Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Requirements
- B Customer/stakeholder analysis
- C Business case
- D Project charter
Xem giải thích
Đáp án
A — YÊU CẦU (requirements).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hợp đồng ban đầu: BA toà nhà công trong MỘT tháng | ⚠ yêu cầu ban đầu | | ⚠ Lốc xoáy làm hư hại thêm nhiều toà nhà | ⚠ hoàn cảnh thay đổi | | ⚠ Bên liên quan HỎI liệu có làm thêm BA toà nữa trong MỘT tháng nữa không | ⚠ YÊU CẦU MỚI | | ⚠ Kèm điều kiện: GIA HẠN hợp đồng | ⚠ thay đổi phạm vi và thời gian | | ⚠ Kết luận | ⚠ cái đang được bàn tới và quản lý ở đây chính là YÊU CẦU của khách hàng |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (điều lệ dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gia hạn hợp đồng ⚠ nghe như một thay đổi lớn ở tầm cao: ⚠ nhưng ⚠ điều lệ CHO PHÉP dự án tồn tại và trao quyền cho quản lý dự án ⚠ — nó không phải nơi ghi nhận yêu cầu công việc mới ⚠ (liên hệ #26206 lô 189: thay đổi được duyệt KHÔNG cập nhật điều lệ).
-
C (tình huống kinh doanh) — ⚠ biện minh cho việc làm dự án, ⚠ lập TRƯỚC dự án.
-
B (phân tích khách hàng / bên liên quan) — ⚠ là một PHÂN TÍCH, không phải hiện vật đang được quản lý ở đây; ⚠ và bên liên quan không thay đổi, chỉ yêu cầu của họ thay đổi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26243 lô 190 (xin rút ngắn hai tuần → ghi yêu cầu thay đổi), ⚠ câu #26250 lô 190 (vì sao cần quy trình kiểm soát thay đổi mạnh), ⚠ câu #26095 lô 187 (ma trận truy vết yêu cầu), ⚠ câu #26110 lô 187 (kế hoạch quản lý yêu cầu).
⚠ Christian phải làm gì với yêu cầu mới này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI NHẬN yêu cầu bằng văn bản | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG | ⚠ đủ vật tư không, đủ thợ không, giá vật liệu sau bão có tăng không | | ⚠ 3. Đàm phán GIA HẠN HỢP ĐỒNG chính thức | ⚠ không làm việc mới trên hợp đồng cũ | | ⚠ 4. Cập nhật PHẠM VI, LỊCH, NGÂN SÁCH, RỦI RO | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 | | ⚠ 5. Cập nhật MA TRẬN TRUY VẾT yêu cầu | | | ⚠ Rủi ro lớn nhất ở đây | ⚠ bắt tay làm vì "khách hàng đang khó khăn" mà chưa có hợp đồng — thiện chí không thay được văn bản |
Từ khoá nhận diện:
"khách hàng xin thêm việc" → ⚠ yêu cầu "điều lệ dự án" → ⚠ cho phép dự án tồn tại, không ghi việc cụ thể "tình huống kinh doanh" → ⚠ biện minh, lập trước dự án "phân tích bên liên quan" → ⚠ phân tích, không phải hiện vật đang quản lý
| ⚠ Vòng đời của một yêu cầu | Bước |
|---|---|
| ⚠ THU THẬP | ⚠ phỏng vấn, hội thảo, quan sát — liên hệ #26224 lô 189 |
| ⚠ PHÂN TÍCH và làm rõ | |
| ⚠ TÀI LIỆU HOÁ | ⚠ tài liệu yêu cầu |
| ⚠ XẾP ƯU TIÊN | ⚠ liên hệ #26149 lô 188 |
| ⚠ TRUY VẾT | ⚠ ma trận truy vết — từ yêu cầu tới bàn giao |
| ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ yêu cầu mới phải qua đây |
| ⚠ XÁC NHẬN khi nghiệm thu | |
| ⚠ Với tình huống của Christian | ⚠ yêu cầu mới đang ở bước một — và bước quan trọng nhất là ĐỪNG BỎ QUA năm bước còn lại vì hoàn cảnh khẩn cấp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu mới của bạn có được ghi thành văn bản không | | | Có việc nào đang làm mà chưa có trong hợp đồng không | | | Bạn có ma trận truy vết yêu cầu không | |
Và cái bẫy dễ mắc nhất trong tình huống thiên tai: ai cũng muốn giúp nhanh, và chính lúc đó người ta bỏ qua giấy tờ — rồi ba tháng sau không ai nhớ được ai đã đồng ý trả cho ba toà nhà thêm ấy.
- A Control chart
- B Cause-and-effect diagram
- C Histogram
- D Network diagrams
Xem giải thích
Đáp án
D — SƠ ĐỒ MẠNG (network diagrams) — đây KHÔNG phải một trong bảy công cụ chất lượng cơ bản.
Vì sao đúng
⚠ BẢY CÔNG CỤ CHẤT LƯỢNG CƠ BẢN — thuộc lòng danh sách này: | # | Công cụ | Trả lời câu hỏi gì | |---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ BIỂU ĐỒ NHÂN QUẢ (xương cá, Ishikawa) — ⚠ phương án B | ⚠ nguyên nhân gốc là gì | | ⚠ 2 | ⚠ LƯU ĐỒ (flowchart) | ⚠ quy trình chạy thế nào | | ⚠ 3 | ⚠ PHIẾU KIỂM TRA (check sheet) | ⚠ thu thập dữ liệu có cấu trúc | | ⚠ 4 | ⚠ BIỂU ĐỒ PARETO | ⚠ vấn đề nào chiếm đa số | | ⚠ 5 | ⚠ HISTOGRAM — ⚠ phương án C | ⚠ dữ liệu phân bố ra sao | | ⚠ 6 | ⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT — ⚠ phương án A | ⚠ quy trình có ổn định không | | ⚠ 7 | ⚠ BIỂU ĐỒ PHÂN TÁN (scatter) | ⚠ hai biến có liên hệ không | | ⚠ Kết luận | ⚠ SƠ ĐỒ MẠNG không có trong danh sách — nó là công cụ LẬP LỊCH |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU thuộc bảy công cụ
- A (biểu đồ kiểm soát) — ⚠ CÔNG CỤ THẬT, ⚠ liên hệ #26209 lô 189.
- B (biểu đồ nhân quả) — ⚠ CÔNG CỤ THẬT, ⚠ liên hệ #26103 lô 187.
