Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 431 Process
In the Requirements Prioritization Model, the areas that are rated to determine the priority of a given requirement are the
  1. A Penalty, cost, and risk
  2. B Benefit, scope, time, and quality
  3. C Benefit, penalty, cost, and risk
  4. D Scope, time, and quality
Xem giải thích

Đáp án

C — LỢI ÍCH, HÌNH PHẠT, CHI PHÍ và RỦI RO.

Vì sao đúng

⚠ Bốn tiêu chí của Mô hình xếp ưu tiên yêu cầu: | Tiêu chí | Câu hỏi cần trả lời | |---|---| | ⚠ LỢI ÍCH (benefit) | ⚠ có yêu cầu này thì được lợi bao nhiêu? | | ⚠ HÌNH PHẠT (penalty) | ⚠ KHÔNG có nó thì thiệt hại bao nhiêu? | | ⚠ CHI PHÍ (cost) | ⚠ làm nó tốn bao nhiêu? | | ⚠ RỦI RO (risk) | ⚠ làm nó có bất định gì? | | ⚠ Cách dùng | ⚠ cho điểm từng tiêu chí, tính điểm tổng, xếp theo điểm | | ⚠ Vì sao mạnh | ⚠ xét CẢ mặt được LẪN mặt mất, cả giá trị LẪN khó khăn — bốn chiều thay vì một |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (hình phạt, chi phí và rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì có ba trong bốn tiêu chí đúng: ⚠ nhưng ⚠ THIẾU LỢI ÍCH — tiêu chí quan trọng nhất; ⚠ xếp ưu tiên mà không xét lợi ích thì chỉ còn là xếp theo mức khó.

  • B (lợi ích, phạm vi, thời gian và chất lượng) và D (phạm vi, thời gian và chất lượng) — ⚠ đó là các RÀNG BUỘC của dự án ⚠ (tam giác phạm vi–thời gian–chi phí, mở rộng thành sáu ràng buộc), ⚠ không phải tiêu chí xếp ưu tiên YÊU CẦU.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26149 ở lô này (xếp ưu tiên tương đối) — ⚠ hai câu ở cùng lô về hai kỹ thuật khác nhau, và tên gọi rất dễ lẫn: "requirements prioritization" ở #26149 là phương án SAI, còn ở đây là TÊN CỦA MÔ HÌNH có bốn tiêu chí. ⚠ Xem thêm câu #26002 lô 185, câu #26043 lô 186 (100 điểm), câu #26085 lô 187 (tiền chơi), và câu #26112 (Kano).

⚠ Đặc điểm riêng của mô hình này: có tiêu chí HÌNH PHẠT | Vì sao quan trọng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhiều yêu cầu có LỢI ÍCH thấp nhưng HÌNH PHẠT rất cao nếu thiếu | | | ⚠ Ví dụ: tuân thủ quy định, bảo mật, khả năng tiếp cận | ⚠ liên hệ #26085 lô 187 — công việc phi chức năng hay bị bỏ qua | | ⚠ Chỉ xét LỢI ÍCH thì những yêu cầu này luôn xếp cuối | | | ⚠ Tương ứng trong mô hình Kano | ⚠ đó chính là nhóm CƠ BẢN — có thì không ai khen, thiếu thì rất bất mãn (liên hệ #26112 lô 187) | | ⚠ Bài học | ⚠ luôn hỏi cả hai chiều: "được gì nếu có" VÀ "mất gì nếu không" |

Từ khoá nhận diện:

"lợi ích, hình phạt, chi phí, rủi ro" → ⚠ Mô hình xếp ưu tiên yêu cầu "phạm vi, thời gian, chi phí" → ⚠ ràng buộc dự án, không phải tiêu chí ưu tiên "bắt buộc / nên có / có thì tốt" → ⚠ MoSCoW "cơ bản / thoả mãn / gây thích thú" → ⚠ Kano

⚠ Bảng tổng hợp các mô hình xếp ưu tiên đã gặp: | Mô hình | Tiêu chí | Câu | |---|---|---| | ⚠ XẾP ƯU TIÊN TƯƠNG ĐỐI | ⚠ so từng cặp, ra danh sách có thứ tự | ⚠ #26149 cùng lô | | ⚠ MÔ HÌNH XẾP ƯU TIÊN YÊU CẦU | ⚠ lợi ích, hình phạt, chi phí, rủi ro | ⚠ #26153 (câu này) | | ⚠ MoSCoW | ⚠ bốn nhóm mức bắt buộc | | | ⚠ KANO | ⚠ tác động tới sự hài lòng | ⚠ #26112 lô 187 | | ⚠ 100 ĐIỂM / TIỀN CHƠI | ⚠ phân bổ điểm | ⚠ #26043 lô 186, #26085 lô 187 | | ⚠ WSJF | ⚠ chi phí trì hoãn ÷ quy mô | | | ⚠ Chọn mô hình nào | ⚠ tuỳ số lượng hạng mục, số người tham gia và mức chính xác cần có |

⚠ Ví dụ chấm điểm thực tế Ví dụ
⚠ Yêu cầu: mã hoá dữ liệu khách hàng
⚠ LỢI ÍCH: 3/9 — người dùng không thấy gì mới
⚠ HÌNH PHẠT: 9/9 — thiếu là vi phạm quy định ⚠ đây là chỗ mô hình này phát huy tác dụng
⚠ CHI PHÍ: 5/9
⚠ RỦI RO: 4/9
⚠ Kết quả ⚠ điểm tổng cao nhờ hình phạt — nên được xếp lên đầu dù lợi ích thấp
⚠ Nếu chỉ xét lợi ích ⚠ yêu cầu này sẽ nằm cuối backlog cho tới ngày bị phạt

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khi xếp ưu tiên, bạn có hỏi "mất gì nếu KHÔNG làm" không | | | Yêu cầu về tuân thủ và bảo mật nằm ở đâu trong backlog | ⚠ liên hệ #26085 lô 187 | | Bạn có xét RỦI RO khi xếp ưu tiên không | ⚠ hay chỉ xét giá trị và chi phí |

Và điều tiêu chí HÌNH PHẠT bổ sung mà ba tiêu chí kia không có: nó là chỗ duy nhất trong mô hình cho phép những yêu cầu không ai thấy được vẫn có cơ hội được làm trước khi quá muộn.

Câu 432 People
Tim is a tester and subject matter expert on your scrum team, and he is a highly skilled and valuable asset to the team. Because Tim is a highly skilled team member, when errors come up on the project, he tends to blame everyone but himself. How can you show Tim that the project's errors are not just because of others' mistakes but also because of a lack of communication on his part?
  1. A Discuss with Tim that he is a valuable asset to the team; however, he also needs to take accountability for mistakes that happen on the project.
  2. B Discuss with other team members how they feel about the team and how Tim does not take accountability for the project's errors.
  3. C Call a team meeting with the entire team and discuss the importance of team accountability to ensure project success.
  4. D Provide rewards to Tim to let him know how much he is appreciated and how he has helped the team - but also communicate to him to help him see that he could do better.
Xem giải thích

Đáp án

A — TRAO ĐỔI VỚI TIM rằng anh là người có giá trị với đội, NHƯNG anh cũng cần NHẬN TRÁCH NHIỆM về những sai sót xảy ra trong dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cách này đúng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói TRỰC TIẾP với người liên quan | ⚠ không nói sau lưng, không nói vòng | | ⚠ RIÊNG TƯ — không làm anh mất mặt trước đội | ⚠ liên hệ #26106 lô 187 — góp ý riêng tư | | ⚠ GHI NHẬN giá trị của anh TRƯỚC | ⚠ anh thật sự là người giỏi — nói điều đó là thành thật, không phải xoa dịu | | ⚠ RỒI nêu vấn đề CỤ THỂ về trách nhiệm | | | ⚠ Cấu trúc | ⚠ ghi nhận thật + nêu vấn đề thật = phản hồi có sức nặng mà không phá vỡ quan hệ |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (họp cả đội bàn về tầm quan trọng của trách nhiệm tập thể) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như xây dựng văn hoá đội: ⚠ nhưng ⚠ nói CHUNG khi vấn đề của MỘT người là né việc nói thẳng ⚠ — ⚠ Tim sẽ nghĩ "chắc không nói mình", còn người khác thì thấy oan ⚠ (liên hệ #26106 lô 187 — cùng lỗi này).

