Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 701 Process
Khalid is the project manager for a seller, but he manages another organization’s project as well. The project is going well, the work is almost done, and the project budget still has significant funds. What should Khalid do when the buyer’s representative asks that Khalid complete some option requirements to use up the remaining money?
  1. A Because it was not in the original contract, Khalid should deny the change.
  2. B Submit the proposed change via the integrated change control system.
  3. C For the additional work, create a contract change.
  4. D Negotiate a contract change to take on the extra work.
Xem giải thích

Đáp án

B — TRÌNH thay đổi được đề xuất qua HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải qua kiểm soát thay đổi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Các "yêu cầu tuỳ chọn" NGOÀI hợp đồng gốc | ⚠ đây là thay đổi phạm vi | | ⚠ Mọi thay đổi phạm vi phải qua QUY TRÌNH CHÍNH THỨC | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ Cần PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG trước khi nhận | ⚠ thêm việc có ảnh hưởng lịch, chất lượng, rủi ro không | | ⚠ Cần cả hai bên PHÊ DUYỆT | ⚠ người mua và người bán | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy trình đúng: GHI → PHÂN TÍCH → PHÊ DUYỆT → rồi mới sửa hợp đồng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (thương lượng một thay đổi hợp đồng để nhận thêm việc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thay đổi hợp đồng ⚠ CHẮC CHẮN sẽ cần tới: ⚠ nhưng nó là ⚠ BƯỚC SAU ⚠ — phải qua kiểm soát thay đổi tích hợp để ⚠ phân tích tác động và được phê duyệt trước, ⚠ rồi mới sửa hợp đồng.

  • C (tạo một thay đổi hợp đồng cho phần việc thêm) — ⚠ cùng lỗi thứ tự với D, ⚠ và còn bỏ qua cả bước phê duyệt.

  • A (từ chối vì không có trong hợp đồng gốc) — ⚠ từ chối thẳng KHÔNG phải cách xử lý đúng: ⚠ thay đổi có thể hợp lý; ⚠ việc của quản lý dự án là ⚠ đưa nó qua quy trình, không phải quyết thay ban kiểm soát.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26283 lô 191 (khách xin làm thêm ba toà nhà → hiện vật là YÊU CẦU), ⚠ câu #26243 lô 190 (ghi yêu cầu thay đổi trước khi hành động), ⚠ câu #26250 lô 190 (vì sao cần quy trình kiểm soát thay đổi mạnh), ⚠ câu #26351 lô 192 (yêu cầu muộn → xin nhà tài trợ).

⚠ Vì sao "tiêu hết tiền dư" là một yêu cầu ĐÁNG NGỜ: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Động cơ là TIÊU HẾT NGÂN SÁCH, không phải tạo GIÁ TRỊ | ⚠ dấu hiệu cảnh báo | | ⚠ Ngân sách dư là THÀNH TÍCH, không phải vấn đề cần khắc phục | | | ⚠ Thêm việc muộn làm tăng rủi ro và có thể ảnh hưởng chất lượng | ⚠ dự án gần xong | | ⚠ Có thể vi phạm nguyên tắc quản lý ngân sách của tổ chức mua | | | ⚠ Nhưng KHÔNG có nghĩa là phải từ chối | ⚠ các yêu cầu tuỳ chọn đó có thể THẬT SỰ có giá trị — hãy để quy trình và người có thẩm quyền đánh giá | | ⚠ Việc Khalid nên làm | ⚠ trình qua quy trình KÈM phân tích tác động và ý kiến chuyên môn của mình |

⚠ Quy trình đầy đủ cho thay đổi có yếu tố HỢP ĐỒNG: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI yêu cầu thay đổi | | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG | ⚠ phạm vi, lịch, chi phí, chất lượng, rủi ro | | ⚠ 3. Trình HỆ THỐNG KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 4. Được PHÊ DUYỆT bởi ban kiểm soát thay đổi của CẢ HAI bên | | | ⚠ 5. SỬA ĐỔI HỢP ĐỒNG chính thức | ⚠ phương án C và D nằm ở bước này | | ⚠ 6. Cập nhật đường cơ sở và thực hiện | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 | | ⚠ Vì sao thứ tự quan trọng | ⚠ sửa hợp đồng trước khi phân tích tác động là cam kết thứ mình chưa biết có làm nổi không |

Từ khoá nhận diện:

"khách xin thêm việc ngoài hợp đồng" → ⚠ qua kiểm soát thay đổi tích hợp trước "thương lượng sửa hợp đồng" → ⚠ bước sau khi được phê duyệt "từ chối thẳng" → ⚠ quyết thay ban kiểm soát thay đổi "tiêu hết ngân sách dư" → ⚠ động cơ đáng ngờ, nhưng vẫn phải qua quy trình

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu thêm việc của bạn có qua quy trình không | | | Hợp đồng của bạn có sửa trước khi phân tích tác động bao giờ chưa | | | Bạn có nêu ý kiến chuyên môn kèm theo khi trình thay đổi không | ⚠ quản lý dự án không quyết, nhưng có quyền và có trách nhiệm khuyến nghị |

Và điều đáng nhớ về những yêu cầu xuất hiện vào cuối dự án khi ngân sách còn dư: chúng hiếm khi là ý tưởng tồi, nhưng chúng gần như luôn xuất phát từ lịch tài chính chứ không phải từ nhu cầu thật — và quy trình tồn tại chính là để phân biệt hai thứ đó.

Câu 702 Process
As the project manager for Smith Brothers Consulting, Charlie is required to coach and cross-train his project team members. A project manager in training, Milly, has asked which project documents can come from templates. What is Charlie's answer?
  1. A Risk policies
  2. B Historical information
  3. C Scope management plans
  4. D Organizational policies
Xem giải thích

Đáp án

C — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI (scope management plans).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao kế hoạch quản lý phạm vi dùng được mẫu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó mô tả QUY TRÌNH, không mô tả nội dung riêng của dự án | ⚠ quy trình lặp lại được giữa các dự án | | ⚠ Cấu trúc của nó giống nhau ở mọi dự án | ⚠ cách lập mô tả phạm vi, WBS, kiểm soát, nghiệm thu — liên hệ #26400 cùng lô | | ⚠ Tổ chức thường có MẪU CHUẨN cho các kế hoạch phụ | ⚠ là TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC — liên hệ #26193 lô 189 | | ⚠ Dùng mẫu tiết kiệm thời gian và bảo đảm nhất quán | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kế hoạch phụ là loại tài liệu điển hình nhất được chuẩn hoá thành mẫu |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (thông tin lịch sử) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thông tin lịch sử ⚠ CŨNG là tài sản quy trình tổ chức và cũng được dùng lại: ⚠ nhưng nó là ⚠ DỮ LIỆU của các dự án đã qua ⚠ — không ai "tạo tài liệu mới từ mẫu thông tin lịch sử"; ⚠ nó là NGUỒN THAM KHẢO, không phải KHUÔN.

  • A (chính sách rủi ro) và D (chính sách tổ chức) — ⚠ là các CHÍNH SÁCH ĐÃ CÓ SẴN của tổ chức; ⚠ dự án ⚠ TUÂN THỦ chúng, không TẠO RA chúng từ mẫu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26400 cùng lô (kế hoạch quản lý phạm vi để bảo vệ phạm vi), ⚠ câu #26299 lô 191 (lấy mẫu của PMO khi lập kế hoạch truyền thông), ⚠ câu #26298 lô 191 (tổ chức không có mẫu biểu nào — vấn đề của Bridget), ⚠ câu #26193 lô 189 (tài sản quy trình tổ chức).