- C (histogram) — ⚠ CÔNG CỤ THẬT.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26209 lô 189 (biểu đồ kiểm soát để xem quy trình có ổn định không), ⚠ câu #26258 lô 190 (danh sách kiểm), ⚠ câu #26255 lô 190 (bốn loại chi phí chất lượng), ⚠ câu #26290 ở lô này (chi phí chất lượng), ⚠ câu #26013 lô 185 và #25626 lô 177 (xương cá và Ishikawa bị liệt kê thành hai phương án — lỗi soạn đề đã ghi nhận hai lần).
⚠ SƠ ĐỒ MẠNG là công cụ của lĩnh vực nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thuộc quản lý LỊCH TRÌNH, không phải chất lượng | | | ⚠ Thể hiện QUAN HỆ PHỤ THUỘC giữa các hoạt động | ⚠ liên hệ #26210 lô 189 | | ⚠ Dùng để tính ĐƯỜNG GĂNG và ĐỘ TRÔI | ⚠ liên hệ #26253 lô 190 — ba đường găng | | ⚠ Ký hiệu phổ biến: PDM (nút là hoạt động, mũi tên là quan hệ) | | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy một công cụ về THỜI GIAN hoặc CHI PHÍ lọt vào danh sách công cụ chất lượng → đó là đáp án của câu phủ định |
Từ khoá nhận diện:
"sơ đồ mạng, đường găng, độ trôi" → ⚠ công cụ LỊCH TRÌNH "kiểm soát, Pareto, histogram, xương cá, phân tán, lưu đồ, phiếu kiểm tra" → ⚠ bảy công cụ chất lượng "quy trình có ổn định không" → ⚠ biểu đồ kiểm soát "80/20" → ⚠ Pareto
| ⚠ Bảy công cụ dùng theo TRÌNH TỰ thường gặp | Trình tự |
|---|---|
| ⚠ 1. LƯU ĐỒ — vẽ ra quy trình hiện tại | ⚠ hiểu mình đang làm gì |
| ⚠ 2. PHIẾU KIỂM TRA — thu thập dữ liệu lỗi | |
| ⚠ 3. HISTOGRAM — xem phân bố | |
| ⚠ 4. PARETO — khoanh vùng vấn đề chiếm đa số | ⚠ dồn sức đúng chỗ |
| ⚠ 5. XƯƠNG CÁ — tìm nguyên nhân gốc | ⚠ liên hệ #26234 lô 190 |
| ⚠ 6. BIỂU ĐỒ PHÂN TÁN — kiểm chứng giả thuyết về nguyên nhân | |
| ⚠ 7. BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT — theo dõi sau khi đã sửa | ⚠ xác nhận cải tiến có hiệu quả |
| ⚠ Vì sao đáng nhớ trình tự này | ⚠ bảy công cụ không phải bảy lựa chọn thay thế nhau — chúng là một quy trình điều tra hoàn chỉnh |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn dùng được mấy trong bảy công cụ này | | | Lần cuối bạn vẽ Pareto cho lỗi của dự án là bao giờ | | | Bạn có theo dõi sau khi sửa để xác nhận cải tiến không | ⚠ bước hay bị bỏ nhất |
Và điều đáng nhớ về bộ bảy công cụ này: chúng đơn giản tới mức ai cũng học được trong một buổi, và mạnh tới mức phần lớn vấn đề chất lượng trong dự án đều giải được bằng đúng bảy thứ đó.
- A Email/chat
- B Audio conferencing
- C A shared portal
- D Video conferencing
Xem giải thích
Đáp án
D — HỌP TRỰC TUYẾN CÓ HÌNH (video conferencing).
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề của quản lý dự án và cách video giải quyết: | Vấn đề | Video giải quyết thế nào | |---|---| | ⚠ Giỏi đọc NGÔN NGỮ CƠ THỂ nhưng mất kênh đó | ⚠ video khôi phục phần lớn tín hiệu phi ngôn từ | | ⚠ Hiểu quá theo nghĩa đen chữ viết của bên liên quan | ⚠ thấy nét mặt thì hiểu được sắc thái | | ⚠ Cảm thấy sự hiện diện của mình yếu đi | ⚠ được nhìn thấy làm tăng hiện diện đáng kể | | ⚠ Gần như mọi trao đổi qua điện thoại và email | ⚠ hai kênh nghèo tín hiệu nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ video là kênh GẦN NHẤT với gặp mặt trực tiếp — đúng thứ người này cần |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (họp thoại — audio conferencing) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì âm thanh ⚠ CÓ khôi phục được yếu tố CẬN NGÔN ⚠ (giọng điệu, nhấn nhá — liên hệ #26277 lô 190): ⚠ nhưng nó ⚠ vẫn KHÔNG có ngôn ngữ cơ thể ⚠ — mà đó chính là thế mạnh mà người này đang mất; ⚠ và đề nói rõ họ ⚠ đã đang dùng điện thoại.
-
A (email/chat) — ⚠ CHÍNH LÀ vấn đề, ⚠ không phải giải pháp; ⚠ kênh nghèo tín hiệu nhất.
-
C (cổng thông tin dùng chung) — ⚠ truyền thông KÉO, ⚠ hữu ích cho tài liệu nhưng không tạo tương tác.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26277 lô 190 (cận ngôn — cao độ, giọng điệu), ⚠ câu #26264 lô 190 (truyền thông đẩy), ⚠ câu #26221 lô 189 (đội ở xa khác ngôn ngữ), ⚠ câu #26214 lô 189 (công cụ cho đội ảo), ⚠ câu #26274 lô 190 ("xác nhận" chỉ là đã nhận).