  • B (hỏi các thành viên khác cảm thấy thế nào về việc Tim không nhận trách nhiệm) — ⚠ NÓI SAU LƯNG, ⚠ tạo phe phái và huỷ hoại lòng tin.

  • D (thưởng cho Tim rồi nói khéo rằng anh có thể làm tốt hơn) — ⚠ thông điệp LẪN LỘN: ⚠ vừa thưởng vừa phê bình thì người nhận chỉ nghe phần thưởng; ⚠ và thưởng cho hành vi cần sửa là củng cố nhầm chỗ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25939 ở lô 184 (thành viên liên tục lệch chuẩn chất lượng → hành động khắc phục, không kỷ luật ngay), câu #26106 lô 187 (nhắc riêng người chưa cập nhật, không nhắc cả đội), câu #25916 lô 183 (Fabian giỏi nhưng áp đặt), và câu #26152 ở lô này (khen công khai). ⚠ Cả nhóm về phản hồi cá nhân — và tất cả cùng một nguyên tắc: ĐÚNG NGƯỜI, ĐÚNG NƠI.

⚠ Cấu trúc một cuộc trao đổi phản hồi hiệu quả: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. GHI NHẬN thật lòng | ⚠ "anh là người có chuyên môn tốt nhất về mảng này" | | ⚠ 2. Nêu HÀNH VI CỤ THỂ, không nêu tính cách | ⚠ "ở sự cố tuần trước, anh nói lỗi do đội hạ tầng" — không nói "anh hay đổ lỗi" | | ⚠ 3. Nêu TÁC ĐỘNG | ⚠ "khi đó ta mất hai ngày mới tìm ra nguyên nhân thật" | | ⚠ 4. HỎI góc nhìn của họ | ⚠ có thể có lý do bạn chưa biết | | ⚠ 5. Cùng thống nhất điều sẽ làm khác | | | ⚠ Điều tránh | ⚠ kẹp phê bình giữa hai lời khen theo công thức — người ta nhận ra ngay và chỉ nghe phần khen |

Từ khoá nhận diện:

"vấn đề của một người" → ⚠ nói riêng với chính người đó "họp cả đội bàn chung" → ⚠ né việc nói thẳng "hỏi người khác cảm thấy thế nào" → ⚠ nói sau lưng "thưởng rồi nói khéo" → ⚠ thông điệp lẫn lộn

⚠ Vì sao người GIỎI hay khó nhận lỗi Nguyên nhân
⚠ Danh tiếng chuyên môn gắn với việc "luôn đúng" ⚠ nhận sai bị cảm thấy như mất giá trị bản thân
⚠ Ít khi sai nên chưa có thói quen xử lý việc sai
⚠ Có thể chưa từng thấy ai giỏi hơn nhận lỗi ⚠ liên hệ #25922 lô 183 — lãnh đạo nhận lỗi làm gương
⚠ Sợ mất vị thế trong đội
⚠ Cách tiếp cận hiệu quả ⚠ tách CHUYÊN MÔN khỏi TRÁCH NHIỆM — "chuyên môn của anh không bị đặt dấu hỏi; điều tôi muốn bàn là cách chúng ta xử lý khi có sự cố"
⚠ Vấn đề THẬT trong tình huống này Vấn đề
⚠ Đề nói rõ: thiếu GIAO TIẾP từ phía Tim cũng góp phần gây lỗi ⚠ không chỉ là chuyện thái độ
⚠ Nếu Tim không chia sẻ thông tin thì lỗi sẽ tiếp tục xảy ra
⚠ Đây là vấn đề về QUY TRÌNH, không chỉ về cá nhân
⚠ Việc cần làm sau cuộc trao đổi ⚠ thống nhất cơ chế: Tim chia sẻ gì, khi nào — biến thành thoả thuận cụ thể
⚠ Nếu không cải thiện ⚠ khi đó mới tới hành động khắc phục chính thức — liên hệ #25939 lô 184

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có xu hướng nói chung thay vì nói riêng không | | | Lần cuối bạn nêu một hành vi CỤ THỂ thay vì nhận xét tính cách là khi nào | | | Người giỏi nhất trong đội bạn có bao giờ nhận sai không | ⚠ nếu chưa, có thể văn hoá đội chưa cho phép điều đó |

Và điều khó nhất trong cuộc trò chuyện Tim sắp có: bạn phải để anh ấy hiểu rằng việc nhận trách nhiệm KHÔNG làm giảm giá trị chuyên môn của anh — mà là điều duy nhất còn thiếu để anh trở thành người đáng tin cậy hoàn toàn.

Câu 433 Process
Bevan is a project manager tasked to install a new elevator system into a building. The project will temporarily relocate staff into another building while work is in progress. The project encompasses installing new double-sided windowpanes for the offices, refurbishing the offices, installing and testing the elevator, and returning the employees to their new offices. Bevan is working on a project management plan that will allow each milestone to be accomplished within two months of each other. Which term best describes this section of work involved in the overall project?
  1. A Phase gate
  2. B Project governance
  3. C Project phase
  4. D Project life cycle
Xem giải thích

Đáp án

C — GIAI ĐOẠN DỰ ÁN (project phase).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Dự án gồm nhiều KHỐI CÔNG VIỆC nối tiếp | ⚠ lắp cửa sổ, cải tạo văn phòng, lắp và thử thang máy, đưa nhân viên về | | ⚠ Mỗi MỐC cách nhau khoảng hai tháng | ⚠ các khối có ranh giới thời gian rõ ràng | | ⚠ Mỗi khối là một phần công việc có LIÊN QUAN với nhau | | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ giai đoạn dự án là tập hợp các hoạt động LIÊN QUAN LOGIC, kết thúc bằng việc hoàn thành một hoặc nhiều BÀN GIAO | | ⚠ Câu hỏi hỏi gì | ⚠ "phần công việc này" trong dự án tổng thể gọi là gì — và đó là GIAI ĐOẠN |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (vòng đời dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng nói về cấu trúc dự án: ⚠ nhưng vòng đời là ⚠ TOÀN BỘ chuỗi giai đoạn từ đầu tới cuối; ⚠ câu hỏi hỏi về ⚠ MỘT PHẦN công việc, không hỏi về cả chuỗi.

  • A (cổng giai đoạn) — ⚠ ĐIỂM RÀ SOÁT ở ranh giới giữa hai giai đoạn ⚠ (liên hệ #26114 lô 187); ⚠ là một ĐIỂM, không phải một KHỐI công việc.

