Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Video conferencing
- B Audio conferencing
- C A shared portal
- D Email/chat
Xem giải thích
Đáp án
C — CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG (a shared portal).
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề và cách cổng thông tin giải quyết: | Vấn đề | Cổng thông tin giải quyết thế nào | |---|---| | ⚠ Gửi bản nháp qua EMAIL cho nhau | ⚠ mỗi người giữ một bản sao riêng — gốc rễ của vấn đề | | ⚠ Người sửa NHẦM PHIÊN BẢN | ⚠ cổng thông tin có MỘT bản gốc duy nhất | | ⚠ Bên liên quan DUYỆT NHẦM phiên bản | ⚠ cổng thông tin có QUẢN LÝ PHIÊN BẢN và lịch sử thay đổi | | ⚠ Quy trình rà soát NHIỀU GIAI ĐOẠN | ⚠ cổng thông tin theo dõi được trạng thái từng bước | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ MỘT NGUỒN SỰ THẬT DUY NHẤT — liên hệ #26208 lô 189 |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (họp trực tuyến có hình) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ kênh giàu tín hiệu nhất và là đáp án của một câu rất giống ở lô trước: ⚠ nhưng ⚠ vấn đề ở đây KHÔNG phải hiểu nhầm khi giao tiếp — ⚠ nó là ⚠ quản lý PHIÊN BẢN TÀI LIỆU; ⚠ họp bao nhiêu cũng không ngăn được việc ai đó mở nhầm tệp đính kèm cũ.
-
D (email/chat) — ⚠ CHÍNH LÀ vấn đề, ⚠ không phải giải pháp.
-
B (họp thoại) — ⚠ cũng không giải quyết vấn đề phiên bản tài liệu.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY DÙNG CÙNG MỘT KHUÔN CÂU HỎI với #26285 ở lô 191 ⚠ — cả hai kết thúc bằng đúng câu ⚠ "Quản lý dự án nên khám phá phương án nào cho việc gắn kết thành viên đội ảo?" ⚠ và có ⚠ CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN. ⚠ Nhưng ⚠ KHOÁ KHÁC NHAU, và KHÔNG hề mâu thuẫn:
| #26285 lô 191 | #26333 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Vấn đề | ⚠ hiểu quá theo nghĩa đen, mất ngôn ngữ cơ thể | ⚠ sửa và duyệt NHẦM PHIÊN BẢN tài liệu |
| ⚠ Bản chất vấn đề | ⚠ CHẤT LƯỢNG GIAO TIẾP | ⚠ QUẢN LÝ THÔNG TIN |
| ⚠ Khoá | ⚠ HỌP CÓ HÌNH | ⚠ CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG |
| ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ chọn kênh theo VẤN ĐỀ, không theo "kênh nào tốt nhất" | |
| ⚠ Bài học làm bài | ⚠ hash MD5 không bắt được cặp này; và bẫy lớn nhất là nhớ đáp án của câu trước rồi chọn luôn — phải đọc kỹ VẤN ĐỀ trong đề |
Ghi nhớ
⚠ CHỌN KÊNH THEO VẤN ĐỀ — bảng quyết định: | Vấn đề | Kênh phù hợp | |---|---| | ⚠ Hiểu nhầm ý, mất sắc thái | ⚠ HỌP CÓ HÌNH — #26285 lô 191 | | ⚠ Nhầm phiên bản, thông tin tản mát | ⚠ CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG — CÂU NÀY | | ⚠ Cần thông báo tới đúng người, có bằng chứng | ⚠ truyền thông ĐẨY — liên hệ #26264 lô 190 | | ⚠ Cần thống nhất, thuyết phục, giải quyết bất đồng | ⚠ TƯƠNG TÁC trực tiếp | | ⚠ Thông tin nhiều, ai cần thì tra | ⚠ truyền thông KÉO — cổng thông tin cũng là dạng này | | ⚠ Nguyên tắc gốc | ⚠ không có kênh "tốt nhất" — chỉ có kênh PHÙ HỢP với vấn đề đang có |
⚠ Một cổng thông tin tài liệu tốt cần gì: | Tính năng | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ QUẢN LÝ PHIÊN BẢN tự động | ⚠ giải quyết đúng vấn đề trong đề | | ⚠ Đánh dấu bản NÀO đang chờ duyệt | ⚠ quy trình nhiều giai đoạn | | ⚠ PHÂN QUYỀN: ai sửa được, ai chỉ xem | | | ⚠ LỊCH SỬ thay đổi — ai sửa gì, khi nào | | | ⚠ THÔNG BÁO khi có bản mới | ⚠ kết hợp KÉO với một chút ĐẨY | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ cả đội phải NGỪNG gửi tệp đính kèm — chỉ cần một người tiếp tục gửi email là vấn đề quay lại |
Từ khoá nhận diện:
"nhầm phiên bản, tài liệu tản mát" → ⚠ cổng thông tin dùng chung "hiểu nhầm ý, mất ngôn ngữ cơ thể" → ⚠ họp có hình "email đính kèm" → ⚠ thường là nguồn gốc vấn đề phiên bản "chỉ nghe giọng" → ⚠ họp thoại
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu dự án của bạn có một bản gốc duy nhất không | | | Có ai còn gửi tệp đính kèm qua email không | | | Bên liên quan duyệt trên bản nào | ⚠ hỏi thử, kết quả thường bất ngờ |
Và điều cặp câu này dạy rõ nhất: câu hỏi giống hệt nhau vẫn có thể có hai đáp án khác nhau — vì đáp án nằm ở vấn đề cần giải, không nằm ở câu hỏi.
- A Product analysis
- B Alternative selection
- C Alternative identification
- D Risk assessment
Xem giải thích
Đáp án
C — NHẬN DIỆN PHƯƠNG ÁN (alternative identification).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội PHÁT HIỆN RA một cách làm khác | ⚠ động từ then chốt: PHÁT HIỆN, tức là nhận diện | | ⚠ Cách đó AN TOÀN HƠN cho đội | ⚠ một ưu điểm | | ⚠ Nhưng có thể ĐẮT HƠN cho khách hàng | ⚠ một nhược điểm | | ⚠ Đề chỉ mô tả việc TÌM RA phương án | ⚠ CHƯA có quyết định chọn hay không | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là bước NHẬN DIỆN, chưa tới bước LỰA CHỌN |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (lựa chọn phương án — alternative selection) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ bước NGAY SAU và chỉ khác một từ: ⚠ nhưng đề ⚠ chưa nói ai quyết chọn cách nào ⚠ — lựa chọn đòi hỏi cân nhắc chi phí, an toàn, ý kiến khách hàng, và có thể cần một yêu cầu thay đổi.
