Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 521 Process
Consider a project that is on budget and schedule. The project is scheduled to last twenty weeks and is currently ten weeks into the project schedule. However, a stakeholder has requested through senior management that the project manager complete the project two weeks earlier than planned. Which of the following is the best course of action for the project manager to take next?
  1. A Crash the project.
  2. B Consult the project sponsor.
  3. C Fast track the project.
  4. D Document the change request.
Xem giải thích

Đáp án

D — GHI LẠI YÊU CẦU THAY ĐỔI (document the change request).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước ĐẦU TIÊN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rút ngắn hai tuần là THAY ĐỔI ĐƯỜNG CƠ SỞ LỊCH TRÌNH | ⚠ không phải điều chỉnh vặt | | ⚠ Mọi thay đổi đường cơ sở phải qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI CHÍNH THỨC | ⚠ liên hệ #26101 lô 187 | | ⚠ Ghi lại thì mới PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG được | ⚠ tốn thêm bao nhiêu tiền, thêm rủi ro gì | | ⚠ Dự án đang ĐÚNG tiến độ và ĐÚNG ngân sách | ⚠ không có lý do kỹ thuật nào buộc phải vội | | ⚠ Nguyên tắc vàng | ⚠ HÀNH ĐỘNG chỉ đến SAU khi thay đổi được phê duyệt — không bao giờ làm trước rồi xin phép sau |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (hỏi ý kiến nhà tài trợ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nhà tài trợ ⚠ đúng là người liên quan tới quyết định này: ⚠ nhưng ⚠ hỏi trước khi có văn bản là hỏi tay không ⚠ — nhà tài trợ sẽ hỏi ngay "tốn bao nhiêu, rủi ro gì"; ⚠ ghi yêu cầu thay đổi và phân tích tác động là thứ mang tới cuộc trò chuyện đó.

  • A (rút gọn tiến độ — crash) và C (theo dõi nhanh — fast track) — ⚠ cả hai là KỸ THUẬT THỰC HIỆN thay đổi; ⚠ áp dụng khi ⚠ CHƯA được phê duyệt là vượt quyền ⚠ — cả hai đều làm tăng chi phí hoặc rủi ro mà chưa ai đồng ý gánh.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26194 lô 189 (kịp hạn mà không thêm tiền → cắt phạm vi), ⚠ câu #26206 lô 189 (thay đổi được duyệt kéo theo cập nhật gì), ⚠ câu #26023 lô 185 (đổi đường cơ sở), ⚠ câu #26250 ở lô này (vì sao cần quy trình kiểm soát thay đổi mạnh).

⚠ Quy trình xử lý một yêu cầu thay đổi — thứ tự bắt buộc: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI LẠI yêu cầu bằng văn bản | ⚠ CÂU NÀY — ai xin, xin gì, vì sao | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG | ⚠ lên chi phí, lịch, phạm vi, chất lượng, rủi ro, nguồn lực | | ⚠ 3. Trình BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI hoặc người có thẩm quyền | | | ⚠ 4. PHÊ DUYỆT hoặc TỪ CHỐI | ⚠ từ chối cũng phải ghi lại và giải thích | | ⚠ 5. Nếu duyệt: CẬP NHẬT đường cơ sở và các tài liệu | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 | | ⚠ 6. THỰC HIỆN — lúc này mới rút gọn hay theo dõi nhanh | ⚠ phương án A và C nằm ở bước này | | ⚠ 7. THÔNG BÁO cho mọi bên liên quan | | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ nhảy thẳng từ bước 1 sang bước 6 vì "sếp đã yêu cầu rồi" |

Từ khoá nhận diện:

"xin rút ngắn / thêm phạm vi / đổi đường cơ sở" → ⚠ ghi yêu cầu thay đổi trước "rút gọn tiến độ, theo dõi nhanh" → ⚠ kỹ thuật thực hiện, chỉ dùng SAU phê duyệt "hỏi nhà tài trợ" → ⚠ đúng người nhưng sai thứ tự — cần số liệu trước "quản lý cấp cao đã yêu cầu" → ⚠ không thay thế được quy trình

⚠ Phân tích tác động cần trả lời những gì Câu hỏi
⚠ Rút hai tuần thì tốn thêm bao nhiêu tiền ⚠ rút gọn tiến độ luôn tốn tiền — liên hệ #26194 lô 189
⚠ Hay phải cắt phạm vi gì
⚠ Rủi ro tăng thế nào ⚠ theo dõi nhanh làm tăng khả năng phải làm lại
⚠ Chất lượng có bị ảnh hưởng không ⚠ liên hệ #26234 cùng lô — vội thường đi kèm chất lượng kém
⚠ Có nguồn lực để làm nhanh hơn không
⚠ Kết quả của phân tích ⚠ cho phép người có thẩm quyền quyết định với đầy đủ thông tin — đó chính là giá trị của bước này

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có quy trình ghi nhận yêu cầu thay đổi không | | | Thay đổi gần nhất có được phân tích tác động trước khi làm không | | | Có ai đang yêu cầu thay đổi bằng miệng mà bạn đã bắt tay làm chưa | |

Và lý do bước tưởng như quan liêu này lại bảo vệ chính bạn: khi dự án vượt chi vì rút ngắn hai tuần, văn bản yêu cầu thay đổi là thứ cho thấy ai đã yêu cầu điều đó và ai đã đồng ý trả giá.

Câu 522 People
Jeannie, an agile leader at the Trusty Corporation, has sent out invitations for the next meeting. In the invite, she clearly defines the rules, goals, timing, and meeting agenda. This practice is highly constructive. Why?
  1. A It allows everyone an opportunity to prepare to ask questions that have not yet been responded to regarding the project.
  2. B It allows the team the opportunity to schedule other meetings around this meeting.
  3. C It gives everyone clear expectations for the meeting and the reason why the meeting has been scheduled.
  4. D It gives the team a timeframe during the meeting where they will not have any phone calls or distractions.
Xem giải thích

Đáp án

C — Nó cho mọi người KỲ VỌNG RÕ RÀNG về buổi họp và LÝ DO buổi họp được tổ chức.

Vì sao đúng

⚠ Bốn thứ Jeannie ghi trong thư mời và tác dụng của từng thứ: | Thứ ghi | Tác dụng | |---|---| | ⚠ QUY TẮC | ⚠ mọi người biết cách ứng xử trong buổi họp — liên hệ #26143 lô 188 | | ⚠ MỤC TIÊU | ⚠ biết buổi họp cần đạt được gì — VÌ SAO họp | | ⚠ THỜI LƯỢNG | ⚠ biết bố trí thời gian, và biết họp sẽ kết thúc đúng giờ | | ⚠ CHƯƠNG TRÌNH | ⚠ biết sẽ bàn gì, chuẩn bị được | | ⚠ Tổng lại | ⚠ KỲ VỌNG RÕ RÀNG + LÝ DO — đúng phương án C, và nó BAO TRÙM cả ba phương án kia |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (cho mọi người cơ hội chuẩn bị câu hỏi chưa được trả lời) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chuẩn bị trước ⚠ đúng là một lợi ích thật của việc gửi chương trình: ⚠ nhưng nó ⚠ CHỈ NÓI VỀ MỘT PHẦN ⚠ — chương trình họp; ⚠ nó không giải thích được vì sao ghi QUY TẮC và MỤC TIÊU lại có ích.

