Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 511 Business Environment
You are the project manager for your organization, and you are working with management to determine the best project for your company. Beth, a manager, has suggested using linear programming to help determine the best project. Linear programming is an example of which project selection method?
  1. A Benefit/cost ratio
  2. B Constrained optimization
  3. C The comparative approach model
  4. D Prioritization
Xem giải thích

Đáp án

B — TỐI ƯU CÓ RÀNG BUỘC (constrained optimization).

Vì sao đúng

⚠ Hai nhóm phương pháp lựa chọn dự án: | Nhóm | Phương pháp cụ thể | |---|---| | ⚠ ĐO LỢI ÍCH (benefit measurement) | ⚠ NPV, IRR, thời gian hoàn vốn, TỶ SỐ LỢI ÍCH/CHI PHÍ, mô hình cho điểm | | ⚠ TỐI ƯU CÓ RÀNG BUỘC | ⚠ QUY HOẠCH TUYẾN TÍNH, quy hoạch phi tuyến, quy hoạch động, quy hoạch nguyên, thuật toán đa mục tiêu | | ⚠ Quy hoạch tuyến tính | ⚠ thuộc nhóm thứ hai — đúng đáp án | | ⚠ Bản chất nhóm hai | ⚠ mô hình TOÁN HỌC: tối đa hoá một hàm mục tiêu trong các ràng buộc về nguồn lực | | ⚠ Dùng khi nào | ⚠ danh mục lớn, nhiều dự án, nguồn lực hữu hạn phải chia |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (tỷ số lợi ích/chi phí) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng là một phương pháp lựa chọn dự án hợp lệ: ⚠ nhưng nó thuộc ⚠ nhóm ĐO LỢI ÍCH, ⚠ không phải tối ưu có ràng buộc; ⚠ câu hỏi hỏi quy hoạch tuyến tính thuộc NHÓM nào.

  • D (xếp ưu tiên) — ⚠ một hoạt động chung, ⚠ không phải tên nhóm phương pháp chuẩn.

  • C ("mô hình tiếp cận so sánh") — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ phương án bịa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26200 ở lô 189 (nhu cầu kinh doanh là yếu tố quan trọng nhất khi chọn dự án) — ⚠ câu đó nói VÌ SAO chọn, câu này nói CHỌN BẰNG CÔNG CỤ GÌ; ⚠ câu #25907 lô 183 (điểm hoà vốn), ⚠ câu #26207 lô 189 (quản lý hiện thực hoá lợi ích).

⚠ Nhóm ĐO LỢI ÍCH — các chỉ số và cách đọc: | Chỉ số | Chọn dự án nào | |---|---| | ⚠ NPV (giá trị hiện tại ròng) | ⚠ CAO hơn thì tốt hơn; âm thì không nên làm | | ⚠ IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) | ⚠ CAO hơn thì tốt hơn | | ⚠ THỜI GIAN HOÀN VỐN | ⚠ NGẮN hơn thì tốt hơn — nhưng bỏ qua dòng tiền sau điểm hoà vốn | | ⚠ TỶ SỐ LỢI ÍCH/CHI PHÍ | ⚠ lớn hơn 1 mới đáng làm; cao hơn thì tốt hơn | | ⚠ MÔ HÌNH CHO ĐIỂM | ⚠ chấm điểm theo nhiều tiêu chí có trọng số | | ⚠ Bẫy hay gặp trong đề | ⚠ đề cho hai dự án, một NPV cao hơn nhưng hoàn vốn lâu hơn — đọc kỹ đề hỏi tiêu chí nào |

Từ khoá nhận diện:

"quy hoạch tuyến tính, quy hoạch động, thuật toán" → ⚠ tối ưu có ràng buộc "NPV, IRR, hoàn vốn, lợi ích/chi phí, cho điểm" → ⚠ đo lợi ích "mô hình tiếp cận so sánh" → ⚠ thuật ngữ bịa "xếp ưu tiên" → ⚠ hoạt động, không phải tên nhóm

⚠ Khi nào dùng tối ưu có ràng buộc thay vì đo lợi ích Tình huống
⚠ Nhiều dự án CẠNH TRANH cùng một nguồn lực hữu hạn ⚠ cùng ngân sách, cùng đội chuyên gia
⚠ Có RÀNG BUỘC cứng phải tuân thủ ⚠ ngân sách trần, số nhân sự, thời hạn
⚠ Cần chọn TỔ HỢP tối ưu, không chỉ xếp hạng từng dự án ⚠ điểm mấu chốt — ba dự án nhỏ có thể tốt hơn một dự án lớn
⚠ Quy mô danh mục lớn, tính tay không nổi
⚠ Hạn chế ⚠ cần MÔ HÌNH HOÁ được bằng số — nhiều giá trị chiến lược không quy được thành con số
⚠ Vì thế trong thực tế ⚠ hai nhóm thường DÙNG KẾT HỢP: đo lợi ích để xếp hạng, tối ưu để chọn tổ hợp khả thi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn chọn dự án bằng phương pháp nào | ⚠ hay chọn theo ai đề xuất mạnh nhất | | Có tiêu chí viết ra không | | | Có ai kiểm lại sau một năm xem dự án được chọn có đúng không | ⚠ liên hệ #26207 lô 189 |

Và điều cần nhớ khi gặp Beth trong đời thật: quy hoạch tuyến tính cho một câu trả lời rất chính xác cho đúng bài toán mà bạn đã mô hình hoá — nên phần khó nhất luôn nằm ở việc mô hình có phản ánh đúng thực tế hay không.

Câu 512 Process
Nancy is the project manager for a manufacturing project in its fifth week with a budget of $350,000. This project is one week ahead of schedule, and there have been no major issues. In a status meeting, Ron, a team member, reports that several deliverables released to the project customer are being returned after failing the customers' quality checks. What should Nancy do next?
  1. A Investigate the root cause of the poor quality.
  2. B Do nothing. Some amount of poor quality is expected.
  3. C Onboard a new quality analyst.
  4. D Implement more quality inspections.
Xem giải thích

Đáp án

A — ĐIỀU TRA NGUYÊN NHÂN GỐC của chất lượng kém.

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Dự án SỚM tiến độ một tuần, không có vấn đề lớn | ⚠ lịch trình không phải vấn đề | | ⚠ NHIỀU bàn giao bị khách hàng TRẢ VỀ | ⚠ mẫu hình lặp lại, không phải sự cố lẻ | | ⚠ Trả về vì KHÔNG ĐẠT kiểm tra chất lượng của KHÁCH HÀNG | ⚠ lỗi thoát ra tới tận khách — nghiêm trọng nhất | | ⚠ Chưa ai biết VÌ SAO | ⚠ phải điều tra trước khi hành động | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ hiểu nguyên nhân TRƯỚC, giải pháp SAU |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (thêm nhiều đợt kiểm tra hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nghe rất hợp lý và ⚠ có vẻ chủ động: ⚠ nhưng ⚠ kiểm tra chỉ PHÁT HIỆN lỗi, không NGĂN lỗi sinh ra ⚠ — thêm kiểm tra là tăng ⚠ CHI PHÍ THẨM ĐỊNH ⚠ mà không giảm nguyên nhân; ⚠ chất lượng phải được XÂY VÀO, không phải kiểm tra vào.

