Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 301 Process
You are the project manager of a large construction project you are completing for another organization. You and the project team have finished the requirements-gathering process and are creating the work breakdown structure for the project. However, the customer informs you that they need to increase the size of the building by 10,000 square feet, and they are willing to accept the fee and time schedule change. What must happen next?
  1. A The project scope must be revised.
  2. B The change must be managed through the cost control system.
  3. C Nothing. The project manager can add the additional 10,000 square feet to the WBS.
  4. D The project must be started over.
Xem giải thích

Đáp án

A — PHẠM VI DỰ ÁN PHẢI ĐƯỢC SỬA LẠI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải sửa phạm vi trước tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thêm 10.000 foot vuông là THAY ĐỔI PHẠM VI, không chỉ đổi chi phí | | | ⚠ Khách hàng đã chấp nhận thay đổi PHÍ và LỊCH | ⚠ nghĩa là thay đổi đã được thoả thuận về nguyên tắc | | ⚠ Phạm vi là GỐC — chi phí và lịch là HỆ QUẢ | ⚠ sửa phạm vi rồi mọi thứ khác mới cập nhật theo được | | ⚠ WBS đang được lập, chưa xong | ⚠ thời điểm tương đối thuận lợi để đổi | | ⚠ Quy trình đầy đủ | ⚠ yêu cầu thay đổi → phân tích tác động → phê duyệt → sửa TUYÊN BỐ PHẠM VI → sửa WBS → cập nhật lịch và ngân sách |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (không cần làm gì, PM cứ thêm 10.000 foot vuông vào WBS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì WBS đang được lập nên nghe như chỉ cần thêm vào: ⚠ nhưng ⚠ WBS là một phần của ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI; ⚠ sửa WBS mà không sửa tuyên bố phạm vi và không qua kiểm soát thay đổi là ⚠ bỏ qua quy trình ⚠ (liên hệ #25991 và #26012 cùng lô).

  • B (quản lý thay đổi qua hệ thống kiểm soát CHI PHÍ) — ⚠ SAI HỆ THỐNG: ⚠ đây là thay đổi PHẠM VI trước, chi phí chỉ là hệ quả.

  • D (phải làm lại dự án từ đầu) — ⚠ phản ứng thái quá; ⚠ dự án còn ở giai đoạn lập kế hoạch, chỉ cần sửa chứ không cần bắt đầu lại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26017 ở lô này (vì sao cần WBS), câu #25989/#25997/#26007 (các mục của tuyên bố phạm vi), câu #26012 (dừng việc ngoài phạm vi và nộp yêu cầu thay đổi), và câu #25991 (vì sao cần kiểm soát thay đổi). ⚠ Nhóm phạm vi và thay đổi đã lên tám câu qua hai lô.

⚠ Thứ tự cập nhật khi phạm vi đổi: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Yêu cầu thay đổi chính thức | | | ⚠ 2. Phân tích tác động | ⚠ liên hệ #25978 lô 184 | | ⚠ 3. Phê duyệt | ⚠ khách hàng đã đồng ý phí và lịch, nhưng vẫn cần phê duyệt nội bộ | | ⚠ 4. Sửa TUYÊN BỐ PHẠM VI | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 5. Sửa WBS và từ điển WBS | | | ⚠ 6. Cập nhật ước lượng, lịch trình, ngân sách | | | ⚠ 7. Cập nhật đường cơ sở và thông báo cho các bên | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ KHÔNG BAO GIỜ sửa một tài liệu con mà bỏ qua tài liệu gốc — sẽ lệch và không ai biết bản nào đúng (liên hệ #25966 lô 184 — quản lý cấu hình) |

Từ khoá nhận diện:

"khách hàng thay đổi phạm vi" → ⚠ sửa phạm vi trước, mọi thứ khác theo sau "cứ thêm vào WBS" → ⚠ bỏ qua quy trình "qua hệ thống kiểm soát chi phí" → ⚠ sai hệ thống, chi phí là hệ quả "làm lại từ đầu" → ⚠ phản ứng thái quá, gần như luôn sai

⚠ Vì sao thời điểm này là thuận lợi Lý do
⚠ Đang lập WBS, chưa bắt đầu thi công ⚠ chưa có công việc nào phải làm lại
⚠ Khách hàng đã đồng ý trả thêm và cho thêm thời gian ⚠ hiếm — thường họ muốn thêm việc mà giữ nguyên hai thứ kia
⚠ Chi phí thay đổi ở giai đoạn lập kế hoạch là THẤP NHẤT
⚠ Đường cong chi phí thay đổi ⚠ càng về sau càng đắt theo cấp số nhân — đây là lập luận quan trọng nhất về quản lý phạm vi
⚠ Cẩn thận điều gì dù khách hàng đã đồng ý Cảnh báo
⚠ Đội có ĐỦ NĂNG LỰC cho quy mô mới không ⚠ liên hệ #25935 lô 184
⚠ Có ràng buộc pháp lý mới ở quy mô lớn hơn không ⚠ giấy phép, quy chuẩn xây dựng có thể khác
⚠ Nhà cung cấp đã ký có đáp ứng được không
⚠ Rủi ro mới phát sinh
⚠ Việc phải làm ⚠ phân tích tác động ĐẦY ĐỦ, không chỉ nhân chi phí lên theo diện tích

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu phạm vi của bạn có phiên bản rõ ràng không | ⚠ liên hệ #25966 lô 184 — quản lý cấu hình | | Khi phạm vi đổi, ai chịu trách nhiệm cập nhật hết các tài liệu con | | | Bên liên quan có được thông báo về đường cơ sở mới không | |

Và điều dễ bị bỏ qua nhất trong tình huống này: khách hàng đồng ý trả thêm tiền và cho thêm thời gian là tin rất tốt — nhưng nó không thay thế được việc phải ghi lại chính xác dự án bây giờ là dự án gì.

Câu 302 Process
Paul is an agile practitioner on a newly created scrum team. During the backlog refinement meeting, a few of the team members said that one of the features in the backlog could have multiple technical approaches. When some team members believe doing it one way would be better, others lean toward the alternative. Although the feature is of high value, the team is concerned that if they do not take the correct approach, it will add risk to the project and result in serious performance problems downstream. What is the best thing for the team to do next?
  1. A Move the feature to the end of the backlog.
  2. B Move the feature to the start of the backlog.
  3. C Update the risk register with the anticipated risk information and inform the stakeholders.
  4. D Research and document the right approach first and then start work on the feature.
Xem giải thích

Đáp án

B — CHUYỂN tính năng đó LÊN ĐẦU backlog.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao làm phần rủi ro cao TRƯỚC: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tính năng có GIÁ TRỊ CAO | ⚠ đã đủ lý do để ưu tiên | | ⚠ Lại có RỦI RO KỸ THUẬT chưa rõ | ⚠ thêm một lý do nữa để làm sớm | | ⚠ Làm sớm thì phát hiện sai lầm khi còn RẺ để sửa | | | ⚠ Nếu để cuối, vấn đề hiệu năng sẽ lộ ra khi không còn thời gian | ⚠ đúng nỗi lo của đội | | ⚠ Nguyên tắc agile | ⚠ ưu tiên theo GIÁ TRỊ và RỦI RO — cả hai đều chỉ về cùng một hướng ở đây |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (nghiên cứu và ghi lại hướng đúng trước rồi mới bắt đầu làm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó gần như là mô tả một SPIKE, và spike là công cụ đúng: ⚠ nhưng cách diễn đạt ⚠ "nghiên cứu XONG rồi mới bắt đầu" ⚠ mang tư duy dự đoán — ⚠ nghiên cứu tách rời khỏi việc làm; ⚠ cách agile là ⚠ đưa lên đầu backlog rồi CHẠY SPIKE NGAY TRONG vòng lặp ⚠ — spike nằm TRONG phương án B, không thay thế nó. ⚠ Liên hệ #25994 cùng lô, nơi cũng có cặp lựa chọn tương tự.

