Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 321 People
Amy has eight stakeholders on her project team and is using the 100-point method for backlog prioritization. There are 50 items in the backlog. What is the maximum number of points that any single item can receive?
  1. A 5,000
  2. B 800
  3. C 16
  4. D 100
Xem giải thích

Đáp án

B — 800 ĐIỂM.

Vì sao đúng

⚠ Phép tính: | Thành phần | Giá trị | |---|---| | ⚠ Số bên liên quan | ⚠ 8 người | | ⚠ Mỗi người có | ⚠ 100 điểm | | ⚠ Tổng điểm toàn nhóm | ⚠ 8 × 100 = 800 | | ⚠ Tối đa một hạng mục có thể nhận | ⚠ 800 — khi TẤT CẢ dồn hết điểm vào cùng một hạng mục | | ⚠ Số 50 hạng mục | ⚠ KHÔNG ảnh hưởng — nó chỉ giới hạn số hạng mục có thể nhận điểm, không giới hạn điểm tối đa của một hạng mục |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (100 điểm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì con số 100 nằm ngay trong tên phương pháp: ⚠ nhưng ⚠ 100 là số điểm của MỖI NGƯỜI, ⚠ không phải trần của một hạng mục; ⚠ tám người cùng dồn thì hạng mục đó nhận 800.

  • A (5.000) — ⚠ 50 hạng mục × 100 = 5.000; ⚠ phép nhân sai đối tượng — số hạng mục không nhân với điểm.

  • C (16) — ⚠ 800 ÷ 50 = 16; ⚠ đó là điểm TRUNG BÌNH nếu chia đều, ⚠ không phải điểm tối đa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26002 ở lô 185 (mọi việc đều "ưu tiên cao" → xếp hạng tuyệt đối), câu #26010 (bỏ phiếu im lặng để giảm tranh cãi), và câu #26036 ở lô này (nắm tay năm ngón cho quyết định nhỏ). ⚠ Bốn câu tạo bộ công cụ ra quyết định nhóm khá đầy đủ — và câu này là câu duy nhất hỏi PHÉP TÍNH.

⚠ Phương pháp 100 điểm hoạt động thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi người được phát 100 điểm | | | ⚠ Tự phân bổ vào các hạng mục theo mức quan trọng | ⚠ dồn hết vào một cái cũng được, rải đều cũng được | | ⚠ Cộng điểm của tất cả mọi người cho từng hạng mục | | | ⚠ Xếp thứ tự theo tổng điểm | | | ⚠ Vì sao hiệu quả | ⚠ buộc phải ĐÁNH ĐỔI — cho cái này nhiều thì cái kia phải ít, không thể nói "cái nào cũng quan trọng" | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ "cumulative voting" hoặc "100-dollar test" |

Từ khoá nhận diện:

"mỗi người 100 điểm, N người" → ⚠ tối đa một hạng mục = N × 100 "số hạng mục" → ⚠ thông tin gây nhiễu, không dùng để tính trần "điểm trung bình" → ⚠ tổng chia số hạng mục, khác điểm tối đa ⚠ Câu hỏi "TỐI ĐA" → ⚠ giả định trường hợp cực đoan: tất cả dồn vào một chỗ

⚠ Ưu và nhược của phương pháp 100 điểm Đánh giá
⚠ ƯU: buộc đánh đổi thật, không cho phép nói "tất cả đều gấp"
⚠ ƯU: bỏ phiếu ĐỘC LẬP, tránh ảnh hưởng đám đông ⚠ liên hệ #26010 lô 185
⚠ ƯU: thể hiện được MỨC ĐỘ ưu tiên, không chỉ thứ tự
⚠ NHƯỢC: có thể bị "chơi chiến thuật" ⚠ dồn hết 100 điểm vào một hạng mục để đảm bảo nó thắng
⚠ NHƯỢC: khó dùng với danh sách quá dài ⚠ 50 hạng mục đã là nhiều — nên sàng bớt trước
⚠ Cách khắc phục chiến thuật ⚠ giới hạn số điểm tối đa cho một hạng mục, ví dụ không quá 30
⚠ Khi nào dùng phương pháp nào Tình huống
⚠ Nhiều hạng mục, cần biết MỨC ĐỘ ưu tiên ⚠ 100 điểm — CÂU NÀY
⚠ Cần một thứ tự tuyệt đối rõ ràng ⚠ xếp hạng tuyệt đối — liên hệ #26002
⚠ Quyết định có/không nhanh gọn ⚠ nắm tay năm ngón — liên hệ #26036
⚠ Nhóm hay tranh cãi, có người áp đảo ⚠ bỏ phiếu im lặng
⚠ Ở tình huống của Amy ⚠ 8 người và 50 hạng mục — nên sàng bớt bằng nhiều lượt trước khi cho điểm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | 8 × 100 = 800 | ⚠ kiểm lại phép nhân | | 50 hạng mục có ảnh hưởng tới trần không | ⚠ KHÔNG | | Có ai dồn hết điểm vào một chỗ không | ⚠ hợp lệ, nhưng đáng chú ý về mặt chiến thuật |

Và cái bẫy của câu này không nằm ở toán: nó nằm ở chỗ đề cho đúng ba con số, trong đó chỉ hai con số cần dùng — và con số thừa lại là con số dễ nhớ nhất.

Câu 322 People
As the project manager of a new project for the Woodson Company, Todd is working with the project's team and sponsor on stakeholder engagement. Todd will need four inputs to stakeholder engagement for this process. Of the following, which is not a stakeholder engagement input?
  1. A Quality management plan
  2. B Communications management plan
  3. C Change log
  4. D Organizational process assets
Xem giải thích

Đáp án

A — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (đây KHÔNG phải đầu vào của quản lý gắn kết bên liên quan).

Vì sao đúng

⚠ Đầu vào của quy trình Quản lý gắn kết bên liên quan: | Đầu vào | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ trong đó có kế hoạch GẮN KẾT BÊN LIÊN QUAN, kế hoạch GIAO TIẾP, kế hoạch RỦI RO, kế hoạch THAY ĐỔI | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ GIAO TIẾP | ⚠ ai nhận thông tin gì, khi nào, qua kênh nào | | ⚠ NHẬT KÝ THAY ĐỔI | ⚠ bên liên quan cần biết thay đổi nào đã duyệt | | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH CỦA TỔ CHỨC | ⚠ mẫu, quy trình, bài học từ dự án trước | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG | ⚠ KHÔNG — nó phục vụ quản lý CHẤT LƯỢNG, không phục vụ gắn kết bên liên quan | | ⚠ Lý do gốc | ⚠ chất lượng nói về SẢN PHẨM và QUY TRÌNH; gắn kết bên liên quan nói về CON NGƯỜI và GIAO TIẾP |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (nhật ký thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như tài liệu thuần kỹ thuật: ⚠ nhưng nó ⚠ RẤT liên quan tới bên liên quan ⚠ — họ cần biết yêu cầu của mình được duyệt hay từ chối và vì sao (liên hệ #25956 lô 184); ⚠ không thông báo là mất lòng tin ngay.

  • B (kế hoạch quản lý giao tiếp) — ⚠ đầu vào cốt lõi; ⚠ gắn kết bên liên quan thực hiện chủ yếu qua giao tiếp.

  • D (tài sản quy trình của tổ chức) — ⚠ đầu vào của gần như MỌI quy trình.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25961 ở lô 184 (Ethel chưa gắn kết bên liên quan đầy đủ), câu #25965 (cập nhật kế hoạch giao tiếp khi thiếu báo cáo), câu #25973 (bên liên quan chính của mọi dự án), và câu #26046 ở lô này (bỏ sót bên liên quan). ⚠ Nhóm bên liên quan đã lên bảy câu qua ba lô.

