Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Quality objectives
- B Summary description
- C Cost objectives
- D Completion criteria
Xem giải thích
Đáp án
A — MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG (quality objectives).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Billy giao ĐỦ 100.000 viên gạch, ĐÚNG hạn | ⚠ tiêu chí về SỐ LƯỢNG và THỜI GIAN đã đạt | | ⚠ Nhưng gạch KHÁC KÍCH CỠ — có viên nguyên, có viên nửa, viên một phần tư | ⚠ vấn đề nằm ở ĐẶC TÍNH của sản phẩm | | ⚠ Khách hàng cho rằng "gạch" hàm ý gạch NGUYÊN VIÊN | ⚠ tranh chấp về TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG | | ⚠ Kết luận | ⚠ thứ đang được dùng để quản lý việc đóng dự án là MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG — đặc tính sản phẩm phải đạt | | ⚠ Vấn đề gốc | ⚠ hợp đồng KHÔNG ĐỊNH NGHĨA RÕ "gạch" nghĩa là gì |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (tiêu chí hoàn thành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tranh chấp đang xảy ra ở lúc ĐÓNG dự án: ⚠ nhưng ⚠ tiêu chí hoàn thành nói về SỐ LƯỢNG và MỐC — và Billy đã ĐẠT cả hai; ⚠ cái đang tranh cãi là ĐẶC TÍNH của từng viên gạch, ⚠ tức là chất lượng.
-
C (mục tiêu chi phí) — ⚠ đề không nhắc gì tới tiền.
-
B (mô tả tóm tắt) — ⚠ một phần của báo cáo, không phải tiêu chuẩn để phân xử.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — cặp câu CÙNG MỘT KHUÔN ĐỀ trong CÙNG MỘT LÔ: | Câu | Tình huống | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26091 | ⚠ mỏ bô-xít đạt MỨC SẢN LƯỢNG định trước → dự án thành công | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | | ⚠ #26113 (câu này) | ⚠ gạch đủ số nhưng SAI ĐẶC TÍNH | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | | ⚠ Câu hỏi giống hệt nhau | ⚠ "thông tin nào đang được dùng để quản lý việc đóng dự án?" | | ⚠ Hai khoá KHÁC NHAU nhưng KHÔNG mâu thuẫn | ⚠ vì hai tình huống hỏi về hai chiều khác nhau của việc "xong" | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ tranh cãi về SỐ LƯỢNG hay MỐC → tiêu chí hoàn thành; tranh cãi về ĐẶC TÍNH sản phẩm → mục tiêu chất lượng |
⚠ Bốn khái niệm "thế nào là xong" — nay đủ cả bốn trong lô này: | Khái niệm | Phạm vi | Câu | |---|---|---| | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ cả dự án — số lượng, mốc | ⚠ #26091 | | ⚠ MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG | ⚠ ĐẶC TÍNH sản phẩm | ⚠ #26113 (câu này) | | ⚠ TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ từng bàn giao cụ thể | ⚠ #25977 lô 184 | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ chung mọi hạng mục trong agile | ⚠ #26097 cùng lô |
Từ khoá nhận diện:
"đủ số nhưng sai đặc tính" → ⚠ mục tiêu chất lượng "đạt mức sản lượng thì coi là thành công" → ⚠ tiêu chí hoàn thành "bàn giao này có được nghiệm thu không" → ⚠ tiêu chí chấp nhận "gạch là gạch gì" → ⚠ đặc tính chưa được định nghĩa = lỗ hổng chất lượng
| ⚠ Nguyên nhân gốc của tranh chấp này | Nguyên nhân |
|---|---|
| ⚠ Hợp đồng KHÔNG định nghĩa rõ "gạch" | ⚠ kích thước, chất liệu, mới hay tái chế |
| ⚠ Không có TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN kiểm chứng được | ⚠ liên hệ #25977 lô 184 |
| ⚠ Không có MỤC TIÊU CHẤT LƯỢNG viết ra | |
| ⚠ Bài học phòng ngừa | ⚠ mọi bàn giao phải có ĐẶC TẢ đo được — "gạch nung tiêu chuẩn 220×105×60mm, không tái chế" |
| ⚠ Đáng ghi nhận | ⚠ Billy SẴN SÀNG bù phần thiếu — thái độ đúng, dù anh tin mình không sai |
| ⚠ Cách xử lý tranh chấp này | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. Đọc lại HỢP ĐỒNG và phạm vi công việc | ⚠ dữ liệu trước, ý kiến sau |
| ⚠ 2. THƯƠNG LƯỢNG trực tiếp | ⚠ liên hệ #26050 lô 186 — bước đầu tiên luôn là thương lượng |
| ⚠ 3. Nếu bế tắc thì theo cơ chế giải quyết tranh chấp trong hợp đồng | |
| ⚠ 4. Không đóng mua sắm khi khiếu nại chưa xong | ⚠ liên hệ #25969 lô 184 |
| ⚠ 5. Ghi vào bài học kinh nghiệm | ⚠ để hợp đồng sau định nghĩa rõ hơn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bàn giao của bạn có ĐẶC TẢ đo được không | ⚠ hay chỉ có tên gọi và số lượng | | Hợp đồng có định nghĩa các thuật ngữ then chốt không | | | Có từ nào trong hợp đồng mà hai bên có thể hiểu khác nhau không | |
Và bài học đắt giá từ 100.000 viên gạch: cả hai bên đều tin mình đúng, và cả hai đều đúng theo cách hiểu của mình — vì không ai từng viết ra cách hiểu nào là cách hiểu chung.
- A Project life cycle
- B Phase gate
- C Project governance
- D Project gate
Xem giải thích
Đáp án
B — CỔNG GIAI ĐOẠN (phase gate).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thiết kế trang trại gió đã HOÀN THÀNH | ⚠ một GIAI ĐOẠN vừa kết thúc | | ⚠ Dự báo cho thấy chi phí xây dựng cao hơn nhiều so với dự kiến | ⚠ thông tin mới xuất hiện ở cuối giai đoạn | | ⚠ Tổ chức QUYẾT ĐỊNH CHẤM DỨT dự án | ⚠ quyết định TIẾP hay DỪNG | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ cổng giai đoạn là điểm RÀ SOÁT ở cuối một giai đoạn, nơi ra quyết định TIẾP TỤC, SỬA ĐỔI hay CHẤM DỨT dự án | | ⚠ Vì sao cơ chế này tồn tại | ⚠ để dừng dự án ở nơi RẺ NHẤT có thể — trước khi tiêu tiền xây dựng |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (cổng dự án — project gate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gần như đồng nghĩa: ⚠ nhưng ⚠ thuật ngữ chuẩn là PHASE GATE — cổng GIAI ĐOẠN, ⚠ vì việc rà soát diễn ra ở ranh giới giữa các GIAI ĐOẠN; ⚠ "project gate" không phải thuật ngữ chính thức.
-
C (quản trị dự án) — ⚠ KHUNG tổng thể gồm chính sách, vai trò, quy trình ra quyết định; ⚠ cổng giai đoạn là MỘT CƠ CHẾ trong khung đó, ⚠ nhưng câu hỏi hỏi tên của việc ĐÁNH GIÁ cụ thể.
