Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Schedule
- B Cost
- C Technological
- D Procurement
Xem giải thích
Đáp án
C — CÔNG NGHỆ (Technological) — đây KHÔNG phải một lĩnh vực kiến thức quản lý dự án.
Vì sao đúng
⚠ MƯỜI lĩnh vực kiến thức của PMBOK — thuộc lòng danh sách này: | # | Lĩnh vực | |---|---| | ⚠ 1 | ⚠ TÍCH HỢP (Integration) | | ⚠ 2 | ⚠ PHẠM VI (Scope) | | ⚠ 3 | ⚠ LỊCH TRÌNH (Schedule) — ⚠ phương án A | | ⚠ 4 | ⚠ CHI PHÍ (Cost) — ⚠ phương án B | | ⚠ 5 | ⚠ CHẤT LƯỢNG (Quality) | | ⚠ 6 | ⚠ NGUỒN LỰC (Resource) | | ⚠ 7 | ⚠ TRUYỀN THÔNG (Communications) | | ⚠ 8 | ⚠ RỦI RO (Risk) | | ⚠ 9 | ⚠ MUA SẮM (Procurement) — ⚠ phương án D | | ⚠ 10 | ⚠ BÊN LIÊN QUAN (Stakeholder) | | ⚠ Kết luận | ⚠ "Công nghệ" KHÔNG có trong danh sách — đó là đáp án của câu hỏi phủ định này |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là lĩnh vực thật
- A (lịch trình) — ⚠ LĨNH VỰC THẬT: ⚠ luật mới có thể buộc đổi công thức, kéo dài thời gian thử nghiệm.
- B (chi phí) — ⚠ LĨNH VỰC THẬT: ⚠ nguyên liệu thay thế thường đắt hơn.
- D (mua sắm) — ⚠ LĨNH VỰC THẬT: ⚠ phải tìm nhà cung cấp nguyên liệu mới, sửa hợp đồng cũ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26206 ở lô này (thay đổi được duyệt KHÔNG dẫn tới cập nhật điều lệ), ⚠ câu #26101 lô 187 (quy trình kiểm soát thay đổi), ⚠ câu #26023 lô 185 (đổi đường cơ sở), ⚠ câu #26136 lô 188 (yếu tố địa chính trị).
⚠ Vì sao "công nghệ" nghe có vẻ hợp lý mà vẫn sai: | Lý do gây nhầm | Sự thật | |---|---| | ⚠ Công nghệ RÕ RÀNG ảnh hưởng tới dự án của Roger | ⚠ đúng, nhưng nó là NỘI DUNG chuyên môn, không phải lĩnh vực quản lý | | ⚠ Nhiều tổ chức có "bộ phận công nghệ" | ⚠ đó là cơ cấu tổ chức, không phải khung PMBOK | | ⚠ Câu hỏi hỏi về LĨNH VỰC KIẾN THỨC QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ danh sách cố định gồm mười mục | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy phương án là một danh từ chuyên ngành (công nghệ, kỹ thuật, pháp lý, marketing) trong câu hỏi về lĩnh vực kiến thức → gần như chắc chắn đó là đáp án của câu phủ định |
Từ khoá nhận diện:
"công nghệ, kỹ thuật, pháp lý" → ⚠ KHÔNG phải lĩnh vực kiến thức "lịch trình, chi phí, mua sắm, rủi ro, chất lượng" → ⚠ là lĩnh vực kiến thức "tích hợp" → ⚠ lĩnh vực bao trùm, nơi kiểm soát thay đổi tích hợp nằm "kiểm soát thay đổi tích hợp" → ⚠ thuộc lĩnh vực TÍCH HỢP
| ⚠ Luật mới của Roger ảnh hưởng tới lĩnh vực nào — rà hết mười lĩnh vực | Ảnh hưởng |
|---|---|
| ⚠ PHẠM VI | ⚠ đổi công thức sản phẩm |
| ⚠ LỊCH TRÌNH | ⚠ thêm thời gian nghiên cứu và thử nghiệm |
| ⚠ CHI PHÍ | ⚠ nguyên liệu thay thế, thử nghiệm lại |
| ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ tiêu chuẩn mới phải đạt |
| ⚠ MUA SẮM | ⚠ nhà cung cấp mới, hợp đồng cũ có thể phải chấm dứt |
| ⚠ RỦI RO | ⚠ rủi ro tuân thủ, rủi ro sản phẩm không đạt |
| ⚠ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ cơ quan quản lý trở thành bên liên quan quan trọng |
| ⚠ Bài học | ⚠ một thay đổi từ bên ngoài chạm vào gần như MỌI lĩnh vực — đó chính là lý do phải KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP chứ không xử lý rời rạc |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có kể được mười lĩnh vực kiến thức không | | | Thay đổi gần nhất của bạn đã rà đủ các lĩnh vực chưa | ⚠ hay chỉ nhìn lịch và tiền | | Có thay đổi luật lệ nào sắp tới ảnh hưởng dự án bạn không | |
Và giá trị thật của việc thuộc mười lĩnh vực: nó là danh sách kiểm để không bỏ sót — khi một thay đổi lớn ập tới, bạn rà từng mục thay vì chỉ nhìn thứ đập vào mắt trước nhất.
- A Brainstorming
- B Benchmarking
- C Focus groups
- D Interviews
Xem giải thích
Đáp án
D — PHỎNG VẤN (interviews).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phỏng vấn hợp với thông tin mật: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ RIÊNG TƯ — chỉ có người hỏi và người trả lời | ⚠ yếu tố quyết định | | ⚠ Kiểm soát được AI nghe thông tin gì | | | ⚠ Người ta nói thẳng hơn khi không có mặt người khác | | | ⚠ Đào sâu được bằng câu hỏi nối tiếp | | | ⚠ Ba kỹ thuật kia | ⚠ đều là hoạt động NHÓM — không dùng được cho thông tin mật |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (nhóm tập trung — focus groups) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có điều phối viên và quy mô nhỏ, ⚠ nghe có vẻ kiểm soát được: ⚠ nhưng nó vẫn là ⚠ hoạt động NHIỀU NGƯỜI ⚠ — thông tin mật nói ra trước một nhóm thì không còn mật nữa.
-
A (động não — brainstorming) — ⚠ hoạt động nhóm mở, mọi người nghe hết.
-
B (so chuẩn — benchmarking) — ⚠ so sánh với tổ chức khác; ⚠ hoàn toàn không phải cách thu thập yêu cầu từ bên liên quan nội bộ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26183 ở lô này (gặp riêng từng bên liên quan trước rồi họp chung) — ⚠ cùng một nguyên lý: gặp riêng cho thông tin nhạy cảm và cho ý kiến thật; ⚠ câu #26185 ở lô này (phân tích bên liên quan), ⚠ câu #26178 lô 188 (xác định phạm vi).
