Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A It makes the project more expensive.
- B It makes the project easier to manage.
- C It requires more people to deliver the project.
- D It increases the project risk.
Xem giải thích
Đáp án
D — Nó LÀM TĂNG RỦI RO của dự án.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhiều đường găng làm tăng rủi ro: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đường găng là chuỗi có ĐỘ TRÔI BẰNG KHÔNG | ⚠ chậm một ngày là cả dự án chậm một ngày | | ⚠ BA đường găng = BA chuỗi đều không có đệm | | | ⚠ Chậm ở BẤT KỲ chuỗi nào cũng làm chậm dự án | ⚠ xác suất trễ tăng lên đáng kể | | ⚠ Phải theo dõi ba chuỗi cùng lúc | ⚠ nguồn lực giám sát bị chia ba | | ⚠ Kết luận | ⚠ càng nhiều đường găng, dự án càng MONG MANH |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (làm dự án ĐẮT HƠN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì rủi ro cao ⚠ thường DẪN TỚI chi phí cao hơn: ⚠ nhưng đó là ⚠ HỆ QUẢ CÓ THỂ CÓ, không phải tác động TRỰC TIẾP; ⚠ bản thân việc có ba đường găng không làm tăng khối lượng công việc hay đơn giá — ⚠ nó làm tăng khả năng trễ.
-
C (cần thêm người) — ⚠ số đường găng không quyết định số nhân sự; ⚠ khối lượng công việc mới quyết định.
-
B (dễ quản lý hơn) — ⚠ NGƯỢC LẠI hoàn toàn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26198 lô 189 (hợp nhất kế hoạch để thấy đường găng toàn cục), ⚠ câu #26135 lô 188 (tính độ trôi), ⚠ câu #26194 lô 189 (rút gọn tiến độ tác động lên đường găng), ⚠ câu #26210 lô 189 (quan hệ chồng lấn).
⚠ Vì sao dự án của Kelly lại có tới ba đường găng: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ HẠN CHÓT GẤP GÁP | ⚠ đề nói rõ — lịch bị nén | | ⚠ Nén lịch làm ĐỘ TRÔI của các chuỗi khác teo về không | ⚠ cơ chế chính | | ⚠ Nhiều nhánh song song phải xong cùng lúc | | | ⚠ Các dự án khác trong danh mục xếp hàng chờ | ⚠ áp lực từ danh mục, không chỉ từ dự án này | | ⚠ Bài học | ⚠ nén lịch không chỉ làm đường găng ngắn lại — nó TẠO THÊM đường găng, và đó là cái giá ít người tính tới |
Từ khoá nhận diện:
"nhiều đường găng" → ⚠ tăng rủi ro "đắt hơn" → ⚠ hệ quả có thể có, không phải tác động trực tiếp "cần thêm người" → ⚠ không liên quan tới số đường găng "dễ quản lý hơn" → ⚠ ngược hẳn
| ⚠ Kelly nên làm gì với ba đường găng | Việc |
|---|---|
| ⚠ GIÁM SÁT cả ba, không chỉ chuỗi dài nhất | ⚠ cả ba đều quyết định ngày kết thúc |
| ⚠ Ghi vào SỔ RỦI RO | ⚠ đây là rủi ro lịch trình đã nhận diện được |
| ⚠ Tìm cách TẠO ĐỘ TRÔI cho ít nhất một chuỗi | ⚠ giảm số đường găng là giảm rủi ro |
| ⚠ Cân nhắc DỰ PHÒNG THỜI GIAN | |
| ⚠ Báo cho nhà tài trợ về mức rủi ro của hạn chót này | ⚠ liên hệ #26236 cùng lô |
| ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng nén thêm nữa — mỗi lần nén là thêm một chuỗi nữa mất hết độ trôi |
| ⚠ Vài điều đáng nhớ về đường găng | Điều |
|---|---|
| ⚠ Đường găng có thể THAY ĐỔI trong quá trình thực hiện | ⚠ một chuỗi khác chậm lại là nó thành đường găng mới |
| ⚠ Hoạt động NGOÀI đường găng vẫn có thể quan trọng | ⚠ độ trôi cạn dần thì chúng thành găng |
| ⚠ ĐỘ TRÔI TỰ DO khác ĐỘ TRÔI TOÀN PHẦN | ⚠ tự do: chậm mà không ảnh hưởng việc kế tiếp; toàn phần: chậm mà không ảnh hưởng ngày kết thúc |
| ⚠ Rút ngắn ngoài đường găng KHÔNG giúp gì | ⚠ liên hệ #26198 lô 189 |
| ⚠ Chuỗi GẦN GĂNG (near-critical) | ⚠ chuỗi có độ trôi rất nhỏ — cũng phải theo dõi, vì chỉ cần một sự cố là nó thành găng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có mấy đường găng | | | Có chuỗi nào độ trôi chỉ còn một hai ngày không | ⚠ đó là đường găng đang chờ xảy ra | | Bạn theo dõi tất cả hay chỉ chuỗi dài nhất | |
Và điều ba đường găng thật sự nói với Kelly: hạn chót này không phải là gấp — nó là mong manh; và khác biệt giữa hai chữ đó là điều nhà tài trợ cần được nghe trước khi dự án bắt đầu.
- A Develop a single project plan for each project.
- B Consolidate the project schedule.
- C Incorporate individual project plans into a multiple-project plan.
- D Execute and control the multiple-project plan.
Xem giải thích
Đáp án
A — Lập một KẾ HOẠCH DỰ ÁN RIÊNG cho TỪNG dự án.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải làm từng kế hoạch riêng trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi dự án có phạm vi, mục tiêu, bên liên quan RIÊNG | | | ⚠ Không thể hợp nhất thứ CHƯA TỒN TẠI | ⚠ mấu chốt về thứ tự | | ⚠ Jeremy đang vật lộn vì cố gộp mọi thứ vào MỘT tài liệu ngay | ⚠ đó chính là sai lầm về trình tự | | ⚠ Có kế hoạch riêng rồi mới thấy được điểm chung và phụ thuộc chéo | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ RIÊNG trước, HỢP NHẤT sau — không làm ngược được |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (đưa các kế hoạch riêng vào một kế hoạch nhiều dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ chính là ĐÍCH ĐẾN mà Jeremy muốn: ⚠ nhưng nó là ⚠ BƯỚC HAI, không phải bước đầu ⚠ — câu hỏi hỏi ⚠ bước ĐẦU TIÊN; ⚠ muốn hợp nhất thì phải có cái để hợp nhất đã.
-
B (hợp nhất lịch trình) — ⚠ cũng là bước sau, ⚠ và chỉ là một phần của kế hoạch ⚠ (liên hệ #26198 lô 189).
