Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 351 People
Sarah, the CIO, wants to know why you have requested so many meetings with the users of the software your project is creating. While she acknowledges that the users are stakeholders, she does not understand why you believe these stakeholders should be involved so much during the project's initiation phase. Why should the stakeholders be involved now?
  1. A Involving the customers and other stakeholders is necessary to obtain project sponsorship.
  2. B Involving the customers and other stakeholders improves project performance.
  3. C Involving the customers and other stakeholders reduces project risk.
  4. D Involving the customers and other stakeholders is part of stakeholder engagement.
Xem giải thích

Đáp án

D — Việc đưa khách hàng và các bên liên quan khác vào cuộc là MỘT PHẦN CỦA GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là câu trả lời bao trùm nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gắn kết bên liên quan là một LĨNH VỰC KIẾN THỨC chính thức | ⚠ không phải một việc tuỳ chọn khi rảnh | | ⚠ Nó bắt đầu từ giai đoạn KHỞI TẠO và kéo dài tới khi đóng dự án | ⚠ liên hệ #26062 cùng lô — ảnh hưởng lớn nhất ở đầu | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là HỆ QUẢ của việc gắn kết | ⚠ không phải LÝ DO nền tảng | | ⚠ Đây là câu trả lời đúng về mặt quy trình, áp dụng cho mọi dự án | | | ⚠ Trả lời Sarah | ⚠ "không phải tôi thích họp — đây là quy trình bắt buộc của quản lý dự án" |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (việc đưa họ vào giúp GIẢM RỦI RO dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hoàn toàn ĐÚNG về mặt thực tế: ⚠ gắn kết sớm ⚠ thật sự giảm rủi ro ⚠ (yêu cầu bị bỏ sót, phản đối muộn); ⚠ nhưng đó là ⚠ MỘT LỢI ÍCH, không phải LÝ DO GỐC; ⚠ câu hỏi hỏi VÌ SAO phải làm, và câu trả lời quy trình là vì đó là gắn kết bên liên quan.

  • B (cải thiện hiệu suất dự án) — ⚠ cũng là một lợi ích thật, ⚠ nhưng chung chung và không phải lý do nền tảng.

  • A (cần thiết để có được sự bảo trợ cho dự án) — ⚠ quá hẹp; ⚠ nhà tài trợ thường đã có từ trước khi có điều lệ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ câu về bên liên quan đã lên MƯỜI câu qua bốn lô: ⚠ #25895 lô 183, ⚠ #25949, #25961, #25973 lô 184, ⚠ #26044, #26046, #26056, #26062 ở lô này, ⚠ #26074 cùng lô, ⚠ và câu này. ⚠ Đây là chủ đề được hỏi dày nhất của lô 186. ⚠ Câu #26078 cũng ở lô này hỏi gần như cùng một vấn đề — xem đối chiếu ở đó.

⚠ Vì sao gắn kết bên liên quan phải bắt đầu ở KHỞI TẠO: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ảnh hưởng của họ LỚN NHẤT lúc này | ⚠ liên hệ #26062 | | ⚠ Chi phí thay đổi THẤP NHẤT lúc này | | | ⚠ Yêu cầu chưa được định hình — còn kịp đưa vào | | | ⚠ Nhận diện sớm người có thể PHẢN ĐỐI | ⚠ liên hệ #26056 — mức KHÔNG BIẾT | | ⚠ Xây quan hệ trước khi cần tới nó | ⚠ lúc có khủng hoảng mới đi làm quen thì đã muộn | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ coi bên liên quan là người NHẬN BÁO CÁO, thay vì người ĐÓNG GÓP |

Từ khoá nhận diện:

"vì sao đưa bên liên quan vào sớm" → ⚠ đó là gắn kết bên liên quan, một quy trình bắt buộc "giảm rủi ro / cải thiện hiệu suất" → ⚠ lợi ích, không phải lý do gốc "để có bảo trợ" → ⚠ quá hẹp ⚠ Câu hỏi VÌ SAO → ⚠ tìm câu trả lời đúng với MỌI dự án, không chỉ dự án này

⚠ Trả lời Sarah thế nào cho thuyết phục hơn Cách
⚠ Nêu lý do quy trình trước ⚠ đây là gắn kết bên liên quan
⚠ Rồi nêu LỢI ÍCH CỤ THỂ cho tổ chức ⚠ yêu cầu đúng ngay từ đầu, ít thay đổi muộn, ít phản đối
⚠ Kèm số liệu nếu có ⚠ "dự án trước, ba yêu cầu phát hiện muộn đã tốn thêm hai tháng"
⚠ Nói rõ tổng thời gian họp là bao nhiêu ⚠ Sarah đang lo về chi phí thời gian — hãy trả lời đúng mối lo đó
⚠ Điều KHÔNG nên ⚠ chỉ nói "quy trình bắt buộc" mà không giải thích giá trị
⚠ Người dùng phần mềm là bên liên quan loại nào Phân loại
⚠ Họ là NGƯỜI DÙNG CUỐI — người quyết định sản phẩm có được dùng hay không
⚠ Thường có QUAN TÂM cao nhưng QUYỀN LỰC thấp ⚠ ô "giữ thông tin đầy đủ" — liên hệ #25949 lô 184
⚠ Nhưng ảnh hưởng của họ tới THÀNH CÔNG THẬT lại rất lớn ⚠ liên hệ #26034 cùng lô — bàn giao xong mà không ai dùng
⚠ Bài học ⚠ quyền lực trên sơ đồ tổ chức khác với ảnh hưởng tới kết quả cuối cùng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người dùng cuối của bạn đã tham gia từ giai đoạn nào | | | Bạn có giải thích được GIÁ TRỊ của các buổi họp đó không | | | Có bên liên quan nào chỉ nhận báo cáo mà chưa từng đóng góp không | |

Và câu trả lời ngắn nhất cho Sarah: những cuộc họp này tốn vài giờ bây giờ, để không phải tốn vài tháng sửa lại sau khi phần mềm đã viết xong.

Câu 352 People
Hector is explaining to his project team the purpose of the stakeholder management plan. What does he tell his team?
  1. A The purpose of the stakeholder management plan is to identify all the opposed project stakeholders.
  2. B The purpose of the stakeholder management plan is to manage stakeholders' attitudes toward the project.
  3. C The purpose of the stakeholder management plan is to inform the stakeholders of the project's status.
  4. D The purpose of the stakeholder management plan is to convert all stakeholders to positive, supportive stakeholders.
Xem giải thích

Đáp án

B — Mục đích của kế hoạch quản lý bên liên quan là QUẢN LÝ THÁI ĐỘ của các bên liên quan đối với dự án.

Vì sao đúng

⚠ Kế hoạch quản lý bên liên quan làm gì: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định mức GẮN KẾT hiện tại và mong muốn của từng bên | ⚠ liên hệ #26056 cùng lô — năm mức gắn kết | | ⚠ Đề ra chiến lược để DỊCH CHUYỂN họ tới mức mong muốn | ⚠ đó chính là quản lý thái độ | | ⚠ Áp dụng cho MỌI bên liên quan | ⚠ ủng hộ, trung lập lẫn phản đối | | ⚠ Mục tiêu là mức gắn kết PHÙ HỢP, không phải mức cao nhất | | | ⚠ Nói cách khác | ⚠ kế hoạch này quản lý QUAN HỆ và THÁI ĐỘ, không chỉ quản lý luồng thông tin |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chuyển TẤT CẢ bên liên quan thành người ủng hộ tích cực) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như mục tiêu lý tưởng: ⚠ nhưng ⚠ KHÔNG THỰC TẾ và KHÔNG CẦN THIẾT; ⚠ với nhiều bên liên quan, mức TRUNG LẬP đã là đủ, ⚠ và ⚠ một số người có lợi ích thật sự xung đột với dự án — không thể chuyển họ thành người ủng hộ.

