Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 471 Process
Sarah has just been hired as the new project manager for a large organization. She is familiarizing herself with the expectations of the organization relating to the project management processes. Sarah has reviewed several past projects at the organization and gained a firmer grasp of her expectations when she starts her first project. This scenario is an example of what?
  1. A Enterprise environmental factors
  2. B Project governance
  3. C Project life cycle
  4. D System Assets
Xem giải thích

Đáp án

B — QUẢN TRỊ DỰ ÁN (project governance).

Vì sao đúng

⚠ Quản trị dự án là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHUÔN KHỔ mà tổ chức đặt ra cho việc quản lý dự án | | | ⚠ Gồm quy trình, chuẩn mực, vai trò, cách ra quyết định | | | ⚠ Trả lời: "ở tổ chức này, dự án được chạy THẾ NÀO" | ⚠ đúng điều Sarah đang tìm hiểu | | ⚠ Sarah xem các dự án CŨ để hiểu KỲ VỌNG với mình | ⚠ đó chính là học khuôn khổ quản trị | | ⚠ Thành phần | ⚠ cổng giai đoạn, quy trình phê duyệt, cơ chế báo cáo, ban kiểm soát thay đổi |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (yếu tố môi trường doanh nghiệp — EEF) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì EEF ⚠ có bao gồm văn hoá và cơ cấu tổ chức: ⚠ nhưng EEF là ⚠ ĐIỀU KIỆN mà dự án phải chịu ⚠ (thị trường, luật lệ, cơ sở hạ tầng, văn hoá), ⚠ không phải KHUÔN KHỔ điều hành dự án; ⚠ đề nhấn vào ⚠ "kỳ vọng liên quan tới QUY TRÌNH QUẢN LÝ DỰ ÁN" — ⚠ đó là quản trị.

  • C (vòng đời dự án) — ⚠ chuỗi GIAI ĐOẠN của một dự án cụ thể, ⚠ không phải khuôn khổ tổ chức.

  • D ("System Assets") — ⚠ KHÔNG PHẢI thuật ngữ chuẩn; ⚠ dễ nhầm với tài sản quy trình tổ chức (OPA).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26114 lô 187 (cổng giai đoạn), câu #26137 lô 188 (kế hoạch nhiều dự án), câu #26138 lô 188 (hỏi PMO về lưu trữ), câu #26176 lô 188 (hàm hữu dụng là một EEF). ⚠ Nhóm quản trị và môi trường tổ chức.

⚠ Phân biệt BA khái niệm nền tảng hay bị trộn: | Khái niệm | Bản chất | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ QUẢN TRỊ DỰ ÁN | ⚠ KHUÔN KHỔ điều hành: ai quyết gì, theo quy trình nào | ⚠ cổng giai đoạn, ban kiểm soát thay đổi, ngưỡng phê duyệt | | ⚠ YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP (EEF) | ⚠ ĐIỀU KIỆN bên ngoài tầm kiểm soát của đội | ⚠ luật lệ, thị trường, văn hoá, khẩu vị rủi ro | | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC (OPA) | ⚠ THỨ DÙNG LẠI ĐƯỢC mà tổ chức đã tích luỹ | ⚠ mẫu biểu, quy trình, kho bài học | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ quản trị là LUẬT CHƠI; EEF là SÂN CHƠI; OPA là DỤNG CỤ có sẵn | | ⚠ Trong tình huống này | ⚠ Sarah xem dự án cũ (OPA) để hiểu QUẢN TRỊ — câu hỏi hỏi cái cô đang tìm hiểu, không hỏi công cụ cô dùng |

Từ khoá nhận diện:

"kỳ vọng của tổ chức về QUY TRÌNH quản lý dự án" → ⚠ quản trị dự án "văn hoá, luật lệ, điều kiện thị trường" → ⚠ yếu tố môi trường doanh nghiệp "mẫu biểu, kho bài học, quy trình sẵn có" → ⚠ tài sản quy trình tổ chức "các giai đoạn từ khởi động tới đóng" → ⚠ vòng đời dự án

⚠ Sarah nên tìm hiểu những gì trong khuôn khổ quản trị Câu hỏi cần trả lời
⚠ Ai phê duyệt gì, tới ngưỡng bao nhiêu
⚠ Dự án qua những CỔNG GIAI ĐOẠN nào ⚠ liên hệ #26114 lô 187
⚠ Báo cáo cho ai, tần suất nào, theo mẫu nào
⚠ Thay đổi được xử lý qua đường nào ⚠ liên hệ #26101 lô 187
⚠ PMO đóng vai trò gì — hỗ trợ, kiểm soát hay chỉ huy ⚠ liên hệ #26138 lô 188
⚠ Việc Sarah đang làm rất đúng ⚠ đọc dự án cũ là cách nhanh nhất để thấy quản trị THẬT SỰ vận hành thế nào, khác với tài liệu ghi gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết ai được duyệt thay đổi tới mức nào không | | | Khuôn khổ quản trị của tổ chức bạn có được viết ra không | ⚠ hay chỉ truyền miệng | | Quản trị trên giấy và quản trị thực tế có khớp nhau không | ⚠ chỗ lệch là chỗ người mới hay vấp |

Và lý do việc Sarah làm là bước đi khôn ngoan của một người mới: khuôn khổ quản trị viết trong tài liệu cho bạn biết tổ chức muốn gì; các dự án đã chạy cho bạn biết tổ chức thật sự làm gì.

Câu 472 Process
You have a project that must be finished by July 30, or your organization will have to pay fines and penalties. Management is adamant that you do not exceed $125,000 for the project budget. The project is nearing completion, but you will likely miss the target end date. What can you do to meet the project end date without spending more dollars on the project?
  1. A Trim the project scope of everything that is not affected by the fines and penalties.
  2. B Crash the project.
  3. C Add lag to the project.
  4. D Nothing. You will have to spend more money to complete it on time because you will need to hire more resources.
Xem giải thích

Đáp án

A — CẮT PHẠM VI: bỏ mọi thứ KHÔNG liên quan tới phần bị phạt.

Vì sao đúng

⚠ Ràng buộc trong đề — đọc kỹ cả hai: | Ràng buộc | Nội dung | |---|---| | ⚠ HẠN CỨNG 30/7 | ⚠ trễ là bị phạt tiền | | ⚠ NGÂN SÁCH CỨNG 125.000 đô | ⚠ lãnh đạo kiên quyết không cho vượt | | ⚠ Câu hỏi ghi rõ: "KHÔNG tiêu thêm tiền" | ⚠ đây là chi tiết loại bỏ mọi phương án tốn tiền | | ⚠ Trong tam giác ràng buộc, HAI cạnh đã bị khoá | ⚠ thời gian và chi phí | | ⚠ Chỉ còn cạnh thứ ba | ⚠ PHẠM VI — cắt phạm vi là lối thoát DUY NHẤT |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (rút gọn tiến độ — crash) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì rút gọn tiến độ đúng là ⚠ kỹ thuật rút ngắn lịch chuẩn: ⚠ nhưng ⚠ rút gọn tiến độ THEO ĐỊNH NGHĨA là THÊM NGUỒN LỰC, tức là THÊM TIỀN ⚠ — vi phạm thẳng ràng buộc "không tiêu thêm tiền".

