúc bắt đầu tới lúc giao — liên hệ #26226 lô 189 | | ⚠ Tỷ lệ hoàn thành cam kết sprint | ⚠ CÓ | | | ⚠ Số lỗi thoát ra sản phẩm | ⚠ CÓ | ⚠ thước đo chất lượng thật | | ⚠ TỐC ĐỘ (velocity) | ⚠ có nhưng KHÔNG dùng làm chỉ tiêu | ⚠ liên hệ #26220 lô 189 | | ⚠ Sự hài lòng của khách hàng | ⚠ khó — cần khảo sát có hệ thống | ⚠ phương án D | | ⚠ Tinh thần đội | ⚠ rất khó đo | ⚠ đề có nhắc "tinh thần cải thiện" nhưng không có số liệu | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ kiểm chứng cải thiện thì phải dùng thước đo CỨNG — cảm nhận là dấu hiệu tốt nhưng không phải bằng chứng |
Từ khoá nhận diện:
"sớm hai tuần, giao được giá trị sớm hơn" → ⚠ rút ngắn thời gian ra thị trường "khách hàng hài lòng" → ⚠ cảm nhận, là hệ quả "giảm rủi ro" → ⚠ không đo được trực tiếp trong tình huống này "chất lượng tốt hơn" → ⚠ đề không cho số liệu chất lượng
| ⚠ Cách Morgan nên trình bày cải thiện này | Việc |
|---|---|
| ⚠ So sánh với các bản phát hành TRƯỚC | ⚠ có mốc so sánh thì con số mới có nghĩa |
| ⚠ Quy ra GIÁ TRỊ KINH DOANH | ⚠ "sớm hai tuần nghĩa là doanh thu đến sớm hai tuần" |
| ⚠ Kiểm tra CHẤT LƯỢNG có bị đánh đổi không | ⚠ nhanh mà nhiều lỗi thì không phải cải thiện — liên hệ #26234 lô 190 |
| ⚠ Theo dõi thêm vài vòng lặp nữa | ⚠ một lần có thể là may mắn; xu hướng mới là cải thiện thật |
| ⚠ Điểm đáng chú ý về bối cảnh | ⚠ đây là dự án LAI (hybrid) ở vòng lặp thứ ba — còn sớm, nên càng cần theo dõi thêm trước khi kết luận |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn kiểm chứng cải thiện bằng cảm nhận hay bằng số | | | Bạn có mốc so sánh trước khi cải thiện không | ⚠ không có mốc thì không chứng minh được gì | | Cải thiện tốc độ của bạn có đi kèm giảm chất lượng không | |
Và điều phân biệt một cải thiện thật với một sprint may mắn: cải thiện thật lặp lại được ở vòng sau, và có một con số cho thấy nó lặp lại.
- A Business case
- B RACI matrix
- C Gantt chart
- D Roles and Responsibility chart
Xem giải thích
Đáp án
B — MA TRẬN RACI.
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề của Marissa và cách RACI giải quyết: | Vấn đề | RACI giải quyết thế nào | |---|---| | ⚠ Tranh cãi về AI ĐƯỢC LÀM GÌ | ⚠ RACI ghi rõ ai THỰC HIỆN từng việc | | ⚠ Và quan trọng hơn: AI CHỊU TRÁCH NHIỆM | ⚠ RACI có ĐÚNG MỘT chữ A cho mỗi việc — liên hệ #26272 lô 190 | | ⚠ Va chạm giữa người làm chính và người làm phụ | ⚠ RACI làm rõ ranh giới, giảm giẫm chân nhau | | ⚠ Ma trận YẾU — người bận nhiều việc khác | ⚠ càng cần văn bản rõ ràng, liên hệ #26268 lô 190 | | ⚠ Kết luận | ⚠ RACI là công cụ chuẩn cho đúng vấn đề này |
Vì sao các phương án khác sai
-
D ("bảng vai trò và trách nhiệm") — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và cần đọc kỹ: ⚠ xem mục ghi nhớ về chất lượng câu hỏi bên dưới.
