Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 711 Process
Grant needs to purchase a piece of equipment for his latest project, the Hamm Project. The accounting department has informed him that he needs a unilateral form of contract. The accounting department is referring to which of the following choices?
  1. A A purchase order
  2. B A vendor invoice
  3. C A legally binding contract
  4. D The SOW
Xem giải thích

Đáp án

A — ĐƠN ĐẶT HÀNG (a purchase order).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đơn đặt hàng là hợp đồng ĐƠN PHƯƠNG: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hợp đồng ĐƠN PHƯƠNG: chỉ MỘT BÊN đưa ra cam kết | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Người mua PHÁT HÀNH đơn đặt hàng — đó là lời đề nghị và cam kết trả tiền | | | ⚠ Người bán CHẤP NHẬN bằng cách GIAO HÀNG, không cần ký lại | ⚠ chấp nhận bằng HÀNH ĐỘNG, không bằng chữ ký | | ⚠ Dùng cho việc mua đơn giản, giá trị nhỏ, hàng tiêu chuẩn | ⚠ mua một thiết bị — đúng tình huống | | ⚠ Kết luận | ⚠ đơn đặt hàng là ví dụ kinh điển của hợp đồng đơn phương |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (hợp đồng có hiệu lực pháp lý) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đơn đặt hàng ⚠ CŨNG có hiệu lực pháp lý: ⚠ nhưng cụm "hợp đồng có hiệu lực pháp lý" thường hàm ý ⚠ hợp đồng SONG PHƯƠNG — cả hai bên cùng cam kết và cùng ký ⚠ — đó là dạng ngược lại với điều phòng kế toán yêu cầu.

  • B (hoá đơn của nhà cung cấp) — ⚠ là YÊU CẦU THANH TOÁN sau khi giao hàng, ⚠ không phải hợp đồng.

  • D (tuyên bố công việc — SOW) — ⚠ tài liệu MÔ TẢ công việc cần mua ⚠ (liên hệ #26368 lô 192), ⚠ không phải một loại hợp đồng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm MUA SẮM rất dày qua các lô gần đây: ⚠ #26300/#26318 lô 191 (RFP và RFQ), ⚠ #26368 lô 192 (SOW), ⚠ #26410 lô 193 (RFP), ⚠ #26404 lô 193 (khoản khuyến khích), ⚠ #26423 lô 193 (thay đổi hợp đồng qua kiểm soát thay đổi), ⚠ #26435 ở lô này (bộ hồ sơ mua sắm).

⚠ HỢP ĐỒNG ĐƠN PHƯƠNG và SONG PHƯƠNG: | | ĐƠN PHƯƠNG (unilateral) | SONG PHƯƠNG (bilateral) | |---|---|---| | ⚠ Ai cam kết | ⚠ MỘT bên đưa ra cam kết | ⚠ CẢ HAI bên cùng cam kết | | ⚠ Cách chấp nhận | ⚠ bằng HÀNH ĐỘNG — giao hàng | ⚠ bằng CHỮ KÝ của cả hai | | ⚠ Ví dụ | ⚠ ĐƠN ĐẶT HÀNG — CÂU NÀY | ⚠ hợp đồng giá cố định, chi phí cộng phí, thời gian và vật tư | | ⚠ Dùng khi | ⚠ mua đơn giản, hàng tiêu chuẩn, giá trị nhỏ | ⚠ công việc phức tạp, giá trị lớn | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ đơn đặt hàng bạn phát hành rồi CHỜ họ giao; hợp đồng thì hai bên NGỒI KÝ với nhau |

⚠ Vì sao tổ chức dùng đơn đặt hàng: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHANH — không cần đàm phán từng điều khoản | | | ⚠ Đơn giản về thủ tục | ⚠ phù hợp với việc mua một thiết bị | | ⚠ Vẫn có giá trị pháp lý ràng buộc | | | ⚠ Dễ theo dõi và kiểm soát ngân sách | | | ⚠ Hạn chế | ⚠ ít điều khoản bảo vệ — không phù hợp cho công việc phức tạp hoặc dịch vụ dài hạn | | ⚠ Vì sao phòng kế toán yêu cầu | ⚠ họ muốn quy trình mua sắm ĐƠN GIẢN và CHUẨN HOÁ cho các khoản mua thiết bị thông thường |

Từ khoá nhận diện:

"hợp đồng đơn phương" → ⚠ đơn đặt hàng "cả hai bên cùng ký" → ⚠ hợp đồng song phương "yêu cầu thanh toán sau khi giao" → ⚠ hoá đơn "mô tả công việc cần mua" → ⚠ tuyên bố công việc (SOW)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn dùng đơn đặt hàng cho loại mua sắm nào | | | Có khoản mua phức tạp nào đang dùng đơn đặt hàng không | ⚠ rủi ro — thiếu điều khoản bảo vệ | | Bạn có biết ngưỡng giá trị nào thì phải chuyển sang hợp đồng đầy đủ không | |

Và điều đáng nhớ về đơn đặt hàng: nó đơn giản tới mức người ta quên rằng nó vẫn là một hợp đồng — và mọi thứ bạn không ghi vào đó đều là thứ bạn không có quyền đòi hỏi.

Câu 712 People
Zoey is a project sponsor for a project manager and team. Zoey is not involved in every detail, but she trusts the project manager and team implicitly. The team has recently come to a difficult decision that is proving to be polarizing about the current project that they are working on. Zoey has taken the time to understand the decision and circumstances around it and now must face the task of defending and advocating for the team. How can she best support the outcome of this decision?
  1. A Remove obstacles and communicate positively for the team
  2. B Send critics to the project manager
  3. C Ignore criticism
  4. D Seek a different decision
Xem giải thích

Đáp án

A — GỠ VẬT CẢN và TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC cho đội.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách nhà tài trợ ủng hộ đúng nhất: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Zoey ĐÃ tìm hiểu kỹ quyết định và bối cảnh | ⚠ cô có căn cứ để bảo vệ | | ⚠ GỠ VẬT CẢN — dùng vị thế của mình để dọn đường | ⚠ đúng vai nhà tài trợ, liên hệ #26236 lô 190 | | ⚠ TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC — công khai đứng về phía đội | ⚠ làm rõ với tổ chức rằng quyết định này được ủng hộ ở cấp cao | | ⚠ Quyết định đang GÂY CHIA RẼ — đội cần người bảo vệ | | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhà tài trợ là NGƯỜI VÔ ĐỊCH của dự án — liên hệ #26305 lô 191 |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (phớt lờ chỉ trích) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe như sự kiên định và bảo vệ đội: ⚠ nhưng ⚠ phớt lờ KHÔNG làm chỉ trích biến mất ⚠ — nó chỉ chuyển sang các kênh không chính thức và lớn dần; ⚠ chỉ trích cần được TRẢ LỜI, không phải bị bỏ qua.

  • B (đẩy người chỉ trích sang cho quản lý dự án) — ⚠ BỎ RƠI đội đúng lúc họ cần nhất; ⚠ và quản lý dự án thường không đủ vị thế để đối thoại với người chỉ trích ở cấp cao.

  • D (tìm một quyết định khác) — ⚠ lật lại quyết định của đội vì có phản đối; ⚠ điều này phá huỷ niềm tin và quyền tự chủ mà chính Zoey đã trao.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm NHÀ TÀI TRỢ nay rất đầy đủ: ⚠ #26236 lô 190 (bảo đảm nguồn lực), ⚠ #26305 lô 191 (nhận diện qua hành vi: người bảo vệ chính), ⚠ #26288 lô 191 (xin nhà tài trợ vào cuộc khi vượt thẩm quyền), ⚠ #26349 lô 192 (kèm cặp chính nhà tài trợ), ⚠ #26351 lô 192 (xin thêm kinh phí).