  • D (không làm được gì, buộc phải tiêu thêm) — ⚠ sai vì CÓ giải pháp: ⚠ cắt phạm vi.

  • C (thêm độ trễ — lag) — ⚠ độ trễ làm lịch DÀI RA, ⚠ ngược hoàn toàn với mục tiêu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26051 ở lô 186 (độ trễ trong quan hệ phụ thuộc), câu #26133 lô 188 (gặp vấn đề pháp lý thì dừng và hỏi luật sư), câu #26178 lô 188 (phạm vi ảnh hưởng mọi mặt).

⚠ HAI kỹ thuật rút ngắn lịch — và vì sao cả hai đều KHÔNG dùng được ở đây: | Kỹ thuật | Cách làm | Cái giá | |---|---|---| | ⚠ RÚT GỌN (crashing) | ⚠ thêm người, thêm ca, thêm thiết bị vào đường găng | ⚠ THÊM TIỀN — loại vì ràng buộc ngân sách | | ⚠ THEO DÕI NHANH (fast tracking) | ⚠ chạy song song các việc vốn nối tiếp | ⚠ THÊM RỦI RO và làm lại — không thêm tiền trực tiếp | | ⚠ Vì sao đề chọn cắt phạm vi chứ không phải theo dõi nhanh | ⚠ theo dõi nhanh không nằm trong bốn phương án | | ⚠ Nếu có trong đề thì sao | ⚠ vẫn phải cân nhắc — nhưng cắt phạm vi CHẮC CHẮN đạt hạn, còn theo dõi nhanh chỉ là khả năng | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ dự án đã GẦN XONG — theo dõi nhanh ở giai đoạn này gần như vô dụng |

Từ khoá nhận diện:

"kịp hạn mà KHÔNG thêm tiền" → ⚠ cắt phạm vi "rút gọn tiến độ" → ⚠ luôn TỐN TIỀN "theo dõi nhanh" → ⚠ không tốn tiền nhưng thêm rủi ro "thêm độ trễ" → ⚠ làm lịch dài ra, ngược mục tiêu

⚠ Cắt phạm vi phải làm ĐÚNG CÁCH Bước
⚠ Xác định phần nào GÂY RA tiền phạt nếu không xong ⚠ phần này TUYỆT ĐỐI giữ
⚠ Xếp phần còn lại theo giá trị ⚠ liên hệ #26149 lô 188 — xếp ưu tiên tương đối
⚠ Trình YÊU CẦU THAY ĐỔI cắt phạm vi ⚠ KHÔNG được tự cắt — đường cơ sở phạm vi phải qua kiểm soát thay đổi
⚠ Bàn với bên liên quan và nhà tài trợ ⚠ họ phải hiểu mất gì để đổi lấy gì
⚠ Đưa phần cắt vào giai đoạn sau nếu còn giá trị
⚠ Sai lầm nghiêm trọng nhất ⚠ cắt lặng lẽ rồi báo cáo "đã xong đúng hạn" — đó là gian dối, không phải quản lý
⚠ Tam giác ràng buộc — bài học chung của câu này Nguyên tắc
⚠ Ba cạnh: PHẠM VI, THỜI GIAN, CHI PHÍ ⚠ cộng thêm chất lượng, rủi ro, nguồn lực trong mô hình mở rộng
⚠ Khoá hai cạnh thì cạnh thứ ba PHẢI co giãn ⚠ đây là mấu chốt của câu này
⚠ Khoá cả ba là công thức của thất bại ⚠ hoặc chất lượng sẽ âm thầm giảm
⚠ Câu hỏi PM nên hỏi lãnh đạo ⚠ "trong ba thứ này, thứ nào được phép nhúc nhích?" — hỏi sớm hơn là hỏi muộn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có cạnh nào được phép co giãn không | | | Bạn có biết phần nào của phạm vi là bắt buộc theo hợp đồng không | | | Yêu cầu cắt phạm vi có đi qua kiểm soát thay đổi không | |

Và điều câu này dạy rõ nhất: khi thời gian và tiền đều đã khoá, câu hỏi không còn là "làm sao xong hết", mà là "cái gì bắt buộc phải xong".

Câu 473 Process
Peter is the product owner of a new brand of blender. Customers have been requesting a new blender that reduces the noise made when the blender is running. Peter's team has been tasked with installing a new noise-reduction material that reduces the decibel level to an acceptable level for the end-users. Peter has also scheduled fortnightly demonstrations of the blender for end-users. Which of the following methodologies would be best used in this scenario?
  1. A Agile
  2. B Predictive/plan-driven
  3. C Kanban
  4. D Incremental
Xem giải thích

Đáp án

D — GIA TĂNG (incremental).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Sản phẩm ĐÃ CÓ — máy xay sinh tố | ⚠ không phải làm mới từ đầu | | ⚠ Bổ sung MỘT tính năng cụ thể: vật liệu giảm ồn | ⚠ thêm một phần chức năng vào sản phẩm sẵn có | | ⚠ Mục tiêu RÕ RÀNG: giảm decibel xuống mức chấp nhận được | ⚠ yêu cầu đã xác định, không mơ hồ | | ⚠ Trình diễn HAI TUẦN MỘT LẦN cho người dùng cuối | ⚠ giao từng phần và lấy phản hồi | | ⚠ Kết luận | ⚠ thêm dần chức năng vào sản phẩm đã có = GIA TĂNG |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (agile) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trình diễn hai tuần một lần rất giống nhịp sprint: ⚠ nhưng ⚠ "agile" là một Ô LỚN chứa nhiều cách tiếp cận ⚠ (gia tăng, lặp, scrum, Kanban...); ⚠ khi đề mô tả ⚠ đúng một đặc trưng cụ thể, ⚠ phải chọn ⚠ cái CỤ THỂ ⚠ chứ không chọn ô lớn — ⚠ tương tự tình huống #25972 ("lặp" là đúng nhưng không có trong phương án).

  • B (dự đoán / theo kế hoạch) — ⚠ trái ngược: ⚠ dự đoán không trình diễn hai tuần một lần.

  • C (Kanban) — ⚠ Kanban là hệ DÒNG CHẢY LIÊN TỤC, không có nhịp cố định; ⚠ đề ghi rõ nhịp hai tuần ⚠ (liên hệ #26158 lô 188).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25972 lô 184 (nguyên mẫu — "lặp" đúng nhưng không có trong đề), ⚠ câu #26148 lô 188 (lai — hybrid), ⚠ câu #26029 lô 185 (chọn cách tiếp cận thích ứng), ⚠ câu #26158 lô 188 (Kanban = ưu tiên + trạng thái).