⚠ Các kỹ thuật thu thập yêu cầu — dùng cái nào khi nào: | Kỹ thuật | Đặc điểm | Hợp với | |---|---|---| | ⚠ PHỎNG VẤN | ⚠ một–một, riêng tư, đào sâu | ⚠ thông tin mật, nhạy cảm, ý kiến cá nhân — CÂU NÀY | | ⚠ NHÓM TẬP TRUNG | ⚠ nhóm nhỏ có điều phối viên | ⚠ khai thác ý kiến tương tác giữa người dùng | | ⚠ ĐỘNG NÃO | ⚠ nhóm mở, tạo nhiều ý tưởng | ⚠ giai đoạn tìm ý, không phải chốt yêu cầu | | ⚠ HỘI THẢO HƯỚNG DẪN | ⚠ nhóm liên chức năng, giải quyết bất đồng nhanh | ⚠ liên hệ #26191 cùng lô | | ⚠ BẢNG HỎI, KHẢO SÁT | ⚠ số lượng lớn, thống kê được | ⚠ nhiều người ở nhiều nơi | | ⚠ SO CHUẨN | ⚠ so với tổ chức khác | ⚠ tìm chuẩn mực, không phải yêu cầu cụ thể | | ⚠ QUAN SÁT | ⚠ xem người ta LÀM thật | ⚠ khi người dùng không nói được điều họ làm | | ⚠ Với thông tin mật | ⚠ chỉ PHỎNG VẤN đáp ứng được yêu cầu bảo mật |
Từ khoá nhận diện:
"thông tin mật, nhạy cảm" → ⚠ phỏng vấn "tương tác nhóm nhỏ có điều phối" → ⚠ nhóm tập trung "tạo nhiều ý tưởng nhanh" → ⚠ động não "so sánh với tổ chức khác" → ⚠ so chuẩn
| ⚠ Phỏng vấn thu thập thông tin mật cần lưu ý gì | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Xác định rõ AI được biết thông tin đó | ⚠ trước khi bắt đầu |
| ⚠ Ghi chép và LƯU TRỮ có kiểm soát | ⚠ thông tin mật trong file chung là rò rỉ chờ xảy ra |
| ⚠ Có thể cần THOẢ THUẬN BẢO MẬT | |
| ⚠ Khi tổng hợp vào tài liệu yêu cầu phải cân nhắc mức chi tiết | ⚠ tài liệu yêu cầu thường được phát rộng |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #26216 cùng lô — truyền thông ĐẨY có kiểm soát cho thông tin nhạy cảm |
| ⚠ Kỹ thuật phỏng vấn tốt | Cách làm |
|---|---|
| ⚠ Chuẩn bị câu hỏi trước, nhưng cho phép đi lệch | |
| ⚠ Hỏi MỞ trước, hỏi ĐÓNG để xác nhận sau | |
| ⚠ Nghe nhiều hơn nói | ⚠ liên hệ #26191 cùng lô — lắng nghe chủ động |
| ⚠ XÁC NHẬN lại cách hiểu ở cuối buổi | ⚠ liên hệ #26192 cùng lô — vòng phản hồi |
| ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ hỏi dẫn dắt — "anh cũng muốn tính năng này đúng không?" chỉ thu về câu trả lời bạn đã có sẵn trong đầu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu dự án bạn thu thập bằng cách nào | | | Thông tin nhạy cảm trong tài liệu yêu cầu có được kiểm soát không | | | Bạn có hỏi mở hay hỏi dẫn dắt | |
Và lý do phỏng vấn vẫn là kỹ thuật giá trị nhất dù tốn thời gian nhất: những điều quan trọng nhất về một dự án thường là những điều không ai muốn nói trước mặt người khác.
- A How many project hours have been burned
- B Team capacity
- C How many hours the project has burned
- D How many team members exist at any given time
Xem giải thích
Đáp án
B — NĂNG LỰC CỦA ĐỘI (team capacity).
Vì sao đúng
⚠ Biểu đồ tốc độ đo gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Số ĐIỂM CÂU CHUYỆN đội hoàn thành mỗi sprint | | | ⚠ Qua nhiều sprint cho thấy đội LÀM ĐƯỢC BAO NHIÊU | ⚠ đó chính là năng lực | | ⚠ Đơn vị là ĐIỂM, KHÔNG phải GIỜ | ⚠ điểm phân biệt với biểu đồ burndown | | ⚠ Dùng để dự báo bao nhiêu sprint nữa xong backlog | | | ⚠ Vì sao dùng điểm chứ không dùng giờ | ⚠ điểm đo ĐỘ PHỨC TẠP TƯƠNG ĐỐI, ổn định hơn giờ và không biến thành công cụ chấm công |
Vì sao các phương án khác sai
-
A và C (đã tiêu bao nhiêu giờ dự án) — ⚠ hai phương án này gần như GIỐNG HỆT NHAU và cùng SAI: ⚠ giờ đã tiêu là thứ BIỂU ĐỒ BURNDOWN hoặc báo cáo chi phí theo dõi, ⚠ không phải biểu đồ tốc độ.
-
D (đội có bao nhiêu người tại một thời điểm) — ⚠ là số lượng nhân sự, ⚠ không phải năng lực; ⚠ hai đội cùng năm người có tốc độ rất khác nhau.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Phương án A và C nói gần như CÙNG MỘT ĐIỀU ⚠ — "đã tiêu bao nhiêu giờ dự án" và "dự án đã tiêu bao nhiêu giờ" ⚠ chỉ khác trật tự từ. ⚠ Điều này không làm câu hỏi sai, ⚠ nhưng nó ⚠ giảm số phương án thật xuống còn ba, ⚠ khiến câu dễ hơn mức đề định. ⚠ Cùng loại lỗi soạn đề với #26013 lô 185 và #25626 lô 177 ⚠ (xương cá và Ishikawa liệt kê thành hai phương án). ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN — B vẫn là câu trả lời đúng duy nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26220 ở lô này (tốc độ là thước đo thực nghiệm, KHÔNG phải chỉ tiêu) — ⚠ cặp câu bổ sung nhau trong cùng một lô; ⚠ câu #26214 ở lô này (công cụ không phải để quản lý vi mô), ⚠ câu #26208 ở lô này (bảng thông tin).