⚠ Nhà tài trợ ủng hộ đội bằng những cách nào: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ GỠ RÀO CẢN ở tầng tổ chức | ⚠ thứ quản lý dự án không tự gỡ được — liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ CÔNG KHAI đứng về phía đội | ⚠ một câu của nhà tài trợ có sức nặng hơn mười cuộc họp của quản lý dự án | | ⚠ TRẢ LỜI người chỉ trích bằng lập luận | ⚠ cô đã tìm hiểu kỹ — cô có căn cứ | | ⚠ Bảo vệ nguồn lực của dự án | | | ⚠ Không lật quyết định vì áp lực | ⚠ trừ khi có thông tin mới thật sự | | ⚠ Điều Zoey làm đúng ngay từ đầu | ⚠ cô TÌM HIỂU trước khi bảo vệ — bảo vệ mà không hiểu thì sẽ vỡ trận ở câu hỏi đầu tiên |

⚠ Nhưng "truyền thông tích cực" KHÔNG có nghĩa là gì: | Không phải | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÔNG phải phủ nhận rằng có tranh cãi | ⚠ thừa nhận sự chia rẽ là trung thực | | ⚠ KHÔNG phải bỏ qua lập luận của người phản đối | ⚠ họ có thể có điểm đúng | | ⚠ KHÔNG phải hứa rằng quyết định chắc chắn đúng | ⚠ không ai biết trước | | ⚠ Mà là | ⚠ giải thích VÌ SAO quyết định được đưa ra, nêu rõ nó dựa trên căn cứ gì, và cho thấy tổ chức đứng sau đội | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26329 lô 191 — khoảng trống thông tin sinh tin đồn; truyền thông tích cực chính là lấp khoảng trống đó |

Từ khoá nhận diện:

"gỡ vật cản và truyền thông tích cực" → ⚠ cách nhà tài trợ ủng hộ đúng nhất "phớt lờ chỉ trích" → ⚠ chỉ trích chuyển sang kênh không chính thức "đẩy người chỉ trích cho quản lý dự án" → ⚠ bỏ rơi đội "tìm quyết định khác" → ⚠ lật lại quyền tự chủ đã trao cho đội

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà tài trợ của bạn có bảo vệ dự án khi bị chỉ trích không | | | Họ có hiểu đủ về quyết định để bảo vệ được không | ⚠ liên hệ #26349 lô 192 — kèm cặp nhà tài trợ | | Khi có tranh cãi, tổ chức nghe được tiếng nói nào | |

Và điều làm nên giá trị thật của một nhà tài trợ như Zoey: cô không cần hiểu chi tiết kỹ thuật của quyết định — cô chỉ cần hiểu đủ để đứng trước tổ chức và nói rằng đội đã cân nhắc kỹ, và cô ủng hộ họ.

Câu 713 Process
In Sally’s company, Starlight Consulting, all project procurement must go through a centralized contracting office. As part of the procurement records management system, all communication between Sally and vendors must be recorded and stored. These rules also give instructions for the project’s procurement document packages from procurement planning through the close of the contract. Of the following responses, which is true regarding procurement document packages?
  1. A They allow no room for bidders to make change suggestions.
  2. B The project manager creates and chooses the bid.
  3. C They tell the performing organization why the bid is being created.
  4. D They ensure complete proposals have been received.
Xem giải thích

Đáp án

D — Chúng BẢO ĐẢM rằng các ĐỀ XUẤT ĐẦY ĐỦ đã được nhận về.

Vì sao đúng

⚠ Bộ hồ sơ mua sắm làm được gì: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nêu RÕ nhà thầu phải nộp những gì | ⚠ định dạng, nội dung, tài liệu kèm theo | | ⚠ Nhờ đó mọi đề xuất nhận về đều ĐẦY ĐỦ | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Và các đề xuất SO SÁNH ĐƯỢC với nhau | ⚠ cùng cấu trúc, cùng thông tin | | ⚠ Gửi ĐỒNG NHẤT cho mọi nhà thầu | ⚠ liên hệ #26367 lô 192 | | ⚠ Kết luận | ⚠ mục đích là thu về những đề xuất đầy đủ và so sánh được |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không cho nhà thầu đề xuất thay đổi gì) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hồ sơ mua sắm ⚠ quả thật quy định rất chặt về hình thức: ⚠ nhưng ⚠ hồ sơ tốt VẪN cho phép nhà thầu đề xuất phương án thay thế ⚠ — nhất là với RFP, nơi ta hỏi họ ⚠ CÁCH GIẢI QUYẾT ⚠ (liên hệ #26410 lô 193); ⚠ đóng cửa với mọi gợi ý là mất đi giá trị lớn nhất của việc mời thầu.

  • B (quản lý dự án tạo ra và chọn gói thầu) — ⚠ SAI VỀ VAI: ⚠ quản lý dự án chuẩn bị hồ sơ, ⚠ NHÀ THẦU tạo ra đề xuất, ⚠ và việc chọn thường do hội đồng đánh giá.

  • C (chúng nói cho tổ chức thực hiện biết VÌ SAO gói thầu được tạo) — ⚠ hồ sơ nói cho NHÀ THẦU biết cần làm gì, ⚠ không phải để giải thích nội bộ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26367 lô 192 (gửi hồ sơ cho MỌI nhà thầu tham gia), ⚠ câu #26300 lô 191 và #26410 lô 193 (RFP), ⚠ câu #26318 lô 191 (RFQ), ⚠ câu #26368 lô 192 (tuyên bố công việc), ⚠ câu #26373 lô 192 (chọn nguồn ở nhóm THỰC HIỆN).

⚠ BỘ HỒ SƠ MUA SẮM gồm gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hồ sơ mời thầu: RFI, RFQ hoặc RFP | ⚠ loại nào tuỳ mức độ rõ ràng của nhu cầu | | ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) | ⚠ mô tả rõ phạm vi cần mua | | ⚠ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN NGUỒN và trọng số | ⚠ định TRƯỚC khi mở hồ sơ | | ⚠ Mẫu HỢP ĐỒNG dự kiến | | | ⚠ HƯỚNG DẪN NỘP: định dạng, hạn, đầu mối hỏi đáp | ⚠ chính là phần bảo đảm đề xuất ĐẦY ĐỦ | | ⚠ Nguyên tắc phát hành | ⚠ đồng thời và đồng nhất; câu hỏi của một bên phải được trả lời cho tất cả |

⚠ Vì sao "đề xuất đầy đủ và so sánh được" quan trọng đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiếu thông tin thì không chấm điểm được | ⚠ phải hỏi lại, mất thời gian, và không công bằng | | ⚠ Mỗi bên trình bày một kiểu thì không so được | | | ⚠ Chấm điểm theo tiêu chí đòi hỏi cùng một bộ dữ liệu | ⚠ liên hệ #26300 lô 191 | | ⚠ Nhà thầu bị loại vì thiếu hồ sơ có thể khiếu nại | ⚠ nếu hướng dẫn không rõ ràng | | ⚠ Với công ty của Sally | ⚠ có VĂN PHÒNG HỢP ĐỒNG TẬP TRUNG và hệ thống lưu hồ sơ — đó là dấu hiệu tổ chức trưởng thành về mua sắm, và cũng là ràng buộc mà quản lý dự án phải tuân thủ |