⚠ Phân biệt LẶP và GIA TĂNG — cặp khái niệm bị lẫn nhiều nhất: | | LẶP (iterative) | GIA TĂNG (incremental) | |---|---|---| | ⚠ Làm gì | ⚠ làm đi làm lại CÙNG một thứ cho tốt dần | ⚠ thêm PHẦN MỚI vào cái đã có | | ⚠ Sau mỗi vòng | ⚠ cùng phạm vi, chất lượng cao hơn | ⚠ phạm vi rộng hơn, mỗi phần dùng được | | ⚠ Ví dụ vẽ tranh | ⚠ phác toàn bức rồi tô đậm dần | ⚠ vẽ xong hẳn góc trái rồi sang góc phải | | ⚠ Dùng khi | ⚠ chưa rõ yêu cầu, cần thử nghiệm | ⚠ yêu cầu rõ, muốn giao giá trị sớm | | ⚠ Tình huống của Peter | ⚠ yêu cầu ĐÃ RÕ (giảm ồn tới mức X) | ⚠ → GIA TĂNG | | ⚠ Thực tế | ⚠ hầu hết dự án agile dùng CẢ HAI cùng lúc — đề thi thì buộc chọn cái nổi trội |

Từ khoá nhận diện:

"thêm tính năng vào sản phẩm đã có, yêu cầu rõ" → ⚠ gia tăng "làm lại nhiều lần cho tốt dần, yêu cầu chưa rõ" → ⚠ lặp "dòng chảy liên tục, giới hạn việc đang làm" → ⚠ Kanban "agile" → ⚠ ô lớn — chỉ chọn khi đề không mô tả đặc trưng cụ thể nào

⚠ Vì sao trình diễn hai tuần một lần là chi tiết quan trọng Ý nghĩa
⚠ Cho thấy có NHỊP CỐ ĐỊNH ⚠ loại Kanban
⚠ Cho thấy có SẢN PHẨM DÙNG ĐƯỢC sau mỗi nhịp ⚠ loại dự đoán
⚠ Cho thấy NGƯỜI DÙNG CUỐI tham gia thường xuyên ⚠ đặc trưng thích ứng
⚠ Nhưng KHÔNG cho thấy làm đi làm lại cùng một thứ ⚠ nên không phải "lặp"
⚠ Với sản phẩm vật lý như máy xay ⚠ gia tăng đặc biệt hợp — mỗi phiên bản là một mẫu thử THẬT người dùng cầm được và nghe được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sản phẩm của bạn sau mỗi nhịp có DÙNG ĐƯỢC không | ⚠ đó là ranh giới của "gia tăng" | | Người dùng cuối có thật sự tham gia buổi trình diễn không | ⚠ hay chỉ có quản lý nội bộ | | Bạn đang làm lại cùng một thứ hay đang thêm phần mới | ⚠ câu hỏi phân biệt lặp và gia tăng |

Và lý do phân biệt hai khái niệm này không chỉ là chuyện thi cử: chọn sai thì đội hoặc mài mãi một tính năng không ai cần thêm, hoặc thêm mãi tính năng mới trên một nền chưa đủ tốt.

Câu 474 People
Dion is the project manager for the Rue Project at Global Financial. Working with internal and external vendors, the Rue Project will remove all old lights from the building and replace them with new, energy-saving fixtures and bulbs. At month six, Dion's project requires an electrician. This is an example of which of the following choices?
  1. A Organizational interfaces
  2. B Resource constraints
  3. C Resource requirements
  4. D Contractor requirements
Xem giải thích

Đáp án

C — YÊU CẦU NGUỒN LỰC (resource requirements).

Vì sao đúng

⚠ Yêu cầu nguồn lực là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định LOẠI và SỐ LƯỢNG nguồn lực cần cho từng hoạt động | | | ⚠ Gồm cả người, thiết bị, vật tư | | | ⚠ "Tháng thứ sáu cần MỘT THỢ ĐIỆN" | ⚠ đúng dạng: loại nguồn lực + thời điểm | | ⚠ Đây là ĐẦU RA của quy trình Ước lượng nguồn lực hoạt động | | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ đây là NHU CẦU, chưa phải giới hạn hay vấn đề |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (ràng buộc nguồn lực — resource constraints) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cùng nói về nguồn lực: ⚠ nhưng ⚠ ràng buộc là GIỚI HẠN, ⚠ ví dụ "chỉ có một thợ điện cho cả công ty" hay "thợ điện chỉ rảnh sau tháng 8"; ⚠ đề ⚠ chỉ nói CẦN thợ điện, không nói có khó khăn gì ⚠ — chưa có ràng buộc nào.

  • D (yêu cầu nhà thầu) — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ thợ điện có thể là người trong công ty.

  • A (giao diện tổ chức) — ⚠ quan hệ báo cáo giữa các bộ phận, ⚠ không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26201 ở lô này (thiết bị bảo trì làm gián đoạn lịch — đó mới là RÀNG BUỘC thật) — ⚠ hai câu cùng lô, một câu về NHU CẦU, một câu về GIỚI HẠN, đối chiếu rất tốt. ⚠ Xem thêm câu #26186 ở lô này (lịch trình là đầu vào của ngân sách).

⚠ Phân biệt BỐN khái niệm về nguồn lực: | Khái niệm | Bản chất | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ YÊU CẦU nguồn lực | ⚠ CẦN gì, bao nhiêu, khi nào | ⚠ "tháng 6 cần một thợ điện" — CÂU NÀY | | ⚠ RÀNG BUỘC nguồn lực | ⚠ GIỚI HẠN về sẵn có | ⚠ "thợ điện bận tới tháng 8" — #26201 cùng lô | | ⚠ LỊCH NGUỒN LỰC | ⚠ ai rảnh khi nào | ⚠ John phát hiện vấn đề khi xem cái này | | ⚠ PHÂN BỔ nguồn lực | ⚠ gán người cụ thể vào việc cụ thể | ⚠ liên hệ #26163 lô 188 — ma trận RACI | | ⚠ Thứ tự | ⚠ XÁC ĐỊNH YÊU CẦU → xem RÀNG BUỘC → lập LỊCH → PHÂN BỔ |

Từ khoá nhận diện:

"cần loại nguồn lực nào, khi nào" → ⚠ yêu cầu nguồn lực "chỉ có sẵn tới ngày X, chỉ có N người" → ⚠ ràng buộc nguồn lực "quan hệ báo cáo giữa phòng ban" → ⚠ giao diện tổ chức "điều khoản với nhà cung cấp" → ⚠ thuộc quản lý mua sắm

⚠ Yêu cầu nguồn lực ghi thế nào cho đủ dùng Thành phần
⚠ LOẠI nguồn lực ⚠ thợ điện, không phải "một người"
⚠ SỐ LƯỢNG
⚠ KỸ NĂNG hoặc chứng chỉ cần có ⚠ thợ điện có giấy phép hạng nào
⚠ THỜI ĐIỂM và THỜI LƯỢNG cần ⚠ "tháng thứ sáu" — cần thêm bao nhiêu ngày
⚠ Nội bộ hay thuê ngoài ⚠ dẫn tới quyết định tự làm hay mua — liên hệ #25996 lô 185
⚠ Ghi thiếu thời điểm ⚠ lỗi phổ biến nhất — và là lỗi khiến dự án phải chờ người
⚠ Vì sao dự án của Dion cần chú ý nguồn lực đặc biệt Bối cảnh
⚠ Làm việc với nhà cung cấp NỘI BỘ và BÊN NGOÀI ⚠ hai cơ chế điều phối khác nhau
⚠ Thay toàn bộ hệ thống chiếu sáng của một toà nhà ⚠ cần thợ điện có giấy phép, không thay thế bằng người khác được
⚠ Nhu cầu ở THÁNG THỨ SÁU ⚠ đủ xa để chuẩn bị — biết sớm là lợi thế lớn nhất
⚠ Việc nên làm ngay ⚠ kiểm lịch sẵn có của thợ điện NGAY, đừng đợi tới tháng năm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu nguồn lực của bạn có ghi rõ thời điểm không | | | Có nguồn lực nào chỉ một người làm được không | ⚠ đó là rủi ro điểm chết cần ghi vào sổ rủi ro | | Bạn đã đối chiếu yêu cầu với lịch sẵn có chưa | ⚠ chỗ hai cái lệch nhau chính là ràng buộc |

