Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 371 People
At your local PMI chapter meeting, a speaker suggests that scrum teams create an impediment backlog. Which statement would not be included in an impediment backlog?
  1. A The project's customer-submitted feedback requiring a small code change.
  2. B The project budget needs to be increased.
  3. C A new developer's keyboard is broken, and they require a new one.
  4. D There is a technical dependency that has been discovered between two codebases.
Xem giải thích

Đáp án

B — "NGÂN SÁCH DỰ ÁN CẦN ĐƯỢC TĂNG LÊN" (đây KHÔNG thuộc backlog vật cản).

Vì sao đúng

⚠ Backlog vật cản chứa gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Những thứ CẢN TRỞ đội hoàn thành công việc | | | ⚠ Nằm trong hoặc gần TẦM XỬ LÝ của Scrum Master và đội | ⚠ điểm phân biệt cốt lõi | | ⚠ Thường là vấn đề VẬN HÀNH: thiết bị, quyền truy cập, phụ thuộc kỹ thuật, thông tin thiếu | | | ⚠ "Tăng ngân sách" là quyết định TÀI CHÍNH cấp tổ chức | ⚠ vượt xa thẩm quyền của đội — phải LEO THANG lên nhà tài trợ | | ⚠ Kết luận | ⚠ đó là VẤN ĐỀ cần leo thang, không phải VẬT CẢN để Scrum Master gỡ |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (phát hiện một phụ thuộc kỹ thuật giữa hai cơ sở mã) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe phức tạp và có thể cần người ngoài: ⚠ nhưng đây ⚠ ĐÚNG LÀ vật cản điển hình ⚠ — nó chặn công việc của đội, và Scrum Master gỡ được bằng cách phối hợp với đội kia (liên hệ #26015 lô 185).

  • C (bàn phím của lập trình viên mới bị hỏng, cần cái mới) — ⚠ vật cản nhỏ nhưng RẤT ĐIỂN HÌNH; ⚠ đúng loại việc Scrum Master gỡ trong vài giờ.

  • A (phản hồi của khách hàng cần một thay đổi mã nhỏ) — ⚠ là công việc cần làm, chặn tiến độ nếu không xử lý — ⚠ hợp lệ để theo dõi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26008 ở lô 185 (bên liên quan không nhả nguồn lực → Scrum Master gặp trực tiếp), câu #26015 (đội khác xin mượn người), câu #26019 (ghép cặp lập trình viên trẻ), và câu #25892 lô 183 (rủi ro hệ thống → LEO THANG). ⚠ Nhóm gỡ vật cản và leo thang.

⚠ VẬT CẢN và VẤN ĐỀ CẦN LEO THANG — bảng phân biệt: | VẬT CẢN (đội hoặc SM gỡ được) | VẤN ĐỀ CẦN LEO THANG | |---|---| | ⚠ Thiết bị hỏng, thiếu công cụ | ⚠ Tăng ngân sách — CÂU NÀY | | ⚠ Thiếu quyền truy cập hệ thống | ⚠ Thay đổi phạm vi hợp đồng | | ⚠ Phụ thuộc kỹ thuật giữa các đội | ⚠ Xung đột ưu tiên giữa các dự án | | ⚠ Thiếu thông tin từ product owner | ⚠ Thay đổi cơ cấu tổ chức | | ⚠ Môi trường kiểm thử không hoạt động | ⚠ Rủi ro ở mức tổ chức | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ Scrum Master có THẨM QUYỀN hoặc ẢNH HƯỞNG để gỡ việc này không? | | ⚠ Nếu KHÔNG | ⚠ đó là việc cho NHÀ TÀI TRỢ — liên hệ #25906 lô 183 |

Từ khoá nhận diện:

"thiết bị, quyền truy cập, phụ thuộc kỹ thuật" → ⚠ vật cản "ngân sách, hợp đồng, cơ cấu tổ chức" → ⚠ vượt thẩm quyền, phải leo thang "Scrum Master gỡ được không" → ⚠ câu hỏi phân biệt duy nhất cần đặt ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm mục vượt tầm xử lý của đội

⚠ Backlog vật cản dùng thế nào Cách
⚠ Ghi lại MỌI vật cản được nêu, kể cả nhỏ ⚠ thường thu từ daily scrum — liên hệ #25921 lô 183
⚠ Ghi rõ AI phụ trách và HẠN xử lý
⚠ Hiển thị công khai để mọi người thấy ⚠ bảng thông tin
⚠ Rà soát trong retrospective xem loại nào lặp lại ⚠ vật cản lặp lại là dấu hiệu vấn đề hệ thống
⚠ Chỉ số đáng theo dõi ⚠ THỜI GIAN TRUNG BÌNH từ lúc nêu tới lúc gỡ xong — thước đo thật của một Scrum Master
⚠ Vì sao vật cản nhỏ như bàn phím hỏng vẫn đáng ghi Lý do
⚠ Nó chặn công việc thật của một người
⚠ Gỡ nhanh và rẻ — đúng loại việc nên xử lý ngay
⚠ Cho thấy Scrum Master thật sự phục vụ đội ⚠ liên hệ #25952 lô 184 — lãnh đạo phục vụ
⚠ Sai lầm ⚠ coi vật cản nhỏ là "không đáng bận tâm" — trong khi tổng của chúng có thể lớn hơn mọi vấn đề lớn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có backlog vật cản không | ⚠ hay chỉ nêu miệng rồi quên | | Vật cản trung bình mất bao lâu để gỡ | | | Có vật cản nào lặp lại nhiều lần không | ⚠ đó là vấn đề hệ thống, cần xử lý ở tầng khác |

Và ranh giới mà một Scrum Master phải nhận ra sớm: gỡ vật cản là việc của bạn, nhưng xin thêm ngân sách thì không — và cố làm việc thứ hai chỉ khiến bạn không còn thời gian cho việc thứ nhất.

Câu 372 People
In the agile team's area, Kirsten has just noticed a burnup chart. What does a burnup chart tell her?
  1. A The amount of work that has been completed.
  2. B The project's date of completion.
  3. C When additional members need to be added to the project.
  4. D How many test scripts still need to be done.
Xem giải thích

Đáp án

A — KHỐI LƯỢNG CÔNG VIỆC ĐÃ ĐƯỢC HOÀN THÀNH.

Vì sao đúng

⚠ Biểu đồ burnup thể hiện gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐƯỜNG ĐI LÊN: khối lượng công việc ĐÃ HOÀN THÀNH tích luỹ | ⚠ đây là thông tin chính | | ⚠ ĐƯỜNG TRÊN CÙNG: TỔNG PHẠM VI của dự án | ⚠ và nó CÓ THỂ DI CHUYỂN khi phạm vi thay đổi | | ⚠ Khoảng cách giữa hai đường: công việc còn lại | | | ⚠ Ưu điểm lớn nhất so với burndown | ⚠ burnup TÁCH RIÊNG hai thông tin: tiến độ và thay đổi phạm vi | | ⚠ Vì sao quan trọng | ⚠ nhìn burnup là biết ngay đội chậm hay phạm vi đã phình ra |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (ngày hoàn thành của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì burnup CÓ THỂ dùng để DỰ BÁO ngày hoàn thành: ⚠ nhưng đó là ⚠ SUY RA bằng cách kéo dài xu hướng, ⚠ không phải thứ biểu đồ TRỰC TIẾP thể hiện; ⚠ và dự báo đó chỉ đúng nếu velocity và phạm vi giữ nguyên.