⚠ Bốn quy trình quản lý bên liên quan: | Quy trình | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHẬN DIỆN bên liên quan | ⚠ ai bị ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng tới dự án — liên hệ #26046 | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH gắn kết | ⚠ mức gắn kết hiện tại và mong muốn của từng bên | | ⚠ QUẢN LÝ gắn kết | ⚠ thực hiện: giao tiếp, thương lượng, xử lý mối lo — CÂU NÀY | | ⚠ GIÁM SÁT gắn kết | ⚠ đo hiệu quả và điều chỉnh chiến lược | | ⚠ Điểm hay quên | ⚠ nhận diện bên liên quan phải LẶP LẠI suốt dự án, không làm một lần |

Từ khoá nhận diện:

"kế hoạch giao tiếp, nhật ký thay đổi, tài sản quy trình" → ⚠ đầu vào của gắn kết bên liên quan "kế hoạch chất lượng" → ⚠ thuộc nhóm chất lượng, không thuộc bên liên quan ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm cái thuộc LĨNH VỰC KIẾN THỨC khác "tài sản quy trình" → ⚠ gần như luôn là đầu vào hợp lệ, hiếm khi là đáp án của câu phủ định

⚠ Vì sao NHẬT KÝ THAY ĐỔI lại quan trọng với bên liên quan Lý do
⚠ Họ là người ĐỀ XUẤT phần lớn thay đổi
⚠ Họ cần biết đề xuất của mình đi tới đâu ⚠ liên hệ #25956 lô 184 — thông báo kết quả là bước hay bị bỏ nhất
⚠ Thay đổi được duyệt ảnh hưởng tới kỳ vọng của họ
⚠ Là bằng chứng khi có tranh chấp
⚠ Bài học ⚠ quản lý gắn kết bên liên quan phần lớn là quản lý KỲ VỌNG, và nhật ký thay đổi chính là hồ sơ của những kỳ vọng đó
⚠ Kỹ năng cần cho quản lý gắn kết Kỹ năng
⚠ GIAO TIẾP ⚠ liên hệ bộ bảy câu giao tiếp ở lô 184
⚠ THƯƠNG LƯỢNG ⚠ liên hệ #26009 lô 185
⚠ QUẢN LÝ XUNG ĐỘT ⚠ liên hệ bộ năm câu xung đột ở lô 184–185
⚠ NHẬN THỨC VĂN HOÁ và CHÍNH TRỊ ⚠ hiểu ai có ảnh hưởng thật, không chỉ nhìn sơ đồ tổ chức
⚠ Điểm chung ⚠ đều là kỹ năng CON NGƯỜI — đó là lý do kế hoạch chất lượng không giúp được gì ở đây

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có kế hoạch gắn kết bên liên quan riêng không | ⚠ hay chỉ có danh sách tên | | Bên liên quan có được thông báo kết quả các yêu cầu thay đổi không | | | Mức gắn kết của họ được đo bằng gì | |

Và cách nhanh nhất để loại phương án trong câu hỏi kiểu này: hỏi xem tài liệu đó nói về CON NGƯỜI hay về SẢN PHẨM — quản lý bên liên quan chỉ dùng nhóm thứ nhất.

Câu 323 Process
Given various risks and impact probability, which of the following determines multiple scenarios?
  1. A Monte Carlo simulations
  2. B Decision trees
  3. C Gantt charts
  4. D Pareto charts
Xem giải thích

Đáp án

A — MÔ PHỎNG MONTE CARLO.

Vì sao đúng

⚠ Monte Carlo làm gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chạy HÀNG NGHÌN kịch bản mô phỏng | ⚠ mỗi lần lấy ngẫu nhiên một giá trị theo phân bố xác suất đã cho | | ⚠ Kết hợp NHIỀU rủi ro và NHIỀU biến cùng lúc | ⚠ đúng yêu cầu của câu hỏi | | ⚠ Cho ra PHÂN BỐ kết quả, không phải một con số | ⚠ "85% khả năng xong trước ngày X" | | ⚠ Áp dụng cho cả CHI PHÍ và LỊCH TRÌNH | | | ⚠ Thuộc nhóm | ⚠ PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG rủi ro | | ⚠ Vì sao mạnh | ⚠ nó cho biết XÁC SUẤT đạt được mục tiêu, thay vì chỉ một ước lượng điểm |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (cây quyết định) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng thuộc phân tích định lượng và cũng dùng xác suất: ⚠ nhưng cây quyết định ⚠ so sánh MỘT SỐ ÍT LỰA CHỌN rời rạc ⚠ (tự làm hay mua — liên hệ #26013 lô 185), ⚠ không tạo ra HÀNG NGHÌN KỊCH BẢN từ nhiều biến liên tục.

  • D (biểu đồ Pareto) — ⚠ xếp hạng nguyên nhân theo tần suất, quy tắc 80/20; ⚠ công cụ CHẤT LƯỢNG, không mô phỏng gì.

  • C (biểu đồ Gantt) — ⚠ hiển thị lịch trình theo thanh thời gian; ⚠ công cụ trình bày, không phân tích.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26013 ở lô 185 (cây quyết định cho make-or-buy), câu #26003 (điểm rủi ro = xác suất × tác động), câu #26037 ở lô này (rủi ro thuần), và câu #25923 ở lô 183 (kỹ thuật nhận diện rủi ro). ⚠ Nhóm rủi ro đã lên sáu câu qua bốn lô, và câu này là câu duy nhất về mô phỏng.

⚠ Các công cụ phân tích ĐỊNH LƯỢNG rủi ro: | Công cụ | Dùng khi | |---|---| | ⚠ MÔ PHỎNG MONTE CARLO | ⚠ nhiều biến bất định cùng lúc, muốn biết XÁC SUẤT đạt mục tiêu — CÂU NÀY | | ⚠ CÂY QUYẾT ĐỊNH / EMV | ⚠ chọn giữa vài phương án rời rạc | | ⚠ PHÂN TÍCH ĐỘ NHẠY (biểu đồ tornado) | ⚠ biến nào ảnh hưởng LỚN NHẤT tới kết quả | | ⚠ EMV đơn lẻ | ⚠ giá trị kỳ vọng của một rủi ro | | ⚠ Phân biệt với ĐỊNH TÍNH | ⚠ định tính XẾP HẠNG bằng cao/trung bình/thấp; định lượng QUY RA SỐ — liên hệ #25923 |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều kịch bản, mô phỏng, xác suất hoàn thành" → ⚠ Monte Carlo "chọn giữa hai ba phương án" → ⚠ cây quyết định "biến nào ảnh hưởng nhiều nhất" → ⚠ phân tích độ nhạy, biểu đồ tornado "80/20, nguyên nhân gây nhiều lỗi nhất" → ⚠ Pareto "thanh ngang theo thời gian" → ⚠ Gantt

