Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Ownership
- B Rights
- C Contribution
- D Knowledge
Xem giải thích
Đáp án
D — TRI THỨC (knowledge).
Vì sao đúng
⚠ Rocky đóng góp gì cho dự án: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Ông là KIẾN TRÚC SƯ GỐC của toà nhà | ⚠ ông biết những thứ không có trong bản vẽ | | ⚠ Bạn TƯ VẤN ông vì lý do đó | ⚠ đề nói rõ — chính vì ông từng thiết kế toà nhà | | ⚠ Ông KHÔNG nằm trong đội dự án | ⚠ đội gồm nhà thiết kế và công nhân xây dựng | | ⚠ Ông KHÔNG sở hữu toà nhà, không có quyền lợi pháp lý ở đây | | | ⚠ Kết luận | ⚠ phần góp duy nhất và giá trị nhất của ông là HIỂU BIẾT về công trình |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (đóng góp — contribution) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Rocky ⚠ quả thật ĐANG đóng góp cho dự án: ⚠ nhưng "contribution" trong phân loại này chỉ ⚠ đóng góp NGUỒN LỰC hoặc CÔNG SỨC vào dự án ⚠ (người, tiền, thiết bị); ⚠ Rocky không làm việc trong dự án, ông chỉ chia sẻ hiểu biết — ⚠ đó là dạng "knowledge".
-
A (sở hữu) — ⚠ dành cho chủ đầu tư hoặc người sở hữu tài sản; ⚠ Rocky đã bàn giao công trình từ lâu.
-
B (quyền lợi) — ⚠ dành cho người có quyền pháp lý bị ảnh hưởng, ⚠ ví dụ cư dân, hàng xóm, cơ quan quản lý.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26286 ở lô này (kỹ thuật phân tích và đánh giá bên liên quan), ⚠ câu #26265 lô 190 (nhận diện bên liên quan), ⚠ câu #26302 ở lô này (Jamal — chuyên môn tự nhận), ⚠ câu #26311 ở lô này (Cyrus — kinh nghiệm hai mươi năm).
⚠ CÁC DẠNG "PHẦN GÓP" của bên liên quan: | Dạng | Nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ SỞ HỮU (ownership) | ⚠ có quyền sở hữu tài sản hoặc kết quả | ⚠ chủ đầu tư, cổ đông | | ⚠ QUYỀN LỢI (rights) | ⚠ có quyền PHÁP LÝ hoặc đạo đức bị ảnh hưởng | ⚠ cư dân xung quanh, người lao động, cơ quan quản lý | | ⚠ ĐÓNG GÓP (contribution) | ⚠ góp NGUỒN LỰC: người, tiền, thiết bị | ⚠ nhà tài trợ, nhà cung cấp, đội dự án | | ⚠ TRI THỨC (knowledge) | ⚠ góp HIỂU BIẾT và kinh nghiệm | ⚠ Rocky — CÂU NÀY; chuyên gia tư vấn | | ⚠ Vì sao phân loại này hữu ích | ⚠ mỗi dạng phần góp cần một CÁCH GẮN KẾT khác nhau | | ⚠ Với người góp TRI THỨC | ⚠ họ cần được HỎI ĐÚNG LÚC và được GHI NHẬN, không cần báo cáo tiến độ hằng tuần |
Từ khoá nhận diện:
"từng thiết kế/xây dựng, biết những điều không có trong tài liệu" → ⚠ tri thức "góp người, tiền, thiết bị" → ⚠ đóng góp "sở hữu tài sản, cổ phần" → ⚠ sở hữu "quyền pháp lý bị ảnh hưởng" → ⚠ quyền lợi
| ⚠ Vì sao tri thức của Rocky đặc biệt quý trong dự án cải tạo | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Bản vẽ hoàn công thường THIẾU hoặc SAI so với thực tế thi công | ⚠ vấn đề kinh điển của công trình cũ |
| ⚠ Ông biết vì sao một số quyết định thiết kế được đưa ra | ⚠ tri thức về LÝ DO, không chỉ về KẾT QUẢ |
| ⚠ Ông biết chỗ nào có kết cấu chịu lực, chỗ nào đổi được | ⚠ thông tin an toàn quan trọng |
| ⚠ Ông biết những sửa chữa không được ghi vào hồ sơ | |
| ⚠ Rủi ro nếu không hỏi ông | ⚠ phá nhầm một cấu kiện chịu lực — đây là loại rủi ro mà một buổi trò chuyện ngăn được |
| ⚠ Việc nên làm | ⚠ GHI LẠI những gì ông chia sẻ vào tài liệu dự án — liên hệ #26298 cùng lô, tri thức trong đầu người là tri thức sẽ mất |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có ai nắm tri thức không có trong tài liệu không | | | Bạn đã hỏi họ chưa, và có ghi lại không | | | Bạn có ghi nhận đóng góp của họ một cách thích đáng không | |
Và lý do dạng bên liên quan này hay bị bỏ sót nhất: họ không đòi hỏi gì, không có mặt trong sơ đồ tổ chức, và thường chỉ được nhớ tới vào đúng ngày dự án gặp thứ mà chỉ họ mới giải thích được.
- A Team performance assessments
- B Performance reporting
- C Project charter
- D Perform quality assurance
Xem giải thích
Đáp án
A — ĐÁNH GIÁ HIỆU SUẤT ĐỘI (team performance assessments).
Vì sao đúng
⚠ Đánh giá hiệu suất đội là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐẦU RA của quy trình PHÁT TRIỂN ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ đúng thuật ngữ mà câu hỏi tìm — "output" | | ⚠ Đánh giá HIỆU QUẢ của đội và của từng thành viên | ⚠ đúng điều đội đang muốn biết | | ⚠ Xem xét kỹ năng, năng lực, sự gắn kết, tỷ lệ luân chuyển | | | ⚠ Nhằm mục đích PHÁT TRIỂN con người | ⚠ đội muốn tiến bộ cá nhân — đúng nhu cầu | | ⚠ Khác với đánh giá nhân sự | ⚠ đây là công cụ PHÁT TRIỂN, không phải công cụ xếp hạng để tăng lương hay sa thải |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (báo cáo hiệu suất — performance reporting) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tên gọi rất giống: ⚠ nhưng báo cáo hiệu suất nói về ⚠ HIỆU SUẤT CỦA DỰ ÁN ⚠ (tiến độ, chi phí, EVM — liên hệ #26251 lô 190), ⚠ KHÔNG nói về con người.
-
D (thực hiện bảo đảm chất lượng) — ⚠ về QUY TRÌNH và SẢN PHẨM, ⚠ không về đội ⚠ (liên hệ #26260 lô 190).
-
C (điều lệ dự án) — ⚠ tài liệu KHỞI ĐỘNG, ⚠ không liên quan tới đánh giá hiệu suất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội qua trắc nghiệm), ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân), ⚠ câu #26307 ở lô này (kèm cặp), ⚠ câu #26281 lô 190 (mô hình Tuckman), ⚠ câu #26320 ở lô này (xây niềm tin để Grant chủ động hơn).
