Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Bar charts
- B S-curves
- C Histograms
- D RACI charts
Xem giải thích
Đáp án
D — MA TRẬN RACI (đây KHÔNG phải phương pháp trình bày hiệu suất dự án).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao RACI không thuộc nhóm này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ RACI thể hiện VAI TRÒ và TRÁCH NHIỆM | ⚠ ai làm, ai chịu trách nhiệm, ai được hỏi, ai được báo | | ⚠ Nó KHÔNG chứa dữ liệu về TIẾN ĐỘ hay CHI PHÍ | | | ⚠ Nó là công cụ của quản lý NGUỒN LỰC | ⚠ liên hệ #25944 lô 184 — định nghĩa vai trò và trách nhiệm | | ⚠ Ba phương án còn lại đều hiển thị SỐ LIỆU theo thời gian hoặc phân bố | | | ⚠ Kết luận | ⚠ RACI trả lời "AI làm gì", ba cái kia trả lời "dự án đang thế nào" |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (biểu đồ tần suất — histogram) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như công cụ chất lượng thuần tuý: ⚠ nhưng histogram ⚠ ĐƯỢC dùng để trình bày hiệu suất ⚠ — biểu đồ tần suất nguồn lực (resource histogram) cho thấy mức sử dụng nhân lực theo thời gian, và phân bố lỗi theo loại.
-
B (đường cong S) — ⚠ công cụ kinh điển trình bày chi phí hoặc công việc tích luỹ theo thời gian ⚠ (liên hệ #25920 lô 183).
-
A (biểu đồ thanh — bar chart) — ⚠ biểu đồ Gantt là một dạng biểu đồ thanh, ⚠ công cụ trình bày tiến độ phổ biến nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25920 ở lô 183 (đường cong chữ S của chi tiêu), câu #25967 lô 185 (phân tích xu hướng lỗi), câu #26045 ở lô này (Monte Carlo), và câu #25944 lô 184 (ma trận RACI). ⚠ Nhóm công cụ trình bày và phân tích.
⚠ Các công cụ TRÌNH BÀY hiệu suất dự án: | Công cụ | Trình bày gì | |---|---| | ⚠ BIỂU ĐỒ THANH / GANTT | ⚠ lịch trình, tiến độ từng hoạt động | | ⚠ ĐƯỜNG CONG S | ⚠ chi phí hoặc công việc TÍCH LUỸ theo thời gian | | ⚠ HISTOGRAM | ⚠ phân bố — mức dùng nguồn lực, tần suất lỗi | | ⚠ BẢNG ĐIỀU KHIỂN (dashboard) | ⚠ tổng hợp nhiều chỉ số, thường dùng đèn giao thông | | ⚠ BURNDOWN / BURNUP | ⚠ công việc còn lại hoặc đã xong trong agile | | ⚠ BIỂU ĐỒ LUỒNG TÍCH LUỸ | ⚠ WIP và thời gian chu kỳ — Kanban | | ⚠ Không thuộc nhóm này | ⚠ RACI (vai trò), WBS (phạm vi), sơ đồ mạng (trình tự), sổ rủi ro |
⚠ Ma trận RACI — nhắc lại: | Chữ | Nghĩa | |---|---| | ⚠ R — Responsible | ⚠ người THỰC HIỆN công việc | | ⚠ A — Accountable | ⚠ người CHỊU TRÁCH NHIỆM cuối cùng — chỉ MỘT người mỗi việc | | ⚠ C — Consulted | ⚠ được HỎI Ý KIẾN trước khi làm | | ⚠ I — Informed | ⚠ được THÔNG BÁO sau khi làm | | ⚠ Lỗi hay gặp | ⚠ hai chữ A cho một việc — thực chất là KHÔNG AI chịu trách nhiệm | | ⚠ Thuộc lĩnh vực | ⚠ quản lý NGUỒN LỰC, không phải giám sát và kiểm soát |
Từ khoá nhận diện:
"biểu đồ thanh, đường cong S, histogram, dashboard" → ⚠ trình bày hiệu suất "RACI" → ⚠ vai trò và trách nhiệm "WBS" → ⚠ phạm vi ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm công cụ thuộc LĨNH VỰC KHÁC
| ⚠ Chọn công cụ trình bày theo đối tượng | Đối tượng |
|---|---|
| ⚠ LÃNH ĐẠO cấp cao | ⚠ bảng điều khiển một trang, đèn giao thông, xu hướng lớn |
| ⚠ NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ đường cong S, chỉ số EVM, rủi ro chính |
| ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | ⚠ burndown, bảng Kanban, danh sách vật cản |
| ⚠ BÊN LIÊN QUAN chức năng | ⚠ Gantt phần liên quan tới họ, mốc quan trọng |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ cùng một dữ liệu, KHÁC cách trình bày cho từng đối tượng — liên hệ #25965 lô 185, kế hoạch giao tiếp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo của bạn có phù hợp với người đọc không | | | Có ai đọc biểu đồ của bạn mà hiểu sai không | ⚠ liên hệ #26051 cùng lô — nhà tài trợ tưởng lag là dự phòng | | Ma trận RACI của bạn có việc nào hai chữ A không | |
Và cách phân biệt nhanh trong mọi câu hỏi kiểu này: công cụ nào có TRỤC THỜI GIAN hoặc có SỐ LIỆU đo được thì trình bày hiệu suất; công cụ nào chỉ có TÊN NGƯỜI và TÊN VIỆC thì không.
- A At the daily standup meeting.
- B Beta testing is completed.
- C The business reviews a target release.
- D Two developers complete paired programming.
Xem giải thích
Đáp án
D — KHI HAI LẬP TRÌNH VIÊN HOÀN THÀNH MỘT PHIÊN LẬP TRÌNH CẶP.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao lập trình cặp có vòng phản hồi ngắn nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phản hồi diễn ra trong VÀI GIÂY | ⚠ người kia thấy lỗi ngay lúc bạn đang gõ | | ⚠ Không cần chờ build, không cần chờ họp, không cần chờ ai đọc | | | ⚠ Rà soát mã diễn ra ĐỒNG THỜI với việc viết mã | | | ⚠ Là vòng phản hồi NGẮN NHẤT trong mọi thực hành agile | | | ⚠ So sánh | ⚠ daily standup: 1 ngày · CI build: vài phút · lập trình cặp: VÀI GIÂY |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (tại buổi standup hằng ngày) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì daily scrum thật sự là vòng phản hồi ngắn nhất trong các SỰ KIỆN của Scrum: ⚠ nhưng chu kỳ của nó là ⚠ MỘT NGÀY, ⚠ dài hơn nhiều so với vài giây của lập trình cặp; ⚠ câu hỏi hỏi vòng NGẮN NHẤT trong dự án, không giới hạn ở sự kiện Scrum.
-
C (bộ phận kinh doanh rà soát một bản phát hành mục tiêu) — ⚠ chu kỳ tính bằng tuần hoặc tháng.
-
B (hoàn thành kiểm thử beta) — ⚠ chu kỳ dài nhất trong bốn phương án; ⚠ diễn ra gần cuối.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26019 ở lô 185 (ghép cặp lập trình viên trẻ với người có kinh nghiệm), câu #26042 ở lô này (TDD), câu #26053 (tích hợp liên tục), và câu #26047 (vực đánh giá do vòng phản hồi bị đứt). ⚠ Cả nhóm về vòng phản hồi — chủ đề xương sống của agile.
