Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 401 Business Environment
Giselle is a new project manager at a company that provides consumer staples. She begins attending stakeholder meetings to get a sense of which project she could potentially join. During the meetings, she noticed that many stakeholders agreed that setting up deliveries on time was challenging. When Giselle researched the situation further, she found that deliveries are typically booked three days beforehand. In comparison, her company tends to place orders two days before they need to be delivered. How is the project manager delivering project value?
  1. A Identifying needs
  2. B Constructing key performance indicators
  3. C Mapping stakeholders
  4. D Formalizing objectives
Xem giải thích

Đáp án

A — NHẬN DIỆN NHU CẦU (identifying needs).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Giselle QUAN SÁT vấn đề bên liên quan cùng nêu | ⚠ giao hàng đúng hạn là thách thức | | ⚠ Cô NGHIÊN CỨU SÂU HƠN và tìm ra nguyên nhân | ⚠ đặt hàng trước 2 ngày, nhưng giao hàng cần 3 ngày | | ⚠ Cô phát hiện KHOẢNG CÁCH giữa thực trạng và nhu cầu | ⚠ đúng định nghĩa nhận diện nhu cầu | | ⚠ Chưa đặt mục tiêu, chưa đo, chưa lập bản đồ ai cả | ⚠ đây mới là bước ĐẦU TIÊN | | ⚠ Giá trị cô tạo ra | ⚠ tìm ra vấn đề THẬT đằng sau triệu chứng — và đó là gốc của mọi dự án đáng làm |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chính thức hoá mục tiêu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì là bước NGAY SAU: ⚠ nhưng chính thức hoá mục tiêu là ⚠ VIẾT RA ĐÍCH ĐẾN ⚠ ("giảm tỷ lệ giao trễ xuống dưới 5% trong sáu tháng"); ⚠ Giselle mới chỉ ⚠ PHÁT HIỆN VẤN ĐỀ, chưa đặt mục tiêu nào.

  • B (xây dựng chỉ số hiệu suất chính) — ⚠ bước SAU nữa ⚠ (liên hệ #26054 lô 186 — Eddie đề xuất tỷ lệ tài khoản trả phí).

  • C (lập bản đồ bên liên quan) — ⚠ phân loại bên liên quan theo quyền lực và quan tâm; ⚠ cô có dự họp với họ, nhưng việc cô LÀM là phân tích vấn đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — cặp câu CÙNG KHUÔN trong hai lô liền nhau: | Câu | Tình huống | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26054 (lô 186) | ⚠ Eddie đề xuất TỶ LỆ tài khoản trả phí trên chi phí | ⚠ XÂY DỰNG KPI | | ⚠ #26123 (câu này) | ⚠ Giselle PHÁT HIỆN khoảng cách 2 ngày so với 3 ngày | ⚠ NHẬN DIỆN NHU CẦU | | ⚠ Câu hỏi giống hệt nhau | ⚠ "quản lý dự án đang tạo ra giá trị dự án bằng cách nào?" | | ⚠ Hai khoá KHÁC NHAU và KHÔNG mâu thuẫn | ⚠ vì hai người đang ở HAI BƯỚC khác nhau của cùng một chuỗi | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ PHÁT HIỆN vấn đề → nhận diện nhu cầu; ĐỀ XUẤT CÁCH ĐO → xây dựng KPI |

⚠ CHUỖI TẠO GIÁ TRỊ — bốn bước: | Bước | Nội dung | Câu ví dụ | |---|---|---| | ⚠ 1. NHẬN DIỆN NHU CẦU | ⚠ tìm ra vấn đề thật và khoảng cách | ⚠ #26123 (câu này) | | ⚠ 2. CHÍNH THỨC HOÁ MỤC TIÊU | ⚠ viết ra đích đến cụ thể, đo được | | | ⚠ 3. XÂY DỰNG KPI | ⚠ định ra cách đo thành công | ⚠ #26054 lô 186 | | ⚠ 4. ĐO và ĐIỀU CHỈNH | | | | ⚠ Bỏ bước 1 | ⚠ là làm dự án giải quyết triệu chứng thay vì nguyên nhân |

Từ khoá nhận diện:

"phát hiện vấn đề thật, tìm ra khoảng cách" → ⚠ nhận diện nhu cầu "viết ra mục tiêu cụ thể" → ⚠ chính thức hoá mục tiêu "đề xuất chỉ số để đo" → ⚠ xây dựng KPI "phân loại bên liên quan" → ⚠ lập bản đồ bên liên quan

⚠ Vì sao phát hiện của Giselle có giá trị Lý do
⚠ Bên liên quan chỉ nêu TRIỆU CHỨNG: "giao hàng khó đúng hạn"
⚠ Cô tìm ra NGUYÊN NHÂN: lệch một ngày giữa hai quy trình
⚠ Vấn đề này có thể sửa được mà không cần dự án lớn ⚠ đôi khi đổi quy trình đặt hàng là đủ
⚠ Bài học chung ⚠ nếu chỉ nghe triệu chứng, người ta sẽ đề xuất "dự án cải tiến hệ thống giao vận" — tốn kém và có thể không giải quyết được gì
⚠ Liên hệ ⚠ #26103 cùng lô — phân tích xương cá cũng là công cụ tìm nguyên nhân gốc
⚠ Giselle nên làm gì tiếp theo Bước
⚠ Xác minh phát hiện với người trong quy trình ⚠ dữ liệu của cô có thể chưa đầy đủ
⚠ Tìm hiểu VÌ SAO công ty đặt hàng trước 2 ngày ⚠ có thể có ràng buộc thật
⚠ Trình bày cho bên liên quan bằng SỐ LIỆU
⚠ Cùng họ chính thức hoá mục tiêu ⚠ bước 2 của chuỗi
⚠ Điều đáng khen ⚠ cô làm việc này khi CHƯA được giao dự án nào — chủ động tìm hiểu trước khi tham gia

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn giải quyết triệu chứng hay nguyên nhân | | | Bạn có xác minh vấn đề bằng dữ liệu không | ⚠ hay chỉ nghe bên liên quan mô tả | | Có ai đã hỏi "vì sao" đủ nhiều lần chưa | |

Và điều Giselle làm mà nhiều quản lý dự án bỏ qua: cô hỏi vì sao trước khi hỏi làm thế nào — và phát hiện ra rằng vấn đề nằm ở một con số nhỏ mà không ai từng đối chiếu với nhau.

Câu 402 Process
You are the project manager of a project that must operate according to your organization's quality policy. Management has decided to examine your project's processes to determine whether you are following the quality policy. This review process is known as what?
  1. A QA
  2. B Quality planning
  3. C Quality audit
  4. D Control quality
Xem giải thích

Đáp án

C — KIỂM TOÁN CHẤT LƯỢNG (quality audit).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ LÃNH ĐẠO — người NGOÀI dự án — thực hiện việc rà soát | ⚠ tính ĐỘC LẬP, đặc trưng của kiểm toán | | ⚠ Xem xét các QUY TRÌNH của dự án | ⚠ không xem xét sản phẩm | | ⚠ Để xác định xem có TUÂN THỦ chính sách chất lượng không | ⚠ từ khoá quyết định — kiểm TUÂN THỦ | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ kiểm toán chất lượng là việc rà soát CÓ CẤU TRÚC và ĐỘC LẬP nhằm xác định các hoạt động có tuân theo chính sách, quy trình và thủ tục hay không | | ⚠ Đầu ra | ⚠ phát hiện, khuyến nghị cải tiến, và thường dẫn tới HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đảm bảo chất lượng — QA) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kiểm toán chất lượng là MỘT CÔNG CỤ của đảm bảo chất lượng: ⚠ nhưng QA là ⚠ CẢ MỘT QUY TRÌNH rộng, ⚠ còn câu hỏi hỏi ⚠ TÊN GỌI của hoạt động rà soát cụ thể này ⚠ — và đó là kiểm toán.

