Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 461 People
Herbie is the scrum master for Project N, which is in its planning stages. During a recent meeting with stakeholders, Herbie realized several stakeholders expect Project N to provide different deliverables than the rest of the group. What should Herbie do next?
  1. A Do nothing. The stakeholders will figure things out.
  2. B Speak with each stakeholder individually and then meet as a group to set expectations.
  3. C Ask the product owner to intervene.
  4. D Escalate the issue to the project management office.
Xem giải thích

Đáp án

B — Nói chuyện RIÊNG với từng bên liên quan, rồi HỌP CHUNG cả nhóm để thống nhất kỳ vọng.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải làm CẢ HAI bước, theo đúng thứ tự: | Bước | Mục đích | |---|---| | ⚠ 1. GẶP RIÊNG từng người | ⚠ hiểu kỳ vọng thật, không bị ảnh hưởng bởi người khác trong phòng | | ⚠ Người ta nói thẳng hơn khi không có mặt đối thủ | ⚠ nhất là khi họ đang bất đồng | | ⚠ 2. HỌP CHUNG cả nhóm | ⚠ để mọi người NGHE THẤY cùng một điều | | ⚠ Thống nhất kỳ vọng CÔNG KHAI | ⚠ không còn ai giữ được kỳ vọng riêng trái ngược | | ⚠ Thời điểm | ⚠ dự án đang ở giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH — thời điểm rẻ nhất để sửa |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (leo thang lên PMO) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì PMO đúng là nơi hỗ trợ: ⚠ nhưng ⚠ đây là việc TRONG TẦM của quản lý dự án; ⚠ leo thang trước khi tự thử làm là bỏ trách nhiệm gắn kết bên liên quan.

  • C (nhờ product owner can thiệp) — ⚠ đẩy việc; ⚠ và product owner quản lý backlog sản phẩm, ⚠ không phải người điều phối kỳ vọng bên liên quan.

  • A (không làm gì, họ sẽ tự hiểu ra) — ⚠ kỳ vọng lệch nhau KHÔNG tự biến mất; ⚠ nó lớn dần và nổ ra vào lúc bàn giao.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm bên liên quan là nhóm lớn nhất bộ đề: ⚠ #26140 lô 188 (ý kiến bị gạt → nêu đúng lúc), ⚠ #26151 lô 188 (đội dự án cũng nhận diện bên liên quan), ⚠ #26170 lô 188 (gắn kết bên liên quan là then chốt), ⚠ #26154 lô 188 (nói thẳng với Tim), ⚠ và câu này.

⚠ Vì sao GẶP RIÊNG TRƯỚC rồi mới HỌP CHUNG: | Nếu làm ngược lại | Hậu quả | |---|---| | ⚠ Họp chung ngay khi chưa biết ai muốn gì | ⚠ buổi họp thành cuộc tranh cãi | | ⚠ Người ít nói sẽ im lặng | ⚠ kỳ vọng của họ không lộ ra, vẫn nguyên đó | | ⚠ Ai nói to nhất thắng | ⚠ kết quả không phản ánh nhu cầu thật | | ⚠ Còn gặp riêng trước thì | ⚠ bạn vào buổi họp chung với BẢN ĐỒ kỳ vọng đầy đủ và chuẩn bị sẵn cách dung hoà | | ⚠ Nhưng ĐỪNG dừng ở gặp riêng | ⚠ không có buổi chung thì mỗi người vẫn tin phiên bản của mình đã được chấp nhận |

Từ khoá nhận diện:

"kỳ vọng khác nhau, cần thống nhất" → ⚠ gặp riêng rồi họp chung "leo thang lên PMO" → ⚠ quá sớm, việc này trong tầm PM "nhờ product owner" → ⚠ sai vai "để họ tự hiểu ra" → ⚠ kỳ vọng lệch không tự khỏi

⚠ Kỳ vọng lệch nhau phát hiện muộn thì trả giá thế nào Giai đoạn phát hiện
⚠ LẬP KẾ HOẠCH — tình huống này ⚠ sửa bằng vài buổi họp
⚠ THỰC HIỆN ⚠ sửa bằng yêu cầu thay đổi, tốn tiền và thời gian
⚠ NGHIỆM THU ⚠ làm lại phần lớn công việc
⚠ SAU BÀN GIAO ⚠ dự án đúng kỹ thuật nhưng thất bại về giá trị
⚠ Quy luật ⚠ chi phí sửa tăng theo hàm mũ — liên hệ #26062 lô 186

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết từng bên liên quan chính kỳ vọng gì không | ⚠ viết ra được bằng một câu cho mỗi người | | Có ai đang tin dự án sẽ giao thứ nó sẽ không giao không | | | Kỳ vọng đã thống nhất có được ghi lại ở đâu không | ⚠ thoả thuận miệng bay hơi rất nhanh |

Và lý do phải làm việc này ngay ở giai đoạn lập kế hoạch: một dự án hoàn thành đúng phạm vi vẫn có thể bị coi là thất bại, nếu ba người quan trọng cùng chờ ba thứ khác nhau.

Câu 462 People
Tony has been a project manager for many years with the same project team at his side during that time. Tony's organization has always favored waterfall project management, and Tony has complied, but he knows that the future is agile. A new CEO views the future as now and pushes Tony to get his team to use agile methods as soon as possible. Despite being veterans, some of his team have never heard of scrum or Kanban before. What level of training should Tony invest in his team?
  1. A Experience is the best trainer.
  2. B Point them to a Wikipedia article.
  3. C Consider professional training.
  4. D Give them a pamphlet.
Xem giải thích

Đáp án

C — Cân nhắc ĐÀO TẠO CHUYÊN NGHIỆP.

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội làm thác nước NHIỀU NĂM | ⚠ thói quen cũ ăn sâu, không tự đổi được | | ⚠ MỘT SỐ NGƯỜI CHƯA TỪNG NGHE tới scrum hay Kanban | ⚠ thiếu kiến thức nền tảng hoàn toàn | | ⚠ CEO thúc chuyển đổi càng sớm càng tốt | ⚠ áp lực thời gian — càng cần đào tạo bài bản để nhanh | | ⚠ Chuyển đổi agile là thay đổi TƯ DUY, không chỉ đổi công cụ | ⚠ tự học không đủ | | ⚠ Kết luận | ⚠ đầu tư đào tạo chuyên nghiệp là mức đầu tư TƯƠNG XỨNG với quy mô thay đổi |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (kinh nghiệm là người thầy tốt nhất) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất có lý và ⚠ học qua làm THẬT SỰ quan trọng trong agile: ⚠ nhưng ⚠ học qua làm phải xây trên NỀN kiến thức ⚠ — thả một đội chưa biết scrum là gì vào chạy scrum sẽ ra ⚠ "scrum trên danh nghĩa": ⚠ họp đứng thành báo cáo tiến độ, sprint thành giai đoạn nhỏ của thác nước.

  • B (chỉ họ đọc bài Wikipedia) — ⚠ quá hời hợt so với quy mô thay đổi.

