Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 531 Process
Kelly is assigned as a project manager for a large technical project her company is running. The deadline for the project is aggressive as several other projects in the portfolio will succeed her current project. During the project planning, Kelly works with her team to determine the schedule baseline and draft a network diagram. Based on the type of project work, the predecessors, and successors, it is revealed that this project, affected by the deadline, now has three critical paths. Which of the following best describes how this discovery will affect the project?
  1. A It makes the project more expensive.
  2. B It makes the project easier to manage.
  3. C It requires more people to deliver the project.
  4. D It increases the project risk.
Xem giải thích

Đáp án

D — Nó LÀM TĂNG RỦI RO của dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao nhiều đường găng làm tăng rủi ro: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đường găng là chuỗi có ĐỘ TRÔI BẰNG KHÔNG | ⚠ chậm một ngày là cả dự án chậm một ngày | | ⚠ BA đường găng = BA chuỗi đều không có đệm | | | ⚠ Chậm ở BẤT KỲ chuỗi nào cũng làm chậm dự án | ⚠ xác suất trễ tăng lên đáng kể | | ⚠ Phải theo dõi ba chuỗi cùng lúc | ⚠ nguồn lực giám sát bị chia ba | | ⚠ Kết luận | ⚠ càng nhiều đường găng, dự án càng MONG MANH |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (làm dự án ĐẮT HƠN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì rủi ro cao ⚠ thường DẪN TỚI chi phí cao hơn: ⚠ nhưng đó là ⚠ HỆ QUẢ CÓ THỂ CÓ, không phải tác động TRỰC TIẾP; ⚠ bản thân việc có ba đường găng không làm tăng khối lượng công việc hay đơn giá — ⚠ nó làm tăng khả năng trễ.

  • C (cần thêm người) — ⚠ số đường găng không quyết định số nhân sự; ⚠ khối lượng công việc mới quyết định.

  • B (dễ quản lý hơn) — ⚠ NGƯỢC LẠI hoàn toàn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26198 lô 189 (hợp nhất kế hoạch để thấy đường găng toàn cục), ⚠ câu #26135 lô 188 (tính độ trôi), ⚠ câu #26194 lô 189 (rút gọn tiến độ tác động lên đường găng), ⚠ câu #26210 lô 189 (quan hệ chồng lấn).

⚠ Vì sao dự án của Kelly lại có tới ba đường găng: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ HẠN CHÓT GẤP GÁP | ⚠ đề nói rõ — lịch bị nén | | ⚠ Nén lịch làm ĐỘ TRÔI của các chuỗi khác teo về không | ⚠ cơ chế chính | | ⚠ Nhiều nhánh song song phải xong cùng lúc | | | ⚠ Các dự án khác trong danh mục xếp hàng chờ | ⚠ áp lực từ danh mục, không chỉ từ dự án này | | ⚠ Bài học | ⚠ nén lịch không chỉ làm đường găng ngắn lại — nó TẠO THÊM đường găng, và đó là cái giá ít người tính tới |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều đường găng" → ⚠ tăng rủi ro "đắt hơn" → ⚠ hệ quả có thể có, không phải tác động trực tiếp "cần thêm người" → ⚠ không liên quan tới số đường găng "dễ quản lý hơn" → ⚠ ngược hẳn

⚠ Kelly nên làm gì với ba đường găng Việc
⚠ GIÁM SÁT cả ba, không chỉ chuỗi dài nhất ⚠ cả ba đều quyết định ngày kết thúc
⚠ Ghi vào SỔ RỦI RO ⚠ đây là rủi ro lịch trình đã nhận diện được
⚠ Tìm cách TẠO ĐỘ TRÔI cho ít nhất một chuỗi ⚠ giảm số đường găng là giảm rủi ro
⚠ Cân nhắc DỰ PHÒNG THỜI GIAN
⚠ Báo cho nhà tài trợ về mức rủi ro của hạn chót này ⚠ liên hệ #26236 cùng lô
⚠ Đừng làm ⚠ đừng nén thêm nữa — mỗi lần nén là thêm một chuỗi nữa mất hết độ trôi
⚠ Vài điều đáng nhớ về đường găng Điều
⚠ Đường găng có thể THAY ĐỔI trong quá trình thực hiện ⚠ một chuỗi khác chậm lại là nó thành đường găng mới
⚠ Hoạt động NGOÀI đường găng vẫn có thể quan trọng ⚠ độ trôi cạn dần thì chúng thành găng
⚠ ĐỘ TRÔI TỰ DO khác ĐỘ TRÔI TOÀN PHẦN ⚠ tự do: chậm mà không ảnh hưởng việc kế tiếp; toàn phần: chậm mà không ảnh hưởng ngày kết thúc
⚠ Rút ngắn ngoài đường găng KHÔNG giúp gì ⚠ liên hệ #26198 lô 189
⚠ Chuỗi GẦN GĂNG (near-critical) ⚠ chuỗi có độ trôi rất nhỏ — cũng phải theo dõi, vì chỉ cần một sự cố là nó thành găng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có mấy đường găng | | | Có chuỗi nào độ trôi chỉ còn một hai ngày không | ⚠ đó là đường găng đang chờ xảy ra | | Bạn theo dõi tất cả hay chỉ chuỗi dài nhất | |

Và điều ba đường găng thật sự nói với Kelly: hạn chót này không phải là gấp — nó là mong manh; và khác biệt giữa hai chữ đó là điều nhà tài trợ cần được nghe trước khi dự án bắt đầu.

Câu 532 Process
Jeremy has recently received a promotion at a company into a project manager role. For his new role, he is tasked with managing several low-cost projects. Jeremy is struggling to balance incorporating the features of each project into one single document. Which step should Jeremy take first to manage these projects?
  1. A Develop a single project plan for each project.
  2. B Consolidate the project schedule.
  3. C Incorporate individual project plans into a multiple-project plan.
  4. D Execute and control the multiple-project plan.
Xem giải thích

Đáp án

A — Lập một KẾ HOẠCH DỰ ÁN RIÊNG cho TỪNG dự án.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải làm từng kế hoạch riêng trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi dự án có phạm vi, mục tiêu, bên liên quan RIÊNG | | | ⚠ Không thể hợp nhất thứ CHƯA TỒN TẠI | ⚠ mấu chốt về thứ tự | | ⚠ Jeremy đang vật lộn vì cố gộp mọi thứ vào MỘT tài liệu ngay | ⚠ đó chính là sai lầm về trình tự | | ⚠ Có kế hoạch riêng rồi mới thấy được điểm chung và phụ thuộc chéo | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ RIÊNG trước, HỢP NHẤT sau — không làm ngược được |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đưa các kế hoạch riêng vào một kế hoạch nhiều dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ chính là ĐÍCH ĐẾN mà Jeremy muốn: ⚠ nhưng nó là ⚠ BƯỚC HAI, không phải bước đầu ⚠ — câu hỏi hỏi ⚠ bước ĐẦU TIÊN; ⚠ muốn hợp nhất thì phải có cái để hợp nhất đã.

  • B (hợp nhất lịch trình) — ⚠ cũng là bước sau, ⚠ và chỉ là một phần của kế hoạch ⚠ (liên hệ #26198 lô 189).