⚠ Monte Carlo cho ra kết quả thế nào Kết quả
⚠ Đường cong S xác suất tích luỹ ⚠ "70% khả năng chi phí dưới 1,2 triệu"
⚠ Khoảng tin cậy cho ngày hoàn thành ⚠ thay vì một ngày duy nhất
⚠ Xác định mức DỰ PHÒNG cần thiết ⚠ ứng dụng thực tế giá trị nhất
⚠ Chỉ ra đường găng nào có khả năng thành đường găng thật ⚠ chỉ số "criticality index"
⚠ Điều kiện dùng được ⚠ cần ƯỚC LƯỢNG BA ĐIỂM cho các hoạt động — liên hệ #25990 lô 185
⚠ Hạn chế của Monte Carlo Hạn chế
⚠ Kết quả chỉ tốt bằng dữ liệu đầu vào ⚠ ước lượng bịa thì mô phỏng cũng bịa, chỉ trông có vẻ khoa học hơn
⚠ Cần phần mềm và kỹ năng
⚠ Khó giải thích cho bên liên quan không quen thống kê ⚠ "85% khả năng" nghe rất khác "sẽ xong ngày 30" với họ
⚠ Giả định các biến độc lập, trong khi thực tế thường tương quan
⚠ Dùng đúng chỗ ⚠ dự án LỚN, bất định cao, có nhiều tiền phụ thuộc vào quyết định — không phải dự án nào cũng cần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ước lượng ba điểm cho các hoạt động chính không | ⚠ thiếu thì không mô phỏng được | | Mức dự phòng của bạn dựa trên gì | ⚠ con số tròn 10% hay dựa trên phân tích | | Bên liên quan có hiểu "85% khả năng" nghĩa là gì không | |

Và điều Monte Carlo cho bạn mà một ước lượng đơn không cho được: nó không nói dự án sẽ xong ngày nào — nó nói cho bạn biết cam kết một ngày cụ thể thì bạn đang chấp nhận bao nhiêu phần trăm rủi ro.

Câu 324 People
Dinah is the project manager for a project that has been in motion for a few months and is ready to move into the first phase of project execution. During the project's planning phase, Dinah is alerted by her sponsor that she has apparently overlooked some stakeholders. What should Dinah do next?
  1. A Immediately contact, apologize to, and analyze the stakeholders
  2. B Start execution of the project but schedule a meeting with stakeholders
  3. C Meet with the stakeholders to give a project update
  4. D Figure out if the oversight has damaged the project's objectives
Xem giải thích

Đáp án

A — LIÊN HỆ NGAY LẬP TỨC, XIN LỖI và PHÂN TÍCH các bên liên quan đó.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải hành động ngay: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án SẮP bước vào giai đoạn THỰC HIỆN | ⚠ thời điểm cuối cùng còn sửa được rẻ | | ⚠ Bên liên quan bị bỏ sót có thể có YÊU CẦU chưa được ghi nhận | ⚠ phát hiện muộn hơn sẽ rất đắt | | ⚠ XIN LỖI là hành động đúng đắn và xây dựng lòng tin | ⚠ họ đã bị bỏ qua trong suốt giai đoạn lập kế hoạch | | ⚠ PHÂN TÍCH họ: quyền lực, quan tâm, kỳ vọng, yêu cầu | ⚠ bước bắt buộc, không chỉ thông báo cho có | | ⚠ Ba việc trong một phương án | ⚠ liên hệ, xin lỗi, phân tích — đủ cả tốc độ lẫn chiều sâu |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (gặp bên liên quan để cập nhật tình hình dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là hành động ngay và cũng gặp họ: ⚠ nhưng ⚠ CẬP NHẬT là truyền tin MỘT CHIỀU; ⚠ điều cần lúc này là ⚠ LẮNG NGHE và PHÂN TÍCH ⚠ — họ có yêu cầu gì, kỳ vọng gì, ảnh hưởng ra sao.

  • B (bắt đầu thực hiện nhưng hẹn lịch gặp bên liên quan) — ⚠ bắt đầu thực hiện TRƯỚC khi biết yêu cầu của họ; ⚠ nếu họ có yêu cầu lớn thì công việc đã làm có thể phải bỏ.

  • D (xem việc bỏ sót đã làm hỏng mục tiêu dự án chưa) — ⚠ phân tích thiệt hại trước khi hành động; ⚠ mất thời gian, ⚠ và không thể đánh giá được gì nếu chưa nói chuyện với họ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25973 ở lô 184 (bên liên quan chính của mọi dự án), câu #25961 (Ethel chưa gắn kết bên liên quan), câu #25895 ở lô 183 (phân tích bên liên quan), và câu #26044 ở lô này (đầu vào của quản lý gắn kết). ⚠ Nhóm bên liên quan.

⚠ Vì sao bỏ sót bên liên quan là lỗi nghiêm trọng: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Yêu cầu quan trọng bị bỏ sót | ⚠ lộ ra khi đã xây xong | | ⚠ Xuất hiện người PHẢN ĐỐI muộn | ⚠ và họ có lý do chính đáng để phản đối | | ⚠ Có thể vi phạm quy định nếu bỏ sót cơ quan quản lý | ⚠ liên hệ #25962 lô 184 — rủi ro tuân thủ | | ⚠ Mất lòng tin ngay từ đầu | | | ⚠ Vì sao hay xảy ra | ⚠ nhận diện bên liên quan làm MỘT LẦN ở đầu rồi không rà lại — trong khi danh sách luôn thay đổi |

Từ khoá nhận diện:

"bỏ sót bên liên quan" → ⚠ liên hệ ngay, xin lỗi, phân tích "cập nhật tình hình cho họ" → ⚠ một chiều, chưa đủ "cứ bắt đầu thực hiện rồi tính sau" → ⚠ rủi ro phải làm lại "đánh giá thiệt hại trước" → ⚠ không làm được khi chưa nói chuyện với họ

⚠ Phân tích bên liên quan gồm gì Nội dung
⚠ Họ là ai, vai trò gì trong tổ chức
⚠ QUYỀN LỰC và MỨC QUAN TÂM ⚠ để xếp vào ma trận — liên hệ #25949 lô 184
⚠ KỲ VỌNG và YÊU CẦU của họ ⚠ phần quan trọng nhất lúc này
⚠ Mức gắn kết HIỆN TẠI và MONG MUỐN ⚠ liên hệ #25961 lô 184
⚠ Chiến lược tiếp cận và tần suất giao tiếp
⚠ Sau khi phân tích ⚠ cập nhật SỔ ĐĂNG KÝ BÊN LIÊN QUAN, kế hoạch gắn kết và kế hoạch giao tiếp
⚠ Vì sao XIN LỖI lại quan trọng Lý do
⚠ Họ đã bị bỏ qua trong suốt giai đoạn lập kế hoạch ⚠ đó là một thiếu sót thật, không phải hiểu lầm
⚠ Thừa nhận sai lầm xây dựng lòng tin ⚠ liên hệ #25922 lô 183 — lãnh đạo thừa nhận sai lầm
⚠ Bắt đầu quan hệ bằng sự trung thực
⚠ Nhưng nhớ ⚠ xin lỗi không thay thế được việc PHÂN TÍCH — lời xin lỗi mà không kèm hành động thì vô nghĩa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn rà lại danh sách bên liên quan bao lâu một lần | ⚠ nên làm ở mỗi cổng giai đoạn | | Có ai bị ảnh hưởng bởi dự án mà chưa từng được hỏi ý kiến không | | | Nhà tài trợ có được xem danh sách bên liên quan của bạn không | ⚠ họ thường nhìn ra ngay người bị thiếu, như trong tình huống này |

Và điều đáng ghi nhận trong tình huống này: nhà tài trợ phát hiện ra thiếu sót, chứ không phải Dinah. Đó là lý do nên đưa danh sách bên liên quan cho người khác xem lại — mình luôn không nhìn thấy chính điểm mù của mình.