  • A (chuyển tính năng xuống CUỐI backlog) — ⚠ NGƯỢC HẲN: ⚠ hoãn phần rủi ro cao là cách chắc chắn để gặp vấn đề vào lúc tệ nhất.

  • C (cập nhật sổ rủi ro và báo bên liên quan) — ⚠ việc NÊN LÀM, nhưng KHÔNG PHẢI hành động chính; ⚠ ghi nhận rủi ro mà không xử lý thì rủi ro vẫn còn nguyên.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25912 ở lô 183 (PO xếp backlog theo rủi ro), câu #25919 (đội sợ chọn sai kiến trúc → phân tích thông tin và quyết cùng đội), câu #25994 ở lô này (phạm vi chưa rõ → vòng lặp ngắn, học dần), và câu #26014 (lấy hạng mục đầu backlog). ⚠ Bốn câu cùng chủ đề: xử lý bất định kỹ thuật trong agile.

⚠ Vì sao agile làm phần rủi ro cao trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thất bại SỚM thì RẺ | ⚠ phát hiện ở vòng lặp 2 rẻ hơn nhiều so với ở tháng thứ 10 | | ⚠ Giảm bất định cho phần kế hoạch còn lại | | | ⚠ Còn thời gian đổi hướng nếu cần | | | ⚠ Bên liên quan yên tâm khi phần khó nhất đã xong | | | ⚠ Đối lập | ⚠ làm phần dễ trước cho biểu đồ đẹp là tự lừa mình | | ⚠ Đặc biệt đúng khi | ⚠ rủi ro là về HIỆU NĂNG hoặc KIẾN TRÚC — hai thứ khó sửa nhất về sau |

Từ khoá nhận diện:

"tính năng giá trị cao + rủi ro kỹ thuật" → ⚠ đưa lên đầu backlog "đẩy xuống cuối" → ⚠ hoãn rủi ro, luôn sai trong agile "nghiên cứu xong rồi mới làm" → ⚠ tư duy dự đoán; agile chạy spike TRONG vòng lặp "chỉ ghi vào sổ rủi ro" → ⚠ ghi nhận mà không hành động

⚠ Đội nên làm gì cụ thể sau khi đưa lên đầu Bước
⚠ Chạy SPIKE có hộp thời gian để so hai hướng kỹ thuật ⚠ thử nghiệm nhỏ, không phải nghiên cứu lý thuyết
⚠ Đặt tiêu chí rõ: hướng nào đạt được yêu cầu hiệu năng ⚠ để dữ liệu quyết, không phải ý kiến
⚠ Ghi lại quyết định kiến trúc và LÝ DO ⚠ liên hệ #25919 lô 183
⚠ Ưu tiên hướng ĐẢO NGƯỢC ĐƯỢC nếu vẫn chưa rõ
⚠ Cập nhật sổ rủi ro và báo bên liên quan ⚠ phương án C — vẫn làm, nhưng là việc đi kèm
⚠ Vai của product owner ⚠ PO là người CHỐT việc đưa lên đầu backlog — đội đề xuất, PO quyết
⚠ Bất đồng kỹ thuật trong đội — xử lý thế nào Cách
⚠ KHÔNG quyết bằng biểu quyết hay thâm niên
⚠ Quyết bằng DỮ LIỆU từ spike ⚠ liên hệ #25945 lô 184 — bất đồng có dữ kiện thì tra dữ kiện
⚠ Cả hai bên cùng thiết kế thí nghiệm ⚠ để không ai thấy kết quả là bất công
⚠ Kết quả phụ ⚠ cả đội học được về cả hai hướng, không chỉ hướng được chọn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hạng mục rủi ro cao nhất của bạn nằm ở đâu trong backlog | ⚠ nếu ở cuối thì nên xem lại | | Đội có được phép chạy spike không | | | Quyết định kiến trúc gần nhất dựa trên gì | ⚠ dữ liệu hay ý kiến người có thâm niên nhất |

Và lý do nỗi lo của đội là hoàn toàn chính đáng: vấn đề hiệu năng do chọn sai kiến trúc gần như không bao giờ sửa được bằng cách tối ưu — nó chỉ sửa được bằng cách viết lại, và viết lại vào tháng cuối cùng thì không còn là lựa chọn nữa.

Câu 303 People
Heath is the scrum master for Project O, which is nine iterations into deployment, is on budget, and has a velocity of 93 story points. Heath is preparing for a meeting with a stakeholder who prefers to speak a lot, frequently to the detriment of other discussions. What should Heath do to prepare?
  1. A Change the meeting time.
  2. B Review the agenda and have a plan for keeping the stakeholder on task.
  3. C Ask a team member to interrupt the stakeholder frequently.
  4. D Remove that stakeholder from the meeting.
Xem giải thích

Đáp án

B — RÀ SOÁT CHƯƠNG TRÌNH HỌP và chuẩn bị KẾ HOẠCH giữ bên liên quan đó đúng trọng tâm.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao chuẩn bị là câu trả lời: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề đã BIẾT TRƯỚC, nên xử lý được bằng CHUẨN BỊ | ⚠ không phải phản ứng lúc đang họp | | ⚠ Chương trình họp rõ ràng là công cụ điều phối mạnh nhất | ⚠ có căn cứ để kéo cuộc bàn về đúng chỗ | | ⚠ Vẫn TÔN TRỌNG bên liên quan, không loại họ ra | | | ⚠ Điều phối buổi họp là trách nhiệm của Scrum Master | | | ⚠ Cân bằng đúng | ⚠ cho họ được nói, nhưng trong khuôn khổ đã định |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (loại bên liên quan đó khỏi buổi họp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó giải quyết triệt để triệu chứng: ⚠ nhưng ⚠ loại người khỏi bàn là mất một tiếng nói và mất lòng tin ⚠ (liên hệ #26010 cùng lô — cùng một phương án sai xuất hiện lần thứ hai trong lô này).

  • C (nhờ một thành viên đội thường xuyên cắt lời họ) — ⚠ thô lỗ và đẩy việc khó cho người khác; ⚠ đặt thành viên vào thế đối đầu với bên liên quan.

  • A (đổi giờ họp) — ⚠ không liên quan gì tới vấn đề; ⚠ đổi giờ không làm người ta nói ít đi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26010 ở lô này (giảm tranh cãi bằng bỏ phiếu im lặng) — ⚠ hai câu cùng một mẫu: xử lý vấn đề động lực nhóm bằng THIẾT KẾ BUỔI HỌP, không bằng cách loại người. ⚠ Xem thêm câu #25968 lô 184 (người ngại nói trong retrospective), câu #25916 lô 183 (Fabian áp đảo cuộc thảo luận), và câu #25992 (xung đột xây dựng).

