Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A The project scope must be revised.
- B The change must be managed through the cost control system.
- C Nothing. The project manager can add the additional 10,000 square feet to the WBS.
- D The project must be started over.
Xem giải thích
Đáp án
A — PHẠM VI DỰ ÁN PHẢI ĐƯỢC SỬA LẠI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải sửa phạm vi trước tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thêm 10.000 foot vuông là THAY ĐỔI PHẠM VI, không chỉ đổi chi phí | | | ⚠ Khách hàng đã chấp nhận thay đổi PHÍ và LỊCH | ⚠ nghĩa là thay đổi đã được thoả thuận về nguyên tắc | | ⚠ Phạm vi là GỐC — chi phí và lịch là HỆ QUẢ | ⚠ sửa phạm vi rồi mọi thứ khác mới cập nhật theo được | | ⚠ WBS đang được lập, chưa xong | ⚠ thời điểm tương đối thuận lợi để đổi | | ⚠ Quy trình đầy đủ | ⚠ yêu cầu thay đổi → phân tích tác động → phê duyệt → sửa TUYÊN BỐ PHẠM VI → sửa WBS → cập nhật lịch và ngân sách |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (không cần làm gì, PM cứ thêm 10.000 foot vuông vào WBS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì WBS đang được lập nên nghe như chỉ cần thêm vào: ⚠ nhưng ⚠ WBS là một phần của ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI; ⚠ sửa WBS mà không sửa tuyên bố phạm vi và không qua kiểm soát thay đổi là ⚠ bỏ qua quy trình ⚠ (liên hệ #25991 và #26012 cùng lô).
-
B (quản lý thay đổi qua hệ thống kiểm soát CHI PHÍ) — ⚠ SAI HỆ THỐNG: ⚠ đây là thay đổi PHẠM VI trước, chi phí chỉ là hệ quả.
-
D (phải làm lại dự án từ đầu) — ⚠ phản ứng thái quá; ⚠ dự án còn ở giai đoạn lập kế hoạch, chỉ cần sửa chứ không cần bắt đầu lại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26017 ở lô này (vì sao cần WBS), câu #25989/#25997/#26007 (các mục của tuyên bố phạm vi), câu #26012 (dừng việc ngoài phạm vi và nộp yêu cầu thay đổi), và câu #25991 (vì sao cần kiểm soát thay đổi). ⚠ Nhóm phạm vi và thay đổi đã lên tám câu qua hai lô.
⚠ Thứ tự cập nhật khi phạm vi đổi: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Yêu cầu thay đổi chính thức | | | ⚠ 2. Phân tích tác động | ⚠ liên hệ #25978 lô 184 | | ⚠ 3. Phê duyệt | ⚠ khách hàng đã đồng ý phí và lịch, nhưng vẫn cần phê duyệt nội bộ | | ⚠ 4. Sửa TUYÊN BỐ PHẠM VI | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 5. Sửa WBS và từ điển WBS | | | ⚠ 6. Cập nhật ước lượng, lịch trình, ngân sách | | | ⚠ 7. Cập nhật đường cơ sở và thông báo cho các bên | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ KHÔNG BAO GIỜ sửa một tài liệu con mà bỏ qua tài liệu gốc — sẽ lệch và không ai biết bản nào đúng (liên hệ #25966 lô 184 — quản lý cấu hình) |
Từ khoá nhận diện:
"khách hàng thay đổi phạm vi" → ⚠ sửa phạm vi trước, mọi thứ khác theo sau "cứ thêm vào WBS" → ⚠ bỏ qua quy trình "qua hệ thống kiểm soát chi phí" → ⚠ sai hệ thống, chi phí là hệ quả "làm lại từ đầu" → ⚠ phản ứng thái quá, gần như luôn sai
| ⚠ Vì sao thời điểm này là thuận lợi | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Đang lập WBS, chưa bắt đầu thi công | ⚠ chưa có công việc nào phải làm lại |
| ⚠ Khách hàng đã đồng ý trả thêm và cho thêm thời gian | ⚠ hiếm — thường họ muốn thêm việc mà giữ nguyên hai thứ kia |
| ⚠ Chi phí thay đổi ở giai đoạn lập kế hoạch là THẤP NHẤT | |
| ⚠ Đường cong chi phí thay đổi | ⚠ càng về sau càng đắt theo cấp số nhân — đây là lập luận quan trọng nhất về quản lý phạm vi |
| ⚠ Cẩn thận điều gì dù khách hàng đã đồng ý | Cảnh báo |
|---|---|
| ⚠ Đội có ĐỦ NĂNG LỰC cho quy mô mới không | ⚠ liên hệ #25935 lô 184 |
| ⚠ Có ràng buộc pháp lý mới ở quy mô lớn hơn không | ⚠ giấy phép, quy chuẩn xây dựng có thể khác |
| ⚠ Nhà cung cấp đã ký có đáp ứng được không | |
| ⚠ Rủi ro mới phát sinh | |
| ⚠ Việc phải làm | ⚠ phân tích tác động ĐẦY ĐỦ, không chỉ nhân chi phí lên theo diện tích |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu phạm vi của bạn có phiên bản rõ ràng không | ⚠ liên hệ #25966 lô 184 — quản lý cấu hình | | Khi phạm vi đổi, ai chịu trách nhiệm cập nhật hết các tài liệu con | | | Bên liên quan có được thông báo về đường cơ sở mới không | |
Và điều dễ bị bỏ qua nhất trong tình huống này: khách hàng đồng ý trả thêm tiền và cho thêm thời gian là tin rất tốt — nhưng nó không thay thế được việc phải ghi lại chính xác dự án bây giờ là dự án gì.
- A Move the feature to the end of the backlog.
- B Move the feature to the start of the backlog.
- C Update the risk register with the anticipated risk information and inform the stakeholders.
- D Research and document the right approach first and then start work on the feature.
Xem giải thích
Đáp án
B — CHUYỂN tính năng đó LÊN ĐẦU backlog.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao làm phần rủi ro cao TRƯỚC: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tính năng có GIÁ TRỊ CAO | ⚠ đã đủ lý do để ưu tiên | | ⚠ Lại có RỦI RO KỸ THUẬT chưa rõ | ⚠ thêm một lý do nữa để làm sớm | | ⚠ Làm sớm thì phát hiện sai lầm khi còn RẺ để sửa | | | ⚠ Nếu để cuối, vấn đề hiệu năng sẽ lộ ra khi không còn thời gian | ⚠ đúng nỗi lo của đội | | ⚠ Nguyên tắc agile | ⚠ ưu tiên theo GIÁ TRỊ và RỦI RO — cả hai đều chỉ về cùng một hướng ở đây |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (nghiên cứu và ghi lại hướng đúng trước rồi mới bắt đầu làm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó gần như là mô tả một SPIKE, và spike là công cụ đúng: ⚠ nhưng cách diễn đạt ⚠ "nghiên cứu XONG rồi mới bắt đầu" ⚠ mang tư duy dự đoán — ⚠ nghiên cứu tách rời khỏi việc làm; ⚠ cách agile là ⚠ đưa lên đầu backlog rồi CHẠY SPIKE NGAY TRONG vòng lặp ⚠ — spike nằm TRONG phương án B, không thay thế nó. ⚠ Liên hệ #25994 cùng lô, nơi cũng có cặp lựa chọn tương tự.
