Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 391 Process
There is an issue with Billy's project, which was scheduled to close last week. According to his contract, Billy's team was expected to provide 100,000 bricks by a specified timeline, which he did. However, the bricks Billy's team submitted were of different shapes. Some were full-sized, while others were half- or quarter-sized bricks recycled from other projects. Billy's client contends that a request for bricks implies full-size bricks, but Billy disagrees. However, he is willing to revisit the contract and supply the deficit of full-size bricks. Which information is being used to manage the project closure?
  1. A Quality objectives
  2. B Summary description
  3. C Cost objectives
  4. D Completion criteria
Xem giải thích

Đáp án

A — MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG (quality objectives).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Billy giao ĐỦ 100.000 viên gạch, ĐÚNG hạn | ⚠ tiêu chí về SỐ LƯỢNG và THỜI GIAN đã đạt | | ⚠ Nhưng gạch KHÁC KÍCH CỠ — có viên nguyên, có viên nửa, viên một phần tư | ⚠ vấn đề nằm ở ĐẶC TÍNH của sản phẩm | | ⚠ Khách hàng cho rằng "gạch" hàm ý gạch NGUYÊN VIÊN | ⚠ tranh chấp về TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG | | ⚠ Kết luận | ⚠ thứ đang được dùng để quản lý việc đóng dự án là MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG — đặc tính sản phẩm phải đạt | | ⚠ Vấn đề gốc | ⚠ hợp đồng KHÔNG ĐỊNH NGHĨA RÕ "gạch" nghĩa là gì |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (tiêu chí hoàn thành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tranh chấp đang xảy ra ở lúc ĐÓNG dự án: ⚠ nhưng ⚠ tiêu chí hoàn thành nói về SỐ LƯỢNG và MỐC — và Billy đã ĐẠT cả hai; ⚠ cái đang tranh cãi là ĐẶC TÍNH của từng viên gạch, ⚠ tức là chất lượng.

  • C (mục tiêu chi phí) — ⚠ đề không nhắc gì tới tiền.

  • B (mô tả tóm tắt) — ⚠ một phần của báo cáo, không phải tiêu chuẩn để phân xử.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — cặp câu CÙNG MỘT KHUÔN ĐỀ trong CÙNG MỘT LÔ: | Câu | Tình huống | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26091 | ⚠ mỏ bô-xít đạt MỨC SẢN LƯỢNG định trước → dự án thành công | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | | ⚠ #26113 (câu này) | ⚠ gạch đủ số nhưng SAI ĐẶC TÍNH | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | | ⚠ Câu hỏi giống hệt nhau | ⚠ "thông tin nào đang được dùng để quản lý việc đóng dự án?" | | ⚠ Hai khoá KHÁC NHAU nhưng KHÔNG mâu thuẫn | ⚠ vì hai tình huống hỏi về hai chiều khác nhau của việc "xong" | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ tranh cãi về SỐ LƯỢNG hay MỐC → tiêu chí hoàn thành; tranh cãi về ĐẶC TÍNH sản phẩm → mục tiêu chất lượng |

⚠ Bốn khái niệm "thế nào là xong" — nay đủ cả bốn trong lô này: | Khái niệm | Phạm vi | Câu | |---|---|---| | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ cả dự án — số lượng, mốc | ⚠ #26091 | | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | ⚠ ĐẶC TÍNH sản phẩm | ⚠ #26113 (câu này) | | ⚠ TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ từng bàn giao cụ thể | ⚠ #25977 lô 184 | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ chung mọi hạng mục trong agile | ⚠ #26097 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"đủ số nhưng sai đặc tính" → ⚠ mục tiêu chất lượng "đạt mức sản lượng thì coi là thành công" → ⚠ tiêu chí hoàn thành "bàn giao này có được nghiệm thu không" → ⚠ tiêu chí chấp nhận "gạch là gạch gì" → ⚠ đặc tính chưa được định nghĩa = lỗ hổng chất lượng

⚠ Nguyên nhân gốc của tranh chấp này Nguyên nhân
⚠ Hợp đồng KHÔNG định nghĩa rõ "gạch" ⚠ kích thước, chất liệu, mới hay tái chế
⚠ Không có TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN kiểm chứng được ⚠ liên hệ #25977 lô 184
⚠ Không có MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG viết ra
⚠ Bài học phòng ngừa ⚠ mọi bàn giao phải có ĐẶC TẢ đo được — "gạch nung tiêu chuẩn 220×105×60mm, không tái chế"
⚠ Đáng ghi nhận ⚠ Billy SẴN SÀNG bù phần thiếu — thái độ đúng, dù anh tin mình không sai
⚠ Cách xử lý tranh chấp này Bước
⚠ 1. Đọc lại HỢP ĐỒNG và phạm vi công việc ⚠ dữ liệu trước, ý kiến sau
⚠ 2. THƯƠNG LƯỢNG trực tiếp ⚠ liên hệ #26050 lô 186 — bước đầu tiên luôn là thương lượng
⚠ 3. Nếu bế tắc thì theo cơ chế giải quyết tranh chấp trong hợp đồng
⚠ 4. Không đóng mua sắm khi khiếu nại chưa xong ⚠ liên hệ #25969 lô 184
⚠ 5. Ghi vào bài học kinh nghiệm ⚠ để hợp đồng sau định nghĩa rõ hơn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bàn giao của bạn có ĐẶC TẢ đo được không | ⚠ hay chỉ có tên gọi và số lượng | | Hợp đồng có định nghĩa các thuật ngữ then chốt không | | | Có từ nào trong hợp đồng mà hai bên có thể hiểu khác nhau không | |

Và bài học đắt giá từ 100.000 viên gạch: cả hai bên đều tin mình đúng, và cả hai đều đúng theo cách hiểu của mình — vì không ai từng viết ra cách hiểu nào là cách hiểu chung.

Câu 392 Process
Neil is the project manager for an organization looking to install a new wind farm on a work site. The wind farm design has been completed, but forecasts show that the project will be far more expensive to construct than initially planned. The organization does not have the funding to support the project and has decided to terminate the project as a means of cost saving. The assessment of the project can be classified under what term?
  1. A Project life cycle
  2. B Phase gate
  3. C Project governance
  4. D Project gate
Xem giải thích

Đáp án

B — CỔNG GIAI ĐOẠN (phase gate).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thiết kế trang trại gió đã HOÀN THÀNH | ⚠ một GIAI ĐOẠN vừa kết thúc | | ⚠ Dự báo cho thấy chi phí xây dựng cao hơn nhiều so với dự kiến | ⚠ thông tin mới xuất hiện ở cuối giai đoạn | | ⚠ Tổ chức QUYẾT ĐỊNH CHẤM DỨT dự án | ⚠ quyết định TIẾP hay DỪNG | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ cổng giai đoạn là điểm RÀ SOÁT ở cuối một giai đoạn, nơi ra quyết định TIẾP TỤC, SỬA ĐỔI hay CHẤM DỨT dự án | | ⚠ Vì sao cơ chế này tồn tại | ⚠ để dừng dự án ở nơi RẺ NHẤT có thể — trước khi tiêu tiền xây dựng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (cổng dự án — project gate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gần như đồng nghĩa: ⚠ nhưng ⚠ thuật ngữ chuẩn là PHASE GATE — cổng GIAI ĐOẠN, ⚠ vì việc rà soát diễn ra ở ranh giới giữa các GIAI ĐOẠN; ⚠ "project gate" không phải thuật ngữ chính thức.

  • C (quản trị dự án) — ⚠ KHUNG tổng thể gồm chính sách, vai trò, quy trình ra quyết định; ⚠ cổng giai đoạn là MỘT CƠ CHẾ trong khung đó, ⚠ nhưng câu hỏi hỏi tên của việc ĐÁNH GIÁ cụ thể.