  • C (tuyển thêm chuyên viên chất lượng) — ⚠ thêm người khi chưa biết vấn đề là gì; ⚠ tốn tiền, chậm, và có thể sai hướng.

  • B (không làm gì, chất lượng kém là chuyện bình thường) — ⚠ SAI hoàn toàn: ⚠ nhiều bàn giao bị trả về là dấu hiệu hệ thống.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26235 CÙNG LÔ là tình huống RẤT GIỐNG nhưng trong môi trường AGILE, và đáp án KHÁC: | | #26234 — câu này | #26235 | |---|---|---| | ⚠ Môi trường | ⚠ DỰ ĐOÁN, có quản lý dự án | ⚠ AGILE, có Scrum Master | | ⚠ Vai trò người hỏi | ⚠ Nancy — quản lý dự án, CÓ thẩm quyền điều tra | ⚠ Thelma — Scrum Master, KHÔNG chỉ huy đội | | ⚠ Đáp án | ⚠ PM tự điều tra nguyên nhân gốc | ⚠ HỎI ĐỘI xem nên làm gì | | ⚠ Vì sao khác | ⚠ quản lý dự án chịu trách nhiệm về chất lượng và có quyền hành động | ⚠ đội agile TỰ TỔ CHỨC, Scrum Master phục vụ chứ không chỉ đạo | | ⚠ HAI KHOÁ KHÔNG MÂU THUẪN | ⚠ chúng phản ánh hai mô hình quản trị khác nhau — đọc kỹ VAI TRÒ trước khi chọn |

⚠ Bốn loại chi phí chất lượng — vì sao thêm kiểm tra không phải giải pháp: | Loại | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ đào tạo, quy trình tốt, thiết kế đúng — RẺ NHẤT | | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm — phương án D nằm ở đây | | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ phát hiện trước khi giao — làm lại, phế phẩm | | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ khách hàng phát hiện — ĐẮT NHẤT, và đây chính là tình huống của Nancy | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26150 lô 188 — chi phí lỗi bên ngoài | | ⚠ Kết luận | ⚠ tăng THẨM ĐỊNH chỉ chuyển lỗi từ "bên ngoài" sang "bên trong"; muốn giảm thật thì phải đầu tư vào PHÒNG NGỪA — và muốn phòng ngừa đúng chỗ thì phải biết NGUYÊN NHÂN GỐC |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều bàn giao bị trả về, chưa rõ vì sao" → ⚠ điều tra nguyên nhân gốc "thêm kiểm tra" → ⚠ tăng thẩm định, không giảm nguyên nhân "tuyển thêm người" → ⚠ hành động khi chưa hiểu vấn đề "chất lượng kém là bình thường" → ⚠ sai với mẫu hình lặp lại

⚠ Nancy điều tra bằng công cụ nào Công cụ
⚠ BIỂU ĐỒ XƯƠNG CÁ ⚠ liệt kê nguyên nhân theo nhóm — liên hệ #26103 lô 187
⚠ NĂM CÂU HỎI VÌ SAO ⚠ đào tới gốc
⚠ PARETO ⚠ loại lỗi nào chiếm đa số
⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT ⚠ quy trình có ổn định không — liên hệ #26209 lô 189
⚠ Nói chuyện với ĐỘI và với KHÁCH HÀNG ⚠ tiêu chí nghiệm thu có được hiểu giống nhau không
⚠ Giả thuyết hay gặp nhất ⚠ dự án SỚM một tuần — có khi tốc độ đang được đánh đổi bằng chất lượng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bàn giao của bạn có bị trả về không, và vì lý do gì | | | Bạn phản ứng bằng cách thêm kiểm tra hay tìm nguyên nhân | | | Tiêu chí nghiệm thu của bạn và của khách có giống nhau không | |

Và điều dễ bỏ qua nhất trong tình huống này: dự án sớm tiến độ mà bàn giao bị trả về không phải là hai tin tách rời — rất có thể tin thứ nhất là nguyên nhân của tin thứ hai.

Câu 513 Process
Thelma is the scrum master for Project ZZQ, which has completed six iterations, has a velocity of thirty-two story points, and is on budget. At a recent retrospective, the team noted that several deliverables required rework due to poor quality. What should Thelma do next?
  1. A Add those tasks back into the backlog.
  2. B Ask the team what they think should be done.
  3. C Reprimand the team for poor quality.
  4. D Escalate the issue to the product owner.
Xem giải thích

Đáp án

B — HỎI ĐỘI xem họ nghĩ nên làm gì.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao hỏi đội là hành động đúng của Scrum Master: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội agile TỰ TỔ CHỨC — họ tự quyết cách làm việc | ⚠ liên hệ #26030 lô 185 | | ⚠ Vấn đề được nêu ở buổi NHÌN LẠI — nơi dành cho cải tiến | ⚠ đội đã chủ động phát hiện | | ⚠ Đội hiểu rõ nguyên nhân hơn ai hết | ⚠ họ là người làm ra bàn giao đó | | ⚠ Scrum Master là LÃNH ĐẠO PHỤC VỤ, không phải người ra lệnh | ⚠ liên hệ #26177 lô 188 | | ⚠ Giải pháp do đội tự nghĩ ra | ⚠ được thực hiện nghiêm túc hơn nhiều so với giải pháp áp từ trên xuống |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (leo thang lên product owner) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì product owner ⚠ đúng là người cần biết về chất lượng sản phẩm: ⚠ nhưng ⚠ chất lượng KỸ THUẬT và cách làm việc là việc của ĐỘI, ⚠ không phải của product owner ⚠ (liên hệ #26211 lô 189 — cái cần đưa lên product owner là chuyện GIÁ TRỊ và ưu tiên).

  • A (đưa các việc đó trở lại backlog) — ⚠ chỉ xử lý TRIỆU CHỨNG: ⚠ làm lại việc mà không sửa nguyên nhân thì sprint sau lại lặp.

