Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 631 Process
Sherry is the project team leader for a local newspaper company. The company has executed a project that will focus on improved production and delivery of newspapers for the public. The company has asked Sherry to refer to web portals and lessons learned databases for references on formatting this project. This scenario is an excellent example of what type of communication method?
  1. A Social computing communication
  2. B Push communication
  3. C Interactive communication
  4. D Pull communication
Xem giải thích

Đáp án

D — TRUYỀN THÔNG KÉO (pull communication).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là truyền thông kéo: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sherry TỰ VÀO cổng thông tin để tra cứu | ⚠ người nhận chủ động lấy | | ⚠ Kho BÀI HỌC KINH NGHIỆM là nguồn tra cứu | ⚠ thông tin nằm sẵn ở đó | | ⚠ Không ai GỬI thông tin đó cho cô | ⚠ ranh giới với truyền thông đẩy | | ⚠ Cô lấy đúng phần cô cần, khi cô cần | | | ⚠ Đặc trưng của kéo | ⚠ khối lượng thông tin LỚN, người dùng tự chọn phần liên quan |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (truyền thông đẩy) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đẩy và kéo là ⚠ cặp đối lập trực tiếp và dễ lẫn: ⚠ nhưng đẩy là ⚠ GỬI TỚI người nhận cụ thể ⚠ (email, báo cáo, bản tin — liên hệ #26264 lô 190 và #26216 lô 189); ⚠ ở đây ⚠ không ai gửi gì cả.

  • C (truyền thông tương tác) — ⚠ trao đổi HAI CHIỀU thời gian thực: ⚠ họp, gọi điện.

  • A ("truyền thông điện toán xã hội") — ⚠ KHÔNG phải một trong ba dạng chuẩn; ⚠ mạng xã hội nội bộ là một CÔNG CỤ, có thể phục vụ cả ba dạng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BA DẠNG TRUYỀN THÔNG nay đã đủ bộ qua bốn lô: ⚠ #26216 lô 189 (email bảo mật → ĐẨY), ⚠ #26264 lô 190 (email hàng loạt → ĐẨY), ⚠ #26333 ở lô này (cổng thông tin dùng chung để quản lý phiên bản), ⚠ và câu này (tra cứu kho tài liệu → KÉO).

⚠ BA DẠNG TRUYỀN THÔNG — bảng đầy đủ: | Dạng | Ai chủ động | Ví dụ | Bảo đảm gì | |---|---|---|---| | ⚠ ĐẨY (push) | ⚠ người gửi | ⚠ email, báo cáo, bản tin, thư | ⚠ đã GỬI | | ⚠ KÉO (pull) | ⚠ người nhận | ⚠ cổng thông tin, kho bài học, mạng nội bộ, thư viện tài liệu — CÂU NÀY | ⚠ có SẴN cho ai cần | | ⚠ TƯƠNG TÁC (interactive) | ⚠ cả hai | ⚠ họp, gọi điện, video, họp đứng | ⚠ đã HIỂU NHAU | | ⚠ Khi nào dùng KÉO | ⚠ khối lượng thông tin LỚN, nhiều người nhận, mức khẩn THẤP | | ⚠ Hạn chế của KÉO | ⚠ không bảo đảm ai đó ĐÃ ĐỌC — thông tin quan trọng và khẩn thì đừng chỉ để trên cổng |

Từ khoá nhận diện:

"tự vào tra cứu, kho tài liệu, cổng thông tin" → ⚠ kéo "gửi email, báo cáo tới người nhận" → ⚠ đẩy "họp, gọi, trao đổi ngay" → ⚠ tương tác "mạng xã hội nội bộ" → ⚠ công cụ, không phải một dạng riêng

⚠ Vì sao KHO BÀI HỌC là ví dụ kinh điển của truyền thông kéo Lý do
⚠ Khối lượng rất lớn — hàng trăm dự án ⚠ không thể đẩy hết cho ai
⚠ Chỉ một phần nhỏ liên quan tới từng người ⚠ người dùng tự lọc
⚠ Không khẩn — tra khi cần
⚠ Là TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC ⚠ liên hệ #26193 lô 189
⚠ Điều kiện để kho bài học có ích ⚠ phải TÌM ĐƯỢC — kho không có công cụ tìm kiếm tốt thì cũng như không có; liên hệ #26298 lô 191
⚠ Và điều kiện thứ hai ⚠ phải có người CHỊU KHÓ GHI vào — liên hệ #26175 lô 188

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có kho bài học không, và có ai tra không | | | Bạn có tra bài học trước khi bắt đầu dự án mới không | ⚠ Sherry đang làm đúng điều này | | Thông tin quan trọng của bạn chỉ nằm trên cổng hay có được đẩy tới người cần | |

Và điều Sherry làm rất đúng khi bắt đầu dự án: tra kho bài học trước là cách rẻ nhất để không lặp lại sai lầm của người đi trước — và cũng là cách ít người làm nhất.

Câu 632 Process
Ryan, a stakeholder, constantly asks Jim, a project manager, for updates about Jim's project. Jim appreciates Ryan's concern but has very little to report since the project just started. Regardless, Jim attempts to give Ryan a status update every time he requests one. When Jim asks a member of his team about Ryan's role at the company, he finds out that Ryan wants to be on Jim's team but works in an unrelated department. Where is the stakeholder in the power/interest grid?
  1. A High power, low interest
  2. B High power, high interest
  3. C Low power, high interest
  4. D Low power, low interest
Xem giải thích

Đáp án

C — QUYỀN LỰC THẤP, QUAN TÂM CAO.

Vì sao đúng

⚠ Chấm điểm Ryan trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ LIÊN TỤC hỏi Jim về tiến độ | ⚠ RẤT CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ anh MUỐN được vào đội của Jim | ⚠ động cơ cá nhân rất mạnh | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ làm ở phòng ban KHÔNG LIÊN QUAN | ⚠ THẤP | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ không có vai trò chính thức nào trong dự án | ⚠ THẤP | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô QUYỀN THẤP – QUAN TÂM CAO → chiến lược GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì mức quan tâm của Ryan ⚠ rất cao và anh liên tục xuất hiện: ⚠ nhưng ⚠ tần suất xuất hiện KHÔNG phải quyền lực ⚠ — anh không quyết được gì, không cấp nguồn lực được, và không ở phòng ban liên quan.

  • A (quyền cao, quan tâm thấp) — ⚠ sai cả hai trục.

