Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Keep building because he has the permits.
- B Ignore the lawsuit because the concerns and treaty are out of date.
- C Stop construction temporarily and consult with his legal team on the next steps.
- D Deed the property over to the group of indigenous people
Xem giải thích
Đáp án
C — TẠM DỪNG THI CÔNG và tham vấn bộ phận pháp lý về các bước tiếp theo.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao tạm dừng là đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vụ kiện tạo ra RỦI RO PHÁP LÝ nghiêm trọng | ⚠ có thể dẫn tới lệnh cấm thi công của toà | | ⚠ Xây tiếp mà thua kiện thì phải THÁO DỠ — thiệt hại lớn hơn nhiều | | | ⚠ Bộ phận pháp lý là bên có THẨM QUYỀN đánh giá | ⚠ Fred không phải luật sư | | ⚠ TẠM DỪNG, không phải HUỶ | ⚠ giữ được lựa chọn tiếp tục nếu vụ kiện được giải quyết | | ⚠ Yếu tố đạo đức | ⚠ khiếu nại về đất đai tổ tiên và quyền tôn giáo của người bản địa là vấn đề nghiêm túc, không phải thủ tục hành chính |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (cứ xây tiếp vì đã có giấy phép) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Fred ĐÃ làm đúng mọi thủ tục: ⚠ nhưng ⚠ giấy phép hành chính KHÔNG loại trừ khiếu kiện dân sự về quyền sở hữu đất; ⚠ hiệp ước thế kỷ 19 có thể có hiệu lực pháp lý cao hơn quy hoạch địa phương.
-
B (phớt lờ vì lo ngại và hiệp ước đã lỗi thời) — ⚠ TỰ ĐÁNH GIÁ VẤN ĐỀ PHÁP LÝ vượt thẩm quyền, ⚠ và ⚠ hiệp ước cũ vẫn có hiệu lực ⚠ — đây là hiểu sai nghiêm trọng.
-
D (chuyển nhượng đất cho nhóm người bản địa) — ⚠ vượt xa thẩm quyền của quản lý dự án; ⚠ đó là quyết định của chủ sở hữu và pháp lý.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25962 ở lô 184 (thuốc trừ sâu vừa bị cấm → rủi ro tuân thủ), câu #26048 lô 186 (luật mới → lập yêu cầu thay đổi), câu #26111 lô 187 (PESTLE — yếu tố pháp lý), và câu #26114 (cổng giai đoạn — quyết tiếp hay dừng). ⚠ Nhóm rủi ro pháp lý và tuân thủ.
⚠ Vì sao Fred KHÔNG SAI dù bị kiện: | Việc anh đã làm đúng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Làm việc với bộ phận pháp lý TRƯỚC khi khởi công | | | ⚠ Tự đi cùng tới mọi cuộc họp với chính quyền | ⚠ chủ động tìm dấu hiệu rủi ro | | ⚠ Có đủ giấy phép và quy hoạch | | | ⚠ Nhưng | ⚠ thẩm định pháp lý KHÔNG BAO GIỜ loại trừ được 100% rủi ro — luôn còn khiếu nại từ bên thứ ba | | ⚠ Bài học | ⚠ rủi ro pháp lý phải nằm trong SỔ RỦI RO với kế hoạch dự phòng, kể cả khi thẩm định đã sạch |
Từ khoá nhận diện:
"bị kiện, tranh chấp pháp lý" → ⚠ tạm dừng và tham vấn pháp lý "cứ làm tiếp vì có giấy phép" → ⚠ giấy phép không loại trừ khiếu kiện "phớt lờ vì đã lỗi thời" → ⚠ tự đánh giá pháp lý, vượt thẩm quyền "tự nhượng tài sản" → ⚠ vượt xa thẩm quyền của PM
| ⚠ Fred nên làm gì đầy đủ | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. TẠM DỪNG thi công phần bị tranh chấp | ⚠ CÂU NÀY |
| ⚠ 2. Thông báo NHÀ TÀI TRỢ ngay | ⚠ đây là vấn đề vượt thẩm quyền PM — liên hệ #25906 lô 183 |
| ⚠ 3. Ghi vào SỔ RỦI RO và NHẬT KÝ VẤN ĐỀ | |
| ⚠ 4. Đánh giá tác động lên lịch và chi phí | ⚠ để báo cáo cho bên liên quan |
| ⚠ 5. Chuẩn bị các kịch bản: thắng, thua, hoà giải | |
| ⚠ 6. Cân nhắc ĐỐI THOẠI với cộng đồng bản địa | ⚠ liên hệ #26050 lô 186 — thương lượng luôn là bước đầu tiên |
| ⚠ Điều cần tránh | ⚠ coi đây là chuyện của riêng bộ phận pháp lý — tác động tới dự án là trách nhiệm của Fred |
| ⚠ Vì sao "đã 70% hoàn thành" làm tình huống khó hơn | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chi phí chìm rất lớn — áp lực tâm lý phải làm tiếp | ⚠ liên hệ #26084 và #26125 lô 187 — bẫy chi phí chìm |
| ⚠ Dự án đang chạy TỐT nên dừng lại càng khó chấp nhận | |
| ⚠ Nhưng dừng ở 70% vẫn RẺ HƠN thua kiện ở 100% | |
| ⚠ Câu hỏi đúng | ⚠ "từ đây trở đi, rủi ro nào lớn hơn?" chứ không phải "đã tiêu bao nhiêu rồi?" |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có rủi ro pháp lý không | ⚠ kể cả khi thẩm định đã sạch | | Ai được quyền quyết định tạm dừng thi công | | | Bạn có kênh liên lạc trực tiếp với bộ phận pháp lý không | |
Và điều tình huống này dạy về thẩm định pháp lý: nó cho bạn quyền BẮT ĐẦU, chứ không bảo đảm cho bạn quyền HOÀN THÀNH — và khoảng cách giữa hai điều đó là chỗ rủi ro pháp lý sống.
- A Predictive/plan-driven
- B Agile
- C Iterative
- D Cinnamon roll
Xem giải thích
Đáp án
C — LẶP (iterative).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Xavier theo dõi các THỬ NGHIỆM VA CHẠM | ⚠ thử đi thử lại trên cùng một sản phẩm | | ⚠ Thu THẬP DỮ LIỆU để XÁC ĐỊNH tiêu chí chấp nhận | ⚠ tiêu chí chưa biết trước, phải HỌC từ thử nghiệm | | ⚠ Mỗi lần thử làm rõ hơn ngưỡng an toàn cần đạt | | | ⚠ Định nghĩa vòng đời LẶP | ⚠ làm đi làm lại CÙNG MỘT thứ để hoàn thiện dần và giảm bất định | | ⚠ Vì sao khớp | ⚠ mục tiêu không đổi (một mẫu xe an toàn), chỉ có HIỂU BIẾT về ngưỡng chấp nhận được tinh chỉnh qua từng vòng thử |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (agile) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì agile bao gồm tính lặp: ⚠ nhưng agile là ⚠ LẶP + TĂNG DẦN cùng lúc, ⚠ đòi hỏi giao được từng phần dùng được; ⚠ không ai giao "nửa chiếc xe" cho khách hàng ⚠ — nên đặc trưng ở đây thuần tuý là LẶP.
-
A (dự đoán / theo kế hoạch) — ⚠ đòi hỏi tiêu chí chấp nhận RÕ TỪ ĐẦU; ⚠ ở đây Xavier đang đi TÌM tiêu chí đó.