  • C (khiển trách đội vì chất lượng kém) — ⚠ PHÁ HUỶ AN TOÀN TÂM LÝ: ⚠ lần sau đội sẽ không nêu vấn đề ở buổi nhìn lại nữa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26234 CÙNG LÔ là tình huống RẤT GIỐNG nhưng trong môi trường DỰ ĐOÁN, và đáp án KHÁC: | | #26234 | #26235 — câu này | |---|---|---| | ⚠ Vai trò | ⚠ Nancy — quản lý dự án | ⚠ Thelma — Scrum Master | | ⚠ Đáp án | ⚠ tự điều tra nguyên nhân gốc | ⚠ hỏi đội | | ⚠ Nguyên lý | ⚠ PM chịu trách nhiệm và có thẩm quyền | ⚠ đội tự tổ chức, SM phục vụ | | ⚠ HAI KHOÁ KHÔNG MÂU THUẪN | ⚠ hai mô hình quản trị khác nhau — VAI TRÒ trong đề quyết định đáp án | | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy "scrum master" thì nghiêng về HỎI ĐỘI; thấy "project manager" thì nghiêng về PM CHỦ ĐỘNG hành động |

⚠ Scrum Master nên hỏi đội thế nào: | Câu hỏi | Mục đích | |---|---| | ⚠ "Theo các bạn, vì sao chất lượng lại như vậy?" | ⚠ để đội tự chẩn đoán | | ⚠ "Định nghĩa hoàn thành của chúng ta có đủ chặt không?" | ⚠ nguyên nhân rất hay gặp | | ⚠ "Chúng ta có đủ thời gian cho kiểm thử không?" | ⚠ có thể là vấn đề khối lượng cam kết | | ⚠ "Chúng ta muốn thử thay đổi gì ở sprint tới?" | ⚠ biến thảo luận thành HÀNH ĐỘNG | | ⚠ Vai trò của Thelma | ⚠ ĐIỀU PHỐI cuộc thảo luận và GỠ vật cản mà đội nêu ra, không đưa ra câu trả lời | | ⚠ Nếu đội cần kỹ năng | ⚠ khi đó đào tạo mới là bước tiếp — liên hệ #26227 lô 189 |

Từ khoá nhận diện:

"scrum master, đội nêu vấn đề ở buổi nhìn lại" → ⚠ hỏi đội "đưa việc trở lại backlog" → ⚠ xử lý triệu chứng "leo thang lên product owner" → ⚠ sai địa chỉ cho vấn đề kỹ thuật "khiển trách" → ⚠ phá huỷ an toàn tâm lý

⚠ Vì sao KHIỂN TRÁCH là phương án tệ nhất Hậu quả
⚠ Đội sẽ GIẤU vấn đề ở các buổi nhìn lại sau ⚠ mất kênh thông tin quan trọng nhất
⚠ Chuyển từ "sửa vấn đề" sang "tránh bị trách"
⚠ Chất lượng KHÔNG cải thiện — chỉ báo cáo đẹp hơn
⚠ Phá huỷ vai trò lãnh đạo phục vụ của Scrum Master
⚠ Nguyên tắc buổi nhìn lại ⚠ giả định mọi người đã làm hết sức trong điều kiện họ có — tìm nguyên nhân trong HỆ THỐNG, không tìm ở con người

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có dám nêu vấn đề chất lượng ở buổi nhìn lại không | | | Giải pháp cải tiến do ai nghĩ ra — đội hay quản lý | | | Định nghĩa hoàn thành của bạn có bao gồm kiểm thử không | |

Và khác biệt cốt lõi giữa hai câu gần giống nhau trong lô này: quản lý dự án hỏi "vấn đề là gì"; Scrum Master hỏi "các bạn nghĩ vấn đề là gì" — và cả hai đều đang làm đúng vai của mình.

Câu 514 People
John is the project sponsor for your project, and you have been working with him regarding some quality and risk issues. Which of the following statements is true about the project sponsor’s activities?
  1. A The project sponsor ensures that the project manager has the necessary resources to complete the project.
  2. B The project sponsor allows the project manager to make all decisions in a functional environment.
  3. C The project sponsor assigns the project team members to specific project activities.
  4. D The project sponsor manages the project with the project manager.
Xem giải thích

Đáp án

A — Nhà tài trợ BẢO ĐẢM quản lý dự án có đủ NGUỒN LỰC cần thiết để hoàn thành dự án.

Vì sao đúng

⚠ Nhà tài trợ làm gì: | Vai trò | Nội dung | |---|---| | ⚠ CẤP KINH PHÍ và bảo đảm nguồn lực | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ KÝ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN — trao quyền cho quản lý dự án | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 | | ⚠ VÔ HIỆU HOÁ rào cản ở tầng tổ chức | ⚠ liên hệ #26219 lô 189 — quan trọng nhất trong ma trận yếu | | ⚠ Là NGƯỜI VÔ ĐỊCH của dự án trước lãnh đạo cấp cao | | | ⚠ Chịu trách nhiệm về LỢI ÍCH KINH DOANH | ⚠ liên hệ #26207 lô 189 | | ⚠ Nhà tài trợ KHÔNG làm | ⚠ quản lý công việc hằng ngày — đó là việc của quản lý dự án |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (nhà tài trợ QUẢN LÝ dự án CÙNG với quản lý dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nhà tài trợ ⚠ quả thật tham gia tích cực và hay xuất hiện trong dự án: ⚠ nhưng ⚠ "cùng quản lý" là VI PHẠM ranh giới vai trò ⚠ — một dự án chỉ có MỘT người quản lý; ⚠ nhà tài trợ ⚠ hỗ trợ và giám sát, ⚠ không đồng quản lý.

  • C (nhà tài trợ phân công thành viên đội vào từng hoạt động cụ thể) — ⚠ quá chi tiết: ⚠ đó là việc của quản lý dự án ⚠ (hoặc của đội tự tổ chức trong agile).

  • B (nhà tài trợ cho phép quản lý dự án ra MỌI quyết định trong môi trường chức năng) — ⚠ SAI về cơ cấu: ⚠ trong tổ chức CHỨC NĂNG, ⚠ quản lý dự án có RẤT ÍT quyền ⚠ (liên hệ #26219 lô 189).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26219 lô 189 (bảng quyền lực theo cơ cấu tổ chức), ⚠ câu #26193 lô 189 (quản trị dự án), ⚠ câu #26144 lô 188 (báo rủi ro tích cực cho nhà tài trợ), ⚠ câu #26138 lô 188 (hỏi PMO).

⚠ Phân vai — ai làm gì: | Vai | Trách nhiệm chính | |---|---| | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ cấp nguồn lực, ký điều lệ, gỡ rào cản tổ chức, chịu trách nhiệm về LỢI ÍCH | | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ lập kế hoạch, điều hành, chịu trách nhiệm về BÀN GIAO | | ⚠ QUẢN LÝ CHỨC NĂNG | ⚠ cấp người, phát triển chuyên môn — liên hệ #26219 lô 189 | | ⚠ PMO | ⚠ chuẩn mực, mẫu biểu, hỗ trợ hoặc kiểm soát | | ⚠ BAN CHỈ ĐẠO | ⚠ quyết các vấn đề vượt thẩm quyền quản lý dự án | | ⚠ Ranh giới quan trọng nhất | ⚠ nhà tài trợ chịu trách nhiệm dự án có ĐÁNG LÀM không; quản lý dự án chịu trách nhiệm dự án có LÀM ĐƯỢC không |

Từ khoá nhận diện:

"bảo đảm có đủ nguồn lực" → ⚠ nhà tài trợ "cùng quản lý dự án" → ⚠ vi phạm ranh giới vai trò "phân công người vào từng hoạt động" → ⚠ việc của quản lý dự án "toàn quyền trong tổ chức chức năng" → ⚠ sai — ở đó PM gần như không có quyền