  • B (quản trị dự án) — ⚠ khung chính sách, vai trò và quyền quyết định; ⚠ không mô tả một phần công việc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26114 ở lô 187 (cổng giai đoạn — điểm quyết tiếp hay dừng), câu #26120 (quan hệ TUẦN TỰ giữa các giai đoạn), và câu #25988 lô 185 (xây nhà mẫu → dự đoán). ⚠ Ba câu tạo thành bộ đầy đủ về cấu trúc giai đoạn — xem bảng.

⚠ BỘ BA khái niệm về giai đoạn — nay đã đủ: | Khái niệm | Định nghĩa | Câu | |---|---|---| | ⚠ GIAI ĐOẠN DỰ ÁN | ⚠ một KHỐI công việc liên quan, kết thúc bằng bàn giao | ⚠ #26155 (câu này) | | ⚠ QUAN HỆ GIỮA CÁC GIAI ĐOẠN | ⚠ tuần tự, chồng lấn, hoặc lặp | ⚠ #26120 lô 187 | | ⚠ CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ ĐIỂM rà soát ở ranh giới, quyết tiếp hay dừng | ⚠ #26114 lô 187 | | ⚠ VÒNG ĐỜI DỰ ÁN | ⚠ TOÀN BỘ chuỗi giai đoạn | ⚠ phương án nhiễu ở cả ba câu | | ⚠ Quan hệ | ⚠ vòng đời = nhiều GIAI ĐOẠN nối với nhau bằng QUAN HỆ, ngăn cách bởi các CỔNG |

Từ khoá nhận diện:

"một khối công việc có mốc riêng" → ⚠ giai đoạn dự án "toàn bộ chuỗi từ đầu tới cuối" → ⚠ vòng đời dự án "điểm rà soát quyết tiếp hay dừng" → ⚠ cổng giai đoạn "khung chính sách và quyền quyết định" → ⚠ quản trị dự án

⚠ Đặc điểm của một giai đoạn dự án Đặc điểm
⚠ Có tập hợp hoạt động LIÊN QUAN LOGIC
⚠ Kết thúc bằng một hoặc nhiều BÀN GIAO ⚠ liên hệ #25959 lô 184
⚠ Thường có MỐC ở cuối ⚠ đúng mô tả trong đề — mốc cách nhau hai tháng
⚠ Có thể có CỔNG rà soát ở ranh giới
⚠ Nguồn lực và kỹ năng cần thường khác nhau giữa các giai đoạn ⚠ thợ lắp kính khác thợ lắp thang máy
⚠ Vì sao chia giai đoạn ⚠ để kiểm soát tốt hơn, quyết định đầu tư theo từng bước, và bố trí nguồn lực hợp lý
⚠ Dự án của Bevan có những giai đoạn nào Giai đoạn
⚠ 1. Di dời nhân viên sang toà nhà khác ⚠ chuẩn bị
⚠ 2. Lắp cửa sổ hai lớp
⚠ 3. Cải tạo văn phòng
⚠ 4. Lắp đặt và THỬ NGHIỆM thang máy ⚠ thử nghiệm là phần bắt buộc trước khi nghiệm thu
⚠ 5. Đưa nhân viên trở về ⚠ chuyển giao cho vận hành
⚠ Quan hệ giữa chúng ⚠ TUẦN TỰ — không thể đưa người về khi thang máy chưa thử xong (liên hệ #26120 lô 187)
⚠ Mỗi mốc cách nhau hai tháng ⚠ đó là thiết kế có chủ đích để kiểm soát tiến độ và dòng tiền
⚠ Vì sao đặt mốc đều đặn lại hữu ích Lý do
⚠ Kiểm tra tiến độ ở khoảng thời gian hợp lý ⚠ hai tháng đủ dài để có kết quả, đủ ngắn để kịp điều chỉnh
⚠ Dễ báo cáo cho bên liên quan
⚠ Tạo điểm dừng để đánh giá lại
⚠ Giúp phân bổ dòng tiền theo từng đợt ⚠ liên hệ #25920 lô 183 — đường cong chữ S
⚠ Lưu ý ⚠ mốc là ĐIỂM, không có thời lượng — nó chỉ đánh dấu việc gì đó đã hoàn thành

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn được chia thành mấy giai đoạn | | | Mỗi giai đoạn kết thúc bằng bàn giao gì | ⚠ nếu không có bàn giao rõ thì ranh giới giai đoạn cũng mờ | | Có cổng rà soát giữa các giai đoạn không | ⚠ liên hệ #26114 lô 187 |

Và lý do việc chia giai đoạn quan trọng hơn vẻ ngoài hành chính của nó: nó tạo ra những thời điểm mà tổ chức được phép nhìn lại và hỏi "có nên đi tiếp không" — thay vì chỉ chạy tới cuối rồi mới biết.

Câu 434 People
The scrum team has been working together for the last year, and things have improved. The project is ahead of schedule and will end one month early because of team performance and growth. The team has grown as a group, and individual team members have improved their technical and software development skills. In which stage of team development is this scrum team?
  1. A Performing
  2. B Forming
  3. C Storming
  4. D Norming
Xem giải thích

Đáp án

A — VẬN HÀNH HIỆU QUẢ (Performing).

Vì sao đúng

⚠ Dấu hiệu trong đề khớp với giai đoạn Performing: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội làm việc CÙNG NHAU đã MỘT NĂM | ⚠ đủ thời gian đi qua các giai đoạn trước | | ⚠ Mọi thứ ĐÃ CẢI THIỆN | ⚠ đã vượt qua giai đoạn va chạm | | ⚠ Dự án VƯỢT TIẾN ĐỘ, kết thúc sớm một tháng | ⚠ hiệu suất cao — đặc trưng của Performing | | ⚠ Đội TRƯỞNG THÀNH như một nhóm | | | ⚠ Từng cá nhân NÂNG CAO kỹ năng | ⚠ phát triển năng lực — dấu hiệu đội đã ổn định đủ để học | | ⚠ Kết luận | ⚠ đội đang ở giai đoạn thứ tư và hiệu quả nhất của mô hình Tuckman |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Norming — chuẩn hoá) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là giai đoạn NGAY TRƯỚC: ⚠ ở Norming đội ⚠ mới hình thành được quy tắc và bắt đầu hợp tác tốt; ⚠ nhưng ⚠ VƯỢT TIẾN ĐỘ và cùng trưởng thành là dấu hiệu của Performing ⚠ — mức hiệu suất cao hơn hẳn.

  • C (Storming — bão tố) — ⚠ giai đoạn xung đột và va chạm cá tính; ⚠ đề nói rõ mọi thứ đã cải thiện.

  • B (Forming — hình thành) — ⚠ giai đoạn mới gặp, còn dè dặt; ⚠ đội đã làm việc với nhau một năm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26067 ở lô 186 (thang MỨC XUNG ĐỘT — và Tuckman xuất hiện làm PHƯƠNG ÁN NHIỄU ở đó) — ⚠ hai mô hình rất hay bị trộn lẫn trong cùng một bộ phương án; đây là lần đầu Tuckman là KHOÁ ĐÁP ÁN. ⚠ Xem thêm câu #26079 lô 186 (Gil là PM mới, đội chưa biết anh — giai đoạn Forming) và câu #26146 ở lô này (huấn luyện để đội phát triển).

