Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A To allow for the quickest feedback cycle possible for Gregory's work to resolve issues almost immediately.
- B To make sure that Gregory is coding the right way based on company standards.
- C To ensure that any feature delivered has zero defects.
- D To ensure that someone else is supervising all of Gregory's development work.
Xem giải thích
Đáp án
A — Để có VÒNG PHẢN HỒI NHANH NHẤT CÓ THỂ, giúp xử lý vấn đề gần như tức thì.
Vì sao đúng
⚠ Lập trình cặp mang lại gì: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHẢN HỒI TỨC THÌ — sai được chỉ ra ngay khi vừa gõ | ⚠ không chờ tới lúc rà soát mã | | ⚠ Vấn đề phát hiện SỚM thì sửa RẺ | ⚠ liên hệ #26062 lô 186 — hai đường cong | | ⚠ Hai người cùng nghĩ thì giải pháp thường tốt hơn | | | ⚠ Kiến thức LAN TOẢ trong đội, giảm rủi ro một người biết | | | ⚠ Vì sao "phản hồi nhanh" là lý do CHÍNH | ⚠ agile xây trên vòng phản hồi ngắn — lập trình cặp là vòng phản hồi NGẮN NHẤT có thể, tính bằng giây |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (bảo đảm Gregory viết mã đúng chuẩn công ty) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì lập trình cặp ⚠ quả thật giúp giữ chuẩn mã: ⚠ nhưng đó là ⚠ HỆ QUẢ PHỤ, không phải mục đích chính; ⚠ và cách nói này biến bạn cặp thành ⚠ người kiểm tra, ⚠ sai tinh thần.
-
D (bảo đảm có người GIÁM SÁT toàn bộ công việc của Gregory) — ⚠ SAI TINH THẦN NGHIÊM TRỌNG: ⚠ lập trình cặp là ⚠ HỢP TÁC giữa hai người ngang hàng, ⚠ không phải giám sát ⚠ (liên hệ #26214 cùng lô — quản lý vi mô).
-
C (bảo đảm mọi tính năng bàn giao KHÔNG CÓ lỗi nào) — ⚠ hứa hẹn bất khả thi; ⚠ lập trình cặp GIẢM lỗi, ⚠ không loại bỏ hết.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26214 ở lô này (công cụ KHÔNG phải để quản lý vi mô) — ⚠ hai câu cùng lô, cùng một thông điệp: thực hành agile phục vụ ĐỘI, không phải phục vụ việc kiểm soát đội. ⚠ Xem thêm #26197 cùng lô (phong cách hợp tác), #26030 lô 185 (tin tưởng đội tự tổ chức).
⚠ Lập trình cặp hoạt động thế nào: | Vai | Việc | |---|---| | ⚠ NGƯỜI LÁI (driver) | ⚠ gõ mã, tập trung vào chi tiết chiến thuật | | ⚠ NGƯỜI DẪN ĐƯỜNG (navigator) | ⚠ nghĩ về hướng đi, phát hiện vấn đề, đặt câu hỏi | | ⚠ ĐỔI VAI thường xuyên | ⚠ 15–30 phút một lần | | ⚠ Cả hai đều ĐÓNG GÓP, không ai chỉ ngồi xem | ⚠ đây là chỗ phân biệt với "giám sát" | | ⚠ Vòng phản hồi | ⚠ tính bằng GIÂY — nhanh hơn mọi hình thức rà soát mã khác |
Từ khoá nhận diện:
"vòng phản hồi nhanh nhất" → ⚠ mục đích chính của lập trình cặp "bảo đảm đúng chuẩn" → ⚠ hệ quả phụ "giám sát công việc" → ⚠ sai tinh thần hoàn toàn "không còn lỗi nào" → ⚠ hứa hẹn không thực tế
| ⚠ Các vòng phản hồi trong agile, từ NGẮN tới DÀI | Vòng |
|---|---|
| ⚠ LẬP TRÌNH CẶP — vài giây | ⚠ CÂU NÀY |
| ⚠ Kiểm thử đơn vị tự động — vài phút | |
| ⚠ Tích hợp liên tục — vài chục phút | |
| ⚠ HỌP ĐỨNG hằng ngày — một ngày | ⚠ liên hệ #26093 lô 187 |
| ⚠ RÀ SOÁT SPRINT — một tới bốn tuần | |
| ⚠ NHÌN LẠI — mỗi sprint | ⚠ phản hồi về CÁCH LÀM VIỆC |
| ⚠ Phản hồi từ người dùng thật — sau khi phát hành | ⚠ dài nhất nhưng quan trọng nhất |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ vòng càng ngắn, sai sót càng rẻ — đó là lý do agile đầu tư mạnh vào phản hồi nhanh |
| ⚠ Phản đối thường gặp và câu trả lời | Phản đối |
|---|---|
| ⚠ "Hai người làm một việc thì mất gấp đôi công" | ⚠ nghiên cứu cho thấy tăng khoảng 15% công sức nhưng giảm lỗi đáng kể |
| ⚠ "Không phải lúc nào cũng cần" | ⚠ ĐÚNG — dùng cho phần khó, phần rủi ro cao, hoặc khi cần truyền kiến thức |
| ⚠ "Đội không hợp nhau" | ⚠ vấn đề của đội, không phải của kỹ thuật này |
| ⚠ Khi nào KHÔNG nên cặp | ⚠ việc đơn giản, lặp lại, hoặc khi cả hai đều mệt |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có cặp cho phần khó nhất không | | | Bạn cặp để hợp tác hay để kiểm tra nhau | ⚠ người trong cuộc cảm nhận được ngay | | Vòng phản hồi ngắn nhất trong quy trình của bạn dài bao lâu | |
Và điều phân biệt lập trình cặp thật với lập trình cặp hình thức: trong cặp thật, cả hai người đều có lúc nói "khoan đã, chỗ này không ổn" — nếu chỉ có một người nói suốt buổi thì đó là giám sát, không phải cặp.
- A Task trackers are an effective way for team members to view their assignments clearly.
- B Team leaders can follow and monitor their team member's workload and provide an up-to-date list of tasks.
- C Team leaders can more easily micromanage their teams using these task tracker tools.
- D Team leaders can achieve better coordination using task trackers in virtual teams.
Xem giải thích
Đáp án
C — "Người dẫn dắt đội có thể QUẢN LÝ VI MÔ đội mình dễ dàng hơn" — đây là thứ KHÔNG phải lợi ích.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao quản lý vi mô không bao giờ là lợi ích: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đi NGƯỢC nguyên tắc đội TỰ TỔ CHỨC của agile | ⚠ liên hệ #26030 lô 185 | | ⚠ Phá huỷ NIỀM TIN — nền của mọi đội hiệu quả | | | ⚠ Giảm động lực và tinh thần trách nhiệm | | | ⚠ Làm người ta tối ưu cho việc BÁO CÁO ĐẸP thay vì làm tốt | | | ⚠ Cùng một công cụ, hai cách dùng | ⚠ bảng Kanban để đội TỰ ĐIỀU PHỐI là tốt; để quản lý ĐẾM giờ từng người là biến nó thành công cụ kiểm soát |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là lợi ích thật
- A (thành viên xem rõ việc được giao) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT: ⚠ đây chính là vấn đề đội đang gặp — ⚠ việc bị lẫn mất trong ứng dụng cũ.
