Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 541 Process
Rajesh is the project manager of the Griffith Project for Landry Logistics. His sponsor wants him to use an approach to measure a risk event's probability and impact and then rank the events accordingly. Of the following, which will give Rajesh a risk ranking?
  1. A The utility function
  2. B Qualitative
  3. C SWOT analysis
  4. D Quantifiable
Xem giải thích

Đáp án

B — Phân tích rủi ro ĐỊNH TÍNH (qualitative).

Vì sao đúng

⚠ Phân tích định tính làm gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đánh giá XÁC SUẤT và TÁC ĐỘNG của từng rủi ro | ⚠ đúng điều nhà tài trợ yêu cầu | | ⚠ Dùng thang mô tả: rất thấp – thấp – trung bình – cao – rất cao | | | ⚠ Nhân hai chiều lại thành ĐIỂM RỦI RO | ⚠ ma trận xác suất – tác động | | ⚠ XẾP HẠNG rủi ro theo điểm | ⚠ từ khoá quyết định: "ranking" | | ⚠ Mục đích | ⚠ biết rủi ro nào cần chú ý trước — sàng lọc để dồn nguồn lực đúng chỗ |

Vì sao các phương án khác sai

  • D ("định lượng" — quantifiable) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì phân tích ĐỊNH LƯỢNG cũng là một bước thật trong quản lý rủi ro: ⚠ nhưng nó ⚠ mô hình hoá TÁC ĐỘNG BẰNG SỐ lên toàn dự án ⚠ (cây quyết định, EMV, Monte Carlo) — ⚠ nó KHÔNG xếp hạng từng rủi ro; ⚠ và nó chỉ chạy trên số ít rủi ro ⚠ đã được định tính sàng lọc trước.

  • A (hàm hữu dụng) — ⚠ thái độ của tổ chức với rủi ro, ⚠ không xếp hạng rủi ro ⚠ (liên hệ #26176 lô 188).

  • C (phân tích SWOT) — ⚠ kỹ thuật NHẬN DIỆN rủi ro, ⚠ không xếp hạng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26246 ở lô này (sau khi phân tích định tính, rủi ro điểm thấp thì CHẤP NHẬN) — ⚠ hai câu nối tiếp nhau trong cùng quy trình; ⚠ câu #26003 lô 185 (điểm rủi ro), ⚠ câu #26176 lô 188 (hàm hữu dụng), ⚠ câu #26259 ở lô này (quản lý rủi ro là quy trình liên tục).

⚠ ĐỊNH TÍNH và ĐỊNH LƯỢNG — bảng phân biệt: | | ĐỊNH TÍNH | ĐỊNH LƯỢNG | |---|---|---| | ⚠ Làm gì | ⚠ xếp hạng theo xác suất × tác động | ⚠ tính tác động BẰNG SỐ lên mục tiêu dự án | | ⚠ Kết quả | ⚠ danh sách rủi ro ưu tiên — CÂU NÀY | ⚠ xác suất đạt mục tiêu chi phí/tiến độ | | ⚠ Công cụ | ⚠ ma trận xác suất–tác động, đánh giá độ khẩn, phân loại | ⚠ Monte Carlo, cây quyết định, EMV, phân tích độ nhạy | | ⚠ Chi phí và công sức | ⚠ thấp — làm cho MỌI rủi ro | ⚠ cao — chỉ làm cho rủi ro ưu tiên cao | | ⚠ Bắt buộc không | ⚠ gần như mọi dự án đều nên làm | ⚠ TUỲ CHỌN — nhiều dự án bỏ qua | | ⚠ Thứ tự | ⚠ ĐỊNH TÍNH luôn TRƯỚC — nó sàng lọc đầu vào cho định lượng |

Từ khoá nhận diện:

"đo xác suất và tác động rồi xếp hạng" → ⚠ định tính "tính bằng số, mô phỏng, EMV" → ⚠ định lượng "thái độ của tổ chức với rủi ro" → ⚠ hàm hữu dụng "điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức" → ⚠ SWOT — kỹ thuật nhận diện

⚠ Ma trận xác suất – tác động hoạt động thế nào Cách dùng
⚠ Trục một: XÁC SUẤT xảy ra ⚠ thường 5 mức, gán giá trị 0,1 tới 0,9
⚠ Trục hai: TÁC ĐỘNG nếu xảy ra ⚠ cũng 5 mức
⚠ Nhân hai giá trị → ĐIỂM RỦI RO
⚠ Vùng ĐỎ, VÀNG, XANH tương ứng ưu tiên cao, trung bình, thấp
⚠ Điều quan trọng ⚠ thang phải được ĐỊNH NGHĨA TRƯỚC trong kế hoạch quản lý rủi ro — "tác động cao" nghĩa là bao nhiêu tiền, liên hệ #26176 lô 188
⚠ Không có định nghĩa chung ⚠ mỗi người chấm một kiểu, và bảng xếp hạng trở nên vô nghĩa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thang xác suất và tác động của bạn có định nghĩa bằng số không | | | Bạn có xếp hạng rủi ro hay chỉ liệt kê | | | Rủi ro nhóm đỏ của bạn có kế hoạch ứng phó chưa | |

Và giá trị lớn nhất của bước định tính: nó biến một danh sách năm mươi rủi ro mà không ai đọc thành năm rủi ro mà mọi người đều nhớ.

Câu 542 Process
Damien is the project manager for a major banking company. Damien is working on the communication management plan for an upcoming project. Due to the project's scale, Damien has elected to communicate via mass emails to middle-level managers. This scenario is an excellent example of what type of communication method?
  1. A Interactive communication
  2. B Pull communication
  3. C Interpersonal communication
  4. D Push communication
Xem giải thích

Đáp án

D — Truyền thông ĐẨY (push communication).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao email hàng loạt là truyền thông đẩy: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin được GỬI TỚI người nhận cụ thể | ⚠ định nghĩa của đẩy | | ⚠ Người nhận KHÔNG phải đi tìm | | | ⚠ Không đòi hỏi trao đổi thời gian thực | ⚠ bất đồng bộ | | ⚠ Phù hợp khi số người nhận LỚN | ⚠ quy mô dự án lớn, nhiều quản lý cấp trung | | ⚠ Giới hạn | ⚠ bảo đảm ĐÃ GỬI, KHÔNG bảo đảm đã đọc hay đã hiểu |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (truyền thông tương tác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì email ⚠ có thể trả lời qua lại: ⚠ nhưng tương tác đòi hỏi ⚠ trao đổi ĐỒNG THỜI, thời gian thực — ⚠ họp, gọi điện, họp trực tuyến.

  • B (truyền thông kéo) — ⚠ người nhận TỰ VÀO LẤY: ⚠ mạng nội bộ, kho tài liệu, bảng thông tin.

  • C ("truyền thông liên cá nhân") — ⚠ KHÔNG phải một trong ba dạng chuẩn; ⚠ đây là cách phân loại khác ⚠ (liên hệ #26191 lô 189 — kỹ năng liên cá nhân).