Câu 325 People
Carolyn's agile mentor describes the team's current experience as an example of the gulf of evaluation. The team is three months along in their efforts. What has most likely happened within the team?
  1. A The stakeholders were not as engaged as they should have been.
  2. B The stakeholders did not sign off on the project charter.
  3. C The development team did not work using paired programming.
  4. D The product owner did not attend all daily standup meetings.
Xem giải thích

Đáp án

A — BÊN LIÊN QUAN ĐÃ KHÔNG GẮN KẾT ở mức đáng lẽ phải có.

Vì sao đúng

⚠ "Vực đánh giá" nghĩa là gì: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khoảng cách giữa thứ đội TẠO RA và thứ người dùng HIỂU hoặc CẦN | | | ⚠ Sinh ra khi VÒNG PHẢN HỒI bị đứt | ⚠ đội làm mà không ai nhìn vào | | ⚠ Sau BA THÁNG mới nhận ra là dấu hiệu rất rõ | ⚠ đủ dài để đi lệch xa | | ⚠ Nguyên nhân gốc: bên liên quan không tham gia đủ | ⚠ không dự sprint review, không cho phản hồi | | ⚠ Bản chất | ⚠ agile chống lại vực này bằng cách BUỘC phải có phản hồi thường xuyên — nếu bỏ bước đó thì vực xuất hiện y như trong thác nước |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (bên liên quan không ký duyệt điều lệ dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng nói về sự tham gia của bên liên quan: ⚠ nhưng ký điều lệ là ⚠ MỘT SỰ KIỆN ở đầu dự án, ⚠ trong khi vực đánh giá là ⚠ hệ quả của việc THIẾU PHẢN HỒI LIÊN TỤC trong ba tháng ⚠ — một chữ ký không ngăn được điều đó.

  • D (product owner không dự đủ các buổi standup) — ⚠ PO KHÔNG BẮT BUỘC phải dự daily scrum ⚠ (liên hệ #25921 lô 183 — đó là buổi của đội); ⚠ và việc đó không tạo ra vực đánh giá.

  • C (đội không lập trình cặp) — ⚠ thực hành kỹ thuật nội bộ; ⚠ ảnh hưởng tới chất lượng mã, không tới khoảng cách với người dùng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25961 ở lô 184 (Ethel chưa gắn kết bên liên quan đầy đủ) — ⚠ cùng một nguyên nhân gốc, chỉ khác cách gọi tên. ⚠ Xem thêm câu #25877 lô 182 (mời bên liên quan tới sprint review), câu #25905 lô 183 (đưa phản hồi vào backlog), và câu #26034 ở lô này (bàn giao xong vẫn cần quản trị thay đổi để được dùng).

⚠ Hai "vực" trong thiết kế tương tác — bộ khái niệm gốc: | Vực | Nội dung | |---|---| | ⚠ VỰC THỰC THI (gulf of execution) | ⚠ khoảng cách giữa điều người dùng MUỐN LÀM và cách hệ thống cho phép làm | | ⚠ VỰC ĐÁNH GIÁ (gulf of evaluation) | ⚠ khoảng cách giữa trạng thái THẬT của hệ thống và điều người dùng HIỂU được — CÂU NÀY | | ⚠ Nguồn gốc | ⚠ khái niệm của Donald Norman về thiết kế lấy người dùng làm trung tâm | | ⚠ Trong bối cảnh dự án | ⚠ được mượn để chỉ khoảng cách giữa đội và bên liên quan — cả hai đều do THIẾU PHẢN HỒI |

Từ khoá nhận diện:

"vực đánh giá, khoảng cách với người dùng" → ⚠ thiếu gắn kết bên liên quan "đã ba tháng mới nhận ra" → ⚠ vòng phản hồi quá dài hoặc không tồn tại "không ký điều lệ" → ⚠ sự kiện một lần, không giải thích được vấn đề kéo dài "lập trình cặp" → ⚠ thực hành nội bộ, không liên quan tới người dùng

⚠ Vòng phản hồi trong agile — và chuyện gì xảy ra khi bỏ Vòng
⚠ DAILY SCRUM — mỗi ngày ⚠ bỏ thì đội mất đồng bộ
⚠ SPRINT REVIEW — mỗi sprint ⚠ bỏ thì VỰC ĐÁNH GIÁ xuất hiện — chính là tình huống này
⚠ RETROSPECTIVE — mỗi sprint ⚠ bỏ thì quy trình không cải tiến
⚠ Kiểm thử tự động — mỗi lần build ⚠ bỏ thì lỗi tích luỹ
⚠ Nguyên tắc chung ⚠ agile về bản chất là một hệ thống các vòng phản hồi — bỏ vòng nào thì mất đúng lợi ích của vòng đó
⚠ Đội của Carolyn nên làm gì Việc
⚠ Tìm hiểu VÌ SAO bên liên quan không tham gia ⚠ bận, không thấy giá trị, hay không được mời đúng cách
⚠ Rút NGẮN vòng phản hồi ⚠ demo giữa sprint nếu cần
⚠ Đưa sản phẩm THẬT cho người dùng thử sớm ⚠ liên hệ #26026 lô 185 — MVP
⚠ Đo lại khoảng cách: thứ đã làm còn đúng nhu cầu không
⚠ Điều cần chuẩn bị tinh thần ⚠ có thể phải bỏ đi một phần công việc ba tháng qua — và đó vẫn là quyết định rẻ hơn việc đi tiếp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối người dùng THẬT nhìn thấy sản phẩm là khi nào | | | Bên liên quan có dự sprint review không, và bao nhiêu phần trăm | | | Phản hồi gần nhất của họ có làm đội đổi gì không | ⚠ nếu không bao giờ đổi gì thì buổi review chỉ là hình thức |

Và điều đáng sợ nhất về vực đánh giá: nó không gây ra lỗi nào cả. Đội vẫn giao đúng hạn, mã vẫn chạy, kiểm thử vẫn xanh — chỉ là thứ được xây không phải thứ ai đó cần.

Câu 326 Process
As the project manager for Mercier Pharmaceuticals, Colin is currently working on a new drug creation project. His project scope is about to change because of a new law regarding drug testing. To complete the project in its 18-month timeline, what is the first thing Colin must do?
  1. A Meet with the project's sponsor and stakeholders.
  2. B Until the issue is resolved, all work must stop
  3. C Create a documented change request.
  4. D Since the project will be grandfathered in and therefore unaffected by the law change, proceed as planned.
Xem giải thích

Đáp án

C — LẬP MỘT YÊU CẦU THAY ĐỔI BẰNG VĂN BẢN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là việc ĐẦU TIÊN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Luật mới BUỘC phạm vi phải đổi | ⚠ không phải lựa chọn — đây là yêu cầu bắt buộc từ bên ngoài | | ⚠ Mọi thay đổi phạm vi đều PHẢI qua yêu cầu thay đổi chính thức | ⚠ liên hệ #25991 lô 185 — vì tác động phải được xem xét | | ⚠ Văn bản hoá tạo DẤU VẾT và khởi động quy trình | | | ⚠ Có văn bản rồi mới họp với nhà tài trợ được hiệu quả | ⚠ mang tài liệu tới họp, không mang vấn đề trống | | ⚠ Dự án dược phẩm | ⚠ tuân thủ quy định là bắt buộc tuyệt đối — liên hệ #25962 lô 184 |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (họp với nhà tài trợ và bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cuộc họp đó CHẮC CHẮN sẽ phải diễn ra: ⚠ nhưng nó là bước ⚠ SAU KHI có yêu cầu thay đổi được văn bản hoá; ⚠ họp mà chưa có tài liệu phân tích thì chỉ là bàn miệng và không quyết được gì.

