Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 611 People
A project manager is working with an entirely virtual team to update the documentation for several products. This process involves significant editing and a multi-stage review process prior to final approval by the project sponsor. The team has been using email to send in-process drafts of documents to each other, but this sometimes results in team members editing or stakeholders approving the wrong version of a document. Which alternative should the project manager explore for virtual team member engagement?
  1. A Video conferencing
  2. B Audio conferencing
  3. C A shared portal
  4. D Email/chat
Xem giải thích

Đáp án

C — CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG (a shared portal).

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề và cách cổng thông tin giải quyết: | Vấn đề | Cổng thông tin giải quyết thế nào | |---|---| | ⚠ Gửi bản nháp qua EMAIL cho nhau | ⚠ mỗi người giữ một bản sao riêng — gốc rễ của vấn đề | | ⚠ Người sửa NHẦM PHIÊN BẢN | ⚠ cổng thông tin có MỘT bản gốc duy nhất | | ⚠ Bên liên quan DUYỆT NHẦM phiên bản | ⚠ cổng thông tin có QUẢN LÝ PHIÊN BẢN và lịch sử thay đổi | | ⚠ Quy trình rà soát NHIỀU GIAI ĐOẠN | ⚠ cổng thông tin theo dõi được trạng thái từng bước | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ MỘT NGUỒN SỰ THẬT DUY NHẤT — liên hệ #26208 lô 189 |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (họp trực tuyến có hình) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ kênh giàu tín hiệu nhất và là đáp án của một câu rất giống ở lô trước: ⚠ nhưng ⚠ vấn đề ở đây KHÔNG phải hiểu nhầm khi giao tiếp — ⚠ nó là ⚠ quản lý PHIÊN BẢN TÀI LIỆU; ⚠ họp bao nhiêu cũng không ngăn được việc ai đó mở nhầm tệp đính kèm cũ.

  • D (email/chat) — ⚠ CHÍNH LÀ vấn đề, ⚠ không phải giải pháp.

  • B (họp thoại) — ⚠ cũng không giải quyết vấn đề phiên bản tài liệu.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY DÙNG CÙNG MỘT KHUÔN CÂU HỎI với #26285 ở lô 191 ⚠ — cả hai kết thúc bằng đúng câu ⚠ "Quản lý dự án nên khám phá phương án nào cho việc gắn kết thành viên đội ảo?" ⚠ và có ⚠ CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN. ⚠ Nhưng ⚠ KHOÁ KHÁC NHAU, và KHÔNG hề mâu thuẫn:

#26285 lô 191 #26333 — câu này
⚠ Vấn đề ⚠ hiểu quá theo nghĩa đen, mất ngôn ngữ cơ thể ⚠ sửa và duyệt NHẦM PHIÊN BẢN tài liệu
⚠ Bản chất vấn đề ⚠ CHẤT LƯỢNG GIAO TIẾP ⚠ QUẢN LÝ THÔNG TIN
⚠ Khoá ⚠ HỌP CÓ HÌNH ⚠ CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ chọn kênh theo VẤN ĐỀ, không theo "kênh nào tốt nhất"
⚠ Bài học làm bài ⚠ hash MD5 không bắt được cặp này; và bẫy lớn nhất là nhớ đáp án của câu trước rồi chọn luôn — phải đọc kỹ VẤN ĐỀ trong đề

Ghi nhớ

⚠ CHỌN KÊNH THEO VẤN ĐỀ — bảng quyết định: | Vấn đề | Kênh phù hợp | |---|---| | ⚠ Hiểu nhầm ý, mất sắc thái | ⚠ HỌP CÓ HÌNH — #26285 lô 191 | | ⚠ Nhầm phiên bản, thông tin tản mát | ⚠ CỔNG THÔNG TIN DÙNG CHUNG — CÂU NÀY | | ⚠ Cần thông báo tới đúng người, có bằng chứng | ⚠ truyền thông ĐẨY — liên hệ #26264 lô 190 | | ⚠ Cần thống nhất, thuyết phục, giải quyết bất đồng | ⚠ TƯƠNG TÁC trực tiếp | | ⚠ Thông tin nhiều, ai cần thì tra | ⚠ truyền thông KÉO — cổng thông tin cũng là dạng này | | ⚠ Nguyên tắc gốc | ⚠ không có kênh "tốt nhất" — chỉ có kênh PHÙ HỢP với vấn đề đang có |

⚠ Một cổng thông tin tài liệu tốt cần gì: | Tính năng | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ QUẢN LÝ PHIÊN BẢN tự động | ⚠ giải quyết đúng vấn đề trong đề | | ⚠ Đánh dấu bản NÀO đang chờ duyệt | ⚠ quy trình nhiều giai đoạn | | ⚠ PHÂN QUYỀN: ai sửa được, ai chỉ xem | | | ⚠ LỊCH SỬ thay đổi — ai sửa gì, khi nào | | | ⚠ THÔNG BÁO khi có bản mới | ⚠ kết hợp KÉO với một chút ĐẨY | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ cả đội phải NGỪNG gửi tệp đính kèm — chỉ cần một người tiếp tục gửi email là vấn đề quay lại |

Từ khoá nhận diện:

"nhầm phiên bản, tài liệu tản mát" → ⚠ cổng thông tin dùng chung "hiểu nhầm ý, mất ngôn ngữ cơ thể" → ⚠ họp có hình "email đính kèm" → ⚠ thường là nguồn gốc vấn đề phiên bản "chỉ nghe giọng" → ⚠ họp thoại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu dự án của bạn có một bản gốc duy nhất không | | | Có ai còn gửi tệp đính kèm qua email không | | | Bên liên quan duyệt trên bản nào | ⚠ hỏi thử, kết quả thường bất ngờ |

Và điều cặp câu này dạy rõ nhất: câu hỏi giống hệt nhau vẫn có thể có hai đáp án khác nhau — vì đáp án nằm ở vấn đề cần giải, không nằm ở câu hỏi.

Câu 612 Process
In the planning phase of Roscoe's latest project, his team discovers an alternative method to complete a portion of the project scope. Although this method is safer for the project team, it might cost the customer more. This is an example of which of the following choices?
  1. A Product analysis
  2. B Alternative selection
  3. C Alternative identification
  4. D Risk assessment
Xem giải thích

Đáp án

C — NHẬN DIỆN PHƯƠNG ÁN (alternative identification).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội PHÁT HIỆN RA một cách làm khác | ⚠ động từ then chốt: PHÁT HIỆN, tức là nhận diện | | ⚠ Cách đó AN TOÀN HƠN cho đội | ⚠ một ưu điểm | | ⚠ Nhưng có thể ĐẮT HƠN cho khách hàng | ⚠ một nhược điểm | | ⚠ Đề chỉ mô tả việc TÌM RA phương án | ⚠ CHƯA có quyết định chọn hay không | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là bước NHẬN DIỆN, chưa tới bước LỰA CHỌN |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (lựa chọn phương án — alternative selection) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ bước NGAY SAU và chỉ khác một từ: ⚠ nhưng đề ⚠ chưa nói ai quyết chọn cách nào ⚠ — lựa chọn đòi hỏi cân nhắc chi phí, an toàn, ý kiến khách hàng, và có thể cần một yêu cầu thay đổi.