⚠ Kỹ thuật giữ buổi họp đúng trọng tâm: | Kỹ thuật | Cách làm | |---|---| | ⚠ CHƯƠNG TRÌNH có thời lượng cho từng mục | ⚠ gửi trước, chiếu lên trong buổi | | ⚠ "BÃI ĐỖ" cho ý kiến ngoài lề | ⚠ ghi lại để bàn sau — vừa không mất ý, vừa không lạc đề | | ⚠ Nói trước quy tắc: mỗi người bao nhiêu phút | ⚠ áp cho TẤT CẢ, không nhắm vào một người | | ⚠ Ngắt lời một cách lịch sự và có chuẩn bị | ⚠ "cảm ơn anh, mình ghi vào bãi đỗ nhé, giờ quay lại mục hai" | | ⚠ Nói chuyện RIÊNG với người đó trước buổi họp | ⚠ hiệu quả nhất, và tôn trọng nhất | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ thiết kế buổi họp sao cho hành vi mong muốn là điều dễ làm nhất |

Từ khoá nhận diện:

"chuẩn bị cho buổi họp có người khó" → ⚠ chương trình họp và kế hoạch điều phối "loại người khỏi buổi họp" → ⚠ luôn sai "nhờ người khác cắt lời" → ⚠ đẩy việc khó và thô lỗ "đổi giờ họp" → ⚠ không giải quyết vấn đề

⚠ Vì sao có người nói quá nhiều Nguyên nhân
⚠ Họ cảm thấy chưa được lắng nghe ở nơi khác ⚠ nói nhiều là triệu chứng, không phải bệnh
⚠ Họ lo lắng về dự án và muốn chắc chắn được ghi nhận
⚠ Họ có nhiều thông tin thật sự hữu ích ⚠ đừng quên khả năng này
⚠ Đơn giản là tính cách
⚠ Cách xử lý gốc ⚠ cho họ một kênh riêng để nói đủ — một cuộc gặp một-một định kỳ thường làm giảm hẳn việc họ chiếm diễn đàn chung
⚠ Heath nên chuẩn bị gì cụ thể Chuẩn bị
⚠ Chương trình có thời lượng, gửi trước
⚠ Dành riêng một mục cho ý kiến của bên liên quan đó ⚠ họ biết mình sẽ có chỗ nói thì bớt chen ngang
⚠ Chuẩn bị sẵn câu chuyển hướng lịch sự
⚠ Có bãi đỗ để ghi ý ngoài lề
⚠ Cân nhắc gặp riêng họ trước ⚠ có thể giải quyết được phần lớn vấn đề trước khi buổi họp bắt đầu
⚠ Trong buổi họp ⚠ hỏi ý kiến những người ÍT NÓI trước — cách tự nhiên để cân bằng không gian phát biểu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp gần nhất có chương trình gửi trước không | | | Ai chiếm nhiều thời gian nói nhất | ⚠ thử đo thật một lần, kết quả thường bất ngờ | | Người ít nói có được hỏi ý kiến không | |

Và điều một người điều phối giỏi hiểu về người nói nhiều: họ hiếm khi cố tình lấn át ai. Cho họ biết chính xác khi nào tới lượt mình thường hiệu quả hơn mọi nỗ lực ngắt lời.

Câu 304 Business Environment
Peter has worked as a technology innovator for over twelve years, and he has consistently delivered high-quality products for his customers. Peter has recently been invited to speak at a national conference to promote the concept of minimum viable products (MVPs) and delivering early and consistent feedback to his customers. Which of the following is not a benefit of planning for an MVP?
  1. A Early value from the service
  2. B Early feedback
  3. C Risk reduction
  4. D Disbanding the project team early
Xem giải thích

Đáp án

D — GIẢI TÁN ĐỘI DỰ ÁN SỚM (đây KHÔNG phải lợi ích của việc lập kế hoạch cho MVP).

Vì sao đúng

⚠ MVP là gì và mang lại gì: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ MVP — sản phẩm khả dụng tối thiểu | ⚠ phiên bản nhỏ nhất vẫn tạo ra giá trị và thu được phản hồi | | ⚠ GIÁ TRỊ SỚM từ dịch vụ | ⚠ người dùng bắt đầu hưởng lợi ngay — liên hệ #25984 cùng lô | | ⚠ PHẢN HỒI SỚM | ⚠ học từ việc dùng thật, không từ phỏng đoán | | ⚠ GIẢM RỦI RO | ⚠ biết sớm nếu đi sai hướng | | ⚠ Giải tán đội sớm | ⚠ KHÔNG phải mục tiêu — MVP là ĐIỂM BẮT ĐẦU, không phải điểm kết thúc | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ sau MVP, đội tiếp tục lặp để hoàn thiện sản phẩm dựa trên phản hồi |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (giảm rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe trừu tượng nhất trong ba lợi ích: ⚠ nhưng đây ⚠ chính là lợi ích LỚN NHẤT của MVP ⚠ — nó kiểm chứng giả thuyết kinh doanh với khoản đầu tư nhỏ nhất, trước khi đổ tiền vào sản phẩm đầy đủ.

  • A (giá trị sớm từ dịch vụ) và B (phản hồi sớm) — ⚠ hai lợi ích kinh điển nhất, có ngay trong tên gọi và mục đích của MVP.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25984 ở lô này (bàn giao tăng dần để tạo giá trị sớm), câu #25994 (vòng lặp ngắn khi phạm vi chưa rõ), câu #25972 lô 184 (nguyên mẫu kiểm chứng ý tưởng), và câu #26029 cũng ở lô này (giao giá trị nhanh → ít dùng dự đoán nhất). ⚠ Cả nhóm về việc giao giá trị sớm.

⚠ Ba khái niệm hay bị lẫn: | Khái niệm | Mục đích | Có giao cho người dùng không | |---|---|---| | ⚠ NGUYÊN MẪU (prototype) | ⚠ kiểm chứng ý tưởng hoặc kỹ thuật | ⚠ KHÔNG — thường vứt đi | | ⚠ MVP | ⚠ học từ người dùng THẬT với đầu tư tối thiểu | ⚠ CÓ — dùng được thật | | ⚠ PHẦN TĂNG TRƯỞNG (increment) | ⚠ bổ sung giá trị vào sản phẩm đang có | ⚠ CÓ | | ⚠ Điểm phân biệt cốt lõi | ⚠ nguyên mẫu để HỌC rồi bỏ; MVP để HỌC bằng cách GIAO thật |

Từ khoá nhận diện:

"giá trị sớm, phản hồi sớm, giảm rủi ro" → ⚠ lợi ích của MVP "giải tán đội sớm" → ⚠ không phải mục tiêu của MVP "phiên bản nhỏ nhất vẫn dùng được" → ⚠ định nghĩa MVP ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm phương án khác nhóm

