Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Ground rules
- B Project charter
- C Project scope statement
- D Communications plan
Xem giải thích
Đáp án
A — QUY TẮC CHUNG (ground rules).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ BUỔI HỌP ĐẦU TIÊN của đội | ⚠ đúng thời điểm lập quy tắc chung | | ⚠ Quincy muốn đội có BỘ HƯỚNG DẪN CHUNG | ⚠ định nghĩa gần như nguyên văn của quy tắc chung | | ⚠ Để cùng nhau LÀM VIỆC tốt nhất | ⚠ về CÁCH LÀM VIỆC, không về nội dung dự án | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ quy tắc chung là các hành vi mong đợi mà ĐỘI CÙNG NHAU thiết lập và cùng giữ | | ⚠ Ví dụ nội dung | ⚠ họp đúng giờ, không cắt lời, mỗi người có tiếng nói, quyết định gì thì ghi lại, cách xử lý bất đồng |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (điều lệ dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là tài liệu ở đầu dự án: ⚠ nhưng điều lệ ⚠ PHÊ CHUẨN DỰ ÁN và bổ nhiệm quản lý dự án ⚠ (liên hệ #26077 lô 186), ⚠ do NHÀ TÀI TRỢ ban hành, không phải do đội cùng lập.
-
D (kế hoạch giao tiếp) — ⚠ quy định AI NHẬN thông tin gì, khi nào, qua kênh nào; ⚠ hẹp hơn nhiều so với cách làm việc chung.
-
C (tuyên bố phạm vi) — ⚠ mô tả CÔNG VIỆC phải làm, ⚠ không mô tả cách đội làm việc với nhau.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25970 ở lô 184 (ai thực thi quy tắc chung → ĐỘI DỰ ÁN) — ⚠ hai câu bổ sung nhau: câu đó hỏi AI GIỮ, câu này hỏi NÓ LÀ GÌ. ⚠ Xem thêm câu #25883 lô 183 (thoả thuận làm việc nhóm), câu #26140 ở lô này (ý kiến bị gạt trong retrospective), và câu #25992 lô 185 (xung đột xây dựng).
⚠ Quy tắc chung — đặc điểm: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Do ĐỘI CÙNG XÂY DỰNG, không áp từ trên xuống | ⚠ đó là lý do người ta tuân theo | | ⚠ Về HÀNH VI và CÁCH LÀM VIỆC, không về nội dung công việc | | | ⚠ ĐỘI tự thực thi, không phải quản lý đi phạt | ⚠ liên hệ #25970 lô 184 | | ⚠ Nằm trong KẾ HOẠCH QUẢN LÝ NGUỒN LỰC | | | ⚠ Được rà lại khi có người mới hoặc khi vi phạm lặp lại | | | ⚠ Số lượng hợp lý | ⚠ năm tới bảy điều — nhiều hơn thì không ai nhớ |
Từ khoá nhận diện:
"bộ hướng dẫn chung để làm việc cùng nhau" → ⚠ quy tắc chung "phê chuẩn dự án, bổ nhiệm PM" → ⚠ điều lệ dự án "ai nhận thông tin gì" → ⚠ kế hoạch giao tiếp "công việc phải làm" → ⚠ tuyên bố phạm vi
| ⚠ Quy tắc chung tốt trông thế nào | Đặc điểm |
|---|---|
| ⚠ CỤ THỂ và QUAN SÁT ĐƯỢC | ⚠ "tôn trọng lẫn nhau" là vô dụng; "không cắt lời khi người khác đang nói" thì dùng được |
| ⚠ Do cả đội đề xuất và đồng ý | |
| ⚠ Bao gồm cả cách XỬ LÝ KHI VI PHẠM | ⚠ phần hay bị quên nhất |
| ⚠ Treo ở nơi ai cũng thấy | |
| ⚠ Ví dụ điển hình | ⚠ camera bật trong họp trực tuyến, tắt thông báo khi họp, quyết định phải được ghi lại, ai vắng thì phải đọc biên bản |
| ⚠ Trong agile | ⚠ thường gọi là "thoả thuận làm việc" (working agreement) — liên hệ #25883 lô 183 |
| ⚠ Vì sao buổi họp đầu tiên là đúng thời điểm | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Trước khi các thói quen xấu hình thành | |
| ⚠ Đội chưa có mâu thuẫn nào nên bàn dễ hơn | ⚠ lập quy tắc lúc đang xung đột thì rất khó |
| ⚠ Đặt kỳ vọng chung ngay từ đầu | |
| ⚠ Tạo trải nghiệm ra quyết định tập thể đầu tiên | ⚠ bài tập tốt cho đội mới |
| ⚠ Với đội đã chạy lâu | ⚠ vẫn lập được — thường ở một retrospective, khi có vấn đề lặp lại |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có quy tắc chung viết ra không | | | Có ai nhớ được ba điều trong đó không | ⚠ thử hỏi bất chợt | | Khi có người vi phạm, ai nhắc | ⚠ nếu chỉ có quản lý nhắc thì đó là nội quy, không phải quy tắc chung |
Và điều làm nên sức mạnh của một bộ quy tắc do chính đội viết ra: khi có người vi phạm, người nhắc không phải viện dẫn quyền lực nào cả — chỉ cần nhắc lại điều mà chính người đó đã đồng ý.
- A Inform the project sponsor of the positive risk event.
- B Mitigate any residual risk.
- C Do nothing. Hank has followed the plan to capitalize on these risks.
- D Review the stakeholder management plan.
Xem giải thích
Đáp án
A — THÔNG BÁO CHO NHÀ TÀI TRỢ về sự kiện rủi ro TÍCH CỰC.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải báo dù đây là tin TỐT: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội) ĐÃ XẢY RA | ⚠ quy định mới có lợi cho dự án đã có hiệu lực | | ⚠ Nhà tài trợ cần biết để có thể TẬN DỤNG ở tầm cao hơn | ⚠ có thể mở rộng phạm vi, có thể áp dụng cho dự án khác | | ⚠ Minh bạch áp dụng cho CẢ TIN TỐT lẫn TIN XẤU | | | ⚠ Hank đã làm đúng phần của mình: hành động theo kế hoạch rủi ro | ⚠ giờ tới bước BÁO CÁO | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ quản lý rủi ro không kết thúc khi rủi ro xảy ra — còn phải ghi nhận và truyền đạt |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (không làm gì, Hank đã theo kế hoạch để tận dụng rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Hank ĐÚNG LÀ đã làm theo kế hoạch: ⚠ nhưng ⚠ thực hiện ứng phó chỉ là MỘT BƯỚC ⚠ — còn phải ⚠ báo cáo, cập nhật sổ rủi ro, và đánh giá rủi ro TỒN DƯ; ⚠ "không làm gì" gần như luôn là đáp án sai.
-
B (giảm nhẹ rủi ro tồn dư) — ⚠ là việc CÓ thể cần làm, ⚠ nhưng ⚠ rủi ro tồn dư của một CƠ HỘI đã thành hiện thực thường không đáng kể; ⚠ và bước ưu tiên là báo cáo.
-
D (rà soát kế hoạch quản lý bên liên quan) — ⚠ không liên quan trực tiếp; ⚠ đây là sự kiện rủi ro, không phải thay đổi về bên liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25792/#25807/#25808/#25846 lô 181–182 (bộ chiến lược ứng phó rủi ro TIÊU CỰC), câu #26040 lô 186 (chuyển giao), câu #26087 lô 187 (EMV cho dự phòng), và câu #26147 ở lô này (rủi ro thứ cấp). ⚠ Nhóm rủi ro — và đây là một trong RẤT ÍT câu nói về rủi ro TÍCH CỰC.
