Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Rent for a warehouse that is required for storing backfill.
- B Iron purchased for manufacturing.
- C The cost of the permit fee for a permit required to start construction.
- D A $300 incentive fee that a vendor requires at the completion of the project.
Xem giải thích
Đáp án
B — SẮT MUA ĐỂ SẢN XUẤT.
Vì sao đúng
⚠ Chi phí biến đổi là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ THAY ĐỔI theo khối lượng công việc hoặc sản lượng | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Sản xuất nhiều hơn thì mua nhiều sắt hơn | ⚠ tỷ lệ trực tiếp | | ⚠ Sản xuất ít hơn thì chi phí sắt giảm | | | ⚠ Nguyên vật liệu là ví dụ điển hình nhất | | | ⚠ Cùng nhóm | ⚠ vật tư tiêu hao, tiền công theo giờ, nhiên liệu, hoa hồng |
Vì sao các phương án khác sai — cả ba đều là chi phí CỐ ĐỊNH
-
A (tiền thuê kho chứa vật liệu lấp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tiền thuê ⚠ có vẻ liên quan tới khối lượng vật liệu: ⚠ nhưng ⚠ tiền thuê kho là một khoản CỐ ĐỊNH theo tháng ⚠ — chứa nhiều hay ít vật liệu thì tiền thuê vẫn thế.
-
C (phí giấy phép xây dựng) — ⚠ khoản CỐ ĐỊNH, trả một lần, ⚠ không phụ thuộc khối lượng.
-
D (phí thưởng 300 đô cho nhà cung cấp khi hoàn thành) — ⚠ số tiền CỐ ĐỊNH, biết trước, ⚠ không đổi theo sản lượng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26297 ở lô này (ràng buộc ngân sách), ⚠ câu #26186 lô 189 (đầu vào của lập ngân sách), ⚠ câu #26190 lô 189 (ước lượng tham số — đơn giá × số lượng, chính là chi phí biến đổi), ⚠ câu #26290 ở lô này (chi phí chất lượng).
⚠ PHÂN LOẠI CHI PHÍ — hai cặp phải thuộc: | Cặp | Loại | Đặc điểm | Ví dụ | |---|---|---|---| | ⚠ Theo khối lượng | ⚠ CỐ ĐỊNH | ⚠ không đổi theo sản lượng | ⚠ thuê kho, giấy phép, lương quản lý, khấu hao | | | ⚠ BIẾN ĐỔI | ⚠ đổi theo sản lượng | ⚠ nguyên vật liệu — CÂU NÀY; công theo giờ; nhiên liệu | | ⚠ Theo cách quy | ⚠ TRỰC TIẾP | ⚠ quy thẳng cho dự án | ⚠ vật tư của dự án, lương đội dự án | | | ⚠ GIÁN TIẾP | ⚠ dùng chung nhiều dự án | ⚠ điện nước văn phòng, bộ phận hành chính | | ⚠ Hai cặp này ĐỘC LẬP nhau | ⚠ một chi phí có thể vừa TRỰC TIẾP vừa BIẾN ĐỔI (sắt), hoặc TRỰC TIẾP mà CỐ ĐỊNH (giấy phép của riêng dự án) | | ⚠ Vì sao PM cần phân biệt | ⚠ chi phí biến đổi là chỗ CẮT GIẢM ĐƯỢC khi thu hẹp phạm vi; chi phí cố định thì không |
Từ khoá nhận diện:
"nguyên vật liệu, công theo giờ, nhiên liệu" → ⚠ chi phí biến đổi "thuê mặt bằng, giấy phép, lương cố định" → ⚠ chi phí cố định "dùng riêng cho dự án này" → ⚠ chi phí trực tiếp "chia sẻ giữa nhiều dự án" → ⚠ chi phí gián tiếp
| ⚠ Vì sao PMO hỏi danh sách chi phí BIẾN ĐỔI | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Ngân sách CỨNG 75.000 đô, không được vượt | ⚠ liên hệ #26297 cùng lô — ràng buộc ngân sách |
| ⚠ Chi phí biến đổi là chỗ RỦI RO nhất | ⚠ giá vật liệu tăng, khối lượng phát sinh |
| ⚠ Cũng là chỗ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC nếu phải cắt | ⚠ liên hệ #26194 lô 189 — cắt phạm vi |
| ⚠ Chi phí cố định thì đã chốt, không xoay được | |
| ⚠ Việc PM nên làm | ⚠ theo dõi ĐƠN GIÁ và KHỐI LƯỢNG riêng biệt — vượt chi vì giá tăng và vượt chi vì làm nhiều hơn là hai vấn đề khác nhau và cần hai cách xử lý khác nhau |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngân sách của bạn có tách chi phí cố định và biến đổi không | | | Khoản biến đổi lớn nhất của bạn là gì | ⚠ đó là chỗ cần theo dõi sát nhất | | Giá nguyên vật liệu của bạn có điều khoản trượt giá không | |
Và lý do phân biệt này quan trọng vào đúng lúc khó khăn: khi ngân sách căng, bạn chỉ thương lượng được với phần biến đổi — phần cố định đã tiêu rồi, dù dự án có làm tiếp hay không.