  • D (còn bao nhiêu kịch bản kiểm thử phải làm) — ⚠ quá cụ thể; ⚠ burnup theo dõi công việc nói chung, không chỉ kiểm thử.

  • C (khi nào cần thêm người vào dự án) — ⚠ burnup không trả lời câu hỏi này; ⚠ và thêm người thường không giúp (liên hệ #25917 lô 183).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25967 ở lô 185 (phân tích xu hướng lỗi — burndown là phương án nhiễu), câu #26063 lô 186 (các công cụ trình bày hiệu suất), và câu #26086 ở lô này (biểu đồ phân tán). ⚠ Nhóm công cụ trực quan hoá.

⚠ BURNDOWN và BURNUP — bảng so sánh: | | BURNDOWN | BURNUP | |---|---|---| | ⚠ Đường chính | ⚠ công việc CÒN LẠI, đi XUỐNG | ⚠ công việc ĐÃ XONG, đi LÊN | | ⚠ Đích | ⚠ chạm số không | ⚠ chạm đường tổng phạm vi | | ⚠ Thể hiện thay đổi phạm vi | ⚠ KHÔNG rõ — phạm vi tăng làm đường không xuống, trông như đội chậm | ⚠ RÕ RÀNG — đường phạm vi dịch lên | | ⚠ Ưu điểm | ⚠ đơn giản, dễ đọc | ⚠ phân biệt được "đội chậm" với "phạm vi phình" | | ⚠ Khi nào dùng cái nào | ⚠ burndown cho SPRINT ngắn; burnup cho BẢN PHÁT HÀNH hoặc dự án dài, nơi phạm vi hay đổi | | ⚠ Điểm mạnh quyết định của burnup | ⚠ nó bảo vệ đội khỏi bị đổ lỗi khi thực ra là phạm vi đã tăng |

Từ khoá nhận diện:

"khối lượng đã hoàn thành" → ⚠ burnup "khối lượng còn lại" → ⚠ burndown "thấy được phạm vi thay đổi" → ⚠ burnup "dự báo ngày hoàn thành" → ⚠ suy ra từ xu hướng, không phải thứ biểu đồ trực tiếp thể hiện

⚠ Đọc burnup thế nào Tình huống
⚠ Đường hoàn thành đi lên ĐỀU, đường phạm vi PHẲNG ⚠ dự án khoẻ mạnh
⚠ Đường hoàn thành ĐI LÊN CHẬM LẠI ⚠ velocity giảm — tìm nguyên nhân (liên hệ #25903 lô 183)
⚠ Đường PHẠM VI đi lên ⚠ phạm vi đang phình — kiểm xem có qua kiểm soát thay đổi không (liên hệ #26089 cùng lô)
⚠ Hai đường KHÔNG hội tụ ⚠ thêm việc nhanh hơn làm xong việc — dự án sẽ không bao giờ kết thúc
⚠ Tình huống nguy hiểm nhất ⚠ đường cuối cùng — và burndown gần như KHÔNG hiện ra được điều này
⚠ Vì sao Kirsten nhìn thấy nó ở khu vực chung của đội Ý nghĩa
⚠ Đó là một BẢNG THÔNG TIN (information radiator) ⚠ thông tin hiển thị công khai, ai đi qua cũng thấy
⚠ Minh bạch là trụ cột của Scrum ⚠ liên hệ #25922 lô 183
⚠ Không cần ai báo cáo — thông tin tự lan toả ⚠ liên hệ #26061 lô 186 — giao tiếp thẩm thấu
⚠ Nguyên tắc thiết kế ⚠ bảng thông tin phải đọc được trong VÀI GIÂY từ khoảng cách vài mét — nếu phải ngồi phân tích thì nó đã thất bại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn dùng burndown hay burnup | | | Bạn có phân biệt được "đội chậm" với "phạm vi tăng" từ biểu đồ không | | | Biểu đồ có được treo ở nơi ai cũng thấy không | |

Và lý do burnup đáng dùng hơn burndown trong phần lớn dự án dài: khi lịch trượt, câu hỏi đầu tiên luôn là "vì sao chậm?" — và chỉ có burnup trả lời được rằng có khi đội không hề chậm, chỉ là công việc đã nhiều lên.

Câu 373 People
Roselyn is a team leader at Gulf Coast Logistics. In order to find potential problems before they begin, she uses multiple agile tools. Of the following, which is one of those tools?
  1. A Iteration planning
  2. B Affinity estimating
  3. C User stories
  4. D Daily standup meetings
Xem giải thích

Đáp án

D — HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY (daily standup).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao daily standup phát hiện vấn đề sớm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Diễn ra MỖI NGÀY — chu kỳ phát hiện ngắn nhất trong các sự kiện Scrum | ⚠ liên hệ #26064 lô 186 | | ⚠ Câu hỏi thứ ba hỏi thẳng về VẬT CẢN | ⚠ liên hệ #25921 lô 183 | | ⚠ Cả đội cùng nghe, ai cũng có thể nhận ra vấn đề | | | ⚠ Vấn đề được nêu khi mới chỉ là mầm mống | | | ⚠ Kết quả | ⚠ một vấn đề tệ nhất cũng chỉ ẩn được 24 giờ |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lập kế hoạch vòng lặp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì lập kế hoạch cũng bộc lộ vấn đề: ⚠ nhưng nó chỉ diễn ra ⚠ MỘT LẦN MỖI SPRINT ⚠ — chu kỳ phát hiện dài hơn nhiều; ⚠ và nó nhìn về TƯƠNG LAI, không phát hiện vấn đề ĐANG diễn ra.

  • B (ước lượng theo nhóm tương đồng — affinity estimating) — ⚠ kỹ thuật ƯỚC LƯỢNG nhanh bằng cách xếp hạng mục vào các nhóm kích cỡ; ⚠ không nhằm phát hiện vấn đề.

  • C (user story) — ⚠ cách MÔ TẢ yêu cầu, ⚠ không phải công cụ phát hiện vấn đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25921 ở lô 183 (ba câu hỏi của daily scrum), câu #26069 lô 186 (nêu vấn đề mã cũ ở daily scrum), câu #26093 ở lô này (backlog vật cản), và câu #26064 lô 186 (thang vòng phản hồi). ⚠ Cả nhóm về việc phát hiện và xử lý vấn đề sớm.