  • A (phân tích sản phẩm) — ⚠ kỹ thuật phân rã sản phẩm thành các thành phần và yêu cầu ⚠ (liên hệ #26039 lô 186), ⚠ không phải tìm cách làm khác.

  • D (đánh giá rủi ro) — ⚠ chấm điểm rủi ro theo xác suất và tác động; ⚠ an toàn có liên quan tới rủi ro, ⚠ nhưng đề mô tả việc tìm ra phương án, không phải chấm điểm nó.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26315 lô 191 (bế tắc đàm phán → TÌM PHƯƠNG ÁN THAY THẾ) — ⚠ cùng khái niệm, hai bối cảnh khác nhau; ⚠ câu #25996 lô 185 (tự làm hay mua), ⚠ câu #26325 lô 191 (PERT), ⚠ câu #26295 lô 191 (chọn chiến lược ứng phó rủi ro).

⚠ PHÂN TÍCH PHƯƠNG ÁN — quy trình đầy đủ: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN các phương án khả dĩ | ⚠ CÂU NÀY — càng nhiều lựa chọn càng tốt | | ⚠ 2. Xác định TIÊU CHÍ đánh giá | ⚠ chi phí, thời gian, an toàn, chất lượng, rủi ro | | ⚠ 3. ĐÁNH GIÁ từng phương án theo tiêu chí | | | ⚠ 4. LỰA CHỌN | ⚠ phương án B — bước sau | | ⚠ 5. Nếu đổi phạm vi/chi phí: trình YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhảy từ bước 1 sang bước 4 — chọn phương án đầu tiên nghĩ ra mà chưa so sánh |

Từ khoá nhận diện:

"phát hiện ra một cách làm khác" → ⚠ nhận diện phương án "quyết định chọn cách nào" → ⚠ lựa chọn phương án "phân rã sản phẩm thành yêu cầu" → ⚠ phân tích sản phẩm "chấm điểm xác suất và tác động" → ⚠ đánh giá rủi ro

⚠ Roscoe nên làm gì tiếp với phương án này Việc
⚠ ĐÁNH GIÁ cụ thể: an toàn hơn bao nhiêu, đắt hơn bao nhiêu ⚠ cần con số, không dùng cảm nhận
⚠ Cân nhắc AN TOÀN là yếu tố có thể không thương lượng ⚠ nhiều tổ chức đặt an toàn cao hơn chi phí, và luật cũng vậy
⚠ BÀN với khách hàng — đây là tiền của họ ⚠ trình bày cả hai phương án kèm đánh đổi
⚠ Nếu chọn: trình YÊU CẦU THAY ĐỔI ⚠ vì ảnh hưởng chi phí
⚠ Cập nhật SỔ RỦI RO cho cả hai hướng ⚠ phương án cũ có rủi ro an toàn; phương án mới có rủi ro chi phí
⚠ Điểm quan trọng ⚠ vấn đề an toàn cho ĐỘI thường vượt khỏi phạm vi thương lượng chi phí thuần tuý — cần đưa cả bộ phận an toàn và nhà tài trợ vào cuộc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có chủ động tìm phương án khác không, hay làm theo cách quen | | | Đội bạn có dám đề xuất cách làm khác không | ⚠ liên hệ #26320 lô 191 — xây niềm tin để họ chủ động | | Tiêu chí đánh giá phương án của bạn có bao gồm an toàn không | |

Và điều đáng ghi nhận nhất trong tình huống này: đội đã tìm ra phương án đó vào giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH — lúc mà đổi cách làm còn rẻ và còn chọn được.

Câu 613 Process
Alice is the project manager for a technical project at Irvine Solutions. The project's task is to completely install new operating systems at 4,500 workstations in an office building. In the project cost and schedule estimates, Alice has told the customer that if the workstations meet the hardware requirements of the new operating system, the estimates provided will be accurate. This is an example of which of the following choices?
  1. A Constraint
  2. B Risk
  3. C Assumption
  4. D Order of magnitude
Xem giải thích

Đáp án

C — GIẢ ĐỊNH (assumption).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là giả định: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Alice nói: NẾU máy trạm đạt yêu cầu phần cứng THÌ ước lượng sẽ đúng | ⚠ cấu trúc "nếu... thì" là dấu hiệu điển hình | | ⚠ Cô CHƯA KIỂM CHỨNG 4.500 máy đó | ⚠ coi là đúng mà chưa chứng minh | | ⚠ Ước lượng chi phí và tiến độ DỰA TRÊN điều chưa chắc đó | ⚠ đúng bản chất giả định | | ⚠ Nếu giả định SAI, ước lượng sụp đổ | ⚠ phải nâng cấp phần cứng cho hàng nghìn máy | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là giả định, và nó cũng là một rủi ro lớn chưa được xử lý |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ràng buộc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ràng buộc và giả định ⚠ luôn đi cùng nhau trong tài liệu dự án: ⚠ nhưng ⚠ RÀNG BUỘC là giới hạn CHẮC CHẮN phải tuân theo ⚠ (liên hệ #26312 lô 191 và #26297 lô 191); ⚠ ở đây ⚠ không ai ÁP ĐẶT điều gì — Alice đang PHỎNG ĐOÁN.

  • B (rủi ro) — ⚠ gần đúng nhưng chưa chính xác: ⚠ giả định này ⚠ SINH RA một rủi ro, ⚠ nhưng ⚠ bản thân phát biểu đó là một GIẢ ĐỊNH ⚠ — rủi ro là "nếu phần cứng không đạt thì chi phí tăng".

  • D (bậc độ lớn) — ⚠ một MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC của ước lượng ⚠ (liên hệ #26291 lô 191), ⚠ không phải loại thông tin này.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CẶP GIẢ ĐỊNH ↔ RÀNG BUỘC nay đã có ba câu: ⚠ #26297 lô 191 (không quá 26 triệu → RÀNG BUỘC ngân sách), ⚠ #26312 lô 191 (xong trong 12 tháng → RÀNG BUỘC), ⚠ và câu này (GIẢ ĐỊNH). ⚠ Ba khoá NHẤT QUÁN — chỉ khác ở chỗ điều đó được ÁP ĐẶT hay được PHỎNG ĐOÁN.

