Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A A purchase order
- B A vendor invoice
- C A legally binding contract
- D The SOW
Xem giải thích
Đáp án
A — ĐƠN ĐẶT HÀNG (a purchase order).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đơn đặt hàng là hợp đồng ĐƠN PHƯƠNG: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hợp đồng ĐƠN PHƯƠNG: chỉ MỘT BÊN đưa ra cam kết | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Người mua PHÁT HÀNH đơn đặt hàng — đó là lời đề nghị và cam kết trả tiền | | | ⚠ Người bán CHẤP NHẬN bằng cách GIAO HÀNG, không cần ký lại | ⚠ chấp nhận bằng HÀNH ĐỘNG, không bằng chữ ký | | ⚠ Dùng cho việc mua đơn giản, giá trị nhỏ, hàng tiêu chuẩn | ⚠ mua một thiết bị — đúng tình huống | | ⚠ Kết luận | ⚠ đơn đặt hàng là ví dụ kinh điển của hợp đồng đơn phương |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (hợp đồng có hiệu lực pháp lý) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đơn đặt hàng ⚠ CŨNG có hiệu lực pháp lý: ⚠ nhưng cụm "hợp đồng có hiệu lực pháp lý" thường hàm ý ⚠ hợp đồng SONG PHƯƠNG — cả hai bên cùng cam kết và cùng ký ⚠ — đó là dạng ngược lại với điều phòng kế toán yêu cầu.
-
B (hoá đơn của nhà cung cấp) — ⚠ là YÊU CẦU THANH TOÁN sau khi giao hàng, ⚠ không phải hợp đồng.
-
D (tuyên bố công việc — SOW) — ⚠ tài liệu MÔ TẢ công việc cần mua ⚠ (liên hệ #26368 lô 192), ⚠ không phải một loại hợp đồng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm MUA SẮM rất dày qua các lô gần đây: ⚠ #26300/#26318 lô 191 (RFP và RFQ), ⚠ #26368 lô 192 (SOW), ⚠ #26410 lô 193 (RFP), ⚠ #26404 lô 193 (khoản khuyến khích), ⚠ #26423 lô 193 (thay đổi hợp đồng qua kiểm soát thay đổi), ⚠ #26435 ở lô này (bộ hồ sơ mua sắm).
⚠ HỢP ĐỒNG ĐƠN PHƯƠNG và SONG PHƯƠNG: | | ĐƠN PHƯƠNG (unilateral) | SONG PHƯƠNG (bilateral) | |---|---|---| | ⚠ Ai cam kết | ⚠ MỘT bên đưa ra cam kết | ⚠ CẢ HAI bên cùng cam kết | | ⚠ Cách chấp nhận | ⚠ bằng HÀNH ĐỘNG — giao hàng | ⚠ bằng CHỮ KÝ của cả hai | | ⚠ Ví dụ | ⚠ ĐƠN ĐẶT HÀNG — CÂU NÀY | ⚠ hợp đồng giá cố định, chi phí cộng phí, thời gian và vật tư | | ⚠ Dùng khi | ⚠ mua đơn giản, hàng tiêu chuẩn, giá trị nhỏ | ⚠ công việc phức tạp, giá trị lớn | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ đơn đặt hàng bạn phát hành rồi CHỜ họ giao; hợp đồng thì hai bên NGỒI KÝ với nhau |
⚠ Vì sao tổ chức dùng đơn đặt hàng: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHANH — không cần đàm phán từng điều khoản | | | ⚠ Đơn giản về thủ tục | ⚠ phù hợp với việc mua một thiết bị | | ⚠ Vẫn có giá trị pháp lý ràng buộc | | | ⚠ Dễ theo dõi và kiểm soát ngân sách | | | ⚠ Hạn chế | ⚠ ít điều khoản bảo vệ — không phù hợp cho công việc phức tạp hoặc dịch vụ dài hạn | | ⚠ Vì sao phòng kế toán yêu cầu | ⚠ họ muốn quy trình mua sắm ĐƠN GIẢN và CHUẨN HOÁ cho các khoản mua thiết bị thông thường |
Từ khoá nhận diện:
"hợp đồng đơn phương" → ⚠ đơn đặt hàng "cả hai bên cùng ký" → ⚠ hợp đồng song phương "yêu cầu thanh toán sau khi giao" → ⚠ hoá đơn "mô tả công việc cần mua" → ⚠ tuyên bố công việc (SOW)
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn dùng đơn đặt hàng cho loại mua sắm nào | | | Có khoản mua phức tạp nào đang dùng đơn đặt hàng không | ⚠ rủi ro — thiếu điều khoản bảo vệ | | Bạn có biết ngưỡng giá trị nào thì phải chuyển sang hợp đồng đầy đủ không | |
Và điều đáng nhớ về đơn đặt hàng: nó đơn giản tới mức người ta quên rằng nó vẫn là một hợp đồng — và mọi thứ bạn không ghi vào đó đều là thứ bạn không có quyền đòi hỏi.
- A Remove obstacles and communicate positively for the team
- B Send critics to the project manager
- C Ignore criticism
- D Seek a different decision
Xem giải thích
Đáp án
A — GỠ VẬT CẢN và TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC cho đội.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách nhà tài trợ ủng hộ đúng nhất: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Zoey ĐÃ tìm hiểu kỹ quyết định và bối cảnh | ⚠ cô có căn cứ để bảo vệ | | ⚠ GỠ VẬT CẢN — dùng vị thế của mình để dọn đường | ⚠ đúng vai nhà tài trợ, liên hệ #26236 lô 190 | | ⚠ TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC — công khai đứng về phía đội | ⚠ làm rõ với tổ chức rằng quyết định này được ủng hộ ở cấp cao | | ⚠ Quyết định đang GÂY CHIA RẼ — đội cần người bảo vệ | | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhà tài trợ là NGƯỜI VÔ ĐỊCH của dự án — liên hệ #26305 lô 191 |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (phớt lờ chỉ trích) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe như sự kiên định và bảo vệ đội: ⚠ nhưng ⚠ phớt lờ KHÔNG làm chỉ trích biến mất ⚠ — nó chỉ chuyển sang các kênh không chính thức và lớn dần; ⚠ chỉ trích cần được TRẢ LỜI, không phải bị bỏ qua.
-
B (đẩy người chỉ trích sang cho quản lý dự án) — ⚠ BỎ RƠI đội đúng lúc họ cần nhất; ⚠ và quản lý dự án thường không đủ vị thế để đối thoại với người chỉ trích ở cấp cao.
-
D (tìm một quyết định khác) — ⚠ lật lại quyết định của đội vì có phản đối; ⚠ điều này phá huỷ niềm tin và quyền tự chủ mà chính Zoey đã trao.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm NHÀ TÀI TRỢ nay rất đầy đủ: ⚠ #26236 lô 190 (bảo đảm nguồn lực), ⚠ #26305 lô 191 (nhận diện qua hành vi: người bảo vệ chính), ⚠ #26288 lô 191 (xin nhà tài trợ vào cuộc khi vượt thẩm quyền), ⚠ #26349 lô 192 (kèm cặp chính nhà tài trợ), ⚠ #26351 lô 192 (xin thêm kinh phí).