  • B (dừng toàn bộ công việc cho tới khi giải quyết xong) — ⚠ phản ứng thái quá; ⚠ phần lớn công việc không bị luật mới ảnh hưởng, dừng hết là lãng phí.

  • D (dự án sẽ được miễn trừ nên cứ tiến hành như kế hoạch) — ⚠ GIẢ ĐỊNH NGUY HIỂM chưa được kiểm chứng; ⚠ trong ngành dược, đoán sai về quy định có thể khiến cả sản phẩm không được cấp phép.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26023 ở lô 185 (khách hàng tăng diện tích → phải sửa phạm vi), câu #25991 (vì sao cần kiểm soát thay đổi), câu #25978 lô 184 (xin dời mốc → phân tích tác động), và câu #25962 (rủi ro tuân thủ khi quy định thay đổi). ⚠ Nhóm kiểm soát thay đổi — và câu này kết hợp thêm yếu tố TUÂN THỦ.

⚠ Thay đổi do QUY ĐỊNH khác thay đổi thông thường thế nào: | Điểm khác | Nội dung | |---|---| | ⚠ KHÔNG có lựa chọn từ chối | ⚠ CCB không thể bác một yêu cầu của pháp luật | | ⚠ Nhưng VẪN phải qua quy trình | ⚠ để đánh giá tác động và cập nhật đường cơ sở | | ⚠ Thường có HẠN CHÓT do luật quy định | | | ⚠ Có thể ảnh hưởng tới cả sản phẩm đã bàn giao | | | ⚠ Điều CCB quyết | ⚠ KHÔNG phải "có làm hay không", mà là "làm thế nào, tốn bao nhiêu, và điều chỉnh lịch ra sao" |

Từ khoá nhận diện:

"luật mới làm đổi phạm vi" → ⚠ lập yêu cầu thay đổi bằng văn bản trước "họp với nhà tài trợ" → ⚠ bước sau, và phải mang tài liệu tới "dừng hết công việc" → ⚠ phản ứng thái quá "chắc là được miễn trừ" → ⚠ giả định chưa kiểm chứng, rất nguy hiểm với ngành bị quản lý

⚠ Colin nên làm gì sau khi có yêu cầu thay đổi Bước
⚠ 1. XÁC MINH nội dung luật từ nguồn chính thức ⚠ làm việc với bộ phận pháp chế và tuân thủ
⚠ 2. Phân tích TÁC ĐỘNG lên phạm vi, lịch 18 tháng, chi phí
⚠ 3. Trình CCB hoặc nhà tài trợ ⚠ phương án A thuộc bước này
⚠ 4. Cập nhật đường cơ sở nếu được duyệt
⚠ 5. Ghi rủi ro tuân thủ vào sổ rủi ro ⚠ liên hệ #25962 lô 184
⚠ 6. Thông báo toàn đội và các bên liên quan
⚠ Song song ⚠ các công việc KHÔNG bị ảnh hưởng vẫn tiếp tục — đó là lý do phương án B sai
⚠ Vì sao ngành dược đặc biệt nhạy với thay đổi quy định Lý do
⚠ Quy trình thử nghiệm được quản lý cực chặt
⚠ Không tuân thủ thì KHÔNG được cấp phép lưu hành ⚠ toàn bộ dự án thành vô giá trị
⚠ Hồ sơ phải chứng minh được sự tuân thủ ở mọi bước ⚠ liên hệ #26038 cùng lô — quản lý cấu hình và truy xuất
⚠ Sửa hồi tố rất tốn kém, đôi khi phải làm lại thử nghiệm
⚠ Bài học chung ⚠ trong ngành bị quản lý, "chờ xem có bị ảnh hưởng không" luôn đắt hơn "kiểm tra ngay"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong tổ chức bạn theo dõi thay đổi quy định | ⚠ liên hệ #25962 lô 184 — Geoff biết được nhờ tình cờ đọc báo | | Thay đổi bắt buộc có được ghi vào nhật ký thay đổi không | ⚠ vẫn phải ghi, dù không có quyền từ chối | | Bạn có giả định nào về quy định mà chưa kiểm chứng không | |

Và lý do phương án D nguy hiểm hơn cả việc không làm gì: "chắc là chúng ta được miễn trừ" là một giả định, và trong dự án dược phẩm, một giả định chưa kiểm chứng có thể tiêu huỷ mười tám tháng công việc vào ngày nộp hồ sơ xin cấp phép.

Câu 327 Process
Robert is a project manager for a medium-sized organization. He has limited project management experience, and the project assigned to him has a tight schedule. Since Robert does not have much time to plan before the project's mandatory start date arrives, he wishes to move through planning as effectively as possible. Robert approaches his colleague Jenny for advice. Of the following choices, which one would be the best advice Jenny could offer Robert in this situation?
  1. A Ensure there is a signed project charter and then start the WBS.
  2. B Make sure to document all the known risks before documenting the high-level assumptions.
  3. C Finalize the quality management plan before determining quality metrics.
  4. D Create an activity list before creating a network diagram.
Xem giải thích

Đáp án

D — LẬP DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG trước khi tạo SƠ ĐỒ MẠNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao thứ tự này đúng: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định hoạt động → DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG | ⚠ biết có những việc gì | | ⚠ Sắp xếp trình tự → SƠ ĐỒ MẠNG | ⚠ biết việc nào trước việc nào | | ⚠ Không có danh sách thì không có gì để nối vào sơ đồ | ⚠ thứ tự bắt buộc, không đảo được | | ⚠ Ba phương án còn lại | ⚠ đều ĐẢO NGƯỢC thứ tự đúng — xem bên dưới | | ⚠ Lời khuyên cho Robert | ⚠ lập kế hoạch nhanh không có nghĩa là bỏ bước, mà là làm ĐÚNG THỨ TỰ để không phải quay lại |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (bảo đảm có điều lệ dự án đã ký rồi bắt đầu WBS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai vế đều đúng riêng lẻ: ⚠ nhưng ⚠ giữa điều lệ và WBS còn phải THU THẬP YÊU CẦU và XÁC ĐỊNH PHẠM VI ⚠ (liên hệ #26039 cùng lô); ⚠ nhảy thẳng từ điều lệ sang WBS là bỏ mất bước quan trọng nhất.

  • B (ghi hết rủi ro đã biết trước khi ghi giả định cấp cao) — ⚠ ĐẢO NGƯỢC: ⚠ giả định được ghi từ rất sớm (ngay trong điều lệ), ⚠ và mỗi giả định là một nguồn rủi ro ⚠ (liên hệ #25724 lô 179).

  • C (hoàn tất kế hoạch quản lý chất lượng trước khi xác định chỉ số chất lượng) — ⚠ ĐẢO NGƯỢC: ⚠ chỉ số chất lượng là MỘT PHẦN của kế hoạch; ⚠ không thể hoàn tất kế hoạch trước khi biết mình đo bằng gì.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26017 ở lô 185 (vì sao cần WBS), câu #26039 ở lô này (phân tích sản phẩm), câu #25990 lô 185 (ước lượng tương tự), và câu #25938 lô 184 (đường găng có độ trễ bằng không). ⚠ Nhóm lập kế hoạch — và câu này kiểm tra THỨ TỰ các bước.