⚠ BẢNG PHÂN BIỆT — thuộc bảng này là làm được mọi câu dạng này: | | RÀNG BUỘC | GIẢ ĐỊNH | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ giới hạn CHẮC CHẮN, đã biết | ⚠ điều CHƯA chứng minh, coi như đúng | | ⚠ Nguồn | ⚠ khách hàng, lãnh đạo, luật pháp, vật lý | ⚠ suy đoán của đội khi lập kế hoạch | | ⚠ Câu điển hình | ⚠ "KHÔNG ĐƯỢC vượt quá..." / "PHẢI xong trước..." | ⚠ "NẾU... THÌ..." / "chúng ta cho rằng..." | | ⚠ Rủi ro | ⚠ vi phạm thì mất cam kết | ⚠ sai thì kế hoạch sụp | | ⚠ Xử lý | ⚠ lập kế hoạch trong giới hạn, hoặc thương lượng lại | ⚠ KIỂM CHỨNG càng sớm càng tốt | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ cả hai vào NHẬT KÝ GIẢ ĐỊNH và tài liệu kế hoạch | | ⚠ Nguyên tắc vàng | ⚠ mọi GIẢ ĐỊNH đều là một RỦI RO tiềm tàng — phải rà lại định kỳ |

Từ khoá nhận diện:

"nếu... thì ước lượng sẽ đúng" → ⚠ giả định "không được vượt quá / phải xong trước" → ⚠ ràng buộc "có thể xảy ra và gây tác động" → ⚠ rủi ro "±25% tới +75%" → ⚠ bậc độ lớn thô

⚠ Alice nên làm gì với giả định này Việc
⚠ KIỂM CHỨNG NGAY — khảo sát mẫu phần cứng ⚠ quan trọng nhất; kiểm 50 máy đại diện rẻ hơn nhiều so với đoán sai cho 4.500 máy
⚠ GHI vào nhật ký giả định
⚠ Ghi RỦI RO tương ứng vào sổ rủi ro ⚠ "phần cứng không đạt → chi phí nâng cấp và chậm tiến độ"
⚠ NÊU RÕ giả định này khi trình ước lượng cho khách hàng ⚠ cô đã làm — đây là điểm rất đúng
⚠ Lập DỰ PHÒNG cho trường hợp một phần máy không đạt ⚠ liên hệ #26256 lô 190
⚠ Vì sao khảo sát mẫu quan trọng đến thế ⚠ với 4.500 máy, chỉ 10% không đạt cũng là 450 máy phải nâng cấp — đủ để phá vỡ mọi ước lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhật ký giả định không | | | Giả định nào của bạn mà nếu sai thì kế hoạch sụp đổ | ⚠ kiểm chứng cái đó trước tiên | | Bạn có nêu rõ giả định khi trình ước lượng không | |

Và lý do Alice làm đúng khi nói rõ giả định với khách hàng: một ước lượng kèm điều kiện là một lời hứa trung thực; một ước lượng không kèm gì là một lời hứa bạn có thể không giữ được.

Câu 614 People
Logan's team is on track to deliver its latest milestone. Just before they do, a stakeholder informs Logan that they are concerned about his team's deliverable quality. As a result, the stakeholder wants to schedule in-depth, bi-weekly demonstrations with the team on a recurring basis. The demonstrations will take about two hours each, and everyone on Logan's team will need to attend. The people on Logan's team will not be able to work when they are attending the meetings. When Logan asks if the team will be expected to work overtime to make up the difference in time devoted to developing their project, the stakeholder says it is unnecessary. What is this an example of?
  1. A A blocker
  2. B An impediment
  3. C A pothole
  4. D An obstacle
Xem giải thích

Đáp án

B — MỘT VẬT CẢN (an impediment).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là vật cản chứ không phải trở ngại: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Họp hai giờ, HAI TUẦN MỘT LẦN, ĐỊNH KỲ | ⚠ chiếm thời gian đáng kể và lặp lại | | ⚠ TOÀN BỘ đội phải dự | ⚠ không ai làm việc được trong lúc đó | | ⚠ Đề ghi rõ: họ KHÔNG THỂ làm việc khi đang họp | ⚠ công việc DỪNG LẠI | | ⚠ KHÔNG được làm bù ngoài giờ | ⚠ thời gian mất đi là mất thật, không bù được | | ⚠ Kết luận | ⚠ thời gian phát triển bị lấy đi trực tiếp → NGĂN CẢN việc hoàn thành → VẬT CẢN |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (một trở ngại — obstacle) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trở ngại cũng gây khó khăn: ⚠ nhưng ⚠ trở ngại chỉ làm CHẬM hoặc TỐN CÔNG mà công việc vẫn đi tiếp được; ⚠ ở đây ⚠ thời gian phát triển bị lấy đi hẳn và không bù lại được — ⚠ đó là mức CHẶN.

  • A (điểm chặn — blocker) — ⚠ gần nghĩa với vật cản; ⚠ nhưng "impediment" là ⚠ thuật ngữ chuẩn của scrum ⚠ cho thứ Scrum Master phải gỡ ⚠ (liên hệ #26179 lô 188).

  • C (ổ gà — pothole) — ⚠ không phải thuật ngữ quản lý dự án.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY DÙNG CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN với #26304 ở lô 191 ⚠ (từ điển dữ liệu thiếu sót → TRỞ NGẠI). ⚠ Hai khoá KHÁC NHAU nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN, ⚠ và cặp này là ví dụ tốt nhất về ranh giới giữa hai khái niệm:

#26304 lô 191 #26336 — câu này
⚠ Tình huống ⚠ từ điển dữ liệu thiếu sót, làm trong thời gian dôi ra ⚠ họp bắt buộc chiếm thời gian phát triển
⚠ Công việc chính có DỪNG không ⚠ KHÔNG — bản phát hành vẫn chạy ⚠ CÓ — mất thời gian làm việc, không bù được
⚠ Có lối đi rõ ràng không ⚠ CÓ ⚠ KHÔNG — đội không tự gỡ được
⚠ Khoá ⚠ TRỞ NGẠI ⚠ VẬT CẢN
⚠ Câu hỏi phân định ⚠ "công việc có DỪNG lại không?" — dừng thì là vật cản, chỉ chậm thì là trở ngại
⚠ Lưu ý về phương án nhiễu ⚠ cả hai câu đều có "blocker" và "impediment" gần đồng nghĩa — điểm đã ghi nhận ở #26304

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm VẬT CẢN nay lên NĂM câu: ⚠ #26093 lô 187 (nêu ở họp đứng), ⚠ #26169 lô 188 (gờ giảm tốc KHÔNG phải vật cản), ⚠ #26179 lô 188 (vật cản phải có người phụ trách), ⚠ #26304 lô 191 (trở ngại), ⚠ và câu này.

⚠ Logan nên làm gì với vật cản này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI vào nhật ký vật cản | ⚠ có số liệu: 2 giờ × N người × 2 tuần một lần | | ⚠ 2. Tính TÁC ĐỘNG bằng con số | ⚠ "mất X giờ mỗi sprint, tương đương Y điểm câu chuyện" | | ⚠ 3. Nói chuyện với bên liên quan về MỐI LO GỐC | ⚠ họ lo CHẤT LƯỢNG — có cách nào rẻ hơn để giải quyết mối lo đó không | | ⚠ 4. ĐỀ XUẤT phương án thay thế | ⚠ liên hệ #26334 cùng lô — nhận diện phương án | | ⚠ 5. LEO THANG nếu không thoả thuận được | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Điểm mấu chốt khi trình bày | ⚠ đừng nói "họp nhiều quá" — hãy nói "yêu cầu này lấy đi X% năng lực đội mỗi sprint, và đây là tác động lên ngày giao hàng" |