⚠ Các cơ chế phát hiện vấn đề trong agile — theo chu kỳ: | Cơ chế | Chu kỳ phát hiện | |---|---| | ⚠ LẬP TRÌNH CẶP | ⚠ vài giây — nhưng chỉ với lỗi mã | | ⚠ Build của CI | ⚠ vài phút — lỗi tích hợp | | ⚠ DAILY STANDUP | ⚠ một NGÀY — mọi loại vật cản — CÂU NÀY | | ⚠ SPRINT REVIEW | ⚠ một sprint — vấn đề về hướng sản phẩm | | ⚠ RETROSPECTIVE | ⚠ một sprint — vấn đề về quy trình | | ⚠ Vì sao daily standup là câu trả lời | ⚠ nó là cơ chế phát hiện có PHẠM VI RỘNG NHẤT với chu kỳ NGẮN NHẤT |

Từ khoá nhận diện:

"phát hiện vấn đề tiềm ẩn sớm" → ⚠ họp đứng hằng ngày "lập kế hoạch vòng lặp" → ⚠ một lần mỗi sprint, nhìn về tương lai "ước lượng theo nhóm tương đồng" → ⚠ kỹ thuật ước lượng "user story" → ⚠ cách mô tả yêu cầu

⚠ Dấu hiệu daily standup ĐANG phát huy tác dụng Dấu hiệu
⚠ Vật cản được nêu ra ĐỀU ĐẶN, không phải hiếm hoi ⚠ đội không bao giờ nêu vật cản là dấu hiệu XẤU, không phải tốt
⚠ Người ta nói với NHAU, không nói với Scrum Master ⚠ liên hệ #25921 lô 183
⚠ Vật cản được gỡ trong ngày hoặc hôm sau
⚠ Buổi họp giữ trong 15 phút
⚠ Dấu hiệu đã biến chất ⚠ thành buổi báo cáo tiến độ cho quản lý — sai lầm phổ biến nhất
⚠ Vì sao "sớm" lại quan trọng đến vậy Lý do
⚠ Vấn đề nhỏ để lâu thành vấn đề lớn
⚠ Người còn nhớ rõ bối cảnh nên dễ xử lý
⚠ Chưa lan sang phần việc khác
⚠ Còn nhiều lựa chọn để xử lý ⚠ để muộn thì chỉ còn một lựa chọn tệ
⚠ Nguyên tắc nền của agile ⚠ rút ngắn khoảng cách giữa lúc vấn đề XUẤT HIỆN và lúc nó ĐƯỢC BIẾT — liên hệ #26064 lô 186

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Daily standup của đội bạn có ai nêu vật cản không | ⚠ nếu tuần nào cũng "không có gì" thì có vấn đề | | Vật cản nêu ra có được gỡ không | ⚠ nêu mà không gỡ thì lần sau không ai nêu nữa | | Buổi họp kéo dài bao lâu | |

Và điều làm nên giá trị thật của mười lăm phút mỗi ngày: nó không giải quyết vấn đề nào cả — nó chỉ bảo đảm rằng không có vấn đề nào được phép ẩn mình quá một ngày.

Câu 374 Business Environment
You are the project manager for an organization completing a project for your customer. You are leading a scrum project for the customer. Your boss approaches you and asks that you add a few features to the deliverable your project team is creating as part of the project. What should you do next?
  1. A Consult with the customer about the features your project team is adding to the project scope.
  2. B Add the features, but document them in an approved change request.
  3. C Instruct the team to add the features.
  4. D Ask the product owner to add the items to the product backlog as part of the deliverable.
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐỀ NGHỊ PRODUCT OWNER đưa các hạng mục đó vào PRODUCT BACKLOG như một phần của bàn giao.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ PRODUCT OWNER là người DUY NHẤT quyết nội dung backlog | ⚠ kể cả khi yêu cầu đến từ sếp của bạn | | ⚠ Đây là dự án SCRUM làm cho KHÁCH HÀNG | ⚠ backlog phản ánh giá trị của khách hàng, không phải mong muốn nội bộ | | ⚠ Không từ chối sếp, cũng không nhận bừa | ⚠ hướng yêu cầu vào đúng kênh | | ⚠ PO sẽ xếp ưu tiên và bàn đánh đổi với khách hàng | | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ thêm tính năng khách hàng không yêu cầu và không duyệt chính là MẠ VÀNG — liên hệ #25975 lô 184 |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (thêm tính năng, nhưng ghi lại trong một yêu cầu thay đổi đã được duyệt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó CÓ nhắc tới quy trình: ⚠ nhưng nó ⚠ LÀM TRƯỚC rồi mới hợp thức hoá ⚠ — và trong dự án Scrum, ⚠ cơ chế đúng là BACKLOG do PO quản lý, không phải yêu cầu thay đổi kiểu dự đoán ⚠ (liên hệ #25987 lô 185).

  • C (bảo đội thêm các tính năng đó) — ⚠ mạ vàng thuần tuý, ⚠ bỏ qua cả PO lẫn khách hàng.

  • A (hỏi ý kiến khách hàng về các tính năng đội đang thêm vào phạm vi) — ⚠ hỏi khách hàng là đúng hướng, ⚠ nhưng ⚠ kênh đúng trong Scrum là qua PRODUCT OWNER ⚠ — người đại diện cho tiếng nói khách hàng; ⚠ và câu chữ "đội ĐANG thêm" hàm ý việc đã bắt đầu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG: ⚠ câu #26041 ở lô 186 ⚠ (phó tổng xin thêm tính năng giữa sprint → báo product owner để làm việc với ông ấy). ⚠ Hai câu gần như CÙNG MỘT TÌNH HUỐNG — người có quyền lực trong tổ chức xin thêm tính năng — và khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: hướng qua PRODUCT OWNER. ⚠ Khác biệt nhỏ: #26041 xảy ra GIỮA SPRINT nên nhấn vào việc bảo vệ cam kết sprint; câu này nhấn vào việc backlog thuộc về PO và giá trị thuộc về khách hàng. ⚠ Xem thêm câu #25987 lô 185, câu #26012 (việc ngoài phạm vi có giá trị), và câu #25975 lô 184 (mạ vàng).

⚠ Ai được đưa việc vào backlog: | Ai | Được làm gì | |---|---| | ⚠ Bất kỳ ai | ⚠ ĐỀ XUẤT hạng mục | | ⚠ PRODUCT OWNER | ⚠ QUYẾT ĐỊNH đưa vào hay không, và xếp ở đâu | | ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ quyết nhận bao nhiêu vào sprint | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ bảo vệ quy trình, hướng yêu cầu vào đúng kênh | | ⚠ Không ai — kể cả CEO | ⚠ được đẩy thẳng việc vào sprint đang chạy mà không qua PO |

Từ khoá nhận diện:

"sếp xin thêm tính năng" → ⚠ hướng qua product owner "cứ làm rồi ghi vào yêu cầu thay đổi" → ⚠ hợp thức hoá ngược "bảo đội làm luôn" → ⚠ mạ vàng "dự án Scrum" → ⚠ cơ chế là BACKLOG, không phải yêu cầu thay đổi kiểu dự đoán

⚠ Vì sao đây là tình huống nhạy cảm Lý do
⚠ Người yêu cầu là SẾP CỦA BẠN ⚠ khó nói không
⚠ Nhưng dự án làm cho KHÁCH HÀNG ⚠ giá trị và phạm vi thuộc về họ, không thuộc tổ chức của bạn
⚠ Thêm tính năng khách hàng không yêu cầu = mạ vàng ⚠ và có thể là vi phạm hợp đồng
⚠ Khách hàng còn phải BẢO TRÌ những tính năng đó ⚠ món quà không ai muốn nhận
⚠ Cách nói với sếp ⚠ "ý hay ạ — em sẽ nhờ product owner đưa vào backlog để cùng khách hàng xem ưu tiên"
⚠ Nếu sếp ép phải làm ngay thì sao Bước
⚠ Giải thích tác động: cam kết sprint, hợp đồng, chi phí
⚠ Nêu rõ ai là người có quyền quyết ⚠ PO và khách hàng
⚠ Ghi lại yêu cầu và phản hồi bằng văn bản
⚠ Leo thang lên nhà tài trợ nếu cần ⚠ liên hệ #25906 lô 183
⚠ Điều KHÔNG được làm ⚠ âm thầm thêm tính năng vào bàn giao của khách hàng — đó là vấn đề đạo đức nghề nghiệp, không chỉ là vấn đề quy trình

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lãnh đạo trong tổ chức bạn có biết đưa yêu cầu qua đâu không | | | Có tính năng nào trong sản phẩm mà khách hàng không yêu cầu không | | | Product owner của bạn có đủ thẩm quyền để nói không với nội bộ không | |

Và điều dễ bị bỏ qua nhất trong tình huống này: một tính năng "tặng thêm" cho khách hàng vẫn tiêu thời gian của đội, vẫn cần kiểm thử, vẫn phải bảo trì — và khách hàng chưa bao giờ đồng ý trả cho bất kỳ thứ nào trong số đó.