- B (người dẫn dắt theo dõi khối lượng công việc, có danh sách việc cập nhật) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT: ⚠ theo dõi để CÂN BẰNG TẢI khác hoàn toàn với quản lý vi mô.
- D (phối hợp tốt hơn trong đội ảo) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT và đặc biệt quan trọng ⚠ khi đội không ngồi cùng chỗ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26213 ở lô này (lập trình cặp KHÔNG phải để giám sát) — ⚠ cặp câu cùng thông điệp trong một lô. ⚠ Xem thêm #26158 lô 188 (Kanban hiển thị ưu tiên và trạng thái), #26197 cùng lô (lãnh đạo hợp tác), #26179 lô 188 (vật cản có người phụ trách — không phải giám sát người).
⚠ Ranh giới giữa THEO DÕI và QUẢN LÝ VI MÔ: | Theo dõi lành mạnh | Quản lý vi mô | |---|---| | ⚠ Nhìn LUỒNG CÔNG VIỆC | ⚠ nhìn từng THAO TÁC của từng người | | ⚠ Hỏi "chỗ nào đang tắc" | ⚠ hỏi "sao việc này lâu thế" | | ⚠ Dữ liệu dùng để GỠ VẬT CẢN | ⚠ dữ liệu dùng để ĐÁNH GIÁ cá nhân | | ⚠ Đội tự cập nhật bảng | ⚠ quản lý bắt cập nhật để báo cáo lên trên | | ⚠ Đo TỐC ĐỘ CỦA ĐỘI | ⚠ đo NĂNG SUẤT TỪNG NGƯỜI — liên hệ #26220 cùng lô | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ dữ liệu này dùng để GIÚP đội hay để CHẤM ĐIỂM đội? |
Từ khoá nhận diện:
"quản lý vi mô dễ hơn" → ⚠ không bao giờ là lợi ích "thành viên thấy rõ việc của mình" → ⚠ lợi ích thật "cân bằng khối lượng công việc" → ⚠ lợi ích thật "phối hợp đội ảo" → ⚠ lợi ích thật, đặc biệt quan trọng
| ⚠ Vì sao đội ảo cần công cụ theo dõi việc hơn đội ngồi cùng chỗ | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Không có bảng vật lý trên tường để nhìn | ⚠ liên hệ #26208 cùng lô — bảng thông tin |
| ⚠ Không tình cờ gặp nhau ở hành lang | |
| ⚠ Múi giờ khác nhau — trao đổi bất đồng bộ | |
| ⚠ Trạng thái công việc phải TỰ NÓI LÊN, không cần hỏi | ⚠ đây là giá trị lớn nhất |
| ⚠ Nhưng cẩn thận | ⚠ công cụ càng cho nhiều dữ liệu thì cám dỗ quản lý vi mô càng lớn — nhất là khi quản lý không nhìn thấy người |
| ⚠ Vấn đề mà đội đang gặp và cách công cụ mới giải quyết | Vấn đề |
|---|---|
| ⚠ Việc bị LẪN MẤT khi thêm nhiều việc mới | ⚠ vấn đề trong đề |
| ⚠ Kanban hiển thị mọi việc theo cột trạng thái | ⚠ không việc nào biến mất |
| ⚠ Giới hạn việc đang làm (WIP) ngăn nhận quá nhiều | ⚠ gốc rễ của việc bị lẫn |
| ⚠ Thấy ngay chỗ tắc nghẽn | ⚠ liên hệ #26162 lô 188 — Lý thuyết ràng buộc |
| ⚠ Lưu ý cho đội của bạn | ⚠ đổi công cụ không tự sửa được vấn đề — phải kèm giới hạn việc đang làm, nếu không thì bảng mới cũng đầy như ứng dụng cũ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bảng công việc của bạn dùng để giúp đội hay để báo cáo lên trên | | | Đội có tự cập nhật hay bị nhắc mới cập nhật | ⚠ dấu hiệu rõ nhất của công cụ áp đặt | | Bạn có giới hạn việc đang làm không | |
Và cách nhận biết một công cụ đang bị dùng sai: khi đội cập nhật bảng vì sợ bị hỏi, chứ không phải vì bảng giúp họ làm việc.
- A Rob should confer with his steering committee.
- B Rob should analyze his stakeholders and categorize them by influence and power.
- C Rob should call a meeting with all his stakeholders to discuss the project.
- D Rob should assign each of his project team members to monitor one specific stakeholder.
Xem giải thích
Đáp án
B — Rob nên PHÂN TÍCH bên liên quan và PHÂN LOẠI họ theo ẢNH HƯỞNG và QUYỀN LỰC.
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề của Rob và cách phân loại giải quyết nó: | Vấn đề | Cách giải | |---|---| | ⚠ Quá nhiều bên liên quan, không biết ai quan trọng hơn ai | ⚠ phân loại là bước xử lý đúng | | ⚠ Không biết ai chỉ cần THEO DÕI, ai cần GẮN KẾT CHỦ ĐỘNG | ⚠ đây chính xác là đầu ra của lưới quyền lực–ảnh hưởng | | ⚠ Nguồn lực của Rob hữu hạn | ⚠ phải dồn vào nhóm quan trọng nhất | | ⚠ Phân loại cho ra CHIẾN LƯỢC khác nhau cho từng ô | | | ⚠ Kết quả | ⚠ Rob biết ngay ai cần gặp hằng tuần, ai chỉ cần gửi báo cáo |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (họp với TẤT CẢ bên liên quan để bàn về dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gặp bên liên quan luôn là việc tốt: ⚠ nhưng ⚠ họp tất cả cùng lúc KHÔNG giải quyết vấn đề PHÂN LOẠI ⚠ — sau buổi họp Rob vẫn không biết dồn sức cho ai; ⚠ và với dự án nhiều bên liên quan, ⚠ một buổi họp chung khổng lồ thường vô hiệu.
-
D (giao mỗi thành viên đội theo dõi một bên liên quan) — ⚠ phân tán trách nhiệm mà chưa có tiêu chí; ⚠ và gắn kết bên liên quan chính là việc của quản lý dự án.
-
A (hỏi ban chỉ đạo) — ⚠ đẩy việc; ⚠ đây là kỹ năng cơ bản Rob cần tự làm được.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26185 ở lô này (ba bước phân tích bên liên quan: nhận diện → XẾP ƯU TIÊN → dự đoán phản ứng) — ⚠ câu này chính là chi tiết của BƯỚC HAI trong câu đó; ⚠ câu #26139 lô 188 (quyền cao quan tâm thấp → giữ hài lòng), ⚠ câu #26183 ở lô này (thống nhất kỳ vọng).
⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM (và biến thể quyền lực – ảnh hưởng): | Ô | Chiến lược | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ QUYỀN CAO – QUAN TÂM CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | ⚠ nhà tài trợ — gặp thường xuyên | | ⚠ QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ liên hệ #26139 lô 188 — đừng làm phiền quá mức | | ⚠ QUYỀN THẤP – QUAN TÂM CAO | ⚠ GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ | ⚠ người dùng cuối — họ quan tâm và có thể thành đồng minh | | ⚠ QUYỀN THẤP – QUAN TÂM THẤP | ⚠ THEO DÕI, ít công sức | ⚠ đúng cụm từ trong câu hỏi của Rob | | ⚠ Lưu ý | ⚠ vị trí trên lưới THAY ĐỔI trong vòng đời dự án — phải rà lại định kỳ | | ⚠ Cảnh báo | ⚠ lưới này chứa thông tin nhạy cảm; đừng dán lên tường |
Từ khoá nhận diện:
"không biết theo dõi ai, gắn kết ai" → ⚠ phân loại theo quyền lực và ảnh hưởng "họp với tất cả" → ⚠ không giải quyết vấn đề phân loại "giao đội theo dõi từng người" → ⚠ phân tán mà chưa có tiêu chí "hỏi ban chỉ đạo" → ⚠ đẩy việc
| ⚠ Deborah nên hướng dẫn Rob làm theo thứ tự nào | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. Lập danh sách ĐẦY ĐỦ bên liên quan | ⚠ kể cả người phản đối |
| ⚠ 2. Chấm điểm quyền lực và ảnh hưởng cho từng người | ⚠ CÂU NÀY |
| ⚠ 3. Xếp vào bốn ô | |
| ⚠ 4. Chọn chiến lược gắn kết cho từng ô | |
| ⚠ 5. Ghi vào kế hoạch gắn kết và kế hoạch truyền thông | ⚠ liên hệ #26203 cùng lô |
| ⚠ 6. Rà lại mỗi giai đoạn | |
| ⚠ Sai lầm của người mới như Rob | ⚠ cố gắng gắn kết mọi người NHƯ NHAU, rồi kiệt sức mà vẫn bỏ sót người quan trọng nhất |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có phân loại bên liên quan hay đối xử đều với tất cả | | | Ba người quan trọng nhất của dự án bạn là ai | ⚠ trả lời được ngay không | | Lần cuối bạn rà lại danh sách đó là bao giờ | |
Và điều Deborah thật sự đang dạy Rob: quản lý bên liên quan không phải là làm hài lòng tất cả mọi người — nó là biết ai cần bao nhiêu sự chú ý, rồi phân bổ đúng như thế.
- A Push
- B Sensitive
- C Passive
- D Interactive
Xem giải thích
Đáp án
A — Truyền thông ĐẨY (push).
Vì sao đúng
⚠ Ba dạng truyền thông: | Dạng | Đặc điểm | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ ĐẨY (push) | ⚠ GỬI tới người nhận cụ thể | ⚠ email, thư, báo cáo, bản tin — CÂU NÀY | | ⚠ KÉO (pull) | ⚠ người nhận TỰ VÀO LẤY | ⚠ kho tài liệu, mạng nội bộ, bảng thông tin | | ⚠ TƯƠNG TÁC (interactive) | ⚠ trao đổi HAI CHIỀU thời gian thực | ⚠ họp, gọi điện, họp trực tuyến | | ⚠ Email bảo mật gửi cho người cụ thể | ⚠ rõ ràng là ĐẨY | | | ⚠ Đặc điểm chung của đẩy | ⚠ bảo đảm ĐÃ GỬI, KHÔNG bảo đảm đã đọc hay đã hiểu |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (tương tác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì email ⚠ có thể trả lời qua lại: ⚠ nhưng ⚠ tương tác đòi hỏi trao đổi ĐỒNG THỜI, thời gian thực; ⚠ email là ⚠ BẤT ĐỒNG BỘ ⚠ — gửi xong người nhận đọc lúc nào tuỳ họ.
-
C (thụ động) — ⚠ KHÔNG phải một trong ba dạng chuẩn; ⚠ dễ nhầm với "kéo".
-
B (nhạy cảm) — ⚠ mô tả NỘI DUNG, không phải PHƯƠNG THỨC; ⚠ đây là bẫy chọn từ có trong đề bài.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26264 ở lô 190 ⚠ (Damien — email hàng loạt gửi quản lý cấp trung). ⚠ Hai đề khác nhân vật và phương tiện cụ thể, ⚠ nhưng ⚠ hỏi cùng một điều và có CÙNG KHOÁ: truyền thông ĐẨY — ⚠ hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Bảng đối chiếu đầy đủ nằm ở #26264.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26192 ở lô này (ba yếu tố cơ bản của truyền thông), ⚠ câu #26203 ở lô này (kế hoạch quản lý truyền thông), ⚠ câu #26208 ở lô này (bảng thông tin — dạng KÉO), ⚠ câu #26057/#26070 lô 186 (đếm kênh truyền thông).
⚠ Chọn dạng nào cho tình huống nào: | Tình huống | Dạng nên dùng | |---|---| | ⚠ Thông tin cần đến ĐÚNG người, có bằng chứng đã gửi | ⚠ ĐẨY — trường hợp của Bernie | | ⚠ Thông tin nhiều, ai cần thì tra | ⚠ KÉO | | ⚠ Cần thống nhất, cần thuyết phục, cần hiểu nhau | ⚠ TƯƠNG TÁC | | ⚠ Tin xấu hoặc tin phức tạp | ⚠ TƯƠNG TÁC — đừng gửi email | | ⚠ Thông tin nhạy cảm chỉ cho một nhóm | ⚠ ĐẨY có kiểm soát truy cập — đúng cách Bernie chọn | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ dùng ĐẨY cho việc cần TƯƠNG TÁC — gửi email dài về một thay đổi lớn rồi tưởng mọi người đã đồng ý |
Từ khoá nhận diện:
"email, báo cáo, bản tin gửi đi" → ⚠ đẩy "kho tài liệu, mạng nội bộ, bảng thông tin" → ⚠ kéo "họp, gọi điện, trao đổi thời gian thực" → ⚠ tương tác "nhạy cảm" → ⚠ mô tả nội dung, không phải phương thức — bẫy dùng lại từ trong đề
| ⚠ Bối cảnh của Bernie — vì sao đẩy là lựa chọn đúng | Phân tích |
|---|---|
| ⚠ 243 bên liên quan | ⚠ quá đông để tương tác với tất cả |
| ⚠ Thông tin NHẠY CẢM chỉ một số người được xem | ⚠ cần kiểm soát người nhận — kéo không làm được điều này tốt |
| ⚠ Dự án kéo dài 22 tháng | ⚠ cần cơ chế bền, lặp lại được |
| ⚠ Email bảo mật có DẤU VẾT gửi nhận | ⚠ quan trọng với thông tin nhạy cảm |
| ⚠ Nhưng Bernie nên bổ sung | ⚠ cơ chế XÁC NHẬN ĐÃ ĐỌC — đẩy không bảo đảm người ta đọc, và với tin nhạy cảm thì điều đó quan trọng |
| ⚠ Ba câu hỏi trước khi chọn phương thức | Câu hỏi |
|---|---|
| ⚠ Người nhận có CẦN PHẢN HỒI ngay không | ⚠ có → tương tác |
| ⚠ Có cần biết CHẮC ai đã nhận không | ⚠ có → đẩy |
| ⚠ Thông tin có nhiều và ít khẩn không | ⚠ có → kéo |
| ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ kế hoạch quản lý truyền thông — liên hệ #26203 cùng lô |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có dùng email cho việc lẽ ra cần họp không | | | Thông tin nhạy cảm của bạn có kiểm soát người nhận không | | | Bạn có biết ai đã đọc thông tin quan trọng gần nhất không | |
Và giới hạn cốt lõi của truyền thông đẩy: nó chứng minh được bạn đã gửi, nhưng không chứng minh được ai đó đã hiểu — và trong dự án, chỉ vế thứ hai mới có giá trị.