⚠ NĂM chiến lược ứng phó rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội): | Chiến lược | Nội dung | Đối xứng với rủi ro tiêu cực | |---|---|---| | ⚠ KHAI THÁC (exploit) | ⚠ làm mọi cách để cơ hội CHẮC CHẮN xảy ra | ⚠ đối xứng với NÉ TRÁNH | | ⚠ CHIA SẺ (share) | ⚠ hợp tác với bên có năng lực tận dụng tốt hơn | ⚠ đối xứng với CHUYỂN GIAO | | ⚠ NÂNG CAO (enhance) | ⚠ tăng xác suất hoặc tác động tích cực | ⚠ đối xứng với GIẢM NHẸ | | ⚠ CHẤP NHẬN (accept) | ⚠ không hành động đặc biệt, hưởng nếu nó tới | ⚠ giống tên với rủi ro tiêu cực | | ⚠ LEO THANG (escalate) | ⚠ cơ hội vượt thẩm quyền dự án | ⚠ giống tên với rủi ro tiêu cực | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ KHAI THÁC – CHIA SẺ – NÂNG CAO là ba tên riêng của cơ hội; CHẤP NHẬN và LEO THANG dùng chung cho cả hai chiều |
Từ khoá nhận diện:
"rủi ro tích cực đã xảy ra" → ⚠ vẫn phải báo cáo và cập nhật sổ rủi ro "không làm gì vì đã theo kế hoạch" → ⚠ thiếu bước báo cáo "khai thác, nâng cao, chia sẻ" → ⚠ chiến lược cho CƠ HỘI "né tránh, giảm nhẹ, chuyển giao" → ⚠ chiến lược cho MỐI ĐE DOẠ
| ⚠ Hank nên làm đầy đủ những gì | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. THÔNG BÁO nhà tài trợ | ⚠ CÂU NÀY |
| ⚠ 2. Cập nhật SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO — đóng rủi ro này | |
| ⚠ 3. Đánh giá RỦI RO TỒN DƯ và RỦI RO THỨ CẤP | ⚠ liên hệ #26147 cùng lô |
| ⚠ 4. Cập nhật dự báo lịch và chi phí nếu cơ hội mang lại lợi ích | |
| ⚠ 5. Thông báo các bên liên quan khác | |
| ⚠ 6. Ghi vào BÀI HỌC — cách nhận diện và chuẩn bị cho cơ hội này | ⚠ liên hệ #26141 cùng lô |
| ⚠ Điểm đáng khen của Hank | ⚠ anh đã NHẬN DIỆN cơ hội từ giai đoạn lập kế hoạch và có sẵn kế hoạch ứng phó — phần lớn dự án chỉ ghi rủi ro tiêu cực |
| ⚠ Vì sao rủi ro TÍCH CỰC hay bị bỏ quên | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Người ta quen nghĩ "rủi ro" là chuyện xấu | |
| ⚠ Sổ rủi ro thường chỉ liệt kê mối đe doạ | |
| ⚠ Không ai bị phạt vì bỏ lỡ một cơ hội | ⚠ trong khi bị phạt nếu để xảy ra sự cố |
| ⚠ Cái giá | ⚠ bỏ lỡ những cải thiện đáng kể mà chỉ cần chuẩn bị trước là nắm được |
| ⚠ Cách khắc phục | ⚠ khi nhận diện rủi ro, hỏi thẳng: "điều gì có thể xảy ra làm dự án TỐT HƠN dự kiến?" |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có rủi ro TÍCH CỰC nào không | ⚠ nếu không có câu nào thì bạn mới quét một nửa | | Khi tin tốt xảy ra, bạn có báo cáo không | ⚠ hay chỉ báo cáo khi có sự cố | | Cơ hội gần nhất có được ghi nhận chính thức không | |
Và điều dễ bị quên nhất về quản lý rủi ro: báo cáo tin tốt cũng quan trọng như báo tin xấu — vì nhà tài trợ chỉ có thể tận dụng cơ hội ở tầm tổ chức nếu ông ta biết là nó đã xảy ra.
- A Bring up the late reports, but minimize the impact.
- B Share with the team that he sent the reports late and explain why it happened.
- C Do nothing.
- D Blame the late reports on the setback.
Xem giải thích
Đáp án
B — CHIA SẺ VỚI ĐỘI rằng anh đã gửi báo cáo trễ và GIẢI THÍCH vì sao chuyện đó xảy ra.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nói thẳng là cách đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Retrospective là nơi rà soát MỌI thứ đã xảy ra | ⚠ kể cả sai sót của Scrum Master | | ⚠ Lãnh đạo TỰ NHẬN LỖI xây dựng AN TOÀN TÂM LÝ | ⚠ liên hệ #25922 lô 183 — lãnh đạo agile thừa nhận sai lầm | | ⚠ Giải thích NGUYÊN NHÂN để cả đội cùng tìm cách phòng ngừa | | | ⚠ Đội có thể giúp — ví dụ có người báo cáo thay khi Brad bận | | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ nếu Scrum Master giấu lỗi của mình thì không ai trong đội dám nói lỗi của họ |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (nêu chuyện báo cáo trễ nhưng GIẢM NHẸ tác động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó CÓ nêu ra: ⚠ nhưng ⚠ giảm nhẹ là một dạng che giấu ⚠ — bên liên quan ĐÃ bực, tác động là THẬT; ⚠ làm nhẹ đi thì đội học được rằng nên giảm nhẹ lỗi của mình.
-
D (đổ lỗi việc trễ cho sự cố) — ⚠ ĐỔ LỖI cho hoàn cảnh; ⚠ sự cố là NGUYÊN NHÂN cần giải thích, không phải cái cớ để né trách nhiệm.
-
C (không làm gì) — ⚠ bỏ qua một sự việc đã ảnh hưởng tới bên liên quan; ⚠ và retrospective tồn tại chính để bàn những chuyện như vậy.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25922 ở lô 183 (lãnh đạo agile công khai thừa nhận sai lầm — biểu hiện tốt nhất), câu #25992 lô 185 (môi trường an toàn để bất đồng), câu #26140 ở lô này (ý kiến bị gạt trong retrospective), và câu #26004 lô 185 (báo tin xấu sớm và đặt lại kỳ vọng). ⚠ Nhóm an toàn tâm lý và minh bạch.