Câu 375 Process
Ben is the scrum master for a project which just had its kickoff. During a recent team meeting, Ben and his team discussed how the team would know when any given piece of work is completed. What is the best term to describe this?
  1. A Retrospective
  2. B Definition of done
  3. C Acceptance criteria
  4. D Definition of ready
Xem giải thích

Đáp án

B — ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH (Definition of Done).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội bàn cách biết khi nào MỘT HẠNG MỤC BẤT KỲ được coi là xong | ⚠ tiêu chuẩn CHUNG, áp cho MỌI hạng mục | | ⚠ ĐỘI cùng nhau thống nhất | ⚠ DoD do đội sở hữu | | ⚠ Bàn ngay sau buổi khởi động | ⚠ đúng thời điểm — trước khi bắt đầu sprint đầu | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ DoD là tập hợp điều kiện CHUNG mà mọi hạng mục phải thoả để được coi là hoàn thành | | ⚠ Ví dụ nội dung | ⚠ đã rà soát mã, đã kiểm thử đơn vị, đã tích hợp, đã cập nhật tài liệu, không còn lỗi nghiêm trọng |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (tiêu chí chấp nhận) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng trả lời câu hỏi "thế nào là xong": ⚠ nhưng tiêu chí chấp nhận là ⚠ RIÊNG cho TỪNG hạng mục ⚠ (liên hệ #25977 lô 184), ⚠ còn đề nói rõ ⚠ "BẤT KỲ hạng mục nào" ⚠ — tức là tiêu chuẩn CHUNG.

  • D (Định nghĩa Sẵn Sàng — DoR) — ⚠ điều kiện để hạng mục được ĐƯA VÀO sprint, ⚠ không phải điều kiện để coi là XONG.

  • A (retrospective) — ⚠ buổi họp cải tiến quy trình cuối sprint; ⚠ không phải một tiêu chuẩn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25953 ở lô 184 (kiểm thử phải nằm trong Định nghĩa Hoàn thành), câu #25957 (phần tăng trưởng xong khi thoả DoD VÀ được PO chấp nhận), câu #25929 lô 183 (tiêu chí chấp nhận thuộc PO), và câu #26091 ở lô này (tiêu chí hoàn thành của cả dự án). ⚠ Bộ khái niệm "thế nào là xong" nay đã đủ bốn tầng — xem bảng.

⚠ BỐN TẦNG của "XONG" — bảng đầy đủ: | Khái niệm | Phạm vi | Ai sở hữu | Câu đã hỏi | |---|---|---|---| | ⚠ ĐỊNH NGHĨA SẴN SÀNG (DoR) | ⚠ điều kiện VÀO sprint | ⚠ đội + PO | ⚠ chưa từng là khoá | | ⚠ TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ RIÊNG từng hạng mục | ⚠ product owner | ⚠ #25977 lô 184 | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH (DoD) | ⚠ CHUNG mọi hạng mục | ⚠ đội phát triển | ⚠ #26097 (câu này) | | ⚠ TIÊU CHÍ HOÀN THÀNH | ⚠ cả DỰ ÁN hoặc GIAI ĐOẠN | ⚠ nhà tài trợ | ⚠ #26091 cùng lô | | ⚠ Một hạng mục XONG khi | ⚠ thoả CẢ tiêu chí chấp nhận riêng LẪN Định nghĩa Hoàn thành chung | | ⚠ Dự đoán | ⚠ DoR là mục duy nhất chưa từng làm khoá đáp án — có thể xuất hiện ở lô sau |

Từ khoá nhận diện:

"thế nào là xong BẤT KỲ hạng mục nào" → ⚠ Định nghĩa Hoàn thành "hạng mục CỤ THỂ này đúng chưa" → ⚠ tiêu chí chấp nhận "đủ điều kiện để đưa vào sprint chưa" → ⚠ Định nghĩa Sẵn Sàng "cả dự án được coi là thành công chưa" → ⚠ tiêu chí hoàn thành

⚠ Một Định nghĩa Hoàn thành đầy đủ thường có: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mã đã được RÀ SOÁT | | | ⚠ Kiểm thử đơn vị đã viết và chạy xanh | ⚠ liên hệ #26042 lô 186 — TDD | | ⚠ Đã tích hợp và build xanh | ⚠ liên hệ #26053 lô 186 — CI | | ⚠ Kiểm thử chấp nhận đã qua | | | ⚠ Tài liệu đã cập nhật | | | ⚠ Đã triển khai lên môi trường thử nghiệm | | | ⚠ Không còn lỗi nghiêm trọng nào mở | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ do ĐỘI đặt ra, và nên SIẾT DẦN theo thời gian khi năng lực tăng lên |

⚠ Vì sao bàn DoD ngay sau kick-off là đúng lúc Lý do
⚠ Trước khi có hạng mục nào được tuyên bố "xong" ⚠ tránh tranh cãi ngay từ sprint đầu
⚠ Cả đội cùng hiểu tiêu chuẩn chất lượng chung
⚠ Là cơ sở để ước lượng chính xác ⚠ không biết phải làm gì thì không ước lượng nổi
⚠ Bảo vệ chất lượng khỏi áp lực tiến độ ⚠ liên hệ #26021 lô 185 — PO hỏi vì sao tốn thời gian kiểm chất lượng
⚠ Dấu hiệu DoD quá lỏng ⚠ cuối sprint đội báo xong, nhưng không ai dám đem cho khách hàng dùng thật

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có DoD viết ra không | ⚠ hay mỗi người hiểu một kiểu | | Lần cuối rà lại DoD là khi nào | | | Có hạng mục nào "xong" rồi quay lại ở sprint sau không | ⚠ dấu hiệu DoD quá lỏng |

Và lý do một cuộc trò chuyện tưởng như đơn giản lại quan trọng đến vậy: nếu năm người trong đội có năm định nghĩa khác nhau về "xong", thì mọi con số tiến độ của dự án đều là số ước chừng của năm thứ khác nhau.