-
A (chuyển tính năng xuống CUỐI backlog) — ⚠ NGƯỢC HẲN: ⚠ hoãn phần rủi ro cao là cách chắc chắn để gặp vấn đề vào lúc tệ nhất.
-
C (cập nhật sổ rủi ro và báo bên liên quan) — ⚠ việc NÊN LÀM, nhưng KHÔNG PHẢI hành động chính; ⚠ ghi nhận rủi ro mà không xử lý thì rủi ro vẫn còn nguyên.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25912 ở lô 183 (PO xếp backlog theo rủi ro), câu #25919 (đội sợ chọn sai kiến trúc → phân tích thông tin và quyết cùng đội), câu #25994 ở lô này (phạm vi chưa rõ → vòng lặp ngắn, học dần), và câu #26014 (lấy hạng mục đầu backlog). ⚠ Bốn câu cùng chủ đề: xử lý bất định kỹ thuật trong agile.
⚠ Vì sao agile làm phần rủi ro cao trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thất bại SỚM thì RẺ | ⚠ phát hiện ở vòng lặp 2 rẻ hơn nhiều so với ở tháng thứ 10 | | ⚠ Giảm bất định cho phần kế hoạch còn lại | | | ⚠ Còn thời gian đổi hướng nếu cần | | | ⚠ Bên liên quan yên tâm khi phần khó nhất đã xong | | | ⚠ Đối lập | ⚠ làm phần dễ trước cho biểu đồ đẹp là tự lừa mình | | ⚠ Đặc biệt đúng khi | ⚠ rủi ro là về HIỆU NĂNG hoặc KIẾN TRÚC — hai thứ khó sửa nhất về sau |
Từ khoá nhận diện:
"tính năng giá trị cao + rủi ro kỹ thuật" → ⚠ đưa lên đầu backlog "đẩy xuống cuối" → ⚠ hoãn rủi ro, luôn sai trong agile "nghiên cứu xong rồi mới làm" → ⚠ tư duy dự đoán; agile chạy spike TRONG vòng lặp "chỉ ghi vào sổ rủi ro" → ⚠ ghi nhận mà không hành động
| ⚠ Đội nên làm gì cụ thể sau khi đưa lên đầu | Bước |
|---|---|
| ⚠ Chạy SPIKE có hộp thời gian để so hai hướng kỹ thuật | ⚠ thử nghiệm nhỏ, không phải nghiên cứu lý thuyết |
| ⚠ Đặt tiêu chí rõ: hướng nào đạt được yêu cầu hiệu năng | ⚠ để dữ liệu quyết, không phải ý kiến |
| ⚠ Ghi lại quyết định kiến trúc và LÝ DO | ⚠ liên hệ #25919 lô 183 |
| ⚠ Ưu tiên hướng ĐẢO NGƯỢC ĐƯỢC nếu vẫn chưa rõ | |
| ⚠ Cập nhật sổ rủi ro và báo bên liên quan | ⚠ phương án C — vẫn làm, nhưng là việc đi kèm |
| ⚠ Vai của product owner | ⚠ PO là người CHỐT việc đưa lên đầu backlog — đội đề xuất, PO quyết |
| ⚠ Bất đồng kỹ thuật trong đội — xử lý thế nào | Cách |
|---|---|
| ⚠ KHÔNG quyết bằng biểu quyết hay thâm niên | |
| ⚠ Quyết bằng DỮ LIỆU từ spike | ⚠ liên hệ #25945 lô 184 — bất đồng có dữ kiện thì tra dữ kiện |
| ⚠ Cả hai bên cùng thiết kế thí nghiệm | ⚠ để không ai thấy kết quả là bất công |
| ⚠ Kết quả phụ | ⚠ cả đội học được về cả hai hướng, không chỉ hướng được chọn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hạng mục rủi ro cao nhất của bạn nằm ở đâu trong backlog | ⚠ nếu ở cuối thì nên xem lại | | Đội có được phép chạy spike không | | | Quyết định kiến trúc gần nhất dựa trên gì | ⚠ dữ liệu hay ý kiến người có thâm niên nhất |
Và lý do nỗi lo của đội là hoàn toàn chính đáng: vấn đề hiệu năng do chọn sai kiến trúc gần như không bao giờ sửa được bằng cách tối ưu — nó chỉ sửa được bằng cách viết lại, và viết lại vào tháng cuối cùng thì không còn là lựa chọn nữa.
- A Change the meeting time.
- B Review the agenda and have a plan for keeping the stakeholder on task.
- C Ask a team member to interrupt the stakeholder frequently.
- D Remove that stakeholder from the meeting.
Xem giải thích
Đáp án
B — RÀ SOÁT CHƯƠNG TRÌNH HỌP và chuẩn bị KẾ HOẠCH giữ bên liên quan đó đúng trọng tâm.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao chuẩn bị là câu trả lời: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề đã BIẾT TRƯỚC, nên xử lý được bằng CHUẨN BỊ | ⚠ không phải phản ứng lúc đang họp | | ⚠ Chương trình họp rõ ràng là công cụ điều phối mạnh nhất | ⚠ có căn cứ để kéo cuộc bàn về đúng chỗ | | ⚠ Vẫn TÔN TRỌNG bên liên quan, không loại họ ra | | | ⚠ Điều phối buổi họp là trách nhiệm của Scrum Master | | | ⚠ Cân bằng đúng | ⚠ cho họ được nói, nhưng trong khuôn khổ đã định |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (loại bên liên quan đó khỏi buổi họp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó giải quyết triệt để triệu chứng: ⚠ nhưng ⚠ loại người khỏi bàn là mất một tiếng nói và mất lòng tin ⚠ (liên hệ #26010 cùng lô — cùng một phương án sai xuất hiện lần thứ hai trong lô này).
-
C (nhờ một thành viên đội thường xuyên cắt lời họ) — ⚠ thô lỗ và đẩy việc khó cho người khác; ⚠ đặt thành viên vào thế đối đầu với bên liên quan.
-
A (đổi giờ họp) — ⚠ không liên quan gì tới vấn đề; ⚠ đổi giờ không làm người ta nói ít đi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26010 ở lô này (giảm tranh cãi bằng bỏ phiếu im lặng) — ⚠ hai câu cùng một mẫu: xử lý vấn đề động lực nhóm bằng THIẾT KẾ BUỔI HỌP, không bằng cách loại người. ⚠ Xem thêm câu #25968 lô 184 (người ngại nói trong retrospective), câu #25916 lô 183 (Fabian áp đảo cuộc thảo luận), và câu #25992 (xung đột xây dựng).