⚠ Những tài liệu dự án nào dùng MẪU được: | Tài liệu | Dùng mẫu được không | |---|---| | ⚠ Các KẾ HOẠCH PHỤ | ⚠ CÓ — phạm vi, lịch trình, chi phí, chất lượng, rủi ro, truyền thông | | ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN | ⚠ CÓ — cấu trúc chuẩn, nội dung riêng | | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ rủi ro và bên liên quan | ⚠ CÓ — các cột chuẩn | | ⚠ WBS | ⚠ CÓ với dự án cùng loại — liên hệ #26293 lô 191 | | ⚠ Báo cáo tình trạng | ⚠ CÓ | | ⚠ Danh sách kiểm | ⚠ CÓ — liên hệ #26258 lô 190 | | ⚠ THÔNG TIN LỊCH SỬ | ⚠ KHÔNG — đó là dữ liệu, không phải khuôn | | ⚠ CHÍNH SÁCH tổ chức | ⚠ KHÔNG — dự án tuân thủ, không tạo ra | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ cái gì mô tả CÁCH LÀM thì có mẫu; cái gì là DỮ LIỆU hoặc LUẬT LỆ thì không |

⚠ Lợi ích và cạm bẫy của việc dùng mẫu: | Lợi ích | Cạm bẫy | |---|---| | ⚠ Tiết kiệm thời gian | ⚠ điền cho có mà không suy nghĩ | | ⚠ Nhất quán giữa các dự án | ⚠ áp mẫu quá nặng cho dự án nhỏ | | ⚠ Không bỏ sót mục quan trọng | ⚠ bỏ sót mục ĐẶC THÙ mà mẫu không có | | ⚠ Người mới học nhanh hơn | ⚠ học cách điền form thay vì học cách nghĩ | | ⚠ Nguyên tắc dùng mẫu đúng | ⚠ mẫu là ĐIỂM BẮT ĐẦU, không phải điểm kết thúc — luôn TINH CHỈNH cho phù hợp với dự án cụ thể | | ⚠ Với dự án nhỏ | ⚠ cắt bớt mẫu là hợp lý — mức chi tiết phải TƯƠNG XỨNG, liên hệ #26254 lô 190 |

Từ khoá nhận diện:

"kế hoạch phụ, sổ đăng ký, báo cáo, danh sách kiểm" → ⚠ dùng mẫu được "thông tin lịch sử" → ⚠ dữ liệu tham khảo, không phải mẫu "chính sách tổ chức, chính sách rủi ro" → ⚠ đã có sẵn, dự án tuân thủ "tài sản quy trình tổ chức" → ⚠ nhóm chứa cả mẫu lẫn thông tin lịch sử

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có bộ mẫu cho các kế hoạch phụ không | | | Bạn tinh chỉnh mẫu hay điền y nguyên | | | Mẫu của bạn có phù hợp với dự án nhỏ không | ⚠ một bộ mẫu duy nhất cho mọi quy mô thường quá nặng cho dự án nhỏ |

Và điều Charlie nên dạy Milly cùng với câu trả lời: mẫu giúp bạn không quên điều gì, nhưng nó không thay bạn suy nghĩ — một kế hoạch điền đầy đủ mà không ai đọc cũng vô dụng như không có kế hoạch nào.

Câu 703 People
Freddy conducts a quarterly appraisal of his project stakeholders to keep his team apprised of any changes to their influence, interest, or skills. From several sources, Freddy confirms that Dong Jing recently acquired a certification in a useful data analytics platform for which Freddy's team is developing dashboards. Freddy wants to talk to Dong Jing about this to appraise his skills with the platform. His goal is to understand how much or how little detail to offer Dong Jing about his team's work. Unfortunately, Freddy and Dong Jing have not spoken much since Dong Jing started parking in Freddy's unofficial parking spot about a year ago. Which error should Freddy try to avoid?
  1. A Personal bias
  2. B Recency error
  3. C Strictness or leniency error
  4. D Central tendency error
Xem giải thích

Đáp án

A — THIÊN KIẾN CÁ NHÂN (personal bias).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là thiên kiến cá nhân: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Freddy cần đánh giá KỸ NĂNG của Dong Jing một cách khách quan | ⚠ mục đích công việc rõ ràng | | ⚠ Nhưng hai người CĂNG THẲNG từ chuyện CHỖ ĐỖ XE | ⚠ một mâu thuẫn cá nhân hoàn toàn không liên quan tới công việc | | ⚠ Chuyện đó kéo dài đã MỘT NĂM | ⚠ đủ lâu để hình thành định kiến | | ⚠ Nó có thể làm méo đánh giá về năng lực chuyên môn của Dong Jing | | | ⚠ Kết luận | ⚠ cảm xúc cá nhân ảnh hưởng tới đánh giá chuyên môn = THIÊN KIẾN CÁ NHÂN |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (lỗi thiên về sự kiện gần đây — recency error) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Dong Jing ⚠ VỪA MỚI lấy chứng chỉ, ⚠ nghe như sự kiện gần đây chi phối: ⚠ nhưng ⚠ lỗi recency là chỉ nhớ sự việc GẦN NHẤT mà quên cả quá trình dài ⚠ — ở đây thứ chi phối là ⚠ mâu thuẫn cá nhân từ MỘT NĂM TRƯỚC, ⚠ ngược lại hoàn toàn.

  • C (lỗi quá khắt khe hoặc quá dễ dãi) — ⚠ là xu hướng chấm điểm CHUNG cho MỌI người; ⚠ ở đây vấn đề chỉ với MỘT người cụ thể.

  • D (lỗi xu hướng trung bình) — ⚠ là xu hướng chấm ai cũng ở mức giữa để tránh phải giải thích.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26202 lô 189 (hiệu ứng hào quang — một điểm tốt làm mờ mọi thứ), ⚠ câu #26302 lô 191 (chấm quyền lực theo ảnh hưởng thật, không theo sự đúng đắn), ⚠ câu #26380 lô 192 (quyền lực chuyên môn được kiểm chứng), ⚠ câu #26355 lô 192 (trí tuệ cảm xúc).

⚠ CÁC THIÊN KIẾN TRONG ĐÁNH GIÁ CON NGƯỜI — bảng đầy đủ: | Thiên kiến | Nội dung | |---|---| | ⚠ THIÊN KIẾN CÁ NHÂN | ⚠ cảm xúc riêng với một người làm méo đánh giá — CÂU NÀY | | ⚠ HIỆU ỨNG HÀO QUANG | ⚠ một điểm TỐT làm mờ mọi điểm chưa biết — liên hệ #26202 lô 189 | | ⚠ HIỆU ỨNG SỪNG | ⚠ một điểm XẤU phủ bóng lên toàn bộ | | ⚠ LỖI GẦN ĐÂY (recency) | ⚠ chỉ nhớ sự việc mới nhất | | ⚠ LỖI KHẮT KHE / DỄ DÃI | ⚠ chấm ai cũng thấp hoặc ai cũng cao | | ⚠ LỖI XU HƯỚNG TRUNG BÌNH | ⚠ chấm ai cũng ở mức giữa | | ⚠ THIÊN KIẾN TƯƠNG ĐỒNG | ⚠ đánh giá cao người giống mình | | ⚠ Cách chống chung | ⚠ đánh giá theo TIÊU CHÍ CỤ THỂ và BẰNG CHỨNG, không theo ấn tượng tổng thể |

⚠ Freddy nên làm gì để không bị thiên kiến chi phối: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHẬN RA rằng mình đang có định kiến | ⚠ bước khó nhất và quan trọng nhất — tự nhận thức, liên hệ #26355 lô 192 | | ⚠ Đánh giá theo BẰNG CHỨNG, không theo cảm nhận | ⚠ chứng chỉ, kinh nghiệm, kết quả công việc thật | | ⚠ Hỏi ý kiến NGƯỜI KHÁC về kỹ năng của Dong Jing | ⚠ đề nói Freddy xác nhận từ NHIỀU NGUỒN — anh đang làm đúng | | ⚠ Tách chuyện chỗ đỗ xe ra khỏi chuyện công việc | ⚠ hoặc tốt hơn: nói chuyện thẳng để giải quyết nó | | ⚠ Nếu không tự tách được, nhờ người khác đánh giá | | | ⚠ Điều đáng khen ở Freddy | ⚠ anh RÀ SOÁT bên liên quan hằng quý — đó là thực hành rất tốt, liên hệ #26271 lô 190 |