⚠ THANG VÒNG PHẢN HỒI trong agile — từ ngắn tới dài: | Vòng | Chu kỳ | |---|---| | ⚠ LẬP TRÌNH CẶP | ⚠ vài GIÂY — CÂU NÀY | | ⚠ TDD (đỏ-xanh-tái cấu trúc) | ⚠ vài PHÚT — liên hệ #26042 | | ⚠ Build của CI | ⚠ vài phút tới vài chục phút — liên hệ #26053 | | ⚠ DAILY SCRUM | ⚠ một NGÀY | | ⚠ SPRINT REVIEW và RETROSPECTIVE | ⚠ một tới bốn TUẦN | | ⚠ Phát hành cho người dùng | ⚠ vài tuần tới vài tháng | | ⚠ Kiểm thử beta, phản hồi thị trường | ⚠ dài nhất | | ⚠ Nguyên tắc nền tảng | ⚠ vòng càng NGẮN thì sai lầm càng RẺ — toàn bộ agile được thiết kế quanh ý tưởng này |
Từ khoá nhận diện:
"vòng phản hồi ngắn nhất" → ⚠ lập trình cặp "phản hồi hằng ngày" → ⚠ daily scrum "phản hồi mỗi sprint" → ⚠ sprint review "phản hồi từ thị trường" → ⚠ dài nhất
| ⚠ Vì sao vòng phản hồi ngắn lại quan trọng đến vậy | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chi phí sửa lỗi tăng theo THỜI GIAN phát hiện muộn | ⚠ sửa khi đang gõ gần như miễn phí; sửa sau khi phát hành đắt gấp trăm lần |
| ⚠ Người viết còn nhớ rõ bối cảnh | |
| ⚠ Sai lầm không kịp lan sang phần khác | |
| ⚠ Học nhanh hơn — mỗi vòng là một lần học | |
| ⚠ Hệ quả thiết kế | ⚠ agile không phải "làm nhanh hơn", mà là "biết mình sai sớm hơn" |
| ⚠ Lập trình cặp — hiểu đúng | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Một người GÕ (driver), một người QUAN SÁT và định hướng (navigator) | |
| ⚠ ĐỔI VAI thường xuyên | ⚠ cứ 15–30 phút |
| ⚠ Không phải một người làm, một người ngồi xem | |
| ⚠ Dùng cho phần KHÓ, phần MỚI, hoặc khi cần lan toả kiến thức | ⚠ không cần cặp mọi lúc — liên hệ #26019 lô 185 |
| ⚠ Chi phí và lợi ích | ⚠ hai người cho một việc, nhưng thường bù lại bằng ít lỗi hơn và ít thời gian sửa hơn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Vòng phản hồi NGẮN NHẤT trong dự án của bạn dài bao lâu | | | Lỗi gần nhất mất bao lâu từ lúc gây ra tới lúc phát hiện | ⚠ con số này nói lên nhiều điều về quy trình | | Có vòng phản hồi nào đang bị đứt không | ⚠ liên hệ #26047 — vực đánh giá |
Và cách hiểu gọn nhất về toàn bộ agile qua một câu hỏi: mọi thực hành trong đó — từ lập trình cặp vài giây tới sprint review vài tuần — đều là cùng một ý tưởng ở các quy mô thời gian khác nhau: rút ngắn khoảng cách giữa lúc làm sai và lúc biết mình đã sai.
- A The project will likely finish in alignment with the cost baseline.
- B The project will likely finish under budget.
- C The project spends 1 dollar for 89 cents of work.
- D The project is performing well.
Xem giải thích
Đáp án
C — Dự án chi 1 ĐÔ LA để thu về 89 XU giá trị công việc.
Vì sao đúng
⚠ Đọc chỉ số CPI: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ giá trị thu được chia chi phí thực tế | | ⚠ CPI = 0,89 | ⚠ mỗi đô la bỏ ra chỉ đổi lấy 89 xu giá trị công việc | | ⚠ CPI < 1 | ⚠ VƯỢT CHI — hiệu suất chi phí kém | | ⚠ CPI = 1 | ⚠ đúng kế hoạch | | ⚠ CPI > 1 | ⚠ dưới ngân sách — tốt | | ⚠ Cách đọc dễ nhớ nhất | ⚠ CPI chính là số xu giá trị thu được trên mỗi đô la chi ra |
⚠ Dự báo cho dự án này: | Chỉ số | Phép tính | |---|---| | ⚠ EAC = BAC ÷ CPI | ⚠ 750.000 ÷ 0,89 ≈ 842.700 | | ⚠ VAC = BAC − EAC | ⚠ 750.000 − 842.700 ≈ −92.700 — vượt chi gần 93.000 | | ⚠ Kết luận | ⚠ nếu hiệu suất giữ nguyên, dự án sẽ vượt ngân sách khoảng 12,4% |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (dự án nhiều khả năng kết thúc khớp với đường cơ sở chi phí) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe trung tính và an toàn: ⚠ nhưng ⚠ CPI 0,89 dự báo VƯỢT CHI rõ ràng; ⚠ khớp đường cơ sở đòi hỏi CPI xấp xỉ 1,0.
-
B (dự án nhiều khả năng kết thúc DƯỚI ngân sách) — ⚠ ngược hoàn toàn; ⚠ dưới ngân sách cần CPI > 1.
-
D (dự án đang chạy tốt) — ⚠ sai; ⚠ CPI dưới 1 là dấu hiệu vấn đề về chi phí.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — họ EVM đã gặp: ⚠ #25581 lô 176 (CV), #25648 (CPI 0,91), #25685 lô 179 (CPI 0,96), #25708 (ETC), #25718 (CPI 0,93), #25985 lô 185 (EV = 80.000), #26027 (EAC là công cụ dự báo), ⚠ và câu này. ⚠ TÁM câu EVM — và đây là câu duy nhất hỏi cách DIỄN GIẢI ý nghĩa của CPI bằng lời.