⚠ Đánh giá hiệu suất đội xem xét những gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Cải thiện KỸ NĂNG cá nhân | ⚠ người ta có làm được việc khó hơn trước không | | ⚠ Cải thiện NĂNG LỰC của cả đội | ⚠ đội có làm được nhiều hơn với cùng nguồn lực không | | ⚠ Giảm TỶ LỆ LUÂN CHUYỂN nhân sự | ⚠ liên hệ #26307 cùng lô | | ⚠ Tăng SỰ GẮN KẾT trong đội | ⚠ liên hệ #26281 lô 190 — tiến tới giai đoạn vận hành | | ⚠ Đầu ra dùng để làm gì | ⚠ xác định nhu cầu ĐÀO TẠO, KÈM CẶP và thay đổi cách làm việc | | ⚠ Lưu ý về cách trình bày | ⚠ phản hồi phải CỤ THỂ và có HÀNH ĐỘNG kèm theo — liên hệ #26269 lô 190, lỗi không chốt được kết quả |
Từ khoá nhận diện:
"cho thành viên biết họ đang làm thế nào" → ⚠ đánh giá hiệu suất đội "tiến độ, chi phí, EVM của dự án" → ⚠ báo cáo hiệu suất dự án "quy trình và sản phẩm có đúng chuẩn không" → ⚠ bảo đảm chất lượng "trao quyền cho quản lý dự án" → ⚠ điều lệ
| ⚠ Vì sao nhu cầu này của đội là dấu hiệu TỐT | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Đội đang HỎI về sự phát triển của chính mình | ⚠ dấu hiệu của đội trưởng thành |
| ⚠ Dự án đúng tiến độ, đúng ngân sách | ⚠ họ có tâm trí cho việc phát triển |
| ⚠ Họ tin bạn là lãnh đạo phục vụ | ⚠ nền tảng để phản hồi được tiếp nhận tốt — liên hệ #26177 lô 188 |
| ⚠ Cơ hội cho quản lý dự án | ⚠ đây là lúc lý tưởng để bắt đầu chu trình phản hồi — dễ hơn nhiều so với bắt đầu khi có vấn đề |
| ⚠ Việc nên làm kèm theo | ⚠ gắn phản hồi với MỤC TIÊU CÁ NHÂN của từng người — liên hệ #26248 lô 190 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết họ đang làm tốt ở điểm nào không | | | Bạn phản hồi định kỳ hay chỉ khi có vấn đề | | | Phản hồi của bạn có kèm hành động cụ thể không | |
Và điều đáng chú ý trong tình huống này: đội chủ động hỏi về sự phát triển của mình là món quà mà nhiều quản lý dự án phải chờ nhiều năm mới có — bỏ lỡ nó thì lần sau họ sẽ không hỏi nữa.
- A He should stick to his proposed deal.
- B Ricky should seek an alternative.
- C The customer is right, and the vendor should agree to their deal.
- D He should shop the deliverable to another client.
Xem giải thích
Đáp án
B — Ricky nên TÌM MỘT PHƯƠNG ÁN THAY THẾ.
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hai bên CÁCH XA nhau về giá | ⚠ khoảng cách lớn | | ⚠ Nhà cung cấp: giá rẻ nhưng đòi HỢP ĐỒNG DÀI HẠN | ⚠ họ muốn chắc chắn về khối lượng | | ⚠ Ricky: chịu trả cao hơn nhưng muốn HUỶ ĐƯỢC hợp đồng | ⚠ anh muốn linh hoạt | | ⚠ KHÔNG BÊN NÀO chịu nhượng | ⚠ bế tắc thật sự | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi bế tắc, tìm PHƯƠNG ÁN THỨ BA — nhà cung cấp khác hoặc cấu trúc hợp đồng khác |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (giữ nguyên đề nghị của mình) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kiên định ⚠ có vẻ là đàm phán cứng rắn: ⚠ nhưng ⚠ cả hai bên đều đã kiên định và kết quả là BẾ TẮC; ⚠ giữ nguyên lập trường nghĩa là ⚠ không có gì thay đổi và dự án không có vật tư.
-
C (khách hàng luôn đúng, nhà cung cấp nên chấp nhận) — ⚠ KHÔNG phải nguyên tắc đàm phán; ⚠ nhà cung cấp có quyền từ chối một thoả thuận bất lợi cho họ.
-
D (chào bàn giao cho khách hàng khác) — ⚠ hoàn toàn lạc đề: ⚠ Ricky đang MUA vật tư, không phải BÁN gì cả.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26300 ở lô này (chọn nhà thầu bằng RFP), ⚠ câu #26318 ở lô này (RFQ cho thiết bị đã xác định rõ), ⚠ câu #26257 lô 190 (thoả hiệp — mỗi bên nhường một phần), ⚠ câu #26267 lô 190 (tranh chấp hợp đồng và toà án).
⚠ Khái niệm then chốt: BATNA — phương án tốt nhất nếu không đạt thoả thuận: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ BATNA = Best Alternative To a Negotiated Agreement | ⚠ "nếu không thoả thuận được, tôi làm gì?" | | ⚠ Ai có BATNA mạnh hơn thì có VỊ THẾ mạnh hơn | ⚠ nguyên lý cốt lõi của đàm phán | | ⚠ Ricky nên xác định BATNA của mình TRƯỚC khi đàm phán | ⚠ anh chưa làm điều này | | ⚠ BATNA của Ricky có thể là: nhà cung cấp khác, vật liệu thay thế, tự làm | ⚠ liên hệ #25996 lô 185 — tự làm hay mua | | ⚠ Vì sao "tìm phương án thay thế" là đáp án | ⚠ nó vừa GIẢI QUYẾT bế tắc, vừa TĂNG vị thế đàm phán của Ricky nếu anh quay lại bàn |
⚠ Các phương án thay thế Ricky có thể tìm: | Phương án | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHÀ CUNG CẤP KHÁC | ⚠ rõ ràng nhất — và chính việc có lựa chọn khác làm bên kia mềm đi | | ⚠ Cấu trúc hợp đồng KHÁC | ⚠ hợp đồng dài hạn nhưng có điều khoản CHẤM DỨT kèm phí phạt hợp lý | | ⚠ Cam kết khối lượng TỐI THIỂU thay vì thời hạn cố định | ⚠ cho nhà cung cấp sự chắc chắn họ cần theo cách khác | | ⚠ Hợp đồng ngắn có QUYỀN GIA HẠN | ⚠ hai bên cùng có lối ra | | ⚠ Vật liệu hoặc nhà cung cấp thay thế | | | ⚠ Điều đáng chú ý | ⚠ ba phương án giữa cho thấy bế tắc này CÓ THỂ GIẢI được mà không cần ai thua — hai bên đang tranh nhau ở SAI CHIỀU (thời hạn thay vì rủi ro) |
Từ khoá nhận diện:
"hai bên bế tắc, không ai nhượng" → ⚠ tìm phương án thay thế "giữ nguyên lập trường" → ⚠ không giải quyết được gì "khách hàng luôn đúng" → ⚠ không phải nguyên tắc đàm phán "BATNA" → ⚠ phương án tốt nhất nếu không thoả thuận — nguồn sức mạnh thật của bạn
| ⚠ Vì sao mỗi bên muốn điều mình muốn | Hiểu bên kia |
|---|---|
| ⚠ Nhà cung cấp muốn dài hạn vì họ cần CHẮC CHẮN về doanh thu | ⚠ để lập kế hoạch sản xuất và nhập nguyên liệu |
| ⚠ Ricky muốn huỷ được vì tổ chức anh SỢ RỦI RO thừa vật tư | |
| ⚠ Cả hai đều đang quản lý RỦI RO của mình | ⚠ đây là chỗ để tìm giải pháp chung |
| ⚠ Kỹ thuật đàm phán đúng | ⚠ thương lượng theo LỢI ÍCH chứ không theo LẬP TRƯỜNG — hỏi "vì sao anh cần điều đó" thay vì đôi co về con số |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #26257 lô 190 — thoả hiệp là mỗi bên nhường; giải quyết vấn đề là tìm phương án cả hai cùng được, và ở đây phương án đó tồn tại |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết BATNA của mình trước khi đàm phán không | | | Bạn có hỏi bên kia VÌ SAO họ cần điều đó không | | | Bạn có nhà cung cấp thay thế cho vật tư then chốt không | ⚠ liên hệ #26187 lô 189 |
Và điều làm thay đổi cục diện một cuộc đàm phán bế tắc: không phải kiên định hơn, mà là phát hiện ra rằng hai bên đang tranh nhau về một thứ mà cả hai đều không thật sự cần.
