Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 571 Process

Carmen, a project manager at Stickle Logistics, understands the importance of knowing what each project management process creates. Of the following choices, which is a scope validation output?

  1. A WBS template
  2. B Formal acceptance
  3. C Rework
  4. D SOW acceptance
Xem giải thích

Đáp án

B — NGHIỆM THU CHÍNH THỨC (formal acceptance).

Vì sao đúng

⚠ Xác nhận phạm vi (Validate Scope) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÁCH HÀNG hoặc nhà tài trợ RÀ SOÁT các bàn giao | | | ⚠ Mục đích: có được sự CHẤP NHẬN CHÍNH THỨC | ⚠ đầu ra chính | | ⚠ Đầu ra: BÀN GIAO ĐÃ ĐƯỢC NGHIỆM THU | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Đây là quy trình thuộc nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ "chính thức" nghĩa là có VĂN BẢN, có chữ ký — không phải một câu "ổn rồi" trong buổi họp |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (làm lại — rework) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì làm lại ⚠ quả thật có thể phát sinh khi khách hàng không chấp nhận: ⚠ nhưng đó là ⚠ KẾT QUẢ CỦA VIỆC KHÔNG ĐẠT, ⚠ và về mặt thuật ngữ ⚠ làm lại là đầu ra của KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG, ⚠ không phải của Xác nhận phạm vi.

  • A (mẫu WBS) — ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC, ⚠ là ĐẦU VÀO chứ không phải đầu ra.

  • D ("nghiệm thu SOW") — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ tuyên bố công việc thuộc mua sắm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25977 lô 185 (tiêu chí nghiệm thu), ⚠ câu #26180 lô 188 (kế hoạch quản lý phạm vi có mục nghiệm thu bàn giao), ⚠ câu #26228 lô 189 (chia sẻ mô tả phạm vi để hiểu chung), ⚠ câu #26260 lô 190 (kiểm tra chất lượng).

⚠ Phân biệt XÁC NHẬN PHẠM VI và KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG — cặp bị lẫn nhiều nhất: | | XÁC NHẬN PHẠM VI | KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | |---|---|---| | ⚠ Ai làm | ⚠ KHÁCH HÀNG / nhà tài trợ | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | | ⚠ Kiểm cái gì | ⚠ bàn giao có ĐÚNG YÊU CẦU không | ⚠ bàn giao có ĐÚNG CHUẨN KỸ THUẬT không | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "đây có phải thứ anh muốn không?" | ⚠ "cái này có làm đúng cách không?" | | ⚠ Đầu ra | ⚠ NGHIỆM THU CHÍNH THỨC — CÂU NÀY | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, phép đo, LÀM LẠI | | ⚠ Thứ tự | ⚠ SAU | ⚠ TRƯỚC | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ kiểm soát chất lượng chạy TRƯỚC — đừng bao giờ mang thứ chưa qua kiểm nội bộ tới cho khách hàng nghiệm thu |

Từ khoá nhận diện:

"khách hàng chấp nhận chính thức" → ⚠ đầu ra của xác nhận phạm vi "làm lại" → ⚠ đầu ra của kiểm soát chất lượng "mẫu biểu, quy trình sẵn có" → ⚠ tài sản quy trình tổ chức, là đầu vào "đội tự kiểm trước khi giao" → ⚠ kiểm soát chất lượng

⚠ Vì sao "chính thức" lại quan trọng đến vậy Lý do
⚠ Có VĂN BẢN thì không ai đổi ý về sau
⚠ Là căn cứ để THANH TOÁN theo mốc ⚠ liên hệ #26199 lô 189
⚠ Là điều kiện để ĐÓNG giai đoạn hoặc đóng dự án
⚠ Bảo vệ đội khỏi tranh chấp về phạm vi
⚠ Sai lầm phổ biến nhất ⚠ coi lời khen trong buổi họp là nghiệm thu — ba tháng sau khách hàng nói "tôi chưa bao giờ chấp nhận cái đó"
⚠ Việc nên làm ⚠ có BIÊN BẢN NGHIỆM THU với tiêu chí, kết quả kiểm và chữ ký — mỗi bàn giao một biên bản

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bàn giao của bạn có được nghiệm thu bằng văn bản không | | | Tiêu chí nghiệm thu có được thống nhất TRƯỚC khi làm không | | | Bạn có kiểm nội bộ trước khi mang cho khách xem không | |

Và lý do bước hành chính này lại cứu được nhiều dự án: một chữ ký ở cuối mỗi giai đoạn biến hàng chục cuộc tranh cãi tiềm tàng thành một câu trả lời đã có sẵn.

Câu 572 Process
Your scrum team is comprised of three developers, one product owner, two vendors responsible for testing and acceptance, and three key end-users. What is the maximum number of communication channels for your scrum team?
  1. A Forty-Five
  2. B Fourteen
  3. C Thirty-Six
  4. D Fifteen
Xem giải thích

Đáp án

A — BỐN MƯƠI LĂM (45) kênh.

Vì sao đúng

⚠ Đếm số người: | Thành phần | Số người | |---|---| | ⚠ Lập trình viên | ⚠ 3 | | ⚠ Product owner | ⚠ 1 | | ⚠ Nhà cung cấp lo kiểm thử và nghiệm thu | ⚠ 2 | | ⚠ Người dùng cuối then chốt | ⚠ 3 | | ⚠ Cộng lại | ⚠ 9 | | ⚠ CỘNG THÊM CHÍNH BẠN — đề ghi "đội scrum CỦA BẠN" | ⚠ n = 10 | | ⚠ Công thức | ⚠ n × (n − 1) ÷ 2 = 10 × 9 ÷ 2 = 45 |

⚠ Vì sao ba con số kia là bẫy: | Con số | Cách ra con số đó | |---|---| | ⚠ 36 | ⚠ 9 × 8 ÷ 2 — KHÔNG tính bản thân bạn | | ⚠ 15 | ⚠ 6 × 5 ÷ 2 — chỉ tính đội nội bộ | | ⚠ 14 | ⚠ không khớp phép tính nào rõ ràng |

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ ĐÂY LÀ CÂU THỨ TƯ VỀ ĐẾM KÊNH TRUYỀN THÔNG, VÀ BỘ ĐỀ KHÔNG NHẤT QUÁN VỀ VIỆC CÓ TÍNH NGƯỜI HỎI HAY KHÔNG:

Câu Tình huống Có tính người quản lý dự án không
⚠ #25620 lô 177 ⚠ 18 bên liên quan + PM ⚠ CÓ — phải tính PM thành người thứ 19
⚠ #26057 lô 186 ⚠ Vera và các bên liên quan ⚠ KHÔNG — không tính Vera
⚠ #26070 lô 186 ⚠ Bryant và đội ⚠ CÓ — tính Bryant
⚠ #26294 — câu này ⚠ "đội scrum CỦA BẠN" gồm 9 người ⚠ CÓ — tính bạn, n = 10
⚠ GIỮ NGUYÊN CẢ BỐN KHOÁ ⚠ chúng mâu thuẫn về QUY ƯỚC, không mâu thuẫn về CÔNG THỨC
⚠ CÁCH ĐỐI PHÓ KHI THI ⚠ TÍNH CẢ HAI CÁCH rồi chọn con số CÓ TRONG PHƯƠNG ÁN — ⚠ ở đây 36 và 45 đều có, nên phải đọc kỹ chữ "của bạn"
⚠ Dấu hiệu ngôn ngữ giúp phân định ⚠ "đội CỦA BẠN", "bạn VÀ 18 bên liên quan" → TÍNH cả bạn; "có N bên liên quan trong dự án" → thường KHÔNG tính bạn