⚠ Bảng đọc nhanh CPI và SPI: | Giá trị | CPI | SPI | |---|---|---| | ⚠ Dưới 1 | ⚠ vượt chi — mỗi đồng thu về ít hơn một đồng giá trị | ⚠ chậm tiến độ | | ⚠ Bằng 1 | ⚠ đúng ngân sách | ⚠ đúng tiến độ | | ⚠ Trên 1 | ⚠ dưới ngân sách | ⚠ vượt tiến độ | | ⚠ Cách nhớ chung | ⚠ mọi chỉ số hiệu suất: DƯỚI 1 là xấu, TRÊN 1 là tốt | | ⚠ Cách nhớ chỉ số sai lệch | ⚠ CV và SV: ÂM là xấu, DƯƠNG là tốt |
Từ khoá nhận diện:
"CPI 0,89" → ⚠ 89 xu giá trị trên mỗi đô la chi ra "sẽ kết thúc dưới ngân sách" → ⚠ cần CPI trên 1 "đang chạy tốt" → ⚠ cần CPI ít nhất bằng 1 "BAC ÷ CPI" → ⚠ dự báo tổng chi phí cuối cùng — liên hệ #26027 lô 185
| ⚠ CPI 0,89 ở tháng thứ tư của dự án 12 tháng nghĩa là gì | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Còn 8 tháng để khắc phục — vẫn kịp | |
| ⚠ Nhưng CPI có xu hướng ỔN ĐỊNH sau 20% dự án | ⚠ quan sát thực nghiệm nổi tiếng trong quản lý dự án |
| ⚠ Tức là nếu không thay đổi gì thì CPI sẽ giữ nguyên tới cuối | |
| ⚠ Việc cần làm | ⚠ tìm NGUYÊN NHÂN GỐC: ước lượng sai, năng suất thấp, giá vật tư tăng, hay phạm vi phình ra |
| ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ hy vọng nó tự tốt lên ở các tháng sau — số liệu lịch sử nói điều ngược lại |
| ⚠ Diễn giải CPI cho lãnh đạo thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Nói bằng TIỀN, không bằng tỷ số | ⚠ "nếu giữ đà này, dự án sẽ vượt khoảng 93.000 đô" |
| ⚠ Kèm nguyên nhân và phương án | |
| ⚠ Nêu rõ giả định: CPI giữ nguyên tới cuối | |
| ⚠ Sai lầm | ⚠ báo cáo "CPI 0,89" mà không giải thích — phần lớn người nghe không tự quy ra tiền được |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 750.000 ÷ 0,89 ≈ 842.700 | ⚠ kiểm lại phép chia | | CPI của bạn hiện là bao nhiêu | | | Bạn có báo cáo bằng tỷ số hay bằng tiền | |
Và cách diễn giải CPI dễ hiểu nhất với người không quen EVM: cứ mỗi đô la dự án tiêu ra, chỉ có 89 xu biến thành công việc thật — 11 xu còn lại đã tan biến ở đâu đó, và việc của bạn là tìm ra ở đâu.
- A Meet with your project team members and key stakeholders in Phoenix and discuss in detail the change management processes you have established.
- B Meet with Scotty and his supervisor to discuss what discipline is most appropriate.
- C Implement corrective action so Scotty will not allow any more changes to the project work without using the change control system.
- D Inspect the changes that have entered the project and then have Scotty reverse any changes you do not approve of.
Xem giải thích
Đáp án
C — THỰC HIỆN HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC để Scotty không tiếp nhận thêm thay đổi nào mà không qua hệ thống kiểm soát thay đổi.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là hành động đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hiệu suất đang LỆCH khỏi quy trình đã định | ⚠ đúng định nghĩa hành động khắc phục | | ⚠ Nhắm vào việc ĐƯA CÔNG VIỆC TRỞ LẠI đúng kế hoạch | ⚠ không nhắm vào trừng phạt | | ⚠ Vấn đề là HÀNH VI ĐANG DIỄN RA, cần chặn ngay | | | ⚠ Áp dụng được cho cả các trường hợp tương tự khác | | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ hành động khắc phục là hoạt động có chủ đích nhằm đưa hiệu suất công việc trở lại phù hợp với kế hoạch |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (họp với đội và bên liên quan chính ở Phoenix để bàn kỹ về quy trình quản lý thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là một phần hợp lý của việc khắc phục: ⚠ nhưng nó là ⚠ MỘT BIỆN PHÁP CỤ THỂ, không phải TÊN GỌI của hành động cần thực hiện; ⚠ câu hỏi hỏi bạn PHẢI LÀM GÌ ở mức quy trình — và câu trả lời bao trùm là hành động khắc phục.
-
B (họp với Scotty và cấp trên của anh ta để bàn hình thức kỷ luật) — ⚠ nhảy tới trừng phạt trước khi tìm nguyên nhân; ⚠ có thể Scotty không hiểu quy trình, hoặc bị bên liên quan gây sức ép (liên hệ #25939 lô 184).
-
D (rà các thay đổi đã lọt vào rồi bắt Scotty đảo ngược những gì bạn không duyệt) — ⚠ xử lý HẬU QUẢ mà không chặn NGUYÊN NHÂN; ⚠ và việc rà soát các thay đổi đã lọt vào là việc phải làm, nhưng chưa đủ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25933 ở lô 184 (sửa lỗi — sản phẩm làm sai) và câu #25939 (hành động khắc phục — thành viên liên tục lệch chuẩn chất lượng) — ⚠ câu này là câu THỨ HAI về hành động khắc phục, khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm câu #26012 lô 185 (việc ngoài phạm vi → dừng và nộp yêu cầu thay đổi) và câu #26052 ở lô này (kiểm soát thay đổi tích hợp).
⚠ BA loại hành động — nhắc lại: | Loại | Nhắm vào | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ SỬA LỖI | ⚠ SẢN PHẨM đã làm sai | ⚠ làm lại phần sai | | ⚠ HÀNH ĐỘNG KHẮC PHỤC | ⚠ HIỆU SUẤT đang lệch | ⚠ chặn việc nhận thay đổi ngoài quy trình — CÂU NÀY | | ⚠ HÀNH ĐỘNG PHÒNG NGỪA | ⚠ RỦI RO chưa xảy ra | ⚠ đào tạo trước cho các nhóm khác để không lặp lại | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ thực tế cần CẢ BA: khắc phục hành vi, sửa các thay đổi đã lọt, và phòng ngừa cho các địa điểm khác |
Từ khoá nhận diện:
"hành vi đang lệch khỏi quy trình" → ⚠ hành động khắc phục "sản phẩm đã làm sai" → ⚠ sửa lỗi "ngăn chuyện chưa xảy ra" → ⚠ hành động phòng ngừa "kỷ luật ngay" → ⚠ bỏ qua bước tìm nguyên nhân
| ⚠ Vì sao Scotty làm vậy — các khả năng | Nguyên nhân |
|---|---|
| ⚠ KHÔNG BIẾT có quy trình đó | ⚠ đội phân tán, thông tin không tới nơi — liên hệ #25942 lô 184 |
| ⚠ Biết nhưng thấy quy trình quá phiền | ⚠ nếu form quá rườm rà thì người ta sẽ đi đường vòng |
| ⚠ Bị bên liên quan gây sức ép và không dám từ chối | ⚠ rất hay gặp — liên hệ #26041 cùng lô |
| ⚠ Muốn giúp khách hàng, nghĩ là làm điều tốt | |
| ⚠ Việc phải làm trước khi khắc phục | ⚠ HỎI Scotty vì sao — mỗi nguyên nhân cần cách xử lý khác nhau |
| ⚠ Hành động khắc phục cụ thể nên gồm gì | Biện pháp |
|---|---|
| ⚠ Nói rõ với Scotty và toàn đội về quy trình bắt buộc | ⚠ phương án A nằm ở đây |
| ⚠ Rà soát các thay đổi đã lọt vào và xử lý hồi tố | ⚠ phương án D nằm ở đây |
| ⚠ Trao cho Scotty cách TỪ CHỐI lịch sự và có căn cứ | ⚠ "quy trình yêu cầu anh điền form này" — bảo vệ anh ta |
| ⚠ Xem lại form có quá phiền không | ⚠ nếu quy trình quá nặng thì lỗi nằm ở quy trình |
| ⚠ Nhắc lại quy trình với BÊN LIÊN QUAN, không chỉ với đội | ⚠ họ mới là người khởi xướng |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ quy trình mà ai cũng đi vòng qua thì thường là quy trình có vấn đề, không phải con người có vấn đề |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mọi thành viên ở mọi địa điểm có biết quy trình thay đổi không | | | Form yêu cầu thay đổi của bạn mất bao lâu để điền | ⚠ quá lâu thì người ta sẽ tránh | | Có thay đổi nào đã lọt vào mà chưa được ghi nhận không | ⚠ liên hệ #25956 lô 184 — nhật ký thay đổi |
Và điều đáng suy nghĩ nhất trong tình huống này: Scotty không phá hoại dự án — anh ta đang cố làm hài lòng bên liên quan bằng cách duy nhất anh ta biết. Hành động khắc phục đúng phải trao cho anh ta một cách khác.