  • D (kiểm soát chất lượng) — ⚠ đo và kiểm tra SẢN PHẨM; ⚠ ở đây đang xem xét QUY TRÌNH.

  • B (lập kế hoạch chất lượng) — ⚠ định ra tiêu chuẩn và cách đạt được; ⚠ diễn ra TRƯỚC, không phải hoạt động rà soát.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG: ⚠ câu #25947 ở lô 184 ⚠ (cấp trên của Tracey tổ chức họp tìm nguyên nhân gốc, xét mức tuân thủ phương pháp và quy định → KIỂM TOÁN). ⚠ Hai câu cùng chủ đề, khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN. ⚠ Khác biệt: #25947 mô tả bối cảnh dự án đang gặp vấn đề; câu này là kiểm toán định kỳ bình thường. ⚠ Xem thêm câu #26119 ở lô này (Six Sigma không thuộc kế hoạch chất lượng) và câu #26021 lô 185 (kiểm chất lượng là phần thiết yếu).

⚠ BA quy trình quản lý chất lượng — bảng phân biệt: | Quy trình | Nhắm vào | Câu hỏi | Công cụ tiêu biểu | |---|---|---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH chất lượng | ⚠ tiêu chuẩn | ⚠ thế nào là đạt? | ⚠ phân tích chi phí-lợi ích, benchmark | | ⚠ QUẢN LÝ / ĐẢM BẢO chất lượng | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ ta có làm đúng cách không? | ⚠ KIỂM TOÁN chất lượng — CÂU NÀY | | ⚠ KIỂM SOÁT chất lượng | ⚠ SẢN PHẨM | ⚠ kết quả có đạt không? | ⚠ thanh tra, biểu đồ kiểm soát, danh sách kiểm | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ đảm bảo hướng vào QUY TRÌNH, kiểm soát hướng vào SẢN PHẨM |

Từ khoá nhận diện:

"rà soát độc lập xem có tuân thủ chính sách không" → ⚠ kiểm toán chất lượng "đo, thanh tra sản phẩm" → ⚠ kiểm soát chất lượng "định ra tiêu chuẩn" → ⚠ lập kế hoạch chất lượng "bên NGOÀI dự án thực hiện" → ⚠ dấu hiệu của kiểm toán

⚠ Kiểm toán chất lượng mang lại gì Lợi ích
⚠ Phát hiện thực hành TỐT để nhân rộng ⚠ không chỉ tìm cái sai
⚠ Phát hiện khoảng cách giữa quy trình VIẾT RA và quy trình THỰC TẾ ⚠ khoảng cách này luôn tồn tại
⚠ Chia sẻ bài học sang các dự án khác ⚠ liên hệ #26035 lô 186 — tri thức mức tổ chức
⚠ Giảm chi phí chất lượng về lâu dài
⚠ Đầu ra ⚠ yêu cầu thay đổi, hành động khắc phục, cập nhật tài sản quy trình
⚠ Kiểm toán KHÔNG phải để làm gì Nội dung
⚠ KHÔNG phải để tìm người đổ lỗi ⚠ hiểu lầm phổ biến nhất, và làm hỏng mọi cuộc kiểm toán
⚠ KHÔNG phải để phạt
⚠ KHÔNG kiểm tra sản phẩm — đó là việc của kiểm soát chất lượng
⚠ PM nên phản ứng thế nào ⚠ hợp tác đầy đủ, cung cấp dữ liệu thật — chống đối chỉ khiến kết luận xấu hơn (liên hệ #25947 lô 184)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có kiểm toán chất lượng định kỳ không | | | Quy trình thực tế của bạn có khớp quy trình viết ra không | ⚠ thử tự kiểm một lần | | Khuyến nghị của lần kiểm toán trước đã làm chưa | |

Và điều một cuộc kiểm toán chất lượng tốt phát hiện ra nhiều nhất, nhiều hơn cả các vi phạm: những quy trình mà cả tổ chức vẫn tin là đang được tuân thủ, nhưng thực tế đã không ai làm theo từ nhiều tháng trước.

Câu 403 Process
Senior management is reviewing the budget for the year 2021 and is evaluating a project's return on investment. Several projects have started in the past four years but were placed on hold. During the review, it is expected that the executive committee will look at those projects and consider whether to renew or cancel them. Which of the following should not be considered when determining if a project should continue?
  1. A Sunk cost
  2. B Opportunity cost
  3. C Benefit-cost ratio
  4. D Earned value management
Xem giải thích

Đáp án

A — CHI PHÍ CHÌM (sunk cost) — đây là thứ KHÔNG được xét khi quyết định tiếp tục dự án.

Vì sao đúng

⚠ Nguyên tắc chi phí chìm: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chi phí chìm là tiền ĐÃ TIÊU, KHÔNG THU HỒI được | | | ⚠ Nó KHÔNG ĐỔI dù bạn quyết tiếp hay dừng | ⚠ nên nó không phân biệt được giữa các lựa chọn | | ⚠ Câu hỏi đúng là: TỪ BÂY GIỜ TRỞ ĐI có đáng không? | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều nhìn về TƯƠNG LAI | | | ⚠ Bối cảnh của câu | ⚠ các dự án bị TẠM DỪNG nhiều năm — đúng nơi bẫy chi phí chìm mạnh nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (chi phí cơ hội) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là khái niệm chi phí trừu tượng: ⚠ nhưng chi phí cơ hội là ⚠ giá trị của phương án TỐT NHẤT bị bỏ qua ⚠ — ⚠ RẤT ĐÁNG XÉT: nếu vốn dùng cho dự án này có thể sinh lời hơn ở dự án khác thì đó là lý do chính đáng để dừng (liên hệ #25668 lô 178).

  • C (tỷ số lợi ích trên chi phí) — ⚠ so lợi ích còn lại với chi phí còn lại; ⚠ đúng công cụ để quyết.