-
D (thực hiện và kiểm soát kế hoạch nhiều dự án) — ⚠ bước cuối cùng, ⚠ còn xa.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26137 lô 188 (kế hoạch cho nhiều dự án), ⚠ câu #26198 lô 189 (lợi ích của kế hoạch hợp nhất là thấy đường găng toàn cục), ⚠ câu #26049 lô 186 (thứ tự lập kế hoạch). ⚠ Ba câu cùng chủ đề, khoá NHẤT QUÁN và bổ sung nhau: câu này nói BƯỚC ĐẦU, #26198 nói LỢI ÍCH khi xong.
⚠ Bốn bước quản lý nhiều dự án cùng lúc: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Lập KẾ HOẠCH RIÊNG cho từng dự án | ⚠ CÂU NÀY — nền tảng | | ⚠ 2. HỢP NHẤT thành kế hoạch nhiều dự án | ⚠ phương án C | | ⚠ 3. Xác định PHỤ THUỘC CHÉO và nguồn lực dùng chung | ⚠ giá trị thật của việc hợp nhất | | ⚠ 4. THỰC HIỆN và KIỂM SOÁT | ⚠ phương án D | | ⚠ Bỏ bước 1 | ⚠ kế hoạch hợp nhất sẽ là một mớ trộn lẫn, không truy được việc nào thuộc dự án nào | | ⚠ Bỏ bước 3 | ⚠ có tài liệu hợp nhất nhưng không thu được lợi ích gì từ nó |
Từ khoá nhận diện:
"bước ĐẦU TIÊN khi quản lý nhiều dự án" → ⚠ kế hoạch riêng cho từng cái "đưa vào kế hoạch nhiều dự án" → ⚠ bước hai "hợp nhất lịch trình" → ⚠ một phần của bước hai "thực hiện và kiểm soát" → ⚠ bước cuối
| ⚠ Kế hoạch hợp nhất cho Jeremy nên theo dõi những gì | Nội dung |
|---|---|
| ⚠ NGUỒN LỰC DÙNG CHUNG | ⚠ ai đang làm cho mấy dự án cùng lúc — rủi ro lớn nhất |
| ⚠ PHỤ THUỘC CHÉO | ⚠ dự án A chờ bàn giao của dự án B |
| ⚠ ĐƯỜNG GĂNG toàn cục | ⚠ liên hệ #26198 lô 189 và #26253 cùng lô |
| ⚠ Mốc quan trọng của từng dự án trên một trục thời gian | |
| ⚠ Rủi ro chung ảnh hưởng nhiều dự án | |
| ⚠ Với các dự án CHI PHÍ THẤP như của Jeremy | ⚠ đừng làm kế hoạch quá nặng — mức chi tiết phải TƯƠNG XỨNG với quy mô, nếu không thì chính việc lập kế hoạch trở thành phần tốn kém nhất |
| ⚠ Phân biệt ba khái niệm quản lý nhiều việc cùng lúc | Phân biệt |
|---|---|
| ⚠ NHIỀU DỰ ÁN (multiple projects) | ⚠ một người quản lý vài dự án ĐỘC LẬP — tình huống của Jeremy |
| ⚠ CHƯƠNG TRÌNH (program) | ⚠ nhóm dự án LIÊN QUAN, quản lý chung để thu lợi ích không đạt được nếu tách rời |
| ⚠ DANH MỤC (portfolio) | ⚠ toàn bộ dự án và chương trình của tổ chức, quản lý theo mục tiêu chiến lược |
| ⚠ Điểm khác cốt lõi | ⚠ chương trình có LỢI ÍCH CHUNG; nhiều dự án chỉ có chung một người quản lý |
| ⚠ Vì sao quan trọng | ⚠ nếu các dự án của Jeremy có lợi ích chung thì đó là chương trình, và cách quản lý sẽ khác |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có kế hoạch riêng cho từng dự án không | | | Có ai đang làm cho nhiều dự án của bạn cùng lúc không | ⚠ liên hệ #26226 lô 189 — việc dở dang | | Mức chi tiết của kế hoạch có tương xứng với quy mô dự án không | |
Và sai lầm mà Jeremy đang mắc, rất phổ biến với người mới lên quản lý: cố tạo ra bức tranh tổng thể trước khi có đủ những mảnh ghép rõ ràng để ghép nên nó.
- A External failure costs
- B Prevention costs
- C Appraisal costs
- D Internal failure costs
Xem giải thích
Đáp án
D — CHI PHÍ LỖI BÊN TRONG (internal failure costs).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là lỗi BÊN TRONG: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Shana phát hiện qua KIỂM TOÁN ĐỊNH KỲ của chính tổ chức | ⚠ phát hiện NỘI BỘ | | ⚠ Chưa tới tay khách hàng hay người dùng cuối | ⚠ ranh giới quyết định | | ⚠ Tấm pin lắp SAI — phải tháo ra lắp lại | ⚠ chi phí làm lại | | ⚠ Lỗi được phát hiện TRƯỚC khi giao | ⚠ đúng định nghĩa lỗi bên trong | | ⚠ Nguyên tắc phân loại | ⚠ AI phát hiện quyết định loại chi phí — nội bộ hay khách hàng |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chi phí lỗi BÊN NGOÀI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cùng là ⚠ chi phí LỖI: ⚠ nhưng lỗi bên ngoài là lỗi ⚠ KHÁCH HÀNG phát hiện sau khi giao ⚠ — bảo hành, thu hồi, mất uy tín; ⚠ ở đây ⚠ chính tổ chức tìm ra.
-
C (chi phí THẨM ĐỊNH) — ⚠ là chi phí của việc ĐI TÌM lỗi: ⚠ chính cuộc kiểm toán của Shana là chi phí thẩm định; ⚠ nhưng ⚠ chi phí SỬA lại là chi phí lỗi.
-
B (chi phí PHÒNG NGỪA) — ⚠ chi phí để lỗi KHÔNG XẢY RA: ⚠ đào tạo thợ lắp đặt, quy trình chuẩn; ⚠ ở đây lỗi đã xảy ra rồi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỐN LOẠI CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG nay đã đủ bộ: ⚠ #26150 lô 188 (chi phí lỗi BÊN NGOÀI), ⚠ #26234 ở lô này (bàn giao bị khách trả về — cũng là lỗi bên ngoài, và bàn về việc thêm thẩm định không giải quyết được gì), ⚠ và câu này (lỗi BÊN TRONG).