⚠ Kỹ thuật giữ buổi họp đúng trọng tâm: | Kỹ thuật | Cách làm | |---|---| | ⚠ CHƯƠNG TRÌNH có thời lượng cho từng mục | ⚠ gửi trước, chiếu lên trong buổi | | ⚠ "BÃI ĐỖ" cho ý kiến ngoài lề | ⚠ ghi lại để bàn sau — vừa không mất ý, vừa không lạc đề | | ⚠ Nói trước quy tắc: mỗi người bao nhiêu phút | ⚠ áp cho TẤT CẢ, không nhắm vào một người | | ⚠ Ngắt lời một cách lịch sự và có chuẩn bị | ⚠ "cảm ơn anh, mình ghi vào bãi đỗ nhé, giờ quay lại mục hai" | | ⚠ Nói chuyện RIÊNG với người đó trước buổi họp | ⚠ hiệu quả nhất, và tôn trọng nhất | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ thiết kế buổi họp sao cho hành vi mong muốn là điều dễ làm nhất |
Từ khoá nhận diện:
"chuẩn bị cho buổi họp có người khó" → ⚠ chương trình họp và kế hoạch điều phối "loại người khỏi buổi họp" → ⚠ luôn sai "nhờ người khác cắt lời" → ⚠ đẩy việc khó và thô lỗ "đổi giờ họp" → ⚠ không giải quyết vấn đề
| ⚠ Vì sao có người nói quá nhiều | Nguyên nhân |
|---|---|
| ⚠ Họ cảm thấy chưa được lắng nghe ở nơi khác | ⚠ nói nhiều là triệu chứng, không phải bệnh |
| ⚠ Họ lo lắng về dự án và muốn chắc chắn được ghi nhận | |
| ⚠ Họ có nhiều thông tin thật sự hữu ích | ⚠ đừng quên khả năng này |
| ⚠ Đơn giản là tính cách | |
| ⚠ Cách xử lý gốc | ⚠ cho họ một kênh riêng để nói đủ — một cuộc gặp một-một định kỳ thường làm giảm hẳn việc họ chiếm diễn đàn chung |
| ⚠ Heath nên chuẩn bị gì cụ thể | Chuẩn bị |
|---|---|
| ⚠ Chương trình có thời lượng, gửi trước | |
| ⚠ Dành riêng một mục cho ý kiến của bên liên quan đó | ⚠ họ biết mình sẽ có chỗ nói thì bớt chen ngang |
| ⚠ Chuẩn bị sẵn câu chuyển hướng lịch sự | |
| ⚠ Có bãi đỗ để ghi ý ngoài lề | |
| ⚠ Cân nhắc gặp riêng họ trước | ⚠ có thể giải quyết được phần lớn vấn đề trước khi buổi họp bắt đầu |
| ⚠ Trong buổi họp | ⚠ hỏi ý kiến những người ÍT NÓI trước — cách tự nhiên để cân bằng không gian phát biểu |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp gần nhất có chương trình gửi trước không | | | Ai chiếm nhiều thời gian nói nhất | ⚠ thử đo thật một lần, kết quả thường bất ngờ | | Người ít nói có được hỏi ý kiến không | |
Và điều một người điều phối giỏi hiểu về người nói nhiều: họ hiếm khi cố tình lấn át ai. Cho họ biết chính xác khi nào tới lượt mình thường hiệu quả hơn mọi nỗ lực ngắt lời.
- A Early value from the service
- B Early feedback
- C Risk reduction
- D Disbanding the project team early
Xem giải thích
Đáp án
D — GIẢI TÁN ĐỘI DỰ ÁN SỚM (đây KHÔNG phải lợi ích của việc lập kế hoạch cho MVP).
Vì sao đúng
⚠ MVP là gì và mang lại gì: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ MVP — sản phẩm khả dụng tối thiểu | ⚠ phiên bản nhỏ nhất vẫn tạo ra giá trị và thu được phản hồi | | ⚠ GIÁ TRỊ SỚM từ dịch vụ | ⚠ người dùng bắt đầu hưởng lợi ngay — liên hệ #25984 cùng lô | | ⚠ PHẢN HỒI SỚM | ⚠ học từ việc dùng thật, không từ phỏng đoán | | ⚠ GIẢM RỦI RO | ⚠ biết sớm nếu đi sai hướng | | ⚠ Giải tán đội sớm | ⚠ KHÔNG phải mục tiêu — MVP là ĐIỂM BẮT ĐẦU, không phải điểm kết thúc | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ sau MVP, đội tiếp tục lặp để hoàn thiện sản phẩm dựa trên phản hồi |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (giảm rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe trừu tượng nhất trong ba lợi ích: ⚠ nhưng đây ⚠ chính là lợi ích LỚN NHẤT của MVP ⚠ — nó kiểm chứng giả thuyết kinh doanh với khoản đầu tư nhỏ nhất, trước khi đổ tiền vào sản phẩm đầy đủ.
-
A (giá trị sớm từ dịch vụ) và B (phản hồi sớm) — ⚠ hai lợi ích kinh điển nhất, có ngay trong tên gọi và mục đích của MVP.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25984 ở lô này (bàn giao tăng dần để tạo giá trị sớm), câu #25994 (vòng lặp ngắn khi phạm vi chưa rõ), câu #25972 lô 184 (nguyên mẫu kiểm chứng ý tưởng), và câu #26029 cũng ở lô này (giao giá trị nhanh → ít dùng dự đoán nhất). ⚠ Cả nhóm về việc giao giá trị sớm.