- A Anyone who is not staying engaged will be reported to their manager.
- B Anyone who is not staying engaged will not be invited to future meetings.
- C To set precedence, the first person who is not staying engaged will be replaced.
- D In status reports, explain benefits or problems with specific stakeholder involvement.
Xem giải thích
Đáp án
D — Trong BÁO CÁO TRẠNG THÁI, nêu rõ lợi ích hoặc vấn đề gắn với sự tham gia của từng bên liên quan cụ thể.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao cách này hiệu quả: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ MINH BẠCH — ai cũng thấy tình hình tham gia | ⚠ giá trị cốt lõi của agile | | ⚠ Nêu CỤ THỂ từng bên liên quan, không nói chung chung | ⚠ "cụ thể" là từ khoá trong phương án | | ⚠ Nêu cả LỢI ÍCH lẫn VẤN ĐỀ | ⚠ ghi nhận người tham gia tốt, không chỉ nêu người chậm | | ⚠ Tạo áp lực TÍCH CỰC, không đối đầu cá nhân | | | ⚠ Ba phương án còn lại | ⚠ đều là TRỪNG PHẠT — báo lên sếp, loại khỏi họp, thay người làm gương |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (báo lên quản lý của người không tham gia) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì leo thang đúng là ⚠ một công cụ hợp lệ: ⚠ nhưng dùng nó ⚠ NGAY và với MỌI người ⚠ là quá tay, phá quan hệ và làm người ta phòng thủ.
-
B (không mời dự các buổi họp sau) — ⚠ PHẢN TÁC DỤNG HOÀN TOÀN: ⚠ mục tiêu là TĂNG tham gia, ⚠ loại họ ra là cắt đứt hẳn.
-
C (thay người đầu tiên không tham gia để làm gương) — ⚠ trừng phạt để răn đe; ⚠ tạo văn hoá sợ hãi, ⚠ và quản lý dự án thường không có quyền thay bên liên quan.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26205 CÙNG LÔ. ⚠ Hai đề khác nhau về nhân vật ⚠ (Jerry ở Tarth's Tarps ↔ Marco) ⚠ và cách diễn đạt phương án, ⚠ nhưng ⚠ hỏi CÙNG một điều và có CÙNG một khoá đáp án:
| #26205 | #26217 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Nhân vật | ⚠ Jerry | ⚠ Marco |
| ⚠ Câu hỏi | ⚠ cách tốt để bảo đảm mức tham gia của bên liên quan | ⚠ cách giữ bên liên quan gắn kết |
| ⚠ Khoá | ⚠ đưa vào báo cáo dự án và báo cáo lãnh đạo | ⚠ nêu trong báo cáo trạng thái |
| ⚠ Kết luận | ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN — không mâu thuẫn | |
| ⚠ Điểm khác duy nhất đáng chú ý | ⚠ #26205 có phương án nhiễu "vẽ biểu đồ số giờ trên tường"; câu này có ba phương án đều mang tính TRỪNG PHẠT | |
| ⚠ Bài học | ⚠ hash MD5 KHÔNG bắt được cặp này vì chữ nghĩa khác nhau — chỉ đọc đề mới nhận ra |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26170 lô 188 (gắn kết bên liên quan là then chốt), ⚠ câu #26203 ở lô này (kế hoạch truyền thông), ⚠ câu #26215 ở lô này (phân loại bên liên quan), ⚠ câu #26218 ở lô này (giải phóng thời gian cho bên liên quan bận).
⚠ Thang can thiệp khi bên liên quan không tham gia: | Mức | Cách làm | Khi nào | |---|---|---| | ⚠ 1. Hỏi họ VÌ SAO | ⚠ thường là do quá bận — liên hệ #26218 cùng lô | ⚠ luôn làm trước tiên | | ⚠ 2. Điều chỉnh cách gắn kết | ⚠ đổi giờ họp, rút ngắn, gửi tóm tắt | | | ⚠ 3. Đưa vào BÁO CÁO minh bạch | ⚠ CÂU NÀY | ⚠ khi vấn đề kéo dài | | ⚠ 4. Nhờ nhà tài trợ tác động | ⚠ có ảnh hưởng ngang cấp | | | ⚠ 5. LEO THANG lên quản lý của họ | ⚠ phương án A | ⚠ cuối cùng, khi đã thử hết | | ⚠ Sai lầm | ⚠ nhảy thẳng lên mức 5, hoặc dừng mãi ở mức 1 mà không bao giờ đưa vào báo cáo |
Từ khoá nhận diện:
"nêu trong báo cáo trạng thái, cụ thể từng người" → ⚠ cách bền vững nhất "báo lên sếp của họ" → ⚠ biện pháp cuối, không phải đầu "không mời họp nữa" → ⚠ phản tác dụng hoàn toàn "thay người làm gương" → ⚠ văn hoá sợ hãi, và thường vượt quyền PM
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo của bạn có nêu tên cụ thể khi khen và khi nêu vấn đề không | | | Bạn đã hỏi người ít tham gia vì sao chưa | | | Bạn có leo thang trước khi thử các mức nhẹ hơn không | |
Và điều cả hai câu gần trùng này cùng dạy: minh bạch có sức mạnh hơn trừng phạt — một dòng sự thật trong báo cáo hằng tuần làm được nhiều hơn một lá thư gửi cấp trên.
- A Give Jessica so much to do that she cannot work on her daily tasks until the weekend.
- B Explain to Jessica's boss how this is becoming problematic for the team.
- C To free Jessica from her daily work commitments, hire a temp or contractor to do this work for her.
- D The team can pitch in with Jessica's daily work.