⚠ Chuỗi lập kế hoạch LỊCH TRÌNH — thứ tự bắt buộc: | Bước | Đầu ra | |---|---| | ⚠ 1. Lập kế hoạch quản lý lịch trình | ⚠ cách sẽ lập và kiểm soát lịch | | ⚠ 2. XÁC ĐỊNH HOẠT ĐỘNG | ⚠ danh sách hoạt động, thuộc tính hoạt động, danh sách mốc — CÂU NÀY | | ⚠ 3. SẮP XẾP TRÌNH TỰ hoạt động | ⚠ SƠ ĐỒ MẠNG lịch trình | | ⚠ 4. Ước lượng thời lượng | | | ⚠ 5. Xây dựng lịch trình | ⚠ đường găng, đường cơ sở lịch trình | | ⚠ Đầu vào của bước 2 | ⚠ WBS và từ điển WBS — nên WBS phải có TRƯỚC |

⚠ Chuỗi lập kế hoạch PHẠM VI — thứ tự bắt buộc: | Bước | Đầu ra | |---|---| | ⚠ 1. Điều lệ dự án | ⚠ mô tả sản phẩm cấp cao, giả định, ràng buộc | | ⚠ 2. Thu thập yêu cầu | ⚠ tài liệu yêu cầu, ma trận truy xuất | | ⚠ 3. Xác định phạm vi | ⚠ TUYÊN BỐ PHẠM VI — dùng PHÂN TÍCH SẢN PHẨM | | ⚠ 4. Tạo WBS | ⚠ WBS + từ điển WBS | | ⚠ Sai lầm của phương án A | ⚠ nhảy từ bước 1 thẳng sang bước 4 |

Từ khoá nhận diện:

"danh sách hoạt động trước sơ đồ mạng" → ⚠ đúng thứ tự "điều lệ rồi WBS ngay" → ⚠ bỏ mất bước thu thập yêu cầu và xác định phạm vi "rủi ro trước giả định" → ⚠ đảo ngược — giả định sinh ra rủi ro "kế hoạch xong rồi mới định chỉ số" → ⚠ đảo ngược — chỉ số là phần của kế hoạch

⚠ Lời khuyên thật cho người thiếu kinh nghiệm và bị ép tiến độ Lời khuyên
⚠ KHÔNG bỏ bước, nhưng làm nhẹ hơn ở mức phù hợp ⚠ liên hệ #25840 lô 182 — mức quản lý phải PHÙ HỢP
⚠ Dùng lại MẪU và dữ liệu dự án tương tự ⚠ liên hệ #25944 lô 184 và #26035 cùng lô
⚠ Lập kế hoạch chi tiết cho phần gần, thô cho phần xa ⚠ lập kế hoạch cuốn chiếu
⚠ Hỏi người có kinh nghiệm — đúng việc Robert đang làm
⚠ Điều KHÔNG nên làm ⚠ bỏ hẳn việc lập kế hoạch vì "không có thời gian" — thời gian tiết kiệm được sẽ phải trả gấp nhiều lần khi thực hiện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có danh sách hoạt động trước khi vẽ lịch không | ⚠ hay vẽ luôn trên phần mềm và vừa vẽ vừa nghĩ ra việc | | Có bỏ bước nào giữa điều lệ và WBS không | | | Giả định của bạn có được ghi ra và rà lại không | |

Và điều Robert cần nghe nhất, dù câu hỏi không hỏi tới: anh đã làm đúng một việc quan trọng — đi hỏi người có kinh nghiệm thay vì tự mò trong một dự án gấp.

Câu 328 Process
Justin is the prime project manager for his organization and hired the Launch-a-Rocket Company under contract to support the delivery of his cutting-edge weather stations into the atmosphere. As with many projects, which are outsourced, the quality of work and scope may become contentious among internal and external team members. Of the following choices, what is the first preferred method to deal with team disputes over critical issues, such as quality of work?
  1. A Appeals court
  2. B Negotiation
  3. C Immediate termination of contracts 
  4. D Alternative dispute resolution (ADR)
Xem giải thích

Đáp án

B — THƯƠNG LƯỢNG (negotiation).

Vì sao đúng

⚠ Thang giải quyết tranh chấp — luôn bắt đầu từ mức thấp nhất: | Mức | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. THƯƠNG LƯỢNG trực tiếp giữa hai bên | ⚠ rẻ nhất, nhanh nhất, giữ được quan hệ — CÂU NÀY | | ⚠ 2. Hoà giải (mediation) | ⚠ bên thứ ba hỗ trợ, không ra phán quyết | | ⚠ 3. Trọng tài (arbitration) | ⚠ bên thứ ba RA PHÁN QUYẾT, thường có tính ràng buộc | | ⚠ 4. Toà án | ⚠ đắt nhất, chậm nhất, huỷ hoại quan hệ | | ⚠ 5. Chấm dứt hợp đồng | ⚠ biện pháp cuối cùng | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ luôn thử mức THẤP NHẤT trước — leo thang chỉ khi mức dưới thất bại |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (giải quyết tranh chấp thay thế — ADR) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ADR đúng là cơ chế được ưu tiên hơn toà án: ⚠ nhưng ADR ⚠ BAO GỒM hoà giải và trọng tài — tức là đã có BÊN THỨ BA tham gia; ⚠ thương lượng trực tiếp vẫn đứng TRƯỚC ADR; ⚠ câu hỏi hỏi phương pháp ĐẦU TIÊN.

  • C (chấm dứt hợp đồng ngay lập tức) — ⚠ biện pháp CUỐI CÙNG, ⚠ cực kỳ tốn kém và gần như luôn dẫn tới kiện tụng.

  • A (toà phúc thẩm) — ⚠ thậm chí còn không phải bước đầu của con đường toà án; ⚠ hoàn toàn không hợp lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26009 ở lô 185 (môi trường thương lượng tốt nhất: tôn trọng và hợp tác), câu #25969 ở lô 184 (đóng mua sắm khi cả hai bên thoả mãn — có khiếu nại thanh toán), câu #25887 lô 183 (rà soát hợp đồng nhà cung cấp), và câu #26015 lô 185 (thương lượng giữa hai Scrum Master). ⚠ Nhóm thương lượng và mua sắm.

⚠ Vì sao thương lượng trực tiếp luôn được ưu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ RẺ NHẤT — không mất phí bên thứ ba | | | ⚠ NHANH NHẤT — không phải chờ lịch của ai | | | ⚠ GIỮ ĐƯỢC QUAN HỆ | ⚠ hai bên còn phải làm việc với nhau tới hết dự án | | ⚠ Hai bên KIỂM SOÁT kết quả | ⚠ trọng tài và toà án ra phán quyết mà không bên nào kiểm soát được | | ⚠ Giữ được bí mật thông tin | | | ⚠ Thống kê thực tế | ⚠ phần lớn tranh chấp hợp đồng được giải quyết bằng thương lượng — chỉ phần rất nhỏ tới trọng tài hay toà |

Từ khoá nhận diện:

"phương pháp ĐẦU TIÊN để xử lý tranh chấp" → ⚠ thương lượng trực tiếp "ADR" → ⚠ có bên thứ ba, đứng SAU thương lượng "chấm dứt hợp đồng" → ⚠ biện pháp cuối cùng "toà án" → ⚠ cuối cùng, và thường là dấu hiệu cả hai bên đều đã thua