  • A (vòng đời dự án) — ⚠ chuỗi các giai đoạn từ đầu tới cuối; ⚠ mô tả cấu trúc, không phải điểm đánh giá.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CHÍNH LÀ mục còn thiếu của bộ yếu tố quản trị dự án: ⚠ trong các lô 179–183, bộ "yếu tố quản trị dự án" đã được hỏi SÁU lần ⚠ (#25730 rủi ro, #25757/#25761 bài học, #25843/#25898 vai trò), ⚠ và tôi đã ghi rằng "RÀ SOÁT CỔNG GIAI ĐOẠN là mục DUY NHẤT chưa từng làm khoá đáp án". ⚠ Câu này chính là lần đầu nó xuất hiện. ⚠ Xem thêm câu #26031 lô 185 (lý do chấm dứt dự án) và câu #25909 lô 183 (yếu tố khiến dự án hết cần thiết).

⚠ Cổng giai đoạn hoạt động thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Diễn ra ở CUỐI mỗi giai đoạn | ⚠ trước khi cấp vốn cho giai đoạn tiếp theo | | ⚠ Rà soát: kết quả giai đoạn, business case, rủi ro, dự báo chi phí | | | ⚠ Bốn quyết định có thể: TIẾP TỤC, TIẾP với điều kiện, HOÃN, CHẤM DỨT | | | ⚠ Do LÃNH ĐẠO hoặc uỷ ban chỉ đạo quyết | ⚠ không phải quản lý dự án | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ stage gate, kill point, phase review, go/no-go decision | | ⚠ Giá trị lớn nhất | ⚠ cho phép DỪNG SỚM — trước khi chi phí chìm lớn tới mức không ai dám dừng (liên hệ #26084 cùng lô) |

Từ khoá nhận diện:

"cuối giai đoạn, quyết tiếp hay dừng" → ⚠ cổng giai đoạn "chuỗi các giai đoạn của dự án" → ⚠ vòng đời dự án "khung chính sách, vai trò, quyền quyết định" → ⚠ quản trị dự án "kill point, go/no-go" → ⚠ tên gọi khác của cổng giai đoạn

⚠ Vì sao quyết định của tổ chức là ĐÚNG ĐẮN Lý do
⚠ Dừng ở cuối giai đoạn THIẾT KẾ, trước khi xây ⚠ thời điểm rẻ nhất có thể dừng
⚠ Không có vốn để hoàn thành — hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN ⚠ liên hệ #26031 lô 185
⚠ Tiếp tục sẽ tiêu thêm tiền vào thứ không hoàn thành nổi
⚠ Đây KHÔNG phải thất bại ⚠ liên hệ #25909 lô 183 — dự án bị dừng vì lý do đúng không phải thất bại
⚠ Việc còn phải làm ⚠ vẫn chạy ĐẦY ĐỦ quy trình đóng dự án: đóng hợp đồng, ghi bài học, lưu trữ (liên hệ #25927 lô 183)
⚠ Vì sao cổng giai đoạn chống lại bẫy chi phí chìm Cơ chế
⚠ Nó ép phải trả lời câu hỏi "TỪ ĐÂY TRỞ ĐI có đáng không?" ⚠ thay vì "đã tiêu bao nhiêu rồi"
⚠ Được lên lịch TRƯỚC, không đợi tới lúc khủng hoảng
⚠ Do người NGOÀI dự án quyết ⚠ họ không bị gắn bó cảm xúc với dự án
⚠ Liên hệ ⚠ #26084 cùng lô — 125.000 đã tiêu không được là lý do để tiếp tục

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có cổng giai đoạn được lên lịch trước không | | | Ở cổng đó, "CHẤM DỨT" có thật sự là một lựa chọn không | ⚠ nếu không, đó chỉ là cuộc họp báo cáo, không phải cổng | | Business case có được rà lại ở mỗi cổng không | |

Và giá trị thật của một cổng giai đoạn hoạt động đúng: nó biến việc dừng dự án từ một thất bại cá nhân của quản lý dự án thành một quyết định kinh doanh bình thường của tổ chức.

Câu 393 People
Mia is the project manager for a project with a very tight schedule. Two team members disagree over a possible solution, but Mia does not have time to consider all possibilities because the project is running behind. She makes a quick decision to go with the team member who has the highest seniority level. This is an example of which of the following choices?
  1. A Compromising
  2. B Problem-solving
  3. C Forcing
  4. D Withdrawal
Xem giải thích

Đáp án

C — ÉP BUỘC (forcing).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Mia KHÔNG có thời gian xem xét các phương án | ⚠ bỏ qua việc tìm hiểu vấn đề | | ⚠ Cô QUYẾT NHANH theo người có THÂM NIÊN cao hơn | ⚠ áp đặt một bên thắng dựa trên VỊ THẾ, không dựa trên nội dung | | ⚠ Bên kia không được thuyết phục, chỉ bị gạt | ⚠ kết quả THẮNG-THUA | | ⚠ Định nghĩa ép buộc | ⚠ áp đặt quan điểm của một bên lên bên kia — nhanh nhưng để lại oán giận | | ⚠ Điểm nhận diện then chốt | ⚠ quyết dựa trên AI NÓI, không dựa trên NÓI GÌ |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (thoả hiệp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai đều là cách xử lý nhanh: ⚠ nhưng thoả hiệp là ⚠ CẢ HAI BÊN cùng nhượng một phần; ⚠ ở đây ⚠ một bên thắng trọn, một bên thua trọn.

  • B (giải quyết vấn đề) — ⚠ đòi hỏi tìm hiểu nguyên nhân gốc và tìm giải pháp cả hai chấp nhận; ⚠ Mia nói rõ là KHÔNG có thời gian làm điều đó.

  • D (rút lui) — ⚠ né tránh, không quyết gì cả; ⚠ Mia có quyết định.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ chiến lược xung đột nay đã LẶP LẠI đủ vòng: ⚠ #25672 lô 177 (ép buộc), ⚠ #25775 lô 180 (né tránh), ⚠ #25785 lô 181 (hợp tác), ⚠ #25814 (thoả hiệp), ⚠ #25851 lô 182 (xoa dịu), ⚠ #25916 lô 183 (bộ từ vựng thắng-thua), ⚠ #26079 lô 186 (đối diện là hiệu quả nhất), ⚠ và câu này (ép buộc — lần thứ HAI). ⚠ Hai câu về ép buộc có khoá NHẤT QUÁN.