-
A (vòng đời dự án) — ⚠ chuỗi các giai đoạn từ đầu tới cuối; ⚠ mô tả cấu trúc, không phải điểm đánh giá.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CHÍNH LÀ mục còn thiếu của bộ yếu tố quản trị dự án: ⚠ trong các lô 179–183, bộ "yếu tố quản trị dự án" đã được hỏi SÁU lần ⚠ (#25730 rủi ro, #25757/#25761 bài học, #25843/#25898 vai trò), ⚠ và tôi đã ghi rằng "RÀ SOÁT CỔNG GIAI ĐOẠN là mục DUY NHẤT chưa từng làm khoá đáp án". ⚠ Câu này chính là lần đầu nó xuất hiện. ⚠ Xem thêm câu #26031 lô 185 (lý do chấm dứt dự án) và câu #25909 lô 183 (yếu tố khiến dự án hết cần thiết).
⚠ Cổng giai đoạn hoạt động thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Diễn ra ở CUỐI mỗi giai đoạn | ⚠ trước khi cấp vốn cho giai đoạn tiếp theo | | ⚠ Rà soát: kết quả giai đoạn, business case, rủi ro, dự báo chi phí | | | ⚠ Bốn quyết định có thể: TIẾP TỤC, TIẾP với điều kiện, HOÃN, CHẤM DỨT | | | ⚠ Do LÃNH ĐẠO hoặc uỷ ban chỉ đạo quyết | ⚠ không phải quản lý dự án | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ stage gate, kill point, phase review, go/no-go decision | | ⚠ Giá trị lớn nhất | ⚠ cho phép DỪNG SỚM — trước khi chi phí chìm lớn tới mức không ai dám dừng (liên hệ #26084 cùng lô) |
Từ khoá nhận diện:
"cuối giai đoạn, quyết tiếp hay dừng" → ⚠ cổng giai đoạn "chuỗi các giai đoạn của dự án" → ⚠ vòng đời dự án "khung chính sách, vai trò, quyền quyết định" → ⚠ quản trị dự án "kill point, go/no-go" → ⚠ tên gọi khác của cổng giai đoạn
| ⚠ Vì sao quyết định của tổ chức là ĐÚNG ĐẮN | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Dừng ở cuối giai đoạn THIẾT KẾ, trước khi xây | ⚠ thời điểm rẻ nhất có thể dừng |
| ⚠ Không có vốn để hoàn thành — hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN | ⚠ liên hệ #26031 lô 185 |
| ⚠ Tiếp tục sẽ tiêu thêm tiền vào thứ không hoàn thành nổi | |
| ⚠ Đây KHÔNG phải thất bại | ⚠ liên hệ #25909 lô 183 — dự án bị dừng vì lý do đúng không phải thất bại |
| ⚠ Việc còn phải làm | ⚠ vẫn chạy ĐẦY ĐỦ quy trình đóng dự án: đóng hợp đồng, ghi bài học, lưu trữ (liên hệ #25927 lô 183) |
| ⚠ Vì sao cổng giai đoạn chống lại bẫy chi phí chìm | Cơ chế |
|---|---|
| ⚠ Nó ép phải trả lời câu hỏi "TỪ ĐÂY TRỞ ĐI có đáng không?" | ⚠ thay vì "đã tiêu bao nhiêu rồi" |
| ⚠ Được lên lịch TRƯỚC, không đợi tới lúc khủng hoảng | |
| ⚠ Do người NGOÀI dự án quyết | ⚠ họ không bị gắn bó cảm xúc với dự án |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #26084 cùng lô — 125.000 đã tiêu không được là lý do để tiếp tục |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có cổng giai đoạn được lên lịch trước không | | | Ở cổng đó, "CHẤM DỨT" có thật sự là một lựa chọn không | ⚠ nếu không, đó chỉ là cuộc họp báo cáo, không phải cổng | | Business case có được rà lại ở mỗi cổng không | |
Và giá trị thật của một cổng giai đoạn hoạt động đúng: nó biến việc dừng dự án từ một thất bại cá nhân của quản lý dự án thành một quyết định kinh doanh bình thường của tổ chức.
- A Compromising
- B Problem-solving
- C Forcing
- D Withdrawal
Xem giải thích
Đáp án
C — ÉP BUỘC (forcing).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Mia KHÔNG có thời gian xem xét các phương án | ⚠ bỏ qua việc tìm hiểu vấn đề | | ⚠ Cô QUYẾT NHANH theo người có THÂM NIÊN cao hơn | ⚠ áp đặt một bên thắng dựa trên VỊ THẾ, không dựa trên nội dung | | ⚠ Bên kia không được thuyết phục, chỉ bị gạt | ⚠ kết quả THẮNG-THUA | | ⚠ Định nghĩa ép buộc | ⚠ áp đặt quan điểm của một bên lên bên kia — nhanh nhưng để lại oán giận | | ⚠ Điểm nhận diện then chốt | ⚠ quyết dựa trên AI NÓI, không dựa trên NÓI GÌ |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (thoả hiệp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai đều là cách xử lý nhanh: ⚠ nhưng thoả hiệp là ⚠ CẢ HAI BÊN cùng nhượng một phần; ⚠ ở đây ⚠ một bên thắng trọn, một bên thua trọn.
-
B (giải quyết vấn đề) — ⚠ đòi hỏi tìm hiểu nguyên nhân gốc và tìm giải pháp cả hai chấp nhận; ⚠ Mia nói rõ là KHÔNG có thời gian làm điều đó.
-
D (rút lui) — ⚠ né tránh, không quyết gì cả; ⚠ Mia có quyết định.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bộ chiến lược xung đột nay đã LẶP LẠI đủ vòng: ⚠ #25672 lô 177 (ép buộc), ⚠ #25775 lô 180 (né tránh), ⚠ #25785 lô 181 (hợp tác), ⚠ #25814 (thoả hiệp), ⚠ #25851 lô 182 (xoa dịu), ⚠ #25916 lô 183 (bộ từ vựng thắng-thua), ⚠ #26079 lô 186 (đối diện là hiệu quả nhất), ⚠ và câu này (ép buộc — lần thứ HAI). ⚠ Hai câu về ép buộc có khoá NHẤT QUÁN.