- A Send out an email stating that conflict and bias will not be tolerated.
- B Have the team participate in a cultural workshop to experience the different cultures.
- C Have team members watch documentaries on cultural traditions.
- D Instruct team leaders to express to their teams that cultural differences will have to be accepted and that they must figure these situations out independently.
Xem giải thích
Đáp án
B — Cho đội tham gia HỘI THẢO VĂN HOÁ để cùng TRẢI NGHIỆM các nền văn hoá khác nhau.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao hội thảo trải nghiệm hiệu quả nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội Mỹ KHÔNG HIỂU vì sao truyền thống quan trọng với đồng nghiệp Ấn Độ | ⚠ vấn đề là THIẾU HIỂU BIẾT, không phải thiếu thiện chí | | ⚠ Hội thảo có TƯƠNG TÁC, không chỉ tiếp nhận một chiều | | | ⚠ TRẢI NGHIỆM tạo ra ĐỒNG CẢM, không chỉ tạo ra kiến thức | ⚠ đây là điểm mấu chốt | | ⚠ Cả hai phía cùng học, không phải một bên phải thích nghi | | | ⚠ Kết quả | ⚠ hiểu nhau thật sự, chứ không chỉ biết thêm vài sự kiện |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (cho cả đội xem phim tài liệu về truyền thống văn hoá) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ CŨNG cung cấp kiến thức về văn hoá và rẻ hơn nhiều: ⚠ nhưng nó ⚠ MỘT CHIỀU và THỤ ĐỘNG ⚠ — không có tương tác, không tạo được đồng cảm, và ⚠ không giúp hai nhóm nói chuyện với nhau.
-
A (gửi email nói rằng xung đột và thiên kiến sẽ không được dung thứ) — ⚠ RA LỆNH thay vì giáo dục; ⚠ nó biến vấn đề hiểu biết thành vấn đề kỷ luật, ⚠ và sẽ khiến người ta im lặng chứ không hiểu nhau hơn.
-
D (bảo trưởng nhóm nói rằng phải chấp nhận khác biệt và tự xoay xở) — ⚠ ĐẨY VIỆC và bỏ mặc; ⚠ "tự xoay xở" chính là thứ đang thất bại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26221 lô 189 (đội ở xa khác ngôn ngữ → ghi chi tiết hơn và nỗ lực để hiểu chung), ⚠ câu #26285 ở lô này (đội ảo → dùng video), ⚠ câu #26279 lô 190 (hiểu tính cách đội), ⚠ câu #26274 lô 190 ("xác nhận" chỉ là đã nhận).
⚠ Vì sao khác biệt văn hoá gây hiểu lầm trong dự án: | Khía cạnh | Khác biệt điển hình | |---|---| | ⚠ Cách nói KHÔNG | ⚠ một số văn hoá nói thẳng, một số dùng cách nói vòng — "việc này hơi khó" có thể nghĩa là "không được" | | ⚠ Quan hệ với CẤP TRÊN | ⚠ khoảng cách quyền lực khác nhau — có nơi cấp dưới không phản bác cấp trên trong cuộc họp | | ⚠ Quan niệm về THỜI GIAN và hạn chót | | | ⚠ CÁ NHÂN hay TẬP THỂ | ⚠ khen cá nhân trước đám đông: nơi này là vinh dự, nơi khác là khó xử — liên hệ #26273 lô 190 | | ⚠ Vai trò của LỄ NGHI và TRUYỀN THỐNG | ⚠ đúng vấn đề trong đề | | ⚠ Nguy hiểm nhất | ⚠ mỗi bên GIẢ ĐỊNH bên kia cũng nghĩ như mình — và không ai biết mình đang giả định |
Từ khoá nhận diện:
"cùng trải nghiệm, hội thảo có tương tác" → ⚠ cách hiệu quả nhất "xem phim tài liệu" → ⚠ một chiều, thụ động "gửi email cảnh cáo" → ⚠ ra lệnh thay vì giáo dục "tự xoay xở đi" → ⚠ bỏ mặc — chính là thứ đang thất bại
| ⚠ Một hội thảo văn hoá có ích nên có gì | Thành phần |
|---|---|
| ⚠ CẢ HAI phía cùng tham gia, không phải một bên "học về" bên kia | ⚠ quan trọng nhất |
| ⚠ Chia sẻ TRỰC TIẾP từ chính thành viên đội | ⚠ có sức thuyết phục hơn chuyên gia bên ngoài |
| ⚠ Tình huống thật đã xảy ra trong dự án | ⚠ những hiểu lầm gần đây là tài liệu tốt nhất |
| ⚠ Thống nhất QUY TẮC CHUNG sau buổi hội thảo | ⚠ liên hệ #26143 lô 188 — biến hiểu biết thành thoả thuận cụ thể |
| ⚠ Kết quả cần đạt | ⚠ không phải là ai cũng thuộc văn hoá bên kia, mà là ai cũng biết HỎI thay vì GIẢ ĐỊNH |
| ⚠ Việc quản lý dự án nên làm ngoài hội thảo | Việc |
|---|---|
| ⚠ Lập LỊCH có tính tới ngày lễ của cả hai nước | ⚠ rất cụ thể và rất được trân trọng |
| ⚠ Chọn giờ họp CÔNG BẰNG, luân phiên chịu thiệt về múi giờ | |
| ⚠ Có TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ chung | ⚠ liên hệ #26221 lô 189 |
| ⚠ Xác nhận cách hiểu bằng văn bản sau mỗi quyết định | ⚠ liên hệ #26274 lô 190 |
| ⚠ Và điều quan trọng nhất | ⚠ làm gương — cách quản lý dự án phản ứng với khác biệt sẽ định hình cách cả đội phản ứng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội đa quốc gia của bạn có bao giờ nói chuyện về khác biệt văn hoá không | | | Lịch dự án của bạn có tính ngày lễ của tất cả các nước không | | | Giờ họp có công bằng giữa các múi giờ không | |
Và điều tình huống này chỉ ra: hiểu lầm văn hoá hiếm khi đến từ ác ý — nó đến từ việc mỗi bên đều cho rằng cách của mình là cách bình thường.