⚠ Nhà tài trợ ủng hộ đội bằng những cách nào: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ GỠ RÀO CẢN ở tầng tổ chức | ⚠ thứ quản lý dự án không tự gỡ được — liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ CÔNG KHAI đứng về phía đội | ⚠ một câu của nhà tài trợ có sức nặng hơn mười cuộc họp của quản lý dự án | | ⚠ TRẢ LỜI người chỉ trích bằng lập luận | ⚠ cô đã tìm hiểu kỹ — cô có căn cứ | | ⚠ Bảo vệ nguồn lực của dự án | | | ⚠ Không lật quyết định vì áp lực | ⚠ trừ khi có thông tin mới thật sự | | ⚠ Điều Zoey làm đúng ngay từ đầu | ⚠ cô TÌM HIỂU trước khi bảo vệ — bảo vệ mà không hiểu thì sẽ vỡ trận ở câu hỏi đầu tiên |
⚠ Nhưng "truyền thông tích cực" KHÔNG có nghĩa là gì: | Không phải | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÔNG phải phủ nhận rằng có tranh cãi | ⚠ thừa nhận sự chia rẽ là trung thực | | ⚠ KHÔNG phải bỏ qua lập luận của người phản đối | ⚠ họ có thể có điểm đúng | | ⚠ KHÔNG phải hứa rằng quyết định chắc chắn đúng | ⚠ không ai biết trước | | ⚠ Mà là | ⚠ giải thích VÌ SAO quyết định được đưa ra, nêu rõ nó dựa trên căn cứ gì, và cho thấy tổ chức đứng sau đội | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26329 lô 191 — khoảng trống thông tin sinh tin đồn; truyền thông tích cực chính là lấp khoảng trống đó |
Từ khoá nhận diện:
"gỡ vật cản và truyền thông tích cực" → ⚠ cách nhà tài trợ ủng hộ đúng nhất "phớt lờ chỉ trích" → ⚠ chỉ trích chuyển sang kênh không chính thức "đẩy người chỉ trích cho quản lý dự án" → ⚠ bỏ rơi đội "tìm quyết định khác" → ⚠ lật lại quyền tự chủ đã trao cho đội
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà tài trợ của bạn có bảo vệ dự án khi bị chỉ trích không | | | Họ có hiểu đủ về quyết định để bảo vệ được không | ⚠ liên hệ #26349 lô 192 — kèm cặp nhà tài trợ | | Khi có tranh cãi, tổ chức nghe được tiếng nói nào | |
Và điều làm nên giá trị thật của một nhà tài trợ như Zoey: cô không cần hiểu chi tiết kỹ thuật của quyết định — cô chỉ cần hiểu đủ để đứng trước tổ chức và nói rằng đội đã cân nhắc kỹ, và cô ủng hộ họ.
- A They allow no room for bidders to make change suggestions.
- B The project manager creates and chooses the bid.
- C They tell the performing organization why the bid is being created.
- D They ensure complete proposals have been received.
Xem giải thích
Đáp án
D — Chúng BẢO ĐẢM rằng các ĐỀ XUẤT ĐẦY ĐỦ đã được nhận về.
Vì sao đúng
⚠ Bộ hồ sơ mua sắm làm được gì: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nêu RÕ nhà thầu phải nộp những gì | ⚠ định dạng, nội dung, tài liệu kèm theo | | ⚠ Nhờ đó mọi đề xuất nhận về đều ĐẦY ĐỦ | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Và các đề xuất SO SÁNH ĐƯỢC với nhau | ⚠ cùng cấu trúc, cùng thông tin | | ⚠ Gửi ĐỒNG NHẤT cho mọi nhà thầu | ⚠ liên hệ #26367 lô 192 | | ⚠ Kết luận | ⚠ mục đích là thu về những đề xuất đầy đủ và so sánh được |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (không cho nhà thầu đề xuất thay đổi gì) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hồ sơ mua sắm ⚠ quả thật quy định rất chặt về hình thức: ⚠ nhưng ⚠ hồ sơ tốt VẪN cho phép nhà thầu đề xuất phương án thay thế ⚠ — nhất là với RFP, nơi ta hỏi họ ⚠ CÁCH GIẢI QUYẾT ⚠ (liên hệ #26410 lô 193); ⚠ đóng cửa với mọi gợi ý là mất đi giá trị lớn nhất của việc mời thầu.
-
B (quản lý dự án tạo ra và chọn gói thầu) — ⚠ SAI VỀ VAI: ⚠ quản lý dự án chuẩn bị hồ sơ, ⚠ NHÀ THẦU tạo ra đề xuất, ⚠ và việc chọn thường do hội đồng đánh giá.
-
C (chúng nói cho tổ chức thực hiện biết VÌ SAO gói thầu được tạo) — ⚠ hồ sơ nói cho NHÀ THẦU biết cần làm gì, ⚠ không phải để giải thích nội bộ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26367 lô 192 (gửi hồ sơ cho MỌI nhà thầu tham gia), ⚠ câu #26300 lô 191 và #26410 lô 193 (RFP), ⚠ câu #26318 lô 191 (RFQ), ⚠ câu #26368 lô 192 (tuyên bố công việc), ⚠ câu #26373 lô 192 (chọn nguồn ở nhóm THỰC HIỆN).
⚠ BỘ HỒ SƠ MUA SẮM gồm gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hồ sơ mời thầu: RFI, RFQ hoặc RFP | ⚠ loại nào tuỳ mức độ rõ ràng của nhu cầu | | ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC (SOW) | ⚠ mô tả rõ phạm vi cần mua | | ⚠ TIÊU CHÍ LỰA CHỌN NGUỒN và trọng số | ⚠ định TRƯỚC khi mở hồ sơ | | ⚠ Mẫu HỢP ĐỒNG dự kiến | | | ⚠ HƯỚNG DẪN NỘP: định dạng, hạn, đầu mối hỏi đáp | ⚠ chính là phần bảo đảm đề xuất ĐẦY ĐỦ | | ⚠ Nguyên tắc phát hành | ⚠ đồng thời và đồng nhất; câu hỏi của một bên phải được trả lời cho tất cả |
⚠ Vì sao "đề xuất đầy đủ và so sánh được" quan trọng đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiếu thông tin thì không chấm điểm được | ⚠ phải hỏi lại, mất thời gian, và không công bằng | | ⚠ Mỗi bên trình bày một kiểu thì không so được | | | ⚠ Chấm điểm theo tiêu chí đòi hỏi cùng một bộ dữ liệu | ⚠ liên hệ #26300 lô 191 | | ⚠ Nhà thầu bị loại vì thiếu hồ sơ có thể khiếu nại | ⚠ nếu hướng dẫn không rõ ràng | | ⚠ Với công ty của Sally | ⚠ có VĂN PHÒNG HỢP ĐỒNG TẬP TRUNG và hệ thống lưu hồ sơ — đó là dấu hiệu tổ chức trưởng thành về mua sắm, và cũng là ràng buộc mà quản lý dự án phải tuân thủ |
⚠ Nhưng nhà thầu VẪN nên được đề xuất phương án thay thế: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ là CHUYÊN GIA trong lĩnh vực đó | ⚠ liên hệ #26410 lô 193 — mời họ đề xuất giải pháp | | ⚠ Họ có thể biết cách rẻ hơn hoặc tốt hơn | | | ⚠ Đóng cửa hoàn toàn là mất cơ hội học từ thị trường | | | ⚠ Cách làm đúng | ⚠ yêu cầu một đề xuất TUÂN THỦ đúng hồ sơ, VÀ cho phép nộp thêm một đề xuất THAY THẾ nếu họ có ý tưởng — như vậy vừa so sánh được vừa không mất cơ hội |
Từ khoá nhận diện:
"bảo đảm nhận được đề xuất đầy đủ" → ⚠ mục đích của bộ hồ sơ mua sắm "không cho đề xuất thay đổi gì" → ⚠ quá cứng, mất giá trị của việc mời thầu "quản lý dự án tạo ra gói thầu" → ⚠ sai vai — nhà thầu tạo đề xuất "giải thích cho nội bộ vì sao mời thầu" → ⚠ sai đối tượng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hồ sơ mời thầu của bạn có hướng dẫn nộp rõ ràng không | | | Các đề xuất bạn nhận về có so sánh được với nhau không | | | Bạn có cho phép nhà thầu đề xuất phương án thay thế không | |
Và điều một bộ hồ sơ mua sắm tốt thật sự làm được: nó không chỉ nói cho nhà thầu biết bạn muốn gì — nó bảo đảm rằng khi năm bộ hồ sơ về tới bàn, bạn có thể đặt chúng cạnh nhau và so sánh thật sự.