Ghi nhớ

⚠ CÔNG THỨC KÊNH TRUYỀN THÔNG: | Nội dung | Công thức | |---|---| | ⚠ Số kênh | ⚠ n × (n − 1) ÷ 2 | | ⚠ n = TỔNG số người tham gia truyền thông | ⚠ chỗ dễ sai duy nhất | | ⚠ Thêm MỘT người thì tăng thêm n kênh | ⚠ từ 9 lên 10 người: tăng 9 kênh | | ⚠ Số kênh tăng theo BÌNH PHƯƠNG số người | ⚠ đây mới là bài học thật của công thức | | ⚠ Ví dụ | ⚠ 5 người: 10 kênh · 10 người: 45 kênh · 20 người: 190 kênh · 50 người: 1.225 kênh |

Từ khoá nhận diện:

"đội CỦA BẠN gồm..." → ⚠ cộng thêm chính bạn "có N bên liên quan" → ⚠ thường không tính bạn — nhưng phải đọc kỹ "số kênh TỐI ĐA" → ⚠ dùng công thức n(n−1)/2 "thêm một người thì tăng bao nhiêu" → ⚠ tăng đúng n kênh

⚠ Ý nghĩa thực tế của con số 45 Ý nghĩa
⚠ Một đội scrum 10 người đã có 45 mối quan hệ trao đổi
⚠ Đó là lý do scrum khuyến nghị đội NHỎ ⚠ thường 3–9 người phát triển
⚠ Và là lý do cần bảng thông tin dùng chung ⚠ liên hệ #26208 lô 189 — một nguồn sự thật thay cho 45 cuộc trao đổi
⚠ Và là lý do cần họp đứng hằng ngày ⚠ liên hệ #26245 lô 190 — đồng bộ một lần thay vì trao đổi từng cặp
⚠ Bài học quản lý ⚠ thêm người vào đội KHÔNG làm tăng năng lực tuyến tính — chi phí phối hợp tăng nhanh hơn nhiều, liên hệ Định luật Brooks ở #26278 lô 190

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có bao nhiêu người, tức bao nhiêu kênh | | | Bạn có cơ chế đồng bộ chung thay cho trao đổi từng cặp không | | | Có ai trong đội phải trao đổi với quá nhiều người không | ⚠ đó là nút thắt cổ chai |

Và điều công thức này nói với bạn mỗi lần ai đó đề nghị thêm người vào đội: thêm một người thứ mười một không phải là thêm 10% năng lực — đó là thêm 10 mối quan hệ mới cần duy trì.

Câu 573 Process
Mike is in the planning stage of a railroad infrastructure project that will transit 529 miles across the country. Although infrequent, natural disasters occur within the region approximately every ten years. Mike is in the process of developing a risk treatment plan for the entire project. Which of the following risk treatment options would be BEST suited for treating the risk of a natural disaster?
  1. A Avoid the risk
  2. B Mitigate the risk
  3. C Reduce the risk
  4. D Accept the risk
Xem giải thích

Đáp án

D — CHẤP NHẬN rủi ro (accept the risk).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chấp nhận là lựa chọn tốt nhất ở đây: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiên tai KHÔNG NÉ TRÁNH ĐƯỢC | ⚠ không ai đổi được thời tiết | | ⚠ Tuyến đường sắt dài 529 dặm — không dời đi đâu được | ⚠ né tránh về mặt địa lý là bất khả thi | | ⚠ Tần suất THẤP: khoảng mười năm một lần | ⚠ xác suất xảy ra trong thời gian dự án là nhỏ | | ⚠ Chi phí giảm nhẹ cho toàn tuyến sẽ RẤT lớn | ⚠ không tương xứng với xác suất | | ⚠ Kết luận | ⚠ CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG: lập dự phòng và có kế hoạch ứng phó nếu xảy ra |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (giảm nhẹ) và C (giảm rủi ro) — ⚠ hai phương án gây nhiễu mạnh nhất, và chúng NÓI CÙNG MỘT ĐIỀU: ⚠ giảm nhẹ chính là giảm xác suất hoặc tác động; ⚠ với thiên tai thì ⚠ xác suất KHÔNG giảm được, ⚠ chỉ giảm được tác động, ⚠ và chi phí gia cố toàn tuyến 529 dặm không tương xứng với rủi ro mười năm một lần.

  • A (né tránh) — ⚠ né tránh nghĩa là LOẠI BỎ nguyên nhân hoặc không làm dự án; ⚠ với thiên tai thì không thực hiện được.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Phương án B ("mitigate the risk") và C ("reduce the risk") về bản chất là MỘT. ⚠ Trong thuật ngữ PMBOK, ⚠ GIẢM NHẸ chính là làm GIẢM xác suất hoặc tác động ⚠ — nên hai phương án này ⚠ không phân biệt được với nhau. ⚠ Điều đó ⚠ không làm câu hỏi sai ⚠ (cả hai đều không phải đáp án), ⚠ nhưng nó ⚠ giảm số phương án thật xuống còn ba. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN. ⚠ Cùng loại lỗi soạn đề với #26225 lô 189 ⚠ (hai phương án cùng nói "đã tiêu bao nhiêu giờ") ⚠ và #26013 lô 185 / #25626 lô 177 ⚠ (xương cá và Ishikawa tách thành hai phương án).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm rủi ro: ⚠ #26246 lô 190 (rủi ro điểm thấp → chấp nhận) — ⚠ cùng khoá, cùng logic; ⚠ #26230 lô 189 (chuyển giao), ⚠ #26263 lô 190 (phân tích định tính), ⚠ #26256 lô 190 (hai loại dự phòng), ⚠ #26282 lô 190 (SWOT).

⚠ Vì sao thiên tai là ví dụ điển hình của rủi ro nên CHẤP NHẬN: | Tiêu chí | Đánh giá | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH được không | ⚠ KHÔNG — không kiểm soát được thiên nhiên | | ⚠ GIẢM XÁC SUẤT được không | ⚠ KHÔNG | | ⚠ GIẢM TÁC ĐỘNG được không | ⚠ CÓ nhưng rất đắt cho 529 dặm | | ⚠ CHUYỂN GIAO được không | ⚠ CÓ — BẢO HIỂM; đây là phương án đáng cân nhắc nhưng không có trong đề | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ hợp lý nhất trong bốn phương án đề đưa ra | | ⚠ Lưu ý quan trọng | ⚠ ngoài đời, tổ chức thường DÙNG KẾT HỢP: chấp nhận + mua bảo hiểm cho phần tài sản giá trị cao + có kế hoạch dự phòng khôi phục |