  • D (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ vế quyền lực đúng nhưng quan tâm rõ ràng là cao.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay là câu thứ BẢY, và đây là lần đầu tiên rơi vào ô THẤP – CAO: | Câu | Nhân vật | Ô | |---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ CAO – CAO | | ⚠ #26301 lô 191 | ⚠ Anita | ⚠ THẤP – THẤP | | ⚠ #26302 lô 191 | ⚠ Jamal | ⚠ CAO – CAO | | ⚠ #26326 lô 191 | | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26339 ở lô này | ⚠ Suzanna | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26354 — câu này | ⚠ Ryan | ⚠ THẤP – CAO | | ⚠ Nhận xét | ⚠ BẢY câu, đủ bốn ô, KHÔNG câu nào mâu thuẫn — chủ đề nhất quán nhất của bộ đề |

⚠ "GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ" nghĩa là gì: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Cung cấp thông tin ĐỀU ĐẶN theo kênh sẵn có | ⚠ đừng dành thời gian riêng cho từng lần họ hỏi | | ⚠ Đưa họ vào danh sách nhận báo cáo định kỳ | ⚠ giải pháp gọn nhất cho Jim | | ⚠ Ghi nhận sự quan tâm của họ | ⚠ đừng gạt bỏ — họ có thể thành đồng minh | | ⚠ Tận dụng nhiệt tình của họ nếu có việc phù hợp | | | ⚠ Vì sao ô này đáng chú ý | ⚠ người quyền thấp – quan tâm cao thường là NGƯỜI ỦNG HỘ NHIỆT TÌNH NHẤT nếu được đối xử tốt, và là người lan tin đồn nếu bị phớt lờ |

⚠ Jim nên xử lý Ryan thế nào cho gọn: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đưa Ryan vào danh sách nhận BÁO CÁO ĐỊNH KỲ | ⚠ anh sẽ thôi hỏi riêng — liên hệ #26311 lô 191 | | ⚠ Nói rõ NHỊP cập nhật | ⚠ "mỗi thứ Sáu sẽ có bản cập nhật" — đặt kỳ vọng | | ⚠ HỎI THẲNG động cơ của anh | ⚠ Jim biết Ryan muốn vào đội — nói chuyện thẳng sẽ tốt hơn nhiều | | ⚠ Nếu có cơ hội phù hợp, cân nhắc thật | ⚠ một người nhiệt tình muốn tham gia là tài nguyên, không phải phiền toái | | ⚠ Điều Jim đang làm chưa tối ưu | ⚠ cập nhật riêng mỗi lần Ryan hỏi là TỐN THỜI GIAN và không bền — cần chuyển sang cơ chế |

Từ khoá nhận diện:

"hỏi liên tục nhưng không có vai trò chính thức" → ⚠ thấp – cao, giữ thông tin đầy đủ "quyền quyết định, cấp nguồn lực" → ⚠ dấu hiệu quyền lực cao "xuất hiện nhiều" → ⚠ là quan tâm, KHÔNG phải quyền lực "hiếm khi đọc, không dự họp" → ⚠ quan tâm thấp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai hay hỏi bạn về dự án mà bạn phải trả lời riêng từng lần không | ⚠ đưa họ vào danh sách báo cáo là xong | | Bạn có gạt bỏ người quan tâm nhưng không có quyền không | | | Có ai nhiệt tình mà bạn chưa tận dụng không | |

Và điều dễ bỏ lỡ nhất ở ô quyền thấp – quan tâm cao: họ là nhóm duy nhất muốn tham gia mà bạn không phải thuyết phục — và biến họ thành đồng minh thường chỉ tốn một dòng trong danh sách nhận báo cáo.

Câu 633 People
In terms of project management, Thomas can foresee and understand various issues and plan accordingly when it comes to a project. However, he is not a very effective leader. He gets angry over details that his team misses, which has caused some serious concerns in management. What can Thomas do to become a better leader?
  1. A Resign since he cannot lead his team; being a better leader is not something he can do.
  2. B Have his team members attend training to help them understand how to pay better attention to details.
  3. C Find a way to improve his emotional intelligence and ascertain ways to be a more effective leader.
  4. D Tell management that he needs to hire a whole new team that understands his methodologies.
Xem giải thích

Đáp án

C — Tìm cách cải thiện TRÍ TUỆ CẢM XÚC và tìm cách trở thành người lãnh đạo hiệu quả hơn.

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thomas GIỎI dự đoán vấn đề và lập kế hoạch | ⚠ năng lực kỹ thuật KHÔNG phải vấn đề | | ⚠ Nhưng anh NỔI GIẬN khi đội bỏ sót chi tiết | ⚠ không kiểm soát được cảm xúc — đúng định nghĩa thiếu trí tuệ cảm xúc | | ⚠ Điều đó gây LO NGẠI NGHIÊM TRỌNG cho lãnh đạo | ⚠ tác động thật tới tổ chức | | ⚠ Vấn đề nằm ở CÁCH ANH PHẢN ỨNG, không ở đội | | | ⚠ Kết luận | ⚠ cải thiện trí tuệ cảm xúc là giải pháp đúng địa chỉ |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (cho đội đi đào tạo để chú ý chi tiết hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đào tạo là đáp án đúng của rất nhiều câu khác ⚠ (liên hệ #26184 lô 189, #26278 lô 190, #26332 lô 191): ⚠ nhưng ở đây nó ⚠ CHỮA SAI NGƯỜI ⚠ — vấn đề lãnh đạo nhận diện được là ⚠ cơn giận của Thomas, ⚠ không phải sự cẩu thả của đội.

  • D (xin tuyển cả đội mới hiểu phương pháp của mình) — ⚠ đổ lỗi hoàn toàn cho người khác; ⚠ và một người quản lý phải đổi đội để hợp với mình thì vấn đề chắc chắn không ở đội.

  • A (từ chức vì không thể học cách lãnh đạo) — ⚠ SAI VỀ NGUYÊN TẮC: ⚠ trí tuệ cảm xúc là kỹ năng HỌC ĐƯỢC và cải thiện được, ⚠ không phải đặc điểm cố định.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26273 lô 190 (Hal ngại được khen công khai — nhận biết cảm xúc người khác), ⚠ câu #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội), ⚠ câu #26338 ở lô này (tháp Maslow), ⚠ câu #26320 lô 191 (xây dựng niềm tin), ⚠ câu #26197 lô 189 (phong cách lãnh đạo hợp tác).

⚠ NĂM THÀNH PHẦN CỦA TRÍ TUỆ CẢM XÚC (Goleman): | Thành phần | Nội dung | Thomas đang thiếu cái nào | |---|---|---| | ⚠ TỰ NHẬN THỨC | ⚠ hiểu cảm xúc của chính mình | ⚠ có thể chưa nhận ra mình đang giận tới mức nào | | ⚠ TỰ ĐIỀU CHỈNH | ⚠ kiểm soát phản ứng | ⚠ THIẾU RÕ NHẤT — anh nổi giận | | ⚠ ĐỘNG LỰC NỘI TẠI | ⚠ kiên trì vì mục tiêu | ⚠ có vẻ ổn | | ⚠ ĐỒNG CẢM | ⚠ hiểu cảm xúc người khác | ⚠ thiếu — anh không thấy tác động của cơn giận lên đội | | ⚠ KỸ NĂNG XÃ HỘI | ⚠ xây dựng quan hệ, gây ảnh hưởng | ⚠ hệ quả của bốn cái trên | | ⚠ Tin tốt | ⚠ cả năm đều RÈN LUYỆN ĐƯỢC — khác với chỉ số thông minh |