  • D (thực hiện và kiểm soát kế hoạch nhiều dự án) — ⚠ bước cuối cùng, ⚠ còn xa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26137 lô 188 (kế hoạch cho nhiều dự án), ⚠ câu #26198 lô 189 (lợi ích của kế hoạch hợp nhất là thấy đường găng toàn cục), ⚠ câu #26049 lô 186 (thứ tự lập kế hoạch). ⚠ Ba câu cùng chủ đề, khoá NHẤT QUÁN và bổ sung nhau: câu này nói BƯỚC ĐẦU, #26198 nói LỢI ÍCH khi xong.

⚠ Bốn bước quản lý nhiều dự án cùng lúc: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Lập KẾ HOẠCH RIÊNG cho từng dự án | ⚠ CÂU NÀY — nền tảng | | ⚠ 2. HỢP NHẤT thành kế hoạch nhiều dự án | ⚠ phương án C | | ⚠ 3. Xác định PHỤ THUỘC CHÉO và nguồn lực dùng chung | ⚠ giá trị thật của việc hợp nhất | | ⚠ 4. THỰC HIỆN và KIỂM SOÁT | ⚠ phương án D | | ⚠ Bỏ bước 1 | ⚠ kế hoạch hợp nhất sẽ là một mớ trộn lẫn, không truy được việc nào thuộc dự án nào | | ⚠ Bỏ bước 3 | ⚠ có tài liệu hợp nhất nhưng không thu được lợi ích gì từ nó |

Từ khoá nhận diện:

"bước ĐẦU TIÊN khi quản lý nhiều dự án" → ⚠ kế hoạch riêng cho từng cái "đưa vào kế hoạch nhiều dự án" → ⚠ bước hai "hợp nhất lịch trình" → ⚠ một phần của bước hai "thực hiện và kiểm soát" → ⚠ bước cuối

⚠ Kế hoạch hợp nhất cho Jeremy nên theo dõi những gì Nội dung
⚠ NGUỒN LỰC DÙNG CHUNG ⚠ ai đang làm cho mấy dự án cùng lúc — rủi ro lớn nhất
⚠ PHỤ THUỘC CHÉO ⚠ dự án A chờ bàn giao của dự án B
⚠ ĐƯỜNG GĂNG toàn cục ⚠ liên hệ #26198 lô 189 và #26253 cùng lô
⚠ Mốc quan trọng của từng dự án trên một trục thời gian
⚠ Rủi ro chung ảnh hưởng nhiều dự án
⚠ Với các dự án CHI PHÍ THẤP như của Jeremy ⚠ đừng làm kế hoạch quá nặng — mức chi tiết phải TƯƠNG XỨNG với quy mô, nếu không thì chính việc lập kế hoạch trở thành phần tốn kém nhất
⚠ Phân biệt ba khái niệm quản lý nhiều việc cùng lúc Phân biệt
⚠ NHIỀU DỰ ÁN (multiple projects) ⚠ một người quản lý vài dự án ĐỘC LẬP — tình huống của Jeremy
⚠ CHƯƠNG TRÌNH (program) ⚠ nhóm dự án LIÊN QUAN, quản lý chung để thu lợi ích không đạt được nếu tách rời
⚠ DANH MỤC (portfolio) ⚠ toàn bộ dự án và chương trình của tổ chức, quản lý theo mục tiêu chiến lược
⚠ Điểm khác cốt lõi ⚠ chương trình có LỢI ÍCH CHUNG; nhiều dự án chỉ có chung một người quản lý
⚠ Vì sao quan trọng ⚠ nếu các dự án của Jeremy có lợi ích chung thì đó là chương trình, và cách quản lý sẽ khác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có kế hoạch riêng cho từng dự án không | | | Có ai đang làm cho nhiều dự án của bạn cùng lúc không | ⚠ liên hệ #26226 lô 189 — việc dở dang | | Mức chi tiết của kế hoạch có tương xứng với quy mô dự án không | |

Và sai lầm mà Jeremy đang mắc, rất phổ biến với người mới lên quản lý: cố tạo ra bức tranh tổng thể trước khi có đủ những mảnh ghép rõ ràng để ghép nên nó.

Câu 533 Process
Shana is a project manager for an electrical organization seeking to switch to a cleaner energy source. While conducting a periodic audit of the recently installed solar panel field, Shana discovers that none of the panels are storing energy. After an extensive evaluation, Shana determined that the solar panels were not correctly installed. Which of the associated terms best describes the scenario above?
  1. A External failure costs
  2. B Prevention costs
  3. C Appraisal costs
  4. D Internal failure costs
Xem giải thích

Đáp án

D — CHI PHÍ LỖI BÊN TRONG (internal failure costs).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là lỗi BÊN TRONG: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Shana phát hiện qua KIỂM TOÁN ĐỊNH KỲ của chính tổ chức | ⚠ phát hiện NỘI BỘ | | ⚠ Chưa tới tay khách hàng hay người dùng cuối | ⚠ ranh giới quyết định | | ⚠ Tấm pin lắp SAI — phải tháo ra lắp lại | ⚠ chi phí làm lại | | ⚠ Lỗi được phát hiện TRƯỚC khi giao | ⚠ đúng định nghĩa lỗi bên trong | | ⚠ Nguyên tắc phân loại | ⚠ AI phát hiện quyết định loại chi phí — nội bộ hay khách hàng |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chi phí lỗi BÊN NGOÀI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cùng là ⚠ chi phí LỖI: ⚠ nhưng lỗi bên ngoài là lỗi ⚠ KHÁCH HÀNG phát hiện sau khi giao ⚠ — bảo hành, thu hồi, mất uy tín; ⚠ ở đây ⚠ chính tổ chức tìm ra.

  • C (chi phí THẨM ĐỊNH) — ⚠ là chi phí của việc ĐI TÌM lỗi: ⚠ chính cuộc kiểm toán của Shana là chi phí thẩm định; ⚠ nhưng ⚠ chi phí SỬA lại là chi phí lỗi.

  • B (chi phí PHÒNG NGỪA) — ⚠ chi phí để lỗi KHÔNG XẢY RA: ⚠ đào tạo thợ lắp đặt, quy trình chuẩn; ⚠ ở đây lỗi đã xảy ra rồi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỐN LOẠI CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG nay đã đủ bộ: ⚠ #26150 lô 188 (chi phí lỗi BÊN NGOÀI), ⚠ #26234 ở lô này (bàn giao bị khách trả về — cũng là lỗi bên ngoài, và bàn về việc thêm thẩm định không giải quyết được gì), ⚠ và câu này (lỗi BÊN TRONG).