⚠ Ba khái niệm hay bị lẫn: | Khái niệm | Mục đích | Có giao cho người dùng không | |---|---|---| | ⚠ NGUYÊN MẪU (prototype) | ⚠ kiểm chứng ý tưởng hoặc kỹ thuật | ⚠ KHÔNG — thường vứt đi | | ⚠ MVP | ⚠ học từ người dùng THẬT với đầu tư tối thiểu | ⚠ CÓ — dùng được thật | | ⚠ PHẦN TĂNG TRƯỞNG (increment) | ⚠ bổ sung giá trị vào sản phẩm đang có | ⚠ CÓ | | ⚠ Điểm phân biệt cốt lõi | ⚠ nguyên mẫu để HỌC rồi bỏ; MVP để HỌC bằng cách GIAO thật |
Từ khoá nhận diện:
"giá trị sớm, phản hồi sớm, giảm rủi ro" → ⚠ lợi ích của MVP "giải tán đội sớm" → ⚠ không phải mục tiêu của MVP "phiên bản nhỏ nhất vẫn dùng được" → ⚠ định nghĩa MVP ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm phương án khác nhóm
| ⚠ MVP hay bị hiểu sai thế nào | Hiểu sai |
|---|---|
| ⚠ "MVP là sản phẩm làm ẩu cho nhanh" | ⚠ SAI — nó vẫn phải đạt chất lượng, chỉ là ÍT TÍNH NĂNG hơn |
| ⚠ "MVP là phiên bản 1.0 rồi thôi" | ⚠ SAI — nó là bước đầu tiên của chuỗi lặp |
| ⚠ "MVP là để tiết kiệm tiền" | ⚠ chưa đủ — mục đích chính là HỌC, tiết kiệm chỉ là hệ quả |
| ⚠ "Khách hàng nào cũng chấp nhận MVP" | ⚠ SAI — có lĩnh vực không cho phép, như y tế hay hàng không |
| ⚠ Câu nói kinh điển | ⚠ MVP của một chiếc ô tô không phải là một bánh xe — mà là một chiếc ván trượt: nhỏ hơn nhiều nhưng vẫn đưa người ta đi được |
| ⚠ Vì sao "giải tán đội sớm" lại đi ngược tinh thần agile | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Agile hướng tới ĐỘI ỔN ĐỊNH LÂU DÀI | ⚠ velocity chỉ có ý nghĩa với đội ổn định |
| ⚠ Sau MVP mới là lúc học được nhiều nhất từ người dùng | ⚠ giải tán đội lúc đó là vứt bỏ toàn bộ tri thức vừa thu được |
| ⚠ Xây lại đội mới tốn nhiều tháng | ⚠ liên hệ #25931 lô 184 — người mới làm velocity giảm |
| ⚠ Mô hình tốt hơn | ⚠ cấp vốn cho ĐỘI thay vì cấp vốn cho DỰ ÁN — liên hệ #25951 lô 184 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | MVP của bạn có thật sự DÙNG ĐƯỢC không | ⚠ hay chỉ là bản demo | | Bạn định HỌC được điều gì cụ thể từ nó | ⚠ không rõ thì làm xong cũng không kết luận được gì | | Có kế hoạch cho những gì diễn ra SAU MVP không | |
Và điều Peter chắc chắn sẽ nói ở hội nghị: MVP không phải là cách làm ít đi — nó là cách học sớm hơn, và điều đó chỉ có giá trị nếu bạn còn ở lại để dùng những gì đã học.
- A The estimate at completion
- B Risk analysis
- C The graphical evaluation and review technique
- D The program evaluation and review technique
Xem giải thích
Đáp án
A — ƯỚC TÍNH KHI HOÀN THÀNH (Estimate at Completion, EAC).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao EAC là công cụ dự báo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ EAC dự báo TỔNG CHI PHÍ dự án sẽ tốn khi kết thúc | ⚠ dựa trên hiệu suất thực tế tới thời điểm này | | ⚠ Công thức phổ biến nhất: EAC = BAC ÷ CPI | ⚠ giả định hiệu suất hiện tại sẽ tiếp diễn | | ⚠ Là một trong các chỉ số DỰ BÁO của EVM | ⚠ cùng với ETC và VAC | | ⚠ Đội đang chậm tiến độ | ⚠ đúng lúc cần biết dự án sẽ kết thúc ở đâu nếu cứ đà này | | ⚠ Khác biệt then chốt | ⚠ các chỉ số khác nói về QUÁ KHỨ và HIỆN TẠI; EAC nói về TƯƠNG LAI |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (kỹ thuật đánh giá và rà soát chương trình — PERT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì PERT thật sự là công cụ dự báo thời lượng: ⚠ nhưng PERT là kỹ thuật ⚠ ƯỚC LƯỢNG BAN ĐẦU ⚠ dùng ba điểm (lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan) ⚠ — nó ⚠ KHÔNG dùng dữ liệu hiệu suất thực tế để dự báo lại, ⚠ mà đó mới là điều PM cần lúc này.
-
C (kỹ thuật đánh giá và rà soát bằng đồ thị — GERT) — ⚠ sơ đồ mạng cho phép vòng lặp và nhánh có điều kiện; ⚠ ít dùng, và không phải công cụ dự báo hiệu suất.
-
B (phân tích rủi ro) — ⚠ nhận diện và đánh giá điều CÓ THỂ xảy ra; ⚠ không dự báo kết quả cuối dựa trên hiệu suất đã đo.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25985 ở lô này (EV = 80.000), câu #25708 lô 179 (ETC = 329.667), câu #25920 lô 183 (phần lớn ngân sách nằm ở giai đoạn thực hiện), và câu #25990 ở lô này (ước lượng tương tự). ⚠ Nhóm EVM và ước lượng.
⚠ Bốn chỉ số DỰ BÁO của EVM: | Chỉ số | Công thức | Trả lời câu hỏi | |---|---|---| | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ dự án sẽ tốn TỔNG bao nhiêu — CÂU NÀY | | ⚠ ETC | ⚠ EAC − AC | ⚠ còn phải tiêu bao nhiêu NỮA | | ⚠ VAC | ⚠ BAC − EAC | ⚠ sẽ dư hay vượt ngân sách bao nhiêu | | ⚠ TCPI | ⚠ (BAC − EV) ÷ (BAC − AC) | ⚠ phải làm hiệu quả tới mức nào để còn kịp về đích trong ngân sách | | ⚠ Nhóm ĐO LƯỜNG (khác nhóm dự báo) | ⚠ EV, PV, AC, CV, SV, CPI, SPI — nói về hiện tại |
⚠ Bốn công thức EAC theo tình huống: | Tình huống | Công thức | |---|---| | ⚠ Sai lệch hiện tại SẼ TIẾP DIỄN | ⚠ EAC = BAC ÷ CPI — phổ biến nhất | | ⚠ Sai lệch chỉ là BẤT THƯỜNG, phần còn lại theo kế hoạch | ⚠ EAC = AC + (BAC − EV) | | ⚠ Phải xét cả tiến độ lẫn chi phí | ⚠ EAC = AC + (BAC − EV) ÷ (CPI × SPI) | | ⚠ Kế hoạch cũ không còn dùng được | ⚠ EAC = AC + ước lượng lại từ dưới lên | | ⚠ Chọn công thức nào | ⚠ tuỳ vào việc bạn tin nguyên nhân sai lệch là TẠM THỜI hay HỆ THỐNG |
Từ khoá nhận diện:
"dự báo dự án sẽ kết thúc ở đâu" → ⚠ EAC "còn phải tiêu bao nhiêu nữa" → ⚠ ETC "ba điểm ước lượng" → ⚠ PERT — ước lượng ban đầu, không phải dự báo lại "sơ đồ mạng có vòng lặp" → ⚠ GERT
| ⚠ Nhưng lưu ý về tình huống của đề | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Đề nói đội TRỄ TIẾN ĐỘ, lo dự án trễ | ⚠ đó là vấn đề THỜI GIAN |
| ⚠ EAC dự báo CHI PHÍ, không dự báo thời gian | |
| ⚠ Muốn dự báo thời gian thì dùng SPI, hoặc EAC(t) = thời lượng kế hoạch ÷ SPI | |
| ⚠ Vì sao EAC vẫn là đáp án | ⚠ trong bốn phương án, chỉ EAC là công cụ DỰ BÁO dựa trên hiệu suất thực tế — ba cái kia không phải |
| ⚠ Thực tế | ⚠ trễ tiến độ hầu như luôn kéo theo vượt chi, nên EAC cũng phản ánh vấn đề này |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tính EAC định kỳ không | ⚠ hay chỉ so chi tiêu với ngân sách | | CPI của dự án bạn hiện là bao nhiêu | | | Sai lệch của bạn là tạm thời hay hệ thống | ⚠ câu trả lời quyết định dùng công thức EAC nào |
Và giá trị thật của EAC: nó biến câu nói "tôi lo dự án sẽ trễ" thành một con số mà nhà tài trợ có thể ra quyết định dựa trên đó.