⚠ MVP hay bị hiểu sai thế nào Hiểu sai
⚠ "MVP là sản phẩm làm ẩu cho nhanh" ⚠ SAI — nó vẫn phải đạt chất lượng, chỉ là ÍT TÍNH NĂNG hơn
⚠ "MVP là phiên bản 1.0 rồi thôi" ⚠ SAI — nó là bước đầu tiên của chuỗi lặp
⚠ "MVP là để tiết kiệm tiền" ⚠ chưa đủ — mục đích chính là HỌC, tiết kiệm chỉ là hệ quả
⚠ "Khách hàng nào cũng chấp nhận MVP" ⚠ SAI — có lĩnh vực không cho phép, như y tế hay hàng không
⚠ Câu nói kinh điển ⚠ MVP của một chiếc ô tô không phải là một bánh xe — mà là một chiếc ván trượt: nhỏ hơn nhiều nhưng vẫn đưa người ta đi được
⚠ Vì sao "giải tán đội sớm" lại đi ngược tinh thần agile Lý do
⚠ Agile hướng tới ĐỘI ỔN ĐỊNH LÂU DÀI ⚠ velocity chỉ có ý nghĩa với đội ổn định
⚠ Sau MVP mới là lúc học được nhiều nhất từ người dùng ⚠ giải tán đội lúc đó là vứt bỏ toàn bộ tri thức vừa thu được
⚠ Xây lại đội mới tốn nhiều tháng ⚠ liên hệ #25931 lô 184 — người mới làm velocity giảm
⚠ Mô hình tốt hơn ⚠ cấp vốn cho ĐỘI thay vì cấp vốn cho DỰ ÁN — liên hệ #25951 lô 184

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | MVP của bạn có thật sự DÙNG ĐƯỢC không | ⚠ hay chỉ là bản demo | | Bạn định HỌC được điều gì cụ thể từ nó | ⚠ không rõ thì làm xong cũng không kết luận được gì | | Có kế hoạch cho những gì diễn ra SAU MVP không | |

Và điều Peter chắc chắn sẽ nói ở hội nghị: MVP không phải là cách làm ít đi — nó là cách học sớm hơn, và điều đó chỉ có giá trị nếu bạn còn ở lại để dùng những gì đã học.

Câu 305 Process
You are the project manager of a large project to install 10,000 fixtures across a college campus. Your project team has been late on their assigned work, and you fear the project will be late. Which one of the following provides forecasting for the project?
  1. A The estimate at completion
  2. B Risk analysis
  3. C The graphical evaluation and review technique
  4. D The program evaluation and review technique
Xem giải thích

Đáp án

A — ƯỚC TÍNH KHI HOÀN THÀNH (Estimate at Completion, EAC).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao EAC là công cụ dự báo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ EAC dự báo TỔNG CHI PHÍ dự án sẽ tốn khi kết thúc | ⚠ dựa trên hiệu suất thực tế tới thời điểm này | | ⚠ Công thức phổ biến nhất: EAC = BAC ÷ CPI | ⚠ giả định hiệu suất hiện tại sẽ tiếp diễn | | ⚠ Là một trong các chỉ số DỰ BÁO của EVM | ⚠ cùng với ETC và VAC | | ⚠ Đội đang chậm tiến độ | ⚠ đúng lúc cần biết dự án sẽ kết thúc ở đâu nếu cứ đà này | | ⚠ Khác biệt then chốt | ⚠ các chỉ số khác nói về QUÁ KHỨ và HIỆN TẠI; EAC nói về TƯƠNG LAI |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kỹ thuật đánh giá và rà soát chương trình — PERT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì PERT thật sự là công cụ dự báo thời lượng: ⚠ nhưng PERT là kỹ thuật ⚠ ƯỚC LƯỢNG BAN ĐẦU ⚠ dùng ba điểm (lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan) ⚠ — nó ⚠ KHÔNG dùng dữ liệu hiệu suất thực tế để dự báo lại, ⚠ mà đó mới là điều PM cần lúc này.

  • C (kỹ thuật đánh giá và rà soát bằng đồ thị — GERT) — ⚠ sơ đồ mạng cho phép vòng lặp và nhánh có điều kiện; ⚠ ít dùng, và không phải công cụ dự báo hiệu suất.

  • B (phân tích rủi ro) — ⚠ nhận diện và đánh giá điều CÓ THỂ xảy ra; ⚠ không dự báo kết quả cuối dựa trên hiệu suất đã đo.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25985 ở lô này (EV = 80.000), câu #25708 lô 179 (ETC = 329.667), câu #25920 lô 183 (phần lớn ngân sách nằm ở giai đoạn thực hiện), và câu #25990 ở lô này (ước lượng tương tự). ⚠ Nhóm EVM và ước lượng.

⚠ Bốn chỉ số DỰ BÁO của EVM: | Chỉ số | Công thức | Trả lời câu hỏi | |---|---|---| | ⚠ EAC | ⚠ BAC ÷ CPI | ⚠ dự án sẽ tốn TỔNG bao nhiêu — CÂU NÀY | | ⚠ ETC | ⚠ EAC − AC | ⚠ còn phải tiêu bao nhiêu NỮA | | ⚠ VAC | ⚠ BAC − EAC | ⚠ sẽ dư hay vượt ngân sách bao nhiêu | | ⚠ TCPI | ⚠ (BAC − EV) ÷ (BAC − AC) | ⚠ phải làm hiệu quả tới mức nào để còn kịp về đích trong ngân sách | | ⚠ Nhóm ĐO LƯỜNG (khác nhóm dự báo) | ⚠ EV, PV, AC, CV, SV, CPI, SPI — nói về hiện tại |

⚠ Bốn công thức EAC theo tình huống: | Tình huống | Công thức | |---|---| | ⚠ Sai lệch hiện tại SẼ TIẾP DIỄN | ⚠ EAC = BAC ÷ CPI — phổ biến nhất | | ⚠ Sai lệch chỉ là BẤT THƯỜNG, phần còn lại theo kế hoạch | ⚠ EAC = AC + (BAC − EV) | | ⚠ Phải xét cả tiến độ lẫn chi phí | ⚠ EAC = AC + (BAC − EV) ÷ (CPI × SPI) | | ⚠ Kế hoạch cũ không còn dùng được | ⚠ EAC = AC + ước lượng lại từ dưới lên | | ⚠ Chọn công thức nào | ⚠ tuỳ vào việc bạn tin nguyên nhân sai lệch là TẠM THỜI hay HỆ THỐNG |

Từ khoá nhận diện:

"dự báo dự án sẽ kết thúc ở đâu" → ⚠ EAC "còn phải tiêu bao nhiêu nữa" → ⚠ ETC "ba điểm ước lượng" → ⚠ PERT — ước lượng ban đầu, không phải dự báo lại "sơ đồ mạng có vòng lặp" → ⚠ GERT

⚠ Nhưng lưu ý về tình huống của đề Lưu ý
⚠ Đề nói đội TRỄ TIẾN ĐỘ, lo dự án trễ ⚠ đó là vấn đề THỜI GIAN
⚠ EAC dự báo CHI PHÍ, không dự báo thời gian
⚠ Muốn dự báo thời gian thì dùng SPI, hoặc EAC(t) = thời lượng kế hoạch ÷ SPI
⚠ Vì sao EAC vẫn là đáp án ⚠ trong bốn phương án, chỉ EAC là công cụ DỰ BÁO dựa trên hiệu suất thực tế — ba cái kia không phải
⚠ Thực tế ⚠ trễ tiến độ hầu như luôn kéo theo vượt chi, nên EAC cũng phản ánh vấn đề này

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tính EAC định kỳ không | ⚠ hay chỉ so chi tiêu với ngân sách | | CPI của dự án bạn hiện là bao nhiêu | | | Sai lệch của bạn là tạm thời hay hệ thống | ⚠ câu trả lời quyết định dùng công thức EAC nào |

Và giá trị thật của EAC: nó biến câu nói "tôi lo dự án sẽ trễ" thành một con số mà nhà tài trợ có thể ra quyết định dựa trên đó.