⚠ Vì sao Scrum Master tự nhận lỗi lại có sức mạnh lớn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đó là BẰNG CHỨNG không thể làm giả rằng nói thật là an toàn | ⚠ mọi lời kêu gọi minh bạch đều vô nghĩa nếu người dẫn dắt không làm trước | | ⚠ Hạ thấp rào cản cho người khác thừa nhận sai sót | | | ⚠ Chuyển trọng tâm từ AI SAI sang HỆ THỐNG THIẾU GÌ | | | ⚠ Sai sót được nêu sớm thì sửa được sớm | | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #25922 lô 183 — đây chính xác là hành vi được coi là biểu hiện tốt nhất của lãnh đạo agile |
Từ khoá nhận diện:
"tự nhận lỗi và giải thích nguyên nhân" → ⚠ xây dựng an toàn tâm lý "giảm nhẹ tác động" → ⚠ một dạng che giấu "đổ lỗi cho hoàn cảnh" → ⚠ né trách nhiệm "không làm gì" → ⚠ bỏ qua sự việc đã ảnh hưởng thật
| ⚠ Brad nên trình bày thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Nêu SỰ VIỆC: báo cáo gửi trễ một ngày | |
| ⚠ Nêu TÁC ĐỘNG THẬT: bên liên quan không hài lòng | ⚠ không giảm nhẹ |
| ⚠ Nêu NGUYÊN NHÂN: sự cố khiến anh mất tập trung vào việc báo cáo | |
| ⚠ Hỏi đội: làm sao để lần sau không lặp lại | ⚠ biến nó thành cải tiến quy trình |
| ⚠ Chốt một HÀNH ĐỘNG cụ thể | ⚠ ví dụ có người dự phòng, hoặc mẫu báo cáo soạn sẵn |
| ⚠ Điều KHÔNG nên | ⚠ xin lỗi dài dòng — nêu sự việc, nêu bài học, rồi đi tiếp |
| ⚠ Vì sao "sự cố" không phải cái cớ | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Sự cố là chuyện BÌNH THƯỜNG trong dự án | ⚠ kế hoạch giao tiếp phải chịu được sự cố |
| ⚠ Bên liên quan cần thông tin NHẤT vào lúc có sự cố | ⚠ nghịch lý: đúng lúc dễ trễ nhất lại là lúc cần nhất |
| ⚠ Nếu một sự cố làm sập cả quy trình báo cáo thì quy trình đó mong manh | |
| ⚠ Bài học thật | ⚠ cần cơ chế báo cáo không phụ thuộc vào việc một người có rảnh hay không |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #26004 lô 185 — khi có vấn đề, báo SỚM và đặt lại kỳ vọng, đừng để bên liên quan tự phát hiện |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn nêu sai sót của chính mình trước đội là khi nào | | | Quy trình báo cáo của bạn có phụ thuộc vào một người không | | | Retrospective của đội có bàn về sai sót của người dẫn dắt không | ⚠ nếu chưa bao giờ thì có thể đội chưa thấy đủ an toàn |
Và điều Brad đổi được bằng vài phút khó chịu ở retrospective: quyền được nghe đội nói thật về những sai sót của chính họ trong tất cả các sprint còn lại.
- A Evaluating
- B Coaching
- C Mentoring
- D Training
Xem giải thích
Đáp án
B — HUẤN LUYỆN (coaching).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao huấn luyện là hoạt động phổ biến nhất trong agile: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Huấn luyện giúp người ta TỰ TÌM RA câu trả lời | ⚠ hỏi thay vì bảo | | ⚠ Phù hợp với đội TỰ TỔ CHỨC | ⚠ liên hệ #26030 lô 185 — Rose tin tưởng đội tự quyết | | ⚠ Diễn ra LIÊN TỤC trong công việc hằng ngày | ⚠ không cần sắp lịch riêng như đào tạo | | ⚠ Nhắm vào KỸ NĂNG và CÁCH TƯ DUY, không chỉ kiến thức | | | ⚠ Vai trò Scrum Master | ⚠ huấn luyện đội, product owner và cả tổ chức — liên hệ #25913 lô 183 |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (kèm cặp — mentoring) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì rất gần với huấn luyện: ⚠ nhưng kèm cặp là ⚠ người CÓ KINH NGHIỆM HƠN chia sẻ kiến thức và định hướng nghề nghiệp, ⚠ thường là quan hệ DÀI HẠN một-một; ⚠ huấn luyện tập trung vào NĂNG LỰC HIỆN TẠI và câu hỏi cụ thể, phổ biến hơn nhiều trong công việc hằng ngày của đội agile.
-
D (đào tạo — training) — ⚠ truyền đạt kiến thức có cấu trúc, theo lịch; ⚠ hữu ích nhưng KHÔNG phải hoạt động thường xuyên nhất.
-
A (đánh giá — evaluating) — ⚠ thẩm định năng lực; ⚠ không phải hoạt động phát triển tri thức, và không hợp với tinh thần đội tự tổ chức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25913 ở lô 183 (Scrum Master huấn luyện bên liên quan về story point), câu #26019 lô 185 (ghép cặp lập trình viên trẻ), câu #25958 lô 184 (tổ chức gọi quản lý là huấn luyện viên), và câu #26011 lô 185 (Stephen học agile bằng cách hợp tác với đồng đội). ⚠ Nhóm phát triển năng lực đội.
⚠ BỐN cách phát triển năng lực — bảng phân biệt: | Cách | Nội dung | Ai làm | Nhịp độ | |---|---|---|---| | ⚠ HUẤN LUYỆN (coaching) | ⚠ HỎI để người ta tự tìm ra câu trả lời | ⚠ Scrum Master, đồng đội | ⚠ LIÊN TỤC, hằng ngày — CÂU NÀY | | ⚠ KÈM CẶP (mentoring) | ⚠ CHIA SẺ kinh nghiệm và định hướng | ⚠ người có kinh nghiệm hơn | ⚠ dài hạn, định kỳ | | ⚠ ĐÀO TẠO (training) | ⚠ truyền đạt kiến thức có cấu trúc | ⚠ giảng viên | ⚠ theo khoá, có lịch | | ⚠ ĐÁNH GIÁ (evaluating) | ⚠ thẩm định năng lực hiện có | ⚠ quản lý hoặc bên thứ ba | ⚠ định kỳ | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ huấn luyện HỎI, kèm cặp KỂ, đào tạo DẠY, đánh giá ĐO | | ⚠ Vì sao huấn luyện phổ biến nhất trong agile | ⚠ nó là cách duy nhất phát triển năng lực mà KHÔNG lấy đi quyền tự quyết của đội |
Từ khoá nhận diện:
"giúp đội tự tìm ra câu trả lời, hằng ngày" → ⚠ huấn luyện "người kinh nghiệm hơn định hướng dài hạn" → ⚠ kèm cặp "khoá học có cấu trúc" → ⚠ đào tạo "thẩm định năng lực" → ⚠ đánh giá
| ⚠ Huấn luyện trong thực tế trông thế nào | Ví dụ |
|---|---|
| ⚠ "Bạn nghĩ vì sao chuyện đó xảy ra?" | ⚠ thay vì "chuyện đó xảy ra vì..." |
| ⚠ "Có cách nào khác để thử không?" | |
| ⚠ "Nếu làm lại, bạn sẽ làm gì khác?" | |
| ⚠ Im lặng và chờ họ nghĩ | ⚠ kỹ thuật khó nhất và hiệu quả nhất |
| ⚠ Điều KHÔNG phải huấn luyện | ⚠ đưa ra câu trả lời rồi gọi đó là huấn luyện |
| ⚠ Vì sao khó | ⚠ chậm hơn nhiều so với việc chỉ nói thẳng đáp án — nhưng người kia học được |
| ⚠ Vì sao đội agile cần huấn luyện hơn đào tạo | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Vấn đề của đội là CỤ THỂ và luôn thay đổi | ⚠ khoá học chung không giải quyết được |
| ⚠ Đội tự tổ chức cần tự ra quyết định | ⚠ đào tạo cho kiến thức, huấn luyện cho khả năng tự quyết |
| ⚠ Diễn ra trong bối cảnh công việc thật | |
| ⚠ Nhưng đào tạo vẫn cần | ⚠ cho kiến thức nền: công nghệ mới, khung Scrum, kỹ năng chuyên môn |
| ⚠ Kết hợp tốt nhất | ⚠ đào tạo cho nền tảng, huấn luyện để biến nền tảng thành năng lực thật |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khi ai đó hỏi bạn, bạn TRẢ LỜI hay HỎI LẠI | | | Đội bạn có tự giải quyết được vấn đề mới không | ⚠ thước đo của huấn luyện tốt | | Người trong đội có huấn luyện lẫn nhau không | ⚠ dấu hiệu đội đã trưởng thành |
Và cách nhận ra một người huấn luyện giỏi: sau khi nói chuyện với họ, bạn nghĩ rằng mình đã tự tìm ra câu trả lời — và thật ra thì đúng là bạn đã tự tìm ra.