-
A (phân tích sản phẩm) — ⚠ kỹ thuật phân rã sản phẩm thành các thành phần và yêu cầu ⚠ (liên hệ #26039 lô 186), ⚠ không phải tìm cách làm khác.
-
D (đánh giá rủi ro) — ⚠ chấm điểm rủi ro theo xác suất và tác động; ⚠ an toàn có liên quan tới rủi ro, ⚠ nhưng đề mô tả việc tìm ra phương án, không phải chấm điểm nó.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26315 lô 191 (bế tắc đàm phán → TÌM PHƯƠNG ÁN THAY THẾ) — ⚠ cùng khái niệm, hai bối cảnh khác nhau; ⚠ câu #25996 lô 185 (tự làm hay mua), ⚠ câu #26325 lô 191 (PERT), ⚠ câu #26295 lô 191 (chọn chiến lược ứng phó rủi ro).
⚠ PHÂN TÍCH PHƯƠNG ÁN — quy trình đầy đủ: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN các phương án khả dĩ | ⚠ CÂU NÀY — càng nhiều lựa chọn càng tốt | | ⚠ 2. Xác định TIÊU CHÍ đánh giá | ⚠ chi phí, thời gian, an toàn, chất lượng, rủi ro | | ⚠ 3. ĐÁNH GIÁ từng phương án theo tiêu chí | | | ⚠ 4. LỰA CHỌN | ⚠ phương án B — bước sau | | ⚠ 5. Nếu đổi phạm vi/chi phí: trình YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhảy từ bước 1 sang bước 4 — chọn phương án đầu tiên nghĩ ra mà chưa so sánh |
Từ khoá nhận diện:
"phát hiện ra một cách làm khác" → ⚠ nhận diện phương án "quyết định chọn cách nào" → ⚠ lựa chọn phương án "phân rã sản phẩm thành yêu cầu" → ⚠ phân tích sản phẩm "chấm điểm xác suất và tác động" → ⚠ đánh giá rủi ro
| ⚠ Roscoe nên làm gì tiếp với phương án này | Việc |
|---|---|
| ⚠ ĐÁNH GIÁ cụ thể: an toàn hơn bao nhiêu, đắt hơn bao nhiêu | ⚠ cần con số, không dùng cảm nhận |
| ⚠ Cân nhắc AN TOÀN là yếu tố có thể không thương lượng | ⚠ nhiều tổ chức đặt an toàn cao hơn chi phí, và luật cũng vậy |
| ⚠ BÀN với khách hàng — đây là tiền của họ | ⚠ trình bày cả hai phương án kèm đánh đổi |
| ⚠ Nếu chọn: trình YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ vì ảnh hưởng chi phí |
| ⚠ Cập nhật SỔ RỦI RO cho cả hai hướng | ⚠ phương án cũ có rủi ro an toàn; phương án mới có rủi ro chi phí |
| ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ vấn đề an toàn cho ĐỘI thường vượt khỏi phạm vi thương lượng chi phí thuần tuý — cần đưa cả bộ phận an toàn và nhà tài trợ vào cuộc |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có chủ động tìm phương án khác không, hay làm theo cách quen | | | Đội bạn có dám đề xuất cách làm khác không | ⚠ liên hệ #26320 lô 191 — xây niềm tin để họ chủ động | | Tiêu chí đánh giá phương án của bạn có bao gồm an toàn không | |
Và điều đáng ghi nhận nhất trong tình huống này: đội đã tìm ra phương án đó vào giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH — lúc mà đổi cách làm còn rẻ và còn chọn được.
- A Constraint
- B Risk
- C Assumption
- D Order of magnitude
Xem giải thích
Đáp án
C — GIẢ ĐỊNH (assumption).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là giả định: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Alice nói: NẾU máy trạm đạt yêu cầu phần cứng THÌ ước lượng sẽ đúng | ⚠ cấu trúc "nếu... thì" là dấu hiệu điển hình | | ⚠ Cô CHƯA KIỂM CHỨNG 4.500 máy đó | ⚠ coi là đúng mà chưa chứng minh | | ⚠ Ước lượng chi phí và tiến độ DỰA TRÊN điều chưa chắc đó | ⚠ đúng bản chất giả định | | ⚠ Nếu giả định SAI, ước lượng sụp đổ | ⚠ phải nâng cấp phần cứng cho hàng nghìn máy | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là giả định, và nó cũng là một rủi ro lớn chưa được xử lý |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (ràng buộc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ràng buộc và giả định ⚠ luôn đi cùng nhau trong tài liệu dự án: ⚠ nhưng ⚠ RÀNG BUỘC là giới hạn CHẮC CHẮN phải tuân theo ⚠ (liên hệ #26312 lô 191 và #26297 lô 191); ⚠ ở đây ⚠ không ai ÁP ĐẶT điều gì — Alice đang PHỎNG ĐOÁN.
-
B (rủi ro) — ⚠ gần đúng nhưng chưa chính xác: ⚠ giả định này ⚠ SINH RA một rủi ro, ⚠ nhưng ⚠ bản thân phát biểu đó là một GIẢ ĐỊNH ⚠ — rủi ro là "nếu phần cứng không đạt thì chi phí tăng".
-
D (bậc độ lớn) — ⚠ một MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC của ước lượng ⚠ (liên hệ #26291 lô 191), ⚠ không phải loại thông tin này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CẶP GIẢ ĐỊNH ↔ RÀNG BUỘC nay đã có ba câu: ⚠ #26297 lô 191 (không quá 26 triệu → RÀNG BUỘC ngân sách), ⚠ #26312 lô 191 (xong trong 12 tháng → RÀNG BUỘC), ⚠ và câu này (GIẢ ĐỊNH). ⚠ Ba khoá NHẤT QUÁN — chỉ khác ở chỗ điều đó được ÁP ĐẶT hay được PHỎNG ĐOÁN.