- A Her project is not complete because she has not completed the final performance reporting.
- B Her project is complete because she spent the allocated money per the cost baseline.
- C Her project is complete because she has received product acceptance from the customer.
- D Her project is not complete because the customer has not validated the scope.
Xem giải thích
Đáp án
A — Dự án CHƯA hoàn tất vì cô CHƯA hoàn thành BÁO CÁO HIỆU SUẤT CUỐI CÙNG.
Vì sao đúng
⚠ Larissa đã làm được gì và còn thiếu gì: | Việc | Trạng thái | |---|---| | ⚠ Giai đoạn THỰC HIỆN hoàn tất | ⚠ XONG | | ⚠ Giao bàn giao đúng bằng đường cơ sở chi phí 220.000 đô | ⚠ XONG | | ⚠ Đang ĐÓNG các hợp đồng mua sắm | ⚠ ĐANG LÀM | | ⚠ Đã có NGHIỆM THU SẢN PHẨM từ khách hàng | ⚠ XONG — đây là xác nhận phạm vi, liên hệ #26293 cùng lô | | ⚠ Rà soát các đường cơ sở KHÁC — để tới thứ Hai | ⚠ CHƯA XONG | | ⚠ Kết luận | ⚠ thiếu bước rà soát hiệu suất tổng thể → dự án CHƯA đóng |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (chưa hoàn tất vì khách hàng chưa xác nhận phạm vi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nêu đúng một điều kiện đóng dự án thật: ⚠ nhưng ⚠ đề đã nói rõ cô ĐÃ CÓ nghiệm thu sản phẩm từ khách hàng ⚠ — tức là xác nhận phạm vi ĐÃ XONG.
-
C (hoàn tất vì đã có nghiệm thu sản phẩm) — ⚠ nghiệm thu là điều kiện CẦN, không phải điều kiện ĐỦ; ⚠ còn phải đóng hợp đồng, rà soát hiệu suất, ghi bài học, giải phóng nguồn lực.
-
B (hoàn tất vì đã tiêu đúng số tiền theo đường cơ sở) — ⚠ đúng ngân sách chỉ nói về MỘT đường cơ sở; ⚠ còn đường cơ sở phạm vi và lịch trình chưa được rà.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26293 ở lô này (đầu ra của xác nhận phạm vi là nghiệm thu chính thức) — ⚠ hai câu nối tiếp nhau: nghiệm thu xong rồi vẫn còn việc phải làm; ⚠ câu #26199 lô 189 (thông tin quản lý việc đóng dự án), ⚠ câu #26175 lô 188 (ghi bài học), ⚠ câu #26251 lô 190 (các loại báo cáo).
⚠ ĐÓNG DỰ ÁN gồm những gì — danh sách kiểm đầy đủ: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Bảo đảm mọi công việc ĐÃ HOÀN THÀNH | ⚠ Larissa xong | | ⚠ NGHIỆM THU chính thức từ khách hàng | ⚠ Larissa xong — liên hệ #26293 cùng lô | | ⚠ ĐÓNG HỢP ĐỒNG mua sắm | ⚠ Larissa đang làm | | ⚠ RÀ SOÁT HIỆU SUẤT so với TẤT CẢ đường cơ sở | ⚠ CÂU NÀY — chưa làm | | ⚠ Lập BÁO CÁO CUỐI CÙNG | ⚠ chưa làm | | ⚠ Ghi BÀI HỌC vào kho tổ chức | ⚠ liên hệ #26298 cùng lô | | ⚠ GIẢI PHÓNG nguồn lực, giải tán đội | ⚠ liên hệ #26281 lô 190 — giai đoạn Adjourning | | ⚠ LƯU TRỮ tài liệu dự án | ⚠ liên hệ #26138 lô 188 | | ⚠ Chuyển giao cho vận hành và bàn giao lợi ích | ⚠ liên hệ #26207 lô 189 | | ⚠ Bước hay bị bỏ nhất | ⚠ rà soát hiệu suất và ghi bài học — vì lúc đó ai cũng đã chuyển sang dự án mới |
Từ khoá nhận diện:
"chưa rà soát hiệu suất, chưa báo cáo cuối" → ⚠ dự án chưa đóng "đã có nghiệm thu sản phẩm" → ⚠ điều kiện cần, chưa đủ "đã tiêu đúng ngân sách" → ⚠ chỉ là một đường cơ sở trong ba "đóng hợp đồng mua sắm" → ⚠ một bước trong quy trình đóng
| ⚠ Ba đường cơ sở phải rà soát khi đóng dự án | Đường cơ sở |
|---|---|
| ⚠ PHẠM VI | ⚠ đã giao đủ mọi bàn giao chưa |
| ⚠ LỊCH TRÌNH | ⚠ xong đúng hạn không, sai lệch bao nhiêu |
| ⚠ CHI PHÍ | ⚠ Larissa đã biết: đúng 220.000 đô |
| ⚠ Vì sao rà cả ba | ⚠ đúng ngân sách mà trễ ba tháng thì đó KHÔNG phải dự án thành công |
| ⚠ Kết quả của việc rà soát | ⚠ số liệu để ước lượng cho dự án sau — liên hệ #26298 cùng lô, đây là thứ tổ chức của Bridget đang thiếu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án gần nhất của bạn có được đóng đúng thủ tục không | | | Bạn có so sánh thực tế với cả ba đường cơ sở không | | | Bài học của dự án đó nằm ở đâu bây giờ | |
Và lý do bước cuối cùng này hay bị bỏ dở nhất: khi khách hàng đã ký nhận, mọi người đều cảm thấy dự án đã xong — nhưng đúng lúc đó mới là lúc rẻ nhất để ghi lại những gì tổ chức vừa học được.
- A Request for proposal
- B Statement of work
- C Request for information
- D Request for quotation
Xem giải thích
Đáp án
D — HỒ SƠ MỜI BÁO GIÁ (RFQ — Request for Quotation).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao RFQ là đúng: | Chi tiết trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ William ĐÃ BIẾT CHÍNH XÁC mình cần gì | ⚠ máy cắt cỏ mới hoặc tân trang máy cũ | | ⚠ Anh hỏi họ SẴN SÀNG BÁN VỚI GIÁ NÀO | ⚠ đúng bản chất của RFQ — hỏi GIÁ | | ⚠ Ràng buộc ngân sách cứng: không quá 50.000 đô kể cả thuế | ⚠ giá là yếu tố quyết định | | ⚠ Thiết bị là hàng hoá TIÊU CHUẨN | ⚠ không cần ai đề xuất giải pháp | | ⚠ Kết luận | ⚠ đã rõ cần gì, chỉ so giá → RFQ |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (hồ sơ mời đề xuất — RFP) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì RFP ⚠ cũng là hồ sơ mời thầu chuẩn và nghe "chuyên nghiệp" hơn: ⚠ nhưng RFP dùng khi cần nhà cung cấp ⚠ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP cho một vấn đề phức tạp ⚠ (liên hệ #26300 cùng lô); ⚠ ở đây ⚠ William không cần ai nghĩ hộ, anh chỉ cần biết giá.
