Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 441 People
Arthur is a detailed project manager who favors a waterfall approach to his projects. He is detailed in terms of tasks, resources, budget, and the like. Like most project managers, Arthur does not employ every single tool or resource at a project manager's disposal. For example, he uses a work breakdown structure but tends to skip certain documents that other project managers include in their project process. Despite Arthur's sense of detail, he has trouble with multiple team members taking ownership of the same tasks, while some tasks are falling through the cracks without an owner. What kind of tool can Arthur employ to improve on this?
  1. A Scrum
  2. B Lessons learned register
  3. C Project communication plan
  4. D RACI matrix
Xem giải thích

Đáp án

D — MA TRẬN RACI.

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề của Arthur và cách RACI giải quyết: | Vấn đề | RACI giải quyết thế nào | |---|---| | ⚠ NHIỀU người cùng nhận trách nhiệm một việc | ⚠ RACI chỉ cho phép MỘT chữ A cho mỗi việc | | ⚠ Có việc KHÔNG AI nhận | ⚠ RACI buộc mỗi hàng phải có ít nhất một R và đúng một A | | ⚠ Arthur giỏi chi tiết nhưng bỏ qua một số tài liệu | ⚠ và RACI chính là tài liệu anh đang thiếu | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ ma trận phân công trách nhiệm, nối CÔNG VIỆC với CON NGƯỜI | | ⚠ Vì sao hợp với Arthur | ⚠ anh theo thác nước và đã có WBS — RACI ghép trực tiếp vào WBS |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (kế hoạch giao tiếp dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thiếu giao tiếp cũng gây chồng chéo: ⚠ nhưng kế hoạch giao tiếp trả lời ⚠ "AI NHẬN THÔNG TIN GÌ", ⚠ không trả lời "AI CHỊU TRÁCH NHIỆM VIỆC GÌ"; ⚠ vấn đề của Arthur là về TRÁCH NHIỆM.

  • A (Scrum) — ⚠ cả một khung làm việc; ⚠ Arthur theo thác nước, và đổi cả phương pháp là phản ứng thái quá cho một vấn đề phân công.

  • B (sổ đăng ký bài học kinh nghiệm) — ⚠ ghi điều rút ra để dùng cho sau này; ⚠ không giải quyết vấn đề phân công đang xảy ra.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25944 ở lô 184 (dùng lại định nghĩa vai trò và trách nhiệm từ dự án tương tự), câu #26063 lô 186 (RACI KHÔNG phải công cụ trình bày hiệu suất), và câu #25898 lô 183 (xác định vai trò là yếu tố quản trị dự án). ⚠ Ba câu về RACI — và đây là câu duy nhất hỏi nó GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ GÌ.

⚠ MA TRẬN RACI — bốn chữ cái: | Chữ | Nghĩa | Số lượng cho mỗi việc | |---|---|---| | ⚠ R — Responsible | ⚠ người THỰC HIỆN công việc | ⚠ ít nhất MỘT, có thể nhiều | | ⚠ A — Accountable | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM cuối cùng, người duyệt | ⚠ ĐÚNG MỘT — không hơn không kém | | ⚠ C — Consulted | ⚠ được HỎI Ý KIẾN TRƯỚC khi làm | ⚠ trao đổi HAI CHIỀU | | ⚠ I — Informed | ⚠ được THÔNG BÁO SAU khi làm | ⚠ một chiều | | ⚠ Lỗi nghiêm trọng nhất | ⚠ HAI chữ A cho một việc — thực chất là KHÔNG AI chịu trách nhiệm, đúng vấn đề của Arthur | | ⚠ Lỗi thứ hai | ⚠ một hàng KHÔNG có chữ nào — việc rơi qua khe hở, cũng đúng vấn đề của Arthur |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều người cùng nhận, hoặc không ai nhận" → ⚠ ma trận RACI "ai nhận thông tin gì" → ⚠ kế hoạch giao tiếp "điều rút ra cho tương lai" → ⚠ sổ bài học "đổi cả khung làm việc" → ⚠ phản ứng thái quá cho vấn đề phân công

⚠ Cách lập RACI Bước
⚠ 1. Liệt kê CÔNG VIỆC theo hàng ⚠ lấy từ WBS — Arthur đã có sẵn
⚠ 2. Liệt kê CON NGƯỜI hoặc VAI TRÒ theo cột
⚠ 3. Điền R, A, C, I vào từng ô
⚠ 4. KIỂM TRA THEO HÀNG: mỗi việc có ĐÚNG một A không ⚠ bước quan trọng nhất
⚠ 5. KIỂM TRA THEO CỘT: có ai quá tải không ⚠ một người mang quá nhiều chữ A là rủi ro
⚠ 6. Cùng cả đội RÀ SOÁT và ĐỒNG Ý ⚠ lập một mình rồi phát ra thì không ai cam kết
⚠ Biến thể ⚠ RASCI (thêm Support), RACI-VS (thêm Verify và Sign-off)
⚠ Vì sao "đúng MỘT chữ A" lại quan trọng đến vậy Lý do
⚠ Hai người chịu trách nhiệm = mỗi người tưởng người kia lo ⚠ đúng tình huống của Arthur
⚠ Không ai chịu trách nhiệm = việc rơi qua khe hở
⚠ Khi có vấn đề, biết ngay hỏi ai
⚠ Khi cần quyết định, biết ngay ai chốt
⚠ Cách kiểm tra nhanh một ma trận RACI ⚠ đếm số chữ A trên mỗi hàng — không phải một là có vấn đề

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có RACI không | | | Có việc nào hai người cùng nghĩ mình chịu trách nhiệm không | ⚠ hỏi thẳng hai người cùng lúc | | Có việc nào không ai nhận không | ⚠ thường lộ ra khi nó đã trễ |

Và điều Arthur sẽ nhận ra khi lập ma trận đầu tiên: vấn đề của anh không phải là thiếu chi tiết — anh rất chi tiết về CÔNG VIỆC, chỉ là chưa từng viết ra chi tiết về CON NGƯỜI.

Câu 442 Process
Paul is the project manager for Project Wax, which is in its ninth week of implementation, has a CPI of 1 and an SPI of .95. While reviewing a vendor contract, Paul noticed the vendor is contracted for 350 hours of project work, but now it is apparent that he will not need all of the hours on the project from the vendor. Paul knows that another project could use these hours in their project and take advantage of the contractor rate the company has secured. What kind of risk response should Paul apply?
  1. A Mitigate
  2. B Accept
  3. C Avoid
  4. D Share
Xem giải thích

Đáp án

D — CHIA SẺ (share).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hợp đồng có 350 giờ, Paul KHÔNG dùng hết | ⚠ giờ thừa với đơn giá đã thương lượng tốt | | ⚠ Dự án KHÁC có thể dùng số giờ đó | ⚠ và hưởng đơn giá công ty đã chốt | | ⚠ Đây là một CƠ HỘI — rủi ro TÍCH CỰC | ⚠ giá trị có thể tăng thêm cho tổ chức | | ⚠ Hợp tác với BÊN KHÁC để cùng hưởng lợi | ⚠ đúng định nghĩa CHIA SẺ | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ chia sẻ là chuyển một phần hoặc toàn bộ QUYỀN SỞ HỮU cơ hội cho bên có khả năng NẮM BẮT tốt nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (chấp nhận) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chấp nhận cũng là chiến lược hợp lệ cho cơ hội: ⚠ nhưng chấp nhận nghĩa là ⚠ KHÔNG hành động đặc biệt, để cơ hội tự tới hoặc tự mất; ⚠ Paul đang CHỦ ĐỘNG chuyển giờ cho dự án khác — đó là hành động, không phải chấp nhận.