⚠ BẢNG ĐỐI CHIẾU năm chiến lược: | Chiến lược | Bản chất | Từ vựng thắng-thua | Khi nào chấp nhận được | |---|---|---|---| | ⚠ ÉP BUỘC | ⚠ một bên áp đặt — CÂU NÀY | ⚠ THẮNG-THUA | ⚠ khẩn cấp, an toàn, vấn đề nguyên tắc | | ⚠ ĐỐI DIỆN / HỢP TÁC | ⚠ cùng tìm giải pháp | ⚠ THẮNG-THẮNG | ⚠ hầu hết trường hợp — TỐT NHẤT | | ⚠ THOẢ HIỆP | ⚠ mỗi bên nhượng một phần | ⚠ THUA-THUA | ⚠ hai bên ngang sức, thời gian gấp | | ⚠ XOA DỊU | ⚠ một bên nhường | ⚠ NHƯỜNG-THUA | ⚠ vấn đề nhỏ, quan hệ quan trọng hơn | | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ rút lui khỏi xung đột | ⚠ RỜI BỎ-THUA | ⚠ cần thời gian hạ nhiệt | | ⚠ Bẫy lớn nhất | ⚠ THOẢ HIỆP bị gọi là thua-thua vì không ai đạt trọn |

Từ khoá nhận diện:

"quyết theo thâm niên, chức vụ" → ⚠ ép buộc "chia đôi, mỗi bên nhượng một nửa" → ⚠ thoả hiệp "cùng tìm hiểu nguyên nhân" → ⚠ giải quyết vấn đề "để sau, không bàn" → ⚠ rút lui

⚠ Ép buộc có bao giờ ĐÚNG không Trường hợp
⚠ Khẩn cấp thật sự, không có thời gian bàn ⚠ an toàn, sự cố đang diễn ra
⚠ Vấn đề nguyên tắc không thương lượng được ⚠ tuân thủ pháp luật, đạo đức
⚠ Các cách khác đã thất bại và phải quyết
⚠ Ở tình huống của Mia ⚠ dự án trễ là áp lực THẬT, nên ép buộc không hoàn toàn vô lý — nhưng chọn theo THÂM NIÊN thay vì theo LẬP LUẬN mới là chỗ đáng phê phán
⚠ Cách tốt hơn trong cùng thời gian ⚠ hỏi mỗi người một câu: "phương án của anh mất bao lâu và rủi ro gì?" — hai phút, và quyết dựa trên nội dung
⚠ Cái giá của việc ép buộc Hậu quả
⚠ Người thua ngừng đóng góp ý kiến ⚠ lần sau không ai nêu phương án khác
⚠ Nếu phương án được chọn sai, không ai cảnh báo
⚠ Thâm niên thành tiêu chí quyết định — hại cho người trẻ giỏi
⚠ Oán giận tích lại, có thể đẩy xung đột lên mức cao hơn ⚠ liên hệ #26067 lô 186 — thang mức xung đột
⚠ Nếu buộc phải ép ⚠ GIẢI THÍCH lý do và ghi nhận quan điểm bên kia — biến nó thành "bất đồng và cam kết" (liên hệ #25926 lô 183)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định kỹ thuật trong đội bạn dựa trên gì | ⚠ lập luận hay thâm niên | | Có ai đã ngừng nêu ý kiến gần đây không | | | Khi phải quyết nhanh, bạn có giải thích lý do không | |

Và điều Mia mất đi mà cô chưa nhận ra: cô tiết kiệm được mười phút hôm nay, và có thể đã mất đi mọi ý kiến phản biện của thành viên kia trong suốt phần còn lại của dự án.

Câu 394 People
Peter's team wants to communicate with stakeholders effectively. In an agile project, this means that
  1. A User stories do not need to be documented in a tracking system.
  2. B He should never use paper, as it is the most inefficient means of communication.
  3. C Multiple communication formats can be used, but the preference would be for face-to-face communication.
  4. D Projects cannot include any remote stakeholders.
Xem giải thích

Đáp án

C — CÓ THỂ DÙNG NHIỀU ĐỊNH DẠNG GIAO TIẾP, nhưng ƯU TIÊN là TRAO ĐỔI TRỰC TIẾP.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là phát biểu đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Agile ƯU TIÊN trực tiếp nhưng KHÔNG cấm các kênh khác | ⚠ nguyên tắc số 6 của Tuyên ngôn Agile | | ⚠ Bên liên quan khác nhau cần định dạng khác nhau | ⚠ liên hệ #25949 lô 184 — hỏi Jessie muốn nhận tin thế nào | | ⚠ Vẫn cần tài liệu, báo cáo, bảng thông tin | | | ⚠ Trực tiếp là ƯU TIÊN, không phải ĐỘC QUYỀN | ⚠ điểm mấu chốt | | ⚠ Vì sao ưu tiên trực tiếp | ⚠ mật độ thông tin và tính tương tác cao nhất — liên hệ #25979 lô 185 |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (user story không cần được ghi vào hệ thống theo dõi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì agile đúng là giảm tài liệu: ⚠ nhưng ⚠ backlog PHẢI được ghi và theo dõi ⚠ — nó là nguồn sự thật duy nhất của đội; ⚠ "ưu tiên phần mềm chạy được hơn tài liệu đầy đủ" KHÔNG có nghĩa là không ghi gì.

  • B (không bao giờ dùng giấy vì đó là cách kém hiệu quả nhất) — ⚠ SAI: ⚠ bảng giấy dán và bảng công việc vật lý là công cụ agile RẤT hiệu quả (liên hệ #26094 cùng lô — bảng thông tin).

  • D (dự án không được có bên liên quan ở xa) — ⚠ quá tuyệt đối; ⚠ đội và bên liên quan phân tán vẫn làm việc được (liên hệ #26082 lô 186).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25954 ở lô 184 (giao tiếp trực tiếp hiệu quả nhất), câu #25979 lô 185 (hai trục mật độ và tương tác), câu #25949 lô 184 (bốn ô văn bản/lời nói), câu #26061 lô 186 (giao tiếp thẩm thấu), và câu #26020 (nhiễu là khoảng cách). ⚠ Nhóm giao tiếp — chủ đề dày nhất của cả chuỗi lô.

⚠ Chọn định dạng theo NỘI DUNG và ĐỐI TƯỢNG: | Nội dung | Định dạng phù hợp | |---|---| | ⚠ Thảo luận thiết kế, giải quyết vấn đề | ⚠ TRỰC TIẾP có bảng vẽ | | ⚠ Tin xấu, tin nhạy cảm | ⚠ TRỰC TIẾP — liên hệ #26004 lô 185 | | ⚠ Trạng thái hằng ngày của đội | ⚠ bảng công việc, bảng thông tin | | ⚠ Thông tin tham chiếu cần tra lại | ⚠ tài liệu, kho tri thức | | ⚠ Báo cáo định kỳ cho bên liên quan | ⚠ văn bản theo kế hoạch giao tiếp — liên hệ #25965 lô 185 | | ⚠ Trình bày kết quả cho bên liên quan | ⚠ sprint review — trực tiếp hoặc video | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ ĐÚNG thông tin, tới ĐÚNG người, vào ĐÚNG lúc, qua ĐÚNG kênh |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều định dạng, ưu tiên trực tiếp" → ⚠ phát biểu đúng về giao tiếp agile "không cần ghi user story" → ⚠ hiểu sai — backlog phải được ghi "không bao giờ dùng giấy" → ⚠ sai, bảng giấy rất hiệu quả "không được có bên liên quan ở xa" → ⚠ quá tuyệt đối

⚠ "Ưu tiên phần mềm chạy được hơn tài liệu đầy đủ" nghĩa là gì Giải thích
⚠ KHÔNG có nghĩa là "không viết tài liệu" ⚠ hiểu lầm phổ biến nhất về agile
⚠ Có nghĩa là: viết ĐỦ, không viết THỪA
⚠ Tài liệu phải phục vụ mục đích, không phải để nộp cho có
⚠ Câu đầy đủ của Tuyên ngôn: "tuy vế phải vẫn có giá trị" ⚠ vế bị bỏ quên nhiều nhất
⚠ Tài liệu agile VẪN cần ⚠ backlog, DoD, quyết định kiến trúc, hướng dẫn người dùng, tài liệu vận hành
⚠ Với bên liên quan thì giao tiếp agile khác gì Khác biệt
⚠ Ưu tiên CHO XEM sản phẩm thật thay vì báo cáo ⚠ sprint review — liên hệ #25877 lô 182
⚠ Bảng thông tin công khai thay vì báo cáo định kỳ ⚠ liên hệ #26094 cùng lô
⚠ Tần suất cao hơn, mỗi lần ngắn hơn
⚠ Nhưng vẫn phải ⚠ có KẾ HOẠCH GIAO TIẾP — agile không có nghĩa là ngẫu hứng (liên hệ #25965 lô 185)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có hỏi từng bên liên quan họ muốn nhận tin thế nào không | | | Chuỗi email dài nhất tuần qua có bao nhiêu lượt | ⚠ quá ba lượt là dấu hiệu chọn sai kênh | | Backlog của đội có được ghi và cập nhật không | |

Và điều cả bốn phương án của câu này cùng kiểm tra: agile là về việc CHỌN ĐÚNG cách giao tiếp cho từng tình huống, không phải về việc cấm hay bắt buộc một cách nào cả.