⚠ MÔ HÌNH TUCKMAN — năm giai đoạn phát triển đội: | Giai đoạn | Đặc điểm | Vai trò người dẫn dắt | |---|---|---| | ⚠ FORMING — Hình thành | ⚠ mới gặp, lịch sự, dè dặt, chưa rõ vai trò | ⚠ CHỈ DẪN — nêu rõ mục tiêu, vai trò, quy tắc | | ⚠ STORMING — Bão tố | ⚠ xung đột, va chạm cá tính, tranh giành vị thế | ⚠ HUẤN LUYỆN — điều phối xung đột | | ⚠ NORMING — Chuẩn hoá | ⚠ hình thành quy tắc, bắt đầu hợp tác tốt | ⚠ HỖ TRỢ — lùi lại dần | | ⚠ PERFORMING — Vận hành hiệu quả | ⚠ tự tổ chức, hiệu suất cao — CÂU NÀY | ⚠ TRAO QUYỀN — liên hệ #26030 lô 185 | | ⚠ ADJOURNING — Giải tán | ⚠ kết thúc, chia tay | ⚠ ghi nhận, giúp chuyển tiếp | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ đội CÓ THỂ LÙI LẠI giai đoạn trước khi có người mới vào hoặc mục tiêu thay đổi |

Từ khoá nhận diện:

"hiệu suất cao, tự tổ chức, vượt tiến độ" → ⚠ Performing "mới có quy tắc, bắt đầu hợp tác" → ⚠ Norming "xung đột, va chạm" → ⚠ Storming "mới gặp, dè dặt" → ⚠ Forming ⚠ Đừng nhầm với THANG MỨC XUNG ĐỘT → ⚠ liên hệ #26067 lô 186

⚠ Đặc điểm của đội ở giai đoạn Performing Đặc điểm
⚠ TỰ TỔ CHỨC — ít cần người dẫn dắt can thiệp ⚠ liên hệ #26016 và #26030 lô 185
⚠ Xung đột được giải quyết NỘI BỘ và có tính xây dựng ⚠ liên hệ #25992 lô 185
⚠ Thành viên giúp nhau tự nhiên ⚠ liên hệ #26152 cùng lô — hành vi của Cassie
⚠ Năng suất cao và ỔN ĐỊNH ⚠ velocity đáng tin
⚠ Cá nhân phát triển kỹ năng ⚠ có đủ an toàn để học và thử
⚠ Người dẫn dắt nên làm gì ⚠ LÙI LẠI, gỡ vật cản, bảo vệ đội khỏi nhiễu bên ngoài — không quản lý vi mô
⚠ Vì sao đội có thể LÙI về giai đoạn trước Nguyên nhân
⚠ Có thành viên MỚI vào ⚠ liên hệ #25931 lô 184 — velocity giảm tạm thời
⚠ Có người rời đi
⚠ Mục tiêu hoặc công nghệ thay đổi lớn
⚠ Áp lực đột ngột hoặc khủng hoảng
⚠ Hệ quả ⚠ đội Performing KHÔNG phải trạng thái vĩnh viễn — cần được bảo vệ
⚠ Bài học cho tổ chức ⚠ giữ đội ỔN ĐỊNH có giá trị lớn hơn nhiều so với việc tối ưu phân bổ từng người — liên hệ #26026 lô 185, MVP không nhằm giải tán đội sớm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn đang ở giai đoạn nào | | | Có sự kiện nào sắp đẩy đội lùi lại không | ⚠ người mới, đổi mục tiêu, tái cơ cấu | | Người dẫn dắt có điều chỉnh cách làm theo giai đoạn không | ⚠ cùng một cách với mọi giai đoạn là sai |

Và điều đáng quý nhất mà đội của tình huống này đạt được sau một năm: không phải việc kết thúc sớm một tháng, mà là việc cả nhóm và từng cá nhân đều giỏi hơn lúc bắt đầu — thứ sẽ đi theo họ sang mọi dự án sau.

Câu 435 People
In order for Mallory's team to move forward in their current project, she is asking them to create personas. Which of the following best describes a persona?
  1. A Developed to engage stakeholders, a persona is a new role.
  2. B When developing a persona, teams can empathize with the solution's users.
  3. C Personas are high-level requirement discussions.
  4. D Personas provide a picture of what the project result will be.
Xem giải thích

Đáp án

B — Khi xây dựng chân dung người dùng, đội có thể ĐỒNG CẢM với người dùng của giải pháp.

Vì sao đúng

⚠ Chân dung người dùng (persona) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một NHÂN VẬT HƯ CẤU đại diện cho một nhóm người dùng thật | ⚠ có tên, tuổi, nghề, thói quen, mục tiêu, nỗi khó chịu | | ⚠ Mục đích chính là tạo SỰ ĐỒNG CẢM | ⚠ đội hình dung được người thật thay vì "người dùng" trừu tượng | | ⚠ Giúp ra quyết định thiết kế | ⚠ "Lan có làm được việc này trên điện thoại lúc đang đi tàu không?" | | ⚠ Dựa trên NGHIÊN CỨU thật, không phải tưởng tượng | | | ⚠ Kết quả | ⚠ yêu cầu được viết từ góc nhìn người dùng, không từ góc nhìn kỹ thuật |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chân dung cho thấy hình dung về kết quả dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì persona cũng là một hình dung: ⚠ nhưng nó mô tả ⚠ NGƯỜI DÙNG, ⚠ không mô tả SẢN PHẨM; ⚠ thứ mô tả kết quả dự án là TẦM NHÌN SẢN PHẨM hoặc bản phác thảo.

  • A (persona là một VAI TRÒ MỚI được tạo để gắn kết bên liên quan) — ⚠ nhầm hoàn toàn: ⚠ persona không phải một vai trò trong đội.

  • C (persona là các cuộc thảo luận yêu cầu ở mức cao) — ⚠ đó là EPIC hoặc chủ đề, ⚠ không phải persona.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26123 ở lô 187 (Giselle nhận diện nhu cầu thật), câu #26039 lô 186 (phân tích sản phẩm — chức năng và hoạt động), câu #25977 lô 184 (tiêu chí chấp nhận — bản mẫu bị từ chối vì người mù màu), và câu #26112 lô 187 (mô hình Kano). ⚠ Nhóm hiểu người dùng và yêu cầu.

⚠ Một persona tốt gồm gì: | Thành phần | Ví dụ | |---|---| | ⚠ TÊN và ẢNH | ⚠ "Chị Lan, 34 tuổi" — làm nhân vật trở nên thật | | ⚠ Bối cảnh: nghề nghiệp, môi trường làm việc | | | ⚠ MỤC TIÊU — họ muốn đạt được gì | ⚠ phần quan trọng nhất | | ⚠ NỖI KHÓ CHỊU — điều gì đang cản trở họ | | | ⚠ Thói quen và mức thành thạo công nghệ | | | ⚠ Một CÂU NÓI tiêu biểu | ⚠ "tôi chỉ có ba phút giữa hai cuộc họp" | | ⚠ Điều KHÔNG nên có | ⚠ chi tiết bịa không dựa trên nghiên cứu — persona sai còn hại hơn không có |

Từ khoá nhận diện:

"đồng cảm với người dùng" → ⚠ persona "hình dung kết quả dự án" → ⚠ tầm nhìn sản phẩm "yêu cầu ở mức cao" → ⚠ epic hoặc chủ đề "một vai trò trong đội" → ⚠ không liên quan tới persona