⚠ ĐỘ GIÀU TÍN HIỆU của các kênh — xếp từ NGHÈO tới GIÀU: | Kênh | Ngôn từ | Cận ngôn | Phi ngôn từ | Phản hồi tức thì | |---|---|---|---|---| | ⚠ EMAIL / CHAT | ⚠ có | ⚠ không | ⚠ không | ⚠ không | | ⚠ ĐIỆN THOẠI / HỌP THOẠI | ⚠ có | ⚠ CÓ | ⚠ không | ⚠ có | | ⚠ HỌP CÓ HÌNH | ⚠ có | ⚠ CÓ | ⚠ phần lớn | ⚠ có — CÂU NÀY | | ⚠ GẶP TRỰC TIẾP | ⚠ có | ⚠ có | ⚠ đầy đủ | ⚠ có | | ⚠ Nguyên tắc chọn kênh | ⚠ nội dung càng PHỨC TẠP hoặc càng NHẠY CẢM thì càng cần kênh GIÀU tín hiệu | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ gửi email cho việc lẽ ra phải nói chuyện — nhanh cho người gửi, đắt cho cả hai |
Từ khoá nhận diện:
"mất ngôn ngữ cơ thể, hiểu quá theo nghĩa đen" → ⚠ họp có hình "chỉ nghe giọng" → ⚠ họp thoại — có cận ngôn, thiếu phi ngôn từ "email, chat" → ⚠ nghèo tín hiệu nhất "cổng thông tin" → ⚠ truyền thông kéo, không tương tác
| ⚠ Làm việc với đội ảo hiệu quả — ngoài video còn gì | Việc |
|---|---|
| ⚠ BẬT CAMERA — video mà tắt hình thì thành họp thoại | ⚠ điểm ai cũng biết mà hay bỏ qua |
| ⚠ Có khoảng thời gian chồng lấn múi giờ | ⚠ liên hệ #26221 lô 189 |
| ⚠ Bảng thông tin dùng chung có dấu thời gian | ⚠ liên hệ #26208 lô 189 |
| ⚠ Gặp mặt TRỰC TIẾP ít nhất một lần đầu dự án nếu có thể | ⚠ quan hệ xây được ở lần gặp đầu sẽ nuôi cả dự án về sau |
| ⚠ Gửi BIÊN BẢN sau mỗi buổi để xác nhận cách hiểu | ⚠ liên hệ #26274 lô 190 |
| ⚠ Điều thường bị bỏ quên nhất | ⚠ thời gian trò chuyện phi công việc — trong văn phòng nó xảy ra tự nhiên, làm từ xa thì phải cố ý tạo ra |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội ảo của bạn có bật camera không | | | Bạn dùng kênh nào cho tin phức tạp hoặc tin xấu | | | Có bên liên quan nào bạn chưa từng nhìn thấy mặt không | |
Và điều tình huống này chỉ ra rất đúng: khi chuyển sang làm việc từ xa, người thiệt nhất không phải người kém giao tiếp — mà là người vốn giỏi nhất ở đúng cái kênh vừa bị cắt mất.
- A Requirements management
- B Characteristics of stakeholders
- C Politics and power structures
- D Analytical and assessment techniques
Xem giải thích
Đáp án
D — KỸ THUẬT PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ (analytical and assessment techniques).
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề của quản lý dự án — mọi khuyết điểm đều là khuyết điểm của PHƯƠNG PHÁP: | Vấn đề trong đề | Thiếu gì | |---|---| | ⚠ Dựa vào đánh giá TRUYỀN MIỆNG | ⚠ không có phương pháp thu thập có hệ thống | | ⚠ Dữ liệu QUÁ RỘNG, không dùng được cho từng ca cụ thể | ⚠ không có khung phân loại | | ⚠ QUÁ DÀI DÒNG, khó truyền đạt cho người mới | ⚠ không có định dạng chuẩn | | ⚠ THIẾU thông tin cụ thể: email, thâm niên | ⚠ không có mẫu biểu quy định trường bắt buộc | | ⚠ Dữ liệu mang tính CHỦ QUAN | ⚠ không có tiêu chí đánh giá khách quan | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả năm vấn đề đều được giải bằng KỸ THUẬT PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ có hệ thống |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (đặc điểm của bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề ⚠ nói rất nhiều về đặc điểm bên liên quan: ⚠ tính khí, năng lực, mối quan tâm; ⚠ nhưng đó là ⚠ NỘI DUNG cần thu thập, không phải THỨ ĐANG THIẾU ⚠ — cái thiếu là ⚠ CÁCH thu thập và đánh giá chúng cho có hệ thống.
-
C (chính trị và cấu trúc quyền lực) — ⚠ một khía cạnh của bối cảnh tổ chức; ⚠ không giải quyết vấn đề dữ liệu chủ quan và thiếu chuẩn.
-
A (quản lý yêu cầu) — ⚠ về YÊU CẦU SẢN PHẨM, ⚠ không phải về bên liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm bên liên quan: ⚠ #26265 lô 190 (nhận diện là bước đầu), ⚠ #26215 lô 189 (phân loại theo quyền lực và ảnh hưởng), ⚠ #26271 lô 190 (cập nhật sổ đăng ký), ⚠ #26237 lô 190 (kế hoạch quản lý bên liên quan), ⚠ #26292 ở lô này (tra sở thích truyền thông).
⚠ Các kỹ thuật phân tích và đánh giá bên liên quan: | Kỹ thuật | Nội dung | |---|---| | ⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM | ⚠ liên hệ #26270 lô 190 và #26139 lô 188 | | ⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – ẢNH HƯỞNG, ẢNH HƯỞNG – TÁC ĐỘNG | | | ⚠ MÔ HÌNH NỔI BẬT (salience) | ⚠ quyền lực + tính cấp bách + tính chính danh | | ⚠ MA TRẬN MỨC GẮN KẾT hiện tại/mong muốn | ⚠ liên hệ #26237 lô 190 | | ⚠ HƯỚNG ẢNH HƯỞNG | ⚠ lên trên, xuống dưới, ngang hàng, ra ngoài | | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ có TRƯỜNG CHUẨN | ⚠ giải quyết vấn đề thiếu email và thâm niên | | ⚠ Điểm chung | ⚠ biến ĐÁNH GIÁ CHỦ QUAN thành PHÂN LOẠI CÓ TIÊU CHÍ — vẫn không hoàn toàn khách quan, nhưng nhất quán và truyền đạt được |
Từ khoá nhận diện:
"dữ liệu truyền miệng, chủ quan, không có cấu trúc" → ⚠ cần kỹ thuật phân tích và đánh giá "tính khí, năng lực, mối quan tâm" → ⚠ nội dung cần thu thập, không phải giải pháp "chính trị, cấu trúc quyền lực" → ⚠ một khía cạnh của bối cảnh "yêu cầu" → ⚠ về sản phẩm, không phải về con người
| ⚠ Vì sao vấn đề "khó truyền đạt cho người mới" lại quan trọng | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Tri thức nằm trong ĐẦU một người là rủi ro của dự án | ⚠ người đó nghỉ là mất hết |
| ⚠ Người mới mất nhiều tháng để tự học lại | |
| ⚠ Mỗi người tự hình thành cách hiểu riêng về cùng một bên liên quan | |
| ⚠ Không có cơ sở chung thì không bàn bạc chiến lược gắn kết được | |
| ⚠ Giải pháp | ⚠ sổ đăng ký có TRƯỜNG CHUẨN và phân loại theo TIÊU CHÍ — liên hệ #26271 lô 190 |
| ⚠ Nhưng nhớ | ⚠ sổ này chứa đánh giá về con người — phải cân nhắc kỹ ai được xem, và diễn đạt bằng ngôn từ chuyên nghiệp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thông tin bên liên quan của bạn nằm ở đâu | ⚠ trong đầu bạn hay trong tài liệu | | Người mới vào đội có tra được không | | | Đánh giá của bạn dựa trên tiêu chí hay cảm nhận | |
Và điều làm nên khác biệt giữa "biết rõ các bên liên quan" và "quản lý được các bên liên quan": cái thứ nhất chết theo người biết; cái thứ hai sống trong tài liệu và chuyển giao được.