⚠ Phân biệt các biểu đồ agile hay bị lẫn: | Biểu đồ | Đo gì | Trục dọc | |---|---|---| | ⚠ TỐC ĐỘ (velocity chart) | ⚠ hoàn thành bao nhiêu điểm MỖI sprint | ⚠ điểm câu chuyện — CÂU NÀY | | ⚠ BURNDOWN sprint | ⚠ còn lại bao nhiêu việc trong sprint hiện tại | ⚠ điểm hoặc giờ, giảm dần | | ⚠ BURNDOWN phát hành | ⚠ còn lại bao nhiêu tới lúc phát hành | | | ⚠ BURNUP | ⚠ đã làm được bao nhiêu, và TỔNG phạm vi có thay đổi không | ⚠ ưu điểm: thấy được trượt phạm vi | | ⚠ BIỂU ĐỒ DÒNG TÍCH LUỸ (CFD) | ⚠ việc ứ ở cột nào | ⚠ liên hệ #26226 cùng lô | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ tốc độ nhìn NHIỀU sprint; burndown nhìn TRONG một sprint |
Từ khoá nhận diện:
"biểu đồ tốc độ" → ⚠ năng lực của đội, tính bằng điểm "đã tiêu bao nhiêu giờ" → ⚠ burndown hoặc báo cáo chi phí "còn lại bao nhiêu việc" → ⚠ burndown "phạm vi có phình ra không" → ⚠ burnup
| ⚠ Avi nên nói gì với chủ sản phẩm khi chia sẻ biểu đồ | Cách trình bày |
|---|---|
| ⚠ Nói đây là DỰ BÁO, không phải cam kết | ⚠ liên hệ #26220 cùng lô |
| ⚠ Dùng khoảng, không dùng con số đơn | ⚠ "khoảng 4 tới 6 sprint nữa" thay vì "đúng 5 sprint" |
| ⚠ Giải thích vì sao vài sprint đầu thấp | ⚠ đội đang hình thành — liên hệ #26156 lô 188 |
| ⚠ ĐỪNG để nó thành chỉ tiêu ép đội | ⚠ rủi ro lớn nhất khi chia sẻ ra ngoài đội |
| ⚠ Nếu chủ sản phẩm hỏi "sao tốc độ không tăng" | ⚠ câu trả lời đúng: tốc độ ỔN ĐỊNH là dấu hiệu tốt, không phải vấn đề |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Biểu đồ tốc độ của bạn tính bằng điểm hay bằng giờ | | | Có ai đang dùng biểu đồ đó để ép đội không | | | Bạn có đủ 3–5 sprint để dự báo đáng tin chưa | |
Và điều một biểu đồ tốc độ thật sự cho bạn: không phải là câu trả lời "đội này giỏi cỡ nào", mà là câu trả lời "với đội này, kế hoạch nào là thực tế".
- A The percentage of project completion
- B The amount of value provided
- C The risk related to potential rework
- D The amount of project efficiency
Xem giải thích
Đáp án
C — RỦI RO LIÊN QUAN TỚI VIỆC PHẢI LÀM LẠI (rework).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhiều việc dở dang làm tăng rủi ro làm lại: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Việc dở dang chưa được KIỂM CHỨNG | ⚠ chưa ai xác nhận nó đúng | | ⚠ Nếu yêu cầu thay đổi, TOÀN BỘ việc dở dang có thể phải sửa | ⚠ cơ chế chính | | ⚠ Càng nhiều việc dở, càng nhiều thứ phải sửa khi có thay đổi | | | ⚠ Việc dở dang là TỒN KHO — mang rủi ro mà chưa mang giá trị | ⚠ quan điểm của tư duy tinh gọn | | ⚠ Đó là lý do | ⚠ Kanban GIỚI HẠN VIỆC ĐANG LÀM (WIP limit) — liên hệ #26214 cùng lô |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (lượng giá trị mang lại) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trực giác nói ⚠ "làm nhiều thì được nhiều": ⚠ nhưng ⚠ việc DỞ DANG mang lại giá trị BẰNG KHÔNG ⚠ — chỉ việc HOÀN THÀNH mới có giá trị; ⚠ đây chính là nghịch lý mà tư duy tinh gọn chỉ ra.
-
A (phần trăm hoàn thành dự án) — ⚠ bắt đầu nhiều việc KHÔNG làm dự án tiến gần đích hơn.
-
D (hiệu quả dự án) — ⚠ NGƯỢC LẠI: ⚠ nhiều việc dở dang làm ⚠ chuyển ngữ cảnh nhiều, thời gian chu kỳ dài ra, hiệu quả GIẢM.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26162 lô 188 (Lý thuyết ràng buộc — tìm nút thắt), ⚠ câu #26214 ở lô này (việc bị lẫn mất khi thêm quá nhiều), ⚠ câu #26220 ở lô này (tốc độ), ⚠ câu #26210 ở lô này (chồng lấn sinh rủi ro làm lại).
⚠ BỐN cái giá của quá nhiều việc đang làm dở: | Cái giá | Nội dung | |---|---| | ⚠ RỦI RO LÀM LẠI | ⚠ CÂU NÀY — thay đổi thì phải sửa tất cả | | ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ DÀI RA | ⚠ định luật Little: thời gian chu kỳ = việc dở dang ÷ thông lượng | | ⚠ CHI PHÍ CHUYỂN NGỮ CẢNH | ⚠ làm ba việc cùng lúc thì mất tới 40% thời gian cho việc chuyển qua lại | | ⚠ PHẢN HỒI ĐẾN MUỘN | ⚠ chưa xong thì chưa ai kiểm chứng được — sai sót nằm im và tích luỹ | | ⚠ Định luật Little | ⚠ muốn giao nhanh hơn thì GIẢM việc dở dang, không phải bắt đầu thêm việc |
Từ khoá nhận diện:
"việc dở dang tăng" → ⚠ rủi ro làm lại tăng "làm nhiều thì giá trị nhiều" → ⚠ sai — chỉ việc XONG mới có giá trị "tăng phần trăm hoàn thành" → ⚠ bắt đầu không phải hoàn thành "tăng hiệu quả" → ⚠ ngược lại
| ⚠ Vì sao đội hay bắt đầu quá nhiều việc | Nguyên nhân |
|---|---|
| ⚠ Bị chặn ở việc A nên nhảy sang việc B | ⚠ thay vì GỠ vật cản ở A — liên hệ #26179 lô 188 |
| ⚠ Muốn "trông có vẻ bận rộn" | ⚠ văn hoá đo bằng hoạt động thay vì kết quả |
| ⚠ Bên liên quan gây áp lực "khi nào bắt đầu việc của tôi" | |
| ⚠ Không có giới hạn việc đang làm | ⚠ thiếu cơ chế chặn |
| ⚠ Cách chữa | ⚠ đặt GIỚI HẠN cứng cho từng cột, và khi chạm trần thì cả đội xúm vào ĐẨY việc đang có ra khỏi bảng thay vì kéo việc mới vào |
| ⚠ Câu khẩu hiệu tinh gọn | ⚠ "DỪNG BẮT ĐẦU, BẮT ĐẦU HOÀN THÀNH" (stop starting, start finishing) |
| ⚠ Đo việc dở dang bằng gì | Công cụ |
|---|---|
| ⚠ Đếm số thẻ trong các cột đang xử lý trên bảng Kanban | ⚠ đơn giản nhất |
| ⚠ BIỂU ĐỒ DÒNG TÍCH LUỸ (CFD) | ⚠ dải màu phình ra là việc đang ứ lại ở cột đó |
| ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ trung bình | ⚠ dài ra là dấu hiệu việc dở dang tăng |
| ⚠ Chỉ số nên theo dõi nhất | ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ — nó phản ánh trải nghiệm thật của người chờ kết quả |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có bao nhiêu việc đang làm dở lúc này | ⚠ so với số người trong đội | | Bảng của bạn có giới hạn việc đang làm không | | | Việc dở dang lâu nhất của bạn bắt đầu từ bao giờ | ⚠ con số này thường gây bất ngờ |
Và nghịch lý trung tâm của tư duy tinh gọn: cách nhanh nhất để làm được nhiều việc hơn là bắt đầu ít việc hơn.