⚠ BẢNG PHÂN BIỆT — thuộc bảng này là làm được mọi câu dạng này: | | RÀNG BUỘC | GIẢ ĐỊNH | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ giới hạn CHẮC CHẮN, đã biết | ⚠ điều CHƯA chứng minh, coi như đúng | | ⚠ Nguồn | ⚠ khách hàng, lãnh đạo, luật pháp, vật lý | ⚠ suy đoán của đội khi lập kế hoạch | | ⚠ Câu điển hình | ⚠ "KHÔNG ĐƯỢC vượt quá..." / "PHẢI xong trước..." | ⚠ "NẾU... THÌ..." / "chúng ta cho rằng..." | | ⚠ Rủi ro | ⚠ vi phạm thì mất cam kết | ⚠ sai thì kế hoạch sụp | | ⚠ Xử lý | ⚠ lập kế hoạch trong giới hạn, hoặc thương lượng lại | ⚠ KIỂM CHỨNG càng sớm càng tốt | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ cả hai vào NHẬT KÝ GIẢ ĐỊNH và tài liệu kế hoạch | | ⚠ Nguyên tắc vàng | ⚠ mọi GIẢ ĐỊNH đều là một RỦI RO tiềm tàng — phải rà lại định kỳ |
Từ khoá nhận diện:
"nếu... thì ước lượng sẽ đúng" → ⚠ giả định "không được vượt quá / phải xong trước" → ⚠ ràng buộc "có thể xảy ra và gây tác động" → ⚠ rủi ro "±25% tới +75%" → ⚠ bậc độ lớn thô
| ⚠ Alice nên làm gì với giả định này | Việc |
|---|---|
| ⚠ KIỂM CHỨNG NGAY — khảo sát mẫu phần cứng | ⚠ quan trọng nhất; kiểm 50 máy đại diện rẻ hơn nhiều so với đoán sai cho 4.500 máy |
| ⚠ GHI vào nhật ký giả định | |
| ⚠ Ghi RỦI RO tương ứng vào sổ rủi ro | ⚠ "phần cứng không đạt → chi phí nâng cấp và chậm tiến độ" |
| ⚠ NÊU RÕ giả định này khi trình ước lượng cho khách hàng | ⚠ cô đã làm — đây là điểm rất đúng |
| ⚠ Lập DỰ PHÒNG cho trường hợp một phần máy không đạt | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 |
| ⚠ Vì sao khảo sát mẫu quan trọng đến thế | ⚠ với 4.500 máy, chỉ 10% không đạt cũng là 450 máy phải nâng cấp — đủ để phá vỡ mọi ước lượng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhật ký giả định không | | | Giả định nào của bạn mà nếu sai thì kế hoạch sụp đổ | ⚠ kiểm chứng cái đó trước tiên | | Bạn có nêu rõ giả định khi trình ước lượng không | |
Và lý do Alice làm đúng khi nói rõ giả định với khách hàng: một ước lượng kèm điều kiện là một lời hứa trung thực; một ước lượng không kèm gì là một lời hứa bạn có thể không giữ được.
- A A blocker
- B An impediment
- C A pothole
- D An obstacle
Xem giải thích
Đáp án
B — MỘT VẬT CẢN (an impediment).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là vật cản chứ không phải trở ngại: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Họp hai giờ, HAI TUẦN MỘT LẦN, ĐỊNH KỲ | ⚠ chiếm thời gian đáng kể và lặp lại | | ⚠ TOÀN BỘ đội phải dự | ⚠ không ai làm việc được trong lúc đó | | ⚠ Đề ghi rõ: họ KHÔNG THỂ làm việc khi đang họp | ⚠ công việc DỪNG LẠI | | ⚠ KHÔNG được làm bù ngoài giờ | ⚠ thời gian mất đi là mất thật, không bù được | | ⚠ Kết luận | ⚠ thời gian phát triển bị lấy đi trực tiếp → NGĂN CẢN việc hoàn thành → VẬT CẢN |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (một trở ngại — obstacle) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trở ngại cũng gây khó khăn: ⚠ nhưng ⚠ trở ngại chỉ làm CHẬM hoặc TỐN CÔNG mà công việc vẫn đi tiếp được; ⚠ ở đây ⚠ thời gian phát triển bị lấy đi hẳn và không bù lại được — ⚠ đó là mức CHẶN.
-
A (điểm chặn — blocker) — ⚠ gần nghĩa với vật cản; ⚠ nhưng "impediment" là ⚠ thuật ngữ chuẩn của scrum ⚠ cho thứ Scrum Master phải gỡ ⚠ (liên hệ #26179 lô 188).
-
C (ổ gà — pothole) — ⚠ không phải thuật ngữ quản lý dự án.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY DÙNG CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN với #26304 ở lô 191 ⚠ (từ điển dữ liệu thiếu sót → TRỞ NGẠI). ⚠ Hai khoá KHÁC NHAU nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN, ⚠ và cặp này là ví dụ tốt nhất về ranh giới giữa hai khái niệm:
| #26304 lô 191 | #26336 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Tình huống | ⚠ từ điển dữ liệu thiếu sót, làm trong thời gian dôi ra | ⚠ họp bắt buộc chiếm thời gian phát triển |
| ⚠ Công việc chính có DỪNG không | ⚠ KHÔNG — bản phát hành vẫn chạy | ⚠ CÓ — mất thời gian làm việc, không bù được |
| ⚠ Có lối đi rõ ràng không | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — đội không tự gỡ được |
| ⚠ Khoá | ⚠ TRỞ NGẠI | ⚠ VẬT CẢN |
| ⚠ Câu hỏi phân định | ⚠ "công việc có DỪNG lại không?" — dừng thì là vật cản, chỉ chậm thì là trở ngại | |
| ⚠ Lưu ý về phương án nhiễu | ⚠ cả hai câu đều có "blocker" và "impediment" gần đồng nghĩa — điểm đã ghi nhận ở #26304 |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm VẬT CẢN nay lên NĂM câu: ⚠ #26093 lô 187 (nêu ở họp đứng), ⚠ #26169 lô 188 (gờ giảm tốc KHÔNG phải vật cản), ⚠ #26179 lô 188 (vật cản phải có người phụ trách), ⚠ #26304 lô 191 (trở ngại), ⚠ và câu này.