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26216 ở lô 189 ⚠ (Bernie — bản tin email bảo mật cho 243 bên liên quan). ⚠ Hai đề khác nhân vật và khác chi tiết, ⚠ nhưng ⚠ hỏi cùng một điều và có CÙNG KHOÁ: truyền thông ĐẨY:

#26216 lô 189 #26264 — câu này
⚠ Nhân vật ⚠ Bernie, dự án Lighthouse ⚠ Damien, công ty ngân hàng
⚠ Phương tiện ⚠ bản tin email BẢO MẬT ⚠ email HÀNG LOẠT
⚠ Bối cảnh ⚠ 243 bên liên quan, thông tin nhạy cảm ⚠ dự án quy mô lớn, quản lý cấp trung
⚠ Khoá ⚠ ĐẨY ⚠ ĐẨY
⚠ Kết luận ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN — không mâu thuẫn
⚠ Điểm khác duy nhất ⚠ #26216 có phương án nhiễu "nhạy cảm" lấy từ đề bài; câu này có phương án nhiễu "liên cá nhân"
⚠ Bài học ⚠ hash MD5 không bắt được cặp này — chỉ đọc đề mới nhận ra

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26192 lô 189 (ba yếu tố cơ bản của truyền thông), ⚠ câu #26240 ở lô này (bên liên quan phàn nàn quá nhiều tin nhắn), ⚠ câu #26203 lô 189 (kế hoạch truyền thông).

⚠ BA dạng truyền thông: | Dạng | Ví dụ | Bảo đảm gì | |---|---|---| | ⚠ ĐẨY | ⚠ email, thư, báo cáo, bản tin, fax | ⚠ đã GỬI | | ⚠ KÉO | ⚠ mạng nội bộ, kho tài liệu, bảng thông tin, kho tri thức | ⚠ có SẴN cho ai cần | | ⚠ TƯƠNG TÁC | ⚠ họp, gọi điện, video, họp đứng | ⚠ đã HIỂU NHAU — nhờ vòng phản hồi | | ⚠ Chọn thế nào | ⚠ tin phức tạp hoặc tin xấu → TƯƠNG TÁC; tin nhiều và ít khẩn → KÉO; tin cần tới đúng người có bằng chứng → ĐẨY |

⚠ Cảnh báo về cách làm của Damien: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Email HÀNG LOẠT dễ dẫn tới THỪA THÔNG TIN | ⚠ liên hệ #26240 cùng lô — bên liên quan phàn nàn | | ⚠ Cùng một nội dung cho mọi quản lý cấp trung | ⚠ họ có nhu cầu khác nhau | | ⚠ Không có cơ chế biết ai đã đọc | | | ⚠ Nên bổ sung | ⚠ phân nhóm người nhận, tách kênh khẩn, và có kênh TƯƠNG TÁC cho các quyết định quan trọng |

Từ khoá nhận diện:

"email, bản tin, báo cáo gửi đi" → ⚠ đẩy "tự vào tra" → ⚠ kéo "họp, gọi, trao đổi ngay" → ⚠ tương tác "liên cá nhân" → ⚠ không phải một trong ba dạng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có gửi cùng một email cho mọi nhóm không | | | Quyết định quan trọng của bạn truyền đạt bằng kênh nào | ⚠ email cho quyết định lớn là lựa chọn tệ | | Bạn có biết ai đã đọc thông tin quan trọng gần nhất không | |

Và giới hạn cốt lõi của truyền thông đẩy, đúng như ở câu gần trùng của nó: nó chứng minh bạn đã gửi, không chứng minh ai đó đã hiểu.

Câu 543 People
Louisa just joined a company as a project manager, and the company has put her to work on a contract which it recently won. This project will be with a new customer and includes a project team that has worked together on past efforts. Louisa's director, who has met with the company that provided the contract, suggests that a stakeholder analysis would help Louisa and her team prioritize input. The director has sent an email to the key stakeholders introducing Louisa as the project manager. Which part of a stakeholder analysis should Louisa complete first?
  1. A Contacting stakeholders
  2. B Identifying stakeholders
  3. C Classifying stakeholders
  4. D Assessment of stakeholder support
Xem giải thích

Đáp án

B — NHẬN DIỆN bên liên quan (identifying stakeholders).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao nhận diện luôn là bước đầu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không biết CÓ AI thì không phân loại được | ⚠ logic đơn giản mà hay bị bỏ qua | | ⚠ Không biết có ai thì cũng không liên hệ hay đánh giá được | | | ⚠ Louisa là NGƯỜI MỚI — cô chưa biết ai là ai | ⚠ chi tiết trong đề | | ⚠ Khách hàng MỚI, đội thì đã làm việc với nhau từ trước | ⚠ bên liên quan mới chủ yếu ở phía khách hàng | | ⚠ Ba phương án kia | ⚠ đều là bước SAU, và đều đòi hỏi phải có danh sách trước |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (phân loại bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì phân loại ⚠ là bước HAI và rất quan trọng: ⚠ nhưng ⚠ không thể phân loại danh sách chưa có ⚠ (liên hệ #26215 lô 189 và #26185 lô 189).

  • A (liên hệ bên liên quan) — ⚠ giám đốc ĐÃ gửi email giới thiệu Louisa; ⚠ và liên hệ là hành động GẮN KẾT, không phải bước của phân tích.

  • D (đánh giá mức ủng hộ) — ⚠ bước SAU khi đã biết họ là ai và ai quan trọng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ CÂU PHÂN TÍCH BÊN LIÊN QUAN nay rất đầy đủ: | Câu | Hỏi gì | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26185 lô 189 | ⚠ ba bước là gì | ⚠ nhận diện → xếp ưu tiên → dự đoán phản ứng | | ⚠ #26215 lô 189 | ⚠ không biết theo dõi ai, gắn kết ai | ⚠ phân loại theo quyền lực và ảnh hưởng | | ⚠ #26242 ở lô này | ⚠ tài liệu nào KHÔNG cần để nhận diện | ⚠ kế hoạch quản lý rủi ro | | ⚠ #26265 — câu này | ⚠ bước ĐẦU TIÊN | ⚠ nhận diện | | ⚠ #26270, #26271 ở lô này | ⚠ lưới quyền lực, cập nhật sổ đăng ký | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ SÁU câu, các khoá bổ sung nhau và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN |

⚠ Louisa nên nhận diện bên liên quan bằng cách nào: | Nguồn | Nội dung | |---|---| | ⚠ HỢP ĐỒNG và điều lệ dự án | ⚠ nêu các bên chính thức | | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ họ đã làm với nhau, biết bên liên quan nội bộ — liên hệ #26151 lô 188 | | ⚠ GIÁM ĐỐC của Louisa | ⚠ đã gặp bên trao hợp đồng | | ⚠ Sơ đồ tổ chức của khách hàng | | | ⚠ Bài học và sổ đăng ký của dự án tương tự | ⚠ tài sản quy trình tổ chức — liên hệ #26242 cùng lô | | ⚠ Hỏi chính bên liên quan: "còn ai nữa nên tham gia?" | ⚠ cách hiệu quả nhất, và hay bị quên nhất | | ⚠ Nhóm hay bị bỏ sót nhất | ⚠ người PHẢN ĐỐI dự án và người dùng cuối |