⚠ BẢNG BỐN LOẠI CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG: | Loại | Nhóm | Ví dụ | Chi phí tương đối | |---|---|---|---| | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ chi phí PHÙ HỢP | ⚠ đào tạo, quy trình, thiết kế đúng, tài liệu | ⚠ RẺ NHẤT | | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ chi phí PHÙ HỢP | ⚠ kiểm tra, thử nghiệm, KIỂM TOÁN của Shana | ⚠ rẻ | | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ chi phí KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ làm lại, phế phẩm — CÂU NÀY | ⚠ đắt | | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ chi phí KHÔNG PHÙ HỢP | ⚠ bảo hành, thu hồi, kiện tụng, mất uy tín | ⚠ ĐẮT NHẤT | | ⚠ Quy luật nền | ⚠ chi phí tăng theo cấp SỐ NHÂN càng phát hiện muộn — đầu tư vào phòng ngừa luôn có lãi | | ⚠ Mẹo phân biệt hai loại lỗi | ⚠ hỏi "AI tìm ra?" — mình tìm là BÊN TRONG, khách tìm là BÊN NGOÀI |

Từ khoá nhận diện:

"kiểm toán nội bộ phát hiện, phải làm lại" → ⚠ lỗi bên trong "khách hàng trả về, bảo hành, thu hồi" → ⚠ lỗi bên ngoài "chi phí đi tìm lỗi" → ⚠ thẩm định "đào tạo, quy trình để lỗi không xảy ra" → ⚠ phòng ngừa

⚠ Tin tốt và tin xấu trong tình huống của Shana Đánh giá
⚠ TIN TỐT: kiểm toán định kỳ ĐÃ PHÁT HIỆN được ⚠ chi phí thẩm định đang phát huy tác dụng
⚠ TIN TỐT: phát hiện trước khi hệ thống đi vào vận hành thật ⚠ tiết kiệm được chi phí lỗi bên ngoài rất lớn
⚠ TIN XẤU: TOÀN BỘ số tấm pin đều lắp sai ⚠ vấn đề HỆ THỐNG, không phải sự cố lẻ
⚠ TIN XẤU: chi phí làm lại toàn bộ rất lớn
⚠ Việc phải làm tiếp ⚠ TÌM NGUYÊN NHÂN GỐC — thợ chưa được đào tạo? hướng dẫn lắp đặt sai? không có bước nghiệm thu trung gian? — liên hệ #26234 cùng lô
⚠ Bài học đầu tư ⚠ một khoản chi PHÒNG NGỪA nhỏ (đào tạo thợ, kiểm tra tấm đầu tiên) đã có thể tránh được toàn bộ chi phí này

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đo chi phí chất lượng theo bốn loại không | | | Tỷ lệ chi cho phòng ngừa so với chi cho làm lại là bao nhiêu | ⚠ con số này nói rất nhiều về sự trưởng thành của tổ chức | | Bạn có kiểm tra sớm ở mẫu đầu tiên không | ⚠ cách rẻ nhất để không lắp sai cả cánh đồng |

Và điều đáng nhớ nhất về bốn loại chi phí này: ba loại đầu bạn chủ động chọn chi bao nhiêu; loại thứ tư thì khách hàng quyết định thay bạn.

Câu 534 Process
An extensive international pipeline project is underway, and the leading organization is your company. A previous project manager has left the organization, and now you have been assigned this project. One of the first issues presented that you must take on is a substantial repair cost. This repair cost encompasses the restoration of a section of the pipeline damaged during a natural disaster. What steps would you take to act on the repair costs?
  1. A Approve costs and start repair immediately.
  2. B Perform integrated a change control process and update risk response.
  3. C Get a hold of the previous project manager to discuss a risk contingency plan.
  4. D Assess and analyze the impact, then review contingency and management reserves.
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐÁNH GIÁ và PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG, rồi XEM XÉT DỰ PHÒNG RỦI RO và DỰ PHÒNG QUẢN LÝ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bạn là NGƯỜI MỚI tiếp nhận dự án | ⚠ chưa nắm được bối cảnh — phải tìm hiểu trước | | ⚠ Chưa biết chi phí sửa chữa THẬT SỰ là bao nhiêu | ⚠ phải đánh giá và phân tích | | ⚠ Thiên tai có thể ĐÃ nằm trong sổ rủi ro và có dự phòng | ⚠ phải kiểm tra trước khi xin thêm tiền | | ⚠ DỰ PHÒNG RỦI RO dùng cho rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN | | | ⚠ DỰ PHÒNG QUẢN LÝ dùng cho việc KHÔNG lường trước | ⚠ cần phê duyệt của lãnh đạo | | ⚠ Thứ tự | ⚠ HIỂU trước, dùng tiền sau |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (thực hiện kiểm soát thay đổi tích hợp và cập nhật ứng phó rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì cả hai việc đó ⚠ đều ĐÚNG và ĐỀU SẼ PHẢI LÀM: ⚠ nhưng chúng là ⚠ BƯỚC SAU ⚠ — bạn không thể trình yêu cầu thay đổi khi ⚠ chưa biết con số tác động là bao nhiêu; ⚠ phân tích tác động chính là ĐẦU VÀO của bước đó.

  • A (duyệt chi phí và sửa ngay) — ⚠ duyệt khi chưa phân tích và có thể VƯỢT THẨM QUYỀN; ⚠ khoản này được mô tả là "đáng kể".

  • C (liên hệ quản lý dự án cũ để hỏi kế hoạch dự phòng) — ⚠ kế hoạch phải nằm trong TÀI LIỆU DỰ ÁN, không nằm trong đầu một người đã nghỉ việc; ⚠ nếu tài liệu không có thì đó là vấn đề riêng cần xử lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26166 lô 188 (giải phóng dự phòng khi rủi ro qua đi), ⚠ câu #26201 lô 189 (không vội dùng dự phòng quản lý), ⚠ câu #26243 ở lô này (ghi yêu cầu thay đổi trước khi hành động), ⚠ câu #26187 lô 189 (giải pháp tình thế).

⚠ HAI LOẠI DỰ PHÒNG — phân biệt cực kỳ hay được hỏi: | | DỰ PHÒNG RỦI RO (contingency reserve) | DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management reserve) | |---|---|---| | ⚠ Dùng cho | ⚠ rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN — "cái đã biết chưa rõ" | ⚠ rủi ro KHÔNG lường trước — "cái chưa biết" | | ⚠ Nằm trong đường cơ sở chi phí | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — nằm ngoài | | ⚠ Ai được dùng | ⚠ quản lý dự án tự quyết | ⚠ cần phê duyệt của lãnh đạo/nhà tài trợ | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "nếu thiên tai xảy ra, dự phòng 500.000" | ⚠ sự kiện chưa từng nghĩ tới | | ⚠ Câu hỏi quyết định trong tình huống này | ⚠ thiên tai CÓ nằm trong sổ rủi ro không? — có thì dùng dự phòng rủi ro; không thì phải xin dự phòng quản lý | | ⚠ Vì sao phải kiểm tra sổ rủi ro trước | ⚠ xin thêm tiền khi đã có sẵn dự phòng là làm mất uy tín của chính bạn |

Từ khoá nhận diện:

"chi phí lớn phát sinh, chưa rõ tác động" → ⚠ đánh giá rồi xem dự phòng "kiểm soát thay đổi tích hợp" → ⚠ bước sau, cần số liệu trước "duyệt và làm ngay" → ⚠ có thể vượt thẩm quyền "hỏi người tiền nhiệm đã nghỉ" → ⚠ tài liệu mới là nguồn, không phải trí nhớ cá nhân

⚠ Người mới tiếp nhận dự án nên làm gì trước tiên Việc
⚠ Đọc ĐIỀU LỆ và kế hoạch quản lý dự án
⚠ Đọc SỔ RỦI RO và SỔ VẤN ĐỀ ⚠ trực tiếp liên quan tới tình huống này
⚠ Kiểm tra ĐƯỜNG CƠ SỞ và tình trạng hiện tại ⚠ EVM cho biết dự án đang ở đâu
⚠ Gặp nhà tài trợ và các bên liên quan chính
⚠ Kiểm tra dự phòng còn lại bao nhiêu ⚠ CÂU NÀY
⚠ Rủi ro lớn nhất của người mới tiếp nhận ⚠ hành động nhanh để tỏ ra quyết đoán, trước khi hiểu đủ bối cảnh

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có dự phòng rủi ro không, còn bao nhiêu | | | Bạn phân biệt được hai loại dự phòng không | | | Sổ rủi ro của bạn có ghi rủi ro thiên tai không | ⚠ với dự án đường ống quốc tế thì đây là rủi ro hiển nhiên phải có |

Và điều câu này dạy về việc tiếp quản một dự án đang chạy: áp lực đầu tiên luôn là phải quyết ngay điều gì đó — và việc đúng đắn nhất bạn có thể làm là dành vài ngày để biết mình đang quyết cái gì.