⚠ Logan nên làm gì với vật cản này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI vào nhật ký vật cản | ⚠ có số liệu: 2 giờ × N người × 2 tuần một lần | | ⚠ 2. Tính TÁC ĐỘNG bằng con số | ⚠ "mất X giờ mỗi sprint, tương đương Y điểm câu chuyện" | | ⚠ 3. Nói chuyện với bên liên quan về MỐI LO GỐC | ⚠ họ lo CHẤT LƯỢNG — có cách nào rẻ hơn để giải quyết mối lo đó không | | ⚠ 4. ĐỀ XUẤT phương án thay thế | ⚠ liên hệ #26334 cùng lô — nhận diện phương án | | ⚠ 5. LEO THANG nếu không thoả thuận được | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Điểm mấu chốt khi trình bày | ⚠ đừng nói "họp nhiều quá" — hãy nói "yêu cầu này lấy đi X% năng lực đội mỗi sprint, và đây là tác động lên ngày giao hàng" |
⚠ Các phương án thay thế Logan có thể đề xuất: | Phương án | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ VÀI người dự thay vì cả đội | ⚠ giảm chi phí ngay lập tức | | ⚠ Rút ngắn xuống 30–45 phút | | | ⚠ Dùng chính buổi RÀ SOÁT SPRINT thay vì thêm buổi mới | ⚠ buổi đó đã có sẵn mục đích trình diễn | | ⚠ Gửi bản ghi hoặc báo cáo chất lượng thay cho họp | | | ⚠ Giải quyết MỐI LO GỐC: cho họ thấy dữ liệu chất lượng | ⚠ liên hệ #26330 lô 191 — biểu đồ chuỗi cho bên liên quan | | ⚠ Cách tiếp cận đúng | ⚠ bên liên quan không muốn họp — họ muốn YÊN TÂM về chất lượng; tìm cách rẻ hơn để cho họ sự yên tâm đó |
Từ khoá nhận diện:
"lấy đi thời gian làm việc, không bù được" → ⚠ vật cản "tốn công nhưng vẫn làm tiếp được" → ⚠ trở ngại "không gỡ được, phải sống chung" → ⚠ điều kiện cố định "cả đội phải dự, định kỳ" → ⚠ dấu hiệu tác động lớn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn mất bao nhiêu giờ mỗi tuần cho họp | ⚠ tính thử, con số thường gây bất ngờ | | Buổi họp nào có thể rút ngắn hoặc giảm người dự | | | Bên liên quan yêu cầu họp vì họ CẦN gì | ⚠ giải quyết nhu cầu đó thường rẻ hơn tổ chức họp |
Và điều Logan cần nhớ khi thương lượng: bên liên quan không đòi hai giờ của cả đội vì họ thích họp — họ đòi vì họ đang lo, và nỗi lo đó thường giải quyết được bằng một biểu đồ.
- A Informal written
- B Formal written
- C Formal verbal
- D Informal verbal
Xem giải thích
Đáp án
D — TRAO ĐỔI MIỆNG KHÔNG CHÍNH THỨC (informal verbal).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao chọn hình thức nhẹ nhàng nhất trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đây là lần trao đổi ĐẦU TIÊN về vấn đề | ⚠ từ khoá quyết định: "initial communication" | | ⚠ Rick chưa biết NGUYÊN NHÂN vì sao Emma như vậy | ⚠ có thể là vấn đề cá nhân, quá tải, hay hiểu nhầm yêu cầu | | ⚠ Nói chuyện riêng, không chính thức tạo KHÔNG GIAN AN TOÀN để cô nói thật | | | ⚠ Không để lại "hồ sơ" ngay từ đầu | ⚠ văn bản chính thức làm người ta phòng thủ ngay lập tức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ LEO THANG DẦN — bắt đầu ở mức nhẹ nhất có thể giải quyết được vấn đề |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (văn bản không chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng "không chính thức" và có vẻ nhẹ nhàng: ⚠ nhưng ⚠ văn bản dù không chính thức vẫn LÀ VĂN BẢN ⚠ — nó mất vòng phản hồi tức thì, mất sắc thái giọng nói ⚠ (liên hệ #26277 lô 190), ⚠ và một tin nhắn về hiệu suất rất dễ bị đọc nặng hơn ý người viết.
-
C (trao đổi miệng chính thức) — ⚠ quá trang trọng cho lần đầu: ⚠ họp có biên bản làm Emma phòng thủ ngay.
-
B (văn bản chính thức) — ⚠ NẶNG NHẤT: ⚠ thư cảnh cáo là bước cuối, ⚠ dùng khi các cách nhẹ hơn đã thất bại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26269 lô 190 (Donna phản hồi mà không chốt được kết quả) — ⚠ cùng chủ đề phản hồi về hiệu suất, hai khía cạnh: câu đó nói NỘI DUNG phản hồi, câu này nói HÌNH THỨC; ⚠ câu #26239 lô 190 (rút lui — hoãn xử lý là một quyết định), ⚠ câu #26273 lô 190 (nói riêng với đúng người), ⚠ câu #26285 lô 191 (chọn kênh theo nội dung).
⚠ BỐN HÌNH THỨC TRUYỀN THÔNG — dùng khi nào: | Hình thức | Ví dụ | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ MIỆNG KHÔNG CHÍNH THỨC | ⚠ nói chuyện riêng, cà phê, ghé bàn | ⚠ lần đầu nêu vấn đề, xây quan hệ — CÂU NÀY | | ⚠ VĂN BẢN KHÔNG CHÍNH THỨC | ⚠ email, tin nhắn, ghi chú | ⚠ thông tin thường ngày, nhắc việc | | ⚠ MIỆNG CHÍNH THỨC | ⚠ thuyết trình, họp có biên bản | ⚠ báo cáo cho lãnh đạo, họp quan trọng | | ⚠ VĂN BẢN CHÍNH THỨC | ⚠ hợp đồng, thư cảnh cáo, báo cáo chính thức | ⚠ cần bằng chứng pháp lý, vấn đề kéo dài | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ bắt đầu NHẸ, chỉ leo thang khi cần — nhưng khi đã leo thang thì phải có văn bản |
⚠ Rick nên nói chuyện thế nào: | Việc | Cách | |---|---| | ⚠ Chọn chỗ RIÊNG TƯ | ⚠ đừng nói giữa đội | | ⚠ Nêu SỰ VIỆC CỤ THỂ, không phán xét con người | ⚠ "tuần rồi có ba buổi họp em tới muộn" chứ không phải "em thiếu chuyên nghiệp" | | ⚠ HỎI trước, kết luận sau | ⚠ "có chuyện gì đang khó không?" — có thể có nguyên nhân bạn chưa biết | | ⚠ Làm rõ KỲ VỌNG cụ thể | ⚠ liên hệ #26269 lô 190 — phải chốt được kết quả | | ⚠ Thống nhất HÀNH ĐỘNG và hẹn kiểm lại | | | ⚠ Nếu vấn đề tiếp diễn | ⚠ khi đó mới chuyển sang hình thức chính thức và ghi lại — leo thang có căn cứ |
Từ khoá nhận diện:
"lần đầu nêu vấn đề với một cá nhân" → ⚠ miệng, không chính thức "thông tin thường ngày" → ⚠ văn bản không chính thức "báo cáo lãnh đạo, thuyết trình" → ⚠ miệng chính thức "hợp đồng, cảnh cáo, hồ sơ pháp lý" → ⚠ văn bản chính thức
| ⚠ Vì sao KHÔNG nên bắt đầu bằng văn bản | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Văn bản tạo cảm giác BỊ LẬP HỒ SƠ | ⚠ người nhận chuyển sang phòng thủ ngay |
| ⚠ Mất vòng phản hồi tức thì | ⚠ không hỏi lại được, không thấy phản ứng |
| ⚠ Không có sắc thái giọng nói | ⚠ liên hệ #26277 lô 190 — cận ngôn |
| ⚠ Emma có thể có lý do chính đáng mà bạn chưa biết | ⚠ văn bản kết tội trước khi hỏi thì rất khó rút lại |
| ⚠ Nhưng ĐỪNG dừng mãi ở mức miệng | ⚠ nếu vấn đề lặp lại, không có văn bản nào thì sau này bạn không chứng minh được đã từng nhắc nhở |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn thường nêu vấn đề hiệu suất bằng hình thức nào | | | Bạn có hỏi nguyên nhân trước khi kết luận không | | | Sau khi nói chuyện, bạn có ghi lại thoả thuận không | ⚠ không chính thức khi NÓI, nhưng vẫn nên ghi cho mình |
Và lý do bước đầu tiên nên nhẹ nhất có thể: một cuộc trò chuyện riêng còn đường lùi cho cả hai người; một lá thư chính thức thì không.