  • B (giúp đội xếp các cuộc họp khác quanh buổi này) — ⚠ lợi ích phụ, rất nhỏ.

  • D (cho đội một khoảng thời gian không bị điện thoại làm phiền) — ⚠ không liên quan tới việc ghi rõ trong thư mời.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26143 lô 188 (quy tắc chung của đội), ⚠ câu #26245 ở lô này (họp đứng hằng ngày), ⚠ câu #26222 lô 189 (trọng tâm sprint), ⚠ câu #26240 ở lô này (điều chỉnh truyền thông theo phản hồi).

⚠ Một lời mời họp tốt gồm gì: | Thành phần | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ MỤC ĐÍCH — buổi họp này để làm gì | ⚠ thiếu nó thì không ai biết họp xong đã thành công hay chưa | | ⚠ KẾT QUẢ MONG ĐỢI — họp xong có gì | ⚠ quyết định? danh sách việc? thông tin? | | ⚠ CHƯƠNG TRÌNH có phân bổ thời gian | | | ⚠ NGƯỜI THAM DỰ và vai trò của từng người | ⚠ ai quyết, ai góp ý, ai chỉ nghe | | ⚠ TÀI LIỆU cần đọc trước | | | ⚠ QUY TẮC — điện thoại, phát biểu, thời gian | | | ⚠ Câu hỏi kiểm tra | ⚠ "nếu tôi không dự thì có mất gì không?" — không trả lời được thì buổi họp đó có lẽ không cần |

Từ khoá nhận diện:

"quy tắc, mục tiêu, thời lượng, chương trình" → ⚠ cho kỳ vọng rõ ràng và lý do họp "chuẩn bị câu hỏi" → ⚠ một phần lợi ích, chưa bao trùm "xếp lịch quanh buổi họp" → ⚠ lợi ích phụ "không bị làm phiền" → ⚠ không liên quan tới nội dung thư mời

⚠ Vì sao thực hành này đặc biệt quan trọng trong agile Lý do
⚠ Agile có NHIỀU sự kiện định kỳ ⚠ họp đứng, kế hoạch sprint, rà soát, nhìn lại
⚠ Mỗi sự kiện có MỤC ĐÍCH RIÊNG rất rõ ⚠ lẫn lộn mục đích là lỗi phổ biến nhất — họp đứng biến thành báo cáo
⚠ Agile coi trọng thời gian của đội ⚠ họp vô ích là lãng phí trực tiếp
⚠ Có KHUNG THỜI GIAN cố định (timeboxing) ⚠ ghi thời lượng là thực thi nguyên tắc này
⚠ Vai trò của người điều hành ⚠ giữ buổi họp đúng mục đích và đúng giờ — liên hệ #26177 lô 188
⚠ Bốn sự kiện scrum và mục đích riêng của từng cái Sự kiện
⚠ HỌP KẾ HOẠCH SPRINT ⚠ chọn việc và thống nhất mục tiêu sprint
⚠ HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY ⚠ đội tự phối hợp trong ngày — liên hệ #26245 cùng lô
⚠ RÀ SOÁT SPRINT ⚠ trình diễn và lấy phản hồi bên liên quan
⚠ NHÌN LẠI ⚠ cải tiến cách làm việc — liên hệ #26235 cùng lô
⚠ Ghi rõ mục đích trong thư mời ⚠ là cách đơn giản nhất để chúng không trộn vào nhau

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thư mời họp của bạn có ghi mục đích không | | | Người dự có biết vai trò của họ trong buổi họp không | | | Buổi họp gần nhất của bạn kết thúc đúng giờ không | |

Và lý do một thư mời viết kỹ lại tiết kiệm nhiều thời gian đến vậy: năm phút viết rõ mục đích thường tiết kiệm được ba mươi phút của mười người đang ngồi trong phòng mà không rõ mình ở đó để làm gì.

Câu 523 People
Day-to-day communication is vital to the success of a project. Not all communication can be done through emails or text. There is a need for daily face-to-face discussion within a set time frame so that everyone can manage time wisely. As the lead project manager, you have decided to incorporate a daily meeting to include vital stakeholders and team members. What is this daily meeting called?
  1. A Planning and collaboration
  2. B Daily review
  3. C Daily standups
  4. D Steering group
Xem giải thích

Đáp án

C — HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY (daily standups).

Vì sao đúng

⚠ Ba dấu hiệu trong đề: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ HẰNG NGÀY | ⚠ tần suất đặc trưng của họp đứng | | ⚠ MẶT ĐỐI MẶT, không qua email | ⚠ giao tiếp trực tiếp | | ⚠ KHUNG THỜI GIAN CỐ ĐỊNH để mọi người quản lý thời gian | ⚠ timeboxing — thường 15 phút | | ⚠ Đội và các bên liên quan then chốt tham gia | | | ⚠ Vì sao gọi là "đứng" | ⚠ đứng họp để buổi họp tự nhiên ngắn lại — mẹo thiết kế đơn giản mà hiệu quả |

Vì sao các phương án khác sai

  • B ("rà soát hằng ngày" — daily review) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có chữ "hằng ngày" và nghe rất hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ trong scrum, ⚠ "rà soát" (review) là sự kiện CUỐI SPRINT ⚠ để trình diễn sản phẩm, ⚠ không diễn ra hằng ngày.

  • A ("lập kế hoạch và hợp tác") — ⚠ không phải tên một sự kiện.

  • D (nhóm chỉ đạo — steering group) — ⚠ ban quản trị cấp cao, ⚠ họp theo mốc chứ không hằng ngày ⚠ (liên hệ #26236 cùng lô).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26093 lô 187 (nêu vật cản ở họp đứng), ⚠ câu #26179 lô 188 (vật cản phải có người phụ trách), ⚠ câu #26205/#26217 lô 189 (họp đứng KHÔNG phải chỗ điểm danh bên liên quan), ⚠ câu #26244 ở lô này (thư mời ghi rõ mục đích họp).