⚠ Các phương án thay thế Logan có thể đề xuất: | Phương án | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ VÀI người dự thay vì cả đội | ⚠ giảm chi phí ngay lập tức | | ⚠ Rút ngắn xuống 30–45 phút | | | ⚠ Dùng chính buổi RÀ SOÁT SPRINT thay vì thêm buổi mới | ⚠ buổi đó đã có sẵn mục đích trình diễn | | ⚠ Gửi bản ghi hoặc báo cáo chất lượng thay cho họp | | | ⚠ Giải quyết MỐI LO GỐC: cho họ thấy dữ liệu chất lượng | ⚠ liên hệ #26330 lô 191 — biểu đồ chuỗi cho bên liên quan | | ⚠ Cách tiếp cận đúng | ⚠ bên liên quan không muốn họp — họ muốn YÊN TÂM về chất lượng; tìm cách rẻ hơn để cho họ sự yên tâm đó |

Từ khoá nhận diện:

"lấy đi thời gian làm việc, không bù được" → ⚠ vật cản "tốn công nhưng vẫn làm tiếp được" → ⚠ trở ngại "không gỡ được, phải sống chung" → ⚠ điều kiện cố định "cả đội phải dự, định kỳ" → ⚠ dấu hiệu tác động lớn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn mất bao nhiêu giờ mỗi tuần cho họp | ⚠ tính thử, con số thường gây bất ngờ | | Buổi họp nào có thể rút ngắn hoặc giảm người dự | | | Bên liên quan yêu cầu họp vì họ CẦN gì | ⚠ giải quyết nhu cầu đó thường rẻ hơn tổ chức họp |

Và điều Logan cần nhớ khi thương lượng: bên liên quan không đòi hai giờ của cả đội vì họ thích họp — họ đòi vì họ đang lo, và nỗi lo đó thường giải quyết được bằng một biểu đồ.

Câu 615 Process
Rick, a project manager for an online gaming website development, is having trouble getting Emma to complete her assigned tasks. Emma has been late to several recent team meetings, and the last deliverable she submitted was not acceptable. Rick decides to address the issue with Emma. What type of initial communication should Rick use to address this problem with Emma?
  1. A Informal written
  2. B Formal written
  3. C Formal verbal
  4. D Informal verbal
Xem giải thích

Đáp án

D — TRAO ĐỔI MIỆNG KHÔNG CHÍNH THỨC (informal verbal).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chọn hình thức nhẹ nhàng nhất trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đây là lần trao đổi ĐẦU TIÊN về vấn đề | ⚠ từ khoá quyết định: "initial communication" | | ⚠ Rick chưa biết NGUYÊN NHÂN vì sao Emma như vậy | ⚠ có thể là vấn đề cá nhân, quá tải, hay hiểu nhầm yêu cầu | | ⚠ Nói chuyện riêng, không chính thức tạo KHÔNG GIAN AN TOÀN để cô nói thật | | | ⚠ Không để lại "hồ sơ" ngay từ đầu | ⚠ văn bản chính thức làm người ta phòng thủ ngay lập tức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ LEO THANG DẦN — bắt đầu ở mức nhẹ nhất có thể giải quyết được vấn đề |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (văn bản không chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng "không chính thức" và có vẻ nhẹ nhàng: ⚠ nhưng ⚠ văn bản dù không chính thức vẫn LÀ VĂN BẢN ⚠ — nó mất vòng phản hồi tức thì, mất sắc thái giọng nói ⚠ (liên hệ #26277 lô 190), ⚠ và một tin nhắn về hiệu suất rất dễ bị đọc nặng hơn ý người viết.

  • C (trao đổi miệng chính thức) — ⚠ quá trang trọng cho lần đầu: ⚠ họp có biên bản làm Emma phòng thủ ngay.

  • B (văn bản chính thức) — ⚠ NẶNG NHẤT: ⚠ thư cảnh cáo là bước cuối, ⚠ dùng khi các cách nhẹ hơn đã thất bại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26269 lô 190 (Donna phản hồi mà không chốt được kết quả) — ⚠ cùng chủ đề phản hồi về hiệu suất, hai khía cạnh: câu đó nói NỘI DUNG phản hồi, câu này nói HÌNH THỨC; ⚠ câu #26239 lô 190 (rút lui — hoãn xử lý là một quyết định), ⚠ câu #26273 lô 190 (nói riêng với đúng người), ⚠ câu #26285 lô 191 (chọn kênh theo nội dung).

⚠ BỐN HÌNH THỨC TRUYỀN THÔNG — dùng khi nào: | Hình thức | Ví dụ | Dùng khi | |---|---|---| | ⚠ MIỆNG KHÔNG CHÍNH THỨC | ⚠ nói chuyện riêng, cà phê, ghé bàn | ⚠ lần đầu nêu vấn đề, xây quan hệ — CÂU NÀY | | ⚠ VĂN BẢN KHÔNG CHÍNH THỨC | ⚠ email, tin nhắn, ghi chú | ⚠ thông tin thường ngày, nhắc việc | | ⚠ MIỆNG CHÍNH THỨC | ⚠ thuyết trình, họp có biên bản | ⚠ báo cáo cho lãnh đạo, họp quan trọng | | ⚠ VĂN BẢN CHÍNH THỨC | ⚠ hợp đồng, thư cảnh cáo, báo cáo chính thức | ⚠ cần bằng chứng pháp lý, vấn đề kéo dài | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ bắt đầu NHẸ, chỉ leo thang khi cần — nhưng khi đã leo thang thì phải có văn bản |

⚠ Rick nên nói chuyện thế nào: | Việc | Cách | |---|---| | ⚠ Chọn chỗ RIÊNG TƯ | ⚠ đừng nói giữa đội | | ⚠ Nêu SỰ VIỆC CỤ THỂ, không phán xét con người | ⚠ "tuần rồi có ba buổi họp em tới muộn" chứ không phải "em thiếu chuyên nghiệp" | | ⚠ HỎI trước, kết luận sau | ⚠ "có chuyện gì đang khó không?" — có thể có nguyên nhân bạn chưa biết | | ⚠ Làm rõ KỲ VỌNG cụ thể | ⚠ liên hệ #26269 lô 190 — phải chốt được kết quả | | ⚠ Thống nhất HÀNH ĐỘNG và hẹn kiểm lại | | | ⚠ Nếu vấn đề tiếp diễn | ⚠ khi đó mới chuyển sang hình thức chính thức và ghi lại — leo thang có căn cứ |

Từ khoá nhận diện:

"lần đầu nêu vấn đề với một cá nhân" → ⚠ miệng, không chính thức "thông tin thường ngày" → ⚠ văn bản không chính thức "báo cáo lãnh đạo, thuyết trình" → ⚠ miệng chính thức "hợp đồng, cảnh cáo, hồ sơ pháp lý" → ⚠ văn bản chính thức

⚠ Vì sao KHÔNG nên bắt đầu bằng văn bản Lý do
⚠ Văn bản tạo cảm giác BỊ LẬP HỒ SƠ ⚠ người nhận chuyển sang phòng thủ ngay
⚠ Mất vòng phản hồi tức thì ⚠ không hỏi lại được, không thấy phản ứng
⚠ Không có sắc thái giọng nói ⚠ liên hệ #26277 lô 190 — cận ngôn
⚠ Emma có thể có lý do chính đáng mà bạn chưa biết ⚠ văn bản kết tội trước khi hỏi thì rất khó rút lại
⚠ Nhưng ĐỪNG dừng mãi ở mức miệng ⚠ nếu vấn đề lặp lại, không có văn bản nào thì sau này bạn không chứng minh được đã từng nhắc nhở

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn thường nêu vấn đề hiệu suất bằng hình thức nào | | | Bạn có hỏi nguyên nhân trước khi kết luận không | | | Sau khi nói chuyện, bạn có ghi lại thoả thuận không | ⚠ không chính thức khi NÓI, nhưng vẫn nên ghi cho mình |

Và lý do bước đầu tiên nên nhẹ nhất có thể: một cuộc trò chuyện riêng còn đường lùi cho cả hai người; một lá thư chính thức thì không.