⚠ Khi nào PHẢI tìm tới nhà tài trợ Tình huống
⚠ Thiếu nguồn lực mà PM không tự giải quyết được ⚠ CÂU NÀY
⚠ Xung đột giữa các phòng ban cấp cao
⚠ Thay đổi vượt thẩm quyền của PM ⚠ dùng dự phòng quản lý, đổi phạm vi lớn
⚠ Rủi ro vượt ngưỡng chịu đựng của dự án ⚠ liên hệ #26176 lô 188
⚠ Nhu cầu kinh doanh của dự án thay đổi ⚠ có khi phải dừng dự án — quyết định của nhà tài trợ
⚠ Đừng tìm nhà tài trợ để ⚠ giải quyết vấn đề trong tầm tay của bạn — làm vậy vài lần thì lần cần thật sự bạn sẽ không còn được ưu tiên
⚠ Dấu hiệu một nhà tài trợ tốt Dấu hiệu
⚠ CÓ MẶT khi cần, không biến mất sau lễ khởi động ⚠ vấn đề phổ biến nhất
⚠ Gỡ được rào cản mà PM không gỡ nổi
⚠ Bảo vệ dự án trước áp lực cắt nguồn lực
⚠ KHÔNG can thiệp vào công việc hằng ngày ⚠ phương án D là mô tả nhà tài trợ can thiệp quá sâu
⚠ Việc PM nên làm ⚠ thoả thuận RÕ ngay từ đầu về vai trò, tần suất gặp và kênh leo thang

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có nhà tài trợ đang hoạt động không | ⚠ hay chỉ có tên trên điều lệ | | Bạn gặp nhà tài trợ bao lâu một lần | | | Bạn có biết khi nào nên leo thang tới họ không | |

Và lý do nhà tài trợ vắng mặt là một trong những nguyên nhân thất bại phổ biến nhất: quản lý dự án có thể tự lo được gần như mọi thứ trong phạm vi dự án — nhưng những rào cản chết người luôn nằm ở bên ngoài nó.

Câu 515 People
You are the project manager of the NHQ Project for your company. You are working with your project team and the project sponsor to create a stakeholder management strategy. You want to determine the needed level of interaction among the project stakeholders. What document will best help you complete this task?
  1. A The project management plan
  2. B The stakeholder management plan
  3. C The project charter
  4. D The stakeholder registry
Xem giải thích

Đáp án

B — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ BÊN LIÊN QUAN.

Vì sao đúng

⚠ Kế hoạch quản lý bên liên quan chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỨC GẮN KẾT hiện tại và mong muốn của từng bên liên quan | ⚠ đúng điều đề hỏi | | ⚠ Phạm vi và TÁC ĐỘNG của thay đổi tới từng người | | | ⚠ MỐI QUAN HỆ và CHỒNG LẤN giữa các bên liên quan | ⚠ "mức tương tác GIỮA các bên liên quan" | | ⚠ Yêu cầu TRUYỀN THÔNG của từng người | ⚠ liên hệ #26203 lô 189 | | ⚠ Phương pháp gắn kết và tần suất | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là tài liệu DUY NHẤT nói về mức tương tác cần có |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (sổ đăng ký bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ chứa danh sách và thông tin về bên liên quan: ⚠ nhưng nó là ⚠ DANH SÁCH — ai là ai, vai trò, kỳ vọng, mức ảnh hưởng ⚠ — nó ⚠ KHÔNG nói về mức TƯƠNG TÁC CẦN CÓ; ⚠ sổ đăng ký là ĐẦU VÀO của kế hoạch, không thay thế được kế hoạch.

  • A (kế hoạch quản lý dự án) — ⚠ quá rộng: ⚠ nó CHỨA kế hoạch bên liên quan, ⚠ nhưng câu hỏi cần tài liệu CỤ THỂ nhất.

  • C (điều lệ dự án) — ⚠ nêu bên liên quan ở mức rất tổng quan, ⚠ không có chi tiết tương tác.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm bên liên quan: ⚠ #26185 lô 189 (ba bước phân tích), ⚠ #26215 lô 189 (phân loại theo quyền lực và ảnh hưởng), ⚠ #26203 lô 189 (kế hoạch truyền thông đi kèm), ⚠ #26242 ở lô này (tài liệu cần cho nhận diện bên liên quan).

⚠ Phân biệt SỔ ĐĂNG KÝ và KẾ HOẠCH — cặp bị lẫn nhiều nhất: | | SỔ ĐĂNG KÝ bên liên quan | KẾ HOẠCH quản lý bên liên quan | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ TÀI LIỆU DỰ ÁN — danh sách | ⚠ KẾ HOẠCH PHỤ — chiến lược | | ⚠ Trả lời | ⚠ AI là bên liên quan | ⚠ LÀM GÌ với họ | | ⚠ Nội dung | ⚠ tên, vai trò, kỳ vọng, mức ảnh hưởng, phân loại | ⚠ mức gắn kết hiện tại/mong muốn, cách gắn kết, tương tác | | ⚠ Cập nhật | ⚠ thường xuyên, không cần phê duyệt | ⚠ là kế hoạch phụ — đổi qua kiểm soát thay đổi | | ⚠ Quan hệ | ⚠ là ĐẦU VÀO của kế hoạch | ⚠ xây trên sổ đăng ký | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ sổ đăng ký là DANH BẠ; kế hoạch là CHIẾN LƯỢC ứng xử với từng người trong danh bạ đó |

⚠ MA TRẬN MỨC GẮN KẾT — công cụ cốt lõi trong kế hoạch: | Mức | Mô tả | |---|---| | ⚠ KHÔNG BIẾT (unaware) | ⚠ chưa biết dự án tồn tại | | ⚠ KHÁNG CỰ (resistant) | ⚠ biết và phản đối | | ⚠ TRUNG LẬP (neutral) | ⚠ biết nhưng không ủng hộ cũng không phản đối | | ⚠ ỦNG HỘ (supportive) | ⚠ biết và ủng hộ | | ⚠ DẪN DẮT (leading) | ⚠ chủ động thúc đẩy dự án thành công | | ⚠ Cách dùng | ⚠ đánh dấu C cho mức HIỆN TẠI và D cho mức MONG MUỐN — khoảng cách giữa chúng chính là việc phải làm | | ⚠ Lưu ý | ⚠ KHÔNG phải ai cũng cần lên mức "dẫn dắt" — đưa mọi người lên hết là lãng phí nguồn lực |

Từ khoá nhận diện:

"mức tương tác cần có giữa các bên liên quan" → ⚠ kế hoạch quản lý bên liên quan "ai là bên liên quan, thông tin về họ" → ⚠ sổ đăng ký bên liên quan "kế hoạch quản lý dự án" → ⚠ quá rộng, chứa mọi kế hoạch phụ "điều lệ dự án" → ⚠ mức tổng quan, do nhà tài trợ ký

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận mức gắn kết không | | | Có bên liên quan nào đang ở mức KHÁNG CỰ mà bạn chưa xử lý không | | | Kế hoạch của bạn có ghi cách gắn kết cụ thể cho từng nhóm không | |

Và lý do phải tách sổ đăng ký khỏi kế hoạch: biết ai quan trọng là chuyện dễ; biết phải làm gì với từng người mới là chỗ dự án thành hay bại.