Câu 395 Process
Isobel is a project manager for a project which is currently six weeks into a fifteen-week implementation and three weeks behind schedule. During a recent stakeholder meeting, she noticed one stakeholder was particularly upset about not receiving project progress updates, but this stakeholder does not appear to influence the project. What should Isobel do in this scenario?
  1. A Ignore the stakeholder. They do not have much influence, so they are not a problem.
  2. B Ensure this stakeholder receives updates.
  3. C Ask another stakeholder to speak with the upset stakeholder to appease them.
  4. D Ask a junior team member to provide daily updates to the stakeholder.
Xem giải thích

Đáp án

B — BẢO ĐẢM BÊN LIÊN QUAN NÀY NHẬN ĐƯỢC CẬP NHẬT.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao vẫn phải gửi cập nhật cho người ít ảnh hưởng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ ĐÃ NÊU nhu cầu — bỏ qua là gạt bỏ người ta | | | ⚠ Mức ảnh hưởng THẤP không có nghĩa là KHÔNG ĐÁNG QUAN TÂM | | | ⚠ Gửi cập nhật là việc RẺ, bỏ qua thì rủi ro cao | ⚠ người bực bội có thể trở thành người chống đối | | ⚠ Ảnh hưởng của bên liên quan CÓ THỂ THAY ĐỔI | ⚠ hôm nay ít ảnh hưởng, mai có thể lên chức | | ⚠ Việc cần làm | ⚠ cập nhật KẾ HOẠCH GIAO TIẾP để họ vào danh sách nhận chính thức — liên hệ #25965 lô 185 |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (phớt lờ vì họ không có nhiều ảnh hưởng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ma trận quyền lực–quan tâm đúng là công cụ có thật: ⚠ nhưng ma trận đó dùng để ⚠ ĐIỀU CHỈNH MỨC ĐỘ và TẦN SUẤT giao tiếp, KHÔNG dùng để loại người ra hoàn toàn; ⚠ và người này có mức QUAN TÂM CAO — họ thuộc ô "giữ thông tin đầy đủ".

  • D (nhờ một thành viên trẻ báo cáo hằng ngày cho họ) — ⚠ PHẢN ỨNG THÁI QUÁ theo hướng ngược lại: ⚠ hằng ngày là quá nhiều cho người ít ảnh hưởng, ⚠ và đẩy việc cho người không có bối cảnh.

  • C (nhờ bên liên quan khác nói chuyện để xoa dịu) — ⚠ đẩy việc và né trách nhiệm; ⚠ thông tin qua trung gian sẽ méo.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25949 ở lô 184 (Jessie quyền thấp quan tâm thấp → kênh nhẹ), câu #25965 lô 185 (thiếu báo cáo → cập nhật kế hoạch giao tiếp), câu #26056 lô 186 (mức gắn kết KHÔNG BIẾT), và câu #26090 ở lô này (bên liên quan mới → cập nhật sổ đăng ký). ⚠ Nhóm bên liên quan nay lên MƯỜI BỐN câu.

⚠ MA TRẬN QUYỀN LỰC – QUAN TÂM: | Ô | Nhóm | Cách đối xử | |---|---|---| | ⚠ Quyền CAO – Quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | ⚠ giao tiếp thường xuyên, sâu | | ⚠ Quyền CAO – Quan tâm THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ tóm tắt, đừng làm phiền quá mức | | ⚠ Quyền THẤP – Quan tâm CAO | ⚠ GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ | ⚠ người này thuộc ô đây — CÂU NÀY | | ⚠ Quyền THẤP – Quan tâm THẤP | ⚠ THEO DÕI | ⚠ kênh nhẹ, tần suất thấp — liên hệ #25949 lô 184 | | ⚠ Điểm mấu chốt của câu này | ⚠ họ ÍT ẢNH HƯỞNG nhưng RẤT QUAN TÂM — ô "giữ thông tin đầy đủ", KHÔNG phải ô "theo dõi" | | ⚠ Sai lầm thường gặp | ⚠ chỉ nhìn cột QUYỀN LỰC mà quên cột QUAN TÂM |

Từ khoá nhận diện:

"bực vì không nhận được cập nhật" → ⚠ họ có mức QUAN TÂM CAO "phớt lờ vì ít ảnh hưởng" → ⚠ chỉ nhìn một chiều của ma trận "báo cáo hằng ngày" → ⚠ thái quá cho người ít ảnh hưởng "nhờ người khác nói giúp" → ⚠ đẩy việc, thông tin sẽ méo

⚠ Vì sao người ÍT ẢNH HƯỞNG vẫn có thể gây hại Lý do
⚠ Họ nói chuyện với người CÓ ảnh hưởng
⚠ Bực bội lan ra thành dư luận tiêu cực về dự án
⚠ Họ có thể nắm thông tin vận hành quan trọng mà bạn cần sau này
⚠ Mức ảnh hưởng THAY ĐỔI theo giai đoạn dự án ⚠ liên hệ #26090 cùng lô — phải rà lại sổ đăng ký định kỳ
⚠ Chi phí so sánh ⚠ thêm một dòng vào danh sách nhận email gần như miễn phí; xử lý một người chống đối thì không
⚠ Isobel nên làm gì cụ thể Bước
⚠ 1. Xin lỗi vì thiếu sót và HỎI họ muốn nhận gì, bao lâu một lần ⚠ liên hệ #25949 lô 184
⚠ 2. Cập nhật SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN ⚠ mức quan tâm của họ cao hơn cô tưởng
⚠ 3. Cập nhật KẾ HOẠCH GIAO TIẾP ⚠ để lần sau không bị bỏ sót — liên hệ #25965 lô 185
⚠ 4. Gửi cập nhật theo đúng nhịp đã thoả thuận
⚠ Lưu ý bối cảnh ⚠ dự án đang TRỄ BA TUẦN trên mười lăm — càng cần bên liên quan hiểu tình hình thay vì tự đoán

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch giao tiếp của bạn có sót ai không | | | Bạn có phân loại bên liên quan theo CẢ HAI chiều không | ⚠ quyền lực VÀ quan tâm | | Có ai đang bực mà bạn chưa biết không | ⚠ thường chỉ lộ ra ở một cuộc họp tình cờ, như trong tình huống này |

Và điều đáng suy nghĩ về cách ma trận quyền lực bị dùng sai: nó được tạo ra để giúp phân bổ thời gian giao tiếp cho hợp lý, chứ không phải để cấp cho ai đó quyền phớt lờ người khác.

Câu 396 People
Patricia feels that her company, Acme Corporation, has reached the most effective operational level possible within her team, the DevOps Destroyers. However, she does not believe that other departments have understood their team well over the past few months, and the company's overall effectiveness has suffered. How are they most likely to have implemented the agile mindset at Acme?
  1. A Acme has implemented only a waterfall mindset across the entire organization.
  2. B You cannot tell what Acme is likely to have implemented, given the limited information.
  3. C They have most likely to have implemented an agile mindset in the DevOps Destroyers, but not across the entire organization
  4. D They have implemented agile across the enterprise, but the other teams are just slower to catch on than the DevOps Destroyers
Xem giải thích

Đáp án

C — Nhiều khả năng Acme đã áp dụng tư duy agile TRONG ĐỘI DevOps Destroyers, NHƯNG KHÔNG áp dụng trên TOÀN TỔ CHỨC.