- A An obstacle
- B A blocker
- C An impediment
- D A pothole
Xem giải thích
Đáp án
A — MỘT TRỞ NGẠI (an obstacle).
Vì sao đúng
⚠ Đọc kỹ ba chi tiết quyết định: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Từ điển dữ liệu KHÔNG BẮT BUỘC cho bản phát hành sắp tới | ⚠ KHÔNG CHẶN công việc chính | | ⚠ Đội đã có LỐI ĐI RÕ RÀNG để cập nhật | ⚠ KHÔNG bế tắc, biết phải làm gì | | ⚠ Nhưng khối lượng công việc SẼ LỚN | ⚠ gây khó khăn, tốn công — đó là TRỞ NGẠI | | ⚠ Họ đang làm trong THỜI GIAN DÔI RA | ⚠ không ảnh hưởng cam kết sprint | | ⚠ Kết luận | ⚠ có khó khăn nhưng KHÔNG chặn được ai — đúng định nghĩa trở ngại |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (vật cản — impediment) và B (điểm chặn — blocker) — ⚠ hai phương án gây nhiễu mạnh nhất, và chúng gần như CÙNG NGHĨA trong agile: ⚠ cả hai đều chỉ thứ ⚠ NGĂN CÔNG VIỆC TIẾN LÊN; ⚠ ở đây ⚠ không có công việc nào bị chặn cả ⚠ — bản phát hành vẫn chạy bình thường.
-
D (ổ gà — pothole) — ⚠ không phải thuật ngữ quản lý dự án.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Phương án B ("blocker") và C ("impediment") gần như đồng nghĩa trong thực hành agile ⚠ — nhiều đội dùng lẫn lộn hai từ này hằng ngày. ⚠ Câu hỏi phân biệt được chúng với "obstacle" bằng ⚠ mức độ CHẶN, ⚠ nhưng ranh giới giữa "blocker" và "impediment" thì ⚠ không rõ ràng trong tài liệu chuẩn. ⚠ Điều đó ⚠ không làm câu hỏi sai ⚠ (cả hai đều không phải đáp án), ⚠ nhưng nó giảm số phương án thật xuống còn ba. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN. ⚠ Cùng loại với #26295 ở lô này ⚠ ("mitigate" và "reduce"), ⚠ #26225 lô 189 ⚠ và ⚠ #26013 lô 185 / #25626 lô 177.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm VẬT CẢN nay lên BỐN câu: ⚠ #26093 lô 187 (nêu vật cản ở họp đứng), ⚠ #26169 lô 188 (gờ giảm tốc KHÔNG phải vật cản — nó là điều kiện cố định), ⚠ #26179 lô 188 (vật cản phải có người phụ trách), ⚠ và câu này (trở ngại KHÁC vật cản). ⚠ Bốn khoá NHẤT QUÁN.