⚠ Chấp nhận CHỦ ĐỘNG nghĩa là làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI vào sổ rủi ro với xác suất và tác động rõ ràng | | | ⚠ Lập DỰ PHÒNG RỦI RO (tiền và thời gian) | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ Soạn KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG nếu xảy ra | ⚠ khôi phục thế nào, ưu tiên đoạn nào — liên hệ #26187 lô 189 | | ⚠ Đặt NGƯỠNG và NGƯỜI THEO DÕI | ⚠ cảnh báo bão, mùa mưa lũ | | ⚠ Thông báo cho nhà tài trợ để họ biết và chấp nhận | ⚠ quyết định chấp nhận rủi ro lớn không nên là quyết định một mình của PM | | ⚠ Khác với chấp nhận BỊ ĐỘNG | ⚠ bị động là không làm gì cả và ứng biến khi xảy ra — không phù hợp cho dự án hạ tầng lớn thế này |

Từ khoá nhận diện:

"thiên tai, tần suất thấp, không kiểm soát được" → ⚠ chấp nhận "giảm xác suất hoặc tác động" → ⚠ giảm nhẹ "mua bảo hiểm" → ⚠ chuyển giao "không làm dự án hoặc đổi cách làm để loại nguyên nhân" → ⚠ né tránh

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro chấp nhận của bạn có dự phòng kèm theo không | | | Nhà tài trợ có biết bạn đang chấp nhận rủi ro nào không | | | Bạn có kế hoạch khôi phục nếu điều tệ nhất xảy ra không | |

Và ranh giới giữa chấp nhận có tính toán và liều lĩnh: người chấp nhận có tính toán biết chính xác điều gì sẽ xảy ra nếu rủi ro thành hiện thực, và đã dành sẵn tiền cho ngày hôm đó.

Câu 574 People
As the fiscal year concludes, June considers which of her project manager powers she can use to influence her team to succeed on a technically rigorous project that will be kicking off soon. Her organization is very flat, with few hierarchies, and all her employees are paid exceptionally well because they have plenty of outside opportunities. While all her employees are industrious, lifelong learners, June is the most skilled person on her team regarding the upcoming project. Which power derived from her position should June use?
  1. A Rewards
  2. B Formal status
  3. C Expertise
  4. D Penalties
Xem giải thích

Đáp án

C — QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN (expertise / expert power).

Vì sao đúng

⚠ Ba chi tiết trong đề loại bỏ mọi loại quyền lực khác: | Chi tiết | Loại bỏ quyền lực nào | |---|---| | ⚠ Tổ chức RẤT PHẲNG, ít cấp bậc | ⚠ loại QUYỀN LỰC CHÍNH DANH (địa vị) | | ⚠ Nhân viên được trả lương RẤT CAO và có nhiều cơ hội bên ngoài | ⚠ loại QUYỀN LỰC THƯỞNG và QUYỀN LỰC PHẠT | | ⚠ June là người GIỎI NHẤT đội về dự án sắp tới | ⚠ chỉ thẳng vào QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN | | ⚠ Đội toàn người ham học | ⚠ họ TÔN TRỌNG chuyên môn — quyền lực này càng hiệu quả | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuyên môn là quyền lực DUY NHẤT còn hiệu lực trong bối cảnh này |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quyền lực thưởng — rewards) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thưởng ⚠ thường là công cụ mạnh: ⚠ nhưng đề nói rõ ⚠ nhân viên đã được trả rất cao và có nhiều lựa chọn bên ngoài ⚠ — tiền thưởng thêm gần như không tạo thêm động lực ⚠ (liên hệ #26248 lô 190 — Herzberg: tiền là yếu tố DUY TRÌ).

  • B (địa vị chính thức) — ⚠ tổ chức PHẲNG nên chức danh gần như không có sức nặng.

  • D (quyền lực phạt) — ⚠ người có nhiều cơ hội bên ngoài thì đe doạ không có tác dụng; ⚠ và nó phá huỷ quan hệ ⚠ (liên hệ #26161 lô 188).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — NĂM LOẠI QUYỀN LỰC nay đã đủ bộ qua nhiều lô: ⚠ #26161 lô 188 (CƯỠNG CHẾ), ⚠ #26099 lô 187 (THAM CHIẾU — "họ thích làm việc với bạn"), ⚠ #26219 lô 189 và #26268 lô 190 (quyền theo cơ cấu tổ chức), ⚠ và câu này (CHUYÊN MÔN).

⚠ NĂM LOẠI QUYỀN LỰC (French và Raven): | Loại | Nguồn gốc | Khi nào hiệu quả | |---|---|---| | ⚠ CHÍNH DANH (legitimate/formal) | ⚠ vị trí trong tổ chức | ⚠ tổ chức có thứ bậc rõ — KHÔNG hợp ở đây | | ⚠ THƯỞNG (reward) | ⚠ khả năng cho lợi ích | ⚠ khi phần thưởng có giá trị với người nhận — KHÔNG hợp ở đây | | ⚠ CƯỠNG CHẾ (coercive/penalty) | ⚠ khả năng trừng phạt | ⚠ hiếm khi nên dùng — liên hệ #26161 lô 188 | | ⚠ CHUYÊN MÔN (expert) | ⚠ kiến thức và kỹ năng | ⚠ đội coi trọng năng lực — CÂU NÀY | | ⚠ THAM CHIẾU (referent) | ⚠ sự nể trọng và quý mến cá nhân | ⚠ liên hệ #26099 lô 187 | | ⚠ Hai loại BỀN nhất | ⚠ CHUYÊN MÔN và THAM CHIẾU — chúng đến từ chính con người bạn, không đến từ chức danh, nên không mất đi khi bạn đổi vị trí | | ⚠ Lưu ý về phân loại của đề | ⚠ câu hỏi ghi "quyền lực từ VỊ TRÍ của cô" nhưng chuyên môn thực ra là quyền lực CÁ NHÂN — đọc theo tinh thần chung, đáp án C vẫn là lựa chọn đúng duy nhất |

Từ khoá nhận diện:

"tổ chức phẳng + lương cao + bạn giỏi nhất" → ⚠ quyền lực chuyên môn "cho thưởng, tăng lương" → ⚠ quyền lực thưởng "chức danh, vị trí" → ⚠ quyền lực chính danh "họ quý mến và nể bạn" → ⚠ quyền lực tham chiếu

⚠ June nên DÙNG quyền lực chuyên môn thế nào Cách dùng
⚠ Giải thích LÝ DO kỹ thuật đằng sau quyết định ⚠ thuyết phục bằng lập luận, không bằng chức vụ
⚠ KÈM CẶP và truyền kiến thức cho đội ⚠ đội ham học — đây là thứ họ coi trọng, liên hệ #26248 lô 190
⚠ Đích thân xử lý phần khó nhất để làm mẫu ⚠ nhưng đừng ôm hết — liên hệ #25936 lô 184
⚠ THỪA NHẬN khi mình không biết ⚠ quyền lực chuyên môn dựa trên độ TIN CẬY; nói bừa một lần là mất sạch
⚠ Nguy cơ lớn nhất ⚠ lạm dụng chuyên môn thành áp đặt — đội ham học sẽ rời đi nếu không được tự quyết gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đang dùng loại quyền lực nào nhiều nhất | | | Nếu mất chức danh, bạn còn ảnh hưởng được đội không | ⚠ câu hỏi lộ ra bạn có quyền lực chuyên môn và tham chiếu hay không | | Bạn có dám nói "cái này tôi chưa biết" trước đội không | |

Và điều làm quyền lực chuyên môn khác mọi loại còn lại: bốn loại kia do tổ chức trao cho bạn và có thể lấy lại; loại này bạn tự xây, và nó đi theo bạn tới bất cứ nơi nào.