- A The Disagreement level of conflict, where resources are focused on self-protection
- B The Norming level of conflict, where the team is getting to know each other and could be expected
- C The Crusade level of conflict, where the team is focused on protecting their group
- D The Contest level of conflict, where the team is focused on being right over the others
Xem giải thích
Đáp án
D — MỨC TRANH ĐUA (Contest), nơi đội tập trung vào việc MÌNH ĐÚNG hơn người khác.
Vì sao đúng
⚠ Dấu hiệu trong đề khớp với mức tranh đua: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội tập trung vào việc THẮNG cuộc tranh luận | ⚠ đặc trưng số một của mức 3 | | ⚠ Đã HÌNH THÀNH PHE — người theo bên này, người theo bên kia | | | ⚠ ĐỔ LỖI cho phe đối diện | ⚠ chuyển từ nói về VẤN ĐỀ sang nói về NGƯỜI | | ⚠ Mục tiêu đã đổi: từ giải quyết vấn đề sang giành phần thắng | | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ mức 3 — thắng-thua, mọi người muốn mình đúng hơn là muốn tìm giải pháp |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (mức Thập tự chinh — Crusade, đội tập trung bảo vệ NHÓM của mình) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng nói về việc chia phe: ⚠ nhưng mức 4 nghiêm trọng HƠN — ⚠ người ta không còn muốn thắng nữa mà muốn LOẠI BỎ phe kia, ⚠ và xung đột trở thành vấn đề nguyên tắc chứ không còn về công việc; ⚠ ở đây họ vẫn đang tranh cãi để giành phần đúng, chưa tới mức đó.
-
A (mức Bất đồng, nơi mọi người tập trung TỰ BẢO VỆ) — ⚠ mức 2, ⚠ nhẹ hơn: ⚠ bắt đầu phòng thủ nhưng chưa chia phe rõ ràng.
-
B (mức Norming) — ⚠ NHẦM MÔ HÌNH: ⚠ norming là một giai đoạn trong ⚠ thang phát triển đội của TUCKMAN, ⚠ không phải mức xung đột; ⚠ và norming là giai đoạn đội đã ỔN ĐỊNH, ngược hẳn tình huống này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25937 ở lô 184 ⚠ (xung đột giai đoạn SỚM → trao quyền cho đội tự giải quyết) — ⚠ câu đó đã liệt kê đủ NĂM MỨC, và câu này hỏi trực tiếp về mức 3. ⚠ Xem thêm bộ năm câu xung đột ở lô 184–185 (#25945, #25963, #25982, #26001) và câu #25916 lô 183 (bảng đối chiếu chiến lược xung đột).
⚠ NĂM MỨC XUNG ĐỘT — thang Speed Leas: | Mức | Tên | Dấu hiệu | Can thiệp | |---|---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT | ⚠ bất đồng dựa trên dữ kiện, vẫn tôn trọng nhau | ⚠ để đội tự xử — liên hệ #25937 | | ⚠ 2 | ⚠ BẤT ĐỒNG | ⚠ bắt đầu tự bảo vệ, giữ thông tin cho riêng mình | ⚠ người dẫn dắt điều phối | | ⚠ 3 | ⚠ TRANH ĐUA (Contest) | ⚠ chia phe, muốn THẮNG, đổ lỗi — CÂU NÀY | ⚠ làm trung gian, có thể cần ngoại giao con thoi | | ⚠ 4 | ⚠ THẬP TỰ CHINH (Crusade) | ⚠ bảo vệ NHÓM mình, muốn LOẠI BỎ phe kia | ⚠ can thiệp mạnh, có thể phải tách người | | ⚠ 5 | ⚠ CHIẾN TRANH THẾ GIỚI | ⚠ "một mất một còn", huỷ hoại lẫn nhau | ⚠ can thiệp của tổ chức | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ mức can thiệp phải TƯƠNG XỨNG — quá nhẹ thì để leo thang, quá nặng thì làm nó lớn hơn thực tế |
⚠ Đừng nhầm với THANG TUCKMAN — mô hình phát triển đội: | Giai đoạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ FORMING — Hình thành | ⚠ mới gặp, còn dè dặt, lịch sự | | ⚠ STORMING — Bão tố | ⚠ xung đột xuất hiện, va chạm cá tính | | ⚠ NORMING — Chuẩn hoá | ⚠ hình thành quy tắc, bắt đầu hợp tác tốt | | ⚠ PERFORMING — Vận hành hiệu quả | ⚠ đội tự tổ chức, năng suất cao | | ⚠ ADJOURNING — Giải tán | | | ⚠ Bẫy của phương án B | ⚠ trộn hai mô hình khác nhau vào cùng một bộ phương án — cách gây nhiễu điển hình |
Từ khoá nhận diện:
"chia phe, muốn thắng, đổ lỗi" → ⚠ mức 3 — Tranh đua "muốn loại bỏ phe kia" → ⚠ mức 4 — Thập tự chinh "tự bảo vệ, giữ thông tin" → ⚠ mức 2 — Bất đồng "forming, storming, norming" → ⚠ Tuckman, KHÔNG phải thang xung đột
| ⚠ Ann nên làm gì ở mức 3 | Việc |
|---|---|
| ⚠ KHÔNG để đội tự xử — mức này đã quá điểm đó | ⚠ khác hẳn tình huống của #25937 |
| ⚠ Nói chuyện RIÊNG với từng phía trước | ⚠ hiểu lợi ích thật của mỗi bên — liên hệ #26009 lô 185 |
| ⚠ Đưa tranh luận trở về DỮ KIỆN, tách khỏi con người | ⚠ liên hệ #25992 lô 185 — xung đột xây dựng |
| ⚠ Tìm mục tiêu CHUNG mà cả hai phe đều muốn | |
| ⚠ Có thể cần một quyết định để phá thế bế tắc, kèm nguyên tắc "bất đồng và cam kết" | ⚠ liên hệ #25926 lô 183 |
| ⚠ Điều tuyệt đối tránh | ⚠ chọn một phe — sẽ đẩy xung đột lên mức 4 ngay lập tức |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong đội bạn, tranh luận gần nhất nói về việc hay về người | ⚠ ranh giới giữa mức 1 và mức 2 | | Có "phe" nào đang hình thành không | | | Có ai đã ngừng nói chuyện với ai không | ⚠ dấu hiệu đã lên mức 4 |
Và điều nguy hiểm nhất của mức 3: đội vẫn làm việc, vẫn họp, vẫn có vẻ chuyên nghiệp — nhưng mọi cuộc thảo luận kỹ thuật từ đó trở đi đều có một tầng nghĩa thứ hai mà không ai nói ra.
- A He did not account for all possible risks during project planning.
- B He should not have included the schedule baseline in the change request.
- C He used contingency reserves instead of management reserves.
- D He should not have submitted the change request since the risk was unknown.