⚠ Thomas có thể làm gì cụ thể: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhận PHẢN HỒI 360 độ | ⚠ để thấy tác động thật của mình lên người khác | | ⚠ Tìm người KÈM CẶP hoặc huấn luyện viên | ⚠ liên hệ #26307 lô 191 | | ⚠ Học kỹ thuật DỪNG LẠI trước khi phản ứng | ⚠ kỹ thuật đơn giản mà hiệu quả nhất | | ⚠ Chuyển từ TRÁCH sang HỎI | ⚠ "vì sao chỗ này bị bỏ sót?" thay vì "sao lại để sót?" — liên hệ #26235 lô 190 | | ⚠ Nhìn vào HỆ THỐNG thay vì vào con người | ⚠ chi tiết hay bị bỏ sót thì có lẽ cần danh sách kiểm, liên hệ #26258 lô 190 | | ⚠ Điều đáng nói | ⚠ việc đội bỏ sót chi tiết CÓ THỂ là vấn đề thật — nhưng cơn giận không phải cách giải quyết nó |

Từ khoá nhận diện:

"giỏi kỹ thuật nhưng phản ứng cảm xúc kém" → ⚠ cải thiện trí tuệ cảm xúc "cho đội đi đào tạo" → ⚠ chữa sai người trong tình huống này "tuyển đội mới" → ⚠ đổ lỗi hoàn toàn "không học được nên từ chức" → ⚠ sai — trí tuệ cảm xúc rèn được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn phản ứng thế nào khi đội mắc lỗi | | | Bạn có biết tác động cảm xúc của mình lên đội không | ⚠ hỏi người bạn tin trong đội | | Bạn trách con người hay sửa hệ thống | |

Và điều làm nên khác biệt giữa một người quản lý giỏi kỹ thuật và một người lãnh đạo: người thứ nhất nhìn thấy lỗi và tức giận; người thứ hai nhìn thấy lỗi và hỏi vì sao hệ thống lại cho phép nó lọt qua.

Câu 634 People
A company with a large project management office is working on a mentorship program. The company is committed to developing its people and believes that mentoring is a great way to do this. The project managers, project coordinators, team members, and others are enthusiastic about the idea and quickly sign up. The program is loosely structured, and some issues develop, which creates complaints. For example, one team member is being mentored by a program manager. While the project team member is appreciative of the opportunity, she is also overwhelmed with the amount of knowledge given to her. The program manager is speaking about programs and portfolios, and the team member thought she would be mentored on project management. She wants to be a project coordinator, and the program manager is dismissive of that ambition. What can be done to fix the program?
  1. A Randomize the mentor/mentee matching process
  2. B Nothing, the team member, should be appreciative of the opportunity.
  3. C Match mentor to mentee based on their goals.
  4. D Discontinue it as it is not well planned.
Xem giải thích

Đáp án

C — GHÉP người kèm cặp với người được kèm DỰA TRÊN MỤC TIÊU của họ.

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề của chương trình: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chương trình có CẤU TRÚC LỎNG LẺO | ⚠ gốc rễ của mọi vấn đề | | ⚠ Một thành viên đội được một QUẢN LÝ CHƯƠNG TRÌNH kèm | ⚠ khoảng cách cấp bậc quá xa | | ⚠ Cô QUÁ TẢI với lượng kiến thức nhận được | ⚠ nội dung không hợp với nhu cầu của cô | | ⚠ Người kèm nói về quản lý CHƯƠNG TRÌNH, cô là thành viên ĐỘI | ⚠ lệch mục tiêu hoàn toàn | | ⚠ Kết luận | ⚠ ghép cặp theo MỤC TIÊU sẽ khắc phục đúng gốc — nội dung khớp với điều người được kèm cần |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (dừng chương trình vì chưa được lập kế hoạch tốt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chương trình QUẢ THẬT lập kế hoạch kém: ⚠ nhưng ⚠ dừng là ném đi cả phần tốt — ⚠ mọi người ⚠ NHIỆT TÌNH ĐĂNG KÝ, ⚠ đó là thứ khó có nhất; ⚠ sửa cách ghép cặp rẻ hơn nhiều so với dựng lại một chương trình từ đầu.

  • A (ghép cặp NGẪU NHIÊN) — ⚠ làm vấn đề TỆ HƠN; ⚠ ngẫu nhiên nghĩa là không có tiêu chí nào cả.

  • B (không làm gì, cô nên biết ơn vì có cơ hội) — ⚠ gạt bỏ phản hồi chính đáng; ⚠ và nó khiến người khác thôi phản ánh vấn đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26307 lô 191 (lợi ích của chương trình kèm cặp) — ⚠ câu đó nói VÌ SAO nên kèm cặp, câu này nói LÀM THẾ NÀO cho đúng; ⚠ câu #26320 lô 191 (kèm cặp để xây niềm tin), ⚠ câu #26349 ở lô này (kèm cặp chính nhà tài trợ), ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân).

⚠ Liên hệ chặt với #26248 lô 190: ⚠ câu đó nói ⚠ động lực bền đến từ việc gắn công việc với MỤC TIÊU CÁ NHÂN. ⚠ Câu này áp dụng cùng nguyên tắc vào việc ghép cặp kèm cặp. Hai khoá NHẤT QUÁN.

⚠ Một chương trình kèm cặp có cấu trúc tốt cần gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHÉP CẶP theo mục tiêu và nhu cầu | ⚠ CÂU NÀY — quan trọng nhất | | ⚠ Khoảng cách cấp bậc HỢP LÝ | ⚠ quá xa thì nội dung không dùng được — đúng vấn đề trong đề | | ⚠ MỤC TIÊU rõ ràng cho từng cặp | ⚠ "sau sáu tháng, bạn muốn làm được gì?" | | ⚠ Nhịp gặp và thời lượng ĐỊNH SẴN | | | ⚠ Đào tạo NGƯỜI KÈM về cách kèm | ⚠ giỏi chuyên môn không đồng nghĩa với biết truyền đạt — liên hệ #26202 lô 189, hiệu ứng hào quang | | ⚠ Cơ chế PHẢN HỒI và đổi cặp nếu không hợp | ⚠ thứ chương trình này đang thiếu | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ người được kèm dẫn dắt nội dung, không phải người kèm — người kèm đáp ứng nhu cầu, không trút kiến thức |

Từ khoá nhận diện:

"nội dung kèm cặp không hợp nhu cầu" → ⚠ ghép cặp theo mục tiêu "ghép ngẫu nhiên" → ⚠ bỏ luôn tiêu chí, làm vấn đề tệ hơn "dừng chương trình" → ⚠ ném đi cả phần tốt: sự nhiệt tình "cô nên biết ơn" → ⚠ gạt bỏ phản hồi chính đáng

⚠ Vì sao "quá tải kiến thức" là dấu hiệu của việc ghép sai Cơ chế
⚠ Người kèm nói về thứ HỌ biết, không phải thứ người kia CẦN
⚠ Nội dung quản lý chương trình quá xa với công việc hằng ngày của một thành viên đội
⚠ Không dùng được ngay thì không nhớ được ⚠ học phải gắn với việc đang làm
⚠ Người được kèm không dám nói vì sợ bị coi là vô ơn ⚠ đúng tâm lý được mô tả trong đề
⚠ Cách sửa nhanh nhất ⚠ hỏi người được kèm muốn học gì, rồi ghép với người đã đi qua đúng chặng đường đó — thường là người chỉ hơn họ một hai bậc, không phải người ở tít trên

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Chương trình kèm cặp của bạn ghép cặp theo tiêu chí gì | | | Người được kèm có được nói ra mục tiêu của mình không | | | Có cơ chế đổi cặp khi không hợp không | |

Và điều làm hỏng phần lớn chương trình kèm cặp: người ta ghép theo chức danh vì đó là thứ dễ nhìn thấy nhất — trong khi thứ quyết định lại là hai người đó có đang đi về cùng một hướng hay không.