  • D (quản lý giá trị thu được — EVM) — ⚠ cho biết hiệu suất hiện tại và DỰ BÁO chi phí hoàn thành ⚠ (EAC, ETC — liên hệ #26027 lô 185); ⚠ rất cần cho quyết định này.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — cặp câu về CHI PHÍ CHÌM trong CÙNG MỘT LÔ: | Câu | Câu hỏi | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26084 | ⚠ 125.000 đã tiêu GỌI LÀ GÌ | ⚠ chi phí chìm | | ⚠ #26125 (câu này) | ⚠ cái nào KHÔNG được xét khi quyết tiếp hay dừng | ⚠ chi phí chìm | | ⚠ Hai câu bổ sung nhau trực tiếp | ⚠ câu kia định nghĩa khái niệm, câu này áp dụng nó vào quyết định | | ⚠ Xem thêm | ⚠ #25697 lô 179 (chi phí chìm = AC), #25668 lô 178 (chi phí cơ hội), #26114 cùng lô (cổng giai đoạn) |

⚠ Cái gì NÊN và KHÔNG NÊN xét khi quyết tiếp hay dừng: | NÊN XÉT | KHÔNG NÊN XÉT | |---|---| | ⚠ ETC — còn phải tiêu bao nhiêu nữa | ⚠ CHI PHÍ CHÌM — CÂU NÀY | | ⚠ Lợi ích CÒN LẠI của dự án | ⚠ công sức đã bỏ ra | | ⚠ CHI PHÍ CƠ HỘI — vốn dùng chỗ khác có lợi hơn không | ⚠ cảm giác "tiếc" vì đã đầu tư | | ⚠ Business case còn đứng vững không | ⚠ thể diện của người đã phê duyệt dự án | | ⚠ Rủi ro và mức bất định còn lại | | | ⚠ Sự phù hợp với chiến lược hiện tại | ⚠ chiến lược có thể đã đổi sau bốn năm | | ⚠ Câu hỏi vàng | ⚠ "nếu hôm nay mới bắt đầu, ta có bỏ tiền vào dự án này không?" |

Từ khoá nhận diện:

"tiền đã tiêu, không thu hồi được" → ⚠ chi phí chìm — KHÔNG xét "cơ hội bị bỏ qua" → ⚠ chi phí cơ hội — CÓ xét "lợi ích so với chi phí" → ⚠ có xét "dự báo chi phí hoàn thành" → ⚠ EVM, có xét

⚠ Vì sao bẫy chi phí chìm mạnh với dự án BỊ TẠM DỪNG Lý do
⚠ Đã có tiền đổ vào nhưng chưa thu được gì ⚠ cảm giác lãng phí rất mạnh
⚠ Người phê duyệt ban đầu vẫn còn đó và cần bảo vệ quyết định cũ
⚠ Sau bốn năm, bối cảnh kinh doanh có thể đã đổi hoàn toàn
⚠ Nhưng ai cũng nhớ con số đã tiêu, ít ai tính lại lợi ích còn lại
⚠ Cách chống lại ⚠ có CỔNG GIAI ĐOẠN chính thức, do người NGOÀI dự án quyết — liên hệ #26114 cùng lô
⚠ Cách trình bày để tránh bẫy Cách
⚠ KHÔNG nhắc số tiền đã tiêu trong phần đề xuất ⚠ nó chỉ gây nhiễu quyết định
⚠ Trình bày: chi phí CÒN LẠI so với lợi ích CÒN LẠI
⚠ So với các phương án dùng vốn khác ⚠ chi phí cơ hội
⚠ Nếu bị hỏi về tiền đã tiêu ⚠ trả lời trung thực nhưng nói rõ nó không nên ảnh hưởng tới quyết định hôm nay

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có dự án nào đang tiếp tục chỉ vì đã lỡ đầu tư không | | | Quyết định tiếp hay dừng dựa trên chi phí còn lại hay chi phí đã tiêu | | | Ai là người quyết — người trong dự án hay người ngoài | ⚠ người trong cuộc gần như luôn bị bẫy chi phí chìm |

Và lý do nguyên tắc này khó áp dụng dù ai cũng hiểu về mặt lý thuyết: thừa nhận rằng bốn năm và một khoản tiền lớn đã mất đi là điều rất khó nói ra trong một cuộc họp — nhưng nó luôn rẻ hơn việc mất thêm năm thứ năm.

Câu 404 Process
Brenda is the project manager of a software development project, the Pier Project. Having completed a phase, she and her project team must complete the lessons learned register before moving to the next phase in the project. For any project, who creates the lessons learned document?
  1. A Customers
  2. B Stakeholders
  3. C Project sponsor
  4. D Project team
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐỘI DỰ ÁN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đội dự án là người tạo ra tài liệu bài học: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ là người TRỰC TIẾP làm việc và trải qua các vấn đề | ⚠ không ai khác biết chuyện gì đã thật sự xảy ra | | ⚠ Họ có bối cảnh chi tiết mà người ngoài không có | | | ⚠ Quản lý dự án ĐIỀU PHỐI, đội ĐÓNG GÓP nội dung | | | ⚠ Bên liên quan và khách hàng CÓ THỂ góp ý kiến | ⚠ nhưng họ không phải người tạo ra tài liệu | | ⚠ Thời điểm | ⚠ Brenda làm ở cuối GIAI ĐOẠN, không đợi tới cuối dự án — thực hành tốt (liên hệ #26058 lô 186) |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì phản hồi của họ RẤT quan trọng: ⚠ nhưng họ ⚠ ĐÓNG GÓP GÓC NHÌN, không TẠO RA tài liệu; ⚠ họ không biết chuyện gì diễn ra bên trong đội.

  • A (khách hàng) — ⚠ cung cấp phản hồi về sản phẩm ⚠ (liên hệ #25911 lô 183 — Kenneth thu phản hồi giảng viên và sinh viên), ⚠ nhưng không viết tài liệu bài học.

  • C (nhà tài trợ) — ⚠ có thể góp bài học ở tầm tổ chức, ⚠ nhưng không phải người tạo ra.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bài học kinh nghiệm nay lên CHÍN câu qua năm lô: ⚠ #25757/#25761 lô 180, ⚠ #25896, #25911 lô 183, ⚠ #25964 lô 184, ⚠ #25999, #26006 lô 185, ⚠ #26055, #26058 lô 186, ⚠ và câu này. ⚠ Đây là câu duy nhất hỏi AI TẠO RA tài liệu.

⚠ Ai đóng vai trò gì trong bài học kinh nghiệm: | Vai | Vai trò | |---|---| | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ TẠO RA nội dung — CÂU NÀY | | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ ĐIỀU PHỐI việc thu thập, bảo đảm nó được làm | | ⚠ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ đóng góp góc nhìn từ bên ngoài | | ⚠ KHÁCH HÀNG | ⚠ phản hồi về sản phẩm và quá trình hợp tác | | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ bài học ở tầm tổ chức và chiến lược | | ⚠ PMO | ⚠ LƯU TRỮ và LAN TOẢ sang các dự án khác | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ thu từ NHIỀU nguồn, nhưng người TẠO RA tài liệu là đội |

Từ khoá nhận diện:

"ai tạo ra tài liệu bài học" → ⚠ đội dự án "ai lưu trữ và lan toả" → ⚠ PMO hoặc tổ chức "ai đóng góp góc nhìn" → ⚠ mọi bên liên quan "khi nào làm" → ⚠ LIÊN TỤC, và tổng hợp ở cuối mỗi giai đoạn — không đợi cuối dự án