⚠ Điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng nên có gì Nội dung
⚠ Trình tự BẮT BUỘC: thương lượng → hoà giải → trọng tài ⚠ không cho nhảy thẳng ra toà
⚠ Thời hạn cho từng bước ⚠ để tranh chấp không kéo dài vô hạn
⚠ Ai là bên hoà giải hoặc trọng tài
⚠ Luật áp dụng và nơi giải quyết ⚠ rất quan trọng với hợp đồng quốc tế
⚠ Công việc có được tiếp tục trong lúc tranh chấp không ⚠ điều khoản hay bị quên, và gây thiệt hại lớn nhất
⚠ Thời điểm thoả thuận ⚠ KHI KÝ HỢP ĐỒNG, không phải khi đã có tranh chấp
⚠ Chuẩn bị cho cuộc thương lượng về chất lượng công việc Chuẩn bị
⚠ Đối chiếu với PHẠM VI CÔNG VIỆC và TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN trong hợp đồng ⚠ dữ liệu trước, ý kiến sau
⚠ Thu thập bằng chứng cụ thể ⚠ biên bản kiểm tra, ảnh, số liệu đo
⚠ Hiểu VÌ SAO nhà thầu làm như vậy ⚠ có thể do yêu cầu mơ hồ, chứ không do cẩu thả
⚠ Xác định điều mình THẬT SỰ cần ⚠ liên hệ #26009 — phân biệt vị thế và lợi ích
⚠ Nguyên nhân gốc thường gặp ⚠ tiêu chí chấp nhận trong hợp đồng viết không đủ rõ — liên hệ #25977 lô 184

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn có điều khoản giải quyết tranh chấp không | | | Tiêu chí chất lượng có được viết ĐỦ RÕ để kiểm chứng khách quan không | ⚠ nguồn gốc của phần lớn tranh chấp về chất lượng | | Tranh chấp gần nhất được xử lý ở mức nào | |

Và điều đáng nhớ về mọi thang leo thang trong quản lý dự án — dù là xung đột trong đội, giữa các bên liên quan, hay với nhà thầu: luôn bắt đầu từ bậc thấp nhất, và mỗi bậc leo lên đều đắt hơn bậc dưới nhiều lần.

Câu 329 Process
You are the project manager of a construction project for a children's playground in your community. This park will have several structures for kids to climb on, a kickball field, and several water areas for wading and cooling off from the summer heat. The project sponsor is reviewing the project. In her review, she is confused regarding some of the ordering of the project work. Especially, she asks why there is a gap between the installation of the play structures foundations and building the structure. She thinks this must be a mistake or that you must be accounting for some risk in the schedule. If a task requires waiting until its predecessor is complete before it can be started, it is said that the task has
  1. A Project float
  2. B Free float
  3. C Lag
  4. D Lead
Xem giải thích

Đáp án

C — ĐỘ CHỜ (lag).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Có KHOẢNG TRỐNG giữa đổ móng và dựng kết cấu chơi | ⚠ thời gian chờ có chủ đích | | ⚠ Lý do thực tế: bê tông cần thời gian ĐÔNG CỨNG | ⚠ không thể dựng kết cấu lên móng chưa đạt cường độ | | ⚠ Nhà tài trợ tưởng đó là lỗi hoặc là dự phòng rủi ro | ⚠ hiểu lầm phổ biến khi nhìn biểu đồ Gantt | | ⚠ Định nghĩa | ⚠ độ chờ là khoảng thời gian TRÌ HOÃN CÓ CHỦ ĐÍCH giữa hai hoạt động có quan hệ phụ thuộc | | ⚠ Ký hiệu | ⚠ "FS + 7 ngày" — kết thúc-bắt đầu cộng bảy ngày chờ |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (độ đẩy sớm — lead) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì là khái niệm SÓNG ĐÔI với lag: ⚠ nhưng lead là ⚠ cho hoạt động sau bắt đầu SỚM HƠN, ⚠ ký hiệu "FS − 5 ngày"; ⚠ nó làm lịch NGẮN LẠI, còn ở đây lịch DÀI RA.

  • B (độ trễ tự do — free float) — ⚠ thời gian một hoạt động có thể trễ mà không ảnh hưởng hoạt động kế tiếp; ⚠ đó là kết quả TÍNH RA từ mạng lịch, ⚠ không phải khoảng chờ được đặt vào có chủ đích.

  • A (độ trễ dự án) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ thuật ngữ đúng là "độ trễ toàn phần" (total float).

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu chữ của đề và tình huống của đề mô tả HAI THỨ KHÁC NHAU: | Phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ TÌNH HUỐNG | ⚠ có KHOẢNG TRỐNG giữa hai hoạt động — đó đúng là ĐỘ CHỜ (lag) | | ⚠ CÂU HỎI viết ra | ⚠ "nếu một việc phải ĐỢI việc trước HOÀN THÀNH mới bắt đầu được thì việc đó có..." | | ⚠ Vấn đề | ⚠ câu chữ đó mô tả QUAN HỆ KẾT THÚC-BẮT ĐẦU (FS), KHÔNG mô tả độ chờ | | ⚠ Mọi liên kết FS đều "đợi việc trước xong" | ⚠ mà không cần có lag nào — liên hệ #25910 lô 183 và #25934 lô 184 | | ⚠ Xử lý | ⚠ GIỮ NGUYÊN khoá C — vì TÌNH HUỐNG (khoảng trống chờ bê tông đông cứng) chỉ có thể là lag, và không phương án nào là "FS" | | ⚠ Mẹo khi đi thi | ⚠ khi câu chữ và tình huống lệch nhau, bám vào TÌNH HUỐNG và vào bộ phương án được cho |

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25910 ở lô 183 và #25934 ở lô 184 (hai câu về quan hệ FS), câu #25938 (đường găng có độ trễ bằng không), và câu #25902 lô 183 (độ trễ toàn phần). ⚠ Nhóm lịch trình — và câu này là câu duy nhất về LAG.

⚠ Phân biệt bốn khái niệm hay lẫn: | Khái niệm | Nghĩa | Ai tạo ra | |---|---|---| | ⚠ ĐỘ CHỜ (lag) | ⚠ trì hoãn CÓ CHỦ ĐÍCH giữa hai hoạt động | ⚠ người lập lịch ĐẶT VÀO — CÂU NÀY | | ⚠ ĐỘ ĐẨY SỚM (lead) | ⚠ cho hoạt động sau bắt đầu sớm hơn, chồng lấn | ⚠ người lập lịch đặt vào | | ⚠ ĐỘ TRỄ TOÀN PHẦN (total float) | ⚠ trễ được bao lâu không ảnh hưởng NGÀY KẾT THÚC DỰ ÁN | ⚠ TÍNH RA từ mạng lịch | | ⚠ ĐỘ TRỄ TỰ DO (free float) | ⚠ trễ được bao lâu không ảnh hưởng HOẠT ĐỘNG KẾ TIẾP | ⚠ tính ra từ mạng lịch | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ lag và lead là thứ mình ĐẶT VÀO; float là thứ mình TÍNH RA |

Từ khoá nhận diện:

"khoảng chờ, thời gian đông cứng, thời gian khô" → ⚠ lag "cho làm sớm, chồng lấn công việc" → ⚠ lead "trễ được bao lâu" → ⚠ float ⚠ Nhà tài trợ tưởng khoảng trống là dự phòng rủi ro → ⚠ lag KHÔNG phải dự phòng — nó là ràng buộc kỹ thuật thật

⚠ Vì sao phải phân biệt LAG với DỰ PHÒNG Lý do
⚠ LAG là ràng buộc KỸ THUẬT — không cắt được ⚠ cắt thì bê tông chưa đủ cường độ, kết cấu sẽ hỏng
⚠ DỰ PHÒNG là đệm cho BẤT ĐỊNH — có thể dùng hoặc không
⚠ Nhà tài trợ hay nhìn khoảng trống và đòi cắt để rút ngắn lịch ⚠ đúng điều đang xảy ra ở đây
⚠ Cách trả lời nhà tài trợ ⚠ giải thích lý do KỸ THUẬT cụ thể, kèm tiêu chuẩn — "bê tông cần 7 ngày đạt 70% cường độ theo tiêu chuẩn X"
⚠ Nếu muốn rút ⚠ phải đổi CÔNG NGHỆ (bê tông đông cứng nhanh), chứ không phải cắt thời gian chờ
⚠ Lag dùng đúng và dùng sai Cách dùng
⚠ ĐÚNG: ràng buộc vật lý hoặc quy trình bắt buộc ⚠ bê tông đông cứng, sơn khô, thời gian phê duyệt bắt buộc
⚠ SAI: giấu dự phòng vào lag ⚠ làm mất minh bạch, và không ai biết dự phòng thật còn bao nhiêu
⚠ SAI: dùng lag thay cho một hoạt động thật ⚠ nếu có người phải LÀM gì đó thì đó là HOẠT ĐỘNG, không phải lag
⚠ Kiểm tra nhanh ⚠ trong khoảng thời gian đó có ai làm gì không? Có → hoạt động. Không → lag.