Và khác biệt cốt lõi giữa yêu cầu và ràng buộc, gói trong một câu: yêu cầu là điều bạn cần, ràng buộc là điều thực tế cho phép — và khoảng cách giữa hai cái đó chính là việc của quản lý dự án.

Câu 475 People
Tommy is a scrum master who has just started working with a new team. Before this role, he was a developer on another team at the same company. While a developer, he appreciated that his scrum master frequently spoke with the team about working on solutions together. What best describes this leadership style?
  1. A Autocratic
  2. B Collaborative
  3. C Transactional
  4. D Directive
Xem giải thích

Đáp án

B — HỢP TÁC (collaborative).

Vì sao đúng

⚠ Đọc chi tiết mô tả: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Scrum Master THƯỜNG XUYÊN NÓI CHUYỆN với đội | ⚠ giao tiếp hai chiều | | ⚠ Về việc CÙNG NHAU tìm giải pháp | ⚠ từ khoá quyết định: "cùng nhau" | | ⚠ Không ra lệnh, không áp giải pháp có sẵn | | | ⚠ Đội tham gia vào việc ra quyết định | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây đúng định nghĩa phong cách lãnh đạo HỢP TÁC |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chỉ đạo — directive) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Scrum Master ⚠ CÓ chủ động khởi xướng cuộc trò chuyện: ⚠ nhưng ⚠ chỉ đạo nghĩa là NÓI cho đội biết PHẢI LÀM GÌ, ⚠ còn ở đây anh ta ⚠ BÀN với đội về giải pháp — ⚠ khác nhau ở chỗ ai đưa ra câu trả lời.

  • A (độc đoán — autocratic) — ⚠ quyết một mình, không hỏi ai; ⚠ trái ngược hoàn toàn.

  • C (giao dịch — transactional) — ⚠ thưởng phạt theo kết quả; ⚠ đề không nhắc gì tới thưởng phạt.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm phong cách lãnh đạo: ⚠ #25952 lô 184 và #26177 lô 188 (lãnh đạo phục vụ), ⚠ #26161 lô 188 (quyền lực cưỡng chế), ⚠ #26099 lô 187 (quyền lực tham chiếu), ⚠ #26030 lô 185 (tin tưởng đội tự tổ chức), ⚠ #26173 lô 188 (huấn luyện).

⚠ BỐN phong cách lãnh đạo hay được hỏi: | Phong cách | Ai quyết | Khi nào phù hợp | |---|---|---| | ⚠ ĐỘC ĐOÁN | ⚠ lãnh đạo quyết một mình | ⚠ khủng hoảng, cần quyết cực nhanh | | ⚠ CHỈ ĐẠO | ⚠ lãnh đạo quyết rồi hướng dẫn cách làm | ⚠ đội mới, chưa có kinh nghiệm | | ⚠ HỢP TÁC | ⚠ cùng bàn, cùng quyết | ⚠ đội có năng lực, vấn đề phức tạp — CÂU NÀY | | ⚠ GIAO DỊCH | ⚠ lãnh đạo đặt mục tiêu, thưởng phạt theo kết quả | ⚠ công việc lặp lại, đo được rõ ràng | | ⚠ Còn LÃNH ĐẠO PHỤC VỤ | ⚠ đội quyết, lãnh đạo gỡ vật cản — mức tiếp theo của hợp tác | | ⚠ Lưu ý quan trọng | ⚠ không có phong cách nào "đúng nhất" tuyệt đối — nhưng trong ngữ cảnh SCRUM thì hợp tác và phục vụ mới đúng vai |

Từ khoá nhận diện:

"cùng nhau tìm giải pháp" → ⚠ hợp tác "bảo đội phải làm gì" → ⚠ chỉ đạo "quyết một mình" → ⚠ độc đoán "thưởng nếu đạt, phạt nếu không" → ⚠ giao dịch

⚠ Vì sao phong cách hợp tác hợp với vai Scrum Master Lý do
⚠ Đội scrum TỰ TỔ CHỨC — họ quyết cách làm ⚠ liên hệ #26030 lô 185
⚠ Scrum Master không có quyền chính thức với đội ⚠ không phải quản lý trực tiếp
⚠ Giải pháp tốt nhất thường đến từ người làm việc đó
⚠ Hợp tác xây NIỀM TIN — nền của mọi đội hiệu quả ⚠ liên hệ #26156 lô 188 — giai đoạn Performing
⚠ Chi tiết đáng chú ý trong đề ⚠ Tommy nhớ điều này từ khi còn là lập trình viên — dấu hiệu phong cách hợp tác để lại ấn tượng lâu dài
⚠ Nhưng hợp tác KHÔNG có nghĩa là gì Hiểu lầm
⚠ KHÔNG phải mọi quyết định đều biểu quyết ⚠ có việc phải quyết nhanh
⚠ KHÔNG phải không bao giờ nói không
⚠ KHÔNG phải họp bàn về mọi thứ ⚠ hợp tác quá đà thành tê liệt vì họp
⚠ Ranh giới đúng ⚠ hợp tác về CÁCH LÀM; còn mục tiêu, ưu tiên và ràng buộc thì đã có chủ khác — liên hệ #26041 lô 186

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn thường mang câu trả lời hay câu hỏi tới đội | | | Đội bạn có tự đề xuất giải pháp không | ⚠ hay chỉ chờ được giao | | Bạn có đổi phong cách theo tình huống không | ⚠ khủng hoảng và việc thường lệ cần hai cách khác nhau |

Và điều Tommy nhớ nhất về người Scrum Master cũ của mình lại nói lên tất cả: không phải anh ta giải quyết được vấn đề gì, mà là anh ta luôn giải quyết cùng với họ.

Câu 476 Process
James is the project manager for the construction of a new sustainable energy building project. James is working on a consolidated project management plan, and his primary focus is on creating a schedule that minimizes time spent on smaller work packages. He also wants to produce a helpful high-level schedule that upper management can view immediately to speed up work delivery with many dependencies. Which of the following benefits best describes the scenario above?
  1. A Project consolidation
  2. B Identify the critical path for all consolidated projects.
  3. C Resource sharing
  4. D Creating dependencies across multiple projects.
Xem giải thích

Đáp án

B — XÁC ĐỊNH ĐƯỜNG GĂNG cho toàn bộ các dự án đã hợp nhất.