Xem giải thích
Đáp án
C — THUÊ NGƯỜI TẠM hoặc NHÀ THẦU làm công việc hằng ngày để giải phóng Jessica.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là giải pháp thật: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ GỠ ĐÚNG NGUYÊN NHÂN GỐC: Jessica không có thời gian | ⚠ không phải cô ấy thiếu thiện chí | | ⚠ Đã nói chuyện với quản lý của cô mà không ra giải pháp | ⚠ đề ghi rõ — nên phương án B đã thử rồi | | ⚠ Thuê người tạm là giải pháp CỤ THỂ, thực hiện được | | | ⚠ Bảo vệ được cả công việc hằng ngày lẫn sự tham gia dự án | | | ⚠ Bản chất | ⚠ đây là vấn đề PHÂN BỔ NGUỒN LỰC, và giải pháp phải nằm ở tầng nguồn lực |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (cả đội xúm vào làm giúp công việc hằng ngày của Jessica) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất tinh thần đồng đội: ⚠ nhưng ⚠ đội KHÔNG có chuyên môn cho công việc phòng ban của Jessica, ⚠ và làm vậy ⚠ kéo đội ra khỏi chính công việc dự án ⚠ — đổi một vấn đề lấy một vấn đề lớn hơn.
-
B (giải thích cho sếp của Jessica rằng việc này đang gây khó cho đội) — ⚠ ĐÃ LÀM RỒI mà không có kết quả; ⚠ đề nói rõ điều này.
-
A (giao cho Jessica thật nhiều việc để cô không làm việc hằng ngày được cho tới cuối tuần) — ⚠ thao túng và phi đạo đức; ⚠ vi phạm quy tắc ứng xử nghề nghiệp.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26217 ở lô này (minh bạch trong báo cáo — bước TRƯỚC), ⚠ câu #26205 ở lô này (cùng chủ đề), ⚠ câu #26196 ở lô này (yêu cầu nguồn lực), ⚠ câu #26201 ở lô này (ràng buộc nguồn lực).
⚠ Vì sao vấn đề của Jessica rất phổ biến: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan thường ĐƯỢC PHÂN CÔNG vào dự án mà KHÔNG được giảm việc cũ | ⚠ lỗi ở tầng tổ chức, không ở cá nhân | | ⚠ Công việc hằng ngày có deadline rõ và người theo dõi | ⚠ dự án thì thường không | | ⚠ Con người ưu tiên việc gấp hơn việc quan trọng | | | ⚠ Kết quả: dự án luôn thua trong cuộc tranh giành thời gian | | | ⚠ Cách chữa duy nhất bền vững | ⚠ GIẢI PHÓNG thời gian một cách chính thức, không phải kêu gọi cố gắng thêm |
Từ khoá nhận diện:
"bận việc hằng ngày, không tham gia được" → ⚠ giải phóng thời gian bằng người thay thế "đội làm giúp việc phòng ban" → ⚠ kéo đội khỏi việc dự án "nói với sếp cô ấy" → ⚠ đã thử, không ra kết quả "chất thêm việc để ép" → ⚠ thao túng, vi phạm đạo đức nghề nghiệp
| ⚠ Ai trả tiền thuê người tạm | Xử lý |
|---|---|
| ⚠ Đưa vào NGÂN SÁCH DỰ ÁN như một chi phí nguồn lực | ⚠ hợp lý vì đó là chi phí để có được bên liên quan |
| ⚠ Hoặc phòng ban của Jessica chi, vì họ vẫn cần việc đó được làm | |
| ⚠ Cần YÊU CẦU THAY ĐỔI nếu vượt ngân sách | ⚠ liên hệ #26206 cùng lô |
| ⚠ Nhà tài trợ là người quyết | ⚠ đây là quyết định ở tầng tổ chức |
| ⚠ Cách trình bày thuyết phục | ⚠ "chi X đồng thuê người tạm để tránh chậm dự án Y tuần" — số liệu mạnh hơn lời than phiền |
| ⚠ Ba cách khác giải phóng thời gian bên liên quan | Cách |
|---|---|
| ⚠ Thuê người tạm hoặc nhà thầu | ⚠ CÂU NÀY — rõ ràng nhất |
| ⚠ Chuyển bớt việc hằng ngày cho đồng nghiệp trong phòng | ⚠ cần quản lý của cô đồng ý |
| ⚠ Giảm yêu cầu tham gia — chỉ mời các buổi thật cần | ⚠ rẻ nhất, nên thử trước |
| ⚠ Chỉ định NGƯỜI ĐẠI DIỆN cho Jessica ở các buổi thường lệ | ⚠ cô chỉ dự các quyết định lớn |
| ⚠ Trong khuôn khổ đề | ⚠ ba cách sau không có trong phương án, nhưng ngoài đời đáng thử trước khi tốn tiền thuê người |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có được giảm việc cũ khi tham gia dự án không | | | Bạn có yêu cầu họ tham gia nhiều hơn mức thật sự cần không | | | Chi phí thời gian của bên liên quan có nằm trong ngân sách dự án không | ⚠ thường bị bỏ quên |
Và gốc rễ của mọi vấn đề gắn kết kiểu này: tổ chức giao người cho dự án mà không giao thời gian của họ — và rồi trách cá nhân vì đã không tìm đâu ra thời gian ấy.
- A The project manager
- B The customer
- C Functional management
- D The team leader
Xem giải thích
Đáp án
C — QUẢN LÝ CHỨC NĂNG (functional management).
Vì sao đúng
⚠ Ma trận YẾU là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quyền lực chủ yếu nằm ở QUẢN LÝ CHỨC NĂNG (trưởng phòng) | | | ⚠ Quản lý dự án có quyền HẠN CHẾ hoặc RẤT ÍT | | | ⚠ Vai trò quản lý dự án gần với ĐIỀU PHỐI VIÊN hoặc NGƯỜI XÚC TIẾN | ⚠ có nơi còn không gọi là "quản lý dự án" | | ⚠ Đội làm dự án BÁN THỜI GIAN, vẫn báo cáo cho trưởng phòng | | | ⚠ Ngân sách | ⚠ do quản lý chức năng kiểm soát, không phải quản lý dự án |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (quản lý dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trong ⚠ ma trận MẠNH và cơ cấu DỰ ÁN HOÁ ⚠ thì đúng là quản lý dự án có quyền: ⚠ nhưng ⚠ đề nói rõ là ma trận YẾU — ⚠ chính chữ "yếu" đó xác định quyền nằm ở đâu.
-
D (trưởng nhóm) — ⚠ không phải một cấp quyền lực trong mô hình cơ cấu tổ chức của PMBOK.