⚠ Nhưng nhà thầu VẪN nên được đề xuất phương án thay thế: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ là CHUYÊN GIA trong lĩnh vực đó | ⚠ liên hệ #26410 lô 193 — mời họ đề xuất giải pháp | | ⚠ Họ có thể biết cách rẻ hơn hoặc tốt hơn | | | ⚠ Đóng cửa hoàn toàn là mất cơ hội học từ thị trường | | | ⚠ Cách làm đúng | ⚠ yêu cầu một đề xuất TUÂN THỦ đúng hồ sơ, VÀ cho phép nộp thêm một đề xuất THAY THẾ nếu họ có ý tưởng — như vậy vừa so sánh được vừa không mất cơ hội |

Từ khoá nhận diện:

"bảo đảm nhận được đề xuất đầy đủ" → ⚠ mục đích của bộ hồ sơ mua sắm "không cho đề xuất thay đổi gì" → ⚠ quá cứng, mất giá trị của việc mời thầu "quản lý dự án tạo ra gói thầu" → ⚠ sai vai — nhà thầu tạo đề xuất "giải thích cho nội bộ vì sao mời thầu" → ⚠ sai đối tượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hồ sơ mời thầu của bạn có hướng dẫn nộp rõ ràng không | | | Các đề xuất bạn nhận về có so sánh được với nhau không | | | Bạn có cho phép nhà thầu đề xuất phương án thay thế không | |

Và điều một bộ hồ sơ mua sắm tốt thật sự làm được: nó không chỉ nói cho nhà thầu biết bạn muốn gì — nó bảo đảm rằng khi năm bộ hồ sơ về tới bàn, bạn có thể đặt chúng cạnh nhau và so sánh thật sự.

Câu 714 People
Samuel is a project manager for a construction project for an internal customer. He has gathered requirements from the stakeholders and determines the order in which they should be addressed. While reviewing his list, he notices his stakeholder lists includes individuals of various ranks, including executive vice presidents and line managers. How should Samuel prioritize his task list?
  1. A Samuel should perform planning poker to determine priorities.
  2. B Higher-level stakeholders should receive priority.
  3. C Samuel should assess the impact each task has on the project and prioritize accordingly.
  4. D Given the mix of stakeholders, Samuel should randomly assign priorities.
Xem giải thích

Đáp án

C — Samuel nên ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG của từng công việc lên DỰ ÁN và xếp ưu tiên theo đó.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao xếp theo tác động là đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ưu tiên phải dựa trên GIÁ TRỊ và TÁC ĐỘNG với DỰ ÁN | ⚠ nguyên tắc nền | | ⚠ Không dựa trên CHỨC VỤ của người yêu cầu | ⚠ điểm mấu chốt | | ⚠ Đây là tiêu chí KHÁCH QUAN, giải thích được | ⚠ bảo vệ được trước mọi cấp bậc | | ⚠ Bên liên quan gồm cả phó tổng giám đốc lẫn quản lý tuyến | ⚠ chính là cái bẫy đề gài | | ⚠ Kết luận | ⚠ ưu tiên theo TÁC ĐỘNG, không theo THỨ BẬC |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (bên liên quan cấp cao hơn được ưu tiên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trong thực tế ⚠ điều này XẢY RA rất nhiều: ⚠ nhưng nó ⚠ SAI VỀ NGUYÊN TẮC ⚠ — một yêu cầu nhỏ của phó tổng giám đốc không tự động quan trọng hơn một yêu cầu then chốt của quản lý tuyến; ⚠ quyền lực của bên liên quan ảnh hưởng tới cách GẮN KẾT họ, không phải tới THỨ TỰ công việc ⚠ (liên hệ lưới quyền lực–quan tâm ở #26354 lô 192).

  • A (dùng poker lập kế hoạch để xác định ưu tiên) — ⚠ poker lập kế hoạch là kỹ thuật ƯỚC LƯỢNG KHỐI LƯỢNG, ⚠ không phải xếp ưu tiên ⚠ (liên hệ #26323 lô 191).

  • D (gán ưu tiên ngẫu nhiên) — ⚠ vô lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26149 lô 188 (xếp ưu tiên tương đối), ⚠ câu #26430 lô 193 (ma trận ưu tiên theo độ khẩn và tác động), ⚠ câu #26428 lô 193 (product owner quyết thứ tự backlog), ⚠ câu #26354 lô 192 (quyền lực ảnh hưởng cách gắn kết, không phải thứ tự công việc).

⚠ Phân biệt HAI thứ hay bị trộn lẫn: | | XẾP ƯU TIÊN CÔNG VIỆC | PHÂN LOẠI BÊN LIÊN QUAN | |---|---|---| | ⚠ Dựa trên | ⚠ TÁC ĐỘNG và GIÁ TRỊ với dự án | ⚠ QUYỀN LỰC và QUAN TÂM của họ | | ⚠ Kết quả | ⚠ thứ tự làm việc | ⚠ chiến lược gắn kết | | ⚠ Chức vụ có ảnh hưởng không | ⚠ KHÔNG trực tiếp | ⚠ CÓ — quyền lực là một trục | | ⚠ Lẫn lộn hai thứ này dẫn tới | ⚠ làm việc theo tiếng nói to nhất thay vì theo giá trị lớn nhất | | ⚠ Nhưng lưu ý thực tế | ⚠ bên liên quan quyền cao thường yêu cầu những thứ CÓ tác động lớn — hai thứ hay trùng nhau, nhưng đó là TRÙNG chứ không phải NHÂN QUẢ |

⚠ Samuel nên đánh giá tác động theo tiêu chí nào: | Tiêu chí | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ảnh hưởng tới MỤC TIÊU dự án | ⚠ có nằm trên đường tới đích không | | ⚠ PHỤ THUỘC — việc nào chặn việc nào | ⚠ liên hệ #26407 lô 193 | | ⚠ RỦI RO nếu không làm hoặc làm muộn | ⚠ liên hệ #26428 lô 193 | | ⚠ Chi phí và công sức | | | ⚠ Yêu cầu PHÁP LÝ hoặc AN TOÀN | ⚠ với dự án xây dựng thì nhóm này luôn đứng đầu | | ⚠ Cách trình bày | ⚠ có TIÊU CHÍ VIẾT RA thì mới giải thích được với phó tổng giám đốc vì sao yêu cầu của ông xếp sau — không có tiêu chí thì mọi cuộc trao đổi đều thành đối đầu |

⚠ Nhưng đừng phớt lờ yếu tố chính trị hoàn toàn: | Thực tế | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Bên liên quan quyền cao có thể chặn dự án nếu bất mãn | ⚠ liên hệ #26302 lô 191 — Jamal | | ⚠ Nên GIẢI THÍCH thứ tự, đừng chỉ áp đặt | | | ⚠ Nếu họ vẫn không đồng ý, LEO THANG lên nhà tài trợ | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Nguyên tắc cân bằng | ⚠ xếp ưu tiên theo TÁC ĐỘNG, nhưng GẮN KẾT theo QUYỀN LỰC — làm đúng cả hai thì mới vừa hiệu quả vừa yên ổn |

Từ khoá nhận diện:

"xếp ưu tiên công việc" → ⚠ theo tác động lên dự án "cấp cao hơn thì ưu tiên hơn" → ⚠ sai nguyên tắc — quyền lực ảnh hưởng cách gắn kết, không phải thứ tự việc "poker lập kế hoạch" → ⚠ kỹ thuật ước lượng, không phải xếp ưu tiên "gán ngẫu nhiên" → ⚠ vô lý

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thứ tự công việc của bạn dựa trên tiêu chí viết ra hay theo ai hỏi to nhất | | | Bạn có giải thích được với một phó tổng giám đốc vì sao việc của ông xếp sau không | | | Tiêu chí ưu tiên của bạn có bao gồm an toàn và pháp lý không | |

Và lý do việc có tiêu chí viết ra lại bảo vệ chính quản lý dự án: khi thứ tự dựa trên một tiêu chí ai cũng thấy, cuộc tranh luận chuyển từ "anh coi thường tôi" sang "ta xem lại điểm tác động" — và đó là cuộc tranh luận giải quyết được.