Vì sao đúng

⚠ Đọc mục tiêu của James: | Chi tiết trong đề | Lợi ích tương ứng | |---|---| | ⚠ Lịch trình GIẢM THIỂU thời gian cho các gói công việc nhỏ | ⚠ cần biết việc nào KHÔNG nằm trên đường găng để không tối ưu nhầm | | ⚠ Lịch TỔNG QUAN cho lãnh đạo cấp trên xem ngay | ⚠ đường găng chính là thứ lãnh đạo cần thấy | | ⚠ ĐẨY NHANH bàn giao | ⚠ chỉ rút ngắn được nếu rút trên đường găng | | ⚠ NHIỀU QUAN HỆ PHỤ THUỘC | ⚠ phụ thuộc chéo dự án chỉ lộ ra khi tính đường găng chung | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả bốn chi tiết đều dẫn về một lợi ích: thấy được đường găng toàn cục |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (tạo quan hệ phụ thuộc giữa nhiều dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hợp nhất kế hoạch ⚠ đúng là cho phép khai báo phụ thuộc chéo: ⚠ nhưng đó là ⚠ KHẢ NĂNG, không phải LỢI ÍCH James đang tìm; ⚠ khai báo phụ thuộc là PHƯƠNG TIỆN, thấy đường găng chung mới là KẾT QUẢ anh cần.

  • A (hợp nhất dự án) — ⚠ mô tả lại chính việc đang làm, ⚠ không phải lợi ích.

  • C (chia sẻ nguồn lực) — ⚠ một lợi ích có thật của hợp nhất, ⚠ nhưng đề ⚠ không nhắc gì tới nguồn lực dùng chung.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26137 lô 188 (kế hoạch cho nhiều dự án), câu #26051 lô 186 (độ trễ trong quan hệ phụ thuộc), câu #26162 lô 188 (Lý thuyết ràng buộc — tìm nút thắt), câu #26194 ở lô này (rút gọn tiến độ tác động lên đường găng).

⚠ Đường găng là gì và vì sao nó quan trọng nhất: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chuỗi hoạt động DÀI NHẤT quyết định thời gian tối thiểu của dự án | | | ⚠ Hoạt động trên đường găng có ĐỘ TRÔI bằng KHÔNG | ⚠ liên hệ #26135 lô 188 — tính độ trôi | | ⚠ Chậm một ngày trên đường găng = chậm cả dự án một ngày | | | ⚠ Rút ngắn ngoài đường găng KHÔNG giúp gì cả | ⚠ đây là lý do James phải biết đường găng trước khi tối ưu | | ⚠ Với nhiều dự án hợp nhất | ⚠ đường găng có thể ĐI XUYÊN QUA nhiều dự án — không hợp nhất thì không bao giờ thấy |

Từ khoá nhận diện:

"đẩy nhanh bàn giao, nhiều phụ thuộc" → ⚠ cần đường găng toàn cục "tạo phụ thuộc chéo" → ⚠ phương tiện, không phải lợi ích "chia sẻ nguồn lực" → ⚠ lợi ích khác, đề không nhắc tới "hợp nhất dự án" → ⚠ mô tả lại việc đang làm

⚠ Vì sao hợp nhất mới thấy được đường găng thật Tình huống
⚠ Mỗi dự án tính riêng thì đường găng riêng có vẻ ổn
⚠ Nhưng dự án A chờ bàn giao từ dự án B ⚠ phụ thuộc chéo
⚠ Nhìn riêng thì cả hai đều "đúng tiến độ" ⚠ nhìn chung thì tổng thể chậm
⚠ Chỉ lịch hợp nhất mới lộ ra chuỗi găng đi xuyên hai dự án ⚠ đây là giá trị lớn nhất
⚠ Với dự án toà nhà năng lượng bền vững ⚠ hệ điện, hệ nước, kết cấu, pin mặt trời — bốn nhà thầu, bốn lịch, một đường găng thật
⚠ Bốn lợi ích của kế hoạch hợp nhất Lợi ích
⚠ Thấy ĐƯỜNG GĂNG toàn cục ⚠ CÂU NÀY
⚠ Quản lý PHỤ THUỘC CHÉO ⚠ phương án D — phương tiện của lợi ích trên
⚠ Chia sẻ và cân bằng NGUỒN LỰC ⚠ phương án C
⚠ Báo cáo TỔNG QUAN cho lãnh đạo ⚠ đề có nhắc, nhưng là hệ quả của việc thấy đường găng
⚠ Cái giá phải trả ⚠ lịch hợp nhất rất khó BẢO TRÌ — một dự án đổi là phải cập nhật toàn bộ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết đường găng của dự án mình không | ⚠ và nó đã đổi lần nào chưa | | Có phụ thuộc nào sang dự án khác mà lịch của bạn không thể hiện không | | | Bạn tối ưu việc trên đường găng hay việc dễ tối ưu nhất | ⚠ hai cái này thường không trùng nhau |

Và sai lầm tốn kém nhất trong quản lý lịch trình: dồn công sức rút ngắn những việc không nằm trên đường găng, rồi ngạc nhiên vì ngày kết thúc chẳng nhúc nhích.

Câu 477 Process
Jeron's team cast several custom anchors for a boating company as part of a six-month contract. The contract stipulated that Jeron would need to produce as many anchors as possible for the contract's duration. The contract specified that they would be paid a fixed rate of $100,000 at the end of the contract if they produced forty anchors and would be compensated an additional $3,000 for every additional anchor, with an upper limit of 50 anchors. Ultimately, Jeron's team produced fifty anchors. Jeron prepares receipts for $130,000 to be presented to the client upon delivery of the anchors. Which information is being used to manage the project closure?
  1. A Completion criteria
  2. B Summary description
  3. C Cost objectives
  4. D Quality objectives
Xem giải thích

Đáp án

C — MỤC TIÊU CHI PHÍ (cost objectives).

Vì sao đúng

⚠ Kiểm lại số học trong đề: | Khoản | Tính | |---|---| | ⚠ 40 mỏ neo đầu tiên | ⚠ 100.000 đô cố định | | ⚠ Mỗi mỏ neo VƯỢT trên 40 | ⚠ +3.000 đô | | ⚠ Đội Jeron làm được 50 cái | ⚠ vượt 10 cái | | ⚠ Phần thưởng thêm | ⚠ 10 × 3.000 = 30.000 đô | | ⚠ TỔNG | ⚠ 100.000 + 30.000 = 130.000 đô — khớp với hoá đơn Jeron chuẩn bị | | ⚠ Trần hợp đồng | ⚠ 50 cái — đội đã CHẠM TRẦN, làm thêm cũng không được trả |

⚠ Vì sao là mục tiêu CHI PHÍ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin đang được dùng để đóng dự án là CON SỐ TIỀN | ⚠ 130.000 đô | | ⚠ Hoá đơn là công cụ QUYẾT TOÁN TÀI CHÍNH | | | ⚠ Hợp đồng định nghĩa thành công bằng TIỀN theo sản lượng | ⚠ đó là mục tiêu chi phí | | ⚠ Chi tiết quyết định | ⚠ đề nhấn vào việc CHUẨN BỊ HOÁ ĐƠN, không nhấn vào việc kiểm đếm hay kiểm tra chất lượng |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (tiêu chí hoàn thành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì "40 mỏ neo" ⚠ nghe rất giống một tiêu chí hoàn thành theo số lượng: ⚠ nhưng ⚠ hợp đồng này KHÔNG có mốc hoàn thành cứng ⚠ — đề ghi rõ ⚠ "làm được CÀNG NHIỀU CÀNG TỐT trong sáu tháng"; ⚠ và thông tin đang dùng để đóng là ⚠ hoá đơn, tức là tiền.