-
B (khách hàng) — ⚠ khách hàng là bên liên quan quan trọng, ⚠ nhưng không nắm quyền điều hành nội bộ.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26268 ở lô 190 ⚠ (đội từ ba mảng kinh doanh, đang làm hai dự án khác). ⚠ Hai đề khác nhân vật và bối cảnh, ⚠ nhưng ⚠ hỏi cùng một điều, có cùng bốn phương án và CÙNG KHOÁ: QUẢN LÝ CHỨC NĂNG — ⚠ hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Hash MD5 không bắt được vì câu chữ khác nhau; ⚠ bảng đối chiếu đầy đủ nằm ở #26268.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26193 ở lô này (quản trị dự án), ⚠ câu #26099 lô 187 (quyền lực tham chiếu), ⚠ câu #26161 lô 188 (quyền lực cưỡng chế), ⚠ câu #26202 ở lô này (hiệu ứng hào quang khi đề bạt).
⚠ BẢNG QUYỀN LỰC THEO CƠ CẤU TỔ CHỨC — thuộc lòng bảng này: | Cơ cấu | Quyền của quản lý dự án | Đội toàn thời gian | Ai quản ngân sách | |---|---|---|---| | ⚠ CHỨC NĂNG (functional) | ⚠ rất ít hoặc không có | ⚠ gần như không | ⚠ quản lý chức năng | | ⚠ MA TRẬN YẾU | ⚠ hạn chế | ⚠ 0–25% | ⚠ quản lý chức năng — CÂU NÀY | | ⚠ MA TRẬN CÂN BẰNG | ⚠ thấp tới trung bình | ⚠ 15–60% | ⚠ chia sẻ | | ⚠ MA TRẬN MẠNH | ⚠ trung bình tới cao | ⚠ 50–95% | ⚠ quản lý dự án | | ⚠ DỰ ÁN HOÁ (projectized) | ⚠ cao tới gần như tuyệt đối | ⚠ 85–100% | ⚠ quản lý dự án | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ đi từ trên xuống dưới, quyền của quản lý dự án TĂNG DẦN — nhớ hai đầu bảng là suy ra được giữa |
Từ khoá nhận diện:
"ma trận yếu" → ⚠ quản lý chức năng nắm quyền "ma trận mạnh, dự án hoá" → ⚠ quản lý dự án nắm quyền "ma trận cân bằng" → ⚠ chia sẻ quyền — nguồn xung đột thường trực "điều phối viên dự án" → ⚠ dấu hiệu của ma trận yếu
| ⚠ Natasha nên làm gì nếu phải làm việc trong ma trận yếu | Chiến lược |
|---|---|
| ⚠ Xây quan hệ tốt với các trưởng phòng | ⚠ họ mới là người điều người |
| ⚠ Dùng quyền lực CHUYÊN MÔN và THAM CHIẾU | ⚠ liên hệ #26099 lô 187 — không có quyền chính thức thì dùng ảnh hưởng |
| ⚠ Có ĐIỀU LỆ DỰ ÁN rõ ràng | ⚠ văn bản trao quyền là chỗ dựa duy nhất |
| ⚠ Thoả thuận trước về thời gian của từng người | ⚠ liên hệ #26218 cùng lô |
| ⚠ Leo thang qua nhà tài trợ khi cần | |
| ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ có TRÁCH NHIỆM về kết quả nhưng không có QUYỀN về nguồn lực — đặc trưng khó chịu nhất của ma trận yếu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn thuộc loại cơ cấu nào | ⚠ biết được thì hiểu vì sao mọi thứ khó như vậy | | Bạn có quyền quyết ngân sách dự án không | ⚠ câu hỏi lộ ra vị trí thật của bạn trên bảng | | Người trong đội bạn báo cáo cho ai | |
Và điều bảng này giải thích được cho rất nhiều quản lý dự án thấy khó chịu: phần lớn khó khăn của họ không đến từ năng lực, mà đến từ ô mà tổ chức đã đặt họ vào từ trước khi dự án bắt đầu.
- A Teams with no slack time focus on individual objectives, increasing their velocity in the long term.
- B Velocity is an empirical measure of a team's progress, used for estimation, not a goal or metric that measures team performance.
- C Features are loosely estimated to make planning simpler, thus increasing velocity.
- D Scrum teams perform at full potential early on and reduce velocity as complexity decreases.
Xem giải thích
Đáp án
B — Tốc độ là THƯỚC ĐO THỰC NGHIỆM về tiến độ của đội, dùng để ƯỚC LƯỢNG — KHÔNG phải mục tiêu hay chỉ số đo hiệu suất của đội.
Vì sao đúng
⚠ Tốc độ (velocity) là gì và không là gì: | Là gì | Không là gì | |---|---| | ⚠ Số điểm câu chuyện đội HOÀN THÀNH trong một sprint | ⚠ KHÔNG phải điểm số đánh giá đội | | ⚠ Dữ liệu THỰC NGHIỆM — đo từ thực tế đã xảy ra | ⚠ KHÔNG phải chỉ tiêu để phấn đấu tăng | | ⚠ Dùng để DỰ BÁO còn bao nhiêu sprint nữa | ⚠ KHÔNG so sánh được giữa các đội | | ⚠ Công cụ của CHÍNH ĐỘI | ⚠ KHÔNG phải công cụ quản lý để ép đội | | ⚠ Vì sao không so sánh được giữa các đội | ⚠ mỗi đội tự định nghĩa thang điểm riêng — 8 điểm của đội A không bằng 8 điểm của đội B |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (ước lượng lỏng lẻo cho việc lập kế hoạch đơn giản hơn, nhờ đó tăng tốc độ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ mô tả đúng một hiện tượng CÓ THẬT: ⚠ ước lượng phóng đại thì tốc độ tăng trên giấy; ⚠ nhưng đó là ⚠ LẠM PHÁT ĐIỂM, một sự bóp méo, ⚠ không phải điều đúng về tốc độ.
-
A (đội không có thời gian dự trữ tập trung vào mục tiêu cá nhân, tăng tốc độ dài hạn) — ⚠ SAI cả hai vế: ⚠ agile nhấn mạnh mục tiêu ĐỘI, ⚠ và chạy hết công suất liên tục sẽ giảm tốc độ vì kiệt sức và nợ kỹ thuật.
-
D (đội scrum đạt đỉnh sớm rồi giảm tốc độ khi độ phức tạp giảm) — ⚠ NGƯỢC với thực tế: ⚠ tốc độ thường THẤP ở đầu rồi ỔN ĐỊNH DẦN khi đội trưởng thành.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26214 ở lô này (công cụ không phải để quản lý vi mô), ⚠ câu #26213 ở lô này (lập trình cặp không phải để giám sát), ⚠ câu #26149 lô 188 (xếp ưu tiên tương đối), ⚠ câu #26211 ở lô này (việc không tạo giá trị). ⚠ Bốn câu, một thông điệp: số liệu agile phục vụ ĐỘI, không phải phục vụ việc chấm điểm đội.