Câu 376 Process
Frank is working on a project that is running over budget. His project sponsor has asked Frank to look for opportunities to save costs on the project as the organization has no additional funds to put into the project. Of the following choices, which one would be best for Frank to look at for cutting costs first in the project?
  1. A Variable costs
  2. B Market costs
  3. C Indirect costs
  4. D Direct costs
Xem giải thích

Đáp án

A — CHI PHÍ BIẾN ĐỔI (variable costs).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao nên nhìn chi phí biến đổi trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chi phí biến đổi THAY ĐỔI theo khối lượng công việc | ⚠ vật tư, giờ công theo sản lượng, chi phí theo giao dịch | | ⚠ Vì thế chúng CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC | ⚠ giảm khối lượng thì giảm chi phí | | ⚠ Chi phí CỐ ĐỊNH thì không đổi dù làm nhiều hay ít | ⚠ thuê văn phòng, giấy phép phần mềm — cắt rất khó | | ⚠ Đó là chỗ có ĐÒN BẨY nhanh nhất | | | ⚠ Ví dụ hành động | ⚠ thương lượng lại giá vật tư, giảm lãng phí, tối ưu quy trình để dùng ít nguyên liệu hơn |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chi phí trực tiếp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì chi phí trực tiếp thường là phần lớn nhất của ngân sách: ⚠ nhưng ⚠ trực tiếp/gián tiếp là phân loại theo VIỆC QUY ĐƯỢC CHO DỰ ÁN NÀO, ⚠ không phải theo KHẢ NĂNG ĐIỀU CHỈNH; ⚠ chi phí trực tiếp có cả phần cố định lẫn phần biến đổi, và phần cố định thì cắt cũng không được.

  • C (chi phí gián tiếp) — ⚠ chi phí chung phân bổ cho nhiều dự án ⚠ (điện, quản lý chung); ⚠ ⚠ quản lý dự án gần như KHÔNG kiểm soát được ⚠ chúng.

  • B (chi phí thị trường) — ⚠ không phải phân loại chuẩn trong quản lý chi phí dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26084 ở lô này (chi phí chìm), câu #25920 lô 183 (phần lớn ngân sách nằm ở giai đoạn thực hiện), câu #26065 lô 186 (CPI 0,89), và câu #25907 lô 183 (make-or-buy). ⚠ Nhóm quản lý chi phí.

⚠ HAI CÁCH PHÂN LOẠI chi phí — đừng trộn lẫn: | Cách phân loại | Các loại | Câu hỏi phân biệt | |---|---|---| | ⚠ Theo KHẢ NĂNG THAY ĐỔI theo khối lượng | ⚠ CỐ ĐỊNH và BIẾN ĐỔI | ⚠ làm nhiều hơn thì có tốn hơn không? | | ⚠ Theo VIỆC QUY CHO DỰ ÁN | ⚠ TRỰC TIẾP và GIÁN TIẾP | ⚠ khoản này có thuộc riêng dự án này không? | | ⚠ Hai chiều ĐỘC LẬP | ⚠ một khoản có thể vừa TRỰC TIẾP vừa BIẾN ĐỔI (vật tư), hoặc TRỰC TIẾP mà CỐ ĐỊNH (lương đội toàn thời gian) | | ⚠ Bẫy của câu này | ⚠ bộ phương án trộn cả hai chiều — phải xác định đề đang hỏi chiều nào | | ⚠ Đề hỏi "cắt được nhanh nhất" | ⚠ đó là chiều CỐ ĐỊNH/BIẾN ĐỔI |

⚠ Bảng ví dụ hai chiều: | | TRỰC TIẾP | GIÁN TIẾP | |---|---|---| | ⚠ BIẾN ĐỔI | ⚠ vật tư, giờ công thời vụ — DỄ CẮT NHẤT | ⚠ điện nước theo mức dùng | | ⚠ CỐ ĐỊNH | ⚠ lương đội toàn thời gian, thuê thiết bị theo tháng | ⚠ thuê văn phòng, bộ máy quản lý chung | | ⚠ Frank nên bắt đầu từ ô nào | ⚠ TRỰC TIẾP + BIẾN ĐỔI — vừa kiểm soát được, vừa điều chỉnh được |

Từ khoá nhận diện:

"thay đổi theo khối lượng" → ⚠ chi phí biến đổi "không đổi dù làm nhiều hay ít" → ⚠ chi phí cố định "quy được cho dự án này" → ⚠ chi phí trực tiếp "chia chung cho nhiều dự án" → ⚠ chi phí gián tiếp ⚠ Đề hỏi "cắt được" → ⚠ nghĩ tới chiều CỐ ĐỊNH/BIẾN ĐỔI, không phải trực tiếp/gián tiếp

⚠ Frank nên làm gì cụ thể Việc
⚠ Phân tích chi phí theo cả hai chiều ⚠ để biết chỗ nào vừa kiểm soát được vừa điều chỉnh được
⚠ Rà soát lãng phí trong quy trình ⚠ liên hệ #26059 và #26071 lô 186 — bảy loại lãng phí
⚠ Thương lượng lại với nhà cung cấp ⚠ liên hệ #26050 lô 186 — thương lượng
⚠ Cân nhắc giảm PHẠM VI qua kiểm soát thay đổi ⚠ cách hiệu quả nhất nhưng cần phê duyệt
⚠ Tính lại EAC để biết đang thiếu bao nhiêu ⚠ liên hệ #26027 lô 185
⚠ Điều KHÔNG nên cắt ⚠ kiểm thử và các hoạt động chất lượng — tiết kiệm trước mắt, trả giá gấp bội sau (liên hệ #25924 lô 183)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có phân tách chi phí cố định và biến đổi không | ⚠ nhiều dự án chỉ có một bảng chi phí phẳng | | Khoản chi lớn nhất của bạn thuộc loại nào | | | Có khoản nào bạn tưởng cắt được nhưng thực ra là cố định không | |

Và điều một quản lý dự án phát hiện ra khi lần đầu phải cắt chi phí thật: phần lớn ngân sách hoá ra đã bị khoá cứng từ trước — và chỗ duy nhất còn xoay xở được thường nhỏ hơn nhiều so với con số mà lãnh đạo đang mong đợi.

Câu 377 People
You are the project manager for GHB Project. You have served as a project manager for your organization for the past ten years. Most of your projects come in on time and on budget. The project team has worked with you in the past, and they consider you to be an expert project manager. They also like working with you. Given this information, you likely have what type of power on this project?
  1. A Referent power
  2. B Coercive power
  3. C Expert power
  4. D Formal power
Xem giải thích

Đáp án

A — QUYỀN LỰC THAM CHIẾU (referent power).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội đã làm việc với bạn TRONG QUÁ KHỨ | ⚠ có quan hệ và lịch sử chung | | ⚠ Họ THÍCH làm việc với bạn | ⚠ từ khoá quyết định — dựa trên QUAN HỆ CÁ NHÂN | | ⚠ Uy tín mười năm và thành tích ổn định | ⚠ xây nên sự nể trọng | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ quyền lực tham chiếu đến từ SỰ TÔN TRỌNG, NGƯỠNG MỘ và MONG MUỐN ĐƯỢC LÀM VIỆC CÙNG một người | | ⚠ Đặc điểm | ⚠ người ta làm theo bạn vì họ MUỐN, không vì họ PHẢI |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (quyền lực chuyên môn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và ⚠ không hoàn toàn sai — xem ghi chú chất lượng bên dưới: ⚠ quyền lực chuyên môn dựa trên ⚠ KIẾN THỨC và KỸ NĂNG kỹ thuật; ⚠ đề có nói đội coi bạn là chuyên gia, ⚠ nhưng chi tiết "họ THÍCH làm việc với bạn" mới là điểm nghiêng cán cân sang tham chiếu.

  • B (quyền lực cưỡng chế) — ⚠ dựa trên khả năng TRỪNG PHẠT; ⚠ hoàn toàn trái với tình huống.