Câu 535 People
Ethan is the project manager of the NHA Project for his company, and he is working with two stakeholders who have conflicting objectives. One of the stakeholders, Nancy, is demanding a different grade of tile for the floors, while the opposing stakeholder, Mike, insists the new tile will cost too much for the project, and he does not really like the tile anyway. You get the two stakeholders to agree that if Nancy pays for the difference in tile costs from her budget, Mike will agree to the change in tile. What type of conflict resolution is this?
  1. A Problem-solving
  2. B Smoothing
  3. C Compromising
  4. D Withdrawal
Xem giải thích

Đáp án

C — THOẢ HIỆP (compromising).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là thoả hiệp: | Bên | Nhượng bộ gì | |---|---| | ⚠ NANCY | ⚠ được loại gạch mình muốn, NHƯNG phải trả phần chênh từ ngân sách của mình | | ⚠ MIKE | ⚠ phải chấp nhận đổi gạch (anh không thích nó), NHƯNG không tốn thêm tiền dự án | | ⚠ MỖI BÊN nhượng một phần, mỗi bên được một phần | ⚠ đúng định nghĩa thoả hiệp | | ⚠ Không bên nào đạt trọn vẹn điều mình muốn | ⚠ đặc trưng của thoả hiệp — THUA–THUA nhẹ | | ⚠ Còn gọi là | ⚠ HOÀ GIẢI (reconciling) trong một số tài liệu |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (giải quyết vấn đề — problem-solving) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kết quả ⚠ có vẻ tốt và cả hai bên đều đồng ý: ⚠ nhưng giải quyết vấn đề là ⚠ THẮNG–THẮNG — cùng đào tới nguyên nhân và tìm giải pháp CẢ HAI đều thấy tốt hơn; ⚠ ở đây ⚠ Mike vẫn không thích loại gạch đó, ⚠ anh chỉ ⚠ chấp nhận đổi lấy việc không phải trả tiền — ⚠ đó là mặc cả, không phải giải quyết.

  • B (xoa dịu — smoothing) — ⚠ nhấn mạnh điểm chung, né khác biệt; ⚠ ở đây có thương lượng thật.

  • D (rút lui — withdrawal) — ⚠ không xử lý gì cả; ⚠ liên hệ #26239 cùng lô.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ câu XUNG ĐỘT nay lên CHÍN, và LÔ NÀY CÓ HAI CÂU: | Câu | Khoá | |---|---| | ⚠ #25937 | ⚠ trao quyền cho đội tự giải quyết | | ⚠ #25945 | ⚠ dẫn chiếu tài liệu | | ⚠ #25963 | ⚠ can thiệp | | ⚠ #25982 | ⚠ thương lượng cùng nhau | | ⚠ #26001 | ⚠ gặp cả hai rồi sắp xếp thứ tự | | ⚠ #26168 lô 188 | ⚠ KHÔNG làm gì — đề ghi "không gay gắt" | | ⚠ #26191 lô 189 | ⚠ kỹ năng liên cá nhân | | ⚠ #26239 ở lô này | ⚠ RÚT LUI — gọi tên hành vi hoãn xử lý | | ⚠ #26257 — câu này | ⚠ THOẢ HIỆP | | ⚠ Nhận xét | ⚠ CHÍN câu, chín khoá khác nhau, KHÔNG câu nào mâu thuẫn — bộ đề bao phủ rất kỹ chủ đề này |

⚠ Phân biệt THOẢ HIỆP và GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ — cặp bị lẫn nhiều nhất: | | THOẢ HIỆP | GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ | |---|---|---| | ⚠ Cách làm | ⚠ mặc cả, mỗi bên nhường một phần | ⚠ đào tới nguyên nhân, tìm giải pháp mới | | ⚠ Kết quả | ⚠ THUA–THUA nhẹ, ai cũng chưa hài lòng hẳn | ⚠ THẮNG–THẮNG | | ⚠ Thời gian | ⚠ nhanh | ⚠ lâu hơn | | ⚠ Quan hệ về sau | ⚠ tạm ổn | ⚠ tốt hơn — hai bên hiểu nhau hơn | | ⚠ Ví dụ trong câu này | ⚠ Nancy trả tiền, Mike chịu gạch mình không thích | ⚠ sẽ là: cùng tìm loại gạch mà CẢ HAI đều thấy tốt và vừa ngân sách | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy "mỗi bên nhường một ít" → thoả hiệp; thấy "cùng tìm ra giải pháp cả hai đều thích hơn" → giải quyết vấn đề |

Từ khoá nhận diện:

"mỗi bên nhường một phần" → ⚠ thoả hiệp "cùng tìm giải pháp tốt cho cả hai" → ⚠ giải quyết vấn đề — luôn là cách tốt nhất "nhấn mạnh điểm chung, tránh khác biệt" → ⚠ xoa dịu "để sau hẵng tính" → ⚠ rút lui

⚠ Khi nào THOẢ HIỆP là lựa chọn hợp lý Tình huống
⚠ Khi cần quyết NHANH và vấn đề không quá lớn
⚠ Khi hai bên có sức mạnh ngang nhau và mục tiêu loại trừ nhau
⚠ Khi giải quyết vấn đề đã thử mà không ra
⚠ Khi cần một giải pháp TẠM để tiến tiếp
⚠ Nhược điểm cần biết ⚠ không ai thật sự hài lòng, và vấn đề gốc có thể quay lại — ở đây Mike vẫn không thích loại gạch đó

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Xung đột gần nhất của bạn xử lý theo cách nào | | | Bạn có thử giải quyết vấn đề trước khi thoả hiệp không | | | Sau khi thoả hiệp, có ai vẫn còn ấm ức không | ⚠ đó là dấu hiệu vấn đề gốc chưa được chạm tới |

Và ranh giới tinh tế mà câu này kiểm tra: một thoả thuận mà cả hai bên cùng ký không có nghĩa là cả hai bên cùng thắng — đôi khi nó chỉ có nghĩa là cả hai đều đã mệt.