Câu 575 Process
When implemented, Valentina's latest project will have 39 stakeholders and span the globe. According to management, the project's completion should not cost more than $26 million. Which of the following is this an example of?
  1. A Internationalization
  2. B Hard logic
  3. C Budget constraint
  4. D Management constraint
Xem giải thích

Đáp án

C — RÀNG BUỘC NGÂN SÁCH (budget constraint).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là ràng buộc ngân sách: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ RÀNG BUỘC = giới hạn mà dự án phải tuân theo | | | ⚠ "KHÔNG được quá 26 triệu đô" | ⚠ một giới hạn về TIỀN — rõ ràng và cụ thể | | ⚠ Do LÃNH ĐẠO đặt ra | ⚠ ràng buộc thường đến từ bên ngoài dự án | | ⚠ Nó giới hạn các lựa chọn của quản lý dự án | ⚠ đúng bản chất ràng buộc | | ⚠ Ba cạnh của tam giác | ⚠ phạm vi, thời gian, CHI PHÍ — đây là ràng buộc ở cạnh chi phí |

Vì sao các phương án khác sai

  • D ("ràng buộc quản lý" — management constraint) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chính LÃNH ĐẠO là người đặt ra giới hạn này: ⚠ nhưng ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ và phân loại ràng buộc dựa trên ⚠ BẢN CHẤT của giới hạn (tiền, thời gian, nguồn lực, chất lượng, pháp lý), ⚠ không dựa trên AI đặt ra nó.

  • A (quốc tế hoá) — ⚠ liên quan tới chi tiết "trải rộng toàn cầu", ⚠ nhưng đó là ⚠ bối cảnh, không phải điều câu hỏi hỏi tới.

  • B (logic cứng — hard logic) — ⚠ là PHỤ THUỘC BẮT BUỘC giữa các hoạt động ⚠ (móng phải xong mới xây tường), ⚠ hoàn toàn khác.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26194 lô 189 (hạn cứng + ngân sách cứng → phải cắt phạm vi), ⚠ câu #26201 lô 189 (ràng buộc nguồn lực), ⚠ câu #26196 lô 189 (yêu cầu nguồn lực), ⚠ câu #26243 lô 190 (thay đổi phải qua kiểm soát).

⚠ RÀNG BUỘC và GIẢ ĐỊNH — cặp luôn đi cùng nhau: | | RÀNG BUỘC (constraint) | GIẢ ĐỊNH (assumption) | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ giới hạn CHẮC CHẮN phải tuân theo | ⚠ điều coi là ĐÚNG mà chưa được chứng minh | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "không quá 26 triệu" — CÂU NÀY | ⚠ "sẽ có đủ kỹ sư vào tháng 6" | | ⚠ Rủi ro đi kèm | ⚠ nếu vượt thì vi phạm cam kết | ⚠ nếu giả định sai thì thành rủi ro | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ NHẬT KÝ GIẢ ĐỊNH và các tài liệu kế hoạch | ⚠ cùng chỗ | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mọi GIẢ ĐỊNH đều là một rủi ro tiềm tàng — phải rà lại định kỳ, liên hệ #26282 lô 190 |

⚠ Các loại ràng buộc thường gặp: | Loại | Ví dụ | |---|---| | ⚠ NGÂN SÁCH | ⚠ "không quá 26 triệu" — CÂU NÀY | | ⚠ THỜI GIAN | ⚠ "phải xong trước 30/7" — liên hệ #26194 lô 189 | | ⚠ PHẠM VI | ⚠ "phải bao gồm chức năng X" | | ⚠ NGUỒN LỰC | ⚠ "chỉ có ba kỹ sư" — liên hệ #26201 lô 189 | | ⚠ CHẤT LƯỢNG / PHÁP LÝ | ⚠ "phải đạt chuẩn liên bang" — liên hệ #26290 cùng lô | | ⚠ CÔNG NGHỆ | ⚠ "phải chạy trên hệ thống hiện có" | | ⚠ Việc PM phải làm | ⚠ liệt kê ĐẦY ĐỦ ràng buộc từ đầu — ràng buộc phát hiện muộn là nguyên nhân của rất nhiều lần phải làm lại kế hoạch |

Từ khoá nhận diện:

"không được quá X đồng" → ⚠ ràng buộc ngân sách "phải xong trước ngày X" → ⚠ ràng buộc thời gian "phụ thuộc bắt buộc giữa hai việc" → ⚠ logic cứng "ta cho rằng điều này sẽ đúng" → ⚠ giả định, không phải ràng buộc

⚠ Chi tiết "39 bên liên quan, trải rộng toàn cầu" nói lên điều gì Ý nghĩa
⚠ 39 bên liên quan → 39 × 38 ÷ 2 = 741 kênh truyền thông ⚠ liên hệ #26294 cùng lô
⚠ Toàn cầu → múi giờ, ngôn ngữ, văn hoá ⚠ liên hệ #26221 lô 189 và #26285 cùng lô
⚠ Cả hai đều làm TĂNG chi phí truyền thông và điều phối
⚠ Vì sao đáng lưu ý ⚠ 26 triệu đô nghe rất nhiều, nhưng với 39 bên liên quan trên toàn cầu thì chi phí điều phối chiếm phần không nhỏ — đây là chỗ ngân sách hay bị đánh giá thiếu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có liệt kê đủ ràng buộc của dự án không | | | Ràng buộc nào của bạn là cứng, ràng buộc nào thương lượng được | ⚠ liên hệ #26194 lô 189 — phải biết cạnh nào co giãn được | | Giả định nào của bạn đang đóng vai một ràng buộc | ⚠ nhầm lẫn này rất phổ biến |

Và câu hỏi mà mọi quản lý dự án nên hỏi khi nhận một ràng buộc: "con số này đến từ đâu?" — ràng buộc dựa trên tính toán thì đáng tin, ràng buộc dựa trên một câu nói trong cuộc họp thì thường còn thương lượng được.

Câu 576 People
Bridget is the sole project manager in her small company. Bridget gets things done, and her project team is often people from other departments that give some of their time to the project. Bridget's projects are mandated by senior management, sometimes without a business case. Bridget creates a very basic charter but does not keep documentation aside from that. She purges out project info after five years. Bridget is successful but busy. The company is now hiring a second project manager to take on the many projects Bridget cannot complete due to time constraints. What obstacles will the new project manager face in terms of information transfer?
  1. A None, Bridget is there to mentor the new project manager.
  2. B Lessons learned and other plan documents.
  3. C The new project manager will learn from experience.
  4. D None, the new project manager has five years of charters to look at.
Xem giải thích

Đáp án

B — BÀI HỌC KINH NGHIỆM và các TÀI LIỆU KẾ HOẠCH khác.