  • D (quyền lực chính thức) — ⚠ đến từ CHỨC VỤ được bổ nhiệm; ⚠ đề nhấn mạnh quan hệ và uy tín, không nhấn mạnh chức danh.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Đề đưa ra căn cứ cho CẢ HAI loại quyền lực: | Chi tiết trong đề | Chỉ về quyền lực nào | |---|---| | ⚠ "Họ coi bạn là quản lý dự án CHUYÊN GIA" | ⚠ QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN — theo nghĩa đen | | ⚠ "Họ THÍCH làm việc với bạn" | ⚠ QUYỀN LỰC THAM CHIẾU | | ⚠ Vì sao khoá là tham chiếu | ⚠ PMI định nghĩa tham chiếu bao gồm cả sự NỂ TRỌNG và UY TÍN cá nhân tích luỹ qua thời gian — mười năm thành tích cộng với việc được yêu mến khớp trọn vẹn | | ⚠ Vì sao chuyên môn vẫn được nhắc | ⚠ quyền lực chuyên môn thường nhấn vào KIẾN THỨC KỸ THUẬT chuyên sâu, không phải "làm quản lý dự án giỏi" | | ⚠ Xử lý | ⚠ GIỮ NGUYÊN khoá A — nhưng đây là câu mà hai phương án đều có cơ sở, và người làm bài nên bám vào cụm "họ thích làm việc với bạn" | | ⚠ Mẹo khi đi thi | ⚠ có chữ "THÍCH", "NỂ", "MUỐN LÀM VIỆC CÙNG" → tham chiếu; có chữ "BIẾT NHIỀU", "GIỎI KỸ THUẬT" → chuyên môn |

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26076 ở lô 186 (quyền lực trong tổ chức chức năng), câu #26088 ở lô này (tổ chức định hướng dự án), câu #25952 lô 184 (lãnh đạo phục vụ), và câu #26030 lô 185 (Rose tin tưởng đội). ⚠ Nhóm quyền lực và lãnh đạo.

⚠ NĂM LOẠI QUYỀN LỰC — bảng đầy đủ: | Loại | Nguồn gốc | Hiệu quả | |---|---|---| | ⚠ THAM CHIẾU (referent) | ⚠ sự nể trọng, quý mến, uy tín cá nhân | ⚠ RẤT TỐT — CÂU NÀY | | ⚠ CHUYÊN MÔN (expert) | ⚠ kiến thức và kỹ năng | ⚠ RẤT TỐT | | ⚠ THƯỞNG (reward) | ⚠ khả năng ban thưởng | ⚠ tốt, nếu phần thưởng có ý nghĩa với người nhận | | ⚠ CHÍNH THỨC (formal/legitimate) | ⚠ chức vụ được bổ nhiệm | ⚠ trung bình — cần thiết nhưng không đủ | | ⚠ CƯỠNG CHẾ (coercive) | ⚠ khả năng trừng phạt | ⚠ KÉM NHẤT — dùng là dấu hiệu đã hết cách | | ⚠ Hai loại TỐT NHẤT | ⚠ THAM CHIẾU và CHUYÊN MÔN — vì chúng phải KIẾM ĐƯỢC, không ai trao cho bạn | | ⚠ Ghi nhớ quan trọng | ⚠ quyền lực chính thức và cưỡng chế đến từ CHỨC VỤ; tham chiếu và chuyên môn đến từ CON NGƯỜI bạn |

Từ khoá nhận diện:

"họ thích, nể trọng, muốn làm việc cùng" → ⚠ tham chiếu "họ tin vào kiến thức kỹ thuật của bạn" → ⚠ chuyên môn "bạn có thể thưởng" → ⚠ thưởng "bạn có thể phạt" → ⚠ cưỡng chế "vì bạn là quản lý dự án được bổ nhiệm" → ⚠ chính thức

⚠ Vì sao quyền lực tham chiếu quan trọng nhất trong tổ chức chức năng Lý do
⚠ Ở đó PM gần như không có quyền chính thức ⚠ liên hệ #26076 lô 186
⚠ Không thể ra lệnh, chỉ có thể thuyết phục
⚠ Người ta giúp bạn vì họ muốn, không vì họ phải
⚠ Cách xây dựng ⚠ giữ lời hứa, bảo vệ đội, ghi nhận công lao, và làm tốt việc của mình trong nhiều năm
⚠ Đặc điểm ⚠ mất nhiều năm để xây, mất một lần để phá

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người ta làm theo bạn vì muốn hay vì phải | | | Bạn dựa vào loại quyền lực nào nhiều nhất | | | Nếu mất chức danh, bạn còn ảnh hưởng được ai không | ⚠ câu hỏi đo quyền lực tham chiếu chính xác nhất |

Và điều phân biệt hai loại quyền lực mạnh nhất với ba loại còn lại: chức vụ có thể bị lấy đi trong một cuộc họp, còn sự nể trọng của đội thì không ai có thẩm quyền thu hồi.

Câu 378 Process
Hubert is a project manager with the town of New Hope, and with the recent population growth, the town has decided to hold an annual holiday tree-lighting event. Hubert oversees this project and is thinking ahead to the upcoming tree-lighting event. He exercises the plan procurement management process and uses the make or buy analysis to assess if the town should rent or purchase a scissor lift. The analysis to arrive at a decision should include which of the following
  1. A Direct as well as indirect costs
  2. B Personnel costs
  3. C Indirect costs
  4. D Direct overhead costs
Xem giải thích

Đáp án

A — CẢ CHI PHÍ TRỰC TIẾP LẪN CHI PHÍ GIÁN TIẾP.

Vì sao đúng

⚠ Phân tích make-or-buy phải xét đủ: | Loại chi phí | Ví dụ với xe nâng | |---|---| | ⚠ TRỰC TIẾP nếu MUA | ⚠ giá mua, phí vận chuyển, lắp đặt | | ⚠ GIÁN TIẾP nếu MUA | ⚠ bảo trì, bảo hiểm, chỗ để, đào tạo người vận hành, khấu hao | | ⚠ TRỰC TIẾP nếu THUÊ | ⚠ phí thuê theo ngày | | ⚠ GIÁN TIẾP nếu THUÊ | ⚠ phí giao nhận, rủi ro không có xe khi cần | | ⚠ Vì sao phải xét cả hai | ⚠ chỉ so giá mua với giá thuê là bỏ sót phần lớn CHI PHÍ VÒNG ĐỜI — và đó là nơi quyết định thường bị lật ngược |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chi phí chung trực tiếp — direct overhead) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ghép hai thuật ngữ chuẩn thành một cụm nghe có vẻ chuyên môn: ⚠ nhưng nó ⚠ QUÁ HẸP ⚠ — chỉ là một phần nhỏ của bức tranh chi phí.

  • C (chỉ chi phí gián tiếp) — ⚠ bỏ sót phần lớn nhất: ⚠ chính giá mua hoặc giá thuê.

  • B (chi phí nhân sự) — ⚠ chỉ MỘT thành phần; ⚠ và với quyết định mua hay thuê thiết bị, đó không phải yếu tố chính.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25907 ở lô 183 (điểm hoà vốn make-or-buy = 17 tháng), câu #25996 lô 185 (make-or-buy nằm trong lập kế hoạch mua sắm), câu #26013 (cây quyết định cho make-or-buy), và câu #26098 ở lô này (chi phí biến đổi). ⚠ BỐN câu về make-or-buy — bộ hoàn chỉnh nhất của bộ đề: TÍNH thế nào, NẰM Ở ĐÂU, DÙNG CÔNG CỤ GÌ, và XÉT NHỮNG CHI PHÍ NÀO.