- A Samuel should perform planning poker to determine priorities.
- B Higher-level stakeholders should receive priority.
- C Samuel should assess the impact each task has on the project and prioritize accordingly.
- D Given the mix of stakeholders, Samuel should randomly assign priorities.
Xem giải thích
Đáp án
C — Samuel nên ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG của từng công việc lên DỰ ÁN và xếp ưu tiên theo đó.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao xếp theo tác động là đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ưu tiên phải dựa trên GIÁ TRỊ và TÁC ĐỘNG với DỰ ÁN | ⚠ nguyên tắc nền | | ⚠ Không dựa trên CHỨC VỤ của người yêu cầu | ⚠ điểm mấu chốt | | ⚠ Đây là tiêu chí KHÁCH QUAN, giải thích được | ⚠ bảo vệ được trước mọi cấp bậc | | ⚠ Bên liên quan gồm cả phó tổng giám đốc lẫn quản lý tuyến | ⚠ chính là cái bẫy đề gài | | ⚠ Kết luận | ⚠ ưu tiên theo TÁC ĐỘNG, không theo THỨ BẬC |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (bên liên quan cấp cao hơn được ưu tiên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trong thực tế ⚠ điều này XẢY RA rất nhiều: ⚠ nhưng nó ⚠ SAI VỀ NGUYÊN TẮC ⚠ — một yêu cầu nhỏ của phó tổng giám đốc không tự động quan trọng hơn một yêu cầu then chốt của quản lý tuyến; ⚠ quyền lực của bên liên quan ảnh hưởng tới cách GẮN KẾT họ, không phải tới THỨ TỰ công việc ⚠ (liên hệ lưới quyền lực–quan tâm ở #26354 lô 192).
-
A (dùng poker lập kế hoạch để xác định ưu tiên) — ⚠ poker lập kế hoạch là kỹ thuật ƯỚC LƯỢNG KHỐI LƯỢNG, ⚠ không phải xếp ưu tiên ⚠ (liên hệ #26323 lô 191).
-
D (gán ưu tiên ngẫu nhiên) — ⚠ vô lý.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26149 lô 188 (xếp ưu tiên tương đối), ⚠ câu #26430 lô 193 (ma trận ưu tiên theo độ khẩn và tác động), ⚠ câu #26428 lô 193 (product owner quyết thứ tự backlog), ⚠ câu #26354 lô 192 (quyền lực ảnh hưởng cách gắn kết, không phải thứ tự công việc).
⚠ Phân biệt HAI thứ hay bị trộn lẫn: | | XẾP ƯU TIÊN CÔNG VIỆC | PHÂN LOẠI BÊN LIÊN QUAN | |---|---|---| | ⚠ Dựa trên | ⚠ TÁC ĐỘNG và GIÁ TRỊ với dự án | ⚠ QUYỀN LỰC và QUAN TÂM của họ | | ⚠ Kết quả | ⚠ thứ tự làm việc | ⚠ chiến lược gắn kết | | ⚠ Chức vụ có ảnh hưởng không | ⚠ KHÔNG trực tiếp | ⚠ CÓ — quyền lực là một trục | | ⚠ Lẫn lộn hai thứ này dẫn tới | ⚠ làm việc theo tiếng nói to nhất thay vì theo giá trị lớn nhất | | ⚠ Nhưng lưu ý thực tế | ⚠ bên liên quan quyền cao thường yêu cầu những thứ CÓ tác động lớn — hai thứ hay trùng nhau, nhưng đó là TRÙNG chứ không phải NHÂN QUẢ |
⚠ Samuel nên đánh giá tác động theo tiêu chí nào: | Tiêu chí | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ảnh hưởng tới MỤC TIÊU dự án | ⚠ có nằm trên đường tới đích không | | ⚠ PHỤ THUỘC — việc nào chặn việc nào | ⚠ liên hệ #26407 lô 193 | | ⚠ RỦI RO nếu không làm hoặc làm muộn | ⚠ liên hệ #26428 lô 193 | | ⚠ Chi phí và công sức | | | ⚠ Yêu cầu PHÁP LÝ hoặc AN TOÀN | ⚠ với dự án xây dựng thì nhóm này luôn đứng đầu | | ⚠ Cách trình bày | ⚠ có TIÊU CHÍ VIẾT RA thì mới giải thích được với phó tổng giám đốc vì sao yêu cầu của ông xếp sau — không có tiêu chí thì mọi cuộc trao đổi đều thành đối đầu |
⚠ Nhưng đừng phớt lờ yếu tố chính trị hoàn toàn: | Thực tế | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Bên liên quan quyền cao có thể chặn dự án nếu bất mãn | ⚠ liên hệ #26302 lô 191 — Jamal | | ⚠ Nên GIẢI THÍCH thứ tự, đừng chỉ áp đặt | | | ⚠ Nếu họ vẫn không đồng ý, LEO THANG lên nhà tài trợ | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Nguyên tắc cân bằng | ⚠ xếp ưu tiên theo TÁC ĐỘNG, nhưng GẮN KẾT theo QUYỀN LỰC — làm đúng cả hai thì mới vừa hiệu quả vừa yên ổn |
Từ khoá nhận diện:
"xếp ưu tiên công việc" → ⚠ theo tác động lên dự án "cấp cao hơn thì ưu tiên hơn" → ⚠ sai nguyên tắc — quyền lực ảnh hưởng cách gắn kết, không phải thứ tự việc "poker lập kế hoạch" → ⚠ kỹ thuật ước lượng, không phải xếp ưu tiên "gán ngẫu nhiên" → ⚠ vô lý
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thứ tự công việc của bạn dựa trên tiêu chí viết ra hay theo ai hỏi to nhất | | | Bạn có giải thích được với một phó tổng giám đốc vì sao việc của ông xếp sau không | | | Tiêu chí ưu tiên của bạn có bao gồm an toàn và pháp lý không | |
Và lý do việc có tiêu chí viết ra lại bảo vệ chính quản lý dự án: khi thứ tự dựa trên một tiêu chí ai cũng thấy, cuộc tranh luận chuyển từ "anh coi thường tôi" sang "ta xem lại điểm tác động" — và đó là cuộc tranh luận giải quyết được.