  • A (giảm nhẹ) và C (né tránh) — ⚠ là chiến lược cho rủi ro TIÊU CỰC; ⚠ đây là CƠ HỘI, không phải mối đe doạ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26144 ở lô này (rủi ro TÍCH CỰC đã xảy ra → báo nhà tài trợ) — ⚠ hai câu về rủi ro tích cực trong cùng một lô, khoá bổ sung nhau: câu đó về việc BÁO CÁO, câu này về việc CHỌN CHIẾN LƯỢC. ⚠ Xem thêm câu #26040 lô 186 (chuyển giao — chiến lược đối xứng cho rủi ro tiêu cực) và bộ chiến lược ở lô 181–182.

⚠ BẢNG ĐỐI XỨNG hai bộ chiến lược ứng phó: | Rủi ro TIÊU CỰC (mối đe doạ) | Rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội) | Bản chất | |---|---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ KHAI THÁC (exploit) | ⚠ loại bỏ bất định hoàn toàn | | ⚠ CHUYỂN GIAO | ⚠ CHIA SẺ (share) — CÂU NÀY | ⚠ giao cho BÊN THỨ BA phù hợp hơn | | ⚠ GIẢM NHẸ | ⚠ NÂNG CAO (enhance) | ⚠ thay đổi xác suất hoặc tác động | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ không hành động đặc biệt | | ⚠ LEO THANG | ⚠ LEO THANG | ⚠ vượt thẩm quyền dự án | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ CHUYỂN GIAO và CHIA SẺ là cặp đối xứng — cùng là "giao cho bên khác", chỉ khác chiều lợi hay hại |

Từ khoá nhận diện:

"hợp tác với bên khác để cùng hưởng lợi từ cơ hội" → ⚠ chia sẻ "thuê ngoài để bên khác gánh rủi ro" → ⚠ chuyển giao "làm mọi cách để cơ hội chắc chắn xảy ra" → ⚠ khai thác "tăng xác suất cơ hội xảy ra" → ⚠ nâng cao

⚠ Ví dụ phân biệt bốn chiến lược cho cơ hội Ví dụ
⚠ KHAI THÁC ⚠ giao người giỏi nhất vào để CHẮC CHẮN xong sớm và nhận thưởng tiến độ
⚠ NÂNG CAO ⚠ đào tạo thêm để TĂNG KHẢ NĂNG xong sớm
⚠ CHIA SẺ ⚠ liên doanh với đối tác có năng lực để cùng nắm cơ hội — CÂU NÀY
⚠ CHẤP NHẬN ⚠ ghi nhận cơ hội, không làm gì thêm, hưởng nếu nó tới
⚠ Ở tình huống của Paul ⚠ dự án của anh KHÔNG dùng được số giờ đó, nhưng tổ chức thì dùng được — nên CHIA SẺ là lựa chọn tối ưu
⚠ Paul nên làm gì cụ thể Bước
⚠ 1. Xác nhận thật sự không cần số giờ đó ⚠ dự án đang SPI 0,95 — hơi chậm, kiểm kỹ trước khi nhả
⚠ 2. Kiểm HỢP ĐỒNG xem có cho phép chuyển giờ không ⚠ liên hệ #25887 lô 183 — rà soát hợp đồng nhà cung cấp
⚠ 3. Liên hệ quản lý dự án kia ⚠ liên hệ #26107 lô 187 — phối hợp giữa các PM
⚠ 4. Thống nhất với bộ phận mua sắm và nhà cung cấp
⚠ 5. Ghi vào SỔ RỦI RO là cơ hội đã được nắm bắt
⚠ 6. Báo cáo nhà tài trợ ⚠ liên hệ #26144 cùng lô — tin tốt cũng phải báo
⚠ Cẩn thận ⚠ SPI 0,95 nghĩa là dự án đang hơi chậm — nếu sau này cần thêm giờ mà đã nhả hết thì thành rủi ro thứ cấp (liên hệ #26147 cùng lô)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có ghi cơ hội nào không | ⚠ nếu không có câu nào thì bạn mới quét một nửa | | Có nguồn lực nào đã mua mà không dùng hết không | ⚠ đó là cơ hội chia sẻ | | Bạn có biết dự án khác trong tổ chức đang cần gì không | |

Và điều làm nên khác biệt giữa một quản lý dự án tốt và một quản lý dự án chỉ lo phần mình: Paul nhận ra giá trị của số giờ thừa không nằm ở dự án của anh, và vẫn bỏ công đi tìm nơi nó có giá trị.

Câu 443 Process

Rob is a new project manager for Project Georgia. The project is nine weeks into implementation, has a CPI of 1 and an SPI of 0.92. Stakeholders are a little concerned that the project is slightly behind schedule, and they want Rob to rectify the problem. Rob reviews the project documentation first and finds the following table. What does this table most likely represent?


  1. A A responsibility assignment matrix
  2. B A scope statement
  3. C A communications matrix
  4. D A work breakdown structure
Xem giải thích

Đáp án

A — MA TRẬN PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM (responsibility assignment matrix).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao bảng trong hình là ma trận phân công trách nhiệm: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ma trận phân công trách nhiệm có DẠNG BẢNG rõ rệt | ⚠ hàng là CÔNG VIỆC, cột là NGƯỜI hoặc VAI TRÒ | | ⚠ Ô giao nhau chứa ký hiệu R, A, C, I | ⚠ dạng phổ biến nhất là RACI — liên hệ #26163 cùng lô | | ⚠ Ba phương án còn lại KHÔNG có dạng bảng đặc trưng như vậy | | | ⚠ Vì sao Rob xem nó | ⚠ dự án chậm tiến độ (SPI 0,92) — kiểm xem có việc nào không rõ ai chịu trách nhiệm không | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26163 cùng lô — Arthur gặp đúng vấn đề đó và RACI là giải pháp |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (cấu trúc phân rã công việc — WBS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì WBS cũng là tài liệu chuẩn ở đầu dự án: ⚠ nhưng WBS có dạng ⚠ CÂY PHÂN CẤP hoặc DANH SÁCH ĐÁNH SỐ, ⚠ không phải BẢNG hai chiều; ⚠ và nó chỉ liệt kê CÔNG VIỆC, không có cột người.

  • C (ma trận giao tiếp) — ⚠ cũng là bảng, nhưng ghi AI NHẬN THÔNG TIN GÌ; ⚠ không phải trách nhiệm thực hiện.