Câu 635 Process
As the project manager for the Checker Project, Cassie is currently working with her project team to identify errors in the project deliverables. Calculating the cost of the error, the materials, the time, and the cost to do the work over is part of the error identification process. Regarding quality management, which of the following responses is not an attribute of failure costs that Cassie must consider in this scenario?
  1. A Safety measures
  2. B Rework
  3. C Downtime
  4. D Loss of customers
Xem giải thích

Đáp án

A — BIỆN PHÁP AN TOÀN (safety measures) — đây KHÔNG phải thuộc tính của chi phí lỗi.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao biện pháp an toàn không thuộc chi phí lỗi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Biện pháp an toàn là chi phí PHÒNG NGỪA | ⚠ chi để lỗi KHÔNG xảy ra | | ⚠ Nó thuộc nhóm CHI PHÍ PHÙ HỢP | ⚠ conformance | | ⚠ Chi phí LỖI thuộc nhóm KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ chi vì lỗi ĐÃ xảy ra | | ⚠ Hai nhóm ở hai phía đối lập nhau | | | ⚠ Kết luận | ⚠ an toàn là thứ bạn CHỦ ĐỘNG chi; chi phí lỗi là thứ bạn BỊ BUỘC chi |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là chi phí lỗi

  • B (làm lại — rework) — ⚠ CHI PHÍ LỖI BÊN TRONG: ⚠ đúng thứ Cassie đang tính ⚠ (liên hệ #26255 lô 190).
  • C (thời gian ngừng máy — downtime) — ⚠ CHI PHÍ LỖI: ⚠ sản xuất dừng để sửa.
  • D (mất khách hàng) — ⚠ CHI PHÍ LỖI BÊN NGOÀI, ⚠ và là loại đắt nhất ⚠ (liên hệ #26150 lô 188).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG nay là chủ đề được hỏi nhiều nhất trong nhóm chất lượng: ⚠ #26150 lô 188 (lỗi bên ngoài), ⚠ #26255 lô 190 (lỗi bên trong), ⚠ #26290 lô 191 (đào tạo = phòng ngừa), ⚠ #26350 ở lô này (chất lượng dẫn dắt bởi phòng ngừa), ⚠ và câu này (phân biệt chi phí lỗi với chi phí phòng ngừa). ⚠ NĂM câu, khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN.

⚠ BẢNG BỐN LOẠI — thuộc bảng này là làm được cả năm câu: | Nhóm | Loại | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ PHÙ HỢP (chủ động chi) | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ đào tạo, quy trình, thiết kế đúng, BIỆN PHÁP AN TOÀN — CÂU NÀY | | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm, kiểm toán | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP (bị buộc chi) | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ LÀM LẠI, phế phẩm, NGỪNG MÁY | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ bảo hành, thu hồi, MẤT KHÁCH HÀNG, kiện tụng | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ hỏi "khoản này chi TRƯỚC hay SAU khi lỗi xảy ra?" — trước là phù hợp, sau là chi phí lỗi |

Từ khoá nhận diện:

"biện pháp an toàn, đào tạo, quy trình" → ⚠ phòng ngừa, KHÔNG phải chi phí lỗi "làm lại, phế phẩm, ngừng máy" → ⚠ lỗi bên trong "bảo hành, thu hồi, mất khách" → ⚠ lỗi bên ngoài "kiểm tra, thử nghiệm" → ⚠ thẩm định

⚠ Cassie đang tính những gì và vì sao đáng làm Việc
⚠ Chi phí của chính lỗi đó
⚠ Chi phí VẬT LIỆU phải thay
⚠ THỜI GIAN mất đi
⚠ Chi phí LÀM LẠI
⚠ Vì sao tính đầy đủ lại quan trọng ⚠ con số tổng thường lớn hơn nhiều so với cảm nhận ban đầu — và chính con số đó là lập luận để xin ngân sách PHÒNG NGỪA
⚠ Liên hệ ⚠ #26350 cùng lô — chất lượng dẫn dắt bởi phòng ngừa; muốn thuyết phục ai đó đầu tư phòng ngừa thì phải cho họ thấy chi phí lỗi bằng con số

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tính đủ chi phí của một lỗi không | ⚠ kể cả thời gian ngừng và uy tín | | Tỷ lệ chi phòng ngừa so với chi phí lỗi của bạn là bao nhiêu | | | Bạn có dùng số liệu chi phí lỗi để xin ngân sách phòng ngừa không | |

Và lý do việc phân biệt hai nhóm này không chỉ là chuyện thuật ngữ: chi phí phù hợp là khoản bạn quyết định mức; chi phí lỗi là khoản thực tế quyết định thay bạn — và nhóm thứ hai luôn lớn hơn nhóm thứ nhất nếu bạn chi quá ít cho nhóm thứ nhất.

Câu 636 Process
Expert Solutions, Inc. has hired you as the project manager. You are learning about your project team, and they are helping you get up to speed on the project work. Because this is your first project with the organization, you want to ensure that all factors that could threaten project success are closely monitored and controlled. Which of the following choices would you give your most significant focus?
  1. A Lack of proper funding
  2. B Inadequate staffing
  3. C Poor listening skills
  4. D A failure to communicate
Xem giải thích

Đáp án

D — THẤT BẠI TRONG TRUYỀN THÔNG (a failure to communicate).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao truyền thông là yếu tố đáng theo dõi nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Truyền thông chiếm khoảng 90% thời gian của quản lý dự án | ⚠ con số PMI hay nhắc | | ⚠ Truyền thông kém là nguyên nhân HÀNG ĐẦU khiến dự án thất bại | ⚠ theo các khảo sát ngành | | ⚠ Nó GÂY RA ba vấn đề còn lại | ⚠ thiếu vốn, thiếu người, nghe kém đều liên quan tới truyền thông | | ⚠ Bạn là NGƯỜI MỚI ở tổ chức này | ⚠ rủi ro truyền thông càng cao — liên hệ #26343 cùng lô | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là yếu tố BAO TRÙM nhất trong bốn phương án |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (kỹ năng lắng nghe kém) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì lắng nghe ⚠ là một phần thật của truyền thông và cũng gây hại thật: ⚠ nhưng nó ⚠ HẸP HƠN ⚠ — lắng nghe kém chỉ là ⚠ MỘT trong nhiều cách truyền thông có thể thất bại; ⚠ phương án D bao trùm cả nó.

