Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
Carmen, a project manager at Stickle Logistics, understands the importance of knowing what each project management process creates. Of the following choices, which is a scope validation output?
- A WBS template
- B Formal acceptance
- C Rework
- D SOW acceptance
Xem giải thích
Đáp án
B — NGHIỆM THU CHÍNH THỨC (formal acceptance).
Vì sao đúng
⚠ Xác nhận phạm vi (Validate Scope) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÁCH HÀNG hoặc nhà tài trợ RÀ SOÁT các bàn giao | | | ⚠ Mục đích: có được sự CHẤP NHẬN CHÍNH THỨC | ⚠ đầu ra chính | | ⚠ Đầu ra: BÀN GIAO ĐÃ ĐƯỢC NGHIỆM THU | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Đây là quy trình thuộc nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ "chính thức" nghĩa là có VĂN BẢN, có chữ ký — không phải một câu "ổn rồi" trong buổi họp |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (làm lại — rework) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì làm lại ⚠ quả thật có thể phát sinh khi khách hàng không chấp nhận: ⚠ nhưng đó là ⚠ KẾT QUẢ CỦA VIỆC KHÔNG ĐẠT, ⚠ và về mặt thuật ngữ ⚠ làm lại là đầu ra của KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG, ⚠ không phải của Xác nhận phạm vi.
-
A (mẫu WBS) — ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC, ⚠ là ĐẦU VÀO chứ không phải đầu ra.
-
D ("nghiệm thu SOW") — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ tuyên bố công việc thuộc mua sắm.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25977 lô 185 (tiêu chí nghiệm thu), ⚠ câu #26180 lô 188 (kế hoạch quản lý phạm vi có mục nghiệm thu bàn giao), ⚠ câu #26228 lô 189 (chia sẻ mô tả phạm vi để hiểu chung), ⚠ câu #26260 lô 190 (kiểm tra chất lượng).
⚠ Phân biệt XÁC NHẬN PHẠM VI và KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG — cặp bị lẫn nhiều nhất: | | XÁC NHẬN PHẠM VI | KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | |---|---|---| | ⚠ Ai làm | ⚠ KHÁCH HÀNG / nhà tài trợ | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | | ⚠ Kiểm cái gì | ⚠ bàn giao có ĐÚNG YÊU CẦU không | ⚠ bàn giao có ĐÚNG CHUẨN KỸ THUẬT không | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "đây có phải thứ anh muốn không?" | ⚠ "cái này có làm đúng cách không?" | | ⚠ Đầu ra | ⚠ NGHIỆM THU CHÍNH THỨC — CÂU NÀY | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, phép đo, LÀM LẠI | | ⚠ Thứ tự | ⚠ SAU | ⚠ TRƯỚC | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ kiểm soát chất lượng chạy TRƯỚC — đừng bao giờ mang thứ chưa qua kiểm nội bộ tới cho khách hàng nghiệm thu |
Từ khoá nhận diện:
"khách hàng chấp nhận chính thức" → ⚠ đầu ra của xác nhận phạm vi "làm lại" → ⚠ đầu ra của kiểm soát chất lượng "mẫu biểu, quy trình sẵn có" → ⚠ tài sản quy trình tổ chức, là đầu vào "đội tự kiểm trước khi giao" → ⚠ kiểm soát chất lượng
| ⚠ Vì sao "chính thức" lại quan trọng đến vậy | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Có VĂN BẢN thì không ai đổi ý về sau | |
| ⚠ Là căn cứ để THANH TOÁN theo mốc | ⚠ liên hệ #26199 lô 189 |
| ⚠ Là điều kiện để ĐÓNG giai đoạn hoặc đóng dự án | |
| ⚠ Bảo vệ đội khỏi tranh chấp về phạm vi | |
| ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ coi lời khen trong buổi họp là nghiệm thu — ba tháng sau khách hàng nói "tôi chưa bao giờ chấp nhận cái đó" |
| ⚠ Việc nên làm | ⚠ có BIÊN BẢN NGHIỆM THU với tiêu chí, kết quả kiểm và chữ ký — mỗi bàn giao một biên bản |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bàn giao của bạn có được nghiệm thu bằng văn bản không | | | Tiêu chí nghiệm thu có được thống nhất TRƯỚC khi làm không | | | Bạn có kiểm nội bộ trước khi mang cho khách xem không | |
Và lý do bước hành chính này lại cứu được nhiều dự án: một chữ ký ở cuối mỗi giai đoạn biến hàng chục cuộc tranh cãi tiềm tàng thành một câu trả lời đã có sẵn.
- A Forty-Five
- B Fourteen
- C Thirty-Six
- D Fifteen
Xem giải thích
Đáp án
A — BỐN MƯƠI LĂM (45) kênh.
Vì sao đúng
⚠ Đếm số người: | Thành phần | Số người | |---|---| | ⚠ Lập trình viên | ⚠ 3 | | ⚠ Product owner | ⚠ 1 | | ⚠ Nhà cung cấp lo kiểm thử và nghiệm thu | ⚠ 2 | | ⚠ Người dùng cuối then chốt | ⚠ 3 | | ⚠ Cộng lại | ⚠ 9 | | ⚠ CỘNG THÊM CHÍNH BẠN — đề ghi "đội scrum CỦA BẠN" | ⚠ n = 10 | | ⚠ Công thức | ⚠ n × (n − 1) ÷ 2 = 10 × 9 ÷ 2 = 45 |
⚠ Vì sao ba con số kia là bẫy: | Con số | Cách ra con số đó | |---|---| | ⚠ 36 | ⚠ 9 × 8 ÷ 2 — KHÔNG tính bản thân bạn | | ⚠ 15 | ⚠ 6 × 5 ÷ 2 — chỉ tính đội nội bộ | | ⚠ 14 | ⚠ không khớp phép tính nào rõ ràng |
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ ĐÂY LÀ CÂU THỨ TƯ VỀ ĐẾM KÊNH TRUYỀN THÔNG, VÀ BỘ ĐỀ KHÔNG NHẤT QUÁN VỀ VIỆC CÓ TÍNH NGƯỜI HỎI HAY KHÔNG:
| Câu | Tình huống | Có tính người quản lý dự án không |
|---|---|---|
| ⚠ #25620 lô 177 | ⚠ 18 bên liên quan + PM | ⚠ CÓ — phải tính PM thành người thứ 19 |
| ⚠ #26057 lô 186 | ⚠ Vera và các bên liên quan | ⚠ KHÔNG — không tính Vera |
| ⚠ #26070 lô 186 | ⚠ Bryant và đội | ⚠ CÓ — tính Bryant |
| ⚠ #26294 — câu này | ⚠ "đội scrum CỦA BẠN" gồm 9 người | ⚠ CÓ — tính bạn, n = 10 |
| ⚠ GIỮ NGUYÊN CẢ BỐN KHOÁ | ⚠ chúng mâu thuẫn về QUY ƯỚC, không mâu thuẫn về CÔNG THỨC | |
| ⚠ CÁCH ĐỐI PHÓ KHI THI | ⚠ TÍNH CẢ HAI CÁCH rồi chọn con số CÓ TRONG PHƯƠNG ÁN — ⚠ ở đây 36 và 45 đều có, nên phải đọc kỹ chữ "của bạn" | |
| ⚠ Dấu hiệu ngôn ngữ giúp phân định | ⚠ "đội CỦA BẠN", "bạn VÀ 18 bên liên quan" → TÍNH cả bạn; "có N bên liên quan trong dự án" → thường KHÔNG tính bạn |
Ghi nhớ
⚠ CÔNG THỨC KÊNH TRUYỀN THÔNG: | Nội dung | Công thức | |---|---| | ⚠ Số kênh | ⚠ n × (n − 1) ÷ 2 | | ⚠ n = TỔNG số người tham gia truyền thông | ⚠ chỗ dễ sai duy nhất | | ⚠ Thêm MỘT người thì tăng thêm n kênh | ⚠ từ 9 lên 10 người: tăng 9 kênh | | ⚠ Số kênh tăng theo BÌNH PHƯƠNG số người | ⚠ đây mới là bài học thật của công thức | | ⚠ Ví dụ | ⚠ 5 người: 10 kênh · 10 người: 45 kênh · 20 người: 190 kênh · 50 người: 1.225 kênh |
Từ khoá nhận diện:
"đội CỦA BẠN gồm..." → ⚠ cộng thêm chính bạn "có N bên liên quan" → ⚠ thường không tính bạn — nhưng phải đọc kỹ "số kênh TỐI ĐA" → ⚠ dùng công thức n(n−1)/2 "thêm một người thì tăng bao nhiêu" → ⚠ tăng đúng n kênh
| ⚠ Ý nghĩa thực tế của con số 45 | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Một đội scrum 10 người đã có 45 mối quan hệ trao đổi | |
| ⚠ Đó là lý do scrum khuyến nghị đội NHỎ | ⚠ thường 3–9 người phát triển |
| ⚠ Và là lý do cần bảng thông tin dùng chung | ⚠ liên hệ #26208 lô 189 — một nguồn sự thật thay cho 45 cuộc trao đổi |
| ⚠ Và là lý do cần họp đứng hằng ngày | ⚠ liên hệ #26245 lô 190 — đồng bộ một lần thay vì trao đổi từng cặp |
| ⚠ Bài học quản lý | ⚠ thêm người vào đội KHÔNG làm tăng năng lực tuyến tính — chi phí phối hợp tăng nhanh hơn nhiều, liên hệ Định luật Brooks ở #26278 lô 190 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có bao nhiêu người, tức bao nhiêu kênh | | | Bạn có cơ chế đồng bộ chung thay cho trao đổi từng cặp không | | | Có ai trong đội phải trao đổi với quá nhiều người không | ⚠ đó là nút thắt cổ chai |
Và điều công thức này nói với bạn mỗi lần ai đó đề nghị thêm người vào đội: thêm một người thứ mười một không phải là thêm 10% năng lực — đó là thêm 10 mối quan hệ mới cần duy trì.
- A Avoid the risk
- B Mitigate the risk
- C Reduce the risk
- D Accept the risk
Xem giải thích
Đáp án
D — CHẤP NHẬN rủi ro (accept the risk).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao chấp nhận là lựa chọn tốt nhất ở đây: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiên tai KHÔNG NÉ TRÁNH ĐƯỢC | ⚠ không ai đổi được thời tiết | | ⚠ Tuyến đường sắt dài 529 dặm — không dời đi đâu được | ⚠ né tránh về mặt địa lý là bất khả thi | | ⚠ Tần suất THẤP: khoảng mười năm một lần | ⚠ xác suất xảy ra trong thời gian dự án là nhỏ | | ⚠ Chi phí giảm nhẹ cho toàn tuyến sẽ RẤT lớn | ⚠ không tương xứng với xác suất | | ⚠ Kết luận | ⚠ CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG: lập dự phòng và có kế hoạch ứng phó nếu xảy ra |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (giảm nhẹ) và C (giảm rủi ro) — ⚠ hai phương án gây nhiễu mạnh nhất, và chúng NÓI CÙNG MỘT ĐIỀU: ⚠ giảm nhẹ chính là giảm xác suất hoặc tác động; ⚠ với thiên tai thì ⚠ xác suất KHÔNG giảm được, ⚠ chỉ giảm được tác động, ⚠ và chi phí gia cố toàn tuyến 529 dặm không tương xứng với rủi ro mười năm một lần.
-
A (né tránh) — ⚠ né tránh nghĩa là LOẠI BỎ nguyên nhân hoặc không làm dự án; ⚠ với thiên tai thì không thực hiện được.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Phương án B ("mitigate the risk") và C ("reduce the risk") về bản chất là MỘT. ⚠ Trong thuật ngữ PMBOK, ⚠ GIẢM NHẸ chính là làm GIẢM xác suất hoặc tác động ⚠ — nên hai phương án này ⚠ không phân biệt được với nhau. ⚠ Điều đó ⚠ không làm câu hỏi sai ⚠ (cả hai đều không phải đáp án), ⚠ nhưng nó ⚠ giảm số phương án thật xuống còn ba. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN. ⚠ Cùng loại lỗi soạn đề với #26225 lô 189 ⚠ (hai phương án cùng nói "đã tiêu bao nhiêu giờ") ⚠ và #26013 lô 185 / #25626 lô 177 ⚠ (xương cá và Ishikawa tách thành hai phương án).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm rủi ro: ⚠ #26246 lô 190 (rủi ro điểm thấp → chấp nhận) — ⚠ cùng khoá, cùng logic; ⚠ #26230 lô 189 (chuyển giao), ⚠ #26263 lô 190 (phân tích định tính), ⚠ #26256 lô 190 (hai loại dự phòng), ⚠ #26282 lô 190 (SWOT).