Xem giải thích
Đáp án
C — Anh đã dùng DỰ PHÒNG BẤT TRẮC (contingency reserve) trong khi lẽ ra phải dùng DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management reserve).
Vì sao đúng
⚠ Điểm mấu chốt: rủi ro này thuộc loại nào: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đề nói rõ đây là rủi ro KHÔNG LƯỜNG TRƯỚC (unanticipated) | ⚠ tức là RỦI RO CHƯA BIẾT | | ⚠ Rủi ro CHƯA BIẾT phải dùng DỰ PHÒNG QUẢN LÝ | | | ⚠ Dự phòng BẤT TRẮC chỉ dành cho rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN | ⚠ đã nằm trong sổ đăng ký rủi ro | | ⚠ Joachim dùng nhầm quỹ | | | ⚠ Hệ quả | ⚠ quỹ dự phòng bất trắc bị tiêu cho việc không thuộc phạm vi của nó, làm mất khả năng ứng phó với rủi ro đã biết |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (không nên đưa đường cơ sở lịch trình vào yêu cầu thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như một lỗi quy trình: ⚠ nhưng ⚠ Joachim làm ĐÚNG ở điểm này ⚠ — đường cơ sở lịch trình bị ảnh hưởng thì PHẢI qua yêu cầu thay đổi để điều chỉnh.
-
A (không lường trước được mọi rủi ro khi lập kế hoạch) — ⚠ KHÔNG AI lường trước được mọi rủi ro; ⚠ đó chính là lý do dự phòng quản lý tồn tại.
-
D (không nên nộp yêu cầu thay đổi vì rủi ro là chưa biết) — ⚠ sai: ⚠ mọi thay đổi đường cơ sở đều phải qua yêu cầu thay đổi, bất kể nguồn gốc.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26003 ở lô 185 (điểm rủi ro = xác suất × tác động), câu #26037 ở lô này (rủi ro thuần), câu #26040 (chuyển giao rủi ro), và câu #26045 (Monte Carlo). ⚠ Nhóm rủi ro đã lên bảy câu — và đây là câu duy nhất về hai loại DỰ PHÒNG.
⚠ BẢNG PHÂN BIỆT hai loại dự phòng — nội dung cốt lõi của câu này: | | DỰ PHÒNG BẤT TRẮC | DỰ PHÒNG QUẢN LÝ | |---|---|---| | ⚠ Dành cho | ⚠ rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN (known unknowns) | ⚠ rủi ro CHƯA BIẾT (unknown unknowns) — CÂU NÀY | | ⚠ Nằm trong | ⚠ ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ | ⚠ NGÂN SÁCH DỰ ÁN, NGOÀI đường cơ sở | | ⚠ Ai được dùng | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN tự quyết | ⚠ phải xin phép LÃNH ĐẠO hoặc nhà tài trợ | | ⚠ Dùng có cần yêu cầu thay đổi không | ⚠ KHÔNG — đã nằm trong đường cơ sở | ⚠ CÓ — vì làm thay đổi đường cơ sở chi phí | | ⚠ Tính thế nào | ⚠ từ phân tích rủi ro: EMV, Monte Carlo | ⚠ thường là tỷ lệ phần trăm theo chính sách tổ chức | | ⚠ Công thức quan trọng | ⚠ ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ = ước lượng công việc + dự phòng BẤT TRẮC | | ⚠ Và | ⚠ NGÂN SÁCH DỰ ÁN = đường cơ sở chi phí + dự phòng QUẢN LÝ |
Từ khoá nhận diện:
"rủi ro KHÔNG lường trước, chưa biết" → ⚠ dự phòng QUẢN LÝ "rủi ro đã nhận diện, có trong sổ rủi ro" → ⚠ dự phòng BẤT TRẮC "trong đường cơ sở chi phí" → ⚠ bất trắc "ngoài đường cơ sở, cần xin phép lãnh đạo" → ⚠ quản lý
| ⚠ Joachim làm ĐÚNG những gì | Điểm tốt |
|---|---|
| ⚠ Phản ứng NHANH khi rủi ro xuất hiện | |
| ⚠ Nộp yêu cầu thay đổi cho đường cơ sở lịch trình | ⚠ đúng quy trình |
| ⚠ THÔNG BÁO cho bên liên quan chính | ⚠ minh bạch |
| ⚠ Chỉ sai MỘT điểm | ⚠ lấy tiền từ sai quỹ — nhưng đó là điểm sai có hậu quả thật |
| ⚠ Vì sao Kelly đúng khi lo ngại | ⚠ cô nhận ra chi tiết mà phần lớn người khác bỏ qua — đó là giá trị của một điều phối viên tốt |
| ⚠ Hậu quả của việc dùng nhầm quỹ | Hậu quả |
|---|---|
| ⚠ Quỹ bất trắc cạn dần cho việc không thuộc phạm vi của nó | |
| ⚠ Khi rủi ro ĐÃ BIẾT thật sự xảy ra thì không còn tiền | |
| ⚠ Lãnh đạo KHÔNG BIẾT có rủi ro chưa lường trước xuất hiện | ⚠ mất tín hiệu cảnh báo quan trọng |
| ⚠ Số liệu EVM bị méo | ⚠ đường cơ sở chi phí bị tiêu vào việc ngoài kế hoạch |
| ⚠ Cách làm đúng | ⚠ xin dùng dự phòng QUẢN LÝ qua yêu cầu thay đổi, để lãnh đạo biết và quyết |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có tách hai loại dự phòng không | ⚠ nhiều dự án chỉ có một khoản "dự phòng" chung — và đó là vấn đề | | Ai được quyền dùng từng loại | | | Dự phòng bất trắc của bạn được tính từ đâu | ⚠ từ phân tích rủi ro hay từ một con số tròn |
Và lý do sự phân biệt này quan trọng hơn vẻ ngoài kỹ thuật của nó: quỹ bất trắc là tiền bạn đã tính trước cho những gì mình biết; quỹ quản lý là tiền cho những gì mình chưa biết. Tiêu nhầm là bạn đã tiêu hết phần dành cho tương lai để trả cho hiện tại.
- A Update the sprint goal.
- B Update the sprint backlog.
- C Cancel the sprint.
- D Discuss the issue in the daily scrum.
Xem giải thích
Đáp án
D — NÊU VẤN ĐỀ TRONG BUỔI DAILY SCRUM.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao daily scrum là nơi đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đây là một VẬT CẢN đối với công việc của Sharon | ⚠ đúng nội dung câu hỏi thứ ba của daily scrum | | ⚠ Cần cả đội biết vì nó ảnh hưởng tới ước lượng và kế hoạch sprint | | | ⚠ Đội TỰ TỔ CHỨC — quyết định thuộc về cả đội, không của riêng Sharon | ⚠ đề mô tả rõ đây là đội tự định hướng | | ⚠ Nêu SỚM, ngay ngày hôm sau, không đợi tới cuối sprint | | | ⚠ Lưu ý quan trọng | ⚠ daily scrum để NÊU vật cản, không phải để GIẢI QUYẾT — việc bàn giải pháp diễn ra sau buổi họp (liên hệ #25921 lô 183) |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (cập nhật sprint backlog) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cuối cùng sprint backlog CÓ THỂ phải cập nhật: ⚠ nhưng ⚠ đó là KẾT QUẢ của một quyết định tập thể, không phải hành động ĐẦU TIÊN; ⚠ Sharon tự sửa backlog mà chưa bàn với ai là bỏ qua đội.