Câu 616 People
During a construction project, two engineering companies are working together to develop a performing arts building. Maxwell is the project manager for the building's architectural division, while Erik is the project manager for the building's internal components. The companies that Maxwell and Erik work for have had a prolonged conflict. There have also been projects in the past where Erik and Maxwell have worked together and clashed. However, during those times in the past, Erik was going through a divorce and was having a tough time personally. In those past instances, Maxwell dominated the negotiations between them and helped Erik with project decisions. Maxwell was empathic to Erik and offered a friendly ear and gentle advice when asked. Which of the following options best describes what type of needs Maxwell possessed in past negotiations with Erik according to Maslow's hierarchy of needs?
  1. A Physiological
  2. B Self-actualization
  3. C Esteem
  4. D Safety
Xem giải thích

Đáp án

B — TỰ THỂ HIỆN (self-actualization).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống theo tháp Maslow: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ TRƯỚC ĐÂY Erik đang ly hôn, gặp khó khăn cá nhân | ⚠ khi đó anh ở tầng thấp: AN TOÀN và nhu cầu XÃ HỘI | | ⚠ Khi đó Maxwell ÁP ĐẢO các cuộc thương lượng | ⚠ Erik không đủ sức đối trọng | | ⚠ Maxwell còn GIÚP Erik về việc cá nhân | ⚠ Erik nhận hỗ trợ ở tầng dưới | | ⚠ HIỆN TẠI Erik đã là quản lý dự án cho toàn bộ phần nội thất công trình | ⚠ anh đã vượt qua giai đoạn đó | | ⚠ Kết luận | ⚠ Erik nay hoạt động ở tầng CAO NHẤT — phát huy hết năng lực bản thân trong công việc |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (được tôn trọng — esteem) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ tầng ngay dưới và cũng liên quan tới vị thế nghề nghiệp: ⚠ nhưng tầng "được tôn trọng" là ⚠ cần sự công nhận từ NGƯỜI KHÁC; ⚠ Erik giờ đang ⚠ tự chủ trong vai trò của mình và không còn phụ thuộc vào việc Maxwell nghĩ gì — ⚠ đó là dấu hiệu của tầng tự thể hiện.

  • D (an toàn) — ⚠ đó là nơi Erik ở TRƯỚC ĐÂY, ⚠ không phải hiện tại.

  • A (sinh lý) — ⚠ tầng thấp nhất: ăn, ngủ, chỗ ở; ⚠ không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân — Herzberg), ⚠ câu #26296 lô 191 (quyền lực chuyên môn khi lương đã cao), ⚠ câu #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội), ⚠ câu #26202 lô 189 (hiệu ứng hào quang).

⚠ THÁP NHU CẦU MASLOW — thuộc năm tầng: | Tầng | Nhu cầu | Trong môi trường làm việc | |---|---|---| | ⚠ 1. SINH LÝ | ⚠ ăn, ngủ, chỗ ở | ⚠ lương đủ sống, điều kiện làm việc cơ bản | | ⚠ 2. AN TOÀN | ⚠ an toàn thân thể, việc làm ổn định | ⚠ không sợ mất việc — liên hệ #26329 lô 191, đội Racheal lo bị thay thế | | ⚠ 3. XÃ HỘI | ⚠ thuộc về một nhóm, quan hệ | ⚠ hoà nhập với đội — liên hệ #26281 lô 190 | | ⚠ 4. ĐƯỢC TÔN TRỌNG | ⚠ được công nhận, có địa vị | ⚠ được ghi nhận đóng góp — liên hệ #26152 lô 188 | | ⚠ 5. TỰ THỂ HIỆN | ⚠ phát huy hết tiềm năng bản thân | ⚠ làm công việc có ý nghĩa, tự chủ — CÂU NÀY | | ⚠ Nguyên lý | ⚠ phải thoả mãn tầng dưới mới hướng tới tầng trên — Erik không thể tự thể hiện khi đang lo chuyện ly hôn | | ⚠ Ứng dụng cho PM | ⚠ người ở các tầng khác nhau cần cách tạo động lực khác nhau — liên hệ #26248 lô 190 |

Từ khoá nhận diện:

"phát huy hết tiềm năng, tự chủ trong công việc" → ⚠ tự thể hiện "cần được công nhận, được nể trọng" → ⚠ được tôn trọng "lo mất việc, cần ổn định" → ⚠ an toàn "thuộc về nhóm, có bạn bè trong đội" → ⚠ xã hội

⚠ Vì sao chi tiết quá khứ lại quan trọng trong đề Ý nghĩa
⚠ Nó cho thấy Erik ĐÃ DI CHUYỂN trên tháp ⚠ từ tầng an toàn lên tầng cao nhất
⚠ Nó giải thích vì sao lần này thương lượng sẽ KHÁC ⚠ Maxwell không còn áp đảo được nữa
⚠ Nó cảnh báo Maxwell đừng dùng lại chiến thuật cũ ⚠ cách đối xử phù hợp với người ở tầng thấp sẽ phản tác dụng với người ở tầng cao
⚠ Bài học cho Maxwell ⚠ thương lượng với Erik bây giờ phải trên cơ sở BÌNH ĐẲNG và tôn trọng chuyên môn — liên hệ #26315 lô 191
⚠ Bài học chung ⚠ vị trí của một người trên tháp THAY ĐỔI theo thời gian — đừng đối xử với ai theo con người họ của ba năm trước

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người trong đội bạn đang ở tầng nào | ⚠ người lo mất việc không thể sáng tạo được | | Bạn tạo động lực bằng cùng một cách cho mọi người không | | | Có ai từng ở tầng thấp mà giờ bạn vẫn đối xử như cũ không | |

Và điều tháp Maslow nhắc quản lý dự án rõ nhất: không thể yêu cầu một người phát huy hết tiềm năng khi họ vẫn đang lo lắng về những thứ ở tầng dưới — và những nỗi lo đó thường không được nói ra trong cuộc họp.

Câu 617 Process
Suzanna is close to retiring from her company after twenty years of service. Although nominally a stakeholder for several projects, she seldom provides or refines requirements with the project managers that report to her. Instead, she spends the majority of her time planning transition activities with her replacements. When project managers ask Suzanna about her preferred level of involvement, she asks to be included. Still, she clarifies that she does not want a delay in her response to cause a corresponding delay in the projects. Where is the stakeholder in the power/interest grid?
  1. A High power, high interest
  2. B High power, low interest
  3. C Low power, low interest
  4. D Low power, high interest 
Xem giải thích

Đáp án

B — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM THẤP.