⚠ Vì sao chuyện nhỏ như chỗ đỗ xe lại nguy hiểm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó KÉO DÀI — một năm không nói chuyện | ⚠ định kiến càng cứng theo thời gian | | ⚠ Nó KHÔNG được nói ra và giải quyết | ⚠ liên hệ #26239 lô 190 — rút lui khỏi xung đột | | ⚠ Nó ảnh hưởng tới quyết định CÔNG VIỆC | ⚠ Freddy có thể cấp quá ít hoặc quá nhiều thông tin cho Dong Jing | | ⚠ Người bị ảnh hưởng thường KHÔNG BIẾT | ⚠ Dong Jing có thể không nhớ chuyện chỗ đỗ xe | | ⚠ Bài học | ⚠ những mâu thuẫn nhỏ không được giải quyết sẽ âm thầm chi phối các quyết định lớn — cách chữa rẻ nhất là một cuộc trò chuyện năm phút, một năm trước |

Từ khoá nhận diện:

"mâu thuẫn cá nhân ảnh hưởng đánh giá chuyên môn" → ⚠ thiên kiến cá nhân "chỉ nhớ sự việc gần nhất" → ⚠ lỗi gần đây "chấm ai cũng thấp/cao" → ⚠ lỗi khắt khe/dễ dãi "chấm ai cũng ở mức giữa" → ⚠ lỗi xu hướng trung bình

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai mà bạn khó đánh giá khách quan không | ⚠ và vì lý do gì | | Đánh giá của bạn dựa trên bằng chứng hay ấn tượng | | | Có mâu thuẫn cá nhân nào bạn đang né tránh không | ⚠ nó sẽ quay lại trong một quyết định công việc nào đó |

Và điều tình huống này chỉ ra rất đời thường: thứ làm méo đánh giá chuyên môn hiếm khi là chuyện chuyên môn — nó thường là một chỗ đỗ xe nào đó từ một năm trước.

Câu 704 Business Environment
A project manager is deciding which water heater he will install in a project to build a series of condominiums. He jokes with a vendor that he could use a new water heater in his own house. The following morning he finds a brand new deluxe water heater, which the vendor he joked with happens to make, in his driveway. This can be seen as which one of the following?
  1. A A bribe
  2. B A trial use of the water heater
  3. C A coincidence
  4. D A conflict of interest
Xem giải thích

Đáp án

A — MỘT KHOẢN HỐI LỘ (a bribe).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là hối lộ: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Quản lý dự án đang QUYẾT ĐỊNH chọn bình nước nóng nào cho dự án | ⚠ anh có quyền quyết định mua sắm | | ⚠ Nhà cung cấp NGHE anh nói đùa về việc muốn một cái cho nhà mình | ⚠ họ biết anh là người quyết | | ⚠ SÁNG HÔM SAU có một cái CAO CẤP MỚI TINH ở lối vào nhà anh | ⚠ thời điểm nói lên tất cả | | ⚠ Và đó ĐÚNG LÀ hãng của nhà cung cấp đó | ⚠ không thể là trùng hợp | | ⚠ Kết luận | ⚠ lợi ích cá nhân có giá trị được trao cho người có quyền quyết định = HỐI LỘ |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (xung đột lợi ích) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tình huống này ⚠ CHẮC CHẮN tạo ra xung đột lợi ích: ⚠ nhưng ⚠ xung đột lợi ích là HỆ QUẢ, còn HÀNH VI được mô tả là HỐI LỘ ⚠ — câu hỏi hỏi ⚠ sự việc này ĐƯỢC XEM LÀ GÌ; ⚠ hối lộ là hành vi cụ thể và nghiêm trọng hơn.

  • B (một lần dùng thử sản phẩm) — ⚠ dùng thử phải được THOẢ THUẬN CHÍNH THỨC, có văn bản, và lắp tại CÔNG TRÌNH DỰ ÁN; ⚠ không phải giao tới nhà riêng.

  • C (một sự trùng hợp) — ⚠ phi lý: ⚠ đúng hãng đó, đúng ngay hôm sau, đúng sau câu nói đùa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26306 ở lô 191 là tình huống cùng nhóm ⚠ (hội thảo miễn phí ở khu nghỉ dưỡng golf → VI PHẠM chính sách quà tặng). ⚠ Hai câu bổ sung nhau về mức độ:

#26306 lô 191 #26426 — câu này
⚠ Sự việc ⚠ hội thảo có chi phí được trả, kèm golf ⚠ sản phẩm cao cấp giao tới nhà riêng
⚠ Có vỏ bọc chính đáng không ⚠ CÓ — được gọi là "lớp đào tạo" ⚠ KHÔNG — không có vỏ bọc nào
⚠ Mức độ ⚠ VI PHẠM chính sách quà tặng ⚠ HỐI LỘ — nghiêm trọng hơn
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ cùng nguyên tắc: lợi ích cá nhân từ nhà cung cấp làm tổn hại tính khách quan

⚠ Quản lý dự án phải làm gì NGAY: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. KHÔNG nhận, KHÔNG sử dụng | ⚠ dùng dù chỉ một ngày cũng khó giải thích | | ⚠ 2. BÁO CÁO ngay cho cấp trên và bộ phận tuân thủ | ⚠ quan trọng nhất — báo cáo bảo vệ chính bạn | | ⚠ 3. TRẢ LẠI, có văn bản ghi nhận | | | ⚠ 4. GHI LẠI toàn bộ sự việc | ⚠ thời gian, sự việc, người liên quan | | ⚠ 5. CÔNG KHAI với hội đồng đánh giá nhà cung cấp | ⚠ để quyết định chọn thầu không bị nghi ngờ | | ⚠ 6. Cân nhắc rút khỏi việc đánh giá nhà cung cấp đó | ⚠ nếu tính khách quan đã bị đặt câu hỏi | | ⚠ Điều tuyệt đối tránh | ⚠ đừng im lặng trả lại rồi coi như không có gì — nếu về sau chuyện này lộ ra, việc bạn không báo cáo mới là điều khó giải thích nhất |

⚠ BỐN GIÁ TRỊ trong Quy tắc Đạo đức PMI — câu này vi phạm cái nào: | Giá trị | Liên quan | |---|---| | ⚠ TRÁCH NHIỆM | ⚠ phải báo cáo hành vi phi đạo đức khi phát hiện | | ⚠ TÔN TRỌNG | | | ⚠ CÔNG BẰNG | ⚠ TRỌNG TÂM — nhận hối lộ phá huỷ tính khách quan trong lựa chọn nhà cung cấp | | ⚠ TRUNG THỰC | ⚠ giữ im lặng về việc này là thiếu trung thực | | ⚠ Nguyên tắc bao trùm | ⚠ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH phải được TRÁNH hoặc CÔNG KHAI — không có lựa chọn thứ ba |

⚠ Bài học về câu nói đùa: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Người có quyền quyết định KHÔNG có "câu nói đùa vô hại" với nhà cung cấp | | | ⚠ Mọi mong muốn cá nhân bạn nói ra đều có thể được hiểu là gợi ý | | | ⚠ Nhà cung cấp có động cơ để "hiểu" theo hướng có lợi cho họ | | | ⚠ Nguyên tắc thực tế | ⚠ giữ khoảng cách chuyên nghiệp trong mọi cuộc trò chuyện với bên đang dự thầu — kể cả khi chỉ là chuyện phiếm |

Từ khoá nhận diện:

"quà có giá trị cho người có quyền quyết định" → ⚠ hối lộ "lợi ích cá nhân làm tổn hại tính khách quan" → ⚠ xung đột lợi ích — hệ quả "dùng thử" → ⚠ phải có thoả thuận chính thức và lắp tại công trình "trùng hợp" → ⚠ không thể, khi đúng hãng và đúng thời điểm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết quy trình báo cáo hành vi phi đạo đức của tổ chức không | | | Có nhà cung cấp nào đang tặng bạn thứ gì không | ⚠ kể cả những thứ nhỏ | | Bạn có nói chuyện cá nhân với bên dự thầu không | |

Và điều duy nhất cần nhớ trong tình huống này: khoảnh khắc bạn nhìn thấy món đồ đó, việc bạn có nhận hay không đã không còn quan trọng bằng việc bạn có báo cáo hay không.