Câu 516 People
Ashley is the scrum master for Project Y. During a daily standup, one of her developers asks her why they are spending time developing a team mission statement when other, more critical work is required. How should Ashley respond?
  1. A Redirect the developer to another topic.
  2. B Inform the team that mission statements give the team a direction and are essential artifacts.
  3. C Agree with the developer and stop working on a mission statement.
  4. D Negotiate with the developer to make the mission statement another critical item.
Xem giải thích

Đáp án

B — Nói với đội rằng TUYÊN NGÔN SỨ MỆNH cho đội một ĐỊNH HƯỚNG và là một hiện vật THIẾT YẾU.

Vì sao đúng

⚠ Tuyên ngôn sứ mệnh của đội làm được gì: | Tác dụng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cho đội biết VÌ SAO họ tồn tại và đang đi đâu | ⚠ định hướng chung | | ⚠ Là căn cứ để RA QUYẾT ĐỊNH khi có tranh cãi | ⚠ "cái này có phục vụ sứ mệnh không?" | | ⚠ Tạo GẮN KẾT và bản sắc đội | ⚠ liên hệ #26156 lô 188 — giai đoạn hình thành đội | | ⚠ Đội mới cần nó NHẤT — Project Y đang ở giai đoạn đầu | | | ⚠ Vai của Ashley | ⚠ GIÁO DỤC đội về giá trị của thực hành, đúng vai lãnh đạo phục vụ và huấn luyện |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (thương lượng với lập trình viên để đưa tuyên ngôn sứ mệnh thành một hạng mục quan trọng khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì "thương lượng" nghe rất hợp tác: ⚠ nhưng nó ⚠ NÉ TRÁNH câu hỏi thật ⚠ — lập trình viên hỏi ⚠ "VÌ SAO", ⚠ và câu trả lời đúng là ⚠ GIẢI THÍCH giá trị, ⚠ không phải mặc cả thứ tự công việc.

  • C (đồng ý với lập trình viên và dừng viết tuyên ngôn sứ mệnh) — ⚠ bỏ một thực hành có giá trị vì một ý kiến chưa được giải thích.

  • A (chuyển hướng lập trình viên sang chủ đề khác) — ⚠ né tránh và thiếu tôn trọng; ⚠ đây là câu hỏi chính đáng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26184 lô 189 (đào tạo đội về agile), ⚠ câu #26173 lô 188 (mục đích của huấn luyện), ⚠ câu #26222 lô 189 (trọng tâm sprint), ⚠ câu #26235 ở lô này (hỏi đội).

⚠ Vì sao câu hỏi của lập trình viên là câu hỏi TỐT: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Anh ta đang thách thức việc TỐN THỜI GIAN vào thứ không rõ giá trị | ⚠ đúng tinh thần tinh gọn | | ⚠ Đội hỏi "vì sao" là dấu hiệu đội đang tư duy, không làm cho có | | | ⚠ Ashley KHÔNG nên coi đó là chống đối | | | ⚠ Trả lời bằng GIÁ TRỊ chứ không bằng thẩm quyền | ⚠ "vì quy trình yêu cầu" là câu trả lời tệ nhất | | ⚠ Nhưng lưu ý một điều | ⚠ họp đứng hằng ngày KHÔNG phải chỗ bàn dài — Ashley nên trả lời ngắn rồi hẹn bàn kỹ sau, liên hệ #26093 lô 187 |

Từ khoá nhận diện:

"vì sao mất thời gian viết sứ mệnh" → ⚠ giải thích: nó cho định hướng "thương lượng đưa vào danh sách" → ⚠ né câu hỏi thật "đồng ý bỏ luôn" → ⚠ bỏ thực hành vì một ý kiến chưa bàn "chuyển chủ đề" → ⚠ né tránh, thiếu tôn trọng

⚠ Một tuyên ngôn sứ mệnh đội có ích trông thế nào Đặc điểm
⚠ NGẮN — một tới hai câu, nhớ được
⚠ Nói về GIÁ TRỊ mang lại cho ai ⚠ không phải nói về công nghệ dùng gì
⚠ Do CẢ ĐỘI cùng viết, không phải quản lý phát xuống ⚠ liên hệ #26197 lô 189 — phong cách hợp tác
⚠ Được nhắc tới trong các quyết định thật ⚠ thước đo duy nhất cho biết nó có sống hay không
⚠ Dấu hiệu tuyên ngôn vô dụng ⚠ treo trên tường mà không ai nhắc tới trong sáu tháng
⚠ Vì thế lập trình viên có phần đúng ⚠ nếu làm cho có thì đúng là lãng phí — giá trị nằm ở cách làm, không ở việc có làm hay không
⚠ Các hiện vật giúp định hướng đội — bộ đầy đủ Hiện vật
⚠ TUYÊN NGÔN SỨ MỆNH của đội ⚠ vì sao đội tồn tại — CÂU NÀY
⚠ ĐIỀU LỆ ĐỘI hoặc quy tắc chung ⚠ cách làm việc với nhau — liên hệ #26143 lô 188
⚠ TẦM NHÌN SẢN PHẨM ⚠ sản phẩm sẽ đi tới đâu
⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH ⚠ thế nào là xong — liên hệ #26235 cùng lô
⚠ MỤC TIÊU SPRINT ⚠ định hướng ngắn hạn — liên hệ #26222 lô 189
⚠ Điểm chung ⚠ cả năm đều trả lời cùng một loại câu hỏi: khi phải chọn, chúng ta chọn theo cái gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có nói được sứ mệnh của mình không | | | Có ai từng viện dẫn nó để ra quyết định chưa | | | Nó do đội viết hay do người khác viết hộ | |

Và câu trả lời hay nhất mà Ashley có thể đưa cho lập trình viên: "để lần tới khi chúng ta phải chọn giữa hai việc cùng gấp, chúng ta có thứ gì đó để dựa vào ngoài ý kiến của người nói to nhất."

Câu 517 People
You are the project manager of the BHN Project. This project is expected to last four years and has a budget of $2.5 million. Tony, one of your project team members, is responsible for documenting the technical aspects of the product. Tony, however, has been consistently late with his assignments. You have been busy with other assignments, and the rest of the project is going well in this early stage, so you choose not to address the problem at this point. Which one of the following describes the conflict resolution method you are using?
  1. A Compromising
  2. B Problem-solving
  3. C Withdrawal
  4. D Smoothing
Xem giải thích

Đáp án

C — RÚT LUI / NÉ TRÁNH (withdrawal).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tony NHIỀU LẦN nộp muộn | ⚠ vấn đề có thật và lặp lại | | ⚠ Bạn BẬN việc khác | ⚠ lý do trì hoãn | | ⚠ Phần còn lại của dự án đang ổn | ⚠ lý do biện minh | | ⚠ Bạn CHỌN KHÔNG xử lý vào lúc này | ⚠ chủ động lùi khỏi xung đột — đúng định nghĩa RÚT LUI | | ⚠ Đặc điểm của rút lui | ⚠ THUA–THUA: vấn đề không mất đi, chỉ bị hoãn |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (xoa dịu — smoothing) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai cách đều ⚠ TRÁNH đối đầu: ⚠ nhưng ⚠ xoa dịu là CÓ HÀNH ĐỘNG — nhấn mạnh điểm chung, giảm nhẹ khác biệt để giữ hoà khí; ⚠ ở đây bạn ⚠ KHÔNG làm gì cả, ⚠ đó là rút lui.