  • D (phát tờ rơi) — ⚠ còn hời hợt hơn nữa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26118 ở lô 188 (chuyển đổi agile cục bộ không đủ), ⚠ câu #26170 lô 188 (giáo dục bên liên quan), ⚠ câu #26177 lô 188 (Scrum Master phục vụ cả TỔ CHỨC), ⚠ và câu #26146/#26173 lô 188 (huấn luyện). ⚠ Nhóm chuyển đổi agile.

⚠ Vì sao "kinh nghiệm là thầy tốt nhất" là bẫy trong ngữ cảnh này: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người không biết nguyên tắc sẽ LÀM SAI mà tưởng đúng | | | ⚠ Làm sai lâu thành thói quen, sửa còn khó hơn dạy từ đầu | | | ⚠ Đội sẽ kết luận "agile không hiệu quả" | ⚠ trong khi cái họ chạy không phải agile | | ⚠ Mất niềm tin vào chuyển đổi — thiệt hại lớn nhất | ⚠ lần thứ hai thuyết phục khó gấp bội | | ⚠ Công thức đúng | ⚠ ĐÀO TẠO nền tảng + HUẤN LUYỆN tại chỗ khi làm + HỌC QUA LÀM — cả ba, không phải chọn một |

Từ khoá nhận diện:

"chưa từng nghe tới scrum/Kanban" → ⚠ đào tạo chuyên nghiệp "kinh nghiệm là thầy tốt nhất" → ⚠ đúng NHƯNG cần nền trước "bài Wikipedia", "tờ rơi" → ⚠ không tương xứng quy mô thay đổi "CEO thúc nhanh" → ⚠ càng gấp càng phải làm bài bản, không phải càng qua loa

⚠ Ba tầng học một phương pháp mới Tầng
⚠ 1. ĐÀO TẠO — biết khái niệm, vai trò, sự kiện, nguyên lý ⚠ CÂU NÀY
⚠ 2. HUẤN LUYỆN — có người kèm khi áp dụng thật ⚠ liên hệ #26146/#26173 lô 188
⚠ 3. HỌC QUA LÀM — cải thiện qua các buổi nhìn lại ⚠ liên hệ #26145 lô 188
⚠ Bỏ tầng 1 ⚠ làm sai mà không biết mình sai
⚠ Bỏ tầng 2 ⚠ biết lý thuyết nhưng vướng ở tình huống thật rồi bỏ cuộc
⚠ Bỏ tầng 3 ⚠ đóng băng ở mức mới học, không tiến bộ
⚠ Tony nên đầu tư đào tạo cho AI Đối tượng
⚠ Toàn đội — kiến thức nền chung
⚠ Người đóng vai Scrum Master — sâu hơn
⚠ Product owner — kỹ năng quản trị backlog và xếp ưu tiên
⚠ CHÍNH TONY ⚠ quản lý dự án chuyển sang vai lãnh đạo phục vụ là thay đổi lớn nhất
⚠ Và CẢ CEO cùng lãnh đạo cấp trên ⚠ agile hỏng nhiều nhất vì cấp trên vẫn hỏi "bao giờ xong hết" — liên hệ #26118 lô 188

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ai chưa từng được đào tạo agile bài bản không | | | Các buổi họp scrum của bạn có đúng mục đích không | ⚠ họp đứng có phải báo cáo tiến độ cho quản lý không | | Lãnh đạo cấp trên có được đào tạo cùng không | ⚠ câu hỏi ít ai hỏi mà lại quyết định kết quả |

Và điều đáng nhớ nhất về chi phí đào tạo: nó luôn rẻ hơn chi phí của một đội chạy sai phương pháp trong sáu tháng rồi kết luận rằng phương pháp đó vô dụng.

Câu 463 People
Raj is the project manager for his company's, Noratech, latest software development project. He and his team will create a web-based application that allows users to create maps for different hiking trails throughout the United States. Raj will work with Noratech employees and developers who are contract-based, with information from the National State Park Service, local communities, and hikers from across America. To ensure that Raj has captured all the project stakeholders, he and his team will first complete a stakeholder analysis. For this project, what are the three logical steps to stakeholder analysis?
  1. A Identify stakeholders, confirm the project scope, communicate the project plan
  2. B Identify the stakeholders, meet with stakeholders to address concerns, create a stakeholder response plan
  3. C Identify stakeholders, anticipate stakeholder responses, create a response strategy
  4. D Identify stakeholders, prioritize stakeholders, anticipate stakeholder responses
Xem giải thích

Đáp án

D — Nhận diện bên liên quan → XẾP ƯU TIÊN bên liên quan → DỰ ĐOÁN PHẢN ỨNG của họ.

Vì sao đúng

⚠ Ba bước, theo đúng thứ tự logic: | Bước | Việc | Vì sao ở vị trí này | |---|---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN | ⚠ ai bị ảnh hưởng, ai có ảnh hưởng | ⚠ không biết có ai thì không làm gì được tiếp | | ⚠ 2. XẾP ƯU TIÊN | ⚠ theo quyền lực, quan tâm, ảnh hưởng | ⚠ danh sách Raj có thể vài chục người — không thể dồn sức đều cho tất cả | | ⚠ 3. DỰ ĐOÁN PHẢN ỨNG | ⚠ họ sẽ ủng hộ, trung lập hay chống | ⚠ từ đó mới lên được chiến lược gắn kết | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ XẾP ƯU TIÊN phải nằm giữa — bỏ nó là dàn trải nguồn lực |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (nhận diện → dự đoán phản ứng → tạo chiến lược ứng phó) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hai bước đầu nghe đúng: ⚠ nhưng nó ⚠ BỎ MẤT bước XẾP ƯU TIÊN, ⚠ và ⚠ "tạo chiến lược ứng phó" là việc SAU phân tích, không nằm TRONG ba bước phân tích.

  • B (nhận diện → gặp để giải quyết lo ngại → lập kế hoạch ứng phó) — ⚠ "gặp để giải quyết lo ngại" là GẮN KẾT, đã sang bước thực hiện.

  • A (nhận diện → xác nhận phạm vi → truyền đạt kế hoạch) — ⚠ trộn lẫn phạm vi và truyền thông vào phân tích bên liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm bên liên quan: ⚠ #26139 lô 188 (lưới quyền lực–quan tâm: quyền cao quan tâm thấp → giữ hài lòng), ⚠ #26151 lô 188 (đội cũng nhận diện bên liên quan), ⚠ #26183 ở lô này (thống nhất kỳ vọng lệch nhau), ⚠ #26170 lô 188 (gắn kết là then chốt).