  • C (thông báo cho bên liên quan về trạng thái dự án) — ⚠ đó là KẾ HOẠCH QUẢN LÝ GIAO TIẾP ⚠ (liên hệ #25965 lô 185); ⚠ giao tiếp là CÔNG CỤ, không phải mục đích.

  • A (nhận diện tất cả những bên liên quan PHẢN ĐỐI) — ⚠ quá hẹp; ⚠ và nhận diện là quy trình KHÁC, đứng trước việc lập kế hoạch.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26073 ở lô này (vì sao đưa bên liên quan vào sớm), câu #26056 (mức KHÔNG BIẾT), câu #26044 (đầu vào của quản lý gắn kết), và câu #25961 lô 184 (Ethel chưa gắn kết đủ). ⚠ Bốn câu này gộp lại thành một bức tranh hoàn chỉnh về lĩnh vực bên liên quan.

⚠ Phân biệt hai kế hoạch hay bị lẫn: | Kế hoạch quản lý BÊN LIÊN QUAN | Kế hoạch quản lý GIAO TIẾP | |---|---| | ⚠ Mục tiêu: quản lý THÁI ĐỘ và mức GẮN KẾT | ⚠ Mục tiêu: bảo đảm ĐÚNG THÔNG TIN tới ĐÚNG NGƯỜI | | ⚠ Nội dung: mức hiện tại, mức mong muốn, chiến lược | ⚠ Nội dung: ai nhận gì, khi nào, qua kênh nào | | ⚠ Trả lời: làm sao để họ ỦNG HỘ | ⚠ Trả lời: làm sao để họ BIẾT | | ⚠ Quan hệ | ⚠ giao tiếp là một trong các CÔNG CỤ để thực hiện chiến lược gắn kết | | ⚠ Bẫy thường gặp | ⚠ coi hai kế hoạch là một — dẫn tới việc chỉ gửi báo cáo và tưởng thế là đã gắn kết |

⚠ Ma trận đánh giá mức gắn kết — công cụ trung tâm: | Bên liên quan | Không biết | Chống đối | Trung lập | Ủng hộ | Dẫn dắt | |---|---|---|---|---|---| | ⚠ Ông A | | ⚠ C | | ⚠ D | | | ⚠ Bà B | | | ⚠ C | | ⚠ D | | ⚠ Cách đọc | ⚠ C = mức HIỆN TẠI, D = mức MONG MUỐN; khoảng cách giữa hai chữ là việc phải làm | | ⚠ Điểm hay | ⚠ có bên liên quan mà mức mong muốn chỉ là TRUNG LẬP — không cần ai cũng phải nhiệt tình |

Từ khoá nhận diện:

"quản lý thái độ, mức gắn kết" → ⚠ kế hoạch quản lý bên liên quan "thông báo trạng thái" → ⚠ kế hoạch giao tiếp "chuyển TẤT CẢ thành người ủng hộ" → ⚠ không thực tế, không phải mục tiêu "nhận diện bên phản đối" → ⚠ quy trình nhận diện, đứng trước lập kế hoạch

⚠ Vì sao mục tiêu KHÔNG phải là ai cũng ủng hộ Lý do
⚠ Một số bên có LỢI ÍCH XUNG ĐỘT thật sự với dự án ⚠ dự án có thể lấy đi ngân sách hoặc quyền hạn của họ
⚠ Chi phí để chuyển một người từ chống đối sang ủng hộ rất cao ⚠ và không phải lúc nào cũng đáng
⚠ Với nhiều người, TRUNG LẬP (không cản trở) đã là đủ
⚠ Nguồn lực gắn kết là hữu hạn — phải ưu tiên
⚠ Cách chọn ưu tiên ⚠ tập trung vào bên có QUYỀN LỰC cao mà mức gắn kết đang thấp hơn mức cần thiết
⚠ Chiến lược cho từng loại bên liên quan Chiến lược
⚠ KHÔNG BIẾT ⚠ thông tin trước đã — liên hệ #26056
⚠ CHỐNG ĐỐI ⚠ tìm hiểu lý do thật, xử lý mối lo, tìm điểm chung
⚠ TRUNG LẬP ⚠ cho thấy lợi ích với họ, giữ họ không cản trở
⚠ ỦNG HỘ ⚠ giữ họ được thông tin, tận dụng làm người lan toả
⚠ DẪN DẮT ⚠ trao cho họ vai trò cụ thể
⚠ Nguyên tắc chung ⚠ người chống đối thường có lý do CHÍNH ĐÁNG — nghe họ thường phát hiện ra rủi ro thật của dự án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận mức gắn kết không | | | Có bên liên quan nào mức mong muốn ghi là "dẫn dắt" cho tất cả không | ⚠ dấu hiệu chưa suy nghĩ thật về mức cần thiết | | Bạn đã hỏi người chống đối vì sao họ phản đối chưa | |

Và điều một kế hoạch gắn kết tốt thừa nhận thẳng thắn: không phải ai cũng phải thích dự án của bạn — nhưng bạn cần biết chính xác ai không thích, vì sao, và điều đó ảnh hưởng thế nào tới việc bạn làm được hay không.

Câu 353 Process
James is designing a website, and Nathan is testing it. James would prefer that Nathan test the website's landing page while James works on the point-of-sale portion. While creating the project schedule, James notes that testing for the website cannot begin unless there is at least one page with working features. As a result, he tells his web developer to start creating the website so that Nathan can start testing it. Which of the following precedence diagramming method (PDM) dependencies is being used to construct the schedule model?
  1. A Start-to-finish
  2. B Finish-to-finish
  3. C Start-to-start
  4. D Finish-to-start
Xem giải thích

Đáp án

C — BẮT ĐẦU-BẮT ĐẦU (Start-to-Start, SS).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Kiểm thử KHÔNG THỂ BẮT ĐẦU nếu chưa có ít nhất một trang chạy được | ⚠ hoạt động sau phụ thuộc vào việc hoạt động trước ĐÃ BẮT ĐẦU | | ⚠ James bảo lập trình viên BẮT ĐẦU làm trang web để Nathan BẮT ĐẦU kiểm thử | ⚠ hai việc chạy SONG SONG sau đó | | ⚠ KHÔNG cần chờ làm XONG cả trang web | ⚠ điểm phân biệt cốt lõi với FS | | ⚠ BẮT ĐẦU → BẮT ĐẦU | ⚠ chính là SS | | ⚠ Thường có lag đi kèm | ⚠ "SS + 3 ngày" — bắt đầu làm được ba ngày thì mới có trang để kiểm |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Kết thúc-Bắt đầu, FS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì FS là quan hệ phổ biến nhất và là phản xạ mặc định: ⚠ nhưng FS đòi hỏi ⚠ làm XONG toàn bộ trang web mới bắt đầu kiểm thử ⚠ — đúng thứ James muốn TRÁNH; ⚠ anh muốn Nathan kiểm thử SONG SONG.

  • B (Kết thúc-Kết thúc, FF) — ⚠ hai việc kết thúc cùng lúc; ⚠ đề không nói gì về thời điểm kết thúc.