  • A (thoả hiệp — compromising) — ⚠ mỗi bên nhượng bộ một phần; ⚠ ở đây không có thương lượng nào.

  • B (giải quyết vấn đề — problem-solving) — ⚠ cách TỐT NHẤT, thắng–thắng; ⚠ nhưng bạn đang làm ngược lại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ câu xung đột nay lên TÁM: ⚠ #25937 (trao quyền cho đội), ⚠ #25945 (dẫn chiếu tài liệu), ⚠ #25963 (can thiệp), ⚠ #25982 (thương lượng cùng nhau), ⚠ #26001 (gặp cả hai rồi sắp xếp), ⚠ #26168 lô 188 (KHÔNG làm gì — đề ghi "không gay gắt"), ⚠ #26191 lô 189 (kỹ năng liên cá nhân), ⚠ và câu này.

⚠ Chú ý phân biệt câu này với #26168 lô 188 — ⚠ cả hai đều là "không làm gì", ⚠ nhưng ⚠ #26168 là ĐÁP ÁN ĐÚNG ⚠ (đề ghi rõ tranh luận có tính xây dựng, không gay gắt) ⚠ còn câu này ⚠ chỉ GỌI TÊN hành vi, không khen nó ⚠ — đề hỏi "bạn đang dùng phương pháp nào", không hỏi "nên làm gì".

⚠ NĂM cách xử lý xung đột — xếp từ TỆ tới TỐT: | Cách | Bản chất | Kết quả | |---|---|---| | ⚠ RÚT LUI / NÉ TRÁNH | ⚠ lùi khỏi xung đột, hoãn lại | ⚠ THUA–THUA — CÂU NÀY | | ⚠ XOA DỊU / DUNG HOÀ | ⚠ nhấn điểm chung, né khác biệt | ⚠ tạm ổn, gốc vẫn còn | | ⚠ THOẢ HIỆP / HOÀ GIẢI | ⚠ mỗi bên nhượng một phần | ⚠ THUA–THUA nhẹ, ai cũng chưa hài lòng hẳn | | ⚠ ÉP BUỘC / CHỈ ĐẠO | ⚠ áp đặt quan điểm của một bên | ⚠ THẮNG–THUA, nhanh nhưng để lại hậu quả | | ⚠ HỢP TÁC / GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ | ⚠ cùng tìm nguyên nhân và giải pháp | ⚠ THẮNG–THẮNG — TỐT NHẤT | | ⚠ Mẹo nhớ thứ tự | ⚠ RÚT LUI → XOA DỊU → THOẢ HIỆP → ÉP BUỘC → HỢP TÁC; đề rất hay hỏi "cách nào tốt nhất" — luôn là HỢP TÁC |

Từ khoá nhận diện:

"chọn không xử lý lúc này" → ⚠ rút lui "nhấn mạnh điểm chung, giữ hoà khí" → ⚠ xoa dịu "mỗi bên nhường một ít" → ⚠ thoả hiệp "cùng tìm nguyên nhân, cả hai cùng thắng" → ⚠ hợp tác — luôn là cách tốt nhất

⚠ Vì sao rút lui nguy hiểm trong tình huống này Lý do
⚠ Dự án kéo dài BỐN NĂM ⚠ thói quen nộp muộn có bốn năm để ăn sâu
⚠ Tony phụ trách TÀI LIỆU KỸ THUẬT ⚠ thứ hay bị xem nhẹ tới lúc bàn giao mới lộ ra thiếu
⚠ "Dự án đang ổn ở giai đoạn ĐẦU" ⚠ giai đoạn đầu luôn ổn — đó không phải bằng chứng gì cả
⚠ Xử lý sớm rẻ hơn xử lý muộn ⚠ cả về công việc lẫn quan hệ
⚠ Khi nào rút lui HỢP LÝ ⚠ khi vấn đề thật sự nhỏ, khi cần hạ nhiệt trước khi bàn, hoặc khi có việc khẩn hơn hẳn — nhưng phải QUAY LẠI, không phải quên luôn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có vấn đề nào bạn đang hoãn xử lý vì bận không | | | Nó đã hoãn bao lâu rồi | | | Bạn có định ngày cụ thể để quay lại không | ⚠ rút lui có kế hoạch khác hẳn rút lui vì né tránh |

Và điều câu này nhắc rất thẳng: "để sau hẵng tính" là một quyết định, không phải sự trì hoãn của một quyết định — và nó có hậu quả y như mọi quyết định khác.

Câu 518 Process

Charlie is the project manager for Project Keystone, which is in its planning stage. Several stakeholders approached Charlie to complain about the number of messages they get about Project Keystone. They do not appreciate the daily e-mails and status reports from Charlie and the team. What should Charlie do with this information?


  1. A Escalate the issue to the steering committee.
  2. B Tell the stakeholders to ignore the additional messages.
  3. C Ask the stakeholders for feedback and adjust the communications plan.
  4. D Do nothing. Charlie is following the communications plan.
Xem giải thích

Đáp án

C — HỎI PHẢN HỒI từ bên liên quan và ĐIỀU CHỈNH kế hoạch truyền thông.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải điều chỉnh: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kế hoạch truyền thông là CÔNG CỤ, không phải mục tiêu | ⚠ nó phục vụ bên liên quan | | ⚠ Quá nhiều thông tin cũng tệ như quá ít | ⚠ người ta sẽ ngừng đọc HẾT, kể cả tin quan trọng | | ⚠ Dự án đang ở giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ thời điểm lý tưởng để sửa | | ⚠ Bên liên quan CHỦ ĐỘNG phản hồi | ⚠ đó là món quà, không phải lời phàn nàn | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ kế hoạch truyền thông là tài liệu SỐNG, cập nhật khi nhu cầu thay đổi |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (không làm gì, Charlie đang theo đúng kế hoạch truyền thông) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tuân thủ kế hoạch nghe như làm đúng quy trình: ⚠ nhưng ⚠ kế hoạch sai thì tuân thủ đúng cũng vẫn sai ⚠ — kế hoạch được lập dựa trên GIẢ ĐỊNH về nhu cầu, ⚠ và giả định đó vừa bị thực tế bác bỏ.

  • B (bảo bên liên quan bỏ qua các tin nhắn thừa) — ⚠ đẩy gánh nặng sang họ; ⚠ và nếu bảo họ bỏ qua thì gửi làm gì.

  • A (leo thang lên ban chỉ đạo) — ⚠ quá tay: ⚠ đây là việc trong tầm tay của quản lý dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26203 lô 189 (kế hoạch truyền thông đi kèm kế hoạch bên liên quan), ⚠ câu #26216 lô 189 (ba dạng truyền thông), ⚠ câu #26208 lô 189 (bảng thông tin lỗi thời), ⚠ câu #26237 ở lô này (kế hoạch quản lý bên liên quan).