Câu 536 Process
You work at a manufacturing plant as a project manager and develop the health and safety document for a complex project that spans across the organization. Before releasing the health and safety document to the team, you prepare a list of reviews and inclusion within the document. These items include the incident name, the category, the protection required, what to do in an emergency, and the emergency evacuation plans. What type of project tool are you using with this approach?
  1. A Risk assessment
  2. B Quality control
  3. C Checklist
  4. D Inspection analysis
Xem giải thích

Đáp án

C — DANH SÁCH KIỂM (checklist).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là danh sách kiểm: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bạn CHUẨN BỊ MỘT DANH SÁCH các hạng mục phải có | ⚠ đúng định nghĩa | | ⚠ Dùng để RÀ SOÁT trước khi phát hành tài liệu | | | ⚠ Các mục cụ thể: tên sự cố, phân loại, bảo hộ cần có, việc phải làm khi khẩn cấp, phương án sơ tán | ⚠ danh sách các điểm không được bỏ sót | | ⚠ Bảo đảm TÍNH ĐẦY ĐỦ và TÍNH NHẤT QUÁN | | | ⚠ Vì sao hợp với an toàn lao động | ⚠ bỏ sót một mục trong tài liệu an toàn có thể trả giá bằng tính mạng — đây là lĩnh vực danh sách kiểm có giá trị cao nhất |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đánh giá rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tài liệu an toàn ⚠ hiển nhiên liên quan tới rủi ro: ⚠ nhưng ⚠ đánh giá rủi ro là XÁC ĐỊNH và CHẤM ĐIỂM các rủi ro; ⚠ ở đây bạn ⚠ đang kiểm tra tài liệu có đủ mục hay chưa — ⚠ đó là công cụ khác.

  • B (kiểm soát chất lượng) — ⚠ một QUY TRÌNH, không phải công cụ; ⚠ danh sách kiểm là ⚠ công cụ DÙNG TRONG quy trình đó.

  • D ("phân tích kiểm tra") — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26209 lô 189 (biểu đồ kiểm soát), ⚠ câu #26255 ở lô này (bốn loại chi phí chất lượng), ⚠ câu #26234 ở lô này (tìm nguyên nhân gốc), ⚠ câu #26260 ở lô này (kiểm tra để bảo đảm chất lượng).

⚠ Danh sách kiểm trong quản lý dự án — dùng ở đâu: | Nơi dùng | Ví dụ | |---|---| | ⚠ KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | ⚠ danh sách kiểm chất lượng cho từng bàn giao — CÂU NÀY | | ⚠ NHẬN DIỆN RỦI RO | ⚠ danh sách kiểm rủi ro dựa trên bài học của các dự án cũ | | ⚠ ĐÓNG DỰ ÁN | ⚠ danh sách kiểm bàn giao và đóng hợp đồng | | ⚠ NHẬN DIỆN BÊN LIÊN QUAN | ⚠ liên hệ #26242 cùng lô | | ⚠ CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ liên hệ #26114 lô 187 | | ⚠ Nguồn của danh sách kiểm | ⚠ TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC — tích luỹ từ bài học các dự án trước |

Từ khoá nhận diện:

"danh sách các hạng mục phải rà, phải có" → ⚠ danh sách kiểm "xác định và chấm điểm rủi ro" → ⚠ đánh giá rủi ro "kiểm soát chất lượng" → ⚠ quy trình, không phải công cụ "đo, thử, kiểm tra sản phẩm" → ⚠ kiểm tra (inspection)

⚠ Vì sao danh sách kiểm hiệu quả đến vậy Lý do
⚠ Chống lại trí nhớ — con người luôn quên vài mục khi làm việc lặp lại
⚠ Chuẩn hoá — ai làm cũng ra kết quả như nhau
⚠ Truyền được kinh nghiệm cho người mới ⚠ danh sách kiểm là bài học được đóng gói
⚠ Rẻ — gần như không tốn gì để tạo và dùng
⚠ Kiểm chứng được — có bằng chứng đã rà
⚠ Bằng chứng thực tế ⚠ danh sách kiểm trước khi cất cánh trong hàng không và danh sách kiểm phẫu thuật trong y tế đã giảm sự cố nghiêm trọng rất mạnh — cùng nguyên lý áp dụng cho tài liệu an toàn ở đây
⚠ Một danh sách kiểm tốt trông thế nào Đặc điểm
⚠ NGẮN — đủ để dùng thật, không phải để trưng ⚠ danh sách quá dài sẽ bị tick cho xong
⚠ Mỗi mục KIỂM CHỨNG ĐƯỢC: có hoặc không ⚠ tránh mục mơ hồ như "đầy đủ chưa"
⚠ Xếp theo THỨ TỰ công việc thật
⚠ Có người CHỊU TRÁCH NHIỆM ký xác nhận
⚠ Được CẬP NHẬT khi có bài học mới ⚠ liên hệ #26175 lô 188
⚠ Dấu hiệu danh sách kiểm hỏng ⚠ người ta tick hết trước khi thật sự kiểm — thường là do danh sách quá dài hoặc không ai xem lại nó

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có danh sách kiểm cho các bàn giao lặp lại không | | | Danh sách của bạn có được cập nhật từ bài học không | | | Có ai thật sự dùng nó hay chỉ tick cho đủ hồ sơ | |

Và lý do một công cụ đơn giản đến thế lại có giá trị lớn đến vậy: danh sách kiểm không giúp bạn giỏi hơn — nó chỉ bảo đảm rằng vào ngày bạn mệt và vội, bạn vẫn làm đúng như ngày bạn tỉnh táo nhất.

Câu 537 Process
Ben is the project manager for Project Balloon, which is six weeks into implementation, has a budget of $100,000, and is one week behind schedule. During a recent stakeholder meeting, one stakeholder complained to Ben about the time spent analyzing project risk. If the team had not spent so much time worried about risk, the stakeholder says, the project could be on schedule. What is Ben's most likely response?
  1. A Agree and spend less time planning for risk.
  2. B Predictive projects are inherently risky, so they need more risk planning.
  3. C Risk planning should be continually performed to minimize risk.
  4. D The project management office has instructed Ben to do this.
Xem giải thích

Đáp án

C — Việc LẬP KẾ HOẠCH RỦI RO phải được thực hiện LIÊN TỤC để GIẢM THIỂU rủi ro.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quản lý rủi ro là quy trình LẶP LẠI SUỐT VÒNG ĐỜI dự án | ⚠ không phải việc làm một lần ở đầu | | ⚠ Rủi ro MỚI xuất hiện liên tục; rủi ro cũ đổi mức độ | | | ⚠ Thời gian bỏ vào rủi ro là ĐẦU TƯ, không phải chi phí | ⚠ liên hệ #26255 cùng lô — phòng ngừa rẻ hơn sửa chữa | | ⚠ Ben giải thích GIÁ TRỊ chứ không tranh cãi hay xin lỗi | ⚠ giọng điệu đúng | | ⚠ Và chậm một tuần | ⚠ rất có thể do nguyên nhân khác — quy kết cho việc phân tích rủi ro là kết luận vội |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (dự án dự đoán vốn nhiều rủi ro nên cần lập kế hoạch rủi ro nhiều hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có vẻ bảo vệ việc quản lý rủi ro: ⚠ nhưng nó ⚠ SAI VỀ SỰ VIỆC ⚠ — dự án dự đoán ⚠ KHÔNG "vốn dĩ nhiều rủi ro hơn"; ⚠ dự án THÍCH ỨNG mới là loại dùng cho môi trường bất định cao; ⚠ một câu trả lời sai sự thật thì không bảo vệ được gì.