⚠ BẢNG ĐỐI CHIẾU năm chiến lược: | Chiến lược | Bản chất | Từ vựng thắng-thua | Khi nào chấp nhận được | |---|---|---|---| | ⚠ ÉP BUỘC | ⚠ một bên áp đặt — CÂU NÀY | ⚠ THẮNG-THUA | ⚠ khẩn cấp, an toàn, vấn đề nguyên tắc | | ⚠ ĐỐI DIỆN / HỢP TÁC | ⚠ cùng tìm giải pháp | ⚠ THẮNG-THẮNG | ⚠ hầu hết trường hợp — TỐT NHẤT | | ⚠ THOẢ HIỆP | ⚠ mỗi bên nhượng một phần | ⚠ THUA-THUA | ⚠ hai bên ngang sức, thời gian gấp | | ⚠ XOA DỊU | ⚠ một bên nhường | ⚠ NHƯỜNG-THUA | ⚠ vấn đề nhỏ, quan hệ quan trọng hơn | | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ rút lui khỏi xung đột | ⚠ RỜI BỎ-THUA | ⚠ cần thời gian hạ nhiệt | | ⚠ Bẫy lớn nhất | ⚠ THOẢ HIỆP bị gọi là thua-thua vì không ai đạt trọn |
Từ khoá nhận diện:
"quyết theo thâm niên, chức vụ" → ⚠ ép buộc "chia đôi, mỗi bên nhượng một nửa" → ⚠ thoả hiệp "cùng tìm hiểu nguyên nhân" → ⚠ giải quyết vấn đề "để sau, không bàn" → ⚠ rút lui
| ⚠ Ép buộc có bao giờ ĐÚNG không | Trường hợp |
|---|---|
| ⚠ Khẩn cấp thật sự, không có thời gian bàn | ⚠ an toàn, sự cố đang diễn ra |
| ⚠ Vấn đề nguyên tắc không thương lượng được | ⚠ tuân thủ pháp luật, đạo đức |
| ⚠ Các cách khác đã thất bại và phải quyết | |
| ⚠ Ở tình huống của Mia | ⚠ dự án trễ là áp lực THẬT, nên ép buộc không hoàn toàn vô lý — nhưng chọn theo THÂM NIÊN thay vì theo LẬP LUẬN mới là chỗ đáng phê phán |
| ⚠ Cách tốt hơn trong cùng thời gian | ⚠ hỏi mỗi người một câu: "phương án của anh mất bao lâu và rủi ro gì?" — hai phút, và quyết dựa trên nội dung |
| ⚠ Cái giá của việc ép buộc | Hậu quả |
|---|---|
| ⚠ Người thua ngừng đóng góp ý kiến | ⚠ lần sau không ai nêu phương án khác |
| ⚠ Nếu phương án được chọn sai, không ai cảnh báo | |
| ⚠ Thâm niên thành tiêu chí quyết định — hại cho người trẻ giỏi | |
| ⚠ Oán giận tích lại, có thể đẩy xung đột lên mức cao hơn | ⚠ liên hệ #26067 lô 186 — thang mức xung đột |
| ⚠ Nếu buộc phải ép | ⚠ GIẢI THÍCH lý do và ghi nhận quan điểm bên kia — biến nó thành "bất đồng và cam kết" (liên hệ #25926 lô 183) |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định kỹ thuật trong đội bạn dựa trên gì | ⚠ lập luận hay thâm niên | | Có ai đã ngừng nêu ý kiến gần đây không | | | Khi phải quyết nhanh, bạn có giải thích lý do không | |
Và điều Mia mất đi mà cô chưa nhận ra: cô tiết kiệm được mười phút hôm nay, và có thể đã mất đi mọi ý kiến phản biện của thành viên kia trong suốt phần còn lại của dự án.
- A User stories do not need to be documented in a tracking system.
- B He should never use paper, as it is the most inefficient means of communication.
- C Multiple communication formats can be used, but the preference would be for face-to-face communication.
- D Projects cannot include any remote stakeholders.
Xem giải thích
Đáp án
C — CÓ THỂ DÙNG NHIỀU ĐỊNH DẠNG GIAO TIẾP, nhưng ƯU TIÊN là TRAO ĐỔI TRỰC TIẾP.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là phát biểu đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Agile ƯU TIÊN trực tiếp nhưng KHÔNG cấm các kênh khác | ⚠ nguyên tắc số 6 của Tuyên ngôn Agile | | ⚠ Bên liên quan khác nhau cần định dạng khác nhau | ⚠ liên hệ #25949 lô 184 — hỏi Jessie muốn nhận tin thế nào | | ⚠ Vẫn cần tài liệu, báo cáo, bảng thông tin | | | ⚠ Trực tiếp là ƯU TIÊN, không phải ĐỘC QUYỀN | ⚠ điểm mấu chốt | | ⚠ Vì sao ưu tiên trực tiếp | ⚠ mật độ thông tin và tính tương tác cao nhất — liên hệ #25979 lô 185 |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (user story không cần được ghi vào hệ thống theo dõi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì agile đúng là giảm tài liệu: ⚠ nhưng ⚠ backlog PHẢI được ghi và theo dõi ⚠ — nó là nguồn sự thật duy nhất của đội; ⚠ "ưu tiên phần mềm chạy được hơn tài liệu đầy đủ" KHÔNG có nghĩa là không ghi gì.
-
B (không bao giờ dùng giấy vì đó là cách kém hiệu quả nhất) — ⚠ SAI: ⚠ bảng giấy dán và bảng công việc vật lý là công cụ agile RẤT hiệu quả (liên hệ #26094 cùng lô — bảng thông tin).
-
D (dự án không được có bên liên quan ở xa) — ⚠ quá tuyệt đối; ⚠ đội và bên liên quan phân tán vẫn làm việc được (liên hệ #26082 lô 186).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25954 ở lô 184 (giao tiếp trực tiếp hiệu quả nhất), câu #25979 lô 185 (hai trục mật độ và tương tác), câu #25949 lô 184 (bốn ô văn bản/lời nói), câu #26061 lô 186 (giao tiếp thẩm thấu), và câu #26020 (nhiễu là khoảng cách). ⚠ Nhóm giao tiếp — chủ đề dày nhất của cả chuỗi lô.
⚠ Chọn định dạng theo NỘI DUNG và ĐỐI TƯỢNG: | Nội dung | Định dạng phù hợp | |---|---| | ⚠ Thảo luận thiết kế, giải quyết vấn đề | ⚠ TRỰC TIẾP có bảng vẽ | | ⚠ Tin xấu, tin nhạy cảm | ⚠ TRỰC TIẾP — liên hệ #26004 lô 185 | | ⚠ Trạng thái hằng ngày của đội | ⚠ bảng công việc, bảng thông tin | | ⚠ Thông tin tham chiếu cần tra lại | ⚠ tài liệu, kho tri thức | | ⚠ Báo cáo định kỳ cho bên liên quan | ⚠ văn bản theo kế hoạch giao tiếp — liên hệ #25965 lô 185 | | ⚠ Trình bày kết quả cho bên liên quan | ⚠ sprint review — trực tiếp hoặc video | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ ĐÚNG thông tin, tới ĐÚNG người, vào ĐÚNG lúc, qua ĐÚNG kênh |
Từ khoá nhận diện:
"nhiều định dạng, ưu tiên trực tiếp" → ⚠ phát biểu đúng về giao tiếp agile "không cần ghi user story" → ⚠ hiểu sai — backlog phải được ghi "không bao giờ dùng giấy" → ⚠ sai, bảng giấy rất hiệu quả "không được có bên liên quan ở xa" → ⚠ quá tuyệt đối
| ⚠ "Ưu tiên phần mềm chạy được hơn tài liệu đầy đủ" nghĩa là gì | Giải thích |
|---|---|
| ⚠ KHÔNG có nghĩa là "không viết tài liệu" | ⚠ hiểu lầm phổ biến nhất về agile |
| ⚠ Có nghĩa là: viết ĐỦ, không viết THỪA | |
| ⚠ Tài liệu phải phục vụ mục đích, không phải để nộp cho có | |
| ⚠ Câu đầy đủ của Tuyên ngôn: "tuy vế phải vẫn có giá trị" | ⚠ vế bị bỏ quên nhiều nhất |
| ⚠ Tài liệu agile VẪN cần | ⚠ backlog, DoD, quyết định kiến trúc, hướng dẫn người dùng, tài liệu vận hành |
| ⚠ Với bên liên quan thì giao tiếp agile khác gì | Khác biệt |
|---|---|
| ⚠ Ưu tiên CHO XEM sản phẩm thật thay vì báo cáo | ⚠ sprint review — liên hệ #25877 lô 182 |
| ⚠ Bảng thông tin công khai thay vì báo cáo định kỳ | ⚠ liên hệ #26094 cùng lô |
| ⚠ Tần suất cao hơn, mỗi lần ngắn hơn | |
| ⚠ Nhưng vẫn phải | ⚠ có KẾ HOẠCH GIAO TIẾP — agile không có nghĩa là ngẫu hứng (liên hệ #25965 lô 185) |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có hỏi từng bên liên quan họ muốn nhận tin thế nào không | | | Chuỗi email dài nhất tuần qua có bao nhiêu lượt | ⚠ quá ba lượt là dấu hiệu chọn sai kênh | | Backlog của đội có được ghi và cập nhật không | |
Và điều cả bốn phương án của câu này cùng kiểm tra: agile là về việc CHỌN ĐÚNG cách giao tiếp cho từng tình huống, không phải về việc cấm hay bắt buộc một cách nào cả.