Từ khoá nhận diện:

"bước đầu tiên của phân tích bên liên quan" → ⚠ nhận diện "phân loại theo quyền lực, ảnh hưởng" → ⚠ bước hai "đánh giá mức ủng hộ" → ⚠ bước sau nữa "liên hệ với họ" → ⚠ gắn kết, không phải bước phân tích

⚠ Lợi thế và thách thức của Louisa Yếu tố
⚠ LỢI THẾ: đội đã làm việc với nhau ⚠ giai đoạn hình thành đội rút ngắn — liên hệ #26156 lô 188
⚠ LỢI THẾ: giám đốc đã giới thiệu cô chính thức ⚠ có sự bảo trợ ban đầu
⚠ THÁCH THỨC: khách hàng MỚI, chưa ai biết họ
⚠ THÁCH THỨC: Louisa là người mới ở công ty ⚠ chưa có quan hệ nội bộ
⚠ Vì thế nhận diện là bước đúng ⚠ cô phải xây bản đồ trước khi có thể đi trên đó

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Danh sách bên liên quan của bạn có bao gồm người phản đối không | | | Bạn có hỏi bên liên quan xem còn ai nữa không | | | Danh sách đó rà lại lần cuối bao giờ | ⚠ bên liên quan thay đổi suốt vòng đời dự án |

Và lý do bước tưởng như hiển nhiên này lại hay bị làm qua loa: người ta cho rằng ai cũng biết những ai quan trọng — cho tới lúc một người chưa từng có tên trong danh sách xuất hiện ở buổi nghiệm thu và nói rằng đây không phải thứ họ cần.

Câu 544 Process
Of the responses below, which can be described as a business philosophy that continually finds methods to improve products, services, and business practices?
  1. A ASQ
  2. B TQM
  3. C QA
  4. D QC
Xem giải thích

Đáp án

B — TQM — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG TOÀN DIỆN (Total Quality Management).

Vì sao đúng

⚠ TQM là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một TRIẾT LÝ KINH DOANH, không phải một quy trình | ⚠ đúng từ dùng trong đề | | ⚠ LIÊN TỤC tìm cách cải tiến | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Bao trùm SẢN PHẨM, DỊCH VỤ và CÁCH LÀM VIỆC | ⚠ "toàn diện" — không giới hạn ở sản phẩm | | ⚠ Mọi người trong tổ chức đều tham gia | | | ⚠ Người có ảnh hưởng lớn nhất | ⚠ Deming, Juran, Crosby — nền tảng của tư duy chất lượng hiện đại |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (QA — bảo đảm chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì QA ⚠ cũng hướng tới cải tiến quy trình: ⚠ nhưng QA là ⚠ MỘT QUY TRÌNH trong quản lý dự án, ⚠ không phải TRIẾT LÝ KINH DOANH của cả tổ chức ⚠ (liên hệ #26260 cùng lô).

  • D (QC — kiểm soát chất lượng) — ⚠ kiểm tra SẢN PHẨM cụ thể, ⚠ hẹp hơn nữa.

  • A (ASQ — Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ) — ⚠ một TỔ CHỨC nghề nghiệp, ⚠ không phải triết lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG trong lô này rất dày: ⚠ #26234 (tìm nguyên nhân gốc), ⚠ #26235 (hỏi đội), ⚠ #26255 (chi phí lỗi bên trong), ⚠ #26258 (danh sách kiểm), ⚠ #26260 (kiểm tra để bảo đảm chất lượng), ⚠ và câu này. ⚠ SÁU câu về chất lượng trong một lô.

⚠ Phân biệt các khái niệm chất lượng theo PHẠM VI — từ rộng tới hẹp: | Khái niệm | Phạm vi | Bản chất | |---|---|---| | ⚠ TQM | ⚠ toàn tổ chức, mọi hoạt động | ⚠ TRIẾT LÝ — CÂU NÀY | | ⚠ CẢI TIẾN LIÊN TỤC (Kaizen) | ⚠ toàn tổ chức | ⚠ thực hành cốt lõi của TQM | | ⚠ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG dự án | ⚠ một dự án | ⚠ lĩnh vực kiến thức | | ⚠ BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG (QA) | ⚠ quy trình của dự án | ⚠ quy trình | | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG (QC) | ⚠ bàn giao cụ thể | ⚠ quy trình | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ TQM là TƯ TƯỞNG; QA là CÁCH LÀM; QC là KIỂM TRA KẾT QUẢ |

Từ khoá nhận diện:

"triết lý kinh doanh, cải tiến liên tục, toàn diện" → ⚠ TQM "kiểm toán quy trình dự án" → ⚠ bảo đảm chất lượng "kiểm tra sản phẩm cụ thể" → ⚠ kiểm soát chất lượng "ASQ" → ⚠ tổ chức nghề nghiệp, không phải khái niệm

⚠ Các nguyên lý cốt lõi của TQM Nguyên lý
⚠ Hướng KHÁCH HÀNG ⚠ chất lượng do khách hàng định nghĩa, không do nhà sản xuất
⚠ CẢI TIẾN LIÊN TỤC ⚠ Kaizen — cải tiến nhỏ và đều đặn
⚠ MỌI NGƯỜI tham gia ⚠ chất lượng không phải việc của riêng phòng chất lượng
⚠ Ra quyết định dựa trên DỮ LIỆU ⚠ liên hệ #26209 lô 189 — biểu đồ kiểm soát
⚠ Tư duy QUY TRÌNH ⚠ sửa quy trình, đừng đổ lỗi cho người — liên hệ #26235 cùng lô
⚠ PHÒNG NGỪA hơn kiểm tra ⚠ liên hệ #26255 cùng lô — bốn loại chi phí chất lượng
⚠ Vòng lặp nền tảng ⚠ PDCA của Deming: LẬP KẾ HOẠCH → LÀM → KIỂM TRA → HÀNH ĐỘNG, rồi quay lại
⚠ Vài khái niệm chất lượng khác hay được hỏi Khái niệm
⚠ SIX SIGMA ⚠ giảm biến thiên, mục tiêu 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội
⚠ TINH GỌN (Lean) ⚠ loại bỏ lãng phí — liên hệ #26226 lô 189
⚠ KAIZEN ⚠ cải tiến nhỏ liên tục
⚠ ĐỐI SÁNH (benchmarking) ⚠ so với tổ chức tốt nhất
⚠ Điểm chung của tất cả ⚠ đều xây trên một niềm tin: chất lượng không phải kết quả của việc kiểm tra kỹ hơn, mà là kết quả của việc làm đúng ngay từ đầu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có cơ chế cải tiến liên tục không | ⚠ buổi nhìn lại là một dạng — liên hệ #26235 cùng lô | | Cải tiến do mọi người đề xuất hay do quản lý áp xuống | | | Ý tưởng cải tiến gần nhất của đội bạn được xử lý ra sao | |

Và điều phân biệt một tổ chức thật sự theo TQM với một tổ chức chỉ nói về nó: ở tổ chức thứ nhất, người phát hiện ra vấn đề được cảm ơn — ở tổ chức thứ hai, họ học được rằng im lặng thì an toàn hơn.