⚠ Vì sao thiên tai là ví dụ điển hình của rủi ro nên CHẤP NHẬN: | Tiêu chí | Đánh giá | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH được không | ⚠ KHÔNG — không kiểm soát được thiên nhiên | | ⚠ GIẢM XÁC SUẤT được không | ⚠ KHÔNG | | ⚠ GIẢM TÁC ĐỘNG được không | ⚠ CÓ nhưng rất đắt cho 529 dặm | | ⚠ CHUYỂN GIAO được không | ⚠ CÓ — BẢO HIỂM; đây là phương án đáng cân nhắc nhưng không có trong đề | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ hợp lý nhất trong bốn phương án đề đưa ra | | ⚠ Lưu ý quan trọng | ⚠ ngoài đời, tổ chức thường DÙNG KẾT HỢP: chấp nhận + mua bảo hiểm cho phần tài sản giá trị cao + có kế hoạch dự phòng khôi phục |
⚠ Chấp nhận CHỦ ĐỘNG nghĩa là làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI vào sổ rủi ro với xác suất và tác động rõ ràng | | | ⚠ Lập DỰ PHÒNG RỦI RO (tiền và thời gian) | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ Soạn KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG nếu xảy ra | ⚠ khôi phục thế nào, ưu tiên đoạn nào — liên hệ #26187 lô 189 | | ⚠ Đặt NGƯỠNG và NGƯỜI THEO DÕI | ⚠ cảnh báo bão, mùa mưa lũ | | ⚠ Thông báo cho nhà tài trợ để họ biết và chấp nhận | ⚠ quyết định chấp nhận rủi ro lớn không nên là quyết định một mình của PM | | ⚠ Khác với chấp nhận BỊ ĐỘNG | ⚠ bị động là không làm gì cả và ứng biến khi xảy ra — không phù hợp cho dự án hạ tầng lớn thế này |
Từ khoá nhận diện:
"thiên tai, tần suất thấp, không kiểm soát được" → ⚠ chấp nhận "giảm xác suất hoặc tác động" → ⚠ giảm nhẹ "mua bảo hiểm" → ⚠ chuyển giao "không làm dự án hoặc đổi cách làm để loại nguyên nhân" → ⚠ né tránh
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro chấp nhận của bạn có dự phòng kèm theo không | | | Nhà tài trợ có biết bạn đang chấp nhận rủi ro nào không | | | Bạn có kế hoạch khôi phục nếu điều tệ nhất xảy ra không | |
Và ranh giới giữa chấp nhận có tính toán và liều lĩnh: người chấp nhận có tính toán biết chính xác điều gì sẽ xảy ra nếu rủi ro thành hiện thực, và đã dành sẵn tiền cho ngày hôm đó.
- A Rewards
- B Formal status
- C Expertise
- D Penalties
Xem giải thích
Đáp án
C — QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN (expertise / expert power).
Vì sao đúng
⚠ Ba chi tiết trong đề loại bỏ mọi loại quyền lực khác: | Chi tiết | Loại bỏ quyền lực nào | |---|---| | ⚠ Tổ chức RẤT PHẲNG, ít cấp bậc | ⚠ loại QUYỀN LỰC CHÍNH DANH (địa vị) | | ⚠ Nhân viên được trả lương RẤT CAO và có nhiều cơ hội bên ngoài | ⚠ loại QUYỀN LỰC THƯỞNG và QUYỀN LỰC PHẠT | | ⚠ June là người GIỎI NHẤT đội về dự án sắp tới | ⚠ chỉ thẳng vào QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN | | ⚠ Đội toàn người ham học | ⚠ họ TÔN TRỌNG chuyên môn — quyền lực này càng hiệu quả | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuyên môn là quyền lực DUY NHẤT còn hiệu lực trong bối cảnh này |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (quyền lực thưởng — rewards) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thưởng ⚠ thường là công cụ mạnh: ⚠ nhưng đề nói rõ ⚠ nhân viên đã được trả rất cao và có nhiều lựa chọn bên ngoài ⚠ — tiền thưởng thêm gần như không tạo thêm động lực ⚠ (liên hệ #26248 lô 190 — Herzberg: tiền là yếu tố DUY TRÌ).
-
B (địa vị chính thức) — ⚠ tổ chức PHẲNG nên chức danh gần như không có sức nặng.
-
D (quyền lực phạt) — ⚠ người có nhiều cơ hội bên ngoài thì đe doạ không có tác dụng; ⚠ và nó phá huỷ quan hệ ⚠ (liên hệ #26161 lô 188).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — NĂM LOẠI QUYỀN LỰC nay đã đủ bộ qua nhiều lô: ⚠ #26161 lô 188 (CƯỠNG CHẾ), ⚠ #26099 lô 187 (THAM CHIẾU — "họ thích làm việc với bạn"), ⚠ #26219 lô 189 và #26268 lô 190 (quyền theo cơ cấu tổ chức), ⚠ và câu này (CHUYÊN MÔN).
⚠ NĂM LOẠI QUYỀN LỰC (French và Raven): | Loại | Nguồn gốc | Khi nào hiệu quả | |---|---|---| | ⚠ CHÍNH DANH (legitimate/formal) | ⚠ vị trí trong tổ chức | ⚠ tổ chức có thứ bậc rõ — KHÔNG hợp ở đây | | ⚠ THƯỞNG (reward) | ⚠ khả năng cho lợi ích | ⚠ khi phần thưởng có giá trị với người nhận — KHÔNG hợp ở đây | | ⚠ CƯỠNG CHẾ (coercive/penalty) | ⚠ khả năng trừng phạt | ⚠ hiếm khi nên dùng — liên hệ #26161 lô 188 | | ⚠ CHUYÊN MÔN (expert) | ⚠ kiến thức và kỹ năng | ⚠ đội coi trọng năng lực — CÂU NÀY | | ⚠ THAM CHIẾU (referent) | ⚠ sự nể trọng và quý mến cá nhân | ⚠ liên hệ #26099 lô 187 | | ⚠ Hai loại BỀN nhất | ⚠ CHUYÊN MÔN và THAM CHIẾU — chúng đến từ chính con người bạn, không đến từ chức danh, nên không mất đi khi bạn đổi vị trí | | ⚠ Lưu ý về phân loại của đề | ⚠ câu hỏi ghi "quyền lực từ VỊ TRÍ của cô" nhưng chuyên môn thực ra là quyền lực CÁ NHÂN — đọc theo tinh thần chung, đáp án C vẫn là lựa chọn đúng duy nhất |
Từ khoá nhận diện:
"tổ chức phẳng + lương cao + bạn giỏi nhất" → ⚠ quyền lực chuyên môn "cho thưởng, tăng lương" → ⚠ quyền lực thưởng "chức danh, vị trí" → ⚠ quyền lực chính danh "họ quý mến và nể bạn" → ⚠ quyền lực tham chiếu
| ⚠ June nên DÙNG quyền lực chuyên môn thế nào | Cách dùng |
|---|---|
| ⚠ Giải thích LÝ DO kỹ thuật đằng sau quyết định | ⚠ thuyết phục bằng lập luận, không bằng chức vụ |
| ⚠ KÈM CẶP và truyền kiến thức cho đội | ⚠ đội ham học — đây là thứ họ coi trọng, liên hệ #26248 lô 190 |
| ⚠ Đích thân xử lý phần khó nhất để làm mẫu | ⚠ nhưng đừng ôm hết — liên hệ #25936 lô 184 |
| ⚠ THỪA NHẬN khi mình không biết | ⚠ quyền lực chuyên môn dựa trên độ TIN CẬY; nói bừa một lần là mất sạch |
| ⚠ Nguy cơ lớn nhất | ⚠ lạm dụng chuyên môn thành áp đặt — đội ham học sẽ rời đi nếu không được tự quyết gì |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đang dùng loại quyền lực nào nhiều nhất | | | Nếu mất chức danh, bạn còn ảnh hưởng được đội không | ⚠ câu hỏi lộ ra bạn có quyền lực chuyên môn và tham chiếu hay không | | Bạn có dám nói "cái này tôi chưa biết" trước đội không | |
Và điều làm quyền lực chuyên môn khác mọi loại còn lại: bốn loại kia do tổ chức trao cho bạn và có thể lấy lại; loại này bạn tự xây, và nó đi theo bạn tới bất cứ nơi nào.