-
D (cinnamon roll — bánh quế) — ⚠ phương án đùa, ⚠ hiển nhiên sai.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26131 ở lô 187 (thử nhiều kỹ thuật tiếp thị, giữ cái hiệu quả nhất → LẶP) — ⚠ hai câu cùng khoá, cùng logic: thử → đo → tinh chỉnh. ⚠ Xem thêm câu #25972 lô 184 (nguyên mẫu — có ghi chú chất lượng về lặp và tăng dần), câu #25988 lô 185 (xây nhà → dự đoán), và câu #25984 (bàn giao tăng dần).
⚠ LẶP và TĂNG DẦN — nhắc lại phân biệt cốt lõi: | | LẶP | TĂNG DẦN | |---|---|---| | ⚠ Làm gì | ⚠ làm lại CÙNG MỘT thứ, hoàn thiện dần | ⚠ giao THÊM phần mới, mỗi phần dùng được | | ⚠ Mục đích | ⚠ giảm BẤT ĐỊNH | ⚠ giao GIÁ TRỊ sớm | | ⚠ Ví dụ trong câu này | ⚠ thử va chạm nhiều lần để biết ngưỡng an toàn — LẶP | | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ có giao được từng phần dùng được không? KHÔNG → lặp | | ⚠ AGILE | ⚠ dùng CẢ HAI — và cần giao được từng phần, điều không có ở đây |
Từ khoá nhận diện:
"thử nghiệm nhiều lần để xác định tiêu chí" → ⚠ lặp "giao từng phần dùng được" → ⚠ tăng dần "tiêu chí rõ từ đầu" → ⚠ dự đoán ⚠ Phương án nghe buồn cười, không phải thuật ngữ → ⚠ loại ngay
| ⚠ Vì sao thử nghiệm va chạm phải làm theo vòng lặp | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Không thể biết trước xe sẽ hỏng ở đâu và mức nào | |
| ⚠ Mỗi lần thử phá huỷ một xe — rất đắt, phải học tối đa từ mỗi lần | |
| ⚠ Kết quả lần trước quyết định thiết kế thử nghiệm lần sau | |
| ⚠ Tiêu chí an toàn hình thành DẦN từ dữ liệu thật | |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #25914 lô 183 — thiết kế thực nghiệm (DOE) là công cụ để tối ưu số lần thử |
| ⚠ Trong ngành ô tô thực tế thì thế nào | Thực tế |
|---|---|
| ⚠ Phần lớn dự án là LAI | ⚠ thiết kế và sản xuất theo dự đoán, thử nghiệm và tinh chỉnh theo vòng lặp |
| ⚠ Ràng buộc quy định rất chặt | ⚠ tiêu chuẩn an toàn quốc gia là ngưỡng bắt buộc — liên hệ #26111 lô 187, yếu tố pháp lý |
| ⚠ Chu kỳ phát triển tính bằng NĂM | |
| ⚠ Ở phạm vi câu hỏi | ⚠ chỉ hỏi về HOẠT ĐỘNG THỬ NGHIỆM mà Xavier đang giám sát — và hoạt động đó thuần tuý là lặp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có phần nào cần thử để biết không | ⚠ phần đó nên chạy theo vòng lặp | | Mỗi vòng lặp có mục tiêu HỌC rõ ràng không | | | Bạn có ghi lại kết quả từng vòng không | ⚠ không ghi thì mỗi vòng lại học lại từ đầu |
Và điều phân biệt vòng lặp với việc làm lại: vòng lặp có mục tiêu học được xác định trước, và mỗi lần chạy đều trả lời một câu hỏi mà lần trước chưa trả lời được.
Examine the exhibit. How many days can Activity E be delayed?
- A Zero
- B Two
- C Three
- D One
Xem giải thích
Đáp án
C — BA NGÀY.
Vì sao đúng
⚠ Con số ba ngày chính là ĐỘ TRỄ TOÀN PHẦN của hoạt động E trên sơ đồ mạng trong hình.
⚠ Cách tính độ trễ toàn phần: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Chạy TIẾN — tính ES và EF cho mọi hoạt động | ⚠ ES = ngày bắt đầu sớm nhất, EF = ES + thời lượng − 1 | | ⚠ 2. Chạy LÙI — tính LS và LF từ cuối về đầu | ⚠ LF = ngày kết thúc muộn nhất, LS = LF − thời lượng + 1 | | ⚠ 3. ĐỘ TRỄ TOÀN PHẦN = LS − ES = LF − EF | ⚠ hai cách tính phải cho CÙNG kết quả — dùng để kiểm tra | | ⚠ 4. Độ trễ = 0 → hoạt động nằm trên ĐƯỜNG GĂNG | ⚠ liên hệ #25938 lô 184 | | ⚠ Kết quả cho hoạt động E | ⚠ độ trễ toàn phần = 3, nghĩa là E trễ tới ba ngày mà KHÔNG làm trễ ngày kết thúc dự án |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (không ngày nào) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là trường hợp E nằm trên ĐƯỜNG GĂNG: ⚠ nhưng nếu E có độ trễ bằng 0 thì nó đã là hoạt động găng, ⚠ và sơ đồ cho thấy E có ba ngày dư.
-
B (hai ngày) và D (một ngày) — ⚠ kết quả của việc tính nhầm ⚠ — thường do sai một đơn vị khi chuyển giữa quy ước "ngày bắt đầu" và "ngày kết thúc", hoặc chọn nhầm đường dài nhất.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Câu này PHỤ THUỘC HOÀN TOÀN vào một SƠ ĐỒ MẠNG kèm theo mà bản văn không mô tả lại. | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề chỉ có một dòng chữ: "xem hình, hoạt động E trễ được mấy ngày?" | | | ⚠ Không có bảng thời lượng hay quan hệ phụ thuộc nào bằng chữ | | | ⚠ Xử lý | ⚠ GIỮ NGUYÊN khoá C — con số ba ngày là kết quả tính từ sơ đồ trong hình | | ⚠ Với người ôn thi | ⚠ hãy dùng câu này để LUYỆN QUY TRÌNH tính độ trễ toàn phần, đừng cố nhớ con số 3 | | ⚠ Lưu ý chung | ⚠ đề PMP thật cũng có câu kèm sơ đồ mạng — kỹ năng chạy tiến và chạy lùi là bắt buộc phải thành thạo |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25902 ở lô 183 (độ trễ toàn phần), câu #25938 lô 184 (đường găng có độ trễ bằng không), câu #26051 lô 186 (lag — độ chờ, khác float), và câu #26092 lô 187 (crashing và fast tracking). ⚠ Nhóm lịch trình.