  • A (Bắt đầu-Kết thúc, SF) — ⚠ hiếm gặp: ⚠ hoạt động sau bắt đầu thì hoạt động trước mới kết thúc được.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ BA câu về quan hệ PDM, khoá NHẤT QUÁN: | Câu | Tình huống | Quan hệ | |---|---|---| | ⚠ #25910 (lô 183) | ⚠ đổ bê tông xong mới cán phẳng | ⚠ FS | | ⚠ #25934 (lô 184) | ⚠ kiểm toàn vẹn xong mới xoá dữ liệu gốc | ⚠ FS | | ⚠ #26075 (câu này) | ⚠ bắt đầu làm web thì mới bắt đầu kiểm thử | ⚠ SS | | ⚠ Nhận xét | ⚠ ba câu, cùng một bộ bốn phương án, hai lần FS và một lần SS — và mỗi lần đều có một chi tiết trong đề quyết định đáp án | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ hoạt động sau chờ hoạt động trước XONG (FS) hay chỉ chờ nó BẮT ĐẦU (SS)? |

⚠ Bốn quan hệ của PDM: | Quan hệ | Nghĩa | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ FS — Kết thúc-Bắt đầu | ⚠ A xong thì B mới bắt đầu | ⚠ PHỔ BIẾN NHẤT | | ⚠ SS — Bắt đầu-Bắt đầu | ⚠ A bắt đầu thì B mới bắt đầu | ⚠ làm web và kiểm thử song song — CÂU NÀY | | ⚠ FF — Kết thúc-Kết thúc | ⚠ A xong thì B mới xong | ⚠ viết mã xong thì tài liệu mới xong | | ⚠ SF — Bắt đầu-Kết thúc | ⚠ B bắt đầu thì A mới kết thúc | ⚠ HIẾM NHẤT — bàn giao ca trực | | ⚠ Mẹo đọc tên | ⚠ chữ ĐẦU là của hoạt động TRƯỚC, chữ SAU là của hoạt động SAU |

Từ khoá nhận diện:

"bắt đầu việc này thì mới bắt đầu việc kia" → ⚠ SS "phải xong hẳn mới làm tiếp" → ⚠ FS "làm song song, chồng lấn" → ⚠ SS hoặc FF "tắt hệ thống cũ khi hệ thống mới chạy" → ⚠ SF

⚠ Vì sao dùng SS ở đây lại có lợi Lợi ích
⚠ RÚT NGẮN tổng thời gian dự án ⚠ hai việc chạy song song thay vì nối tiếp
⚠ Phản hồi kiểm thử tới SỚM ⚠ lỗi thiết kế được phát hiện khi mới làm một trang, không phải khi đã làm hết
⚠ Nathan không phải ngồi chờ ⚠ tránh lãng phí CHỜ ĐỢI — liên hệ #26059 và #26071 cùng lô
⚠ Đây chính là ⚠ FAST TRACKING — làm song song các việc vốn nối tiếp
⚠ Đánh đổi ⚠ tăng rủi ro LÀM LẠI — nếu thiết kế nền tảng đổi thì phần đã kiểm thử phải kiểm lại
⚠ SS trong thực tế phần mềm Ví dụ
⚠ Phát triển và kiểm thử song song ⚠ tình huống này
⚠ Viết mã và viết tài liệu song song
⚠ Đào tạo người dùng bắt đầu khi triển khai bắt đầu
⚠ Trong agile ⚠ quan hệ SS gần như là mặc định — kiểm thử nằm TRONG sprint, không phải sau sprint (liên hệ #25953 lô 184)

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lịch của bạn có quan hệ SS nào không | ⚠ toàn FS thường nghĩa là lịch dài hơn mức cần thiết | | Có ai đang ngồi chờ việc trước hoàn thành 100% không | | | Nếu dùng SS, bạn đã tính rủi ro làm lại chưa | |

Và điều James làm đúng khi thiết kế lịch như vậy: anh không đợi có sản phẩm hoàn chỉnh mới đi tìm lỗi — anh sắp xếp để việc tìm lỗi bắt đầu ngay khi có thứ đầu tiên để tìm.

Câu 354 People
You and your project team have just created the proposed project plan, but your functional manager disagrees with you on many areas. Because you are operating in a functional environment, you would like the functional manager to compromise. Which of these individuals has the power in a functional organization?
  1. A The project manager
  2. B The program manager
  3. C The functional manager
  4. D The customer
Xem giải thích

Đáp án

C — QUẢN LÝ CHỨC NĂNG.

Vì sao đúng

⚠ Tổ chức chức năng hoạt động thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tổ chức chia theo PHÒNG BAN chuyên môn | ⚠ kỹ thuật, tài chính, marketing | | ⚠ QUẢN LÝ CHỨC NĂNG kiểm soát NGÂN SÁCH và NHÂN SỰ | ⚠ đó là gốc của quyền lực | | ⚠ Quản lý dự án có quyền RẤT ÍT hoặc KHÔNG có | ⚠ thường chỉ là người điều phối | | ⚠ Nhân viên báo cáo cho quản lý chức năng, không cho PM | | | ⚠ Hệ quả cho tình huống này | ⚠ PM không thể ÉP quản lý chức năng thoả hiệp — chỉ có thể THUYẾT PHỤC hoặc LEO THANG |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quản lý dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì trong tổ chức MA TRẬN MẠNH hoặc TỔ CHỨC DỰ ÁN thì PM đúng là người có quyền: ⚠ nhưng đề nói rõ đây là ⚠ MÔI TRƯỜNG CHỨC NĂNG ⚠ — kiểu tổ chức mà PM có ít quyền nhất.

  • B (quản lý chương trình) — ⚠ quản lý nhiều dự án liên quan; ⚠ trong tổ chức chức năng thuần tuý thường không có vai này, và cũng không kiểm soát nguồn lực của phòng ban.

  • D (khách hàng) — ⚠ có ảnh hưởng lớn về yêu cầu, ⚠ nhưng không có quyền lực NỘI BỘ trong tổ chức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25691 ở lô 179 (không có điều lệ nên quản lý chức năng không nhả người), câu #25855 lô 182 (ma trận yếu, quản lý chức năng duyệt lịch), câu #25906 lô 183 (vai trò nhà tài trợ trong tổ chức chức năng), và câu #25935 lô 184 (hai PM tranh nhau một người). ⚠ Nhóm cơ cấu tổ chức và thẩm quyền.

⚠ CÁC KIỂU CƠ CẤU TỔ CHỨC và quyền của quản lý dự án: | Cơ cấu | Quyền của PM | Ai kiểm soát ngân sách | |---|---|---| | ⚠ CHỨC NĂNG | ⚠ RẤT ÍT hoặc không có — CÂU NÀY | ⚠ quản lý chức năng | | ⚠ MA TRẬN YẾU | ⚠ hạn chế; PM giống người điều phối | ⚠ quản lý chức năng | | ⚠ MA TRẬN CÂN BẰNG | ⚠ thấp tới trung bình | ⚠ chia sẻ | | ⚠ MA TRẬN MẠNH | ⚠ trung bình tới cao | ⚠ quản lý dự án | | ⚠ TỔ CHỨC DỰ ÁN | ⚠ CAO tới gần như toàn quyền | ⚠ quản lý dự án | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ quyền của PM TĂNG DẦN từ chức năng tới tổ chức dự án; quyền của quản lý chức năng thì GIẢM DẦN |

Từ khoá nhận diện:

"tổ chức chức năng" → ⚠ quản lý chức năng có quyền "tổ chức dự án, ma trận mạnh" → ⚠ quản lý dự án có quyền "ma trận cân bằng" → ⚠ chia sẻ quyền, và đó là kiểu khó nhất để làm việc "PM chỉ là người điều phối" → ⚠ chức năng hoặc ma trận yếu