Câu 545 Process
Mateo is the project manager for the Carnegie Project at Miller Consulting. He has hired a vendor to complete a portion of the project, but the vendor does not meet the contract's defined project requirements. Mateo has tried alternative dispute resolutions to no avail, and he thinks it is time to increase the administration of claims. Through which of the following choices does the United States back all contracts?
  1. A State Law
  2. B Court system
  3. C Federal law
  4. D Lawyers
Xem giải thích

Đáp án

B — HỆ THỐNG TOÀ ÁN (court system).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là hệ thống toà án: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hợp đồng là văn bản có HIỆU LỰC PHÁP LÝ | | | ⚠ Khi thương lượng và hoà giải thất bại, bên bị vi phạm KIỆN RA TOÀ | ⚠ Mateo đã thử giải quyết tranh chấp thay thế mà không được | | ⚠ TOÀ ÁN là cơ chế CƯỠNG CHẾ cuối cùng | ⚠ đây là điểm mấu chốt: "bảo đảm" nghĩa là cưỡng chế được | | ⚠ Không có toà án thì hợp đồng chỉ là lời hứa | | | ⚠ Chú ý cách hỏi | ⚠ đề hỏi cơ chế BẢO ĐẢM, không hỏi nguồn luật |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (luật liên bang) và A (luật tiểu bang) — ⚠ hai phương án gây nhiễu mạnh nhất vì luật ⚠ quả thật là CƠ SỞ PHÁP LÝ của hợp đồng: ⚠ nhưng luật là ⚠ QUY TẮC, không phải cơ chế THI HÀNH; ⚠ toà án mới là nơi luật được áp dụng và phán quyết được cưỡng chế; ⚠ ngoài ra ⚠ luật hợp đồng ở Hoa Kỳ chủ yếu là luật TIỂU BANG ⚠ (theo Bộ luật Thương mại Thống nhất), ⚠ nên "liên bang" càng không phải câu trả lời chung.

  • D (luật sư) — ⚠ luật sư TƯ VẤN và ĐẠI DIỆN, ⚠ họ không có quyền cưỡng chế.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26133 lô 188 (gặp vấn đề pháp lý thì dừng và hỏi bộ phận pháp chế), ⚠ câu #26199 lô 189 (hợp đồng giá cố định có thưởng), ⚠ câu #25996 lô 185 (tự làm hay mua), ⚠ câu #26230 lô 189 (chuyển giao rủi ro qua hợp đồng).

⚠ Thang giải quyết tranh chấp hợp đồng — từ NHẸ tới NẶNG: | Mức | Cách | Đặc điểm | |---|---|---| | ⚠ 1. THƯƠNG LƯỢNG trực tiếp | ⚠ hai bên tự bàn | ⚠ rẻ nhất, nhanh nhất, giữ được quan hệ | | ⚠ 2. HOÀ GIẢI (mediation) | ⚠ bên thứ ba trung lập giúp tìm thoả thuận | ⚠ không ràng buộc | | ⚠ 3. TRỌNG TÀI (arbitration) | ⚠ bên thứ ba ra phán quyết | ⚠ thường có ràng buộc, nhanh hơn toà | | ⚠ 4. KIỆN RA TOÀ (litigation) | ⚠ hệ thống toà án — CÂU NÀY | ⚠ ĐẮT NHẤT, LÂU NHẤT, phá hỏng quan hệ | | ⚠ Mức 1–3 gọi chung là | ⚠ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THAY THẾ (ADR) — Mateo đã thử | | ⚠ Vì sao PMBOK khuyến nghị ADR | ⚠ rẻ hơn, nhanh hơn, và còn cơ hội tiếp tục làm việc với nhau | | ⚠ Nhưng | ⚠ chính vì có toà án đứng sau mà ADR mới có sức nặng — bên kia biết bước tiếp theo là gì |

Từ khoá nhận diện:

"hợp đồng được BẢO ĐẢM bằng gì" → ⚠ hệ thống toà án "luật tiểu bang / liên bang" → ⚠ cơ sở pháp lý, không phải cơ chế thi hành "luật sư" → ⚠ tư vấn và đại diện, không cưỡng chế "giải quyết tranh chấp thay thế" → ⚠ thương lượng, hoà giải, trọng tài

⚠ Mateo nên làm gì trước khi ra toà Việc
⚠ Xem lại ĐIỀU KHOẢN hợp đồng về giải quyết tranh chấp ⚠ nhiều hợp đồng BẮT BUỘC trọng tài trước
⚠ Thu thập BẰNG CHỨNG vi phạm ⚠ hồ sơ nghiệm thu, thư từ, biên bản
⚠ Làm việc với BỘ PHẬN PHÁP CHẾ ⚠ liên hệ #26133 lô 188
⚠ Đánh giá chi phí kiện tụng so với thiệt hại ⚠ kiện thắng mà tốn hơn thiệt hại thì thắng để làm gì
⚠ Chuẩn bị PHƯƠNG ÁN B: tìm nhà cung cấp khác ⚠ dự án vẫn phải chạy — liên hệ #26187 lô 189
⚠ Điều dễ quên nhất ⚠ tranh chấp hợp đồng làm CHẬM dự án bất kể ai thắng — phải có kế hoạch cho công việc trong lúc chờ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn có điều khoản giải quyết tranh chấp không | | | Bạn có hồ sơ đầy đủ về việc nhà cung cấp không đạt yêu cầu không | | | Bạn có phương án thay thế nếu nhà cung cấp này không tiếp tục được không | |

Và điều đáng nhớ về vai trò của toà án trong quản lý hợp đồng: giá trị lớn nhất của nó không nằm ở những vụ kiện được xử, mà ở vô số tranh chấp được dàn xếp vì cả hai bên đều biết điều gì đang chờ nếu không dàn xếp.

Câu 546 People
You are the project manager in an organization with a weak matrix. Your project team members will come from three different lines of business within the organization, and they are also working on at least two other projects. Who will have the authority in your project?
  1. A The team leader
  2. B The project manager
  3. C The customer
  4. D Functional management
Xem giải thích

Đáp án

D — QUẢN LÝ CHỨC NĂNG (functional management).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tổ chức theo MA TRẬN YẾU | ⚠ định nghĩa: quyền chủ yếu ở quản lý chức năng | | ⚠ Thành viên đến từ BA mảng kinh doanh khác nhau | ⚠ mỗi người có một trưởng phòng riêng | | ⚠ Họ còn làm ít nhất HAI dự án khác | ⚠ dự án của bạn phải cạnh tranh thời gian của họ | | ⚠ Ai quyết họ dành bao nhiêu thời gian cho việc gì | ⚠ TRƯỞNG PHÒNG của họ, không phải bạn | | ⚠ Kết luận | ⚠ quản lý chức năng nắm quyền |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (quản lý dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trong ⚠ ma trận MẠNH và cơ cấu DỰ ÁN HOÁ ⚠ thì đúng: ⚠ nhưng chính chữ ⚠ "YẾU" ⚠ trong đề đã xác định câu trả lời.