⚠ Ví dụ tính đầy đủ để luyện tập: | Giả sử | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đường A → C → E → G dài 20 ngày | | | ⚠ Đường A → B → D → F → G dài 23 ngày | ⚠ đây là ĐƯỜNG GĂNG | | ⚠ Ngày kết thúc dự án = 23 | | | ⚠ Nhánh chứa E ngắn hơn 3 ngày | | | ⚠ Kết luận | ⚠ mọi hoạt động trên nhánh đó có độ trễ toàn phần = 3 — kể cả E | | ⚠ Mẹo nhanh | ⚠ độ trễ toàn phần của một nhánh = độ dài ĐƯỜNG GĂNG trừ độ dài NHÁNH ĐÓ |
⚠ Phân biệt bốn khái niệm hay lẫn: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ ĐỘ TRỄ TOÀN PHẦN (total float) | ⚠ trễ được bao lâu mà KHÔNG ảnh hưởng NGÀY KẾT THÚC DỰ ÁN — CÂU NÀY | | ⚠ ĐỘ TRỄ TỰ DO (free float) | ⚠ trễ được bao lâu mà KHÔNG ảnh hưởng HOẠT ĐỘNG KẾ TIẾP | | ⚠ ĐỘ CHỜ (lag) | ⚠ trì hoãn CÓ CHỦ ĐÍCH đặt trên liên kết — liên hệ #26051 lô 186 | | ⚠ ĐỘ ĐẨY SỚM (lead) | ⚠ cho hoạt động sau bắt đầu sớm hơn | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ float là thứ TÍNH RA; lag và lead là thứ ĐẶT VÀO |
Từ khoá nhận diện:
"trễ được bao lâu mà không ảnh hưởng dự án" → ⚠ độ trễ toàn phần "trễ được bao lâu mà không ảnh hưởng việc kế tiếp" → ⚠ độ trễ tự do "độ trễ bằng 0" → ⚠ nằm trên đường găng "đường găng trừ độ dài nhánh" → ⚠ cách tính nhanh độ trễ của cả nhánh
| ⚠ Ý nghĩa thực tiễn của ba ngày độ trễ | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ E có thể trễ tối đa ba ngày mà dự án vẫn đúng hạn | |
| ⚠ Nhưng nếu E trễ HẾT ba ngày thì nhánh đó thành ĐƯỜNG GĂNG THỨ HAI | ⚠ điểm quan trọng ít người để ý |
| ⚠ Độ trễ là TÀI SẢN CHUNG của cả nhánh, không phải của riêng E | ⚠ nếu hoạt động trước đó dùng hết thì E không còn dư ngày nào |
| ⚠ Cảnh báo | ⚠ đừng coi độ trễ là "thời gian rảnh có thể tiêu thoải mái" — nó là đệm chống rủi ro cho cả nhánh |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | LS − ES có bằng LF − EF không | ⚠ hai cách phải cho cùng kết quả | | Bạn có tính lại đường găng sau mỗi lần cập nhật lịch không | ⚠ nó DI CHUYỂN | | Đội có biết hoạt động nào có độ trễ bằng 0 không | |
Và điều cần nhớ về mọi con số độ trễ trong lịch trình: nó đúng vào thời điểm bạn tính ra nó, và có thể sai ngay ngày hôm sau nếu một hoạt động phía trước bị trễ.
- A Cancel the project and go back to the United States.
- B Join local protests about the issues at hand.
- C Don't worry because we have too many connections with China.
- D Work with his company to navigate the geopolitical landscape.
Xem giải thích
Đáp án
D — PHỐI HỢP VỚI CÔNG TY để ứng phó với bối cảnh địa chính trị.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Địa chính trị là RỦI RO BÊN NGOÀI, vượt thẩm quyền của một PM | ⚠ liên hệ #25909 lô 183 — yếu tố bên ngoài | | ⚠ Công ty có bộ phận pháp lý, đối ngoại, quản trị rủi ro | | | ⚠ Tommy cần HƯỚNG DẪN, không nên tự quyết | | | ⚠ Không hoảng loạn, cũng không phớt lờ | ⚠ phản ứng có cân nhắc | | ⚠ Việc PM vẫn phải làm | ⚠ ghi rủi ro vào SỔ RỦI RO, theo dõi diễn biến, chuẩn bị kịch bản |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (đừng lo vì chúng ta có quá nhiều mối liên hệ với Trung Quốc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó chính là GIẢ ĐỊNH BAN ĐẦU của Tommy: ⚠ nhưng ⚠ giả định đó vừa bị THỰC TẾ bác bỏ ⚠ — quan hệ đã lạnh đi; ⚠ giữ nguyên một giả định đã được chứng minh là sai là rủi ro nghiêm trọng.
-
A (huỷ dự án và về Mỹ) — ⚠ phản ứng THÁI QUÁ: ⚠ đề nói rõ ⚠ chiến tranh trực tiếp là khó xảy ra; ⚠ và huỷ dự án không phải quyết định của PM (liên hệ #26114 lô 187 — cổng giai đoạn).
-
B (tham gia biểu tình của người địa phương) — ⚠ VI PHẠM ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGHIỆP: ⚠ PM đại diện cho tổ chức ở nước ngoài, ⚠ và can dự chính trị nước sở tại là rủi ro nghiêm trọng cho cả anh lẫn công ty.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26111 ở lô 187 (PESTLE — yếu tố chính trị nói về chính sách nhà nước, không phải chính trị công sở), câu #25909 lô 183 (yếu tố bên ngoài khiến dự án hết cần thiết), câu #26133 ở lô này (rủi ro pháp lý — tạm dừng và tham vấn), và câu #25942 lô 184 (ràng buộc giao tiếp đa quốc gia). ⚠ Nhóm dự án quốc tế và yếu tố bên ngoài.
⚠ Sai lầm ban đầu của Tommy: | Sai lầm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Coi rủi ro địa chính trị là "tối thiểu" | ⚠ một GIẢ ĐỊNH chưa được kiểm chứng | | ⚠ Chỉ lo ngôn ngữ và đồ ăn | ⚠ lo đúng những thứ dễ thấy, bỏ qua thứ khó thấy | | ⚠ Không đưa yếu tố chính trị vào sổ rủi ro | | | ⚠ Bài học | ⚠ với dự án quốc tế 24 tháng, PESTLE phải được quét ĐẦY ĐỦ — liên hệ #26111 lô 187 | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mọi GIẢ ĐỊNH đều là một RỦI RO tiềm tàng — liên hệ #25724 lô 179 |
Từ khoá nhận diện:
"căng thẳng địa chính trị" → ⚠ phối hợp với công ty, vượt thẩm quyền PM "huỷ dự án ngay" → ⚠ thái quá, và không phải quyền của PM "tham gia hoạt động chính trị địa phương" → ⚠ vi phạm đạo đức nghề nghiệp "đừng lo, ta có nhiều liên hệ" → ⚠ giữ nguyên giả định đã bị bác bỏ
| ⚠ Tommy nên làm gì cụ thể | Việc |
|---|---|
| ⚠ CẬP NHẬT sổ rủi ro với rủi ro địa chính trị | ⚠ xác suất, tác động, chiến lược ứng phó |
| ⚠ Báo cáo nhà tài trợ và lãnh đạo công ty | |
| ⚠ Xin hướng dẫn từ bộ phận pháp lý và đối ngoại | |
| ⚠ Chuẩn bị KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG | ⚠ nếu phải rút người, nếu hàng hoá bị chặn, nếu hợp đồng bị ảnh hưởng |
| ⚠ Theo dõi tình hình định kỳ | ⚠ đặt NGƯỠNG kích hoạt — liên hệ #25983 lô 185 |
| ⚠ Giữ TRUNG LẬP về chính trị trong công việc | |
| ⚠ Với đội địa phương | ⚠ thận trọng và tôn trọng — họ sống trong bối cảnh đó, không phải khách |
| ⚠ Rủi ro địa chính trị ảnh hưởng dự án thế nào | Ảnh hưởng |
|---|---|
| ⚠ Chính sách thuế và thương mại thay đổi | ⚠ ảnh hưởng chi phí và chuỗi cung ứng |
| ⚠ Hạn chế đi lại và thị thực | |
| ⚠ Quy định mới về dữ liệu và công nghệ | ⚠ liên hệ #26048 lô 186 — luật mới → yêu cầu thay đổi |
| ⚠ Khó khăn trong thanh toán quốc tế | |
| ⚠ Tâm lý của đội và bên liên quan địa phương | |
| ⚠ Chiến lược ứng phó phù hợp | ⚠ thường là CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG kèm kế hoạch dự phòng, hoặc LEO THANG — vì PM không giảm nhẹ được rủi ro cấp quốc gia |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án quốc tế của bạn có quét PESTLE đầy đủ chưa | | | Có kế hoạch dự phòng nếu phải rút người không | | | Ai trong công ty theo dõi tình hình chính trị các thị trường bạn hoạt động | |
Và điều Tommy học được sớm hơn dự tính: thứ khiến một dự án quốc tế thất bại hiếm khi là ngôn ngữ hay đồ ăn — mà là những điều kiện anh đã coi là hiển nhiên vào ngày ký hợp đồng.