-
C (biểu đồ Gantt) — ⚠ thể hiện LỊCH TRÌNH theo thời gian; ⚠ nó cho biết việc gì làm KHI NÀO, ⚠ không cho biết AI chịu trách nhiệm.
-
A (tình huống kinh doanh) — ⚠ nêu VÌ SAO làm dự án ⚠ (liên hệ #26361 cùng lô), ⚠ hoàn toàn không liên quan.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Phương án D — "bảng vai trò và trách nhiệm" — về bản chất GẦN NHƯ ĐỒNG NGHĨA với ma trận RACI. ⚠ RACI ⚠ CHÍNH LÀ một dạng bảng vai trò và trách nhiệm, ⚠ và trong PMBOK cả hai đều thuộc nhóm ⚠ MA TRẬN PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM (RAM). ⚠ Việc tách chúng thành hai phương án ⚠ làm câu hỏi mơ hồ hơn mức cần thiết: ⚠ khoá chọn B vì ⚠ RACI là dạng CỤ THỂ và CHUẨN nhất, ⚠ còn D là ⚠ cách gọi CHUNG CHUNG hơn. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN.
⚠ Cùng loại lỗi soạn đề với: ⚠ #26295 lô 191 ("mitigate" và "reduce"), ⚠ #26304 lô 191 ("blocker" và "impediment"), ⚠ #26225 lô 189 (hai phương án cùng nói về giờ đã tiêu), ⚠ #26013 lô 185 và #25626 lô 177 ("xương cá" và "Ishikawa"). ⚠ Đây là lần thứ SÁU bộ đề tách một khái niệm thành hai phương án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26272 ở lô 190 hỏi số người CHỊU TRÁCH NHIỆM tối đa trong RACI ⚠ (đúng MỘT). ⚠ Câu đó hỏi QUY TẮC, câu này hỏi KHI NÀO DÙNG. Hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26268 lô 190 (ma trận yếu), #26288 lô 191 (hai người báo cáo hai trưởng nhóm khác nhau).
⚠ Liên hệ rất chặt với #26288 lô 191: ⚠ câu đó là tình huống ⚠ hai người không nhận trách nhiệm và báo cáo cho hai trưởng nhóm khác nhau ⚠ — và giải pháp lâu dài được nêu trong phần ghi nhớ của câu đó ⚠ chính là lập ma trận RACI. ⚠ Câu này xác nhận lại điều đó.
⚠ BỐN VAI TRONG RACI: | Chữ | Vai | Số người | |---|---|---| | ⚠ R — RESPONSIBLE | ⚠ người LÀM | ⚠ có thể nhiều | | ⚠ A — ACCOUNTABLE | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM CUỐI CÙNG | ⚠ ĐÚNG MỘT — liên hệ #26272 lô 190 | | ⚠ C — CONSULTED | ⚠ được hỏi ý kiến TRƯỚC khi quyết | ⚠ có thể nhiều | | ⚠ I — INFORMED | ⚠ được báo kết quả | ⚠ có thể nhiều | | ⚠ Cách kiểm nhanh | ⚠ đọc theo HÀNG: đúng một A, ít nhất một R; đọc theo CỘT: không ai gánh quá nhiều |
⚠ Vì sao ma trận YẾU đặc biệt cần RACI: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người làm dự án còn có công việc CHÍNH khác | ⚠ xung đột ưu tiên là chuyện thường ngày | | ⚠ Quản lý dự án KHÔNG có quyền chính thức với họ | ⚠ liên hệ #26268 lô 190 | | ⚠ Nhiều người báo cáo cho nhiều trưởng phòng khác nhau | | | ⚠ Không có văn bản thì mỗi người hiểu một kiểu | | | ⚠ Giá trị lớn nhất của RACI ở đây | ⚠ nó là thứ Marissa có thể mang ra bàn với các TRƯỞNG PHÒNG để thoả thuận — chứ không chỉ để trong đội | | ⚠ Việc cần làm thêm | ⚠ lấy XÁC NHẬN của các trưởng phòng vào ma trận đó — không có chữ ký thì nó chỉ là mong muốn của Marissa |
Từ khoá nhận diện:
"tranh cãi ai làm gì, ai chịu trách nhiệm" → ⚠ ma trận RACI "việc nào làm khi nào" → ⚠ biểu đồ Gantt "vì sao làm dự án" → ⚠ tình huống kinh doanh "bảng vai trò và trách nhiệm" → ⚠ cách gọi chung; RACI là dạng cụ thể của nó
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có RACI cho các việc then chốt không | | | Mỗi hàng có đúng một chữ A không | | | Các trưởng phòng liên quan có xác nhận ma trận đó không | ⚠ quan trọng nhất trong ma trận yếu |
Và lý do một bảng đơn giản lại giải quyết được thứ mà nhiều cuộc họp không giải quyết nổi: tranh cãi về trách nhiệm hầu như luôn là tranh cãi về một điều chưa ai viết ra — và viết nó ra thường khó hơn tranh cãi, nhưng chỉ phải làm một lần.