⚠ BA câu hỏi của họp đứng — và điều quan trọng hơn ba câu đó: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hôm qua tôi đã làm gì để giúp đội đạt mục tiêu sprint | | | ⚠ Hôm nay tôi sẽ làm gì | | | ⚠ Có VẬT CẢN nào không | ⚠ quan trọng nhất — liên hệ #26093 lô 187 | | ⚠ Nhưng mục đích thật KHÔNG phải trả lời ba câu này | ⚠ mục đích là để ĐỘI TỰ PHỐI HỢP công việc trong ngày | | ⚠ Dấu hiệu họp đứng hỏng | ⚠ mọi người báo cáo cho Scrum Master thay vì nói với nhau | | ⚠ Cách sửa | ⚠ nói với ĐỘI, nhìn vào bảng công việc chứ không nhìn người điều hành |

Từ khoá nhận diện:

"hằng ngày, mặt đối mặt, khung thời gian cố định" → ⚠ họp đứng "rà soát" → ⚠ sự kiện CUỐI sprint, không phải hằng ngày "nhóm chỉ đạo" → ⚠ quản trị cấp cao, họp theo mốc "lập kế hoạch và hợp tác" → ⚠ không phải tên sự kiện

⚠ Họp đứng NÊN và KHÔNG NÊN Nội dung
⚠ NÊN: giữ trong 15 phút ⚠ liên hệ #26244 cùng lô — khung thời gian
⚠ NÊN: đứng, hoặc ít nhất giữ nhịp nhanh
⚠ NÊN: nêu vật cản rồi HẸN bàn riêng sau ⚠ "để sau buổi này" là câu quan trọng nhất trong họp đứng
⚠ KHÔNG NÊN: giải quyết vấn đề kỹ thuật ngay tại chỗ ⚠ kéo dài và chỉ liên quan tới vài người
⚠ KHÔNG NÊN: biến thành báo cáo tiến độ cho quản lý ⚠ lỗi phổ biến nhất
⚠ KHÔNG NÊN: bỏ qua khi thấy "không có gì mới" ⚠ nhịp đều đặn chính là giá trị
⚠ Với bên liên quan tham dự ⚠ họ được NGHE nhưng không nên biến buổi họp thành nơi họ chất vấn đội

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Họp đứng của bạn kéo dài bao lâu | | | Đội nói với nhau hay báo cáo cho một người | | | Vật cản nêu trong họp đứng có được xử lý không | ⚠ liên hệ #26179 lô 188 |

Và điều biến một buổi họp đứng từ nghi thức thành công cụ thật: nó kết thúc khi cả đội biết hôm nay ai cần giúp gì — chứ không phải khi tất cả mọi người đã lần lượt nói xong.

Câu 524 Process

Catherine is the project manager for Project Tree, which is in its early planning stages. The team and Catherine have worked through the project risks and completed qualitative risk analysis. One stakeholder was incredibly worried about Risk Three in the register (pictured below). What should Catherine do about this risk?


  1. A Transfer it
  2. B Mitigate it
  3. C Accept it
  4. D Exploit it
Xem giải thích

Đáp án

C — CHẤP NHẬN rủi ro đó (accept it).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chấp nhận là chiến lược hợp lý cho một rủi ro ĐIỂM THẤP: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phân tích định tính XẾP HẠNG rủi ro theo xác suất × tác động | ⚠ đội đã làm xong bước này | | ⚠ Rủi ro điểm THẤP thì chi phí ứng phó thường LỚN HƠN giá trị thu được | ⚠ nguyên tắc kinh tế của quản lý rủi ro | | ⚠ CHẤP NHẬN nghĩa là ghi nhận và THEO DÕI, không phải bỏ qua | ⚠ điểm hay bị hiểu sai nhất | | ⚠ Bên liên quan LO LẮNG không tự động làm rủi ro trở nên nghiêm trọng | ⚠ cảm nhận khác với phân tích | | ⚠ Việc Catherine cần làm thêm | ⚠ GIẢI THÍCH cho bên liên quan vì sao điểm rủi ro thấp — đừng chỉ nói "chúng tôi chấp nhận nó" |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (giảm nhẹ — mitigate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì giảm nhẹ ⚠ luôn nghe như hành động có trách nhiệm: ⚠ nhưng ⚠ giảm nhẹ TỐN nguồn lực ⚠ — dùng nó cho rủi ro điểm thấp là ⚠ lấy tiền và thời gian khỏi các rủi ro thật sự nguy hiểm.

  • A (chuyển giao — transfer) — ⚠ cũng tốn tiền: ⚠ phí bảo hiểm, phí thuê ngoài ⚠ (liên hệ #26230 lô 189).

  • D (khai thác — exploit) — ⚠ CHỈ dùng cho rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội); ⚠ đây là mối đe doạ.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này dựa vào SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO ĐƯỢC VẼ TRONG HÌNH, và ảnh không đọc được ở dạng văn bản. ⚠ Giải thích này vì thế ⚠ dạy cách CHỌN CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ theo điểm rủi ro ⚠ để bạn tự suy ra đáp án khi nhìn thấy bảng. ⚠ Suy luận từ khoá đáp án: rủi ro số ba phải có điểm THẤP ⚠ (xác suất thấp và/hoặc tác động nhỏ), ⚠ vì chấp nhận chỉ hợp lý trong trường hợp đó. ⚠ Cùng dạng với #26135, #26139, #26165, #26182 lô 188.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm rủi ro: ⚠ #26230 lô 189 (chuyển giao), ⚠ #26164 lô 188 (chia sẻ cơ hội), ⚠ #26147 lô 188 (rủi ro thứ cấp), ⚠ #26176 lô 188 (hàm hữu dụng), ⚠ #26003 lô 185 (điểm rủi ro), ⚠ #26187 lô 189 (giải pháp tình thế).

⚠ CHỌN CHIẾN LƯỢC THEO ĐIỂM RỦI RO — bảng quyết định: | Điểm rủi ro | Chiến lược thường dùng | |---|---| | ⚠ RẤT CAO | ⚠ NÉ TRÁNH — đổi cách làm để loại bỏ nguyên nhân | | ⚠ CAO | ⚠ GIẢM NHẸ hoặc CHUYỂN GIAO | | ⚠ TRUNG BÌNH | ⚠ giảm nhẹ nếu rẻ, hoặc chấp nhận CHỦ ĐỘNG kèm dự phòng | | ⚠ THẤP | ⚠ CHẤP NHẬN — CÂU NÀY | | ⚠ Nguyên tắc chi phối | ⚠ chi phí ứng phó phải NHỎ HƠN giá trị rủi ro giảm được, nếu không thì việc ứng phó tự nó là một khoản lỗ |

⚠ HAI dạng chấp nhận — phân biệt rất hay được hỏi: | Dạng | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG | ⚠ lập DỰ PHÒNG (tiền hoặc thời gian) phòng khi xảy ra | | ⚠ CHẤP NHẬN BỊ ĐỘNG | ⚠ không làm gì, xử lý bằng giải pháp tình thế nếu xảy ra — liên hệ #26187 lô 189 | | ⚠ Cả hai đều yêu cầu | ⚠ GHI vào sổ rủi ro và THEO DÕI định kỳ — điểm rủi ro có thể tăng theo thời gian | | ⚠ Chấp nhận KHÔNG phải là | ⚠ quên nó đi |

Từ khoá nhận diện:

"rủi ro điểm thấp" → ⚠ chấp nhận "điểm cao, tác động lớn" → ⚠ né tránh, giảm nhẹ hoặc chuyển giao "khai thác, nâng cao, chia sẻ" → ⚠ chỉ dùng cho CƠ HỘI "bên liên quan lo lắng" → ⚠ cần GIẢI THÍCH, không phải đổi chiến lược