⚠ BẢNG BỐN LOẠI CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG: | Loại | Nhóm | Ví dụ | Chi phí tương đối | |---|---|---|---| | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ chi phí PHÙ HỢP | ⚠ đào tạo, quy trình, thiết kế đúng, tài liệu | ⚠ RẺ NHẤT | | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ chi phí PHÙ HỢP | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm, KIỂM TOÁN của Shana | ⚠ rẻ | | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ chi phí KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ làm lại, phế phẩm — CÂU NÀY | ⚠ đắt | | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ chi phí KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ bảo hành, thu hồi, kiện tụng, mất uy tín | ⚠ ĐẮT NHẤT | | ⚠ Quy luật nền | ⚠ chi phí tăng theo cấp SỐ NHÂN càng phát hiện muộn — đầu tư vào phòng ngừa luôn có lãi | | ⚠ Mẹo phân biệt hai loại lỗi | ⚠ hỏi "AI tìm ra?" — mình tìm là BÊN TRONG, khách tìm là BÊN NGOÀI |
Từ khoá nhận diện:
"kiểm toán nội bộ phát hiện, phải làm lại" → ⚠ lỗi bên trong "khách hàng trả về, bảo hành, thu hồi" → ⚠ lỗi bên ngoài "chi phí đi tìm lỗi" → ⚠ thẩm định "đào tạo, quy trình để lỗi không xảy ra" → ⚠ phòng ngừa
| ⚠ Tin tốt và tin xấu trong tình huống của Shana | Đánh giá |
|---|---|
| ⚠ TIN TỐT: kiểm toán định kỳ ĐÃ PHÁT HIỆN được | ⚠ chi phí thẩm định đang phát huy tác dụng |
| ⚠ TIN TỐT: phát hiện trước khi hệ thống đi vào vận hành thật | ⚠ tiết kiệm được chi phí lỗi bên ngoài rất lớn |
| ⚠ TIN XẤU: TOÀN BỘ số tấm pin đều lắp sai | ⚠ vấn đề HỆ THỐNG, không phải sự cố lẻ |
| ⚠ TIN XẤU: chi phí làm lại toàn bộ rất lớn | |
| ⚠ Việc phải làm tiếp | ⚠ TÌM NGUYÊN NHÂN GỐC — thợ chưa được đào tạo? hướng dẫn lắp đặt sai? không có bước nghiệm thu trung gian? — liên hệ #26234 cùng lô |
| ⚠ Bài học đầu tư | ⚠ một khoản chi PHÒNG NGỪA nhỏ (đào tạo thợ, kiểm tra tấm đầu tiên) đã có thể tránh được toàn bộ chi phí này |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đo chi phí chất lượng theo bốn loại không | | | Tỷ lệ chi cho phòng ngừa so với chi cho làm lại là bao nhiêu | ⚠ con số này nói rất nhiều về sự trưởng thành của tổ chức | | Bạn có kiểm tra sớm ở mẫu đầu tiên không | ⚠ cách rẻ nhất để không lắp sai cả cánh đồng |
Và điều đáng nhớ nhất về bốn loại chi phí này: ba loại đầu bạn chủ động chọn chi bao nhiêu; loại thứ tư thì khách hàng quyết định thay bạn.
- A Approve costs and start repair immediately.
- B Perform integrated a change control process and update risk response.
- C Get a hold of the previous project manager to discuss a risk contingency plan.
- D Assess and analyze the impact, then review contingency and management reserves.
Xem giải thích
Đáp án
D — ĐÁNH GIÁ và PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG, rồi XEM XÉT DỰ PHÒNG RỦI RO và DỰ PHÒNG QUẢN LÝ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bạn là NGƯỜI MỚI tiếp nhận dự án | ⚠ chưa nắm được bối cảnh — phải tìm hiểu trước | | ⚠ Chưa biết chi phí sửa chữa THẬT SỰ là bao nhiêu | ⚠ phải đánh giá và phân tích | | ⚠ Thiên tai có thể ĐÃ nằm trong sổ rủi ro và có dự phòng | ⚠ phải kiểm tra trước khi xin thêm tiền | | ⚠ DỰ PHÒNG RỦI RO dùng cho rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN | | | ⚠ DỰ PHÒNG QUẢN LÝ dùng cho việc KHÔNG lường trước | ⚠ cần phê duyệt của lãnh đạo | | ⚠ Thứ tự | ⚠ HIỂU trước, dùng tiền sau |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (thực hiện kiểm soát thay đổi tích hợp và cập nhật ứng phó rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai việc đó ⚠ đều ĐÚNG và ĐỀU SẼ PHẢI LÀM: ⚠ nhưng chúng là ⚠ BƯỚC SAU ⚠ — bạn không thể trình yêu cầu thay đổi khi ⚠ chưa biết con số tác động là bao nhiêu; ⚠ phân tích tác động chính là ĐẦU VÀO của bước đó.
-
A (duyệt chi phí và sửa ngay) — ⚠ duyệt khi chưa phân tích và có thể VƯỢT THẨM QUYỀN; ⚠ khoản này được mô tả là "đáng kể".
-
C (liên hệ quản lý dự án cũ để hỏi kế hoạch dự phòng) — ⚠ kế hoạch phải nằm trong TÀI LIỆU DỰ ÁN, không nằm trong đầu một người đã nghỉ việc; ⚠ nếu tài liệu không có thì đó là vấn đề riêng cần xử lý.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26166 lô 188 (giải phóng dự phòng khi rủi ro qua đi), ⚠ câu #26201 lô 189 (không vội dùng dự phòng quản lý), ⚠ câu #26243 ở lô này (ghi yêu cầu thay đổi trước khi hành động), ⚠ câu #26187 lô 189 (giải pháp tình thế).
⚠ HAI LOẠI DỰ PHÒNG — phân biệt cực kỳ hay được hỏi: | | DỰ PHÒNG RỦI RO (contingency reserve) | DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management reserve) | |---|---|---| | ⚠ Dùng cho | ⚠ rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN — "cái đã biết chưa rõ" | ⚠ rủi ro KHÔNG lường trước — "cái chưa biết" | | ⚠ Nằm trong đường cơ sở chi phí | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — nằm ngoài | | ⚠ Ai được dùng | ⚠ quản lý dự án tự quyết | ⚠ cần phê duyệt của lãnh đạo/nhà tài trợ | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "nếu thiên tai xảy ra, dự phòng 500.000" | ⚠ sự kiện chưa từng nghĩ tới | | ⚠ Câu hỏi quyết định trong tình huống này | ⚠ thiên tai CÓ nằm trong sổ rủi ro không? — có thì dùng dự phòng rủi ro; không thì phải xin dự phòng quản lý | | ⚠ Vì sao phải kiểm tra sổ rủi ro trước | ⚠ xin thêm tiền khi đã có sẵn dự phòng là làm mất uy tín của chính bạn |
Từ khoá nhận diện:
"chi phí lớn phát sinh, chưa rõ tác động" → ⚠ đánh giá rồi xem dự phòng "kiểm soát thay đổi tích hợp" → ⚠ bước sau, cần số liệu trước "duyệt và làm ngay" → ⚠ có thể vượt thẩm quyền "hỏi người tiền nhiệm đã nghỉ" → ⚠ tài liệu mới là nguồn, không phải trí nhớ cá nhân
| ⚠ Người mới tiếp nhận dự án nên làm gì trước tiên | Việc |
|---|---|
| ⚠ Đọc ĐIỀU LỆ và kế hoạch quản lý dự án | |
| ⚠ Đọc SỔ RỦI RO và SỔ VẤN ĐỀ | ⚠ trực tiếp liên quan tới tình huống này |
| ⚠ Kiểm tra ĐƯỜNG CƠ SỞ và tình trạng hiện tại | ⚠ EVM cho biết dự án đang ở đâu |
| ⚠ Gặp nhà tài trợ và các bên liên quan chính | |
| ⚠ Kiểm tra dự phòng còn lại bao nhiêu | ⚠ CÂU NÀY |
| ⚠ Rủi ro lớn nhất của người mới tiếp nhận | ⚠ hành động nhanh để tỏ ra quyết đoán, trước khi hiểu đủ bối cảnh |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có dự phòng rủi ro không, còn bao nhiêu | | | Bạn phân biệt được hai loại dự phòng không | | | Sổ rủi ro của bạn có ghi rủi ro thiên tai không | ⚠ với dự án đường ống quốc tế thì đây là rủi ro hiển nhiên phải có |
Và điều câu này dạy về việc tiếp quản một dự án đang chạy: áp lực đầu tiên luôn là phải quyết ngay điều gì đó — và việc đúng đắn nhất bạn có thể làm là dành vài ngày để biết mình đang quyết cái gì.