- A Nothing, the team will learn as they go through on-the-job training.
- B Meet with the team to determine their level of comfort.
- C Speak to his steering committee about the skills gap.
- D Put together a Request for Proposal (RFP) for training.
Xem giải thích
Đáp án
B — GẶP ĐỘI để xác định mức độ thành thạo của họ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao gặp đội là bước đầu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mike KHÔNG CHẮC — anh chưa có dữ liệu | ⚠ từ khoá trong đề: "unsure" | | ⚠ Đội biết rõ nhất họ thạo gì và chưa thạo gì | | | ⚠ Dự án đang ở giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ thời điểm lý tưởng để đánh giá và chuẩn bị | | ⚠ Biết KHOẢNG CÁCH năng lực rồi mới quyết được làm gì tiếp | ⚠ đào tạo? thuê ngoài? tuyển thêm? | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ THU THẬP DỮ LIỆU trước, HÀNH ĐỘNG sau |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (lập hồ sơ mời thầu đào tạo — RFP) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đào tạo ⚠ rất có thể là kết luận cuối cùng ⚠ (liên hệ #26184 lô 189, #26227 lô 189, #26278 lô 190): ⚠ nhưng ⚠ lập hồ sơ mời thầu KHI CHƯA BIẾT cần đào tạo GÌ và cho AI là mua sắm mù ⚠ — có thể mua khoá học sai nội dung.
-
C (báo ban chỉ đạo về khoảng cách năng lực) — ⚠ báo cáo một vấn đề chưa được xác minh; ⚠ Mike còn chưa biết khoảng cách đó lớn cỡ nào.
-
A (không làm gì, đội sẽ vừa làm vừa học) — ⚠ bỏ mặc, và đây chính là mẫu hình dẫn tới tình huống của Bruce ở #26278 lô 190.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CHUỖI BỐN CÂU về khoảng cách năng lực, đọc cùng nhau rất rõ: | Câu | Thời điểm | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26287 — câu này | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH, chưa biết đội thạo tới đâu | ⚠ GẶP ĐỘI để đánh giá | | ⚠ #26184 lô 189 | ⚠ biết rõ đội chưa từng nghe scrum | ⚠ ĐÀO TẠO chuyên nghiệp | | ⚠ #26227 lô 189 | ⚠ vòng lặp đầu, việc không đạt chuẩn | ⚠ xác định ĐÀO TẠO cần thiết | | ⚠ #26278 lô 190 | ⚠ đã chậm tiến độ, sai sót liên tục | ⚠ ĐÀO TẠO | | ⚠ BỐN KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ chỉ khác ở CHỖ ĐỨNG trong dòng thời gian: chưa biết thì ĐÁNH GIÁ trước; đã biết thì ĐÀO TẠO ngay | | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ đọc kỹ xem đề đã XÁC ĐỊNH được vấn đề chưa — chưa thì thu thập thông tin, rồi mới hành động |
⚠ Mike nên hỏi đội những gì: | Câu hỏi | Mục đích | |---|---| | ⚠ "Ai đã từng làm với công nghệ này?" | ⚠ tìm người có thể kèm người khác | | ⚠ "Phần nào các bạn thấy không chắc nhất?" | ⚠ khoanh vùng đào tạo | | ⚠ "Các bạn cần gì để tự tin làm được?" | ⚠ để đội tự đề xuất — liên hệ #26235 lô 190 | | ⚠ "Có việc nào ta nên thuê ngoài không?" | ⚠ liên hệ #25996 lô 185 — tự làm hay mua | | ⚠ Cách hỏi | ⚠ hỏi RIÊNG hoặc ẩn danh nếu cần — ít ai muốn thừa nhận mình chưa biết trước cả đội | | ⚠ Sau khi có dữ liệu | ⚠ lúc đó mới chọn: đào tạo, kèm cặp, ghép cặp, thuê chuyên gia, hay điều chỉnh ước lượng — liên hệ #26241 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"không chắc đội có thạo hay không" → ⚠ gặp đội để đánh giá trước "đã biết đội chưa từng làm" → ⚠ đào tạo ngay "lập hồ sơ mời thầu đào tạo" → ⚠ mua khi chưa biết cần mua gì "để họ vừa làm vừa học" → ⚠ bỏ mặc — dẫn tới sai sót và mất tinh thần
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết đội mình chưa thạo phần nào không | ⚠ hỏi thẳng, đừng đoán | | Đội có dám nói "em chưa làm cái này bao giờ" không | ⚠ an toàn tâm lý | | Ước lượng của bạn có tính tới việc học không | ⚠ liên hệ #26241 lô 189 — phạt lần đầu |
Và điều Mike làm đúng khi chọn hỏi thay vì hành động: một quản lý dự án dày dạn biết rằng thứ đắt nhất trong dự án không phải là một khoá đào tạo sai, mà là ba tháng làm sai vì không ai dám nói mình chưa biết.
- A Request executive sponsorship.
- B Promote honesty and transparency.
- C Create alignment in the different departments.
- D Encourage the team members to work in their areas of expertise.
Xem giải thích
Đáp án
A — XIN NHÀ TÀI TRỢ CẤP CAO (executive sponsorship) vào cuộc.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao tình huống này VƯỢT TẦM của Caleb: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hai người KHÔNG NÓI CHUYỆN với nhau | ⚠ xung đột ở mức cao, không phải bất đồng chuyên môn | | ⚠ KHÔNG AI nhận trách nhiệm khi dự án đình trệ | ⚠ vấn đề về trách nhiệm giải trình | | ⚠ Caleb ĐÃ THỬ cho họ tự chia việc — KHÔNG hiệu quả | ⚠ giải pháp trong tầm tay đã thất bại | | ⚠ Cả hai báo cáo cho HAI TRƯỞNG NHÓM KHÁC NHAU | ⚠ CHI TIẾT QUYẾT ĐỊNH — Caleb không có quyền với họ | | ⚠ Kết luận | ⚠ cần người có thẩm quyền ở TRÊN cả hai trưởng nhóm — đó là nhà tài trợ cấp cao |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (thúc đẩy sự trung thực và minh bạch) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là ⚠ giá trị đúng và là điều nên làm về lâu dài: ⚠ nhưng nó ⚠ quá chung chung cho một tình huống đã bế tắc ⚠ — hai người không nói chuyện với nhau thì lời kêu gọi minh bạch không tới được họ.