⚠ Xếp ưu tiên bên liên quan bằng công cụ nào: | Công cụ | Hai trục | |---|---| | ⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM | ⚠ phổ biến nhất — liên hệ #26139 lô 188 | | ⚠ LƯỚI QUYỀN LỰC – ẢNH HƯỞNG | | | ⚠ LƯỚI ẢNH HƯỞNG – TÁC ĐỘNG | | | ⚠ MÔ HÌNH NỔI BẬT (salience) | ⚠ ba yếu tố: quyền lực, tính cấp bách, tính chính danh | | ⚠ Kết quả | ⚠ biết dồn thời gian cho ai — nguồn lực gắn kết luôn hữu hạn |

Từ khoá nhận diện:

"ba bước phân tích bên liên quan" → ⚠ nhận diện → xếp ưu tiên → dự đoán phản ứng "tạo chiến lược ứng phó" → ⚠ bước SAU phân tích "gặp để giải quyết lo ngại" → ⚠ đã là gắn kết, không phải phân tích "xác nhận phạm vi" → ⚠ thuộc quản lý phạm vi, lạc đề

⚠ Bên liên quan của dự án Raj — vì sao phân tích khó Nhóm
⚠ Nhân viên Noratech ⚠ nội bộ, dễ tiếp cận
⚠ Lập trình viên HỢP ĐỒNG ⚠ ngoài tổ chức, động lực khác
⚠ Cục Công viên Quốc gia ⚠ cơ quan nhà nước, quy trình chậm, quyền lực cao
⚠ Cộng đồng địa phương ⚠ đông, tản mát, khó xác định người đại diện
⚠ Người đi bộ đường dài khắp nước Mỹ ⚠ người dùng cuối — đông nhất, quyền lực chính thức thấp nhất nhưng quyết định thành bại
⚠ Chính vì đa dạng thế này ⚠ bước XẾP ƯU TIÊN mới thật sự cần thiết
⚠ Sau ba bước phân tích thì làm gì Việc tiếp theo
⚠ Lập SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN ⚠ ghi tên, vai trò, kỳ vọng, mức ảnh hưởng
⚠ Lập KẾ HOẠCH GẮN KẾT ⚠ mức hiện tại và mức mong muốn của từng người
⚠ Thực hiện gắn kết ⚠ liên hệ #26170 lô 188
⚠ Giám sát và cập nhật liên tục ⚠ bên liên quan thay đổi suốt vòng đời dự án
⚠ Lưu ý ⚠ sổ đăng ký bên liên quan chứa thông tin nhạy cảm — cân nhắc ai được xem

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có xếp ưu tiên bên liên quan hay đối xử đều với tất cả | | | Bạn có dự đoán được ai sẽ phản đối dự án không | ⚠ biết trước thì chuẩn bị được | | Danh sách bên liên quan của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | |

Và lý do bước xếp ưu tiên hay bị bỏ qua nhất: nó buộc bạn thừa nhận rằng có những người bạn sẽ không dành nhiều thời gian — điều đúng nhưng khó nói ra.

Câu 464 Process
Charlotte is the project manager for the Tower Project, a project that is responsible for building a new hotel in her hometown of Ft. Worth, Texas. What does Charlotte need before she starts the process of budgeting?
  1. A A parametric model to arrive at the submitted costs
  2. B Cost estimates and a project schedule
  3. C EAC and BAC
  4. D Supporting detail and cost estimates
Xem giải thích

Đáp án

B — ƯỚC LƯỢNG CHI PHÍ và LỊCH TRÌNH DỰ ÁN.

Vì sao đúng

⚠ Lập ngân sách cần hai đầu vào cốt lõi: | Đầu vào | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ ƯỚC LƯỢNG CHI PHÍ | ⚠ cho biết TỔNG bao nhiêu tiền | | ⚠ LỊCH TRÌNH DỰ ÁN | ⚠ cho biết tiêu KHI NÀO | | ⚠ Ngân sách = chi phí GẮN VỚI THỜI GIAN | ⚠ đây là điểm mấu chốt | | ⚠ Không có lịch thì chỉ có tổng số, không có ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ | ⚠ đường cơ sở chi phí là ĐƯỜNG CONG S theo thời gian | | ⚠ Hệ quả | ⚠ không có đường cong S thì không tính được PV, không đo được EVM — liên hệ #26182 lô 188 |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chi tiết hỗ trợ và ước lượng chi phí) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai đều là đầu vào thật của quy trình xác định ngân sách: ⚠ nhưng nó ⚠ THIẾU LỊCH TRÌNH ⚠ — mà lịch trình mới là thứ biến tổng chi phí thành ngân sách theo thời gian; ⚠ chi tiết hỗ trợ chỉ là tài liệu giải thích ước lượng.

  • A (mô hình tham số) — ⚠ một KỸ THUẬT ước lượng, ⚠ không phải đầu vào của lập ngân sách ⚠ (liên hệ #26190 cùng lô).

  • C (EAC và BAC) — ⚠ SAI THỨ TỰ HOÀN TOÀN: ⚠ BAC là KẾT QUẢ của lập ngân sách, ⚠ EAC là dự báo trong lúc thực hiện — ⚠ cả hai đều đến SAU.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26049 ở lô 186 (thứ tự lập kế hoạch), câu #26190 ở lô này (ước lượng tham số), câu #26178 lô 188 (phạm vi ảnh hưởng mọi mặt), và nhóm EVM ⚠ (#26159, #26172, #26182 lô 188).

⚠ Chuỗi từ phạm vi tới ngân sách: | Bước | Ra cái gì | |---|---| | ⚠ 1. Mô tả phạm vi → WBS | ⚠ gói công việc | | ⚠ 2. Danh sách hoạt động | | | ⚠ 3. ƯỚC LƯỢNG CHI PHÍ từng hoạt động | ⚠ đầu vào thứ nhất | | ⚠ 4. LỊCH TRÌNH — hoạt động nào chạy khi nào | ⚠ đầu vào thứ hai | | ⚠ 5. XÁC ĐỊNH NGÂN SÁCH — cộng dồn theo thời gian | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 6. Ra ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ (đường cong S) và BAC | ⚠ kết quả, không phải đầu vào | | ⚠ Bỏ bước 4 | ⚠ có tổng tiền nhưng không biết cần tiền lúc nào — dòng tiền vỡ |

Từ khoá nhận diện:

"trước khi lập ngân sách cần gì" → ⚠ ước lượng chi phí + lịch trình "EAC và BAC" → ⚠ KẾT QUẢ, đến sau "mô hình tham số" → ⚠ kỹ thuật ước lượng, không phải đầu vào "chi tiết hỗ trợ + ước lượng" → ⚠ thiếu lịch trình