- A Use the project team structure of the ACT Project on the PLY Project.
- B Use the project team of the ACT Project on the PLY Project.
- C Use the project plan of the ORG Project on the PLY Project.
- D Use the roles and responsibilities defined in the ACT Project on the PLY Project.
Xem giải thích
Đáp án
D — Dùng lại các VAI TRÒ VÀ TRÁCH NHIỆM đã được định nghĩa ở dự án ACT cho dự án mới.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách đẩy nhanh hợp lý: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai dự án TƯƠNG TỰ nhau | ⚠ nên cơ cấu vai trò nhiều khả năng giống nhau | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm là TÀI LIỆU dùng lại được | ⚠ liên hệ #26424 lô 193 — mẫu biểu | | ⚠ Tiết kiệm thời gian định nghĩa lại từ đầu | | | ⚠ Vẫn TINH CHỈNH được cho dự án mới | ⚠ dùng làm điểm xuất phát, không phải bản sao | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC được dùng lại đúng cách |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (dùng chính ĐỘI của dự án ACT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì dùng lại đội quen việc ⚠ quả thật rất hiệu quả trong thực tế: ⚠ nhưng ⚠ con người có thể KHÔNG SẴN SÀNG ⚠ — họ có việc khác, có thể đã rời tổ chức; ⚠ và câu hỏi hỏi cách đẩy nhanh LẬP KẾ HOẠCH tổ chức, không hỏi cách bố trí nhân sự.
-
A (dùng cơ cấu đội của ACT) — ⚠ gần đúng nhưng HẸP HƠN: ⚠ cơ cấu chỉ là sơ đồ; ⚠ vai trò và trách nhiệm mới là nội dung có giá trị dùng lại ⚠ (ai làm gì, ai chịu trách nhiệm gì).
-
C (dùng kế hoạch dự án của chính dự án ORG cho dự án PLY) — ⚠ lẫn lộn tên dự án; ⚠ và kế hoạch dự án là tài liệu ĐẶC THÙ, không dùng nguyên được.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Đề có sự KHÔNG NHẤT QUÁN VỀ TÊN DỰ ÁN. ⚠ Phần dẫn nói bạn quản lý ⚠ dự án ORG ⚠ và nó tương tự ⚠ dự án ACT ⚠ đã hoàn thành; ⚠ nhưng cả bốn phương án lại nói tới việc áp dụng cho ⚠ dự án PLY ⚠ — một cái tên chưa từng xuất hiện trong phần dẫn. ⚠ Điều này ⚠ không làm thay đổi logic của câu hỏi ⚠ (vẫn là "dùng lại gì từ dự án cũ cho dự án mới"), ⚠ nhưng nó gây bối rối không cần thiết. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN. ⚠ Cùng loại lỗi soạn đề với các trường hợp đã ghi nhận ở #26225 lô 189, #26295/#26304 lô 191, #26370 lô 192.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26424 lô 193 (tài liệu nào dùng mẫu được), ⚠ câu #26353 lô 192 (tra kho bài học trước khi bắt đầu), ⚠ câu #26298 lô 191 (tổ chức không lưu tài liệu thì người mới phải học lại từ đầu), ⚠ câu #26272 lô 190 (RACI).
⚠ Những gì dùng lại được từ dự án tương tự: | Tài sản | Dùng lại thế nào | |---|---| | ⚠ VAI TRÒ VÀ TRÁCH NHIỆM | ⚠ CÂU NÀY — điểm xuất phát cho ma trận RACI mới | | ⚠ WBS | ⚠ cấu trúc phân rã cho loại công việc tương tự | | ⚠ Ước lượng và số liệu thực tế | ⚠ cơ sở cho ước lượng tương tự — liên hệ #26331 lô 191 | | ⚠ SỔ RỦI RO | ⚠ danh sách kiểm rủi ro — liên hệ #26406 lô 193 | | ⚠ BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ liên hệ #26353 lô 192 | | ⚠ Mẫu các kế hoạch phụ | ⚠ liên hệ #26424 lô 193 | | ⚠ Nguyên tắc dùng lại | ⚠ TINH CHỈNH, không sao chép — mỗi dự án vẫn có điểm khác biệt |
⚠ Vì sao "vai trò và trách nhiệm" đặc biệt đáng dùng lại: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó ổn định giữa các dự án cùng loại | ⚠ vai trò không đổi dù người thay đổi | | ⚠ Định nghĩa lại từ đầu rất tốn thời gian và hay tranh cãi | | | ⚠ Nó là nền của ma trận RACI | ⚠ liên hệ #26272 lô 190 — mỗi việc đúng một người chịu trách nhiệm | | ⚠ Nó giúp người mới hiểu nhanh mình phải làm gì | ⚠ liên hệ #26262 lô 190 | | ⚠ Điều vẫn phải làm | ⚠ RÀ LẠI xem dự án mới có vai trò nào khác không — ví dụ thêm bên liên quan mới hoặc yêu cầu tuân thủ mới |
Từ khoá nhận diện:
"dùng lại vai trò và trách nhiệm từ dự án tương tự" → ⚠ đẩy nhanh lập kế hoạch tổ chức "dùng lại chính con người" → ⚠ hiệu quả nhưng phụ thuộc sự sẵn sàng, và không phải câu trả lời cho lập kế hoạch "dùng lại cơ cấu đội" → ⚠ hẹp hơn — chỉ là sơ đồ "dùng nguyên kế hoạch dự án cũ" → ⚠ tài liệu đặc thù, không dùng nguyên được
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có lưu vai trò và trách nhiệm của dự án cũ không | | | Bạn có tra tài sản của dự án tương tự trước khi lập kế hoạch không | | | Khi dùng lại, bạn có rà soát điểm khác biệt không | ⚠ sao chép mù là cách nhanh nhất để mang theo cả sai lầm cũ |
Và giá trị thật của một tổ chức biết lưu lại tài sản dự án: dự án thứ hai cùng loại không bao giờ nên tốn công bằng dự án thứ nhất — và khoảng chênh lệch đó chính là thước đo mức trưởng thành của tổ chức.
- A Contingency
- B Avoidance
- C Escalation
- D Mitigation
Xem giải thích
Đáp án
D — GIẢM NHẸ (mitigation).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao xếp lịch vào 2 giờ sáng Chủ nhật là giảm nhẹ: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro: khách hàng không hài lòng nếu dịch vụ bị gián đoạn | | | ⚠ Gián đoạn VẪN XẢY RA — không né được | ⚠ việc bảo trì là bắt buộc | | ⚠ Nhưng xảy ra vào lúc ÍT NGƯỜI DÙNG NHẤT | ⚠ giảm TÁC ĐỘNG | | ⚠ Giảm tác động mà VẪN LÀM việc đó | ⚠ đúng định nghĩa GIẢM NHẸ | | ⚠ Kết luận | ⚠ rủi ro không biến mất, chỉ nhỏ đi |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (né tránh) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đội ⚠ đúng là đang TRÁNH thời điểm cao điểm: ⚠ nhưng ⚠ né tránh nghĩa là LOẠI BỎ HẲN rủi ro bằng cách không làm việc gây ra nó ⚠ — ở đây ⚠ gián đoạn dịch vụ VẪN DIỄN RA, ⚠ chỉ là vào giờ khác; ⚠ liên hệ #26386 lô 193, nơi Mazzy RÚT HẲN tính năng ra — đó mới là né tránh.