⚠ Dùng tốc độ ĐÚNG cách: | Dùng đúng | Dùng sai | |---|---| | ⚠ Dự báo còn bao nhiêu sprint nữa xong backlog | ⚠ đặt chỉ tiêu "sprint sau phải đạt 30 điểm" | | ⚠ Đội tự chọn khối lượng cho sprint tới | ⚠ quản lý ép nhận thêm việc | | ⚠ Thấy xu hướng bất thường để tìm nguyên nhân | ⚠ so sánh đội A với đội B | | ⚠ Lấy trung bình 3–5 sprint gần nhất | ⚠ dùng một sprint bất thường làm chuẩn | | ⚠ Hệ quả của dùng sai | ⚠ đội LẠM PHÁT ĐIỂM — con số đẹp lên mà công việc giao ra không tăng chút nào | | ⚠ Đó chính là | ⚠ quy luật Goodhart: khi một thước đo trở thành mục tiêu, nó thôi là thước đo tốt |
Từ khoá nhận diện:
"thước đo thực nghiệm, dùng để ước lượng" → ⚠ định nghĩa đúng của tốc độ "chỉ tiêu, mục tiêu phải đạt" → ⚠ dùng sai "so sánh giữa các đội" → ⚠ vô nghĩa vì thang điểm khác nhau "tốc độ giảm khi phức tạp giảm" → ⚠ ngược thực tế
| ⚠ Đội của bạn nên xem gì để biết hiệu quả có tốt không | Chỉ số |
|---|---|
| ⚠ TỐC ĐỘ có ỔN ĐỊNH không | ⚠ ổn định quan trọng hơn cao |
| ⚠ Tỷ lệ hoàn thành cam kết sprint | ⚠ nhận 20 làm được bao nhiêu |
| ⚠ Số lỗi thoát ra sản phẩm | ⚠ tốc độ cao mà lỗi nhiều là ảo |
| ⚠ THỜI GIAN CHU KỲ — từ lúc bắt đầu tới lúc giao | ⚠ chỉ số agile giá trị nhất |
| ⚠ Sự hài lòng của người dùng | ⚠ thước đo cuối cùng |
| ⚠ Với đội trong đề — mới sprint thứ ba | ⚠ CÒN QUÁ SỚM để kết luận gì từ tốc độ; cần ít nhất 3–5 sprint mới có xu hướng đáng tin |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tốc độ đội bạn có bị dùng làm chỉ tiêu không | | | Tốc độ có ổn định qua các sprint không | | | Có ai so sánh tốc độ giữa các đội không | ⚠ nếu có thì lạm phát điểm chỉ là chuyện thời gian |
Và câu trả lời ngắn nhất cho đội đang muốn biết mình làm tốt hay không: tốc độ nói cho các bạn biết còn bao lâu nữa xong, chứ không nói các bạn giỏi hay dở — muốn biết vế sau thì hỏi người dùng.
- A To set up a matrix that provides traceability to all requirements for reference.
- B To ensure all user stories are 100% documented, where there is nothing that the offshore team will assume.
- C None of the above.
- D Provide a bit more detail in her documentation of user stories, and make an extra effort to ensure the offshore team members share in her understanding.
Xem giải thích
Đáp án
D — Ghi CHI TIẾT HƠN MỘT CHÚT trong tài liệu câu chuyện người dùng, và NỖ LỰC THÊM để bảo đảm đội ở xa hiểu giống mình.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là mức cân bằng đúng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ "CHI TIẾT HƠN MỘT CHÚT" — không phải tài liệu hoá 100% | ⚠ vẫn giữ tinh thần agile | | ⚠ Nhận ra rào cản NGÔN NGỮ là có thật, không phớt lờ | | | ⚠ "NỖ LỰC THÊM để cùng hiểu" — nhấn vào ĐỐI THOẠI, không chỉ văn bản | ⚠ vế quan trọng nhất | | ⚠ Câu chuyện người dùng vốn là LỜI HỨA SẼ TRÒ CHUYỆN, không phải đặc tả | | | ⚠ Kết luận | ⚠ thêm tài liệu để giảm hiểu nhầm, nhưng không thay thế được việc trao đổi |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (bảo đảm mọi câu chuyện được tài liệu hoá 100%, không để đội ở xa phải giả định gì) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất chu đáo: ⚠ nhưng ⚠ "100% tài liệu" là BẤT KHẢ THI ⚠ — luôn còn ngữ cảnh ngầm không viết ra được; ⚠ và nó ⚠ biến agile thành thác nước, ⚠ giết mất tinh thần "trò chuyện hơn tài liệu".
-
A (lập ma trận truy vết mọi yêu cầu) — ⚠ công cụ hữu ích nhưng KHÔNG giải quyết vấn đề NGÔN NGỮ; ⚠ truy vết khác hiểu nhau ⚠ (liên hệ #26095 lô 187).
-
C (không phương án nào ở trên) — ⚠ sai vì D đúng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26192 ở lô này (NHIỄU trong mô hình truyền thông — khác ngôn ngữ là nguồn nhiễu điển hình), ⚠ câu #26214 ở lô này (đội ảo cần công cụ theo dõi), ⚠ câu #26216 ở lô này (chọn phương thức truyền thông), ⚠ câu #26157/#26181 lô 188 (persona — hiểu người dùng).
⚠ Làm việc với đội ở xa khác ngôn ngữ — những gì cần điều chỉnh: | Điều chỉnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Viết chi tiết hơn, dùng câu NGẮN và từ ĐƠN GIẢN | ⚠ tránh thành ngữ và lối nói bóng gió | | ⚠ Dùng HÌNH VẼ, sơ đồ, ảnh chụp màn hình | ⚠ hình ảnh vượt rào ngôn ngữ tốt hơn chữ | | ⚠ Lập TỪ ĐIỂN THUẬT NGỮ chung | ⚠ giảm nhiễu ở gốc | | ⚠ XÁC NHẬN cách hiểu, đừng hỏi "hiểu chưa" | ⚠ hỏi "bạn nhắc lại giúp tôi ta sẽ làm gì" — quan trọng nhất | | ⚠ Ưu tiên gặp mặt qua video hơn là chat | ⚠ thấy nét mặt giúp hiểu nhau nhiều | | ⚠ Chồng lấn múi giờ ít nhất vài giờ mỗi ngày | | | ⚠ Lưu ý văn hoá | ⚠ ở nhiều nền văn hoá, gật đầu không có nghĩa là đã hiểu — nó có nghĩa là đang nghe |
Từ khoá nhận diện:
"chi tiết hơn một chút + nỗ lực để hiểu chung" → ⚠ cân bằng đúng "tài liệu hoá 100%" → ⚠ bất khả thi và phản agile "ma trận truy vết" → ⚠ hữu ích nhưng không giải quyết rào cản ngôn ngữ "không phương án nào" → ⚠ thường sai khi có một phương án hợp lý
| ⚠ Ba chữ C của câu chuyện người dùng — vì sao chi tiết KHÔNG thay được trò chuyện | Chữ C |
|---|---|
| ⚠ CARD (thẻ) | ⚠ mô tả ngắn — chỗ mà "chi tiết hơn một chút" tác động |
| ⚠ CONVERSATION (trò chuyện) | ⚠ nơi ý nghĩa THẬT SỰ được truyền — không văn bản nào thay được |
| ⚠ CONFIRMATION (xác nhận) | ⚠ tiêu chí chấp nhận — cách kiểm chứng đã hiểu đúng |
| ⚠ Với đội ở xa | ⚠ chữ C thứ hai khó nhất, nên phải bù bằng chữ C thứ nhất và thứ ba mạnh hơn |
| ⚠ Nhưng đừng bù quá tay | ⚠ bỏ hẳn trò chuyện mà chỉ gửi tài liệu là quay về thác nước — và hiểu nhầm vẫn xảy ra, chỉ muộn hơn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Câu chuyện của bạn có tiêu chí chấp nhận rõ ràng không | | | Bạn xác nhận cách hiểu thế nào | ⚠ hỏi "hiểu chưa" gần như luôn nhận được câu "rồi" | | Đội ở xa có kênh hỏi lại dễ dàng không | ⚠ hỏi khó thì người ta đoán, và đoán thì sai |
Và điều Madison cần nhớ nhất: hiểu nhầm với đội ở xa hiếm khi lộ ra lúc nhận việc — nó lộ ra ở buổi trình diễn, khi đã muộn hai tuần.