Câu 705 Process
As a project manager, you are working on a new rail transit project and have decided to tailor risk management techniques to meet your project’s specific requirements. In this case, you have chosen to use quantitative risk analysis to evaluate risks to your budget. However, a senior project management member on the team advises you to be cautious when dealing with quantitative risk analysis. What could justify such advice?
  1. A Long-term positive improvements can have short-term negative impacts, which may not be suitable for your stakeholders’ risk tolerance.
  2. B Qualitative risk analysis is the only method for risk mitigation planning, and risk modeling is not useful.
  3. C Qualitative risk analysis is time-consuming and expensive to perform.
  4. D Risk management’s benefits are less dependent on formulas and rely more on the frequency and effectiveness of risk assessment.
Xem giải thích

Đáp án

D — Lợi ích của quản lý rủi ro PHỤ THUỘC ÍT vào CÔNG THỨC và NHIỀU hơn vào TẦN SUẤT và HIỆU QUẢ của việc đánh giá rủi ro.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao lời khuyên này có căn cứ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phân tích ĐỊNH LƯỢNG cho ra CON SỐ trông rất chính xác | ⚠ và chính điều đó là cái bẫy | | ⚠ Con số chỉ chính xác bằng CHẤT LƯỢNG ĐẦU VÀO | ⚠ rác vào thì rác ra | | ⚠ Mô hình phức tạp có thể tạo cảm giác AN TOÀN GIẢ | | | ⚠ Giá trị thật của quản lý rủi ro đến từ việc RÀ SOÁT ĐỀU ĐẶN | ⚠ liên hệ #26322 lô 191 — nhận diện rủi ro suốt dự án | | ⚠ Kết luận | ⚠ làm định lượng một lần rồi cất đi không bằng làm định tính đều đặn mỗi tháng |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (cải thiện tích cực dài hạn có thể gây tác động tiêu cực ngắn hạn, không hợp khẩu vị rủi ro của bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nói về khẩu vị rủi ro — một khái niệm thật ⚠ (liên hệ #26176 lô 188): ⚠ nhưng nó ⚠ KHÔNG liên quan tới lý do phải thận trọng với phân tích ĐỊNH LƯỢNG.

  • C (phân tích định tính tốn thời gian và tốn kém) — ⚠ SAI NGƯỢC: ⚠ định tính là loại NHANH và RẺ; ⚠ định lượng mới tốn kém.

  • B (định tính là phương pháp DUY NHẤT để lập kế hoạch giảm nhẹ, và mô hình hoá rủi ro vô dụng) — ⚠ SAI HAI LẦN: ⚠ định tính không phải phương pháp duy nhất, ⚠ và mô hình hoá rủi ro rất hữu ích khi dùng đúng chỗ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26263 lô 191 (định tính cho ra bảng xếp hạng), ⚠ câu #26325 lô 191 (PERT và Monte Carlo), ⚠ câu #26352 lô 192 (ma trận xác suất – tác động), ⚠ câu #26405 cùng lô (cùng ma trận đó), ⚠ câu #26259 lô 190 (quản lý rủi ro phải liên tục).

⚠ Liên hệ chặt nhất với #26259 lô 190: ⚠ câu đó, bên liên quan chê tốn thời gian phân tích rủi ro và khoá là ⚠ "phải thực hiện LIÊN TỤC". ⚠ Câu này nói cùng một điều từ góc khác: tần suất quan trọng hơn độ tinh vi. Hai khoá NHẤT QUÁN.

⚠ ĐỊNH TÍNH và ĐỊNH LƯỢNG — bảng so sánh: | | ĐỊNH TÍNH | ĐỊNH LƯỢNG | |---|---|---| | ⚠ Làm gì | ⚠ xếp hạng theo xác suất × tác động | ⚠ tính tác động BẰNG SỐ lên mục tiêu | | ⚠ Công cụ | ⚠ ma trận xác suất–tác động | ⚠ Monte Carlo, EMV, cây quyết định, phân tích độ nhạy | | ⚠ Chi phí và thời gian | ⚠ THẤP | ⚠ CAO | | ⚠ Áp dụng cho | ⚠ MỌI rủi ro | ⚠ chỉ rủi ro ưu tiên CAO | | ⚠ Bắt buộc không | ⚠ gần như mọi dự án nên làm | ⚠ TUỲ CHỌN | | ⚠ Lời khuyên của đồng nghiệp kỳ cựu | ⚠ đừng để việc xây mô hình phức tạp thay thế cho thói quen rà rủi ro đều đặn |

⚠ Cái bẫy của những con số đẹp: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đầu vào là ƯỚC LƯỢNG, đầu ra trông như SỰ THẬT | ⚠ "chi phí kỳ vọng 3.247.891 đô" nghe chính xác hơn thực tế rất nhiều | | ⚠ Người đọc quên mất mọi giả định phía sau | ⚠ liên hệ #26335 lô 192 | | ⚠ Mô hình tốn công nên ít được cập nhật | ⚠ và rủi ro thì thay đổi liên tục | | ⚠ Nó có thể tạo cảm giác "đã xử lý xong rủi ro" | ⚠ nguy hiểm nhất | | ⚠ Cách dùng định lượng đúng | ⚠ dùng cho vài rủi ro LỚN NHẤT, nêu rõ giả định, và CẬP NHẬT định kỳ — không phải làm một lần cho đẹp hồ sơ |

⚠ Với dự án đường sắt đô thị của bạn: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án lớn, dài hạn → định lượng CÓ giá trị thật | ⚠ nhất là cho ngân sách | | ⚠ Nhưng phải kèm nhịp rà soát đều đặn | ⚠ hằng tháng hoặc theo mốc | | ⚠ Và phải cập nhật mô hình khi có thông tin mới | | | ⚠ Lời khuyên cân bằng | ⚠ làm định lượng cho các rủi ro ngân sách lớn, NHƯNG đừng để nó thay thế việc rà toàn bộ sổ rủi ro thường xuyên |

Từ khoá nhận diện:

"tần suất và hiệu quả đánh giá quan trọng hơn công thức" → ⚠ lý do phải thận trọng với định lượng "định tính tốn kém" → ⚠ sai ngược — định tính là loại rẻ "mô hình hoá vô dụng" → ⚠ sai — nó hữu ích khi dùng đúng chỗ "khẩu vị rủi ro" → ⚠ khái niệm thật nhưng không liên quan tới câu hỏi này

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn được rà bao lâu một lần | ⚠ đây mới là chỉ số quan trọng nhất | | Bạn có mô hình rủi ro nào chưa cập nhật từ lâu không | | | Con số trong báo cáo rủi ro của bạn có kèm giả định không | |

Và điều người quản lý dự án kỳ cựu đang muốn nhắc: một bảng rủi ro đơn giản được xem lại mỗi tháng có giá trị hơn nhiều so với một mô hình mô phỏng tinh vi được xây một lần rồi đóng vào tủ.