-
A (dự phòng) — ⚠ là KẾ HOẠCH ĐÃ SOẠN SẴN để kích hoạt KHI rủi ro xảy ra ⚠ (liên hệ #26187 lô 189); ⚠ ở đây đội hành động TRƯỚC để giảm tác động.
-
C (leo thang) — ⚠ dùng khi rủi ro VƯỢT THẨM QUYỀN dự án; ⚠ đội tự xử lý được.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỐN CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ RỦI RO TIÊU CỰC nay đã đủ bộ qua hai lô liền nhau: | Câu | Tình huống | Chiến lược | |---|---|---| | ⚠ #26383 lô 193 | ⚠ thuê ngoài an ninh mạng thay vì tự đào tạo | ⚠ CHUYỂN GIAO | | ⚠ #26386 lô 193 | ⚠ rút hẳn tính năng gây 50% nguy cơ thất bại | ⚠ NÉ TRÁNH | | ⚠ #26295 lô 191 | ⚠ thiên tai mười năm một lần | ⚠ CHẤP NHẬN | | ⚠ #26438 — câu này | ⚠ dời gián đoạn sang giờ thấp điểm | ⚠ GIẢM NHẸ | | ⚠ BỐN KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ bốn tình huống, bốn chiến lược, phân biệt rất rõ | |
⚠ CÂU HỎI PHÂN ĐỊNH BỐN CHIẾN LƯỢC: | Câu hỏi | Trả lời | |---|---| | ⚠ Việc gây rủi ro CÒN ĐƯỢC LÀM không? | ⚠ KHÔNG → NÉ TRÁNH | | ⚠ Nếu còn, AI làm? | ⚠ bên thứ ba → CHUYỂN GIAO | | ⚠ Nếu mình vẫn làm, có HÀNH ĐỘNG gì để giảm xác suất/tác động không? | ⚠ CÓ → GIẢM NHẸ (CÂU NÀY) | | ⚠ Nếu không làm gì, chỉ ghi nhận và theo dõi? | ⚠ → CHẤP NHẬN | | ⚠ Áp dụng thứ tự này | ⚠ là phân loại đúng được gần như mọi câu về ứng phó rủi ro |
⚠ GIẢM NHẸ có hai hướng: | Hướng | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Giảm XÁC SUẤT xảy ra | ⚠ thử nghiệm kỹ trước khi triển khai; dùng công nghệ đã quen | | ⚠ Giảm TÁC ĐỘNG nếu xảy ra | ⚠ CÂU NÀY — chọn giờ ít người dùng nhất | | ⚠ Ở đây đội chọn hướng nào | ⚠ giảm TÁC ĐỘNG — xác suất gián đoạn vẫn là 100%, nhưng số khách hàng bị ảnh hưởng giảm mạnh | | ⚠ Có thể làm thêm gì để giảm nhẹ nữa | ⚠ thông báo trước cho khách hàng; rút ngắn thời gian gián đoạn; có phương án khôi phục nhanh nếu trục trặc |
⚠ Vì sao 2 giờ sáng Chủ nhật là lựa chọn tính toán: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cuối tuần — hoạt động kinh doanh thấp nhất | | | ⚠ Rạng sáng — người dùng ít nhất | | | ⚠ Nếu có sự cố, còn cả ngày Chủ nhật để khắc phục trước thứ Hai | ⚠ đây mới là lợi ích ít người nghĩ tới | | ⚠ Cái giá phải trả | ⚠ đội kỹ thuật phải làm ngoài giờ — chi phí và mệt mỏi; giảm nhẹ luôn có giá | | ⚠ Lưu ý về múi giờ | ⚠ 2 giờ sáng giờ Miền Đông là giờ làm việc ở châu Á — với hệ thống toàn cầu thì "giờ thấp điểm" không tồn tại, liên hệ #26316 lô 191 |
Từ khoá nhận diện:
"vẫn làm nhưng giảm xác suất hoặc tác động" → ⚠ giảm nhẹ "không làm việc đó nữa" → ⚠ né tránh "bên thứ ba làm" → ⚠ chuyển giao "kế hoạch soạn sẵn kích hoạt khi xảy ra" → ⚠ kế hoạch dự phòng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Rủi ro lớn nhất của bạn đang dùng chiến lược nào | | | Bạn có phân biệt được giảm nhẹ với né tránh không | ⚠ hỏi: việc đó còn được làm không | | Biện pháp giảm nhẹ của bạn có tốn gì không, và có đáng không | |
Và điều giảm nhẹ khác né tránh ở một chỗ rất thực tế: né tránh cho bạn ngủ ngon vì rủi ro không còn; giảm nhẹ vẫn để bạn phải thức dậy lúc hai giờ sáng — nhưng ít nhất chỉ có bạn thức, chứ không phải cả khách hàng.
- A Upgrade the team's technical infrastructure to reduce communications latency.
- B Escalate the issue to the steering committee.
- C Investigate the possibility of co-locating the team.
- D Do nothing. The team has worked well for six months.
Xem giải thích
Đáp án
C — TÌM HIỂU KHẢ NĂNG cho đội NGỒI CÙNG CHỖ (co-locating).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao ngồi cùng chỗ là hướng đúng: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Công việc đòi hỏi LÀM TAY và CỘNG TÁC TRỰC TIẾP | ⚠ chi tiết quyết định — không phải công việc trí óc thuần tuý | | ⚠ Điện thoại và video KHÔNG đáp ứng được | ⚠ đội đã thử và phàn nàn | | ⚠ Năm địa điểm nhưng CÙNG MỘT QUỐC GIA | ⚠ ngồi cùng chỗ là KHẢ THI — không có rào cản múi giờ hay thị thực | | ⚠ Dự án mới sáu tháng — còn thời gian để thay đổi | | | ⚠ Kết luận | ⚠ với công việc cần làm tay cùng nhau, không công nghệ nào thay được việc ở cạnh nhau |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (nâng cấp hạ tầng kỹ thuật để giảm độ trễ truyền thông) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có vẻ là giải pháp kỹ thuật hợp lý và rẻ hơn: ⚠ nhưng ⚠ vấn đề KHÔNG phải độ trễ đường truyền ⚠ — vấn đề là ⚠ công việc đòi hỏi thao tác tay chung; ⚠ đường truyền nhanh hơn cũng không giúp hai người cùng cầm một thiết bị.
-
D (không làm gì, đội đã làm tốt suốt sáu tháng) — ⚠ phớt lờ phản hồi rõ ràng của đội; ⚠ và họ đang nói rằng nó KHÔNG ổn.