  • A (đồng ý và bớt thời gian lập kế hoạch rủi ro) — ⚠ nhượng bộ trước áp lực, hy sinh thực hành đúng.

  • D (PMO bắt Ben phải làm vậy) — ⚠ viện dẫn THẨM QUYỀN thay vì giải thích GIÁ TRỊ; ⚠ câu trả lời yếu nhất về mặt lãnh đạo.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26246 ở lô này (chấp nhận rủi ro điểm thấp), ⚠ câu #26256 ở lô này (dự phòng rủi ro và dự phòng quản lý), ⚠ câu #26230 lô 189 (chuyển giao), ⚠ câu #26238 ở lô này (giải thích giá trị của một thực hành khi bị chất vấn) — ⚠ cùng một mẫu: trả lời bằng GIÁ TRỊ, không bằng thẩm quyền.

⚠ Quản lý rủi ro là quy trình LẶP — sáu bước quay vòng: | Bước | Việc | Tần suất | |---|---|---| | ⚠ 1. Lập KẾ HOẠCH quản lý rủi ro | ⚠ cách làm, ngưỡng, vai trò | ⚠ một lần, cập nhật khi cần | | ⚠ 2. NHẬN DIỆN rủi ro | ⚠ LẶP LẠI suốt dự án | ⚠ thường xuyên | | ⚠ 3. Phân tích ĐỊNH TÍNH | ⚠ xếp hạng theo xác suất × tác động | ⚠ định kỳ | | ⚠ 4. Phân tích ĐỊNH LƯỢNG | ⚠ mô hình hoá bằng số — không phải dự án nào cũng cần | | | ⚠ 5. Lập ỨNG PHÓ | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận | | | ⚠ 6. THỰC HIỆN và GIÁM SÁT ứng phó | ⚠ liên tục | | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ làm bước 2 và 3 một lần ở đầu dự án rồi không bao giờ quay lại |

Từ khoá nhận diện:

"phân tích rủi ro tốn thời gian quá" → ⚠ giải thích: nó phải liên tục và nó tiết kiệm thời gian "dự án dự đoán vốn nhiều rủi ro" → ⚠ sai sự thật "đồng ý bớt đi" → ⚠ nhượng bộ trước áp lực "vì PMO bảo thế" → ⚠ viện thẩm quyền, không giải thích giá trị

⚠ Ben nên nói gì cụ thể với bên liên quan Cách trả lời
⚠ GHI NHẬN mối quan tâm về tiến độ ⚠ đừng bác bỏ ngay
⚠ Nêu SỐ LIỆU: bao nhiêu rủi ro đã được ngăn chặn ⚠ "chúng ta đã tránh được X, nếu xảy ra thì chậm Y tuần"
⚠ Giải thích rủi ro thay đổi liên tục nên phải rà liên tục
⚠ TÌM nguyên nhân thật của việc chậm một tuần ⚠ có thể chẳng liên quan gì tới phân tích rủi ro
⚠ Đừng làm ⚠ đừng phòng thủ — bên liên quan đang lo tiến độ, đó là mối lo chính đáng
⚠ Vì sao khó thuyết phục về giá trị của quản lý rủi ro Lý do
⚠ Rủi ro được NGĂN CHẶN thì KHÔNG AI THẤY ⚠ thành công của quản lý rủi ro là vô hình
⚠ Chi phí thì rất hữu hình: thời gian họp, tài liệu
⚠ Đây là nghịch lý phòng ngừa — đúng như với an toàn lao động và bảo mật
⚠ Cách chữa ⚠ GHI LẠI những rủi ro đã xảy ra và được xử lý nhờ có chuẩn bị — biến cái vô hình thành con số

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn cập nhật lần cuối bao giờ | | | Có rủi ro nào đã xảy ra mà không có trong sổ không | | | Bạn có ghi lại các rủi ro đã ngăn được không | ⚠ đó là bằng chứng để trả lời những câu hỏi như của bên liên quan này |

Và điều nghịch lý nhất trong nghề: quản lý rủi ro làm càng tốt thì càng trông như không cần thiết — vì mọi thứ đều diễn ra êm đẹp, và không ai thấy được điều đã không xảy ra.

Câu 538 Process
Suzanne is a team member on a project ten weeks into its life cycle, on budget, and preparing to deliver another set of deliverables. After completing a few tasks, Suzanne notices Robert, the project manager, walking over and reviewing the recently completed deliverables. What is the most likely response Robert will have for Suzanne if she asks why he is doing this?
  1. A Robert is performing a quality inspection to help assure quality.
  2. B Robert does not trust the project team to do good work.
  3. C Robert's boss is nervous the project is not going well.
  4. D Surprise inspections keep the team on their toes.
Xem giải thích

Đáp án

A — Robert đang thực hiện KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG để góp phần BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là câu trả lời đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ KIỂM TRA là kỹ thuật chuẩn của quy trình KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG | | | ⚠ Quản lý dự án CHỊU TRÁCH NHIỆM về chất lượng bàn giao | ⚠ đó là việc của Robert, không phải sự tò mò | | ⚠ Kiểm tra sớm giúp phát hiện lỗi khi sửa còn rẻ | ⚠ liên hệ #26255 cùng lô — lỗi bên trong rẻ hơn lỗi bên ngoài | | ⚠ Dự án chuẩn bị bàn giao một đợt sản phẩm | ⚠ đúng thời điểm để kiểm tra | | ⚠ Cách Robert nên trả lời Suzanne | ⚠ giải thích thẳng và tích cực — đây là quy trình bình thường, không phải nghi ngờ ai |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Robert không tin đội làm tốt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đó là ⚠ cách người bị kiểm tra RẤT DỄ CẢM NHẬN: ⚠ nhưng ⚠ kiểm tra là QUY TRÌNH, không phải phán xét con người; ⚠ và nếu Robert trả lời như vậy thì anh đang ⚠ phá huỷ niềm tin của chính đội mình.

  • C (sếp của Robert lo dự án không ổn) — ⚠ đề nói rõ dự án ĐÚNG NGÂN SÁCH; ⚠ và đổ cho cấp trên là né trách nhiệm.

  • D (kiểm tra bất ngờ để đội luôn cảnh giác) — ⚠ quản lý bằng SỢ HÃI; ⚠ liên hệ #26214 lô 189 — công cụ không phải để giám sát.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26258 ở lô này (danh sách kiểm), ⚠ câu #26255 ở lô này (bốn loại chi phí chất lượng), ⚠ câu #26234 ở lô này (tìm nguyên nhân gốc), ⚠ câu #26209 lô 189 (biểu đồ kiểm soát). ⚠ Lô này có tới BỐN câu về chất lượng.