- A Physiological
- B Self-actualization
- C Esteem
- D Safety
Xem giải thích
Đáp án
B — TỰ THỂ HIỆN (self-actualization).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống theo tháp Maslow: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ TRƯỚC ĐÂY Erik đang ly hôn, gặp khó khăn cá nhân | ⚠ khi đó anh ở tầng thấp: AN TOÀN và nhu cầu XÃ HỘI | | ⚠ Khi đó Maxwell ÁP ĐẢO các cuộc thương lượng | ⚠ Erik không đủ sức đối trọng | | ⚠ Maxwell còn GIÚP Erik về việc cá nhân | ⚠ Erik nhận hỗ trợ ở tầng dưới | | ⚠ HIỆN TẠI Erik đã là quản lý dự án cho toàn bộ phần nội thất công trình | ⚠ anh đã vượt qua giai đoạn đó | | ⚠ Kết luận | ⚠ Erik nay hoạt động ở tầng CAO NHẤT — phát huy hết năng lực bản thân trong công việc |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (được tôn trọng — esteem) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ tầng ngay dưới và cũng liên quan tới vị thế nghề nghiệp: ⚠ nhưng tầng "được tôn trọng" là ⚠ cần sự công nhận từ NGƯỜI KHÁC; ⚠ Erik giờ đang ⚠ tự chủ trong vai trò của mình và không còn phụ thuộc vào việc Maxwell nghĩ gì — ⚠ đó là dấu hiệu của tầng tự thể hiện.
-
D (an toàn) — ⚠ đó là nơi Erik ở TRƯỚC ĐÂY, ⚠ không phải hiện tại.
-
A (sinh lý) — ⚠ tầng thấp nhất: ăn, ngủ, chỗ ở; ⚠ không liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân — Herzberg), ⚠ câu #26296 lô 191 (quyền lực chuyên môn khi lương đã cao), ⚠ câu #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội), ⚠ câu #26202 lô 189 (hiệu ứng hào quang).
⚠ THÁP NHU CẦU MASLOW — thuộc năm tầng: | Tầng | Nhu cầu | Trong môi trường làm việc | |---|---|---| | ⚠ 1. SINH LÝ | ⚠ ăn, ngủ, chỗ ở | ⚠ lương đủ sống, điều kiện làm việc cơ bản | | ⚠ 2. AN TOÀN | ⚠ an toàn thân thể, việc làm ổn định | ⚠ không sợ mất việc — liên hệ #26329 lô 191, đội Racheal lo bị thay thế | | ⚠ 3. XÃ HỘI | ⚠ thuộc về một nhóm, quan hệ | ⚠ hoà nhập với đội — liên hệ #26281 lô 190 | | ⚠ 4. ĐƯỢC TÔN TRỌNG | ⚠ được công nhận, có địa vị | ⚠ được ghi nhận đóng góp — liên hệ #26152 lô 188 | | ⚠ 5. TỰ THỂ HIỆN | ⚠ phát huy hết tiềm năng bản thân | ⚠ làm công việc có ý nghĩa, tự chủ — CÂU NÀY | | ⚠ Nguyên lý | ⚠ phải thoả mãn tầng dưới mới hướng tới tầng trên — Erik không thể tự thể hiện khi đang lo chuyện ly hôn | | ⚠ Ứng dụng cho PM | ⚠ người ở các tầng khác nhau cần cách tạo động lực khác nhau — liên hệ #26248 lô 190 |
Từ khoá nhận diện:
"phát huy hết tiềm năng, tự chủ trong công việc" → ⚠ tự thể hiện "cần được công nhận, được nể trọng" → ⚠ được tôn trọng "lo mất việc, cần ổn định" → ⚠ an toàn "thuộc về nhóm, có bạn bè trong đội" → ⚠ xã hội
| ⚠ Vì sao chi tiết quá khứ lại quan trọng trong đề | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Nó cho thấy Erik ĐÃ DI CHUYỂN trên tháp | ⚠ từ tầng an toàn lên tầng cao nhất |
| ⚠ Nó giải thích vì sao lần này thương lượng sẽ KHÁC | ⚠ Maxwell không còn áp đảo được nữa |
| ⚠ Nó cảnh báo Maxwell đừng dùng lại chiến thuật cũ | ⚠ cách đối xử phù hợp với người ở tầng thấp sẽ phản tác dụng với người ở tầng cao |
| ⚠ Bài học cho Maxwell | ⚠ thương lượng với Erik bây giờ phải trên cơ sở BÌNH ĐẲNG và tôn trọng chuyên môn — liên hệ #26315 lô 191 |
| ⚠ Bài học chung | ⚠ vị trí của một người trên tháp THAY ĐỔI theo thời gian — đừng đối xử với ai theo con người họ của ba năm trước |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người trong đội bạn đang ở tầng nào | ⚠ người lo mất việc không thể sáng tạo được | | Bạn tạo động lực bằng cùng một cách cho mọi người không | | | Có ai từng ở tầng thấp mà giờ bạn vẫn đối xử như cũ không | |
Và điều tháp Maslow nhắc quản lý dự án rõ nhất: không thể yêu cầu một người phát huy hết tiềm năng khi họ vẫn đang lo lắng về những thứ ở tầng dưới — và những nỗi lo đó thường không được nói ra trong cuộc họp.
- A High power, high interest
- B High power, low interest
- C Low power, low interest
- D Low power, high interest
Xem giải thích
Đáp án
B — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM THẤP.