- A Residual risk
- B Related risk
- C Aftershock risk
- D Secondary risk
Xem giải thích
Đáp án
D — RỦI RO THỨ CẤP (secondary risk).
Vì sao đúng
⚠ Định nghĩa rủi ro thứ cấp: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rủi ro MỚI phát sinh TRỰC TIẾP từ việc THỰC HIỆN một biện pháp ứng phó | ⚠ đúng tình huống của Jess | | ⚠ Nó KHÔNG tồn tại trước khi ta hành động | ⚠ chính hành động của ta tạo ra nó | | ⚠ Phải được NHẬN DIỆN và LẬP KẾ HOẠCH như mọi rủi ro khác | | | ⚠ Ví dụ điển hình | ⚠ thuê ngoài để chuyển giao rủi ro kỹ thuật → sinh ra rủi ro MỚI là phụ thuộc nhà cung cấp (liên hệ #26040 lô 186) | | ⚠ Ví dụ khác | ⚠ đẩy nhanh tiến độ bằng crashing → sinh rủi ro chất lượng giảm |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (rủi ro tồn dư — residual risk) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì là khái niệm SÓNG ĐÔI: ⚠ nhưng rủi ro tồn dư là ⚠ PHẦN CÒN LẠI của CHÍNH rủi ro ban đầu sau khi đã ứng phó ⚠ — nó ⚠ KHÔNG PHẢI rủi ro MỚI; ⚠ ở đây đề nói rõ một rủi ro KHÁC, RIÊNG BIỆT đã phát sinh.
-
C (rủi ro dư chấn — aftershock risk) và B (rủi ro liên quan — related risk) — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ hai phương án bịa nghe hợp lý.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26040 ở lô 186 (chuyển giao rủi ro — thuê nhà thầu xử lý hoá chất), câu #26087 lô 187 (EMV cho dự phòng bất trắc), câu #26144 ở lô này (rủi ro tích cực đã xảy ra), và bộ chiến lược ứng phó ở lô 181–182. ⚠ Nhóm rủi ro nay lên MƯỜI câu.
⚠ BA loại rủi ro liên quan tới việc ỨNG PHÓ — bảng phân biệt: | Loại | Định nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ RỦI RO TỒN DƯ (residual) | ⚠ phần CÒN LẠI của rủi ro GỐC sau khi đã ứng phó | ⚠ mua bảo hiểm rồi vẫn còn phần miễn thường phải tự chịu | | ⚠ RỦI RO THỨ CẤP (secondary) | ⚠ rủi ro MỚI do CHÍNH biện pháp ứng phó sinh ra — CÂU NÀY | ⚠ thuê ngoài → phụ thuộc nhà cung cấp | | ⚠ RỦI RO KÍCH HOẠT (trigger) | ⚠ DẤU HIỆU cho biết rủi ro sắp xảy ra | ⚠ liên hệ #25983 lô 185 — ngưỡng | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ TỒN DƯ là phần THỪA LẠI của rủi ro cũ; THỨ CẤP là rủi ro HOÀN TOÀN MỚI do ta tạo ra | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều PHẢI được ghi vào sổ rủi ro — nhưng rất hay bị bỏ quên |
Từ khoá nhận diện:
"rủi ro MỚI phát sinh từ việc xử lý rủi ro cũ" → ⚠ thứ cấp "phần còn lại của rủi ro sau khi đã xử lý" → ⚠ tồn dư "dấu hiệu cho biết rủi ro sắp đến" → ⚠ điểm kích hoạt ⚠ Thuật ngữ nghe hợp lý nhưng không có trong tài liệu chuẩn → ⚠ phương án bịa
| ⚠ Vì sao rủi ro thứ cấp hay bị bỏ quên | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Người ta coi việc ứng phó là "xong việc" | ⚠ không nghĩ rằng chính hành động của mình tạo ra rủi ro mới |
| ⚠ Sổ rủi ro thường không có cột cho rủi ro thứ cấp | |
| ⚠ Tâm lý nhẹ nhõm sau khi xử lý xong rủi ro lớn | ⚠ đúng tâm trạng của đội Jess lúc này |
| ⚠ Hậu quả | ⚠ rủi ro thứ cấp xảy ra mà không ai chuẩn bị — vì nó chưa từng nằm trong kế hoạch nào |
| ⚠ Cách phòng | ⚠ mỗi khi lập kế hoạch ứng phó, hỏi ngay: "làm điều này sẽ tạo ra rủi ro mới nào?" |
| ⚠ Jess nên làm gì tiếp | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. GHI rủi ro thứ cấp vào sổ đăng ký rủi ro | |
| ⚠ 2. Đánh giá xác suất và tác động của nó | ⚠ liên hệ #26003 lô 185 |
| ⚠ 3. Lập kế hoạch ứng phó cho rủi ro mới này | |
| ⚠ 4. Kiểm xem còn RỦI RO TỒN DƯ của rủi ro gốc không | |
| ⚠ 5. Báo cáo bên liên quan | ⚠ liên hệ #26144 cùng lô |
| ⚠ Cẩn thận | ⚠ biện pháp ứng phó cho rủi ro thứ cấp có thể lại sinh ra rủi ro thứ cấp nữa — phải dừng ở mức HỢP LÝ |
| ⚠ Ví dụ chuỗi rủi ro thứ cấp thực tế | Ví dụ |
|---|---|
| ⚠ Rủi ro GỐC: đội thiếu kỹ năng về công nghệ mới | |
| ⚠ ỨNG PHÓ: thuê chuyên gia bên ngoài | |
| ⚠ RỦI RO THỨ CẤP: đội không học được gì, phụ thuộc chuyên gia | ⚠ liên hệ #25928 lô 183 — chuyên gia đa năng |
| ⚠ ỨNG PHÓ tiếp: ghép cặp đội với chuyên gia | ⚠ liên hệ #26019 lô 185 |
| ⚠ RỦI RO THỨ CẤP nữa: tiến độ chậm hơn vì vừa làm vừa dạy | |
| ⚠ Kết luận | ⚠ mỗi quyết định ứng phó đều mở ra một nhánh rủi ro mới — nhận diện được là đã kiểm soát được một nửa |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có ghi rủi ro thứ cấp không | | | Biện pháp ứng phó gần nhất đã tạo ra rủi ro mới nào | ⚠ hỏi thẳng câu này mỗi lần lập kế hoạch ứng phó | | Có rủi ro tồn dư nào chưa được ghi không | |
Và điều dễ bị bỏ qua nhất sau khi xử lý thành công một rủi ro lớn: cảm giác nhẹ nhõm khiến người ta quên rằng chính giải pháp vừa dùng có thể đã mở ra một cánh cửa mới.