  • A (trưởng nhóm) — ⚠ không phải một cấp quyền lực trong mô hình cơ cấu tổ chức.

  • C (khách hàng) — ⚠ bên liên quan quan trọng nhưng không nắm quyền điều hành nội bộ.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26219 ở lô 189 ⚠ (Natasha — quản lý dự án trong công ty có ma trận yếu). ⚠ Hai đề khác nhân vật và khác chi tiết bối cảnh, ⚠ nhưng ⚠ hỏi CÙNG một điều, có CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN và CÙNG KHOÁ:

#26219 lô 189 #26268 — câu này
⚠ Nhân vật ⚠ Natasha ⚠ "bạn"
⚠ Bối cảnh thêm ⚠ không có ⚠ đội từ ba mảng, đang làm hai dự án khác
⚠ Bốn phương án ⚠ PM, khách hàng, quản lý chức năng, trưởng nhóm ⚠ GIỐNG HỆT, chỉ khác thứ tự
⚠ Khoá ⚠ quản lý chức năng ⚠ quản lý chức năng
⚠ Kết luận ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN — không mâu thuẫn
⚠ Điểm khác duy nhất ⚠ câu này thêm chi tiết đội đa mảng và đa dự án — làm rõ VÌ SAO quyền nằm ở trưởng phòng
⚠ Bài học ⚠ hash MD5 không bắt được vì câu chữ khác nhau; nhưng đây là cùng một câu hỏi kiến thức

Ghi nhớ

⚠ BẢNG QUYỀN LỰC THEO CƠ CẤU TỔ CHỨC — thuộc lòng: | Cơ cấu | Quyền của quản lý dự án | Đội toàn thời gian | Ai quản ngân sách | |---|---|---|---| | ⚠ CHỨC NĂNG | ⚠ rất ít hoặc không có | ⚠ gần như không | ⚠ quản lý chức năng | | ⚠ MA TRẬN YẾU | ⚠ hạn chế | ⚠ 0–25% | ⚠ quản lý chức năng — CÂU NÀY | | ⚠ MA TRẬN CÂN BẰNG | ⚠ thấp tới trung bình | ⚠ 15–60% | ⚠ chia sẻ | | ⚠ MA TRẬN MẠNH | ⚠ trung bình tới cao | ⚠ 50–95% | ⚠ quản lý dự án | | ⚠ DỰ ÁN HOÁ | ⚠ cao tới gần tuyệt đối | ⚠ 85–100% | ⚠ quản lý dự án | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ từ trên xuống dưới, quyền của quản lý dự án TĂNG DẦN |

Từ khoá nhận diện:

"ma trận yếu" → ⚠ quản lý chức năng nắm quyền "ma trận mạnh, dự án hoá" → ⚠ quản lý dự án nắm quyền "điều phối viên dự án", "người xúc tiến dự án" → ⚠ dấu hiệu của ma trận yếu "đội làm bán thời gian cho nhiều dự án" → ⚠ cũng là dấu hiệu ma trận yếu

⚠ Sống sót trong ma trận yếu — năm việc thực tế Việc
⚠ THOẢ THUẬN TRƯỚC với các trưởng phòng về thời gian của từng người ⚠ bằng văn bản nếu được
⚠ Xây quan hệ tốt với trưởng phòng, không chỉ với thành viên
⚠ Dùng quyền lực CHUYÊN MÔN và THAM CHIẾU ⚠ liên hệ #26099 lô 187
⚠ Có ĐIỀU LỆ DỰ ÁN rõ ràng làm chỗ dựa ⚠ liên hệ #26236 cùng lô — nhà tài trợ ký
⚠ Leo thang qua nhà tài trợ khi bị tranh nguồn lực
⚠ Rủi ro đặc thù ⚠ thành viên làm ba dự án cùng lúc thì việc dở dang tăng và hiệu quả giảm — liên hệ #26226 lô 189

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người trong đội bạn dành bao nhiêu phần trăm thời gian cho dự án này | ⚠ hỏi thẳng và ghi lại | | Bạn có thoả thuận với trưởng phòng của họ chưa | | | Khi có xung đột ưu tiên, ai là người phân xử | |

Và điều bảng cơ cấu tổ chức giải thích cho rất nhiều nỗi bực trong nghề: phần lớn khó khăn của một quản lý dự án trong ma trận yếu không phải do họ làm chưa tốt, mà do họ được giao trách nhiệm mà không được giao quyền tương ứng.

Câu 547 People
Donna requests a meeting to discuss Sebastian's latest deliverable when a stakeholder contacts her to say that they have not received it. Sebastian was supposed to document the latest software release features in a template provided by the project management office and email it to several stakeholders. Instead, he created a rough document that he saved to his personal computer. During their meeting, Donna asks Sebastian to correct his mistake and not let this happen again. Sebastian tells Donna that he will try to do better, but he is unsure what he did wrong. Donna is unfamiliar with the template and the stakeholders, so she only says that Sebastian should do his job correctly. What mistake did the project manager make?
  1. A Not agreeing on an outcome
  2. B Not giving feedback
  3. C Not practicing delivery
  4. D Delaying feedback
Xem giải thích

Đáp án

A — KHÔNG THỐNG NHẤT ĐƯỢC VỀ KẾT QUẢ (not agreeing on an outcome).

Vì sao đúng

⚠ Đọc lại cuộc trò chuyện: | Diễn biến | Vấn đề | |---|---| | ⚠ Donna CÓ gặp Sebastian — vậy không phải "không phản hồi" | | | ⚠ Donna gặp NGAY khi biết — vậy không phải "phản hồi muộn" | | | ⚠ Sebastian nói anh sẽ "cố làm tốt hơn" nhưng KHÔNG BIẾT mình sai ở đâu | ⚠ dấu hiệu rõ nhất | | ⚠ Donna không rành mẫu tài liệu và cũng không biết các bên liên quan | ⚠ nên cô không nói được cụ thể phải làm gì | | ⚠ Cô chỉ nói "hãy làm việc cho đúng" | ⚠ không có kết quả cụ thể nào được thống nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ buổi nói chuyện kết thúc mà KHÔNG AI biết bước tiếp theo cụ thể là gì |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (không đưa ra phản hồi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì phản hồi của Donna ⚠ quá mơ hồ nên gần như vô dụng: ⚠ nhưng ⚠ cô CÓ đưa phản hồi — ⚠ cô đã gặp và đã nói; ⚠ vấn đề nằm ở CHẤT LƯỢNG và ở việc không chốt được kết quả, ⚠ không phải ở việc thiếu phản hồi.

  • D (phản hồi chậm trễ) — ⚠ Donna gặp NGAY sau khi bên liên quan báo.