-
D (khuyến khích họ làm phần mình giỏi) — ⚠ CHÍNH LÀ thứ Caleb ĐÃ THỬ và ĐÃ THẤT BẠI; ⚠ đề nói rõ điều này, và kết quả là ⚠ không ai nhận phần việc then chốt.
-
C (tạo sự đồng thuận giữa các phòng ban) — ⚠ đúng hướng nhưng Caleb KHÔNG có thẩm quyền làm việc đó; ⚠ đó chính là lý do phải nhờ nhà tài trợ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bộ câu XUNG ĐỘT nay lên MƯỜI: ⚠ #25937, #25945, #25963, #25982, #26001, ⚠ #26168 lô 188 (không làm gì), ⚠ #26191 lô 189 (kỹ năng liên cá nhân), ⚠ #26239 lô 190 (rút lui), ⚠ #26257 lô 190 (thoả hiệp), ⚠ và câu này (LEO THANG). ⚠ Mười câu, mười khoá, KHÔNG câu nào mâu thuẫn — mỗi câu ứng với một mức độ và một bối cảnh thẩm quyền khác nhau.
⚠ Khi nào LEO THANG là đúng — bốn điều kiện, tình huống này đủ cả bốn: | Điều kiện | Ở đây | |---|---| | ⚠ Đã THỬ giải quyết ở mức thấp hơn | ⚠ Caleb đã thử cho họ tự chia việc | | ⚠ Vấn đề VƯỢT THẨM QUYỀN của bạn | ⚠ hai người báo cáo cho hai trưởng nhóm khác | | ⚠ Vấn đề ĐE DOẠ mục tiêu dự án | ⚠ dự án đình trệ, trễ hạn, vượt chi | | ⚠ Có người ở tầng trên GIẢI QUYẾT ĐƯỢC | ⚠ nhà tài trợ cấp cao có quyền với cả hai bộ phận | | ⚠ Nếu thiếu điều kiện một | ⚠ leo thang sớm làm bạn mất uy tín và làm đội mất khả năng tự giải quyết | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26217 lô 189 — thang can thiệp, leo thang là mức CUỐI |
Từ khoá nhận diện:
"báo cáo cho hai người khác nhau, đã thử mà không được" → ⚠ leo thang lên nhà tài trợ "thúc đẩy minh bạch" → ⚠ giá trị đúng nhưng quá chung cho tình huống bế tắc "cho họ làm phần mình giỏi" → ⚠ đã thử và thất bại "tạo đồng thuận giữa phòng ban" → ⚠ đúng hướng nhưng vượt thẩm quyền của PM
| ⚠ Caleb nên trình bày gì với nhà tài trợ | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ SỰ VIỆC, không phải lời phàn nàn về cá nhân | ⚠ "hai hạng mục then chốt chưa có người nhận trong ba tuần" |
| ⚠ TÁC ĐỘNG lên dự án bằng con số | ⚠ trễ bao nhiêu, vượt chi bao nhiêu |
| ⚠ Những gì ĐÃ THỬ và kết quả | ⚠ cho thấy đây không phải leo thang vội vàng |
| ⚠ ĐỀ XUẤT cụ thể | ⚠ cần hai trưởng nhóm cùng ngồi lại và phân định trách nhiệm rõ ràng |
| ⚠ Điều cần nhà tài trợ QUYẾT | ⚠ liên hệ #26236 lô 190 — nhà tài trợ gỡ rào cản tổ chức |
| ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng biến buổi gặp thành tố cáo hai nhân viên — vấn đề là CƠ CẤU trách nhiệm, không phải nhân cách |
| ⚠ Gốc rễ thật của vấn đề | Nguyên nhân |
|---|---|
| ⚠ TRÁCH NHIỆM GIẢI TRÌNH không rõ ràng | ⚠ liên hệ #26272 lô 190 — mỗi việc phải có ĐÚNG MỘT người chịu trách nhiệm |
| ⚠ Ma trận quyền lực chia đôi giữa PM và hai trưởng nhóm | ⚠ liên hệ #26268 lô 190 |
| ⚠ Chưa ai định nghĩa ai làm phần then chốt nào | |
| ⚠ Giải pháp lâu dài | ⚠ lập MA TRẬN RACI cho các hạng mục then chốt và được cả hai trưởng nhóm ký xác nhận — đó là thứ nhà tài trợ có thể áp đặt còn Caleb thì không |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có việc then chốt nào trong dự án bạn chưa có người nhận không | | | Bạn có quyền với những người làm việc cho dự án mình không | | | Bạn đã thử gì trước khi nghĩ tới leo thang | |
Và ranh giới giữa leo thang đúng lúc và bỏ cuộc sớm: bạn leo thang khi đã hết cách trong tầm quyền của mình, chứ không phải khi đã hết kiên nhẫn.
- A She feels that others cannot focus on the most important tasks, or they are looking at the wrong objectives and data.
- B She feels happy about standing out as the first agile practitioner at Ace, which makes her work most valuable.
- C She sometimes resents that the others are not helping keep the scrum board current.
- D She feels grateful that her team is still easily able to focus on the goals and information that are most critical to her.
Xem giải thích
Đáp án
A — Cô sẽ cảm thấy người khác KHÔNG TẬP TRUNG vào việc quan trọng nhất, hoặc đang nhìn vào MỤC TIÊU và DỮ LIỆU SAI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cảm giác dễ xảy ra nhất về lâu dài: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mary đã đổi cách NHÌN NHẬN công việc, không chỉ đổi công cụ | ⚠ tư duy agile là thay đổi tư duy | | ⚠ Cô ưu tiên theo GIÁ TRỊ và kết quả | ⚠ người khác vẫn ưu tiên theo kế hoạch và hoạt động | | ⚠ Cô CHẤP NHẬN bất định | ⚠ người khác coi bất định là thất bại của việc lập kế hoạch | | ⚠ Cô đo bằng KẾT QUẢ GIAO ĐƯỢC | ⚠ người khác đo bằng phần trăm hoàn thành kế hoạch | | ⚠ Kết quả | ⚠ cô và họ nhìn vào những CON SỐ KHÁC NHAU — và mỗi bên thấy bên kia đang tập trung sai chỗ |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (cô biết ơn vì đội vẫn dễ dàng tập trung vào mục tiêu quan trọng với cô) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ dùng gần đúng các từ trong đáp án đúng nhưng ĐẢO NGƯỢC ý: ⚠ đề hỏi cảm giác ⚠ VỀ LÂU DÀI KHI NGƯỜI KHÁC CHƯA đổi tư duy ⚠ — nên "đội vẫn dễ dàng tập trung" là điều ⚠ KHÔNG xảy ra.