Câu 715 People
You are the project manager of the ORG Project. This project is similar to the ACT Project you have completed. What method can you use to speed up organizational planning?
  1. A Use the project team structure of the ACT Project on the PLY Project.
  2. B Use the project team of the ACT Project on the PLY Project.
  3. C Use the project plan of the ORG Project on the PLY Project.
  4. D Use the roles and responsibilities defined in the ACT Project on the PLY Project.
Xem giải thích

Đáp án

D — Dùng lại các VAI TRÒ VÀ TRÁCH NHIỆM đã được định nghĩa ở dự án ACT cho dự án mới.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách đẩy nhanh hợp lý: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai dự án TƯƠNG TỰ nhau | ⚠ nên cơ cấu vai trò nhiều khả năng giống nhau | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm là TÀI LIỆU dùng lại được | ⚠ liên hệ #26424 lô 193 — mẫu biểu | | ⚠ Tiết kiệm thời gian định nghĩa lại từ đầu | | | ⚠ Vẫn TINH CHỈNH được cho dự án mới | ⚠ dùng làm điểm xuất phát, không phải bản sao | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC được dùng lại đúng cách |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (dùng chính ĐỘI của dự án ACT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì dùng lại đội quen việc ⚠ quả thật rất hiệu quả trong thực tế: ⚠ nhưng ⚠ con người có thể KHÔNG SẴN SÀNG ⚠ — họ có việc khác, có thể đã rời tổ chức; ⚠ và câu hỏi hỏi cách đẩy nhanh LẬP KẾ HOẠCH tổ chức, không hỏi cách bố trí nhân sự.

  • A (dùng cơ cấu đội của ACT) — ⚠ gần đúng nhưng HẸP HƠN: ⚠ cơ cấu chỉ là sơ đồ; ⚠ vai trò và trách nhiệm mới là nội dung có giá trị dùng lại ⚠ (ai làm gì, ai chịu trách nhiệm gì).

  • C (dùng kế hoạch dự án của chính dự án ORG cho dự án PLY) — ⚠ lẫn lộn tên dự án; ⚠ và kế hoạch dự án là tài liệu ĐẶC THÙ, không dùng nguyên được.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Đề có sự KHÔNG NHẤT QUÁN VỀ TÊN DỰ ÁN. ⚠ Phần dẫn nói bạn quản lý ⚠ dự án ORG ⚠ và nó tương tự ⚠ dự án ACT ⚠ đã hoàn thành; ⚠ nhưng cả bốn phương án lại nói tới việc áp dụng cho ⚠ dự án PLY ⚠ — một cái tên chưa từng xuất hiện trong phần dẫn. ⚠ Điều này ⚠ không làm thay đổi logic của câu hỏi ⚠ (vẫn là "dùng lại gì từ dự án cũ cho dự án mới"), ⚠ nhưng nó gây bối rối không cần thiết. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN. ⚠ Cùng loại lỗi soạn đề với các trường hợp đã ghi nhận ở #26225 lô 189, #26295/#26304 lô 191, #26370 lô 192.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26424 lô 193 (tài liệu nào dùng mẫu được), ⚠ câu #26353 lô 192 (tra kho bài học trước khi bắt đầu), ⚠ câu #26298 lô 191 (tổ chức không lưu tài liệu thì người mới phải học lại từ đầu), ⚠ câu #26272 lô 190 (RACI).

⚠ Những gì dùng lại được từ dự án tương tự: | Tài sản | Dùng lại thế nào | |---|---| | ⚠ VAI TRÒ VÀ TRÁCH NHIỆM | ⚠ CÂU NÀY — điểm xuất phát cho ma trận RACI mới | | ⚠ WBS | ⚠ cấu trúc phân rã cho loại công việc tương tự | | ⚠ Ước lượng và số liệu thực tế | ⚠ cơ sở cho ước lượng tương tự — liên hệ #26331 lô 191 | | ⚠ SỔ RỦI RO | ⚠ danh sách kiểm rủi ro — liên hệ #26406 lô 193 | | ⚠ BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ liên hệ #26353 lô 192 | | ⚠ Mẫu các kế hoạch phụ | ⚠ liên hệ #26424 lô 193 | | ⚠ Nguyên tắc dùng lại | ⚠ TINH CHỈNH, không sao chép — mỗi dự án vẫn có điểm khác biệt |

⚠ Vì sao "vai trò và trách nhiệm" đặc biệt đáng dùng lại: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó ổn định giữa các dự án cùng loại | ⚠ vai trò không đổi dù người thay đổi | | ⚠ Định nghĩa lại từ đầu rất tốn thời gian và hay tranh cãi | | | ⚠ Nó là nền của ma trận RACI | ⚠ liên hệ #26272 lô 190 — mỗi việc đúng một người chịu trách nhiệm | | ⚠ Nó giúp người mới hiểu nhanh mình phải làm gì | ⚠ liên hệ #26262 lô 190 | | ⚠ Điều vẫn phải làm | ⚠ RÀ LẠI xem dự án mới có vai trò nào khác không — ví dụ thêm bên liên quan mới hoặc yêu cầu tuân thủ mới |

Từ khoá nhận diện:

"dùng lại vai trò và trách nhiệm từ dự án tương tự" → ⚠ đẩy nhanh lập kế hoạch tổ chức "dùng lại chính con người" → ⚠ hiệu quả nhưng phụ thuộc sự sẵn sàng, và không phải câu trả lời cho lập kế hoạch "dùng lại cơ cấu đội" → ⚠ hẹp hơn — chỉ là sơ đồ "dùng nguyên kế hoạch dự án cũ" → ⚠ tài liệu đặc thù, không dùng nguyên được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có lưu vai trò và trách nhiệm của dự án cũ không | | | Bạn có tra tài sản của dự án tương tự trước khi lập kế hoạch không | | | Khi dùng lại, bạn có rà soát điểm khác biệt không | ⚠ sao chép mù là cách nhanh nhất để mang theo cả sai lầm cũ |

Và giá trị thật của một tổ chức biết lưu lại tài sản dự án: dự án thứ hai cùng loại không bao giờ nên tốn công bằng dự án thứ nhất — và khoảng chênh lệch đó chính là thước đo mức trưởng thành của tổ chức.

Câu 716 Process
You are the project manager of the PenH Project for your organization. You are working with your project team to perform risk analysis on several imminent threats in the project. One risk, customer dissatisfaction, could be high if there is an interruption of technical services. In an effort to alleviate this risk, service interruptions are scheduled for Sunday at 2:00 a.m. EST. Which of the following risk responses has been implemented in this scenario?
  1. A Contingency
  2. B Avoidance
  3. C Escalation
  4. D Mitigation
Xem giải thích

Đáp án

D — GIẢM NHẸ (mitigation).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao xếp lịch vào 2 giờ sáng Chủ nhật là giảm nhẹ: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro: khách hàng không hài lòng nếu dịch vụ bị gián đoạn | | | ⚠ Gián đoạn VẪN XẢY RA — không né được | ⚠ việc bảo trì là bắt buộc | | ⚠ Nhưng xảy ra vào lúc ÍT NGƯỜI DÙNG NHẤT | ⚠ giảm TÁC ĐỘNG | | ⚠ Giảm tác động mà VẪN LÀM việc đó | ⚠ đúng định nghĩa GIẢM NHẸ | | ⚠ Kết luận | ⚠ rủi ro không biến mất, chỉ nhỏ đi |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (né tránh) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đội ⚠ đúng là đang TRÁNH thời điểm cao điểm: ⚠ nhưng ⚠ né tránh nghĩa là LOẠI BỎ HẲN rủi ro bằng cách không làm việc gây ra nó ⚠ — ở đây ⚠ gián đoạn dịch vụ VẪN DIỄN RA, ⚠ chỉ là vào giờ khác; ⚠ liên hệ #26386 lô 193, nơi Mazzy RÚT HẲN tính năng ra — đó mới là né tránh.