Câu 306 Process
Rebecca is the project manager for the Moonlit Project. Rebecca and the key stakeholders recently conducted a gap analysis of its technical implementation plan. Several stakeholders have pressed Rebecca to take immediate action on the analysis. A consultant has offered several ideas for improvement in the technical implementation. What should Rebecca do next?
  1. A Escalate the decision to the steering committee.
  2. B Thoroughly review the analysis and propose a series of changes.
  3. C Ask the project team for their opinion.
  4. D Agree and act immediately.
Xem giải thích

Đáp án

B — RÀ SOÁT KỸ LƯỠNG bản phân tích và ĐỀ XUẤT một loạt thay đổi.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải rà soát trước khi hành động: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phân tích khoảng cách chỉ ra VẤN ĐỀ, chưa phải giải pháp | | | ⚠ Ý kiến của tư vấn cần được ĐÁNH GIÁ, không áp dụng mù | ⚠ tư vấn không sống với hệ quả | | ⚠ Thay đổi phải qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #25991 và #26023 cùng lô | | ⚠ Áp lực "hành động ngay" là áp lực, không phải lý do | | | ⚠ Vai của PM | ⚠ PHÂN TÍCH rồi ĐỀ XUẤT — không quyết ngay, cũng không đẩy lên trên ngay |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (đồng ý và hành động ngay lập tức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì bên liên quan đang ép và sự quyết đoán nghe có vẻ tốt: ⚠ nhưng ⚠ hành động ngay bỏ qua phân tích tác động và kiểm soát thay đổi; ⚠ đây là nguyên nhân của rất nhiều thay đổi tệ được thực hiện rất nhanh.

  • A (leo thang lên uỷ ban chỉ đạo) — ⚠ quá sớm; ⚠ Rebecca chưa phân tích gì, ⚠ leo thang mà không có phân tích thì uỷ ban cũng không quyết được (liên hệ #26008 cùng lô).

  • C (hỏi ý kiến đội dự án) — ⚠ NÊN LÀM như một phần của việc rà soát, ⚠ nhưng không phải hành động ĐẦU TIÊN, ⚠ và bản thân nó không tạo ra đề xuất chính thức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25978 ở lô 184 (bên liên quan xin dời mốc → thu thập dữ liệu tác động) — ⚠ cùng một mẫu hình: bị ép quyết nhanh thì vẫn phải phân tích trước. ⚠ Xem thêm câu #25918 lô 183 (PM tự rà soát thông tin thay vì đẩy cho người khác) và câu #26012 (dừng việc ngoài phạm vi và nộp yêu cầu thay đổi).

⚠ Phân tích khoảng cách là gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định trạng thái HIỆN TẠI | | | ⚠ Xác định trạng thái MONG MUỐN | | | ⚠ KHOẢNG CÁCH giữa hai trạng thái | | | ⚠ Các hành động để lấp khoảng cách đó | ⚠ phần Rebecca đang phải xây dựng | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ bản phân tích chỉ ra khoảng cách; việc chọn cách lấp là quyết định riêng, cần đánh giá thêm |

Từ khoá nhận diện:

"bị ép hành động ngay" → ⚠ vẫn phải rà soát và phân tích trước "hành động ngay lập tức" → ⚠ gần như luôn sai trong đề PMP "leo thang khi chưa phân tích" → ⚠ quá sớm "tư vấn đề xuất ý tưởng" → ⚠ đầu vào cần đánh giá, không phải quyết định

⚠ Rebecca nên rà soát những gì Nội dung
⚠ Bản phân tích có ĐẦY ĐỦ và ĐÚNG không
⚠ Đề xuất của tư vấn có phù hợp với bối cảnh tổ chức không ⚠ giải pháp tốt ở nơi khác chưa chắc tốt ở đây
⚠ TÁC ĐỘNG lên phạm vi, lịch, chi phí, rủi ro
⚠ Ý kiến của ĐỘI — họ là người thực hiện ⚠ phương án C nằm ở đây
⚠ Ưu tiên: khoảng cách nào cần lấp trước
⚠ Đầu ra ⚠ một loạt YÊU CẦU THAY ĐỔI có phân tích tác động, trình cho người có thẩm quyền
⚠ Vì sao "áp lực hành động ngay" là dấu hiệu cần thận trọng hơn Lý do
⚠ Quyết định vội hiếm khi tốt hơn quyết định có phân tích
⚠ Người ép thường không chịu hệ quả trực tiếp
⚠ Áp lực thời gian làm bỏ qua các phương án khác
⚠ Cách phản hồi chuyên nghiệp ⚠ "tôi sẽ có đề xuất cụ thể trong ba ngày" — cam kết THỜI HẠN thay vì cam kết HÀNH ĐỘNG NGAY
⚠ Điều KHÔNG nên làm ⚠ nói "để tôi xem" mà không có mốc thời gian — bên liên quan sẽ hiểu là bạn đang trì hoãn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề xuất thay đổi gần nhất của bạn có phân tích tác động không | | | Bạn có phản hồi kèm mốc thời gian khi bị ép không | | | Ý kiến tư vấn bên ngoài có được đội đánh giá lại không | |

Và điều phân biệt sự thận trọng với sự trì hoãn: thận trọng là nói "ba ngày nữa tôi có đề xuất"; trì hoãn là nói "để tôi xem đã".

Câu 307 Process
You have been tasked with managing a project that must deliver value as quickly as possible. Your manager wants to show the organization how choosing the right project in balance with a reasonable project schedule can bring business value quickly for the organization. Your budget and scope are relatively flexible in this project, but you must provide some tangible value by the end of the year. Which development methodology are you least likely to use for this project?
  1. A Incremental development
  2. B Predictive development
  3. C Hybrid development
  4. D Iterative development
Xem giải thích

Đáp án

B — PHÁT TRIỂN DỰ ĐOÁN (đây là cách ÍT có khả năng dùng nhất).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao dự đoán không phù hợp ở đây: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Phải giao giá trị NHANH NHẤT CÓ THỂ | ⚠ dự đoán giao giá trị ở CUỐI, không giao sớm | | ⚠ Ngân sách và phạm vi TƯƠNG ĐỐI LINH HOẠT | ⚠ dự đoán đòi hỏi cả hai phải cố định | | ⚠ Phải có giá trị HỮU HÌNH trước cuối năm | ⚠ cần giao được từng phần | | ⚠ Lãnh đạo muốn CHỨNG MINH giá trị kinh doanh sớm | | | ⚠ Kết luận | ⚠ mọi điều kiện đều nghiêng về cách tiếp cận thích ứng — dự đoán là lựa chọn kém phù hợp nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (phát triển lai) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì lai bao gồm cả phần dự đoán: ⚠ nhưng lai ⚠ VẪN có phần thích ứng để giao giá trị sớm; ⚠ câu hỏi hỏi cái ⚠ ÍT có khả năng dùng NHẤT, ⚠ và lai vẫn dùng được, còn dự đoán thuần thì không.