⚠ THANG MỨC ĐỘ CẢN TRỞ — thuộc bảng này: | Mức | Tên | Đặc điểm | Cách xử lý | |---|---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ ĐIỀU KIỆN CỐ ĐỊNH | ⚠ không gỡ được, phải sống chung | ⚠ chấp nhận — liên hệ #26169 lô 188 | | ⚠ 2 | ⚠ TRỞ NGẠI (obstacle) | ⚠ gây khó, TỐN CÔNG, nhưng vẫn đi tiếp được | ⚠ lên kế hoạch xử lý dần — CÂU NÀY | | ⚠ 3 | ⚠ VẬT CẢN / ĐIỂM CHẶN | ⚠ NGĂN công việc tiến lên | ⚠ gỡ NGAY, có người phụ trách — liên hệ #26179 lô 188 | | ⚠ Câu hỏi phân loại nhanh | ⚠ "nếu không xử lý cái này, công việc có DỪNG lại không?" — dừng thì là vật cản; chỉ chậm hoặc tốn công thì là trở ngại | | ⚠ Vì sao phân biệt quan trọng | ⚠ gọi mọi khó khăn là "vật cản" thì buổi họp đứng đầy vật cản, và cái thật sự chặn việc bị chìm lẫn vào đám đông |
Từ khoá nhận diện:
"tốn công nhưng có lối đi rõ, không chặn ai" → ⚠ trở ngại "công việc dừng lại cho tới khi được gỡ" → ⚠ vật cản / điểm chặn "không gỡ được, phải sống chung" → ⚠ điều kiện cố định "không bắt buộc cho bản phát hành này" → ⚠ dấu hiệu rõ ràng của trở ngại
| ⚠ Đội của Dina nên xử lý trở ngại này thế nào | Việc |
|---|---|
| ⚠ GHI LẠI phát hiện — thiếu bao nhiêu phần tử, sai nhãn ở đâu | ⚠ đừng để tri thức nằm trong đầu — liên hệ #26298 cùng lô |
| ⚠ ƯỚC LƯỢNG khối lượng công việc | ⚠ đề nói rõ "sẽ rất lớn" |
| ⚠ Đưa vào BACKLOG như một hạng mục có ưu tiên | ⚠ để product owner xếp — liên hệ #26261 lô 190 |
| ⚠ Làm dần trong thời gian dôi ra, ĐỪNG ôm hết một lần | |
| ⚠ Nêu ở buổi nhìn lại xem có nên đưa vào sprint chính thức không | |
| ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng âm thầm làm một khối lượng lớn ngoài backlog — công việc vô hình là công việc không được tính, và nó bóp méo tốc độ của đội, liên hệ #26220 lô 189 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có phân biệt trở ngại với vật cản không | | | Có công việc nào đang làm ngoài backlog không | | | Nhật ký vật cản của bạn có lẫn những thứ không thật sự chặn việc không | |
Và lý do phân biệt này không chỉ là chuyện chữ nghĩa: khi mọi khó khăn đều được gọi là vật cản, người đi gỡ sẽ không biết bắt đầu từ đâu — và thứ thật sự đang chặn cả đội thì phải xếp hàng chờ tới lượt.
- A Business analyst
- B Project sponsor
- C Scrum Master
- D Product owner
Xem giải thích
Đáp án
B — NHÀ TÀI TRỢ DỰ ÁN (project sponsor).
Vì sao đúng
⚠ Ba dấu hiệu trong đề đều chỉ về nhà tài trợ: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tập trung vào BỨC TRANH LỚN | ⚠ không đi vào chi tiết kỹ thuật hằng ngày | | ⚠ Muốn biết đội có giao ĐÚNG GIÁ TRỊ, ĐÚNG HẠN, ĐÚNG NGÂN SÁCH không | ⚠ quan tâm KẾT QUẢ KINH DOANH | | ⚠ Dự các buổi RÀ SOÁT | ⚠ tham gia ở các mốc, không dự họp đứng hằng ngày | | ⚠ Là NGƯỜI BẢO VỆ CHÍNH của dự án | ⚠ dấu hiệu đặc trưng nhất — "primary advocate" | | ⚠ Kết luận | ⚠ đúng vai nhà tài trợ, liên hệ #26236 lô 190 |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (product owner) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì product owner ⚠ cũng dự buổi rà soát và cũng quan tâm giá trị: ⚠ nhưng product owner ⚠ làm việc HẰNG NGÀY với đội, quản lý backlog và quyết thứ tự ưu tiên ⚠ — đó là vai trò ⚠ CHI TIẾT, ⚠ không phải "bức tranh lớn"; ⚠ và product owner ⚠ không phải người bảo vệ dự án trước tổ chức.
-
C (Scrum Master) — ⚠ phục vụ đội và quy trình, ⚠ không quan tâm ngân sách và không phải người bảo vệ dự án ⚠ (liên hệ #26177 lô 188).
-
A (chuyên viên phân tích nghiệp vụ) — ⚠ lo yêu cầu và phân tích, ⚠ không lo tiến độ và ngân sách tổng thể.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26236 lô 190 (nhà tài trợ bảo đảm nguồn lực) — ⚠ hai câu bổ sung nhau: câu đó nói nhà tài trợ LÀM GÌ, câu này nói NHẬN DIỆN nhà tài trợ qua hành vi; ⚠ câu #26041 lô 186 (product owner đại diện tiếng nói khách hàng), ⚠ câu #26222 lô 189 (product owner lấy phản hồi của đội), ⚠ câu #26288 ở lô này (xin nhà tài trợ vào cuộc).