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Các lag trong lịch của bạn có lý do kỹ thuật ghi rõ không | ⚠ không ghi thì lần rà soát nào cũng bị hỏi lại | | Có lag nào thật ra là dự phòng đang giấu không | | | Có lag nào thật ra nên là một hoạt động không | |

Và câu trả lời gọn nhất cho nhà tài trợ: khoảng trống đó không phải chỗ trống trong kế hoạch — nó là bảy ngày mà bê tông cần, và bê tông không quan tâm dự án đang gấp tới đâu.

Câu 330 Process
A change has been proposed to the project scope. You have routed the change through the change control system as planned. When examining the proposed change, you need to examine cost, schedule, quality, resources, communications, risks, and procurement. Your manager wants to know why all of these areas must be examined. Regarding the proposed change, what are you doing by examining each project area?
  1. A Configuration management
  2. B Effective project management
  3. C Integrated change control
  4. D Scope change control
Xem giải thích

Đáp án

C — KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP (integrated change control).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải xét đủ mọi lĩnh vực: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chữ "TÍCH HỢP" chính là nghĩa: xét TÁC ĐỘNG CHÉO lên mọi lĩnh vực | | | ⚠ Một thay đổi phạm vi hiếm khi chỉ ảnh hưởng phạm vi | ⚠ nó chạm vào chi phí, lịch, chất lượng, nguồn lực, giao tiếp, rủi ro, mua sắm | | ⚠ Đúng danh sách người quản lý đang hỏi | | | ⚠ Đây là quy trình thuộc lĩnh vực QUẢN LÝ TÍCH HỢP | | | ⚠ Vì sao gọi là tích hợp | ⚠ các lĩnh vực kiến thức KHÔNG độc lập — đó là lý do có một quy trình đứng trên tất cả để nhìn tổng thể |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kiểm soát thay đổi PHẠM VI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thay đổi được đề xuất đúng là về phạm vi: ⚠ nhưng kiểm soát thay đổi phạm vi ⚠ chỉ nhìn ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI; ⚠ việc xét CHÉO sang chi phí, lịch, rủi ro, mua sắm là đặc trưng của TÍCH HỢP.

  • A (quản lý cấu hình) — ⚠ kiểm soát ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT và PHIÊN BẢN tài liệu ⚠ (liên hệ #26038 cùng lô); ⚠ khác quy trình.

  • B (quản lý dự án hiệu quả) — ⚠ quá chung chung; ⚠ câu hỏi hỏi tên một QUY TRÌNH cụ thể.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25991 ở lô 185 (vì sao cần kiểm soát thay đổi — để xét tác động), câu #25956 lô 184 (nhật ký thay đổi), câu #26023 lô 185 (sửa phạm vi khi khách tăng diện tích), câu #26048 ở lô này (luật mới → lập yêu cầu thay đổi), và câu #26038 (quản lý cấu hình). ⚠ Nhóm kiểm soát thay đổi đã lên NĂM câu qua ba lô — và câu này là câu duy nhất giải thích chữ "TÍCH HỢP".

⚠ Bảy lĩnh vực phải xét khi đánh giá một thay đổi: | Lĩnh vực | Câu hỏi cần trả lời | |---|---| | ⚠ CHI PHÍ | ⚠ tốn thêm bao nhiêu, có trong ngân sách không | | ⚠ LỊCH TRÌNH | ⚠ có chạm đường găng không, trễ bao lâu | | ⚠ CHẤT LƯỢNG | ⚠ có hạ chuẩn không, cần kiểm thử thêm gì | | ⚠ NGUỒN LỰC | ⚠ cần thêm người hay kỹ năng nào — liên hệ #25935 lô 184 | | ⚠ GIAO TIẾP | ⚠ ai cần được thông báo | | ⚠ RỦI RO | ⚠ sinh rủi ro mới nào, loại bỏ rủi ro nào | | ⚠ MUA SẮM | ⚠ có phải sửa hợp đồng không | | ⚠ Lĩnh vực thứ tám hay bị quên | ⚠ BÊN LIÊN QUAN — kỳ vọng của ai thay đổi |

Từ khoá nhận diện:

"xét đủ mọi lĩnh vực khi đánh giá thay đổi" → ⚠ kiểm soát thay đổi tích hợp "chỉ nhìn đường cơ sở phạm vi" → ⚠ kiểm soát thay đổi phạm vi "phiên bản tài liệu, đặc tính kỹ thuật" → ⚠ quản lý cấu hình ⚠ Chữ "TÍCH HỢP" → ⚠ luôn hàm ý nhìn XUYÊN SUỐT mọi lĩnh vực

⚠ Các quy trình thuộc QUẢN LÝ TÍCH HỢP Quy trình
⚠ Xây dựng điều lệ dự án
⚠ Xây dựng kế hoạch quản lý dự án
⚠ Chỉ đạo và quản lý công việc dự án
⚠ Quản lý TRI THỨC dự án ⚠ liên hệ #26035 cùng lô
⚠ Giám sát và kiểm soát công việc dự án ⚠ liên hệ #25918 lô 183
⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP ⚠ CÂU NÀY
⚠ Kết thúc dự án hoặc giai đoạn
⚠ Điểm chung ⚠ đây là lĩnh vực DUY NHẤT thuộc riêng về quản lý dự án — không ai khác trong đội làm việc này
⚠ Trả lời người quản lý thế nào Cách
⚠ Đưa VÍ DỤ CỤ THỂ về tác động chéo ⚠ "thêm tính năng này cần thêm một nhà cung cấp, tức là phải sửa hợp đồng và thêm bốn tuần đấu thầu"
⚠ Nhấn mạnh: bỏ qua một lĩnh vực là chỗ rủi ro lọt vào
⚠ Nói rõ mức độ xem xét TƯƠNG XỨNG với quy mô thay đổi ⚠ thay đổi nhỏ không cần bảy trang phân tích
⚠ Điều KHÔNG nên nói ⚠ "vì quy trình bắt phải thế" — liên hệ #25991 lô 185

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mẫu phân tích tác động của bạn có đủ bảy lĩnh vực không | | | Thay đổi gần nhất có sinh rủi ro mới nào không | ⚠ có ai hỏi câu này không | | Ai là người ký duyệt thay đổi ở tổ chức bạn | |

Và lý do chữ "tích hợp" quan trọng đến vậy: mọi thay đổi trông đơn giản khi chỉ nhìn từ một lĩnh vực. Chúng chỉ lộ ra cái giá thật khi có người chịu khó nhìn từ cả bảy.