- A Problem-solving
- B Smoothing
- C Compromising
- D Withdrawal
Xem giải thích
Đáp án
C — THOẢ HIỆP (compromising).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là thoả hiệp: | Bên | Nhượng bộ gì | |---|---| | ⚠ NANCY | ⚠ được loại gạch mình muốn, NHƯNG phải trả phần chênh từ ngân sách của mình | | ⚠ MIKE | ⚠ phải chấp nhận đổi gạch (anh không thích nó), NHƯNG không tốn thêm tiền dự án | | ⚠ MỖI BÊN nhượng một phần, mỗi bên được một phần | ⚠ đúng định nghĩa thoả hiệp | | ⚠ Không bên nào đạt trọn vẹn điều mình muốn | ⚠ đặc trưng của thoả hiệp — THUA–THUA nhẹ | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ HOÀ GIẢI (reconciling) trong một số tài liệu |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (giải quyết vấn đề — problem-solving) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kết quả ⚠ có vẻ tốt và cả hai bên đều đồng ý: ⚠ nhưng giải quyết vấn đề là ⚠ THẮNG–THẮNG — cùng đào tới nguyên nhân và tìm giải pháp CẢ HAI đều thấy tốt hơn; ⚠ ở đây ⚠ Mike vẫn không thích loại gạch đó, ⚠ anh chỉ ⚠ chấp nhận đổi lấy việc không phải trả tiền — ⚠ đó là mặc cả, không phải giải quyết.
-
B (xoa dịu — smoothing) — ⚠ nhấn mạnh điểm chung, né khác biệt; ⚠ ở đây có thương lượng thật.
-
D (rút lui — withdrawal) — ⚠ không xử lý gì cả; ⚠ liên hệ #26239 cùng lô.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bộ câu XUNG ĐỘT nay lên CHÍN, và LÔ NÀY CÓ HAI CÂU: | Câu | Khoá | |---|---| | ⚠ #25937 | ⚠ trao quyền cho đội tự giải quyết | | ⚠ #25945 | ⚠ dẫn chiếu tài liệu | | ⚠ #25963 | ⚠ can thiệp | | ⚠ #25982 | ⚠ thương lượng cùng nhau | | ⚠ #26001 | ⚠ gặp cả hai rồi sắp xếp thứ tự | | ⚠ #26168 lô 188 | ⚠ KHÔNG làm gì — đề ghi "không gay gắt" | | ⚠ #26191 lô 189 | ⚠ kỹ năng liên cá nhân | | ⚠ #26239 ở lô này | ⚠ RÚT LUI — gọi tên hành vi hoãn xử lý | | ⚠ #26257 — câu này | ⚠ THOẢ HIỆP | | ⚠ Nhận xét | ⚠ CHÍN câu, chín khoá khác nhau, KHÔNG câu nào mâu thuẫn — bộ đề bao phủ rất kỹ chủ đề này |
⚠ Phân biệt THOẢ HIỆP và GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ — cặp bị lẫn nhiều nhất: | | THOẢ HIỆP | GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ | |---|---|---| | ⚠ Cách làm | ⚠ mặc cả, mỗi bên nhường một phần | ⚠ đào tới nguyên nhân, tìm giải pháp mới | | ⚠ Kết quả | ⚠ THUA–THUA nhẹ, ai cũng chưa hài lòng hẳn | ⚠ THẮNG–THẮNG | | ⚠ Thời gian | ⚠ nhanh | ⚠ lâu hơn | | ⚠ Quan hệ về sau | ⚠ tạm ổn | ⚠ tốt hơn — hai bên hiểu nhau hơn | | ⚠ Ví dụ trong câu này | ⚠ Nancy trả tiền, Mike chịu gạch mình không thích | ⚠ sẽ là: cùng tìm loại gạch mà CẢ HAI đều thấy tốt và vừa ngân sách | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy "mỗi bên nhường một ít" → thoả hiệp; thấy "cùng tìm ra giải pháp cả hai đều thích hơn" → giải quyết vấn đề |
Từ khoá nhận diện:
"mỗi bên nhường một phần" → ⚠ thoả hiệp "cùng tìm giải pháp tốt cho cả hai" → ⚠ giải quyết vấn đề — luôn là cách tốt nhất "nhấn mạnh điểm chung, tránh khác biệt" → ⚠ xoa dịu "để sau hẵng tính" → ⚠ rút lui
| ⚠ Khi nào THOẢ HIỆP là lựa chọn hợp lý | Tình huống |
|---|---|
| ⚠ Khi cần quyết NHANH và vấn đề không quá lớn | |
| ⚠ Khi hai bên có sức mạnh ngang nhau và mục tiêu loại trừ nhau | |
| ⚠ Khi giải quyết vấn đề đã thử mà không ra | |
| ⚠ Khi cần một giải pháp TẠM để tiến tiếp | |
| ⚠ Nhược điểm cần biết | ⚠ không ai thật sự hài lòng, và vấn đề gốc có thể quay lại — ở đây Mike vẫn không thích loại gạch đó |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Xung đột gần nhất của bạn xử lý theo cách nào | | | Bạn có thử giải quyết vấn đề trước khi thoả hiệp không | | | Sau khi thoả hiệp, có ai vẫn còn ấm ức không | ⚠ đó là dấu hiệu vấn đề gốc chưa được chạm tới |
Và ranh giới tinh tế mà câu này kiểm tra: một thoả thuận mà cả hai bên cùng ký không có nghĩa là cả hai bên cùng thắng — đôi khi nó chỉ có nghĩa là cả hai đều đã mệt.