- A Ignore the stakeholder. They do not have much influence, so they are not a problem.
- B Ensure this stakeholder receives updates.
- C Ask another stakeholder to speak with the upset stakeholder to appease them.
- D Ask a junior team member to provide daily updates to the stakeholder.
Xem giải thích
Đáp án
B — BẢO ĐẢM BÊN LIÊN QUAN NÀY NHẬN ĐƯỢC CẬP NHẬT.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao vẫn phải gửi cập nhật cho người ít ảnh hưởng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ ĐÃ NÊU nhu cầu — bỏ qua là gạt bỏ người ta | | | ⚠ Mức ảnh hưởng THẤP không có nghĩa là KHÔNG ĐÁNG QUAN TÂM | | | ⚠ Gửi cập nhật là việc RẺ, bỏ qua thì rủi ro cao | ⚠ người bực bội có thể trở thành người chống đối | | ⚠ Ảnh hưởng của bên liên quan CÓ THỂ THAY ĐỔI | ⚠ hôm nay ít ảnh hưởng, mai có thể lên chức | | ⚠ Việc cần làm | ⚠ cập nhật KẾ HOẠCH GIAO TIẾP để họ vào danh sách nhận chính thức — liên hệ #25965 lô 185 |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (phớt lờ vì họ không có nhiều ảnh hưởng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ma trận quyền lực–quan tâm đúng là công cụ có thật: ⚠ nhưng ma trận đó dùng để ⚠ ĐIỀU CHỈNH MỨC ĐỘ và TẦN SUẤT giao tiếp, KHÔNG dùng để loại người ra hoàn toàn; ⚠ và người này có mức QUAN TÂM CAO — họ thuộc ô "giữ thông tin đầy đủ".
-
D (nhờ một thành viên trẻ báo cáo hằng ngày cho họ) — ⚠ PHẢN ỨNG THÁI QUÁ theo hướng ngược lại: ⚠ hằng ngày là quá nhiều cho người ít ảnh hưởng, ⚠ và đẩy việc cho người không có bối cảnh.
-
C (nhờ bên liên quan khác nói chuyện để xoa dịu) — ⚠ đẩy việc và né trách nhiệm; ⚠ thông tin qua trung gian sẽ méo.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25949 ở lô 184 (Jessie quyền thấp quan tâm thấp → kênh nhẹ), câu #25965 lô 185 (thiếu báo cáo → cập nhật kế hoạch giao tiếp), câu #26056 lô 186 (mức gắn kết KHÔNG BIẾT), và câu #26090 ở lô này (bên liên quan mới → cập nhật sổ đăng ký). ⚠ Nhóm bên liên quan nay lên MƯỜI BỐN câu.
⚠ MA TRẬN QUYỀN LỰC – QUAN TÂM: | Ô | Nhóm | Cách đối xử | |---|---|---| | ⚠ Quyền CAO – Quan tâm CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | ⚠ giao tiếp thường xuyên, sâu | | ⚠ Quyền CAO – Quan tâm THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | ⚠ tóm tắt, đừng làm phiền quá mức | | ⚠ Quyền THẤP – Quan tâm CAO | ⚠ GIỮ THÔNG TIN ĐẦY ĐỦ | ⚠ người này thuộc ô đây — CÂU NÀY | | ⚠ Quyền THẤP – Quan tâm THẤP | ⚠ THEO DÕI | ⚠ kênh nhẹ, tần suất thấp — liên hệ #25949 lô 184 | | ⚠ Điểm mấu chốt của câu này | ⚠ họ ÍT ẢNH HƯỞNG nhưng RẤT QUAN TÂM — ô "giữ thông tin đầy đủ", KHÔNG phải ô "theo dõi" | | ⚠ Sai lầm thường gặp | ⚠ chỉ nhìn cột QUYỀN LỰC mà quên cột QUAN TÂM |
Từ khoá nhận diện:
"bực vì không nhận được cập nhật" → ⚠ họ có mức QUAN TÂM CAO "phớt lờ vì ít ảnh hưởng" → ⚠ chỉ nhìn một chiều của ma trận "báo cáo hằng ngày" → ⚠ thái quá cho người ít ảnh hưởng "nhờ người khác nói giúp" → ⚠ đẩy việc, thông tin sẽ méo
| ⚠ Vì sao người ÍT ẢNH HƯỞNG vẫn có thể gây hại | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Họ nói chuyện với người CÓ ảnh hưởng | |
| ⚠ Bực bội lan ra thành dư luận tiêu cực về dự án | |
| ⚠ Họ có thể nắm thông tin vận hành quan trọng mà bạn cần sau này | |
| ⚠ Mức ảnh hưởng THAY ĐỔI theo giai đoạn dự án | ⚠ liên hệ #26090 cùng lô — phải rà lại sổ đăng ký định kỳ |
| ⚠ Chi phí so sánh | ⚠ thêm một dòng vào danh sách nhận email gần như miễn phí; xử lý một người chống đối thì không |
| ⚠ Isobel nên làm gì cụ thể | Bước |
|---|---|
| ⚠ 1. Xin lỗi vì thiếu sót và HỎI họ muốn nhận gì, bao lâu một lần | ⚠ liên hệ #25949 lô 184 |
| ⚠ 2. Cập nhật SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN | ⚠ mức quan tâm của họ cao hơn cô tưởng |
| ⚠ 3. Cập nhật KẾ HOẠCH GIAO TIẾP | ⚠ để lần sau không bị bỏ sót — liên hệ #25965 lô 185 |
| ⚠ 4. Gửi cập nhật theo đúng nhịp đã thoả thuận | |
| ⚠ Lưu ý bối cảnh | ⚠ dự án đang TRỄ BA TUẦN trên mười lăm — càng cần bên liên quan hiểu tình hình thay vì tự đoán |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch giao tiếp của bạn có sót ai không | | | Bạn có phân loại bên liên quan theo CẢ HAI chiều không | ⚠ quyền lực VÀ quan tâm | | Có ai đang bực mà bạn chưa biết không | ⚠ thường chỉ lộ ra ở một cuộc họp tình cờ, như trong tình huống này |
Và điều đáng suy nghĩ về cách ma trận quyền lực bị dùng sai: nó được tạo ra để giúp phân bổ thời gian giao tiếp cho hợp lý, chứ không phải để cấp cho ai đó quyền phớt lờ người khác.
- A Acme has implemented only a waterfall mindset across the entire organization.
- B You cannot tell what Acme is likely to have implemented, given the limited information.