  • A (thiếu kinh phí) — ⚠ một rủi ro thật nhưng CỤ THỂ; ⚠ và nó thường được phát hiện qua truyền thông tốt với nhà tài trợ.

  • B (nhân sự không đủ) — ⚠ cũng là rủi ro cụ thể; ⚠ và cũng thường bắt nguồn từ việc không thoả thuận rõ với quản lý chức năng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm TRUYỀN THÔNG là nhóm được hỏi dày nhất của bộ đề: ⚠ #26192 lô 189 (ba yếu tố cơ bản), ⚠ #26216/#26264/#26353 (ba dạng đẩy–kéo–tương tác), ⚠ #26274 lô 190 ("xác nhận" chỉ là đã nhận), ⚠ #26277 lô 190 (cận ngôn), ⚠ #26285/#26333 (chọn kênh theo vấn đề), ⚠ #26343 ở lô này (sửa kế hoạch truyền thông), ⚠ #26294 lô 191 (đếm kênh).

⚠ Truyền thông có thể thất bại ở đâu — chiếu theo mô hình: | Chỗ thất bại | Ví dụ | |---|---| | ⚠ NGƯỜI GỬI mã hoá kém | ⚠ dùng thuật ngữ người nghe không hiểu | | ⚠ Chọn sai KÊNH | ⚠ gửi email cho việc cần gặp mặt — liên hệ #26285 lô 191 | | ⚠ NHIỄU | ⚠ quá nhiều thông tin, khác ngôn ngữ, khác văn hoá — liên hệ #26316 lô 191 | | ⚠ NGƯỜI NHẬN giải mã sai | ⚠ hiểu khác ý người gửi | | ⚠ THIẾU VÒNG PHẢN HỒI | ⚠ tưởng "đã gửi" là "đã hiểu" — liên hệ #26274 lô 190 | | ⚠ Không truyền thông gì cả | ⚠ khoảng trống thông tin sinh tin đồn — liên hệ #26329 lô 191 | | ⚠ Kết luận | ⚠ có ít nhất sáu chỗ hỏng — đó là lý do "thất bại trong truyền thông" là rủi ro bao trùm nhất |

Từ khoá nhận diện:

"yếu tố đe doạ thành công nhiều nhất" → ⚠ thất bại trong truyền thông "kỹ năng lắng nghe kém" → ⚠ một phần của truyền thông, hẹp hơn "thiếu tiền, thiếu người" → ⚠ rủi ro cụ thể, thường là hệ quả "90% thời gian của PM" → ⚠ con số gắn với truyền thông

⚠ Người quản lý dự án mới nên làm gì để giảm rủi ro truyền thông Việc
⚠ Lập KẾ HOẠCH TRUYỀN THÔNG sớm ⚠ liên hệ #26299 lô 191
⚠ Gặp riêng từng bên liên quan chính ⚠ liên hệ #26343 cùng lô
⚠ Thiết lập NHỊP báo cáo đều đặn từ tuần đầu
⚠ Luôn XÁC NHẬN cách hiểu ⚠ "anh nhắc lại giúp tôi ta thống nhất gì" — liên hệ #26274 lô 190
⚠ Gửi biên bản sau mỗi quyết định
⚠ Sai lầm của người mới ⚠ tập trung vào kỹ thuật và tiến độ, coi truyền thông là việc phụ — trong khi nó chiếm phần lớn thời gian và gây phần lớn thất bại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn dành bao nhiêu thời gian cho truyền thông | ⚠ nếu ít hơn nhiều so với 90% thì có thể bạn đang bỏ sót việc | | Bạn có kế hoạch truyền thông bằng văn bản không | | | Quyết định gần nhất của bạn có được xác nhận lại không | |

Và lý do câu trả lời này đúng dù nghe rất chung chung: hầu như mọi thất bại cụ thể của dự án — thiếu tiền, thiếu người, sai phạm vi — khi truy ngược đủ xa đều dẫn về một cuộc trò chuyện đã không xảy ra hoặc đã bị hiểu sai.

Câu 637 Process
You are the project manager for your organization and are attending a lunch learning session with other project managers. During the open discussion portion of the session, a colleague states that stakeholders can only be identified in the project's initiating and planning stage. Is this true?
  1. A Yes, stakeholders can only be identified in the initiating stage of a project.
  2. B No, stakeholders can be identified in all stages of a project: initiating, planning, executing, monitoring and controlling, and closing.
  3. C No, stakeholders can be identified in initiating, planning, executing, monitoring, and controlling phases of a project.
  4. D No, stakeholders can be identified in the planning and initiating stages of a project.
Xem giải thích

Đáp án

C — KHÔNG, bên liên quan có thể được nhận diện trong các giai đoạn KHỞI ĐỘNG, LẬP KẾ HOẠCH, THỰC HIỆN, GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đồng nghiệp kia nói sai: | Quan điểm sai | Sự thật | |---|---| | ⚠ "Chỉ nhận diện được ở khởi động và lập kế hoạch" | ⚠ SAI | | ⚠ Bên liên quan MỚI xuất hiện suốt vòng đời | ⚠ nhân sự đổi, tổ chức tái cơ cấu, đối tác mới | | ⚠ Phạm vi thay đổi kéo theo bên liên quan mới | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 | | ⚠ Người ban đầu không quan tâm có thể trở nên quan tâm | ⚠ vị trí trên lưới thay đổi — liên hệ #26354 cùng lô | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhận diện bên liên quan là quy trình LẶP LẠI, không phải sự kiện một lần |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (KHÔNG, có thể nhận diện ở TẤT CẢ giai đoạn kể cả ĐÓNG) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và là chỗ cần đọc rất kỹ: ⚠ xem mục ghi nhớ về chất lượng câu hỏi bên dưới.

  • A (ĐÚNG, chỉ ở khởi động) — ⚠ hẹp nhất và sai rõ ràng.

  • D (KHÔNG, chỉ ở khởi động và lập kế hoạch) — ⚠ thực chất ĐỒNG TÌNH với đồng nghiệp ⚠ dù bắt đầu bằng chữ "không" — ⚠ đây là phương án tự mâu thuẫn.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Khoá đáp án LOẠI TRỪ giai đoạn ĐÓNG DỰ ÁN, và đây là điểm gây tranh cãi.