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội của Patricia đạt mức vận hành hiệu quả nhất có thể | ⚠ agile hoạt động TỐT trong phạm vi đội | | ⚠ Các phòng ban khác KHÔNG hiểu đội này | ⚠ thiếu ngôn ngữ và tư duy chung | | ⚠ Hiệu quả TỔNG THỂ của công ty bị ảnh hưởng | ⚠ tối ưu cục bộ mà không tối ưu toàn cục | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là mẫu hình kinh điển của "ỐC ĐẢO AGILE" — một đội chuyển đổi trong khi tổ chức xung quanh không đổi | | ⚠ Vì sao hiệu quả tổng thể giảm | ⚠ đội chạy nhanh nhưng bị chặn ở các giao diện với phòng ban khác |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (đã áp dụng agile toàn doanh nghiệp, chỉ là các đội khác chậm bắt kịp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe lạc quan và có thể đúng trong một số trường hợp: ⚠ nhưng đề nói rõ ⚠ các phòng ban KHÔNG HIỂU đội này ⚠ — đó là dấu hiệu thiếu NGÔN NGỮ CHUNG, không phải chỉ chậm hơn.

  • A (chỉ áp dụng tư duy thác nước trên toàn tổ chức) — ⚠ mâu thuẫn với việc đội DevOps đang vận hành rất hiệu quả theo agile.

  • B (không thể kết luận vì thiếu thông tin) — ⚠ thông tin trong đề ĐỦ để suy ra mẫu hình.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25908 ở lô 183 (tổ chức mới chuyển sang agile hiểu sai velocity), câu #26011 lô 185 (Stephen học agile), câu #26022 (bên liên quan mới chưa quen agile), và câu #26034 lô 186 (bàn giao xong vẫn cần thay đổi văn hoá). ⚠ Nhóm chuyển đổi agile ở tầng tổ chức.

⚠ "ỐC ĐẢO AGILE" — vì sao nó không đủ: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội chạy nhanh nhưng bị CHẶN ở giao diện với phòng ban khác | ⚠ chờ phê duyệt, chờ ngân sách, chờ pháp chế | | ⚠ Phòng ban khác đo đội bằng CHỈ SỐ CŨ | ⚠ đòi kế hoạch chi tiết cả năm, đòi báo cáo phần trăm hoàn thành | | ⚠ Mua sắm, nhân sự, tài chính vẫn theo quy trình dự đoán | ⚠ liên hệ #25951 lô 184 — mua sắm agile cần cơ chế khác | | ⚠ Đội bị coi là "khác người", mất sự ủng hộ | ⚠ đúng vấn đề Patricia đang gặp | | ⚠ Thuật ngữ | ⚠ tối ưu CỤC BỘ mà không tối ưu TOÀN CỤC — trái nguyên tắc "nhìn toàn cục" của lean (liên hệ #26071 lô 186) |

Từ khoá nhận diện:

"một đội rất hiệu quả, tổ chức thì không" → ⚠ agile cục bộ, chưa lan toả "các phòng ban khác không hiểu" → ⚠ thiếu ngôn ngữ chung, không phải chỉ chậm hơn "không thể kết luận" → ⚠ thường sai khi đề đã cho đủ dấu hiệu "toàn thác nước" → ⚠ mâu thuẫn với việc đội đang chạy agile tốt

⚠ Patricia nên làm gì Việc
⚠ Mời phòng ban khác tới SPRINT REVIEW ⚠ cho thấy kết quả thay vì giải thích lý thuyết — liên hệ #25877 lô 182
⚠ Dịch chỉ số của đội sang NGÔN NGỮ tổ chức hiểu ⚠ nói "giá trị đã giao" thay vì "velocity 96 điểm"
⚠ Xác định các GIAO DIỆN gây tắc nghẽn ⚠ phê duyệt, mua sắm, triển khai
⚠ Tìm nhà tài trợ ở cấp cao để lan toả ⚠ liên hệ #25906 lô 183
⚠ Chia sẻ bài học ra ngoài đội ⚠ liên hệ #26035 lô 186 — tri thức mức tổ chức
⚠ Điều KHÔNG hiệu quả ⚠ ép các phòng ban khác "phải làm agile" — chuyển đổi bằng mệnh lệnh gần như luôn thất bại
⚠ Vì sao chuyển đổi agile toàn tổ chức khó Lý do
⚠ Phải đổi cả CÁCH CẤP VỐN, ĐO LƯỜNG và THĂNG TIẾN
⚠ Mua sắm và pháp chế phải đổi mẫu hợp đồng ⚠ liên hệ #25951 lô 184
⚠ Quản lý trung gian mất cảm giác kiểm soát
⚠ Cần nhiều NĂM, không phải nhiều tháng
⚠ Nhưng bắt đầu từ một đội vẫn ĐÚNG ⚠ cần có ví dụ thành công để thuyết phục — vấn đề là DỪNG LẠI ở đó

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn bị chặn ở đâu khi làm việc với phòng ban khác | ⚠ đó là danh sách việc cần xử lý ở tầng tổ chức | | Các phòng ban khác đo đội bạn bằng chỉ số gì | | | Có ai ở cấp cao đang bảo trợ việc lan toả không | |

Và nghịch lý mà Patricia đang sống trong đó: đội của cô làm việc tốt hơn bao giờ hết, và chính điều đó lại đang tạo ra khoảng cách với phần còn lại của công ty — vì họ chạy nhanh hơn tốc độ mà tổ chức có thể tiếp nhận.

Câu 397 Business Environment
Controlling the project is the process of ensuring that the project plans are executed accurately. The quality management plan must be understood to track its effectiveness in the project. Which one of the following does the quality management plans not dictate?
  1. A Control quality
  2. B Quality improvement
  3. C Manage quality
  4. D Six Sigma programs
Xem giải thích

Đáp án

D — CÁC CHƯƠNG TRÌNH SIX SIGMA (kế hoạch quản lý chất lượng KHÔNG quy định điều này).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao Six Sigma không thuộc kế hoạch quản lý chất lượng của một dự án: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Six Sigma là một PHƯƠNG PHÁP LUẬN ở tầm TỔ CHỨC | ⚠ không phải nội dung của kế hoạch một dự án | | ⚠ Nó là chương trình cải tiến DÀI HẠN của doanh nghiệp | ⚠ có vai trò riêng: đai đen, đai xanh, nhà vô địch | | ⚠ Kế hoạch chất lượng dự án CÓ THỂ THAM CHIẾU tới nó | ⚠ nhưng không QUY ĐỊNH nó | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là QUY TRÌNH quản lý chất lượng của dự án | | | ⚠ Ranh giới | ⚠ kế hoạch dự án quy định việc trong DỰ ÁN; Six Sigma là sáng kiến của TỔ CHỨC |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (cải tiến chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe cũng như một chương trình rộng: ⚠ nhưng ⚠ cải tiến chất lượng là một HOẠT ĐỘNG trong dự án ⚠ — kế hoạch chất lượng quy định cách đề xuất và thực hiện cải tiến (liên hệ #26018 lô 185 — cải tiến liên tục).

  • A (kiểm soát chất lượng) — ⚠ quy trình đo và kiểm tra SẢN PHẨM; ⚠ kế hoạch chất lượng quy định cách làm.