  • A (dự phòng) — ⚠ là KẾ HOẠCH ĐÃ SOẠN SẴN để kích hoạt KHI rủi ro xảy ra ⚠ (liên hệ #26187 lô 189); ⚠ ở đây đội hành động TRƯỚC để giảm tác động.

  • C (leo thang) — ⚠ dùng khi rủi ro VƯỢT THẨM QUYỀN dự án; ⚠ đội tự xử lý được.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỐN CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ RỦI RO TIÊU CỰC nay đã đủ bộ qua hai lô liền nhau: | Câu | Tình huống | Chiến lược | |---|---|---| | ⚠ #26383 lô 193 | ⚠ thuê ngoài an ninh mạng thay vì tự đào tạo | ⚠ CHUYỂN GIAO | | ⚠ #26386 lô 193 | ⚠ rút hẳn tính năng gây 50% nguy cơ thất bại | ⚠ NÉ TRÁNH | | ⚠ #26295 lô 191 | ⚠ thiên tai mười năm một lần | ⚠ CHẤP NHẬN | | ⚠ #26438 — câu này | ⚠ dời gián đoạn sang giờ thấp điểm | ⚠ GIẢM NHẸ | | ⚠ BỐN KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ bốn tình huống, bốn chiến lược, phân biệt rất rõ | |

⚠ CÂU HỎI PHÂN ĐỊNH BỐN CHIẾN LƯỢC: | Câu hỏi | Trả lời | |---|---| | ⚠ Việc gây rủi ro CÒN ĐƯỢC LÀM không? | ⚠ KHÔNG → NÉ TRÁNH | | ⚠ Nếu còn, AI làm? | ⚠ bên thứ ba → CHUYỂN GIAO | | ⚠ Nếu mình vẫn làm, có HÀNH ĐỘNG gì để giảm xác suất/tác động không? | ⚠ CÓ → GIẢM NHẸ (CÂU NÀY) | | ⚠ Nếu không làm gì, chỉ ghi nhận và theo dõi? | ⚠ → CHẤP NHẬN | | ⚠ Áp dụng thứ tự này | ⚠ là phân loại đúng được gần như mọi câu về ứng phó rủi ro |

⚠ GIẢM NHẸ có hai hướng: | Hướng | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Giảm XÁC SUẤT xảy ra | ⚠ thử nghiệm kỹ trước khi triển khai; dùng công nghệ đã quen | | ⚠ Giảm TÁC ĐỘNG nếu xảy ra | ⚠ CÂU NÀY — chọn giờ ít người dùng nhất | | ⚠ Ở đây đội chọn hướng nào | ⚠ giảm TÁC ĐỘNG — xác suất gián đoạn vẫn là 100%, nhưng số khách hàng bị ảnh hưởng giảm mạnh | | ⚠ Có thể làm thêm gì để giảm nhẹ nữa | ⚠ thông báo trước cho khách hàng; rút ngắn thời gian gián đoạn; có phương án khôi phục nhanh nếu trục trặc |

⚠ Vì sao 2 giờ sáng Chủ nhật là lựa chọn tính toán: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cuối tuần — hoạt động kinh doanh thấp nhất | | | ⚠ Rạng sáng — người dùng ít nhất | | | ⚠ Nếu có sự cố, còn cả ngày Chủ nhật để khắc phục trước thứ Hai | ⚠ đây mới là lợi ích ít người nghĩ tới | | ⚠ Cái giá phải trả | ⚠ đội kỹ thuật phải làm ngoài giờ — chi phí và mệt mỏi; giảm nhẹ luôn có giá | | ⚠ Lưu ý về múi giờ | ⚠ 2 giờ sáng giờ Miền Đông là giờ làm việc ở châu Á — với hệ thống toàn cầu thì "giờ thấp điểm" không tồn tại, liên hệ #26316 lô 191 |

Từ khoá nhận diện:

"vẫn làm nhưng giảm xác suất hoặc tác động" → ⚠ giảm nhẹ "không làm việc đó nữa" → ⚠ né tránh "bên thứ ba làm" → ⚠ chuyển giao "kế hoạch soạn sẵn kích hoạt khi xảy ra" → ⚠ kế hoạch dự phòng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro lớn nhất của bạn đang dùng chiến lược nào | | | Bạn có phân biệt được giảm nhẹ với né tránh không | ⚠ hỏi: việc đó còn được làm không | | Biện pháp giảm nhẹ của bạn có tốn gì không, và có đáng không | |

Và điều giảm nhẹ khác né tránh ở một chỗ rất thực tế: né tránh cho bạn ngủ ngon vì rủi ro không còn; giảm nhẹ vẫn để bạn phải thức dậy lúc hai giờ sáng — nhưng ít nhất chỉ có bạn thức, chứ không phải cả khách hàng.

Câu 717 People
Mike is a project manager for Project OH, which is six months into implementation and has team members spread across five different sites in the same country. Recently team members have complained about how challenging it is to work with each other over the telephone and video communications as the project requires hands-on work and collaboration. What can Mike do to address these complaints?
  1. A Upgrade the team's technical infrastructure to reduce communications latency.
  2. B Escalate the issue to the steering committee.
  3. C Investigate the possibility of co-locating the team.
  4. D Do nothing. The team has worked well for six months.
Xem giải thích

Đáp án

C — TÌM HIỂU KHẢ NĂNG cho đội NGỒI CÙNG CHỖ (co-locating).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao ngồi cùng chỗ là hướng đúng: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Công việc đòi hỏi LÀM TAY và CỘNG TÁC TRỰC TIẾP | ⚠ chi tiết quyết định — không phải công việc trí óc thuần tuý | | ⚠ Điện thoại và video KHÔNG đáp ứng được | ⚠ đội đã thử và phàn nàn | | ⚠ Năm địa điểm nhưng CÙNG MỘT QUỐC GIA | ⚠ ngồi cùng chỗ là KHẢ THI — không có rào cản múi giờ hay thị thực | | ⚠ Dự án mới sáu tháng — còn thời gian để thay đổi | | | ⚠ Kết luận | ⚠ với công việc cần làm tay cùng nhau, không công nghệ nào thay được việc ở cạnh nhau |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (nâng cấp hạ tầng kỹ thuật để giảm độ trễ truyền thông) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có vẻ là giải pháp kỹ thuật hợp lý và rẻ hơn: ⚠ nhưng ⚠ vấn đề KHÔNG phải độ trễ đường truyền ⚠ — vấn đề là ⚠ công việc đòi hỏi thao tác tay chung; ⚠ đường truyền nhanh hơn cũng không giúp hai người cùng cầm một thiết bị.

  • D (không làm gì, đội đã làm tốt suốt sáu tháng) — ⚠ phớt lờ phản hồi rõ ràng của đội; ⚠ và họ đang nói rằng nó KHÔNG ổn.