Vấn đề Nội dung
⚠ PMBOK nói quy trình Nhận diện bên liên quan được thực hiện ĐỊNH KỲ TRONG SUỐT dự án ⚠ không nêu loại trừ giai đoạn đóng
⚠ Thực tế, giai đoạn đóng VẪN có thể xuất hiện bên liên quan mới ⚠ đội vận hành tiếp nhận, kiểm toán, bộ phận bảo hành
⚠ Nhưng khoá của đề chọn C, tức là loại trừ giai đoạn đóng ⚠ cách đọc bênh vực được: hoạt động nhận diện gần như không còn ở giai đoạn đóng
⚠ GIỮ NGUYÊN KHOÁ ⚠ theo yêu cầu, không sửa khoá đáp án
⚠ CÁCH ĐỐI PHÓ KHI THI ⚠ nếu cả hai phương án "suốt dự án" và "trừ giai đoạn đóng" cùng xuất hiện, hãy chọn theo mức chi tiết mà đề liệt kê — đề càng liệt kê cụ thể các giai đoạn thì càng có khả năng đó là khoá

⚠ ĐỐI CHIẾU QUAN TRỌNG với #26322 ở lô 191: ⚠ câu đó hỏi ⚠ khi nào NHẬN DIỆN RỦI RO diễn ra, ⚠ và khoá là ⚠ "SUỐT TOÀN BỘ DỰ ÁN" — KHÔNG loại trừ giai đoạn nào:

#26322 lô 191 (rủi ro) #26359 — câu này (bên liên quan)
⚠ Chủ đề ⚠ nhận diện RỦI RO ⚠ nhận diện BÊN LIÊN QUAN
⚠ Khoá ⚠ suốt TOÀN BỘ dự án ⚠ bốn nhóm quy trình, TRỪ đóng
⚠ Hai khoá KHÔNG hoàn toàn nhất quán về nguyên tắc ⚠ cả hai quy trình đều là quy trình LẶP; việc một câu loại trừ giai đoạn đóng còn câu kia không là điểm KHÔNG THỐNG NHẤT của bộ đề
⚠ GIỮ NGUYÊN CẢ HAI KHOÁ ⚠ và ghi chú chéo ở cả hai câu
⚠ Bài học ôn thi ⚠ đọc kỹ phương án: nếu có phương án liệt kê ĐỦ NĂM nhóm quy trình và một phương án liệt kê BỐN, hãy xem đề đang hỏi về quy trình nào

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26265 lô 190 (nhận diện là bước ĐẦU của phân tích bên liên quan), ⚠ câu #26271 lô 190 (cập nhật sổ đăng ký khi có người mới), ⚠ câu #26242 lô 190 (tài liệu cần cho việc nhận diện).

⚠ Bên liên quan mới xuất hiện ở đâu trong vòng đời: | Giai đoạn | Bên liên quan mới có thể là ai | |---|---| | ⚠ KHỞI ĐỘNG | ⚠ nhà tài trợ, khách hàng, cơ quan quản lý | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ nhà cung cấp, chuyên gia, phòng ban liên quan | | ⚠ THỰC HIỆN | ⚠ nhân sự mới, đối tác mới, người dùng cuối | | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ kiểm toán, ban kiểm soát thay đổi, người phản đối xuất hiện | | ⚠ ĐÓNG | ⚠ theo khoá của đề thì không tính — nhưng thực tế có đội vận hành tiếp nhận | | ⚠ Việc phải làm | ⚠ RÀ LẠI sổ đăng ký ở mỗi mốc — liên hệ #26271 lô 190 |

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ đăng ký bên liên quan của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | | | Có ai mới xuất hiện trong các buổi họp gần đây không | | | Bạn có rà lại danh sách ở mỗi mốc không | |

Và điều cả hai câu — về rủi ro lẫn về bên liên quan — cùng nói: những thứ bạn nhận diện ở đầu dự án chỉ là những thứ nhìn thấy được từ vạch xuất phát.

Câu 638 Business Environment
You are a project manager for your company and are helping management choose a project. You have been presented with the following information: Project 1 has a net present value of $25,000 and will take five years to complete. Project 2 has a net present value of $45,000 and will take two years to complete. Project 3 has a net present value of $33,500 and will take six years to complete. Which project should your company choose to complete?
  1. A Project 3
  2. B Project 1
  3. C Project 2
  4. D All projects have equal value, so any project is applicable.
Xem giải thích

Đáp án

C — DỰ ÁN 2.

Vì sao đúng

⚠ So sánh ba dự án: | Dự án | NPV | Thời gian | Xếp hạng theo NPV | |---|---|---|---| | ⚠ Dự án 1 | ⚠ 25.000 đô | ⚠ 5 năm | ⚠ thấp nhất | | ⚠ Dự án 2 | ⚠ 45.000 đô | ⚠ 2 năm | ⚠ CAO NHẤT — chọn | | ⚠ Dự án 3 | ⚠ 33.500 đô | ⚠ 6 năm | ⚠ giữa | | ⚠ Quy tắc | ⚠ NPV cao nhất thì chọn | | ⚠ Điểm dễ chịu ở câu này | ⚠ Dự án 2 vừa có NPV CAO NHẤT vừa có thời gian NGẮN NHẤT — không có mâu thuẫn nào để cân nhắc |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Dự án 3) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì 33.500 đô ⚠ nghe cũng khá cao và được đặt ở vị trí đầu tiên: ⚠ nhưng nó ⚠ thấp hơn 45.000 đô, ⚠ và còn ⚠ mất tới 6 năm — ⚠ tệ ở cả hai mặt.

  • B (Dự án 1) — ⚠ NPV thấp nhất.

  • D (ba dự án giá trị như nhau) — ⚠ SAI rõ ràng: ⚠ ba con số NPV khác nhau.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với #26346 CÙNG LÔ ⚠ (Houston NPV 200.000 / 2 năm ↔ Canaveral NPV 500.000 / 3 năm). ⚠ Hai câu hỏi cùng một nguyên tắc và có CÙNG LOGIC KHOÁ: chọn NPV cao nhất.

#26346 #26360 — câu này
⚠ Số dự án ⚠ hai ⚠ ba
⚠ Có mâu thuẫn giữa NPV và thời gian không ⚠ CÓ — dự án NPV cao hơn lại LÂU hơn ⚠ KHÔNG — dự án NPV cao nhất cũng nhanh nhất
⚠ Độ khó ⚠ cao hơn — phải biết NPV đã tính thời gian rồi ⚠ dễ hơn — không có xung đột
⚠ Khoá ⚠ NPV cao hơn ⚠ NPV cao nhất
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ hash MD5 không bắt được vì con số và tên khác nhau

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26233 lô 190 (tối ưu có ràng buộc), ⚠ câu #26249 lô 190 (chi phí cơ hội), ⚠ câu #26200 lô 189 (nhu cầu kinh doanh).

⚠ Áp dụng #26249 lô 190 vào câu này: ⚠ nếu chọn Dự án 2, ⚠ CHI PHÍ CƠ HỘI là 33.500 đô ⚠ — giá trị của phương án TỐT NHẤT bị bỏ (Dự án 3), ⚠ không phải tổng của hai dự án bị bỏ, và cũng không phải hiệu số.