  • A (tăng dần) — ⚠ chính là cách tiếp cận PHÙ HỢP NHẤT: ⚠ giao từng phần dùng được (liên hệ #25984 cùng lô).

  • D (lặp) — ⚠ cũng phù hợp: ⚠ hoàn thiện dần với phản hồi liên tục.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ câu chọn cách tiếp cận đã lên NĂM câu: ⚠ #25972 lô 184 (nguyên mẫu → tăng dần), ⚠ #25974 (dự án bảy năm bất định → tư duy agile), ⚠ #25984 lô này (giao phần đã xong → tăng dần), ⚠ #25988 (xây nhà mẫu → dự đoán), ⚠ và câu này. ⚠ #25988 và câu này là hai đầu đối lập rõ nhất: một câu chọn dự đoán, một câu loại dự đoán, và lý do đều nằm ở CÙNG MỘT câu hỏi — có giao được từng phần không.

⚠ Bảng chọn cách tiếp cận: | Điều kiện | Cách tiếp cận | |---|---| | ⚠ Yêu cầu rõ, không giao từng phần được, sửa sai đắt | ⚠ DỰ ĐOÁN | | ⚠ Giao từng phần dùng được | ⚠ TĂNG DẦN | | ⚠ Yêu cầu mơ hồ, cần thử để làm rõ | ⚠ LẶP | | ⚠ Cả hai điều kiện trên | ⚠ AGILE | | ⚠ Dự án lớn có nhiều loại công việc khác nhau | ⚠ LAI | | ⚠ Ở tình huống này | ⚠ cần giá trị sớm + phạm vi linh hoạt → tăng dần, lặp, hoặc lai đều được; chỉ dự đoán là không |

Từ khoá nhận diện:

"giao giá trị nhanh nhất có thể" → ⚠ loại dự đoán "phạm vi và ngân sách linh hoạt" → ⚠ loại dự đoán "yêu cầu cố định, sửa sai rất đắt" → ⚠ chọn dự đoán ⚠ Câu hỏi "ÍT có khả năng dùng NHẤT" → ⚠ tìm phương án bị loại HOÀN TOÀN, không phải phương án kém hơn một chút

⚠ Vì sao dự đoán giao giá trị muộn Lý do
⚠ Toàn bộ phạm vi được lập kế hoạch trước
⚠ Công việc chia theo GIAI ĐOẠN CHỨC NĂNG, không theo tính năng ⚠ thiết kế hết → xây hết → kiểm thử hết
⚠ Không có gì dùng được cho tới khi mọi phần hoàn thành ⚠ liên hệ #25988 — nhà chưa xong thì không ở được
⚠ Hệ quả ⚠ giá trị kinh doanh chỉ xuất hiện ở cuối, và rủi ro dồn hết về cuối cùng với nó
⚠ Điều lãnh đạo trong đề thật sự muốn chứng minh Ý nghĩa
⚠ "Chọn đúng dự án + lịch trình hợp lý = giá trị kinh doanh nhanh"
⚠ Đây là lập luận về QUẢN TRỊ DANH MỤC, không chỉ về dự án ⚠ liên hệ #25995 cùng lô
⚠ Muốn có ví dụ mẫu để nhân rộng trong tổ chức
⚠ Hệ quả cho PM ⚠ ngoài việc giao đúng hạn, còn phải ĐO và TRÌNH BÀY được giá trị đã giao — nếu không thì không chứng minh được điều gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn giao giá trị đầu tiên vào lúc nào | ⚠ nếu là tháng cuối thì mọi rủi ro đều dồn về đó | | Phạm vi của bạn có chia nhỏ giao được không | | | Bạn có đo được giá trị đã giao không | ⚠ không đo được thì không chứng minh được |

Và câu hỏi duy nhất cần đặt để loại dự đoán: có thứ gì trong dự án này mà khách hàng dùng được trước khi mọi thứ hoàn thành không? Nếu có, dự đoán đang bắt họ chờ vô ích.

Câu 308 People
As the agile team leader, Rose has described the high-level iteration goals and is letting the team decide how to complete the iteration. With this action, what is Rose proving to the team?
  1. A Rose is too busy working on her regular job.
  2. B That she herself does not know how to complete the iteration.
  3. C Rose is not a micro-manager.
  4. D As a self-organizing unit, Rose trusts her team and their expertise to complete the goal.
Xem giải thích

Đáp án

D — Với tư cách một đơn vị TỰ TỔ CHỨC, Rose TIN TƯỞNG đội và chuyên môn của họ để hoàn thành mục tiêu.

Vì sao đúng

⚠ Hành động của Rose nói lên điều gì: | Hành động | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ NÊU mục tiêu vòng lặp ở mức cao | ⚠ cung cấp ĐỊNH HƯỚNG — việc của người dẫn dắt | | ⚠ ĐỂ ĐỘI tự quyết cách hoàn thành | ⚠ trao quyền về CÁCH LÀM — việc của đội | | ⚠ Đúng ranh giới vai trò trong agile | ⚠ liên hệ #26016 cùng lô | | ⚠ Thể hiện LÒNG TIN vào chuyên môn của đội | | | ⚠ Nguyên tắc Agile số 5 | ⚠ xây dựng dự án quanh những cá nhân có động lực, TRAO CHO HỌ môi trường và hỗ trợ cần thiết, và TIN rằng họ sẽ hoàn thành công việc |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (Rose không phải là người quản lý vi mô) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hoàn toàn ĐÚNG về mặt sự việc: ⚠ nhưng nó mô tả điều Rose ⚠ KHÔNG LÀM, ⚠ trong khi câu hỏi hỏi cô đang ⚠ CHỨNG TỎ điều gì ⚠ — tức là điều tích cực cô đang thể hiện. ⚠ "Không quản lý vi mô" là hệ quả; "tin tưởng đội tự tổ chức" mới là bản chất.

  • B (bản thân Rose không biết cách hoàn thành vòng lặp) — ⚠ hiểu sai hoàn toàn; ⚠ trao quyền không phải vì thiếu năng lực.

  • A (Rose quá bận với công việc chính của mình) — ⚠ biến việc trao quyền có chủ đích thành sự bỏ bê.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26016 ở lô này (Eva muốn dẫn dắt trong đội tự định hướng), câu #26014 (đội tự kéo việc từ backlog), câu #25919 lô 183 (đội tự quyết kiến trúc), câu #25970 lô 184 (đội tự thực thi quy tắc chung), và câu #25937 (trao quyền cho đội tự giải quyết xung đột). ⚠ NĂM câu về đội tự tổ chức qua ba lô — một trong những chủ đề dày nhất.