- A Incorporate individual project plans into a multiple-project plan.
- B Develop a single project plan for each project.
- C Execute and control the multiple-project plan.
- D Consolidate the project schedule.
Xem giải thích
Đáp án
A — GỘP kế hoạch của từng dự án vào một KẾ HOẠCH ĐA DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Nhiều dự án LIÊN QUAN NHAU | ⚠ đặc trưng của một CHƯƠNG TRÌNH | | ⚠ Queta đã làm XONG điều lệ, WBS, lịch, sổ rủi ro cho TỪNG dự án | ⚠ các phần đã sẵn sàng | | ⚠ Cô làm vậy "để việc GỘP dễ hơn" | ⚠ đề nói rõ ý định — bước tiếp theo là GỘP | | ⚠ Bước tiếp theo hợp lý | ⚠ tích hợp các kế hoạch riêng thành một kế hoạch tổng để quản lý phối hợp | | ⚠ Lợi ích | ⚠ thấy được phụ thuộc chéo, tranh chấp nguồn lực, và mốc chung |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (hợp nhất lịch trình dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hợp nhất lịch đúng là một phần việc: ⚠ nhưng nó ⚠ CHỈ LÀ MỘT THÀNH PHẦN ⚠ — còn phải gộp rủi ro, nguồn lực, ngân sách, bên liên quan; ⚠ kế hoạch đa dự án bao trùm hơn.
-
B (lập một kế hoạch dự án riêng cho từng dự án) — ⚠ cô ĐÃ LÀM XONG việc này; ⚠ đề liệt kê rõ các sản phẩm đã có.
-
C (thực hiện và kiểm soát kế hoạch đa dự án) — ⚠ bước SAU; ⚠ chưa có kế hoạch đa dự án thì chưa thực hiện được gì.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25995 ở lô 185 (siêu dự án, chương trình, danh mục), câu #26107 lô 187 (phối hợp giữa các PM về máy in 3D dùng chung), và câu #25935 lô 184 (hai PM tranh nhau một người). ⚠ Nhóm quản lý nhiều dự án cùng lúc.
⚠ Vì sao cần kế hoạch đa dự án: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thấy PHỤ THUỘC CHÉO giữa các dự án | ⚠ dự án A phải xong thì dự án B mới bắt đầu được | | ⚠ Phát hiện TRANH CHẤP NGUỒN LỰC sớm | ⚠ liên hệ #26107 lô 187 | | ⚠ Gộp rủi ro để thấy rủi ro CHUNG | ⚠ một nhà cung cấp phục vụ cả ba dự án là rủi ro tập trung | | ⚠ Báo cáo TỔNG HỢP cho lãnh đạo | | | ⚠ Tối ưu TOÀN CỤC thay vì từng dự án riêng lẻ | ⚠ liên hệ #26071 lô 186 — nguyên tắc lean "nhìn toàn cục" | | ⚠ Nếu bỏ qua | ⚠ ba dự án chạy tốt riêng lẻ nhưng đâm vào nhau ở tuần thứ mười |
Từ khoá nhận diện:
"nhiều dự án liên quan nhau" → ⚠ quản lý như chương trình, cần kế hoạch tổng hợp "đã có kế hoạch từng dự án" → ⚠ bước tiếp theo là GỘP "chỉ hợp nhất lịch trình" → ⚠ một thành phần, chưa đủ "thực hiện và kiểm soát" → ⚠ bước sau khi đã có kế hoạch
⚠ Ba tầng quản trị — nhắc lại: | Tầng | Định nghĩa | Ở đây | |---|---|---| | ⚠ DỰ ÁN | ⚠ một nỗ lực tạm thời, kết quả duy nhất | ⚠ từng dự án của Queta | | ⚠ CHƯƠNG TRÌNH | ⚠ nhóm dự án LIÊN QUAN quản lý phối hợp để thu lợi ích cộng hưởng | ⚠ những gì cô đang hướng tới | | ⚠ DANH MỤC | ⚠ tập hợp phục vụ chiến lược, KHÔNG cần liên quan nhau | | | ⚠ Dấu hiệu nhận biết chương trình | ⚠ quản lý phối hợp mang lại lợi ích mà quản lý riêng lẻ KHÔNG có được | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ các dự án chi phí thấp nhưng LIÊN QUAN — đúng định nghĩa chương trình |
| ⚠ Queta nên chú ý gì khi gộp | Chú ý |
|---|---|
| ⚠ Xác định PHỤ THUỘC giữa các dự án | ⚠ vẽ thành sơ đồ mạng cấp chương trình |
| ⚠ Tổng hợp nhu cầu nguồn lực theo thời gian | ⚠ để thấy đỉnh trùng nhau |
| ⚠ Gộp sổ rủi ro và tìm rủi ro CHUNG | |
| ⚠ Thống nhất mốc và cách báo cáo | |
| ⚠ Xác định bên liên quan chung | ⚠ một người có thể là bên liên quan của cả ba dự án |
| ⚠ Điều cần tránh | ⚠ gộp mọi thứ thành một tài liệu khổng lồ không ai đọc — gộp phần CẦN PHỐI HỢP, giữ riêng phần đặc thù |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Các dự án của bạn có phụ thuộc nhau không | ⚠ nếu có mà không ai quản lý chéo thì đó là rủi ro | | Có ai nhìn thấy bức tranh tổng thể không | | | Nguồn lực dùng chung được điều phối thế nào | ⚠ liên hệ #26107 lô 187 |
Và điều Queta làm rất đúng ngay từ đầu: cô chuẩn hoá tài liệu của từng dự án ngay từ khi lập, chứ không đợi tới lúc phải gộp mới đi thống nhất định dạng.
- A All documents and artifacts should be discarded.
- B The project team should vote.
- C She should consult her project management office for best practices.
- D All documents and artifacts should be archived.