  • C (quản lý chất lượng) — ⚠ quy trình bảo đảm QUY TRÌNH được tuân thủ; ⚠ cũng do kế hoạch chất lượng quy định.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26072 ở lô 186 (sổ đăng ký rủi ro không thuộc kế hoạch quản lý rủi ro) và câu #26110 ở lô này (nghiệm thu bàn giao không thuộc kế hoạch quản lý yêu cầu) — ⚠ BA câu cùng một dạng: "thành phần nào KHÔNG thuộc kế hoạch X". ⚠ Ba khoá nhất quán về nguyên tắc: cái không thuộc luôn là thứ ở TẦNG KHÁC hoặc LĨNH VỰC KHÁC.

⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG quy định gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ TIÊU CHUẨN chất lượng áp dụng | | | ⚠ MỤC TIÊU chất lượng của dự án | ⚠ liên hệ #26113 cùng lô | | ⚠ VAI TRÒ và trách nhiệm về chất lượng | | | ⚠ Bàn giao và quy trình nào cần RÀ SOÁT chất lượng | | | ⚠ Hoạt động KIỂM SOÁT chất lượng và QUẢN LÝ chất lượng | ⚠ phương án A và C | | ⚠ CÔNG CỤ sẽ dùng | ⚠ danh sách kiểm, biểu đồ kiểm soát, Pareto | | ⚠ Quy trình CẢI TIẾN chất lượng | ⚠ phương án B | | ⚠ KHÔNG quy định | ⚠ chương trình Six Sigma của tổ chức — dự án chỉ TUÂN THEO nếu tổ chức có |

⚠ Ba quy trình quản lý chất lượng — nhắc lại: | Quy trình | Nhắm vào | Câu hỏi | |---|---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH chất lượng | ⚠ định ra tiêu chuẩn và cách đạt | ⚠ thế nào là đạt chuẩn? | | ⚠ QUẢN LÝ chất lượng (đảm bảo) | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ ta có làm đúng cách không? | | ⚠ KIỂM SOÁT chất lượng | ⚠ SẢN PHẨM | ⚠ kết quả có đạt chuẩn không? | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ đảm bảo hướng vào QUY TRÌNH, kiểm soát hướng vào SẢN PHẨM — liên hệ #26021 lô 185 |

Từ khoá nhận diện:

"Six Sigma, Lean, TQM" → ⚠ phương pháp luận TẦM TỔ CHỨC "kiểm soát, quản lý, cải tiến chất lượng" → ⚠ quy trình trong DỰ ÁN ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm thứ ở TẦNG KHÁC (tổ chức thay vì dự án) ⚠ Mẫu chung → ⚠ "kế hoạch quản lý X" quy định CÁCH LÀM trong dự án, không quy định sáng kiến của cả doanh nghiệp

⚠ Six Sigma là gì Nội dung
⚠ Phương pháp giảm BIẾN ĐỘNG bằng thống kê
⚠ Mục tiêu: 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội ⚠ sáu độ lệch chuẩn
⚠ Chu trình DMAIC ⚠ Xác định, Đo, Phân tích, Cải tiến, Kiểm soát
⚠ Có hệ thống vai trò và chứng chỉ riêng ⚠ đai vàng, đai xanh, đai đen
⚠ Quan hệ với dự án ⚠ nếu tổ chức có chương trình Six Sigma thì kế hoạch chất lượng dự án phải TUÂN THEO — đó là TÀI SẢN QUY TRÌNH, một ĐẦU VÀO chứ không phải đầu ra

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch chất lượng của bạn có tiêu chuẩn ĐO ĐƯỢC không | ⚠ "chất lượng cao" không phải tiêu chuẩn | | Tổ chức bạn có chương trình chất lượng nào ở tầm doanh nghiệp không | ⚠ nếu có, dự án phải tuân theo | | Ai chịu trách nhiệm về chất lượng trong dự án của bạn | |

Và cách phân biệt nhanh cho mọi câu hỏi dạng này: hỏi xem thành phần đó tồn tại KHI DỰ ÁN KẾT THÚC hay không — Six Sigma vẫn còn đó sau khi dự án đóng, nên nó không thuộc về kế hoạch của dự án.

Câu 398 Process
Robert is working on a project to construct a new school building for the city council. The project will require assessing the land, laying down the concrete foundation, laying down bricks, installing the electrical systems, hanging drywall, and furnishing the building. What kind of relationship describes the scenario above?
  1. A Phase gate relationship
  2. B Sequential relationship
  3. C Project dependency relationship
  4. D Overlapping relationship
Xem giải thích

Đáp án

B — QUAN HỆ TUẦN TỰ (sequential relationship).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Khảo sát đất → đổ móng → xây gạch → lắp điện → treo tấm thạch cao → nội thất | ⚠ chuỗi hoạt động NỐI TIẾP nghiêm ngặt | | ⚠ Mỗi việc phải XONG mới làm việc sau | ⚠ không chồng lấn | | ⚠ Ràng buộc VẬT LÝ bắt buộc | ⚠ không có móng thì không xây tường được | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ quan hệ tuần tự: một giai đoạn chỉ bắt đầu KHI giai đoạn trước đã HOÀN THÀNH | | ⚠ Đánh đổi | ⚠ RỦI RO THẤP NHẤT nhưng THỜI GIAN DÀI NHẤT |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (quan hệ chồng lấn — overlapping) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là quan hệ ĐỐI LẬP trực tiếp: ⚠ chồng lấn nghĩa là ⚠ giai đoạn sau BẮT ĐẦU trước khi giai đoạn trước kết thúc ⚠ — chính là FAST TRACKING (liên hệ #26092 cùng lô); ⚠ đề không mô tả bất kỳ sự chồng lấn nào.

  • A (quan hệ cổng giai đoạn) — ⚠ cổng giai đoạn là ĐIỂM RÀ SOÁT giữa các giai đoạn ⚠ (liên hệ #26114 cùng lô), ⚠ không phải một loại quan hệ giữa các giai đoạn.

  • C (quan hệ phụ thuộc dự án) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn cho quan hệ giữa các GIAI ĐOẠN.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25988 ở lô 185 (xây nhà mẫu → cách tiếp cận DỰ ĐOÁN), câu #25910 lô 183 và #25934 lô 184 (quan hệ FS giữa các HOẠT ĐỘNG), câu #26075 lô 186 (quan hệ SS), và câu #26114 ở lô này (cổng giai đoạn). ⚠ Cả nhóm về trình tự — nhưng ở HAI TẦNG khác nhau, xem bảng.

⚠ HAI TẦNG quan hệ — đừng nhầm: | Tầng | Khái niệm | Các loại | |---|---|---| | ⚠ GIỮA CÁC GIAI ĐOẠN của dự án | ⚠ quan hệ giai đoạn | ⚠ TUẦN TỰ, CHỒNG LẤN, LẶP — CÂU NÀY | | ⚠ GIỮA CÁC HOẠT ĐỘNG trong lịch | ⚠ quan hệ PDM | ⚠ FS, SS, FF, SF | | ⚠ Cách phân biệt | ⚠ đề nói về GIAI ĐOẠN (thiết kế, xây dựng) hay về HOẠT ĐỘNG cụ thể (đổ bê tông, cán phẳng)? | | ⚠ Bẫy của câu này | ⚠ liệt kê các hoạt động cụ thể nhưng hỏi về QUAN HỆ GIAI ĐOẠN — phải nhìn bộ phương án để biết đề hỏi tầng nào |