  • D (mục tiêu chất lượng) — ⚠ đề không nhắc tới tiêu chuẩn chất lượng nào của mỏ neo.

  • B (mô tả tóm tắt) — ⚠ tài liệu mô tả, không phải căn cứ quyết toán.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — "thông tin nào dùng để quản lý việc ĐÓNG dự án" nay là BỘ BỐN: | Câu | Khoá | Dấu hiệu trong đề | |---|---|---| | ⚠ #26091 lô 187 | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ số lượng hoặc mốc phải đạt mới coi là xong | | ⚠ #26113 lô 187 | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | ⚠ thuộc tính của sản phẩm/dịch vụ | | ⚠ #26142 lô 188 | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | ⚠ cùng dạng với #26113 | | ⚠ #26199 — câu này | ⚠ MỤC TIÊU CHI PHÍ | ⚠ quyết toán bằng TIỀN | | ⚠ Cách phân biệt | ⚠ nhìn xem đề nhấn vào SỐ LƯỢNG (hoàn thành), THUỘC TÍNH (chất lượng), hay TIỀN (chi phí) |

Từ khoá nhận diện:

"chuẩn bị hoá đơn, quyết toán tiền" → ⚠ mục tiêu chi phí "đạt đủ số lượng/mốc mới coi là xong" → ⚠ tiêu chí hoàn thành "đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, thuộc tính sản phẩm" → ⚠ mục tiêu chất lượng "bản mô tả ngắn về dự án" → ⚠ mô tả tóm tắt

⚠ Loại hợp đồng của Jeron là gì Phân tích
⚠ Có phần CỐ ĐỊNH: 100.000 đô cho 40 cái
⚠ Có phần KHUYẾN KHÍCH: 3.000 đô mỗi cái vượt ⚠ thưởng theo hiệu suất
⚠ Có TRẦN: tối đa 50 cái ⚠ giới hạn rủi ro cho bên mua
⚠ Tên gọi ⚠ hợp đồng GIÁ CỐ ĐỊNH CÓ THƯỞNG KHUYẾN KHÍCH (FPIF)
⚠ Vì sao bên mua thích ⚠ khuyến khích nhà thầu làm nhiều mà vẫn biết trước mức chi tối đa
⚠ Vì sao nhà thầu thích ⚠ làm giỏi thì được thưởng, không bị ép làm không công
⚠ Khi đóng dự án cần kiểm những gì Việc
⚠ Xác nhận SẢN LƯỢNG thật: đúng 50 mỏ neo
⚠ Xác nhận CHẤT LƯỢNG đạt yêu cầu ⚠ nếu hợp đồng có quy định
⚠ Quyết toán TÀI CHÍNH — hoá đơn 130.000 đô ⚠ CÂU NÀY
⚠ Nghiệm thu chính thức từ khách hàng ⚠ liên hệ #26180 lô 188
⚠ Đóng hợp đồng và ghi bài học ⚠ liên hệ #26175 lô 188
⚠ Đừng bỏ bước nào ⚠ hoá đơn được duyệt không có nghĩa là hợp đồng đã đóng đúng thủ tục

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn định nghĩa thành công bằng gì | ⚠ số lượng, chất lượng, hay tiền | | Điều khoản thưởng có trần rõ ràng không | | | Bạn có đối chiếu sản lượng thật với hoá đơn trước khi gửi không | |

Và điều đáng nhớ về hợp đồng có thưởng khuyến khích: cái trần 50 cái không phải để hạn chế nhà thầu, mà để cả hai bên biết trước con số lớn nhất có thể xảy ra.

Câu 478 Process
As the project manager for Hart Logistics, management has asked for Avi's help in choosing which projects should be implemented. Of the following, which is the most important factor in a project selection model?
  1. A Budget
  2. B Business needs
  3. C Schedule
  4. D Constraint type
Xem giải thích

Đáp án

B — NHU CẦU KINH DOANH (business needs).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao nhu cầu kinh doanh đứng đầu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án tồn tại để PHỤC VỤ MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC của tổ chức | | | ⚠ Một dự án rẻ và nhanh nhưng không ai cần thì VÔ GIÁ TRỊ | ⚠ đây là mấu chốt | | ⚠ Ngân sách và tiến độ là RÀNG BUỘC, không phải LÝ DO tồn tại | | | ⚠ Mô hình chọn dự án xếp hạng theo GIÁ TRỊ mang lại cho tổ chức | | | ⚠ Thứ tự tư duy đúng | ⚠ CÓ NÊN LÀM KHÔNG (nhu cầu) → LÀM ĐƯỢC KHÔNG (ngân sách, tiến độ) |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ngân sách) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tiền ⚠ luôn là yếu tố thật và hữu hạn: ⚠ nhưng ngân sách là ⚠ BỘ LỌC KHẢ THI, không phải TIÊU CHÍ LỰA CHỌN ⚠ — nó trả lời "làm nổi không", ⚠ không trả lời "có đáng làm không".

  • C (tiến độ) — ⚠ cũng là ràng buộc, ⚠ không phải lý do chọn.

  • D (loại ràng buộc) — ⚠ thông tin phụ trợ, ⚠ không quyết định lựa chọn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25907 lô 183 (điểm hoà vốn 17 tháng), câu #26153 lô 188 (lợi ích, thưởng phạt, chi phí, rủi ro), câu #26171 lô 188 (phân tích giá trị), câu #26189 ở lô này (giá trị đo được trong IPD). ⚠ Nhóm lựa chọn và biện minh dự án.

⚠ HAI nhóm phương pháp chọn dự án: | Nhóm | Phương pháp | Đặc điểm | |---|---|---| | ⚠ ĐO LỢI ÍCH (benefit measurement) | ⚠ NPV, IRR, thời gian hoàn vốn, tỷ số lợi ích/chi phí, mô hình cho điểm | ⚠ so sánh giá trị giữa các dự án — phổ biến nhất | | ⚠ TỐI ƯU RÀNG BUỘC (constrained optimization) | ⚠ quy hoạch tuyến tính, quy hoạch động, thuật toán nhánh cận | ⚠ toán học, dùng cho danh mục lớn phức tạp | | ⚠ Điểm chung của cả hai | ⚠ đều bắt đầu bằng câu hỏi "dự án này mang lại GIÁ TRỊ gì cho tổ chức" | | ⚠ Bốn con số hay gặp trong đề | ⚠ NPV cao hơn thì tốt hơn; IRR cao hơn thì tốt hơn; hoàn vốn NHANH hơn thì tốt hơn; lợi ích/chi phí lớn hơn 1 mới đáng làm |