- A Internationalization
- B Hard logic
- C Budget constraint
- D Management constraint
Xem giải thích
Đáp án
C — RÀNG BUỘC NGÂN SÁCH (budget constraint).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là ràng buộc ngân sách: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ RÀNG BUỘC = giới hạn mà dự án phải tuân theo | | | ⚠ "KHÔNG được quá 26 triệu đô" | ⚠ một giới hạn về TIỀN — rõ ràng và cụ thể | | ⚠ Do LÃNH ĐẠO đặt ra | ⚠ ràng buộc thường đến từ bên ngoài dự án | | ⚠ Nó giới hạn các lựa chọn của quản lý dự án | ⚠ đúng bản chất ràng buộc | | ⚠ Ba cạnh của tam giác | ⚠ phạm vi, thời gian, CHI PHÍ — đây là ràng buộc ở cạnh chi phí |
Vì sao các phương án khác sai
-
D ("ràng buộc quản lý" — management constraint) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chính LÃNH ĐẠO là người đặt ra giới hạn này: ⚠ nhưng ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ và phân loại ràng buộc dựa trên ⚠ BẢN CHẤT của giới hạn (tiền, thời gian, nguồn lực, chất lượng, pháp lý), ⚠ không dựa trên AI đặt ra nó.
-
A (quốc tế hoá) — ⚠ liên quan tới chi tiết "trải rộng toàn cầu", ⚠ nhưng đó là ⚠ bối cảnh, không phải điều câu hỏi hỏi tới.
-
B (logic cứng — hard logic) — ⚠ là PHỤ THUỘC BẮT BUỘC giữa các hoạt động ⚠ (móng phải xong mới xây tường), ⚠ hoàn toàn khác.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26194 lô 189 (hạn cứng + ngân sách cứng → phải cắt phạm vi), ⚠ câu #26201 lô 189 (ràng buộc nguồn lực), ⚠ câu #26196 lô 189 (yêu cầu nguồn lực), ⚠ câu #26243 lô 190 (thay đổi phải qua kiểm soát).
⚠ RÀNG BUỘC và GIẢ ĐỊNH — cặp luôn đi cùng nhau: | | RÀNG BUỘC (constraint) | GIẢ ĐỊNH (assumption) | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ giới hạn CHẮC CHẮN phải tuân theo | ⚠ điều coi là ĐÚNG mà chưa được chứng minh | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "không quá 26 triệu" — CÂU NÀY | ⚠ "sẽ có đủ kỹ sư vào tháng 6" | | ⚠ Rủi ro đi kèm | ⚠ nếu vượt thì vi phạm cam kết | ⚠ nếu giả định sai thì thành rủi ro | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ NHẬT KÝ GIẢ ĐỊNH và các tài liệu kế hoạch | ⚠ cùng chỗ | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mọi GIẢ ĐỊNH đều là một rủi ro tiềm tàng — phải rà lại định kỳ, liên hệ #26282 lô 190 |
⚠ Các loại ràng buộc thường gặp: | Loại | Ví dụ | |---|---| | ⚠ NGÂN SÁCH | ⚠ "không quá 26 triệu" — CÂU NÀY | | ⚠ THỜI GIAN | ⚠ "phải xong trước 30/7" — liên hệ #26194 lô 189 | | ⚠ PHẠM VI | ⚠ "phải bao gồm chức năng X" | | ⚠ NGUỒN LỰC | ⚠ "chỉ có ba kỹ sư" — liên hệ #26201 lô 189 | | ⚠ CHẤT LƯỢNG / PHÁP LÝ | ⚠ "phải đạt chuẩn liên bang" — liên hệ #26290 cùng lô | | ⚠ CÔNG NGHỆ | ⚠ "phải chạy trên hệ thống hiện có" | | ⚠ Việc PM phải làm | ⚠ liệt kê ĐẦY ĐỦ ràng buộc từ đầu — ràng buộc phát hiện muộn là nguyên nhân của rất nhiều lần phải làm lại kế hoạch |
Từ khoá nhận diện:
"không được quá X đồng" → ⚠ ràng buộc ngân sách "phải xong trước ngày X" → ⚠ ràng buộc thời gian "phụ thuộc bắt buộc giữa hai việc" → ⚠ logic cứng "ta cho rằng điều này sẽ đúng" → ⚠ giả định, không phải ràng buộc
| ⚠ Chi tiết "39 bên liên quan, trải rộng toàn cầu" nói lên điều gì | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ 39 bên liên quan → 39 × 38 ÷ 2 = 741 kênh truyền thông | ⚠ liên hệ #26294 cùng lô |
| ⚠ Toàn cầu → múi giờ, ngôn ngữ, văn hoá | ⚠ liên hệ #26221 lô 189 và #26285 cùng lô |
| ⚠ Cả hai đều làm TĂNG chi phí truyền thông và điều phối | |
| ⚠ Vì sao đáng lưu ý | ⚠ 26 triệu đô nghe rất nhiều, nhưng với 39 bên liên quan trên toàn cầu thì chi phí điều phối chiếm phần không nhỏ — đây là chỗ ngân sách hay bị đánh giá thiếu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có liệt kê đủ ràng buộc của dự án không | | | Ràng buộc nào của bạn là cứng, ràng buộc nào thương lượng được | ⚠ liên hệ #26194 lô 189 — phải biết cạnh nào co giãn được | | Giả định nào của bạn đang đóng vai một ràng buộc | ⚠ nhầm lẫn này rất phổ biến |
Và câu hỏi mà mọi quản lý dự án nên hỏi khi nhận một ràng buộc: "con số này đến từ đâu?" — ràng buộc dựa trên tính toán thì đáng tin, ràng buộc dựa trên một câu nói trong cuộc họp thì thường còn thương lượng được.
- A None, Bridget is there to mentor the new project manager.
- B Lessons learned and other plan documents.
- C The new project manager will learn from experience.
- D None, the new project manager has five years of charters to look at.
Xem giải thích
Đáp án
B — BÀI HỌC KINH NGHIỆM và các TÀI LIỆU KẾ HOẠCH khác.