- A Risk assessment
- B Quality control
- C Checklist
- D Inspection analysis
Xem giải thích
Đáp án
C — DANH SÁCH KIỂM (checklist).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là danh sách kiểm: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bạn CHUẨN BỊ MỘT DANH SÁCH các hạng mục phải có | ⚠ đúng định nghĩa | | ⚠ Dùng để RÀ SOÁT trước khi phát hành tài liệu | | | ⚠ Các mục cụ thể: tên sự cố, phân loại, bảo hộ cần có, việc phải làm khi khẩn cấp, phương án sơ tán | ⚠ danh sách các điểm không được bỏ sót | | ⚠ Bảo đảm TÍNH ĐẦY ĐỦ và TÍNH NHẤT QUÁN | | | ⚠ Vì sao hợp với an toàn lao động | ⚠ bỏ sót một mục trong tài liệu an toàn có thể trả giá bằng tính mạng — đây là lĩnh vực danh sách kiểm có giá trị cao nhất |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (đánh giá rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tài liệu an toàn ⚠ hiển nhiên liên quan tới rủi ro: ⚠ nhưng ⚠ đánh giá rủi ro là XÁC ĐỊNH và CHẤM ĐIỂM các rủi ro; ⚠ ở đây bạn ⚠ đang kiểm tra tài liệu có đủ mục hay chưa — ⚠ đó là công cụ khác.
-
B (kiểm soát chất lượng) — ⚠ một QUY TRÌNH, không phải công cụ; ⚠ danh sách kiểm là ⚠ công cụ DÙNG TRONG quy trình đó.
-
D ("phân tích kiểm tra") — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26209 lô 189 (biểu đồ kiểm soát), ⚠ câu #26255 ở lô này (bốn loại chi phí chất lượng), ⚠ câu #26234 ở lô này (tìm nguyên nhân gốc), ⚠ câu #26260 ở lô này (kiểm tra để bảo đảm chất lượng).
⚠ Danh sách kiểm trong quản lý dự án — dùng ở đâu: | Nơi dùng | Ví dụ | |---|---| | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ danh sách kiểm chất lượng cho từng bàn giao — CÂU NÀY | | ⚠ NHẬN DIỆN RỦI RO | ⚠ danh sách kiểm rủi ro dựa trên bài học của các dự án cũ | | ⚠ ĐÓNG DỰ ÁN | ⚠ danh sách kiểm bàn giao và đóng hợp đồng | | ⚠ NHẬN DIỆN BÊN LIÊN QUAN | ⚠ liên hệ #26242 cùng lô | | ⚠ CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ liên hệ #26114 lô 187 | | ⚠ Nguồn của danh sách kiểm | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC — tích luỹ từ bài học các dự án trước |
Từ khoá nhận diện:
"danh sách các hạng mục phải rà, phải có" → ⚠ danh sách kiểm "xác định và chấm điểm rủi ro" → ⚠ đánh giá rủi ro "kiểm soát chất lượng" → ⚠ quy trình, không phải công cụ "đo, thử, kiểm tra sản phẩm" → ⚠ kiểm tra (inspection)
| ⚠ Vì sao danh sách kiểm hiệu quả đến vậy | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chống lại trí nhớ — con người luôn quên vài mục khi làm việc lặp lại | |
| ⚠ Chuẩn hoá — ai làm cũng ra kết quả như nhau | |
| ⚠ Truyền được kinh nghiệm cho người mới | ⚠ danh sách kiểm là bài học được đóng gói |
| ⚠ Rẻ — gần như không tốn gì để tạo và dùng | |
| ⚠ Kiểm chứng được — có bằng chứng đã rà | |
| ⚠ Bằng chứng thực tế | ⚠ danh sách kiểm trước khi cất cánh trong hàng không và danh sách kiểm phẫu thuật trong y tế đã giảm sự cố nghiêm trọng rất mạnh — cùng nguyên lý áp dụng cho tài liệu an toàn ở đây |
| ⚠ Một danh sách kiểm tốt trông thế nào | Đặc điểm |
|---|---|
| ⚠ NGẮN — đủ để dùng thật, không phải để trưng | ⚠ danh sách quá dài sẽ bị tick cho xong |
| ⚠ Mỗi mục KIỂM CHỨNG ĐƯỢC: có hoặc không | ⚠ tránh mục mơ hồ như "đầy đủ chưa" |
| ⚠ Xếp theo THỨ TỰ công việc thật | |
| ⚠ Có người CHỊU TRÁCH NHIỆM ký xác nhận | |
| ⚠ Được CẬP NHẬT khi có bài học mới | ⚠ liên hệ #26175 lô 188 |
| ⚠ Dấu hiệu danh sách kiểm hỏng | ⚠ người ta tick hết trước khi thật sự kiểm — thường là do danh sách quá dài hoặc không ai xem lại nó |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có danh sách kiểm cho các bàn giao lặp lại không | | | Danh sách của bạn có được cập nhật từ bài học không | | | Có ai thật sự dùng nó hay chỉ tick cho đủ hồ sơ | |
Và lý do một công cụ đơn giản đến thế lại có giá trị lớn đến vậy: danh sách kiểm không giúp bạn giỏi hơn — nó chỉ bảo đảm rằng vào ngày bạn mệt và vội, bạn vẫn làm đúng như ngày bạn tỉnh táo nhất.
- A Agree and spend less time planning for risk.
- B Predictive projects are inherently risky, so they need more risk planning.
- C Risk planning should be continually performed to minimize risk.
- D The project management office has instructed Ben to do this.
Xem giải thích
Đáp án
C — Việc LẬP KẾ HOẠCH RỦI RO phải được thực hiện LIÊN TỤC để GIẢM THIỂU rủi ro.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quản lý rủi ro là quy trình LẶP LẠI SUỐT VÒNG ĐỜI dự án | ⚠ không phải việc làm một lần ở đầu | | ⚠ Rủi ro MỚI xuất hiện liên tục; rủi ro cũ đổi mức độ | | | ⚠ Thời gian bỏ vào rủi ro là ĐẦU TƯ, không phải chi phí | ⚠ liên hệ #26255 cùng lô — phòng ngừa rẻ hơn sửa chữa | | ⚠ Ben giải thích GIÁ TRỊ chứ không tranh cãi hay xin lỗi | ⚠ giọng điệu đúng | | ⚠ Và chậm một tuần | ⚠ rất có thể do nguyên nhân khác — quy kết cho việc phân tích rủi ro là kết luận vội |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (dự án dự đoán vốn nhiều rủi ro nên cần lập kế hoạch rủi ro nhiều hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có vẻ bảo vệ việc quản lý rủi ro: ⚠ nhưng nó ⚠ SAI VỀ SỰ VIỆC ⚠ — dự án dự đoán ⚠ KHÔNG "vốn dĩ nhiều rủi ro hơn"; ⚠ dự án THÍCH ỨNG mới là loại dùng cho môi trường bất định cao; ⚠ một câu trả lời sai sự thật thì không bảo vệ được gì.