Vì sao đúng

⚠ Chấm điểm Suzanna trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ các quản lý dự án BÁO CÁO CHO CÔ | ⚠ CAO — cô là cấp trên của họ | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ hai mươi năm thâm niên trong công ty | ⚠ CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ HIẾM KHI cung cấp hoặc làm rõ yêu cầu | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ dành PHẦN LỚN thời gian cho việc bàn giao trước khi nghỉ hưu | ⚠ THẤP — ưu tiên của cô ở nơi khác | | ⚠ Cô XIN được mời NHƯNG bảo đừng để cô làm chậm dự án | ⚠ cô tự nhận mức quan tâm thấp — chi tiết rất rõ ràng | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP → chiến lược GIỮ HÀI LÒNG |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Suzanna ⚠ XIN được đưa vào danh sách, ⚠ nghe như cô quan tâm: ⚠ nhưng câu tiếp theo mới là mấu chốt — ⚠ cô yêu cầu ĐỪNG CHỜ cô; ⚠ đó là lời tự nhận rằng cô sẽ không tham gia sâu.

  • D (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ cô là cấp trên của các quản lý dự án, ⚠ quyền lực không thể thấp.

  • C (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ sai vế quyền lực.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay là câu thứ SÁU và bộ đề vẫn HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Nhân vật | Ô | |---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ CAO – CAO | | ⚠ #26301 lô 191 | ⚠ Anita | ⚠ THẤP – THẤP | | ⚠ #26302 lô 191 | ⚠ Jamal | ⚠ CAO – CAO | | ⚠ #26326 lô 191 | | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ #26339 — câu này | ⚠ Suzanna | ⚠ CAO – THẤP | | ⚠ Nhận xét | ⚠ SÁU câu, đủ bốn ô, không câu nào mâu thuẫn |

⚠ Trường hợp của Suzanna đặc biệt ở chỗ nào: | Điểm đặc biệt | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cô TỰ NÓI RA mức tham gia mình muốn | ⚠ rất hiếm và rất đáng quý — đa số bên liên quan không nói | | ⚠ Cô nói rõ ràng ĐỪNG để cô thành nút thắt | ⚠ đây là sự tự nhận thức tốt | | ⚠ Cô sắp NGHỈ HƯU | ⚠ vị trí trên lưới sẽ tiếp tục thay đổi — và người thay thế cô sẽ ở vị trí khác | | ⚠ Việc quản lý dự án nên làm | ⚠ HỎI cô ai sẽ là người thay thế, và bắt đầu gắn kết người đó NGAY | | ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ tri thức của hai mươi năm ra đi cùng cô — liên hệ #26313 lô 191 và #26298 lô 191 |

⚠ Xử lý bên liên quan quyền cao – quan tâm thấp như Suzanna: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Mời cô đúng như cô yêu cầu | ⚠ đừng bỏ cô khỏi danh sách — cô đã xin được mời | | ⚠ Đặt HẠN PHẢN HỒI rõ ràng: không trả lời thì coi như đồng ý | ⚠ đúng ý cô muốn — không để cô làm chậm dự án | | ⚠ Gửi thông tin TÓM TẮT, không gửi chi tiết | ⚠ liên hệ #26311 lô 191 — báo cáo ngắn cho người bận | | ⚠ Chỉ tìm cô cho các QUYẾT ĐỊNH LỚN | | | ⚠ Xác định người kế nhiệm và chuyển dần sự gắn kết | ⚠ quan trọng nhất trong tình huống này | | ⚠ Cơ chế "im lặng là đồng ý" | ⚠ phải được THOẢ THUẬN TRƯỚC bằng văn bản — nếu không thì sau này rất dễ tranh cãi |

Từ khoá nhận diện:

"quyền cao nhưng bận việc khác, đừng chờ tôi" → ⚠ cao – thấp, giữ hài lòng "đòi rà mọi bàn giao" → ⚠ cao – cao "hiếm khi đọc, không ai nghe" → ⚠ thấp – thấp "rất quan tâm nhưng không có tiếng nói" → ⚠ thấp – cao

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có nói rõ mức tham gia họ muốn không | ⚠ nếu chưa, hãy hỏi — câu hỏi này tiết kiệm rất nhiều thời gian | | Bạn có cơ chế xử lý khi họ không phản hồi kịp không | | | Có ai sắp rời tổ chức mà bạn chưa gắn kết người thay thế không | |

Và điều Suzanna làm mà rất ít bên liên quan làm: cô nói thẳng ra rằng đừng để cô trở thành lý do khiến dự án chậm — và một câu như thế đáng giá hơn nhiều buổi họp.

Câu 618 People
Samah will do whatever it takes to ensure that her team is successful. In this way, she is an apt project manager. Lately, she has been an advocate for hiring contractors to help her team. While this increases the team's size, it does not always result in the success of the team's mission since the contractors often have to be trained on specific tasks. One of the stakeholders Samah reports to notices this and suggests that she go on an executive training. On which competency should the team training focus?
  1. A Managing stakeholders
  2. B Managing cost
  3. C Managing quality
  4. D Managing risk
Xem giải thích

Đáp án

B — QUẢN LÝ CHI PHÍ (managing cost).

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề thật trong hành vi của Samah: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cô CHỦ TRƯƠNG thuê nhà thầu để giúp đội | ⚠ thêm người = thêm CHI PHÍ | | ⚠ Việc đó làm đội ĐÔNG HƠN | | | ⚠ Nhưng KHÔNG luôn dẫn tới thành công | ⚠ chi tiền mà không thu được kết quả tương xứng | | ⚠ Vì nhà thầu thường PHẢI ĐƯỢC ĐÀO TẠO cho từng việc cụ thể | ⚠ chi phí ẩn: thời gian của đội hiện có | | ⚠ Kết luận | ⚠ cô đang tiêu tiền mà không phân tích được HIỆU QUẢ CHI PHÍ — đó là năng lực quản lý chi phí |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (quản lý rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì việc thuê nhà thầu chưa đào tạo ⚠ quả thật tạo ra rủi ro: ⚠ nhưng ⚠ vấn đề TRUNG TÂM mà bên liên quan nhìn thấy là TIỀN BỊ CHI KHÔNG HIỆU QUẢ ⚠ — rủi ro là hệ quả, chi phí là bản chất.

  • A (quản lý bên liên quan) — ⚠ không phải vấn đề ở đây; ⚠ bên liên quan chính là người phát hiện ra vấn đề.

  • C (quản lý chất lượng) — ⚠ đề không nói bàn giao kém chất lượng, ⚠ chỉ nói không đạt được sứ mệnh của đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26278 lô 190 (thêm người vào dự án đang trễ — Định luật Brooks) — ⚠ cùng một sai lầm: dùng thêm người làm giải pháp mặc định; ⚠ câu #26303 lô 191 (chi phí biến đổi), ⚠ câu #26342 ở lô này (chi phí gián tiếp), ⚠ câu #26308 lô 191 (khi nào thì thuê thêm người là đúng).