- A Business case
- B Project charter
- C Requirements
- D Customer/stakeholder analysis
Xem giải thích
Đáp án
C — YÊU CẦU (requirements).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Trợ cấp thuế TĂNG → thị trường mở rộng | ⚠ điều kiện bên ngoài thay đổi | | ⚠ Juno đề xuất TĂNG sản lượng từ 50.000 lên 75.000 | ⚠ thay đổi về SỐ LƯỢNG cần sản xuất | | ⚠ Và tạo thêm MỘT MẪU MỚI chất lượng cao hơn | ⚠ thay đổi về SẢN PHẨM cần làm | | ⚠ Nhưng LÝ DO làm dự án KHÔNG đổi | ⚠ vẫn là bán tấm pin mặt trời cho khách hàng | | ⚠ Kết luận | ⚠ thứ thay đổi là LÀM GÌ và LÀM BAO NHIÊU — đó là YÊU CẦU |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (tình huống kinh doanh) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trợ cấp thuế ⚠ rõ ràng là yếu tố kinh doanh, và Juno có chạy lại dự báo sản lượng: ⚠ nhưng ⚠ tình huống kinh doanh của công ty KHÔNG thay đổi ⚠ — họ vẫn bán pin mặt trời, vẫn có lãi, chỉ là ⚠ thị trường lớn hơn; ⚠ so sánh với #26361 cùng lô, nơi LÝ DO TỒN TẠI của dự án biến mất — khi đó mới là tình huống kinh doanh.
-
B (điều lệ dự án) — ⚠ có thể phải sửa nếu quy mô đổi rất lớn, ⚠ nhưng đó là hệ quả sau, không phải hiện vật đang được quản lý.
-
D (phân tích khách hàng/bên liên quan) — ⚠ khách hàng vẫn là chủ nhà ở ngoại ô; ⚠ chỉ có SỐ LƯỢNG tăng.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ ĐÂY LÀ CÂU THỨ BA cùng khuôn "hiện vật dự án nào đang được quản lý", và ba khoá KHÁC NHAU nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN:
| Câu | Tình huống | Thay đổi ở tầng nào | Khoá |
|---|---|---|---|
| ⚠ #26283 lô 191 | ⚠ khách xin làm thêm ba toà nhà sau lốc xoáy | ⚠ PHẠM VI công việc | ⚠ YÊU CẦU |
| ⚠ #26361 ở lô này | ⚠ công ty bán mảng nông trại, không cần phân bón ít rửa trôi nữa | ⚠ LÝ DO TỒN TẠI của dự án | ⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH |
| ⚠ #26371 — câu này | ⚠ trợ cấp tăng → tăng sản lượng và thêm mẫu | ⚠ PHẠM VI công việc | ⚠ YÊU CẦU |
| ⚠ QUY TẮC PHÂN BIỆT | ⚠ đổi LÀM GÌ / BAO NHIÊU → YÊU CẦU; đổi VÌ SAO LÀM → TÌNH HUỐNG KINH DOANH; văn bản trao quyền → ĐIỀU LỆ | ||
| ⚠ Bài học ôn thi | ⚠ hash MD5 không bắt được ba câu này; phải đọc kỹ xem cái gì thật sự đang thay đổi |
Ghi nhớ