-
C (yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ dùng để KHẢO SÁT thị trường khi chưa biết có những lựa chọn nào; ⚠ William đã biết rõ.
-
B (tuyên bố công việc — SOW) — ⚠ là TÀI LIỆU MÔ TẢ PHẠM VI đi kèm hồ sơ mời thầu, ⚠ không phải một loại hồ sơ mời thầu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26300 CÙNG LÔ hỏi cùng chủ đề nhưng khoá KHÁC, và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | | #26300 (Hunter) | #26318 (William) — câu này | |---|---|---| | ⚠ Cần gì | ⚠ một DỊCH VỤ phức tạp | ⚠ THIẾT BỊ đã xác định rõ | | ⚠ Chọn theo | ⚠ PHƯƠNG ÁN họ đề xuất, năng lực | ⚠ GIÁ | | ⚠ Đáp án | ⚠ RFP | ⚠ RFQ | | ⚠ Quy tắc rút ra | ⚠ chưa biết LÀM THẾ NÀO → RFP; đã biết rõ, chỉ hỏi BAO NHIÊU TIỀN → RFQ | | ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ hai câu cùng lô tạo thành cặp đối chiếu hoàn hảo cho chủ đề hồ sơ mời thầu | |
⚠ BA LOẠI HỒ SƠ MỜI THẦU: | Loại | Câu hỏi cốt lõi | Chọn theo | Khi nào | |---|---|---|---| | ⚠ RFI | ⚠ "thị trường có những gì, ai làm được?" | ⚠ không chọn ai | ⚠ khảo sát, TRƯỚC khi mời thầu | | ⚠ RFQ | ⚠ "cái này bao nhiêu tiền?" | ⚠ GIÁ | ⚠ hàng hoá tiêu chuẩn — CÂU NÀY | | ⚠ RFP | ⚠ "anh sẽ làm thế nào và bao nhiêu tiền?" | ⚠ nhiều tiêu chí | ⚠ vấn đề phức tạp — #26300 cùng lô | | ⚠ Tài liệu đi kèm mọi loại | ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) — mô tả rõ phạm vi cần mua; phương án B của câu này |
Từ khoá nhận diện:
"đã biết rõ cần gì, hỏi giá bao nhiêu" → ⚠ RFQ "cần họ đề xuất cách làm" → ⚠ RFP "tìm hiểu xem có những lựa chọn nào" → ⚠ RFI "mô tả phạm vi công việc cần mua" → ⚠ tuyên bố công việc, đi kèm hồ sơ mời thầu
| ⚠ Tình huống của William có một điểm đặc biệt | Chi tiết |
|---|---|
| ⚠ Nhà thầu phụ ĐANG PHÁ SẢN | ⚠ cơ hội mua thiết bị giá tốt |
| ⚠ Nhưng cũng là RỦI RO cần lưu ý | |
| ⚠ Thiết bị đã qua sử dụng — cần kiểm tra tình trạng | ⚠ liên hệ #26260 lô 190 — kiểm tra |
| ⚠ Không có bảo hành hoặc hỗ trợ sau bán | |
| ⚠ Vấn đề PHÁP LÝ khi mua tài sản của doanh nghiệp đang phá sản | ⚠ có thể vướng thủ tục thanh lý — nên hỏi bộ phận pháp chế, liên hệ #26133 lô 188 |
| ⚠ Ghi vào đâu | ⚠ SỔ RỦI RO — mua rẻ mà nhận về thiết bị hỏng thì không rẻ chút nào |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết mình cần RFQ hay RFP cho lần mua sắm tới không | | | Tuyên bố công việc của bạn có đủ rõ để nhận báo giá chính xác không | | | Bạn có kiểm tra tình trạng hàng đã qua sử dụng trước khi mua không | |
Và mẹo phân biệt cuối cùng, gọn nhất: RFQ hỏi giá của thứ bạn đã hình dung xong; RFP hỏi cả cách làm lẫn giá của thứ bạn còn đang hình dung.
- A Quality control
- B Earned value management (EVM)
- C Quality assurance
- D Scope validation
Xem giải thích
Đáp án
D — XÁC NHẬN PHẠM VI (scope validation).
Vì sao đúng
⚠ Ba dấu hiệu trong đề: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ KHÁCH HÀNG cùng đi kiểm tra | ⚠ xác nhận phạm vi do khách hàng thực hiện, không phải đội | | ⚠ Vào CUỐI MỖI GIAI ĐOẠN | ⚠ thời điểm nghiệm thu bàn giao | | ⚠ Raj cần BẢO ĐẢM CHÍNH THỨC rằng khách hàng chấp nhận | ⚠ từ khoá quyết định: "formal assurance" | | ⚠ Mục đích: xác nhận chất lượng và tính chính xác của công việc | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đầu ra chính là NGHIỆM THU CHÍNH THỨC — liên hệ #26293 cùng lô |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (bảo đảm chất lượng — QA) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề có nhắc từ ⚠ "chất lượng" ⚠ và từ ⚠ "bảo đảm": ⚠ nhưng bảo đảm chất lượng là ⚠ kiểm toán QUY TRÌNH, do NỘI BỘ làm ⚠ — ở đây là ⚠ KHÁCH HÀNG nghiệm thu SẢN PHẨM.
-
A (kiểm soát chất lượng — QC) — ⚠ do ĐỘI DỰ ÁN làm, kiểm chuẩn KỸ THUẬT; ⚠ phải chạy TRƯỚC khi mời khách hàng ⚠ (liên hệ #26260 lô 190).
-
B (quản lý giá trị thu được — EVM) — ⚠ đo hiệu suất chi phí và tiến độ bằng số; ⚠ không liên quan tới nghiệm thu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26293 CÙNG LÔ hỏi ĐẦU RA của xác nhận phạm vi (nghiệm thu chính thức); câu này hỏi TÊN của chính quy trình đó. ⚠ Hai câu tạo thành cặp định nghĩa ↔ nhận diện, khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26317 ở lô này (nghiệm thu xong vẫn chưa đóng được dự án) — ⚠ ba câu trong một lô về cùng chuỗi quy trình đóng.