Câu 706 Process
You are part of a development team and working with your scrum master on risk assessment and identification. The risks associated with product features are determined during your sprint planning meeting and identified on the product backlog. Who is responsible for reprioritizing the product backlog to reflect the risk?
  1. A End users
  2. B Product owner
  3. C Development team
  4. D Scrum master
Xem giải thích

Đáp án

B — PRODUCT OWNER (chủ sở hữu sản phẩm).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao product owner chịu trách nhiệm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Product owner SỞ HỮU product backlog | ⚠ quy tắc nền của scrum | | ⚠ Chỉ product owner mới được XẾP LẠI THỨ TỰ ƯU TIÊN | ⚠ liên hệ #26041 lô 186 | | ⚠ Rủi ro là MỘT YẾU TỐ đầu vào cho việc xếp ưu tiên | ⚠ cùng với giá trị, chi phí, phụ thuộc | | ⚠ Đội PHÁT HIỆN rủi ro, nhưng KHÔNG quyết thứ tự | ⚠ liên hệ #26261 lô 190 | | ⚠ Kết luận | ⚠ đội cung cấp thông tin rủi ro, product owner quyết ưu tiên |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đội phát triển) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đội ⚠ CHÍNH LÀ người nhận diện và đánh giá rủi ro kỹ thuật: ⚠ nhưng ⚠ nhận diện KHÁC với quyết định thứ tự backlog ⚠ — đội tự tổ chức về CÁCH LÀM, không về THỨ TỰ LÀM.

  • D (Scrum Master) — ⚠ phục vụ quy trình và gỡ vật cản; ⚠ không sở hữu backlog ⚠ (liên hệ #26177 lô 188).

  • A (người dùng cuối) — ⚠ cung cấp phản hồi và nhu cầu, ⚠ nhưng không quyết thứ tự backlog.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm PHÂN VAI TRONG SCRUM nay rất đầy đủ và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Tình huống | Ai quyết | |---|---|---| | ⚠ #26041 lô 186 | ⚠ product owner đại diện tiếng nói khách hàng | ⚠ product owner | | ⚠ #26211 lô 189 | ⚠ việc không tạo giá trị → nói với product owner | ⚠ product owner | | ⚠ #26261 lô 190 | ⚠ phụ thuộc kỹ thuật → cùng product owner xếp lại | ⚠ product owner, đội cung cấp thông tin | | ⚠ #26385 ở lô này | ⚠ thiếu chữ ký pháp chế → Scrum Master hỏi pháp chế, KHÔNG tự từ chối | ⚠ không phải Scrum Master | | ⚠ #26428 — câu này | ⚠ xếp lại backlog theo rủi ro | ⚠ product owner | | ⚠ Quy tắc chung | ⚠ PRODUCT OWNER quyết CÁI GÌ và THỨ TỰ; ĐỘI quyết LÀM THẾ NÀO; SCRUM MASTER lo QUY TRÌNH |

⚠ Rủi ro ảnh hưởng tới thứ tự backlog thế nào: | Cách tiếp cận | Nội dung | |---|---| | ⚠ LÀM TRƯỚC hạng mục rủi ro cao | ⚠ giảm bất định sớm — chiến lược phổ biến nhất | | ⚠ Thêm SPIKE để nghiên cứu trước | ⚠ liên hệ #26280 lô 190 | | ⚠ Đưa hạng mục GIẢM RỦI RO vào backlog như một việc thật | ⚠ để nó được nhìn thấy và được xếp ưu tiên | | ⚠ Hoãn hạng mục rủi ro cao mà giá trị thấp | ⚠ hoặc bỏ hẳn — liên hệ #26386 cùng lô, né tránh | | ⚠ Ai cân nhắc đánh đổi | ⚠ product owner — vì đây là đánh đổi giữa GIÁ TRỊ và RỦI RO, và giá trị là lĩnh vực của họ | | ⚠ Vai trò của đội | ⚠ cung cấp ĐÁNH GIÁ RỦI RO KỸ THUẬT chính xác để product owner quyết đúng |

⚠ Vì sao quy tắc "một người sở hữu backlog" lại quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Backlog phải có MỘT thứ tự duy nhất, nhất quán | ⚠ nhiều người quyết thì không còn thứ tự | | ⚠ Có người CHỊU TRÁCH NHIỆM về giá trị sản phẩm | ⚠ liên hệ #26272 lô 190 — một chữ A duy nhất | | ⚠ Đội biết rõ phải hỏi ai khi cần quyết | | | ⚠ Nhưng product owner KHÔNG quyết một mình | ⚠ họ lấy đầu vào từ đội, bên liên quan, người dùng — liên hệ #26222 lô 189 | | ⚠ Ranh giới | ⚠ THAM VẤN nhiều người, nhưng CHỊU TRÁCH NHIỆM một người |

Từ khoá nhận diện:

"xếp lại thứ tự ưu tiên backlog" → ⚠ product owner "nhận diện rủi ro kỹ thuật" → ⚠ đội phát triển "gỡ vật cản, lo quy trình" → ⚠ Scrum Master "cung cấp phản hồi và nhu cầu" → ⚠ người dùng cuối

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Backlog của bạn có một người sở hữu rõ ràng không | | | Rủi ro có được đưa vào backlog như hạng mục thật không | ⚠ rủi ro không nằm trong backlog thì sẽ không được làm | | Đội có cung cấp đánh giá rủi ro cho product owner không | |

Và cách phân vai này giải quyết một vấn đề rất thực tế: người biết rủi ro kỹ thuật lớn cỡ nào và người biết giá trị kinh doanh lớn cỡ nào thường là hai người khác nhau — nên quyết định đúng chỉ đến khi cả hai cùng ngồi xuống.

Câu 707 Process
As a project manager, you need to recognize what processes are done in different portions of the project and to what depth. Consider a project team that has reported all of the deliverables created, has completed the project work, and is ready to close out the project. Which of the following choices is not a procedure that should be completed during the project's closing?
  1. A The project manager archives records.
  2. B The customer validates the scope.
  3. C The customer provides project feedback.
  4. D The project manager completes procurement closure.
Xem giải thích

Đáp án

B — KHÁCH HÀNG XÁC NHẬN PHẠM VI — đây KHÔNG phải thủ tục thuộc giai đoạn ĐÓNG dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao xác nhận phạm vi không thuộc nhóm ĐÓNG: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ XÁC NHẬN PHẠM VI là quy trình thuộc nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 | | ⚠ Nó diễn ra SUỐT dự án, mỗi khi có bàn giao hoàn thành | ⚠ không dồn tới cuối | | ⚠ Đề nói rõ đội ĐÃ hoàn thành mọi bàn giao và SẴN SÀNG đóng | ⚠ tức là xác nhận phạm vi ĐÃ XONG trước đó | | ⚠ Tới giai đoạn đóng thì phạm vi đã được xác nhận rồi | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là quy trình của giai đoạn TRƯỚC, không phải thủ tục đóng |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU thuộc giai đoạn đóng

  • A (quản lý dự án lưu trữ hồ sơ) — ⚠ THỦ TỤC ĐÓNG THẬT.
  • D (quản lý dự án hoàn tất đóng mua sắm) — ⚠ THỦ TỤC ĐÓNG THẬT ⚠ (liên hệ #26345 lô 192).
  • C (khách hàng cung cấp phản hồi về dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và nó ĐÚNG LÀ thuộc giai đoạn đóng: ⚠ khảo sát sự hài lòng của khách hàng là một phần của việc đóng và của bài học kinh nghiệm.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY CÓ VẺ MÂU THUẪN với #26420 CÙNG LÔ, nhưng THỰC RA KHÔNG — đây là điểm tinh tế nhất của lô này:

#26420 (Zoe) #26429 — câu này
⚠ Câu hỏi ⚠ Zoe QUÊN làm gì trong quá trình đóng ⚠ cái gì KHÔNG phải thủ tục đóng
⚠ Khoá ⚠ LẤY NGHIỆM THU CUỐI CÙNG của sản phẩm ⚠ KHÁCH HÀNG XÁC NHẬN PHẠM VI không thuộc đóng
⚠ Có mâu thuẫn không ⚠ KHÔNG — hai việc khác nhau
⚠ PHÂN BIỆT ⚠ XÁC NHẬN PHẠM VI (Validate Scope) là quy trình GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT, nghiệm thu TỪNG BÀN GIAO trong suốt dự án; NGHIỆM THU CUỐI CÙNG (final acceptance) là chấp nhận SẢN PHẨM TỔNG THỂ khi đóng dự án
⚠ Ranh giới ⚠ xác nhận phạm vi làm NHIỀU LẦN, trong suốt dự án; nghiệm thu cuối cùng làm MỘT LẦN, khi đóng
⚠ Bài học ôn thi ⚠ hai câu này dạy một điểm tinh tế mà nhiều người học PMP nhầm lẫn — đọc kỹ đề hỏi QUY TRÌNH hay hỏi HÀNH ĐỘNG CỤ THỂ

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26317 lô 191 (Larissa chưa đóng được vì thiếu báo cáo hiệu suất cuối), ⚠ câu #26364 lô 192 (tiêu chí thoát nằm trong điều lệ), ⚠ câu #26319 lô 191 (xác nhận phạm vi là gì), ⚠ câu #26293 lô 191 (đầu ra là nghiệm thu chính thức).