⚠ Juno phải làm gì với các yêu cầu mới này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI thành YÊU CẦU THAY ĐỔI chính thức | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG | ⚠ tăng 50% sản lượng cần thêm bao nhiêu người, máy, nguyên liệu | | ⚠ 3. Kiểm lại GIẢ ĐỊNH gốc | ⚠ "trợ cấp thuế thúc đẩy phần lớn doanh số" là GIẢ ĐỊNH — liên hệ #26335 cùng lô | | ⚠ 4. Đánh giá RỦI RO của việc mở rộng | ⚠ trợ cấp có thể bị cắt lại; năng lực sản xuất có theo kịp không | | ⚠ 5. Trình NHÀ TÀI TRỢ quyết | ⚠ liên hệ #26351 cùng lô | | ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ mở rộng dựa trên một CHÍNH SÁCH THUẾ có thể thay đổi — nếu trợ cấp bị cắt, công ty ôm năng lực thừa |
⚠ Một chi tiết đáng chú ý về mẫu sản phẩm mới: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khách hàng hiện tại là CHỦ NHÀ Ở NGOẠI Ô | ⚠ sản phẩm chuẩn hoá cho hệ điện dân dụng | | ⚠ Mẫu CHẤT LƯỢNG CAO HƠN nhắm tới thị trường nào | ⚠ có thể là phân khúc KHÁC hẳn | | ⚠ Nếu là phân khúc mới thì đó KHÔNG chỉ là yêu cầu mới | ⚠ có thể cần một tình huống kinh doanh riêng | | ⚠ Điều Juno nên làm rõ | ⚠ mẫu mới phục vụ CÙNG khách hàng hay khách hàng MỚI — câu trả lời quyết định đây là mở rộng phạm vi hay là một dự án khác |
Từ khoá nhận diện:
"tăng sản lượng, thêm sản phẩm" → ⚠ yêu cầu "lý do làm dự án không còn" → ⚠ tình huống kinh doanh — #26361 cùng lô "văn bản cho phép dự án tồn tại" → ⚠ điều lệ "khách hàng là ai" → ⚠ phân tích bên liên quan
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu mới của bạn có qua kiểm soát thay đổi không | | | Giả định đằng sau yêu cầu đó đã được kiểm chứng chưa | | | Mở rộng của bạn dựa trên yếu tố bạn kiểm soát được hay không kiểm soát được | ⚠ chính sách thuế thuộc loại thứ hai |
Và điều Juno nên cẩn trọng khi mở rộng dựa trên trợ cấp: một chính sách đã tăng thì cũng có thể giảm — và năng lực sản xuất thì không co lại nhanh như vậy.
- A Project manager
- B Audit
- C Inspection
- D Management
Xem giải thích
Đáp án
C — KIỂM TRA (inspection).
Vì sao đúng
⚠ Kiểm soát chất lượng về bản chất là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐO, THỬ, XEM XÉT các bàn giao cụ thể | ⚠ đó chính là kiểm tra | | ⚠ Xác định bàn giao có ĐẠT CHUẨN kỹ thuật không | | | ⚠ Do ĐỘI DỰ ÁN thực hiện | ⚠ liên hệ #26260 lô 190 | | ⚠ Đầu ra: bàn giao đã kiểm chứng, phép đo, LÀM LẠI nếu không đạt | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kiểm soát chất lượng = kiểm tra sản phẩm |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (kiểm toán — audit) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kiểm toán ⚠ cũng là một hoạt động rà soát trong quản lý chất lượng: ⚠ nhưng ⚠ KIỂM TOÁN là công cụ của BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG ⚠ — nó rà soát ⚠ QUY TRÌNH có được tuân thủ không, ⚠ không rà soát sản phẩm.