- C They have most likely to have implemented an agile mindset in the DevOps Destroyers, but not across the entire organization
- D They have implemented agile across the enterprise, but the other teams are just slower to catch on than the DevOps Destroyers
Xem giải thích
Đáp án
C — Nhiều khả năng Acme đã áp dụng tư duy agile TRONG ĐỘI DevOps Destroyers, NHƯNG KHÔNG áp dụng trên TOÀN TỔ CHỨC.
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội của Patricia đạt mức vận hành hiệu quả nhất có thể | ⚠ agile hoạt động TỐT trong phạm vi đội | | ⚠ Các phòng ban khác KHÔNG hiểu đội này | ⚠ thiếu ngôn ngữ và tư duy chung | | ⚠ Hiệu quả TỔNG THỂ của công ty bị ảnh hưởng | ⚠ tối ưu cục bộ mà không tối ưu toàn cục | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là mẫu hình kinh điển của "ỐC ĐẢO AGILE" — một đội chuyển đổi trong khi tổ chức xung quanh không đổi | | ⚠ Vì sao hiệu quả tổng thể giảm | ⚠ đội chạy nhanh nhưng bị chặn ở các giao diện với phòng ban khác |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (đã áp dụng agile toàn doanh nghiệp, chỉ là các đội khác chậm bắt kịp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe lạc quan và có thể đúng trong một số trường hợp: ⚠ nhưng đề nói rõ ⚠ các phòng ban KHÔNG HIỂU đội này ⚠ — đó là dấu hiệu thiếu NGÔN NGỮ CHUNG, không phải chỉ chậm hơn.
-
A (chỉ áp dụng tư duy thác nước trên toàn tổ chức) — ⚠ mâu thuẫn với việc đội DevOps đang vận hành rất hiệu quả theo agile.
-
B (không thể kết luận vì thiếu thông tin) — ⚠ thông tin trong đề ĐỦ để suy ra mẫu hình.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25908 ở lô 183 (tổ chức mới chuyển sang agile hiểu sai velocity), câu #26011 lô 185 (Stephen học agile), câu #26022 (bên liên quan mới chưa quen agile), và câu #26034 lô 186 (bàn giao xong vẫn cần thay đổi văn hoá). ⚠ Nhóm chuyển đổi agile ở tầng tổ chức.
⚠ "ỐC ĐẢO AGILE" — vì sao nó không đủ: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội chạy nhanh nhưng bị CHẶN ở giao diện với phòng ban khác | ⚠ chờ phê duyệt, chờ ngân sách, chờ pháp chế | | ⚠ Phòng ban khác đo đội bằng CHỈ SỐ CŨ | ⚠ đòi kế hoạch chi tiết cả năm, đòi báo cáo phần trăm hoàn thành | | ⚠ Mua sắm, nhân sự, tài chính vẫn theo quy trình dự đoán | ⚠ liên hệ #25951 lô 184 — mua sắm agile cần cơ chế khác | | ⚠ Đội bị coi là "khác người", mất sự ủng hộ | ⚠ đúng vấn đề Patricia đang gặp | | ⚠ Thuật ngữ | ⚠ tối ưu CỤC BỘ mà không tối ưu TOÀN CỤC — trái nguyên tắc "nhìn toàn cục" của lean (liên hệ #26071 lô 186) |
Từ khoá nhận diện:
"một đội rất hiệu quả, tổ chức thì không" → ⚠ agile cục bộ, chưa lan toả "các phòng ban khác không hiểu" → ⚠ thiếu ngôn ngữ chung, không phải chỉ chậm hơn "không thể kết luận" → ⚠ thường sai khi đề đã cho đủ dấu hiệu "toàn thác nước" → ⚠ mâu thuẫn với việc đội đang chạy agile tốt
| ⚠ Patricia nên làm gì | Việc |
|---|---|
| ⚠ Mời phòng ban khác tới SPRINT REVIEW | ⚠ cho thấy kết quả thay vì giải thích lý thuyết — liên hệ #25877 lô 182 |
| ⚠ Dịch chỉ số của đội sang NGÔN NGỮ tổ chức hiểu | ⚠ nói "giá trị đã giao" thay vì "velocity 96 điểm" |
| ⚠ Xác định các GIAO DIỆN gây tắc nghẽn | ⚠ phê duyệt, mua sắm, triển khai |
| ⚠ Tìm nhà tài trợ ở cấp cao để lan toả | ⚠ liên hệ #25906 lô 183 |
| ⚠ Chia sẻ bài học ra ngoài đội | ⚠ liên hệ #26035 lô 186 — tri thức mức tổ chức |
| ⚠ Điều KHÔNG hiệu quả | ⚠ ép các phòng ban khác "phải làm agile" — chuyển đổi bằng mệnh lệnh gần như luôn thất bại |
| ⚠ Vì sao chuyển đổi agile toàn tổ chức khó | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Phải đổi cả CÁCH CẤP VỐN, ĐO LƯỜNG và THĂNG TIẾN | |
| ⚠ Mua sắm và pháp chế phải đổi mẫu hợp đồng | ⚠ liên hệ #25951 lô 184 |
| ⚠ Quản lý trung gian mất cảm giác kiểm soát | |
| ⚠ Cần nhiều NĂM, không phải nhiều tháng | |
| ⚠ Nhưng bắt đầu từ một đội vẫn ĐÚNG | ⚠ cần có ví dụ thành công để thuyết phục — vấn đề là DỪNG LẠI ở đó |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn bị chặn ở đâu khi làm việc với phòng ban khác | ⚠ đó là danh sách việc cần xử lý ở tầng tổ chức | | Các phòng ban khác đo đội bạn bằng chỉ số gì | | | Có ai ở cấp cao đang bảo trợ việc lan toả không | |
Và nghịch lý mà Patricia đang sống trong đó: đội của cô làm việc tốt hơn bao giờ hết, và chính điều đó lại đang tạo ra khoảng cách với phần còn lại của công ty — vì họ chạy nhanh hơn tốc độ mà tổ chức có thể tiếp nhận.
- A Control quality
- B Quality improvement
- C Manage quality
- D Six Sigma programs
Xem giải thích
Đáp án
D — CÁC CHƯƠNG TRÌNH SIX SIGMA (kế hoạch quản lý chất lượng KHÔNG quy định điều này).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao Six Sigma không thuộc kế hoạch quản lý chất lượng của một dự án: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Six Sigma là một PHƯƠNG PHÁP LUẬN ở tầm TỔ CHỨC | ⚠ không phải nội dung của kế hoạch một dự án | | ⚠ Nó là chương trình cải tiến DÀI HẠN của doanh nghiệp | ⚠ có vai trò riêng: đai đen, đai xanh, nhà vô địch | | ⚠ Kế hoạch chất lượng dự án CÓ THỂ THAM CHIẾU tới nó | ⚠ nhưng không QUY ĐỊNH nó | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là QUY TRÌNH quản lý chất lượng của dự án | | | ⚠ Ranh giới | ⚠ kế hoạch dự án quy định việc trong DỰ ÁN; Six Sigma là sáng kiến của TỔ CHỨC |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (cải tiến chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe cũng như một chương trình rộng: ⚠ nhưng ⚠ cải tiến chất lượng là một HOẠT ĐỘNG trong dự án ⚠ — kế hoạch chất lượng quy định cách đề xuất và thực hiện cải tiến (liên hệ #26018 lô 185 — cải tiến liên tục).
-
A (kiểm soát chất lượng) — ⚠ quy trình đo và kiểm tra SẢN PHẨM; ⚠ kế hoạch chất lượng quy định cách làm.