⚠ Ranh giới giữa ĐỊNH HƯỚNG và CÁCH LÀM: | Người dẫn dắt cung cấp | Đội quyết định | |---|---| | ⚠ MỤC TIÊU và VÌ SAO nó quan trọng | ⚠ CÁCH đạt được mục tiêu | | ⚠ Ràng buộc và bối cảnh | ⚠ phân công công việc trong đội | | ⚠ Nguồn lực và môi trường | ⚠ thiết kế kỹ thuật | | ⚠ Gỡ vật cản | ⚠ ước lượng và nhận bao nhiêu việc | | ⚠ Sai lầm hai đầu | ⚠ quản lý vi mô là lấn sang cột phải; bỏ bê là không làm gì ở cột trái | | ⚠ Rose làm đúng cả hai | ⚠ cô CÓ nêu mục tiêu (không bỏ bê) và KHÔNG can thiệp cách làm (không vi mô) |

Từ khoá nhận diện:

"nêu mục tiêu rồi để đội tự quyết cách làm" → ⚠ tin tưởng đội tự tổ chức "không quản lý vi mô" → ⚠ đúng nhưng là hệ quả, không phải bản chất "lãnh đạo không biết làm" → ⚠ hiểu sai về trao quyền "lãnh đạo quá bận" → ⚠ biến trao quyền thành bỏ bê

⚠ Vì sao trao quyền hiệu quả Lý do
⚠ Người làm việc hiểu chi tiết kỹ thuật hơn người dẫn dắt
⚠ Quyết định được ra NHANH hơn, không phải chờ phê duyệt
⚠ Đội CAM KẾT hơn với kế hoạch do chính mình lập ⚠ liên hệ #25993 cùng lô
⚠ Phát triển năng lực của từng người
⚠ Điều kiện cần ⚠ mục tiêu phải RÕ, đội phải ĐỦ NĂNG LỰC, và phải có an toàn tâm lý
⚠ Trao quyền KHÔNG có nghĩa là ⚠ biến mất — Rose vẫn phải theo dõi, hỗ trợ và gỡ vật cản
⚠ Dấu hiệu quản lý vi mô Dấu hiệu
⚠ Chỉ định ai làm việc gì trong đội
⚠ Yêu cầu báo cáo tiến độ nhiều lần trong ngày
⚠ Sửa lại quyết định kỹ thuật của đội
⚠ Đòi duyệt từng bước nhỏ
⚠ Cái giá ⚠ đội ngừng suy nghĩ và chỉ chờ được bảo — đúng thứ ngược lại với điều bạn cần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết mục tiêu vòng lặp không | ⚠ thử hỏi ba người | | Bạn có can thiệp vào cách họ làm không | | | Khi có vấn đề, đội tự xử hay chờ bạn quyết | |

Và điều làm nên khác biệt giữa trao quyền và buông bỏ: cả hai đều trông giống nhau khi mọi việc suôn sẻ. Chúng chỉ khác nhau vào lúc đội gặp khó — người trao quyền vẫn có mặt, còn người buông bỏ thì không.

Câu 309 Process
Stephanie is developing the project management plan. She has put together a detailed list of situations where the project could result in early project closure and listed some of the major ones under the risk register. She is also aware that her teammates have conflicting personalities and have backgrounds that starkly contrast one another. Which of the following events would not result in a project termination?
  1. A The organization no longer needs the project deliverables.
  2. B The requirements changed during execution to the point where the project is no longer feasible.
  3. C Adequate funding is no longer available to complete the requirements.
  4. D Team members cannot work together.
Xem giải thích

Đáp án

D — CÁC THÀNH VIÊN KHÔNG THỂ LÀM VIỆC VỚI NHAU (đây KHÔNG dẫn tới việc chấm dứt dự án).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao xung đột nội bộ không làm dự án bị huỷ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đó là vấn đề QUẢN LÝ ĐƯỢC, không phải lý do tồn tại của dự án | | | ⚠ Có nhiều công cụ xử lý: điều phối, huấn luyện, đổi người | ⚠ liên hệ bộ câu xung đột ở lô 184 | | ⚠ Dự án bị chấm dứt khi hết LÝ DO TỒN TẠI hoặc hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN | | | ⚠ Ba phương án còn lại đều chạm vào một trong hai điều đó | | | ⚠ Chi tiết trong đề | ⚠ Stephanie BIẾT đội có tính cách trái ngược — đó là RỦI RO cần quản lý, không phải bản án cho dự án |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (không còn đủ kinh phí để hoàn thành các yêu cầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe như một vấn đề có thể xoay xở: ⚠ nhưng ⚠ hết tiền là hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN; ⚠ nếu không xin thêm được vốn thì dự án buộc phải dừng.

  • A (tổ chức không còn cần các bàn giao của dự án) — ⚠ hết LÝ DO TỒN TẠI ⚠ (liên hệ #25909 lô 183).

  • B (yêu cầu đổi tới mức dự án không còn khả thi) — ⚠ hết KHẢ NĂNG THỰC HIỆN.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — câu GẦN TRÙNG: ⚠ câu #25909 ở lô 183 ⚠ (yếu tố khiến dự án hết cần thiết — cái nào KHÔNG phải yếu tố bên ngoài). ⚠ Hai câu cùng chủ đề chấm dứt dự án nhưng hỏi hai chiều khác nhau: #25909 phân biệt NỘI BỘ và BÊN NGOÀI, câu này phân biệt LÝ DO CHẤM DỨT và VẤN ĐỀ CẦN QUẢN LÝ. ⚠ Hai khoá nhất quán, bổ sung nhau. ⚠ Xem thêm câu #25927 (hoạt động của giai đoạn đóng) và câu #25946 lô 184 (xung đột tính cách không phải mối quan tâm của khách hàng).

⚠ Hai nhóm lý do khiến dự án bị chấm dứt: | Nhóm | Ví dụ | |---|---| | ⚠ HẾT LÝ DO TỒN TẠI | ⚠ tổ chức không cần bàn giao nữa, thị trường thay đổi, đối thủ ra trước, luật cấm | | ⚠ HẾT KHẢ NĂNG THỰC HIỆN | ⚠ hết tiền, không khả thi kỹ thuật, yêu cầu đổi tới mức vô nghĩa, mất nguồn lực then chốt | | ⚠ KHÔNG thuộc hai nhóm trên | ⚠ xung đột nội bộ, chậm tiến độ, vượt chi mức vừa phải, thay đổi nhân sự — CẦN QUẢN LÝ, không phải chấm dứt | | ⚠ Ranh giới | ⚠ hỏi: vấn đề này có làm business case sụp đổ không? Nếu không thì nó là việc phải xử lý |

Từ khoá nhận diện:

"không còn cần bàn giao" → ⚠ hết lý do tồn tại → chấm dứt "hết kinh phí, không khả thi" → ⚠ hết khả năng thực hiện → chấm dứt "đội mâu thuẫn, chậm tiến độ" → ⚠ vấn đề quản lý, KHÔNG chấm dứt ⚠ Câu có chữ "KHÔNG" → ⚠ tìm cái khác nhóm