⚠ Phân biệt ba khái niệm hay lẫn về tiền Phân biệt
⚠ ƯỚC LƯỢNG CHI PHÍ ⚠ bao nhiêu tiền cho từng hoạt động — chưa có thời gian
⚠ ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ ⚠ chi phí đã phê duyệt theo THỜI GIAN, KHÔNG gồm dự phòng quản lý
⚠ NGÂN SÁCH DỰ ÁN ⚠ đường cơ sở CỘNG dự phòng quản lý
⚠ Đo hiệu suất theo cái nào ⚠ theo ĐƯỜNG CƠ SỞ — dự phòng quản lý nằm ngoài, cần phê duyệt mới dùng
⚠ Liên hệ ⚠ #26166 lô 188 — giải phóng dự phòng khi rủi ro qua đi
⚠ Vì sao Charlotte cần lịch trình cho toà khách sạn Lý do cụ thể
⚠ Móng và kết cấu tốn tiền tập trung ở đầu dự án
⚠ Nội thất và hoàn thiện dồn về cuối
⚠ Không có lịch thì không biết tháng nào cần bao nhiêu tiền mặt ⚠ rủi ro dòng tiền — lý do thật sự khiến dự án xây dựng chết
⚠ Và không có PV thì không đo được tiến độ bằng EVM
⚠ Bài học ⚠ "đủ tiền cho cả dự án" không cứu được bạn nếu tiền tới chậm hai tháng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngân sách của bạn có phân bổ theo thời gian không | ⚠ hay chỉ là một con số tổng | | Bạn có đường cong S để so sánh khi thực hiện không | | | Dự phòng quản lý có tách khỏi đường cơ sở không | |

Và khác biệt cốt lõi giữa một bản ước lượng và một ngân sách, gói trong một câu: ước lượng trả lời "hết bao nhiêu", ngân sách trả lời "hết bao nhiêu, vào lúc nào".

Câu 465 Process
The project vendor you selected to provide materials for your project cannot deliver. You need the materials by the end of the week. The change control board agrees that you should call another vendor with slightly higher prices but can deliver as needed. This is an example of which one of the following?
  1. A A workaround
  2. B A transference
  3. C Mitigation
  4. D A contingency plan
Xem giải thích

Đáp án

A — GIẢI PHÁP TÌNH THẾ (workaround).

Vì sao đúng

⚠ Giải pháp tình thế là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ứng phó với rủi ro ĐÃ XẢY RA mà KHÔNG được lường trước | ⚠ hoặc có lường nhưng không có kế hoạch dự phòng | | ⚠ Nghĩ ra TẠI CHỖ, không có sẵn trong sổ rủi ro | ⚠ đúng tình huống này | | ⚠ Nhà cung cấp không giao được — chưa có ai chuẩn bị cho việc này | | | ⚠ Gọi nhà cung cấp khác, giá cao hơn một chút, giao kịp | ⚠ giải pháp nghĩ ra để cứu tình thế | | ⚠ Dấu hiệu nhận biết | ⚠ "chuyện xảy ra rồi, giờ tính sao" — đó là giải pháp tình thế |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kế hoạch dự phòng — contingency plan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI cần nhớ kỹ: ⚠ kế hoạch dự phòng ⚠ được LẬP TRƯỚC cho rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN; ⚠ ở đây ⚠ không hề có kế hoạch nào chuẩn bị sẵn — ⚠ phải họp ban kiểm soát thay đổi để quyết ngay, ⚠ đó chính là dấu hiệu của giải pháp tình thế chứ không phải dự phòng.

  • B (chuyển giao — transference) — ⚠ chuyển rủi ro cho bên thứ ba TRƯỚC khi nó xảy ra, ⚠ ví dụ mua bảo hiểm.

  • C (giảm nhẹ — mitigation) — ⚠ giảm xác suất hoặc tác động TRƯỚC khi rủi ro xảy ra.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU TIẾP THEO #26188 CÙNG LÔ hỏi VÍ DỤ về giải pháp tình thế phù hợp. ⚠ Hai câu tạo thành cặp: ⚠ câu này hỏi ĐỊNH NGHĨA, câu kia hỏi ÁP DỤNG. ⚠ Xem thêm câu #26147 lô 188 (rủi ro thứ cấp), #26166 lô 188 (giải phóng dự phòng), #26176 lô 188 (hàm hữu dụng).

⚠ BỐN cách phản ứng với rủi ro tiêu cực, phân theo THỜI ĐIỂM: | Cách | Trước hay sau khi rủi ro xảy ra | Có chuẩn bị trước không | |---|---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ trước | ⚠ có — loại bỏ nguyên nhân | | ⚠ CHUYỂN GIAO | ⚠ trước | ⚠ có — bảo hiểm, hợp đồng | | ⚠ GIẢM NHẸ | ⚠ trước | ⚠ có — giảm xác suất/tác động | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ trước | ⚠ có — chủ động thì lập dự phòng, bị động thì không làm gì | | ⚠ KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG | ⚠ kích hoạt SAU khi rủi ro xảy ra | ⚠ CÓ — soạn sẵn từ trước | | ⚠ GIẢI PHÁP TÌNH THẾ | ⚠ SAU | ⚠ KHÔNG — nghĩ ra tại chỗ | | ⚠ Ranh giới duy nhất cần nhớ | ⚠ DỰ PHÒNG có kịch bản viết sẵn; TÌNH THẾ thì không |

Từ khoá nhận diện:

"chuyện xảy ra rồi, ứng phó tại chỗ" → ⚠ giải pháp tình thế "kích hoạt kế hoạch đã soạn sẵn" → ⚠ kế hoạch dự phòng "mua bảo hiểm, thuê ngoài" → ⚠ chuyển giao "giảm xác suất trước khi xảy ra" → ⚠ giảm nhẹ

⚠ Vì sao ban kiểm soát thay đổi tham gia Lý do
⚠ Nhà cung cấp mới có GIÁ CAO HƠN ⚠ ảnh hưởng đường cơ sở CHI PHÍ
⚠ Thay đổi ảnh hưởng đường cơ sở thì phải có phê duyệt ⚠ liên hệ #26101 lô 187
⚠ Giải pháp tình thế KHÔNG có nghĩa là bỏ qua quy trình ⚠ điểm nhiều người hiểu sai
⚠ Sau khi làm xong ⚠ GHI vào sổ rủi ro và bài học — lần sau đã có kế hoạch dự phòng thật

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro nhà cung cấp không giao được đã có trong sổ rủi ro chưa | ⚠ rủi ro rất phổ biến mà hay bị bỏ sót | | Bạn có nhà cung cấp dự bị cho vật tư then chốt không | | | Giải pháp tình thế của bạn có được ghi lại không | ⚠ không ghi thì lần sau lại ứng phó từ đầu |

Và điều đáng nhớ nhất: mỗi giải pháp tình thế là một lời nhắc rằng có một rủi ro bạn chưa nhận diện — chỗ đáng sửa nằm ở sổ rủi ro, không phải ở kỹ năng ứng biến.