- A Incremental
- B Iterative
- C Hybrid
- D Predictive/plan-driven
Xem giải thích
Đáp án
C — LAI (hybrid).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Công ty nông nghiệp dùng phương pháp TRUYỀN THỐNG lâu năm | ⚠ có quy trình ổn định cần giữ — phù hợp DỰ ĐOÁN | | ⚠ CEO muốn KHÁM PHÁ công nghệ mới | ⚠ bất định cao — phù hợp THÍCH ỨNG | | ⚠ CEO thường NGẠI THAY ĐỔI | ⚠ cần cách tiếp cận có kiểm soát, không thể agile toàn phần | | ⚠ Nhưng đã thấy giá trị ở đối thủ | ⚠ có động lực thật, không phải thử cho vui | | ⚠ Kết luận | ⚠ giữ phần vận hành ổn định theo DỰ ĐOÁN, thử công nghệ mới theo THÍCH ỨNG — đó là LAI |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (lặp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì việc thử công nghệ mới đúng là cần lặp: ⚠ nhưng ⚠ lặp thuần tuý bỏ qua phần VẬN HÀNH TRUYỀN THỐNG vẫn phải chạy ổn định; ⚠ công ty không thể dừng bón phân để đi thử nghiệm — hai phần phải song song với hai cách quản lý khác nhau.
-
A (tăng dần) — ⚠ cùng lý do: ⚠ chỉ nói về cách giao sản phẩm, không giải quyết việc phải giữ hoạt động hiện có.
-
D (dự đoán / theo kế hoạch) — ⚠ không hợp với việc KHÁM PHÁ công nghệ chưa biết trước kết quả.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bộ câu chọn cách tiếp cận nay lên TÁM câu: ⚠ #25972 lô 184 (nguyên mẫu), ⚠ #25974 (dự án bảy năm bất định → tư duy agile), ⚠ #25984 lô 185 (bàn giao tăng dần), ⚠ #25988 (xây nhà mẫu → dự đoán), ⚠ #26029 (giao giá trị nhanh → loại dự đoán), ⚠ #26131 lô 187 (thử nhiều kỹ thuật tiếp thị → lặp), ⚠ #26134 ở lô này (thử va chạm → lặp), ⚠ và câu này. ⚠ Đây là câu đầu tiên có khoá là LAI.
⚠ Khi nào chọn LAI: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án có PHẦN RÕ và PHẦN CHƯA RÕ | ⚠ vận hành hiện tại rõ; công nghệ mới chưa rõ | | ⚠ Tổ chức chưa sẵn sàng chuyển đổi hoàn toàn | ⚠ đúng trường hợp CEO ngại thay đổi | | ⚠ Có ràng buộc bắt buộc phải theo quy trình cũ | ⚠ quy định, hợp đồng, an toàn | | ⚠ Cần vừa GIỮ ỔN ĐỊNH vừa ĐỔI MỚI | | | ⚠ Cách triển khai | ⚠ phần vận hành theo kế hoạch; phần thử nghiệm chạy theo vòng lặp ngắn, có ngân sách và thời hạn riêng | | ⚠ Lợi ích cho CEO ngại đổi | ⚠ rủi ro được KHOANH VÙNG — thất bại của thử nghiệm không ảnh hưởng hoạt động chính |
⚠ Bảng chọn cách tiếp cận — tổng hợp cả tám câu: | Điều kiện | Cách tiếp cận | Câu ví dụ | |---|---|---| | ⚠ Yêu cầu rõ, không giao từng phần được | ⚠ DỰ ĐOÁN | ⚠ #25988 | | ⚠ Cần thử để biết, làm lại cùng một thứ | ⚠ LẶP | ⚠ #26131, #26134 | | ⚠ Giao được từng phần dùng được | ⚠ TĂNG DẦN | ⚠ #25984 | | ⚠ Cả hai điều kiện trên | ⚠ AGILE | ⚠ #25974 | | ⚠ Có phần rõ và phần chưa rõ song song | ⚠ LAI | ⚠ #26148 (câu này) | | ⚠ Câu hỏi quyết định | ⚠ dự án có ĐỒNG NHẤT về mức bất định không? Nếu KHÔNG → LAI |
Từ khoá nhận diện:
"vừa giữ vận hành cũ vừa thử cái mới" → ⚠ lai "tổ chức chưa sẵn sàng đổi hoàn toàn" → ⚠ lai "thử đi thử lại cùng một thứ" → ⚠ lặp "giao từng phần dùng được" → ⚠ tăng dần
| ⚠ Triển khai lai cho công ty này thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Giữ nguyên quy trình bón phân hiện tại | ⚠ không gián đoạn sản xuất |
| ⚠ Chạy THỬ NGHIỆM trên một khu ruộng nhỏ | ⚠ theo vòng lặp ngắn, đo kết quả |
| ⚠ Đặt ngân sách và thời hạn RIÊNG cho phần thử nghiệm | ⚠ liên hệ #25951 lô 184 — cấp vốn theo từng phần |
| ⚠ Có tiêu chí rõ để quyết mở rộng hay dừng | ⚠ liên hệ #26114 lô 187 — cổng giai đoạn |
| ⚠ Báo cáo cho CEO bằng SỐ LIỆU so sánh | ⚠ bà ấy đã thấy giá trị ở đối thủ — số liệu của chính công ty còn thuyết phục hơn |
| ⚠ Vì sao cách này hợp với CEO ngại đổi | ⚠ bà không phải cam kết thay đổi toàn bộ — chỉ cam kết cho một thử nghiệm có giới hạn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có phần nào bất định cao hơn hẳn phần khác không | ⚠ nếu có thì nên cân nhắc lai | | Phần thử nghiệm có ngân sách và tiêu chí dừng riêng không | | | Thất bại của thử nghiệm có ảnh hưởng hoạt động chính không | ⚠ nếu có thì chưa khoanh vùng đủ |
Và lý do cách tiếp cận lai thường là lựa chọn thực tế nhất trong tổ chức truyền thống: nó cho phép người ra quyết định thử điều mới mà không phải đặt cược toàn bộ những gì đang hoạt động tốt.
- A Requirements prioritization
- B MoSCoW
- C 100-point method
- D Relative prioritization
Xem giải thích
Đáp án
D — XẾP ƯU TIÊN TƯƠNG ĐỐI (relative prioritization).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Stephen XẾP các user story THEO THỨ TỰ | ⚠ cái nào trước, cái nào sau | | ⚠ Dựa trên mức ưu tiên | | | ⚠ Không nhắc tới điểm số, không nhắc tới nhóm phân loại | ⚠ chỉ đơn thuần là THỨ TỰ | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ xếp ưu tiên tương đối là sắp các hạng mục thành một DANH SÁCH CÓ THỨ TỰ, mỗi hạng mục được so với các hạng mục khác | | ⚠ Vì sao phù hợp với agile | ⚠ backlog vốn là một danh sách CÓ THỨ TỰ — đội luôn lấy hạng mục ở ĐẦU (liên hệ #26014 lô 185) |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (MoSCoW) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là kỹ thuật xếp ưu tiên nổi tiếng: ⚠ nhưng MoSCoW ⚠ PHÂN LOẠI vào bốn NHÓM ⚠ (bắt buộc / nên có / có thì tốt / lần này không), ⚠ KHÔNG cho ra thứ tự tuyệt đối trong từng nhóm; ⚠ đề mô tả việc SẮP THEO THỨ TỰ, không phải chia nhóm.