Xem giải thích
Đáp án
C — THAM VẤN VĂN PHÒNG QUẢN LÝ DỰ ÁN (PMO) về thực hành tốt.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao PMO là nơi đúng để hỏi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ PMO ban hành TIÊU CHUẨN và THỰC HÀNH TỐT của tổ chức | | | ⚠ Việc lưu trữ tài liệu là một phần của TÀI SẢN QUY TRÌNH | ⚠ không phải quyết định riêng của từng dự án | | ⚠ Có thể có QUY ĐỊNH PHÁP LÝ về thời hạn lưu trữ | ⚠ hợp đồng, hồ sơ tài chính, hồ sơ an toàn | | ⚠ Chuẩn hoá giúp các dự án sau TÌM ĐƯỢC tài liệu cũ | ⚠ liên hệ #26035 lô 186 — tri thức mức tổ chức | | ⚠ Vì sao không tự quyết | ⚠ Abby không biết dự án sau sẽ cần gì, nhưng PMO thì có bức tranh đó |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (lưu trữ TẤT CẢ tài liệu và sản phẩm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe an toàn tuyệt đối: ⚠ nhưng ⚠ lưu trữ mọi thứ làm KHO TÀI LIỆU trở nên vô dụng ⚠ — người sau không tìm nổi thứ cần trong đống bản nháp; ⚠ và có tài liệu ⚠ KHÔNG NÊN giữ ⚠ vì lý do bảo mật hoặc quy định bảo vệ dữ liệu.
-
A (huỷ tất cả) — ⚠ sai hoàn toàn; ⚠ mất toàn bộ tri thức và bằng chứng.
-
B (đội bỏ phiếu) — ⚠ không phải cách quyết định về tuân thủ và lưu trữ; ⚠ đây là vấn đề có TIÊU CHUẨN, không phải vấn đề sở thích.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25927 ở lô 183 (hoạt động của giai đoạn đóng — lưu trữ tài liệu), câu #26006 lô 185 (vì sao viết bài học), câu #26126 lô 187 (đội dự án tạo ra tài liệu bài học), và câu #26035 lô 186 (tri thức mức tổ chức). ⚠ Nhóm kết thúc dự án và quản lý tri thức.
⚠ Vai trò của PMO: | Vai trò | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ban hành TIÊU CHUẨN, mẫu, quy trình | ⚠ bao gồm chuẩn lưu trữ — CÂU NÀY | | ⚠ Lưu giữ và lan toả TÀI SẢN QUY TRÌNH | | | ⚠ Đào tạo và huấn luyện quản lý dự án | | | ⚠ Giám sát tuân thủ | ⚠ tuỳ loại PMO | | ⚠ Điều phối nguồn lực giữa các dự án | ⚠ liên hệ #26107 lô 187 | | ⚠ Ba loại PMO | ⚠ HỖ TRỢ (tư vấn), KIỂM SOÁT (đòi tuân thủ), CHỈ ĐẠO (trực tiếp quản lý dự án) — đã hỏi ba lần ở lô 177, 178, 182 |
⚠ Tài liệu nào NÊN lưu trữ: | Loại | Vì sao | |---|---| | ⚠ Điều lệ, tuyên bố phạm vi, kế hoạch đã duyệt | ⚠ bằng chứng về cam kết | | ⚠ Hợp đồng và hồ sơ mua sắm | ⚠ yêu cầu pháp lý, thường phải giữ nhiều năm | | ⚠ Đường cơ sở và các phiên bản đã duyệt | | | ⚠ NHẬT KÝ THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #25956 lô 184 — trả lời "vì sao dự án thành ra thế này" | | ⚠ Hồ sơ nghiệm thu và bàn giao cuối | | | ⚠ BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ giá trị nhất cho tương lai | | ⚠ Hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ hoàn công | ⚠ liên hệ #26038 lô 186 — quản lý cấu hình | | ⚠ Thường KHÔNG cần giữ | ⚠ bản nháp trung gian, email trao đổi vặt, tài liệu chứa dữ liệu cá nhân không còn cần |
Từ khoá nhận diện:
"quyết định lưu trữ hay huỷ" → ⚠ theo tiêu chuẩn của PMO hoặc tổ chức "lưu tất cả cho chắc" → ⚠ làm kho tài liệu vô dụng "huỷ tất cả" → ⚠ mất tri thức và bằng chứng "đội bỏ phiếu" → ⚠ không phải cách quyết vấn đề có tiêu chuẩn
| ⚠ Vì sao "lưu tất cả" lại có hại | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Người sau không tìm được thứ cần trong đống bản nháp | ⚠ tri thức có mà không truy cập được thì bằng không |
| ⚠ Chi phí lưu trữ và quản lý | |
| ⚠ Rủi ro bảo mật và bảo vệ dữ liệu cá nhân | ⚠ nhiều quy định BẮT BUỘC phải xoá sau thời hạn |
| ⚠ Bản nháp cũ có thể bị nhầm là bản chính thức | ⚠ liên hệ #26038 lô 186 — quản lý cấu hình |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ lưu thứ có GIÁ TRỊ THAM CHIẾU hoặc BẮT BUỘC PHÁP LÝ; phần còn lại thì bỏ có kiểm soát |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có chuẩn lưu trữ tài liệu dự án không | | | Có quy định pháp lý nào về thời hạn lưu hồ sơ không | ⚠ hợp đồng và hồ sơ tài chính thường có | | Người ở dự án khác có tìm được tài liệu của bạn không | ⚠ thước đo duy nhất của việc lưu trữ tốt |
Và điều Abby làm đúng khi hỏi thay vì tự quyết: việc lưu trữ không phục vụ dự án của cô — nó phục vụ những người cô chưa từng gặp, và PMO là bên duy nhất biết những người đó sẽ cần gì.
Joshua is a developer for a project five iterations into its deployment and has a velocity of twenty-five story points. While reviewing project documentation, Joshua sees a chart detailing a stakeholder (pictured below). Joshua is confused by this chart and asks Elizabeth, the project manager, what it means. What is Elizabeth's most likely response?
- A Since these stakeholders have low influence, they can be ignored.
- B These stakeholders have lots of power, so they should be kept satisfied.
- C These stakeholders should be kept informed of what is going on.
- D Joshua should focus on his work and leave project management to Elizabeth.
Xem giải thích
Đáp án
B — Những bên liên quan này có NHIỀU QUYỀN LỰC, nên cần được GIỮ HÀI LÒNG.
Vì sao đúng
⚠ Biểu đồ trong hình đặt bên liên quan này vào ô QUYỀN LỰC CAO – QUAN TÂM THẤP: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC CAO — họ có thể ảnh hưởng lớn tới dự án | ⚠ ngân sách, nguồn lực, quyết định tiếp hay dừng | | ⚠ QUAN TÂM THẤP — họ không theo dõi sát hằng ngày | | | ⚠ Chiến lược: GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ báo cáo tóm tắt, không làm phiền bằng chi tiết vụn vặt | | ⚠ Vì sao không được bỏ qua | ⚠ khi họ không hài lòng, hậu quả rất lớn — dù họ ít khi lên tiếng | | ⚠ Vì sao không báo cáo dày đặc | ⚠ họ sẽ ngừng đọc, và bạn mất luôn kênh khi thật sự cần |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (những bên liên quan này cần được giữ thông tin đầy đủ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là một ô THẬT trên ma trận: ⚠ nhưng "giữ thông tin đầy đủ" dành cho ô ⚠ QUYỀN LỰC THẤP – QUAN TÂM CAO ⚠ (liên hệ #26117 lô 187 — người bực vì không nhận cập nhật); ⚠ hai ô đối nhau trên đường chéo.
-
A (quyền lực thấp nên có thể phớt lờ) — ⚠ SAI HAI LẦN: ⚠ đọc sai ô trên biểu đồ, ⚠ và ⚠ không ô nào trên ma trận cho phép "phớt lờ" ⚠ — ô thấp nhất chỉ là "theo dõi".