⚠ Vì sao làm ở cuối MỖI GIAI ĐOẠN là đúng Lý do
⚠ Chi tiết còn tươi mới trong trí nhớ
⚠ Bài học áp dụng được NGAY cho giai đoạn sau ⚠ giá trị lớn nhất — liên hệ #26058 lô 186
⚠ Đội chưa bị điều đi nơi khác
⚠ Khối lượng vừa phải, không dồn thành một buổi dài ⚠ liên hệ #26055 lô 186
⚠ Thường gắn với ⚠ CỔNG GIAI ĐOẠN — rà soát kết quả và rút bài học cùng lúc (liên hệ #26114 cùng lô)
⚠ SỔ ĐĂNG KÝ và BÁO CÁO bài học — phân biệt Phân biệt
⚠ SỔ ĐĂNG KÝ BÀI HỌC ⚠ tài liệu SỐNG, cập nhật LIÊN TỤC trong dự án — Brenda đang làm cái này
⚠ BÁO CÁO BÀI HỌC ⚠ bản TỔNG HỢP cuối dự án, nộp vào kho tổ chức — liên hệ #25911 lô 183
⚠ Quan hệ ⚠ sổ đăng ký là nguyên liệu; báo cáo là sản phẩm cuối
⚠ Sai lầm phổ biến ⚠ chỉ có báo cáo cuối mà không có sổ đăng ký — khi đó bài học chỉ dựa vào trí nhớ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có sổ đăng ký bài học đang cập nhật không | | | Bài học được thu ở cuối giai đoạn hay dồn tới cuối dự án | | | Có bài học nào từ giai đoạn trước đã được áp dụng chưa | ⚠ đó là thước đo duy nhất chứng minh việc này có ích |

Và lý do đội phải là người viết chứ không phải quản lý dự án viết thay: người quản lý nhớ những gì được báo cáo, còn đội nhớ những gì thật sự đã xảy ra — và khoảng cách giữa hai thứ đó chính là nơi bài học nằm.

Câu 405 Process
Quality control is managed by Terry, a quality engineer on your project. Terry reports that she will need some time and resources to complete quality control on the project deliverables. Terry also reports the tools she will use as part of the quality control activities. All of the following are quality control tools Terry could use, except for which one?
  1. A Control charts
  2. B Baseline updates
  3. C Flowcharting
  4. D Inspection
Xem giải thích

Đáp án

B — CẬP NHẬT ĐƯỜNG CƠ SỞ (đây KHÔNG phải công cụ kiểm soát chất lượng).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cập nhật đường cơ sở không phải công cụ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là ĐẦU RA của quy trình, không phải CÔNG CỤ dùng trong quy trình | ⚠ điểm phân biệt cốt lõi | | ⚠ Và nó thuộc KIỂM SOÁT THAY ĐỔI, không thuộc kiểm soát chất lượng | ⚠ liên hệ #26052 lô 186 | | ⚠ Đường cơ sở chỉ đổi khi có yêu cầu thay đổi được duyệt | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là công cụ ĐO và KIỂM TRA thật sự | | | ⚠ Cách phân biệt chung | ⚠ công cụ là thứ Terry DÙNG; đường cơ sở là thứ bị THAY ĐỔI bởi quy trình khác |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (lưu đồ — flowcharting) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì lưu đồ thường được dạy như công cụ LẬP KẾ HOẠCH chất lượng: ⚠ nhưng nó ⚠ VẪN là một trong bảy công cụ chất lượng cơ bản ⚠ và dùng được trong kiểm soát chất lượng — để phân tích quy trình nào sinh ra lỗi.

  • A (biểu đồ kiểm soát) — ⚠ công cụ kinh điển của kiểm soát chất lượng: ⚠ xem quy trình có nằm trong tầm kiểm soát không.

  • D (thanh tra — inspection) — ⚠ công cụ TRUNG TÂM của kiểm soát chất lượng: ⚠ đo, kiểm tra, đối chiếu sản phẩm với yêu cầu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỐN câu cùng dạng "cái nào KHÔNG thuộc X": ⚠ #26072 lô 186 (sổ đăng ký rủi ro không thuộc kế hoạch quản lý rủi ro), ⚠ #26110 ở lô này (nghiệm thu không thuộc kế hoạch quản lý yêu cầu), ⚠ #26119 (Six Sigma không thuộc kế hoạch quản lý chất lượng), ⚠ và câu này. ⚠ Bốn khoá nhất quán về nguyên tắc: cái KHÔNG thuộc luôn là thứ ở TẦNG KHÁC, LĨNH VỰC KHÁC, hoặc là ĐẦU RA thay vì CÔNG CỤ.

⚠ BẢY CÔNG CỤ CHẤT LƯỢNG CƠ BẢN — nay đã gặp gần đủ: | Công cụ | Dùng để | Câu đã hỏi | |---|---|---| | ⚠ Biểu đồ nhân quả / xương cá | ⚠ tìm nguyên nhân gốc | ⚠ #26103 cùng lô | | ⚠ LƯU ĐỒ | ⚠ mô tả quy trình | ⚠ #26127 (phương án nhiễu) | | ⚠ Phiếu kiểm tra | ⚠ thu thập dữ liệu có tổ chức | | | ⚠ Biểu đồ Pareto | ⚠ 80/20 | ⚠ #25626, #25690, #25815, #25870 | | ⚠ Histogram | ⚠ phân bố tần suất | ⚠ #26063 lô 186 | | ⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT | ⚠ quy trình có ổn định không | ⚠ #26127 (phương án nhiễu), #25983 lô 185 | | ⚠ Biểu đồ phân tán | ⚠ quan hệ hai biến | ⚠ #26086 cùng lô | | ⚠ Ngoài bảy công cụ này | ⚠ THANH TRA, danh sách kiểm, lấy mẫu thống kê cũng là công cụ kiểm soát chất lượng |

⚠ ĐẦU VÀO – CÔNG CỤ – ĐẦU RA của Kiểm soát chất lượng: | Loại | Ví dụ | |---|---| | ⚠ ĐẦU VÀO | ⚠ kế hoạch chất lượng, chỉ số chất lượng, bàn giao, dữ liệu hiệu suất công việc | | ⚠ CÔNG CỤ | ⚠ thanh tra, biểu đồ kiểm soát, lưu đồ, danh sách kiểm, lấy mẫu, họp | | ⚠ ĐẦU RA | ⚠ phép đo chất lượng, bàn giao đã kiểm chứng, YÊU CẦU THAY ĐỔI, CẬP NHẬT ĐƯỜNG CƠ SỞ — CÂU NÀY | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ phương án nào nghe như một KẾT QUẢ hoặc TÀI LIỆU ĐƯỢC CẬP NHẬT thì gần như chắc chắn là ĐẦU RA, không phải công cụ |

Từ khoá nhận diện:

"thanh tra, biểu đồ, danh sách kiểm, lấy mẫu" → ⚠ công cụ "cập nhật đường cơ sở, cập nhật tài liệu" → ⚠ ĐẦU RA "yêu cầu thay đổi" → ⚠ cũng là đầu ra ⚠ Câu có chữ "EXCEPT" → ⚠ tìm thứ khác LOẠI, không tìm thứ sai

⚠ Terry cần chuẩn bị gì cho kiểm soát chất lượng Chuẩn bị
⚠ THỜI GIAN và NGUỒN LỰC ⚠ cô đã nêu đúng — đây là hoạt động có chi phí
⚠ Tiêu chuẩn và chỉ số chất lượng để đối chiếu
⚠ Công cụ đo và người có kỹ năng dùng
⚠ Kế hoạch xử lý khi phát hiện sai lệch ⚠ sửa lỗi hay hành động khắc phục — liên hệ #25933/#25939 lô 184
⚠ Điều PM nên ủng hộ ⚠ yêu cầu thời gian của Terry là chính đáng — liên hệ #26021 lô 185, kiểm chất lượng là phần thiết yếu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lịch của bạn có thời gian cho kiểm soát chất lượng không | | | Bạn phân biệt được công cụ với đầu ra không | ⚠ mẹo làm bài dùng được cho rất nhiều câu | | Đường cơ sở của bạn chỉ đổi qua kiểm soát thay đổi chứ | |

Và cách nhớ gọn nhất để không bao giờ sai dạng câu này: công cụ là thứ bạn CẦM LÊN để làm việc; đầu ra là thứ CÒN LẠI sau khi bạn làm xong.