  • B (leo thang lên ban chỉ đạo) — ⚠ quá sớm: ⚠ Mike chưa TÌM HIỂU khả năng nào cả; ⚠ leo thang khi chưa có phương án là mang vấn đề chứ không mang giải pháp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26402 lô 193 (truyền thông thẩm thấu cần đội ngồi cùng chỗ), ⚠ câu #26232 lô 189 ("hang của đội" — mô hình hang và sân chung), ⚠ câu #26189 lô 189 (đồng địa điểm hợp tác trong IPD), ⚠ câu #26285 lô 191 và #26366 lô 192 (công cụ cho đội ảo).

⚠ Liên hệ chặt nhất với #26402 lô 193: ⚠ câu đó khẳng định ⚠ truyền thông thẩm thấu ĐÒI HỎI đội ngồi cùng chỗ. ⚠ Câu này là tình huống thực tế cho thấy hậu quả khi thiếu điều đó. Hai khoá NHẤT QUÁN.

⚠ Khi nào NGỒI CÙNG CHỖ là bắt buộc chứ không chỉ là tốt hơn: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công việc đòi hỏi THAO TÁC TAY chung | ⚠ đúng tình huống này | | ⚠ Cần TRUYỀN THÔNG THẨM THẤU liên tục | ⚠ liên hệ #26402 lô 193 | | ⚠ Vấn đề phức tạp cần bàn bạc ngay tại chỗ | | | ⚠ Đội đang ở giai đoạn HÌNH THÀNH hoặc BÃO TÁP | ⚠ liên hệ #26384 lô 193 | | ⚠ Thiết bị hoặc vật liệu chỉ có ở một nơi | | | ⚠ Khi nào làm từ xa vẫn ổn | ⚠ công việc trí óc độc lập, có thể chia nhỏ, ít cần phối hợp thời gian thực |

⚠ Mike nên TÌM HIỂU những gì trước khi đề xuất: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có bao nhiêu người cần ngồi cùng, và trong bao lâu | ⚠ có thể chỉ cần vài tuần cho giai đoạn cần phối hợp nhất | | ⚠ CHI PHÍ: đi lại, ăn ở, mặt bằng | | | ⚠ Có địa điểm nào phù hợp không | | | ⚠ Ảnh hưởng tới đời sống cá nhân của thành viên | ⚠ phải HỎI họ, không áp đặt — liên hệ #26414 lô 193 | | ⚠ Phương án TRUNG GIAN: tập trung định kỳ thay vì thường trực | ⚠ thường là giải pháp thực tế nhất | | ⚠ Sau khi tìm hiểu | ⚠ trình nhà tài trợ kèm chi phí và lợi ích — đó là quyết định của họ, liên hệ #26351 lô 192 |

⚠ Vì sao đội chịu đựng sáu tháng rồi mới nói: | Lý do có thể | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ nghĩ sẽ quen dần | | | ⚠ Họ ngại phàn nàn về điều tưởng như không đổi được | | | ⚠ Vấn đề tích tụ dần tới mức không chịu nổi | | | ⚠ Bài học cho Mike | ⚠ đội chịu đựng lâu mới nói nghĩa là vấn đề đã NGHIÊM TRỌNG — đừng đánh giá thấp nó chỉ vì trước đó họ im lặng | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26395 lô 193 — khi đội chịu nói ra vấn đề, phản ứng của bạn quyết định họ có nói nữa hay không |

Từ khoá nhận diện:

"công việc cần làm tay và cộng tác trực tiếp" → ⚠ tìm hiểu ngồi cùng chỗ "nâng cấp đường truyền" → ⚠ giải pháp kỹ thuật cho vấn đề không phải kỹ thuật "đội đã làm tốt sáu tháng" → ⚠ phớt lờ phản hồi "leo thang ngay" → ⚠ mang vấn đề mà chưa mang phương án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Công việc của đội bạn có phần nào bắt buộc phải ở cạnh nhau không | | | Đội phân tán của bạn có phàn nàn gì mà bạn cho là "sẽ quen dần" không | | | Bạn đã tính chi phí của việc KHÔNG ngồi cùng chỗ chưa | ⚠ chậm trễ và sai sót cũng là tiền |

Và điều mà sáu tháng làm việc từ xa đã dạy đội của Mike: có những loại công việc mà một cuộc gọi video chất lượng cao vẫn không bằng hai người cùng đứng trước một cái máy.

Câu 718 People
Sarah is a project manager for a predictive project, which is one month behind schedule and $20,000 over budget. The project is due for completion in two months, but it will be at least three months behind with the delay. This will cost the organization $150,000 in lost sales due to missing a market window. At a recent stakeholder meeting, multiple opinions on the best path forward were discussed, but no consensus was reached on which direction to take. What should Sarah do next?
  1. A Identify one or two senior stakeholders and use their ideas.
  2. B Escalate the issue to the project team.
  3. C Collect each stakeholder's ideas and hold a separate meeting to reach a consensus.
  4. D Wait for the stakeholders to figure out the next steps.
Xem giải thích

Đáp án

C — THU THẬP Ý KIẾN của từng bên liên quan và tổ chức một buổi họp RIÊNG để đạt đồng thuận.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cách này hiệu quả: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi họp chung ĐÃ THẤT BẠI — nhiều ý kiến, không đồng thuận | ⚠ lặp lại cùng một cách sẽ ra cùng kết quả | | ⚠ Thu thập ý kiến RIÊNG cho phép hiểu rõ từng lập trường | ⚠ liên hệ #26183 lô 189 — gặp riêng trước, họp chung sau | | ⚠ Sarah vào buổi họp sau với BẢN ĐỒ đầy đủ các quan điểm | ⚠ và có thể chuẩn bị sẵn phương án dung hoà | | ⚠ Tình huống KHẨN — 150.000 đô sắp mất | ⚠ không thể để trôi thêm | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuẩn bị kỹ rồi họp lại, thay vì họp lại theo cách cũ |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chọn một hai bên liên quan cấp cao và dùng ý kiến của họ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ giải quyết được bế tắc rất nhanh: ⚠ nhưng nó ⚠ quyết theo CHỨC VỤ thay vì theo GIÁ TRỊ ⚠ (liên hệ #26436 cùng lô); ⚠ và ⚠ các bên liên quan khác sẽ không ủng hộ một quyết định họ bị gạt ra ngoài.

  • D (chờ bên liên quan tự tìm ra bước tiếp theo) — ⚠ THỤ ĐỘNG trong một tình huống khẩn; ⚠ mỗi tuần trôi qua là tiền mất thật.