⚠ BA QUY TRÌNH DỄ LẪN — bảng phân biệt dứt điểm: | | KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | XÁC NHẬN PHẠM VI | BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG | |---|---|---|---| | ⚠ Ai làm | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ KHÁCH HÀNG — CÂU NÀY | ⚠ nội bộ, thường là bộ phận chất lượng | | ⚠ Kiểm cái gì | ⚠ bàn giao có đúng CHUẨN KỸ THUẬT không | ⚠ bàn giao có ĐÚNG YÊU CẦU khách hàng không | ⚠ QUY TRÌNH có được tuân thủ không | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "làm có đúng cách không?" | ⚠ "đây có phải thứ anh muốn không?" | ⚠ "quy trình của ta có tốt không?" | | ⚠ Đầu ra | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, LÀM LẠI | ⚠ NGHIỆM THU CHÍNH THỨC | ⚠ đề xuất cải tiến quy trình | | ⚠ Thứ tự bắt buộc | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG luôn chạy TRƯỚC XÁC NHẬN PHẠM VI | | ⚠ Vì sao thứ tự quan trọng | ⚠ mang thứ chưa kiểm nội bộ ra cho khách hàng xem là cách nhanh nhất để mất uy tín |
Từ khoá nhận diện:
"khách hàng chấp nhận chính thức bàn giao" → ⚠ xác nhận phạm vi "đội tự kiểm chuẩn kỹ thuật" → ⚠ kiểm soát chất lượng "kiểm toán quy trình" → ⚠ bảo đảm chất lượng "CPI, SPI, EAC" → ⚠ quản lý giá trị thu được
| ⚠ Vì sao Raj nghiệm thu theo TỪNG GIAI ĐOẠN là cách làm khôn ngoan | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Phát hiện sai lệch SỚM, khi sửa còn rẻ | ⚠ liên hệ #26062 lô 186 — chi phí sửa tăng theo thời gian |
| ⚠ Với nhà ở: móng và khung sai thì không sửa được ở cuối | ⚠ một số công việc bị che khuất vĩnh viễn bởi công việc sau |
| ⚠ Khách hàng thấy tiến triển → tăng niềm tin | |
| ⚠ Có căn cứ THANH TOÁN theo mốc | ⚠ liên hệ #26199 lô 189 |
| ⚠ Tránh tranh chấp lớn ở cuối dự án | |
| ⚠ Việc Raj cần chuẩn bị | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU cho từng giai đoạn, thống nhất TRƯỚC khi thi công — liên hệ #25977 lô 185 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn nghiệm thu theo giai đoạn hay chỉ ở cuối dự án | | | Tiêu chí nghiệm thu có được thống nhất trước không | | | Bạn có kiểm nội bộ trước khi mời khách hàng không | |
Và lý do việc đi kiểm cùng khách hàng ở mỗi giai đoạn lại đáng thời gian: trong xây dựng, nhiều thứ chỉ nhìn thấy được đúng một lần — sau đó chúng nằm sau lớp tường.
- A Developing trust among team members
- B Creating team-building opportunities
- C Managing conflicts in a constructive manner
- D Using open and effective communication
Xem giải thích
Đáp án
A — XÂY DỰNG NIỀM TIN giữa các thành viên đội (developing trust among team members).
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề thật của Grant là gì: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Grant làm việc XUẤT SẮC khi được giao | ⚠ KHÔNG phải vấn đề năng lực | | ⚠ Anh CHỈ làm việc Cale giao rõ ràng | ⚠ không tự chủ động | | ⚠ Cale tin rằng Grant BIẾT nhiều vấn đề khác | ⚠ anh thấy nhưng không nói | | ⚠ Nhưng KHÔNG hành động nếu chưa được phép rõ ràng | ⚠ anh không tin mình ĐƯỢC PHÉP chủ động | | ⚠ Gốc rễ | ⚠ thiếu NIỀM TIN — Grant chưa tin rằng chủ động là an toàn và được hoan nghênh |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (dùng truyền thông cởi mở và hiệu quả) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Grant ⚠ quả thật KHÔNG nói ra những gì anh thấy, ⚠ nghe như vấn đề truyền thông: ⚠ nhưng ⚠ Grant KHÔNG thiếu kênh để nói — ⚠ anh làm việc trực tiếp với Cale; ⚠ anh thiếu SỰ TIN CHẮC rằng nói ra và tự hành động là điều được mong đợi ở anh.
-
B (tạo cơ hội xây dựng đội) — ⚠ về gắn kết giữa các thành viên; ⚠ vấn đề ở đây là quan hệ Grant – Cale và mức tự chủ, không phải hoà đồng.
-
C (quản lý xung đột có tính xây dựng) — ⚠ KHÔNG có xung đột nào trong tình huống này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26307 ở lô này (lợi ích của chương trình kèm cặp) — ⚠ cùng chủ đề kèm cặp, hai khía cạnh khác nhau; ⚠ câu #26314 ở lô này (đánh giá hiệu suất đội để phát triển con người), ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực), ⚠ câu #26235 lô 190 (hỏi đội thay vì áp giải pháp).
⚠ Vì sao NIỀM TIN là gốc của sự chủ động: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ta chỉ chủ động khi tin rằng SAI SÓT sẽ không bị trừng phạt | ⚠ an toàn tâm lý | | ⚠ Và khi tin rằng ý kiến của mình ĐƯỢC MONG ĐỢI | | | ⚠ Grant có thể từng bị "vượt quyền" ở đâu đó | ⚠ hoặc đơn giản là chưa ai nói rõ anh được phép | | ⚠ Một người giỏi mà thụ động thường là dấu hiệu của MÔI TRƯỜNG, không phải tính cách | ⚠ điểm quan trọng nhất | | ⚠ Vai của Cale | ⚠ kèm cặp bằng cách XÂY NIỀM TIN, không phải bằng cách giao thêm việc |
⚠ Cale nên làm gì cụ thể: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ NÓI RÕ rằng anh MUỐN Grant nêu vấn đề mình thấy | ⚠ đừng giả định Grant tự hiểu | | ⚠ Xác định RANH GIỚI tự chủ rõ ràng | ⚠ "việc dưới mức X thì em cứ làm, trên mức đó thì báo anh" | | ⚠ HỎI anh đang thấy vấn đề gì | ⚠ mở cửa trước, đừng chờ anh gõ | | ⚠ GHI NHẬN công khai khi anh chủ động | ⚠ củng cố hành vi — nhưng chú ý cách khen, liên hệ #26273 lô 190 | | ⚠ Không phản ứng tiêu cực nếu lần đầu anh chủ động sai | ⚠ một lần bị trách là quay về thụ động ngay | | ⚠ Kiên nhẫn | ⚠ niềm tin xây bằng nhiều hành động nhỏ nhất quán, không bằng một cuộc trò chuyện |
Từ khoá nhận diện:
"giỏi nhưng chỉ làm việc được giao rõ ràng" → ⚠ xây dựng niềm tin "không có kênh để nói" → ⚠ truyền thông — nhưng ở đây kênh có sẵn "đội không gắn kết với nhau" → ⚠ xây dựng đội "hai bên bất đồng" → ⚠ quản lý xung đột
| ⚠ Cái giá của việc để tình trạng này kéo dài | Hậu quả |
|---|---|
| ⚠ Cale mất một nguồn phát hiện vấn đề rất giá trị | ⚠ Grant thấy nhiều thứ Cale không thấy |
| ⚠ Vấn đề được phát hiện MUỘN hơn cần thiết | |
| ⚠ Grant không phát triển được | ⚠ và có thể rời đi vì cảm thấy không được tin tưởng |
| ⚠ Cale trở thành NÚT THẮT — mọi việc phải qua anh | ⚠ liên hệ #26162 lô 188 |
| ⚠ Lợi ích nếu sửa được | ⚠ Cale có thêm một người chủ động ở đúng vị trí nhìn thấy vấn đề sớm nhất — đó là thứ không thể tuyển được, chỉ có thể nuôi dưỡng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong đội bạn có ai giỏi mà im lặng không | | | Bạn đã nói rõ mức tự chủ của từng người chưa | | | Lần gần nhất có người chủ động và sai, bạn phản ứng thế nào | ⚠ câu trả lời đó giải thích vì sao đội bạn chủ động hay không |
Và điều tình huống của Grant nói lên rõ nhất: một người giỏi mà chỉ làm đúng những gì được giao thường không phải là người thiếu sáng kiến — mà là người chưa được cho biết rằng sáng kiến của mình được chào đón.