-
B (cô vui vì nổi bật là người agile đầu tiên) — ⚠ agile coi trọng ĐỘI hơn cá nhân; ⚠ và cảm giác này không bền qua thời gian dài.
-
C (đôi khi bực vì người khác không cập nhật bảng scrum) — ⚠ quá VẶT VÃNH: ⚠ vấn đề thật là khác biệt về TƯ DUY, không phải về việc cập nhật bảng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26118 lô 188 (chuyển đổi agile cục bộ không đủ) — ⚠ cùng một thông điệp: agile ở một người hay một đội mà tổ chức không đổi thì sẽ gặp ma sát; ⚠ câu #26184 lô 189 (phải đào tạo CẢ lãnh đạo cấp trên), ⚠ câu #26276 lô 190 (huấn luyện khách hàng về agile), ⚠ câu #26170 lô 188 (giáo dục bên liên quan).
⚠ Vì sao khác biệt tư duy tạo ra ma sát — bảng đối chiếu: | Chủ đề | TƯ DUY AGILE của Mary | TƯ DUY TRUYỀN THỐNG quanh cô | |---|---|---| | ⚠ Kế hoạch | ⚠ kế hoạch là giả thuyết, sẽ điều chỉnh | ⚠ kế hoạch là cam kết, lệch là sai | | ⚠ Bất định | ⚠ DỰ KIẾN có bất định | ⚠ bất định là do lập kế hoạch kém | | ⚠ Thước đo thành công | ⚠ giá trị giao được cho người dùng | ⚠ phần trăm hoàn thành so với kế hoạch | | ⚠ Thay đổi | ⚠ chào đón — liên hệ #26276 lô 190 | ⚠ phải kiểm soát chặt — liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ Sai sót | ⚠ cơ hội học | ⚠ chuyện phải tránh và phải quy trách nhiệm | | ⚠ Hệ quả | ⚠ hai bên dùng hai bộ chỉ số khác nhau, nên tranh luận không bao giờ hội tụ |
Từ khoá nhận diện:
"một mình có tư duy agile giữa tổ chức chưa đổi" → ⚠ thấy người khác tập trung sai chỗ "biết ơn vì đội vẫn tập trung đúng" → ⚠ đảo ngược đề bài "vui vì nổi bật" → ⚠ trái tinh thần đội của agile "bực vì bảng scrum không cập nhật" → ⚠ quá vặt so với vấn đề thật
| ⚠ Mary nên làm gì để ma sát này không thành kiệt sức | Việc |
|---|---|
| ⚠ Tìm ĐỒNG MINH — người khác cũng quan tâm tới agile | ⚠ một mình rất khó bền |
| ⚠ Chứng minh bằng KẾT QUẢ, đừng thuyết giảng về phương pháp | ⚠ cách thuyết phục hiệu quả nhất |
| ⚠ Dùng NGÔN NGỮ của tổ chức khi báo cáo | ⚠ nói "giảm rủi ro và giao sớm giá trị" thay vì nói "sprint" và "velocity" |
| ⚠ Chấp nhận rằng thay đổi tổ chức là chuyện NHIỀU NĂM | ⚠ kỳ vọng đúng giúp không thất vọng |
| ⚠ Tìm người bảo trợ ở cấp cao | ⚠ liên hệ #26288 cùng lô |
| ⚠ Cái bẫy lớn nhất | ⚠ trở thành người "lúc nào cũng nói về agile" — điều đó khiến người khác đóng cửa trước cả nội dung tốt |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn và cấp trên có đo thành công bằng cùng một thước không | | | Bạn thuyết phục bằng kết quả hay bằng thuật ngữ | | | Bạn có đồng minh nào trong tổ chức không | |
Và điều mà mọi người đi tiên phong trong một tổ chức đều học được sớm hay muộn: khó khăn lớn nhất không phải là làm việc theo cách mới, mà là làm việc theo cách mới trong một hệ thống vẫn đo bạn bằng thước cũ.
- A Adherence cost
- B Cost of doing business
- C Quality cost
- D Nonconformance cost
Xem giải thích
Đáp án
C — CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG (quality cost).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đào tạo là chi phí chất lượng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG = mọi chi phí liên quan tới việc đạt (hoặc không đạt) chất lượng | | | ⚠ Đào tạo nằm trong nhóm CHI PHÍ PHÒNG NGỪA | ⚠ một trong bốn loại chi phí chất lượng | | ⚠ Mục đích: đội hiểu chuẩn liên bang để LÀM ĐÚNG NGAY TỪ ĐẦU | ⚠ đúng định nghĩa phòng ngừa | | ⚠ Chi trước để tránh chi lớn hơn về sau | ⚠ không đạt chuẩn liên bang có thể bị phạt hoặc bị đình chỉ | | ⚠ Kết luận | ⚠ "chi phí chất lượng" là câu trả lời BAO TRÙM và đúng thuật ngữ |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (chi phí không phù hợp — nonconformance cost) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ là một NỬA có thật của chi phí chất lượng: ⚠ nhưng ⚠ chi phí KHÔNG PHÙ HỢP là chi phí khi ĐÃ SAI ⚠ (làm lại, phế phẩm, bảo hành); ⚠ đào tạo là ⚠ chi phí PHÙ HỢP (conformance) — ⚠ chi để làm đúng.
-
B (chi phí kinh doanh thông thường) — ⚠ quá chung, không phải thuật ngữ quản lý chất lượng.
-
A ("chi phí tuân thủ" — adherence cost) — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ dễ nhầm với "conformance cost".
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG nay đã đủ cả bốn loại qua ba lô: ⚠ #26150 lô 188 (chi phí lỗi BÊN NGOÀI), ⚠ #26255 lô 190 (chi phí lỗi BÊN TRONG), ⚠ #26234 lô 190 (thêm kiểm tra = tăng THẨM ĐỊNH, không giải quyết gốc), ⚠ và câu này (PHÒNG NGỪA). ⚠ Bốn khoá NHẤT QUÁN và bổ sung nhau trọn vẹn.