Câu 406 People
One of the benefits that Amber gets when she sits in her agile team's space is that she can overhear whenever another team member is running into an issue. Amber just overheard Bob mention that their automated testing service has unexpectedly gone down, so their continuous builds are not working. This is an example of
  1. A Colocation Communication
  2. B Virtual Communication
  3. C What she should mention in the daily standup tomorrow
  4. D Osmotic Communication
Xem giải thích

Đáp án

D — GIAO TIẾP THẨM THẤU (osmotic communication).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Amber ngồi trong KHÔNG GIAN CHUNG của đội | ⚠ điều kiện để thẩm thấu xảy ra | | ⚠ Cô NGHE ĐƯỢC Bob nói về sự cố | ⚠ thông tin tới với cô mà không ai chủ động truyền đạt | | ⚠ Cô biết được vấn đề mà không cần ai báo cáo | | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ thông tin lan tới người ta như thẩm thấu qua màng — chỉ nhờ việc ở cùng một không gian | | ⚠ Giá trị ở đây | ⚠ dịch vụ kiểm thử tự động hỏng là VẬT CẢN của cả đội, không riêng của Bob — biết sớm là gỡ sớm |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (giao tiếp ngồi chung — colocation communication) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì mô tả đúng bối cảnh: ⚠ nhưng ⚠ "ngồi chung" là ĐIỀU KIỆN, còn "thẩm thấu" mới là TÊN GỌI của hiện tượng; ⚠ và "colocation communication" không phải thuật ngữ chuẩn.

  • C (điều cô nên nêu ở buổi standup ngày mai) — ⚠ đó là HÀNH ĐỘNG TIẾP THEO, không phải TÊN GỌI của việc đã xảy ra; ⚠ và với build đang hỏng thì đợi tới hôm sau là quá muộn.

  • B (giao tiếp ảo) — ⚠ giao tiếp qua công cụ từ xa; ⚠ ngược hẳn với tình huống.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG: ⚠ câu #26061 ở lô 186 ⚠ (Bruno học được cách sửa mã nhờ nghe lỏm trong khu vực chung → GIAO TIẾP THẨM THẤU). ⚠ Hai câu gần như CÙNG MỘT TÌNH HUỐNG, khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN. ⚠ Khác biệt: #26061 là nghe được GIẢI PHÁP, câu này là nghe được VẤN ĐỀ — hai mặt của cùng một lợi ích. ⚠ Xem thêm câu #26109 ở lô này (chọn đội ngồi chung khi có lựa chọn), câu #25885 lô 183, và câu #26059 lô 186.

⚠ Vì sao trường hợp của Amber còn giá trị hơn của Bruno: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bruno nghe được GIẢI PHÁP cho vấn đề của mình | ⚠ lợi ích cá nhân | | ⚠ Amber nghe được VẤN ĐỀ ảnh hưởng cả đội | ⚠ lợi ích tập thể | | ⚠ Dịch vụ kiểm thử tự động hỏng = CI không chạy | ⚠ liên hệ #26053 lô 186 — CI là lưới an toàn cho phát hành thường xuyên | | ⚠ Càng nhiều người biết sớm, càng nhanh có người gỡ được | | | ⚠ Nếu không ngồi chung | ⚠ Bob có thể tự xoay xở cả buổi trước khi ai đó biết |

Từ khoá nhận diện:

"nghe được trong không gian chung" → ⚠ giao tiếp thẩm thấu "ngồi chung" → ⚠ ĐIỀU KIỆN, không phải tên hiện tượng "nêu ở standup ngày mai" → ⚠ hành động tiếp theo, và thường là quá muộn "qua công cụ từ xa" → ⚠ giao tiếp ảo

⚠ Amber nên làm gì NGAY Việc
⚠ Hỏi Bob xem cần giúp gì không ⚠ ngay lúc này, không đợi standup
⚠ Báo Scrum Master nếu cần gỡ vật cản vượt tầm đội ⚠ liên hệ #26093 cùng lô — backlog vật cản
⚠ Cảnh báo cả đội vì build đang hỏng ⚠ ai đưa mã lên lúc này cũng sẽ gặp vấn đề
⚠ Vì sao KHÔNG đợi standup ⚠ CI hỏng chặn công việc của TẤT CẢ — vòng phản hồi phải tính bằng phút, không phải bằng ngày (liên hệ #26064 lô 186)
⚠ Bài học ⚠ thẩm thấu chỉ có giá trị khi người nghe được HÀNH ĐỘNG — nghe rồi để đó thì cũng như không
⚠ Mặt trái của thẩm thấu Mặt trái
⚠ Thông tin SAI cũng lan nhanh y như thông tin đúng
⚠ Gây phân tâm cho người cần tập trung sâu
⚠ Người vắng mặt bỏ lỡ mà không ai biết là họ đã lỡ ⚠ liên hệ #26108 cùng lô — Judy thỉnh thoảng vắng
⚠ Cách bù ⚠ quyết định quan trọng vẫn phải GHI LẠI ở kênh chính thức

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có không gian chung không | | | Khi nghe được vấn đề của người khác, mọi người có phản ứng không | ⚠ thẩm thấu chỉ có ích khi có người hành động | | Người làm từ xa có bỏ lỡ loại thông tin này không | |

Và điều làm nên giá trị thật của một không gian làm việc chung: những vấn đề được phát hiện không phải do ai báo cáo, mà do có người tình cờ ngồi đủ gần để nghe thấy.

Câu 407 People
Yasmin is the scrum master for Project O, nine weeks into implementation, and has a velocity of 52 story points. Before the next iteration begins, Yasmin and her product owner meet with a vendor to negotiate a new contract. What should Yasmin do before the meeting?
  1. A Hold a sprint review.
  2. B

    Meet with the product owner to determine their strategy.

  3. C Determine if another vendor would be more appropriate.
  4. D Ensure Project O’s velocity is accurate.
Xem giải thích

Đáp án

B — GẶP PRODUCT OWNER để XÁC ĐỊNH CHIẾN LƯỢC của họ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chuẩn bị chiến lược là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai người sẽ cùng đi họp — phải nói CÙNG MỘT TIẾNG NÓI | ⚠ nhà cung cấp nhận ra ngay nếu hai bên không thống nhất | | ⚠ Cần biết ĐIỀU MÌNH THẬT SỰ CẦN trước khi vào bàn | ⚠ liên hệ #26009 lô 185 — thương lượng dựa trên lợi ích | | ⚠ Cần biết PHƯƠNG ÁN THAY THẾ nếu không thoả thuận được | | | ⚠ Cần thống nhất AI NÓI về phần nào | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ chuẩn bị quyết định phần lớn kết quả của một cuộc thương lượng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (bảo đảm velocity của Project O là chính xác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì velocity là dữ liệu có thể hữu ích: ⚠ nhưng ⚠ velocity là chỉ số NỘI BỘ của đội, không dùng để thương lượng với nhà cung cấp ⚠ (liên hệ #25993 lô 185 — velocity không so sánh được ra ngoài).