Vì sao đúng
⚠ Người quản lý dự án mới sẽ thiếu những gì: | Thiếu | Hậu quả | |---|---| | ⚠ BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ lặp lại đúng những sai lầm Bridget đã từng mắc | | ⚠ Các KẾ HOẠCH quản lý | ⚠ không biết tổ chức làm việc theo quy trình nào | | ⚠ Tài liệu về BÊN LIÊN QUAN | ⚠ liên hệ #26286 cùng lô — tri thức nằm trong đầu một người | | ⚠ Ước lượng và số liệu thực tế của dự án cũ | ⚠ không có cơ sở để ước lượng — liên hệ #26190 lô 189 | | ⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH cho nhiều dự án | ⚠ đề nói rõ có dự án không có tình huống kinh doanh | | ⚠ Cái duy nhất có | ⚠ những bản điều lệ RẤT SƠ SÀI |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (không có trở ngại gì, Bridget sẽ kèm cặp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kèm cặp ⚠ đúng là hữu ích và Bridget vẫn còn ở đó: ⚠ nhưng ⚠ đề nói rõ Bridget RẤT BẬN — chính vì thế mới phải tuyển thêm người; ⚠ và ⚠ tri thức truyền miệng không thay thế được tài liệu ⚠ — nó chậm, thiếu và không kiểm chứng được.
-
D (không có trở ngại, đã có năm năm điều lệ để đọc) — ⚠ đề nói rõ điều lệ RẤT CƠ BẢN; ⚠ và điều lệ chỉ nêu mục đích, ⚠ không chứa bài học hay quy trình.
-
C (người mới sẽ học từ kinh nghiệm) — ⚠ đúng nhưng đó là mô tả HẬU QUẢ, không phải câu trả lời về TRỞ NGẠI; ⚠ và học lại từ đầu là lãng phí lớn nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm BÀI HỌC KINH NGHIỆM là nhóm được hỏi dày thứ hai của bộ đề: ⚠ #25757/#25761 lô 180, ⚠ #25896, #25911 lô 183, ⚠ #25964 lô 184, ⚠ #25999, #26006 lô 185, ⚠ #26055, #26058 lô 186, ⚠ #26126 lô 187, ⚠ #26141, #26175 lô 188, ⚠ và câu này. ⚠ MƯỜI BA câu.
⚠ Vì sao tri thức phải nằm trong TÀI LIỆU chứ không trong đầu người: | Rủi ro của tri thức truyền miệng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người đó nghỉ việc là mất sạch | ⚠ rủi ro điểm chết | | ⚠ Người bận thì không truyền được | ⚠ đúng tình huống của Bridget | | ⚠ Mỗi lần kể lại một kiểu, tam sao thất bản | | | ⚠ Không tra cứu được khi cần | | | ⚠ Không dùng được cho việc ước lượng và lập kế hoạch | ⚠ cần SỐ LIỆU, không cần câu chuyện | | ⚠ Tên gọi vấn đề này | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC nghèo nàn — liên hệ #26193 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"không lưu tài liệu, chỉ có điều lệ sơ sài" → ⚠ thiếu bài học và tài liệu kế hoạch "sẽ có người kèm cặp" → ⚠ không thay được tài liệu, nhất là khi người đó rất bận "đã có điều lệ để đọc" → ⚠ điều lệ không chứa bài học hay quy trình "sẽ học từ kinh nghiệm" → ⚠ mô tả hậu quả, không phải giải pháp
| ⚠ Tổ chức của Bridget nên bắt đầu từ đâu | Việc |
|---|---|
| ⚠ Lập MẪU BIỂU tối thiểu: điều lệ, kế hoạch, sổ rủi ro, bài học | ⚠ nhẹ thôi — công ty nhỏ không cần bộ tài liệu đồ sộ |
| ⚠ Yêu cầu mỗi dự án đóng lại bằng MỘT TRANG bài học | ⚠ rẻ nhất, giá trị cao nhất |
| ⚠ Lưu SỐ LIỆU THỰC TẾ: ước lượng bao nhiêu, thực tế bao nhiêu | ⚠ nền tảng để ước lượng dự án sau |
| ⚠ Lập KHO chung, đừng để trong máy cá nhân | |
| ⚠ Xem lại chính sách XOÁ dữ liệu sau năm năm | ⚠ có thể hợp lý về pháp lý, nhưng bài học nên giữ lâu hơn |
| ⚠ Nguyên tắc cho công ty nhỏ | ⚠ mức tài liệu phải TƯƠNG XỨNG với quy mô — nhưng "tương xứng" không bao giờ có nghĩa là KHÔNG CÓ GÌ |
| ⚠ Một điểm đáng lo khác trong đề | Vấn đề |
|---|---|
| ⚠ Dự án được lãnh đạo giao mà ĐÔI KHI KHÔNG CÓ tình huống kinh doanh | ⚠ không ai biết dự án đó mang lại giá trị gì |
| ⚠ Hệ quả: không đánh giá được có nên làm hay không | ⚠ liên hệ #26200 lô 189 |
| ⚠ Và không đo được lợi ích sau khi xong | ⚠ liên hệ #26207 lô 189 |
| ⚠ Việc người mới nên đề xuất sớm | ⚠ một trang tình huống kinh doanh cho mỗi dự án mới — không nặng, mà lọc được rất nhiều việc không đáng làm |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nếu bạn nghỉ việc ngày mai, ai đọc được dự án của bạn | | | Tổ chức bạn có kho bài học không, và có ai đọc nó không | | | Bạn có số liệu ước lượng so với thực tế của dự án cũ không | |
Và cái giá thật của việc không ghi lại gì, mà tổ chức của Bridget sắp phải trả: họ tuyển người thứ hai để làm nhiều dự án hơn, nhưng người đó sẽ mất cả năm đầu để học lại đúng những gì người thứ nhất đã biết.
- A Ask his project team how he should communicate with everyone.
- B Refer to his project management office for a communications plan template.
- C Review the stakeholder register to determine how to engage with his stakeholders.
- D Create his own communications plan from scratch.
Xem giải thích
Đáp án
C — XEM SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN để xác định cách gắn kết với họ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bước đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có 280 BÊN LIÊN QUAN — quá đông để hỏi từng người | | | ⚠ Donald là NGƯỜI MỚI, chưa biết rõ ai với ai | ⚠ cần nguồn thông tin có sẵn | | ⚠ Sổ đăng ký chứa vai trò, kỳ vọng, mức ảnh hưởng, nhu cầu thông tin | ⚠ đúng thứ cần cho kế hoạch truyền thông | | ⚠ Kế hoạch truyền thông XÂY TRÊN nhu cầu của bên liên quan | ⚠ sổ đăng ký là ĐẦU VÀO chính thức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ dùng thông tin ĐÃ CÓ trước, thu thập mới sau |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (xin PMO mẫu kế hoạch truyền thông) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì dùng mẫu của tổ chức ⚠ là thực hành tốt và tiết kiệm thời gian: ⚠ nhưng mẫu chỉ cho ⚠ CẤU TRÚC, không cho NỘI DUNG ⚠ — Donald vẫn phải biết ai cần gì mới điền được; ⚠ lấy mẫu là bước hữu ích nhưng KHÔNG phải bước đầu về mặt logic.