  • B (tuyên bố phạm vi) — ⚠ tài liệu dạng VĂN BẢN, ⚠ không phải bảng.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này phụ thuộc vào một BẢNG trong hình mà bản văn không mô tả lại. | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề chỉ nói "Rob tìm thấy bảng sau đây" | | | ⚠ Không mô tả cột, hàng hay ký hiệu nào bằng chữ | | | ⚠ Xử lý | ⚠ GIỮ NGUYÊN khoá A — để đáp án là ma trận phân công trách nhiệm thì bảng phải có hàng công việc, cột người và ký hiệu RACI | | ⚠ Với người ôn thi | ⚠ hãy dùng câu này để nhớ HÌNH DẠNG của từng tài liệu, đừng cố nhớ hình | | ⚠ Đây là câu thứ BA trong lô cần hình | ⚠ cùng với #26135 (sơ đồ mạng) và #26139 (biểu đồ bên liên quan) |

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26163 ở lô này (RACI giải quyết vấn đề chồng chéo trách nhiệm), câu #26063 lô 186 (RACI KHÔNG phải công cụ trình bày hiệu suất), và câu #25944 lô 184 (dùng lại định nghĩa vai trò từ dự án tương tự). ⚠ BỐN câu về ma trận trách nhiệm qua ba lô.

⚠ HÌNH DẠNG của các tài liệu dự án — mẹo nhận diện: | Tài liệu | Hình dạng | |---|---| | ⚠ MA TRẬN PHÂN CÔNG TRÁCH NHIỆM | ⚠ BẢNG: hàng công việc × cột người, ô chứa R/A/C/I — CÂU NÀY | | ⚠ WBS | ⚠ CÂY phân cấp hoặc danh sách đánh số 1.1, 1.2, 1.2.1 | | ⚠ TUYÊN BỐ PHẠM VI | ⚠ VĂN BẢN có bốn mục | | ⚠ MA TRẬN GIAO TIẾP | ⚠ BẢNG: hàng thông tin × cột người nhận, kèm tần suất và kênh | | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO | ⚠ BẢNG: mỗi hàng một rủi ro, cột xác suất, tác động, ứng phó, chủ sở hữu | | ⚠ SƠ ĐỒ MẠNG | ⚠ HÌNH VẼ các hộp nối bằng mũi tên | | ⚠ Mẹo | ⚠ hai bảng dễ lẫn nhất là ma trận TRÁCH NHIỆM và ma trận GIAO TIẾP — phân biệt bằng nội dung ô: R/A/C/I hay tên báo cáo |

Từ khoá nhận diện:

"bảng hàng công việc × cột người" → ⚠ ma trận phân công trách nhiệm "cây phân cấp công việc" → ⚠ WBS "ai nhận báo cáo gì" → ⚠ ma trận giao tiếp "văn bản mô tả bàn giao và loại trừ" → ⚠ tuyên bố phạm vi

⚠ Vì sao Rob xem tài liệu này khi dự án chậm Lý do
⚠ SPI 0,92 — chậm nhẹ nhưng đáng chú ý
⚠ CPI = 1 — chi phí bình thường, nên vấn đề KHÔNG phải do thiếu nguồn lực ⚠ suy luận quan trọng
⚠ Nếu không thiếu tiền mà vẫn chậm thì thường là vấn đề PHỐI HỢP
⚠ Ma trận trách nhiệm là nơi đầu tiên nên nhìn ⚠ có việc nào không ai nhận không
⚠ Rob là PM MỚI ⚠ đọc tài liệu trước khi hành động là cách tiếp cận đúng — liên hệ #26028 lô 185, rà soát kỹ rồi mới đề xuất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có ma trận trách nhiệm không | | | Mỗi công việc có ĐÚNG một chữ A không | ⚠ liên hệ #26163 cùng lô | | Khi dự án chậm mà chi phí bình thường, bạn nhìn vào đâu | ⚠ thường là phối hợp, không phải nguồn lực |

Và điều một tấm bảng phân công tốt tiết lộ nhanh nhất: những công việc mà cả hàng đều trống — chúng luôn là những việc đang bị trễ.

Câu 444 Process
You are working with your project in quantitative analysis to create a contingency reserve. One project has a fifty percent probability of happening and will cost the project $1,220,000 if it occurs. The risk event is early in the project timeline. If the risk event does not occur, when should the funds for the contingency reserve be released?
  1. A The funds are released at the end of the project.
  2. B The funds are kept for other project issues.
  3. C The funds are released after passing the risk event.
  4. D The funds are not released but are kept for other risk events in the organization.
Xem giải thích

Đáp án

C — QUỸ ĐƯỢC GIẢI PHÓNG SAU KHI ĐÃ QUA THỜI ĐIỂM RỦI RO.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao giải phóng ngay sau khi qua thời điểm rủi ro: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quỹ dự phòng được lập cho một RỦI RO CỤ THỂ | ⚠ 610.000 = 50% × 1.220.000 — liên hệ #26087 lô 187 | | ⚠ Rủi ro nằm SỚM trong dòng thời gian dự án | ⚠ qua rồi thì không còn khả năng xảy ra nữa | | ⚠ Giữ tiền cho một rủi ro đã hết là ĐÓNG BĂNG VỐN vô ích | | | ⚠ Giải phóng sớm giúp tổ chức dùng vốn cho việc khác | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ dự phòng gắn với RỦI RO CỤ THỂ — rủi ro hết thì dự phòng phải trả lại |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (giữ lại cho các vấn đề khác của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất thực dụng: ⚠ nhưng đó là ⚠ DÙNG QUỸ SAI MỤC ĐÍCH ⚠ — quỹ dự phòng bất trắc dành cho các rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN, ⚠ không phải khoản tiền dư để tiêu tuỳ ý ⚠ (liên hệ #26068 lô 186 — Joachim dùng nhầm quỹ).

  • A (giải phóng ở cuối dự án) — ⚠ quá muộn; ⚠ đóng băng vốn suốt cả dự án mà không có lý do.

  • D (không giải phóng mà giữ cho các rủi ro khác của tổ chức) — ⚠ quỹ dự phòng bất trắc thuộc về DỰ ÁN, nằm trong đường cơ sở chi phí; ⚠ chuyển sang tổ chức là vượt thẩm quyền và làm sai đường cơ sở.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26087 ở lô 187 (EMV = 30% × 45.000 = 13.500 đưa vào dự phòng), câu #26068 lô 186 (Joachim dùng nhầm dự phòng bất trắc thay vì dự phòng quản lý), và câu #26147 ở lô này (rủi ro thứ cấp). ⚠ Nhóm dự phòng — ba câu bổ sung nhau: TÍNH thế nào, DÙNG loại nào, GIẢI PHÓNG khi nào.