-
C (phương pháp 100 điểm) — ⚠ phát điểm cho mọi người tự phân bổ ⚠ (liên hệ #26043 lô 186); ⚠ đề không nhắc tới việc cho điểm.
-
A (xếp ưu tiên yêu cầu — requirements prioritization) — ⚠ quá chung chung, ⚠ và trong PMI đó là tên một MÔ HÌNH cụ thể có bốn tiêu chí (liên hệ #26153 cùng lô).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26153 ở lô này (Mô hình xếp ưu tiên yêu cầu — lợi ích, hình phạt, chi phí, rủi ro) — ⚠ hai câu ở cùng lô về hai kỹ thuật khác nhau, dễ lẫn. ⚠ Xem thêm câu #26002 lô 185 (xếp hạng tuyệt đối), câu #26043 lô 186 (100 điểm), câu #26085 lô 187 (tiền chơi), và câu #26112 (mô hình Kano).
⚠ Các kỹ thuật xếp ưu tiên backlog — bảng tổng hợp: | Kỹ thuật | Cách làm | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ XẾP ƯU TIÊN TƯƠNG ĐỐI | ⚠ so từng cặp, sắp thành danh sách có thứ tự | ⚠ một danh sách 1, 2, 3... — CÂU NÀY | | ⚠ MoSCoW | ⚠ chia vào bốn nhóm | ⚠ bốn nhóm, không có thứ tự trong nhóm | | ⚠ 100 ĐIỂM / TIỀN CHƠI | ⚠ mỗi người phân bổ điểm | ⚠ điểm số, cho biết MỨC ĐỘ ưu tiên | | ⚠ KANO | ⚠ phân loại theo tác động tới sự hài lòng | ⚠ cơ bản / thoả mãn / gây thích thú | | ⚠ WSJF | ⚠ chi phí trì hoãn chia quy mô | ⚠ điểm số để xếp thứ tự | | ⚠ MÔ HÌNH XẾP ƯU TIÊN YÊU CẦU | ⚠ chấm bốn tiêu chí | ⚠ liên hệ #26153 cùng lô | | ⚠ Điểm chung của mọi kỹ thuật tốt | ⚠ buộc phải ĐÁNH ĐỔI, không cho phép nói "cái nào cũng quan trọng" |
Từ khoá nhận diện:
"sắp theo thứ tự, cái nào trước cái nào sau" → ⚠ xếp ưu tiên tương đối "bắt buộc / nên có / có thì tốt" → ⚠ MoSCoW "phát điểm cho mỗi người" → ⚠ 100 điểm "lợi ích, hình phạt, chi phí, rủi ro" → ⚠ mô hình xếp ưu tiên yêu cầu
| ⚠ Vì sao backlog agile cần thứ tự TUYỆT ĐỐI | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Đội luôn lấy hạng mục ở ĐẦU danh sách | ⚠ liên hệ #26014 lô 185 |
| ⚠ Hai hạng mục cùng hạng thì đội không biết lấy cái nào | |
| ⚠ Buộc product owner phải quyết định thật | ⚠ liên hệ #26002 lô 185 — "mọi việc đều ưu tiên cao" là không có ưu tiên nào |
| ⚠ Đó là lý do | ⚠ MoSCoW thường được dùng để SÀNG LỌC, rồi xếp thứ tự tuyệt đối trong nhóm "bắt buộc" |
| ⚠ Xếp ưu tiên dựa trên gì | Cơ sở |
|---|---|
| ⚠ GIÁ TRỊ kinh doanh | ⚠ liên hệ #25889 lô 183 |
| ⚠ RỦI RO — làm phần rủi ro cao trước | ⚠ liên hệ #25912 lô 183 và #26024 lô 185 |
| ⚠ PHỤ THUỘC kỹ thuật | |
| ⚠ Chi phí trì hoãn | |
| ⚠ Thực tế | ⚠ kết hợp nhiều tiêu chí, và PRODUCT OWNER là người chốt — liên hệ #26041 lô 186 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Backlog của bạn có thứ tự tuyệt đối không | ⚠ hay có mười hạng mục cùng hạng "cao" | | Đội có biết vì sao hạng mục A đứng trên hạng mục B không | | | Ai là người chốt thứ tự | ⚠ phải là product owner |
Và điều làm nên giá trị của một backlog được xếp thứ tự tuyệt đối: đội không bao giờ phải hỏi "làm gì tiếp theo" — câu trả lời đã nằm sẵn ở dòng đầu tiên.
- A Prevention costs
- B Appraisal costs
- C Internal failure costs
- D External failure costs
Xem giải thích
Đáp án
D — CHI PHÍ LỖI BÊN NGOÀI (external failure costs).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tấm pin mặt trời hư hại hơn 1 triệu đô | ⚠ thiệt hại đã xảy ra | | ⚠ KHÁCH HÀNG bị MẤT ĐIỆN tại nhà | ⚠ từ khoá quyết định — vấn đề tới TAY KHÁCH HÀNG | | ⚠ Khách hàng gửi báo cáo về công ty | ⚠ khiếu nại sau khi dịch vụ đã được giao | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ chi phí lỗi BÊN NGOÀI là chi phí phát sinh khi khiếm khuyết được phát hiện SAU KHI sản phẩm hoặc dịch vụ đã tới khách hàng | | ⚠ Ranh giới phân biệt | ⚠ khách hàng đã nhận hay chưa — đó là toàn bộ sự khác nhau giữa lỗi bên trong và bên ngoài |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chi phí lỗi bên trong) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chỉ khác một chữ: ⚠ nhưng lỗi bên trong là khiếm khuyết được phát hiện ⚠ TRƯỚC KHI giao cho khách hàng ⚠ — làm lại, phế phẩm trong xưởng; ⚠ ở đây khách hàng đã bị ảnh hưởng thật.
-
A (chi phí phòng ngừa) — ⚠ chi TRƯỚC để NGĂN lỗi: ⚠ đào tạo, quy trình, thiết bị tốt (liên hệ #25924 lô 183).
-
B (chi phí thẩm định) — ⚠ chi để PHÁT HIỆN lỗi: ⚠ kiểm thử, thanh tra, đo lường.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25924 ở lô 183 (đào tạo an toàn = chi phí PHÙ HỢP với chất lượng) — ⚠ hai câu là hai nửa của cùng một mô hình: câu đó về nhóm PHÙ HỢP, câu này về nhóm KHÔNG PHÙ HỢP. ⚠ Xem thêm câu #26119 lô 187 (kế hoạch quản lý chất lượng), câu #26124 (kiểm toán chất lượng), và câu #26127 (công cụ kiểm soát chất lượng).