⚠ Phân biệt BẢO ĐẢM CHẤT LƯỢNG và KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG: | | BẢO ĐẢM (quality assurance) | KIỂM SOÁT (quality control) | |---|---|---| | ⚠ Đối tượng | ⚠ QUY TRÌNH | ⚠ SẢN PHẨM cụ thể | | ⚠ Câu hỏi | ⚠ "chúng ta có làm đúng cách không?" | ⚠ "kết quả này có đạt chuẩn không?" | | ⚠ Kỹ thuật | ⚠ kiểm toán quy trình, phân tích, cải tiến | ⚠ KIỂM TRA, đo, thử, biểu đồ kiểm soát | | ⚠ Thời điểm | ⚠ trong suốt quá trình | ⚠ khi có sản phẩm để kiểm | | ⚠ Đầu ra | ⚠ đề xuất cải tiến quy trình | ⚠ bàn giao đã kiểm chứng, phép đo | | ⚠ Quan hệ | ⚠ kiểm soát cho DỮ LIỆU; bảo đảm dùng dữ liệu đó để SỬA QUY TRÌNH | | ⚠ Trong câu này | ⚠ Robert đang làm KIỂM SOÁT (kiểm tra bàn giao) để phục vụ mục tiêu BẢO ĐẢM chất lượng chung |

Từ khoá nhận diện:

"xem lại bàn giao đã hoàn thành" → ⚠ kiểm tra, thuộc kiểm soát chất lượng "kiểm toán quy trình" → ⚠ bảo đảm chất lượng "không tin đội" → ⚠ hiểu sai bản chất của kiểm tra "kiểm tra bất ngờ cho đội cảnh giác" → ⚠ quản lý bằng sợ hãi

⚠ Kiểm tra thế nào để KHÔNG bị hiểu là thiếu tin tưởng Cách làm
⚠ Nói TRƯỚC rằng sẽ có kiểm tra, và kiểm tra khi nào ⚠ bất ngờ mới tạo cảm giác rình rập
⚠ Dùng TIÊU CHÍ RÕ RÀNG mà đội đã biết ⚠ danh sách kiểm — liên hệ #26258 cùng lô
⚠ Phản hồi cả điều TỐT lẫn điều cần sửa
⚠ Đặt câu hỏi thay vì phán xét ⚠ "chỗ này em xử lý thế nào?"
⚠ Giải thích rằng lỗi tìm ra ở đây rẻ hơn lỗi khách hàng tìm ra ⚠ đội cũng có lợi
⚠ Câu trả lời tốt nhất Robert có thể đưa ⚠ "anh kiểm trước để nếu có gì cần chỉnh thì mình sửa bây giờ, chứ đừng để khách phát hiện" — biến kiểm tra thành việc CÙNG PHE

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết trước tiêu chí kiểm tra không | | | Kiểm tra của bạn tìm lỗi hay tìm lỗi CỦA AI | ⚠ khác biệt này quyết định thái độ của đội | | Bạn có phản hồi điều làm tốt không | |

Và điều làm nên khác biệt giữa kiểm tra và giám sát: kiểm tra hỏi "sản phẩm này đã tốt chưa"; giám sát hỏi "người này có làm việc không" — và đội luôn cảm nhận được bạn đang hỏi câu nào.

Câu 539 People
Orson is the scrum master for Project D, which is in its fifth iteration. A developer pointed out that a specific story that has been prioritized cannot be completed during a recent team meeting until several other tasks are finished first. What should Orson do next?
  1. A Do nothing. The project team will handle the task.
  2. B Refer the developer to the change control board.
  3. C Work with the product owner to prioritize the related tasks.
  4. D Escalate the issue to the product owner.
Xem giải thích

Đáp án

C — LÀM VIỆC CÙNG PRODUCT OWNER để xếp ưu tiên cho các công việc liên quan.

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Một câu chuyện ĐÃ ĐƯỢC ƯU TIÊN CAO | ⚠ product owner đã xếp | | ⚠ Nhưng KHÔNG LÀM ĐƯỢC cho tới khi vài việc khác xong trước | ⚠ PHỤ THUỘC kỹ thuật | | ⚠ Đây là vấn đề THỨ TỰ trong backlog | ⚠ quyền của product owner | | ⚠ Nhưng thông tin về phụ thuộc đến từ ĐỘI | ⚠ product owner không tự biết | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai bên phải LÀM VIỆC CÙNG NHAU: đội cung cấp thông tin kỹ thuật, product owner quyết thứ tự |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (leo thang vấn đề lên product owner) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đúng người: ⚠ nhưng ⚠ "LEO THANG" hàm ý đẩy vấn đề lên và chờ người khác giải quyết; ⚠ đúng phải là ⚠ CÙNG LÀM — ⚠ Scrum Master mang thông tin phụ thuộc tới và cùng product owner sắp xếp lại; ⚠ khác biệt tinh tế nhưng là trọng tâm của câu hỏi.

  • A (không làm gì, đội sẽ tự xử lý) — ⚠ đội KHÔNG có quyền tự đổi thứ tự backlog; ⚠ và đây đúng là vật cản Scrum Master cần gỡ ⚠ (liên hệ #26179 lô 188).

  • B (chuyển lập trình viên tới ban kiểm soát thay đổi) — ⚠ SAI HOÀN TOÀN với agile: ⚠ backlog được sắp xếp lại liên tục, ⚠ không cần ban kiểm soát thay đổi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26211 lô 189 (việc không tạo giá trị → NÓI CHUYỆN với product owner) — ⚠ cùng một nguyên lý: mang thông tin tới product owner và cùng bàn; ⚠ câu #26222 lô 189 (product owner lấy phản hồi của đội), ⚠ câu #26041 lô 186 (product owner quyết backlog), ⚠ câu #26235 ở lô này (hỏi đội).

⚠ Ai quyết cái gì — ranh giới cần thuộc: | Bên | Quyết gì | Trong tình huống này | |---|---|---| | ⚠ PRODUCT OWNER | ⚠ THỨ TỰ ƯU TIÊN của backlog | ⚠ quyết cuối cùng về việc xếp lại | | ⚠ ĐỘI PHÁT TRIỂN | ⚠ cách làm, ước lượng, PHỤ THUỘC KỸ THUẬT | ⚠ cung cấp thông tin phụ thuộc | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ bảo đảm hai bên nói chuyện với nhau | ⚠ gỡ vật cản — CÂU NÀY | | ⚠ Vì sao không ai tự quyết một mình được | ⚠ product owner không biết phụ thuộc kỹ thuật; đội không được đổi ưu tiên kinh doanh | | ⚠ Đây là ví dụ điển hình của | ⚠ lãnh đạo phục vụ: không quyết thay ai, mà làm cho quyết định đúng xảy ra được |

Từ khoá nhận diện:

"phụ thuộc kỹ thuật ảnh hưởng thứ tự backlog" → ⚠ cùng product owner xếp lại "leo thang lên product owner" → ⚠ đẩy việc thay vì cùng làm "đội tự xử lý" → ⚠ đội không có quyền đổi thứ tự backlog "ban kiểm soát thay đổi" → ⚠ không thuộc về agile backlog