Vì sao đúng

⚠ Người quản lý dự án mới sẽ thiếu những gì: | Thiếu | Hậu quả | |---|---| | ⚠ BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ lặp lại đúng những sai lầm Bridget đã từng mắc | | ⚠ Các KẾ HOẠCH quản lý | ⚠ không biết tổ chức làm việc theo quy trình nào | | ⚠ Tài liệu về BÊN LIÊN QUAN | ⚠ liên hệ #26286 cùng lô — tri thức nằm trong đầu một người | | ⚠ Ước lượng và số liệu thực tế của dự án cũ | ⚠ không có cơ sở để ước lượng — liên hệ #26190 lô 189 | | ⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH cho nhiều dự án | ⚠ đề nói rõ có dự án không có tình huống kinh doanh | | ⚠ Cái duy nhất có | ⚠ những bản điều lệ RẤT SƠ SÀI |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không có trở ngại gì, Bridget sẽ kèm cặp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kèm cặp ⚠ đúng là hữu ích và Bridget vẫn còn ở đó: ⚠ nhưng ⚠ đề nói rõ Bridget RẤT BẬN — chính vì thế mới phải tuyển thêm người; ⚠ và ⚠ tri thức truyền miệng không thay thế được tài liệu ⚠ — nó chậm, thiếu và không kiểm chứng được.

  • D (không có trở ngại, đã có năm năm điều lệ để đọc) — ⚠ đề nói rõ điều lệ RẤT CƠ BẢN; ⚠ và điều lệ chỉ nêu mục đích, ⚠ không chứa bài học hay quy trình.

  • C (người mới sẽ học từ kinh nghiệm) — ⚠ đúng nhưng đó là mô tả HẬU QUẢ, không phải câu trả lời về TRỞ NGẠI; ⚠ và học lại từ đầu là lãng phí lớn nhất.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm BÀI HỌC KINH NGHIỆM là nhóm được hỏi dày thứ hai của bộ đề: ⚠ #25757/#25761 lô 180, ⚠ #25896, #25911 lô 183, ⚠ #25964 lô 184, ⚠ #25999, #26006 lô 185, ⚠ #26055, #26058 lô 186, ⚠ #26126 lô 187, ⚠ #26141, #26175 lô 188, ⚠ và câu này. ⚠ MƯỜI BA câu.

⚠ Vì sao tri thức phải nằm trong TÀI LIỆU chứ không trong đầu người: | Rủi ro của tri thức truyền miệng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người đó nghỉ việc là mất sạch | ⚠ rủi ro điểm chết | | ⚠ Người bận thì không truyền được | ⚠ đúng tình huống của Bridget | | ⚠ Mỗi lần kể lại một kiểu, tam sao thất bản | | | ⚠ Không tra cứu được khi cần | | | ⚠ Không dùng được cho việc ước lượng và lập kế hoạch | ⚠ cần SỐ LIỆU, không cần câu chuyện | | ⚠ Tên gọi vấn đề này | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC nghèo nàn — liên hệ #26193 lô 189 |

Từ khoá nhận diện:

"không lưu tài liệu, chỉ có điều lệ sơ sài" → ⚠ thiếu bài học và tài liệu kế hoạch "sẽ có người kèm cặp" → ⚠ không thay được tài liệu, nhất là khi người đó rất bận "đã có điều lệ để đọc" → ⚠ điều lệ không chứa bài học hay quy trình "sẽ học từ kinh nghiệm" → ⚠ mô tả hậu quả, không phải giải pháp

⚠ Tổ chức của Bridget nên bắt đầu từ đâu Việc
⚠ Lập MẪU BIỂU tối thiểu: điều lệ, kế hoạch, sổ rủi ro, bài học ⚠ nhẹ thôi — công ty nhỏ không cần bộ tài liệu đồ sộ
⚠ Yêu cầu mỗi dự án đóng lại bằng MỘT TRANG bài học ⚠ rẻ nhất, giá trị cao nhất
⚠ Lưu SỐ LIỆU THỰC TẾ: ước lượng bao nhiêu, thực tế bao nhiêu ⚠ nền tảng để ước lượng dự án sau
⚠ Lập KHO chung, đừng để trong máy cá nhân
⚠ Xem lại chính sách XOÁ dữ liệu sau năm năm ⚠ có thể hợp lý về pháp lý, nhưng bài học nên giữ lâu hơn
⚠ Nguyên tắc cho công ty nhỏ ⚠ mức tài liệu phải TƯƠNG XỨNG với quy mô — nhưng "tương xứng" không bao giờ có nghĩa là KHÔNG CÓ GÌ
⚠ Một điểm đáng lo khác trong đề Vấn đề
⚠ Dự án được lãnh đạo giao mà ĐÔI KHI KHÔNG CÓ tình huống kinh doanh ⚠ không ai biết dự án đó mang lại giá trị gì
⚠ Hệ quả: không đánh giá được có nên làm hay không ⚠ liên hệ #26200 lô 189
⚠ Và không đo được lợi ích sau khi xong ⚠ liên hệ #26207 lô 189
⚠ Việc người mới nên đề xuất sớm ⚠ một trang tình huống kinh doanh cho mỗi dự án mới — không nặng, mà lọc được rất nhiều việc không đáng làm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nếu bạn nghỉ việc ngày mai, ai đọc được dự án của bạn | | | Tổ chức bạn có kho bài học không, và có ai đọc nó không | | | Bạn có số liệu ước lượng so với thực tế của dự án cũ không | |

Và cái giá thật của việc không ghi lại gì, mà tổ chức của Bridget sắp phải trả: họ tuyển người thứ hai để làm nhiều dự án hơn, nhưng người đó sẽ mất cả năm đầu để học lại đúng những gì người thứ nhất đã biết.

Câu 577 People
Donald is a new project manager at the Gulf Coast Corporation and he has been assigned to a project that will create and install a new internal software application. There are 280 stakeholders in this project and his team will have ten people, six of which are also new to the organization. Donald has met with his project team and the key stakeholders but does not know them well yet. Donald would like to put together a communications plan for his project. What should be done first?
  1. A Ask his project team how he should communicate with everyone.
  2. B Refer to his project management office for a communications plan template.
  3. C Review the stakeholder register to determine how to engage with his stakeholders.
  4. D Create his own communications plan from scratch.
Xem giải thích

Đáp án

C — XEM SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN để xác định cách gắn kết với họ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có 280 BÊN LIÊN QUAN — quá đông để hỏi từng người | | | ⚠ Donald là NGƯỜI MỚI, chưa biết rõ ai với ai | ⚠ cần nguồn thông tin có sẵn | | ⚠ Sổ đăng ký chứa vai trò, kỳ vọng, mức ảnh hưởng, nhu cầu thông tin | ⚠ đúng thứ cần cho kế hoạch truyền thông | | ⚠ Kế hoạch truyền thông XÂY TRÊN nhu cầu của bên liên quan | ⚠ sổ đăng ký là ĐẦU VÀO chính thức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ dùng thông tin ĐÃ CÓ trước, thu thập mới sau |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (xin PMO mẫu kế hoạch truyền thông) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì dùng mẫu của tổ chức ⚠ là thực hành tốt và tiết kiệm thời gian: ⚠ nhưng mẫu chỉ cho ⚠ CẤU TRÚC, không cho NỘI DUNG ⚠ — Donald vẫn phải biết ai cần gì mới điền được; ⚠ lấy mẫu là bước hữu ích nhưng KHÔNG phải bước đầu về mặt logic.