-
A (đồng ý và bớt thời gian lập kế hoạch rủi ro) — ⚠ nhượng bộ trước áp lực, hy sinh thực hành đúng.
-
D (PMO bắt Ben phải làm vậy) — ⚠ viện dẫn THẨM QUYỀN thay vì giải thích GIÁ TRỊ; ⚠ câu trả lời yếu nhất về mặt lãnh đạo.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26246 ở lô này (chấp nhận rủi ro điểm thấp), ⚠ câu #26256 ở lô này (dự phòng rủi ro và dự phòng quản lý), ⚠ câu #26230 lô 189 (chuyển giao), ⚠ câu #26238 ở lô này (giải thích giá trị của một thực hành khi bị chất vấn) — ⚠ cùng một mẫu: trả lời bằng GIÁ TRỊ, không bằng thẩm quyền.
⚠ Quản lý rủi ro là quy trình LẶP — sáu bước quay vòng: | Bước | Việc | Tần suất | |---|---|---| | ⚠ 1. Lập KẾ HOẠCH quản lý rủi ro | ⚠ cách làm, ngưỡng, vai trò | ⚠ một lần, cập nhật khi cần | | ⚠ 2. NHẬN DIỆN rủi ro | ⚠ LẶP LẠI suốt dự án | ⚠ thường xuyên | | ⚠ 3. Phân tích ĐỊNH TÍNH | ⚠ xếp hạng theo xác suất × tác động | ⚠ định kỳ | | ⚠ 4. Phân tích ĐỊNH LƯỢNG | ⚠ mô hình hoá bằng số — không phải dự án nào cũng cần | | | ⚠ 5. Lập ỨNG PHÓ | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận | | | ⚠ 6. THỰC HIỆN và GIÁM SÁT ứng phó | ⚠ liên tục | | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ làm bước 2 và 3 một lần ở đầu dự án rồi không bao giờ quay lại |
Từ khoá nhận diện:
"phân tích rủi ro tốn thời gian quá" → ⚠ giải thích: nó phải liên tục và nó tiết kiệm thời gian "dự án dự đoán vốn nhiều rủi ro" → ⚠ sai sự thật "đồng ý bớt đi" → ⚠ nhượng bộ trước áp lực "vì PMO bảo thế" → ⚠ viện thẩm quyền, không giải thích giá trị
| ⚠ Ben nên nói gì cụ thể với bên liên quan | Cách trả lời |
|---|---|
| ⚠ GHI NHẬN mối quan tâm về tiến độ | ⚠ đừng bác bỏ ngay |
| ⚠ Nêu SỐ LIỆU: bao nhiêu rủi ro đã được ngăn chặn | ⚠ "chúng ta đã tránh được X, nếu xảy ra thì chậm Y tuần" |
| ⚠ Giải thích rủi ro thay đổi liên tục nên phải rà liên tục | |
| ⚠ TÌM nguyên nhân thật của việc chậm một tuần | ⚠ có thể chẳng liên quan gì tới phân tích rủi ro |
| ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng phòng thủ — bên liên quan đang lo tiến độ, đó là mối lo chính đáng |
| ⚠ Vì sao khó thuyết phục về giá trị của quản lý rủi ro | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Rủi ro được NGĂN CHẶN thì KHÔNG AI THẤY | ⚠ thành công của quản lý rủi ro là vô hình |
| ⚠ Chi phí thì rất hữu hình: thời gian họp, tài liệu | |
| ⚠ Đây là nghịch lý phòng ngừa — đúng như với an toàn lao động và bảo mật | |
| ⚠ Cách chữa | ⚠ GHI LẠI những rủi ro đã xảy ra và được xử lý nhờ có chuẩn bị — biến cái vô hình thành con số |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | | | Có rủi ro nào đã xảy ra mà không có trong sổ không | | | Bạn có ghi lại các rủi ro đã ngăn được không | ⚠ đó là bằng chứng để trả lời những câu hỏi như của bên liên quan này |
Và điều nghịch lý nhất trong nghề: quản lý rủi ro làm càng tốt thì càng trông như không cần thiết — vì mọi thứ đều diễn ra êm đẹp, và không ai thấy được điều đã không xảy ra.
- A Robert is performing a quality inspection to help assure quality.
- B Robert does not trust the project team to do good work.
- C Robert's boss is nervous the project is not going well.
- D Surprise inspections keep the team on their toes.
Xem giải thích
Đáp án
A — Robert đang thực hiện KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG để góp phần BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ KIỂM TRA là kỹ thuật chuẩn của quy trình KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | | | ⚠ Quản lý dự án CHỊU TRÁCH NHIỆM về chất lượng bàn giao | ⚠ đó là việc của Robert, không phải sự tò mò | | ⚠ Kiểm tra sớm giúp phát hiện lỗi khi sửa còn rẻ | ⚠ liên hệ #26255 cùng lô — lỗi bên trong rẻ hơn lỗi bên ngoài | | ⚠ Dự án chuẩn bị bàn giao một đợt sản phẩm | ⚠ đúng thời điểm để kiểm tra | | ⚠ Cách Robert nên trả lời Suzanne | ⚠ giải thích thẳng và tích cực — đây là quy trình bình thường, không phải nghi ngờ ai |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (Robert không tin đội làm tốt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là ⚠ cách người bị kiểm tra RẤT DỄ CẢM NHẬN: ⚠ nhưng ⚠ kiểm tra là QUY TRÌNH, không phải phán xét con người; ⚠ và nếu Robert trả lời như vậy thì anh đang ⚠ phá huỷ niềm tin của chính đội mình.
-
C (sếp của Robert lo dự án không ổn) — ⚠ đề nói rõ dự án ĐÚNG NGÂN SÁCH; ⚠ và đổ cho cấp trên là né trách nhiệm.
-
D (kiểm tra bất ngờ để đội luôn cảnh giác) — ⚠ quản lý bằng SỢ HÃI; ⚠ liên hệ #26214 lô 189 — công cụ không phải để giám sát.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26258 ở lô này (danh sách kiểm), ⚠ câu #26255 ở lô này (bốn loại chi phí chất lượng), ⚠ câu #26234 ở lô này (tìm nguyên nhân gốc), ⚠ câu #26209 lô 189 (biểu đồ kiểm soát). ⚠ Lô này có tới BỐN câu về chất lượng.