- A Complain to the product owner.
- B Determine what training would help improve the team’s quality checks.
- C Perform a Monte Carlo analysis.
- D Perform a gap analysis.
Xem giải thích
Đáp án
B — XÁC ĐỊNH loại ĐÀO TẠO nào sẽ giúp cải thiện việc kiểm tra chất lượng của đội.
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Dự án đang ở VÒNG LẶP ĐẦU TIÊN | ⚠ đội mới, đang học cách làm việc với nhau | | ⚠ NHIỀU việc không đạt kiểm tra chất lượng | ⚠ không phải một sự cố lẻ — đây là mẫu hình | | ⚠ Mẫu hình lặp lại thường do THIẾU KỸ NĂNG hoặc THIẾU HIỂU BIẾT về chuẩn | | | ⚠ Đào tạo gỡ đúng nguyên nhân gốc | | | ⚠ Vai của Scrum Master | ⚠ gỡ vật cản và PHÁT TRIỂN đội — liên hệ #26177 lô 188 |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (thực hiện phân tích khoảng cách — gap analysis) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì phân tích khoảng cách ⚠ là công cụ hợp lệ để so hiện trạng với mong muốn: ⚠ nhưng ở đây ⚠ khoảng cách ĐÃ RÕ RÀNG — ⚠ việc không đạt chuẩn chất lượng; ⚠ phân tích thêm chỉ trì hoãn hành động.
-
C (phân tích Monte Carlo) — ⚠ mô phỏng xác suất cho lịch trình và chi phí; ⚠ hoàn toàn không liên quan tới chất lượng công việc.
-
A (than phiền với product owner) — ⚠ product owner không chịu trách nhiệm về kỹ năng kỹ thuật của đội; ⚠ và "than phiền" không phải hành động của lãnh đạo phục vụ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26184 ở lô này (đội chưa biết agile → đào tạo chuyên nghiệp) — ⚠ cùng một kết luận: thiếu kỹ năng thì đào tạo, đừng trông chờ tự khắc giỏi; ⚠ câu #26209 ở lô này (biểu đồ kiểm soát), ⚠ câu #26213 ở lô này (lập trình cặp — cách truyền kỹ năng tại chỗ).
⚠ Vì sao đào tạo là đáp án ở vòng lặp ĐẦU TIÊN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Còn SỚM — sửa bây giờ thì cả dự án được hưởng | ⚠ liên hệ #26062 lô 186 — chi phí sửa tăng theo thời gian | | ⚠ Vấn đề LẶP LẠI nhiều việc, không phải sự cố đơn lẻ | ⚠ dấu hiệu vấn đề hệ thống | | ⚠ Đội mới thường chưa rõ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ rất hay là nguyên nhân thật | | ⚠ Đầu tư đào tạo sớm rẻ hơn nhiều so với làm lại suốt dự án | | | ⚠ Nhưng trước khi đào tạo | ⚠ Heath nên tìm hiểu NGUYÊN NHÂN cụ thể — thiếu kỹ năng, chuẩn không rõ, hay thiếu thời gian? |
Từ khoá nhận diện:
"nhiều việc không đạt chuẩn, đội mới" → ⚠ xác định đào tạo cần thiết "phân tích khoảng cách" → ⚠ khi chưa rõ khoảng cách ở đâu "Monte Carlo" → ⚠ mô phỏng rủi ro lịch trình và chi phí "than phiền với product owner" → ⚠ sai vai và sai thái độ
| ⚠ Ba nguyên nhân thường gặp của việc không đạt chuẩn chất lượng | Nguyên nhân |
|---|---|
| ⚠ Đội KHÔNG BIẾT chuẩn là gì | ⚠ định nghĩa hoàn thành chưa rõ hoặc chưa thống nhất |
| ⚠ Đội BIẾT nhưng KHÔNG ĐỦ KỸ NĂNG | ⚠ đào tạo — CÂU NÀY |
| ⚠ Đội BIẾT và ĐỦ KỸ NĂNG nhưng KHÔNG ĐỦ THỜI GIAN | ⚠ vấn đề về khối lượng cam kết, không phải kỹ năng |
| ⚠ Cách phân biệt | ⚠ hỏi đội ở buổi nhìn lại — họ biết rõ nhất nguyên nhân nào đúng |
| ⚠ Nếu là nguyên nhân thứ ba | ⚠ giải pháp là giảm khối lượng sprint, không phải đào tạo — liên hệ #26220 cùng lô |
| ⚠ Các cách nâng chất lượng ngoài đào tạo lớp học | Cách |
|---|---|
| ⚠ LẬP TRÌNH CẶP | ⚠ truyền kỹ năng tại chỗ — liên hệ #26213 cùng lô |
| ⚠ Làm rõ và công bố ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ rẻ nhất, hiệu quả nhanh nhất |
| ⚠ Tự động hoá kiểm thử | ⚠ phát hiện sớm, phản hồi nhanh |
| ⚠ Rà soát mã có cấu trúc | |
| ⚠ Mời chuyên gia kèm cặp trong vài sprint | ⚠ liên hệ #26173 lô 188 — huấn luyện |
| ⚠ Nên phối hợp | ⚠ đào tạo cho kiến thức, cặp và kèm cho việc áp dụng — liên hệ ba tầng học ở #26184 cùng lô |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có định nghĩa hoàn thành viết ra không | | | Việc không đạt chuẩn là do không biết, không làm nổi, hay không kịp | | | Bạn xử lý ở vòng lặp đầu hay chờ tới lúc dồn thành đống | |
Và điều Heath làm đúng nhất trong tình huống này: anh phản ứng ở vòng lặp thứ nhất — chứ không đợi tới vòng thứ năm rồi mới hỏi vì sao chất lượng kém.
- A To ensure that all the key stakeholders have a common understanding of the project.
- B To ensure that all the key stakeholders have been identified.
- C To ensure that the project manager is identified.
- D To ensure that all the project team members are accounted for among the functional managers.
Xem giải thích
Đáp án
A — Để bảo đảm mọi bên liên quan chính có CÁCH HIỂU CHUNG về dự án.