⚠ Vòng đời của một khoản dự phòng bất trắc: | Giai đoạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Nhận diện rủi ro | | | ⚠ 2. Tính EMV = xác suất × tác động | ⚠ 50% × 1.220.000 = 610.000 — liên hệ #26087 lô 187 | | ⚠ 3. Đưa vào ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ | | | ⚠ 4a. Rủi ro XẢY RA → dùng quỹ để ứng phó | | | ⚠ 4b. Rủi ro KHÔNG xảy ra và đã qua thời điểm → GIẢI PHÓNG quỹ | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 5. Cập nhật sổ rủi ro và dự báo chi phí | | | ⚠ Kết quả nếu làm đúng | ⚠ dự án dư ngân sách — và đó là một THÀNH TÍCH, không phải tiền để tiêu thêm (liên hệ #25975 lô 184, mạ vàng) |

Từ khoá nhận diện:

"rủi ro không xảy ra, đã qua thời điểm" → ⚠ giải phóng quỹ "giữ lại cho vấn đề khác" → ⚠ dùng sai mục đích "giữ tới cuối dự án" → ⚠ đóng băng vốn vô ích "chuyển cho tổ chức" → ⚠ vượt thẩm quyền, sai đường cơ sở

⚠ Vì sao giải phóng sớm lại quan trọng Lý do
⚠ Vốn được dùng cho dự án khác trong danh mục ⚠ liên hệ #26164 cùng lô — chia sẻ cơ hội
⚠ Dự báo chi phí (EAC) chính xác hơn
⚠ Tránh cám dỗ tiêu tiền dư vào việc ngoài phạm vi ⚠ liên hệ #25975 lô 184 — Jason thêm tính năng bằng ngân sách dư
⚠ Thể hiện quản lý tài chính minh bạch
⚠ Ai quyết định giải phóng ⚠ quản lý dự án đề xuất, nhưng nên thông báo nhà tài trợ vì nó đổi dự báo ngân sách
⚠ Hai loại dự phòng — nhắc lại Phân biệt
⚠ DỰ PHÒNG BẤT TRẮC ⚠ cho rủi ro ĐÃ BIẾT, TRONG đường cơ sở, PM tự dùng
⚠ DỰ PHÒNG QUẢN LÝ ⚠ cho rủi ro CHƯA BIẾT, NGOÀI đường cơ sở, phải xin lãnh đạo
⚠ Câu này nói về ⚠ dự phòng BẤT TRẮC — vì rủi ro đã được nhận diện và định lượng
⚠ Liên hệ ⚠ #26068 lô 186 có bảng phân biệt đầy đủ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự phòng của bạn có gắn với TỪNG rủi ro cụ thể không | ⚠ hay chỉ là một khoản chung | | Có rủi ro nào đã qua mà quỹ vẫn còn treo không | | | Ai theo dõi việc giải phóng quỹ dự phòng | ⚠ thường không ai — và tiền cứ nằm đó tới cuối dự án |

Và kỷ luật mà rất ít dự án giữ được: trả lại tiền khi rủi ro đã qua cũng quan trọng như xin tiền khi lập kế hoạch — nhưng chỉ có việc thứ hai được ai đó nhắc nhở.

Câu 445 Process
Being a project manager, Alexandra has a good understanding of an identified risk, a risk response, a risk trigger, and issues. A risk trigger is also known as which of the following?
  1. A Incremental advancement of risk
  2. B A cost increase
  3. C A warning sign
  4. D A delay
Xem giải thích

Đáp án

C — DẤU HIỆU CẢNH BÁO (warning sign).

Vì sao đúng

⚠ Điểm kích hoạt rủi ro là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một SỰ KIỆN hoặc DẤU HIỆU cho biết rủi ro SẮP XẢY RA hoặc ĐÃ BẮT ĐẦU | | | ⚠ Nó cảnh báo để đội KÍCH HOẠT kế hoạch ứng phó | | | ⚠ Còn gọi là dấu hiệu cảnh báo hoặc triệu chứng rủi ro | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Được ghi trong SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO cùng với chiến lược ứng phó | | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "nhà cung cấp trễ hai lần giao hàng liên tiếp" là dấu hiệu cảnh báo cho rủi ro chậm tiến độ |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (chi phí tăng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chi phí tăng ĐÚNG LÀ có thể là một dấu hiệu cảnh báo: ⚠ nhưng nó là ⚠ MỘT VÍ DỤ CỤ THỂ, không phải TÊN GỌI KHÁC của khái niệm; ⚠ câu hỏi hỏi điểm kích hoạt "còn được gọi là gì".

  • D (sự chậm trễ) — ⚠ cùng lý do: ⚠ là một ví dụ, không phải tên gọi.

  • A (sự tiến triển từng bước của rủi ro) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25983 ở lô 185 (mốc 79% kích hoạt loạt hành động → NGƯỠNG), câu #26147 ở lô này (rủi ro thứ cấp), câu #26166 (giải phóng dự phòng khi qua thời điểm rủi ro), và câu #26003 lô 185 (điểm rủi ro). ⚠ Nhóm rủi ro nay lên MƯỜI HAI câu.

⚠ Các thành phần của một mục trong SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MÔ TẢ rủi ro | ⚠ nêu rõ nguyên nhân, sự kiện, hậu quả | | ⚠ XÁC SUẤT và TÁC ĐỘNG | ⚠ liên hệ #26003 lô 185 | | ⚠ ĐIỂM RỦI RO và thứ hạng | | | ⚠ CHỦ SỞ HỮU rủi ro | ⚠ ai theo dõi | | ⚠ CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận, leo thang | | ⚠ ĐIỂM KÍCH HOẠT / DẤU HIỆU CẢNH BÁO | ⚠ CÂU NÀY — khi nào thì bắt đầu hành động | | ⚠ KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG | ⚠ làm gì khi nó xảy ra | | ⚠ RỦI RO TỒN DƯ và THỨ CẤP | ⚠ liên hệ #26147 cùng lô | | ⚠ Thành phần hay bị bỏ nhất | ⚠ ĐIỂM KÍCH HOẠT — nên rủi ro thường được phát hiện khi đã xảy ra rồi |

Từ khoá nhận diện:

"dấu hiệu cảnh báo, triệu chứng" → ⚠ điểm kích hoạt rủi ro "mốc định lượng để hành động" → ⚠ ngưỡng — liên hệ #25983 lô 185 "chi phí tăng, chậm trễ" → ⚠ ví dụ cụ thể, không phải tên gọi "rủi ro mới do biện pháp ứng phó tạo ra" → ⚠ rủi ro thứ cấp

⚠ Điểm kích hoạt và NGƯỠNG — phân biệt Phân biệt
⚠ ĐIỂM KÍCH HOẠT ⚠ DẤU HIỆU cho biết rủi ro sắp tới — có thể định tính
⚠ NGƯỠNG ⚠ giá trị ĐỊNH LƯỢNG, vượt qua thì phải hành động — liên hệ #25983 lô 185
⚠ Quan hệ ⚠ ngưỡng thường được dùng LÀM điểm kích hoạt, nhưng điểm kích hoạt không nhất thiết phải là con số
⚠ Ví dụ điểm kích hoạt định tính ⚠ "nhân sự chủ chốt bắt đầu tìm việc mới"
⚠ Ví dụ ngưỡng ⚠ "CPI xuống dưới 0,9"
⚠ Vì sao điểm kích hoạt quan trọng Lý do
⚠ Cho phép hành động TRƯỚC khi rủi ro thành vấn đề
⚠ Biến việc theo dõi rủi ro từ trực giác thành quy trình
⚠ Ai cũng biết khi nào cần báo động ⚠ không phụ thuộc vào việc hôm đó ai để ý
⚠ Kích hoạt kế hoạch dự phòng đã chuẩn bị sẵn
⚠ Không có điểm kích hoạt ⚠ kế hoạch dự phòng dù hay tới đâu cũng chỉ được dùng khi đã quá muộn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có cột điểm kích hoạt không | | | Ai theo dõi các dấu hiệu đó | ⚠ phải có chủ sở hữu cụ thể | | Rủi ro gần nhất được phát hiện trước hay sau khi xảy ra | |

Và khác biệt giữa quản lý rủi ro trên giấy và quản lý rủi ro thật: cái thứ nhất liệt kê điều có thể xảy ra; cái thứ hai nói rõ bạn sẽ nhìn thấy gì khi nó bắt đầu xảy ra.