⚠ CÁC THỦ TỤC CỦA GIAI ĐOẠN ĐÓNG: | Thủ tục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác nhận mọi công việc đã hoàn thành | | | ⚠ Lấy NGHIỆM THU CUỐI CÙNG của sản phẩm | ⚠ liên hệ #26420 cùng lô | | ⚠ ĐÓNG MUA SẮM | ⚠ phương án D | | ⚠ Rà soát hiệu suất so với các đường cơ sở | ⚠ liên hệ #26317 lô 191 | | ⚠ Thu thập PHẢN HỒI của khách hàng | ⚠ phương án C | | ⚠ Ghi BÀI HỌC vào kho tổ chức | ⚠ liên hệ #26175 lô 188 | | ⚠ LƯU TRỮ hồ sơ | ⚠ phương án A | | ⚠ Giải phóng nguồn lực, giải tán đội | ⚠ liên hệ #26384 cùng lô | | ⚠ Chuyển giao cho vận hành | | | ⚠ KHÔNG thuộc đóng | ⚠ XÁC NHẬN PHẠM VI — quy trình giám sát và kiểm soát, làm trong suốt dự án |

⚠ Ba quy trình liên quan tới nghiệm thu — đừng lẫn: | Quy trình | Nhóm | Làm khi nào | Ai làm | |---|---|---|---| | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ giám sát và kiểm soát | ⚠ trước khi giao cho khách | ⚠ ĐỘI | | ⚠ XÁC NHẬN PHẠM VI | ⚠ giám sát và kiểm soát | ⚠ mỗi khi có bàn giao xong | ⚠ KHÁCH HÀNG | | ⚠ ĐÓNG DỰ ÁN (nghiệm thu cuối) | ⚠ ĐÓNG | ⚠ một lần, ở cuối | ⚠ KHÁCH HÀNG / nhà tài trợ | | ⚠ Thứ tự | ⚠ kiểm soát chất lượng → xác nhận phạm vi (nhiều lần) → nghiệm thu cuối cùng (một lần) |

Từ khoá nhận diện:

"khách hàng xác nhận phạm vi" → ⚠ quy trình giám sát và kiểm soát, làm trong suốt dự án "nghiệm thu cuối cùng sản phẩm" → ⚠ thuộc giai đoạn đóng "lưu trữ hồ sơ, đóng mua sắm, thu phản hồi" → ⚠ thủ tục đóng thật "đội tự kiểm trước khi giao" → ⚠ kiểm soát chất lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nghiệm thu theo từng bàn giao không, hay dồn tới cuối | ⚠ dồn tới cuối là rủi ro lớn — liên hệ #26319 lô 191 | | Dự án của bạn có văn bản nghiệm thu cuối cùng không | | | Bạn phân biệt được xác nhận phạm vi với nghiệm thu cuối không | |

Và điều cặp câu #26420 – #26429 dạy rõ nhất: nghiệm thu không phải một sự kiện ở cuối dự án — nó là một chuỗi xác nhận suốt dọc đường, và cái ở cuối chỉ là dấu chấm cho chuỗi đó.

Câu 708 Process
Stephanie and Ali worked through the discovery sessions and developed their user journey for a new price-matching application. Their next step is to decide and break down the features to plan their project. The product owner has approached them to finalize the MVP as their next step. How should the team go about doing this?
  1. A Refer to the product road map.
  2. B Base it on the Kano Model.
  3. C Rate features by urgency and impact using a prioritization matrix.
  4. D Seek help from the scrum master.
Xem giải thích

Đáp án

C — XẾP HẠNG các tính năng theo ĐỘ KHẨN và TÁC ĐỘNG bằng MA TRẬN ƯU TIÊN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao ma trận ưu tiên là cách phù hợp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội cần CHỌN RA tập tính năng nhỏ nhất cho MVP | ⚠ đó là bài toán XẾP ƯU TIÊN | | ⚠ Ma trận cho tiêu chí RÕ RÀNG và ĐO ĐƯỢC | ⚠ độ khẩn và tác động | | ⚠ Kết quả trực quan, cả đội cùng nhìn được | | | ⚠ Họ ĐÃ có hành trình người dùng làm đầu vào | ⚠ đề nói rõ — nên đã biết các tính năng cần xếp | | ⚠ Kết luận | ⚠ có danh sách tính năng rồi thì bước tiếp là xếp hạng có phương pháp |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (dựa vào Mô hình Kano) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Kano ⚠ ĐÚNG LÀ một mô hình xếp loại tính năng thật và rất hợp với sản phẩm mới: ⚠ nhưng Kano phân loại theo ⚠ MỨC ĐỘ HÀI LÒNG của khách hàng ⚠ (cơ bản, hiệu năng, hấp dẫn) ⚠ — nó ⚠ cần dữ liệu khảo sát khách hàng, ⚠ trong khi đội đang cần một cách ⚠ quyết nhanh với dữ liệu đang có.

  • A (tham chiếu lộ trình sản phẩm) — ⚠ lộ trình cho hướng đi DÀI HẠN; ⚠ nó không giúp chọn tính năng cho MVP đầu tiên.

  • D (nhờ Scrum Master giúp) — ⚠ Scrum Master ĐIỀU PHỐI quy trình, không quyết nội dung; ⚠ liên hệ #26428 cùng lô.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26398 cùng lô (tính năng nào KHÔNG hợp cho bản beta đầu) — ⚠ hai câu cùng chủ đề MVP, bổ sung nhau: câu đó dạy TIÊU CHÍ, câu này dạy PHƯƠNG PHÁP; ⚠ câu #26149 lô 188 (xếp ưu tiên tương đối), ⚠ câu #26181 lô 188 (persona — tính năng người dùng thấy có giá trị), ⚠ câu #26428 cùng lô (product owner quyết thứ tự).

⚠ MA TRẬN ƯU TIÊN hoạt động thế nào: | Ô | Nghĩa | Xử lý | |---|---|---| | ⚠ KHẨN CAO – TÁC ĐỘNG CAO | ⚠ làm NGAY | ⚠ vào MVP | | ⚠ KHẨN THẤP – TÁC ĐỘNG CAO | ⚠ lên kế hoạch làm | ⚠ bản phát hành sau | | ⚠ KHẨN CAO – TÁC ĐỘNG THẤP | ⚠ làm nhanh nếu rẻ, hoặc uỷ quyền | | | ⚠ KHẨN THẤP – TÁC ĐỘNG THẤP | ⚠ bỏ hoặc để rất sau | ⚠ liên hệ #26398 cùng lô — tính năng giới thiệu bạn bè nằm ở đây | | ⚠ Ưu điểm | ⚠ nhanh, trực quan, cả đội cùng tham gia chấm |