⚠ Phân tích make-or-buy đầy đủ gồm gì: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHI PHÍ TRỰC TIẾP | ⚠ giá mua hoặc giá thuê | | ⚠ CHI PHÍ GIÁN TIẾP | ⚠ bảo trì, bảo hiểm, lưu kho, đào tạo, khấu hao — CÂU NÀY | | ⚠ TẦN SUẤT SỬ DỤNG | ⚠ yếu tố quyết định nhất với thiết bị | | ⚠ NĂNG LỰC nội bộ | ⚠ có ai biết vận hành và bảo dưỡng không | | ⚠ RỦI RO | ⚠ thiết bị hỏng, nhà cho thuê không có hàng | | ⚠ GIÁ TRỊ THANH LÝ | ⚠ bán lại được bao nhiêu sau khi dùng xong | | ⚠ Với sự kiện thắp đèn cây thông HẰNG NĂM | ⚠ dùng mỗi năm một lần — THUÊ gần như chắc chắn hợp lý hơn MUA |

Từ khoá nhận diện:

"phân tích make-or-buy gồm gì" → ⚠ cả trực tiếp lẫn gián tiếp "chỉ so giá mua với giá thuê" → ⚠ thiếu, bỏ sót chi phí vòng đời "direct overhead" → ⚠ cụm ghép nghe chuyên môn nhưng quá hẹp "chi phí nhân sự" → ⚠ chỉ một thành phần

⚠ Vì sao chi phí GIÁN TIẾP hay bị bỏ sót Lý do
⚠ Chúng KHÔNG xuất hiện trên hoá đơn mua hàng
⚠ Chúng trải dài nhiều năm sau khi dự án đóng ⚠ bảo trì xe nâng suốt vòng đời
⚠ Chúng thuộc ngân sách của bộ phận khác ⚠ nên PM không thấy
⚠ Người đề xuất mua thường chỉ trình bày giá mua
⚠ Hệ quả ⚠ rất nhiều quyết định MUA hoá ra đắt hơn THUÊ khi tính đủ — nhưng chỉ phát hiện sau vài năm
⚠ Thuật ngữ ⚠ đây là TỔNG CHI PHÍ SỞ HỮU (TCO) — khái niệm cần dùng cho mọi quyết định mua thiết bị
⚠ Với tình huống của Hubert Phân tích
⚠ Sự kiện diễn ra MỘT LẦN MỖI NĂM ⚠ tần suất rất thấp
⚠ Mua thì phải bảo dưỡng, kiểm định, cất giữ suốt 364 ngày còn lại
⚠ Thuê thì trả đúng vài ngày dùng
⚠ Nhưng thuê có rủi ro: mùa lễ hội ai cũng cần xe nâng ⚠ phải đặt trước sớm
⚠ Kết luận có khả năng ⚠ THUÊ — nhưng phải ghi rủi ro "không thuê được vào mùa cao điểm" vào sổ rủi ro

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định mua gần nhất của bạn có tính chi phí vòng đời không | | | Ai sẽ chịu chi phí bảo trì sau khi dự án đóng | ⚠ câu hỏi hay bị bỏ quên nhất | | Tần suất sử dụng thật là bao nhiêu | ⚠ thường thấp hơn nhiều so với lúc đề xuất mua |

Và quy tắc thực dụng cho mọi quyết định mua thiết bị: giá mua là con số duy nhất bạn nhìn thấy ngay, và thường là con số nhỏ nhất trong tổng chi phí bạn sẽ thật sự phải trả.

Câu 379 Process
Alice's project is moving along ahead of schedule. Alice's managers decide to add more quality testing into the project to improve the quality and acceptability of the project deliverable. This is an example of which of the following choices?
  1. A Quality assurance
  2. B Scope creep
  3. C Integrated change control
  4. D Change control
Xem giải thích

Đáp án

C — KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP (integrated change control).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là kiểm soát thay đổi tích hợp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ THÊM hoạt động kiểm thử = THAY ĐỔI phạm vi công việc | | | ⚠ Ảnh hưởng tới LỊCH, CHI PHÍ, NGUỒN LỰC | ⚠ dù dự án đang sớm hơn kế hoạch | | ⚠ Mọi thay đổi phải qua quy trình chính thức | ⚠ liên hệ #25991 lô 185 | | ⚠ Chữ "TÍCH HỢP" nghĩa là xét tác động lên MỌI lĩnh vực | ⚠ liên hệ #26052 lô 186 | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ thay đổi CÓ LỢI vẫn là thay đổi — vẫn phải qua quy trình |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (trượt phạm vi — scope creep) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây đúng là việc thêm phạm vi: ⚠ nhưng trượt phạm vi là ⚠ thay đổi KHÔNG QUA KIỂM SOÁT, lén lút phình ra; ⚠ ở đây ⚠ LÃNH ĐẠO CHÍNH THỨC quyết định ⚠ — đó là thay đổi có chủ đích cần đưa qua quy trình, không phải trượt phạm vi.

  • D (kiểm soát thay đổi) — ⚠ quá chung chung; ⚠ câu hỏi hỏi tên quy trình chính xác, và tên đầy đủ là "kiểm soát thay đổi TÍCH HỢP".

  • A (đảm bảo chất lượng) — ⚠ quy trình kiểm QUY TRÌNH có được tuân thủ không; ⚠ đây là việc THÊM hoạt động, không phải bản thân hoạt động chất lượng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm kiểm soát thay đổi nay lên MƯỜI MỘT câu qua bốn lô: ⚠ #25956, #25975, #25978 lô 184, ⚠ #25991, #26012, #26023 lô 185, ⚠ #26048, #26052, #26066 lô 186, ⚠ #26089 ở lô này, ⚠ và câu này. ⚠ Đây là chủ đề được hỏi dày NHẤT của bộ đề PMP Set I.

⚠ Phân biệt TRƯỢT PHẠM VI, MẠ VÀNG và THAY ĐỔI HỢP LỆ: | Khái niệm | Ai khởi xướng | Có qua quy trình không | |---|---|---| | ⚠ TRƯỢT PHẠM VI | ⚠ khách hàng hoặc bên liên quan, xin thêm dần | ⚠ KHÔNG | | ⚠ MẠ VÀNG | ⚠ ĐỘI hoặc PM tự thêm | ⚠ KHÔNG — liên hệ #25975 lô 184 | | ⚠ THAY ĐỔI HỢP LỆ | ⚠ bất kỳ ai | ⚠ CÓ — CÂU NÀY | | ⚠ Điểm phân biệt duy nhất | ⚠ có qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP hay không | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ lãnh đạo quyết định CÔNG KHAI → nó phải và sẽ trở thành thay đổi hợp lệ khi qua quy trình |

Từ khoá nhận diện:

"thêm việc, đổi phạm vi, dù có lợi" → ⚠ kiểm soát thay đổi tích hợp "phình ra dần dần, không ai duyệt" → ⚠ trượt phạm vi "đội tự thêm cho đẹp" → ⚠ mạ vàng "kiểm quy trình có được tuân thủ không" → ⚠ đảm bảo chất lượng