⚠ Điều chỉnh truyền thông theo hướng nào: | Cách điều chỉnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giảm TẦN SUẤT | ⚠ hằng ngày → hằng tuần cho nhóm không cần theo sát | | ⚠ PHÂN NHÓM người nhận | ⚠ không phải ai cũng cần mọi thứ — liên hệ #26215 lô 189 | | ⚠ Chuyển từ ĐẨY sang KÉO | ⚠ đưa chi tiết lên nơi ai cần thì tra, chỉ đẩy tin quan trọng — liên hệ #26216 lô 189 | | ⚠ Rút NGẮN nội dung | ⚠ tóm tắt một đoạn, chi tiết để link | | ⚠ Tách kênh KHẨN và kênh THƯỜNG LỆ | ⚠ để tin quan trọng không lẫn vào tin nền | | ⚠ Đừng làm gì | ⚠ đừng cắt luôn truyền thông với họ — vấn đề là LIỀU LƯỢNG, không phải bản thân việc truyền thông |

Từ khoá nhận diện:

"phàn nàn quá nhiều tin nhắn" → ⚠ hỏi phản hồi và điều chỉnh kế hoạch "đang theo đúng kế hoạch" → ⚠ kế hoạch sai thì tuân thủ đúng vẫn sai "bảo họ bỏ qua" → ⚠ đẩy gánh nặng sang người nhận "leo thang lên ban chỉ đạo" → ⚠ quá tay cho việc trong tầm PM

⚠ Vì sao gửi quá nhiều lại NGUY HIỂM hơn tưởng Hậu quả
⚠ Người nhận NGỪNG ĐỌC toàn bộ ⚠ hậu quả nặng nhất — tin quan trọng cũng bị bỏ qua
⚠ Mất uy tín của kênh truyền thông
⚠ Bên liên quan thấy bị làm phiền → giảm thiện cảm với dự án ⚠ ngược mục tiêu gắn kết
⚠ Tốn thời gian của cả người gửi lẫn người nhận
⚠ Đây là dạng NHIỄU ⚠ liên hệ #26192 lô 189 — nhiễu không chỉ là thiếu thông tin, thừa thông tin cũng là nhiễu
⚠ Charlie nên hỏi bên liên quan những câu gì Câu hỏi
⚠ "Anh chị CẦN biết những gì để làm việc của mình?" ⚠ câu quan trọng nhất
⚠ "Bao lâu một lần là vừa?"
⚠ "Kênh nào tiện nhất cho anh chị?"
⚠ "Thông tin nào hiện không có ích?" ⚠ cắt được ngay
⚠ "Có gì anh chị cần mà chưa nhận được không?" ⚠ đừng chỉ hỏi để cắt — có khi họ thiếu thứ khác
⚠ Sau khi điều chỉnh ⚠ CẬP NHẬT kế hoạch truyền thông thành văn bản, và kiểm lại sau vài tuần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có đọc báo cáo bạn gửi không | ⚠ hỏi họ một câu về nội dung tuần trước là biết | | Bạn có gửi cùng một thứ cho tất cả mọi người không | | | Kế hoạch truyền thông của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | |

Và bài học rộng hơn từ tình huống này: một bên liên quan chịu khó nói với bạn rằng họ nhận quá nhiều tin là một bên liên quan còn quan tâm — người đã bỏ cuộc thì chỉ lặng lẽ chuyển thư của bạn vào thư mục lưu trữ.

Câu 519 Process
Taylor is assigned to manage a medium-sized project. Although the team consists of experienced, skilled members, the team needs to estimate many activities that have not been done previously by the organization. This is known as the first-time, first-use penalty for estimating duration. What would a project manager advise the team to use as the best method to estimate the activities?
  1. A Analogous estimating
  2. B Three-Point estimating
  3. C Monte Carlo simulations
  4. D Parametric estimating
Xem giải thích

Đáp án

B — ƯỚC LƯỢNG BA ĐIỂM (three-point estimating).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao ba điểm hợp với công việc chưa từng làm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công việc MỚI hoàn toàn → độ BẤT ĐỊNH rất cao | ⚠ "phạt lần đầu, dùng lần đầu" | | ⚠ Ba điểm ĐƯA BẤT ĐỊNH VÀO CHÍNH ƯỚC LƯỢNG | ⚠ lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan | | ⚠ Cho ra một KHOẢNG, không phải một con số giả vờ chính xác | ⚠ điểm mạnh cốt lõi | | ⚠ Không cần dữ liệu lịch sử | ⚠ mấu chốt — vì tổ chức CHƯA TỪNG làm việc này | | ⚠ Công thức PERT | ⚠ (Lạc quan + 4 × Khả dĩ nhất + Bi quan) ÷ 6 |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (mô phỏng Monte Carlo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ đúng là công cụ mạnh cho bất định: ⚠ nhưng Monte Carlo ⚠ CẦN ước lượng ba điểm làm ĐẦU VÀO ⚠ — nó là bước SAU; ⚠ và nó phân tích ⚠ rủi ro của TOÀN LỊCH TRÌNH, ⚠ không phải ước lượng từng hoạt động; ⚠ quá nặng cho một dự án cỡ vừa.

  • A (ước lượng tương tự) — ⚠ CẦN dự án tương tự trong quá khứ; ⚠ đề nói rõ tổ chức ⚠ CHƯA TỪNG làm — ⚠ không có gì để so.

  • D (ước lượng tham số) — ⚠ CẦN dữ liệu lịch sử để có đơn giá; ⚠ cũng không có ⚠ (liên hệ #26190 lô 189).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26190 lô 189 (ước lượng tham số — "565 đô mỗi tấn"), ⚠ câu #26189 lô 189 (Kathy dùng ước lượng tương tự nên bị vượt chi), ⚠ câu #26186 lô 189 (đầu vào của lập ngân sách). ⚠ Bốn kỹ thuật ước lượng nay đã đủ bộ trong hai lô liền nhau.

⚠ CÔNG THỨC BA ĐIỂM — hai biến thể phải thuộc: | Phân phối | Công thức | Khi nào dùng | |---|---|---| | ⚠ BETA (PERT) | ⚠ (O + 4M + P) ÷ 6 | ⚠ phổ biến nhất — cho khả dĩ nhất trọng số gấp bốn | | ⚠ TAM GIÁC | ⚠ (O + M + P) ÷ 3 | ⚠ khi ít tin vào giá trị khả dĩ nhất | | ⚠ ĐỘ LỆCH CHUẨN | ⚠ (P − O) ÷ 6 | ⚠ đo mức bất định | | ⚠ PHƯƠNG SAI | ⚠ [(P − O) ÷ 6]² | ⚠ cộng được qua nhiều hoạt động | | ⚠ Ví dụ | ⚠ O = 5, M = 8, P = 17 → PERT = (5 + 32 + 17) ÷ 6 = 9 ngày; độ lệch chuẩn = 2 ngày | | ⚠ Ý nghĩa thực tế | ⚠ khoảng rộng (P − O lớn) chính là tín hiệu cảnh báo: hoạt động này rủi ro, cần dự phòng |