- A Make sure not to attend any daily standup meetings, which are focused only on the core team.
- B Convey the focus of a sprint at the start of each meeting.
- C Get feedback and input from the rest of the team when she talks about the focus of a given sprint.
- D Complete the backlog priority on her own alone, as it is her responsibility.
Xem giải thích
Đáp án
C — LẤY PHẢN HỒI và ý kiến của đội khi cô nói về trọng tâm của một sprint.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phản hồi của đội là điều quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Product owner quyết CÁI GÌ, đội quyết LÀM THẾ NÀO và BAO NHIÊU | ⚠ ranh giới vai trò | | ⚠ Đội biết rõ nhất điều gì KHẢ THI trong một sprint | | | ⚠ Trọng tâm sprint phải là thứ ĐỘI HIỂU và TIN | ⚠ không phải mệnh lệnh truyền xuống | | ⚠ Đội hiểu VÌ SAO thì đưa ra quyết định kỹ thuật tốt hơn | ⚠ liên hệ #26211 cùng lô | | ⚠ Bản chất | ⚠ họp kế hoạch sprint là cuộc ĐỐI THOẠI, không phải buổi giao việc |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (truyền đạt trọng tâm sprint ở đầu mỗi buổi họp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây là ⚠ thực hành TỐT và Evelyn NÊN làm: ⚠ nhưng nó ⚠ CHỈ MỘT CHIỀU ⚠ — nói cho đội biết mà không nghe lại; ⚠ phương án C bao trùm nó và thêm phần quan trọng hơn: vòng phản hồi.
-
D (tự mình hoàn thành việc xếp ưu tiên backlog vì đó là trách nhiệm của cô) — ⚠ NỬA ĐÚNG NỬA SAI: ⚠ product owner ⚠ CHỊU TRÁCH NHIỆM CUỐI CÙNG về thứ tự backlog, ⚠ nhưng ⚠ "một mình" là sai — ⚠ cô cần đầu vào từ đội (chi phí, rủi ro kỹ thuật) và từ bên liên quan.
-
A (không dự buổi họp đứng nào vì đó chỉ dành cho đội nòng cốt) — ⚠ SAI: ⚠ product owner ⚠ được phép và thường nên dự ⚠ họp đứng — chỉ là ⚠ không điều hành và không biến nó thành buổi báo cáo.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26041 lô 186 (product owner đại diện tiếng nói khách hàng), ⚠ câu #26211 ở lô này (đội phát hiện việc không tạo giá trị → nói với product owner), ⚠ câu #26197 ở lô này (phong cách hợp tác), ⚠ câu #26212 ở lô này (ba ngón cái — cách lấy phản hồi nhanh).
⚠ Ranh giới vai trò trong scrum: | Ai quyết | Cái gì | |---|---| | ⚠ PRODUCT OWNER | ⚠ CÁI GÌ và THỨ TỰ ƯU TIÊN — trách nhiệm cuối cùng là của cô | | ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ LÀM THẾ NÀO và NHẬN BAO NHIÊU trong một sprint | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ quy trình chạy đúng, gỡ vật cản — liên hệ #26177 lô 188 | | ⚠ Chỗ giao nhau | ⚠ mục tiêu sprint được thống nhất CHUNG giữa product owner và đội | | ⚠ Vi phạm ranh giới thường gặp | ⚠ product owner ép đội nhận thêm việc, hoặc đội tự đổi thứ tự ưu tiên |
Từ khoá nhận diện:
"lấy phản hồi và ý kiến của đội" → ⚠ đúng — hai chiều "truyền đạt trọng tâm sprint" → ⚠ tốt nhưng mới một chiều "tự làm backlog một mình" → ⚠ trách nhiệm là của cô nhưng đầu vào phải từ nhiều phía "không dự họp đứng" → ⚠ sai — được dự, chỉ không điều hành
| ⚠ Product owner lấy đầu vào từ những ai | Nguồn |
|---|---|
| ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ chi phí, rủi ro kỹ thuật, phụ thuộc — CÂU NÀY |
| ⚠ NGƯỜI DÙNG CUỐI | ⚠ giá trị thật — liên hệ #26181 lô 188, persona |
| ⚠ BÊN LIÊN QUAN kinh doanh | ⚠ mục tiêu chiến lược |
| ⚠ Dữ liệu vận hành và phản hồi sau phát hành | |
| ⚠ Nhưng QUYẾT ĐỊNH cuối cùng | ⚠ là của product owner — một người, để backlog có một thứ tự nhất quán |
| ⚠ Vì sao phải một người quyết | ⚠ ưu tiên theo uỷ ban thì mọi thứ đều là ưu tiên số một |
| ⚠ Một trọng tâm sprint tốt trông thế nào | Đặc điểm |
|---|---|
| ⚠ Nói được bằng MỘT CÂU | |
| ⚠ Nói về GIÁ TRỊ, không phải danh sách việc | ⚠ "giúp người dùng thanh toán bằng ví điện tử" chứ không phải "làm xong 8 hạng mục" |
| ⚠ Đội GẬT ĐẦU vì hiểu, không vì được giao | ⚠ đây là kết quả của việc lấy phản hồi |
| ⚠ Đủ linh hoạt để đội chọn cách đạt | |
| ⚠ Tác dụng lớn nhất | ⚠ khi có việc phát sinh giữa sprint, đội tự quyết được cái gì bỏ, cái gì giữ — vì họ biết trọng tâm là gì |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có nói được mục tiêu sprint hiện tại không | ⚠ hỏi thử, kết quả thường bất ngờ | | Product owner của bạn có nghe đội không | ⚠ hay chỉ thông báo | | Thứ tự backlog có được giải thích lý do không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa một product owner tốt và một người chỉ giữ danh sách việc: người tốt rời buổi họp kế hoạch với vài điều mình chưa biết trước khi vào phòng.