  • C (xem có nhà cung cấp nào phù hợp hơn không) — ⚠ là việc của giai đoạn CHỌN NHÀ CUNG CẤP, ⚠ không phải chuẩn bị cho cuộc họp đã được xếp lịch; ⚠ và đó là quyết định của bộ phận mua sắm.

  • A (tổ chức một buổi sprint review) — ⚠ hoàn toàn không liên quan; ⚠ sprint review là để trình bày kết quả cho bên liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26009 ở lô 185 (môi trường thương lượng tốt nhất: tôn trọng và hợp tác), câu #26050 lô 186 (thương lượng là phương pháp đầu tiên xử lý tranh chấp), câu #25951 lô 184 (mua sắm agile nhanh hơn nhờ phạm vi nhỏ), và câu #26107 ở lô này (phối hợp giữa các PM). ⚠ Nhóm thương lượng và mua sắm.

⚠ Chuẩn bị cho một cuộc thương lượng: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định điều mình THẬT SỰ CẦN | ⚠ phân biệt LỢI ÍCH với VỊ THẾ — liên hệ #26009 lô 185 | | ⚠ Xác định mức TỐI THIỂU chấp nhận được | | | ⚠ Biết PHƯƠNG ÁN TỐT NHẤT NẾU KHÔNG THOẢ THUẬN | ⚠ nếu không ký được thì làm gì | | ⚠ Tìm hiểu lợi ích và ràng buộc của bên kia | | | ⚠ Chuẩn bị TIÊU CHÍ KHÁCH QUAN | ⚠ giá thị trường, chuẩn ngành — liên hệ #26032 lô 185, ước lượng độc lập | | ⚠ Phân vai: ai nói gì | ⚠ đặc biệt quan trọng khi đi hai người | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ vào bàn mà chưa biết mình sẵn sàng nhượng bộ tới đâu |

Từ khoá nhận diện:

"chuẩn bị trước cuộc thương lượng" → ⚠ thống nhất chiến lược với người cùng đi "velocity" → ⚠ chỉ số nội bộ, không dùng đối ngoại "tìm nhà cung cấp khác" → ⚠ giai đoạn chọn nhà cung cấp, không phải chuẩn bị họp "sprint review" → ⚠ trình bày kết quả cho bên liên quan

⚠ Vai trò của Scrum Master trong cuộc họp này Vai trò
⚠ HỖ TRỢ product owner, không thay thế ⚠ PO là người chịu trách nhiệm về giá trị và hợp đồng nội dung
⚠ Đóng góp góc nhìn về NĂNG LỰC và NHỊP LÀM VIỆC của đội ⚠ hợp đồng phải khớp với cách đội làm việc
⚠ Bảo đảm điều khoản không phá vỡ nguyên tắc agile ⚠ ví dụ đòi cố định phạm vi cứng cho cả năm — liên hệ #25951 lô 184
⚠ Ghi lại các cam kết
⚠ Điều KHÔNG nên ⚠ Scrum Master tự thương lượng thay PO — sai vai
⚠ Điều khoản nào đáng chú ý trong hợp đồng cho dự án agile Điều khoản
⚠ Cho phép ĐỔI hạng mục cùng kích cỡ mà không sửa hợp đồng ⚠ điều khoản đặc trưng của hợp đồng agile
⚠ Cấp vốn theo TỪNG PHẦN, có điểm dừng ⚠ liên hệ #25951 lô 184
⚠ Nghiệm thu theo phần tăng trưởng, không đợi tới cuối
⚠ Cơ chế giải quyết tranh chấp ⚠ liên hệ #26050 lô 186
⚠ Tránh ⚠ cố định cả phạm vi, thời gian và chi phí — không hợp đồng nào giữ được cả ba

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trước cuộc thương lượng gần nhất, bạn có biết mức tối thiểu của mình không | | | Nếu đi hai người, hai bạn có thống nhất trước không | | | Bạn có tiêu chí khách quan nào để viện dẫn không | |

Và lý do bước chuẩn bị này quan trọng hơn chính cuộc họp: phần lớn các cuộc thương lượng được quyết định trước khi ai đó bước vào phòng — bởi bên nào chuẩn bị kỹ hơn.

Câu 408 Process
Management has asked Jesus, the project manager for the new technology implementation project at Cherry Publishing, to make sure his estimates are as accurate as possible. Of the following estimating methods, which will give the most accurate estimate?
  1. A Parametric estimating
  2. B Top-down budgeting
  3. C Top-down estimating
  4. D Bottom-up estimating
Xem giải thích

Đáp án

D — ƯỚC LƯỢNG TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up estimating).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao từ dưới lên chính xác nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chia nhỏ tới TỪNG GÓI CÔNG VIỆC rồi ước lượng riêng | ⚠ chi tiết nhất có thể | | ⚠ Do CHÍNH NGƯỜI LÀM VIỆC ước lượng | ⚠ họ hiểu công việc nhất — liên hệ #26083 cùng lô | | ⚠ Sai số của từng phần TRIỆT TIÊU lẫn nhau khi cộng lại | ⚠ cơ sở thống kê của độ chính xác | | ⚠ Phát hiện được công việc ẩn mà cách nhìn tổng thể bỏ sót | | | ⚠ Cái giá | ⚠ TỐN KÉM và MẤT THỜI GIAN nhất — liên hệ #26083 cùng lô |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ước lượng tham số) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó dựa trên thống kê và nghe rất khoa học: ⚠ nhưng độ chính xác của nó ⚠ phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng dữ liệu lịch sử và mức tương đồng của công việc; ⚠ nó chính xác hơn ước lượng tương tự, nhưng ⚠ vẫn kém từ dưới lên.

  • C (ước lượng từ trên xuống) — ⚠ tên gọi khác của ước lượng TƯƠNG TỰ: ⚠ nhanh nhất, ⚠ kém chính xác nhất ⚠ (liên hệ #25990 lô 185).

  • B (lập ngân sách từ trên xuống) — ⚠ áp một con số tổng từ trên xuống rồi chia ra; ⚠ đó là cách PHÂN BỔ, không phải cách ƯỚC LƯỢNG, và càng kém chính xác.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — cặp câu về ƯỚC LƯỢNG TỪ DƯỚI LÊN trong CÙNG MỘT LÔ: | Câu | Câu hỏi | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26083 | ⚠ đặc điểm nào KHÔNG phải của ước lượng từ dưới lên | ⚠ "rẻ hơn các phương pháp khác" — vì nó ĐẮT NHẤT | | ⚠ #26130 (câu này) | ⚠ phương pháp nào CHÍNH XÁC NHẤT | ⚠ từ dưới lên | | ⚠ Hai câu bổ sung nhau hoàn hảo | ⚠ cùng khẳng định: từ dưới lên = CHÍNH XÁC NHẤT và ĐẮT NHẤT | | ⚠ Xem thêm | ⚠ #25990 lô 185 (ước lượng tương tự), #26122 cùng lô (rà soát ước lượng lệch 20%) |