- A Ask the team in the daily scrum if there are issues.
- B Ask stakeholders if they have noticed any changes.
- C Trust the team to do what they say.
- D Ask the team at the next retrospective how they are feeling.
Xem giải thích
Đáp án
A — HỎI ĐỘI trong buổi HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY xem có vấn đề gì không.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách kiểm chứng đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đã lập KẾ HOẠCH cải tiến ở buổi nhìn lại | ⚠ giờ cần THEO DÕI xem có thực hiện không | | ⚠ Họp đứng diễn ra HẰNG NGÀY | ⚠ vòng phản hồi NGẮN NHẤT — phát hiện lệch ngay | | ⚠ Kế hoạch có nêu cách LEO THANG và giao tiếp tốt hơn | ⚠ họp đứng chính là nơi hai thứ đó thể hiện ra | | ⚠ Hỏi ĐỘI, không hỏi người ngoài | ⚠ họ là người đang thực hiện thay đổi | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ cải tiến được kiểm chứng bằng QUAN SÁT LIÊN TỤC, không bằng một lần hỏi ở cuối |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (hỏi đội ở buổi nhìn lại tiếp theo cảm thấy thế nào) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì buổi nhìn lại ⚠ ĐÚNG LÀ nơi đánh giá cải tiến: ⚠ nhưng ⚠ CHỜ tới cuối sprint là quá muộn ⚠ — nếu kế hoạch không được thực hiện thì cả một sprint đã trôi qua; ⚠ và ⚠ "cảm thấy thế nào" là câu hỏi quá mơ hồ để kiểm chứng.
-
C (tin đội sẽ làm đúng như họ nói) — ⚠ tin tưởng là tốt nhưng KHÔNG phải phương pháp kiểm chứng; ⚠ và đây là câu hỏi về cách VALIDATE.
-
B (hỏi bên liên quan xem có thấy thay đổi gì không) — ⚠ phản hồi GIÁN TIẾP và MUỘN; ⚠ bên liên quan chỉ thấy kết quả cuối, không thấy cách làm việc.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26309 CÙNG LÔ ⚠ (Tanya — muốn bảo đảm đội vượt qua vấn đề chất lượng trước buổi rà soát). ⚠ Hai đề khác nhân vật, khác bối cảnh chi tiết, ⚠ nhưng ⚠ hỏi cùng một điều và có CÙNG KHOÁ: hỏi đội ở họp đứng hằng ngày:
| #26309 (Tanya) | #26321 (Sean) — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Bối cảnh | ⚠ vòng lặp 10/12, đội ở mức vận hành, có vấn đề chất lượng | ⚠ sprint thứ ba, đã lập kế hoạch cải tiến |
| ⚠ Muốn gì | ⚠ bảo đảm không tái diễn vấn đề chất lượng | ⚠ kiểm chứng cải tiến có được thực hiện không |
| ⚠ Khoá | ⚠ hỏi vật cản ở họp đứng | ⚠ hỏi ở họp đứng |
| ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ cùng một nguyên lý: theo dõi bằng vòng phản hồi NGẮN NHẤT có sẵn | |
| ⚠ Bài học | ⚠ hash MD5 không bắt được cặp này — chỉ đọc đề mới nhận ra |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26235 lô 190 (hỏi đội cách xử lý chất lượng kém), ⚠ câu #26245 lô 190 (họp đứng hằng ngày), ⚠ câu #26213 lô 189 (vòng phản hồi ngắn nhất), ⚠ câu #26175 lô 188 (bài học phải biến thành hành động).
⚠ Vòng đời một hành động cải tiến từ buổi nhìn lại: | Bước | Việc | Ở đâu | |---|---|---| | ⚠ 1. PHÁT HIỆN vấn đề | ⚠ Sean đã phản hồi, đội đã đồng ý | ⚠ buổi nhìn lại | | ⚠ 2. LẬP KẾ HOẠCH cải tiến cụ thể | ⚠ đội đã làm — có cả cách leo thang và giao tiếp | ⚠ buổi nhìn lại | | ⚠ 3. THỰC HIỆN trong sprint | ⚠ đây là chỗ hầu hết kế hoạch cải tiến CHẾT | ⚠ hằng ngày | | ⚠ 4. THEO DÕI liên tục | ⚠ CÂU NÀY — hỏi ở họp đứng | ⚠ hằng ngày | | ⚠ 5. ĐÁNH GIÁ kết quả | ⚠ phương án D — đúng chỗ nhưng là bước 5, không phải bước 4 | ⚠ buổi nhìn lại sau | | ⚠ Vì sao bước 4 quan trọng nhất | ⚠ không theo dõi thì bước 3 không xảy ra, và tới bước 5 chỉ còn việc thừa nhận rằng không ai làm gì cả |
Từ khoá nhận diện:
"kiểm chứng cải tiến đang diễn ra" → ⚠ hỏi ở họp đứng hằng ngày "đánh giá kết quả cải tiến" → ⚠ buổi nhìn lại tiếp theo "tin đội sẽ làm" → ⚠ không phải phương pháp kiểm chứng "hỏi bên liên quan" → ⚠ phản hồi gián tiếp và muộn
| ⚠ Sean nên hỏi thế nào cho đúng tinh thần | Cách hỏi |
|---|---|
| ⚠ Hỏi về VẬT CẢN, đừng hỏi về sự tuân thủ | ⚠ "có gì cản các bạn làm theo cách mới không?" |
| ⚠ Giữ họp đứng NGẮN, đừng biến thành buổi kiểm điểm | ⚠ liên hệ #26245 lô 190 |
| ⚠ Quan sát nhiều hơn hỏi | ⚠ cách leo thang mới có được dùng không, thấy ngay trong buổi họp |
| ⚠ GHI NHẬN khi thấy đội làm đúng theo kế hoạch mới | ⚠ củng cố hành vi |
| ⚠ Sai lầm cần tránh | ⚠ biến việc theo dõi cải tiến thành giám sát — đội sẽ báo cáo cho có, và bạn mất luôn tín hiệu thật, liên hệ #26214 lô 189 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hành động cải tiến gần nhất của đội bạn có được thực hiện không | | | Ai theo dõi nó, và theo dõi ở đâu | | | Buổi nhìn lại của bạn sinh ra hành động hay chỉ sinh ra danh sách | |
Và lý do phần lớn buổi nhìn lại không tạo ra thay đổi nào: kế hoạch cải tiến được viết ra vào cuối sprint rồi không ai nhắc lại cho tới buổi nhìn lại tiếp theo — và lúc đó người ta viết một kế hoạch mới.