⚠ BA loại quan hệ giữa các giai đoạn: | Loại | Nội dung | Đánh đổi | |---|---|---| | ⚠ TUẦN TỰ (sequential) | ⚠ giai đoạn sau bắt đầu khi giai đoạn trước XONG | ⚠ rủi ro THẤP, thời gian DÀI — CÂU NÀY | | ⚠ CHỒNG LẤN (overlapping) | ⚠ giai đoạn sau bắt đầu TRƯỚC khi giai đoạn trước xong | ⚠ nhanh hơn, RỦI RO CAO hơn và có thể phải làm lại | | ⚠ LẶP (iterative) | ⚠ lập kế hoạch cho một giai đoạn trong khi đang làm giai đoạn hiện tại | ⚠ linh hoạt, hợp với bất định cao | | ⚠ Chọn thế nào | ⚠ tuần tự khi rủi ro cao và sửa sai đắt; chồng lấn khi cần rút ngắn và chấp nhận rủi ro |

Từ khoá nhận diện:

"giai đoạn sau bắt đầu khi giai đoạn trước xong" → ⚠ tuần tự "bắt đầu trước khi giai đoạn trước kết thúc" → ⚠ chồng lấn = fast tracking "điểm rà soát quyết tiếp hay dừng" → ⚠ cổng giai đoạn, không phải một loại quan hệ "FS, SS, FF, SF" → ⚠ quan hệ giữa HOẠT ĐỘNG, không phải giữa GIAI ĐOẠN

⚠ Vì sao xây dựng gần như luôn dùng quan hệ tuần tự Lý do
⚠ Ràng buộc VẬT LÝ không đảo ngược được ⚠ liên hệ #25988 lô 185
⚠ Sửa sai cực kỳ đắt ⚠ đập đi xây lại
⚠ Quy định và nghiệm thu theo từng giai đoạn
⚠ An toàn lao động đòi hỏi trình tự nghiêm ngặt
⚠ Nhưng vẫn có chỗ chồng lấn ⚠ ví dụ bắt đầu lắp điện ở tầng dưới khi tầng trên còn đang xây — đó là fast tracking có kiểm soát
⚠ Chồng lấn giai đoạn có rủi ro gì Rủi ro
⚠ Phải LÀM LẠI nếu giai đoạn trước có thay đổi ⚠ rủi ro chính
⚠ Cần phối hợp chặt hơn nhiều
⚠ Khó xác định trách nhiệm khi có lỗi
⚠ Khi nào đáng làm ⚠ khi áp lực thời gian lớn và phần chồng lấn có mức bất định thấp — liên hệ #26092 cùng lô

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Các giai đoạn của dự án bạn nối tiếp hay chồng lấn | | | Có cổng rà soát giữa các giai đoạn không | ⚠ liên hệ #26114 cùng lô | | Nếu chồng lấn, bạn đã tính rủi ro làm lại chưa | |

Và điều danh sách công việc xây trường học minh hoạ rõ nhất: có những trình tự không phải do người lập kế hoạch chọn — chúng do trọng lực và vật liệu quyết định, và không có kỹ thuật nén lịch nào thay đổi được điều đó.

Câu 399 Process
You are the project manager of a large technical project that will replace equipment for your organization throughout the world. The budget for this project is $1,250,000, and to date, you have spent $702,000 of the project budget. Today, your team reports completing a major milestone in the project marking it 55 percent complete. While this is good news, the project was supposed to be 60 percent complete by this date. However, the stakeholders are still pleased with the progress. Based on this information, what is the schedule variance for the project work as of today?
  1. A .92
  2. B -92,000
  3. C 45 percent
  4. D -62,500
Xem giải thích

Đáp án

D — ÂM 62.500.

Vì sao đúng

⚠ Phép tính: | Đại lượng | Cách tính | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ BAC — ngân sách khi hoàn thành | ⚠ đề cho | ⚠ 1.250.000 | | ⚠ EV — giá trị thu được | ⚠ BAC × 55% | ⚠ 687.500 | | ⚠ PV — giá trị kế hoạch | ⚠ BAC × 60% | ⚠ 750.000 | | ⚠ SV — sai lệch lịch trình | ⚠ EV − PV | ⚠ 687.500 − 750.000 = −62.500 | | ⚠ Đọc kết quả | ⚠ SV ÂM nghĩa là CHẬM tiến độ | | ⚠ Con số AC = 702.000 | ⚠ KHÔNG dùng cho câu này — nó chỉ để tính CV và CPI |

⚠ Đọc thêm sức khoẻ dự án: | Chỉ số | Phép tính | Ý nghĩa | |---|---|---| | ⚠ SPI = EV ÷ PV | ⚠ 687.500 ÷ 750.000 = 0,917 | ⚠ chỉ đạt 92% tốc độ kế hoạch | | ⚠ CV = EV − AC | ⚠ 687.500 − 702.000 = −14.500 | ⚠ hơi vượt chi | | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ 687.500 ÷ 702.000 = 0,979 | ⚠ gần đạt, chỉ kém một chút | | ⚠ Chẩn đoán | ⚠ chậm tiến độ nhẹ và vượt chi nhẹ — chưa nghiêm trọng, nhưng cả hai đều dưới 1 |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (0,92) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đó là ⚠ SPI — chỉ số hiệu suất lịch trình, ⚠ không phải SV; ⚠ nhầm SAI LỆCH (phép trừ) với CHỈ SỐ HIỆU SUẤT (phép chia) là lỗi phổ biến nhất của EVM.

  • B (−92.000) — ⚠ không có phép tính nào cho ra con số này; ⚠ có thể là nhầm lẫn từ con số 0,92.

  • C (45 phần trăm) — ⚠ phần công việc CÒN LẠI (100% − 55%), ⚠ không phải sai lệch lịch.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — họ EVM nay lên CHÍN câu: ⚠ #25581 lô 176 (CV), #25648 (CPI 0,91), #25685 lô 179 (CPI 0,96), #25708 (ETC), #25718 (CPI 0,93), #25985 lô 185 (EV = 80.000), #26027 (EAC là công cụ dự báo), #26065 lô 186 (CPI 0,89 nghĩa là gì), ⚠ và câu này (SV). ⚠ Đây là câu đầu tiên hỏi trực tiếp về SV.

⚠ Lưu ý về HỌ ĐỀ: ⚠ ngân sách 1.250.000 ở câu này rất gần với 1.250.650 của họ đề EVM ở lô 176–179 ⚠ (#25581, #25685, #25708, #25718). ⚠ Nhiều khả năng cùng một khuôn đề được đổi số — nhưng đây là câu độc lập, không phải trùng lặp.

⚠ BỘ CÔNG THỨC EVM — bảng đầy đủ: | Chỉ số | Công thức | Nghĩa | Đọc thế nào | |---|---|---|---| | ⚠ EV | ⚠ BAC × % hoàn thành | ⚠ giá trị công việc ĐÃ XONG | | | ⚠ PV | ⚠ BAC × % theo kế hoạch | ⚠ đáng lẽ phải xong bao nhiêu | | | ⚠ AC | ⚠ tiền đã tiêu thật | | | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ sai lệch LỊCH — CÂU NÀY | ⚠ ÂM là chậm | | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ sai lệch CHI PHÍ | ⚠ ÂM là vượt chi | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ hiệu suất lịch | ⚠ DƯỚI 1 là chậm | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ hiệu suất chi phí | ⚠ DƯỚI 1 là vượt chi | | ⚠ Mẹo nhớ then chốt | ⚠ SAI LỆCH là phép TRỪ cho ra TIỀN; CHỈ SỐ là phép CHIA cho ra TỶ SỐ | | ⚠ Cách nhận diện nhanh | ⚠ đáp án có ĐƠN VỊ TIỀN → sai lệch; đáp án là số quanh 1 → chỉ số hiệu suất |

Từ khoá nhận diện:

"sai lệch lịch trình (schedule variance)" → ⚠ EV − PV, đơn vị TIỀN "chỉ số hiệu suất lịch (SPI)" → ⚠ EV ÷ PV, một tỷ số "phần trăm hoàn thành" → ⚠ dùng để tính EV ⚠ Đề cho cả AC lẫn phần trăm → ⚠ chỉ lấy đúng con số cần, đừng dùng hết

⚠ Bẫy của câu này Bẫy
⚠ Cho AC = 702.000 để dụ tính CV hoặc CPI ⚠ hoàn toàn không cần cho câu này
⚠ Đưa SPI (0,92) vào bộ phương án ⚠ bẫy chính — nhầm sai lệch với chỉ số
⚠ Câu "bên liên quan vẫn hài lòng" là thông tin gây nhiễu ⚠ cảm nhận không đổi được con số
⚠ Nguyên tắc làm bài ⚠ xác định ĐÚNG công thức trước, rồi mới lấy số

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 1.250.000 × 0,55 = 687.500 | ⚠ kiểm lại | | 1.250.000 × 0,60 = 750.000 | ⚠ kiểm lại | | 687.500 − 750.000 = −62.500 | ⚠ và nhớ đây là đáp án, không phải 0,92 |

Và cách nhận ra ngay đáp án đúng mà không cần tính hết: câu hỏi về SAI LỆCH thì đáp án phải là một khoản TIỀN — nên mọi phương án là tỷ số hoặc phần trăm đều bị loại ngay từ đầu.

Câu 400 Process
Larry is assigned as the project manager for a large project that has a tight budget. The stakeholders have informed Larry that it is essential that the cost estimates for the work on the project be accurate. While reviewing the cost estimates for this project, Larry notices that one of the cost estimates for an element in the work breakdown structure is 20 percent higher than two previous projects for very similar work. What should Larry do next?
  1. A Reduce estimates and add the additional budget to the management reserve.
  2. B Ask the resource responsible for the estimate to explain the difference and bring supporting information to you.
  3. C Accept the estimate because you trust all your project team's resources, and project teams are responsible for estimates.
  4. D Reduce estimates and add the additional budget to the contingency reserve.
Xem giải thích

Đáp án

B — YÊU CẦU NGƯỜI LẬP ƯỚC LƯỢNG GIẢI THÍCH sự khác biệt và MANG THÔNG TIN CHỨNG MINH tới cho bạn.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao hỏi là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chênh 20% là ĐÁNG CHÚ Ý, nhưng chưa chắc là SAI | ⚠ có thể có lý do chính đáng | | ⚠ Người lập ước lượng hiểu công việc chi tiết nhất | ⚠ liên hệ #26083 cùng lô — ước lượng từ dưới lên do người làm việc tạo ra | | ⚠ Yêu cầu CĂN CỨ, không chỉ nghe giải thích miệng | ⚠ dữ liệu trước, ý kiến sau | | ⚠ Không tự sửa số của người khác | ⚠ làm vậy là phá huỷ trách nhiệm và lòng tin | | ⚠ Kết quả có thể | ⚠ hoặc phát hiện lý do hợp lý và giữ nguyên, hoặc phát hiện sai sót và cùng sửa |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (chấp nhận ước lượng vì bạn tin đội và đội chịu trách nhiệm về ước lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tin tưởng đội là nguyên tắc đúng: ⚠ nhưng ⚠ tin tưởng KHÔNG có nghĩa là không hỏi; ⚠ và đề nói rõ ⚠ bên liên quan yêu cầu ước lượng phải CHÍNH XÁC ⚠ — rà soát là trách nhiệm của quản lý dự án.

  • A và D (giảm ước lượng rồi đưa phần dư vào dự phòng quản lý hoặc dự phòng bất trắc) — ⚠ TỰ SỬA SỐ CỦA NGƯỜI KHÁC: ⚠ phá huỷ trách nhiệm của người ước lượng, ⚠ và giấu dự phòng vào chỗ khác làm mất minh bạch; ⚠ hai loại dự phòng cũng có mục đích riêng, không phải nơi cất tiền cắt được (liên hệ #26068 lô 186).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26083 ở lô này (ước lượng từ dưới lên đắt nhất và chính xác nhất), câu #25990 lô 185 (ước lượng tương tự), câu #26032 (ước lượng độc lập để đối chiếu hồ sơ thầu), và câu #25993 (không áp velocity của đội khác). ⚠ Nhóm ước lượng — và câu này về việc RÀ SOÁT ước lượng.

⚠ Vì sao ước lượng có thể CAO HƠN một cách chính đáng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phạm vi công việc thật ra KHÁC dự án trước | ⚠ "rất tương tự" không phải "giống hệt" | | ⚠ Giá vật tư hoặc nhân công đã TĂNG | ⚠ lạm phát, khan hiếm | | ⚠ Yêu cầu chất lượng hoặc quy định mới cao hơn | | | ⚠ Đội mới, chưa có kinh nghiệm với công việc này | | | ⚠ Dự án trước bị ƯỚC LƯỢNG THIẾU và đã vượt chi | ⚠ rất hay gặp — con số cũ mới là con số sai | | ⚠ Cũng có thể là | ⚠ ĐỘN thêm để an toàn — liên hệ #25645 lô 178 | | ⚠ Chỉ có một cách biết | ⚠ HỎI và yêu cầu căn cứ |

Từ khoá nhận diện:

"ước lượng lệch nhiều so với dữ liệu lịch sử" → ⚠ hỏi người lập kèm căn cứ "tự giảm ước lượng" → ⚠ phá huỷ trách nhiệm, luôn sai "chấp nhận vì tin đội" → ⚠ tin tưởng không thay thế được việc rà soát "đưa phần dư vào dự phòng" → ⚠ giấu dự phòng, mất minh bạch

⚠ Vì sao KHÔNG được tự cắt ước lượng Lý do
⚠ Người lập không còn chịu trách nhiệm với con số đã bị sửa ⚠ "tôi đã báo là cần bấy nhiêu"
⚠ Nếu vượt chi, không ai biết lỗi ở đâu
⚠ Lần sau họ sẽ ĐỘN THÊM để phòng bị cắt ⚠ vòng luẩn quẩn kinh điển
⚠ Dự phòng bị dùng sai mục đích ⚠ liên hệ #26068 lô 186 — hai loại dự phòng có mục đích riêng
⚠ Cách đúng ⚠ nếu sau khi nghe giải thích thấy con số quá cao thì CÙNG NHAU rà lại giả định, không đơn phương sửa
⚠ Larry nên hỏi gì Câu hỏi
⚠ "Giả định của em khi ước lượng là gì?"
⚠ "Công việc này khác dự án trước ở điểm nào?"
⚠ "Số này gồm những thành phần nào?" ⚠ bóc tách ra thường lộ ngay chỗ chênh lệch
⚠ "Em có tính dự phòng vào trong đó không?" ⚠ nếu có, nên tách ra thành dự phòng chính thức
⚠ Thái độ ⚠ HỎI ĐỂ HIỂU, không phải để chất vấn — cách hỏi quyết định việc lần sau họ có ước lượng trung thực không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng ở dự án bạn có kèm giả định viết ra không | ⚠ không có giả định thì không rà soát được | | Bạn có bao giờ tự sửa ước lượng của người khác không | | | Đội có độn thêm vì sợ bị cắt không | ⚠ hỏi thẳng, câu trả lời thường đáng suy nghĩ |

Và điều Larry đang bảo vệ khi chọn hỏi thay vì tự sửa: con số 20% cao hơn có thể là con số ĐÚNG duy nhất trong ba con số đang có — và cách duy nhất để biết là hỏi người đã dành thời gian tính ra nó.