⚠ Phân biệt BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG và KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG: | | BẢO ĐẢM (quality assurance) | KIỂM SOÁT (quality control) | |---|---|---| | ⚠ Đối tượng | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ SẢN PHẨM cụ thể | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "chúng ta có làm đúng cách không?" | ⚠ "kết quả này có đạt chuẩn không?" | | ⚠ Kỹ thuật | ⚠ kiểm toán quy trình, phân tích, cải tiến | ⚠ KIỂM TRA, đo, thử, biểu đồ kiểm soát | | ⚠ Thời điểm | ⚠ trong suốt quá trình | ⚠ khi có sản phẩm để kiểm | | ⚠ Đầu ra | ⚠ đề xuất cải tiến quy trình | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, phép đo | | ⚠ Quan hệ | ⚠ kiểm soát cho DỮ LIỆU; bảo đảm dùng dữ liệu đó để SỬA QUY TRÌNH | | ⚠ Trong câu này | ⚠ Robert đang làm KIỂM SOÁT (kiểm tra bàn giao) để phục vụ mục tiêu BẢO ĐẢM chất lượng chung |
Từ khoá nhận diện:
"xem lại bàn giao đã hoàn thành" → ⚠ kiểm tra, thuộc kiểm soát chất lượng "kiểm toán quy trình" → ⚠ bảo đảm chất lượng "không tin đội" → ⚠ hiểu sai bản chất của kiểm tra "kiểm tra bất ngờ cho đội cảnh giác" → ⚠ quản lý bằng sợ hãi
| ⚠ Kiểm tra thế nào để KHÔNG bị hiểu là thiếu tin tưởng | Cách làm |
|---|---|
| ⚠ Nói TRƯỚC rằng sẽ có kiểm tra, và kiểm tra khi nào | ⚠ bất ngờ mới tạo cảm giác rình rập |
| ⚠ Dùng TIÊU CHÍ RÕ RÀNG mà đội đã biết | ⚠ danh sách kiểm — liên hệ #26258 cùng lô |
| ⚠ Phản hồi cả điều TỐT lẫn điều cần sửa | |
| ⚠ Đặt câu hỏi thay vì phán xét | ⚠ "chỗ này em xử lý thế nào?" |
| ⚠ Giải thích rằng lỗi tìm ra ở đây rẻ hơn lỗi khách hàng tìm ra | ⚠ đội cũng có lợi |
| ⚠ Câu trả lời tốt nhất Robert có thể đưa | ⚠ "anh kiểm trước để nếu có gì cần chỉnh thì mình sửa bây giờ, chứ đừng để khách phát hiện" — biến kiểm tra thành việc CÙNG PHE |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết trước tiêu chí kiểm tra không | | | Kiểm tra của bạn tìm lỗi hay tìm lỗi CỦA AI | ⚠ khác biệt này quyết định thái độ của đội | | Bạn có phản hồi điều làm tốt không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa kiểm tra và giám sát: kiểm tra hỏi "sản phẩm này đã tốt chưa"; giám sát hỏi "người này có làm việc không" — và đội luôn cảm nhận được bạn đang hỏi câu nào.
- A Do nothing. The project team will handle the task.
- B Refer the developer to the change control board.
- C Work with the product owner to prioritize the related tasks.
- D Escalate the issue to the product owner.
Xem giải thích
Đáp án
C — LÀM VIỆC CÙNG PRODUCT OWNER để xếp ưu tiên cho các công việc liên quan.
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Một câu chuyện ĐÃ ĐƯỢC ƯU TIÊN CAO | ⚠ product owner đã xếp | | ⚠ Nhưng KHÔNG LÀM ĐƯỢC cho tới khi vài việc khác xong trước | ⚠ PHỤ THUỘC kỹ thuật | | ⚠ Đây là vấn đề THỨ TỰ trong backlog | ⚠ quyền của product owner | | ⚠ Nhưng thông tin về phụ thuộc đến từ ĐỘI | ⚠ product owner không tự biết | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai bên phải LÀM VIỆC CÙNG NHAU: đội cung cấp thông tin kỹ thuật, product owner quyết thứ tự |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (leo thang vấn đề lên product owner) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đúng người: ⚠ nhưng ⚠ "LEO THANG" hàm ý đẩy vấn đề lên và chờ người khác giải quyết; ⚠ đúng phải là ⚠ CÙNG LÀM — ⚠ Scrum Master mang thông tin phụ thuộc tới và cùng product owner sắp xếp lại; ⚠ khác biệt tinh tế nhưng là trọng tâm của câu hỏi.
-
A (không làm gì, đội sẽ tự xử lý) — ⚠ đội KHÔNG có quyền tự đổi thứ tự backlog; ⚠ và đây đúng là vật cản Scrum Master cần gỡ ⚠ (liên hệ #26179 lô 188).
-
B (chuyển lập trình viên tới ban kiểm soát thay đổi) — ⚠ SAI HOÀN TOÀN với agile: ⚠ backlog được sắp xếp lại liên tục, ⚠ không cần ban kiểm soát thay đổi.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26211 lô 189 (việc không tạo giá trị → NÓI CHUYỆN với product owner) — ⚠ cùng một nguyên lý: mang thông tin tới product owner và cùng bàn; ⚠ câu #26222 lô 189 (product owner lấy phản hồi của đội), ⚠ câu #26041 lô 186 (product owner quyết backlog), ⚠ câu #26235 ở lô này (hỏi đội).
⚠ Ai quyết cái gì — ranh giới cần thuộc: | Bên | Quyết gì | Trong tình huống này | |---|---|---| | ⚠ PRODUCT OWNER | ⚠ THỨ TỰ ƯU TIÊN của backlog | ⚠ quyết cuối cùng về việc xếp lại | | ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ cách làm, ước lượng, PHỤ THUỘC KỸ THUẬT | ⚠ cung cấp thông tin phụ thuộc | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ bảo đảm hai bên nói chuyện với nhau | ⚠ gỡ vật cản — CÂU NÀY | | ⚠ Vì sao không ai tự quyết một mình được | ⚠ product owner không biết phụ thuộc kỹ thuật; đội không được đổi ưu tiên kinh doanh | | ⚠ Đây là ví dụ điển hình của | ⚠ lãnh đạo phục vụ: không quyết thay ai, mà làm cho quyết định đúng xảy ra được |
Từ khoá nhận diện:
"phụ thuộc kỹ thuật ảnh hưởng thứ tự backlog" → ⚠ cùng product owner xếp lại "leo thang lên product owner" → ⚠ đẩy việc thay vì cùng làm "đội tự xử lý" → ⚠ đội không có quyền đổi thứ tự backlog "ban kiểm soát thay đổi" → ⚠ không thuộc về agile backlog
| ⚠ Các loại phụ thuộc cần chú ý trong backlog | Loại |
|---|---|
| ⚠ PHỤ THUỘC KỸ THUẬT | ⚠ phải có nền tảng trước mới xây lên được — tình huống này |
| ⚠ PHỤ THUỘC BÊN NGOÀI | ⚠ chờ nhà cung cấp, chờ đội khác |
| ⚠ PHỤ THUỘC TRI THỨC | ⚠ chỉ một người biết làm việc này |
| ⚠ PHỤ THUỘC NGUỒN LỰC | ⚠ cùng cần một người hoặc một môi trường |
| ⚠ Cách xử lý chung | ⚠ làm cho phụ thuộc HIỆN RA TRÊN BẢNG, đừng để nó chỉ nằm trong đầu một lập trình viên |
| ⚠ Việc nên làm định kỳ | ⚠ RÀ SOÁT BACKLOG (refinement) — chính là nơi để phát hiện những phụ thuộc kiểu này TRƯỚC khi vào sprint |
| ⚠ Vì sao phát hiện muộn lại tốn kém | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Câu chuyện đã vào sprint rồi mới biết không làm được | ⚠ mất chỗ của việc khác lẽ ra làm được |
| ⚠ Đội phải đổi kế hoạch giữa sprint | |
| ⚠ Có thể phải bắt đầu việc mới mà chưa chuẩn bị | ⚠ liên hệ #26226 lô 189 — việc dở dang tăng |
| ⚠ Cách phòng | ⚠ định nghĩa SẴN SÀNG (definition of ready): một câu chuyện chỉ vào sprint khi mọi phụ thuộc đã được gỡ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Backlog của bạn có ghi phụ thuộc không | | | Bạn có buổi rà soát backlog định kỳ không | | | Có câu chuyện nào đang bị kẹt vì chờ việc khác không | |
Và điều Orson làm đúng khi chọn "cùng làm" thay vì "leo thang": anh không mang một vấn đề tới cho product owner — anh mang tới một thông tin mà product owner cần để quyết định đúng.