Câu 446 People
Sally is a scrum master for Project X. Halfway through a sprint; she overhears two of the developers on her team arguing over the best way to test a specific feature they are working on for the project. The argument is intense but does not sound heated. What should Sally do about this situation?
  1. A Speak to the developer who started the argument.
  2. B Speak with each developer separately.
  3. C Immediately de-escalate the situation.
  4. D Do nothing.
Xem giải thích

Đáp án

D — KHÔNG LÀM GÌ.

Vì sao đúng

⚠ Đọc kỹ các dấu hiệu trong đề: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hai lập trình viên tranh luận về CÁCH KIỂM THỬ một tính năng | ⚠ bất đồng về VẤN ĐỀ KỸ THUẬT, không về con người | | ⚠ Tranh luận SÔI NỔI nhưng KHÔNG GAY GẮT | ⚠ từ khoá quyết định — đây là XUNG ĐỘT XÂY DỰNG | | ⚠ Đội TỰ TỔ CHỨC — họ có quyền tự giải quyết | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là mức 1 trong thang xung đột — bất đồng lành mạnh, không cần can thiệp | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ can thiệp quá sớm làm đội mất khả năng tự giải quyết — liên hệ #25937 lô 184 |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (hạ nhiệt tình hình ngay lập tức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chữ "sôi nổi" nghe như cần can thiệp: ⚠ nhưng đề nói rõ ⚠ "KHÔNG gay gắt" ⚠ — không có gì để hạ nhiệt; ⚠ can thiệp lúc này gửi thông điệp rằng tranh luận kỹ thuật là không được phép.

  • B (nói chuyện riêng với từng người) — ⚠ can thiệp mức 3 cho một xung đột mức 1 ⚠ (liên hệ #26067 lô 186 — ngoại giao con thoi dành cho mức cao hơn).

  • A (nói với người khơi mào tranh luận) — ⚠ giả định có người "gây chuyện"; ⚠ trong bất đồng kỹ thuật lành mạnh, không ai là người gây chuyện.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — đây là câu XUNG ĐỘT hiếm hoi mà đáp án là KHÔNG LÀM GÌ: | Câu | Tình huống | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #25937 (lô 184) | ⚠ đội bất đồng, giai đoạn sớm, có yếu tố cảm xúc | ⚠ TRAO QUYỀN cho đội | | ⚠ #25945 (lô 184) | ⚠ hai lập trình viên cãi về CÁCH LÀM | ⚠ chỉ tới TÀI LIỆU | | ⚠ #25963 (lô 184) | ⚠ vi phạm quy trình vừa thống nhất | ⚠ CAN THIỆP, tìm nguồn gốc | | ⚠ #25982 (lô 184) | ⚠ hai bên liên quan bế tắc | ⚠ họp chung thương lượng | | ⚠ #26001 (lô 185) | ⚠ hai nhóm tranh nhau nhận bàn giao | ⚠ gặp cả hai, xác định thứ tự | | ⚠ #26168 (câu này) | ⚠ tranh luận kỹ thuật SÔI NỔI nhưng KHÔNG GAY GẮT | ⚠ KHÔNG LÀM GÌ | | ⚠ Sáu câu, sáu mức can thiệp khác nhau | ⚠ và tất cả đều theo NGUYÊN TẮC TƯƠNG XỨNG | | ⚠ Điểm khác biệt của câu này | ⚠ đề NÓI RÕ là không gay gắt — đó là tín hiệu duy nhất cho phép chọn "không làm gì" |

⚠ Vì sao "không làm gì" ở đây KHÁC với bỏ mặc: | So sánh | Nội dung | |---|---| | ⚠ BỎ MẶC: có vấn đề mà không xử lý | ⚠ các câu #25937, #26140 — đáp án "không làm gì" đều SAI | | ⚠ KHÔNG CAN THIỆP: không có vấn đề để xử lý | ⚠ câu này — đội đang làm đúng việc của họ | | ⚠ Sally vẫn đang | ⚠ QUAN SÁT — cô nghe được và đánh giá tình hình; đó là hành động, chỉ là không can thiệp | | ⚠ Khi nào cô cần vào cuộc | ⚠ nếu giọng điệu chuyển sang gay gắt, hoặc chuyển từ nói về VẤN ĐỀ sang nói về NGƯỜI (mức 2) |

Từ khoá nhận diện:

"sôi nổi nhưng KHÔNG gay gắt" → ⚠ xung đột lành mạnh, không can thiệp "chia phe, đổ lỗi" → ⚠ mức 3, cần can thiệp — liên hệ #26067 lô 186 "hạ nhiệt ngay" → ⚠ can thiệp thái quá khi chưa nóng "tìm người khơi mào" → ⚠ giả định có kẻ gây chuyện

⚠ Vì sao tranh luận kỹ thuật là dấu hiệu TỐT Lý do
⚠ Đội quan tâm tới chất lượng công việc
⚠ Nhiều góc nhìn được đưa ra trước khi quyết ⚠ liên hệ #25992 lô 185 — xung đột xây dựng cho quyết định tốt hơn
⚠ Người ta cảm thấy AN TOÀN để bất đồng
⚠ Đội tự giải quyết được thì Scrum Master rảnh tay lo việc khác
⚠ Dấu hiệu đáng lo NGƯỢC LẠI ⚠ đội không bao giờ tranh luận — thường nghĩa là họ đã ngừng nêu ý kiến

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có tranh luận kỹ thuật không | ⚠ không có là dấu hiệu xấu, không phải tốt | | Bạn có xu hướng can thiệp quá sớm không | | | Bạn phân biệt được "sôi nổi" với "gay gắt" bằng gì | ⚠ giọng điệu, và việc họ nói về VẤN ĐỀ hay về NGƯỜI |

Và kỹ năng khó nhất của người điều phối, khó hơn cả việc can thiệp: ngồi yên và để hai người thông minh tranh luận cho tới khi họ tự tìm ra câu trả lời tốt hơn cả hai phương án ban đầu.

Câu 447 People
One of the responsibilities of a scrum master is to remove impediments, which will prevent the team from moving forward. All of the following are examples of impediments, except which one?
  1. A Roadblocks
  2. B Blockers
  3. C Speed bumps
  4. D Landmines
Xem giải thích

Đáp án

C — GỜ GIẢM TỐC (speed bumps) — đây KHÔNG phải cách gọi một vật cản.

Vì sao đúng

⚠ Phân biệt bằng MỨC ĐỘ CẢN TRỞ: | Thuật ngữ | Nghĩa | Có CHẶN công việc không | |---|---|---| | ⚠ ROADBLOCK — chướng ngại chặn đường | ⚠ chặn hoàn toàn, không đi tiếp được | ⚠ CÓ | | ⚠ BLOCKER — vật chặn | ⚠ chặn một hạng mục cụ thể | ⚠ CÓ | | ⚠ LANDMINE — mìn | ⚠ rủi ro ẩn, nổ ra thì chặn nghiêm trọng | ⚠ CÓ, khi phát nổ | | ⚠ SPEED BUMP — gờ giảm tốc | ⚠ chỉ LÀM CHẬM, vẫn đi qua được | ⚠ KHÔNG — ĐÁP ÁN | | ⚠ Định nghĩa vật cản | ⚠ thứ NGĂN đội tiến lên — gờ giảm tốc không ngăn, chỉ làm chậm |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (landmine — mìn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như một hình ảnh ẩn dụ lạ: ⚠ nhưng nó ⚠ được dùng trong agile để chỉ RỦI RO ẨN ⚠ — thứ chưa lộ ra nhưng khi phát nổ sẽ chặn đội hoàn toàn; ⚠ đó vẫn là một dạng vật cản.