-
C (quản lý chất lượng) — ⚠ quy trình bảo đảm QUY TRÌNH được tuân thủ; ⚠ cũng do kế hoạch chất lượng quy định.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26072 ở lô 186 (sổ đăng ký rủi ro không thuộc kế hoạch quản lý rủi ro) và câu #26110 ở lô này (nghiệm thu bàn giao không thuộc kế hoạch quản lý yêu cầu) — ⚠ BA câu cùng một dạng: "thành phần nào KHÔNG thuộc kế hoạch X". ⚠ Ba khoá nhất quán về nguyên tắc: cái không thuộc luôn là thứ ở TẦNG KHÁC hoặc LĨNH VỰC KHÁC.
⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG quy định gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ TIÊU CHUẨN chất lượng áp dụng | | | ⚠ MỤC TIÊU chất lượng của dự án | ⚠ liên hệ #26113 cùng lô | | ⚠ VAI TRÒ và trách nhiệm về chất lượng | | | ⚠ Bàn giao và quy trình nào cần RÀ SOÁT chất lượng | | | ⚠ Hoạt động KIỂM SOÁT chất lượng và QUẢN LÝ chất lượng | ⚠ phương án A và C | | ⚠ CÔNG CỤ sẽ dùng | ⚠ danh sách kiểm, biểu đồ kiểm soát, Pareto | | ⚠ Quy trình CẢI TIẾN chất lượng | ⚠ phương án B | | ⚠ KHÔNG quy định | ⚠ chương trình Six Sigma của tổ chức — dự án chỉ TUÂN THEO nếu tổ chức có |
⚠ Ba quy trình quản lý chất lượng — nhắc lại: | Quy trình | Nhắm vào | Câu hỏi | |---|---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH chất lượng | ⚠ định ra tiêu chuẩn và cách đạt | ⚠ thế nào là đạt chuẩn? | | ⚠ QUẢN LÝ chất lượng (đảm bảo) | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ ta có làm đúng cách không? | | ⚠ KIỂM SOÁT chất lượng | ⚠ SẢN PHẨM | ⚠ kết quả có đạt chuẩn không? | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ đảm bảo hướng vào QUY TRÌNH, kiểm soát hướng vào SẢN PHẨM — liên hệ #26021 lô 185 |
Từ khoá nhận diện:
"Six Sigma, Lean, TQM" → ⚠ phương pháp luận TẦM TỔ CHỨC "kiểm soát, quản lý, cải tiến chất lượng" → ⚠ quy trình trong DỰ ÁN ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm thứ ở TẦNG KHÁC (tổ chức thay vì dự án) ⚠ Mẫu chung → ⚠ "kế hoạch quản lý X" quy định CÁCH LÀM trong dự án, không quy định sáng kiến của cả doanh nghiệp
| ⚠ Six Sigma là gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Phương pháp giảm BIẾN ĐỘNG bằng thống kê | |
| ⚠ Mục tiêu: 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội | ⚠ sáu độ lệch chuẩn |
| ⚠ Chu trình DMAIC | ⚠ Xác định, Đo, Phân tích, Cải tiến, Kiểm soát |
| ⚠ Có hệ thống vai trò và chứng chỉ riêng | ⚠ đai vàng, đai xanh, đai đen |
| ⚠ Quan hệ với dự án | ⚠ nếu tổ chức có chương trình Six Sigma thì kế hoạch chất lượng dự án phải TUÂN THEO — đó là TÀI SẢN QUY TRÌNH, một ĐẦU VÀO chứ không phải đầu ra |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch chất lượng của bạn có tiêu chuẩn ĐO ĐƯỢC không | ⚠ "chất lượng cao" không phải tiêu chuẩn | | Tổ chức bạn có chương trình chất lượng nào ở tầm doanh nghiệp không | ⚠ nếu có, dự án phải tuân theo | | Ai chịu trách nhiệm về chất lượng trong dự án của bạn | |
Và cách phân biệt nhanh cho mọi câu hỏi dạng này: hỏi xem thành phần đó tồn tại KHI DỰ ÁN KẾT THÚC hay không — Six Sigma vẫn còn đó sau khi dự án đóng, nên nó không thuộc về kế hoạch của dự án.
- A Phase gate relationship
- B Sequential relationship
- C Project dependency relationship
- D Overlapping relationship
Xem giải thích
Đáp án
B — QUAN HỆ TUẦN TỰ (sequential relationship).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Khảo sát đất → đổ móng → xây gạch → lắp điện → treo tấm thạch cao → nội thất | ⚠ chuỗi hoạt động NỐI TIẾP nghiêm ngặt | | ⚠ Mỗi việc phải XONG mới làm việc sau | ⚠ không chồng lấn | | ⚠ Ràng buộc VẬT LÝ bắt buộc | ⚠ không có móng thì không xây tường được | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ quan hệ tuần tự: một giai đoạn chỉ bắt đầu KHI giai đoạn trước đã HOÀN THÀNH | | ⚠ Đánh đổi | ⚠ RỦI RO THẤP NHẤT nhưng THỜI GIAN DÀI NHẤT |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (quan hệ chồng lấn — overlapping) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là quan hệ ĐỐI LẬP trực tiếp: ⚠ chồng lấn nghĩa là ⚠ giai đoạn sau BẮT ĐẦU trước khi giai đoạn trước kết thúc ⚠ — chính là FAST TRACKING (liên hệ #26092 cùng lô); ⚠ đề không mô tả bất kỳ sự chồng lấn nào.
-
A (quan hệ cổng giai đoạn) — ⚠ cổng giai đoạn là ĐIỂM RÀ SOÁT giữa các giai đoạn ⚠ (liên hệ #26114 cùng lô), ⚠ không phải một loại quan hệ giữa các giai đoạn.
-
C (quan hệ phụ thuộc dự án) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn cho quan hệ giữa các GIAI ĐOẠN.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25988 ở lô 185 (xây nhà mẫu → cách tiếp cận DỰ ĐOÁN), câu #25910 lô 183 và #25934 lô 184 (quan hệ FS giữa các HOẠT ĐỘNG), câu #26075 lô 186 (quan hệ SS), và câu #26114 ở lô này (cổng giai đoạn). ⚠ Cả nhóm về trình tự — nhưng ở HAI TẦNG khác nhau, xem bảng.