⚠ Persona giúp gì trong công việc hằng ngày Lợi ích
⚠ Viết USER STORY từ góc nhìn thật ⚠ "Là chị Lan, tôi muốn... để..."
⚠ Giải quyết tranh cãi thiết kế bằng câu hỏi cụ thể ⚠ "chị Lan có cần tính năng này không?"
⚠ Xếp ưu tiên backlog theo người dùng thật ⚠ liên hệ #26149 cùng lô
⚠ Giúp đội kỹ thuật nhớ rằng có người thật ở đầu bên kia
⚠ Rủi ro ⚠ quá nhiều persona thì không ai nhớ — ba tới năm là hợp lý
⚠ Liên hệ ⚠ #26047 lô 186 — "vực đánh giá" xuất hiện chính vì đội mất kết nối với người dùng
⚠ Vì sao "đồng cảm" lại là từ khoá Lý do
⚠ Đội kỹ thuật dễ thiết kế theo cách MÌNH muốn dùng ⚠ mà họ không phải người dùng điển hình
⚠ Persona buộc phải nghĩ từ góc nhìn KHÁC
⚠ Tạo ra ngôn ngữ chung giữa đội và bên liên quan
⚠ Kỹ thuật liên quan ⚠ BẢN ĐỒ HÀNH TRÌNH người dùng, bản đồ đồng cảm — thường dùng cùng persona

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết người dùng thật của sản phẩm là ai không | | | Persona của bạn dựa trên nghiên cứu hay tưởng tượng | | | Có ai từng dùng persona để phân xử một tranh cãi thiết kế chưa | ⚠ đó là lúc persona chứng minh giá trị |

Và điều persona làm được mà một danh sách yêu cầu không làm được: nó biến câu hỏi "tính năng này có cần không" thành câu hỏi "chị Lan có dùng nó không" — và câu thứ hai luôn dễ trả lời hơn.

Câu 436 Process
A Kanban board is a great visual aid to assist in the review of
  1. A The planning of work over the course of a release
  2. B The reasons for any bottlenecks in the current iteration
  3. C The priority and stage for work items in the current iteration
  4. D All items waiting in the backlog that need to be prioritized
Xem giải thích

Đáp án

C — ĐỘ ƯU TIÊN và GIAI ĐOẠN của các hạng mục công việc trong vòng lặp hiện tại.

Vì sao đúng

⚠ Bảng Kanban hiển thị gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ CÁC CỘT = các GIAI ĐOẠN của quy trình | ⚠ chờ làm → đang làm → đang rà soát → xong | | ⚠ THẺ = từng hạng mục công việc | | | ⚠ Vị trí trên cùng của cột = ĐỘ ƯU TIÊN cao hơn | ⚠ thứ tự trong cột có ý nghĩa | | ⚠ Cho thấy công việc HIỆN TẠI đang ở đâu trong quy trình | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Còn có | ⚠ GIỚI HẠN WIP trên mỗi cột — liên hệ #25940 lô 184 |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (lý do gây tắc nghẽn trong vòng lặp hiện tại) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì bảng Kanban ĐÚNG LÀ làm lộ nút thắt: ⚠ nhưng nó ⚠ CHỈ RA nút thắt Ở ĐÂU, KHÔNG cho biết LÝ DO ⚠ — cột nào đầy thì thấy ngay, nhưng vì sao đầy thì phải đi hỏi.

  • D (mọi hạng mục đang chờ trong backlog cần được xếp ưu tiên) — ⚠ đó là PRODUCT BACKLOG, ⚠ không phải bảng Kanban; ⚠ bảng chỉ hiển thị công việc ĐÃ được kéo vào.

  • A (lập kế hoạch công việc cho cả một bản phát hành) — ⚠ quá rộng; ⚠ đó là lộ trình hoặc kế hoạch phát hành, không phải bảng Kanban.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25940 ở lô 184 (giới hạn WIP là cách agile hiện thực hoá giới hạn kiểm soát), câu #25963 (đội trộn Scrum và Kanban gây mâu thuẫn), câu #26094 lô 187 (biểu đồ burnup), và câu #26149 ở lô này (xếp ưu tiên tương đối). ⚠ Nhóm công cụ trực quan hoá công việc.

⚠ Bảng Kanban cho biết gì và KHÔNG cho biết gì: | CHO BIẾT | KHÔNG cho biết | |---|---| | ⚠ Công việc đang ở GIAI ĐOẠN nào | ⚠ VÌ SAO một cột bị tắc | | ⚠ ĐỘ ƯU TIÊN qua thứ tự trong cột | ⚠ công việc nào trong backlog chưa được kéo vào | | ⚠ Cột nào ĐANG QUÁ TẢI | ⚠ kế hoạch cho cả bản phát hành | | ⚠ Ai đang làm gì | ⚠ thời gian chu kỳ trung bình — cần BIỂU ĐỒ LUỒNG TÍCH LUỸ | | ⚠ Nguyên tắc thiết kế | ⚠ bảng phải đọc được trong VÀI GIÂY từ vài mét — liên hệ #26094 lô 187 |

Từ khoá nhận diện:

"ưu tiên và giai đoạn của công việc hiện tại" → ⚠ bảng Kanban "lý do tắc nghẽn" → ⚠ bảng chỉ ra CHỖ tắc, không chỉ ra LÝ DO "mọi hạng mục chờ xếp ưu tiên" → ⚠ product backlog "kế hoạch cả bản phát hành" → ⚠ lộ trình sản phẩm

⚠ Sáu thực hành cốt lõi của Kanban Thực hành
⚠ HIỂN THỊ công việc ⚠ chính là cái bảng — CÂU NÀY
⚠ GIỚI HẠN công việc đang làm (WIP) ⚠ liên hệ #25940 lô 184
⚠ QUẢN LÝ DÒNG CHẢY ⚠ đo thời gian chu kỳ và thông lượng
⚠ Làm RÕ RÀNG các quy tắc của quy trình ⚠ thế nào là "xong" ở mỗi cột
⚠ Tạo VÒNG PHẢN HỒI
⚠ Cải tiến từng bước, tiến hoá dần
⚠ Điểm phân biệt với Scrum ⚠ Kanban KHÔNG có sprint cố định, công việc chảy liên tục
⚠ Bảng có mà KHÔNG có giới hạn WIP thì sao Hậu quả
⚠ Chỉ còn là một bảng công việc, chưa phải Kanban ⚠ liên hệ #25940 lô 184
⚠ Nút thắt không lộ ra rõ ràng
⚠ Mọi người bắt đầu nhiều việc mà không hoàn thành
⚠ Cách kiểm tra nhanh ⚠ nhìn cột "đang làm" — nếu có nhiều thẻ hơn số người thì WIP đang quá cao

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bảng của đội bạn có giới hạn WIP không | | | Thứ tự thẻ trong cột có phản ánh ưu tiên không | ⚠ nhiều đội xếp ngẫu nhiên và mất luôn thông tin đó | | Có thẻ nào nằm ở một cột quá lâu không | ⚠ đó là dấu hiệu tắc nghẽn cần đi tìm lý do |

Và giá trị lớn nhất của một tấm bảng treo tường: nó biến câu hỏi "dự án đang thế nào" từ một cuộc họp báo cáo thành một cái nhìn ba giây.

Câu 437 Process
You are the project manager of a significant technical project that will replace equipment for your organization throughout the world. The budget for this project is $4,000,000. You have currently spent $4,250,000 of the project budget. Due to rework, the project is over budget and late on its delivery date; in fact, the project is only 80 percent complete as of today. Based on this information, what is the planned value for the project?
  1. A $4,000,000
  2. B Zero
  3. C $3,200,000
  4. D $800,000
Xem giải thích

Đáp án

A — 4.000.000 ĐÔ LA.