  • A (roadblock) và B (blocker) — ⚠ hai cách gọi phổ biến nhất của vật cản; ⚠ "blocker" là từ dùng hằng ngày trên bảng công việc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26093 ở lô 187 (backlog vật cản — "tăng ngân sách" KHÔNG thuộc vào đó), câu #26008 lô 185 (bên liên quan không nhả nguồn lực → Scrum Master gặp trực tiếp), câu #26128 lô 187 (Amber nghe được dịch vụ kiểm thử hỏng), và câu #25921 lô 183 (câu hỏi thứ ba của daily scrum về vật cản). ⚠ Nhóm gỡ vật cản.

⚠ Phân loại vật cản theo mức nghiêm trọng: | Mức | Loại | Xử lý | |---|---|---| | ⚠ Làm CHẬM nhưng không chặn | ⚠ gờ giảm tốc — công cụ chậm, quy trình rườm rà | ⚠ đưa ra retrospective để cải tiến dần | | ⚠ CHẶN một người hoặc một hạng mục | ⚠ blocker | ⚠ Scrum Master gỡ trong ngày | | ⚠ CHẶN cả đội | ⚠ roadblock | ⚠ ưu tiên cao nhất, có thể phải leo thang | | ⚠ RỦI RO ẨN chưa lộ | ⚠ landmine | ⚠ nhận diện sớm, đưa vào sổ rủi ro | | ⚠ Vì sao phân biệt quan trọng | ⚠ để ưu tiên đúng — gỡ một gờ giảm tốc trong khi cả đội đang bị chặn là sai thứ tự |

Từ khoá nhận diện:

"chặn, không đi tiếp được" → ⚠ vật cản "làm chậm nhưng vẫn qua được" → ⚠ gờ giảm tốc, không phải vật cản "rủi ro ẩn chưa lộ" → ⚠ mìn — vẫn là vật cản khi nổ ⚠ Câu có chữ "EXCEPT" → ⚠ tìm thứ có MỨC ĐỘ khác hẳn

⚠ Nhưng gờ giảm tốc vẫn đáng để ý Lý do
⚠ Nhiều gờ nhỏ cộng lại có thể chậm hơn một vật cản lớn
⚠ Chúng bào mòn tinh thần đội ⚠ "lúc nào cũng vướng cái gì đó"
⚠ Chúng ÍT KHI được nêu ở daily scrum ⚠ vì không ai thấy đủ nghiêm trọng để nói
⚠ Nơi phù hợp để xử lý ⚠ RETROSPECTIVE — nơi bàn về cách làm việc, không phải daily scrum
⚠ Liên hệ ⚠ #26059 lô 186 — bảy loại lãng phí; phần lớn gờ giảm tốc là lãng phí CHỜ ĐỢI
⚠ Scrum Master nên xử lý vật cản thế nào Cách
⚠ Ghi vào BACKLOG VẬT CẢN ⚠ liên hệ #26093 lô 187
⚠ Ưu tiên theo mức chặn: cả đội trước, một người sau
⚠ Gỡ trong tầm mình; LEO THANG nếu vượt thẩm quyền ⚠ liên hệ #26008 lô 185
⚠ Đo THỜI GIAN TRUNG BÌNH từ lúc nêu tới lúc gỡ ⚠ thước đo thật của một Scrum Master
⚠ Với gờ giảm tốc lặp lại ⚠ đó là vấn đề HỆ THỐNG — cần cải tiến quy trình, không phải gỡ từng lần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có phân biệt vật cản chặn và làm chậm không | | | Có gờ giảm tốc nào lặp lại mỗi sprint không | ⚠ đó là ứng viên cho retrospective | | Vật cản trung bình mất bao lâu để gỡ | |

Và điều dễ bỏ qua nhất về những gờ giảm tốc: không ai báo cáo chúng vì mỗi cái chỉ tốn mười phút — nhưng mười phút mỗi ngày cho mỗi người là một tuần công việc mất đi mỗi quý.

Câu 448 Process
Chris is the scrum master for Project Timer at the Good Corporation, which recently kicked off. Before the first iteration, Chris tells the project team that he would like to understand Project Timer's stakeholders to manage them best. The development team tells Chris this is a waste of time and that he and the team should focus on user stories. Of the following choices, which is the best choice for Chris to respond in this scenario?
  1. A Escalate the conversation to the product owner.
  2. B Hold a retrospective to examine the issue.
  3. C Understanding stakeholder engagement is critical to the success of a project.
  4. D To agree with the development team and begin work on user stories.
Xem giải thích

Đáp án

C — HIỂU VỀ GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN LÀ YẾU TỐ THIẾT YẾU cho thành công của dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao Chris nên giải thích thay vì nhượng bộ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đang HIỂU SAI, và giáo dục là vai trò của Scrum Master | ⚠ liên hệ #25913 lô 183 | | ⚠ Bên liên quan quyết định dự án THÀNH hay BẠI | ⚠ họ duyệt ngân sách, chấp nhận bàn giao, và dùng sản phẩm | | ⚠ Dự án VỪA khởi động — đây là lúc ảnh hưởng của họ LỚN NHẤT | ⚠ liên hệ #26062 lô 186 | | ⚠ User story sẽ SAI nếu không biết ai cần gì | ⚠ hai việc không đối lập mà bổ sung nhau | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ đội nghĩ đây là hai việc cạnh tranh thời gian, thực ra việc này là ĐẦU VÀO của việc kia |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (đồng ý với đội và bắt đầu làm user story) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tôn trọng ý kiến đội là nguyên tắc đúng: ⚠ nhưng ⚠ tôn trọng đội KHÔNG có nghĩa là nhượng bộ khi họ hiểu sai; ⚠ và viết user story mà chưa biết bên liên quan là ai thì viết theo phỏng đoán.

  • A (leo thang lên product owner) — ⚠ leo thang một vấn đề mà Chris hoàn toàn xử lý được; ⚠ đây là việc giáo dục, không phải tranh chấp thẩm quyền.

  • B (tổ chức một retrospective để xem xét vấn đề) — ⚠ SAI THỜI ĐIỂM: ⚠ dự án vừa khởi động, chưa có sprint nào để nhìn lại; ⚠ và đây là câu hỏi cần trả lời NGAY.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm bên liên quan nay lên MƯỜI TÁM câu: ⚠ #25895 lô 183, ⚠ #25949, #25961, #25973 lô 184, ⚠ #26044, #26046, #26056, #26062, #26073, #26074 lô 186, ⚠ #26090, #26117 lô 187, ⚠ #26139, #26151 ở lô này, ⚠ và câu này. ⚠ Chủ đề dày nhất tuyệt đối của bộ đề.