-
A (hỏi đội xem nên liên lạc với mọi người thế nào) — ⚠ sáu trong mười người của đội cũng MỚI; ⚠ và đây là thông tin đã có trong tài liệu.
-
D (tự viết kế hoạch từ đầu) — ⚠ bỏ qua cả tài liệu sẵn có lẫn mẫu của tổ chức; ⚠ lãng phí nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — cặp SỔ ĐĂNG KÝ ↔ KẾ HOẠCH nay là câu thứ tư: ⚠ #26237 lô 190 (mức tương tác → KẾ HOẠCH), ⚠ #26271 lô 190 (thông tin về người mới → SỔ ĐĂNG KÝ), ⚠ #26292 ở lô này (sở thích truyền thông → KẾ HOẠCH gắn kết), ⚠ và câu này (ĐẦU VÀO để LẬP kế hoạch → SỔ ĐĂNG KÝ).
⚠ Chú ý sự khác biệt tinh tế với #26292 cùng lô: ⚠ câu đó ⚠ TRA CỨU cách tương tác đã được quyết ⚠ → kế hoạch gắn kết; ⚠ câu này ⚠ CHƯA CÓ kế hoạch, đang đi LẬP nó ⚠ → phải quay về sổ đăng ký làm đầu vào. ⚠ Hai khoá khác nhau nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — khác nhau ở chỗ kế hoạch đã tồn tại hay chưa.
⚠ Quy trình lập kế hoạch truyền thông: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Xem SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ CÂU NÀY — ai cần gì | | ⚠ 2. Lấy MẪU và chuẩn của tổ chức | ⚠ phương án B — bước hai | | ⚠ 3. Phân tích YÊU CẦU TRUYỀN THÔNG của từng nhóm | ⚠ 280 người không thể đối xử riêng lẻ — phải NHÓM lại | | ⚠ 4. Chọn phương thức và tần suất cho từng nhóm | ⚠ đẩy, kéo, tương tác — liên hệ #26264 lô 190 | | ⚠ 5. Xác định người chịu trách nhiệm và quy trình leo thang | | | ⚠ 6. Rà lại với các bên liên quan chính | ⚠ liên hệ #26240 lô 190 | | ⚠ Với 280 bên liên quan | ⚠ PHÂN NHÓM là việc quan trọng nhất — liên hệ #26215 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"lập kế hoạch truyền thông, bước đầu" → ⚠ xem sổ đăng ký bên liên quan "tra cách tương tác đã quyết" → ⚠ kế hoạch gắn kết — #26292 cùng lô "xin mẫu của PMO" → ⚠ hữu ích nhưng cho cấu trúc, không cho nội dung "tự viết từ đầu" → ⚠ bỏ phí tài sản quy trình tổ chức
| ⚠ 280 bên liên quan — con số này nói lên điều gì | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Số kênh lý thuyết: 280 × 279 ÷ 2 = 39.060 | ⚠ liên hệ #26294 cùng lô — không thể quản lý từng cặp |
| ⚠ BẮT BUỘC phải phân nhóm | ⚠ theo phòng ban, theo vai trò, theo mức quan tâm |
| ⚠ Chủ yếu dùng truyền thông ĐẨY và KÉO | ⚠ tương tác chỉ dành cho nhóm nhỏ then chốt |
| ⚠ Cần một nguồn thông tin CHÍNH THỨC duy nhất | ⚠ liên hệ #26208 lô 189 |
| ⚠ Đây là dự án PHẦN MỀM NỘI BỘ | ⚠ 280 người phần lớn là NGƯỜI DÙNG — họ cần biết khi nào đổi hệ thống và cần được đào tạo, chứ không cần báo cáo tiến độ hằng tuần |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch truyền thông của bạn dựa trên tài liệu nào | | | Bạn có phân nhóm bên liên quan không | | | Bạn có dùng mẫu của tổ chức không hay tự làm lại | |
Và sai lầm phổ biến nhất của một quản lý dự án mới: bắt đầu bằng việc viết tài liệu, trong khi tài liệu chứa nửa câu trả lời đã nằm sẵn trong tủ.
- A Invitation to treat
- B Request for proposal
- C Request for quotation
- D Request for information
Xem giải thích
Đáp án
B — HỒ SƠ MỜI ĐỀ XUẤT (RFP — Request for Proposal).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao RFP là đúng: | Chi tiết trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chọn nhà thầu dựa trên PHƯƠNG ÁN HÀNH ĐỘNG họ đề xuất | ⚠ cần họ TRÌNH BÀY GIẢI PHÁP — đúng bản chất của RFP | | ⚠ Chọn nhà thầu PHÙ HỢP NHẤT về năng lực | ⚠ đánh giá theo NHIỀU tiêu chí, không chỉ giá | | ⚠ Chỉ chọn MỘT nhà thầu | ⚠ cạnh tranh có so sánh | | ⚠ Dịch vụ, không phải hàng hoá tiêu chuẩn | ⚠ mỗi bên có cách làm khác nhau | | ⚠ Định nghĩa RFP | ⚠ mời nhà cung cấp ĐỀ XUẤT giải pháp cho một vấn đề, kèm phương pháp, tiến độ và giá |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (hồ sơ mời báo giá — RFQ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng là một loại hồ sơ mời thầu chuẩn: ⚠ nhưng RFQ dùng khi ⚠ ĐÃ BIẾT RÕ cần gì và chỉ so GIÁ ⚠ — hàng hoá hoặc dịch vụ tiêu chuẩn; ⚠ ở đây Hunter cần so sánh PHƯƠNG ÁN, không phải so giá.
-
D (hồ sơ yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ chỉ để THU THẬP THÔNG TIN về thị trường và năng lực nhà cung cấp; ⚠ nó ⚠ KHÔNG dùng để chọn nhà thầu ⚠ — thường dùng TRƯỚC RFP.
-
A ("thư mời chào giá" — invitation to treat) — ⚠ thuật ngữ LUẬT HỢP ĐỒNG, ⚠ không phải loại hồ sơ mời thầu trong quản lý dự án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25996 lô 185 (quyết định tự làm hay mua), ⚠ câu #26199 lô 189 (hợp đồng giá cố định có thưởng), ⚠ câu #26267 lô 190 (hệ thống toà án bảo đảm hợp đồng), ⚠ câu #26230 lô 189 (chuyển giao rủi ro qua thuê ngoài).