  • B (leo thang vấn đề xuống đội dự án) — ⚠ SAI HƯỚNG: ⚠ đây là quyết định ở tầm bên liên quan và nhà tài trợ, ⚠ không phải việc đội quyết.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26183 ở lô 189 dạy đúng nguyên tắc này ⚠ (Herbie — bên liên quan kỳ vọng khác nhau → gặp riêng từng người rồi họp chung để thống nhất). ⚠ Hai câu cùng nguyên lý, khoá NHẤT QUÁN:

#26183 lô 189 #26440 — câu này
⚠ Tình huống ⚠ phát hiện kỳ vọng lệch nhau ở giai đoạn lập kế hoạch ⚠ buổi họp chung đã thất bại, dự án đang trễ
⚠ Cách làm ⚠ gặp riêng → họp chung ⚠ thu thập ý kiến riêng → họp riêng để chốt
⚠ NGUYÊN LÝ CHUNG ⚠ hiểu từng lập trường TRƯỚC khi đưa mọi người vào một phòng
⚠ Vì sao hiệu quả ⚠ người ta nói thẳng hơn khi không có mặt đối thủ, và người điều phối vào cuộc họp với đủ thông tin để dẫn dắt

⚠ Vì sao buổi họp chung đầu tiên thất bại: | Nguyên nhân thường gặp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không ai biết trước lập trường của người khác | ⚠ buổi họp thành nơi mọi người lần đầu nghe nhau | | ⚠ Không có TIÊU CHÍ chung để so sánh các phương án | ⚠ thiếu cơ sở quyết định | | ⚠ Người nói to nhất chi phối | ⚠ liên hệ #26406 lô 193 — vì sao Delphi dùng tính ẩn danh | | ⚠ Không có ai được giao quyền chốt | ⚠ liên hệ #26418 lô 193 | | ⚠ Sarah nên sửa gì cho buổi họp thứ hai | ⚠ chuẩn bị trước các phương án, đưa ra TIÊU CHÍ so sánh, và xác định rõ AI SẼ CHỐT nếu vẫn không đồng thuận |

⚠ Sarah nên mang gì tới buổi họp thứ hai: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Tổng hợp các phương án đã thu thập | ⚠ không nêu tên người đề xuất — giảm yếu tố cá nhân | | ⚠ Phân tích TÁC ĐỘNG của từng phương án | ⚠ chi phí, thời gian, rủi ro | | ⚠ Số liệu cứng: trễ 3 tháng, mất 150.000 đô doanh thu | ⚠ con số làm cuộc thảo luận tập trung | | ⚠ Đề xuất và khuyến nghị của chính cô | ⚠ quản lý dự án có quyền và có trách nhiệm khuyến nghị | | ⚠ Một HẠN CHÓT cho quyết định | ⚠ liên hệ #26418 lô 193 — hạn thời gian thay cho thẩm quyền | | ⚠ Nếu vẫn bế tắc | ⚠ LEO THANG lên nhà tài trợ — liên hệ #26288 lô 191; nhưng chỉ sau khi đã thử cách này |

Từ khoá nhận diện:

"họp chung không đạt đồng thuận" → ⚠ thu thập ý kiến riêng rồi họp lại có chuẩn bị "dùng ý kiến của người cấp cao nhất" → ⚠ quyết theo chức vụ, các bên khác sẽ không ủng hộ "chờ họ tự giải quyết" → ⚠ thụ động trong tình huống khẩn "đẩy xuống cho đội" → ⚠ sai tầng quyết định

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp quyết định của bạn có được chuẩn bị trước không | | | Bạn có biết lập trường của từng người trước khi vào phòng họp không | | | Có ai được xác định là người chốt nếu không đồng thuận không | |

Và lý do một buổi họp thất bại hiếm khi được cứu bằng một buổi họp giống hệt: vấn đề không nằm ở số lần gặp, mà ở việc người điều phối bước vào phòng với bao nhiêu thông tin trong tay.

Câu 719 Business Environment
All project managers should set expectations for the quality of the project, and these expectations should be clearly defined as part of the quality management plan. All of the following are quality planning tools except for which one?
  1. A Flowcharts
  2. B Force field analysis
  3. C Brainstorming
  4. D Inspection
Xem giải thích

Đáp án

D — KIỂM TRA (inspection) — đây KHÔNG phải công cụ lập kế hoạch chất lượng.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao kiểm tra không thuộc khâu LẬP KẾ HOẠCH: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ KIỂM TRA là công cụ của KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ liên hệ #26372 lô 192 | | ⚠ Nó diễn ra khi ĐÃ CÓ SẢN PHẨM để kiểm | ⚠ tức là ở nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | ⚠ Lập kế hoạch chất lượng diễn ra TRƯỚC khi làm | ⚠ định ra chuẩn và cách đạt | | ⚠ Không thể kiểm tra thứ chưa tồn tại | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kiểm tra là công cụ KIỂM SOÁT, không phải công cụ LẬP KẾ HOẠCH |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là công cụ lập kế hoạch

  • A (lưu đồ) — ⚠ CÔNG CỤ LẬP KẾ HOẠCH THẬT: ⚠ vẽ ra quy trình để thấy trước chỗ có thể sinh lỗi ⚠ (liên hệ #26284 lô 191).
  • C (động não) — ⚠ CÔNG CỤ THẬT: ⚠ thu thập ý tưởng về tiêu chuẩn và cách bảo đảm chất lượng.
  • B (phân tích trường lực — force field analysis) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ít quen thuộc: ⚠ nhưng nó ⚠ LÀ công cụ lập kế hoạch thật ⚠ — phân tích các lực THÚC ĐẨY và lực CẢN TRỞ một thay đổi, ⚠ dùng khi lập kế hoạch cải tiến chất lượng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26372 lô 192 (kiểm soát chất lượng = KIỂM TRA), ⚠ #26408 lô 193 (ba quy trình chất lượng), ⚠ #26284 lô 191 (bảy công cụ chất lượng cơ bản), ⚠ #26350 lô 192 (chất lượng dẫn dắt bởi phòng ngừa), ⚠ #26362 lô 192 (Ishikawa tìm nguyên nhân).

⚠ Liên hệ chặt nhất với #26372 lô 192: ⚠ câu đó khẳng định ⚠ kiểm soát chất lượng VỀ BẢN CHẤT là kiểm tra. ⚠ Câu này là hệ quả trực tiếp: nếu kiểm tra thuộc KIỂM SOÁT thì nó không thuộc LẬP KẾ HOẠCH. Hai khoá NHẤT QUÁN.

⚠ CÔNG CỤ THEO TỪNG QUY TRÌNH CHẤT LƯỢNG: | Quy trình | Công cụ chính | |---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG | ⚠ lưu đồ, động não, phân tích trường lực, phân tích chi phí–lợi ích, chi phí chất lượng, so chuẩn, thiết kế thử nghiệm, ma trận ưu tiên | | ⚠ QUẢN LÝ / BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG | ⚠ KIỂM TOÁN, phân tích quy trình, phân tích nguyên nhân gốc | | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ KIỂM TRA, đo, thử nghiệm, biểu đồ kiểm soát, Pareto, histogram, biểu đồ phân tán, danh sách kiểm | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ hỏi: công cụ này dùng khi CHƯA CÓ sản phẩm hay ĐÃ CÓ sản phẩm? — chưa có thì lập kế hoạch, đã có thì kiểm soát |

⚠ PHÂN TÍCH TRƯỜNG LỰC là gì — công cụ ít quen nhưng hay xuất hiện trong đề: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Liệt kê các LỰC THÚC ĐẨY một thay đổi | ⚠ lý do nên làm, ai ủng hộ | | ⚠ Và các LỰC CẢN TRỞ nó | ⚠ rào cản, ai phản đối, chi phí | | ⚠ Vẽ hai nhóm lực đối diện nhau, có trọng số | | | ⚠ Từ đó quyết định: TĂNG lực đẩy hay GIẢM lực cản | ⚠ thường giảm lực cản hiệu quả hơn | | ⚠ Dùng trong chất lượng khi nào | ⚠ khi lập kế hoạch một cải tiến chất lượng và cần biết điều gì đang cản trở | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26389 lô 193 — Preston bỏ qua "mặt con người" của thay đổi; phân tích trường lực chính là công cụ giúp nhìn ra mặt đó |

Từ khoá nhận diện:

"kiểm tra, đo, thử nghiệm" → ⚠ kiểm soát chất lượng, KHÔNG phải lập kế hoạch "lưu đồ, động não, phân tích trường lực" → ⚠ công cụ lập kế hoạch chất lượng "kiểm toán quy trình" → ⚠ bảo đảm chất lượng "lực thúc đẩy và lực cản trở" → ⚠ phân tích trường lực

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có lập kế hoạch chất lượng hay chỉ đi kiểm tra | ⚠ liên hệ #26350 lô 192 — phòng ngừa hơn kiểm tra | | Bạn có vẽ lưu đồ quy trình để tìm chỗ dễ sinh lỗi không | | | Bạn có biết lực nào đang cản trở cải tiến chất lượng của mình không | |

Và ranh giới giữa hai nhóm công cụ này, gói trong một câu: công cụ lập kế hoạch giúp bạn thiết kế để lỗi không xảy ra; công cụ kiểm soát giúp bạn tìm ra lỗi đã xảy ra — và bạn cần cả hai, nhưng theo đúng thứ tự.