-
B (leo thang lên ban chỉ đạo) — ⚠ quá sớm: ⚠ Mike chưa TÌM HIỂU khả năng nào cả; ⚠ leo thang khi chưa có phương án là mang vấn đề chứ không mang giải pháp.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26402 lô 193 (truyền thông thẩm thấu cần đội ngồi cùng chỗ), ⚠ câu #26232 lô 189 ("hang của đội" — mô hình hang và sân chung), ⚠ câu #26189 lô 189 (đồng địa điểm hợp tác trong IPD), ⚠ câu #26285 lô 191 và #26366 lô 192 (công cụ cho đội ảo).
⚠ Liên hệ chặt nhất với #26402 lô 193: ⚠ câu đó khẳng định ⚠ truyền thông thẩm thấu ĐÒI HỎI đội ngồi cùng chỗ. ⚠ Câu này là tình huống thực tế cho thấy hậu quả khi thiếu điều đó. Hai khoá NHẤT QUÁN.
⚠ Khi nào NGỒI CÙNG CHỖ là bắt buộc chứ không chỉ là tốt hơn: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công việc đòi hỏi THAO TÁC TAY chung | ⚠ đúng tình huống này | | ⚠ Cần TRUYỀN THÔNG THẨM THẤU liên tục | ⚠ liên hệ #26402 lô 193 | | ⚠ Vấn đề phức tạp cần bàn bạc ngay tại chỗ | | | ⚠ Đội đang ở giai đoạn HÌNH THÀNH hoặc BÃO TÁP | ⚠ liên hệ #26384 lô 193 | | ⚠ Thiết bị hoặc vật liệu chỉ có ở một nơi | | | ⚠ Khi nào làm từ xa vẫn ổn | ⚠ công việc trí óc độc lập, có thể chia nhỏ, ít cần phối hợp thời gian thực |
⚠ Mike nên TÌM HIỂU những gì trước khi đề xuất: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có bao nhiêu người cần ngồi cùng, và trong bao lâu | ⚠ có thể chỉ cần vài tuần cho giai đoạn cần phối hợp nhất | | ⚠ CHI PHÍ: đi lại, ăn ở, mặt bằng | | | ⚠ Có địa điểm nào phù hợp không | | | ⚠ Ảnh hưởng tới đời sống cá nhân của thành viên | ⚠ phải HỎI họ, không áp đặt — liên hệ #26414 lô 193 | | ⚠ Phương án TRUNG GIAN: tập trung định kỳ thay vì thường trực | ⚠ thường là giải pháp thực tế nhất | | ⚠ Sau khi tìm hiểu | ⚠ trình nhà tài trợ kèm chi phí và lợi ích — đó là quyết định của họ, liên hệ #26351 lô 192 |
⚠ Vì sao đội chịu đựng sáu tháng rồi mới nói: | Lý do có thể | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ nghĩ sẽ quen dần | | | ⚠ Họ ngại phàn nàn về điều tưởng như không đổi được | | | ⚠ Vấn đề tích tụ dần tới mức không chịu nổi | | | ⚠ Bài học cho Mike | ⚠ đội chịu đựng lâu mới nói nghĩa là vấn đề đã NGHIÊM TRỌNG — đừng đánh giá thấp nó chỉ vì trước đó họ im lặng | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26395 lô 193 — khi đội chịu nói ra vấn đề, phản ứng của bạn quyết định họ có nói nữa hay không |
Từ khoá nhận diện:
"công việc cần làm tay và cộng tác trực tiếp" → ⚠ tìm hiểu ngồi cùng chỗ "nâng cấp đường truyền" → ⚠ giải pháp kỹ thuật cho vấn đề không phải kỹ thuật "đội đã làm tốt sáu tháng" → ⚠ phớt lờ phản hồi "leo thang ngay" → ⚠ mang vấn đề mà chưa mang phương án
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Công việc của đội bạn có phần nào bắt buộc phải ở cạnh nhau không | | | Đội phân tán của bạn có phàn nàn gì mà bạn cho là "sẽ quen dần" không | | | Bạn đã tính chi phí của việc KHÔNG ngồi cùng chỗ chưa | ⚠ chậm trễ và sai sót cũng là tiền |
Và điều mà sáu tháng làm việc từ xa đã dạy đội của Mike: có những loại công việc mà một cuộc gọi video chất lượng cao vẫn không bằng hai người cùng đứng trước một cái máy.
- A Identify one or two senior stakeholders and use their ideas.
- B Escalate the issue to the project team.
- C Collect each stakeholder's ideas and hold a separate meeting to reach a consensus.
- D Wait for the stakeholders to figure out the next steps.
Xem giải thích
Đáp án
C — THU THẬP Ý KIẾN của từng bên liên quan và tổ chức một buổi họp RIÊNG để đạt đồng thuận.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao cách này hiệu quả: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi họp chung ĐÃ THẤT BẠI — nhiều ý kiến, không đồng thuận | ⚠ lặp lại cùng một cách sẽ ra cùng kết quả | | ⚠ Thu thập ý kiến RIÊNG cho phép hiểu rõ từng lập trường | ⚠ liên hệ #26183 lô 189 — gặp riêng trước, họp chung sau | | ⚠ Sarah vào buổi họp sau với BẢN ĐỒ đầy đủ các quan điểm | ⚠ và có thể chuẩn bị sẵn phương án dung hoà | | ⚠ Tình huống KHẨN — 150.000 đô sắp mất | ⚠ không thể để trôi thêm | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuẩn bị kỹ rồi họp lại, thay vì họp lại theo cách cũ |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chọn một hai bên liên quan cấp cao và dùng ý kiến của họ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ giải quyết được bế tắc rất nhanh: ⚠ nhưng nó ⚠ quyết theo CHỨC VỤ thay vì theo GIÁ TRỊ ⚠ (liên hệ #26436 cùng lô); ⚠ và ⚠ các bên liên quan khác sẽ không ủng hộ một quyết định họ bị gạt ra ngoài.
-
D (chờ bên liên quan tự tìm ra bước tiếp theo) — ⚠ THỤ ĐỘNG trong một tình huống khẩn; ⚠ mỗi tuần trôi qua là tiền mất thật.