⚠ Chi phí THẬT của việc thuê thêm nhà thầu: | Chi phí | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phí thuê nhà thầu | ⚠ khoản duy nhất hiện trên hoá đơn | | ⚠ THỜI GIAN của đội hiện có để đào tạo họ | ⚠ chi phí ẩn lớn nhất — người giỏi nhất phải dừng việc để hướng dẫn | | ⚠ Thời gian nhà thầu chưa đạt năng suất | ⚠ liên hệ #26241 lô 189 — phạt lần đầu | | ⚠ Chi phí PHỐI HỢP tăng theo bình phương | ⚠ liên hệ #26294 lô 191 — thêm một người là thêm n kênh | | ⚠ Rủi ro chất lượng và rủi ro tri thức ra đi khi hết hợp đồng | | | ⚠ Kết luận | ⚠ thuê thêm người có thể LÀM CHẬM dự án — Định luật Brooks, liên hệ #26278 lô 190 |

⚠ Samah nên học gì trong khoá đào tạo quản lý chi phí: | Nội dung | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ Phân tích LỢI ÍCH – CHI PHÍ trước khi thuê | ⚠ thêm người này mang lại bao nhiêu, tốn bao nhiêu | | ⚠ Quyết định TỰ LÀM HAY MUA | ⚠ liên hệ #25996 lô 185 | | ⚠ Hiểu CHI PHÍ ẨN và chi phí gián tiếp | ⚠ liên hệ #26342 cùng lô | | ⚠ Dùng EVM để đo hiệu quả chi tiêu | ⚠ CPI cho biết mỗi đồng thu về bao nhiêu giá trị — liên hệ #26341 cùng lô | | ⚠ Cân nhắc phương án KHÁC ngoài thêm người | ⚠ đào tạo đội hiện có, cắt phạm vi, giãn tiến độ — liên hệ #26334 cùng lô | | ⚠ Điều đáng ghi nhận về Samah | ⚠ cô sẵn sàng làm mọi thứ để đội thành công — đó là phẩm chất tốt; cô chỉ đang thiếu công cụ để đánh giá cái giá của "mọi thứ" đó |

Từ khoá nhận diện:

"chi tiền mà không thu được kết quả tương xứng" → ⚠ quản lý chi phí "rủi ro có thể xảy ra" → ⚠ quản lý rủi ro — hệ quả, không phải bản chất "bàn giao không đạt chuẩn" → ⚠ quản lý chất lượng "bên liên quan không gắn kết" → ⚠ quản lý bên liên quan

⚠ Khi nào thêm người là ĐÚNG, khi nào là SAI Phân biệt
⚠ ĐÚNG: dự án dưới ngân sách nhưng chậm, và công việc CHIA NHỎ được ⚠ liên hệ #26308 lô 191 — CPI 1,09 với SPI 0,60
⚠ ĐÚNG: cần kỹ năng chuyên biệt mà đội không có và không kịp học
⚠ SAI: dự án đã gần hạn chót ⚠ Định luật Brooks
⚠ SAI: công việc đòi hỏi hiểu bối cảnh sâu ⚠ đào tạo người mới lâu hơn tự làm
⚠ SAI: thêm người như một phản xạ mặc định ⚠ đúng thói quen của Samah
⚠ Câu hỏi tự kiểm trước khi thuê ⚠ "người này cần bao lâu để đóng góp nhiều hơn phần thời gian mà đội bỏ ra để hướng dẫn họ?"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn thêm người, dự án có nhanh hơn không | | | Bạn có tính chi phí thời gian đào tạo vào quyết định không | | | Bạn có phương án nào khác ngoài thêm người không | |

Và điều mà bên liên quan của Samah nhìn ra còn cô thì chưa: "làm mọi thứ để đội thành công" là một phẩm chất — nhưng nếu không biết mỗi thứ đó tốn gì, thì nó chỉ là chi tiêu, không phải đầu tư.

Câu 619 Process
You are the project manager of a large, complex project for your organization. Management has expressed that this project has a strict budget, and they have asked you to do everything you can to ensure the project comes in on or under budget. In monitoring your project, you are reviewing your project's budget report. The report informs you that your project has a CPI of 1.2. What does this mean?
  1. A Your project is over budget.
  2. B Your project is ahead of schedule.
  3. C Your project is under budget.
  4. D Your project is behind schedule.
Xem giải thích

Đáp án

C — Dự án của bạn đang DƯỚI NGÂN SÁCH.

Vì sao đúng

⚠ Đọc chỉ số: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ chỉ số hiệu suất CHI PHÍ | | ⚠ CPI = 1,2 tức LỚN HƠN 1 | | | ⚠ Nghĩa là mỗi đồng bỏ ra thu về 1,2 đồng giá trị | | | ⚠ Kết luận: DƯỚI ngân sách | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Quy tắc chung | ⚠ cả CPI và SPI: LỚN HƠN 1 là TỐT, NHỎ HƠN 1 là XẤU |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (sớm tiến độ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ 1,2 đúng là "tốt", chỉ sai ở chỗ TỐT VỀ MẶT NÀO: ⚠ CPI nói về CHI PHÍ, SPI mới nói về TIẾN ĐỘ; ⚠ chỉ số này ⚠ không cho biết gì về tiến độ.

  • A (vượt ngân sách) — ⚠ SAI CHIỀU: ⚠ vượt chi là CPI NHỎ HƠN 1.

  • D (chậm tiến độ) — ⚠ sai cả lĩnh vực lẫn chiều.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26308 ở lô 191 dùng CÙNG một chỉ số ở cùng chiều ⚠ (CPI 1,09 với SPI 0,60 → dưới ngân sách nhưng chậm tiến độ, nên thuê thêm người). ⚠ Câu đó hỏi HÀNH ĐỘNG, câu này hỏi Ý NGHĨA. Hai khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #25985 lô 185, #26065 lô 186, #26121 lô 187, #26159/#26172/#26182 lô 188, #26231 lô 189, #26251 lô 190.