- A WBS dictionary
- B Project scope statement
- C Scope management plan
- D Activity list
Xem giải thích
Đáp án
A — TỪ ĐIỂN WBS (WBS dictionary).
Vì sao đúng
⚠ Từ điển WBS chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MÔ TẢ CHI TIẾT từng gói công việc | ⚠ chính xác điều thành viên đang thiếu | | ⚠ Công việc cần làm là gì | | | ⚠ Ai CHỊU TRÁCH NHIỆM | | | ⚠ Tiêu chí NGHIỆM THU | ⚠ thế nào là xong | | ⚠ Ước lượng chi phí và thời lượng, giả định, ràng buộc | | | ⚠ Vì sao đúng nhất cho tình huống này | ⚠ thành viên hỏi "TÔI PHẢI LÀM GÌ" — từ điển WBS là tài liệu duy nhất trả lời ở mức GÓI CÔNG VIỆC CỤ THỂ |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (danh sách hoạt động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng liệt kê công việc phải làm: ⚠ nhưng nó là ⚠ DANH SÁCH TÊN các hoạt động phục vụ lập LỊCH TRÌNH; ⚠ nó ⚠ thiếu mô tả chi tiết, tiêu chí nghiệm thu và trách nhiệm ⚠ — tức là thiếu đúng những thứ người đang bối rối cần.
-
B (mô tả phạm vi dự án) — ⚠ mô tả phạm vi Ở MỨC DỰ ÁN: ⚠ bàn giao, loại trừ, tiêu chí nghiệm thu tổng thể; ⚠ quá tổng quan cho câu hỏi "việc của tôi là gì".
-
C (kế hoạch quản lý phạm vi) — ⚠ nói về QUY TRÌNH quản lý phạm vi, ⚠ không nói công việc cụ thể ⚠ (liên hệ #26180 lô 188).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26017 lô 185 (vì sao cần WBS), ⚠ câu #26206 lô 189 (thay đổi được duyệt kéo theo cập nhật WBS và từ điển WBS), ⚠ câu #26228 lô 189 (chia sẻ mô tả phạm vi để có hiểu chung), ⚠ câu #26180 lô 188 (kế hoạch quản lý phạm vi).
⚠ Bộ tài liệu phạm vi — đi từ TỔNG QUAN tới CHI TIẾT: | Tài liệu | Mức chi tiết | Trả lời câu hỏi | |---|---|---| | ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN | ⚠ cao nhất | ⚠ dự án này để làm gì | | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI DỰ ÁN | ⚠ mức dự án | ⚠ giao những gì, không giao gì | | ⚠ WBS | ⚠ phân rã theo cây | ⚠ công việc chia thành những gói nào | | ⚠ TỪ ĐIỂN WBS | ⚠ CHI TIẾT NHẤT | ⚠ mỗi gói cụ thể là làm gì, ai làm, xong là thế nào — CÂU NÀY | | ⚠ DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG | ⚠ chi tiết hơn nữa nhưng phục vụ LỊCH | ⚠ các bước để hoàn thành gói công việc | | ⚠ Ba cái đầu tiên trong nhóm phạm vi | ⚠ mô tả phạm vi + WBS + từ điển WBS = ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI |
Từ khoá nhận diện:
"không rõ mình phải làm công việc gì" → ⚠ từ điển WBS "danh sách hoạt động" → ⚠ tên hoạt động cho việc lập lịch, thiếu chi tiết "giao gì, không giao gì ở mức dự án" → ⚠ mô tả phạm vi "quy trình quản lý phạm vi" → ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi
| ⚠ Vì sao thành viên bối rối ở giai đoạn THỰC HIỆN | Nguyên nhân có thể |
|---|---|
| ⚠ Từ điển WBS không được lập hoặc không đủ chi tiết | ⚠ nguyên nhân phổ biến nhất |
| ⚠ Có tài liệu nhưng không ai chỉ cho họ | ⚠ vấn đề TRUYỀN THÔNG, không phải tài liệu |
| ⚠ Phạm vi đã thay đổi mà tài liệu chưa cập nhật | ⚠ liên hệ #26206 lô 189 |
| ⚠ Người mới tham gia giữa chừng chưa được hướng dẫn | |
| ⚠ Việc quản lý dự án nên làm | ⚠ chỉ tài liệu ĐỒNG THỜI tìm hiểu vì sao họ chưa biết tới nó — chỉ đưa tài liệu mà không hỏi nguyên nhân thì tuần sau lại có người khác bối rối |
| ⚠ Một mục từ điển WBS đầy đủ nên có | Thành phần |
|---|---|
| ⚠ Mã hiệu và tên gói công việc | |
| ⚠ MÔ TẢ công việc | |
| ⚠ Người/bộ phận chịu trách nhiệm | ⚠ liên hệ #26163 lô 188 — ma trận RACI |
| ⚠ Tiêu chí NGHIỆM THU | ⚠ thế nào là xong |
| ⚠ Mốc thời gian, ước lượng chi phí và nguồn lực | |
| ⚠ Giả định, ràng buộc, thông tin kỹ thuật | |
| ⚠ Giá trị thật | ⚠ nó là hợp đồng nhỏ giữa quản lý dự án và người làm việc đó — cả hai cùng hiểu giống nhau về "xong" |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có từ điển WBS không | | | Mỗi gói công việc có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng không | | | Thành viên mới có được chỉ tới tài liệu này không | |
Và lý do từ điển WBS hay bị bỏ qua rồi phải trả giá: lập WBS thì ai cũng thấy hay vì nó là một sơ đồ đẹp — nhưng thứ thật sự trả lời được câu hỏi "tôi phải làm gì" lại nằm ở phần văn bản buồn tẻ đằng sau nó.