Câu 466 Process
You need a vendor to ship a piece of software for your project immediately so your project team can install the software over the holiday weekend. However, because of the holiday weekend, no one will be able to accept the package at the office when the delivery company attempts to deliver the package. Which one of the following is an example of an appropriate workaround?
  1. A Have the vendor deliver the software to one of the team member's homes, so they have the software delivered directly to them.
  2. B Fly to the vendor's location to pick up the package in person.
  3. C Do not start the project work activities until after the holiday when the mailroom can accept the package.
  4. D Demand a discount from the vendor because of the shipping error.
Xem giải thích

Đáp án

A — Nhờ nhà cung cấp giao phần mềm tới NHÀ RIÊNG của một thành viên trong đội.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là giải pháp tình thế PHÙ HỢP: | Tiêu chí | Đánh giá | |---|---| | ⚠ GIẢI QUYẾT ĐÚNG vấn đề | ⚠ vấn đề là "không ai nhận hàng ở văn phòng" — giao chỗ khác là gỡ đúng nút thắt | | ⚠ CHI PHÍ thấp | ⚠ chỉ đổi địa chỉ giao hàng | | ⚠ KHÔNG làm chậm dự án | ⚠ đội vẫn cài đặt được trong kỳ nghỉ như kế hoạch | | ⚠ Thực tế và thực hiện được ngay | | | ⚠ Tiêu chí chung của một giải pháp tình thế tốt | ⚠ gỡ đúng nút thắt, chi phí thấp nhất, giữ được mục tiêu ban đầu |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (không bắt đầu công việc cho tới sau kỳ nghỉ khi phòng thư nhận được hàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe an toàn và không phá vỡ quy trình nào: ⚠ nhưng nó ⚠ CHẤP NHẬN THUA — hy sinh chính mục tiêu ⚠ (cài đặt trong kỳ nghỉ, lúc không ảnh hưởng người dùng); ⚠ giải pháp tình thế phải CỨU mục tiêu, không phải từ bỏ nó.

  • B (bay tới chỗ nhà cung cấp lấy hàng tận tay) — ⚠ gỡ được vấn đề nhưng CHI PHÍ QUÁ ĐÁNG ⚠ so với việc chỉ cần đổi địa chỉ giao.

  • D (đòi nhà cung cấp giảm giá vì lỗi vận chuyển) — ⚠ KHÔNG GỠ gì cả; ⚠ và đây ⚠ không phải lỗi nhà cung cấp ⚠ — lỗi ở chỗ văn phòng đóng cửa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU TRƯỚC #26187 CÙNG LÔ định nghĩa giải pháp tình thế ⚠ (đổi nhà cung cấp khi bên cũ không giao được). ⚠ Cặp định nghĩa ↔ áp dụng, khoá NHẤT QUÁN.

⚠ Bốn tiêu chí chọn giải pháp tình thế: | Tiêu chí | Câu hỏi tự kiểm | |---|---| | ⚠ CÓ GỠ ĐÚNG NÚT THẮT KHÔNG | ⚠ loại D ngay — giảm giá không làm hàng tới nơi | | ⚠ CÓ GIỮ ĐƯỢC MỤC TIÊU KHÔNG | ⚠ loại C — hoãn là bỏ mục tiêu | | ⚠ CHI PHÍ CÓ TƯƠNG XỨNG KHÔNG | ⚠ loại B — bay đi lấy hàng quá đắt | | ⚠ CÓ LÀM ĐƯỢC NGAY KHÔNG | ⚠ A đạt cả bốn | | ⚠ Thứ tự áp dụng | ⚠ lọc theo đúng thứ tự này thì đề nào cũng còn đúng một phương án |

Từ khoá nhận diện:

"gỡ đúng vấn đề, rẻ, giữ mục tiêu" → ⚠ giải pháp tình thế tốt "hoãn công việc lại" → ⚠ từ bỏ mục tiêu, không phải giải pháp "bay đi lấy tận tay" → ⚠ quá đắt so với vấn đề "đòi bồi thường" → ⚠ không gỡ được gì, và đổ lỗi sai chỗ

⚠ Nhưng nhớ kiểm ba điều trước khi giao hàng về nhà riêng Điều cần kiểm
⚠ Chính sách công ty có cho phép không ⚠ một số nơi cấm giao tài sản công ty về địa chỉ cá nhân
⚠ Thành viên đó có ĐỒNG Ý không ⚠ không được tự quyết thay người khác
⚠ Có rủi ro bảo mật hay bảo hiểm nào không ⚠ phần mềm có bản quyền, thiết bị có giá trị
⚠ Trong khuôn khổ đề thi ⚠ giả định ba điều này ổn — nhưng ngoài đời thì phải hỏi
⚠ Đây chính là ⚠ RỦI RO THỨ CẤP sinh ra từ chính giải pháp — liên hệ #26147 lô 188
⚠ Sau khi dùng giải pháp tình thế Việc
⚠ GHI vào sổ vấn đề và sổ rủi ro
⚠ Thông báo cho các bên liên quan bị ảnh hưởng
⚠ Ghi BÀI HỌC ⚠ "kiểm lịch nghỉ trước khi hẹn ngày giao hàng" — liên hệ #26175 lô 188
⚠ Thêm rủi ro này vào sổ cho dự án sau ⚠ để lần sau có KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG thật, không phải ứng biến
⚠ Đây là ⚠ cách biến một lần chữa cháy thành một cải tiến lâu dài

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch của bạn có tính tới ngày nghỉ lễ không | ⚠ lỗi lịch phổ biến nhất trong lập kế hoạch | | Ai có quyền quyết một giải pháp tình thế trong dự án bạn | | | Giải pháp tình thế gần nhất của bạn có sinh rủi ro mới nào không | |

Và câu hỏi lọc nhanh nhất khi phải chọn giải pháp tình thế: "cái này có làm cho mục tiêu ban đầu vẫn đạt được không?" — nếu câu trả lời là không, thì đó không phải giải pháp, đó là đầu hàng có tổ chức.

Câu 467 Business Environment
Kathy is the construction manager for a multi-story skyscraper building in San Diego, California. Kathy has always used analogous estimating techniques to secure bids with contractors and subcontractors quickly in past projects. However, this has often led to scope creep and unforeseen costs, which have resulted in significant cost overruns. As a means of driving prices down, Kathy elects to focus on the concept of Integrated project delivery to deliver a high-performance building for this project. What is the most crucial step in the integration process for integrated project delivery?
  1. A Collaboration co-location
  2. B Measurable Value (MV)
  3. C Production management
  4. D Visualization simulation
Xem giải thích

Đáp án

B — GIÁ TRỊ ĐO ĐƯỢC (Measurable Value — MV).

Vì sao đúng

⚠ Giao hàng dự án tích hợp (IPD) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mô hình trong xây dựng gắn LỢI ÍCH của chủ đầu tư, nhà thầu và tư vấn thiết kế vào MỘT hợp đồng | | | ⚠ Mục tiêu: cả ba bên cùng thắng hoặc cùng thua | ⚠ thay vì đổ lỗi cho nhau | | ⚠ Nhưng "cùng thắng" phải ĐỊNH NGHĨA ĐƯỢC | ⚠ đây là chỗ MV vào cuộc | | ⚠ GIÁ TRỊ ĐO ĐƯỢC — thước đo cụ thể cho thành công | ⚠ chi phí, tiến độ, hiệu suất năng lượng, chất lượng | | ⚠ Vì sao then chốt nhất | ⚠ không có thước đo chung thì không chia được thưởng phạt, và mô hình sụp |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đồng địa điểm hợp tác — collaboration co-location) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây là ⚠ thực hành RẤT đặc trưng của IPD ⚠ (phòng chung, "big room"): ⚠ nhưng nó là ⚠ PHƯƠNG TIỆN, không phải nền tảng ⚠ — ngồi chung phòng mà không thống nhất được thước đo giá trị thì vẫn cãi nhau, chỉ là cãi gần nhau hơn.