  • A (hỏi đội xem nên liên lạc với mọi người thế nào) — ⚠ sáu trong mười người của đội cũng MỚI; ⚠ và đây là thông tin đã có trong tài liệu.

  • D (tự viết kế hoạch từ đầu) — ⚠ bỏ qua cả tài liệu sẵn có lẫn mẫu của tổ chức; ⚠ lãng phí nhất.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — cặp SỔ ĐĂNG KÝ ↔ KẾ HOẠCH nay là câu thứ tư: ⚠ #26237 lô 190 (mức tương tác → KẾ HOẠCH), ⚠ #26271 lô 190 (thông tin về người mới → SỔ ĐĂNG KÝ), ⚠ #26292 ở lô này (sở thích truyền thông → KẾ HOẠCH gắn kết), ⚠ và câu này (ĐẦU VÀO để LẬP kế hoạch → SỔ ĐĂNG KÝ).

⚠ Chú ý sự khác biệt tinh tế với #26292 cùng lô: ⚠ câu đó ⚠ TRA CỨU cách tương tác đã được quyết ⚠ → kế hoạch gắn kết; ⚠ câu này ⚠ CHƯA CÓ kế hoạch, đang đi LẬP nó ⚠ → phải quay về sổ đăng ký làm đầu vào. ⚠ Hai khoá khác nhau nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — khác nhau ở chỗ kế hoạch đã tồn tại hay chưa.

⚠ Quy trình lập kế hoạch truyền thông: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Xem SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ CÂU NÀY — ai cần gì | | ⚠ 2. Lấy MẪU và chuẩn của tổ chức | ⚠ phương án B — bước hai | | ⚠ 3. Phân tích YÊU CẦU TRUYỀN THÔNG của từng nhóm | ⚠ 280 người không thể đối xử riêng lẻ — phải NHÓM lại | | ⚠ 4. Chọn phương thức và tần suất cho từng nhóm | ⚠ đẩy, kéo, tương tác — liên hệ #26264 lô 190 | | ⚠ 5. Xác định người chịu trách nhiệm và quy trình leo thang | | | ⚠ 6. Rà lại với các bên liên quan chính | ⚠ liên hệ #26240 lô 190 | | ⚠ Với 280 bên liên quan | ⚠ PHÂN NHÓM là việc quan trọng nhất — liên hệ #26215 lô 189 |

Từ khoá nhận diện:

"lập kế hoạch truyền thông, bước đầu" → ⚠ xem sổ đăng ký bên liên quan "tra cách tương tác đã quyết" → ⚠ kế hoạch gắn kết — #26292 cùng lô "xin mẫu của PMO" → ⚠ hữu ích nhưng cho cấu trúc, không cho nội dung "tự viết từ đầu" → ⚠ bỏ phí tài sản quy trình tổ chức

⚠ 280 bên liên quan — con số này nói lên điều gì Ý nghĩa
⚠ Số kênh lý thuyết: 280 × 279 ÷ 2 = 39.060 ⚠ liên hệ #26294 cùng lô — không thể quản lý từng cặp
⚠ BẮT BUỘC phải phân nhóm ⚠ theo phòng ban, theo vai trò, theo mức quan tâm
⚠ Chủ yếu dùng truyền thông ĐẨY và KÉO ⚠ tương tác chỉ dành cho nhóm nhỏ then chốt
⚠ Cần một nguồn thông tin CHÍNH THỨC duy nhất ⚠ liên hệ #26208 lô 189
⚠ Đây là dự án PHẦN MỀM NỘI BỘ ⚠ 280 người phần lớn là NGƯỜI DÙNG — họ cần biết khi nào đổi hệ thống và cần được đào tạo, chứ không cần báo cáo tiến độ hằng tuần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch truyền thông của bạn dựa trên tài liệu nào | | | Bạn có phân nhóm bên liên quan không | | | Bạn có dùng mẫu của tổ chức không hay tự làm lại | |

Và sai lầm phổ biến nhất của một quản lý dự án mới: bắt đầu bằng việc viết tài liệu, trong khi tài liệu chứa nửa câu trả lời đã nằm sẵn trong tủ.

Câu 578 People
Hunter is the project manager for a small organization that does not have a dedicated procurement department. The organization has tasked Hunter with the responsibility of managing procurements for a significant project. While deliberating on whether to make-or-buy a particular service, Hunter ultimately decides to outsource the work to external contractors. Hunter can only select one contractor for the job and select the most suitably qualified contractor based on their recommended plan of action. Which of the following bid documents would be most appropriate for Hunter to use in this situation?
  1. A Invitation to treat
  2. B Request for proposal
  3. C Request for quotation
  4. D Request for information
Xem giải thích

Đáp án

B — HỒ SƠ MỜI ĐỀ XUẤT (RFP — Request for Proposal).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao RFP là đúng: | Chi tiết trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chọn nhà thầu dựa trên PHƯƠNG ÁN HÀNH ĐỘNG họ đề xuất | ⚠ cần họ TRÌNH BÀY GIẢI PHÁP — đúng bản chất của RFP | | ⚠ Chọn nhà thầu PHÙ HỢP NHẤT về năng lực | ⚠ đánh giá theo NHIỀU tiêu chí, không chỉ giá | | ⚠ Chỉ chọn MỘT nhà thầu | ⚠ cạnh tranh có so sánh | | ⚠ Dịch vụ, không phải hàng hoá tiêu chuẩn | ⚠ mỗi bên có cách làm khác nhau | | ⚠ Định nghĩa RFP | ⚠ mời nhà cung cấp ĐỀ XUẤT giải pháp cho một vấn đề, kèm phương pháp, tiến độ và giá |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (hồ sơ mời báo giá — RFQ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng là một loại hồ sơ mời thầu chuẩn: ⚠ nhưng RFQ dùng khi ⚠ ĐÃ BIẾT RÕ cần gì và chỉ so GIÁ ⚠ — hàng hoá hoặc dịch vụ tiêu chuẩn; ⚠ ở đây Hunter cần so sánh PHƯƠNG ÁN, không phải so giá.

  • D (hồ sơ yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ chỉ để THU THẬP THÔNG TIN về thị trường và năng lực nhà cung cấp; ⚠ nó ⚠ KHÔNG dùng để chọn nhà thầu ⚠ — thường dùng TRƯỚC RFP.

  • A ("thư mời chào giá" — invitation to treat) — ⚠ thuật ngữ LUẬT HỢP ĐỒNG, ⚠ không phải loại hồ sơ mời thầu trong quản lý dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25996 lô 185 (quyết định tự làm hay mua), ⚠ câu #26199 lô 189 (hợp đồng giá cố định có thưởng), ⚠ câu #26267 lô 190 (hệ thống toà án bảo đảm hợp đồng), ⚠ câu #26230 lô 189 (chuyển giao rủi ro qua thuê ngoài).