⚠ CÁC PHƯƠNG PHÁP XẾP ƯU TIÊN khác — để biết mà phân biệt: | Phương pháp | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ MA TRẬN ƯU TIÊN (khẩn – tác động) | ⚠ nhanh, đơn giản — CÂU NÀY | | ⚠ MoSCoW | ⚠ Phải có / Nên có / Có thì tốt / Không lần này | | ⚠ MÔ HÌNH KANO | ⚠ cơ bản / hiệu năng / hấp dẫn — cần khảo sát khách hàng | | ⚠ CHẤM ĐIỂM WSJF | ⚠ giá trị chia cho quy mô công việc — dùng nhiều trong SAFe | | ⚠ XẾP HẠNG TƯƠNG ĐỐI | ⚠ so từng cặp — liên hệ #26149 lô 188 | | ⚠ CHẤM BIỂU QUYẾT | ⚠ cả nhóm dán chấm lên tính năng ưu tiên | | ⚠ Chọn phương pháp nào | ⚠ theo DỮ LIỆU ĐANG CÓ và THỜI GIAN — Kano cần khảo sát; ma trận thì chỉ cần đội ngồi lại |

⚠ Nguyên tắc chọn tính năng cho MVP: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiếu cái này thì người dùng CÓ DÙNG ĐƯỢC không | ⚠ không dùng được thì là CỐT LÕI | | ⚠ Cái này giúp ta HỌC được gì về sản phẩm | ⚠ liên hệ #26398 cùng lô | | ⚠ Tác động lên GIÁ TRỊ người dùng lớn cỡ nào | ⚠ liên hệ #26181 lô 188 | | ⚠ Chi phí xây dựng ra sao | | | ⚠ Với ứng dụng so giá của Stephanie và Ali | ⚠ cốt lõi chắc chắn là: tìm sản phẩm, so giá, hiển thị kết quả — mọi thứ khác đều xếp sau | | ⚠ Ai chốt cuối cùng | ⚠ PRODUCT OWNER — đội xếp hạng, product owner quyết, liên hệ #26428 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"xếp hạng theo độ khẩn và tác động" → ⚠ ma trận ưu tiên "cơ bản, hiệu năng, hấp dẫn" → ⚠ mô hình Kano, cần khảo sát khách hàng "lộ trình sản phẩm" → ⚠ hướng đi dài hạn, không giúp chọn MVP "nhờ Scrum Master quyết" → ⚠ sai vai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn xếp ưu tiên bằng phương pháp nào hay theo cảm tính | | | Tiêu chí xếp hạng có được thống nhất trước không | | | MVP của bạn có tính năng nào không phục vụ việc học hỏi không | |

Và điều làm nên một MVP tốt, dù dùng phương pháp xếp hạng nào: nó nhỏ tới mức khiến bạn hơi lo là chưa đủ — vì nếu bạn thấy hoàn toàn yên tâm thì gần như chắc chắn nó đã quá lớn.

Câu 709 Process
Karl has taken a role as a project manager for a new brand of soy sauce. He is working with several financial analysts and chemists to develop the project's budget. Since the main ingredient is soybeans, Karl contracts with a soybean expert to understand the likely market conditions when soy sauce production begins at scale. The expert concludes that soybeans were overproduced this year and expects that the excess supply will drive down prices, pending a normal harvest. Which aspect of expert judgment is being used to determine the budget?
  1. A Previous, similar projects
  2. B Financial principles
  3. C Funding requirements and sources
  4. D Industry information
Xem giải thích

Đáp án

D — THÔNG TIN NGÀNH (industry information).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là thông tin ngành: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Chuyên gia ĐẬU NÀNH — chuyên môn về một NGÀNH HÀNG | ⚠ không phải về dự án của Karl | | ⚠ Ông phân tích ĐIỀU KIỆN THỊ TRƯỜNG | ⚠ cung, cầu, giá | | ⚠ Kết luận: sản lượng dư thừa sẽ kéo giá xuống | ⚠ kiến thức về ĐỘNG THÁI của thị trường nông sản | | ⚠ Đây là dữ liệu BÊN NGOÀI tổ chức | | | ⚠ Kết luận | ⚠ phán đoán chuyên gia dựa trên hiểu biết NGÀNH, không dựa trên dự án tương tự |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (các dự án trước đây, tương tự) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là ĐỐI CHIẾU quan trọng: ⚠ xem bảng bên dưới.
  • B (nguyên lý tài chính) — ⚠ về chiết khấu, NPV, lãi suất ⚠ (liên hệ #26346 lô 192); ⚠ chuyên gia không bàn về những thứ đó.
  • C (yêu cầu và nguồn vốn) — ⚠ về dòng tiền và cơ chế cấp vốn; ⚠ cũng không phải nội dung ông tư vấn.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY DÙNG CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN với #26331 ở lô 191 ⚠ (nhóm kỹ sư từng làm cầu treo dùng kinh nghiệm của mình để ước lượng → DỰ ÁN TƯƠNG TỰ TRƯỚC ĐÂY). ⚠ Hai khoá KHÁC NHAU và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — đây là cặp phân biệt rất tốt:

#26331 lô 191 #26431 — câu này
⚠ Nguồn hiểu biết ⚠ kinh nghiệm TRỰC TIẾP của chính nhóm kỹ sư trên các cầu treo họ đã làm ⚠ hiểu biết của chuyên gia về THỊ TRƯỜNG đậu nành nói chung
⚠ Bên trong hay bên ngoài ⚠ kinh nghiệm NỘI BỘ của người làm dự án ⚠ kiến thức NGÀNH từ chuyên gia bên ngoài
⚠ Khoá ⚠ DỰ ÁN TƯƠNG TỰ TRƯỚC ĐÂY ⚠ THÔNG TIN NGÀNH
⚠ CÁCH PHÂN BIỆT ⚠ "tôi đã từng làm việc này" → dự án tương tự; "thị trường/ngành này vận hành thế nào" → thông tin ngành
⚠ Bài học ⚠ hash MD5 không bắt được — hai đề khác hẳn nội dung nhưng cùng bộ phương án

Ghi nhớ

⚠ PHÁN ĐOÁN CHUYÊN GIA dựa trên những nguồn nào: | Nguồn | Nội dung | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ DỰ ÁN TƯƠNG TỰ TRƯỚC ĐÂY | ⚠ kinh nghiệm trực tiếp với loại công việc đó | ⚠ #26331 lô 191 — kỹ sư từng xây cầu treo | | ⚠ THÔNG TIN NGÀNH | ⚠ hiểu biết về thị trường, chuẩn ngành, xu hướng | ⚠ CÂU NÀY — chuyên gia đậu nành | | ⚠ NGUYÊN LÝ TÀI CHÍNH | ⚠ chiết khấu, phân tích đầu tư, kế toán | | | ⚠ YÊU CẦU VÀ NGUỒN VỐN | ⚠ dòng tiền, cơ chế cấp vốn | | | ⚠ Kiến thức PHÁP LÝ và quy định | ⚠ liên hệ #26385 cùng lô | | | ⚠ Đặc điểm chung | ⚠ phán đoán chuyên gia là ĐẦU VÀO của gần như mọi quy trình lập kế hoạch |

⚠ Vì sao thông tin ngành quan trọng với ngân sách của Karl: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐẬU NÀNH là nguyên liệu CHÍNH | ⚠ giá của nó chi phối phần lớn chi phí biến đổi — liên hệ #26303 lô 191 | | ⚠ Giá nông sản BIẾN ĐỘNG mạnh theo mùa vụ | | | ⚠ Sản xuất bắt đầu ở QUY MÔ LỚN | ⚠ chênh lệch nhỏ về đơn giá nhân lên thành số rất lớn | | ⚠ Dự báo giúp lập ngân sách sát hơn | ⚠ liên hệ #26390 cùng lô — ước lượng không sát là nguyên nhân vượt chi hàng đầu | | ⚠ Nhưng phải cẩn trọng | ⚠ dự báo kèm điều kiện "nếu mùa vụ bình thường" — đó là một GIẢ ĐỊNH, và mọi giả định đều là rủi ro tiềm tàng, liên hệ #26335 lô 192 |