  • C (không luyện tập cách truyền đạt) — ⚠ vấn đề không nằm ở kỹ năng nói của Donna, ⚠ mà ở việc cô ⚠ không nắm được nội dung để nói cho cụ thể.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26262 ở lô này (thành viên không rõ phải làm gì → từ điển WBS) — ⚠ cùng gốc vấn đề: kỳ vọng không được nói rõ; ⚠ câu #26235 ở lô này (hỏi đội thay vì khiển trách), ⚠ câu #26228 lô 189 (cách hiểu chung), ⚠ câu #26192 lô 189 (vòng phản hồi).

⚠ Một buổi phản hồi hiệu quả kết thúc bằng gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ HAI BÊN CÙNG HIỂU chuyện gì đã xảy ra | ⚠ Sebastian còn không biết mình sai ở đâu | | ⚠ Nêu rõ KỲ VỌNG cụ thể | ⚠ dùng mẫu nào, gửi cho ai, khi nào | | ⚠ HÀNH ĐỘNG cụ thể phải làm | ⚠ "làm lại theo mẫu X và gửi cho A, B, C trước thứ Sáu" | | ⚠ Xác định NGUYÊN NHÂN | ⚠ anh ấy có biết mẫu đó tồn tại không? có quyền truy cập không? | | ⚠ HẸN kiểm lại | | | ⚠ Điều Donna nên làm trước khi họp | ⚠ TÌM HIỂU mẫu tài liệu và danh sách bên liên quan — không thể phản hồi cụ thể về thứ mình không nắm |

Từ khoá nhận diện:

"nói chuyện xong nhưng không ai rõ phải làm gì" → ⚠ không thống nhất được kết quả "không hề nói gì" → ⚠ không đưa phản hồi "để lâu mới nói" → ⚠ phản hồi chậm trễ "nói vụng về, gây phản ứng" → ⚠ vấn đề cách truyền đạt

⚠ Bốn lỗi phản hồi thường gặp Lỗi
⚠ KHÔNG phản hồi ⚠ để vấn đề lặp lại — liên hệ #26239 cùng lô, rút lui
⚠ Phản hồi MUỘN ⚠ người ta đã quên bối cảnh
⚠ Phản hồi MƠ HỒ, không chốt kết quả ⚠ CÂU NÀY — lỗi tinh vi nhất vì trông như đã xử lý
⚠ Phản hồi TRÁCH MÓC thay vì mô tả ⚠ liên hệ #26235 cùng lô
⚠ Vì sao lỗi thứ ba nguy hiểm ⚠ cả hai bên đều tưởng vấn đề đã được giải quyết — và nó sẽ lặp lại y hệt
⚠ Sebastian thật ra có thể đang gặp vấn đề gì Khả năng
⚠ Không biết mẫu của PMO tồn tại ⚠ vấn đề TRUYỀN THÔNG, không phải thái độ
⚠ Không có quyền truy cập mẫu đó
⚠ Không biết phải gửi cho những ai ⚠ liên hệ #26203 lô 189 — kế hoạch truyền thông
⚠ Không hiểu vì sao phải theo mẫu
⚠ Điểm chung của cả bốn ⚠ không cái nào được giải quyết bằng câu "hãy làm việc cho đúng"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi phản hồi gần nhất của bạn kết thúc bằng hành động cụ thể nào | | | Người nghe có nhắc lại được kỳ vọng không | ⚠ cách kiểm chứng duy nhất đáng tin | | Bạn có nắm đủ nội dung để phản hồi cụ thể không | ⚠ không nắm thì tìm hiểu trước khi họp |

Và điều làm nên khác biệt giữa một buổi phản hồi và một buổi trách móc: buổi phản hồi kết thúc khi cả hai người cùng viết ra được một câu giống nhau về việc sẽ khác đi lần sau.

Câu 548 Process
Cynthia is the project manager for a company that sells art supplies wholesale. One of her stakeholders, Bill, is exceptionally active on the project and insists on personally reviewing all the deliverables. Since it began, Bill has been with the company and has a close relationship with all the projects' sponsors. Even though his track record for predicting the correct project strategy is spotty, sponsors seem to respect his opinions. Where is the stakeholder in the power/interest grid?
  1. A High power, high interest
  2. B Low power, high interest 
  3. C High power, low interest
  4. D Low power, low interest
Xem giải thích

Đáp án

A — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM CAO.

Vì sao đúng

⚠ Chấm điểm Bill trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ cực kỳ tích cực, ĐÒI tự tay rà soát MỌI bàn giao | ⚠ RẤT CAO | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ gắn bó với công ty từ đầu, quan hệ thân thiết với TẤT CẢ nhà tài trợ | ⚠ CAO | | ⚠ Thêm bằng chứng quyền lực | ⚠ các nhà tài trợ TÔN TRỌNG ý kiến của ông | ⚠ ảnh hưởng thực tế lớn | | ⚠ "Thành tích dự đoán chiến lược thì thất thường" | ⚠ KHÔNG làm giảm quyền lực — quyền lực là ẢNH HƯỞNG, không phải sự đúng đắn | | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô QUYỀN CAO – QUAN TÂM CAO → chiến lược QUẢN LÝ CHẶT CHẼ |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chi tiết ⚠ "thành tích dự đoán thất thường" ⚠ khiến người đọc nghĩ ý kiến của Bill không đáng tin nên quyền lực thấp: ⚠ nhưng ⚠ QUYỀN LỰC đo bằng KHẢ NĂNG ẢNH HƯỞNG tới quyết định, KHÔNG đo bằng việc ông ta có đúng hay không ⚠ — và nhà tài trợ vẫn nghe ông.

  • C (quyền cao, quan tâm thấp) — ⚠ Bill rà soát MỌI bàn giao, ⚠ đó là mức quan tâm cao nhất có thể.

  • D (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ sai cả hai trục.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay là câu thứ hai: ⚠ #26139 lô 188 (quyền cao, quan tâm thấp → GIỮ HÀI LÒNG), ⚠ và câu này (quyền cao, quan tâm cao → QUẢN LÝ CHẶT CHẼ). ⚠ Hai câu, hai ô khác nhau, khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26215 lô 189 (phân loại theo quyền lực và ảnh hưởng), #26265 ở lô này (nhận diện là bước đầu).