⚠ BỐN kỹ thuật ước lượng — bảng đầy đủ: | Kỹ thuật | Tên khác | Chính xác | Tốn kém | Khi nào dùng | |---|---|---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TỰ | ⚠ từ trên xuống (top-down) | ⚠ THẤP NHẤT | ⚠ RẺ NHẤT | ⚠ giai đoạn đầu, quyết có làm hay không | | ⚠ THAM SỐ | | ⚠ trung bình tới cao | ⚠ trung bình | ⚠ có dữ liệu thống kê đáng tin | | ⚠ BA ĐIỂM | ⚠ PERT | ⚠ cao, có tính bất định | ⚠ trung bình | ⚠ bất định đáng kể | | ⚠ TỪ DƯỚI LÊN | | ⚠ CAO NHẤT — CÂU NÀY | ⚠ ĐẮT NHẤT | ⚠ cần con số chắc chắn, đã có WBS | | ⚠ Quy luật bất biến | ⚠ CHÍNH XÁC và TỐN KÉM luôn đi cùng chiều — không có cách nào vừa rẻ vừa chính xác | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ "từ trên xuống" và "tương tự" là CÙNG MỘT thứ — đề hay dùng cả hai tên |

Từ khoá nhận diện:

"chính xác nhất" → ⚠ từ dưới lên "nhanh nhất, rẻ nhất" → ⚠ tương tự / từ trên xuống "đơn giá × khối lượng" → ⚠ tham số "lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan" → ⚠ ba điểm

⚠ Điều kiện để dùng được ước lượng từ dưới lên Điều kiện
⚠ Phải có WBS đầy đủ tới mức gói công việc ⚠ liên hệ #26017 lô 185
⚠ Phải có người hiểu từng phần việc
⚠ Phải có ĐỦ THỜI GIAN để làm ⚠ đây là ràng buộc thật, không phải lý thuyết
⚠ Nếu chưa có WBS ⚠ buộc phải dùng ước lượng tương tự, và chấp nhận sai số ±25% tới +75%
⚠ Thực hành phổ biến ⚠ dùng TƯƠNG TỰ ở đầu để quyết đầu tư, rồi TỪ DƯỚI LÊN khi lập kế hoạch chi tiết — liên hệ #26083 cùng lô
⚠ Nhưng "chính xác nhất" không có nghĩa là "luôn nên dùng" Lưu ý
⚠ Chi phí ước lượng phải TƯƠNG XỨNG với quyết định dựa vào nó
⚠ Dự án nhỏ không cần bỏ ba tuần để ước lượng
⚠ Yêu cầu còn thay đổi thì ước lượng chi tiết sẽ lãng phí ⚠ lý do agile ước lượng tương đối, làm rõ dần
⚠ Ở tình huống của Jesus ⚠ lãnh đạo YÊU CẦU chính xác nhất có thể — nên từ dưới lên là đúng, và anh nên nói rõ nó tốn thời gian

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn dùng phương pháp nào | | | Nó có tương xứng với mức chính xác được yêu cầu không | | | Bạn có nói rõ KHOẢNG SAI SỐ khi báo con số không | ⚠ liên hệ #25990 lô 185 |

Và điều Jesus nên nói lại với lãnh đạo: ước lượng chính xác nhất là thứ mua được, không phải thứ xin được — và cái giá của nó là thời gian mà đội sẽ không dùng để làm việc khác.

Câu 409 Process
You are the marketing manager for a global company seeking to promote their latest software and services. The upper management has tasked you with employing various marketing techniques and focusing on the methods or tools that statistically generate the company's most interest and profits. Which type of life cycle would you recommend to the upper management team?
  1. A Iterative
  2. B Agile
  3. C Hybrid
  4. D Parimutuel
Xem giải thích

Đáp án

A — VÒNG ĐỜI LẶP (iterative).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thử NHIỀU kỹ thuật tiếp thị khác nhau | ⚠ thử nghiệm nhiều phương án cho CÙNG một mục tiêu | | ⚠ Tập trung vào phương pháp nào SINH RA nhiều quan tâm và lợi nhuận nhất | ⚠ học từ kết quả rồi HOÀN THIỆN DẦN | | ⚠ Dựa trên số liệu THỐNG KÊ | ⚠ đo rồi điều chỉnh | | ⚠ Định nghĩa vòng đời LẶP | ⚠ làm đi làm lại CÙNG MỘT thứ, mỗi vòng hiểu rõ hơn và làm tốt hơn | | ⚠ Vì sao khớp | ⚠ mục tiêu KHÔNG đổi (quảng bá sản phẩm), chỉ có CÁCH LÀM được tinh chỉnh qua từng vòng |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (agile) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì agile bao gồm cả tính lặp: ⚠ nhưng agile là ⚠ LẶP + TĂNG DẦN CÙNG LÚC, ⚠ và là một khung tư duy rộng với nhiều thực hành; ⚠ câu hỏi hỏi ⚠ VÒNG ĐỜI nào ⚠ — và đặc trưng nổi bật ở đây là THỬ rồi TINH CHỈNH, tức là LẶP.

  • C (lai — hybrid) — ⚠ kết hợp dự đoán và thích ứng; ⚠ đề không mô tả phần nào cần lập kế hoạch cố định.

  • D (parimutuel) — ⚠ KHÔNG phải vòng đời dự án; ⚠ đó là thuật ngữ của cá cược đua ngựa — phương án bịa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25984 ở lô 185 (bàn giao tăng dần), câu #25988 (xây nhà → dự đoán), câu #26029 (giao giá trị nhanh → loại dự đoán), và câu #25972 lô 184 (nguyên mẫu — có ghi chú chất lượng về lặp và tăng dần). ⚠ Bộ câu chọn cách tiếp cận nay lên SÁU câu — và đây là câu đầu tiên có khoá là LẶP.

⚠ LẶP và TĂNG DẦN — phân biệt cốt lõi: | | LẶP (iterative) | TĂNG DẦN (incremental) | |---|---|---| | ⚠ Làm gì | ⚠ làm lại CÙNG MỘT thứ, hoàn thiện dần | ⚠ giao THÊM phần mới, mỗi phần dùng được | | ⚠ Ví dụ vẽ tranh | ⚠ phác thảo cả bức → vẽ chi tiết → tô màu | ⚠ vẽ xong hẳn góc trái, rồi vẽ góc phải | | ⚠ Mục đích | ⚠ giảm bất định về CÁCH LÀM và YÊU CẦU | ⚠ giao GIÁ TRỊ sớm | | ⚠ Ví dụ trong câu này | ⚠ thử nhiều kỹ thuật tiếp thị, giữ cái hiệu quả — LẶP | | | ⚠ AGILE | ⚠ dùng CẢ HAI cùng lúc | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ có giao được từng phần dùng được không? CÓ → tăng dần. Chỉ hoàn thiện dần một thứ? → lặp. |

Từ khoá nhận diện:

"thử nhiều cách, giữ lại cái tốt nhất" → ⚠ lặp "giao từng phần dùng được" → ⚠ tăng dần "yêu cầu rõ, trình tự cố định" → ⚠ dự đoán "phần này dự đoán, phần kia thích ứng" → ⚠ lai ⚠ Thuật ngữ lạ tai không thuộc quản lý dự án → ⚠ phương án bịa