Vì sao đúng
⚠ Mô tả phạm vi làm được gì khi chia sẻ: | Tác dụng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mọi người đọc CÙNG MỘT tài liệu | ⚠ nền tảng của hiểu chung | | ⚠ Nêu rõ cái gì TRONG phạm vi và cái gì NGOÀI | ⚠ mục loại trừ ngăn kỳ vọng sai | | ⚠ Có tiêu chí nghiệm thu — biết trước thế nào là xong | | | ⚠ Phát hiện SỚM chỗ hiểu khác nhau | ⚠ rẻ hơn phát hiện lúc bàn giao rất nhiều | | ⚠ Liên hệ trực tiếp | ⚠ #26183 cùng lô — kỳ vọng lệch nhau phải xử lý ở giai đoạn lập kế hoạch |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (bảo đảm đã nhận diện hết bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gửi tài liệu ⚠ có thể vô tình lộ ra người bị bỏ sót: ⚠ nhưng đó là ⚠ tác dụng phụ tình cờ; ⚠ nhận diện bên liên quan có quy trình riêng ⚠ (liên hệ #26185 cùng lô), ⚠ không dựa vào việc phát tài liệu.
-
C (bảo đảm quản lý dự án được xác định) — ⚠ việc đó thuộc ĐIỀU LỆ DỰ ÁN, ⚠ không phải mô tả phạm vi ⚠ (liên hệ #26206 cùng lô).
-
D (bảo đảm mọi thành viên đội được các trưởng phòng tính đến) — ⚠ thuộc quản lý nguồn lực, ⚠ không phải mục đích của mô tả phạm vi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ MÔ TẢ PHẠM VI nay lên BẢY câu: ⚠ #25959, #26005 (bàn giao), ⚠ #25977 (tiêu chí nghiệm thu), ⚠ #25989 (loại trừ), ⚠ #25997, #26007 (mô tả phạm vi sản phẩm), ⚠ và câu này (vì sao chia sẻ). ⚠ Xem thêm #26178 lô 188 (vì sao phải xác định phạm vi kỹ), #26180 lô 188 (kế hoạch quản lý phạm vi).
⚠ BỐN mục của mô tả phạm vi dự án — và mỗi mục ngăn hiểu lầm gì: | Mục | Ngăn hiểu lầm nào | |---|---| | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI SẢN PHẨM | ⚠ "tôi tưởng nó sẽ trông khác cơ" | | ⚠ BÀN GIAO | ⚠ "tôi tưởng có cả tài liệu hướng dẫn" | | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU | ⚠ "tôi tưởng thế này là chưa đạt" | | ⚠ LOẠI TRỪ | ⚠ "tôi tưởng phần đó cũng nằm trong dự án" | | ⚠ Mục quan trọng nhất cho việc hiểu chung | ⚠ LOẠI TRỪ — vì nó nói ra thứ người ta hay TỰ GIẢ ĐỊNH là có | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #25989 lô 185 — mục loại trừ chống trượt phạm vi |
Từ khoá nhận diện:
"vì sao gửi mô tả phạm vi cho bên liên quan" → ⚠ để có cách hiểu chung "nhận diện bên liên quan" → ⚠ quy trình riêng, không phải mục đích ở đây "xác định quản lý dự án" → ⚠ thuộc điều lệ dự án "tính người cho đội" → ⚠ thuộc quản lý nguồn lực
| ⚠ Gửi tài liệu KHÔNG tự động tạo ra hiểu chung | Bước cần thêm |
|---|---|
| ⚠ Gửi rồi HỌP để đi qua các mục chính | ⚠ nhất là mục loại trừ |
| ⚠ Mời họ ĐẶT CÂU HỎI, đừng hỏi "có ổn không" | ⚠ liên hệ #26221 cùng lô — xác nhận cách hiểu |
| ⚠ Ghi nhận và giải quyết bất đồng NGAY | ⚠ liên hệ #26183 cùng lô |
| ⚠ Lấy PHÊ DUYỆT chính thức | |
| ⚠ Báo mỗi khi phạm vi thay đổi | ⚠ liên hệ #26206 cùng lô — bước hay bị quên nhất |
| ⚠ Nguyên tắc từ mô hình truyền thông | ⚠ gửi đi mới là ĐẨY; hiểu chung cần vòng PHẢN HỒI — liên hệ #26192 và #26216 cùng lô |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan chính của bạn đã đọc mô tả phạm vi chưa | ⚠ đã NHẬN khác đã ĐỌC | | Mô tả phạm vi của bạn có mục loại trừ không | | | Có ai đang giả định dự án sẽ giao thứ không nằm trong phạm vi không | |
Và lý do bước tưởng như hình thức này lại đáng giá: mọi tranh cãi tốn kém ở cuối dự án đều bắt đầu từ một giả định mà không ai nói ra ở đầu dự án.
- A Iterative delivery yields a useable piece of the project in each iteration.
- B Iterative development is planned in complete detail in the planning stage, while incremental development plans at a high level and develops the scope more and more over time.
- C Incremental development and iterative development mean the same thing and can be used interchangeably.
- D Incremental delivery yields a useable piece of the project in each iteration.
Xem giải thích
Đáp án
D — Giao hàng GIA TĂNG mới cho ra một phần DÙNG ĐƯỢC của dự án sau mỗi vòng lặp.
Vì sao đúng
⚠ Bruce nói sai ở đâu: | Bruce nói | Sự thật | |---|---| | ⚠ "Phát triển LẶP tốt hơn GIA TĂNG khi cần bàn giao dùng được sớm" | ⚠ NGƯỢC LẠI | | ⚠ LẶP làm đi làm lại CÙNG một thứ cho tốt dần | ⚠ giữa chừng chưa chắc đã dùng được | | ⚠ GIA TĂNG thêm từng phần HOÀN CHỈNH | ⚠ mỗi phần DÙNG ĐƯỢC ngay | | ⚠ Cần bàn giao dùng được sớm thì chọn GIA TĂNG | ⚠ đúng đáp án D | | ⚠ Ví dụ dễ nhớ | ⚠ LẶP: phác cả bức tranh rồi tô đậm dần. GIA TĂNG: vẽ xong hẳn góc trái rồi sang góc phải |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (giao LẶP cho ra phần dùng được sau mỗi vòng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ chỉ khác đáp án đúng ĐÚNG MỘT TỪ: ⚠ đổi "gia tăng" thành "lặp"; ⚠ đây là bẫy đọc lướt kinh điển — phải đọc kỹ chữ đầu tiên của mỗi phương án.
-
B (lặp lập kế hoạch chi tiết từ đầu, gia tăng lập kế hoạch ở mức cao) — ⚠ MÔ TẢ NGƯỢC; ⚠ và "lập kế hoạch chi tiết từ đầu" là đặc điểm của DỰ ĐOÁN, không phải lặp.