Vì sao đúng

⚠ Lập luận: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ PV = BAC × phần trăm công việc ĐÁNG LẼ phải hoàn thành theo kế hoạch | | | ⚠ Đề nói dự án đã TRỄ NGÀY GIAO HÀNG | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Đã quá ngày giao thì theo kế hoạch, công việc phải xong 100% | | | ⚠ PV = 4.000.000 × 100% = 4.000.000 | | | ⚠ Nói cách khác | ⚠ khi đã vượt qua ngày kết thúc theo kế hoạch, PV luôn bằng BAC |

⚠ Các chỉ số khác của dự án này: | Chỉ số | Phép tính | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ EV | ⚠ 4.000.000 × 80% | ⚠ 3.200.000 | | ⚠ AC | ⚠ đề cho | ⚠ 4.250.000 | | ⚠ SV = EV − PV | ⚠ 3.200.000 − 4.000.000 | ⚠ −800.000 — chậm nghiêm trọng | | ⚠ CV = EV − AC | ⚠ 3.200.000 − 4.250.000 | ⚠ −1.050.000 — vượt chi nặng | | ⚠ CPI | ⚠ 3.200.000 ÷ 4.250.000 | ⚠ 0,75 — mỗi đô chỉ thu về 75 xu giá trị | | ⚠ Chẩn đoán | ⚠ dự án gặp vấn đề NGHIÊM TRỌNG ở cả hai chiều — đã tiêu hết ngân sách mà mới xong 80% |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (3.200.000) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đó là ⚠ EV — giá trị THU ĐƯỢC ⚠ (80% của ngân sách), ⚠ không phải PV; ⚠ nhầm EV với PV là lỗi phổ biến nhất của EVM.

  • D (800.000) — ⚠ đó là 20% công việc CÒN LẠI, ⚠ hoặc là trị tuyệt đối của SV.

  • B (bằng không) — ⚠ không có cơ sở nào.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — họ EVM nay lên MƯỜI câu: ⚠ #25581 lô 176 (CV), #25648 (CPI 0,91), #25685 lô 179, #25708 (ETC), #25718, #25985 lô 185 (EV), #26027 (EAC), #26065 lô 186 (đọc CPI), #26121 lô 187 (SV), ⚠ và câu này (PV). ⚠ Bộ đề đã hỏi gần đủ mọi chỉ số EVM.

⚠ Mẹo quan trọng của câu này: PV khi đã QUÁ HẠN | Tình huống | PV bằng bao nhiêu | |---|---| | ⚠ Đang giữa dự án, theo kế hoạch xong X% | ⚠ PV = BAC × X% | | ⚠ ĐÃ QUA ngày kết thúc theo kế hoạch | ⚠ PV = BAC (100%) — CÂU NÀY | | ⚠ Vì sao | ⚠ kế hoạch nói tới hôm nay mọi việc phải xong — không thể "hơn 100%" | | ⚠ Bẫy của câu | ⚠ đề KHÔNG cho phần trăm kế hoạch, chỉ nói "đã trễ ngày giao" — phải tự suy ra |

⚠ Bộ công thức EVM — bảng đầy đủ: | Chỉ số | Công thức | Nghĩa | |---|---|---| | ⚠ PV | ⚠ BAC × % theo kế hoạch | ⚠ đáng lẽ phải làm xong bao nhiêu — CÂU NÀY | | ⚠ EV | ⚠ BAC × % hoàn thành thật | ⚠ thực tế đã làm xong bao nhiêu | | ⚠ AC | ⚠ tiền đã tiêu thật | | | ⚠ SV / SPI | ⚠ EV − PV / EV ÷ PV | ⚠ tiến độ | | ⚠ CV / CPI | ⚠ EV − AC / EV ÷ AC | ⚠ chi phí | | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ dự báo tổng chi phí | | ⚠ Với dự án này | ⚠ EAC = 4.000.000 ÷ 0,75 ≈ 5.333.000 — vượt ngân sách khoảng 1,3 triệu nếu giữ đà này |

Từ khoá nhận diện:

"đã trễ ngày giao hàng" → ⚠ PV = BAC "hoàn thành 80%" → ⚠ dùng để tính EV, không phải PV "đã tiêu bao nhiêu" → ⚠ AC ⚠ Đề cho nhiều số nhưng chỉ cần một → ⚠ xác định công thức trước, lấy số sau

⚠ Tình huống của dự án này nghiêm trọng thế nào Đánh giá
⚠ Đã tiêu 4.250.000 trên ngân sách 4.000.000 — VƯỢT 6%
⚠ Mà mới xong 80% công việc
⚠ CPI 0,75 là rất thấp ⚠ liên hệ #26065 lô 186 — CPI 0,89 đã là vấn đề
⚠ Nguyên nhân đề nêu rõ: LÀM LẠI (rework) ⚠ chi phí LỖI BÊN TRONG — liên hệ #26150 cùng lô
⚠ Việc PM phải làm ⚠ tìm nguyên nhân gốc của việc làm lại, báo nhà tài trợ, và tính lại EAC để xin thêm vốn hoặc cắt phạm vi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 4.000.000 × 0,80 = 3.200.000 | ⚠ đó là EV, không phải PV | | Dự án đã qua ngày kết thúc kế hoạch chưa | ⚠ nếu rồi thì PV = BAC | | CPI của bạn có dưới 0,9 không | ⚠ dưới 0,9 là cần hành động ngay |

Và điều bộ số này nói lên rõ nhất: làm lại không chỉ tốn thời gian — nó là thứ duy nhất có thể tiêu hết ngân sách của bạn mà không tạo ra thêm một phần trăm tiến độ nào.

Câu 438 People
Kevin is a delivery resource for his team's project. When faced with several potential routes on a new user story, he discussed the approaches with his team and asked for their help. A new team member mentioned an approach that Kevin had not heard of yet. In asking for help, Kevin has primarily displayed
  1. A Concern
  2. B Optimism
  3. C Confidence
  4. D Weakness
Xem giải thích

Đáp án

C — SỰ TỰ TIN (confidence).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao hỏi xin giúp đỡ là biểu hiện của tự tin: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người TỰ TIN không sợ lộ ra điều mình chưa biết | | | ⚠ Kevin đặt KẾT QUẢ CỦA ĐỘI lên trên hình ảnh cá nhân | | | ⚠ Anh chủ động thảo luận NHIỀU HƯỚNG thay vì chọn bừa một hướng | | | ⚠ Kết quả: một thành viên mới nêu ra hướng anh chưa biết | ⚠ chứng minh việc hỏi là đúng | | ⚠ Ngược lại | ⚠ người THIẾU tự tin mới giấu chỗ mình không biết, vì sợ bị đánh giá |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (sự yếu kém) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là cách hiểu THÔNG THƯỜNG và SAI: ⚠ nhiều người coi việc hỏi là dấu hiệu không đủ năng lực; ⚠ nhưng ⚠ trong đội tự tổ chức, việc hỏi là hành vi được KHUYẾN KHÍCH và đòi hỏi an toàn tâm lý ⚠ (liên hệ #25992 lô 185).

  • A (sự lo lắng) — ⚠ Kevin không thể hiện lo lắng nào; ⚠ anh chủ động và có phương pháp.

  • B (sự lạc quan) — ⚠ không liên quan tới việc hỏi xin giúp đỡ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25992 ở lô 185 (môi trường an toàn để bất đồng), câu #25922 lô 183 (lãnh đạo thừa nhận sai lầm), câu #26145 ở lô này (Brad tự nhận gửi báo cáo trễ), và câu #26154 (Tim giỏi nhưng hay đổ lỗi). ⚠ Cả nhóm về an toàn tâm lý — và câu này nhìn từ góc THÀNH VIÊN, không phải góc lãnh đạo.