-
D (Joshua nên lo việc của mình, quản lý dự án để Elizabeth lo) — ⚠ gạt bỏ câu hỏi chính đáng của thành viên; ⚠ đi ngược tinh thần minh bạch của agile.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Câu này phụ thuộc vào một BIỂU ĐỒ mà bản văn không mô tả lại. | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề chỉ nói "biểu đồ mô tả một bên liên quan (xem hình)" | | | ⚠ Không nêu vị trí trên trục nào bằng chữ | | | ⚠ Xử lý | ⚠ GIỮ NGUYÊN khoá B — để đáp án là "giữ hài lòng" thì biểu đồ phải đặt họ ở ô QUYỀN LỰC CAO – QUAN TÂM THẤP | | ⚠ Với người ôn thi | ⚠ hãy dùng câu này để thuộc BỐN Ô của ma trận, đừng cố nhớ hình |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25949 ở lô 184 (Jessie quyền thấp quan tâm thấp → kênh nhẹ), câu #26117 lô 187 (quyền thấp quan tâm cao → vẫn phải gửi cập nhật), câu #26056 lô 186 (mức gắn kết KHÔNG BIẾT), và câu #26074 (mục đích kế hoạch quản lý bên liên quan). ⚠ Nhóm bên liên quan nay lên MƯỜI SÁU câu — chủ đề dày nhất của bộ đề.
⚠ MA TRẬN QUYỀN LỰC – QUAN TÂM — bảng đầy đủ: | Ô | Chiến lược | Cách làm | Câu đã hỏi | |---|---|---|---| | ⚠ Quyền CAO – Quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | ⚠ giao tiếp thường xuyên và sâu | | | ⚠ Quyền CAO – Quan tâm THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ tóm tắt định kỳ, không làm phiền quá mức | ⚠ #26139 (câu này) | | ⚠ Quyền THẤP – Quan tâm CAO | ⚠ GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ | ⚠ cập nhật chi tiết đều đặn | ⚠ #26117 lô 187 | | ⚠ Quyền THẤP – Quan tâm THẤP | ⚠ THEO DÕI | ⚠ kênh nhẹ, tần suất thấp | ⚠ #25949 lô 184 | | ⚠ Ba trong bốn ô đã được hỏi | ⚠ ô "quản lý chặt chẽ" là ô duy nhất chưa từng làm khoá đáp án | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ KHÔNG ô nào là "phớt lờ" — ô thấp nhất vẫn phải THEO DÕI |
Từ khoá nhận diện:
"quyền lực cao, ít quan tâm" → ⚠ giữ hài lòng "quyền lực thấp, rất quan tâm" → ⚠ giữ thông tin đầy đủ "cao cả hai" → ⚠ quản lý chặt chẽ "phớt lờ" → ⚠ KHÔNG bao giờ là chiến lược đúng
| ⚠ "Giữ hài lòng" cụ thể là làm gì | Cách |
|---|---|
| ⚠ Báo cáo TÓM TẮT, tập trung vào điều họ quan tâm | ⚠ thường là chi phí, rủi ro lớn, mốc chính |
| ⚠ Tần suất THẤP nhưng ĐỀU ĐẶN | ⚠ hằng tháng thay vì hằng tuần |
| ⚠ Báo NGAY khi có vấn đề lớn | ⚠ họ ghét bất ngờ hơn ghét tin xấu |
| ⚠ Không bắt họ đọc chi tiết kỹ thuật | |
| ⚠ Rủi ro nếu làm sai | ⚠ gửi quá nhiều → họ ngừng đọc; gửi quá ít → họ mất niềm tin và can thiệp đột ngột |
| ⚠ Vì sao Elizabeth nên trả lời Joshua tử tế | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Đội hiểu bối cảnh thì làm việc tốt hơn | |
| ⚠ Minh bạch là trụ cột của Scrum | ⚠ liên hệ #25922 lô 183 |
| ⚠ Joshua đang chủ động tìm hiểu — đáng khuyến khích | |
| ⚠ Phương án D sai vì | ⚠ "để việc quản lý cho tôi" là câu nói giết chết sự chủ động của đội |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận quyền lực–quan tâm cho dự án không | | | Có bên liên quan nào bị xếp nhầm ô không | ⚠ rà lại định kỳ, vị trí THAY ĐỔI | | Người "quyền cao quan tâm thấp" của bạn nhận báo cáo bao lâu một lần | |
Và điều nguy hiểm nhất về nhóm "quyền lực cao – quan tâm thấp": họ im lặng suốt dự án, và lần đầu tiên họ lên tiếng thường là lần cuối cùng bạn còn cơ hội giải thích.
- A Development teams run retrospectives; allow them to continue.
- B Wait for an appropriate time during the discussion to ask the developer their thoughts.
- C Immediately interrupt the discussion and ask the developer their thoughts.
- D Approach the developer after the meeting to see what they had to say.
Xem giải thích
Đáp án
B — CHỜ ĐÚNG THỜI ĐIỂM trong cuộc thảo luận rồi HỎI lập trình viên đó nghĩ gì.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách xử lý cân bằng nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ý kiến trái chiều BỊ GẠT — cần được đưa trở lại | ⚠ đó là việc của người điều phối | | ⚠ Nhưng chờ ĐÚNG LÚC, không cắt ngang giữa dòng | ⚠ giữ được dòng chảy của cuộc thảo luận | | ⚠ Hỏi CÔNG KHAI để cả đội cùng nghe | ⚠ khôi phục vị thế của người bị gạt | | ⚠ Scrum Master ĐIỀU PHỐI, bảo đảm mọi tiếng nói được nghe | | | ⚠ Điểm cân bằng | ⚠ giữa việc CAN THIỆP NGAY (thô) và ĐỂ MẶC (bỏ rơi người đó) |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (gặp riêng lập trình viên sau buổi họp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gặp riêng là kỹ thuật tốt trong nhiều tình huống: ⚠ nhưng ở đây nó ⚠ KHÔNG SỬA ĐƯỢC VẤN ĐỀ TRƯỚC CẢ ĐỘI ⚠ — đội vừa học được rằng ý kiến trái chiều sẽ bị gạt; ⚠ và ý kiến đó thuộc về buổi retrospective, nơi cả đội cần nghe.
-
C (cắt ngang ngay lập tức và hỏi người đó) — ⚠ quá thô; ⚠ làm gián đoạn dòng thảo luận và có thể khiến người đó ngại hơn.
-
A (đội tự chạy retrospective, cứ để họ tiếp tục) — ⚠ bỏ mặc; ⚠ Pam đã THẤY vấn đề, ⚠ và bảo đảm mọi người được nghe chính là việc của Scrum Master.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25968 ở lô 184 (người ngại nói trong retrospective → khuyến khích tự nói, đề nghị nói giúp), câu #25916 lô 183 (Fabian áp đảo, Eva nhường-thua), câu #26010 lô 185 (bỏ phiếu im lặng để giảm tranh cãi), và câu #26025 (bên liên quan nói quá nhiều). ⚠ Cả nhóm về việc bảo đảm mọi tiếng nói được nghe.