⚠ BA LOẠI HỒ SƠ MỜI THẦU — dùng cái nào khi nào: | Loại | Mục đích | Chọn theo | Khi nào dùng | |---|---|---|---| | ⚠ RFI (yêu cầu thông tin) | ⚠ tìm hiểu thị trường, năng lực nhà cung cấp | ⚠ không chọn ai cả | ⚠ giai đoạn khảo sát, TRƯỚC khi mời thầu | | ⚠ RFQ (mời báo giá) | ⚠ lấy giá cho thứ ĐÃ XÁC ĐỊNH RÕ | ⚠ chủ yếu GIÁ | ⚠ hàng hoá tiêu chuẩn, dịch vụ đơn giản | | ⚠ RFP (mời đề xuất) | ⚠ mời đề xuất GIẢI PHÁP | ⚠ nhiều tiêu chí: phương án, năng lực, kinh nghiệm, giá | ⚠ vấn đề phức tạp, nhiều cách giải — CÂU NÀY | | ⚠ Trình tự thường gặp | ⚠ RFI → RFP hoặc RFQ → đánh giá → chọn → hợp đồng | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ RFI hỏi "AI làm được?"; RFQ hỏi "BAO NHIÊU TIỀN?"; RFP hỏi "LÀM THẾ NÀO và bao nhiêu tiền?" |
Từ khoá nhận diện:
"đề xuất phương án hành động, chọn bên phù hợp nhất" → ⚠ RFP "chỉ so giá cho thứ đã xác định rõ" → ⚠ RFQ "tìm hiểu xem thị trường có gì" → ⚠ RFI "thư mời chào giá" → ⚠ thuật ngữ luật hợp đồng, không phải hồ sơ mời thầu
| ⚠ Hunter cần chuẩn bị gì cho RFP | Thành phần |
|---|---|
| ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) | ⚠ mô tả rõ phạm vi cần nhà thầu làm |
| ⚠ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ có trọng số | ⚠ quan trọng nhất — phải định TRƯỚC khi mở hồ sơ |
| ⚠ Yêu cầu về định dạng đề xuất | ⚠ để so sánh được với nhau |
| ⚠ Mốc thời gian: hạn nộp, hạn hỏi đáp, ngày công bố | |
| ⚠ Điều khoản hợp đồng dự kiến | ⚠ liên hệ #26267 lô 190 — kể cả điều khoản giải quyết tranh chấp |
| ⚠ Rủi ro của Hunter | ⚠ công ty KHÔNG có bộ phận mua sắm chuyên trách — anh nên tìm hỗ trợ pháp lý cho phần hợp đồng, đây là chỗ người không chuyên dễ vấp nhất |
| ⚠ Đánh giá đề xuất thế nào cho công bằng | Cách |
|---|---|
| ⚠ Định TIÊU CHÍ và TRỌNG SỐ trước khi nhận hồ sơ | ⚠ định sau là mở đường cho thiên vị |
| ⚠ Chấm điểm từng tiêu chí, không chấm cảm tính tổng thể | ⚠ liên hệ #26202 lô 189 — hiệu ứng hào quang |
| ⚠ Có nhiều người cùng chấm độc lập | |
| ⚠ Ghi lại LÝ DO chọn và không chọn | ⚠ phòng khi bị khiếu nại |
| ⚠ Đừng chỉ nhìn giá | ⚠ giá thấp nhất với dịch vụ phức tạp thường là giá đắt nhất sau khi tính chi phí sửa chữa và tranh chấp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tiêu chí đánh giá bằng văn bản trước khi mở hồ sơ không | | | Tuyên bố công việc của bạn có đủ rõ để nhà thầu báo giá chính xác không | | | Bạn có hỗ trợ pháp lý cho phần hợp đồng không | |
Và điều phân biệt RFP với RFQ, gói trong một câu: RFQ hỏi các nhà cung cấp xem họ tính bao nhiêu cho việc bạn đã nghĩ ra; RFP hỏi họ nghĩ nên làm thế nào.
- A Low power, high interest
- B High power, high interest
- C High power, low interest
- D Low power, low interest
Xem giải thích
Đáp án
D — QUYỀN LỰC THẤP, QUAN TÂM THẤP.
Vì sao đúng
⚠ Chấm điểm Anita trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ thỉnh thoảng nhận email nhưng HIẾM KHI ĐỌC | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ CHƯA BAO GIỜ dự họp với quản lý dự án | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ có lúc còn không rõ VÌ SAO mình liên quan tới dự án | ⚠ rất THẤP | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ chỉ được hỏi vài câu BÊN LỀ về tiến độ sản phẩm khác | ⚠ THẤP | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ không có dấu hiệu nào cho thấy cô ảnh hưởng tới quyết định | ⚠ THẤP | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô THẤP – THẤP → chiến lược THEO DÕI, ít công sức |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Anita ⚠ CÓ trong danh sách nhận email và CÓ trả lời câu hỏi: ⚠ nhưng ⚠ "hiếm khi đọc" và "chưa bao giờ dự họp" là dấu hiệu QUAN TÂM THẤP rõ ràng ⚠ — có tên trong danh sách không phải là quan tâm.
-
C (quyền cao, quan tâm thấp) — ⚠ quan tâm thấp thì đúng, nhưng không có bằng chứng nào về quyền lực.
-
B (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ sai cả hai trục.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26302 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC HOÀN TOÀN ⚠ (Jamal: quyền cao – quan tâm cao). ⚠ Hai câu liền nhau tạo thành cặp đối chiếu hoàn hảo. ⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay đã đủ BỐN Ô qua bốn câu: | Câu | Nhân vật | Ô | Chiến lược | |---|---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ quyền CAO – quan tâm THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ quyền CAO – quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ #26301 — câu này | ⚠ Anita | ⚠ quyền THẤP – quan tâm THẤP | ⚠ THEO DÕI | | ⚠ #26302 ở lô này | ⚠ Jamal | ⚠ quyền CAO – quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ BỐN KHOÁ HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN | ⚠ bộ đề dùng cùng một lưới và cùng một cách chấm điểm | | |
⚠ "THEO DÕI" nghĩa là gì — và KHÔNG nghĩa là gì: | Nghĩa là | KHÔNG nghĩa là | |---|---| | ⚠ Vẫn giữ tên trong sổ đăng ký | ⚠ không phải xoá khỏi danh sách | | ⚠ Gửi thông tin tóm tắt, tần suất thấp | ⚠ không phải cắt liên lạc hoàn toàn | | ⚠ Rà lại định kỳ xem vị trí có đổi không | ⚠ không phải quên hẳn | | ⚠ Dồn nguồn lực cho nhóm quan trọng hơn | | | ⚠ Vì sao vẫn phải theo dõi | ⚠ vị trí trên lưới THAY ĐỔI — một dự án chạm tới bộ phận của Anita là cô lên nhóm khác ngay |
Từ khoá nhận diện:
"hiếm khi đọc, chưa từng dự họp, không rõ vì sao mình liên quan" → ⚠ thấp – thấp "rất quan tâm nhưng không có tiếng nói" → ⚠ thấp – cao "quyền cao nhưng không muốn dính chi tiết" → ⚠ cao – thấp "đòi rà mọi bàn giao và được cấp trên nể" → ⚠ cao – cao
| ⚠ Nhưng có một dấu hiệu Anita đáng để ý | Chi tiết |
|---|---|
| ⚠ Cô KHÔNG RÕ vì sao mình liên quan tới dự án | ⚠ đó là lỗi của TRUYỀN THÔNG, không phải của cô |
| ⚠ Có thể cô được đưa vào danh sách một cách máy móc | ⚠ danh sách bên liên quan phình ra không có tiêu chí |
| ⚠ Hoặc cô THẬT SỰ có liên quan mà chưa ai giải thích | ⚠ khả năng nguy hiểm hơn |
| ⚠ Việc quản lý dự án nên làm | ⚠ HỎI cô một câu ngắn xem cô có nhu cầu gì với dự án — mất năm phút, và có thể phát hiện ra cô thuộc ô khác |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Danh sách bên liên quan của bạn có ai không rõ vì sao có tên không | | | Bạn có gửi báo cáo đầy đủ cho cả nhóm thấp – thấp không | ⚠ lãng phí, và làm loãng kênh — liên hệ #26240 lô 190 | | Bạn rà lại vị trí trên lưới bao lâu một lần | |
Và điều ô thấp–thấp nhắc ta: không phải ai có tên trong danh sách cũng cần cùng một mức chú ý — và thừa nhận điều đó là bước đầu để dành đủ thời gian cho những người thật sự cần.