⚠ PM nên làm gì khi ở tổ chức chức năng Cách
⚠ Dựa vào ẢNH HƯỞNG, không dựa vào quyền lực ⚠ dữ liệu, quan hệ, uy tín chuyên môn
⚠ Có ĐIỀU LỆ DỰ ÁN được ban hành rõ ràng ⚠ liên hệ #25691 lô 179 và #26077 cùng lô
⚠ Dùng NHÀ TÀI TRỢ để gỡ vướng vượt thẩm quyền ⚠ liên hệ #25906 lô 183 — vai trò quan trọng nhất trong cơ cấu này
⚠ Thương lượng dựa trên lợi ích chung ⚠ liên hệ #26009 lô 185 và #26050 cùng lô
⚠ Ghi lại các thoả thuận bằng văn bản
⚠ Điều KHÔNG hiệu quả ⚠ cố tỏ ra có quyền mà thực tế không có — mất uy tín rất nhanh
⚠ Cụ thể cho tình huống này Việc
⚠ Tìm hiểu VÌ SAO quản lý chức năng không đồng ý ⚠ có thể họ đang có ràng buộc thật mà bạn chưa biết
⚠ Trình bày TÁC ĐỘNG bằng số liệu, không tranh cãi quan điểm
⚠ Tìm phương án thứ ba mà cả hai chấp nhận được ⚠ thắng-thắng — liên hệ #25916 lô 183
⚠ Nếu vẫn bế tắc thì LEO THANG lên nhà tài trợ ⚠ sau khi đã thử thương lượng, không phải trước
⚠ Lưu ý về từ "thoả hiệp" trong đề ⚠ thoả hiệp là chiến lược THUA-THUA — hướng tới HỢP TÁC (thắng-thắng) vẫn tốt hơn nếu còn thời gian

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn thuộc kiểu cơ cấu nào | ⚠ quyết định gần như mọi thứ về cách bạn phải làm việc | | Bạn có điều lệ dự án được ban hành chính thức không | | | Nhà tài trợ của bạn có sẵn sàng can thiệp khi cần không | |

Và thực tế mà mọi quản lý dự án trong tổ chức chức năng phải chấp nhận sớm: bạn chịu trách nhiệm về kết quả của dự án, nhưng không kiểm soát những người tạo ra kết quả đó — và cách duy nhất để bù đắp là xây ảnh hưởng trước khi cần dùng tới nó.

Câu 355 People
Eric is the project manager for his organization, and he has been working on drafting the project charter. Beth Ann, a project team member, asks why Eric needs to create the charter if everyone already knows this project will happen. What is the purpose of the project charter?
  1. A It enables the project manager to assign the project team to work.
  2. B It assigns authority to the project manager.
  3. C It identifies the constraints and autonomy of the project manager.
  4. D It authorizes the project.
Xem giải thích

Đáp án

D — Nó PHÊ CHUẨN DỰ ÁN (authorizes the project).

Vì sao đúng

⚠ Mục đích cốt lõi của điều lệ dự án: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHÍNH THỨC PHÊ CHUẨN sự tồn tại của dự án | ⚠ đây là mục đích SỐ MỘT | | ⚠ Không có điều lệ thì dự án KHÔNG TỒN TẠI về mặt chính thức | ⚠ dù ai cũng "biết" là nó sẽ diễn ra | | ⚠ Cho phép dùng nguồn lực của tổ chức | | | ⚠ Do NHÀ TÀI TRỢ hoặc người khởi xướng ban hành | ⚠ không phải do quản lý dự án tự ban hành | | ⚠ Trả lời Beth Ann | ⚠ "mọi người biết" không phải là sự phê chuẩn — cần một văn bản chính thức để mọi thứ khác dựa vào |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (nó trao THẨM QUYỀN cho quản lý dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hoàn toàn ĐÚNG: ⚠ điều lệ ⚠ THẬT SỰ bổ nhiệm PM và trao thẩm quyền ⚠ (rất quan trọng trong tổ chức chức năng — liên hệ #26076 cùng lô); ⚠ nhưng đó là ⚠ MỘT NỘI DUNG của điều lệ, không phải MỤC ĐÍCH TỒN TẠI của nó; ⚠ phê chuẩn dự án mới là điều bao trùm — nếu dự án không được phê chuẩn thì thẩm quyền của PM cũng vô nghĩa.

  • C (nó nêu ràng buộc và mức tự chủ của quản lý dự án) — ⚠ cũng là NỘI DUNG, không phải mục đích.

  • A (nó cho phép quản lý dự án phân công việc cho đội) — ⚠ hệ quả gián tiếp, ⚠ và trong tổ chức chức năng thì PM vẫn phải thương lượng với quản lý chức năng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25691 ở lô 179 (không có điều lệ nên quản lý chức năng không nhả người), câu #25976 lô 185 (đối chiếu lại với điều lệ trong môi trường thích ứng), câu #26076 ở lô này (quyền lực trong tổ chức chức năng), và câu #26071/#26080 (họp khởi động). ⚠ Nhóm khởi tạo dự án.

⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỤC ĐÍCH và lý do tồn tại của dự án | ⚠ business case rút gọn | | ⚠ MỤC TIÊU đo được và tiêu chí thành công | | | ⚠ Yêu cầu và mô tả dự án ở MỨC CAO | | | ⚠ Rủi ro tổng thể | | | ⚠ Lịch trình MỐC tóm tắt | | | ⚠ Ngân sách được duyệt sơ bộ | | | ⚠ Danh sách bên liên quan | | | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN được bổ nhiệm và MỨC THẨM QUYỀN | ⚠ phương án B nằm ở đây | | ⚠ Người ban hành và phê duyệt | | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ điều lệ ở MỨC CAO — nó không phải kế hoạch dự án |

Từ khoá nhận diện:

"mục đích của điều lệ" → ⚠ phê chuẩn dự án "trao thẩm quyền cho PM" → ⚠ một NỘI DUNG của điều lệ "ai ban hành" → ⚠ nhà tài trợ, KHÔNG phải quản lý dự án ⚠ Câu hỏi MỤC ĐÍCH → ⚠ tìm điều bao trùm nhất, không tìm một chi tiết

⚠ Vì sao "ai cũng biết dự án sẽ diễn ra" là chưa đủ Lý do
⚠ Không có căn cứ để đòi nguồn lực ⚠ liên hệ #25691 lô 179 — chính xác vấn đề đó
⚠ Không rõ ai được quyết định gì
⚠ Không có mục tiêu chính thức để đo thành công
⚠ Khi lãnh đạo thay đổi, dự án mất chỗ dựa
⚠ Không có mốc thời gian chính thức để tính "bắt đầu"
⚠ Câu trả lời cho Beth Ann ⚠ "biết" là kiến thức chung; "phê chuẩn" là cam kết chính thức của tổ chức — hai thứ rất khác nhau khi có tranh chấp
⚠ Điều lệ và các tài liệu khác Phân biệt
⚠ BUSINESS CASE ⚠ lý do đầu tư — có TRƯỚC điều lệ, thuộc về tổ chức
⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN ⚠ phê chuẩn dự án và bổ nhiệm PM — CÂU NÀY
⚠ TUYÊN BỐ PHẠM VI ⚠ chi tiết hơn nhiều, thuộc giai đoạn lập kế hoạch
⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN ⚠ cách sẽ thực hiện — đầu ra của lập kế hoạch
⚠ Thứ tự ⚠ business case → điều lệ → tuyên bố phạm vi → WBS → kế hoạch — liên hệ #26049 cùng lô

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có điều lệ được KÝ không | | | Điều lệ có ghi rõ mức thẩm quyền của bạn không | ⚠ mục hay bị bỏ trống nhất | | Lần cuối bạn đọc lại điều lệ là khi nào | ⚠ liên hệ #25976 lô 185 |

Và lý do một tờ giấy lại quan trọng đến vậy: sáu tháng nữa, khi có người hỏi "ai cho phép làm việc này và ai được quyết", điều lệ là tài liệu duy nhất trả lời được — và lúc đó thì không thể ký lùi ngày được nữa.