⚠ Vì sao đội kỹ thuật hay coi nhẹ việc này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kết quả không nhìn thấy ngay như một tính năng | | | ⚠ Họ muốn "làm việc thật" thay vì họp | | | ⚠ Chưa từng trải qua hậu quả của việc bỏ sót bên liên quan | ⚠ liên hệ #26046 lô 186 — bỏ sót bên liên quan | | ⚠ Nghĩ đó là việc của Scrum Master và PO, không phải của mình | | | ⚠ Cách thuyết phục hiệu quả nhất | ⚠ kể một ví dụ CỤ THỂ về dự án phải làm lại vì không hỏi đúng người — liên hệ #26047 lô 186, "vực đánh giá" |

Từ khoá nhận diện:

"đội cho rằng việc này phí thời gian" → ⚠ giáo dục, không nhượng bộ "đồng ý với đội cho êm chuyện" → ⚠ nhượng bộ khi họ hiểu sai "retrospective ngay khi vừa khởi động" → ⚠ sai thời điểm, chưa có gì để nhìn lại "leo thang" → ⚠ không cần khi mình xử lý được

⚠ Chris nên giải thích thế nào cho thuyết phục Cách
⚠ Nối trực tiếp với việc đội quan tâm: USER STORY ⚠ "user story viết cho AI? Ta phải biết họ là ai đã"
⚠ Nêu rủi ro cụ thể: bỏ sót một bên liên quan có quyền phủ quyết
⚠ Nói rõ việc này TỐN ÍT THỜI GIAN tới mức nào ⚠ mối lo thật của đội là thời gian
⚠ Mời đội cùng tham gia thay vì làm thay ⚠ họ sẽ thấy giá trị khi tự nghe bên liên quan nói
⚠ Điều KHÔNG nên ⚠ nói "vì quy trình bắt buộc" — liên hệ #25991 lô 185, lập luận này không thuyết phục ai
⚠ Vì sao nhận diện bên liên quan là ĐẦU VÀO của user story Chuỗi
⚠ Nhận diện bên liên quan → biết AI là người dùng ⚠ liên hệ #26151 cùng lô
⚠ Hiểu người dùng → xây PERSONA ⚠ liên hệ #26157 cùng lô
⚠ Có persona → viết user story đúng góc nhìn ⚠ "Là chị Lan, tôi muốn..."
⚠ Có user story → đội có việc để làm
⚠ Bỏ bước đầu ⚠ đội vẫn có user story để làm — chỉ là không ai biết chúng có đúng không cho tới sprint review

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết người dùng thật của sản phẩm là ai không | | | User story của bạn viết cho persona nào | | | Đội có từng gặp bên liên quan trực tiếp chưa | ⚠ hay chỉ nhận yêu cầu qua trung gian |

Và câu trả lời ngắn nhất Chris có thể đưa cho đội: "user story bắt đầu bằng chữ 'Là ai' — nếu chúng ta chưa biết ai, thì mọi story viết ra hôm nay đều là phỏng đoán."

Câu 449 Process
You are the project manager of a predictive project to implement a new service for your organization. The project has a deadline of 15 weeks and a budget of $450,000. Jill, the CIO and project sponsor, is concerned about going over budget and wants you to monitor the project budget closely. In a planning meeting, Jill asks, "how can we lower the project cost and still achieve the same scope?". What kind of analysis is Jill conducting?
  1. A Quality analysis
  2. B Value analysis
  3. C Scope analysis
  4. D Stakeholder analysis
Xem giải thích

Đáp án

B — PHÂN TÍCH GIÁ TRỊ (value analysis).

Vì sao đúng

⚠ Câu hỏi của Jill định nghĩa chính xác phân tích giá trị: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ "Làm sao GIẢM CHI PHÍ..." | ⚠ giảm đầu vào | | ⚠ "...mà VẪN ĐẠT CÙNG PHẠM VI?" | ⚠ giữ nguyên đầu ra | | ⚠ Đó chính là công thức GIÁ TRỊ = CHỨC NĂNG ÷ CHI PHÍ | ⚠ tăng giá trị bằng cách giảm mẫu số | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ phân tích giá trị là phương pháp có hệ thống nhằm cải thiện GIÁ TRỊ của sản phẩm bằng cách xem xét chức năng và chi phí | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ kỹ thuật giá trị (value engineering) hoặc quản lý giá trị |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (phân tích chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì giảm chi phí dễ bị nghĩ là ảnh hưởng chất lượng: ⚠ nhưng phân tích chất lượng xem xét ⚠ sản phẩm có đạt TIÊU CHUẨN không, ⚠ không xem xét quan hệ giữa chi phí và chức năng.

  • C (phân tích phạm vi) — ⚠ xác định và làm rõ PHẠM VI công việc; ⚠ Jill nói rõ là GIỮ NGUYÊN phạm vi.

  • D (phân tích bên liên quan) — ⚠ phân loại bên liên quan theo quyền lực và quan tâm; ⚠ không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26098 ở lô 187 (cắt chi phí thì nhìn chi phí BIẾN ĐỔI trước), câu #25907 lô 183 (make-or-buy và điểm hoà vốn), câu #26100 lô 187 (make-or-buy phải tính cả chi phí gián tiếp), và câu #26059 lô 186 (loại bỏ lãng phí). ⚠ Nhóm tối ưu chi phí.

⚠ Công thức giá trị và bốn cách tăng nó: | Cách | Chức năng | Chi phí | Ghi chú | |---|---|---|---| | ⚠ 1. GIỮ chức năng, GIẢM chi phí | ⚠ giữ nguyên | ⚠ giảm | ⚠ CÂU NÀY — điều Jill hỏi | | ⚠ 2. TĂNG chức năng, GIỮ chi phí | ⚠ tăng | ⚠ giữ nguyên | | | ⚠ 3. TĂNG chức năng, GIẢM chi phí | ⚠ tăng | ⚠ giảm | ⚠ lý tưởng, hiếm khi đạt được | | ⚠ 4. TĂNG chức năng nhiều hơn mức tăng chi phí | ⚠ tăng mạnh | ⚠ tăng nhẹ | | | ⚠ Điều KHÔNG phải phân tích giá trị | ⚠ cắt chi phí bằng cách CẮT PHẠM VI hoặc HẠ CHẤT LƯỢNG — đó chỉ là làm ít đi |

Từ khoá nhận diện:

"giảm chi phí mà giữ nguyên phạm vi" → ⚠ phân tích giá trị "sản phẩm có đạt chuẩn không" → ⚠ phân tích chất lượng "phạm vi gồm những gì" → ⚠ phân tích phạm vi "cắt bớt tính năng để tiết kiệm" → ⚠ KHÔNG phải phân tích giá trị — đó là giảm phạm vi