⚠ Vì sao "dự án đang sớm hơn kế hoạch" KHÔNG phải lý do bỏ qua quy trình Lý do
⚠ Thời gian dư là DỰ PHÒNG cho rủi ro chưa xảy ra ⚠ tiêu hết nó là mất lưới an toàn
⚠ Thêm kiểm thử vẫn tốn NGUỒN LỰC và TIỀN
⚠ Có thể ảnh hưởng tới các dự án khác đang chờ đội này
⚠ Đường cơ sở phải phản ánh đúng thực tế ⚠ nếu không, mọi báo cáo tiến độ đều sai
⚠ Liên hệ ⚠ #25975 lô 184 — Jason tiêu ngân sách dư để thêm tính năng, và đó là mạ vàng
⚠ Alice nên làm gì Bước
⚠ 1. Yêu cầu lãnh đạo nêu thay đổi bằng VĂN BẢN ⚠ liên hệ #26048 lô 186
⚠ 2. Phân tích tác động lên bảy lĩnh vực ⚠ liên hệ #26052 lô 186
⚠ 3. Trình CCB hoặc nhà tài trợ phê duyệt
⚠ 4. Cập nhật đường cơ sở nếu được duyệt
⚠ 5. Ghi vào nhật ký thay đổi ⚠ liên hệ #25956 lô 184
⚠ Cách nói với lãnh đạo ⚠ không phải "không được", mà là "vâng, để em đưa qua quy trình và báo lại tác động"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thay đổi CÓ LỢI ở dự án bạn có qua quy trình không | ⚠ thường bị bỏ qua vì "có lợi mà" | | Thời gian dư của bạn được ghi nhận thế nào | | | Đường cơ sở hiện tại có phản ánh đủ mọi thay đổi đã duyệt không | |

Và điều dễ bị hiểu sai nhất về kiểm soát thay đổi: nó không tồn tại để NGĂN thay đổi — nó tồn tại để mọi người biết chính xác mình đang đồng ý với điều gì, kể cả khi điều đó nghe rất tốt.

Câu 380 People
All stakeholders should be involved in the making of decisions. Why is this important?
  1. A They will be committed to the decision.
  2. B They will not be able to condemn a decision that they did not make.
  3. C It encourages them to attend meetings.
  4. D It allows them to tell their manager that it was their decision.
Xem giải thích

Đáp án

A — HỌ SẼ CAM KẾT với quyết định đó.

Vì sao đúng

⚠ Cơ chế phía sau: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người tham gia ra quyết định thấy mình SỞ HỮU nó | ⚠ liên hệ #26078 lô 186 — quyền sở hữu tăng sự hài lòng | | ⚠ Họ hiểu VÌ SAO có các đánh đổi | ⚠ thay vì chỉ nhận kết quả và thắc mắc | | ⚠ Cam kết thật thì thực thi thật | ⚠ quyết định chỉ có giá trị khi được thực hiện | | ⚠ Ít phản đối ngầm, ít lật lại về sau | ⚠ liên hệ #25926 lô 183 — bất đồng và cam kết | | ⚠ Nói cách khác | ⚠ tham gia biến người ta từ NGƯỜI PHÊ BÌNH thành NGƯỜI ĐỒNG CHỊU TRÁCH NHIỆM |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (họ sẽ không thể lên án một quyết định mà chính họ không tham gia) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như cùng ý với đáp án: ⚠ nhưng câu chữ ⚠ TỰ MÂU THUẪN ⚠ (nói về quyết định họ KHÔNG tham gia), ⚠ và động cơ là ⚠ BỊT MIỆNG người phê bình ⚠ — thái độ phòng thủ, không phải lý do quản lý đúng đắn.

  • D (để họ có thể nói với sếp rằng đó là quyết định của họ) — ⚠ động cơ CHÍNH TRỊ, đẩy trách nhiệm.

  • C (khuyến khích họ dự họp) — ⚠ nhầm nhân quả: ⚠ dự họp là PHƯƠNG TIỆN, cam kết mới là mục đích.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26078 ở lô 186 (quyền sở hữu của bên liên quan làm tăng hài lòng) và câu #26073 (đưa bên liên quan vào là phần của gắn kết) — ⚠ ba câu cùng một chủ đề với ba góc nhìn: HÀI LÒNG, QUY TRÌNH, và CAM KẾT. ⚠ Ba khoá không mâu thuẫn — chúng là ba lợi ích khác nhau của cùng một hành động. ⚠ Xem thêm câu #25926 lô 183 (bất đồng và cam kết) và câu #26010 lô 185 (bỏ phiếu im lặng).

⚠ Ba lợi ích của việc cho bên liên quan tham gia — bảng đối chiếu ba câu: | Câu | Câu hỏi | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #26073 (lô 186) | ⚠ vì sao đưa họ vào từ khởi tạo | ⚠ đó là phần của GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN | | ⚠ #26078 (lô 186) | ⚠ vì sao đưa họ vào nhiều | ⚠ QUYỀN SỞ HỮU tăng SỰ HÀI LÒNG | | ⚠ #26102 (câu này) | ⚠ vì sao cho họ tham gia RA QUYẾT ĐỊNH | ⚠ họ sẽ CAM KẾT với quyết định | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ chọn phương án phù hợp nhất với BỘ PHƯƠNG ÁN được cho, đừng chọn theo trí nhớ về câu khác |

Từ khoá nhận diện:

"tham gia ra quyết định" → ⚠ cam kết thực hiện "để họ không thể phê bình" → ⚠ động cơ phòng thủ, sai "để họ báo cáo với sếp" → ⚠ động cơ chính trị, sai "để họ chịu đi họp" → ⚠ nhầm phương tiện với mục đích

⚠ Cam kết THẬT khác cam kết HÌNH THỨC thế nào Phân biệt
⚠ Cam kết THẬT: họ bảo vệ quyết định khi có người chất vấn
⚠ Cam kết HÌNH THỨC: họ gật đầu trong họp rồi làm khác ⚠ liên hệ #25950 lô 184 — xác nhận không phải đồng thuận
⚠ Điều kiện để có cam kết thật ⚠ họ phải được nói ra bất đồng của mình TRƯỚC khi chốt — liên hệ #25926 lô 183
⚠ Dấu hiệu cảnh báo ⚠ cuộc họp kết thúc quá nhanh, không ai phản đối gì cả
⚠ Nhưng KHÔNG phải mọi quyết định đều cần mọi người tham gia Lưu ý
⚠ Quyết định nhỏ, hằng ngày ⚠ để người phụ trách quyết — liên hệ #26036 lô 186
⚠ Quyết định khẩn cấp ⚠ có thể phải ra nhanh rồi giải thích sau
⚠ Quyết định ảnh hưởng lớn tới nhiều bên ⚠ CẦN sự tham gia — CÂU NÀY
⚠ Chi phí của việc tham gia ⚠ chậm hơn, tốn thời gian của nhiều người
⚠ Cách cân bằng ⚠ thống nhất trước loại quyết định nào cần cả nhóm, loại nào một người quyết là đủ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định lớn gần nhất có ai phản đối trong họp không | ⚠ không ai phản đối là dấu hiệu đáng lo | | Có quyết định nào bị lật lại sau khi đã chốt không | ⚠ dấu hiệu cam kết chưa thật | | Bạn có phân biệt quyết định nào cần cả nhóm không | |

Và lý do một quyết định "chậm" có thể lại nhanh hơn: quyết định trong ba mươi phút rồi mất ba tháng thuyết phục người ta thực hiện vẫn chậm hơn quyết định trong ba giờ mà mọi người bắt tay vào làm ngay hôm sau.