⚠ CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG — hai nhóm, bốn loại: | Nhóm | Loại | Ví dụ | Thời điểm chi | |---|---|---|---| | ⚠ PHÙ HỢP (conformance) | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ đào tạo — CÂU NÀY; quy trình; thiết kế đúng; tài liệu | ⚠ trước khi lỗi xảy ra | | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm, kiểm toán | ⚠ trong quá trình | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP (nonconformance) | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ làm lại, phế phẩm — #26255 lô 190 | ⚠ sau khi lỗi xảy ra, trước khi giao | | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ bảo hành, thu hồi, kiện tụng, mất uy tín — #26150 lô 188 | ⚠ sau khi giao cho khách | | ⚠ Quy luật kinh tế | ⚠ chi phí tăng theo cấp SỐ NHÂN qua bốn giai đoạn — một đồng phòng ngừa tiết kiệm nhiều đồng ở cuối | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ PHÙ HỢP là tiền bạn CHỌN chi; KHÔNG PHÙ HỢP là tiền bạn BỊ BUỘC chi |
Từ khoá nhận diện:
"đào tạo, quy trình, thiết kế đúng" → ⚠ chi phí phòng ngừa, thuộc chi phí chất lượng "làm lại, bảo hành, thu hồi" → ⚠ chi phí không phù hợp "kiểm tra, thử nghiệm" → ⚠ thẩm định "chi phí tuân thủ" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn
| ⚠ Vì sao dự án của Jeremy đặc biệt cần đầu tư phòng ngừa | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Phải tuân thủ HƯỚNG DẪN LIÊN BANG | ⚠ không đạt là vấn đề PHÁP LÝ, không chỉ vấn đề chất lượng |
| ⚠ Hậu quả lỗi bên ngoài ở đây RẤT nặng | ⚠ phạt, đình chỉ, mất giấy phép, mất uy tín với cơ quan quản lý |
| ⚠ Chuẩn liên bang thường phức tạp và hay đổi | ⚠ không tự học được bằng kinh nghiệm |
| ⚠ Sai một lần có thể phải làm lại toàn bộ | |
| ⚠ Vì thế | ⚠ đào tạo ở đây không phải khoản chi tuỳ chọn — nó là khoản đầu tư rẻ nhất trong toàn bộ chi phí chất lượng của dự án |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có theo dõi chi phí chất lượng theo bốn loại không | | | Tỷ lệ chi cho phòng ngừa so với chi cho làm lại là bao nhiêu | ⚠ con số nói lên sự trưởng thành của tổ chức | | Đội bạn có được đào tạo về các chuẩn bắt buộc không | |
Và cách nhìn đúng về khoản chi này: đào tạo không phải là chi phí của dự án — nó là một trong bốn khoản chi phí chất lượng, và nó là khoản duy nhất bạn được chọn mức, ba khoản kia thì hậu quả sẽ chọn thay bạn.
- A Definitive estimate
- B Budget estimate
- C Three-point estimate
- D Rough order of magnitude estimate
Xem giải thích
Đáp án
A — ƯỚC LƯỢNG DỨT ĐIỂM (definitive estimate).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội đã lập kế hoạch KHOẢNG HAI TUẦN | ⚠ đã có thời gian tìm hiểu | | ⚠ HIỂU RÕ phạm vi và kỳ vọng | ⚠ thông tin đã đầy đủ | | ⚠ Đã qua NHIỀU VÒNG thảo luận | ⚠ ước lượng đã được tinh chỉnh | | ⚠ David yêu cầu khoảng ước lượng RẤT TINH (very refined) | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Kết luận | ⚠ ước lượng dứt điểm là loại có khoảng HẸP NHẤT |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (ước lượng ngân sách — budget estimate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ là mức TRUNG GIAN hợp lý và nghe rất chính thức: ⚠ nhưng khoảng của nó là ⚠ −10% tới +25% — ⚠ rộng hơn nhiều so với "rất tinh" ⚠ mà David yêu cầu.
-
D (ước lượng bậc độ lớn thô — ROM) — ⚠ khoảng RỘNG NHẤT: −25% tới +75%; ⚠ dùng ở giai đoạn khởi động khi chưa biết gì.
-
C (ước lượng ba điểm) — ⚠ là một KỸ THUẬT, không phải MỘT MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC; ⚠ nó có thể dùng để tạo ra bất kỳ mức nào ⚠ (liên hệ #26241 lô 189).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26241 lô 189 (ba điểm cho công việc chưa từng làm), ⚠ câu #26252 lô 190 (từ dưới lên + tham số), ⚠ câu #26190 lô 189 (tham số), ⚠ câu #26189 lô 189 (hậu quả của ước lượng tương tự quá thô). ⚠ Câu này bổ sung một chiều KHÁC: không phải KỸ THUẬT nào, mà là MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC nào.
⚠ BA MỨC ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA ƯỚC LƯỢNG — thuộc bảng này: | Mức | Khoảng sai số | Giai đoạn | Cần gì | |---|---|---|---| | ⚠ BẬC ĐỘ LỚN THÔ (ROM) | ⚠ −25% tới +75% | ⚠ khởi động, tình huống kinh doanh | ⚠ rất ít thông tin | | ⚠ NGÂN SÁCH (budget) | ⚠ −10% tới +25% | ⚠ lập kế hoạch sơ bộ | ⚠ đã có phạm vi ở mức cao | | ⚠ DỨT ĐIỂM (definitive) | ⚠ −5% tới +10% | ⚠ lập kế hoạch chi tiết — CÂU NÀY | ⚠ WBS chi tiết, phạm vi rõ | | ⚠ Quy luật | ⚠ thông tin càng nhiều thì khoảng càng HẸP — độ chính xác tăng dần theo thời gian, gọi là NGUYÊN LÝ HÌNH PHỄU (cone of uncertainty) | | ⚠ Điều đáng nhớ | ⚠ KHÔNG có ước lượng nào là một con số duy nhất — mọi ước lượng đều là một KHOẢNG, chỉ khác nhau ở độ rộng |
Từ khoá nhận diện:
"rất tinh, đã hiểu rõ phạm vi" → ⚠ ước lượng dứt điểm, −5% tới +10% "lập kế hoạch sơ bộ" → ⚠ ước lượng ngân sách, −10% tới +25% "giai đoạn đầu, chưa biết gì" → ⚠ ROM, −25% tới +75% "lạc quan – khả dĩ – bi quan" → ⚠ kỹ thuật ba điểm, không phải một mức chính xác
| ⚠ Vì sao phân biệt ba mức này quan trọng trong thực tế | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Đưa ROM cho lãnh đạo mà họ hiểu là con số cuối cùng | ⚠ sai lầm phổ biến và tốn kém nhất |
| ⚠ Cam kết ở mức dứt điểm khi chưa có WBS chi tiết | ⚠ hứa thứ không giữ được |
| ⚠ Mỗi mức tương ứng một GIAI ĐOẠN ra quyết định khác nhau | |
| ⚠ Cách nói đúng khi đưa ước lượng | ⚠ luôn kèm KHOẢNG và MỨC ĐỘ: "khoảng 800 nghìn tới 1 triệu, đây là ước lượng ngân sách, sẽ tinh lại sau khi có WBS" |
| ⚠ Điều tuyệt đối tránh | ⚠ đưa một con số trần không kèm khoảng — người nghe sẽ nhớ đúng con số đó và quên mọi cảnh báo đi kèm |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn kèm khoảng sai số không | | | Lãnh đạo có biết con số bạn đưa thuộc mức nào không | | | Bạn có tinh chỉnh lại ước lượng khi có thêm thông tin không | |
Và điều nguyên lý hình phễu dạy về nghề: ước lượng sai ở giai đoạn đầu không phải là lỗi — hứa rằng nó chính xác mới là.