Câu 356 People
You are the project manager of Project NJG, and you have invited stakeholders from around your organization to participate in the project initiation. Your project team wants to know why you include the stakeholders in so much of the project when the project team is composed of the people who will be doing the work. Your response?
  1. A Because they are paying for the project.
  2. B Because I am in charge.
  3. C Involving the stakeholders will help our project avoid getting cut from the budget.
  4. D

    Stakeholder ownership improves stakeholder satisfaction.

Xem giải thích

Đáp án

D — QUYỀN SỞ HỮU của bên liên quan làm TĂNG SỰ HÀI LÒNG của họ.

Vì sao đúng

⚠ Cơ chế tâm lý phía sau: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ta ỦNG HỘ thứ mình có phần tạo ra | ⚠ cảm giác SỞ HỮU | | ⚠ Tham gia từ đầu thì hiểu được VÌ SAO có các đánh đổi | ⚠ thay vì chỉ nhận kết quả và thắc mắc | | ⚠ Hài lòng cao thì ít phản đối, ít yêu cầu thay đổi muộn | | | ⚠ Áp dụng cho MỌI dự án, không chỉ dự án này | | | ⚠ Nói cách khác | ⚠ tham gia biến bên liên quan từ NGƯỜI ĐÁNH GIÁ thành NGƯỜI ĐỒNG SỞ HỮU |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đưa họ vào sẽ giúp dự án tránh bị cắt ngân sách) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là một hệ quả THẬT trong thực tế: ⚠ nhưng nó là ⚠ động cơ CHÍNH TRỊ và VỤ LỢI, ⚠ không phải lý do quản lý dự án đúng đắn; ⚠ và nó không phải là lý do bạn nên nói với đội của mình.

  • A (vì họ trả tiền cho dự án) — ⚠ chỉ đúng với một số bên liên quan; ⚠ nhiều bên liên quan quan trọng không trả đồng nào.

  • B (vì tôi là người phụ trách) — ⚠ lập luận dựa trên QUYỀN LỰC, không giải thích được gì; ⚠ và là kiểu trả lời làm mất uy tín với đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG trong CÙNG MỘT LÔ: ⚠ câu #26073 ⚠ (Sarah hỏi vì sao đưa người dùng vào từ giai đoạn khởi tạo → vì đó là PHẦN CỦA GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN) ⚠ và câu này ⚠ (đội hỏi vì sao đưa bên liên quan vào nhiều → vì QUYỀN SỞ HỮU làm tăng HÀI LÒNG). ⚠ Hai câu gần như cùng một tình huống với khoá KHÁC NHAU — nhưng KHÔNG mâu thuẫn: ⚠ #26073 trả lời ở tầng QUY TRÌNH (đây là việc bắt buộc), câu này trả lời ở tầng LỢI ÍCH (vì sao nó hiệu quả). ⚠ Khác biệt nằm ở BỘ PHƯƠNG ÁN: ở #26073 có sẵn phương án nói về gắn kết bên liên quan, ở câu này thì không. ⚠ Mẹo khi đi thi: chọn phương án ĐÚNG NHẤT có trong bộ phương án được cho, đừng chọn theo trí nhớ về câu khác.

⚠ Lợi ích của việc gắn kết bên liên quan sớm: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ QUYỀN SỞ HỮU và sự hài lòng cao hơn | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ Yêu cầu đầy đủ hơn, ít bỏ sót | | | ⚠ Giảm rủi ro phản đối muộn | ⚠ liên hệ #26073 — phương án nhiễu ở câu đó | | ⚠ Quyết định đánh đổi được hiểu và chấp nhận | | | ⚠ Có người bảo vệ dự án khi khó khăn | | | ⚠ Chi phí | ⚠ tốn thời gian họp — và đó là lý do người ta hay cắt bớt |

Từ khoá nhận diện:

"quyền sở hữu tăng sự hài lòng" → ⚠ lý do đúng đắn về mặt quản lý "tránh bị cắt ngân sách" → ⚠ động cơ chính trị, không phải lý do chuyên môn "vì họ trả tiền" → ⚠ chỉ đúng với một số bên "vì tôi là sếp" → ⚠ lập luận quyền lực, luôn yếu

⚠ Vì sao đội hỏi câu này, và nên hiểu thế nào Bối cảnh
⚠ Đội thấy họp nhiều làm mất thời gian làm việc ⚠ mối lo chính đáng
⚠ Họ nghĩ "người làm việc" mới là người quan trọng
⚠ Chưa thấy được cái giá của việc bỏ sót yêu cầu
⚠ Cách trả lời tốt ⚠ kể một ví dụ cụ thể về dự án trước phải làm lại vì bên liên quan không được hỏi
⚠ Cách trả lời tệ ⚠ "vì tôi bảo thế" — chính là phương án B
⚠ Cách tạo cảm giác sở hữu thật sự Cách
⚠ Cho họ QUYẾT ĐỊNH thật, không chỉ NGHE thông báo ⚠ ưu tiên, đánh đổi, tiêu chí chấp nhận
⚠ Ghi nhận công khai đóng góp của họ
⚠ Cho họ thấy ý kiến của mình đã thay đổi điều gì ⚠ quan trọng nhất — hỏi ý kiến rồi không dùng còn tệ hơn không hỏi
⚠ Mời họ vào các buổi trình diễn kết quả ⚠ liên hệ #25877 lô 182 — sprint review
⚠ Dấu hiệu thất bại ⚠ họ dự họp nhưng không nói gì, hoặc cử người thay mặt không có thẩm quyền

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có quyết định gì thật sự không | ⚠ hay chỉ được thông báo | | Ý kiến gần nhất của họ đã thay đổi điều gì trong dự án | | | Đội bạn có hiểu vì sao phải làm việc này không | ⚠ nếu không, họ sẽ coi đó là việc vô ích của riêng bạn |

Và điều làm nên khác biệt giữa việc bên liên quan CHẤP NHẬN dự án và bên liên quan BẢO VỆ dự án: cái thứ hai chỉ xảy ra khi họ nhìn thấy dấu vân tay của mình ở đâu đó trong kết quả.

Câu 357 People
Gil is a new project manager at Vegas Trucking. Because the project team members do not know Gil and have not worked with him previously, they are not interested in working on the project goal. However, some issues have come up with the project. And, for the project to be successful, these issues need to be dealt with immediately. For most project management situations, which of the following choices would be the most effective problem-solving technique?
  1. A Avoidance
  2. B Compromising
  3. C Forcing
  4. D Confronting
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐỐI DIỆN (confronting).

Vì sao đúng

⚠ Đối diện là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Còn gọi là GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ hoặc HỢP TÁC | ⚠ ba tên gọi của cùng một chiến lược | | ⚠ Đối diện thẳng với VẤN ĐỀ, không né tránh | ⚠ "đối diện" ở đây là đối diện với VẤN ĐỀ, không phải đối đầu với NGƯỜI | | ⚠ Tìm hiểu nguyên nhân gốc và tìm giải pháp cả hai bên chấp nhận | | | ⚠ Cho kết quả THẮNG-THẮNG | ⚠ liên hệ #25916 lô 183 — bảng đối chiếu | | ⚠ Vì sao là hiệu quả NHẤT | ⚠ nó là chiến lược DUY NHẤT giải quyết được nguyên nhân gốc, nên vấn đề không quay lại |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (thoả hiệp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thoả hiệp nghe rất công bằng và trưởng thành: ⚠ nhưng nó cho kết quả ⚠ THUA-THUA ⚠ — cả hai bên đều nhượng, không ai đạt trọn, ⚠ và nguyên nhân gốc vẫn còn nguyên; ⚠ nó là giải pháp TẠM THỜI, không phải hiệu quả nhất.