⚠ CÁC CHỈ SỐ CHỌN DỰ ÁN — chiều tốt: | Chỉ số | Chọn cái nào | |---|---| | ⚠ NPV | ⚠ CAO nhất — CÂU NÀY | | ⚠ IRR | ⚠ CAO nhất | | ⚠ Tỷ số lợi ích/chi phí | ⚠ CAO nhất, và phải lớn hơn 1 | | ⚠ Thời gian hoàn vốn | ⚠ NGẮN nhất | | ⚠ Chi phí cơ hội | ⚠ giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ | | ⚠ Bẫy phổ biến nhất trong dạng câu này | ⚠ đề cho THÊM thông tin thời gian để làm bạn phân vân — nhưng NPV đã chiết khấu theo thời gian rồi, đừng trừ hai lần |

Từ khoá nhận diện:

"NPV cao nhất" → ⚠ chọn dự án đó "nhưng dự án kia nhanh hơn" → ⚠ NPV đã tính rồi "ba dự án giá trị như nhau" → ⚠ sai khi các con số khác nhau "chi phí cơ hội" → ⚠ giá trị nguyên của phương án tốt nhất bị bỏ

⚠ Ngoài NPV, thực tế còn phải cân nhắc gì Yếu tố
⚠ RỦI RO của từng dự án ⚠ NPV cao mà rủi ro rất cao thì chưa chắc đáng
⚠ DÒNG TIỀN — tổ chức có đủ tiền mặt để chờ không ⚠ dự án 6 năm cần vốn nằm rất lâu
⚠ NĂNG LỰC tổ chức có làm nổi không
⚠ Sự PHÙ HỢP với chiến lược ⚠ liên hệ #26200 lô 189 — nhu cầu kinh doanh quan trọng nhất
⚠ Có làm được NHIỀU dự án cùng lúc không ⚠ liên hệ #26233 lô 190 — tối ưu có ràng buộc
⚠ Trong khuôn khổ đề thi ⚠ khi đề chỉ cho NPV thì chỉ so NPV — mọi lập luận thêm đều là tự đưa mình vào bẫy

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có so sánh dự án bằng cùng một chỉ số không | | | Bạn có nhớ chiều tốt của từng chỉ số không | | | Bạn có tính chi phí cơ hội khi chọn không | |

Và điều dạng câu này kiểm tra thật ra rất đơn giản: bạn có nhớ NPV cao là tốt, và có đủ bình tĩnh để không bị con số thời gian làm phân tâm hay không.

Câu 639 Process
Summer is making significant progress on her project to develop a cheap fertilizer that generates minimal run-off. Minimizing run-off is essential since the farms that will use the fertilizer are close to several major rivers. However, midway through the week, Summer learns that her company is no longer working on the farms due to a restructuring involving part of the company being sold off. So, she will no longer need to develop a fertilizer that minimizes run-off. Summer sends an email to her project sponsor asking if this outcome affects her project. Which project artifact is being managed?
  1. A Customer/stakeholder analysis
  2. B Requirements
  3. C Project charter
  4. D Business case
Xem giải thích

Đáp án

D — TÌNH HUỐNG KINH DOANH (business case).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Dự án làm phân bón ÍT RỬA TRÔI vì các nông trại nằm gần sông lớn | ⚠ đó là LÝ DO TỒN TẠI của dự án | | ⚠ Công ty BÁN ĐI mảng nông trại đó | ⚠ lý do tồn tại BIẾN MẤT | | ⚠ Summer không còn cần đặc tính ít rửa trôi nữa | ⚠ nhu cầu kinh doanh thay đổi căn bản | | ⚠ Cô hỏi nhà tài trợ liệu điều này có ảnh hưởng tới dự án không | ⚠ câu hỏi đúng, hỏi đúng người | | ⚠ Kết luận | ⚠ thứ đang bị đặt câu hỏi là TÌNH HUỐNG KINH DOANH — dự án này còn đáng làm không |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (yêu cầu — requirements) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "ít rửa trôi" ĐÚNG LÀ một yêu cầu, và nó đúng là đang thay đổi: ⚠ nhưng ⚠ đây không phải một yêu cầu bị sửa — mà là LÝ DO ĐẰNG SAU toàn bộ dự án đã mất ⚠ (liên hệ #26283 lô 191, nơi khoá LÀ "yêu cầu" vì chỉ có phạm vi công việc thay đổi).

  • C (điều lệ dự án) — ⚠ văn bản CHO PHÉP dự án tồn tại; ⚠ nó có thể phải sửa hoặc huỷ, ⚠ nhưng ⚠ thứ thay đổi trước tiên là BIỆN MINH kinh doanh.

  • A (phân tích khách hàng / bên liên quan) — ⚠ bên liên quan có đổi, ⚠ nhưng đó là hệ quả, không phải điều đang được quản lý ở đây.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu quan trọng với #26283 ở lô 191 ⚠ (Christian — khách hàng xin làm thêm ba toà nhà sau lốc xoáy → khoá là YÊU CẦU). ⚠ Hai câu cùng khuôn "hiện vật nào đang được quản lý", hai khoá KHÁC NHAU và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN:

#26283 lô 191 #26361 — câu này
⚠ Thay đổi gì ⚠ khách hàng xin THÊM công việc ⚠ LÝ DO làm dự án biến mất
⚠ Mức độ ⚠ phạm vi công việc ⚠ biện minh tồn tại của dự án
⚠ Khoá ⚠ YÊU CẦU ⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH
⚠ Quy tắc phân biệt ⚠ đổi LÀM GÌ → yêu cầu; đổi VÌ SAO LÀM → tình huống kinh doanh

⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nêu VẤN ĐỀ hoặc CƠ HỘI kinh doanh | | | ⚠ Nêu các PHƯƠNG ÁN đã cân nhắc | | | ⚠ Nêu LỢI ÍCH kỳ vọng và chi phí | ⚠ liên hệ #26346 và #26360 cùng lô — NPV | | ⚠ Là căn cứ để PHÊ DUYỆT dự án | | | ⚠ Được RÀ LẠI ở các cổng giai đoạn | ⚠ liên hệ #26310 lô 191 | | ⚠ Điểm quan trọng nhất | ⚠ nếu tình huống kinh doanh không còn đúng, dự án PHẢI được xem xét lại — kể cả khả năng DỪNG HẲN |

Từ khoá nhận diện:

"lý do làm dự án không còn" → ⚠ tình huống kinh doanh "khách hàng xin thêm/bớt công việc" → ⚠ yêu cầu "văn bản cho phép dự án tồn tại" → ⚠ điều lệ "ai là bên liên quan" → ⚠ phân tích bên liên quan

⚠ Nhà tài trợ có thể quyết gì sau câu hỏi của Summer Khả năng
⚠ DỪNG dự án ⚠ nếu không còn ai cần sản phẩm này — và dừng đúng lúc là quyết định TỐT, không phải thất bại
⚠ ĐỔI HƯỚNG dự án ⚠ phân bón rẻ vẫn có giá trị cho thị trường khác
⚠ THU HẸP phạm vi ⚠ bỏ yêu cầu ít rửa trôi, giữ phần phân bón rẻ
⚠ TIẾP TỤC nếu có lý do khác ⚠ ví dụ bán ra thị trường ngoài
⚠ Quyết định này thuộc về ai ⚠ NHÀ TÀI TRỢ — không phải quản lý dự án; liên hệ #26236 lô 190
⚠ Việc Summer làm rất đúng ⚠ cô HỎI ngay thay vì cứ làm tiếp — tiếp tục một dự án đã mất lý do tồn tại là lãng phí lớn nhất trong quản lý dự án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có tình huống kinh doanh bằng văn bản không | ⚠ liên hệ #26298 lô 191 — tổ chức của Bridget không có | | Nó còn đúng như lúc phê duyệt không | | | Ai là người có quyền dừng dự án nếu nó không còn đúng | |

Và điều tình huống này minh hoạ rất đẹp: một dự án chạy đúng tiến độ, đúng ngân sách, đúng phạm vi vẫn có thể là một dự án nên dừng — và người duy nhất đặt ra câu hỏi đó thường là người chịu khó nhìn ra ngoài phạm vi của mình.