-
A (cập nhật mục tiêu sprint) — ⚠ mục tiêu sprint hiếm khi thay đổi giữa sprint, ⚠ và một vấn đề chất lượng mã không đủ để đổi mục tiêu.
-
C (huỷ sprint) — ⚠ phản ứng CỰC ĐOAN; ⚠ chỉ product owner mới có quyền huỷ sprint, ⚠ và chỉ khi mục tiêu sprint trở nên vô nghĩa (liên hệ #25936 lô 184).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25921 ở lô 183 (ba câu hỏi của daily scrum), câu #26014 lô 185 (đội tự kéo việc từ backlog), câu #26016 (Eva muốn dẫn dắt trong đội tự định hướng), và câu #26030 (Rose tin tưởng đội tự tổ chức). ⚠ Nhóm đội tự tổ chức đã lên sáu câu.
⚠ Vấn đề Sharon gặp: NỢ KỸ THUẬT: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mã cũ không đạt chuẩn của tổ chức | ⚠ đó là NỢ KỸ THUẬT đã tồn tại từ trước | | ⚠ Sửa nó tốn thêm thời gian ngoài ước lượng ban đầu | | | ⚠ Không sửa thì nợ tích thêm và lan sang mã mới | | | ⚠ Quyết định cần cả đội | ⚠ sửa ngay, sửa một phần, hay ghi nhận để xử lý sau | | ⚠ Ai quyết cuối cùng về ưu tiên | ⚠ nếu tốn nhiều thời gian tới mức ảnh hưởng cam kết sprint thì phải có PRODUCT OWNER tham gia |
Từ khoá nhận diện:
"phát hiện vật cản khi đang làm" → ⚠ nêu ở daily scrum "tự cập nhật backlog" → ⚠ bỏ qua đội, sai với đội tự tổ chức "huỷ sprint" → ⚠ cực đoan, và chỉ PO có quyền "đổi mục tiêu sprint" → ⚠ rất hiếm khi đúng
| ⚠ Các lựa chọn đội có thể bàn sau khi Sharon nêu | Lựa chọn |
|---|---|
| ⚠ Tái cấu trúc phần mã liên quan trong sprint này | ⚠ nếu vừa sức và không phá cam kết |
| ⚠ Chỉ sửa phần trực tiếp ảnh hưởng, ghi phần còn lại vào backlog | ⚠ cách cân bằng phổ biến nhất |
| ⚠ Ghi nhận nợ kỹ thuật thành một hạng mục backlog riêng | ⚠ để PO xếp ưu tiên minh bạch |
| ⚠ Áp dụng "quy tắc hướng đạo sinh" | ⚠ để lại mã sạch hơn lúc mình tìm thấy, dù chỉ một chút |
| ⚠ Điều KHÔNG nên | ⚠ âm thầm sửa hết rồi trễ hạn mà không ai biết vì sao |
| ⚠ Vì sao phải NÊU thay vì tự quyết | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Ảnh hưởng tới cam kết sprint của CẢ ĐỘI | |
| ⚠ Người khác có thể đã biết lý do mã cũ như vậy | |
| ⚠ Có thể có người khác đang động vào cùng phần mã | |
| ⚠ Minh bạch là trụ cột của Scrum | ⚠ liên hệ #25922 lô 183 |
| ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ trong đội tự tổ chức, "tự tổ chức" không có nghĩa là "tự quyết một mình" |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ghi nhận nợ kỹ thuật ở đâu không | ⚠ hay chỉ than phiền rồi bỏ qua | | Có bao nhiêu phần trăm sức chứa sprint dành cho trả nợ kỹ thuật | | | Khi gặp vật cản, người trong đội nêu ngay hay tự xoay | |
Và điều Sharon làm đúng khi chọn nêu ra thay vì tự xử lý: thời gian cô bỏ ra để sửa mã cũ là thời gian lấy từ cam kết chung của đội — nên quyết định đó cũng phải là của cả đội.
- A 10
- B 4
- C 6
- D 5
Xem giải thích
Đáp án
A — 10 KÊNH.
Vì sao đúng
⚠ Phép tính: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đếm số người | ⚠ Bryant (1) + 3 lập trình viên + 1 chuyên viên QA = 5 người | | ⚠ Công thức | ⚠ n × (n − 1) ÷ 2 | | ⚠ Thay số | ⚠ 5 × 4 ÷ 2 = 10 kênh | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ PHẢI TÍNH CẢ BRYANT — anh là một người tham gia giao tiếp, không đứng ngoài | | ⚠ Nếu quên Bryant | ⚠ 4 người → 4 × 3 ÷ 2 = 6, chính là phương án nhiễu C |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (6) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ đó là kết quả khi ⚠ QUÊN TÍNH BRYANT ⚠ — chỉ đếm 4 người trong đội; ⚠ đây là lỗi phổ biến nhất với dạng bài này.
-
B (4) — ⚠ số người trong đội trừ Bryant, ⚠ không phải số kênh.
-
D (5) — ⚠ tổng số người, ⚠ không phải số kênh.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BA câu về công thức kênh giao tiếp, và cách đếm KHÔNG NHẤT QUÁN: | Câu | Đề bài | Cách đếm để ra khoá | |---|---|---| | ⚠ #25620 (lô 177) | ⚠ "18 bên liên quan" | ⚠ TÍNH THÊM quản lý dự án → 19 người → 171 kênh | | ⚠ #26057 (lô này) | ⚠ "19 bên liên quan" + 3 thành viên | ⚠ KHÔNG tính Vera → 22 người → tăng 60 kênh | | ⚠ #26070 (câu này) | ⚠ Bryant + 3 dev + 1 QA | ⚠ TÍNH CẢ Bryant → 5 người → 10 kênh | ⚠ Hai trong ba câu tính cả quản lý dự án, một câu thì không. ⚠ Cả ba khoá được giữ nguyên — trong mỗi câu chỉ có MỘT cách đếm cho ra con số nằm trong bộ phương án. ⚠ Ở câu này thì đề liệt kê Bryant ngay trong danh sách người tham gia, nên việc tính cả anh là hiển nhiên. ⚠ Mẹo chung: tính cả hai cách rồi chọn con số CÓ trong bộ phương án.