  • C (ép buộc) — ⚠ THẮNG-THUA; ⚠ nhanh nhưng để lại oán giận, ⚠ và Gil là người MỚI — dùng quyền lực khi chưa có uy tín là sai lầm nghiêm trọng.

  • A (né tránh) — ⚠ chiến lược bị xếp THẤP NHẤT; ⚠ và đề nói rõ vấn đề ⚠ cần được xử lý NGAY LẬP TỨC.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ chiến lược xung đột đã hoàn tất và nay LẶP LẠI: ⚠ #25672 lô 177 (ép buộc), ⚠ #25775 lô 180 (né tránh), ⚠ #25785 lô 181 (hợp tác), ⚠ #25814 lô 181 (thoả hiệp), ⚠ #25851 lô 182 (xoa dịu), ⚠ #25916 lô 183 (bộ từ vựng thắng-thua), ⚠ và câu này (đối diện = hợp tác, lần thứ HAI). ⚠ Hai câu về hợp tác/đối diện có khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm câu #26067 ở lô này (thang mức xung đột).

⚠ BẢNG ĐỐI CHIẾU đầy đủ — ba bộ tên gọi: | Chiến lược | Tên khác | Từ vựng thắng-thua | Xếp hạng | |---|---|---|---| | ⚠ ĐỐI DIỆN | ⚠ giải quyết vấn đề, hợp tác | ⚠ THẮNG-THẮNG | ⚠ TỐT NHẤT — CÂU NÀY | | ⚠ THOẢ HIỆP | ⚠ hoà giải | ⚠ THUA-THUA | ⚠ tạm thời | | ⚠ XOA DỊU | ⚠ nhượng bộ | ⚠ NHƯỜNG-THUA | ⚠ tạm thời | | ⚠ ÉP BUỘC | ⚠ chỉ đạo | ⚠ THẮNG-THUA | ⚠ nhanh nhưng để lại hậu quả | | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ rút lui | ⚠ RỜI BỎ-THUA | ⚠ THẤP NHẤT | | ⚠ Bẫy lớn nhất | ⚠ THOẢ HIỆP bị gọi là thua-thua vì không ai đạt trọn — rất phản trực giác |

Từ khoá nhận diện:

"kỹ thuật hiệu quả nhất nói chung" → ⚠ đối diện / giải quyết vấn đề / hợp tác "mỗi bên nhượng một nửa" → ⚠ thoả hiệp "tôi là sếp, làm theo tôi" → ⚠ ép buộc "để sau, không bàn nữa" → ⚠ né tránh ⚠ Chữ "confronting" gây hiểu lầm → ⚠ nó KHÔNG có nghĩa là đối đầu gay gắt

⚠ Vì sao tình huống của Gil đặc biệt cần đối diện Lý do
⚠ Gil là người MỚI — chưa có uy tín để ép buộc ⚠ dùng quyền lực lúc này sẽ phá hỏng quan hệ ngay từ đầu
⚠ Đội chưa biết anh nên chưa tin anh ⚠ giai đoạn FORMING theo Tuckman — liên hệ #26067
⚠ Vấn đề cần xử lý NGAY ⚠ loại bỏ né tránh
⚠ Giải quyết được vấn đề thật sẽ XÂY UY TÍN cho Gil ⚠ lợi ích kép
⚠ Điều Gil nên làm ⚠ cùng đội xác định vấn đề gốc, cùng tìm giải pháp — vừa giải quyết được việc, vừa cho đội thấy cách anh làm việc
⚠ Khi nào các chiến lược khác lại phù hợp hơn Trường hợp
⚠ ÉP BUỘC ⚠ khẩn cấp, an toàn, hoặc vấn đề nguyên tắc không thương lượng được
⚠ THOẢ HIỆP ⚠ hai bên ngang sức, thời gian gấp, vấn đề vừa phải
⚠ XOA DỊU ⚠ vấn đề nhỏ, quan hệ quan trọng hơn
⚠ NÉ TRÁNH ⚠ vấn đề sẽ tự hết, hoặc cần thời gian để hạ nhiệt
⚠ Nhưng nhớ ⚠ câu hỏi hỏi "cho PHẦN LỚN tình huống" — và câu trả lời đó luôn là đối diện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Xung đột gần nhất trong đội bạn được giải quyết bằng cách nào | | | Có vấn đề nào cứ quay lại mãi không | ⚠ dấu hiệu đã dùng thoả hiệp hoặc xoa dịu thay vì giải quyết gốc | | Bạn có xu hướng dùng chiến lược nào nhất | ⚠ hầu hết mọi người có một chiến lược mặc định, và không nhận ra điều đó |

Và lý do đối diện khó hơn mọi chiến lược khác dù hiệu quả nhất: nó là chiến lược duy nhất đòi hỏi cả hai bên phải ngồi lại đủ lâu để tìm ra vấn đề THẬT — và đó luôn là việc mất thời gian nhất trong ngắn hạn.

Câu 358 Process
You are the project manager for your company, and you are managing a new project. You want to schedule a kick-off meeting, but your project sponsor does not want to do this. What is the primary reason why you should host a kick-off meeting?
  1. A It enables all the stakeholders to meet.
  2. B It builds morale for all the stakeholders.
  3. C It ensures that all the participants understand the project’s purpose.
  4. D It enables the project to begin.
Xem giải thích

Đáp án

C — Nó BẢO ĐẢM MỌI NGƯỜI THAM GIA ĐỀU HIỂU MỤC ĐÍCH của dự án.

Vì sao đúng

⚠ Mục đích chính của họp khởi động: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mọi người rời phòng với CÙNG MỘT hiểu biết về dự án | ⚠ mục đích số một | | ⚠ Thống nhất về MỤC TIÊU, PHẠM VI, cách làm việc | | | ⚠ Đặt KỲ VỌNG ngay từ đầu | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều là LỢI ÍCH PHỤ | | | ⚠ Lập luận với nhà tài trợ | ⚠ không có buổi này thì mỗi người sẽ tự hiểu dự án theo cách riêng — và sự khác biệt đó chỉ lộ ra khi đã quá muộn |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (nó cho phép tất cả bên liên quan gặp nhau) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là một giá trị RẤT THẬT của buổi kick-off: ⚠ nhưng ⚠ gặp nhau là PHƯƠNG TIỆN, không phải MỤC ĐÍCH; ⚠ nếu chỉ để gặp nhau thì một buổi tiệc cũng đủ.

  • B (nó xây dựng tinh thần cho các bên liên quan) — ⚠ lợi ích phụ, ⚠ tốt nhưng không phải lý do chính.