- A Escalate the decision to the steering committee.
- B Thoroughly review the analysis and propose a series of changes.
- C Ask the project team for their opinion.
- D Agree and act immediately.
Xem giải thích
Đáp án
B — RÀ SOÁT KỸ LƯỠNG bản phân tích và ĐỀ XUẤT một loạt thay đổi.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải rà soát trước khi hành động: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phân tích khoảng cách chỉ ra VẤN ĐỀ, chưa phải giải pháp | | | ⚠ Ý kiến của tư vấn cần được ĐÁNH GIÁ, không áp dụng mù | ⚠ tư vấn không sống với hệ quả | | ⚠ Thay đổi phải qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #25991 và #26023 cùng lô | | ⚠ Áp lực "hành động ngay" là áp lực, không phải lý do | | | ⚠ Vai của PM | ⚠ PHÂN TÍCH rồi ĐỀ XUẤT — không quyết ngay, cũng không đẩy lên trên ngay |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (đồng ý và hành động ngay lập tức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì bên liên quan đang ép và sự quyết đoán nghe có vẻ tốt: ⚠ nhưng ⚠ hành động ngay bỏ qua phân tích tác động và kiểm soát thay đổi; ⚠ đây là nguyên nhân của rất nhiều thay đổi tệ được thực hiện rất nhanh.
-
A (leo thang lên uỷ ban chỉ đạo) — ⚠ quá sớm; ⚠ Rebecca chưa phân tích gì, ⚠ leo thang mà không có phân tích thì uỷ ban cũng không quyết được (liên hệ #26008 cùng lô).
-
C (hỏi ý kiến đội dự án) — ⚠ NÊN LÀM như một phần của việc rà soát, ⚠ nhưng không phải hành động ĐẦU TIÊN, ⚠ và bản thân nó không tạo ra đề xuất chính thức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25978 ở lô 184 (bên liên quan xin dời mốc → thu thập dữ liệu tác động) — ⚠ cùng một mẫu hình: bị ép quyết nhanh thì vẫn phải phân tích trước. ⚠ Xem thêm câu #25918 lô 183 (PM tự rà soát thông tin thay vì đẩy cho người khác) và câu #26012 (dừng việc ngoài phạm vi và nộp yêu cầu thay đổi).
⚠ Phân tích khoảng cách là gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định trạng thái HIỆN TẠI | | | ⚠ Xác định trạng thái MONG MUỐN | | | ⚠ KHOẢNG CÁCH giữa hai trạng thái | | | ⚠ Các hành động để lấp khoảng cách đó | ⚠ phần Rebecca đang phải xây dựng | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ bản phân tích chỉ ra khoảng cách; việc chọn cách lấp là quyết định riêng, cần đánh giá thêm |
Từ khoá nhận diện:
"bị ép hành động ngay" → ⚠ vẫn phải rà soát và phân tích trước "hành động ngay lập tức" → ⚠ gần như luôn sai trong đề PMP "leo thang khi chưa phân tích" → ⚠ quá sớm "tư vấn đề xuất ý tưởng" → ⚠ đầu vào cần đánh giá, không phải quyết định
| ⚠ Rebecca nên rà soát những gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ Bản phân tích có ĐẦY ĐỦ và ĐÚNG không | |
| ⚠ Đề xuất của tư vấn có phù hợp với bối cảnh tổ chức không | ⚠ giải pháp tốt ở nơi khác chưa chắc tốt ở đây |
| ⚠ TÁC ĐỘNG lên phạm vi, lịch, chi phí, rủi ro | |
| ⚠ Ý kiến của ĐỘI — họ là người thực hiện | ⚠ phương án C nằm ở đây |
| ⚠ Ưu tiên: khoảng cách nào cần lấp trước | |
| ⚠ Đầu ra | ⚠ một loạt YÊU CẦU THAY ĐỔI có phân tích tác động, trình cho người có thẩm quyền |
| ⚠ Vì sao "áp lực hành động ngay" là dấu hiệu cần thận trọng hơn | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Quyết định vội hiếm khi tốt hơn quyết định có phân tích | |
| ⚠ Người ép thường không chịu hệ quả trực tiếp | |
| ⚠ Áp lực thời gian làm bỏ qua các phương án khác | |
| ⚠ Cách phản hồi chuyên nghiệp | ⚠ "tôi sẽ có đề xuất cụ thể trong ba ngày" — cam kết THỜI HẠN thay vì cam kết HÀNH ĐỘNG NGAY |
| ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ nói "để tôi xem" mà không có mốc thời gian — bên liên quan sẽ hiểu là bạn đang trì hoãn |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề xuất thay đổi gần nhất của bạn có phân tích tác động không | | | Bạn có phản hồi kèm mốc thời gian khi bị ép không | | | Ý kiến tư vấn bên ngoài có được đội đánh giá lại không | |
Và điều phân biệt sự thận trọng với sự trì hoãn: thận trọng là nói "ba ngày nữa tôi có đề xuất"; trì hoãn là nói "để tôi xem đã".
- A Incremental development
- B Predictive development
- C Hybrid development
- D Iterative development
Xem giải thích
Đáp án
B — PHÁT TRIỂN DỰ ĐOÁN (đây là cách ÍT có khả năng dùng nhất).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao dự đoán không phù hợp ở đây: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Phải giao giá trị NHANH NHẤT CÓ THỂ | ⚠ dự đoán giao giá trị ở CUỐI, không giao sớm | | ⚠ Ngân sách và phạm vi TƯƠNG ĐỐI LINH HOẠT | ⚠ dự đoán đòi hỏi cả hai phải cố định | | ⚠ Phải có giá trị HỮU HÌNH trước cuối năm | ⚠ cần giao được từng phần | | ⚠ Lãnh đạo muốn CHỨNG MINH giá trị kinh doanh sớm | | | ⚠ Kết luận | ⚠ mọi điều kiện đều nghiêng về cách tiếp cận thích ứng — dự đoán là lựa chọn kém phù hợp nhất |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (phát triển lai) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì lai bao gồm cả phần dự đoán: ⚠ nhưng lai ⚠ VẪN có phần thích ứng để giao giá trị sớm; ⚠ câu hỏi hỏi cái ⚠ ÍT có khả năng dùng NHẤT, ⚠ và lai vẫn dùng được, còn dự đoán thuần thì không.
-
A (tăng dần) — ⚠ chính là cách tiếp cận PHÙ HỢP NHẤT: ⚠ giao từng phần dùng được (liên hệ #25984 cùng lô).