⚠ Catherine nên nói gì với bên liên quan đang lo Cách xử lý
⚠ CHỈ CHO HỌ THẤY cách tính điểm rủi ro ⚠ minh bạch làm giảm lo lắng
⚠ Giải thích rủi ro này ĐÃ được ghi nhận và sẽ được theo dõi
⚠ Nêu ngưỡng: nếu điểm tăng tới mức nào thì sẽ hành động ⚠ liên hệ #25983 lô 185 — ngưỡng
⚠ HỎI xem họ biết thông tin gì mà đội chưa biết không ⚠ đôi khi lo lắng của bên liên quan dựa trên dữ liệu thật
⚠ Đừng làm ⚠ đừng đổi chiến lược chỉ để làm yên lòng một người — nhưng cũng đừng gạt bỏ mối lo của họ mà không tìm hiểu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có xếp hạng điểm không | | | Rủi ro "chấp nhận" của bạn có được rà lại định kỳ không | | | Bạn có đang giảm nhẹ những rủi ro không đáng giảm không | ⚠ lãng phí nguồn lực rất phổ biến |

Và điều dễ hiểu sai nhất về chiến lược chấp nhận: nó là một quyết định có cân nhắc dựa trên số liệu, không phải sự thờ ơ — và khác biệt giữa hai thứ đó nằm ở chỗ rủi ro có được ghi lại và theo dõi hay không.

Câu 525 People
Jared’s project sponsor has asked him to locate a software package that can serve as a central repository for all project information. For key performance metrics, the sponsors would like for this software to capture, store, and analyze data. In addition, this software should help with report completion, data analysis, and track the project’s overall performance. What kind of system is Jared’s project sponsor requesting?
  1. A Reporting system
  2. B Project management information system
  3. C Earned value management system
  4. D Integrated change control system
Xem giải thích

Đáp án

B — HỆ THỐNG THÔNG TIN QUẢN LÝ DỰ ÁN (PMIS — project management information system).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu yêu cầu của nhà tài trợ với định nghĩa PMIS: | Yêu cầu | PMIS đáp ứng | |---|---| | ⚠ KHO TẬP TRUNG cho mọi thông tin dự án | ⚠ đúng chức năng cốt lõi | | ⚠ THU THẬP, LƯU TRỮ, PHÂN TÍCH dữ liệu | ⚠ đúng | | ⚠ Hỗ trợ LÀM BÁO CÁO | ⚠ đúng | | ⚠ THEO DÕI hiệu suất tổng thể | ⚠ đúng | | ⚠ Kết luận | ⚠ PMIS là hệ thống BAO TRÙM — ba phương án kia đều là PHẦN của nó |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (hệ thống quản lý giá trị thu được — EVMS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề nhắc tới ⚠ "chỉ số hiệu suất then chốt" và "theo dõi hiệu suất": ⚠ nhưng EVMS ⚠ CHỈ lo phần đo hiệu suất chi phí và tiến độ ⚠ (liên hệ #26231 lô 189); ⚠ nó ⚠ không phải kho lưu trữ mọi thông tin dự án.

  • A (hệ thống báo cáo) — ⚠ chỉ là MỘT THÀNH PHẦN của PMIS; ⚠ không thu thập và lưu trữ toàn bộ.

  • D (hệ thống kiểm soát thay đổi tích hợp) — ⚠ chỉ lo phần XỬ LÝ THAY ĐỔI ⚠ (liên hệ #26243 cùng lô).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26214 lô 189 (công cụ theo dõi việc), ⚠ câu #26208 lô 189 (bảng thông tin), ⚠ câu #26251 ở lô này (báo cáo ngoại lệ), ⚠ câu #26193 lô 189 (quản trị dự án).

⚠ PMIS gồm những gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công cụ LẬP LỊCH | ⚠ mạng hoạt động, đường găng, phân bổ nguồn lực | | ⚠ HỆ THỐNG CẤU HÌNH | ⚠ quản lý phiên bản tài liệu và sản phẩm | | ⚠ HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ phương án D — một phần | | ⚠ Công cụ THU THẬP và PHÂN PHỐI thông tin | | | ⚠ Giao diện tới hệ thống TỰ ĐỘNG khác của tổ chức | ⚠ kế toán, nhân sự | | ⚠ KHO TRI THỨC — bài học, mẫu biểu | ⚠ liên hệ #26175 lô 188 | | ⚠ PMIS là gì trong PMBOK | ⚠ một YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP — nó thuộc về tổ chức, không phải của riêng dự án |

Từ khoá nhận diện:

"kho tập trung, thu thập, lưu trữ, phân tích, báo cáo" → ⚠ PMIS "đo hiệu suất chi phí và tiến độ" → ⚠ hệ thống EVM — một phần "chỉ tạo báo cáo" → ⚠ hệ thống báo cáo — một phần "xử lý yêu cầu thay đổi" → ⚠ hệ thống kiểm soát thay đổi — một phần

⚠ Jared nên đánh giá phần mềm theo tiêu chí gì Tiêu chí
⚠ Có TÍCH HỢP với hệ thống sẵn có không ⚠ kế toán, nhân sự, kho tài liệu
⚠ PHÂN QUYỀN có đủ chi tiết không ⚠ thông tin nhạy cảm — liên hệ #26216 lô 189
⚠ Báo cáo có TUỲ BIẾN được cho từng đối tượng không ⚠ lãnh đạo và đội cần mức chi tiết khác nhau
⚠ Đội có DÙNG NỔI không ⚠ công cụ khó dùng thì dữ liệu sẽ cũ — liên hệ #26208 lô 189
⚠ Chi phí bản quyền, đào tạo, bảo trì
⚠ Rủi ro lớn nhất khi triển khai PMIS ⚠ mua công cụ mạnh rồi đội không cập nhật — dữ liệu sai còn tệ hơn không có dữ liệu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thông tin dự án của bạn nằm ở bao nhiêu nơi | ⚠ nhiều nơi là mâu thuẫn chờ xảy ra | | Dữ liệu trong hệ thống của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | | | Báo cáo lấy tự động từ hệ thống hay làm tay | ⚠ làm tay nghĩa là sẽ chậm và sẽ lệch |

Và điều quyết định một PMIS có giá trị hay không: không phải nó phân tích được gì, mà là đội có chịu nhập dữ liệu đúng vào nó hay không.