⚠ Vì sao tiếp thị hợp với vòng đời lặp Lý do
⚠ KHÔNG BIẾT TRƯỚC kênh nào hiệu quả với thị trường nào
⚠ Chỉ có cách THỬ và ĐO mới biết
⚠ Kết quả đo được nhanh ⚠ vòng phản hồi ngắn — điều kiện lý tưởng cho vòng lặp
⚠ Chi phí một lần thử tương đối thấp
⚠ Đây chính là ⚠ tinh thần "thử nghiệm để học" — liên hệ #25994 lô 185, vòng lặp ngắn khi phạm vi chưa rõ
⚠ Ba vòng đời chính — bảng tổng hợp Vòng đời
⚠ DỰ ĐOÁN ⚠ phạm vi rõ từ đầu, làm theo kế hoạch — liên hệ #25988 lô 185
⚠ LẶP và/hoặc TĂNG DẦN ⚠ phạm vi làm rõ dần, giao từng phần — CÂU NÀY
⚠ LAI ⚠ kết hợp, dùng cho dự án lớn có nhiều loại công việc
⚠ Chọn theo ⚠ mức BẤT ĐỊNH của yêu cầu và công nghệ — liên hệ #25974 lô 184, mô hình Stacey

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn thuộc vòng đời nào | | | Mỗi vòng lặp của bạn có mục tiêu HỌC rõ ràng không | ⚠ không rõ thì làm xong cũng không kết luận được gì | | Bạn có đo được kết quả từng vòng không | ⚠ không đo được thì lặp chỉ là làm lại |

Và điều làm nên sức mạnh của vòng đời lặp trong tiếp thị: mỗi chiến dịch thất bại vẫn tạo ra giá trị — nó loại bỏ một kênh khỏi danh sách, và làm cho mọi đồng tiền sau đó được tiêu chính xác hơn.

Câu 410 Process
Larry is the project manager for Project J, six weeks into its lifecycle, with a CPI of .93 and an SPI of .92. Recently, several team members complained to Larry that several tasks were too complex to complete in a timely fashion, resulting in several tasks missing their deadlines. What should Larry do?
  1. A Escalate the issue to the steering committee.
  2. B Assign more resources to those tasks.
  3. C Break those tasks into smaller pieces.
  4. D Have the project teamwork more hours.
Xem giải thích

Đáp án

C — CHIA NHỎ những công việc đó thành các phần nhỏ hơn.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chia nhỏ là giải pháp đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề là công việc QUÁ PHỨC TẠP để hoàn thành kịp hạn | ⚠ chia nhỏ giải quyết trực tiếp nguyên nhân | | ⚠ Việc nhỏ hơn thì DỄ ƯỚC LƯỢNG chính xác hơn | | | ⚠ Tiến độ nhìn thấy được thường xuyên hơn | ⚠ thay vì một khối lớn "đang làm" suốt nhiều tuần | | ⚠ Phát hiện vấn đề SỚM hơn | | | ⚠ Không tốn thêm tiền, không cần thêm người | | | ⚠ Bối cảnh | ⚠ CPI 0,93 và SPI 0,92 — dự án đang chậm và vượt chi nhẹ, nên giải pháp KHÔNG được tốn thêm nguồn lực |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (bổ sung thêm nguồn lực cho các công việc đó) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thêm người nghe như cách nhanh nhất: ⚠ nhưng ⚠ QUY LUẬT LỢI ÍCH GIẢM DẦN ⚠ (liên hệ #25917 lô 183) — ⚠ việc quá phức tạp thường KHÔNG chia nhỏ cho nhiều người được, ⚠ và ⚠ CPI đang 0,93 nên thêm người sẽ làm chi phí tệ hơn.

  • D (bảo đội làm thêm giờ) — ⚠ trái NHỊP ĐỘ BỀN VỮNG, ⚠ và làm thêm giờ khi việc đã phức tạp thì sinh thêm lỗi.

  • A (leo thang lên uỷ ban chỉ đạo) — ⚠ quá sớm; ⚠ đây là vấn đề trong tầm xử lý của quản lý dự án và đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25899 ở lô 183 (chia nhỏ user story), câu #25917 (quy luật lợi ích giảm dần — thêm người không rút một nửa thời gian), câu #25936 lô 184 (thành viên ốm → giao những gì làm được, KHÔNG làm thêm giờ), và câu #26104 ở lô này (ước lượng đội lớn). ⚠ Cả nhóm về xử lý công việc quá lớn.

⚠ Lợi ích của việc chia nhỏ công việc: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ước lượng CHÍNH XÁC hơn | ⚠ liên hệ #26130 cùng lô — từ dưới lên chính xác nhất | | ⚠ Tiến độ NHÌN THẤY được thường xuyên | ⚠ thay vì "đang làm" suốt ba tuần | | ⚠ Phát hiện vấn đề SỚM | | | ⚠ Nhiều người có thể làm song song hơn | ⚠ nếu các phần độc lập | | ⚠ Cảm giác hoàn thành thường xuyên, tốt cho tinh thần | | | ⚠ Giảm rủi ro "xong 90%" kéo dài mãi | ⚠ liên hệ #25957 lô 184 | | ⚠ Nguyên tắc trong agile | ⚠ mỗi hạng mục nên xong được TRONG MỘT SPRINT — không thì phải chia |

Từ khoá nhận diện:

"việc quá phức tạp, trễ hạn" → ⚠ chia nhỏ "thêm người" → ⚠ quy luật lợi ích giảm dần, và làm CPI tệ hơn "làm thêm giờ" → ⚠ trái nhịp độ bền vững, gần như luôn sai "leo thang" → ⚠ quá sớm khi vấn đề còn trong tầm xử lý

⚠ Chia nhỏ thế nào cho đúng Nguyên tắc
⚠ Mỗi phần vẫn phải TẠO RA GIÁ TRỊ hoặc kết quả kiểm chứng được ⚠ không chia theo công đoạn kỹ thuật thuần tuý
⚠ Mỗi phần đủ nhỏ để xong trong vài ngày
⚠ Các phần càng ĐỘC LẬP càng tốt ⚠ để làm song song được
⚠ Có tiêu chí chấp nhận riêng cho từng phần ⚠ liên hệ #25929 lô 183
⚠ Cách chia phổ biến ⚠ theo luồng nghiệp vụ, theo loại dữ liệu, theo quy tắc đơn giản trước — phức tạp sau, theo trường hợp chính trước — ngoại lệ sau
⚠ Ai nên chia ⚠ ĐỘI cùng làm, không phải Larry tự chia — họ hiểu công việc nhất
⚠ Vì sao thêm người thường không giúp Lý do
⚠ Việc phức tạp thường không chia nhỏ được ngay ⚠ chia nhỏ phải làm TRƯỚC, rồi mới thêm người được
⚠ Người mới cần thời gian làm quen
⚠ Kênh giao tiếp tăng theo bình phương ⚠ liên hệ #26070 lô 186
⚠ CPI 0,93 sẽ tệ hơn nữa
⚠ Định luật Brooks ⚠ thêm người vào dự án phần mềm đang trễ làm nó TRỄ THÊM

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hạng mục lớn nhất của đội bạn mất bao lâu để xong | ⚠ quá một sprint là dấu hiệu cần chia | | Có việc nào ở trạng thái "đang làm" quá lâu không | | | Khi việc bị trễ, phản ứng đầu tiên của bạn là gì | ⚠ thêm người hay chia nhỏ |

Và điều Larry cần nhận ra từ phàn nàn của đội: họ không nói "chúng tôi cần thêm người" — họ nói "việc này quá phức tạp". Đó là hai vấn đề khác nhau, và chỉ một trong hai có giải pháp không tốn tiền.