⚠ Bảng tra nhanh số kênh: | Số người | Số kênh | |---|---| | ⚠ 2 | ⚠ 1 | | ⚠ 3 | ⚠ 3 | | ⚠ 4 | ⚠ 6 | | ⚠ 5 | ⚠ 10 | | ⚠ 6 | ⚠ 15 | | ⚠ 10 | ⚠ 45 | | ⚠ Quy luật | ⚠ thêm một người vào nhóm n người thì thêm đúng n kênh mới |
Từ khoá nhận diện:
"n(n−1)/2" → ⚠ công thức duy nhất cần thuộc "quản lý dự án chịu trách nhiệm bao nhiêu kênh" → ⚠ TÍNH CẢ anh ta "số người" xuất hiện trong bộ phương án → ⚠ luôn là phương án bẫy "tăng thêm bao nhiêu kênh" → ⚠ tính hiệu số — liên hệ #26057
| ⚠ Vì sao con số này quan trọng trong thực tế | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ Đội 5 người: 10 kênh — quản lý được | |
| ⚠ Đội 10 người: 45 kênh — bắt đầu khó | |
| ⚠ Đội 15 người: 105 kênh — gần như không thể | |
| ⚠ Đó là lý do | ⚠ Scrum khuyến nghị đội 3–9 người |
| ⚠ Và là lý do | ⚠ dự án lớn phải chia thành nhiều đội nhỏ có giao diện rõ ràng, thay vì một đội khổng lồ |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #25917 lô 183 — quy luật lợi ích giảm dần khi thêm người |
| ⚠ Giảm gánh nặng giao tiếp thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ Chia đội nhỏ, mỗi đội có ĐẦU MỐI rõ ràng | |
| ⚠ Dùng kênh KÉO cho thông tin tham chiếu | ⚠ bảng thông tin, kho tài liệu — liên hệ #25948 lô 184 |
| ⚠ Không mời tất cả mọi người vào mọi cuộc họp | |
| ⚠ Bố trí ngồi chung để tận dụng thẩm thấu | ⚠ liên hệ #26061 cùng lô |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ không phải ai cũng cần nói với tất cả mọi người — kế hoạch giao tiếp tồn tại để định ra ai cần nói với ai |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 5 × 4 ÷ 2 = 10 | ⚠ kiểm lại | | Bạn đã tính cả chính mình chưa | ⚠ lỗi phổ biến nhất của dạng bài này | | Đội của bạn có bao nhiêu kênh | ⚠ và bạn có kế hoạch giao tiếp cho từng kênh quan trọng không |
Và điều công thức này nhắc lại mỗi lần bạn định thêm một người vào cuộc họp: người thứ sáu trong một nhóm năm người không mang theo một mối quan hệ — anh ta mang theo năm mối quan hệ mới.
- A The value provided to the customer.
- B Extra features that go beyond the basics required, delays, and incomplete work.
- C Refactoring of the product.
- D Waste like late decision-making regarding the work.
Xem giải thích
Đáp án
B — TÍNH NĂNG THỪA vượt quá mức cơ bản cần thiết, SỰ TRÌ HOÃN, và CÔNG VIỆC LÀM DỞ.
Vì sao đúng
⚠ Ba thứ cần giảm thiểu và tên gọi lãng phí tương ứng: | Thứ cần giảm | Loại lãng phí | |---|---| | ⚠ TÍNH NĂNG THỪA vượt mức cần thiết | ⚠ lãng phí TÍNH NĂNG THỪA — chính là mạ vàng | | ⚠ TRÌ HOÃN, chờ đợi | ⚠ lãng phí CHỜ ĐỢI | | ⚠ CÔNG VIỆC LÀM DỞ | ⚠ lãng phí TỒN KHO — vốn bị đóng băng | | ⚠ Cả ba đều nằm trong | ⚠ BẢY LOẠI LÃNG PHÍ của lean phát triển phần mềm | | ⚠ Mục tiêu của lean | ⚠ tối đa hoá GIÁ TRỊ bằng cách tối thiểu hoá LÃNG PHÍ — không phải cắt giảm chi phí một cách máy móc |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (lãng phí như việc ra quyết định MUỘN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì có đúng chữ "lãng phí": ⚠ nhưng lean có nguyên tắc ⚠ "TRÌ HOÃN CAM KẾT" — quyết định ở THỜI ĐIỂM MUỘN NHẤT CÓ TRÁCH NHIỆM ⚠ (liên hệ #25919 lô 183); ⚠ ra quyết định muộn KHÔNG tự động là lãng phí — quyết định SỚM KHI CHƯA ĐỦ THÔNG TIN mới là lãng phí.
-
A (giá trị mang lại cho khách hàng) — ⚠ lean TỐI ĐA HOÁ giá trị, không giảm thiểu nó; ⚠ phương án này đảo ngược mục tiêu.
-
C (việc tái cấu trúc sản phẩm) — ⚠ tái cấu trúc là hoạt động TẠO GIÁ TRỊ, ⚠ giữ cho mã không bị mục nát; ⚠ liên hệ #26042 cùng lô — nó là một bước bắt buộc của TDD.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG trong CÙNG MỘT LÔ: ⚠ câu #26059 ⚠ (loại bỏ lãng phí: giảm phê duyệt, kiểm thử ngay, đội ngồi chung) ⚠ và câu này ⚠ (giảm tính năng thừa, trì hoãn, việc làm dở). ⚠ Hai câu cùng chủ đề lean, khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — chỉ khác góc nhìn: #26059 nói THỰC HÀNH nào loại bỏ lãng phí, câu này nói LOẠI LÃNG PHÍ nào cần giảm. ⚠ Xem thêm câu #25975 lô 184 (mạ vàng) và câu #25940 (giới hạn WIP).
⚠ BẢY LOẠI LÃNG PHÍ trong lean phần mềm — bảng đầy đủ: | Lãng phí | Ví dụ | Xuất hiện ở câu nào | |---|---|---| | ⚠ CÔNG VIỆC LÀM DỞ | ⚠ yêu cầu chờ sẵn, mã chưa tích hợp | ⚠ #26071 (câu này), #26059 | | ⚠ TÍNH NĂNG THỪA | ⚠ mạ vàng | ⚠ #26071, #25975 lô 184 | | ⚠ HỌC LẠI | ⚠ tri thức mất rồi phải tìm lại | ⚠ #26035 cùng lô — quản lý tri thức | | ⚠ BÀN GIAO | ⚠ chuyển việc giữa người, mất thông tin | ⚠ #26059 — đội ngồi chung | | ⚠ CHUYỂN ĐỔI NHIỆM VỤ | ⚠ một người nhiều dự án cùng lúc | | | ⚠ CHỜ ĐỢI (trì hoãn) | ⚠ chờ phê duyệt, chờ môi trường | ⚠ #26071, #26059 | | ⚠ KHUYẾT TẬT | ⚠ lỗi phải sửa | ⚠ #26053 — CI bắt lỗi sớm | | ⚠ Nguyên tắc bao trùm | ⚠ tối ưu hoá TOÀN BỘ DÒNG CHẢY, không tối ưu từng khâu |
⚠ Bảy nguyên tắc của Lean Software Development: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Loại bỏ lãng phí | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ Khuếch đại việc học | ⚠ liên hệ #25994 lô 185 — vòng lặp ngắn để học | | ⚠ TRÌ HOÃN CAM KẾT | ⚠ quyết ở thời điểm muộn nhất có trách nhiệm — bẫy của phương án D | | ⚠ Giao hàng nhanh | ⚠ liên hệ #25984 lô 185 | | ⚠ Trao quyền cho đội | ⚠ liên hệ #26030 lô 185 | | ⚠ Xây chất lượng vào bên trong | ⚠ liên hệ #26042 — TDD | | ⚠ Nhìn toàn cục | |
Từ khoá nhận diện:
"tính năng thừa, trì hoãn, việc làm dở" → ⚠ ba loại lãng phí cần giảm "ra quyết định muộn" → ⚠ BẪY — lean khuyến khích trì hoãn cam kết "giảm giá trị cho khách hàng" → ⚠ đảo ngược mục tiêu của lean "tái cấu trúc" → ⚠ hoạt động tạo giá trị, không phải lãng phí
| ⚠ Phân biệt TRÌ HOÃN xấu và TRÌ HOÃN tốt | Phân biệt |
|---|---|
| ⚠ TRÌ HOÃN XẤU: công việc nằm chờ vì tắc nghẽn | ⚠ chờ phê duyệt, chờ người rảnh, chờ môi trường |
| ⚠ TRÌ HOÃN TỐT: hoãn QUYẾT ĐỊNH tới khi đủ thông tin | ⚠ quyết định khó đảo ngược nên hoãn tới phút chót có trách nhiệm |
| ⚠ Cách phân biệt | ⚠ có ai đang CHỜ vì việc đó không? Có → lãng phí. Không, mà ta đang CHỦ ĐỘNG giữ lựa chọn mở → hợp lý. |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #25919 lô 183 và #26024 lô 185 — quyết định kiến trúc |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có bao nhiêu công việc đang nằm dở trong quy trình của bạn | | | Tính năng gần nhất bạn làm có ai yêu cầu không | | | Quyết định nào bạn đang hoãn — vì thiếu thông tin hay vì né tránh | ⚠ hai lý do rất khác nhau |
Và cách hiểu gọn nhất về lean: nó không đòi bạn làm nhanh hơn — nó đòi bạn ngừng làm những thứ không ai cần, và ngừng để công việc nằm chờ.