⚠ BA LOẠI HỒ SƠ MỜI THẦU — dùng cái nào khi nào: | Loại | Mục đích | Chọn theo | Khi nào dùng | |---|---|---|---| | ⚠ RFI (yêu cầu thông tin) | ⚠ tìm hiểu thị trường, năng lực nhà cung cấp | ⚠ không chọn ai cả | ⚠ giai đoạn khảo sát, TRƯỚC khi mời thầu | | ⚠ RFQ (mời báo giá) | ⚠ lấy giá cho thứ ĐÃ XÁC ĐỊNH RÕ | ⚠ chủ yếu GIÁ | ⚠ hàng hoá tiêu chuẩn, dịch vụ đơn giản | | ⚠ RFP (mời đề xuất) | ⚠ mời đề xuất GIẢI PHÁP | ⚠ nhiều tiêu chí: phương án, năng lực, kinh nghiệm, giá | ⚠ vấn đề phức tạp, nhiều cách giải — CÂU NÀY | | ⚠ Trình tự thường gặp | ⚠ RFI → RFP hoặc RFQ → đánh giá → chọn → hợp đồng | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ RFI hỏi "AI làm được?"; RFQ hỏi "BAO NHIÊU TIỀN?"; RFP hỏi "LÀM THẾ NÀO và bao nhiêu tiền?" |

Từ khoá nhận diện:

"đề xuất phương án hành động, chọn bên phù hợp nhất" → ⚠ RFP "chỉ so giá cho thứ đã xác định rõ" → ⚠ RFQ "tìm hiểu xem thị trường có gì" → ⚠ RFI "thư mời chào giá" → ⚠ thuật ngữ luật hợp đồng, không phải hồ sơ mời thầu

⚠ Hunter cần chuẩn bị gì cho RFP Thành phần
⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) ⚠ mô tả rõ phạm vi cần nhà thầu làm
⚠ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ có trọng số ⚠ quan trọng nhất — phải định TRƯỚC khi mở hồ sơ
⚠ Yêu cầu về định dạng đề xuất ⚠ để so sánh được với nhau
⚠ Mốc thời gian: hạn nộp, hạn hỏi đáp, ngày công bố
⚠ Điều khoản hợp đồng dự kiến ⚠ liên hệ #26267 lô 190 — kể cả điều khoản giải quyết tranh chấp
⚠ Rủi ro của Hunter ⚠ công ty KHÔNG có bộ phận mua sắm chuyên trách — anh nên tìm hỗ trợ pháp lý cho phần hợp đồng, đây là chỗ người không chuyên dễ vấp nhất
⚠ Đánh giá đề xuất thế nào cho công bằng Cách
⚠ Định TIÊU CHÍ và TRỌNG SỐ trước khi nhận hồ sơ ⚠ định sau là mở đường cho thiên vị
⚠ Chấm điểm từng tiêu chí, không chấm cảm tính tổng thể ⚠ liên hệ #26202 lô 189 — hiệu ứng hào quang
⚠ Có nhiều người cùng chấm độc lập
⚠ Ghi lại LÝ DO chọn và không chọn ⚠ phòng khi bị khiếu nại
⚠ Đừng chỉ nhìn giá ⚠ giá thấp nhất với dịch vụ phức tạp thường là giá đắt nhất sau khi tính chi phí sửa chữa và tranh chấp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tiêu chí đánh giá bằng văn bản trước khi mở hồ sơ không | | | Tuyên bố công việc của bạn có đủ rõ để nhà thầu báo giá chính xác không | | | Bạn có hỗ trợ pháp lý cho phần hợp đồng không | |

Và điều phân biệt RFP với RFQ, gói trong một câu: RFQ hỏi các nhà cung cấp xem họ tính bao nhiêu cho việc bạn đã nghĩ ra; RFP hỏi họ nghĩ nên làm thế nào.

Câu 579 Process
Anita is a stakeholder for a major project at a company that creates cardboard boxes. She occasionally receives a status update email about the project but seldom reads them, and she has never attended a meeting with the project manager. Sometimes, another stakeholder will ask her a tangential question about the timeline for other products, but this is the extent of Anita's participation. At times, she is not sure why or how she is associated with the project. Where is the stakeholder in the power/interest grid?
  1. A Low power, high interest 
  2. B High power, high interest
  3. C High power, low interest
  4. D Low power, low interest
Xem giải thích

Đáp án

D — QUYỀN LỰC THẤP, QUAN TÂM THẤP.

Vì sao đúng

⚠ Chấm điểm Anita trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ thỉnh thoảng nhận email nhưng HIẾM KHI ĐỌC | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ CHƯA BAO GIỜ dự họp với quản lý dự án | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ có lúc còn không rõ VÌ SAO mình liên quan tới dự án | ⚠ rất THẤP | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ chỉ được hỏi vài câu BÊN LỀ về tiến độ sản phẩm khác | ⚠ THẤP | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ không có dấu hiệu nào cho thấy cô ảnh hưởng tới quyết định | ⚠ THẤP | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô THẤP – THẤP → chiến lược THEO DÕI, ít công sức |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Anita ⚠ CÓ trong danh sách nhận email và CÓ trả lời câu hỏi: ⚠ nhưng ⚠ "hiếm khi đọc" và "chưa bao giờ dự họp" là dấu hiệu QUAN TÂM THẤP rõ ràng ⚠ — có tên trong danh sách không phải là quan tâm.

  • C (quyền cao, quan tâm thấp) — ⚠ quan tâm thấp thì đúng, nhưng không có bằng chứng nào về quyền lực.

  • B (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ sai cả hai trục.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26302 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC HOÀN TOÀN ⚠ (Jamal: quyền cao – quan tâm cao). ⚠ Hai câu liền nhau tạo thành cặp đối chiếu hoàn hảo. ⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay đã đủ BỐN Ô qua bốn câu: | Câu | Nhân vật | Ô | Chiến lược | |---|---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ quyền CAO – quan tâm THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ quyền CAO – quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ #26301 — câu này | ⚠ Anita | ⚠ quyền THẤP – quan tâm THẤP | ⚠ THEO DÕI | | ⚠ #26302 ở lô này | ⚠ Jamal | ⚠ quyền CAO – quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ BỐN KHOÁ HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN | ⚠ bộ đề dùng cùng một lưới và cùng một cách chấm điểm | | |

⚠ "THEO DÕI" nghĩa là gì — và KHÔNG nghĩa là gì: | Nghĩa là | KHÔNG nghĩa là | |---|---| | ⚠ Vẫn giữ tên trong sổ đăng ký | ⚠ không phải xoá khỏi danh sách | | ⚠ Gửi thông tin tóm tắt, tần suất thấp | ⚠ không phải cắt liên lạc hoàn toàn | | ⚠ Rà lại định kỳ xem vị trí có đổi không | ⚠ không phải quên hẳn | | ⚠ Dồn nguồn lực cho nhóm quan trọng hơn | | | ⚠ Vì sao vẫn phải theo dõi | ⚠ vị trí trên lưới THAY ĐỔI — một dự án chạm tới bộ phận của Anita là cô lên nhóm khác ngay |

Từ khoá nhận diện:

"hiếm khi đọc, chưa từng dự họp, không rõ vì sao mình liên quan" → ⚠ thấp – thấp "rất quan tâm nhưng không có tiếng nói" → ⚠ thấp – cao "quyền cao nhưng không muốn dính chi tiết" → ⚠ cao – thấp "đòi rà mọi bàn giao và được cấp trên nể" → ⚠ cao – cao