-
D (lặp) — ⚠ cũng phù hợp: ⚠ hoàn thiện dần với phản hồi liên tục.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bộ câu chọn cách tiếp cận đã lên NĂM câu: ⚠ #25972 lô 184 (nguyên mẫu → tăng dần), ⚠ #25974 (dự án bảy năm bất định → tư duy agile), ⚠ #25984 lô này (giao phần đã xong → tăng dần), ⚠ #25988 (xây nhà mẫu → dự đoán), ⚠ và câu này. ⚠ #25988 và câu này là hai đầu đối lập rõ nhất: một câu chọn dự đoán, một câu loại dự đoán, và lý do đều nằm ở CÙNG MỘT câu hỏi — có giao được từng phần không.
⚠ Bảng chọn cách tiếp cận: | Điều kiện | Cách tiếp cận | |---|---| | ⚠ Yêu cầu rõ, không giao từng phần được, sửa sai đắt | ⚠ DỰ ĐOÁN | | ⚠ Giao từng phần dùng được | ⚠ TĂNG DẦN | | ⚠ Yêu cầu mơ hồ, cần thử để làm rõ | ⚠ LẶP | | ⚠ Cả hai điều kiện trên | ⚠ AGILE | | ⚠ Dự án lớn có nhiều loại công việc khác nhau | ⚠ LAI | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ cần giá trị sớm + phạm vi linh hoạt → tăng dần, lặp, hoặc lai đều được; chỉ dự đoán là không |
Từ khoá nhận diện:
"giao giá trị nhanh nhất có thể" → ⚠ loại dự đoán "phạm vi và ngân sách linh hoạt" → ⚠ loại dự đoán "yêu cầu cố định, sửa sai rất đắt" → ⚠ chọn dự đoán ⚠ Câu hỏi "ÍT có khả năng dùng NHẤT" → ⚠ tìm phương án bị loại HOÀN TOÀN, không phải phương án kém hơn một chút
| ⚠ Vì sao dự đoán giao giá trị muộn | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Toàn bộ phạm vi được lập kế hoạch trước | |
| ⚠ Công việc chia theo GIAI ĐOẠN CHỨC NĂNG, không theo tính năng | ⚠ thiết kế hết → xây hết → kiểm thử hết |
| ⚠ Không có gì dùng được cho tới khi mọi phần hoàn thành | ⚠ liên hệ #25988 — nhà chưa xong thì không ở được |
| ⚠ Hệ quả | ⚠ giá trị kinh doanh chỉ xuất hiện ở cuối, và rủi ro dồn hết về cuối cùng với nó |
| ⚠ Điều lãnh đạo trong đề thật sự muốn chứng minh | Ý nghĩa |
|---|---|
| ⚠ "Chọn đúng dự án + lịch trình hợp lý = giá trị kinh doanh nhanh" | |
| ⚠ Đây là lập luận về QUẢN TRỊ DANH MỤC, không chỉ về dự án | ⚠ liên hệ #25995 cùng lô |
| ⚠ Muốn có ví dụ mẫu để nhân rộng trong tổ chức | |
| ⚠ Hệ quả cho PM | ⚠ ngoài việc giao đúng hạn, còn phải ĐO và TRÌNH BÀY được giá trị đã giao — nếu không thì không chứng minh được điều gì |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn giao giá trị đầu tiên vào lúc nào | ⚠ nếu là tháng cuối thì mọi rủi ro đều dồn về đó | | Phạm vi của bạn có chia nhỏ giao được không | | | Bạn có đo được giá trị đã giao không | ⚠ không đo được thì không chứng minh được |
Và câu hỏi duy nhất cần đặt để loại dự đoán: có thứ gì trong dự án này mà khách hàng dùng được trước khi mọi thứ hoàn thành không? Nếu có, dự đoán đang bắt họ chờ vô ích.
- A Rose is too busy working on her regular job.
- B That she herself does not know how to complete the iteration.
- C Rose is not a micro-manager.
- D As a self-organizing unit, Rose trusts her team and their expertise to complete the goal.
Xem giải thích
Đáp án
D — Với tư cách một đơn vị TỰ TỔ CHỨC, Rose TIN TƯỞNG đội và chuyên môn của họ để hoàn thành mục tiêu.
Vì sao đúng
⚠ Hành động của Rose nói lên điều gì: | Hành động | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ NÊU mục tiêu vòng lặp ở mức cao | ⚠ cung cấp ĐỊNH HƯỚNG — việc của người dẫn dắt | | ⚠ ĐỂ ĐỘI tự quyết cách hoàn thành | ⚠ trao quyền về CÁCH LÀM — việc của đội | | ⚠ Đúng ranh giới vai trò trong agile | ⚠ liên hệ #26016 cùng lô | | ⚠ Thể hiện LÒNG TIN vào chuyên môn của đội | | | ⚠ Nguyên tắc Agile số 5 | ⚠ xây dựng dự án quanh những cá nhân có động lực, TRAO CHO HỌ môi trường và hỗ trợ cần thiết, và TIN rằng họ sẽ hoàn thành công việc |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (Rose không phải là người quản lý vi mô) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hoàn toàn ĐÚNG về mặt sự việc: ⚠ nhưng nó mô tả điều Rose ⚠ KHÔNG LÀM, ⚠ trong khi câu hỏi hỏi cô đang ⚠ CHỨNG TỎ điều gì ⚠ — tức là điều tích cực cô đang thể hiện. ⚠ "Không quản lý vi mô" là hệ quả; "tin tưởng đội tự tổ chức" mới là bản chất.
-
B (bản thân Rose không biết cách hoàn thành vòng lặp) — ⚠ hiểu sai hoàn toàn; ⚠ trao quyền không phải vì thiếu năng lực.
-
A (Rose quá bận với công việc chính của mình) — ⚠ biến việc trao quyền có chủ đích thành sự bỏ bê.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26016 ở lô này (Eva muốn dẫn dắt trong đội tự định hướng), câu #26014 (đội tự kéo việc từ backlog), câu #25919 lô 183 (đội tự quyết kiến trúc), câu #25970 lô 184 (đội tự thực thi quy tắc chung), và câu #25937 (trao quyền cho đội tự giải quyết xung đột). ⚠ NĂM câu về đội tự tổ chức qua ba lô — một trong những chủ đề dày nhất.