Từ khoá nhận diện:

"yếu tố quan trọng NHẤT khi chọn dự án" → ⚠ nhu cầu kinh doanh "ngân sách, tiến độ" → ⚠ ràng buộc khả thi, không phải tiêu chí chọn "NPV, IRR, thời gian hoàn vốn" → ⚠ công cụ đo lợi ích "quy hoạch tuyến tính" → ⚠ tối ưu ràng buộc

⚠ Avi nên hỏi lãnh đạo những câu gì Câu hỏi
⚠ Dự án này phục vụ MỤC TIÊU CHIẾN LƯỢC nào ⚠ không trả lời được thì không nên làm
⚠ Nếu KHÔNG làm thì sao ⚠ câu hỏi lọc mạnh nhất
⚠ Ai là người hưởng lợi và lợi ích đo bằng gì ⚠ liên hệ #26189 cùng lô — giá trị đo được
⚠ Có dự án nào khác giải quyết cùng nhu cầu rẻ hơn không
⚠ Rồi mới tới: có đủ tiền và người không ⚠ bước sau, không phải bước đầu
⚠ Sai lầm phổ biến trong lựa chọn danh mục ⚠ chọn dự án RẺ NHẤT thay vì dự án GIÁ TRỊ NHẤT — rồi làm mười việc nhỏ mà không giải quyết được vấn đề nào lớn
⚠ Nhu cầu kinh doanh được ghi ở đâu Tài liệu
⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH (business case) ⚠ nêu vấn đề, phương án, lợi ích kỳ vọng
⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ LỢI ÍCH ⚠ lợi ích đến khi nào, đo thế nào, ai chịu trách nhiệm
⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN ⚠ ghi mục đích và biện minh
⚠ Kiểm chứng suốt vòng đời ⚠ nhu cầu kinh doanh có thể MẤT ĐI giữa chừng — khi đó dừng dự án là quyết định đúng, không phải thất bại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn đang làm phục vụ nhu cầu kinh doanh nào | ⚠ nói được bằng một câu không | | Nhu cầu đó còn đúng như lúc phê duyệt không | | | Tổ chức bạn chọn dự án theo giá trị hay theo ai đề xuất | |

Và câu hỏi lọc dự án hiệu quả nhất mà Avi có thể mang tới cuộc họp: "nếu chúng ta không làm dự án này, điều gì sẽ xảy ra?" — dự án nào không trả lời được câu đó thì cũng không xứng đáng với ngân sách.

Câu 479 Process
John is the project manager for his organization and is managing Project QWERTY, a technical project for the manufacturing equipment his organization uses. His project will update the equipment's firmware and make some adjustments to the metrics the equipment uses in production. While reviewing the resource schedule, John notices that several pieces of equipment will be down for maintenance in a few weeks. The equipment scheduled to be down is the same equipment his project is working on, which will disrupt his project schedule. What is John's best response to this situation?
  1. A Determine if there is other project work that can be done in the downtime.
  2. B Accept the lost time and inform his stakeholders the project will be late.
  3. C Mitigate the risk by borrowing equipment from another team.
  4. D Use his management reserve to buy additional equipment.
Xem giải thích

Đáp án

A — Xác định xem có CÔNG VIỆC KHÁC của dự án làm được trong thời gian ngừng máy hay không.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là phản ứng tốt nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ John phát hiện SỚM — còn vài tuần nữa mới tới | ⚠ có thời gian sắp xếp lại | | ⚠ Bảo trì thiết bị là việc ĐÃ LÊN LỊCH, không thể huỷ | ⚠ đây là RÀNG BUỘC, không phải sự cố | | ⚠ San bằng lại công việc để dùng thời gian đó cho việc khác | ⚠ không lãng phí, không tốn thêm tiền | | ⚠ Giữ nguyên ngày kết thúc dự án | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ khi một ràng buộc không đổi được, hãy sắp xếp lại thứ ĐỔI ĐƯỢC |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (giảm nhẹ rủi ro bằng cách mượn thiết bị của đội khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất chủ động và dùng đúng thuật ngữ rủi ro: ⚠ nhưng nó ⚠ ĐẨY VẤN ĐỀ SANG ĐỘI KHÁC ⚠ — thiết bị đó cũng đang có kế hoạch dùng; ⚠ giải quyết vấn đề của mình bằng cách gây vấn đề cho người khác không phải giải pháp ở tầm tổ chức.

  • D (dùng dự phòng quản lý mua thêm thiết bị) — ⚠ TỐN TIỀN LỚN cho một vấn đề LỊCH TRÌNH nhỏ; ⚠ và dự phòng quản lý cần phê duyệt cấp trên ⚠ (liên hệ #26166 lô 188).

  • B (chấp nhận mất thời gian và báo dự án sẽ trễ) — ⚠ ĐẦU HÀNG khi chưa thử gì; ⚠ và John còn vài tuần chuẩn bị.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26196 CÙNG LÔ nói về YÊU CẦU nguồn lực (cần một thợ điện ở tháng sáu); ⚠ câu này là RÀNG BUỘC nguồn lực thật (thiết bị bận bảo trì). ⚠ Cặp đối chiếu rất rõ giữa NHU CẦU và GIỚI HẠN. ⚠ Xem thêm câu #26162 lô 188 (Lý thuyết ràng buộc), câu #26194 ở lô này (khi hai cạnh bị khoá).

⚠ Thứ tự cân nhắc khi lịch bị đe doạ: | Thứ tự | Cách xử lý | Chi phí | |---|---|---| | ⚠ 1. SẮP XẾP LẠI công việc trong độ trôi sẵn có | ⚠ CÂU NÀY — rẻ nhất | ⚠ không tốn gì | | ⚠ 2. THEO DÕI NHANH — chạy song song | ⚠ thêm rủi ro | ⚠ không tốn tiền trực tiếp | | ⚠ 3. RÚT GỌN — thêm nguồn lực | ⚠ tốn tiền — liên hệ #26194 cùng lô | | | ⚠ 4. CẮT PHẠM VI | ⚠ cần phê duyệt thay đổi | | | ⚠ 5. CHẤP NHẬN TRỄ và thông báo | ⚠ phương án B — chỉ khi bốn cách trên đều không được | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhảy thẳng xuống bước 3 hoặc 5 mà chưa thử bước 1 |

Từ khoá nhận diện:

"thiết bị bận theo lịch đã định" → ⚠ sắp xếp lại việc khác "mượn của đội khác" → ⚠ đẩy vấn đề sang người khác "dùng dự phòng quản lý" → ⚠ quá tay cho một vấn đề lịch trình "chấp nhận trễ" → ⚠ chỉ khi đã thử hết cách