⚠ Vì sao việc hỏi lại khó với nhiều người: | Rào cản | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sợ bị đánh giá là không đủ năng lực | | | ⚠ Văn hoá đề cao "người biết mọi thứ" | | | ⚠ Từng bị chê khi hỏi trước đây | ⚠ một lần là đủ để ngừng hỏi mãi mãi | | ⚠ Nghĩ rằng hỏi là làm phiền người khác | | | ⚠ Cái giá của việc KHÔNG hỏi | ⚠ chọn sai hướng, mất nhiều ngày, và cả đội mất cơ hội đóng góp | | ⚠ Điều kiện để người ta dám hỏi | ⚠ AN TOÀN TÂM LÝ — và nó do người dẫn dắt tạo ra trước |

Từ khoá nhận diện:

"chủ động hỏi xin giúp đỡ" → ⚠ sự tự tin, không phải yếu kém "giấu chỗ mình không biết" → ⚠ thiếu tự tin "đội tự tổ chức" → ⚠ hỏi lẫn nhau là hành vi bình thường và mong đợi ⚠ Phương án đi ngược trực giác thông thường → ⚠ thường là đáp án đúng trong nhóm câu về hành vi

⚠ Điều đáng chú ý: người nêu ý hay là THÀNH VIÊN MỚI Ý nghĩa
⚠ Người mới mang góc nhìn từ nơi khác
⚠ Nếu Kevin không hỏi thì kiến thức đó không bao giờ được dùng
⚠ Đội có người mới dám lên tiếng — dấu hiệu văn hoá tốt ⚠ liên hệ #26140 cùng lô — ý kiến bị gạt là dấu hiệu ngược lại
⚠ Bài học cho đội ⚠ giá trị của người mới lớn nhất trong vài tháng đầu, khi họ còn nhìn thấy điều người cũ đã quen mắt
⚠ Liên hệ ⚠ #25931 lô 184 — trả lời câu hỏi của người mới và chỉ họ tới tài liệu
⚠ Cách xây văn hoá "hỏi là bình thường" Cách
⚠ Người có kinh nghiệm nhất hỏi TRƯỚC ⚠ làm gương mạnh nhất
⚠ Cảm ơn người hỏi, không chỉ cảm ơn người trả lời
⚠ Ghi nhận khi việc hỏi dẫn tới kết quả tốt hơn ⚠ liên hệ #26152 cùng lô — nêu hành vi tốt ở retrospective
⚠ Lập trình cặp và làm việc nhóm ⚠ liên hệ #26019 lô 185
⚠ Điều phá hỏng nhanh nhất ⚠ một câu "cái này lẽ ra anh phải biết rồi" nói trước mặt đội

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn hỏi đội một câu mình không biết là khi nào | | | Người mới trong đội có dám nêu ý kiến không | | | Khi ai đó hỏi, phản ứng đầu tiên của đội là gì | ⚠ giúp đỡ hay ngạc nhiên |

Và điều Kevin chứng minh mà không cần nói ra: người thật sự tự tin về năng lực của mình là người không cần chứng minh nó bằng cách giả vờ đã biết mọi thứ.

Câu 439 People
Project management can use multiple types of power. Several powers are based on the project manager's own experiences, knowledge, perception, and personal relationships. Of the choices below, which is an example of coercive power?
  1. A When the project manager is friends with every team member
  2. B When the project manager openly punishes a team member who is late with an activity
  3. C When the project manager eats lunch every Wednesday with the project team
  4. D When the project manager has worked with the project's technology for many years
Xem giải thích

Đáp án

B — Khi quản lý dự án CÔNG KHAI TRỪNG PHẠT một thành viên trễ hạn công việc.

Vì sao đúng

⚠ Định nghĩa quyền lực cưỡng chế: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dựa trên khả năng TRỪNG PHẠT | ⚠ kỷ luật, phê bình công khai, tước cơ hội, đe doạ | | ⚠ Người ta tuân theo vì SỢ, không vì tin | | | ⚠ Đây là loại quyền lực KÉM HIỆU QUẢ NHẤT | | | ⚠ Trừng phạt CÔNG KHAI làm tổn thương gấp đôi | ⚠ vừa phạt vừa làm mất mặt trước đội | | ⚠ Hậu quả | ⚠ đội che giấu vấn đề thay vì nêu ra — chính điều bạn ít muốn nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (quản lý dự án đã làm việc với công nghệ này nhiều năm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đề mở đầu bằng cụm "dựa trên KINH NGHIỆM và KIẾN THỨC": ⚠ nhưng đó là ⚠ QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN, ⚠ không phải cưỡng chế; ⚠ câu hỏi hỏi RIÊNG về cưỡng chế.

  • A (quản lý dự án là bạn với mọi thành viên) — ⚠ QUYỀN LỰC THAM CHIẾU ⚠ (liên hệ #26099 lô 187).

  • C (ăn trưa cùng đội mỗi thứ Tư) — ⚠ cũng xây dựng quyền lực THAM CHIẾU, ⚠ qua quan hệ cá nhân.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26099 ở lô 187 (đội thích làm việc cùng → quyền lực tham chiếu, có ghi chú chất lượng) — ⚠ hai câu cùng khai thác NĂM LOẠI QUYỀN LỰC; câu này rõ ràng hơn nhiều, không có ambiguity. ⚠ Xem thêm câu #26076 lô 186 (quyền lực trong tổ chức chức năng) và câu #26088 lô 187 (tổ chức định hướng dự án).

⚠ NĂM LOẠI QUYỀN LỰC — bảng đầy đủ: | Loại | Nguồn gốc | Hiệu quả | Ví dụ trong câu này | |---|---|---|---| | ⚠ THAM CHIẾU | ⚠ quý mến, nể trọng, quan hệ | ⚠ RẤT TỐT | ⚠ phương án A và C | | ⚠ CHUYÊN MÔN | ⚠ kiến thức và kỹ năng | ⚠ RẤT TỐT | ⚠ phương án D | | ⚠ THƯỞNG | ⚠ khả năng ban thưởng | ⚠ tốt, nếu phần thưởng có ý nghĩa | | | ⚠ CHÍNH THỨC | ⚠ chức vụ được bổ nhiệm | ⚠ trung bình | | | ⚠ CƯỠNG CHẾ | ⚠ khả năng trừng phạt | ⚠ KÉM NHẤT — CÂU NÀY | ⚠ phương án B | | ⚠ Ghi nhớ then chốt | ⚠ hai loại TỐT NHẤT phải KIẾM ĐƯỢC; hai loại kém nhất đến từ chức vụ |

Từ khoá nhận diện:

"trừng phạt, kỷ luật, phê bình công khai" → ⚠ cưỡng chế "quý mến, nể trọng, quan hệ tốt" → ⚠ tham chiếu "kiến thức, kinh nghiệm chuyên môn" → ⚠ chuyên môn "có thể thưởng" → ⚠ thưởng "vì là quản lý dự án được bổ nhiệm" → ⚠ chính thức