-
B (leo thang vấn đề xuống đội dự án) — ⚠ SAI HƯỚNG: ⚠ đây là quyết định ở tầm bên liên quan và nhà tài trợ, ⚠ không phải việc đội quyết.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26183 ở lô 189 dạy đúng nguyên tắc này ⚠ (Herbie — bên liên quan kỳ vọng khác nhau → gặp riêng từng người rồi họp chung để thống nhất). ⚠ Hai câu cùng nguyên lý, khoá NHẤT QUÁN:
| #26183 lô 189 | #26440 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Tình huống | ⚠ phát hiện kỳ vọng lệch nhau ở giai đoạn lập kế hoạch | ⚠ buổi họp chung đã thất bại, dự án đang trễ |
| ⚠ Cách làm | ⚠ gặp riêng → họp chung | ⚠ thu thập ý kiến riêng → họp riêng để chốt |
| ⚠ NGUYÊN LÝ CHUNG | ⚠ hiểu từng lập trường TRƯỚC khi đưa mọi người vào một phòng | |
| ⚠ Vì sao hiệu quả | ⚠ người ta nói thẳng hơn khi không có mặt đối thủ, và người điều phối vào cuộc họp với đủ thông tin để dẫn dắt |
⚠ Vì sao buổi họp chung đầu tiên thất bại: | Nguyên nhân thường gặp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không ai biết trước lập trường của người khác | ⚠ buổi họp thành nơi mọi người lần đầu nghe nhau | | ⚠ Không có TIÊU CHÍ chung để so sánh các phương án | ⚠ thiếu cơ sở quyết định | | ⚠ Người nói to nhất chi phối | ⚠ liên hệ #26406 lô 193 — vì sao Delphi dùng tính ẩn danh | | ⚠ Không có ai được giao quyền chốt | ⚠ liên hệ #26418 lô 193 | | ⚠ Sarah nên sửa gì cho buổi họp thứ hai | ⚠ chuẩn bị trước các phương án, đưa ra TIÊU CHÍ so sánh, và xác định rõ AI SẼ CHỐT nếu vẫn không đồng thuận |
⚠ Sarah nên mang gì tới buổi họp thứ hai: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Tổng hợp các phương án đã thu thập | ⚠ không nêu tên người đề xuất — giảm yếu tố cá nhân | | ⚠ Phân tích TÁC ĐỘNG của từng phương án | ⚠ chi phí, thời gian, rủi ro | | ⚠ Số liệu cứng: trễ 3 tháng, mất 150.000 đô doanh thu | ⚠ con số làm cuộc thảo luận tập trung | | ⚠ Đề xuất và khuyến nghị của chính cô | ⚠ quản lý dự án có quyền và có trách nhiệm khuyến nghị | | ⚠ Một HẠN CHÓT cho quyết định | ⚠ liên hệ #26418 lô 193 — hạn thời gian thay cho thẩm quyền | | ⚠ Nếu vẫn bế tắc | ⚠ LEO THANG lên nhà tài trợ — liên hệ #26288 lô 191; nhưng chỉ sau khi đã thử cách này |
Từ khoá nhận diện:
"họp chung không đạt đồng thuận" → ⚠ thu thập ý kiến riêng rồi họp lại có chuẩn bị "dùng ý kiến của người cấp cao nhất" → ⚠ quyết theo chức vụ, các bên khác sẽ không ủng hộ "chờ họ tự giải quyết" → ⚠ thụ động trong tình huống khẩn "đẩy xuống cho đội" → ⚠ sai tầng quyết định
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp quyết định của bạn có được chuẩn bị trước không | | | Bạn có biết lập trường của từng người trước khi vào phòng họp không | | | Có ai được xác định là người chốt nếu không đồng thuận không | |
Và lý do một buổi họp thất bại hiếm khi được cứu bằng một buổi họp giống hệt: vấn đề không nằm ở số lần gặp, mà ở việc người điều phối bước vào phòng với bao nhiêu thông tin trong tay.
- A Flowcharts
- B Force field analysis
- C Brainstorming
- D Inspection
Xem giải thích
Đáp án
D — KIỂM TRA (inspection) — đây KHÔNG phải công cụ lập kế hoạch chất lượng.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao kiểm tra không thuộc khâu LẬP KẾ HOẠCH: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ KIỂM TRA là công cụ của KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ liên hệ #26372 lô 192 | | ⚠ Nó diễn ra khi ĐÃ CÓ SẢN PHẨM để kiểm | ⚠ tức là ở nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | | ⚠ Lập kế hoạch chất lượng diễn ra TRƯỚC khi làm | ⚠ định ra chuẩn và cách đạt | | ⚠ Không thể kiểm tra thứ chưa tồn tại | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kiểm tra là công cụ KIỂM SOÁT, không phải công cụ LẬP KẾ HOẠCH |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là công cụ lập kế hoạch
- A (lưu đồ) — ⚠ CÔNG CỤ LẬP KẾ HOẠCH THẬT: ⚠ vẽ ra quy trình để thấy trước chỗ có thể sinh lỗi ⚠ (liên hệ #26284 lô 191).
- C (động não) — ⚠ CÔNG CỤ THẬT: ⚠ thu thập ý tưởng về tiêu chuẩn và cách bảo đảm chất lượng.
- B (phân tích trường lực — force field analysis) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ít quen thuộc: ⚠ nhưng nó ⚠ LÀ công cụ lập kế hoạch thật ⚠ — phân tích các lực THÚC ĐẨY và lực CẢN TRỞ một thay đổi, ⚠ dùng khi lập kế hoạch cải tiến chất lượng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26372 lô 192 (kiểm soát chất lượng = KIỂM TRA), ⚠ #26408 lô 193 (ba quy trình chất lượng), ⚠ #26284 lô 191 (bảy công cụ chất lượng cơ bản), ⚠ #26350 lô 192 (chất lượng dẫn dắt bởi phòng ngừa), ⚠ #26362 lô 192 (Ishikawa tìm nguyên nhân).
⚠ Liên hệ chặt nhất với #26372 lô 192: ⚠ câu đó khẳng định ⚠ kiểm soát chất lượng VỀ BẢN CHẤT là kiểm tra. ⚠ Câu này là hệ quả trực tiếp: nếu kiểm tra thuộc KIỂM SOÁT thì nó không thuộc LẬP KẾ HOẠCH. Hai khoá NHẤT QUÁN.
⚠ CÔNG CỤ THEO TỪNG QUY TRÌNH CHẤT LƯỢNG: | Quy trình | Công cụ chính | |---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG | ⚠ lưu đồ, động não, phân tích trường lực, phân tích chi phí–lợi ích, chi phí chất lượng, so chuẩn, thiết kế thử nghiệm, ma trận ưu tiên | | ⚠ QUẢN LÝ / BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG | ⚠ KIỂM TOÁN, phân tích quy trình, phân tích nguyên nhân gốc | | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ KIỂM TRA, đo, thử nghiệm, biểu đồ kiểm soát, Pareto, histogram, biểu đồ phân tán, danh sách kiểm | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ hỏi: công cụ này dùng khi CHƯA CÓ sản phẩm hay ĐÃ CÓ sản phẩm? — chưa có thì lập kế hoạch, đã có thì kiểm soát |
⚠ PHÂN TÍCH TRƯỜNG LỰC là gì — công cụ ít quen nhưng hay xuất hiện trong đề: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Liệt kê các LỰC THÚC ĐẨY một thay đổi | ⚠ lý do nên làm, ai ủng hộ | | ⚠ Và các LỰC CẢN TRỞ nó | ⚠ rào cản, ai phản đối, chi phí | | ⚠ Vẽ hai nhóm lực đối diện nhau, có trọng số | | | ⚠ Từ đó quyết định: TĂNG lực đẩy hay GIẢM lực cản | ⚠ thường giảm lực cản hiệu quả hơn | | ⚠ Dùng trong chất lượng khi nào | ⚠ khi lập kế hoạch một cải tiến chất lượng và cần biết điều gì đang cản trở | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26389 lô 193 — Preston bỏ qua "mặt con người" của thay đổi; phân tích trường lực chính là công cụ giúp nhìn ra mặt đó |
Từ khoá nhận diện:
"kiểm tra, đo, thử nghiệm" → ⚠ kiểm soát chất lượng, KHÔNG phải lập kế hoạch "lưu đồ, động não, phân tích trường lực" → ⚠ công cụ lập kế hoạch chất lượng "kiểm toán quy trình" → ⚠ bảo đảm chất lượng "lực thúc đẩy và lực cản trở" → ⚠ phân tích trường lực
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có lập kế hoạch chất lượng hay chỉ đi kiểm tra | ⚠ liên hệ #26350 lô 192 — phòng ngừa hơn kiểm tra | | Bạn có vẽ lưu đồ quy trình để tìm chỗ dễ sinh lỗi không | | | Bạn có biết lực nào đang cản trở cải tiến chất lượng của mình không | |
Và ranh giới giữa hai nhóm công cụ này, gói trong một câu: công cụ lập kế hoạch giúp bạn thiết kế để lỗi không xảy ra; công cụ kiểm soát giúp bạn tìm ra lỗi đã xảy ra — và bạn cần cả hai, nhưng theo đúng thứ tự.