Câu 720 Process
As the project manager for the Monogram Project at Crestview Publishing, Rowena is working with project stakeholders, team members, and sponsors to identify project risks. She has found an opportunity where Crestview could earn some additional revenue. What is the best risk response for Rowena to choose for this risk?
  1. A Escalate
  2. B Exploit
  3. C Share
  4. D Enhance
Xem giải thích

Đáp án

A — LEO THANG (escalate).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao leo thang là đúng cho cơ hội này: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cơ hội là CREStVIEW có thể THU THÊM DOANH THU | ⚠ lợi ích ở tầm TỔ CHỨC, không phải mục tiêu dự án | | ⚠ Dự án Monogram không có mục tiêu tạo doanh thu mới | ⚠ nằm NGOÀI phạm vi dự án | | ⚠ Rowena KHÔNG có thẩm quyền theo đuổi cơ hội đó | ⚠ cần cấp cao hơn quyết | | ⚠ LEO THANG dành cho rủi ro/cơ hội VƯỢT PHẠM VI hoặc THẨM QUYỀN dự án | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Kết luận | ⚠ báo lên tầng chương trình hoặc danh mục để họ quyết |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (khai thác — exploit) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là ĐIỂM CẦN NẮM KỸ: ⚠ khai thác nghĩa là ⚠ BẢO ĐẢM cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra, ⚠ và nó là chiến lược mạnh nhất cho cơ hội: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ dùng được khi cơ hội NẰM TRONG phạm vi và thẩm quyền của dự án ⚠ — ở đây doanh thu tăng thêm ⚠ không thuộc mục tiêu của dự án Monogram, ⚠ nên Rowena không có quyền theo đuổi nó bằng nguồn lực dự án.

  • C (chia sẻ — share) — ⚠ hợp tác với bên thứ ba để cùng nắm cơ hội; ⚠ vẫn đòi hỏi cơ hội thuộc phạm vi dự án.

  • D (nâng cao — enhance) — ⚠ tăng xác suất hoặc tác động của cơ hội; ⚠ cũng đòi hỏi thẩm quyền tương ứng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ CHIẾN LƯỢC RỦI RO nay đã đủ CẢ HAI NHÁNH qua nhiều lô: | Câu | Loại rủi ro | Chiến lược | |---|---|---| | ⚠ #26383 lô 193 | ⚠ tiêu cực | ⚠ CHUYỂN GIAO | | ⚠ #26386 lô 193 | ⚠ tiêu cực | ⚠ NÉ TRÁNH | | ⚠ #26438 ở lô này | ⚠ tiêu cực | ⚠ GIẢM NHẸ | | ⚠ #26295 lô 191 | ⚠ tiêu cực | ⚠ CHẤP NHẬN | | ⚠ #26164 lô 188 | ⚠ TÍCH CỰC | ⚠ CHIA SẺ | | ⚠ #26442 — câu này | ⚠ TÍCH CỰC, ngoài phạm vi | ⚠ LEO THANG | | ⚠ SÁU KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ và câu này bổ sung chiến lược cuối cùng còn thiếu: LEO THANG | |

⚠ BẢNG ĐẦY ĐỦ — mười chiến lược ứng phó: | Rủi ro TIÊU CỰC | Rủi ro TÍCH CỰC | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH — loại bỏ nguyên nhân | ⚠ KHAI THÁC — bảo đảm cơ hội chắc chắn xảy ra | | ⚠ CHUYỂN GIAO — đẩy sang bên thứ ba | ⚠ CHIA SẺ — hợp tác cùng nắm cơ hội | | ⚠ GIẢM NHẸ — giảm xác suất/tác động | ⚠ NÂNG CAO — tăng xác suất/tác động | | ⚠ CHẤP NHẬN — ghi nhận và theo dõi | ⚠ CHẤP NHẬN — không chủ động theo đuổi | | ⚠ LEO THANG — vượt phạm vi/thẩm quyền dự án | ⚠ LEO THANG — CÂU NÀY | | ⚠ Điểm đặc biệt của LEO THANG | ⚠ là chiến lược DUY NHẤT giống nhau ở cả hai nhánh, và là chiến lược duy nhất chuyển rủi ro RA KHỎI dự án |

⚠ KHI NÀO LEO THANG một cơ hội hoặc rủi ro: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó NGOÀI PHẠM VI dự án | ⚠ đúng tình huống này — doanh thu mới không phải mục tiêu dự án | | ⚠ Hoặc VƯỢT THẨM QUYỀN của quản lý dự án | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Hoặc ảnh hưởng tới NHIỀU DỰ ÁN / cả tổ chức | | | ⚠ Sau khi leo thang thì sao | ⚠ rủi ro/cơ hội được GHI NHẬN nhưng KHÔNG còn được theo dõi trong sổ rủi ro của dự án — nó chuyển sang tầng chương trình hoặc danh mục | | ⚠ Điều quan trọng | ⚠ leo thang KHÔNG phải là né tránh trách nhiệm — Rowena vẫn phải ghi lại và bàn giao đầy đủ thông tin cho người tiếp nhận |

⚠ Rowena nên leo thang thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI cơ hội vào sổ rủi ro kèm đánh giá sơ bộ | ⚠ giá trị tiềm năng, điều kiện để xảy ra | | ⚠ Báo cho NHÀ TÀI TRỢ hoặc quản lý chương trình | ⚠ người có thẩm quyền ở tầng cao hơn | | ⚠ Nêu rõ vì sao nó ngoài phạm vi dự án | | | ⚠ Ghi nhận việc đã bàn giao | ⚠ để sau này rõ ai chịu trách nhiệm tiếp | | ⚠ Điều Rowena đã làm rất đúng | ⚠ cô NHẬN DIỆN được cơ hội — nhiều quản lý dự án chỉ nhìn thấy mối đe doạ, liên hệ #26282 lô 190 về SWOT |

Từ khoá nhận diện:

"cơ hội/rủi ro ngoài phạm vi hoặc vượt thẩm quyền" → ⚠ LEO THANG "bảo đảm cơ hội chắc chắn xảy ra" → ⚠ khai thác — nhưng cần thẩm quyền "hợp tác với bên khác cùng nắm cơ hội" → ⚠ chia sẻ "tăng xác suất hoặc tác động" → ⚠ nâng cao

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có cơ hội nào không, hay chỉ toàn đe doạ | | | Có cơ hội nào ngoài phạm vi mà bạn chưa báo lên không | | | Khi leo thang, bạn có bàn giao đủ thông tin không | |

Và điều làm cho leo thang khác với việc phủi tay: bạn không bỏ qua cơ hội đó — bạn mang nó tới đúng nơi có quyền và có nguồn lực để biến nó thành hiện thực.