⚠ Ranh giới giữa ĐỊNH HƯỚNG và CÁCH LÀM: | Người dẫn dắt cung cấp | Đội quyết định | |---|---| | ⚠ MỤC TIÊU và VÌ SAO nó quan trọng | ⚠ CÁCH đạt được mục tiêu | | ⚠ Ràng buộc và bối cảnh | ⚠ phân công công việc trong đội | | ⚠ Nguồn lực và môi trường | ⚠ thiết kế kỹ thuật | | ⚠ Gỡ vật cản | ⚠ ước lượng và nhận bao nhiêu việc | | ⚠ Sai lầm hai đầu | ⚠ quản lý vi mô là lấn sang cột phải; bỏ bê là không làm gì ở cột trái | | ⚠ Rose làm đúng cả hai | ⚠ cô CÓ nêu mục tiêu (không bỏ bê) và KHÔNG can thiệp cách làm (không vi mô) |
Từ khoá nhận diện:
"nêu mục tiêu rồi để đội tự quyết cách làm" → ⚠ tin tưởng đội tự tổ chức "không quản lý vi mô" → ⚠ đúng nhưng là hệ quả, không phải bản chất "lãnh đạo không biết làm" → ⚠ hiểu sai về trao quyền "lãnh đạo quá bận" → ⚠ biến trao quyền thành bỏ bê
| ⚠ Vì sao trao quyền hiệu quả | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Người làm việc hiểu chi tiết kỹ thuật hơn người dẫn dắt | |
| ⚠ Quyết định được ra NHANH hơn, không phải chờ phê duyệt | |
| ⚠ Đội CAM KẾT hơn với kế hoạch do chính mình lập | ⚠ liên hệ #25993 cùng lô |
| ⚠ Phát triển năng lực của từng người | |
| ⚠ Điều kiện cần | ⚠ mục tiêu phải RÕ, đội phải ĐỦ NĂNG LỰC, và phải có an toàn tâm lý |
| ⚠ Trao quyền KHÔNG có nghĩa là | ⚠ biến mất — Rose vẫn phải theo dõi, hỗ trợ và gỡ vật cản |
| ⚠ Dấu hiệu quản lý vi mô | Dấu hiệu |
|---|---|
| ⚠ Chỉ định ai làm việc gì trong đội | |
| ⚠ Yêu cầu báo cáo tiến độ nhiều lần trong ngày | |
| ⚠ Sửa lại quyết định kỹ thuật của đội | |
| ⚠ Đòi duyệt từng bước nhỏ | |
| ⚠ Cái giá | ⚠ đội ngừng suy nghĩ và chỉ chờ được bảo — đúng thứ ngược lại với điều bạn cần |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết mục tiêu vòng lặp không | ⚠ thử hỏi ba người | | Bạn có can thiệp vào cách họ làm không | | | Khi có vấn đề, đội tự xử hay chờ bạn quyết | |
Và điều làm nên khác biệt giữa trao quyền và buông bỏ: cả hai đều trông giống nhau khi mọi việc suôn sẻ. Chúng chỉ khác nhau vào lúc đội gặp khó — người trao quyền vẫn có mặt, còn người buông bỏ thì không.
- A The organization no longer needs the project deliverables.
- B The requirements changed during execution to the point where the project is no longer feasible.
- C Adequate funding is no longer available to complete the requirements.
- D Team members cannot work together.
Xem giải thích
Đáp án
D — CÁC THÀNH VIÊN KHÔNG THỂ LÀM VIỆC VỚI NHAU (đây KHÔNG dẫn tới việc chấm dứt dự án).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao xung đột nội bộ không làm dự án bị huỷ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đó là vấn đề QUẢN LÝ ĐƯỢC, không phải lý do tồn tại của dự án | | | ⚠ Có nhiều công cụ xử lý: điều phối, huấn luyện, đổi người | ⚠ liên hệ bộ câu xung đột ở lô 184 | | ⚠ Dự án bị chấm dứt khi hết LÝ DO TỒN TẠI hoặc hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều chạm vào một trong hai điều đó | | | ⚠ Chi tiết trong đề | ⚠ Stephanie BIẾT đội có tính cách trái ngược — đó là RỦI RO cần quản lý, không phải bản án cho dự án |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (không còn đủ kinh phí để hoàn thành các yêu cầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như một vấn đề có thể xoay xở: ⚠ nhưng ⚠ hết tiền là hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN; ⚠ nếu không xin thêm được vốn thì dự án buộc phải dừng.
-
A (tổ chức không còn cần các bàn giao của dự án) — ⚠ hết LÝ DO TỒN TẠI ⚠ (liên hệ #25909 lô 183).
-
B (yêu cầu đổi tới mức dự án không còn khả thi) — ⚠ hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG: ⚠ câu #25909 ở lô 183 ⚠ (yếu tố khiến dự án hết cần thiết — cái nào KHÔNG phải yếu tố bên ngoài). ⚠ Hai câu cùng chủ đề chấm dứt dự án nhưng hỏi hai chiều khác nhau: #25909 phân biệt NỘI BỘ và BÊN NGOÀI, câu này phân biệt LÝ DO CHẤM DỨT và VẤN ĐỀ CẦN QUẢN LÝ. ⚠ Hai khoá nhất quán, bổ sung nhau. ⚠ Xem thêm câu #25927 (hoạt động của giai đoạn đóng) và câu #25946 lô 184 (xung đột tính cách không phải mối quan tâm của khách hàng).
⚠ Hai nhóm lý do khiến dự án bị chấm dứt: | Nhóm | Ví dụ | |---|---| | ⚠ HẾT LÝ DO TỒN TẠI | ⚠ tổ chức không cần bàn giao nữa, thị trường thay đổi, đối thủ ra trước, luật cấm | | ⚠ HẾT KHẢ NĂNG THỰC HIỆN | ⚠ hết tiền, không khả thi kỹ thuật, yêu cầu đổi tới mức vô nghĩa, mất nguồn lực then chốt | | ⚠ KHÔNG thuộc hai nhóm trên | ⚠ xung đột nội bộ, chậm tiến độ, vượt chi mức vừa phải, thay đổi nhân sự — CẦN QUẢN LÝ, không phải chấm dứt | | ⚠ Ranh giới | ⚠ hỏi: vấn đề này có làm business case sụp đổ không? Nếu không thì nó là việc phải xử lý |
Từ khoá nhận diện:
"không còn cần bàn giao" → ⚠ hết lý do tồn tại → chấm dứt "hết kinh phí, không khả thi" → ⚠ hết khả năng thực hiện → chấm dứt "đội mâu thuẫn, chậm tiến độ" → ⚠ vấn đề quản lý, KHÔNG chấm dứt ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm cái khác nhóm
| ⚠ Stephanie nên làm gì với rủi ro về đội | Việc |
|---|---|
| ⚠ Ghi vào SỔ RỦI RO như một rủi ro thật | ⚠ cô đã nhận diện được, đó là bước đầu tiên |
| ⚠ Lập QUY TẮC CHUNG ngay từ buổi họp đầu | ⚠ liên hệ #25970 lô 184 |
| ⚠ Xây môi trường an toàn để bất đồng có ích | ⚠ liên hệ #25992 lô này |
| ⚠ Chuẩn bị kỹ năng điều phối xung đột | ⚠ liên hệ bộ bốn câu xung đột ở lô 184 |
| ⚠ Theo dõi dấu hiệu leo thang | |
| ⚠ Điều đáng chú ý | ⚠ tính cách trái ngược và nền tảng khác nhau còn có thể là ĐIỂM MẠNH — đội đa dạng ra quyết định tốt hơn nếu quản lý được xung đột |
| ⚠ Khi nào xung đột đội THẬT SỰ đe doạ dự án | Trường hợp |
|---|---|
| ⚠ Đã leo lên mức "muốn loại bỏ nhau" | ⚠ mức 4–5 trong thang xung đột — liên hệ #25937 lô 184 |
| ⚠ Người then chốt nghỉ việc hàng loạt | ⚠ khi đó nó thành vấn đề NGUỒN LỰC, không còn là xung đột |
| ⚠ Không ai can thiệp trong thời gian dài | |
| ⚠ Nhưng ngay cả khi đó | ⚠ giải pháp là thay người hoặc tái cấu trúc đội, KHÔNG phải huỷ dự án |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có rủi ro về CON NGƯỜI không | ⚠ thường chỉ có rủi ro kỹ thuật và tài chính | | Đội bạn có quy tắc chung không | | | Business case của dự án còn đứng vững không | ⚠ câu hỏi thật sự quyết định dự án nên tiếp tục hay không |
Và điều đáng nhớ nhất về việc chấm dứt dự án: dự án bị dừng vì hết lý do tồn tại là quyết định đúng đắn; dự án bị dừng vì người ta không chịu ngồi lại với nhau là thất bại của quản lý.