⚠ BẢNG PHÂN VAI — ai quan tâm cái gì: | Vai | Quan tâm chính | Nhịp tham gia | |---|---|---| | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ giá trị kinh doanh, ngân sách, tiến độ tổng thể | ⚠ các mốc và buổi rà soát — CÂU NÀY | | ⚠ PRODUCT OWNER | ⚠ nội dung sản phẩm, thứ tự ưu tiên backlog | ⚠ hằng ngày với đội | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ quy trình, gỡ vật cản, phát triển đội | ⚠ hằng ngày | | ⚠ CHUYÊN VIÊN PHÂN TÍCH NGHIỆP VỤ | ⚠ yêu cầu, quy trình nghiệp vụ | ⚠ giai đoạn phân tích và làm rõ | | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ giao được bàn giao trong ràng buộc | ⚠ liên tục | | ⚠ Ranh giới quan trọng nhất | ⚠ nhà tài trợ chịu trách nhiệm dự án có ĐÁNG LÀM không; các vai còn lại lo LÀM ĐƯỢC hay không |
Từ khoá nhận diện:
"bức tranh lớn, người bảo vệ chính, dự buổi rà soát" → ⚠ nhà tài trợ "quản lý backlog, quyết ưu tiên, làm việc hằng ngày với đội" → ⚠ product owner "gỡ vật cản, phục vụ đội" → ⚠ Scrum Master "làm rõ yêu cầu và quy trình nghiệp vụ" → ⚠ chuyên viên phân tích nghiệp vụ
| ⚠ Dấu hiệu một nhà tài trợ đang làm tốt vai của mình | Dấu hiệu |
|---|---|
| ⚠ CÓ MẶT ở các buổi rà soát, không biến mất sau lễ khởi động | ⚠ Kathryn làm được điều này |
| ⚠ Bảo vệ dự án trước áp lực cắt nguồn lực | ⚠ "primary advocate" |
| ⚠ Ra quyết định khi vấn đề vượt thẩm quyền của PM | ⚠ liên hệ #26288 cùng lô |
| ⚠ Hỏi về GIÁ TRỊ, không chỉ hỏi về tiến độ | ⚠ "đội có giao được giá trị kỳ vọng không" |
| ⚠ KHÔNG can thiệp vào công việc hằng ngày | ⚠ liên hệ #26236 lô 190 |
| ⚠ Điều hiếm gặp nhất | ⚠ một nhà tài trợ vừa quan tâm giá trị vừa biết giữ khoảng cách với chi tiết — Kathryn đang làm đúng cả hai |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà tài trợ của bạn có dự các buổi rà soát không | | | Họ hỏi về tiến độ hay hỏi về giá trị | | | Khi bạn cần gỡ rào cản tổ chức, họ có vào cuộc không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa một nhà tài trợ trên giấy và một nhà tài trợ thật: người thứ hai xuất hiện khi dự án gặp khó, chứ không chỉ khi dự án có kết quả đẹp để công bố.
- A You have not violated your company policy because it is an educational opportunity to learn about a product your company will be using.
- B You have violated your company policy because the class and golfing are clearly gifts.
- C You have not violated your company policy because there is no tangible gift received from the client.
Xem giải thích
Đáp án
B — BẠN ĐÃ VI PHẠM chính sách công ty, vì lớp học và việc chơi golf rõ ràng là QUÀ TẶNG.
Vì sao đúng
⚠ Phân tích tình huống: | Yếu tố | Đánh giá | |---|---| | ⚠ Chính sách: không nhận quà từ nhà cung cấp trị giá trên 50 đô | ⚠ quy tắc rõ ràng | | ⚠ Toàn bộ chi phí được nhà cung cấp trả | ⚠ vé máy bay, khách sạn khu nghỉ dưỡng, ăn uống | | ⚠ Giá trị VƯỢT XA 50 đô | ⚠ hiển nhiên | | ⚠ Buổi chiều RẢNH để chơi golf | ⚠ phần giải trí này KHÔNG phải giáo dục | | ⚠ Bạn làm ĂN NHIỀU với nhà cung cấp này | ⚠ yếu tố làm tình huống nghiêm trọng hơn — có xung đột lợi ích | | ⚠ Kết luận | ⚠ dù có phần giáo dục, tổng thể vẫn là quà tặng vượt ngưỡng — VI PHẠM |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (không vi phạm vì đây là cơ hội học về sản phẩm công ty sẽ dùng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ dùng đúng cách nhà cung cấp tự biện minh: ⚠ nhưng ⚠ giá trị đào tạo KHÔNG XOÁ được giá trị quà tặng — ⚠ nếu đây thật sự là đào tạo cần thiết thì ⚠ CÔNG TY BẠN nên trả tiền.