Vì sao đúng
⚠ Chấm điểm Suzanna trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ các quản lý dự án BÁO CÁO CHO CÔ | ⚠ CAO — cô là cấp trên của họ | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ hai mươi năm thâm niên trong công ty | ⚠ CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ HIẾM KHI cung cấp hoặc làm rõ yêu cầu | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ dành PHẦN LỚN thời gian cho việc bàn giao trước khi nghỉ hưu | ⚠ THẤP — ưu tiên của cô ở nơi khác | | ⚠ Cô XIN được mời NHƯNG bảo đừng để cô làm chậm dự án | ⚠ cô tự nhận mức quan tâm thấp — chi tiết rất rõ ràng | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP → chiến lược GIỮ HÀI LÒNG |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Suzanna ⚠ XIN được đưa vào danh sách, ⚠ nghe như cô quan tâm: ⚠ nhưng câu tiếp theo mới là mấu chốt — ⚠ cô yêu cầu ĐỪNG CHỜ cô; ⚠ đó là lời tự nhận rằng cô sẽ không tham gia sâu.
-
D (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ cô là cấp trên của các quản lý dự án, ⚠ quyền lực không thể thấp.
-
C (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ sai vế quyền lực.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay là câu thứ SÁU và bộ đề vẫn HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Nhân vật | Ô | |---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ CAO – CAO | | ⚠ #26301 lô 191 | ⚠ Anita | ⚠ THẤP – THẤP | | ⚠ #26302 lô 191 | ⚠ Jamal | ⚠ CAO – CAO | | ⚠ #26326 lô 191 | | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26339 — câu này | ⚠ Suzanna | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ Nhận xét | ⚠ SÁU câu, đủ bốn ô, không câu nào mâu thuẫn |
⚠ Trường hợp của Suzanna đặc biệt ở chỗ nào: | Điểm đặc biệt | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cô TỰ NÓI RA mức tham gia mình muốn | ⚠ rất hiếm và rất đáng quý — đa số bên liên quan không nói | | ⚠ Cô nói rõ ràng ĐỪNG để cô thành nút thắt | ⚠ đây là sự tự nhận thức tốt | | ⚠ Cô sắp NGHỈ HƯU | ⚠ vị trí trên lưới sẽ tiếp tục thay đổi — và người thay thế cô sẽ ở vị trí khác | | ⚠ Việc quản lý dự án nên làm | ⚠ HỎI cô ai sẽ là người thay thế, và bắt đầu gắn kết người đó NGAY | | ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ tri thức của hai mươi năm ra đi cùng cô — liên hệ #26313 lô 191 và #26298 lô 191 |
⚠ Xử lý bên liên quan quyền cao – quan tâm thấp như Suzanna: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Mời cô đúng như cô yêu cầu | ⚠ đừng bỏ cô khỏi danh sách — cô đã xin được mời | | ⚠ Đặt HẠN PHẢN HỒI rõ ràng: không trả lời thì coi như đồng ý | ⚠ đúng ý cô muốn — không để cô làm chậm dự án | | ⚠ Gửi thông tin TÓM TẮT, không gửi chi tiết | ⚠ liên hệ #26311 lô 191 — báo cáo ngắn cho người bận | | ⚠ Chỉ tìm cô cho các QUYẾT ĐỊNH LỚN | | | ⚠ Xác định người kế nhiệm và chuyển dần sự gắn kết | ⚠ quan trọng nhất trong tình huống này | | ⚠ Cơ chế "im lặng là đồng ý" | ⚠ phải được THOẢ THUẬN TRƯỚC bằng văn bản — nếu không thì sau này rất dễ tranh cãi |
Từ khoá nhận diện:
"quyền cao nhưng bận việc khác, đừng chờ tôi" → ⚠ cao – thấp, giữ hài lòng "đòi rà mọi bàn giao" → ⚠ cao – cao "hiếm khi đọc, không ai nghe" → ⚠ thấp – thấp "rất quan tâm nhưng không có tiếng nói" → ⚠ thấp – cao
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có nói rõ mức tham gia họ muốn không | ⚠ nếu chưa, hãy hỏi — câu hỏi này tiết kiệm rất nhiều thời gian | | Bạn có cơ chế xử lý khi họ không phản hồi kịp không | | | Có ai sắp rời tổ chức mà bạn chưa gắn kết người thay thế không | |
Và điều Suzanna làm mà rất ít bên liên quan làm: cô nói thẳng ra rằng đừng để cô trở thành lý do khiến dự án chậm — và một câu như thế đáng giá hơn nhiều buổi họp.
- A Managing stakeholders
- B Managing cost
- C Managing quality
- D Managing risk
Xem giải thích
Đáp án
B — QUẢN LÝ CHI PHÍ (managing cost).
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề thật trong hành vi của Samah: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cô CHỦ TRƯƠNG thuê nhà thầu để giúp đội | ⚠ thêm người = thêm CHI PHÍ | | ⚠ Việc đó làm đội ĐÔNG HƠN | | | ⚠ Nhưng KHÔNG luôn dẫn tới thành công | ⚠ chi tiền mà không thu được kết quả tương xứng | | ⚠ Vì nhà thầu thường PHẢI ĐƯỢC ĐÀO TẠO cho từng việc cụ thể | ⚠ chi phí ẩn: thời gian của đội hiện có | | ⚠ Kết luận | ⚠ cô đang tiêu tiền mà không phân tích được HIỆU QUẢ CHI PHÍ — đó là năng lực quản lý chi phí |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (quản lý rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì việc thuê nhà thầu chưa đào tạo ⚠ quả thật tạo ra rủi ro: ⚠ nhưng ⚠ vấn đề TRUNG TÂM mà bên liên quan nhìn thấy là TIỀN BỊ CHI KHÔNG HIỆU QUẢ ⚠ — rủi ro là hệ quả, chi phí là bản chất.
-
A (quản lý bên liên quan) — ⚠ không phải vấn đề ở đây; ⚠ bên liên quan chính là người phát hiện ra vấn đề.
-
C (quản lý chất lượng) — ⚠ đề không nói bàn giao kém chất lượng, ⚠ chỉ nói không đạt được sứ mệnh của đội.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26278 lô 190 (thêm người vào dự án đang trễ — Định luật Brooks) — ⚠ cùng một sai lầm: dùng thêm người làm giải pháp mặc định; ⚠ câu #26303 lô 191 (chi phí biến đổi), ⚠ câu #26342 ở lô này (chi phí gián tiếp), ⚠ câu #26308 lô 191 (khi nào thì thuê thêm người là đúng).