⚠ BỐN Ô CỦA LƯỚI — chiến lược cho từng ô: | Ô | Chiến lược | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ QUYỀN CAO – QUAN TÂM CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | ⚠ Bill — CÂU NÀY; nhà tài trợ; khách hàng chính | | ⚠ QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ liên hệ #26139 lô 188 — đừng làm phiền bằng chi tiết | | ⚠ QUYỀN THẤP – QUAN TÂM CAO | ⚠ GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ | ⚠ người dùng cuối — đồng minh tiềm năng | | ⚠ QUYỀN THẤP – QUAN TÂM THẤP | ⚠ THEO DÕI, ít công sức | | | ⚠ Lưu ý | ⚠ vị trí THAY ĐỔI trong vòng đời dự án — phải rà lại định kỳ | | ⚠ Cảnh báo | ⚠ đây là tài liệu NHẠY CẢM, đừng dán lên tường |

Từ khoá nhận diện:

"rà soát mọi bàn giao + nhà tài trợ nể trọng" → ⚠ quyền cao, quan tâm cao "quyền cao nhưng không muốn dính vào chi tiết" → ⚠ quyền cao, quan tâm thấp "rất quan tâm nhưng không có tiếng nói" → ⚠ quyền thấp, quan tâm cao "ý kiến hay sai" → ⚠ KHÔNG ảnh hưởng tới việc chấm quyền lực

⚠ Cynthia nên quản lý Bill thế nào Cách làm
⚠ THAM VẤN ông SỚM, trước khi quyết định ⚠ để ông không phản đối muộn khi đã tốn công
⚠ Cho ông vai trò CHÍNH THỨC trong việc rà soát ⚠ biến năng lượng thành đóng góp có cấu trúc
⚠ Nhưng đặt RANH GIỚI: rà soát theo tiêu chí, không phải theo cảm tính ⚠ liên hệ #26258 cùng lô — danh sách kiểm
⚠ Ghi lại các khuyến nghị và kết quả thực tế ⚠ giúp cả hai học từ những lần dự đoán sai
⚠ Không bỏ qua ông chỉ vì ông hay đoán sai ⚠ ảnh hưởng của ông là có thật dù dự đoán thất thường
⚠ Rủi ro nếu quản lý sai ⚠ Bill có thể tác động tới nhà tài trợ theo hướng bất lợi mà Cynthia không kịp trở tay
⚠ Phân biệt QUYỀN LỰC với ba thứ hay bị lẫn Phân biệt
⚠ QUYỀN LỰC ⚠ khả năng ảnh hưởng tới quyết định — Bill có nhiều
⚠ THẨM QUYỀN ⚠ quyền chính thức theo vị trí — Bill có thể không có
⚠ CHUYÊN MÔN ⚠ hiểu biết thật về vấn đề — Bill có vẻ hạn chế
⚠ QUAN TÂM ⚠ mức độ bị ảnh hưởng và muốn tham gia — Bill rất cao
⚠ Bài học ⚠ ba thứ này KHÔNG đi cùng nhau — người có quyền lực lớn nhất trong phòng chưa chắc là người hiểu vấn đề nhất, và lưới này chấm QUYỀN LỰC chứ không chấm sự đúng đắn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai có ảnh hưởng lớn nhất tới nhà tài trợ của bạn | ⚠ thường không phải người bạn nghĩ | | Bạn có tham vấn họ sớm hay báo cáo muộn | | | Có ai quyền cao mà bạn đang bỏ qua vì họ hay sai không | |

Và điều lưới này dạy rõ nhất qua trường hợp của Bill: bạn quản lý bên liên quan theo mức ảnh hưởng họ CÓ, không theo mức ảnh hưởng bạn nghĩ họ XỨNG ĐÁNG có.

Câu 549 Process
Walker has noticed a new face at the weekly staff meeting. Walker guesses that this is a recently promoted stakeholder, but he does not know the stakeholder's influence on or interest in the project. Walker calls a friend to learn more and discovers that the stakeholder personally asked to attend the staff meeting and seems to have some respect among the other stakeholders and the project sponsor. He also learns the stakeholder's name. What artifact should Walker now update?
  1. A Stakeholder register
  2. B Requirements
  3. C Project charter
  4. D Business case
Xem giải thích

Đáp án

A — SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN (stakeholder register).

Vì sao đúng

⚠ Những gì Walker vừa biết và chỗ ghi chúng: | Thông tin mới | Ghi vào cột nào của sổ đăng ký | |---|---| | ⚠ TÊN của bên liên quan | ⚠ thông tin định danh | | ⚠ Vừa được THĂNG CHỨC | ⚠ vai trò trong tổ chức | | ⚠ TỰ ĐỀ NGHỊ được dự họp | ⚠ mức QUAN TÂM cao | | ⚠ Được các bên liên quan khác và nhà tài trợ NỂ TRỌNG | ⚠ mức ẢNH HƯỞNG cao | | ⚠ Kết luận | ⚠ toàn bộ đều là thông tin về BÊN LIÊN QUAN — sổ đăng ký là nơi duy nhất chứa chúng |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (điều lệ dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì điều lệ ⚠ CÓ liệt kê bên liên quan chính: ⚠ nhưng ⚠ điều lệ do NHÀ TÀI TRỢ ban hành và gần như không sửa ⚠ (liên hệ #26206 lô 189); ⚠ nó chỉ nêu ở mức rất tổng quan.

  • B (tài liệu yêu cầu) — ⚠ ghi YÊU CẦU về sản phẩm; ⚠ Walker chưa biết người này yêu cầu gì.

  • D (tình huống kinh doanh) — ⚠ biện minh cho việc làm dự án, ⚠ lập TRƯỚC dự án và không cập nhật theo bên liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26237 ở lô này (KẾ HOẠCH quản lý bên liên quan cho mức tương tác) — ⚠ cặp phân biệt SỔ ĐĂNG KÝ và KẾ HOẠCH rất rõ trong cùng một lô; ⚠ câu #26270 ở lô này (lưới quyền lực – quan tâm), ⚠ câu #26265 ở lô này (nhận diện là bước đầu), ⚠ câu #26242 ở lô này (tài liệu cần cho nhận diện). ⚠ NĂM câu về bên liên quan trong một lô.

⚠ Sổ đăng ký bên liên quan có những cột gì: | Nhóm cột | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐỊNH DANH | ⚠ tên, chức vụ, phòng ban, thông tin liên hệ, vai trò trong dự án | | ⚠ ĐÁNH GIÁ | ⚠ yêu cầu chính, kỳ vọng, ảnh hưởng, giai đoạn quan tâm nhất | | ⚠ PHÂN LOẠI | ⚠ trong/ngoài, ủng hộ/trung lập/kháng cự, vị trí trên lưới | | ⚠ Đặc điểm | ⚠ là TÀI LIỆU DỰ ÁN — cập nhật thường xuyên, KHÔNG cần phê duyệt chính thức | | ⚠ Khác với kế hoạch quản lý bên liên quan | ⚠ kế hoạch là KẾ HOẠCH PHỤ, đổi thì phải qua kiểm soát thay đổi — liên hệ #26237 cùng lô | | ⚠ Lưu ý bảo mật | ⚠ sổ này chứa đánh giá về con người — cân nhắc kỹ ai được xem |

Từ khoá nhận diện:

"biết thêm thông tin về một bên liên quan" → ⚠ cập nhật sổ đăng ký "mức tương tác cần có" → ⚠ kế hoạch quản lý bên liên quan "điều lệ dự án" → ⚠ do nhà tài trợ ký, gần như không sửa "tình huống kinh doanh" → ⚠ lập trước dự án