Câu 526 People
Abdul is an agile team leader at Harbor Springs Tool and Dye. Coming from his team members, there is very little interest in the current project. For the rest of the project, how can Abdul motivate his team?
  1. A Ensure the project goals and corporate goals are in sync.
  2. B If they become engaged, offer a raise in pay.
  3. C Ensure the project goals are in sync with team members’ personal goals.
  4. D If the project is successful, offer a bonus.
Xem giải thích

Đáp án

C — Bảo đảm mục tiêu dự án ĐỒNG BỘ với MỤC TIÊU CÁ NHÂN của các thành viên đội.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao gắn với mục tiêu cá nhân là cách tạo động lực bền: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Động lực NỘI TẠI mạnh và bền hơn động lực từ bên ngoài | ⚠ nguyên lý cốt lõi | | ⚠ Người ta nỗ lực cho thứ có ý nghĩa VỚI CHÍNH HỌ | | | ⚠ Dự án thành nơi họ HỌC được kỹ năng, xây được uy tín, làm được thứ họ tự hào | | | ⚠ Lãnh đạo agile PHÁT TRIỂN con người, không chỉ giao việc | ⚠ liên hệ #26177 lô 188 | | ⚠ Việc Abdul cần làm trước | ⚠ HỎI từng người muốn gì — không đoán thay họ |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (bảo đảm mục tiêu dự án đồng bộ với mục tiêu CÔNG TY) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ hoàn toàn đúng và cần thiết ⚠ (liên hệ #26200 lô 189, #26207 lô 189): ⚠ nhưng ⚠ nó không tạo ĐỘNG LỰC CÁ NHÂN ⚠ — biết dự án quan trọng với công ty không làm người ta hết chán; ⚠ câu hỏi hỏi cách TẠO ĐỘNG LỰC cho đội.

  • D (thưởng nếu dự án thành công) và B (tăng lương nếu họ tham gia tích cực) — ⚠ động lực TỪ BÊN NGOÀI: ⚠ theo Herzberg, ⚠ tiền là yếu tố DUY TRÌ, không phải yếu tố TẠO ĐỘNG LỰC ⚠ — thiếu thì bất mãn, có thêm cũng không làm người ta hào hứng lâu; ⚠ và thưởng cho "tham gia tích cực" biến sự nhiệt tình thành giao dịch.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26160 lô 188 (xin giúp đỡ là dấu hiệu tự tin), ⚠ câu #26152 lô 188 (khen Cassie ở buổi nhìn lại), ⚠ câu #26202 lô 189 (hiệu ứng hào quang), ⚠ câu #26197 lô 189 (phong cách hợp tác), ⚠ câu #26238 ở lô này (tuyên ngôn sứ mệnh cho định hướng).

⚠ Các lý thuyết động lực hay được hỏi: | Lý thuyết | Nội dung cốt lõi | |---|---| | ⚠ HERZBERG — hai yếu tố | ⚠ DUY TRÌ (lương, điều kiện làm việc) chỉ ngăn bất mãn; TẠO ĐỘNG LỰC (thành tựu, công nhận, trách nhiệm, phát triển) mới thúc đẩy | | ⚠ MASLOW — tháp nhu cầu | ⚠ sinh lý → an toàn → xã hội → được tôn trọng → tự thể hiện | | ⚠ McGREGOR — Thuyết X và Y | ⚠ X: người ta lười, phải giám sát; Y: người ta chủ động, nên trao quyền | | ⚠ McCLELLAND — ba nhu cầu | ⚠ thành tựu, quyền lực, liên kết — mỗi người trội một loại | | ⚠ VROOM — kỳ vọng | ⚠ nỗ lực → kết quả → phần thưởng có giá trị với TÔI | | ⚠ Điểm chung dẫn tới đáp án | ⚠ gần như mọi lý thuyết đều nói rằng động lực bền đến từ ý nghĩa CÁ NHÂN, không từ tiền |

Từ khoá nhận diện:

"đồng bộ với mục tiêu cá nhân" → ⚠ động lực nội tại, bền vững "đồng bộ với mục tiêu công ty" → ⚠ cần thiết nhưng không tạo động lực cá nhân "thưởng, tăng lương" → ⚠ yếu tố duy trì theo Herzberg "đội mất hứng thú" → ⚠ tìm ý nghĩa, đừng tìm phần thưởng

⚠ Abdul nên làm gì cụ thể Việc
⚠ Nói chuyện RIÊNG với từng người ⚠ hỏi họ muốn phát triển theo hướng nào — liên hệ #26224 lô 189
⚠ Tìm chỗ GIAO NHAU giữa việc dự án cần và điều họ muốn học ⚠ bước quan trọng nhất
⚠ Phân việc theo hướng đó khi có thể
⚠ Làm rõ dự án tạo ra GIÁ TRỊ gì cho người dùng ⚠ ý nghĩa công việc — liên hệ #26238 cùng lô
⚠ CÔNG NHẬN đóng góp công khai ⚠ liên hệ #26152 lô 188
⚠ Và tìm hiểu NGUYÊN NHÂN THẬT ⚠ mất hứng thú có thể do việc nhàm chán, do kiệt sức, do không thấy kết quả, hay do vấn đề trong đội — mỗi nguyên nhân cần cách xử lý khác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết mỗi thành viên muốn phát triển theo hướng nào không | | | Có ai đang làm việc không liên quan gì tới mục tiêu của họ không | | | Đội bạn có thấy được kết quả công việc mình làm không | ⚠ không thấy kết quả là nguyên nhân mất hứng thú phổ biến nhất |

Và điều làm nên khác biệt giữa một đội làm cho xong và một đội thật sự muốn làm: đội thứ hai biết dự án này sẽ khiến họ giỏi hơn ở thứ họ vốn đã muốn giỏi.

Câu 527 Business Environment
An organization is contemplating two projects, Delta and Omega. Project Delta is expected to result in a $200 million net profit, while project Omega is expected to net $150 million. Both projects could potentially be profitable. However, the financial controller has stated that the organization can only invest in one of these projects. If project Omega is selected, what will be the opportunity cost?
  1. A $350 million
  2. B $50 million
  3. C $150 million
  4. D $200 million
Xem giải thích

Đáp án

D — 200 TRIỆU ĐÔ LA.

Vì sao đúng

⚠ Chi phí cơ hội là gì: | Định nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ GIÁ TRỊ của phương án TỐT NHẤT bị BỎ QUA | ⚠ không phải hiệu số, không phải tổng | | ⚠ Chọn Omega (150 triệu) → bỏ Delta (200 triệu) | | | ⚠ Chi phí cơ hội = giá trị của DELTA = 200 triệu | ⚠ đúng đáp án D | | ⚠ Quy tắc | ⚠ chi phí cơ hội LUÔN là giá trị NGUYÊN của phương án bị bỏ | | ⚠ Mẹo làm bài nhanh | ⚠ tìm con số của dự án KHÔNG được chọn — đó chính là đáp án |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (50 triệu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó là ⚠ HIỆU SỐ 200 − 150, ⚠ và trực giác kinh tế nói "ta mất phần chênh lệch": ⚠ nhưng ⚠ chi phí cơ hội KHÔNG phải hiệu số ⚠ — theo định nghĩa, ⚠ nó là ⚠ toàn bộ giá trị của cái bị bỏ; ⚠ đây là bẫy số một của dạng câu này.

  • C (150 triệu) — ⚠ đó là giá trị của dự án ĐƯỢC CHỌN, ⚠ không phải cái bị bỏ.

  • A (350 triệu) — ⚠ tổng hai dự án, ⚠ không có ý nghĩa gì ở đây.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26233 ở lô này (quy hoạch tuyến tính = tối ưu có ràng buộc), ⚠ câu #26200 lô 189 (nhu cầu kinh doanh là yếu tố chọn dự án quan trọng nhất), ⚠ câu #25907 lô 183 (điểm hoà vốn). ⚠ Nhóm lựa chọn dự án và kinh tế học dự án.