⚠ Chi phí THẬT của việc thuê thêm nhà thầu: | Chi phí | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phí thuê nhà thầu | ⚠ khoản duy nhất hiện trên hoá đơn | | ⚠ THỜI GIAN của đội hiện có để đào tạo họ | ⚠ chi phí ẩn lớn nhất — người giỏi nhất phải dừng việc để hướng dẫn | | ⚠ Thời gian nhà thầu chưa đạt năng suất | ⚠ liên hệ #26241 lô 189 — phạt lần đầu | | ⚠ Chi phí PHỐI HỢP tăng theo bình phương | ⚠ liên hệ #26294 lô 191 — thêm một người là thêm n kênh | | ⚠ Rủi ro chất lượng và rủi ro tri thức ra đi khi hết hợp đồng | | | ⚠ Kết luận | ⚠ thuê thêm người có thể LÀM CHẬM dự án — Định luật Brooks, liên hệ #26278 lô 190 |
⚠ Samah nên học gì trong khoá đào tạo quản lý chi phí: | Nội dung | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ Phân tích LỢI ÍCH – CHI PHÍ trước khi thuê | ⚠ thêm người này mang lại bao nhiêu, tốn bao nhiêu | | ⚠ Quyết định TỰ LÀM HAY MUA | ⚠ liên hệ #25996 lô 185 | | ⚠ Hiểu CHI PHÍ ẨN và chi phí gián tiếp | ⚠ liên hệ #26342 cùng lô | | ⚠ Dùng EVM để đo hiệu quả chi tiêu | ⚠ CPI cho biết mỗi đồng thu về bao nhiêu giá trị — liên hệ #26341 cùng lô | | ⚠ Cân nhắc phương án KHÁC ngoài thêm người | ⚠ đào tạo đội hiện có, cắt phạm vi, giãn tiến độ — liên hệ #26334 cùng lô | | ⚠ Điều đáng ghi nhận về Samah | ⚠ cô sẵn sàng làm mọi thứ để đội thành công — đó là phẩm chất tốt; cô chỉ đang thiếu công cụ để đánh giá cái giá của "mọi thứ" đó |
Từ khoá nhận diện:
"chi tiền mà không thu được kết quả tương xứng" → ⚠ quản lý chi phí "rủi ro có thể xảy ra" → ⚠ quản lý rủi ro — hệ quả, không phải bản chất "bàn giao không đạt chuẩn" → ⚠ quản lý chất lượng "bên liên quan không gắn kết" → ⚠ quản lý bên liên quan
| ⚠ Khi nào thêm người là ĐÚNG, khi nào là SAI | Phân biệt |
|---|---|
| ⚠ ĐÚNG: dự án dưới ngân sách nhưng chậm, và công việc CHIA NHỎ được | ⚠ liên hệ #26308 lô 191 — CPI 1,09 với SPI 0,60 |
| ⚠ ĐÚNG: cần kỹ năng chuyên biệt mà đội không có và không kịp học | |
| ⚠ SAI: dự án đã gần hạn chót | ⚠ Định luật Brooks |
| ⚠ SAI: công việc đòi hỏi hiểu bối cảnh sâu | ⚠ đào tạo người mới lâu hơn tự làm |
| ⚠ SAI: thêm người như một phản xạ mặc định | ⚠ đúng thói quen của Samah |
| ⚠ Câu hỏi tự kiểm trước khi thuê | ⚠ "người này cần bao lâu để đóng góp nhiều hơn phần thời gian mà đội bỏ ra để hướng dẫn họ?" |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn thêm người, dự án có nhanh hơn không | | | Bạn có tính chi phí thời gian đào tạo vào quyết định không | | | Bạn có phương án nào khác ngoài thêm người không | |
Và điều mà bên liên quan của Samah nhìn ra còn cô thì chưa: "làm mọi thứ để đội thành công" là một phẩm chất — nhưng nếu không biết mỗi thứ đó tốn gì, thì nó chỉ là chi tiêu, không phải đầu tư.
- A Your project is over budget.
- B Your project is ahead of schedule.
- C Your project is under budget.
- D Your project is behind schedule.
Xem giải thích
Đáp án
C — Dự án của bạn đang DƯỚI NGÂN SÁCH.
Vì sao đúng
⚠ Đọc chỉ số: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ chỉ số hiệu suất CHI PHÍ | | ⚠ CPI = 1,2 tức LỚN HƠN 1 | | | ⚠ Nghĩa là mỗi đồng bỏ ra thu về 1,2 đồng giá trị | | | ⚠ Kết luận: DƯỚI ngân sách | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Quy tắc chung | ⚠ cả CPI và SPI: LỚN HƠN 1 là TỐT, NHỎ HƠN 1 là XẤU |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (sớm tiến độ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ 1,2 đúng là "tốt", chỉ sai ở chỗ TỐT VỀ MẶT NÀO: ⚠ CPI nói về CHI PHÍ, SPI mới nói về TIẾN ĐỘ; ⚠ chỉ số này ⚠ không cho biết gì về tiến độ.
-
A (vượt ngân sách) — ⚠ SAI CHIỀU: ⚠ vượt chi là CPI NHỎ HƠN 1.
-
D (chậm tiến độ) — ⚠ sai cả lĩnh vực lẫn chiều.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26308 ở lô 191 dùng CÙNG một chỉ số ở cùng chiều ⚠ (CPI 1,09 với SPI 0,60 → dưới ngân sách nhưng chậm tiến độ, nên thuê thêm người). ⚠ Câu đó hỏi HÀNH ĐỘNG, câu này hỏi Ý NGHĨA. Hai khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #25985 lô 185, #26065 lô 186, #26121 lô 187, #26159/#26172/#26182 lô 188, #26231 lô 189, #26251 lô 190.