  • D (nó cho phép dự án bắt đầu) — ⚠ SAI: ⚠ ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN mới là thứ phê chuẩn dự án ⚠ (liên hệ #26077 cùng lô), ⚠ không phải buổi họp khởi động.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ BA câu về họp khởi động, khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Hỏi gì | Đáp án | |---|---|---| | ⚠ #25932 (lô 183) | ⚠ buổi họp đầu dự án mời đủ mọi bên GỌI LÀ GÌ | ⚠ họp khởi động | | ⚠ #25971 (lô 185) | ⚠ họp khởi động diễn ra KHI NÀO | ⚠ khi lãnh đạo đã duyệt kế hoạch ban đầu | | ⚠ #26080 (câu này) | ⚠ VÌ SAO phải tổ chức | ⚠ để mọi người hiểu cùng một mục đích | | ⚠ Nhận xét | ⚠ bộ đề khai thác cùng một chủ đề từ ba góc: TÊN GỌI, THỜI ĐIỂM, MỤC ĐÍCH — không câu nào mâu thuẫn | | ⚠ Dự đoán | ⚠ góc còn lại chưa được hỏi là NỘI DUNG buổi họp — nhiều khả năng sẽ xuất hiện ở lô sau |

⚠ Nội dung một buổi khởi động tốt: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Giới thiệu mọi người và vai trò | | | ⚠ MỤC ĐÍCH và lý do tồn tại của dự án | ⚠ trọng tâm — CÂU NÀY | | ⚠ Phạm vi ở mức cao và các bàn giao chính | | | ⚠ Mốc thời gian và ngân sách tổng thể | | | ⚠ Cách làm việc: nhịp họp, kênh liên lạc, cách báo cáo | | | ⚠ Rủi ro và giả định đã biết | | | ⚠ Kỳ vọng đối với từng nhóm bên liên quan | | | ⚠ Dành đủ thời gian cho | ⚠ HỎI ĐÁP — ít nhất một phần ba buổi |

Từ khoá nhận diện:

"lý do CHÍNH của họp khởi động" → ⚠ hiểu chung về mục đích dự án "để mọi người gặp nhau" → ⚠ phương tiện, không phải mục đích "để dự án bắt đầu" → ⚠ đó là ĐIỀU LỆ, không phải buổi họp "xây dựng tinh thần" → ⚠ lợi ích phụ

⚠ Thuyết phục nhà tài trợ không muốn họp thế nào Cách
⚠ Hỏi VÌ SAO họ không muốn ⚠ thường là lo tốn thời gian hoặc từng dự buổi kick-off tệ
⚠ Cam kết thời lượng NGẮN và có chương trình rõ ⚠ "90 phút, có chương trình gửi trước"
⚠ Nêu cái giá của việc KHÔNG họp ⚠ mỗi người hiểu một kiểu, phát hiện muộn rất đắt
⚠ Nhấn mạnh SỰ CÓ MẶT của nhà tài trợ là tín hiệu mạnh ⚠ liên hệ #25932 lô 183
⚠ Nếu vẫn không được ⚠ tổ chức buổi ngắn hơn với đội cốt lõi, và bảo đảm mục đích dự án được truyền đạt bằng cách khác
⚠ Vì sao "hiểu chung về mục đích" quan trọng đến vậy Lý do
⚠ Mọi quyết định về sau đều dựa vào việc hiểu mục đích ⚠ người hiểu sai mục đích sẽ tối ưu sai thứ
⚠ Đội tự quyết được khi gặp tình huống bất ngờ ⚠ liên hệ #26030 lô 185 — Rose nêu mục tiêu rồi để đội tự làm
⚠ Bên liên quan biết mình nên kỳ vọng gì
⚠ Tránh việc "dự án này thật ra để làm gì?" xuất hiện ở tháng thứ sáu ⚠ liên hệ #26047 cùng lô — vực đánh giá
⚠ Kiểm tra hiệu quả ⚠ sau buổi họp, hỏi ba người mục đích dự án là gì — nếu ba câu trả lời khác nhau thì buổi họp đã thất bại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có nói được mục đích dự án bằng một câu không | | | Buổi khởi động gần nhất có chương trình gửi trước không | | | Nhà tài trợ có phát biểu trong buổi đó không | |

Và điều một buổi khởi động làm được mà không tài liệu nào thay thế nổi: nó là lần duy nhất mọi người cùng nghe một câu chuyện, vào cùng một lúc, và có cơ hội hỏi lại ngay nếu họ hiểu khác đi.

Câu 359 Process
Chris is a project manager for Ringly Corporation, which is just beginning a new project. This project will utilize agile, and its goal is to develop an app for mobile devices to host multiple phone numbers. Chris and his agile team are excited about getting to work, but the product owner has not yet set project requirements. After the initial meeting, a senior stakeholder approached Chris and asked him to start project work immediately. How should Chris respond?
  1. A Agree and start work with the development team.
  2. B Confer with the product owner on the backlog.
  3. C Refer the stakeholder to the steering committee.
  4. D Ask them to speak with the product owner.
Xem giải thích

Đáp án

B — BÀN VỚI PRODUCT OWNER về BACKLOG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chưa có yêu cầu thì chưa có gì để làm | ⚠ product owner CHƯA đặt yêu cầu dự án | | ⚠ PRODUCT OWNER là người sở hữu backlog | ⚠ liên hệ #25915 lô 183 và #26041 cùng lô | | ⚠ Chris CHỦ ĐỘNG giải quyết nguyên nhân gốc | ⚠ thiếu backlog, chứ không phải thiếu nhiệt tình | | ⚠ Không từ chối bên liên quan, cũng không nhận bừa | | | ⚠ Vai của Chris | ⚠ Scrum Master gỡ vật cản — và vật cản ở đây chính là backlog trống |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (đề nghị bên liên quan tự nói chuyện với product owner) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hướng đúng người: ⚠ nhưng nó ⚠ ĐẨY VIỆC ⚠ — Chris là người biết đội đang bị chặn, ⚠ và anh cần backlog để đội bắt đầu, bất kể bên liên quan có nói chuyện với PO hay không; ⚠ đây là việc của chính anh.

  • A (đồng ý và bắt đầu làm việc với đội phát triển) — ⚠ bắt đầu làm gì khi chưa có yêu cầu? ⚠ Làm mà không có backlog được xếp ưu tiên là làm mò.

  • C (chuyển bên liên quan sang uỷ ban chỉ đạo) — ⚠ leo thang không cần thiết; ⚠ đây không phải vấn đề vượt thẩm quyền.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25915 ở lô 183 (PO chưa xếp backlog nên đội không tập trung đúng) — ⚠ cùng một nguyên nhân gốc. ⚠ Xem thêm câu #26041 ở lô này (phó tổng xin thêm việc giữa sprint → báo PO), câu #25987 lô 185 (thêm tính năng vào backlog), và câu #26069 cùng lô (nêu vấn đề ở daily scrum).

⚠ Vì sao KHÔNG bắt đầu khi chưa có backlog: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không biết làm gì TRƯỚC, làm gì SAU | ⚠ liên hệ #26014 lô 185 — đội kéo việc từ ĐẦU backlog | | ⚠ Không có tiêu chí chấp nhận để biết thế nào là xong | ⚠ liên hệ #25929 lô 183 | | ⚠ Rất dễ làm ra thứ không ai cần | ⚠ lãng phí TÍNH NĂNG THỪA — liên hệ #26071 cùng lô | | ⚠ Không đo được tiến độ vì không có đích | | | ⚠ Nhưng | ⚠ KHÔNG có nghĩa là đội phải ngồi không — xem bảng dưới |

⚠ Đội có thể làm gì trong lúc chờ backlog Việc
⚠ Thiết lập môi trường phát triển và công cụ
⚠ Dựng đường ống tích hợp liên tục ⚠ liên hệ #26053 cùng lô
⚠ Thống nhất ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH và quy tắc chung ⚠ liên hệ #25970 lô 184
⚠ Chạy SPIKE khám phá kỹ thuật ⚠ liên hệ #25994 lô 185
⚠ Cùng PO làm rõ tầm nhìn sản phẩm ⚠ cách hữu ích nhất
⚠ Đây là ⚠ "sprint số 0" — giai đoạn chuẩn bị trước khi bắt đầu sprint đầu tiên thật sự

Từ khoá nhận diện:

"chưa có yêu cầu mà bị giục làm" → ⚠ bàn với product owner về backlog "cứ bắt đầu đi" → ⚠ làm mò, luôn sai "để bên liên quan tự nói với PO" → ⚠ đẩy việc "leo thang lên uỷ ban" → ⚠ không cần thiết ở mức này