-
C (hai khái niệm giống nhau, dùng thay thế được) — ⚠ SAI: ⚠ chúng khác nhau rõ ràng, ⚠ dù thực tế hay dùng kết hợp.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26195 ở lô này (Peter thêm vật liệu giảm ồn vào máy xay → GIA TĂNG) — ⚠ câu đó ÁP DỤNG, câu này ĐỊNH NGHĨA, khoá NHẤT QUÁN; ⚠ câu #25972 lô 184 (nguyên mẫu là LẶP nhưng đề không có phương án đó), ⚠ câu #26204 ở lô này (chọn agile).
⚠ BẢNG PHÂN BIỆT LẶP và GIA TĂNG — thuộc bảng này là làm được mọi câu về chủ đề: | | LẶP (iterative) | GIA TĂNG (incremental) | |---|---|---| | ⚠ Mục đích | ⚠ làm ĐÚNG dần | ⚠ làm ĐỦ dần | | ⚠ Mỗi vòng cho ra | ⚠ phiên bản tốt hơn của CÙNG thứ | ⚠ một PHẦN MỚI dùng được | | ⚠ Dùng được sớm không | ⚠ KHÔNG chắc | ⚠ CÓ — CÂU NÀY | | ⚠ Hợp khi | ⚠ yêu cầu chưa rõ, cần thử nghiệm | ⚠ yêu cầu rõ, muốn giao giá trị sớm | | ⚠ Rủi ro chính | ⚠ mài mãi không xong | ⚠ các phần ghép lại không khớp | | ⚠ Thực tế | ⚠ agile thường dùng CẢ HAI: lặp để làm đúng, gia tăng để giao sớm | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ LẶP làm SÂU, GIA TĂNG làm RỘNG |
Từ khoá nhận diện:
"cần bàn giao dùng được sớm" → ⚠ gia tăng "yêu cầu chưa rõ, cần thử và sửa" → ⚠ lặp "hai khái niệm như nhau" → ⚠ sai "lập kế hoạch chi tiết ngay từ đầu" → ⚠ dự đoán, không phải lặp hay gia tăng
| ⚠ Vì sao cặp khái niệm này bị lẫn nhiều đến vậy | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Cả hai đều chia công việc thành các vòng ngắn | |
| ⚠ Cả hai đều thuộc ô agile | |
| ⚠ Trong thực tế chúng luôn đi cùng nhau | ⚠ một sprint scrum vừa lặp vừa gia tăng |
| ⚠ Nhiều tài liệu dùng lẫn lộn hai từ này | |
| ⚠ Nhưng trong đề thi | ⚠ chúng LUÔN được phân biệt rạch ròi — và câu hỏi thường xoáy vào đúng chỗ khác nhau |
| ⚠ Câu hỏi phân biệt nhanh nhất | ⚠ "sau vòng này người dùng có dùng được gì chưa?" — có là gia tăng, chưa chắc là lặp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sau mỗi sprint đội bạn có thứ gì dùng được không | | | Bạn đang làm sâu hay làm rộng ở sprint này | | | Có tính năng nào bị mài đi mài lại nhiều vòng không | ⚠ dấu hiệu lặp quá đà |
Và cách nhớ gọn nhất cho phòng thi: muốn NHANH CÓ THỨ DÙNG ĐƯỢC thì gia tăng; muốn CHẮC LÀ ĐÚNG THỨ CẦN thì lặp — và hầu hết dự án cần cả hai.
- A Sharing
- B Accepting
- C Escalating
- D Transfer
Xem giải thích
Đáp án
D — CHUYỂN GIAO (transfer).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao thuê máy chủ dự phòng ở nhà cung cấp đám mây là chuyển giao: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chuyển TRÁCH NHIỆM ứng phó rủi ro sang BÊN THỨ BA | ⚠ định nghĩa của chuyển giao | | ⚠ Nhà cung cấp đám mây chịu trách nhiệm giữ máy chủ hoạt động | | | ⚠ TRẢ TIỀN cho việc đó — phí dịch vụ | ⚠ chuyển giao luôn có giá | | ⚠ Rủi ro KHÔNG BIẾN MẤT, chỉ đổi người gánh | ⚠ điểm mấu chốt | | ⚠ Các dạng chuyển giao khác | ⚠ bảo hiểm, bảo lãnh, hợp đồng giá cố định, thuê ngoài |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chia sẻ — sharing) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất giống việc "cùng làm với nhà cung cấp": ⚠ nhưng ⚠ CHIA SẺ chỉ dùng cho rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội) ⚠ — hợp tác với bên khác để cùng nắm bắt cơ hội ⚠ (liên hệ #26164 lô 188); ⚠ máy chủ quá nhiệt là rủi ro TIÊU CỰC.
-
C (leo thang — escalating) — ⚠ dùng khi rủi ro NGOÀI THẨM QUYỀN của dự án, ⚠ phải chuyển lên chương trình hoặc tổ chức; ⚠ ở đây đội tự xử lý được.
-
B (chấp nhận — accepting) — ⚠ là KHÔNG làm gì hoặc chỉ lập dự phòng; ⚠ đội đang chủ động hành động.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm ứng phó rủi ro nay lên MƯỜI LĂM câu: ⚠ #26144 lô 188 (báo rủi ro tích cực cho nhà tài trợ), ⚠ #26147 lô 188 (rủi ro thứ cấp), ⚠ #26164 lô 188 (CHIA SẺ cơ hội), ⚠ #26166 lô 188 (giải phóng dự phòng), ⚠ #26176 lô 188 (hàm hữu dụng), ⚠ #26187 ở lô này (giải pháp tình thế), ⚠ và câu này.