⚠ BỐN NHÓM CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG — bảng đầy đủ: | Nhóm | Loại | Nội dung | Ví dụ | |---|---|---|---| | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ chi để NGĂN lỗi xảy ra | ⚠ đào tạo, quy trình, thiết bị chuẩn — #25924 lô 183 | | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ PHÙ HỢP | ⚠ chi để PHÁT HIỆN lỗi | ⚠ kiểm thử, thanh tra, đo lường | | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ phát hiện TRƯỚC khi giao | ⚠ làm lại, phế phẩm | | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ phát hiện SAU khi giao — CÂU NÀY | ⚠ bảo hành, thu hồi, kiện tụng, mất uy tín | | ⚠ Quy luật kinh tế | ⚠ chi phí tăng theo CẤP SỐ NHÂN khi lỗi được phát hiện muộn hơn | | ⚠ Con số kinh điển | ⚠ 1 đồng phòng ngừa ≈ 10 đồng sửa nội bộ ≈ 100 đồng khi tới khách hàng |
Từ khoá nhận diện:
"khách hàng bị ảnh hưởng, khiếu nại, bảo hành" → ⚠ lỗi bên ngoài "làm lại, phế phẩm trong xưởng" → ⚠ lỗi bên trong "đào tạo, quy trình, làm đúng ngay từ đầu" → ⚠ phòng ngừa "kiểm thử, thanh tra" → ⚠ thẩm định ⚠ Mốc phân chia giữa hai loại lỗi → ⚠ khách hàng đã nhận hay chưa
| ⚠ Vì sao lỗi bên ngoài đắt nhất | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chi phí sửa chữa và bồi thường trực tiếp | ⚠ hơn 1 triệu đô tấm pin |
| ⚠ Chi phí xử lý khiếu nại và hỗ trợ khách hàng | |
| ⚠ MẤT UY TÍN — không đo được nhưng thiệt hại lớn nhất | |
| ⚠ Có thể mất khách hàng vĩnh viễn | |
| ⚠ Rủi ro pháp lý và quy định | ⚠ liên hệ #25962 lô 184 |
| ⚠ Đặc biệt với ngành điện | ⚠ mất điện ảnh hưởng trực tiếp tới sinh hoạt — mức nhạy cảm rất cao |
| ⚠ Lưu ý: cháy rừng là THIÊN TAI, sao vẫn tính là chi phí lỗi | Giải thích |
|---|---|
| ⚠ Câu hỏi hỏi thuật ngữ mô tả HẬU QUẢ, không hỏi nguyên nhân | |
| ⚠ Khách hàng đã bị ảnh hưởng sau khi dịch vụ được cung cấp | ⚠ đó là điều kiện đủ để gọi là lỗi bên ngoài |
| ⚠ Về quản lý rủi ro, cháy rừng là RỦI RO THUẦN | ⚠ liên hệ #26037 lô 186 — chỉ có mặt xấu, và là loại DỄ BẢO HIỂM nhất |
| ⚠ Bài học | ⚠ rủi ro thiên tai với hạ tầng ngoài trời phải được CHUYỂN GIAO qua bảo hiểm — liên hệ #26040 lô 186 |
| ⚠ Câu hỏi cho Gabe | ⚠ dự án đã có kế hoạch dự phòng cho sự kiện thời tiết cực đoan chưa? |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đo chi phí chất lượng theo bốn nhóm không | ⚠ rất ít tổ chức làm | | Chi phí lỗi bên ngoài năm ngoái là bao nhiêu | ⚠ con số này thuyết phục hơn mọi lập luận về đầu tư phòng ngừa | | Đầu tư phòng ngừa có bị cắt đầu tiên khi ngân sách căng không | |
Và lý do bốn nhóm chi phí này đáng đo dù không ai bắt buộc: chúng cho thấy tiền tiết kiệm được ở khâu phòng ngừa luôn quay lại đòi, và luôn đòi ở nhóm đắt nhất.
- A The project sponsor
- B The project champion
- C The project team
- D Influencers
Xem giải thích
Đáp án
C — ĐỘI DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đội dự án chịu trách nhiệm việc này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhận diện bên liên quan là một QUY TRÌNH của dự án | ⚠ do đội dự án thực hiện, dẫn dắt bởi quản lý dự án | | ⚠ Xác định YÊU CẦU của họ cũng là việc của đội | ⚠ thu thập yêu cầu là quy trình quản lý phạm vi | | ⚠ Đội có bối cảnh và tiếp xúc trực tiếp | | | ⚠ Đây là công việc LẶP LẠI suốt dự án, không phải một lần | ⚠ liên hệ #26090 lô 187 — bên liên quan mới thì cập nhật sổ đăng ký | | ⚠ Lưu ý về thuật ngữ | ⚠ "đội dự án" bao gồm cả QUẢN LÝ DỰ ÁN — nên đây là câu trả lời bao trùm nhất |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (nhà tài trợ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nhà tài trợ ĐÚNG LÀ nguồn thông tin quan trọng: ⚠ điều lệ dự án ⚠ có liệt kê bên liên quan ban đầu; ⚠ nhưng ông ta ⚠ CUNG CẤP đầu vào, không THỰC HIỆN việc nhận diện và phân tích liên tục.
-
B (người bảo trợ dự án — project champion) — ⚠ người ủng hộ và quảng bá dự án trong tổ chức; ⚠ hữu ích nhưng không phải người thực hiện quy trình.
-
D (người có ảnh hưởng) — ⚠ họ LÀ một nhóm bên liên quan ⚠ (liên hệ #25973 lô 184), ⚠ không phải người đi nhận diện.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm bên liên quan nay lên MƯỜI BẢY câu: ⚠ #25895 lô 183, ⚠ #25949, #25961, #25973 lô 184, ⚠ #26044, #26046, #26056, #26062, #26073, #26074 lô 186, ⚠ #26090, #26117 lô 187, ⚠ #26139 ở lô này, ⚠ và câu này. ⚠ Chủ đề dày nhất tuyệt đối của bộ đề PMP Set I.
⚠ Ai làm gì trong quản lý bên liên quan: | Vai | Vai trò | |---|---| | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN (gồm PM) | ⚠ NHẬN DIỆN, PHÂN TÍCH, gắn kết, thu thập yêu cầu — CÂU NÀY | | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ cung cấp danh sách ban đầu trong điều lệ, gỡ vướng ở cấp cao | | ⚠ NGƯỜI BẢO TRỢ (champion) | ⚠ quảng bá và bảo vệ dự án trong tổ chức | | ⚠ PMO | ⚠ cung cấp mẫu, tài sản quy trình, bài học từ dự án trước | | ⚠ BÊN LIÊN QUAN ĐÃ BIẾT | ⚠ giúp chỉ ra bên liên quan CHƯA BIẾT — kỹ thuật "quả cầu tuyết" | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ nhận diện phải LẶP LẠI ở mỗi giai đoạn — danh sách luôn thay đổi (liên hệ #26090 lô 187) |
Từ khoá nhận diện:
"ai nhận diện và phân tích bên liên quan" → ⚠ đội dự án "ai ban hành điều lệ và cấp danh sách ban đầu" → ⚠ nhà tài trợ "ai quảng bá dự án" → ⚠ người bảo trợ "người có ảnh hưởng" → ⚠ một NHÓM bên liên quan, không phải người đi nhận diện
| ⚠ Kỹ thuật nhận diện bên liên quan | Kỹ thuật |
|---|---|
| ⚠ Rà soát ĐIỀU LỆ và tài liệu dự án | |
| ⚠ Phỏng vấn bên liên quan đã biết | ⚠ hỏi "còn ai bị ảnh hưởng nữa không?" |
| ⚠ Động não trong đội | |
| ⚠ Rà sơ đồ tổ chức và danh sách hợp đồng | |
| ⚠ Xem BÀI HỌC từ dự án tương tự | ⚠ liên hệ #26035 lô 186 |
| ⚠ Quét PESTLE để tìm bên liên quan bên ngoài | ⚠ cơ quan quản lý, cộng đồng — liên hệ #26111 lô 187 |
| ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ chỉ liệt kê người trong sơ đồ tổ chức, bỏ sót bên ngoài (liên hệ #26133 cùng lô — nhóm người bản địa) |
| ⚠ Vì sao "xác định yêu cầu của họ" cũng thuộc đội | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Nhận diện được người mà không biết họ cần gì thì vô ích | |
| ⚠ Yêu cầu là đầu vào của TUYÊN BỐ PHẠM VI | ⚠ liên hệ #26039 lô 186 — phân tích sản phẩm |
| ⚠ Đội là bên duy nhất có thể chuyển yêu cầu thành công việc | |
| ⚠ Công cụ | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN ghi cả định danh, đánh giá và YÊU CẦU CHÍNH của từng người |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong đội bạn phụ trách sổ đăng ký bên liên quan | | | Bạn có hỏi bên liên quan đã biết về những người khác không | ⚠ kỹ thuật rẻ và hiệu quả nhất | | Danh sách được rà lại ở mỗi giai đoạn chưa | |
Và lý do việc này không thể giao cho một mình nhà tài trợ: ông ta biết ai QUAN TRỌNG, còn đội mới biết ai BỊ ẢNH HƯỞNG — và hai danh sách đó không bao giờ trùng nhau hoàn toàn.