⚠ BỐN khái niệm kinh tế hay bị lẫn — thuộc bảng này: | Khái niệm | Định nghĩa | Cách tính trong đề này | |---|---|---| | ⚠ CHI PHÍ CƠ HỘI | ⚠ giá trị phương án tốt nhất bị bỏ | ⚠ 200 triệu — CÂU NÀY | | ⚠ CHI PHÍ CHÌM (sunk cost) | ⚠ tiền ĐÃ CHI, không thu lại được | ⚠ KHÔNG được tính vào quyết định tương lai | | ⚠ GIÁ TRỊ HIỆN TẠI RÒNG (NPV) | ⚠ giá trị dòng tiền quy về hiện tại | ⚠ cao hơn thì tốt hơn | | ⚠ ĐIỂM HOÀ VỐN | ⚠ lúc thu bù đủ chi | ⚠ liên hệ #25907 lô 183 | | ⚠ Bẫy kinh điển thứ hai | ⚠ CHI PHÍ CHÌM — đề mô tả dự án đã tiêu nhiều tiền rồi hỏi có nên tiếp không; câu trả lời luôn là bỏ qua tiền đã tiêu, chỉ nhìn về phía trước |

Từ khoá nhận diện:

"chi phí cơ hội" → ⚠ giá trị NGUYÊN của dự án bị bỏ "hiệu số giữa hai dự án" → ⚠ bẫy số một "đã chi rồi" → ⚠ chi phí chìm, bỏ qua khi ra quyết định "chỉ đầu tư được một trong hai" → ⚠ dấu hiệu câu hỏi về chi phí cơ hội

⚠ Vì sao chi phí cơ hội quan trọng trong quản lý dự án Ứng dụng
⚠ Nguồn lực LUÔN hữu hạn — làm cái này là không làm được cái kia
⚠ Nó buộc so sánh với PHƯƠNG ÁN TỐT NHẤT, không phải với "không làm gì" ⚠ đây mới là so sánh đúng
⚠ Nó áp dụng cho cả người và thời gian, không chỉ tiền ⚠ kéo kỹ sư giỏi nhất sang dự án A là bỏ đóng góp của họ ở dự án B
⚠ Nó lý giải vì sao cần TỐI ƯU CÓ RÀNG BUỘC ⚠ liên hệ #26233 cùng lô
⚠ Câu hỏi thực tế nên hỏi ⚠ "nếu không làm dự án này, chúng ta sẽ làm gì với số tiền và con người đó?" — trả lời được thì mới biết dự án này có đáng không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn đang làm có phải lựa chọn tốt nhất cho nguồn lực đó không | | | Tổ chức bạn có so sánh dự án với nhau không | ⚠ hay xét từng cái riêng lẻ rồi phê duyệt hết | | Có dự án nào vẫn chạy chỉ vì "đã tiêu nhiều tiền rồi" không | ⚠ bẫy chi phí chìm |

Và điều chi phí cơ hội nhắc ta ở mọi quyết định: cái giá thật của một dự án không phải là số tiền ghi trong ngân sách, mà là thứ tốt nhất bạn đã không làm vì đã chọn nó.

Câu 528 People
Mateo is a senior project manager at Hook's Drugs who just took over a project from Jada, a project manager who left the company. The project's purpose is to produce a safe and effective cold medicine. Mateo surprisingly learns that Jada did not establish a change control board or change control process for the project. For a project to be successful, why is it essential to have a strong change control process in place?
  1. A For the purpose of budget tracking, change control processes will maintain records of all project changes.
  2. B To keep the number of changes in the project to a minimum.
  3. C To guarantee that only high-authority stakeholders can submit change requests.
  4. D So that only essential changes are considered and put into place.
Xem giải thích

Đáp án

D — Để CHỈ những thay đổi THIẾT YẾU mới được xem xét và đưa vào thực hiện.

Vì sao đúng

⚠ Quy trình kiểm soát thay đổi mạnh làm được gì: | Tác dụng | Nội dung | |---|---| | ⚠ SÀNG LỌC — chỉ thay đổi có giá trị mới được xét | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Buộc PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG trước khi quyết | ⚠ liên hệ #26243 cùng lô | | ⚠ Bảo vệ đường cơ sở khỏi thay đổi tuỳ tiện | | | ⚠ Với dự án THUỐC CẢM: thay đổi công thức phải cực kỳ thận trọng | ⚠ an toàn người dùng và tuân thủ pháp lý | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ mục tiêu là CHỌN ĐÚNG thay đổi, không phải chặn mọi thay đổi |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (giữ SỐ LƯỢNG thay đổi ở mức tối thiểu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất giống đáp án đúng: ⚠ nhưng nó ⚠ SAI VỀ MỤC ĐÍCH ⚠ — kiểm soát thay đổi ⚠ KHÔNG nhằm giảm số lượng; ⚠ nếu có mười thay đổi đều cần thiết thì cả mười đều nên được duyệt; ⚠ mục tiêu là ĐÚNG, không phải ÍT.

  • A (giữ hồ sơ mọi thay đổi để theo dõi ngân sách) — ⚠ một LỢI ÍCH PHỤ có thật, ⚠ nhưng không phải lý do chính.

  • C (bảo đảm chỉ bên liên quan có thẩm quyền cao mới được đề xuất thay đổi) — ⚠ SAI: ⚠ AI CŨNG có thể đề xuất thay đổi; ⚠ chỉ việc PHÊ DUYỆT mới cần thẩm quyền.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26243 ở lô này (ghi yêu cầu thay đổi trước khi làm gì), ⚠ câu #26206 lô 189 (thay đổi được duyệt kéo theo cập nhật gì), ⚠ câu #26023 lô 185 (đổi đường cơ sở), ⚠ câu #26101 lô 187 (quy trình kiểm soát thay đổi).

⚠ Ban kiểm soát thay đổi (CCB) làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ XEM XÉT các yêu cầu thay đổi đã được ghi nhận | | | ⚠ Đánh giá TÁC ĐỘNG lên chi phí, lịch, phạm vi, chất lượng, rủi ro | | | ⚠ PHÊ DUYỆT, TỪ CHỐI hoặc HOÃN | ⚠ cả ba đều là quyết định hợp lệ | | ⚠ GHI LẠI quyết định và lý do | ⚠ để về sau truy được | | ⚠ Ai ngồi trong CCB | ⚠ nhà tài trợ, quản lý dự án, đại diện các lĩnh vực bị ảnh hưởng — với thuốc thì phải có bộ phận pháp chế và chất lượng | | ⚠ Thẩm quyền của CCB phải được ghi ở đâu | ⚠ kế hoạch quản lý thay đổi, một phần của kế hoạch quản lý dự án |

Từ khoá nhận diện:

"chỉ thay đổi thiết yếu được thực hiện" → ⚠ mục đích đúng "giảm số lượng thay đổi" → ⚠ sai mục đích — đúng mới quan trọng, không phải ít "chỉ người có thẩm quyền cao được đề xuất" → ⚠ sai — ai cũng đề xuất được "để theo dõi ngân sách" → ⚠ lợi ích phụ