⚠ BẢNG ỨNG PHÓ RỦI RO — tiêu cực và tích cực đối xứng nhau: | Rủi ro TIÊU CỰC (mối đe doạ) | Rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội) | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH — loại bỏ hẳn nguyên nhân | ⚠ KHAI THÁC — bảo đảm cơ hội chắc chắn xảy ra | | ⚠ CHUYỂN GIAO — đẩy sang bên thứ ba | ⚠ CHIA SẺ — hợp tác để cùng nắm cơ hội | | ⚠ GIẢM NHẸ — giảm xác suất hoặc tác động | ⚠ NÂNG CAO — tăng xác suất hoặc tác động | | ⚠ CHẤP NHẬN — sống chung | ⚠ CHẤP NHẬN — không chủ động theo đuổi | | ⚠ LEO THANG — ngoài thẩm quyền dự án | ⚠ LEO THANG — cùng lý do | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ chuyển giao ↔ chia sẻ là cặp đối xứng; nhầm chúng là lỗi phổ biến nhất của nhóm câu này |
Từ khoá nhận diện:
"thuê bên ngoài, mua bảo hiểm, bảo lãnh" → ⚠ chuyển giao "hợp tác để cùng nắm cơ hội" → ⚠ chia sẻ, chỉ cho rủi ro TÍCH CỰC "ngoài thẩm quyền dự án" → ⚠ leo thang "không làm gì, chỉ lập dự phòng" → ⚠ chấp nhận
| ⚠ Nhưng cẩn thận — chuyển giao KHÔNG chuyển hết mọi thứ | Điều còn lại |
|---|---|
| ⚠ Chuyển được TRÁCH NHIỆM XỬ LÝ và một phần hậu quả tài chính | |
| ⚠ KHÔNG chuyển được HẬU QUẢ TỚI DỰ ÁN | ⚠ máy chủ đám mây cũng sập thì dự án vẫn dừng |
| ⚠ KHÔNG chuyển được UY TÍN với khách hàng | |
| ⚠ SINH RA rủi ro thứ cấp | ⚠ phụ thuộc nhà cung cấp, chi phí phát sinh, vấn đề dữ liệu — liên hệ #26147 lô 188 |
| ⚠ Việc phải làm sau khi chuyển giao | ⚠ ghi rủi ro thứ cấp vào sổ và theo dõi tiếp — chuyển giao không phải là đóng hồ sơ rủi ro |
| ⚠ Tình huống của Tom — vài điểm đáng chú ý | Điểm |
|---|---|
| ⚠ Rủi ro được phát hiện ở buổi NHÌN LẠI | ⚠ buổi nhìn lại cũng là nơi phát hiện rủi ro, không chỉ cải tiến quy trình |
| ⚠ Giải pháp do MỘT THÀNH VIÊN ĐỘI đề xuất | ⚠ đội tự tổ chức đang hoạt động tốt — liên hệ #26197 cùng lô |
| ⚠ "Dự án KHÔNG THỂ tiếp tục nếu thiếu máy chủ" | ⚠ tác động rất cao → xứng đáng đầu tư ứng phó |
| ⚠ Việc Tom nên làm tiếp | ⚠ ghi vào sổ rủi ro, ước chi phí, xin phê duyệt nếu vượt ngân sách, và giao người phụ trách |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có phân biệt được chuyển giao và chia sẻ không | ⚠ chia sẻ CHỈ dùng cho cơ hội | | Các rủi ro đã chuyển giao của bạn có rủi ro thứ cấp nào không | | | Hạ tầng then chốt của dự án bạn có phương án dự phòng không | |
Và điều dễ quên nhất về chuyển giao rủi ro: bạn mua được người xử lý hậu quả, nhưng không mua được sự bảo đảm rằng hậu quả sẽ không xảy ra.
- A $750,000
- B $1,250,000
- C $702,000
- D $900,200
Xem giải thích
Đáp án
A — 750.000 đô la.
Vì sao đúng
⚠ Tính giá trị kế hoạch (PV): | Bước | Tính | |---|---| | ⚠ Công thức | ⚠ PV = BAC × phần trăm công việc LẼ RA đã xong | | ⚠ BAC (ngân sách khi hoàn thành) | ⚠ 1.250.000 đô | | ⚠ Phần trăm THEO KẾ HOẠCH tới hôm nay | ⚠ 60% | | ⚠ PV | ⚠ 1.250.000 × 0,60 = 750.000 đô | | ⚠ Đáp án | ⚠ A — 750.000 đô |
⚠ Vì sao ba con số kia là bẫy: | Con số | Nó thật ra là gì | |---|---| | ⚠ 1.250.000 | ⚠ BAC — tổng ngân sách, không phải PV tại thời điểm này | | ⚠ 702.000 | ⚠ AC — chi phí THỰC TẾ đã tiêu | | ⚠ 900.200 | ⚠ con số vô nghĩa, không khớp phép tính nào | | ⚠ Nếu đề hỏi EV thay vì PV | ⚠ EV = 1.250.000 × 0,55 = 687.500 đô — dùng phần trăm THỰC TẾ | | ⚠ Ranh giới cần thuộc | ⚠ PV dùng % KẾ HOẠCH; EV dùng % THỰC TẾ; AC là tiền đã chi |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (1.250.000) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ PV CÓ BẰNG BAC — nhưng chỉ khi đã tới NGÀY KẾT THÚC theo kế hoạch ⚠ (liên hệ #26159 lô 188, một câu đúng như vậy); ⚠ ở đây dự án ⚠ mới đi được 60% theo kế hoạch, ⚠ chưa tới hạn.
-
C (702.000) — ⚠ đó là AC, không phải PV.
-
D (900.200) — ⚠ không khớp phép tính nào.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ ĐÂY LÀ LẦN THỨ BA cùng một kịch bản số liệu xuất hiện — ba lô liên tiếp: | Câu | Lô | Hỏi gì | Đáp án | |---|---|---|---| | ⚠ #26121 | ⚠ lô 187 | ⚠ SV (sai lệch tiến độ) | ⚠ −62.500 đô | | ⚠ #26172 | ⚠ lô 188 | ⚠ CPI (chỉ số hiệu suất chi phí) | ⚠ 0,98 | | ⚠ #26231 — câu này | ⚠ lô 189 | ⚠ PV (giá trị kế hoạch) | ⚠ 750.000 đô | | ⚠ Kịch bản chung | ⚠ BAC 1.250.000; AC 702.000; thực tế 55%; kế hoạch 60% | | | | ⚠ Kiểm tính nhất quán | ⚠ EV = 687.500; PV = 750.000; SV = −62.500 ✓; CPI = 687.500 ÷ 702.000 ≈ 0,98 ✓ — BA KHOÁ HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN | | | | ⚠ Bài học về ôn thi | ⚠ hash MD5 không bắt được vì câu hỏi cuối khác nhau; nhưng nhận ra kịch bản lặp thì giải được cả ba trong vài giây |
Ghi nhớ
⚠ BẢNG CÔNG THỨC EVM — thuộc bảng này là làm được mọi câu tính toán: | Ký hiệu | Công thức | Ý nghĩa | |---|---|---| | ⚠ PV | ⚠ BAC × % KẾ HOẠCH | ⚠ lẽ ra đã làm được bao nhiêu giá trị — CÂU NÀY | | ⚠ EV | ⚠ BAC × % THỰC TẾ | ⚠ thực tế đã làm được bao nhiêu giá trị | | ⚠ AC | ⚠ tiền đã chi thật | ⚠ đề luôn cho sẵn | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ âm là chậm tiến độ | | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ âm là vượt chi | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ dưới 1 là chậm | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ dưới 1 là vượt chi | | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ dự báo tổng chi phí cuối cùng | | ⚠ ETC | ⚠ EAC − AC | ⚠ còn cần bao nhiêu nữa | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ EV đứng ĐẦU cả bốn công thức SV, CV, SPI, CPI — nhớ điều này là không bao giờ lẫn dấu |
⚠ Tình hình dự án này ra sao — tính đủ cho trọn bộ: | Chỉ số | Giá trị | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ PV | ⚠ 750.000 | | | ⚠ EV | ⚠ 687.500 | | | ⚠ AC | ⚠ 702.000 | | | ⚠ SV | ⚠ −62.500 | ⚠ CHẬM tiến độ | | ⚠ CV | ⚠ −14.500 | ⚠ VƯỢT chi nhẹ | | ⚠ SPI | ⚠ 0,92 | ⚠ làm được 92% khối lượng lẽ ra phải xong | | ⚠ CPI | ⚠ 0,98 | ⚠ mỗi đồng bỏ ra thu về 0,98 đồng giá trị | | ⚠ EAC | ⚠ ≈ 1.276.400 | ⚠ dự báo vượt ngân sách khoảng 26.400 đô | | ⚠ Nhận xét về đề | ⚠ đề nói "bên liên quan vẫn hài lòng" — chi tiết này KHÔNG ảnh hưởng phép tính, chỉ để gây nhiễu |
Từ khoá nhận diện:
"giá trị kế hoạch, PV" → ⚠ BAC × % kế hoạch "giá trị thu được, EV" → ⚠ BAC × % thực tế "đã chi bao nhiêu" → ⚠ AC, đề cho sẵn "PV = BAC" → ⚠ chỉ đúng khi đã tới ngày kết thúc theo kế hoạch
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có phân biệt được % kế hoạch và % thực tế không | ⚠ đây là chỗ sai nhiều nhất | | Dự án bạn có tính EV không | ⚠ không có EV thì không đo được hiệu suất | | CPI và SPI của bạn tháng này so tháng trước thế nào | |
Và điều đáng nhớ nhất khi gặp một đề EVM: đọc kỹ xem đề hỏi % KẾ HOẠCH hay % THỰC TẾ — chỉ một chữ đó thôi đã tách 750.000 khỏi 687.500.