Từ khoá nhận diện:

"chưa từng làm, không có dữ liệu quá khứ" → ⚠ ba điểm "dự án tương tự trước đây" → ⚠ ước lượng tương tự "đơn giá × số lượng" → ⚠ tham số "mô phỏng hàng nghìn kịch bản cho toàn lịch trình" → ⚠ Monte Carlo, dùng ba điểm làm đầu vào

⚠ "Phạt lần đầu, dùng lần đầu" là gì Nội dung
⚠ Lần đầu làm một việc luôn LÂU HƠN các lần sau
⚠ Vì phải học, thử, sai và làm lại
⚠ Đội GIỎI cũng chịu phạt này — kinh nghiệm không bù được cái mới hoàn toàn ⚠ đề nhấn mạnh đội "giàu kinh nghiệm, tay nghề cao"
⚠ Ước lượng một con số duy nhất sẽ luôn LẠC QUAN quá mức
⚠ Cách xử lý đúng ⚠ dùng ba điểm, cộng dự phòng, và ĐO LẠI sau lần đầu để cập nhật cho các lần sau
⚠ Liên hệ agile ⚠ đây cũng là lý do tốc độ vài sprint đầu luôn thấp — liên hệ #26220 lô 189

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn là một con số hay một khoảng | | | Hoạt động nào trong dự án bạn là lần đầu tổ chức làm | ⚠ những cái đó cần dự phòng riêng | | Bạn có đo lại thực tế để cập nhật ước lượng không | |

Và điều ước lượng ba điểm cho bạn mà một con số đơn không bao giờ cho được: nó buộc người ước lượng nói ra kịch bản xấu nhất — và khoảng cách giữa kịch bản xấu nhất với kịch bản mong đợi chính là thước đo rủi ro thật của công việc đó.

Câu 520 People
Gavin is a project manager for the Branch Project, whose purpose is to build a new bridge on a busy highway in his hometown of Louisville, Kentucky. Gavin is preparing for stakeholder identification because he wants to capture all internal and external stakeholders who could influence or be influenced by the Branch Project. Gavin will need all the following documents for his preparations except which one?
  1. A Risk management plan
  2. B Project charter
  3. C Organizational process assets
  4. D Enterprise environmental factors
Xem giải thích

Đáp án

A — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ RỦI RO — đây là tài liệu KHÔNG cần cho việc nhận diện bên liên quan.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao kế hoạch rủi ro không nằm trong danh sách: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhận diện bên liên quan diễn ra RẤT SỚM — trong nhóm KHỞI ĐỘNG | | | ⚠ Kế hoạch quản lý rủi ro được lập ở nhóm LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ tức là SAU | | ⚠ Thời điểm nhận diện bên liên quan, kế hoạch rủi ro CHƯA TỒN TẠI | ⚠ mấu chốt | | ⚠ Quan hệ ngược lại thì đúng | ⚠ sổ đăng ký BÊN LIÊN QUAN là đầu vào của việc nhận diện RỦI RO | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là câu hỏi về THỨ TỰ, không phải về nội dung |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU cần

  • B (điều lệ dự án) — ⚠ CẦN: ⚠ điều lệ đã liệt kê các bên liên quan chính, nhà tài trợ, khách hàng.
  • C (tài sản quy trình tổ chức) — ⚠ CẦN: ⚠ mẫu sổ đăng ký, danh sách bên liên quan của dự án tương tự trước đây, bài học.
  • D (yếu tố môi trường doanh nghiệp) — ⚠ CẦN: ⚠ cơ cấu tổ chức, văn hoá, quy định của chính quyền — ⚠ với dự án cầu ở Louisville thì cơ quan quản lý là bên liên quan bắt buộc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26193 lô 189 (phân biệt quản trị, EEF và OPA), ⚠ câu #26185 lô 189 (ba bước phân tích bên liên quan), ⚠ câu #26237 ở lô này (kế hoạch quản lý bên liên quan), ⚠ câu #26049 lô 186 (thứ tự lập kế hoạch).

⚠ THỨ TỰ là chìa khoá của câu này: | Nhóm quy trình | Việc | Tạo ra | |---|---|---| | ⚠ KHỞI ĐỘNG | ⚠ lập điều lệ dự án | ⚠ điều lệ — đầu vào của bước sau | | ⚠ KHỞI ĐỘNG | ⚠ NHẬN DIỆN BÊN LIÊN QUAN | ⚠ sổ đăng ký bên liên quan — CÂU NÀY | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ lập kế hoạch quản lý rủi ro | ⚠ kế hoạch rủi ro — phương án A, đến SAU | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ nhận diện rủi ro | ⚠ dùng sổ đăng ký bên liên quan làm ĐẦU VÀO | | ⚠ Chiều phụ thuộc | ⚠ BÊN LIÊN QUAN → RỦI RO, không phải ngược lại | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ gặp câu hỏi "tài liệu nào KHÔNG cần", hãy hỏi: tài liệu đó ĐÃ TỒN TẠI ở thời điểm này chưa? |

Từ khoá nhận diện:

"nhận diện bên liên quan cần gì" → ⚠ điều lệ, OPA, EEF, tài liệu mua sắm "kế hoạch quản lý rủi ro" → ⚠ đến sau, không phải đầu vào "mẫu biểu, bài học, dự án cũ" → ⚠ tài sản quy trình tổ chức "văn hoá, cơ cấu, quy định pháp luật" → ⚠ yếu tố môi trường doanh nghiệp

⚠ Dự án cầu của Gavin — vì sao bên liên quan đặc biệt phức tạp Nhóm
⚠ Cơ quan quản lý giao thông và xây dựng ⚠ quyền lực rất cao, không thương lượng được
⚠ Người dân đi qua tuyến đường đông đúc đó hằng ngày ⚠ đông, phân tán, chịu ảnh hưởng trực tiếp
⚠ Doanh nghiệp hai bên đường ⚠ bị ảnh hưởng doanh thu trong thời gian thi công
⚠ Nhà thầu và nhà cung cấp
⚠ Chính quyền địa phương và người nộp thuế ⚠ dự án hạ tầng công
⚠ Vì thế Gavin cần EEF và OPA ⚠ quy định pháp luật và kinh nghiệm từ các dự án cầu trước đây là hai nguồn quan trọng nhất
⚠ Bước tiếp theo sau nhận diện ⚠ PHÂN LOẠI theo quyền lực và ảnh hưởng — liên hệ #26215 lô 189

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn nhận diện bên liên quan ở giai đoạn nào của dự án | ⚠ càng sớm càng tốt | | Bạn có tra bài học từ dự án tương tự không | | | Có nhóm nào bị ảnh hưởng mà chưa có trong danh sách của bạn không | ⚠ người dùng cuối và cộng đồng hay bị bỏ sót nhất |

Và cách nhớ chiều phụ thuộc giữa hai nhóm này: bạn nhận diện bên liên quan để biết ai có thể gây ra rủi ro — chứ không phải đọc danh sách rủi ro để đoán xem ai là bên liên quan.