⚠ Nhưng có một dấu hiệu Anita đáng để ý Chi tiết
⚠ Cô KHÔNG RÕ vì sao mình liên quan tới dự án ⚠ đó là lỗi của TRUYỀN THÔNG, không phải của cô
⚠ Có thể cô được đưa vào danh sách một cách máy móc ⚠ danh sách bên liên quan phình ra không có tiêu chí
⚠ Hoặc cô THẬT SỰ có liên quan mà chưa ai giải thích ⚠ khả năng nguy hiểm hơn
⚠ Việc quản lý dự án nên làm ⚠ HỎI cô một câu ngắn xem cô có nhu cầu gì với dự án — mất năm phút, và có thể phát hiện ra cô thuộc ô khác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Danh sách bên liên quan của bạn có ai không rõ vì sao có tên không | | | Bạn có gửi báo cáo đầy đủ cho cả nhóm thấp – thấp không | ⚠ lãng phí, và làm loãng kênh — liên hệ #26240 lô 190 | | Bạn rà lại vị trí trên lưới bao lâu một lần | |

Và điều ô thấp–thấp nhắc ta: không phải ai có tên trong danh sách cũng cần cùng một mức chú ý — và thừa nhận điều đó là bước đầu để dành đủ thời gian cho những người thật sự cần.

Câu 580 Process
Khalid is working with a team of stakeholders to determine the specifications for Bluetooth headphones. One of the senior stakeholders, Jamal, is a self-proclaimed audiophile, meaning he prides himself on his knowledge of and sensitivity to sound quality. He uses his influence and ostensible expertise to include himself in the testing process and can bring the project to a halt if his concerns are not addressed. For instance, Jamal mentioned that the headphones were not transmitting higher frequencies correctly after one round of testing. Where is the stakeholder in the power/interest grid?
  1. A High power, low interest
  2. B High power, high interest
  3. C Low power, high interest 
  4. D Low power, low interest
Xem giải thích

Đáp án

B — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM CAO.

Vì sao đúng

⚠ Chấm điểm Jamal trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ tự đưa mình vào quy trình KIỂM THỬ | ⚠ RẤT CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ phản hồi chi tiết tới mức tần số cao truyền chưa đúng | ⚠ theo sát từng chi tiết kỹ thuật | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ là bên liên quan CẤP CAO | ⚠ vị trí chính thức | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ CÓ THỂ LÀM DỰ ÁN DỪNG LẠI nếu mối lo của ông không được xử lý | ⚠ bằng chứng quyền lực MẠNH NHẤT có thể có | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô CAO – CAO → QUẢN LÝ CHẶT CHẼ |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cụm ⚠ "chuyên môn TỰ NHẬN" (self-proclaimed audiophile) ⚠ và ⚠ "chuyên môn BỀ NGOÀI" (ostensible expertise) ⚠ khiến người đọc nghi ngờ ông ta: ⚠ nhưng ⚠ QUYỀN LỰC đo bằng KHẢ NĂNG ẢNH HƯỞNG, không đo bằng việc chuyên môn có thật hay không ⚠ — và ông ⚠ làm dừng được cả dự án.

  • A (quyền cao, quan tâm thấp) — ⚠ ông tham gia cả khâu kiểm thử, ⚠ quan tâm rất cao.

  • D (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ sai cả hai trục.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26301 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC HOÀN TOÀN ⚠ (Anita: thấp – thấp). ⚠ Bảng bốn ô đầy đủ nằm ở #26301. ⚠ Xem thêm #26270 lô 190 (Bill — cũng cao–cao, và cũng có chi tiết "dự đoán thất thường" gây nhiễu y hệt).

⚠ Điểm chung rất đáng chú ý giữa Jamal (#26302) và Bill (#26270 lô 190): ⚠ cả hai đều được mô tả kèm ⚠ một chi tiết làm giảm uy tín chuyên môn ⚠ — Bill "thành tích dự đoán thất thường", Jamal "chuyên môn tự nhận". ⚠ Cả hai lần, khoá đều là CAO – CAO. ⚠ Bài học: bộ đề dùng chính chi tiết đó làm bẫy, và quy tắc luôn là — chấm QUYỀN LỰC theo ẢNH HƯỞNG THỰC TẾ, không theo mức độ đúng đắn của người đó.

⚠ Quản lý CHẶT CHẼ một người như Jamal: | Việc | Cách làm | |---|---| | ⚠ THAM VẤN SỚM, trước khi có kết quả kiểm thử | ⚠ để ông không phản đối muộn khi đã tốn công | | ⚠ Cho vai trò CHÍNH THỨC trong kiểm thử | ⚠ biến việc ông tự chen vào thành đóng góp có cấu trúc | | ⚠ Đặt TIÊU CHÍ NGHIỆM THU BẰNG SỐ trước khi thử | ⚠ quan trọng nhất — "âm thanh hay" không đo được, "đáp tuyến tần số tới 20 kHz ±3 dB" thì đo được | | ⚠ Dùng THIẾT BỊ ĐO thay vì tranh luận cảm nhận | ⚠ liên hệ #26260 lô 190 — kiểm tra khách quan | | ⚠ Ghi lại các mối lo và cách xử lý | | | ⚠ Nếu ý kiến ông trái với dữ liệu đo | ⚠ trình bày SỐ LIỆU một cách tôn trọng — và nếu ông vẫn giữ ý, LEO THANG lên nhà tài trợ, liên hệ #26288 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"có thể làm dự án dừng lại" → ⚠ quyền lực CAO, dấu hiệu mạnh nhất "tự đưa mình vào quy trình kiểm thử" → ⚠ quan tâm CAO "chuyên môn tự nhận, thành tích thất thường" → ⚠ BẪY — không làm giảm quyền lực "hiếm khi đọc email, chưa từng dự họp" → ⚠ quan tâm thấp — #26301 cùng lô

⚠ Vì sao một người như Jamal vừa là rủi ro vừa là cơ hội Hai mặt
⚠ RỦI RO: có thể chặn dự án vì lý do chủ quan ⚠ phải quản lý chặt
⚠ RỦI RO: kéo dài kiểm thử vô tận vì "chưa đủ hay" ⚠ cần tiêu chí nghiệm thu rõ ràng
⚠ CƠ HỘI: ông QUAN TÂM thật sự tới chất lượng sản phẩm ⚠ năng lượng đó rất quý nếu hướng đúng chỗ
⚠ CƠ HỘI: nếu ông ỦNG HỘ, ông sẽ bảo vệ dự án trước lãnh đạo ⚠ quyền lực cao là con dao hai lưỡi
⚠ Mục tiêu gắn kết ⚠ đưa ông từ vai "người có thể chặn" thành vai "người bảo trợ" — liên hệ #26237 lô 190, ma trận mức gắn kết

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong dự án bạn có thể làm nó dừng lại | ⚠ đó là những người quyền lực cao nhất, dù chức danh là gì | | Tiêu chí nghiệm thu của bạn có đo được bằng số không | | | Bạn tham vấn họ trước hay báo cáo cho họ sau | |

Và điều cặp câu Anita – Jamal dạy rõ nhất: lưới quyền lực–quan tâm không chấm điểm con người, nó chấm mức chú ý mà bạn cần dành cho họ — và chấm sai một người như Jamal thì cái giá là cả dự án.