- A One time per project phase
- B Once at the project's beginning
- C Throughout the execution processes
- D Throughout the entire project
Xem giải thích
Đáp án
D — SUỐT TOÀN BỘ DỰ ÁN (throughout the entire project).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhận diện rủi ro phải liên tục: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro MỚI xuất hiện liên tục khi dự án tiến triển | | | ⚠ Thông tin ngày càng đầy đủ → nhìn ra rủi ro trước đó không thấy | | | ⚠ Môi trường thay đổi: thị trường, công nghệ, nhân sự, luật lệ | | | ⚠ Rủi ro cũ có thể biến mất hoặc đổi mức độ | | | ⚠ Dự án của Priya kéo dài BỐN NĂM | ⚠ rất nhiều thứ sẽ đổi trong bốn năm | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhận diện rủi ro là quy trình LẶP LẠI, không phải sự kiện một lần |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (suốt các quy trình THỰC HIỆN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ CÓ chữ "suốt" và nghe khá đúng: ⚠ nhưng nó ⚠ GIỚI HẠN vào một nhóm quy trình ⚠ — rủi ro phải được nhận diện ⚠ từ KHỞI ĐỘNG, qua LẬP KẾ HOẠCH, THỰC HIỆN, GIÁM SÁT cho tới ĐÓNG.
-
A (một lần mỗi giai đoạn dự án) — ⚠ có nhịp nhưng KHÔNG ĐỦ: ⚠ với dự án bốn năm, ⚠ khoảng cách giữa hai lần rà quá dài.
-
B (một lần ở đầu dự án) — ⚠ SAI NGHIÊM TRỌNG NHẤT: ⚠ đây chính là sai lầm phổ biến nhất trong thực tế.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ ĐỐI CHIẾU với câu #26359 ở lô 192 ⚠ (khi nào nhận diện BÊN LIÊN QUAN). ⚠ Câu đó cũng hỏi về một quy trình LẶP, ⚠ nhưng khoá của nó ⚠ LOẠI TRỪ giai đoạn ĐÓNG ⚠ (chỉ gồm khởi động, lập kế hoạch, thực hiện, giám sát và kiểm soát), ⚠ trong khi câu này chọn ⚠ "SUỐT TOÀN BỘ dự án" — không loại trừ giai đoạn nào.
| #26322 — câu này (rủi ro) | #26359 lô 192 (bên liên quan) | |
|---|---|---|
| ⚠ Khoá | ⚠ suốt TOÀN BỘ dự án | ⚠ bốn nhóm quy trình, TRỪ đóng |
| ⚠ HAI KHOÁ KHÔNG THỐNG NHẤT về nguyên tắc | ⚠ cả hai đều là quy trình lặp; việc một câu loại trừ giai đoạn đóng còn câu kia không là điểm không nhất quán của bộ đề | |
| ⚠ GIỮ NGUYÊN CẢ HAI KHOÁ | ⚠ và ghi chú chéo ở cả hai câu | |
| ⚠ Cách đối phó khi thi | ⚠ đọc kỹ danh sách giai đoạn trong từng phương án — chọn theo mức chi tiết mà đề liệt kê, đừng chọn theo trí nhớ về câu kia |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26259 lô 190 (bên liên quan chê tốn thời gian phân tích rủi ro → giải thích rằng phải làm LIÊN TỤC), ⚠ câu #26280 lô 190 (sức mạnh của quản lý rủi ro agile là LẶP LẠI trong từng sprint), ⚠ và câu này. ⚠ BA CÂU, BA BỐI CẢNH, CÙNG MỘT THÔNG ĐIỆP — khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN.
⚠ Rủi ro được nhận diện ở đâu trong suốt dự án: | Nhóm quy trình | Nguồn rủi ro mới | |---|---| | ⚠ KHỞI ĐỘNG | ⚠ rủi ro chiến lược, rủi ro về tính khả thi | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ rủi ro từ giả định, từ ràng buộc, từ ước lượng — liên hệ #26312 cùng lô | | ⚠ THỰC HIỆN | ⚠ rủi ro kỹ thuật, nhân sự, nhà cung cấp lộ ra khi bắt tay làm | | ⚠ GIÁM SÁT và KIỂM SOÁT | ⚠ sai lệch hiệu suất báo hiệu rủi ro mới — liên hệ #26308 cùng lô, SPI 0,60 | | ⚠ ĐÓNG | ⚠ rủi ro về chuyển giao, bảo hành, hiện thực hoá lợi ích | | ⚠ Không có giai đoạn nào miễn trừ | ⚠ kể cả khi đang đóng dự án cũng vẫn phát sinh rủi ro |
⚠ Khi nào NHẤT ĐỊNH phải rà lại danh sách rủi ro: | Thời điểm | Lý do | |---|---| | ⚠ Định kỳ theo lịch đã đặt | ⚠ hằng tháng hoặc theo mốc | | ⚠ Sau mỗi THAY ĐỔI được duyệt | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 | | ⚠ Khi chuyển GIAI ĐOẠN | ⚠ cổng giai đoạn — liên hệ #26310 cùng lô | | ⚠ Khi một rủi ro XẢY RA | ⚠ có thể có rủi ro thứ cấp — liên hệ #26147 lô 188 | | ⚠ Khi có bên liên quan hoặc nhân sự mới | ⚠ liên hệ #26271 lô 190 | | ⚠ Khi hiệu suất lệch khỏi kế hoạch | | | ⚠ Với dự án bốn năm của Priya | ⚠ phải có NHỊP CỐ ĐỊNH — không có nhịp thì việc rà rủi ro sẽ trôi mất trong hai năm cuối |
Từ khoá nhận diện:
"khi nào nhận diện rủi ro" → ⚠ suốt toàn bộ dự án "chỉ ở đầu dự án" → ⚠ sai lầm phổ biến nhất trong thực tế "trong quá trình thực hiện" → ⚠ quá hẹp, bỏ sót khởi động và đóng "một lần mỗi giai đoạn" → ⚠ có nhịp nhưng thưa quá với dự án dài
| ⚠ Ai tham gia nhận diện rủi ro | Người tham gia |
|---|---|
| ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ họ thấy rủi ro kỹ thuật sớm nhất |
| ⚠ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ 25 người trong dự án của Priya — mỗi người thấy một góc |
| ⚠ CHUYÊN GIA bên ngoài | ⚠ liên hệ #26313 cùng lô — người góp tri thức |
| ⚠ NHÀ CUNG CẤP | |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ nhận diện rủi ro là việc của TẤT CẢ, không phải việc riêng của quản lý dự án — người ở gần công việc nhất thường thấy rủi ro trước nhất |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | | | Bạn có nhịp cố định để rà lại rủi ro không | | | Rủi ro gần nhất xảy ra có nằm trong sổ không | ⚠ không có nghĩa là quy trình nhận diện của bạn đang hở |
Và lý do câu trả lời "suốt toàn bộ dự án" nghe hiển nhiên mà lại hiếm khi được làm đúng: ai cũng nhận diện rủi ro ở đầu dự án khi còn hào hứng — rất ít người mở lại danh sách đó vào tháng thứ hai mươi.