⚠ Stephanie nên làm gì với rủi ro về đội Việc
⚠ Ghi vào SỔ RỦI RO như một rủi ro thật ⚠ cô đã nhận diện được, đó là bước đầu tiên
⚠ Lập QUY TẮC CHUNG ngay từ buổi họp đầu ⚠ liên hệ #25970 lô 184
⚠ Xây môi trường an toàn để bất đồng có ích ⚠ liên hệ #25992 lô này
⚠ Chuẩn bị kỹ năng điều phối xung đột ⚠ liên hệ bộ bốn câu xung đột ở lô 184
⚠ Theo dõi dấu hiệu leo thang
⚠ Điều đáng chú ý ⚠ tính cách trái ngược và nền tảng khác nhau còn có thể là ĐIỂM MẠNH — đội đa dạng ra quyết định tốt hơn nếu quản lý được xung đột
⚠ Khi nào xung đột đội THẬT SỰ đe doạ dự án Trường hợp
⚠ Đã leo lên mức "muốn loại bỏ nhau" ⚠ mức 4–5 trong thang xung đột — liên hệ #25937 lô 184
⚠ Người then chốt nghỉ việc hàng loạt ⚠ khi đó nó thành vấn đề NGUỒN LỰC, không còn là xung đột
⚠ Không ai can thiệp trong thời gian dài
⚠ Nhưng ngay cả khi đó ⚠ giải pháp là thay người hoặc tái cấu trúc đội, KHÔNG phải huỷ dự án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có rủi ro về CON NGƯỜI không | ⚠ thường chỉ có rủi ro kỹ thuật và tài chính | | Đội bạn có quy tắc chung không | | | Business case của dự án còn đứng vững không | ⚠ câu hỏi thật sự quyết định dự án nên tiếp tục hay không |

Và điều đáng nhớ nhất về việc chấm dứt dự án: dự án bị dừng vì hết lý do tồn tại là quyết định đúng đắn; dự án bị dừng vì người ta không chịu ngồi lại với nhau là thất bại của quản lý.

Câu 310 Process
You are the project manager of the Home Automation Project. You are uncertain what the fee will be for wiring the home with bundled cable, so you hire a vendor to examine the home and create an estimate for the SOW you have prepared. You will use this estimate from the vendor to measure all other estimates from vendors that want to bid on the installation of the bundled cable. What is this estimate called?
  1. A Definitive estimate
  2. B Good faith estimate
  3. C Independent estimate
  4. D Budget estimate
Xem giải thích

Đáp án

C — ƯỚC LƯỢNG ĐỘC LẬP (independent estimate).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Bạn KHÔNG BIẾT chi phí hợp lý là bao nhiêu | ⚠ cần một chuẩn tham chiếu | | ⚠ Thuê một bên khảo sát và lập ước lượng theo SOW | ⚠ ước lượng do bên ngoài lập độc lập | | ⚠ Dùng nó để ĐO các hồ sơ dự thầu khác | ⚠ đúng mục đích của ước lượng độc lập | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ "ước lượng nên có" (should-cost estimate) | | ⚠ Mục đích | ⚠ phát hiện hồ sơ bỏ giá quá cao, hoặc quá thấp một cách đáng ngờ |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ước lượng xác định — definitive estimate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cũng là ước lượng chi tiết: ⚠ nhưng đó là ⚠ PHÂN LOẠI theo ĐỘ CHÍNH XÁC ⚠ (sai số khoảng −5% tới +10%), ⚠ không phải phân loại theo VAI TRÒ trong mua sắm; ⚠ câu hỏi hỏi ước lượng này ĐƯỢC GỌI LÀ GÌ trong bối cảnh chấm thầu.

  • D (ước lượng ngân sách — budget estimate) — ⚠ cũng là phân loại theo độ chính xác ⚠ (khoảng −10% tới +25%).

  • B (ước lượng thiện chí — good faith estimate) — ⚠ thuật ngữ của ngành tài chính và bảo hiểm, ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn trong quản lý dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm mua sắm đã lên TÁM câu: ⚠ #25907 lô 183, ⚠ #25941, #25943, #25951, #25960, #25969 lô 184, ⚠ #25996, #26013 lô này, ⚠ và câu này. ⚠ Xem thêm câu #25990 (ước lượng tương tự) — ⚠ hai câu về ước lượng bổ sung nhau: một câu về KỸ THUẬT ước lượng, câu này về VAI TRÒ của ước lượng trong mua sắm.

⚠ Ba cách phân loại ước lượng — đừng trộn lẫn: | Cách phân loại | Các loại | |---|---| | ⚠ Theo KỸ THUẬT | ⚠ tương tự, tham số, ba điểm, từ dưới lên — liên hệ #25990 | | ⚠ Theo ĐỘ CHÍNH XÁC | ⚠ bậc thô (−25% tới +75%), ngân sách (−10% tới +25%), xác định (−5% tới +10%) | | ⚠ Theo VAI TRÒ trong mua sắm | ⚠ ước lượng độc lập / should-cost — CÂU NÀY | | ⚠ Bẫy của đề | ⚠ trộn cả ba cách phân loại vào một bộ phương án, buộc người đọc phải xác định đề đang hỏi CHIỀU NÀO |

⚠ Ba mức chính xác của ước lượng: | Mức | Sai số | Khi nào dùng | |---|---|---| | ⚠ BẬC THÔ (ROM) | ⚠ −25% tới +75% | ⚠ giai đoạn khởi tạo, quyết định có làm không | | ⚠ NGÂN SÁCH | ⚠ −10% tới +25% | ⚠ lập kế hoạch, xin cấp vốn | | ⚠ XÁC ĐỊNH | ⚠ −5% tới +10% | ⚠ khi đã có thiết kế chi tiết | | ⚠ Điểm quan trọng | ⚠ luôn nói kèm KHOẢNG SAI SỐ khi đưa con số — liên hệ #25990 |

Từ khoá nhận diện:

"thuê bên ngoài ước lượng để so với hồ sơ dự thầu" → ⚠ ước lượng độc lập "sai số ±5%, ±25%" → ⚠ phân loại theo độ chính xác "dùng dự án tương tự, dùng đơn giá" → ⚠ phân loại theo kỹ thuật "should-cost" → ⚠ tên gọi khác của ước lượng độc lập

⚠ Ước lượng độc lập dùng để làm gì Mục đích
⚠ Kiểm xem hồ sơ dự thầu có hợp lý không
⚠ Phát hiện giá bỏ thầu QUÁ THẤP đáng ngờ ⚠ thường dẫn tới đòi thêm tiền giữa chừng — liên hệ #25969 lô 184, khiếu nại thanh toán
⚠ Phát hiện thông đồng giữa các nhà thầu ⚠ nếu mọi hồ sơ đều cao hơn hẳn ước lượng độc lập
⚠ Làm căn cứ thương lượng ⚠ liên hệ #26009 lô này — thương lượng dựa trên tiêu chí khách quan
⚠ Ai lập ⚠ bên thứ ba, hoặc bộ phận nội bộ KHÔNG tham gia vào việc chọn nhà thầu — độc lập là điều kiện bắt buộc
⚠ Vì sao giá bỏ thầu quá THẤP cũng đáng lo Lý do
⚠ Nhà thầu có thể chưa hiểu đúng phạm vi công việc
⚠ Hoặc cố ý bỏ thấp rồi đòi thêm qua các yêu cầu thay đổi
⚠ Hoặc sẽ cắt xén chất lượng
⚠ Hoặc có nguy cơ phá sản giữa chừng
⚠ Việc phải làm ⚠ hỏi nhà thầu giải trình cách họ tính ra con số đó, thay vì mừng vì rẻ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ước lượng độc lập trước khi mở hồ sơ thầu không | | | Người lập ước lượng đó có tham gia chấm thầu không | ⚠ nếu có thì không còn độc lập | | Hồ sơ rẻ nhất có được giải trình không | |

Và lý do bước này đáng giá dù tốn thêm tiền thuê khảo sát: không có một con số tham chiếu của riêng mình, bạn không đánh giá được hồ sơ dự thầu — bạn chỉ đang so chúng với nhau, và tất cả có thể cùng sai.