- A Escalate
- B Exploit
- C Share
- D Enhance
Xem giải thích
Đáp án
A — LEO THANG (escalate).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao leo thang là đúng cho cơ hội này: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cơ hội là CREStVIEW có thể THU THÊM DOANH THU | ⚠ lợi ích ở tầm TỔ CHỨC, không phải mục tiêu dự án | | ⚠ Dự án Monogram không có mục tiêu tạo doanh thu mới | ⚠ nằm NGOÀI phạm vi dự án | | ⚠ Rowena KHÔNG có thẩm quyền theo đuổi cơ hội đó | ⚠ cần cấp cao hơn quyết | | ⚠ LEO THANG dành cho rủi ro/cơ hội VƯỢT PHẠM VI hoặc THẨM QUYỀN dự án | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Kết luận | ⚠ báo lên tầng chương trình hoặc danh mục để họ quyết |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (khai thác — exploit) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là ĐIỂM CẦN NẮM KỸ: ⚠ khai thác nghĩa là ⚠ BẢO ĐẢM cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra, ⚠ và nó là chiến lược mạnh nhất cho cơ hội: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ dùng được khi cơ hội NẰM TRONG phạm vi và thẩm quyền của dự án ⚠ — ở đây doanh thu tăng thêm ⚠ không thuộc mục tiêu của dự án Monogram, ⚠ nên Rowena không có quyền theo đuổi nó bằng nguồn lực dự án.
-
C (chia sẻ — share) — ⚠ hợp tác với bên thứ ba để cùng nắm cơ hội; ⚠ vẫn đòi hỏi cơ hội thuộc phạm vi dự án.
-
D (nâng cao — enhance) — ⚠ tăng xác suất hoặc tác động của cơ hội; ⚠ cũng đòi hỏi thẩm quyền tương ứng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ CHIẾN LƯỢC RỦI RO nay đã đủ CẢ HAI NHÁNH qua nhiều lô: | Câu | Loại rủi ro | Chiến lược | |---|---|---| | ⚠ #26383 lô 193 | ⚠ tiêu cực | ⚠ CHUYỂN GIAO | | ⚠ #26386 lô 193 | ⚠ tiêu cực | ⚠ NÉ TRÁNH | | ⚠ #26438 ở lô này | ⚠ tiêu cực | ⚠ GIẢM NHẸ | | ⚠ #26295 lô 191 | ⚠ tiêu cực | ⚠ CHẤP NHẬN | | ⚠ #26164 lô 188 | ⚠ TÍCH CỰC | ⚠ CHIA SẺ | | ⚠ #26442 — câu này | ⚠ TÍCH CỰC, ngoài phạm vi | ⚠ LEO THANG | | ⚠ SÁU KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ và câu này bổ sung chiến lược cuối cùng còn thiếu: LEO THANG | |
⚠ BẢNG ĐẦY ĐỦ — mười chiến lược ứng phó: | Rủi ro TIÊU CỰC | Rủi ro TÍCH CỰC | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH — loại bỏ nguyên nhân | ⚠ KHAI THÁC — bảo đảm cơ hội chắc chắn xảy ra | | ⚠ CHUYỂN GIAO — đẩy sang bên thứ ba | ⚠ CHIA SẺ — hợp tác cùng nắm cơ hội | | ⚠ GIẢM NHẸ — giảm xác suất/tác động | ⚠ NÂNG CAO — tăng xác suất/tác động | | ⚠ CHẤP NHẬN — ghi nhận và theo dõi | ⚠ CHẤP NHẬN — không chủ động theo đuổi | | ⚠ LEO THANG — vượt phạm vi/thẩm quyền dự án | ⚠ LEO THANG — CÂU NÀY | | ⚠ Điểm đặc biệt của LEO THANG | ⚠ là chiến lược DUY NHẤT giống nhau ở cả hai nhánh, và là chiến lược duy nhất chuyển rủi ro RA KHỎI dự án |
⚠ KHI NÀO LEO THANG một cơ hội hoặc rủi ro: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó NGOÀI PHẠM VI dự án | ⚠ đúng tình huống này — doanh thu mới không phải mục tiêu dự án | | ⚠ Hoặc VƯỢT THẨM QUYỀN của quản lý dự án | ⚠ liên hệ #26288 lô 191 | | ⚠ Hoặc ảnh hưởng tới NHIỀU DỰ ÁN / cả tổ chức | | | ⚠ Sau khi leo thang thì sao | ⚠ rủi ro/cơ hội được GHI NHẬN nhưng KHÔNG còn được theo dõi trong sổ rủi ro của dự án — nó chuyển sang tầng chương trình hoặc danh mục | | ⚠ Điều quan trọng | ⚠ leo thang KHÔNG phải là né tránh trách nhiệm — Rowena vẫn phải ghi lại và bàn giao đầy đủ thông tin cho người tiếp nhận |
⚠ Rowena nên leo thang thế nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI cơ hội vào sổ rủi ro kèm đánh giá sơ bộ | ⚠ giá trị tiềm năng, điều kiện để xảy ra | | ⚠ Báo cho NHÀ TÀI TRỢ hoặc quản lý chương trình | ⚠ người có thẩm quyền ở tầng cao hơn | | ⚠ Nêu rõ vì sao nó ngoài phạm vi dự án | | | ⚠ Ghi nhận việc đã bàn giao | ⚠ để sau này rõ ai chịu trách nhiệm tiếp | | ⚠ Điều Rowena đã làm rất đúng | ⚠ cô NHẬN DIỆN được cơ hội — nhiều quản lý dự án chỉ nhìn thấy mối đe doạ, liên hệ #26282 lô 190 về SWOT |
Từ khoá nhận diện:
"cơ hội/rủi ro ngoài phạm vi hoặc vượt thẩm quyền" → ⚠ LEO THANG "bảo đảm cơ hội chắc chắn xảy ra" → ⚠ khai thác — nhưng cần thẩm quyền "hợp tác với bên khác cùng nắm cơ hội" → ⚠ chia sẻ "tăng xác suất hoặc tác động" → ⚠ nâng cao
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có cơ hội nào không, hay chỉ toàn đe doạ | | | Có cơ hội nào ngoài phạm vi mà bạn chưa báo lên không | | | Khi leo thang, bạn có bàn giao đủ thông tin không | |
Và điều làm cho leo thang khác với việc phủi tay: bạn không bỏ qua cơ hội đó — bạn mang nó tới đúng nơi có quyền và có nguồn lực để biến nó thành hiện thực.