⚠ Vì sao cưỡng chế là loại kém nhất Lý do
⚠ Người ta tuân theo ở mức TỐI THIỂU để tránh bị phạt ⚠ không ai cố gắng thêm
⚠ Đội GIẤU vấn đề thay vì nêu ra ⚠ phá huỷ an toàn tâm lý — liên hệ #25992 lô 185
⚠ Chỉ hiệu quả khi bạn đang có mặt để giám sát
⚠ Người giỏi sẽ rời đi
⚠ Trong tổ chức chức năng, PM thường KHÔNG CÓ quyền phạt thật ⚠ liên hệ #26076 lô 186 — dùng quyền mình không có là mất uy tín ngay
⚠ Khi nào cần ⚠ cực hiếm — vi phạm an toàn hoặc đạo đức nghiêm trọng, và thường là việc của nhân sự, không phải của PM
⚠ Cách đúng để xử lý người trễ hạn Cách
⚠ Nói RIÊNG, không công khai ⚠ liên hệ #26106 lô 187 và #26154 cùng lô
⚠ HỎI nguyên nhân trước khi kết luận ⚠ có thể do vật cản, do ước lượng sai, do quá tải
⚠ Nếu là vấn đề hệ thống thì đưa ra retrospective
⚠ Nếu lặp lại nhiều lần thì HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC chính thức ⚠ liên hệ #25939 lô 184
⚠ Nguyên tắc ⚠ khen công khai, góp ý riêng tư — liên hệ #26152 cùng lô

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn dựa vào loại quyền lực nào nhiều nhất | | | Đội có báo tin xấu cho bạn sớm không | ⚠ nếu không, có thể bạn đang dùng cưỡng chế mà không nhận ra | | Bạn có bao giờ phê bình ai trước mặt đội chưa | |

Và điều một lần trừng phạt công khai lấy đi mà nhiều tháng xây dựng mới lấy lại được: niềm tin của cả đội rằng nói ra sự thật ở đây là an toàn.

Câu 440 People
Management has asked Jai, the project manager of the Kerry Title project, to identify the weakest link in the project team. Of the following, which approach is management most likely to use in this process?
  1. A Theory of constraints
  2. B Formal power
  3. C Referent power
  4. D Critical path networking
Xem giải thích

Đáp án

A — LÝ THUYẾT RÀNG BUỘC (Theory of Constraints).

Vì sao đúng

⚠ Lý thuyết ràng buộc là gì: | Nguyên lý | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mọi hệ thống đều có ÍT NHẤT MỘT RÀNG BUỘC giới hạn năng lực tổng thể | ⚠ "mắt xích yếu nhất" | | ⚠ Cải thiện chỗ KHÁC ràng buộc thì KHÔNG làm hệ thống tốt hơn | ⚠ nguyên lý quan trọng nhất | | ⚠ Phải TÌM RA và TẬP TRUNG vào ràng buộc | ⚠ đúng điều lãnh đạo yêu cầu Jai | | ⚠ Của Eliyahu Goldratt, trình bày trong cuốn "The Goal" | | | ⚠ Ứng dụng ở đây | ⚠ tìm mắt xích yếu nhất của đội để biết chỗ cần tăng cường |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (mạng đường găng — critical path networking) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đường găng cũng là "chuỗi giới hạn thời gian dự án": ⚠ nhưng nó phân tích ⚠ CÔNG VIỆC và TRÌNH TỰ, ⚠ không phân tích NĂNG LỰC CON NGƯỜI; ⚠ câu hỏi hỏi về việc tìm mắt xích yếu trong ĐỘI.

  • B (quyền lực chính thức) và C (quyền lực tham chiếu) — ⚠ là các loại QUYỀN LỰC ⚠ (liên hệ #26161 cùng lô), ⚠ không phải phương pháp phân tích.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25938 ở lô 184 (đường găng có độ trễ bằng không), câu #25940 (giới hạn WIP — nút thắt lộ ra), câu #26059/#26071 lô 186 (bảy loại lãng phí của lean), và câu #26158 ở lô này (bảng Kanban chỉ ra chỗ tắc). ⚠ Nhóm tối ưu dòng chảy và nút thắt.

⚠ NĂM BƯỚC của lý thuyết ràng buộc: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN ràng buộc | ⚠ tìm mắt xích yếu nhất — CÂU NÀY | | ⚠ 2. KHAI THÁC tối đa ràng buộc | ⚠ bảo đảm nó không bao giờ nhàn rỗi | | ⚠ 3. PHỤ THUỘC mọi thứ khác vào ràng buộc | ⚠ điều tiết toàn hệ thống theo nhịp của nó | | ⚠ 4. NÂNG CAO năng lực ràng buộc | ⚠ thêm người, thêm thiết bị, đào tạo | | ⚠ 5. LẶP LẠI — ràng buộc đã DỊCH sang chỗ khác | ⚠ bước hay bị quên nhất | | ⚠ Nguyên lý cốt lõi | ⚠ tối ưu hoá TOÀN HỆ THỐNG, không tối ưu từng khâu — liên hệ #26071 lô 186 |

Từ khoá nhận diện:

"mắt xích yếu nhất, nút thắt, ràng buộc" → ⚠ lý thuyết ràng buộc "chuỗi hoạt động dài nhất quyết định thời gian dự án" → ⚠ đường găng "quyền lực" → ⚠ nhóm khái niệm khác hoàn toàn "cải thiện chỗ không phải nút thắt là vô ích" → ⚠ nguyên lý trung tâm của lý thuyết ràng buộc

⚠ Vì sao "cải thiện chỗ khác là vô ích" Giải thích
⚠ Năng lực hệ thống = năng lực của KHÂU YẾU NHẤT
⚠ Tăng tốc khâu trước nút thắt chỉ làm hàng chờ dài thêm ⚠ đó là lãng phí TỒN KHO — liên hệ #26059 lô 186
⚠ Tăng tốc khâu sau nút thắt thì khâu đó càng nhàn rỗi
⚠ Ví dụ trong phần mềm ⚠ thêm lập trình viên khi nút thắt là khâu KIỂM THỬ chỉ làm hàng chờ kiểm thử dài thêm
⚠ Liên hệ ⚠ #25917 lô 183 — quy luật lợi ích giảm dần; #26132 lô 187 — chia nhỏ thay vì thêm người
⚠ Cẩn thận với cách diễn đạt "mắt xích yếu nhất" Lưu ý
⚠ Trong lý thuyết ràng buộc, ràng buộc thường là QUY TRÌNH hoặc NGUỒN LỰC ⚠ không phải "người kém nhất"
⚠ Gán nhãn "mắt xích yếu" cho một CON NGƯỜI là nguy hiểm ⚠ phá huỷ tinh thần và an toàn tâm lý
⚠ Thường vấn đề là do QUÁ TẢI, THIẾU ĐÀO TẠO hoặc THIẾT KẾ QUY TRÌNH ⚠ chứ không phải do năng lực cá nhân
⚠ Jai nên làm gì ⚠ phân tích để tìm NÚT THẮT NĂNG LỰC, rồi đề xuất TĂNG CƯỜNG chỗ đó — không phải chỉ tay vào một người
⚠ Nếu thật sự là vấn đề cá nhân ⚠ xử lý RIÊNG TƯ và bằng hỗ trợ trước — liên hệ #25939 lô 184 và #26154 cùng lô

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nút thắt trong quy trình của đội bạn nằm ở đâu | ⚠ nhìn cột nào trên bảng Kanban đầy nhất | | Bạn có đang cải thiện chỗ KHÔNG phải nút thắt không | | | Sau khi gỡ được nút thắt, bạn có tìm nút thắt MỚI không | ⚠ bước 5 — nó luôn dịch sang chỗ khác |

Và cảnh báo quan trọng nhất khi áp dụng lý thuyết này vào con người: hệ thống có mắt xích yếu, nhưng đội thì có người đang bị đặt sai chỗ hoặc bị giao quá nhiều việc — và cách gọi tên vấn đề quyết định việc bạn sửa được nó hay chỉ làm nó tệ hơn.