⚠ Chris nên nói gì với bên liên quan Cách
⚠ GHI NHẬN sự sốt ruột của họ ⚠ họ muốn thấy tiến triển, đó là điều tốt
⚠ Giải thích đội đang chuẩn bị những gì ⚠ để họ thấy không ai ngồi không
⚠ Cam kết mốc cụ thể cho sprint đầu tiên
⚠ Mời họ tham gia làm rõ yêu cầu cùng PO ⚠ biến sự sốt ruột thành đóng góp — liên hệ #26078 cùng lô
⚠ Điều KHÔNG nên ⚠ hứa bắt đầu ngay để làm họ yên lòng rồi đội làm ra thứ phải bỏ đi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Backlog của bạn có đủ hạng mục đã làm rõ cho sprint đầu không | ⚠ cần ít nhất một sprint rưỡi | | Product owner có đủ thời gian cho vai trò này không | ⚠ PO bán thời gian là nguyên nhân phổ biến nhất của backlog trống | | Đội có việc có ý nghĩa để làm trong lúc chờ không | |

Và điều Chris cần nhớ khi bị bên liên quan giục: bắt đầu sớm mà sai hướng không nhanh hơn bắt đầu muộn mà đúng hướng — nó chỉ trông có vẻ nhanh hơn trong hai tuần đầu.

Câu 360 People
3Danielle has been assigned a team for her next project that is not collocated. Danielle lets her company know that
  1. A They will not be successful with agile, as agile teams should always be collocated
  2. B None of the above
  3. C They can still be successful due to the short iterations in agile and regular production of product increments
  4. D Most agile projects are collocated, and it is best to request different team resources
Xem giải thích

Đáp án

C — Họ VẪN CÓ THỂ THÀNH CÔNG nhờ các VÒNG LẶP NGẮN của agile và việc TẠO RA PHẦN TĂNG TRƯỞNG ĐỀU ĐẶN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đội phân tán vẫn làm agile được: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ VÒNG LẶP NGẮN buộc phải đồng bộ thường xuyên | ⚠ cơ chế bù đắp cho khoảng cách | | ⚠ Phần tăng trưởng đều đặn cho thấy tiến triển THẬT | ⚠ không phải báo cáo bằng lời | | ⚠ Sự kiện Scrum tạo nhịp bắt buộc dù ở đâu | | | ⚠ Công cụ hiện nay hỗ trợ tốt hơn nhiều so với trước | | | ⚠ Điểm cốt lõi | ⚠ ngồi chung là điều TỐI ƯU, không phải điều BẮT BUỘC — nhiều đội phân tán vẫn rất hiệu quả |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (phần lớn dự án agile đều ngồi chung, tốt nhất là xin đổi nguồn lực khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì vế đầu có phần đúng về lịch sử: ⚠ nhưng ⚠ Danielle KHÔNG CÓ QUYỀN đổi đội ⚠ trong phần lớn tổ chức, ⚠ và ⚠ từ chối làm việc với đội được giao là né tránh vấn đề ⚠ thay vì thích nghi.

  • A (sẽ không thành công vì đội agile luôn phải ngồi chung) — ⚠ quá tuyệt đối; ⚠ ngồi chung là thực hành ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ, không phải điều kiện bắt buộc.

  • B (không phương án nào đúng) — ⚠ sai vì C đúng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25885 ở lô 183 (lý do bố trí đội ngồi chung), câu #26061 ở lô này (giao tiếp thẩm thấu), câu #26059 (đội ngồi chung loại bỏ lãng phí), và câu #25942 lô 184 (vị trí địa lý là RÀNG BUỘC giao tiếp). ⚠ Bốn câu về việc ngồi chung — và câu này là câu duy nhất nói về trường hợp KHÔNG ngồi chung được.

⚠ Cái giá thật của đội phân tán: | Mất mát | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mất GIAO TIẾP THẨM THẤU | ⚠ liên hệ #26061 — Bruno học được nhờ nghe lỏm | | ⚠ Mất ngôn ngữ cơ thể và giọng điệu | ⚠ liên hệ #25950 lô 184 — xác nhận qua ngôn ngữ cơ thể | | ⚠ Vòng phản hồi dài hơn do lệch múi giờ | ⚠ liên hệ #26064 cùng lô | | ⚠ Khó xây lòng tin | | | ⚠ Lập trình cặp khó hơn nhiều | | | ⚠ Nhưng | ⚠ mỗi mất mát đều có cách bù đắp, chỉ là phải LÀM CÓ CHỦ ĐÍCH thay vì để nó tự xảy ra |

⚠ Cách bù đắp cho đội phân tán: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bật CAMERA trong mọi cuộc họp | ⚠ lấy lại phần lớn tầng phi lời | | ⚠ Kênh trò chuyện MỞ suốt ngày làm việc | ⚠ thay thế gần nhất cho thẩm thấu | | ⚠ Bảng vẽ và bảng công việc trực tuyến chung | | | ⚠ GẶP MẶT TRỰC TIẾP ít nhất một lần ở đầu dự án | ⚠ đầu tư đáng giá nhất — vốn quan hệ dùng được cả năm | | ⚠ Xoay vòng giờ họp cho công bằng giữa các múi giờ | ⚠ liên hệ #25942 lô 184 | | ⚠ GHI LẠI cuộc họp cho người vắng | | | ⚠ Ghi mọi quyết định vào kênh chính thức | ⚠ người vắng không nghe được cuộc bàn miệng | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ đội phân tán phải CHỦ ĐỘNG tạo ra những gì đội ngồi chung có được miễn phí |

Từ khoá nhận diện:

"đội phân tán vẫn làm agile được" → ⚠ nhờ vòng lặp ngắn và phần tăng trưởng đều đặn "agile LUÔN phải ngồi chung" → ⚠ quá tuyệt đối, sai "xin đổi đội khác" → ⚠ né tránh, và thường không có quyền "ngồi chung" → ⚠ được KHUYẾN NGHỊ, không bắt buộc

⚠ Danielle nên nói gì với công ty Nội dung
⚠ Khẳng định đội phân tán VẪN thành công được
⚠ Nêu rõ những gì cần đầu tư thêm ⚠ công cụ, thời gian gặp mặt ban đầu, quy tắc giao tiếp
⚠ Nêu rủi ro nếu KHÔNG đầu tư ⚠ vòng phản hồi dài ra, hiểu lầm tăng
⚠ Đề xuất mốc để đánh giá lại
⚠ Điều KHÔNG nên ⚠ im lặng chấp nhận rồi phàn nàn sau, hoặc từ chối ngay từ đầu
⚠ Chuẩn bị cho đội phân tán ở sprint đầu Việc
⚠ Thống nhất giờ làm việc chung của tất cả múi giờ
⚠ Thống nhất kênh nào dùng cho việc gì ⚠ liên hệ #25949 lô 184 — bốn ô văn bản/lời nói
⚠ Lập QUY TẮC CHUNG có tính tới khoảng cách ⚠ liên hệ #25970 lô 184
⚠ Bảo đảm ai cũng truy cập được mọi công cụ
⚠ Sai lầm phổ biến nhất ⚠ áp nguyên cách làm của đội ngồi chung lên đội phân tán rồi ngạc nhiên khi nó không chạy

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có bao nhiêu múi giờ | | | Có ai luôn phải họp ngoài giờ không | | | Người ở xa có bỏ lỡ quyết định nào không | ⚠ hỏi thẳng họ, đừng đoán |

Và điều Danielle trả lời đúng về bản chất: agile không đòi hỏi mọi người ngồi cùng một phòng — nó đòi hỏi mọi người nhìn thấy tiến triển thật một cách thường xuyên. Ngồi chung chỉ là cách dễ nhất để đạt được điều đó, không phải cách duy nhất.