- A Definitive estimate
- B Good faith estimate
- C Independent estimate
- D Budget estimate
Xem giải thích
Đáp án
C — ƯỚC LƯỢNG ĐỘC LẬP (independent estimate).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Bạn KHÔNG BIẾT chi phí hợp lý là bao nhiêu | ⚠ cần một chuẩn tham chiếu | | ⚠ Thuê một bên khảo sát và lập ước lượng theo SOW | ⚠ ước lượng do bên ngoài lập độc lập | | ⚠ Dùng nó để ĐO các hồ sơ dự thầu khác | ⚠ đúng mục đích của ước lượng độc lập | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ "ước lượng nên có" (should-cost estimate) | | ⚠ Mục đích | ⚠ phát hiện hồ sơ bỏ giá quá cao, hoặc quá thấp một cách đáng ngờ |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (ước lượng xác định — definitive estimate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là ước lượng chi tiết: ⚠ nhưng đó là ⚠ PHÂN LOẠI theo ĐỘ CHÍNH XÁC ⚠ (sai số khoảng −5% tới +10%), ⚠ không phải phân loại theo VAI TRÒ trong mua sắm; ⚠ câu hỏi hỏi ước lượng này ĐƯỢC GỌI LÀ GÌ trong bối cảnh chấm thầu.
-
D (ước lượng ngân sách — budget estimate) — ⚠ cũng là phân loại theo độ chính xác ⚠ (khoảng −10% tới +25%).
-
B (ước lượng thiện chí — good faith estimate) — ⚠ thuật ngữ của ngành tài chính và bảo hiểm, ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn trong quản lý dự án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm mua sắm đã lên TÁM câu: ⚠ #25907 lô 183, ⚠ #25941, #25943, #25951, #25960, #25969 lô 184, ⚠ #25996, #26013 lô này, ⚠ và câu này. ⚠ Xem thêm câu #25990 (ước lượng tương tự) — ⚠ hai câu về ước lượng bổ sung nhau: một câu về KỸ THUẬT ước lượng, câu này về VAI TRÒ của ước lượng trong mua sắm.
⚠ Ba cách phân loại ước lượng — đừng trộn lẫn: | Cách phân loại | Các loại | |---|---| | ⚠ Theo KỸ THUẬT | ⚠ tương tự, tham số, ba điểm, từ dưới lên — liên hệ #25990 | | ⚠ Theo ĐỘ CHÍNH XÁC | ⚠ bậc thô (−25% tới +75%), ngân sách (−10% tới +25%), xác định (−5% tới +10%) | | ⚠ Theo VAI TRÒ trong mua sắm | ⚠ ước lượng độc lập / should-cost — CÂU NÀY | | ⚠ Bẫy của đề | ⚠ trộn cả ba cách phân loại vào một bộ phương án, buộc người đọc phải xác định đề đang hỏi CHIỀU NÀO |
⚠ Ba mức chính xác của ước lượng: | Mức | Sai số | Khi nào dùng | |---|---|---| | ⚠ BẬC THÔ (ROM) | ⚠ −25% tới +75% | ⚠ giai đoạn khởi tạo, quyết định có làm không | | ⚠ NGÂN SÁCH | ⚠ −10% tới +25% | ⚠ lập kế hoạch, xin cấp vốn | | ⚠ XÁC ĐỊNH | ⚠ −5% tới +10% | ⚠ khi đã có thiết kế chi tiết | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ luôn nói kèm KHOẢNG SAI SỐ khi đưa con số — liên hệ #25990 |
Từ khoá nhận diện:
"thuê bên ngoài ước lượng để so với hồ sơ dự thầu" → ⚠ ước lượng độc lập "sai số ±5%, ±25%" → ⚠ phân loại theo độ chính xác "dùng dự án tương tự, dùng đơn giá" → ⚠ phân loại theo kỹ thuật "should-cost" → ⚠ tên gọi khác của ước lượng độc lập
| ⚠ Ước lượng độc lập dùng để làm gì | Mục đích |
|---|---|
| ⚠ Kiểm xem hồ sơ dự thầu có hợp lý không | |
| ⚠ Phát hiện giá bỏ thầu QUÁ THẤP đáng ngờ | ⚠ thường dẫn tới đòi thêm tiền giữa chừng — liên hệ #25969 lô 184, khiếu nại thanh toán |
| ⚠ Phát hiện thông đồng giữa các nhà thầu | ⚠ nếu mọi hồ sơ đều cao hơn hẳn ước lượng độc lập |
| ⚠ Làm căn cứ thương lượng | ⚠ liên hệ #26009 lô này — thương lượng dựa trên tiêu chí khách quan |
| ⚠ Ai lập | ⚠ bên thứ ba, hoặc bộ phận nội bộ KHÔNG tham gia vào việc chọn nhà thầu — độc lập là điều kiện bắt buộc |
| ⚠ Vì sao giá bỏ thầu quá THẤP cũng đáng lo | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Nhà thầu có thể chưa hiểu đúng phạm vi công việc | |
| ⚠ Hoặc cố ý bỏ thấp rồi đòi thêm qua các yêu cầu thay đổi | |
| ⚠ Hoặc sẽ cắt xén chất lượng | |
| ⚠ Hoặc có nguy cơ phá sản giữa chừng | |
| ⚠ Việc phải làm | ⚠ hỏi nhà thầu giải trình cách họ tính ra con số đó, thay vì mừng vì rẻ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ước lượng độc lập trước khi mở hồ sơ thầu không | | | Người lập ước lượng đó có tham gia chấm thầu không | ⚠ nếu có thì không còn độc lập | | Hồ sơ rẻ nhất có được giải trình không | |
Và lý do bước này đáng giá dù tốn thêm tiền thuê khảo sát: không có một con số tham chiếu của riêng mình, bạn không đánh giá được hồ sơ dự thầu — bạn chỉ đang so chúng với nhau, và tất cả có thể cùng sai.