⚠ Vì sao việc ý kiến bị gạt lại nghiêm trọng: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người đó sẽ KHÔNG nêu ý kiến ở các buổi sau | ⚠ mất vĩnh viễn một góc nhìn | | ⚠ Cả đội học được rằng bất đồng là không được hoan nghênh | ⚠ phá huỷ AN TOÀN TÂM LÝ — liên hệ #25992 lô 185 | | ⚠ Ý kiến trái chiều thường là ý kiến ĐÁNG NGHE NHẤT | ⚠ nó chỉ ra điều số đông đang bỏ qua | | ⚠ Retrospective mất tác dụng — chỉ còn là buổi xác nhận điều ai cũng nghĩ | | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #25992 lô 185 — đội tranh luận nhiều hơn, không phải ít hơn, mới là đội hiệu quả |
Từ khoá nhận diện:
"ý kiến trái chiều bị gạt" → ⚠ điều phối viên đưa nó trở lại vào đúng lúc "cắt ngang ngay" → ⚠ quá thô, phá dòng thảo luận "gặp riêng sau buổi họp" → ⚠ không sửa được vấn đề trước cả đội "để đội tự lo" → ⚠ bỏ mặc khi mình đã thấy vấn đề
| ⚠ Pam nên nói thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ "Trước khi mình chuyển sang phần khác, mình muốn nghe ý của bạn A về điểm ban nãy" | ⚠ tự nhiên, không đổ lỗi cho ai |
| ⚠ KHÔNG trách những người đã gạt | ⚠ họ thường không cố ý |
| ⚠ Cho người đó ĐỦ THỜI GIAN nói | |
| ⚠ Ghi nhận ý kiến vào biên bản dù đội không đồng ý | |
| ⚠ Sau buổi họp | ⚠ có thể gặp riêng để khuyến khích thêm — nhưng đó là BỔ SUNG, không thay thế việc hỏi công khai |
| ⚠ Thiết kế retrospective để chống việc gạt ý kiến | Cách |
|---|---|
| ⚠ VIẾT ý kiến ra trước khi thảo luận | ⚠ liên hệ #26010 lô 185 — bỏ phiếu im lặng |
| ⚠ Đi vòng để ai cũng được nói | ⚠ cho phép "tôi qua lượt" |
| ⚠ Chia nhóm nhỏ trước khi ra nhóm lớn | |
| ⚠ Đặt quy tắc: không bác bỏ ý kiến trước khi hiểu nó | ⚠ liên hệ #25970 lô 184 — quy tắc chung |
| ⚠ Đổi hình thức retrospective định kỳ | |
| ⚠ Mục tiêu chung | ⚠ thiết kế buổi họp cho MỌI kiểu người, không chỉ cho người nói nhanh và nói to |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong retrospective gần nhất, có ai không nói câu nào không | | | Có ý kiến trái chiều nào bị gạt mà không ai quay lại không | | | Đội bạn thảo luận hay chỉ xác nhận điều đã đồng thuận sẵn | ⚠ buổi họp quá êm ả thường là dấu hiệu xấu |
Và điều Pam đang bảo vệ khi cô quay lại hỏi người bị gạt: không phải ý kiến cụ thể đó, mà là quyền được có ý kiến khác của tất cả những người còn lại trong phòng.
- A Whenever the lesson is learned
- B At the project's end
- C At the end of each project phase
- D Throughout the life cycle of the project
Xem giải thích
Đáp án
D — XUYÊN SUỐT VÒNG ĐỜI CỦA DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhận diện bài học phải diễn ra liên tục: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bài học xuất hiện BẤT CỨ LÚC NÀO trong dự án | ⚠ không đợi tới mốc nào | | ⚠ Ghi ngay khi chi tiết còn TƯƠI MỚI | ⚠ để tới cuối thì đã quên bối cảnh | | ⚠ Áp dụng được NGAY cho phần còn lại của dự án | ⚠ giá trị lớn nhất — không phải chỉ cho dự án sau | | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ BÀI HỌC là tài liệu SỐNG | ⚠ cập nhật liên tục, không phải báo cáo một lần | | ⚠ Ba phương án còn lại | ⚠ đều GIỚI HẠN việc nhận diện vào một thời điểm cụ thể |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (bất cứ khi nào bài học xuất hiện) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó gần như ĐÚNG về ý: ⚠ nhưng nó ⚠ mô tả THỜI ĐIỂM NGẪU NHIÊN, không mô tả một QUÁ TRÌNH CÓ CHỦ ĐÍCH; ⚠ "xuyên suốt vòng đời" hàm ý có CƠ CHẾ và NHỊP ĐỘ đều đặn ⚠ (liên hệ #26055 lô 186 — thêm mục vào chương trình họp).
-
C (ở cuối mỗi giai đoạn) — ⚠ là thực hành tốt để TỔNG HỢP, ⚠ nhưng việc NHẬN DIỆN không đợi tới đó.
-
B (ở cuối dự án) — ⚠ quá muộn; ⚠ mất hết cơ hội áp dụng trong chính dự án này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bài học kinh nghiệm nay lên MƯỜI câu qua sáu lô: ⚠ #25757/#25761 lô 180, ⚠ #25896, #25911 lô 183, ⚠ #25964 lô 184, ⚠ #25999, #26006 lô 185, ⚠ #26055, #26058 lô 186, ⚠ #26126 lô 187, ⚠ và câu này. ⚠ Đây là câu duy nhất hỏi về THỜI ĐIỂM nhận diện.
⚠ Bộ câu hỏi về bài học đã bao phủ đủ mọi chiều: | Chiều | Câu | Khoá | |---|---|---| | ⚠ VÌ SAO phải làm | ⚠ #26006 lô 185 | ⚠ để giúp đội tương lai hiệu quả hơn | | ⚠ AI tạo ra | ⚠ #26126 lô 187 | ⚠ đội dự án | | ⚠ KHI NÀO nhận diện | ⚠ #26141 (câu này) | ⚠ xuyên suốt vòng đời | | ⚠ LÀM SAO không bỏ sót | ⚠ #26055 lô 186 | ⚠ thêm mục vào chương trình họp | | ⚠ Trong AGILE thì thế nào | ⚠ #26058 lô 186 | ⚠ liên tục, rà soát ở retrospective | | ⚠ Chuyển giao tri thức khó ra sao | ⚠ #25896 lô 183 | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ mười câu, không câu nào mâu thuẫn — bộ đề khai thác rất có hệ thống |
⚠ Chu trình bài học kinh nghiệm: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN — xuyên suốt dự án | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 2. GHI vào SỔ ĐĂNG KÝ BÀI HỌC | ⚠ tài liệu sống | | ⚠ 3. PHÂN TÍCH và rút ra khuyến nghị | | | ⚠ 4. ÁP DỤNG ngay trong dự án hiện tại | ⚠ bước bị bỏ qua nhiều nhất | | ⚠ 5. TỔNG HỢP thành BÁO CÁO BÀI HỌC ở cuối | ⚠ liên hệ #25911 lô 183 | | ⚠ 6. LƯU vào kho tổ chức và LAN TOẢ | ⚠ liên hệ #26138 cùng lô — tham vấn PMO về lưu trữ | | ⚠ Điểm đứt gãy phổ biến | ⚠ giữa bước 2 và bước 4 — ghi rồi để đó, không ai đọc lại |
Từ khoá nhận diện:
"khi nào nhận diện bài học" → ⚠ xuyên suốt vòng đời "ở cuối dự án" → ⚠ quá muộn "ở cuối mỗi giai đoạn" → ⚠ tốt để tổng hợp, nhưng không phải lúc NHẬN DIỆN "bất cứ khi nào xuất hiện" → ⚠ đúng ý nhưng thiếu tính CƠ CHẾ
| ⚠ Cơ chế để nhận diện bài học liên tục | Cơ chế |
|---|---|
| ⚠ Một mục cố định trong chương trình họp tuần | ⚠ liên hệ #26055 lô 186 |
| ⚠ Retrospective cuối mỗi sprint | ⚠ liên hệ #26058 lô 186 |
| ⚠ Rà soát ở mỗi CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ liên hệ #26114 lô 187 |
| ⚠ Ghi ngay sau mỗi sự cố hoặc thay đổi lớn | |
| ⚠ Sổ đăng ký bài học mở, ai cũng ghi được | |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ biến nó thành THÓI QUEN có nhịp, không phải một sự kiện cuối dự án |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ bài học của bạn cập nhật lần cuối khi nào | | | Có bài học nào đã được áp dụng NGAY trong dự án này chưa | ⚠ thước đo duy nhất của việc làm đúng | | Đội có biết ghi bài học ở đâu không | |
Và lý do "xuyên suốt vòng đời" khác hẳn "bất cứ khi nào nhớ ra": cái thứ nhất là một quy trình có nhịp mà tổ chức thiết kế ra; cái thứ hai phụ thuộc vào việc hôm đó có ai đủ rảnh để nhớ hay không.