- A Stakeholder engagement plan
- B Resource management plan
- C Project charter
- D Stakeholder register
Xem giải thích
Đáp án
A — KẾ HOẠCH GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN (stakeholder engagement plan).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là kế hoạch gắn kết: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lucia cần biết Jose ƯA THÍCH cách truyền thông nào | | | ⚠ Kế hoạch gắn kết ghi CÁCH tương tác với từng bên liên quan | ⚠ phương pháp, tần suất, kênh | | ⚠ Nó cũng ghi mức gắn kết hiện tại và mong muốn | ⚠ liên hệ #26237 lô 190 | | ⚠ Jose đang PHÀN NÀN về tần suất báo cáo | ⚠ đúng thứ kế hoạch này quy định | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là tài liệu Lucia phải mở ra trước khi trả lời |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (sổ đăng ký bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì sổ đăng ký ⚠ CÓ chứa thông tin về Jose: ⚠ tên, vai trò, mức ảnh hưởng, kỳ vọng; ⚠ nhưng nó là ⚠ DANH SÁCH — AI là ai, ⚠ còn ⚠ CÁCH tương tác với từng người thì nằm ở KẾ HOẠCH GẮN KẾT ⚠ (liên hệ #26237 lô 190 và #26271 lô 190 — cặp phân biệt này đã xuất hiện ở lô trước).
-
B (kế hoạch quản lý nguồn lực) — ⚠ về đội và nguồn lực, ⚠ không về sở thích truyền thông của bên liên quan.
-
C (điều lệ dự án) — ⚠ mức tổng quan, ⚠ không có chi tiết này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CẶP SỔ ĐĂNG KÝ ↔ KẾ HOẠCH nay là câu thứ ba: | Câu | Hỏi gì | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26237 lô 190 | ⚠ xác định MỨC TƯƠNG TÁC cần có | ⚠ KẾ HOẠCH quản lý bên liên quan | | ⚠ #26271 lô 190 | ⚠ biết thêm THÔNG TIN về một người mới | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ | | ⚠ #26292 — câu này | ⚠ tra SỞ THÍCH TRUYỀN THÔNG của một người | ⚠ KẾ HOẠCH gắn kết | | ⚠ BA KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ quy tắc rút ra: hỏi HỌ LÀ AI → sổ đăng ký; hỏi LÀM GÌ VỚI HỌ → kế hoạch | |
⚠ Lucia nên xử lý phàn nàn của Jose thế nào: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. TRA kế hoạch gắn kết xem đã ghi gì về Jose | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 2. HỎI Jose anh cần gì và bao lâu một lần | ⚠ liên hệ #26240 lô 190 — hỏi phản hồi rồi điều chỉnh | | ⚠ 3. Phân biệt: Jose cần ÍT HƠN hay cần KHÁC ĐI | ⚠ có khi anh chỉ cần bản tóm tắt thay vì báo cáo đầy đủ | | ⚠ 4. CẬP NHẬT kế hoạch gắn kết và kế hoạch truyền thông | | | ⚠ 5. Nhớ rằng Jose là QUẢN LÝ CHỨC NĂNG | ⚠ anh ta cấp người cho dự án — quan hệ với anh rất quan trọng, liên hệ #26268 lô 190 | | ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng bỏ qua vì "báo cáo hằng ngày là quy trình" — liên hệ #26240 lô 190, kế hoạch sai thì tuân thủ đúng vẫn sai |
Từ khoá nhận diện:
"sở thích truyền thông, cách tương tác với từng người" → ⚠ kế hoạch gắn kết bên liên quan "họ là ai, vai trò, thông tin liên hệ" → ⚠ sổ đăng ký bên liên quan "ai làm gì trong đội" → ⚠ kế hoạch quản lý nguồn lực "mục đích và biện minh dự án" → ⚠ điều lệ
| ⚠ Bối cảnh của Lucia — vì sao truyền thông ở đây khó | Yếu tố |
|---|---|
| ⚠ BỐN quốc gia, bốn đội, bốn trưởng nhóm | ⚠ múi giờ, ngôn ngữ, văn hoá khác nhau |
| ⚠ Lucia điều hành TỪ XA | ⚠ liên hệ #26285 cùng lô — nên dùng video |
| ⚠ Báo cáo HẰNG NGÀY từ bốn trưởng nhóm | ⚠ tần suất cao — dễ gây quá tải, đúng điều Jose phàn nàn |
| ⚠ Jose là QUẢN LÝ CHỨC NĂNG, không phải trưởng nhóm | ⚠ anh có thể không cần mức chi tiết hằng ngày |
| ⚠ Bài học | ⚠ cùng một dự án cần NHIỀU nhịp báo cáo khác nhau cho các nhóm khác nhau — một nhịp chung cho tất cả gần như luôn sai với ai đó |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch gắn kết của bạn có ghi sở thích truyền thông từng người không | | | Bạn có gửi cùng một nhịp báo cáo cho mọi đối tượng không | | | Có ai đang nhận thông tin nhiều hơn mức họ cần không | |
Và điều Lucia làm đúng khi tra tài liệu trước lúc trả lời: phản hồi tốt nhất cho một lời phàn nàn không phải là phản ứng nhanh nhất, mà là phản ứng cho thấy bạn đã từng nghĩ tới người đó từ trước.