  • C (quản lý sản xuất) — ⚠ thuộc khâu THỰC HIỆN, ⚠ không phải bước tích hợp.

  • D (mô phỏng trực quan) — ⚠ công cụ (BIM, mô hình 3D), ⚠ hỗ trợ chứ không quyết định.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26153 ở lô 188 (lợi ích / thưởng phạt / chi phí / rủi ro trong hợp đồng), câu #26171 lô 188 (phân tích giá trị), câu #26142 lô 188 (mục tiêu chất lượng). ⚠ Điểm chung: khi nhiều bên cùng làm, phải có THƯỚC ĐO CHUNG định nghĩa trước.

⚠ Vấn đề mà Kathy đang gặp: | Chi tiết trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Luôn dùng ước lượng TƯƠNG TỰ để chốt thầu NHANH | ⚠ độ chính xác thấp — liên hệ #26190 cùng lô | | ⚠ Dẫn tới TRƯỢT PHẠM VI và chi phí phát sinh | ⚠ hệ quả trực tiếp của ước lượng thô | | ⚠ Kết quả: vượt chi nghiêm trọng nhiều lần | | | ⚠ Chọn IPD để hạ giá thành | ⚠ đổi mô hình hợp đồng, không chỉ đổi cách ước lượng | | ⚠ Vì sao IPD giúp được | ⚠ nhà thầu tham gia từ đầu nên phát hiện vấn đề khi sửa còn rẻ — liên hệ #26062 lô 186 |

Từ khoá nhận diện:

"bước then chốt nhất trong tích hợp IPD" → ⚠ giá trị đo được "đồng địa điểm" → ⚠ thực hành đặc trưng nhưng là phương tiện "mô phỏng trực quan / BIM" → ⚠ công cụ hỗ trợ "quản lý sản xuất" → ⚠ khâu thực hiện

⚠ Nguyên tắc nền của IPD Nguyên tắc
⚠ Tham gia SỚM của mọi bên then chốt ⚠ nhà thầu vào từ giai đoạn thiết kế
⚠ CHIA SẺ rủi ro và lợi ích ⚠ một hợp đồng nhiều bên
⚠ Ra quyết định CHUNG
⚠ Miễn trừ trách nhiệm giữa các bên trong phạm vi thoả thuận ⚠ để thôi phòng thủ pháp lý
⚠ Định nghĩa và theo dõi GIÁ TRỊ ĐO ĐƯỢC ⚠ CÂU NÀY — cái làm bốn nguyên tắc trên vận hành được
⚠ Vì sao MV đứng cuối mà lại quan trọng nhất ⚠ nó là thứ biến "chia sẻ lợi ích" từ khẩu hiệu thành con số chia được
⚠ Một chỉ số MV tốt trông thế nào Đặc điểm
⚠ ĐO ĐƯỢC bằng con số ⚠ "chất lượng tốt" không phải MV
⚠ Mọi bên ĐỒNG Ý trước khi bắt đầu ⚠ thoả thuận sau khi có kết quả là quá muộn
⚠ Gắn với GIÁ TRỊ của chủ đầu tư, không chỉ chi phí ⚠ ví dụ: mức tiêu thụ năng lượng của toà nhà
⚠ Theo dõi được TRONG LÚC làm, không chỉ khi xong
⚠ Với dự án của Kathy ⚠ "toà nhà hiệu suất cao" phải quy được thành chỉ số cụ thể, nếu không thì không ai biết đã đạt hay chưa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng nhiều bên của bạn có thước đo thành công chung không | | | Thước đo đó có được thống nhất TRƯỚC khi khởi công không | | | "Chất lượng cao" trong dự án của bạn quy ra được con số nào | |

Và lý do IPD hay thất bại dù ý tưởng rất hay: các bên ký một hợp đồng chia sẻ lợi ích mà chưa thống nhất được lợi ích đó đo bằng gì.

Câu 468 Process
As the project manager for the Idaho Project, Chantelle has decided to use parametric estimating in her project cost estimating. Of the following, which is an example of parametric estimating?
  1. A An estimate that is based on top-down budgeting
  2. B Based on WBS, an estimate that is built bottom-up
  3. C A similar project's historical information
  4. D $565 per ton
Xem giải thích

Đáp án

D — "565 đô la mỗi tấn".

Vì sao đúng

⚠ Ước lượng THAM SỐ là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dùng QUAN HỆ THỐNG KÊ giữa dữ liệu quá khứ và các biến số | | | ⚠ Công thức: ĐƠN GIÁ × SỐ LƯỢNG | ⚠ 565 đô la/tấn × số tấn | | ⚠ Cần một THAM SỐ đo được | ⚠ tấn, mét vuông, dòng mã, giờ công | | ⚠ Độ chính xác CAO hơn ước lượng tương tự | ⚠ nếu dữ liệu quá khứ tốt và tham số thật sự tỉ lệ | | ⚠ Dấu hiệu nhận biết trong đề | ⚠ thấy "X đồng MỖI đơn vị" là ước lượng tham số |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (thông tin lịch sử của một dự án tương tự) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ CẢ HAI kỹ thuật đều dùng dữ liệu quá khứ: ⚠ nhưng đây là ⚠ ước lượng TƯƠNG TỰ (analogous) ⚠ — lấy tổng của một dự án giống rồi điều chỉnh, ⚠ KHÔNG có công thức đơn giá × số lượng.

  • B (dựa trên WBS, ước lượng từ dưới lên) — ⚠ ước lượng TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up): ⚠ ước từng gói công việc rồi cộng lại; ⚠ chính xác nhất nhưng tốn công nhất.

  • A (dựa trên lập ngân sách từ trên xuống) — ⚠ cách PHÂN BỔ ngân sách, ⚠ không phải kỹ thuật ước lượng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26189 ở lô này (Kathy dùng ước lượng TƯƠNG TỰ nên bị vượt chi) — ⚠ hai câu liền nhau, một câu cho thấy hậu quả dùng kỹ thuật quá thô, câu này phân biệt các kỹ thuật. ⚠ Xem thêm câu #26186 ở lô này (đầu vào của lập ngân sách).