⚠ Các loại phụ thuộc cần chú ý trong backlog Loại
⚠ PHỤ THUỘC KỸ THUẬT ⚠ phải có nền tảng trước mới xây lên được — tình huống này
⚠ PHỤ THUỘC BÊN NGOÀI ⚠ chờ nhà cung cấp, chờ đội khác
⚠ PHỤ THUỘC TRI THỨC ⚠ chỉ một người biết làm việc này
⚠ PHỤ THUỘC NGUỒN LỰC ⚠ cùng cần một người hoặc một môi trường
⚠ Cách xử lý chung ⚠ làm cho phụ thuộc HIỆN RA TRÊN BẢNG, đừng để nó chỉ nằm trong đầu một lập trình viên
⚠ Việc nên làm định kỳ ⚠ RÀ SOÁT BACKLOG (refinement) — chính là nơi để phát hiện những phụ thuộc kiểu này TRƯỚC khi vào sprint
⚠ Vì sao phát hiện muộn lại tốn kém Lý do
⚠ Câu chuyện đã vào sprint rồi mới biết không làm được ⚠ mất chỗ của việc khác lẽ ra làm được
⚠ Đội phải đổi kế hoạch giữa sprint
⚠ Có thể phải bắt đầu việc mới mà chưa chuẩn bị ⚠ liên hệ #26226 lô 189 — việc dở dang tăng
⚠ Cách phòng ⚠ định nghĩa SẴN SÀNG (definition of ready): một câu chuyện chỉ vào sprint khi mọi phụ thuộc đã được gỡ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Backlog của bạn có ghi phụ thuộc không | | | Bạn có buổi rà soát backlog định kỳ không | | | Có câu chuyện nào đang bị kẹt vì chờ việc khác không | |

Và điều Orson làm đúng khi chọn "cùng làm" thay vì "leo thang": anh không mang một vấn đề tới cho product owner — anh mang tới một thông tin mà product owner cần để quyết định đúng.

Câu 540 Process
You are the project manager in a healthcare company. As the project moves into the execution phase, you sense some confusion among the team members. Upon digging deeper, you notice that a few team members are unsure what work they need to accomplish on the project. Which of the following documents would you ask the team members to refer to in this situation?
  1. A WBS dictionary
  2. B Project scope statement
  3. C Scope management plan
  4. D Activity list
Xem giải thích

Đáp án

A — TỪ ĐIỂN WBS (WBS dictionary).

Vì sao đúng

⚠ Từ điển WBS chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MÔ TẢ CHI TIẾT từng gói công việc | ⚠ chính xác điều thành viên đang thiếu | | ⚠ Công việc cần làm là gì | | | ⚠ Ai CHỊU TRÁCH NHIỆM | | | ⚠ Tiêu chí NGHIỆM THU | ⚠ thế nào là xong | | ⚠ Ước lượng chi phí và thời lượng, giả định, ràng buộc | | | ⚠ Vì sao đúng nhất cho tình huống này | ⚠ thành viên hỏi "TÔI PHẢI LÀM GÌ" — từ điển WBS là tài liệu duy nhất trả lời ở mức GÓI CÔNG VIỆC CỤ THỂ |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (danh sách hoạt động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng liệt kê công việc phải làm: ⚠ nhưng nó là ⚠ DANH SÁCH TÊN các hoạt động phục vụ lập LỊCH TRÌNH; ⚠ nó ⚠ thiếu mô tả chi tiết, tiêu chí nghiệm thu và trách nhiệm ⚠ — tức là thiếu đúng những thứ người đang bối rối cần.

  • B (mô tả phạm vi dự án) — ⚠ mô tả phạm vi Ở MỨC DỰ ÁN: ⚠ bàn giao, loại trừ, tiêu chí nghiệm thu tổng thể; ⚠ quá tổng quan cho câu hỏi "việc của tôi là gì".

  • C (kế hoạch quản lý phạm vi) — ⚠ nói về QUY TRÌNH quản lý phạm vi, ⚠ không nói công việc cụ thể ⚠ (liên hệ #26180 lô 188).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26017 lô 185 (vì sao cần WBS), ⚠ câu #26206 lô 189 (thay đổi được duyệt kéo theo cập nhật WBS và từ điển WBS), ⚠ câu #26228 lô 189 (chia sẻ mô tả phạm vi để có hiểu chung), ⚠ câu #26180 lô 188 (kế hoạch quản lý phạm vi).

⚠ Bộ tài liệu phạm vi — đi từ TỔNG QUAN tới CHI TIẾT: | Tài liệu | Mức chi tiết | Trả lời câu hỏi | |---|---|---| | ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN | ⚠ cao nhất | ⚠ dự án này để làm gì | | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI DỰ ÁN | ⚠ mức dự án | ⚠ giao những gì, không giao gì | | ⚠ WBS | ⚠ phân rã theo cây | ⚠ công việc chia thành những gói nào | | ⚠ TỪ ĐIỂN WBS | ⚠ CHI TIẾT NHẤT | ⚠ mỗi gói cụ thể là làm gì, ai làm, xong là thế nào — CÂU NÀY | | ⚠ DANH SÁCH HOẠT ĐỘNG | ⚠ chi tiết hơn nữa nhưng phục vụ LỊCH | ⚠ các bước để hoàn thành gói công việc | | ⚠ Ba cái đầu tiên trong nhóm phạm vi | ⚠ mô tả phạm vi + WBS + từ điển WBS = ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI |

Từ khoá nhận diện:

"không rõ mình phải làm công việc gì" → ⚠ từ điển WBS "danh sách hoạt động" → ⚠ tên hoạt động cho việc lập lịch, thiếu chi tiết "giao gì, không giao gì ở mức dự án" → ⚠ mô tả phạm vi "quy trình quản lý phạm vi" → ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi

⚠ Vì sao thành viên bối rối ở giai đoạn THỰC HIỆN Nguyên nhân có thể
⚠ Từ điển WBS không được lập hoặc không đủ chi tiết ⚠ nguyên nhân phổ biến nhất
⚠ Có tài liệu nhưng không ai chỉ cho họ ⚠ vấn đề TRUYỀN THÔNG, không phải tài liệu
⚠ Phạm vi đã thay đổi mà tài liệu chưa cập nhật ⚠ liên hệ #26206 lô 189
⚠ Người mới tham gia giữa chừng chưa được hướng dẫn
⚠ Việc quản lý dự án nên làm ⚠ chỉ tài liệu ĐỒNG THỜI tìm hiểu vì sao họ chưa biết tới nó — chỉ đưa tài liệu mà không hỏi nguyên nhân thì tuần sau lại có người khác bối rối
⚠ Một mục từ điển WBS đầy đủ nên có Thành phần
⚠ Mã hiệu và tên gói công việc
⚠ MÔ TẢ công việc
⚠ Người/bộ phận chịu trách nhiệm ⚠ liên hệ #26163 lô 188 — ma trận RACI
⚠ Tiêu chí NGHIỆM THU ⚠ thế nào là xong
⚠ Mốc thời gian, ước lượng chi phí và nguồn lực
⚠ Giả định, ràng buộc, thông tin kỹ thuật
⚠ Giá trị thật ⚠ nó là hợp đồng nhỏ giữa quản lý dự án và người làm việc đó — cả hai cùng hiểu giống nhau về "xong"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có từ điển WBS không | | | Mỗi gói công việc có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng không | | | Thành viên mới có được chỉ tới tài liệu này không | |

Và lý do từ điển WBS hay bị bỏ qua rồi phải trả giá: lập WBS thì ai cũng thấy hay vì nó là một sơ đồ đẹp — nhưng thứ thật sự trả lời được câu hỏi "tôi phải làm gì" lại nằm ở phần văn bản buồn tẻ đằng sau nó.