⚠ BẢNG EVM ĐẦY ĐỦ — thuộc lòng: | Ký hiệu | Công thức | Chiều tốt | |---|---|---| | ⚠ PV | ⚠ BAC × % KẾ HOẠCH | | | ⚠ EV | ⚠ BAC × % THỰC TẾ | | | ⚠ AC | ⚠ tiền đã chi thật | | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ dương là tốt | | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ dương là tốt | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ lớn hơn 1 là sớm tiến độ | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ lớn hơn 1 là dưới ngân sách — CÂU NÀY | | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ nhỏ hơn BAC là tốt | | ⚠ ETC | ⚠ EAC − AC | | | ⚠ Mẹo nhớ chống lẫn | ⚠ chữ C là COST (chi phí), chữ S là SCHEDULE (tiến độ) — đọc chữ cái đầu là biết chỉ số nói về gì |

Từ khoá nhận diện:

"CPI lớn hơn 1" → ⚠ dưới ngân sách "SPI lớn hơn 1" → ⚠ sớm tiến độ "CPI nhỏ hơn 1" → ⚠ vượt chi "SPI nhỏ hơn 1" → ⚠ chậm tiến độ

⚠ CPI = 1,2 có thật sự luôn là tin tốt không Cần kiểm thêm
⚠ Kiểm SPI đi kèm ⚠ dưới ngân sách vì làm được ít việc thì không phải thành tích — liên hệ #26308 lô 191
⚠ Kiểm CHẤT LƯỢNG ⚠ tiết kiệm bằng cách cắt bớt kiểm thử là nợ phải trả sau — liên hệ #26234 lô 190
⚠ Kiểm xem ƯỚC LƯỢNG BAN ĐẦU có bị thổi phồng không ⚠ CPI cao đều đặn có thể là dấu hiệu ước lượng quá rộng rãi
⚠ Dự báo EAC ⚠ BAC ÷ 1,2 — nếu xu hướng giữ nguyên thì dự án sẽ tiết kiệm được đáng kể
⚠ Việc nên làm với khoản dư ⚠ báo cáo cho nhà tài trợ; tiền dư có thể được điều sang việc khác hoặc dùng để rút ngắn tiến độ nếu cần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhớ chắc chiều của CPI và SPI không | | | Bạn có xem cả hai chỉ số cùng lúc không | ⚠ một mình CPI không kể hết câu chuyện | | CPI của bạn ổn định hay đang thay đổi | ⚠ xu hướng quan trọng hơn một điểm — liên hệ #26182 lô 188 |

Và mẹo cuối cùng cho phòng thi: chữ cái đầu của chỉ số cho biết nó nói về gì, và con số 1 là ranh giới tốt xấu — nhớ hai điều đó là làm được mọi câu EVM đơn giản.

Câu 620 Process
You are managing a project for your organization, and management has expressed that you will need to do a better job of tracking all expenses in this project. Today, your project sponsor has asked that you report any indirect costs to the project management office. Which of the following is an example of indirect costs?
  1. A Bill for the pizza that you ordered for a project team party.
  2. B Wood required for construction.
  3. C Cost of the internet for the office.
  4. D Salaries for engineers on your project's team.
Xem giải thích

Đáp án

C — TIỀN INTERNET CỦA VĂN PHÒNG.

Vì sao đúng

⚠ Chi phí gián tiếp là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÔNG quy trực tiếp được cho một dự án cụ thể | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Được CHIA SẺ giữa nhiều dự án hoặc cả tổ chức | | | ⚠ Internet văn phòng phục vụ MỌI người, MỌI dự án | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Thường phân bổ theo tỷ lệ, không tính chính xác được | | | ⚠ Cùng nhóm | ⚠ điện, nước, thuê văn phòng, bảo hiểm, lương bộ phận hành chính và nhân sự |

Vì sao các phương án khác sai — cả ba đều là chi phí TRỰC TIẾP

  • A (hoá đơn pizza cho buổi liên hoan của đội dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì pizza ⚠ nghe như một khoản lặt vặt, không giống chi phí dự án nghiêm túc: ⚠ nhưng nó ⚠ chi cho ĐÚNG đội dự án đó, trong ĐÚNG dự án đó ⚠ — quy trực tiếp được, nên là chi phí TRỰC TIẾP; ⚠ quy mô nhỏ không làm một khoản chi thành gián tiếp.

  • D (lương kỹ sư trong đội dự án) — ⚠ TRỰC TIẾP rõ ràng: ⚠ họ làm cho dự án này.

  • B (gỗ dùng để thi công) — ⚠ TRỰC TIẾP: ⚠ vật liệu dùng cho chính công trình.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26303 ở lô 191 hỏi về CHI PHÍ BIẾN ĐỔI ⚠ (sắt mua để sản xuất). ⚠ Hai câu về hai CẶP PHÂN LOẠI KHÁC NHAU, và đây là chỗ rất hay bị lẫn:

⚠ HAI CẶP PHÂN LOẠI CHI PHÍ — ĐỘC LẬP với nhau: | Cặp | Loại | Tiêu chí phân | Ví dụ | |---|---|---|---| | ⚠ Cặp 1 | ⚠ TRỰC TIẾP | ⚠ quy được cho MỘT dự án cụ thể | ⚠ lương đội, vật liệu, pizza cho đội | | | ⚠ GIÁN TIẾP | ⚠ chia sẻ nhiều dự án | ⚠ internet, điện, thuê văn phòng — CÂU NÀY | | ⚠ Cặp 2 | ⚠ CỐ ĐỊNH | ⚠ không đổi theo khối lượng | ⚠ thuê kho, giấy phép | | | ⚠ BIẾN ĐỔI | ⚠ đổi theo khối lượng | ⚠ sắt, công theo giờ — #26303 lô 191 | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ HAI CẶP NÀY ĐỘC LẬP — một khoản có thể vừa TRỰC TIẾP vừa BIẾN ĐỔI (sắt), hoặc vừa GIÁN TIẾP vừa CỐ ĐỊNH (thuê văn phòng) | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "quy cho DỰ ÁN NÀO được không?" → trực tiếp/gián tiếp; hỏi "đổi theo KHỐI LƯỢNG không?" → cố định/biến đổi |

Từ khoá nhận diện:

"internet, điện nước, thuê văn phòng, hành chính" → ⚠ chi phí gián tiếp "lương đội dự án, vật liệu của dự án" → ⚠ chi phí trực tiếp "đổi theo sản lượng" → ⚠ chi phí biến đổi "không đổi theo sản lượng" → ⚠ chi phí cố định

⚠ Vì sao PMO muốn theo dõi chi phí gián tiếp Lý do
⚠ Để biết CHI PHÍ THẬT của mỗi dự án ⚠ không tính gián tiếp thì mọi dự án đều trông rẻ hơn thực tế
⚠ Để định giá đúng khi báo giá cho khách hàng ⚠ báo giá bỏ qua chi phí gián tiếp là báo giá lỗ
⚠ Để so sánh công bằng giữa các dự án
⚠ Để quyết định TỰ LÀM HAY MUA chính xác ⚠ liên hệ #25996 lô 185 — so sánh với giá thuê ngoài phải tính cả gián tiếp
⚠ Cách phân bổ thường dùng ⚠ theo tỷ lệ giờ công, theo số người, hoặc theo tỷ lệ doanh thu của dự án
⚠ Vấn đề của chi phí gián tiếp ⚠ cách phân bổ nào cũng có phần tuỳ ý — nên phải NHẤT QUÁN giữa các dự án, nếu không thì so sánh vô nghĩa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngân sách dự án của bạn có tính chi phí gián tiếp không | | | Tổ chức bạn phân bổ chi phí gián tiếp theo cách nào | | | Bạn có phân biệt được hai cặp phân loại chi phí không | ⚠ trực tiếp/gián tiếp và cố định/biến đổi là hai chuyện khác nhau |

Và lý do chi phí gián tiếp hay bị bỏ quên rồi gây rắc rối: nó không xuất hiện trong bất kỳ hoá đơn nào của dự án — nhưng nó vẫn được trả, và cuối cùng vẫn có ai đó phải giải thích số tiền đó đi đâu.