⚠ Hậu quả khi KHÔNG có quy trình kiểm soát thay đổi — tình huống của Mateo Hậu quả
⚠ TRƯỢT PHẠM VI không kiểm soát ⚠ liên hệ #26007 lô 185
⚠ Không ai biết đường cơ sở hiện tại là gì ⚠ không đo được hiệu suất — mọi con số EVM trở nên vô nghĩa
⚠ Thay đổi mâu thuẫn nhau được làm cùng lúc
⚠ Với thuốc: thay đổi công thức không được rà soát pháp lý ⚠ rủi ro NGHIÊM TRỌNG nhất trong tình huống này
⚠ Không truy được ai đã quyết cái gì và vì sao
⚠ Việc Mateo phải làm ngay ⚠ thiết lập quy trình VÀ rà soát xem đã có thay đổi nào được làm mà không qua phê duyệt hay chưa
⚠ Một quy trình kiểm soát thay đổi TỐT trông thế nào Đặc điểm
⚠ NHANH — có ngưỡng để việc nhỏ được duyệt nhanh ⚠ quy trình quá chậm thì người ta sẽ đi vòng
⚠ RÕ THẨM QUYỀN — ai duyệt tới mức nào
⚠ Có PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG bắt buộc
⚠ MINH BẠCH — người đề xuất biết kết quả và lý do
⚠ Dấu hiệu quy trình hỏng ⚠ đội âm thầm làm thay đổi rồi hợp thức hoá sau — thường là do quy trình quá nặng, không phải do đội vô kỷ luật

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có quy trình kiểm soát thay đổi không | | | Có thay đổi nào đã được làm mà chưa duyệt không | | | Quy trình của bạn mất bao lâu để ra quyết định | ⚠ quá lâu thì người ta sẽ tránh nó |

Và điều phân biệt kiểm soát thay đổi với quan liêu: kiểm soát tốt giúp thay đổi ĐÚNG được thực hiện NHANH; quan liêu làm mọi thay đổi đều chậm như nhau, và kết quả là người ta học cách đi vòng qua nó.

Câu 529 People
Scheduled to last for five years, Hector is the project manager of the Cherry Project. He has calculated an EVM and a CV of -$3500, outside of project threshold acceptability. What type of report does management need?
  1. A Trends report
  2. B Exception report
  3. C Forecast report
  4. D Progress report
Xem giải thích

Đáp án

B — BÁO CÁO NGOẠI LỆ (exception report).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là báo cáo ngoại lệ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ CV = −3.500 đô, tức là VƯỢT CHI | ⚠ sai lệch chi phí âm | | ⚠ Đề ghi rõ: NGOÀI NGƯỠNG CHẤP NHẬN của dự án | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Vượt ngưỡng thì kích hoạt báo cáo NGOẠI LỆ | ⚠ đúng định nghĩa | | ⚠ Báo cáo ngoại lệ giải thích: chuyện gì, vì sao, và làm gì tiếp | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ QUẢN LÝ THEO NGOẠI LỆ — lãnh đạo chỉ cần được báo khi có sai lệch vượt ngưỡng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (báo cáo tiến độ — progress report) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì báo cáo tiến độ ⚠ cũng chứa số liệu EVM và cũng gửi cho lãnh đạo: ⚠ nhưng nó là ⚠ báo cáo ĐỊNH KỲ thường lệ; ⚠ đề nhấn vào việc ⚠ VƯỢT NGƯỠNG — ⚠ đó là tín hiệu của báo cáo ngoại lệ, ⚠ và nó cần được gửi ⚠ NGAY, không chờ tới kỳ báo cáo.

  • C (báo cáo dự báo — forecast report) — ⚠ nói về TƯƠNG LAI: ⚠ EAC, ETC; ⚠ ở đây vấn đề là sai lệch ĐÃ xảy ra.

  • A (báo cáo xu hướng — trends report) — ⚠ cho thấy diễn biến qua nhiều kỳ; ⚠ hữu ích nhưng không phải thứ ngưỡng bị vượt yêu cầu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25983 lô 185 (ngưỡng — mốc kích hoạt hành động), ⚠ câu #26231 lô 189 (bảng công thức EVM), ⚠ câu #26182 lô 188 (đọc đồ thị EVM), ⚠ câu #26247 ở lô này (PMIS tạo báo cáo).

⚠ CÁC LOẠI BÁO CÁO DỰ ÁN — dùng cái nào khi nào: | Loại | Nội dung | Khi nào | |---|---|---| | ⚠ BÁO CÁO TÌNH TRẠNG (status) | ⚠ hiện tại đang ở đâu | ⚠ định kỳ | | ⚠ BÁO CÁO TIẾN ĐỘ (progress) | ⚠ đã hoàn thành được những gì | ⚠ định kỳ | | ⚠ BÁO CÁO XU HƯỚNG (trends) | ⚠ hiệu suất qua nhiều kỳ — đang tốt lên hay xấu đi | ⚠ định kỳ, cần nhiều điểm dữ liệu | | ⚠ BÁO CÁO DỰ BÁO (forecast) | ⚠ tương lai sẽ ra sao — EAC, ETC | ⚠ định kỳ hoặc khi cần | | ⚠ BÁO CÁO PHƯƠNG SAI (variance) | ⚠ so kế hoạch với thực tế | ⚠ định kỳ | | ⚠ BÁO CÁO NGOẠI LỆ (exception) | ⚠ có sai lệch VƯỢT NGƯỠNG | ⚠ NGAY khi vượt — CÂU NÀY | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy chữ "ngưỡng", "vượt giới hạn cho phép" → báo cáo ngoại lệ |

Từ khoá nhận diện:

"vượt ngưỡng chấp nhận được" → ⚠ báo cáo ngoại lệ "đã làm được những gì" → ⚠ báo cáo tiến độ "sẽ hết bao nhiêu, khi nào xong" → ⚠ báo cáo dự báo "đang tốt lên hay xấu đi" → ⚠ báo cáo xu hướng

⚠ Một báo cáo ngoại lệ tốt gồm gì Thành phần
⚠ SAI LỆCH cụ thể: CV = −3.500, ngưỡng là bao nhiêu
⚠ NGUYÊN NHÂN ⚠ liên hệ #26234 cùng lô — tìm nguyên nhân gốc
⚠ TÁC ĐỘNG nếu không xử lý ⚠ dự báo EAC
⚠ PHƯƠNG ÁN xử lý và khuyến nghị ⚠ đừng chỉ mang vấn đề tới lãnh đạo
⚠ Điều cần lãnh đạo QUYẾT ⚠ duyệt thêm ngân sách, cắt phạm vi, hay chấp nhận
⚠ Điều quan trọng nhất ⚠ gửi SỚM — báo cáo ngoại lệ đến muộn thì mọi phương án xử lý đều đã đắt hơn
⚠ Với dự án Cherry — vài điểm đáng chú ý Điểm
⚠ Dự án kéo dài NĂM NĂM ⚠ CV −3.500 tự nó nhỏ, nhưng XU HƯỚNG mới đáng lo
⚠ Điều quan trọng là nó VƯỢT NGƯỠNG mà tổ chức đã đặt ⚠ ngưỡng có ý nghĩa thì phải tôn trọng nó
⚠ Hector nên tính thêm CPI và EAC ⚠ để biết xu hướng, không chỉ một điểm
⚠ Bài học ⚠ ngưỡng tồn tại chính là để bạn không phải tranh cãi trong đầu xem "có đáng báo không" — vượt là báo

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có ngưỡng sai lệch bằng con số không | | | Vượt ngưỡng thì ai được báo, trong bao lâu | | | Báo cáo ngoại lệ gần nhất của bạn có kèm khuyến nghị không | |

Và giá trị thật của việc đặt ngưỡng từ trước: nó biến câu hỏi khó xử "có nên báo cáo tin xấu này không" thành một phép so sánh đơn giản với một con số.