⚠ HAI TẦNG quan hệ — đừng nhầm: | Tầng | Khái niệm | Các loại | |---|---|---| | ⚠ GIỮA CÁC GIAI ĐOẠN của dự án | ⚠ quan hệ giai đoạn | ⚠ TUẦN TỰ, CHỒNG LẤN, LẶP — CÂU NÀY | | ⚠ GIỮA CÁC HOẠT ĐỘNG trong lịch | ⚠ quan hệ PDM | ⚠ FS, SS, FF, SF | | ⚠ Cách phân biệt | ⚠ đề nói về GIAI ĐOẠN (thiết kế, xây dựng) hay về HOẠT ĐỘNG cụ thể (đổ bê tông, cán phẳng)? | | ⚠ Bẫy của câu này | ⚠ liệt kê các hoạt động cụ thể nhưng hỏi về QUAN HỆ GIAI ĐOẠN — phải nhìn bộ phương án để biết đề hỏi tầng nào |
⚠ BA loại quan hệ giữa các giai đoạn: | Loại | Nội dung | Đánh đổi | |---|---|---| | ⚠ TUẦN TỰ (sequential) | ⚠ giai đoạn sau bắt đầu khi giai đoạn trước XONG | ⚠ rủi ro THẤP, thời gian DÀI — CÂU NÀY | | ⚠ CHỒNG LẤN (overlapping) | ⚠ giai đoạn sau bắt đầu TRƯỚC khi giai đoạn trước xong | ⚠ nhanh hơn, RỦI RO CAO hơn và có thể phải làm lại | | ⚠ LẶP (iterative) | ⚠ lập kế hoạch cho một giai đoạn trong khi đang làm giai đoạn hiện tại | ⚠ linh hoạt, hợp với bất định cao | | ⚠ Chọn thế nào | ⚠ tuần tự khi rủi ro cao và sửa sai đắt; chồng lấn khi cần rút ngắn và chấp nhận rủi ro |
Từ khoá nhận diện:
"giai đoạn sau bắt đầu khi giai đoạn trước xong" → ⚠ tuần tự "bắt đầu trước khi giai đoạn trước kết thúc" → ⚠ chồng lấn = fast tracking "điểm rà soát quyết tiếp hay dừng" → ⚠ cổng giai đoạn, không phải một loại quan hệ "FS, SS, FF, SF" → ⚠ quan hệ giữa HOẠT ĐỘNG, không phải giữa GIAI ĐOẠN
| ⚠ Vì sao xây dựng gần như luôn dùng quan hệ tuần tự | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Ràng buộc VẬT LÝ không đảo ngược được | ⚠ liên hệ #25988 lô 185 |
| ⚠ Sửa sai cực kỳ đắt | ⚠ đập đi xây lại |
| ⚠ Quy định và nghiệm thu theo từng giai đoạn | |
| ⚠ An toàn lao động đòi hỏi trình tự nghiêm ngặt | |
| ⚠ Nhưng vẫn có chỗ chồng lấn | ⚠ ví dụ bắt đầu lắp điện ở tầng dưới khi tầng trên còn đang xây — đó là fast tracking có kiểm soát |
| ⚠ Chồng lấn giai đoạn có rủi ro gì | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Phải LÀM LẠI nếu giai đoạn trước có thay đổi | ⚠ rủi ro chính |
| ⚠ Cần phối hợp chặt hơn nhiều | |
| ⚠ Khó xác định trách nhiệm khi có lỗi | |
| ⚠ Khi nào đáng làm | ⚠ khi áp lực thời gian lớn và phần chồng lấn có mức bất định thấp — liên hệ #26092 cùng lô |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Các giai đoạn của dự án bạn nối tiếp hay chồng lấn | | | Có cổng rà soát giữa các giai đoạn không | ⚠ liên hệ #26114 cùng lô | | Nếu chồng lấn, bạn đã tính rủi ro làm lại chưa | |
Và điều danh sách công việc xây trường học minh hoạ rõ nhất: có những trình tự không phải do người lập kế hoạch chọn — chúng do trọng lực và vật liệu quyết định, và không có kỹ thuật nén lịch nào thay đổi được điều đó.
- A .92
- B -92,000
- C 45 percent
- D -62,500
Xem giải thích
Đáp án
D — ÂM 62.500.
Vì sao đúng
⚠ Phép tính: | Đại lượng | Cách tính | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ BAC — ngân sách khi hoàn thành | ⚠ đề cho | ⚠ 1.250.000 | | ⚠ EV — giá trị thu được | ⚠ BAC × 55% | ⚠ 687.500 | | ⚠ PV — giá trị kế hoạch | ⚠ BAC × 60% | ⚠ 750.000 | | ⚠ SV — sai lệch lịch trình | ⚠ EV − PV | ⚠ 687.500 − 750.000 = −62.500 | | ⚠ Đọc kết quả | ⚠ SV ÂM nghĩa là CHẬM tiến độ | | ⚠ Con số AC = 702.000 | ⚠ KHÔNG dùng cho câu này — nó chỉ để tính CV và CPI |
⚠ Đọc thêm sức khoẻ dự án: | Chỉ số | Phép tính | Ý nghĩa | |---|---|---| | ⚠ SPI = EV ÷ PV | ⚠ 687.500 ÷ 750.000 = 0,917 | ⚠ chỉ đạt 92% tốc độ kế hoạch | | ⚠ CV = EV − AC | ⚠ 687.500 − 702.000 = −14.500 | ⚠ hơi vượt chi | | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ 687.500 ÷ 702.000 = 0,979 | ⚠ gần đạt, chỉ kém một chút | | ⚠ Chẩn đoán | ⚠ chậm tiến độ nhẹ và vượt chi nhẹ — chưa nghiêm trọng, nhưng cả hai đều dưới 1 |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (0,92) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đó là ⚠ SPI — chỉ số hiệu suất lịch trình, ⚠ không phải SV; ⚠ nhầm SAI LỆCH (phép trừ) với CHỈ SỐ HIỆU SUẤT (phép chia) là lỗi phổ biến nhất của EVM.
-
B (−92.000) — ⚠ không có phép tính nào cho ra con số này; ⚠ có thể là nhầm lẫn từ con số 0,92.
-
C (45 phần trăm) — ⚠ phần công việc CÒN LẠI (100% − 55%), ⚠ không phải sai lệch lịch.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — họ EVM nay lên CHÍN câu: ⚠ #25581 lô 176 (CV), #25648 (CPI 0,91), #25685 lô 179 (CPI 0,96), #25708 (ETC), #25718 (CPI 0,93), #25985 lô 185 (EV = 80.000), #26027 (EAC là công cụ dự báo), #26065 lô 186 (CPI 0,89 nghĩa là gì), ⚠ và câu này (SV). ⚠ Đây là câu đầu tiên hỏi trực tiếp về SV.
⚠ Lưu ý về HỌ ĐỀ: ⚠ ngân sách 1.250.000 ở câu này rất gần với 1.250.650 của họ đề EVM ở lô 176–179 ⚠ (#25581, #25685, #25708, #25718). ⚠ Nhiều khả năng cùng một khuôn đề được đổi số — nhưng đây là câu độc lập, không phải trùng lặp.