Câu 640 Process
Jerome's latest project at Park Street Enterprises currently has some flaws in production. Which of the following analysis tools will help Jerome determine the cause and effect of the production flaws?
  1. A A control chart
  2. B A flowchart
  3. C An Ishikawa diagram
  4. D A Pareto diagram
Xem giải thích

Đáp án

C — BIỂU ĐỒ ISHIKAWA (xương cá / nhân quả).

Vì sao đúng

⚠ Biểu đồ Ishikawa làm gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Còn gọi là biểu đồ XƯƠNG CÁ hoặc NHÂN QUẢ | ⚠ tên gọi đã nói lên công dụng | | ⚠ Đặt VẤN ĐỀ ở "đầu cá", các nhóm NGUYÊN NHÂN ở các "xương" | | | ⚠ Đề hỏi công cụ tìm NGUYÊN NHÂN VÀ HỆ QUẢ của lỗi sản xuất | ⚠ đúng chức năng | | ⚠ Giúp đội động não có cấu trúc thay vì đoán mò | | | ⚠ Nhóm nguyên nhân kinh điển trong sản xuất | ⚠ SÁU chữ M: Con người, Máy móc, Vật liệu, Phương pháp, Đo lường, Môi trường |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (biểu đồ Pareto) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Pareto ⚠ cũng là công cụ phân tích lỗi và thường dùng NGAY TRƯỚC xương cá: ⚠ nhưng Pareto ⚠ XẾP HẠNG các loại lỗi theo tần suất ⚠ — nó trả lời ⚠ "lỗi nào nhiều nhất", ⚠ KHÔNG trả lời "vì sao lỗi xảy ra".

  • A (biểu đồ kiểm soát) — ⚠ cho biết quy trình có ỔN ĐỊNH không ⚠ (liên hệ #26209 lô 189), ⚠ không tìm nguyên nhân.

  • B (lưu đồ) — ⚠ mô tả CÁC BƯỚC của quy trình; ⚠ hữu ích để thấy chỗ có thể sai, ⚠ nhưng không phải công cụ phân tích nguyên nhân.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ BẢY CÔNG CỤ CHẤT LƯỢNG nay đã được hỏi gần đủ: ⚠ #26209 lô 189 (biểu đồ kiểm soát), ⚠ #26330 lô 191 (biểu đồ chuỗi), ⚠ #26284 ở lô này (sơ đồ mạng KHÔNG thuộc bảy công cụ), ⚠ #26103 lô 187 (xương cá), ⚠ và câu này.

⚠ LƯU Ý VỀ MỘT LỖI SOẠN ĐỀ ĐÃ GHI NHẬN HAI LẦN: ⚠ ở câu #26013 lô 185 và câu #25626 lô 177, ⚠ bộ đề từng ⚠ liệt kê "xương cá" và "Ishikawa" thành HAI phương án riêng biệt dù chúng là MỘT công cụ. ⚠ Câu này KHÔNG mắc lỗi đó — ⚠ chỉ dùng một tên. ⚠ Khi gặp lại kiểu đề cũ, ⚠ nhớ rằng hai tên đó chỉ cùng một thứ.

⚠ SÁU CHỮ M — khung nguyên nhân cho sản xuất: | Nhóm | Ví dụ với lỗi sản xuất của Jerome | |---|---| | ⚠ CON NGƯỜI (Manpower) | ⚠ thợ chưa được đào tạo, mệt mỏi, thiếu người | | ⚠ MÁY MÓC (Machine) | ⚠ thiết bị hỏng, chưa hiệu chuẩn, quá cũ | | ⚠ VẬT LIỆU (Material) | ⚠ nguyên liệu kém, lô hàng lỗi, bảo quản sai | | ⚠ PHƯƠNG PHÁP (Method) | ⚠ quy trình sai, hướng dẫn không rõ | | ⚠ ĐO LƯỜNG (Measurement) | ⚠ dụng cụ đo sai, tiêu chí không rõ | | ⚠ MÔI TRƯỜNG (Mother Nature) | ⚠ nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, rung động | | ⚠ Với dịch vụ thì dùng | ⚠ bốn chữ S: Surroundings, Suppliers, Systems, Skills |

⚠ TRÌNH TỰ dùng các công cụ để điều tra lỗi: | Bước | Công cụ | Trả lời | |---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ PHIẾU KIỂM TRA | ⚠ thu thập dữ liệu lỗi | | ⚠ 2 | ⚠ PARETO | ⚠ loại lỗi nào chiếm đa số | | ⚠ 3 | ⚠ ISHIKAWA | ⚠ vì sao loại lỗi đó xảy ra — CÂU NÀY | | ⚠ 4 | ⚠ NĂM CÂU HỎI VÌ SAO | ⚠ đào sâu tới gốc | | ⚠ 5 | ⚠ BIỂU ĐỒ PHÂN TÁN | ⚠ kiểm chứng giả thuyết nguyên nhân | | ⚠ 6 | ⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT | ⚠ xác nhận cải tiến có hiệu quả | | ⚠ Bài học | ⚠ bảy công cụ không phải bảy lựa chọn thay thế — chúng là một quy trình điều tra hoàn chỉnh |

Từ khoá nhận diện:

"tìm nguyên nhân và hệ quả" → ⚠ Ishikawa / xương cá "lỗi nào chiếm đa số, quy tắc 80/20" → ⚠ Pareto "quy trình có ổn định không" → ⚠ biểu đồ kiểm soát "các bước của quy trình" → ⚠ lưu đồ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có dùng khung sáu chữ M khi tìm nguyên nhân không | ⚠ nó ngăn việc bỏ sót cả một nhóm nguyên nhân | | Bạn dùng Pareto trước xương cá không | ⚠ để tập trung vào loại lỗi đáng điều tra nhất | | Sau khi sửa, bạn có theo dõi để xác nhận không | |

Và giá trị lớn nhất của biểu đồ xương cá: nó buộc cả đội nêu ra mọi nguyên nhân có thể TRƯỚC khi ai đó kịp khẳng định mình đã biết nguyên nhân là gì.