⚠ BẢNG EVM ĐẦY ĐỦ — thuộc lòng: | Ký hiệu | Công thức | Chiều tốt | |---|---|---| | ⚠ PV | ⚠ BAC × % KẾ HOẠCH | | | ⚠ EV | ⚠ BAC × % THỰC TẾ | | | ⚠ AC | ⚠ tiền đã chi thật | | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ dương là tốt | | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ dương là tốt | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ lớn hơn 1 là sớm tiến độ | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ lớn hơn 1 là dưới ngân sách — CÂU NÀY | | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ nhỏ hơn BAC là tốt | | ⚠ ETC | ⚠ EAC − AC | | | ⚠ Mẹo nhớ chống lẫn | ⚠ chữ C là COST (chi phí), chữ S là SCHEDULE (tiến độ) — đọc chữ cái đầu là biết chỉ số nói về gì |
Từ khoá nhận diện:
"CPI lớn hơn 1" → ⚠ dưới ngân sách "SPI lớn hơn 1" → ⚠ sớm tiến độ "CPI nhỏ hơn 1" → ⚠ vượt chi "SPI nhỏ hơn 1" → ⚠ chậm tiến độ
| ⚠ CPI = 1,2 có thật sự luôn là tin tốt không | Cần kiểm thêm |
|---|---|
| ⚠ Kiểm SPI đi kèm | ⚠ dưới ngân sách vì làm được ít việc thì không phải thành tích — liên hệ #26308 lô 191 |
| ⚠ Kiểm CHẤT LƯỢNG | ⚠ tiết kiệm bằng cách cắt bớt kiểm thử là nợ phải trả sau — liên hệ #26234 lô 190 |
| ⚠ Kiểm xem ƯỚC LƯỢNG BAN ĐẦU có bị thổi phồng không | ⚠ CPI cao đều đặn có thể là dấu hiệu ước lượng quá rộng rãi |
| ⚠ Dự báo EAC | ⚠ BAC ÷ 1,2 — nếu xu hướng giữ nguyên thì dự án sẽ tiết kiệm được đáng kể |
| ⚠ Việc nên làm với khoản dư | ⚠ báo cáo cho nhà tài trợ; tiền dư có thể được điều sang việc khác hoặc dùng để rút ngắn tiến độ nếu cần |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhớ chắc chiều của CPI và SPI không | | | Bạn có xem cả hai chỉ số cùng lúc không | ⚠ một mình CPI không kể hết câu chuyện | | CPI của bạn ổn định hay đang thay đổi | ⚠ xu hướng quan trọng hơn một điểm — liên hệ #26182 lô 188 |
Và mẹo cuối cùng cho phòng thi: chữ cái đầu của chỉ số cho biết nó nói về gì, và con số 1 là ranh giới tốt xấu — nhớ hai điều đó là làm được mọi câu EVM đơn giản.
- A Bill for the pizza that you ordered for a project team party.
- B Wood required for construction.
- C Cost of the internet for the office.
- D Salaries for engineers on your project's team.
Xem giải thích
Đáp án
C — TIỀN INTERNET CỦA VĂN PHÒNG.
Vì sao đúng
⚠ Chi phí gián tiếp là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÔNG quy trực tiếp được cho một dự án cụ thể | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Được CHIA SẺ giữa nhiều dự án hoặc cả tổ chức | | | ⚠ Internet văn phòng phục vụ MỌI người, MỌI dự án | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Thường phân bổ theo tỷ lệ, không tính chính xác được | | | ⚠ Cùng nhóm | ⚠ điện, nước, thuê văn phòng, bảo hiểm, lương bộ phận hành chính và nhân sự |
Vì sao các phương án khác sai — cả ba đều là chi phí TRỰC TIẾP
-
A (hoá đơn pizza cho buổi liên hoan của đội dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì pizza ⚠ nghe như một khoản lặt vặt, không giống chi phí dự án nghiêm túc: ⚠ nhưng nó ⚠ chi cho ĐÚNG đội dự án đó, trong ĐÚNG dự án đó ⚠ — quy trực tiếp được, nên là chi phí TRỰC TIẾP; ⚠ quy mô nhỏ không làm một khoản chi thành gián tiếp.
-
D (lương kỹ sư trong đội dự án) — ⚠ TRỰC TIẾP rõ ràng: ⚠ họ làm cho dự án này.
-
B (gỗ dùng để thi công) — ⚠ TRỰC TIẾP: ⚠ vật liệu dùng cho chính công trình.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26303 ở lô 191 hỏi về CHI PHÍ BIẾN ĐỔI ⚠ (sắt mua để sản xuất). ⚠ Hai câu về hai CẶP PHÂN LOẠI KHÁC NHAU, và đây là chỗ rất hay bị lẫn:
⚠ HAI CẶP PHÂN LOẠI CHI PHÍ — ĐỘC LẬP với nhau: | Cặp | Loại | Tiêu chí phân | Ví dụ | |---|---|---|---| | ⚠ Cặp 1 | ⚠ TRỰC TIẾP | ⚠ quy được cho MỘT dự án cụ thể | ⚠ lương đội, vật liệu, pizza cho đội | | | ⚠ GIÁN TIẾP | ⚠ chia sẻ nhiều dự án | ⚠ internet, điện, thuê văn phòng — CÂU NÀY | | ⚠ Cặp 2 | ⚠ CỐ ĐỊNH | ⚠ không đổi theo khối lượng | ⚠ thuê kho, giấy phép | | | ⚠ BIẾN ĐỔI | ⚠ đổi theo khối lượng | ⚠ sắt, công theo giờ — #26303 lô 191 | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ HAI CẶP NÀY ĐỘC LẬP — một khoản có thể vừa TRỰC TIẾP vừa BIẾN ĐỔI (sắt), hoặc vừa GIÁN TIẾP vừa CỐ ĐỊNH (thuê văn phòng) | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "quy cho DỰ ÁN NÀO được không?" → trực tiếp/gián tiếp; hỏi "đổi theo KHỐI LƯỢNG không?" → cố định/biến đổi |
Từ khoá nhận diện:
"internet, điện nước, thuê văn phòng, hành chính" → ⚠ chi phí gián tiếp "lương đội dự án, vật liệu của dự án" → ⚠ chi phí trực tiếp "đổi theo sản lượng" → ⚠ chi phí biến đổi "không đổi theo sản lượng" → ⚠ chi phí cố định
| ⚠ Vì sao PMO muốn theo dõi chi phí gián tiếp | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Để biết CHI PHÍ THẬT của mỗi dự án | ⚠ không tính gián tiếp thì mọi dự án đều trông rẻ hơn thực tế |
| ⚠ Để định giá đúng khi báo giá cho khách hàng | ⚠ báo giá bỏ qua chi phí gián tiếp là báo giá lỗ |
| ⚠ Để so sánh công bằng giữa các dự án | |
| ⚠ Để quyết định TỰ LÀM HAY MUA chính xác | ⚠ liên hệ #25996 lô 185 — so sánh với giá thuê ngoài phải tính cả gián tiếp |
| ⚠ Cách phân bổ thường dùng | ⚠ theo tỷ lệ giờ công, theo số người, hoặc theo tỷ lệ doanh thu của dự án |
| ⚠ Vấn đề của chi phí gián tiếp | ⚠ cách phân bổ nào cũng có phần tuỳ ý — nên phải NHẤT QUÁN giữa các dự án, nếu không thì so sánh vô nghĩa |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngân sách dự án của bạn có tính chi phí gián tiếp không | | | Tổ chức bạn phân bổ chi phí gián tiếp theo cách nào | | | Bạn có phân biệt được hai cặp phân loại chi phí không | ⚠ trực tiếp/gián tiếp và cố định/biến đổi là hai chuyện khác nhau |
Và lý do chi phí gián tiếp hay bị bỏ quên rồi gây rắc rối: nó không xuất hiện trong bất kỳ hoá đơn nào của dự án — nhưng nó vẫn được trả, và cuối cùng vẫn có ai đó phải giải thích số tiền đó đi đâu.