- A High power, low interest
- B High power, high interest
- C Low power, high interest
- D Low power, low interest
Xem giải thích
Đáp án
B — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM CAO.
Vì sao đúng
⚠ Chấm điểm Jamal trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ tự đưa mình vào quy trình KIỂM THỬ | ⚠ RẤT CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ phản hồi chi tiết tới mức tần số cao truyền chưa đúng | ⚠ theo sát từng chi tiết kỹ thuật | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ là bên liên quan CẤP CAO | ⚠ vị trí chính thức | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ CÓ THỂ LÀM DỰ ÁN DỪNG LẠI nếu mối lo của ông không được xử lý | ⚠ bằng chứng quyền lực MẠNH NHẤT có thể có | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô CAO – CAO → QUẢN LÝ CHẶT CHẼ |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cụm ⚠ "chuyên môn TỰ NHẬN" (self-proclaimed audiophile) ⚠ và ⚠ "chuyên môn BỀ NGOÀI" (ostensible expertise) ⚠ khiến người đọc nghi ngờ ông ta: ⚠ nhưng ⚠ QUYỀN LỰC đo bằng KHẢ NĂNG ẢNH HƯỞNG, không đo bằng việc chuyên môn có thật hay không ⚠ — và ông ⚠ làm dừng được cả dự án.
-
A (quyền cao, quan tâm thấp) — ⚠ ông tham gia cả khâu kiểm thử, ⚠ quan tâm rất cao.
-
D (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ sai cả hai trục.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26301 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC HOÀN TOÀN ⚠ (Anita: thấp – thấp). ⚠ Bảng bốn ô đầy đủ nằm ở #26301. ⚠ Xem thêm #26270 lô 190 (Bill — cũng cao–cao, và cũng có chi tiết "dự đoán thất thường" gây nhiễu y hệt).
⚠ Điểm chung rất đáng chú ý giữa Jamal (#26302) và Bill (#26270 lô 190): ⚠ cả hai đều được mô tả kèm ⚠ một chi tiết làm giảm uy tín chuyên môn ⚠ — Bill "thành tích dự đoán thất thường", Jamal "chuyên môn tự nhận". ⚠ Cả hai lần, khoá đều là CAO – CAO. ⚠ Bài học: bộ đề dùng chính chi tiết đó làm bẫy, và quy tắc luôn là — chấm QUYỀN LỰC theo ẢNH HƯỞNG THỰC TẾ, không theo mức độ đúng đắn của người đó.
⚠ Quản lý CHẶT CHẼ một người như Jamal: | Việc | Cách làm | |---|---| | ⚠ THAM VẤN SỚM, trước khi có kết quả kiểm thử | ⚠ để ông không phản đối muộn khi đã tốn công | | ⚠ Cho vai trò CHÍNH THỨC trong kiểm thử | ⚠ biến việc ông tự chen vào thành đóng góp có cấu trúc | | ⚠ Đặt TIÊU CHÍ NGHIỆM THU BẰNG SỐ trước khi thử | ⚠ quan trọng nhất — "âm thanh hay" không đo được, "đáp tuyến tần số tới 20 kHz ±3 dB" thì đo được | | ⚠ Dùng THIẾT BỊ ĐO thay vì tranh luận cảm nhận | ⚠ liên hệ #26260 lô 190 — kiểm tra khách quan | | ⚠ Ghi lại các mối lo và cách xử lý | | | ⚠ Nếu ý kiến ông trái với dữ liệu đo | ⚠ trình bày SỐ LIỆU một cách tôn trọng — và nếu ông vẫn giữ ý, LEO THANG lên nhà tài trợ, liên hệ #26288 cùng lô |
Từ khoá nhận diện:
"có thể làm dự án dừng lại" → ⚠ quyền lực CAO, dấu hiệu mạnh nhất "tự đưa mình vào quy trình kiểm thử" → ⚠ quan tâm CAO "chuyên môn tự nhận, thành tích thất thường" → ⚠ BẪY — không làm giảm quyền lực "hiếm khi đọc email, chưa từng dự họp" → ⚠ quan tâm thấp — #26301 cùng lô
| ⚠ Vì sao một người như Jamal vừa là rủi ro vừa là cơ hội | Hai mặt |
|---|---|
| ⚠ RỦI RO: có thể chặn dự án vì lý do chủ quan | ⚠ phải quản lý chặt |
| ⚠ RỦI RO: kéo dài kiểm thử vô tận vì "chưa đủ hay" | ⚠ cần tiêu chí nghiệm thu rõ ràng |
| ⚠ CƠ HỘI: ông QUAN TÂM thật sự tới chất lượng sản phẩm | ⚠ năng lượng đó rất quý nếu hướng đúng chỗ |
| ⚠ CƠ HỘI: nếu ông ỦNG HỘ, ông sẽ bảo vệ dự án trước lãnh đạo | ⚠ quyền lực cao là con dao hai lưỡi |
| ⚠ Mục tiêu gắn kết | ⚠ đưa ông từ vai "người có thể chặn" thành vai "người bảo trợ" — liên hệ #26237 lô 190, ma trận mức gắn kết |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong dự án bạn có thể làm nó dừng lại | ⚠ đó là những người quyền lực cao nhất, dù chức danh là gì | | Tiêu chí nghiệm thu của bạn có đo được bằng số không | | | Bạn tham vấn họ trước hay báo cáo cho họ sau | |
Và điều cặp câu Anita – Jamal dạy rõ nhất: lưới quyền lực–quan tâm không chấm điểm con người, nó chấm mức chú ý mà bạn cần dành cho họ — và chấm sai một người như Jamal thì cái giá là cả dự án.