⚠ Walker nên làm gì tiếp sau khi cập nhật sổ Bước
⚠ ĐÁNH GIÁ vị trí trên lưới quyền lực – quan tâm ⚠ liên hệ #26270 cùng lô — người này có vẻ quyền cao, quan tâm cao
⚠ Cập nhật KẾ HOẠCH GẮN KẾT nếu vị trí đó cần chiến lược mới
⚠ CHỦ ĐỘNG làm quen — đừng chờ tình cờ gặp
⚠ Tìm hiểu KỲ VỌNG của họ với dự án ⚠ liên hệ #26183 lô 189
⚠ Cách Walker biết thông tin cũng đáng lưu ý ⚠ anh HỎI một người quen — mạng lưới quan hệ là công cụ thật của quản lý dự án, không chỉ là tài liệu
⚠ Khi nào cần cập nhật sổ đăng ký bên liên quan Thời điểm
⚠ Có bên liên quan MỚI xuất hiện ⚠ CÂU NÀY
⚠ Ai đó thay đổi vai trò hoặc rời tổ chức
⚠ Mức quan tâm hoặc ảnh hưởng thay đổi
⚠ Chuyển sang GIAI ĐOẠN mới của dự án ⚠ mỗi giai đoạn có nhóm bên liên quan trọng tâm khác nhau
⚠ Sau mỗi thay đổi lớn về phạm vi
⚠ Sai lầm phổ biến ⚠ lập sổ ở đầu dự án rồi không bao giờ mở lại — trong khi danh sách này thay đổi nhiều nhất trong mọi tài liệu dự án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ đăng ký của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | | | Có ai mới xuất hiện trong các buổi họp gần đây không | | | Bạn có biết ai vừa được thăng chức trong nhóm bên liên quan không | |

Và điều tình huống này minh hoạ rất đúng về nghề: Walker phát hiện một bên liên quan quan trọng không phải nhờ quy trình nào — mà nhờ để ý thấy một gương mặt lạ và chịu khó gọi một cuộc điện thoại.

Câu 550 People
You are the project manager of the PLN Project. You are using a RACI chart to organize roles and responsibilities for project assignments. In a RACI chart, what is the maximum number of people that can be accountable for an assignment?
  1. A Two
  2. B As many people that are on the project team
  3. C Two, if one of the two people is also responsible
  4. D One
Xem giải thích

Đáp án

D — MỘT người.

Vì sao đúng

⚠ Bốn vai trong ma trận RACI: | Chữ | Vai | Số người | |---|---|---| | ⚠ R — RESPONSIBLE (thực hiện) | ⚠ người LÀM công việc | ⚠ có thể NHIỀU người | | ⚠ A — ACCOUNTABLE (chịu trách nhiệm giải trình) | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM CUỐI CÙNG, người phê duyệt | ⚠ ĐÚNG MỘT — CÂU NÀY | | ⚠ C — CONSULTED (được tham vấn) | ⚠ người được hỏi ý kiến trước khi quyết | ⚠ có thể nhiều | | ⚠ I — INFORMED (được thông báo) | ⚠ người được báo kết quả | ⚠ có thể nhiều | | ⚠ Quy tắc vàng | ⚠ mỗi hàng công việc phải có ĐÚNG MỘT chữ A — không nhiều hơn, không ít hơn |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (hai người, nếu một trong hai đồng thời là người thực hiện) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ thừa nhận một sự thật ĐÚNG: ⚠ một người CÓ THỂ vừa là A vừa là R; ⚠ nhưng nó ⚠ kết luận sai ⚠ — điều đó không cho phép có HAI người chịu trách nhiệm giải trình; ⚠ vẫn chỉ MỘT chữ A.

  • A (hai người) — ⚠ hai người chịu trách nhiệm nghĩa là KHÔNG AI chịu trách nhiệm.

  • B (bao nhiêu người trong đội cũng được) — ⚠ phá huỷ hoàn toàn mục đích của ma trận.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26163 lô 188 (ma trận RACI để làm rõ vai trò), ⚠ câu #26165 lô 188 (ma trận phân công trách nhiệm), ⚠ câu #26179 lô 188 (vật cản phải có người phụ trách), ⚠ câu #26262 ở lô này (từ điển WBS ghi ai chịu trách nhiệm). ⚠ Điểm chung: mỗi việc phải có ĐÚNG MỘT người chịu trách nhiệm.

⚠ Vì sao chỉ được MỘT chữ A: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai người chịu trách nhiệm = không ai chịu trách nhiệm | ⚠ mỗi người tưởng người kia lo | | ⚠ Khi có vấn đề, phải biết HỎI AI | | | ⚠ Khi cần quyết, phải biết AI QUYẾT | ⚠ hai người quyết thì bế tắc | | ⚠ Trách nhiệm chia đôi là trách nhiệm loãng đi | | | ⚠ Câu nói kinh điển | ⚠ "trách nhiệm có thể chia sẻ, trách nhiệm giải trình thì không" |

⚠ Lỗi thường gặp khi lập ma trận RACI: | Lỗi | Hậu quả | |---|---| | ⚠ Không có chữ A nào trên một hàng | ⚠ việc đó sẽ trôi nổi không ai lo | | ⚠ Có HAI chữ A trở lên | ⚠ lỗi của câu này — trách nhiệm loãng | | ⚠ Quá nhiều chữ C | ⚠ mọi quyết định đều chậm vì phải hỏi hết | | ⚠ Không có chữ R nào | ⚠ không ai làm | | ⚠ Một người có chữ trên MỌI hàng | ⚠ nút thắt cổ chai — người đó sẽ quá tải | | ⚠ Cách kiểm nhanh một ma trận RACI | ⚠ đọc theo HÀNG: đúng một A, ít nhất một R; đọc theo CỘT: không ai gánh quá nhiều |

Từ khoá nhận diện:

"chịu trách nhiệm giải trình (accountable)" → ⚠ đúng MỘT người "thực hiện (responsible)" → ⚠ có thể nhiều người "được tham vấn / được thông báo" → ⚠ có thể nhiều người "một người vừa A vừa R" → ⚠ được phép, nhưng vẫn chỉ một chữ A

⚠ Các biến thể của RACI Biến thể
⚠ RASCI ⚠ thêm S — SUPPORTIVE (hỗ trợ người thực hiện)
⚠ RACI-VS ⚠ thêm V — Verifier (kiểm chứng) và S — Signatory (ký duyệt)
⚠ DACI ⚠ Driver, Approver, Contributor, Informed — thiên về ra quyết định
⚠ Điểm chung của mọi biến thể ⚠ luôn giữ nguyên tắc CHỈ MỘT người chịu trách nhiệm cuối cùng
⚠ Trong agile thì sao ⚠ đội tự tổ chức ít dùng RACI cho công việc hằng ngày, nhưng vẫn cần rõ ai quyết cái gì — liên hệ #26261 cùng lô

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ma trận RACI của bạn có hàng nào hai chữ A không | | | Có hàng nào không có chữ A không | ⚠ đó là việc sẽ bị bỏ rơi | | Có ai xuất hiện trên quá nhiều hàng không | ⚠ nút thắt cổ chai |

Và lý do quy tắc một chữ A lại quan trọng đến vậy: câu hỏi khó nhất trong mọi dự án gặp sự cố không phải "chuyện gì đã xảy ra", mà là "ai lẽ ra phải lo việc này" — và ma trận RACI tồn tại để câu đó luôn có câu trả lời.