- A That she is welcome to use this as her space throughout the project if she would like
- B That she should not be isolating herself from the rest of the team like this
- C Nothing, as they have intentionally set up the team's cave for this purpose
- D That the team's cave is only to be used for private conversations
Xem giải thích
Đáp án
C — KHÔNG NÓI GÌ CẢ, vì đội đã CỐ Ý dựng ra "hang của đội" đúng cho mục đích này.
Vì sao đúng
⚠ "Hang của đội" (team cave) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không gian YÊN TĨNH gần khu làm việc chung | | | ⚠ Dành cho công việc cần TẬP TRUNG SÂU | ⚠ đúng điều Marilyn đang làm | | ⚠ Là phần BỔ SUNG cho không gian mở, không thay thế nó | | | ⚠ Marilyn dùng đúng mục đích, đúng cách, trong một buổi chiều | | | ⚠ Vì thế | ⚠ Scrum Master không cần nói gì — hệ thống đang vận hành đúng như thiết kế |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (nói rằng cô không nên tự cô lập khỏi đội như vậy) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì agile ⚠ quả thật đề cao đồng địa điểm và giao tiếp mặt đối mặt: ⚠ nhưng ⚠ hiểu điều đó thành "không bao giờ được ở một mình" là hiểu cực đoan; ⚠ và ⚠ hang của đội được dựng RA CHÍNH XÁC cho việc này.
-
A (mời cô dùng chỗ này suốt dự án) — ⚠ SAI ở chỗ "suốt dự án": ⚠ hang là không gian ⚠ DÙNG CHUNG, dùng theo nhu cầu, ⚠ không phải phòng riêng của một người.
-
D (hang chỉ dùng cho trao đổi riêng tư) — ⚠ SAI mục đích: ⚠ hang dùng cho ⚠ cả làm việc tập trung lẫn trao đổi riêng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26189 ở lô này (đồng địa điểm hợp tác trong IPD), ⚠ câu #26213 ở lô này (lập trình cặp), ⚠ câu #26214 ở lô này (đội ảo), ⚠ câu #26221 ở lô này (đội ở xa). ⚠ Nhóm không gian và cách làm việc của đội.
⚠ Không gian làm việc của đội agile cần cả hai kiểu: | Kiểu không gian | Dùng cho | Tên gọi | |---|---|---| | ⚠ KHÔNG GIAN CHUNG mở | ⚠ trao đổi nhanh, phối hợp, lập trình cặp | ⚠ "phòng lớn" (big room / caves and commons) | | ⚠ KHÔNG GIAN YÊN TĨNH | ⚠ làm việc cần tập trung sâu | ⚠ "hang" (cave) — CÂU NÀY | | ⚠ Không gian TRỰC QUAN | ⚠ bảng thông tin, bảng Kanban | ⚠ liên hệ #26208 cùng lô | | ⚠ Mô hình gốc | ⚠ "CAVES AND COMMONS" — hang và sân chung, cả hai đều cần | | ⚠ Sai lầm phổ biến của văn phòng mở | ⚠ chỉ có sân chung mà không có hang — công việc cần tập trung bị cắt vụn liên tục |
Từ khoá nhận diện:
"vào phòng yên tĩnh gần đội để tập trung" → ⚠ dùng hang đúng mục đích "không nên tự cô lập" → ⚠ hiểu cực đoan về đồng địa điểm "dùng suốt dự án" → ⚠ hang là không gian dùng chung, không phải phòng riêng "chỉ để nói chuyện riêng" → ⚠ thu hẹp sai mục đích
| ⚠ Vì sao công việc cần tập trung sâu quan trọng với đội phát triển | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Bị ngắt quãng một lần cần khoảng 15–20 phút mới lấy lại nhịp | |
| ⚠ Phần khó nhất của công việc cần thời gian liên tục dài | |
| ⚠ Văn phòng mở hoàn toàn khiến ngắt quãng xảy ra liên tục | |
| ⚠ Chất lượng giảm khi phải làm việc khó trong môi trường ồn | ⚠ liên hệ #26227 cùng lô |
| ⚠ Cân bằng đúng | ⚠ agile cần giao tiếp CAO, nhưng KHÔNG có nghĩa là giao tiếp LIÊN TỤC |
| ⚠ Scrum Master nên lo lắng khi nào | Dấu hiệu đáng chú ý |
|---|---|
| ⚠ Khi một người TRÁNH đội thường xuyên, không chỉ khi cần tập trung | |
| ⚠ Khi họ không dự họp đứng hay các sự kiện chung | |
| ⚠ Khi việc họ làm không ai biết tiến độ ra sao | |
| ⚠ Khi việc rút lui đi kèm dấu hiệu xung đột trong đội | |
| ⚠ Nhưng trong tình huống này | ⚠ Marilyn chỉ dùng một buổi chiều, cho một phần việc khó, ở phòng NGAY GẦN đội — không có dấu hiệu nào ở trên |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có chỗ yên tĩnh để làm việc khó không | | | Có ai đang phải đeo tai nghe cả ngày để tập trung không | ⚠ dấu hiệu thiếu hang | | Bạn có phân biệt được "tập trung" với "rút lui" không | |
Và điều câu này nhắc khéo về agile: đồng địa điểm là để giao tiếp DỄ HƠN, không phải để giao tiếp KHÔNG NGỪNG — và một đội trưởng thành biết khi nào cần ở gần nhau, khi nào cần yên tĩnh.