⚠ BỐN kỹ thuật ước lượng — bảng so sánh: | Kỹ thuật | Cách làm | Độ chính xác | Công sức | Dùng khi nào | |---|---|---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TỰ (analogous) | ⚠ lấy dự án giống trước đây | ⚠ thấp nhất | ⚠ ít nhất | ⚠ giai đoạn rất sớm, ít thông tin | | ⚠ THAM SỐ (parametric) | ⚠ đơn giá × số lượng | ⚠ trung bình – cao | ⚠ trung bình | ⚠ có tham số đo được và dữ liệu lịch sử tốt | | ⚠ TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up) | ⚠ ước từng gói WBS rồi cộng | ⚠ cao nhất | ⚠ nhiều nhất | ⚠ đã có WBS chi tiết | | ⚠ BA ĐIỂM (three-point) | ⚠ lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan | ⚠ có tính tới bất định | ⚠ trung bình | ⚠ khi độ bất định cao | | ⚠ Quy luật chung | ⚠ càng chính xác càng tốn công — chọn theo giai đoạn và thông tin đang có |

Từ khoá nhận diện:

"X đồng MỖI đơn vị" → ⚠ ước lượng tham số "dự án tương tự trước đây" → ⚠ ước lượng tương tự "ước từng gói WBS rồi cộng" → ⚠ từ dưới lên "lạc quan – khả dĩ – bi quan" → ⚠ ba điểm (PERT)

⚠ Ước lượng tham số ĐÚNG cần ba điều kiện Điều kiện
⚠ Có DỮ LIỆU LỊCH SỬ đủ tin cậy ⚠ đơn giá lấy từ đâu ra
⚠ Tham số phải THẬT SỰ TỈ LỆ với chi phí ⚠ gấp đôi số tấn thì gấp đôi tiền — không phải lúc nào cũng đúng
⚠ Số lượng phải ĐO ĐƯỢC chính xác ⚠ sai số lượng thì sai toàn bộ
⚠ Thiếu điều kiện hai ⚠ kinh tế theo quy mô làm đơn giá giảm khi số lượng tăng — ước lượng tuyến tính sẽ SAI
⚠ Ví dụ ngành phần mềm ⚠ "số dòng mã" là tham số rất tệ; "điểm chức năng" tốt hơn nhiều

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đơn giá bạn đang dùng cập nhật lần cuối bao giờ | ⚠ giá vật tư biến động rất nhanh | | Tham số bạn chọn có thật sự tỉ lệ với chi phí không | | | Bạn có dùng nhiều kỹ thuật để kiểm chéo không | ⚠ hai kỹ thuật ra hai con số quá lệch là dấu hiệu có gì đó sai |

Và lý do ước lượng tham số được ưa dùng trong xây dựng: nó cho một con số phòng vệ được — bạn chỉ ra được đơn giá lấy ở đâu và số lượng đo thế nào, thay vì nói "theo kinh nghiệm tôi nghĩ khoảng chừng đó".

Câu 469 People
Jillian is the project manager for a large project at Hospital Clothing, an online company that makes and sells scrubs for medical workers. This project, known as Threads Three, will affect how the entire company accepts and processes customer orders. A couple of the stakeholders have intense opinions about the project and the way it should proceed. Jay, the head designer, and Alisha, the sales manager, disagree over some of the project requirements. Jillian and these two stakeholders have met to identify their differences, seek resolutions, and reach an agreement regarding project requirements. In this scenario, which of the following stakeholder engagement techniques has Jillian used successfully?
  1. A Active listening
  2. B Management skills
  3. C Interpersonal skills
  4. D Stakeholder resolution
Xem giải thích

Đáp án

C — KỸ NĂNG LIÊN CÁ NHÂN (interpersonal skills).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là kỹ năng liên cá nhân: | Việc Jillian làm | Thuộc nhóm kỹ năng nào | |---|---| | ⚠ Xác định các điểm KHÁC BIỆT giữa Jay và Alisha | ⚠ lắng nghe và phân tích quan điểm | | ⚠ TÌM HƯỚNG GIẢI QUYẾT | ⚠ hoà giải | | ⚠ ĐẠT ĐƯỢC THOẢ THUẬN về yêu cầu dự án | ⚠ thương lượng | | ⚠ Cả ba việc đều là làm việc với CON NGƯỜI | ⚠ đúng định nghĩa kỹ năng liên cá nhân | | ⚠ PMBOK xếp vào đâu | ⚠ nhóm kỹ năng liên cá nhân và nhóm — gồm hoà giải, thương lượng, quản lý xung đột, lắng nghe chủ động |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lắng nghe chủ động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Jillian ⚠ CHẮC CHẮN đã lắng nghe: ⚠ nhưng lắng nghe chủ động là ⚠ MỘT kỹ năng CON nằm TRONG nhóm kỹ năng liên cá nhân; ⚠ và một mình nó ⚠ không tạo ra được THOẢ THUẬN — ⚠ nghe xong vẫn phải thương lượng và hoà giải.

  • B (kỹ năng quản lý) — ⚠ PMBOK phân biệt: ⚠ kỹ năng QUẢN LÝ là ⚠ điều phối nguồn lực, tổ chức công việc; ⚠ kỹ năng LIÊN CÁ NHÂN là làm việc với con người.

  • D (giải quyết bên liên quan) — ⚠ KHÔNG PHẢI thuật ngữ chuẩn; ⚠ phương án bịa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ câu xung đột nay lên BẢY, mỗi câu một khoá theo mức độ: ⚠ #25937 (trao quyền cho đội tự giải quyết), ⚠ #25945 (dẫn chiếu tài liệu), ⚠ #25963 (can thiệp), ⚠ #25982 (thương lượng cùng nhau), ⚠ #26001 (gặp cả hai rồi sắp xếp thứ tự), ⚠ #26168 lô 188 (KHÔNG làm gì — đề ghi rõ "không gay gắt"), ⚠ và câu này (gọi tên NHÓM kỹ năng đã dùng).

⚠ Kỹ năng liên cá nhân gồm những gì: | Kỹ năng con | Nội dung | |---|---| | ⚠ LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG | ⚠ phương án A — một phần của nhóm này | | ⚠ HOÀ GIẢI (facilitation) | ⚠ dẫn dắt buổi họp tới kết quả | | ⚠ THƯƠNG LƯỢNG | ⚠ liên hệ #25982 lô 185 | | ⚠ QUẢN LÝ XUNG ĐỘT | | | ⚠ XÂY DỰNG QUAN HỆ và niềm tin | | | ⚠ NHẬN THỨC VĂN HOÁ và trí tuệ cảm xúc | | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ khi đề mô tả NHIỀU việc mang tính con người, chọn NHÓM chứ đừng chọn một kỹ năng con |

Từ khoá nhận diện:

"xác định khác biệt, tìm hướng giải quyết, đạt thoả thuận" → ⚠ kỹ năng liên cá nhân "chỉ nghe và phản hồi lại điều nghe được" → ⚠ lắng nghe chủ động "điều phối nguồn lực, tổ chức công việc" → ⚠ kỹ năng quản lý "giải quyết bên liên quan" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn

⚠ Vì sao xung đột giữa Jay và Alisha là loại phải can thiệp Phân tích
⚠ Cả hai đều là BÊN LIÊN QUAN CÓ ẢNH HƯỞNG ⚠ trưởng thiết kế và trưởng kinh doanh
⚠ Bất đồng về YÊU CẦU DỰ ÁN, không phải chuyện cá nhân ⚠ xung đột về nội dung — loại lành mạnh nếu xử đúng
⚠ Đề ghi "ý kiến rất mạnh mẽ" ⚠ để lâu sẽ leo thang
⚠ Dự án ảnh hưởng TOÀN CÔNG TY ⚠ cả hai đều có lý do chính đáng để quan tâm
⚠ Vì thế ⚠ PM phải chủ động hoà giải, không để hai bên tự đối đầu
⚠ Phân biệt với #26168 lô 188 — vì sao câu kia lại "không làm gì" Điểm khác
⚠ #26168: đề ghi rõ tranh luận KHÔNG GAY GẮT, có tính xây dựng ⚠ để đội tự giải quyết
⚠ Câu này: bất đồng về YÊU CẦU, hai bên có ý kiến mạnh, cần thoả thuận chính thức ⚠ PM phải vào cuộc
⚠ Nguyên tắc chung ⚠ can thiệp theo MỨC ĐỘ — không phải xung đột nào cũng cần PM, cũng không phải cái nào cũng để mặc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhận ra xung đột nào đang âm ỉ trong dự án không | | | Bạn can thiệp theo mức độ hay xử lý mọi xung đột như nhau | | | Thoả thuận đạt được có được ghi lại thành yêu cầu chính thức không | ⚠ không ghi thì tuần sau lại cãi từ đầu |

Và điều làm nên khác biệt của một buổi hoà giải thành công: nó kết thúc bằng một dòng văn bản mà cả hai bên cùng ký vào, không phải bằng một cái bắt tay trong phòng họp.

Câu 470 People
Cyrus knows that he must be familiar with a project's communication model and structure as a PMP candidate. In project management, what are the three basic elements needed for communication?
  1. A Proper grammar, ideas, spelling
  2. B Verbal, nonverbal, action
  3. C Paragraphs, sentences, words
  4. D Message, receiver, sender
Xem giải thích

Đáp án

D — THÔNG ĐIỆP, NGƯỜI NHẬN, NGƯỜI GỬI.

Vì sao đúng

⚠ Ba yếu tố cơ bản của mô hình truyền thông: | Yếu tố | Vai trò | |---|---| | ⚠ NGƯỜI GỬI (sender) | ⚠ mã hoá ý tưởng thành thông điệp | | ⚠ THÔNG ĐIỆP (message) | ⚠ nội dung được truyền đi | | ⚠ NGƯỜI NHẬN (receiver) | ⚠ giải mã thông điệp | | ⚠ Thiếu bất kỳ cái nào thì KHÔNG CÒN là truyền thông | ⚠ đây là lý do ba yếu tố này là "cơ bản" | | ⚠ Các thành phần bổ sung | ⚠ kênh, mã hoá, giải mã, NHIỄU, PHẢN HỒI — quan trọng nhưng không phải ba yếu tố CƠ BẢN |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (lời nói, phi lời nói, hành động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây là ⚠ cách phân loại truyền thông có thật và hay được nhắc: ⚠ nhưng đó là ⚠ CÁC DẠNG truyền thông, không phải các YẾU TỐ CẤU THÀNH; ⚠ câu hỏi hỏi "cần gì để truyền thông xảy ra", không hỏi "truyền thông có mấy dạng".

  • A (ngữ pháp, ý tưởng, chính tả) — ⚠ thuộc chất lượng diễn đạt, ⚠ không phải yếu tố cấu thành.

  • C (đoạn văn, câu, từ) — ⚠ đơn vị của văn bản viết, ⚠ lạc đề hoàn toàn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm truyền thông: ⚠ #25620 lô 177, #26057 và #26070 lô 186 (đếm kênh truyền thông — bộ ba có khoá KHÔNG NHẤT QUÁN, xem ghi chú ở đó), ⚠ #26110 lô 187 (kế hoạch quản lý yêu cầu), ⚠ #26145 lô 188 (chia sẻ minh bạch ở buổi nhìn lại).

⚠ Mô hình truyền thông ĐẦY ĐỦ — vì sao ba yếu tố kia chỉ là "cơ bản": | Thành phần | Vai trò | Cơ bản hay bổ sung | |---|---|---| | ⚠ NGƯỜI GỬI | ⚠ nguồn phát | ⚠ CƠ BẢN | | ⚠ MÃ HOÁ | ⚠ biến ý tưởng thành ngôn ngữ, ký hiệu | ⚠ bổ sung | | ⚠ THÔNG ĐIỆP | ⚠ nội dung | ⚠ CƠ BẢN | | ⚠ KÊNH | ⚠ email, họp, điện thoại | ⚠ bổ sung | | ⚠ NHIỄU | ⚠ mọi thứ làm méo thông điệp | ⚠ bổ sung — nhưng LUÔN tồn tại | | ⚠ GIẢI MÃ | ⚠ người nhận hiểu thành gì | ⚠ bổ sung | | ⚠ NGƯỜI NHẬN | ⚠ đích đến | ⚠ CƠ BẢN | | ⚠ PHẢN HỒI | ⚠ xác nhận đã hiểu đúng | ⚠ bổ sung — nhưng là thứ phân biệt truyền thông với phát thanh |

Từ khoá nhận diện:

"ba yếu tố CƠ BẢN" → ⚠ thông điệp, người gửi, người nhận "lời nói / phi lời nói / hành động" → ⚠ các DẠNG truyền thông "ngữ pháp, chính tả" → ⚠ chất lượng diễn đạt "đoạn, câu, từ" → ⚠ đơn vị văn bản

⚠ Vì sao PM phải thuộc mô hình này Ứng dụng thật
⚠ Truyền thông chiếm khoảng 90% thời gian của quản lý dự án ⚠ con số PMI hay nhắc
⚠ Hiểu NHIỄU giúp chọn kênh đúng ⚠ tin phức tạp thì họp mặt, đừng gửi email dài
⚠ Hiểu MÃ HOÁ – GIẢI MÃ giúp tránh hiểu nhầm ⚠ thuật ngữ kỹ thuật với bên liên quan phi kỹ thuật là nguồn nhiễu lớn
⚠ Hiểu PHẢN HỒI giúp xác nhận ⚠ "anh nhắc lại giúp tôi ta đã thống nhất gì" — câu quan trọng nhất cuối mỗi buổi họp
⚠ Sai lầm phổ biến nhất ⚠ coi "đã gửi" là "đã truyền đạt" — thiếu vòng phản hồi thì không biết người nhận hiểu gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có xác nhận người nhận hiểu đúng không | ⚠ hay chỉ gửi rồi coi như xong | | Bạn chọn kênh theo độ phức tạp của thông điệp hay theo thói quen | | | Nguồn nhiễu lớn nhất trong dự án bạn là gì | ⚠ thuật ngữ, múi giờ, ngôn ngữ, hay quá nhiều kênh cùng lúc |

Và điều mô hình này nhắc ta rõ nhất: thông điệp bạn gửi và thông điệp người kia nhận là hai thứ khác nhau, cho tới khi có phản hồi chứng minh chúng trùng nhau.