⚠ BỘ CÔNG THỨC EVM — bảng đầy đủ: | Chỉ số | Công thức | Nghĩa | Đọc thế nào | |---|---|---|---| | ⚠ EV | ⚠ BAC × % hoàn thành | ⚠ giá trị công việc ĐÃ XONG | | | ⚠ PV | ⚠ BAC × % theo kế hoạch | ⚠ đáng lẽ phải xong bao nhiêu | | | ⚠ AC | ⚠ tiền đã tiêu thật | | | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ sai lệch LỊCH — CÂU NÀY | ⚠ ÂM là chậm | | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ sai lệch CHI PHÍ | ⚠ ÂM là vượt chi | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ hiệu suất lịch | ⚠ DƯỚI 1 là chậm | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ hiệu suất chi phí | ⚠ DƯỚI 1 là vượt chi | | ⚠ Mẹo nhớ then chốt | ⚠ SAI LỆCH là phép TRỪ cho ra TIỀN; CHỈ SỐ là phép CHIA cho ra TỶ SỐ | | ⚠ Cách nhận diện nhanh | ⚠ đáp án có ĐƠN VỊ TIỀN → sai lệch; đáp án là số quanh 1 → chỉ số hiệu suất |
Từ khoá nhận diện:
"sai lệch lịch trình (schedule variance)" → ⚠ EV − PV, đơn vị TIỀN "chỉ số hiệu suất lịch (SPI)" → ⚠ EV ÷ PV, một tỷ số "phần trăm hoàn thành" → ⚠ dùng để tính EV ⚠ Đề cho cả AC lẫn phần trăm → ⚠ chỉ lấy đúng con số cần, đừng dùng hết
| ⚠ Bẫy của câu này | Bẫy |
|---|---|
| ⚠ Cho AC = 702.000 để dụ tính CV hoặc CPI | ⚠ hoàn toàn không cần cho câu này |
| ⚠ Đưa SPI (0,92) vào bộ phương án | ⚠ bẫy chính — nhầm sai lệch với chỉ số |
| ⚠ Câu "bên liên quan vẫn hài lòng" là thông tin gây nhiễu | ⚠ cảm nhận không đổi được con số |
| ⚠ Nguyên tắc làm bài | ⚠ xác định ĐÚNG công thức trước, rồi mới lấy số |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 1.250.000 × 0,55 = 687.500 | ⚠ kiểm lại | | 1.250.000 × 0,60 = 750.000 | ⚠ kiểm lại | | 687.500 − 750.000 = −62.500 | ⚠ và nhớ đây là đáp án, không phải 0,92 |
Và cách nhận ra ngay đáp án đúng mà không cần tính hết: câu hỏi về SAI LỆCH thì đáp án phải là một khoản TIỀN — nên mọi phương án là tỷ số hoặc phần trăm đều bị loại ngay từ đầu.
- A Reduce estimates and add the additional budget to the management reserve.
- B Ask the resource responsible for the estimate to explain the difference and bring supporting information to you.
- C Accept the estimate because you trust all your project team's resources, and project teams are responsible for estimates.
- D Reduce estimates and add the additional budget to the contingency reserve.
Xem giải thích
Đáp án
B — YÊU CẦU NGƯỜI LẬP ƯỚC LƯỢNG GIẢI THÍCH sự khác biệt và MANG THÔNG TIN CHỨNG MINH tới cho bạn.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao hỏi là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chênh 20% là ĐÁNG CHÚ Ý, nhưng chưa chắc là SAI | ⚠ có thể có lý do chính đáng | | ⚠ Người lập ước lượng hiểu công việc chi tiết nhất | ⚠ liên hệ #26083 cùng lô — ước lượng từ dưới lên do người làm việc tạo ra | | ⚠ Yêu cầu CĂN CỨ, không chỉ nghe giải thích miệng | ⚠ dữ liệu trước, ý kiến sau | | ⚠ Không tự sửa số của người khác | ⚠ làm vậy là phá huỷ trách nhiệm và lòng tin | | ⚠ Kết quả có thể | ⚠ hoặc phát hiện lý do hợp lý và giữ nguyên, hoặc phát hiện sai sót và cùng sửa |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chấp nhận ước lượng vì bạn tin đội và đội chịu trách nhiệm về ước lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tin tưởng đội là nguyên tắc đúng: ⚠ nhưng ⚠ tin tưởng KHÔNG có nghĩa là không hỏi; ⚠ và đề nói rõ ⚠ bên liên quan yêu cầu ước lượng phải CHÍNH XÁC ⚠ — rà soát là trách nhiệm của quản lý dự án.
-
A và D (giảm ước lượng rồi đưa phần dư vào dự phòng quản lý hoặc dự phòng bất trắc) — ⚠ TỰ SỬA SỐ CỦA NGƯỜI KHÁC: ⚠ phá huỷ trách nhiệm của người ước lượng, ⚠ và giấu dự phòng vào chỗ khác làm mất minh bạch; ⚠ hai loại dự phòng cũng có mục đích riêng, không phải nơi cất tiền cắt được (liên hệ #26068 lô 186).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26083 ở lô này (ước lượng từ dưới lên đắt nhất và chính xác nhất), câu #25990 lô 185 (ước lượng tương tự), câu #26032 (ước lượng độc lập để đối chiếu hồ sơ thầu), và câu #25993 (không áp velocity của đội khác). ⚠ Nhóm ước lượng — và câu này về việc RÀ SOÁT ước lượng.
⚠ Vì sao ước lượng có thể CAO HƠN một cách chính đáng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phạm vi công việc thật ra KHÁC dự án trước | ⚠ "rất tương tự" không phải "giống hệt" | | ⚠ Giá vật tư hoặc nhân công đã TĂNG | ⚠ lạm phát, khan hiếm | | ⚠ Yêu cầu chất lượng hoặc quy định mới cao hơn | | | ⚠ Đội mới, chưa có kinh nghiệm với công việc này | | | ⚠ Dự án trước bị ƯỚC LƯỢNG THIẾU và đã vượt chi | ⚠ rất hay gặp — con số cũ mới là con số sai | | ⚠ Cũng có thể là | ⚠ ĐỘN thêm để an toàn — liên hệ #25645 lô 178 | | ⚠ Chỉ có một cách biết | ⚠ HỎI và yêu cầu căn cứ |
Từ khoá nhận diện:
"ước lượng lệch nhiều so với dữ liệu lịch sử" → ⚠ hỏi người lập kèm căn cứ "tự giảm ước lượng" → ⚠ phá huỷ trách nhiệm, luôn sai "chấp nhận vì tin đội" → ⚠ tin tưởng không thay thế được việc rà soát "đưa phần dư vào dự phòng" → ⚠ giấu dự phòng, mất minh bạch
| ⚠ Vì sao KHÔNG được tự cắt ước lượng | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Người lập không còn chịu trách nhiệm với con số đã bị sửa | ⚠ "tôi đã báo là cần bấy nhiêu" |
| ⚠ Nếu vượt chi, không ai biết lỗi ở đâu | |
| ⚠ Lần sau họ sẽ ĐỘN THÊM để phòng bị cắt | ⚠ vòng luẩn quẩn kinh điển |
| ⚠ Dự phòng bị dùng sai mục đích | ⚠ liên hệ #26068 lô 186 — hai loại dự phòng có mục đích riêng |
| ⚠ Cách đúng | ⚠ nếu sau khi nghe giải thích thấy con số quá cao thì CÙNG NHAU rà lại giả định, không đơn phương sửa |
| ⚠ Larry nên hỏi gì | Câu hỏi |
|---|---|
| ⚠ "Giả định của em khi ước lượng là gì?" | |
| ⚠ "Công việc này khác dự án trước ở điểm nào?" | |
| ⚠ "Số này gồm những thành phần nào?" | ⚠ bóc tách ra thường lộ ngay chỗ chênh lệch |
| ⚠ "Em có tính dự phòng vào trong đó không?" | ⚠ nếu có, nên tách ra thành dự phòng chính thức |
| ⚠ Thái độ | ⚠ HỎI ĐỂ HIỂU, không phải để chất vấn — cách hỏi quyết định việc lần sau họ có ước lượng trung thực không |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng ở dự án bạn có kèm giả định viết ra không | ⚠ không có giả định thì không rà soát được | | Bạn có bao giờ tự sửa ước lượng của người khác không | | | Đội có độn thêm vì sợ bị cắt không | ⚠ hỏi thẳng, câu trả lời thường đáng suy nghĩ |
Và điều Larry đang bảo vệ khi chọn hỏi thay vì tự sửa: con số 20% cao hơn có thể là con số ĐÚNG duy nhất trong ba con số đang có — và cách duy nhất để biết là hỏi người đã dành thời gian tính ra nó.