- A Risk categories
- B Methodology
- C Risk strategy
- D The risk register
Xem giải thích
Đáp án
D — SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO (đây KHÔNG phải phần của kế hoạch quản lý rủi ro).
Vì sao đúng
⚠ Phân biệt hai tài liệu: | Tài liệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ RỦI RO | ⚠ mô tả CÁCH sẽ quản lý rủi ro — phương pháp, vai trò, ngân sách, thời điểm, phân loại, thang xác suất và tác động, ngưỡng chịu đựng | | ⚠ SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO | ⚠ DANH SÁCH các rủi ro CỤ THỂ đã nhận diện, kèm đánh giá và ứng phó | | ⚠ Quan hệ | ⚠ kế hoạch là KHUNG, sổ đăng ký là NỘI DUNG được điền vào khung đó | | ⚠ Thời điểm ra đời | ⚠ kế hoạch có TRƯỚC, sổ đăng ký được tạo và cập nhật SAU, suốt vòng đời dự án | | ⚠ Vì sao không thể là một | ⚠ kế hoạch gần như không đổi; sổ đăng ký thay đổi liên tục |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (chiến lược rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì "chiến lược" nghe như việc ứng phó với từng rủi ro cụ thể: ⚠ nhưng ở đây nó là ⚠ CÁCH TIẾP CẬN CHUNG của dự án với rủi ro ⚠ — mức chịu đựng rủi ro của tổ chức, thái độ chung; ⚠ đó là nội dung của KẾ HOẠCH.
-
A (phân loại rủi ro) — ⚠ cấu trúc phân rã rủi ro (RBS), ⚠ nằm trong kế hoạch để chuẩn hoá việc nhận diện.
-
B (phương pháp luận) — ⚠ cách tiếp cận, công cụ và nguồn dữ liệu sẽ dùng; ⚠ nội dung cốt lõi của kế hoạch.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25923 ở lô 183 (kỹ thuật nhận diện rủi ro — phân tích định tính KHÔNG thuộc nhóm này), câu #26003 lô 185 (điểm rủi ro), câu #26037 ở lô này (rủi ro thuần), câu #26068 (hai loại dự phòng), và câu #26045 (Monte Carlo). ⚠ Nhóm rủi ro đã lên TÁM câu qua bốn lô — chủ đề dày thứ hai sau giao tiếp.
⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ RỦI RO gồm gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHƯƠNG PHÁP LUẬN | ⚠ cách tiếp cận, công cụ, nguồn dữ liệu | | ⚠ VAI TRÒ và TRÁCH NHIỆM | ⚠ ai làm gì trong việc quản lý rủi ro | | ⚠ NGÂN SÁCH và THỜI ĐIỂM | ⚠ bao nhiêu tiền, làm khi nào, bao lâu một lần | | ⚠ PHÂN LOẠI RỦI RO (RBS) | | | ⚠ ĐỊNH NGHĨA xác suất và tác động | ⚠ "tác động cao" nghĩa là bao nhiêu tiền | | ⚠ MA TRẬN xác suất – tác động | | | ⚠ NGƯỠNG CHỊU ĐỰNG rủi ro của bên liên quan | ⚠ liên hệ #25983 lô 185 — ngưỡng | | ⚠ Định dạng BÁO CÁO và cách THEO DÕI | | | ⚠ KHÔNG gồm | ⚠ danh sách rủi ro cụ thể — đó là sổ đăng ký |
⚠ SỔ ĐĂNG KÝ RỦI RO gồm gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mô tả từng rủi ro cụ thể | | | ⚠ Xác suất và tác động đã đánh giá | ⚠ liên hệ #26003 lô 185 | | ⚠ Điểm rủi ro và thứ hạng ưu tiên | | | ⚠ CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ cho từng rủi ro | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận, leo thang | | ⚠ CHỦ SỞ HỮU rủi ro | | | ⚠ Rủi ro TỒN DƯ và rủi ro THỨ CẤP | | | ⚠ Điểm kích hoạt và kế hoạch dự phòng | | | ⚠ Đặc điểm | ⚠ là tài liệu SỐNG, cập nhật suốt dự án |
Từ khoá nhận diện:
"CÁCH quản lý rủi ro, phương pháp, vai trò, ngưỡng" → ⚠ kế hoạch quản lý rủi ro "DANH SÁCH rủi ro cụ thể, chủ sở hữu, ứng phó" → ⚠ sổ đăng ký rủi ro ⚠ Mẫu chung: "KẾ HOẠCH quản lý X" mô tả CÁCH LÀM; "SỔ ĐĂNG KÝ / NHẬT KÝ" chứa NỘI DUNG cụ thể ⚠ Áp dụng được cho mọi lĩnh vực → ⚠ kế hoạch giao tiếp và ma trận giao tiếp, kế hoạch bên liên quan và sổ đăng ký bên liên quan
| ⚠ Vì sao phải tách hai tài liệu | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Kế hoạch DUYỆT MỘT LẦN, hiếm khi đổi | ⚠ đổi thì phải qua kiểm soát thay đổi |
| ⚠ Sổ đăng ký cập nhật LIÊN TỤC | ⚠ không thể mỗi lần thêm một rủi ro lại xin duyệt lại kế hoạch |
| ⚠ Người đọc khác nhau | ⚠ kế hoạch cho người thiết lập quy trình; sổ đăng ký cho người thực thi hằng ngày |
| ⚠ Nếu gộp làm một | ⚠ hoặc là kế hoạch bị sửa liên tục, hoặc là rủi ro mới không được ghi nhận |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tách kế hoạch và sổ đăng ký rủi ro không | | | Kế hoạch của bạn có định nghĩa "tác động cao" bằng con số không | ⚠ không có thì mỗi người đánh giá một kiểu | | Sổ đăng ký rủi ro cập nhật lần cuối khi nào | |
Và quy tắc chung áp dụng cho mọi câu hỏi dạng này: hễ thấy chữ "KẾ HOẠCH quản lý", hãy hỏi "tài liệu này mô tả CÁCH LÀM hay chứa DỮ LIỆU CỤ THỂ?" — dữ liệu cụ thể luôn nằm ở một tài liệu khác.