⚠ Karl nên làm gì với dự báo này: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dùng nó để lập ngân sách nguyên liệu | | | ⚠ GHI giả định "mùa vụ bình thường" vào nhật ký giả định | ⚠ liên hệ #26335 lô 192 | | ⚠ Ghi RỦI RO "mùa vụ thất bát → giá tăng" vào sổ rủi ro | ⚠ liên hệ #26396 cùng lô | | ⚠ Lập DỰ PHÒNG cho biến động giá | ⚠ liên hệ #26397 cùng lô | | ⚠ Cân nhắc hợp đồng CHỐT GIÁ với nhà cung cấp | ⚠ một cách chuyển giao rủi ro giá — liên hệ #26383 cùng lô | | ⚠ Điều đáng khen ở Karl | ⚠ anh THUÊ chuyên gia thay vì tự đoán — với một yếu tố chi phí lớn như vậy, đó là khoản đầu tư rất đáng |

Từ khoá nhận diện:

"chuyên gia về thị trường/ngành, dự báo giá" → ⚠ thông tin ngành "tôi đã từng làm loại dự án này" → ⚠ dự án tương tự trước đây "NPV, chiết khấu, lãi suất" → ⚠ nguyên lý tài chính "dòng tiền, nguồn vốn" → ⚠ yêu cầu và nguồn vốn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Chi phí lớn nhất của bạn có phụ thuộc yếu tố thị trường không | | | Bạn có tham vấn chuyên gia ngành cho yếu tố đó không | | | Dự báo bạn dùng có kèm giả định gì không, và bạn có ghi lại không | |

Và điều đáng học từ cách Karl làm: anh biết mình không biết gì về thị trường đậu nành, và anh trả tiền cho người biết — thay vì đưa một con số vào ngân sách và hy vọng nó đúng.

Câu 710 Process
Julia is the project manager of a large software development project with dozens of requirements that must be documented, annotated, and given to the project stakeholders. In addition, management has asked her to report when the project team should create the requirements and when they are actually created. To help Julia keep track of each requirement's characteristics, what sort of document does she need?
  1. A Project communications management plan
  2. B Configuration management plan
  3. C Project management plan
  4. D Requirements traceability matrix
Xem giải thích

Đáp án

D — MA TRẬN TRUY VẾT YÊU CẦU (requirements traceability matrix).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu nhu cầu của Julia với ma trận truy vết: | Julia cần | Ma trận truy vết có | |---|---| | ⚠ Theo dõi HÀNG CHỤC yêu cầu | ⚠ mỗi yêu cầu một dòng | | ⚠ Ghi nhận ĐẶC TÍNH của từng yêu cầu | ⚠ các cột thuộc tính | | ⚠ Biết KHI NÀO đội PHẢI tạo yêu cầu đó | ⚠ cột ngày kế hoạch | | ⚠ Và khi nào yêu cầu THỰC SỰ được tạo | ⚠ cột ngày thực tế | | ⚠ Bàn giao tài liệu cho bên liên quan | ⚠ ma trận là tài liệu chính thức | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả năm nhu cầu đều được ma trận truy vết đáp ứng |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (kế hoạch quản lý cấu hình) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì quản lý cấu hình ⚠ cũng theo dõi phiên bản và thay đổi của các hạng mục: ⚠ nhưng nó nói về ⚠ KIỂM SOÁT PHIÊN BẢN của SẢN PHẨM và tài liệu ⚠ — không phải về việc theo dõi ĐẶC TÍNH của từng YÊU CẦU.

  • C (kế hoạch quản lý dự án) — ⚠ tài liệu bao trùm, ⚠ quá rộng cho nhu cầu cụ thể này.

  • A (kế hoạch quản lý truyền thông) — ⚠ về ai cần thông tin gì, khi nào ⚠ (liên hệ #26299 lô 191), ⚠ không theo dõi yêu cầu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26095 lô 187 (ma trận truy vết yêu cầu), ⚠ câu #26110 lô 187 (kế hoạch quản lý yêu cầu chứa "chỉ số và lý do dùng"), ⚠ câu #26180 lô 188 (cụm từ đó KHÔNG thuộc kế hoạch quản lý phạm vi), ⚠ câu #26401 cùng lô (mô tả phạm vi dự án).

⚠ MA TRẬN TRUY VẾT YÊU CẦU chứa những cột gì: | Cột | Nội dung | |---|---| | ⚠ MÃ và MÔ TẢ yêu cầu | | | ⚠ NGUỒN GỐC — ai yêu cầu, từ đâu | ⚠ truy ngược về bên liên quan | | ⚠ ĐỘ ƯU TIÊN | ⚠ liên hệ #26430 cùng lô | | ⚠ Liên kết tới MỤC TIÊU KINH DOANH | ⚠ yêu cầu này phục vụ mục tiêu nào | | ⚠ Liên kết tới PHẠM VI / WBS / BÀN GIAO | | | ⚠ Liên kết tới THIẾT KẾ và MÃ NGUỒN | | | ⚠ Liên kết tới KIỂM THỬ | ⚠ yêu cầu này được kiểm chứng bằng ca kiểm thử nào | | ⚠ TRẠNG THÁI và NGÀY tháng | ⚠ kế hoạch và thực tế — đúng điều Julia cần | | ⚠ Giá trị lớn nhất | ⚠ TRUY NGƯỢC hai chiều: từ yêu cầu tới sản phẩm, và từ sản phẩm về lại yêu cầu |

⚠ Vì sao truy vết quan trọng với dự án của Julia: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ HÀNG CHỤC yêu cầu — không thể nhớ hết | | | ⚠ Biết yêu cầu nào ĐÃ được làm, cái nào chưa | ⚠ chống bỏ sót | | ⚠ Biết yêu cầu nào KHÔNG phục vụ mục tiêu nào | ⚠ ứng viên để cắt — chống trượt phạm vi, liên hệ #26400 cùng lô | | ⚠ Khi có thay đổi, biết ngay nó ẢNH HƯỞNG tới đâu | ⚠ phân tích tác động — liên hệ #26423 cùng lô | | ⚠ Chứng minh với bên liên quan rằng mọi yêu cầu đều được xử lý | ⚠ đúng yêu cầu của lãnh đạo trong đề | | ⚠ Với dự án phần mềm lớn | ⚠ đây gần như là tài liệu bắt buộc — không có nó thì không ai chứng minh được đã làm đủ |

⚠ Phân biệt ba tài liệu về yêu cầu: | Tài liệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ TÀI LIỆU YÊU CẦU | ⚠ mô tả CHI TIẾT từng yêu cầu là gì | | ⚠ MA TRẬN TRUY VẾT | ⚠ liên kết yêu cầu tới mọi thứ khác và theo dõi trạng thái — CÂU NÀY | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ YÊU CẦU | ⚠ CÁCH quản lý yêu cầu: quy trình, chỉ số, truy vết — liên hệ #26110 lô 187 | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ TÀI LIỆU nói yêu cầu LÀ GÌ; MA TRẬN nói nó Ở ĐÂU và ĐANG THẾ NÀO; KẾ HOẠCH nói ta QUẢN LÝ chúng RA SAO |

Từ khoá nhận diện:

"theo dõi đặc tính từng yêu cầu, ngày kế hoạch và thực tế" → ⚠ ma trận truy vết yêu cầu "kiểm soát phiên bản sản phẩm và tài liệu" → ⚠ quản lý cấu hình "ai cần thông tin gì khi nào" → ⚠ kế hoạch truyền thông "cách quản lý yêu cầu" → ⚠ kế hoạch quản lý yêu cầu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có ma trận truy vết không | | | Có yêu cầu nào không liên kết được với mục tiêu nào không | ⚠ đó là ứng viên để cắt | | Khi có thay đổi, bạn mất bao lâu để biết nó ảnh hưởng tới đâu | ⚠ có ma trận thì tính bằng phút; không có thì tính bằng ngày |

Và giá trị thật của một bảng theo dõi tưởng như tẻ nhạt: vào ngày ai đó hỏi "yêu cầu số 47 giờ ra sao rồi", bạn có câu trả lời trong ba mươi giây thay vì ba ngày.