Câu 530 Process
Your family has requested your assistance in using your project management skills in planning your cousin's upcoming wedding. A large amount of work will go into the reception hall setup, so you decide to break it down into five different activities to assign jobs. You also develop a spreadsheet to figure out how long it takes guests to RSVP. In the spreadsheet, you enter the number of guests and their zip codes to provide you with the duration. What are the two estimating tools you have used to plan resources for the wedding?
  1. A Bottom-up estimating and parametric estimating.
  2. B Expert judgment and alternative analysis.
  3. C Alternative analysis and published estimating data.
  4. D Bottom-up estimating and analogous estimating.
Xem giải thích

Đáp án

A — ƯỚC LƯỢNG TỪ DƯỚI LÊN và ƯỚC LƯỢNG THAM SỐ.

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu hai việc bạn đã làm: | Việc | Kỹ thuật | |---|---| | ⚠ Chia việc dựng sảnh tiệc thành NĂM HOẠT ĐỘNG để giao việc | ⚠ phân rã rồi ước từng phần = TỪ DƯỚI LÊN | | ⚠ Ước lượng từng hoạt động rồi cộng lại thành tổng | ⚠ đúng định nghĩa bottom-up | | ⚠ Bảng tính: nhập SỐ KHÁCH và MÃ VÙNG → ra thời lượng | ⚠ quan hệ thống kê giữa biến số và kết quả = THAM SỐ | | ⚠ Có công thức, có biến số đo được | ⚠ đúng đặc trưng parametric | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai kỹ thuật, đúng phương án A |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (từ dưới lên và ước lượng tương tự) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vế đầu ĐÚNG: ⚠ nhưng ⚠ ước lượng TƯƠNG TỰ là lấy dự án giống trước đây rồi điều chỉnh ⚠ — không có bảng tính, không có công thức; ⚠ bảng tính nhận biến số đầu vào là dấu hiệu rõ ràng của THAM SỐ.

  • B (phán đoán chuyên gia và phân tích phương án) — ⚠ hai kỹ thuật khác hẳn: ⚠ phán đoán chuyên gia là dựa vào kinh nghiệm người có chuyên môn.

  • C (phân tích phương án và dữ liệu ước lượng đã công bố) — ⚠ cũng không khớp với hai việc đã làm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ BỐN KỸ THUẬT ƯỚC LƯỢNG nay đã đủ trong ba lô liền nhau: ⚠ #26190 lô 189 (tham số — "565 đô mỗi tấn"), ⚠ #26189 lô 189 (hậu quả của ước lượng tương tự quá thô), ⚠ #26241 ở lô này (ba điểm cho việc chưa từng làm), ⚠ và câu này (từ dưới lên + tham số).

⚠ BẢNG BỐN KỸ THUẬT — dấu hiệu nhận diện trong đề: | Kỹ thuật | Dấu hiệu trong đề | Độ chính xác | |---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TỰ | ⚠ "dự án giống trước đây", "kinh nghiệm quá khứ" | ⚠ thấp nhất, nhanh nhất | | ⚠ THAM SỐ | ⚠ "X đồng mỗi đơn vị", "bảng tính nhận biến số", công thức | ⚠ trung bình – cao | | ⚠ TỪ DƯỚI LÊN | ⚠ "chia nhỏ thành các hoạt động rồi cộng lại" | ⚠ cao nhất, tốn công nhất | | ⚠ BA ĐIỂM | ⚠ "lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan", việc chưa từng làm | ⚠ tính tới bất định | | ⚠ Trong thực tế | ⚠ hay dùng KẾT HỢP — đúng như tình huống đám cưới này | | ⚠ Vì sao kết hợp lại tốt | ⚠ hai kỹ thuật ra hai con số gần nhau thì đáng tin; lệch nhiều là dấu hiệu có giả định sai ở đâu đó |

Từ khoá nhận diện:

"chia nhỏ rồi cộng lại" → ⚠ từ dưới lên "bảng tính, công thức, biến số đầu vào" → ⚠ tham số "lấy dự án cũ tương tự" → ⚠ tương tự "ba kịch bản" → ⚠ ba điểm

⚠ Vì sao đám cưới là ví dụ tốt cho quản lý dự án Đặc điểm
⚠ Có ngày kết thúc CỐ ĐỊNH không đổi được ⚠ ràng buộc cứng nhất có thể
⚠ Có nhiều bên liên quan với kỳ vọng khác nhau ⚠ liên hệ #26183 lô 189
⚠ Ngân sách hữu hạn và nhạy cảm
⚠ Nhiều nhà cung cấp phải phối hợp
⚠ Rủi ro thời tiết, khách huỷ, nhà cung cấp lỗi hẹn
⚠ Và giống nhất ở chỗ ⚠ chất lượng được đánh giá bằng CẢM NHẬN của bên liên quan, không chỉ bằng danh sách bàn giao
⚠ Bảng tính RSVP là ví dụ tham số như thế nào Phân tích
⚠ Biến đầu vào: SỐ KHÁCH và MÃ VÙNG ⚠ mã vùng phản ánh khoảng cách địa lý
⚠ Quan hệ: khách ở xa thì thư đi lâu hơn, hồi âm chậm hơn
⚠ Đầu ra: THỜI LƯỢNG chờ hồi âm
⚠ Điều kiện để đúng ⚠ quan hệ giữa biến và kết quả phải THẬT SỰ tồn tại — liên hệ #26190 lô 189
⚠ Điểm yếu ở đây ⚠ thói quen hồi âm của từng người ảnh hưởng nhiều hơn khoảng cách — mô hình có thể đúng về mặt toán mà sai về mặt thực tế

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn dùng mấy kỹ thuật ước lượng cho cùng một việc | ⚠ một là ít, hai là tốt | | Bảng tính ước lượng của bạn dựa trên quan hệ có thật không | | | Bạn có đo lại thực tế để hiệu chỉnh mô hình không | |

Và điều ví dụ đám cưới này minh hoạ rõ nhất: kỹ thuật ước lượng không phụ thuộc vào quy mô dự án — cùng bốn công cụ đó dùng được cho một toà nhà chọc trời lẫn một bữa tiệc cuối tuần.