- A Do nothing. Team members are expected to help each other.
- B Call out Cassie's behavior as something for the team to model at the next retrospective.
- C Privately speak with the team member Cassie and thank her for helping the other team member with their performance.
- D Call out Cassie's behavior as something for the team to model at the next daily standup.
Xem giải thích
Đáp án
B — NÊU HÀNH VI CỦA CASSIE Ở RETROSPECTIVE tiếp theo như một hình mẫu để cả đội noi theo.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nêu công khai ở retrospective là đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hành vi TỐT cần được GHI NHẬN CÔNG KHAI | ⚠ khen công khai, góp ý riêng tư | | ⚠ Retrospective là nơi rà soát CÁCH LÀM VIỆC | ⚠ kể cả điều đã làm tốt, không chỉ điều cần sửa | | ⚠ Biến một hành vi cá nhân thành CHUẨN MỰC của đội | ⚠ đó là mục đích thật | | ⚠ Củng cố tinh thần tương trợ và sở hữu tập thể | | | ⚠ Nhắc lại nguyên tắc | ⚠ retrospective KHÔNG chỉ để tìm cái sai — liên hệ #26141 cùng lô, bài học gồm cả cái LÀM TỐT |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (nói riêng với Cassie để cảm ơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cảm ơn riêng là việc tử tế và nên làm: ⚠ nhưng nó ⚠ CHỈ tác động tới một người ⚠ — ⚠ cả đội không học được gì; ⚠ mục tiêu là lan toả hành vi, không chỉ thưởng cho cá nhân.
-
D (nêu ở buổi standup hằng ngày) — ⚠ SAI BUỔI HỌP: ⚠ daily scrum 15 phút chỉ để đồng bộ và nêu vật cản ⚠ (liên hệ #25921 lô 183).
-
A (không làm gì, thành viên vốn phải giúp nhau) — ⚠ bỏ lỡ cơ hội củng cố hành vi tốt; ⚠ điều gì được ghi nhận thì được lặp lại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25952 ở lô 184 (Carol bảo đảm thành viên được ghi nhận công sức → lãnh đạo phục vụ), câu #26145 ở lô này (Brad tự nhận lỗi ở retrospective), câu #26140 (ý kiến bị gạt trong retrospective), và câu #25930 lô 183 (thuyết kỳ vọng — phần thưởng phải là thứ người đó coi trọng). ⚠ Nhóm ghi nhận và động lực.
⚠ Nguyên tắc "khen công khai, góp ý riêng tư": | Tình huống | Cách xử lý | Câu ví dụ | |---|---|---| | ⚠ Hành vi TỐT đáng lan toả | ⚠ nêu CÔNG KHAI | ⚠ #26152 (câu này) | | ⚠ Sai sót của một cá nhân | ⚠ nói RIÊNG | ⚠ #26106 lô 187 — nhắc riêng người chưa cập nhật | | ⚠ Sai sót của chính người dẫn dắt | ⚠ nêu CÔNG KHAI | ⚠ #26145 cùng lô — Brad tự nhận | | ⚠ Vấn đề hệ thống nhiều người mắc | ⚠ đưa ra retrospective cho cả đội bàn | | | ⚠ Nguyên tắc nền | ⚠ công khai điều muốn NHÂN RỘNG; riêng tư điều muốn SỬA |
Từ khoá nhận diện:
"hành vi tốt đáng noi theo" → ⚠ nêu công khai ở retrospective "cảm ơn riêng" → ⚠ tử tế nhưng không lan toả "nêu ở daily standup" → ⚠ sai buổi họp "không làm gì vì đó là chuyện đương nhiên" → ⚠ bỏ lỡ cơ hội củng cố
| ⚠ Vì sao hành vi của Cassie đáng nêu | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Cô là LẬP TRÌNH VIÊN TRẺ mà chủ động giúp người khác | ⚠ không phải việc được giao |
| ⚠ Kết quả cụ thể: bàn giao nộp ĐÚNG HẠN | ⚠ có bằng chứng, không phải lời khen chung chung |
| ⚠ Thể hiện tinh thần SỞ HỮU TẬP THỂ | ⚠ cả đội cùng chịu trách nhiệm hoàn thành sprint |
| ⚠ Là cách lan toả kỹ năng trong đội | ⚠ liên hệ #25928 lô 183 — chuyên gia đa năng |
| ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ nêu HÀNH VI và KẾT QUẢ, không chỉ khen tên người — để đội hiểu chính xác điều gì đáng noi theo |
| ⚠ Ghi nhận thế nào cho hiệu quả | Cách |
|---|---|
| ⚠ CỤ THỂ: nêu rõ làm gì, và kết quả ra sao | ⚠ "Cassie giúp bạn X gỡ vướng, nhờ đó hạng mục Y nộp đúng hạn" |
| ⚠ KỊP THỜI: nêu ngay ở retrospective gần nhất | |
| ⚠ Đặt câu hỏi cho đội: làm sao để điều này xảy ra thường xuyên hơn | ⚠ biến ghi nhận thành cải tiến |
| ⚠ Không biến thành cuộc thi hay xếp hạng | ⚠ so sánh cá nhân phá vỡ tinh thần đội |
| ⚠ Cẩn thận với người ngại được chú ý | ⚠ có người thấy khó chịu khi được khen trước đám đông — hỏi trước nếu không chắc (liên hệ #25968 lô 184) |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Retrospective của đội bạn có nói về điều đã LÀM TỐT không | ⚠ hay chỉ liệt kê vấn đề | | Lần cuối bạn ghi nhận công khai một hành vi là khi nào | | | Hành vi được khen có được lặp lại không | ⚠ thước đo duy nhất của việc ghi nhận có tác dụng |
Và lý do một lời ghi nhận đúng chỗ lại đáng giá hơn nhiều so với vẻ ngoài của nó: nó không thưởng cho việc đã xảy ra, mà mua thêm những lần tương tự trong tương lai.