⚠ John nên tìm loại công việc nào để lấp chỗ trống Loại việc
⚠ Việc KHÔNG cần thiết bị đó ⚠ viết tài liệu, kiểm thử trên môi trường mô phỏng
⚠ Việc có ĐỘ TRÔI dương ⚠ kéo lên sớm được mà không ảnh hưởng ai
⚠ Việc CHUẨN BỊ cho giai đoạn sau ⚠ soạn kịch bản kiểm thử, đào tạo người dùng
⚠ Việc DỌN NỢ KỸ THUẬT hoặc cải tiến quy trình
⚠ Đừng làm gì ⚠ đừng kéo việc trên ĐƯỜNG GĂNG lên sớm nếu nó phụ thuộc việc chưa xong — liên hệ #26198 cùng lô
⚠ Bài học lớn hơn: vì sao phải xem LỊCH NGUỒN LỰC thường xuyên Lý do
⚠ Thiết bị và người có lịch bận NGOÀI dự án của bạn
⚠ Bảo trì, nghỉ phép, dự án khác — không ai báo bạn
⚠ Phát hiện trước vài tuần thì sắp xếp được ⚠ tình huống của John
⚠ Phát hiện vào đúng hôm đó thì chỉ còn cách chấp nhận trễ
⚠ Việc nên làm ⚠ đưa lịch bảo trì định kỳ vào lịch dự án NGAY TỪ ĐẦU — đây là loại ràng buộc đoán trước được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có xem lịch nguồn lực dùng chung định kỳ không | | | Lịch bảo trì thiết bị đã có trong lịch dự án của bạn chưa | | | Bạn có danh sách việc "làm được bất cứ lúc nào" để lấp chỗ trống không | ⚠ rất hữu ích khi lịch bị vỡ |

Và điều khiến phản ứng của John khác với đa số: anh không hỏi "làm sao ngăn được việc bảo trì", mà hỏi "trong lúc đó thì làm được gì" — câu hỏi thứ hai luôn có câu trả lời.

Câu 480 People
Abdul, a database administrator and developer, has been approached by management. His work is always on time, done correctly, and of quality; he is well-liked and has the reputation of being a "nice guy." Because of these attributes, management wants to move Abdul into the project management role for a new database administration project. This is an example of which of the following?
  1. A McGregor's Theory of X and Y
  2. B Management by exception
  3. C Management by objectives
  4. D The halo effect
Xem giải thích

Đáp án

D — HIỆU ỨNG HÀO QUANG (the halo effect).

Vì sao đúng

⚠ Hiệu ứng hào quang là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giả định rằng người GIỎI ở lĩnh vực này sẽ GIỎI ở lĩnh vực khác | | | ⚠ Abdul giỏi kỹ thuật, đúng hạn, chất lượng tốt, được yêu quý | ⚠ toàn phẩm chất của một CHUYÊN VIÊN giỏi | | ⚠ Lãnh đạo suy ra anh sẽ làm quản lý dự án giỏi | ⚠ bước nhảy KHÔNG có căn cứ | | ⚠ Kỹ năng kỹ thuật ≠ kỹ năng quản lý dự án | ⚠ hai bộ kỹ năng khác hẳn nhau | | ⚠ Vì sao gọi là "hào quang" | ⚠ một điểm sáng toả ra làm người ta thấy sáng cả những chỗ chưa hề kiểm chứng |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (quản lý theo mục tiêu — MBO) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì có nhắc tới thành tích và đánh giá: ⚠ nhưng MBO là ⚠ phương pháp đặt mục tiêu chung giữa quản lý và nhân viên rồi đánh giá theo mục tiêu đó; ⚠ không nói gì về việc đề bạt dựa trên phẩm chất không liên quan.

  • B (quản lý theo ngoại lệ) — ⚠ chỉ can thiệp khi có sai lệch vượt ngưỡng; ⚠ không liên quan.

  • A (Thuyết X và Y của McGregor) — ⚠ về GIẢ ĐỊNH đối với động lực của con người; ⚠ không phải về đề bạt.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26099 lô 187 (quyền lực tham chiếu — "họ thích làm việc với bạn"), ⚠ câu #26161 lô 188 (quyền lực cưỡng chế), ⚠ câu #26184 ở lô này (cần ĐÀO TẠO chứ không dựa vào kinh nghiệm sẵn có), ⚠ câu #26197 ở lô này (phong cách lãnh đạo).

⚠ Vì sao hiệu ứng hào quang nguy hiểm: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ MẤT một chuyên viên giỏi | ⚠ Abdul đang làm rất tốt ở vị trí hiện tại | | ⚠ ĐƯỢC một quản lý dự án chưa được đào tạo | ⚠ rủi ro cho cả dự án lẫn anh ta | | ⚠ Abdul có thể thất bại và mất tự tin | ⚠ tổn thất cho chính con người | | ⚠ Đội mất người kỹ thuật giỏi nhất | | | ⚠ Tên gọi khác của hiện tượng này | ⚠ NGUYÊN LÝ PETER — người ta được thăng chức tới mức mà họ không còn đủ năng lực |

Từ khoá nhận diện:

"giỏi việc này nên chắc giỏi việc kia" → ⚠ hiệu ứng hào quang "đặt mục tiêu chung rồi đánh giá theo mục tiêu" → ⚠ quản lý theo mục tiêu "chỉ can thiệp khi vượt ngưỡng" → ⚠ quản lý theo ngoại lệ "giả định con người lười hay chủ động" → ⚠ Thuyết X và Y

⚠ Lãnh đạo NÊN làm gì thay vì đề bạt theo hào quang Việc
⚠ HỎI Abdul có MUỐN chuyển sang quản lý không ⚠ nhiều chuyên viên giỏi không muốn — và đó là lựa chọn hợp lệ
⚠ Đánh giá đúng NĂNG LỰC QUẢN LÝ, không suy diễn từ năng lực kỹ thuật
⚠ ĐÀO TẠO trước khi giao việc ⚠ liên hệ #26184 cùng lô
⚠ Cho thử vai trò nhỏ trước ⚠ dẫn dắt một luồng công việc chẳng hạn
⚠ Có LỘ TRÌNH CHUYÊN GIA song song với lộ trình quản lý ⚠ để người giỏi kỹ thuật thăng tiến mà không phải đổi nghề
⚠ Điều tổ chức hay quên ⚠ quản lý là một NGHỀ KHÁC, không phải phần thưởng cho việc làm tốt nghề cũ
⚠ Ba thiên kiến hay gặp trong đánh giá con người Thiên kiến
⚠ HÀO QUANG ⚠ một điểm tốt làm mờ mọi điểm chưa biết — CÂU NÀY
⚠ SỪNG (horn effect) ⚠ ngược lại: một điểm xấu phủ bóng lên toàn bộ
⚠ GẦN ĐÂY (recency) ⚠ chỉ nhớ chuyện mới xảy ra
⚠ Cách chống ⚠ đánh giá theo TIÊU CHÍ CỤ THỂ cho từng năng lực, không đánh giá bằng ấn tượng chung

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai đó trong đội bạn được đề bạt vì lý do gì | ⚠ năng lực cho vai trò MỚI hay thành tích ở vai trò CŨ | | Tổ chức bạn có lộ trình chuyên gia không | | | Bạn có đang giả định ai đó giỏi việc chưa từng thấy họ làm không | |

Và cái giá kín đáo nhất của hiệu ứng hào quang: tổ chức thường mất một người xuất sắc và có thêm một người chật vật, rồi kết luận rằng người đó "không đủ năng lực" — trong khi lỗi nằm ở quyết định, không ở người.