-
D (quản lý) — ⚠ quá chung chung, ⚠ không mô tả bản chất của quy trình.
-
A (quản lý dự án) — ⚠ là một VAI TRÒ, không phải một loại quy trình.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CẶP BẢO ĐẢM ↔ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG nay đã có ba câu: ⚠ #26260 lô 190 (Robert xem lại bàn giao = kiểm tra để bảo đảm chất lượng), ⚠ #26319 lô 191 (khách hàng nghiệm thu = xác nhận phạm vi, KHÔNG phải QA/QC), ⚠ và câu này (kiểm soát chất lượng = kiểm tra).
⚠ BẢNG BA QUY TRÌNH DỄ LẪN — thuộc bảng này là làm được cả ba câu: | | BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG (QA) | KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (QC) | XÁC NHẬN PHẠM VI | |---|---|---|---| | ⚠ Đối tượng | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ SẢN PHẨM | ⚠ SẢN PHẨM | | ⚠ Ai làm | ⚠ nội bộ, thường là bộ phận chất lượng | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ KHÁCH HÀNG | | ⚠ Công cụ chính | ⚠ KIỂM TOÁN, phân tích quy trình | ⚠ KIỂM TRA, đo, thử — CÂU NÀY | ⚠ rà soát cùng khách hàng | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "ta có làm đúng cách không?" | ⚠ "cái này có đạt chuẩn không?" | ⚠ "đây có phải thứ anh muốn không?" | | ⚠ Đầu ra | ⚠ đề xuất cải tiến quy trình | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, làm lại | ⚠ NGHIỆM THU CHÍNH THỨC | | ⚠ Thứ tự | ⚠ QC chạy TRƯỚC, rồi mới tới XÁC NHẬN PHẠM VI | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ QA dùng KIỂM TOÁN, QC dùng KIỂM TRA — hai chữ "kiểm" nhưng đối tượng khác nhau |
Từ khoá nhận diện:
"đo, thử, xem xét bàn giao" → ⚠ kiểm tra, thuộc kiểm soát chất lượng "rà soát quy trình có được tuân thủ không" → ⚠ kiểm toán, thuộc bảo đảm chất lượng "khách hàng chấp nhận" → ⚠ xác nhận phạm vi "phòng ngừa lỗi ngay từ đầu" → ⚠ liên hệ #26350 cùng lô — nguyên lý nền
| ⚠ Các hình thức kiểm tra trong kiểm soát chất lượng | Hình thức |
|---|---|
| ⚠ ĐO ĐẠC bằng dụng cụ | ⚠ kích thước, trọng lượng, hiệu năng |
| ⚠ THỬ NGHIỆM | ⚠ kiểm thử phần mềm, thử tải |
| ⚠ RÀ SOÁT bằng mắt hoặc bằng chuyên gia | ⚠ rà soát mã, rà soát tài liệu |
| ⚠ Đi thực địa xem xét | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 — Raj đi kiểm cùng khách |
| ⚠ Dùng DANH SÁCH KIỂM | ⚠ liên hệ #26258 lô 190 |
| ⚠ Điều quan trọng | ⚠ kiểm tra CHỈ PHÁT HIỆN lỗi, không NGĂN lỗi — muốn ít lỗi thì phải đầu tư PHÒNG NGỪA, liên hệ #26350 cùng lô |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có phân biệt được kiểm toán và kiểm tra không | | | Đội bạn kiểm tra bàn giao trước khi giao khách chứ | ⚠ liên hệ #26260 lô 190 | | Tỷ lệ chi cho kiểm tra so với chi cho phòng ngừa là bao nhiêu | ⚠ kiểm tra nhiều mà phòng ngừa ít là dấu hiệu quy trình chưa ổn |
Và điều cần nhớ nhất về vị trí của kiểm tra trong quản lý chất lượng: nó là lưới an toàn, không phải là chiến lược — và một tổ chức phải bắt lỗi bằng lưới quá nhiều lần thì vấn đề nằm ở chỗ khác.