⚠ Cách thực hiện phân tích giá trị Bước
⚠ 1. Phân tích CHỨC NĂNG — mỗi phần làm gì ⚠ liên hệ #26039 lô 186 — phân tích sản phẩm
⚠ 2. Xác định CHI PHÍ của từng chức năng
⚠ 3. Tìm chức năng có tỷ lệ chi phí trên giá trị CAO BẤT THƯỜNG
⚠ 4. Tìm CÁCH KHÁC để đạt cùng chức năng rẻ hơn ⚠ vật liệu khác, quy trình khác, thiết kế khác
⚠ 5. Đánh giá tác động lên chất lượng và rủi ro
⚠ Câu hỏi trung tâm ⚠ "chức năng này có thể đạt được bằng cách nào rẻ hơn?" — KHÔNG phải "có thể bỏ chức năng này không?"
⚠ Bối cảnh của Jill Chi tiết
⚠ Dự án DỰ ĐOÁN, 15 tuần, ngân sách 450.000
⚠ Jill vừa là CIO vừa là NHÀ TÀI TRỢ ⚠ bà có thẩm quyền quyết định về ngân sách
⚠ Bà lo VƯỢT NGÂN SÁCH và hỏi ở buổi LẬP KẾ HOẠCH ⚠ thời điểm ĐÚNG — chi phí thay đổi thấp nhất
⚠ Vì sao đây là câu hỏi hay ⚠ bà không đòi cắt phạm vi, cũng không đòi hạ chất lượng — bà hỏi về cách làm thông minh hơn
⚠ Liên hệ ⚠ #26062 lô 186 — ảnh hưởng của bên liên quan lớn nhất ở đầu dự án, và Jill đang dùng đúng lúc đó

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết chi phí của từng chức năng chính không | | | Có chức năng nào tốn nhiều mà giá trị thấp không | | | Khi được yêu cầu giảm chi phí, bạn nghĩ tới cắt gì hay làm khác đi | ⚠ hai cách tiếp cận rất khác nhau |

Và điều phân biệt phân tích giá trị với việc cắt giảm thông thường: cắt giảm hỏi "bỏ được cái gì", còn phân tích giá trị hỏi "cái này có cách nào làm rẻ hơn mà vẫn được như vậy" — và câu hỏi thứ hai gần như luôn cho kết quả tốt hơn.

Câu 450 Process
You are the project manager of a large technical project that will replace equipment for your organization throughout the world. The budget for this project is $1,250,000, and to date, you have spent $702,000 of the project budget. Today, your team reports completing a major milestone in the project marking it 55 percent complete. While this is good news, the project was supposed to be 60 percent complete by this date. However, the stakeholders are still pleased with the progress. Based on this information, what is the cost performance index for the project work as of today?
  1. A 1.03
  2. B .92
  3. C .98
Xem giải thích

Đáp án

C — 0,98.

Vì sao đúng

⚠ Phép tính: | Đại lượng | Cách tính | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ BAC | ⚠ đề cho | ⚠ 1.250.000 | | ⚠ EV = BAC × % hoàn thành | ⚠ 1.250.000 × 55% | ⚠ 687.500 | | ⚠ AC | ⚠ đề cho | ⚠ 702.000 | | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ 687.500 ÷ 702.000 | ⚠ 0,979 ≈ 0,98 | | ⚠ Đọc kết quả | ⚠ CPI dưới 1 → hơi vượt chi, nhưng chỉ 2% — chưa nghiêm trọng | | ⚠ Con số 60% | ⚠ KHÔNG dùng cho câu này — nó dùng để tính PV và SPI |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (0,92) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đó là ⚠ SPI — chỉ số hiệu suất LỊCH TRÌNH ⚠ (687.500 ÷ 750.000 = 0,917); ⚠ nhầm CPI với SPI là lỗi phổ biến nhất của EVM.

  • A (1,03) — ⚠ không có phép tính nào cho ra con số này; ⚠ có thể là chia ngược AC cho EV.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này có HAI điểm đáng lưu ý: | Điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Chỉ có BA phương án (A, B, C), không có D | ⚠ bộ đề chuẩn thường có bốn — đây là thiếu sót về hình thức, không ảnh hưởng khoá đáp án | | ⚠ 2. Đề bài GIỐNG HỆT câu #26121 ở lô 187 | ⚠ cùng BAC 1.250.000, cùng AC 702.000, cùng 55% và 60% | | ⚠ Khác biệt duy nhất | ⚠ #26121 hỏi SAI LỆCH LỊCH TRÌNH (SV = −62.500); câu này hỏi CHỈ SỐ HIỆU SUẤT CHI PHÍ (CPI = 0,98) | | ⚠ Hai khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN | ⚠ cùng một bộ số, hai chỉ số khác nhau, hai đáp án đều đúng theo công thức của mình | | ⚠ Vì sao MD5 không bắt được | ⚠ câu hỏi cuối khác nhau nên hash khác — đây đúng là loại câu GẦN TRÙNG chỉ phát hiện được khi ĐỌC | | ⚠ Bài học khi đi thi | ⚠ gặp lại bộ số quen thuộc, hãy đọc kỹ CÂU HỎI CUỐI trước khi chọn — đáp án hoàn toàn khác |

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — họ EVM nay lên MƯỜI MỘT câu: ⚠ #25581 lô 176, #25648, #25685 lô 179, #25708, #25718, #25985 lô 185 (EV), #26027 (EAC), #26065 lô 186 (đọc CPI), #26121 lô 187 (SV), #26159 ở lô này (PV), ⚠ và câu này (CPI).

⚠ Toàn bộ chỉ số của bộ số này: | Chỉ số | Phép tính | Kết quả | Ý nghĩa | |---|---|---|---| | ⚠ EV | ⚠ 1.250.000 × 0,55 | ⚠ 687.500 | | | ⚠ PV | ⚠ 1.250.000 × 0,60 | ⚠ 750.000 | | | ⚠ AC | ⚠ đề cho | ⚠ 702.000 | | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ −62.500 | ⚠ chậm tiến độ — đáp án của #26121 | | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ −14.500 | ⚠ hơi vượt chi | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ 0,92 | ⚠ phương án nhiễu của câu này | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ 0,98 | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ ≈ 1.276.000 | ⚠ dự báo vượt khoảng 26.000 | | ⚠ Chẩn đoán tổng thể | ⚠ chậm hơn vượt chi — vấn đề chính là TIẾN ĐỘ, không phải chi phí |

Từ khoá nhận diện:

"chỉ số hiệu suất CHI PHÍ" → ⚠ EV ÷ AC "chỉ số hiệu suất LỊCH TRÌNH" → ⚠ EV ÷ PV "phần trăm hoàn thành THẬT" → ⚠ dùng cho EV "phần trăm theo KẾ HOẠCH" → ⚠ dùng cho PV ⚠ Mẹo phân biệt → ⚠ CHI PHÍ đi với AC (tiền đã tiêu); LỊCH TRÌNH đi với PV (kế hoạch)

⚠ Cách nhớ để không nhầm CPI với SPI Mẹo
⚠ Cả hai đều lấy EV làm TỬ SỐ ⚠ điểm chung
⚠ Chữ C của Cost đi với AC — Actual Cost ⚠ cùng nói về TIỀN
⚠ Chữ S của Schedule đi với PV — Planned Value ⚠ cùng nói về KẾ HOẠCH theo thời gian
⚠ Kiểm tra nhanh ⚠ nếu đáp án của bạn không dùng tới AC thì đó không phải CPI

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 1.250.000 × 0,55 = 687.500 | ⚠ kiểm lại | | 687.500 ÷ 702.000 = 0,979 | ⚠ làm tròn thành 0,98 | | Bạn có dùng nhầm con số 60% không | ⚠ nó dành cho PV và SPI |

Và bài học rút ra từ việc gặp lại đúng bộ số này lần thứ hai: cùng một dự án có thể trông ổn hay trông tệ tuỳ vào chỉ số bạn chọn để nhìn — và đó là lý do phải luôn báo cáo cả CPI lẫn SPI.