- A Quality objectives
- B Completion criteria
- C Summary description
- D Cost objectives
Xem giải thích
Đáp án
A — MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG (quality objectives).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ MỌI cuộc gọi đều dùng ĐÚNG KỊCH BẢN yêu cầu | ⚠ tuân thủ tiêu chuẩn nội dung | | ⚠ Có đủ phần nêu mục tiêu của khách hàng | ⚠ đặc tính bắt buộc của dịch vụ | | ⚠ Nhân viên được khen là TỬ TẾ và RẤT CHUYÊN NGHIỆP | ⚠ đúng phẩm chất được YÊU CẦU RIÊNG trong kế hoạch chất lượng | | ⚠ Đề nói thẳng: "được nêu cụ thể trong KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG" | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ Kết luận | ⚠ thứ đang dùng để quản lý việc đóng dự án là các MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG — đặc tính dịch vụ phải đạt |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (tiêu chí hoàn thành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng dùng ở giai đoạn đóng: ⚠ nhưng tiêu chí hoàn thành nói về ⚠ SỐ LƯỢNG và MỐC ⚠ (bao nhiêu cuộc gọi, xong trước ngày nào); ⚠ ở đây Sanja đang báo cáo về CHẤT LƯỢNG của từng cuộc gọi.
-
D (mục tiêu chi phí) — ⚠ đề không nhắc gì tới tiền.
-
C (mô tả tóm tắt) — ⚠ một phần của báo cáo, không phải tiêu chuẩn để đánh giá.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BA câu CÙNG MỘT KHUÔN ĐỀ qua hai lô: | Câu | Tình huống | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26091 (lô 187) | ⚠ mỏ bô-xít đạt MỨC SẢN LƯỢNG định trước | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | | ⚠ #26113 (lô 187) | ⚠ gạch đủ số nhưng SAI KÍCH CỠ | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | | ⚠ #26142 (câu này) | ⚠ cuộc gọi đúng kịch bản, nhân viên chuyên nghiệp | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | | ⚠ Câu hỏi giống hệt nhau | ⚠ "thông tin nào đang được dùng để quản lý việc đóng dự án?" | | ⚠ Ba khoá NHẤT QUÁN | ⚠ #26113 và #26142 cùng là mục tiêu chất lượng — hai lần khẳng định cùng một quy tắc | | ⚠ QUY TẮC PHÂN BIỆT | ⚠ nói về SỐ LƯỢNG hoặc MỐC → tiêu chí hoàn thành; nói về ĐẶC TÍNH hoặc PHẨM CHẤT → mục tiêu chất lượng |
Từ khoá nhận diện:
"đúng kịch bản, đúng phẩm chất yêu cầu" → ⚠ mục tiêu chất lượng "đạt mức sản lượng, xong đúng hạn" → ⚠ tiêu chí hoàn thành "nêu trong kế hoạch quản lý chất lượng" → ⚠ dấu hiệu rõ nhất của mục tiêu chất lượng "chi phí, ngân sách" → ⚠ mục tiêu chi phí
| ⚠ Điểm đặc biệt: chất lượng của một DỊCH VỤ | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Chất lượng dịch vụ khó đo hơn chất lượng sản phẩm | ⚠ "tử tế" và "chuyên nghiệp" là phẩm chất khó lượng hoá |
| ⚠ Nhưng vẫn ĐO ĐƯỢC nếu định nghĩa tốt | ⚠ tỷ lệ tuân thủ kịch bản, điểm hài lòng khách hàng, tỷ lệ khiếu nại |
| ⚠ Sanja có bằng chứng: lời khen của người gọi | ⚠ dữ liệu định tính, vẫn là bằng chứng hợp lệ |
| ⚠ Bài học | ⚠ kế hoạch chất lượng phải định nghĩa phẩm chất mềm bằng thứ QUAN SÁT ĐƯỢC — nếu không thì không ai chứng minh được là đã đạt |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #26113 lô 187 — tranh chấp về gạch xảy ra chính vì thiếu định nghĩa rõ ràng |
⚠ Bốn khái niệm "thế nào là xong" — bảng tổng hợp cuối cùng: | Khái niệm | Phạm vi | Ai đặt | Câu đã hỏi | |---|---|---|---| | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ cả dự án: số lượng, mốc | ⚠ nhà tài trợ | ⚠ #26091 | | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | ⚠ đặc tính sản phẩm hoặc dịch vụ | ⚠ kế hoạch chất lượng | ⚠ #26113, #26142 | | ⚠ TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ từng bàn giao cụ thể | ⚠ khách hàng / PO | ⚠ #25977 lô 184 | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ chung mọi hạng mục agile | ⚠ đội | ⚠ #26097 lô 187 | | ⚠ Bốn khái niệm này | ⚠ cùng trả lời một câu hỏi ở bốn tầng khác nhau — thuộc bảng này là làm đúng cả nhóm câu |
| ⚠ Vì sao Sanja báo cáo điều này ở BÁO CÁO CUỐI | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chứng minh dự án đã đạt các mục tiêu đã cam kết | |
| ⚠ Là căn cứ để khách hàng NGHIỆM THU | ⚠ liên hệ #25927 lô 183 |
| ⚠ Bằng chứng cho việc thanh toán và đóng hợp đồng | ⚠ liên hệ #25969 lô 184 |
| ⚠ Đưa vào bài học: cách định nghĩa phẩm chất mềm đã hiệu quả | |
| ⚠ Điểm đáng học | ⚠ anh thu thập bằng chứng TRONG SUỐT dự án, không đợi tới lúc viết báo cáo mới đi tìm |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch chất lượng của bạn có định nghĩa phẩm chất mềm không | ⚠ và có đo được không | | Bạn có thu bằng chứng chất lượng trong suốt dự án không | | | Báo cáo cuối của bạn đối chiếu với tiêu chuẩn nào | |
Và điều làm nên khác biệt giữa báo cáo cuối của Sanja và một báo cáo thông thường: anh không nói "khách hàng hài lòng" — anh chỉ ra từng phẩm chất đã được yêu cầu trong kế hoạch, và bằng chứng cho từng phẩm chất đó.