-
C (không vi phạm vì không nhận vật phẩm hữu hình nào) — ⚠ hiểu sai bản chất quà tặng: ⚠ chuyến đi, chỗ ở và giải trí là LỢI ÍCH có giá trị tiền tệ, ⚠ không cần phải là đồ vật cầm nắm được.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ Câu này chỉ có BA phương án (A, B, C), không có D — ⚠ khác với thông lệ bốn phương án của bộ đề. ⚠ Điều này ⚠ không ảnh hưởng tới tính đúng đắn của khoá, ⚠ nhưng đáng ghi nhận. ⚠ Cùng dạng với #26172 lô 188 ⚠ (cũng chỉ có ba phương án).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26133 lô 188 (gặp vấn đề pháp lý thì dừng và hỏi bộ phận pháp chế), ⚠ câu #26218 lô 189 (phương án A trong câu đó — chất việc để ép người khác — cũng bị loại vì phi đạo đức), ⚠ câu #26267 lô 190 (tranh chấp hợp đồng), ⚠ câu #26300 ở lô này (chọn nhà thầu công bằng).
⚠ BỐN GIÁ TRỊ trong Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp của PMI: | Giá trị | Nội dung | Liên quan tới câu này | |---|---|---| | ⚠ TRÁCH NHIỆM | ⚠ chịu trách nhiệm về quyết định của mình | ⚠ tuân thủ chính sách công ty | | ⚠ TÔN TRỌNG | ⚠ với con người và nguồn lực | | | ⚠ CÔNG BẰNG | ⚠ quyết định KHÁCH QUAN, không thiên vị | ⚠ TRỌNG TÂM — nhận quà từ nhà cung cấp làm tổn hại tính khách quan khi chọn thầu | | ⚠ TRUNG THỰC | ⚠ nói và làm đúng sự thật | ⚠ gọi chuyến đi này là "lớp học" là tự lừa mình | | ⚠ Nguyên tắc bao trùm | ⚠ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH phải được TRÁNH, hoặc ít nhất là CÔNG KHAI |
Từ khoá nhận diện:
"toàn bộ chi phí do nhà cung cấp trả, vượt ngưỡng chính sách" → ⚠ vi phạm "nhưng đó là đào tạo" → ⚠ giá trị đào tạo không xoá được giá trị quà tặng "không có vật phẩm hữu hình" → ⚠ lợi ích không cần cầm nắm được mới tính là quà "nhà cung cấp mình làm ăn nhiều" → ⚠ làm tình huống NGHIÊM TRỌNG hơn, không nhẹ đi
| ⚠ Cách xử lý ĐÚNG nếu bạn thật sự cần dự hội thảo đó | Cách |
|---|---|
| ⚠ CÔNG TY BẠN tự trả chi phí đi lại và ăn ở | ⚠ giải pháp sạch sẽ nhất |
| ⚠ CÔNG KHAI lời mời với cấp trên và bộ phận tuân thủ TRƯỚC khi quyết | ⚠ quan trọng nhất — đừng tự quyết một mình |
| ⚠ Hỏi xem có bản trực tuyến hoặc tài liệu không | |
| ⚠ Nếu đi, KHÔNG tham gia phần giải trí | ⚠ và tự trả phần đó nếu có |
| ⚠ Câu hỏi tự kiểm nhanh | ⚠ "nếu chuyện này lên báo hoặc được kể trước toàn công ty, tôi có thấy thoải mái không?" — trả lời không thì đừng làm |
| ⚠ Vì sao ngưỡng 50 đô tồn tại | ⚠ không phải vì 51 đô mua chuộc được ai, mà vì có một VẠCH RÕ RÀNG thì không ai phải tự cân nhắc từng trường hợp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết chính sách quà tặng của công ty mình không | | | Có lời mời nào bạn đang cân nhắc mà chưa báo cấp trên không | | | Quyết định chọn nhà cung cấp gần nhất của bạn có hoàn toàn khách quan không | |
Và điều đáng nhớ nhất về loại tình huống này: cái giá của việc nhận một chuyến đi không phải là con số ghi trên hoá đơn — mà là việc từ hôm đó, mọi quyết định của bạn về nhà cung cấp ấy đều có thể bị đặt câu hỏi, kể cả những quyết định hoàn toàn đúng đắn.
- A Higher turnover costs
- B Higher productivity
- C Better talent pool development and management
- D Better performance
Xem giải thích
Đáp án
A — CHI PHÍ THAY NGƯỜI CAO HƠN (higher turnover costs) — đây KHÔNG phải lợi ích.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phương án này là đáp án của câu hỏi phủ định: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kèm cặp làm GIẢM tỷ lệ nghỉ việc, không tăng | ⚠ người được kèm cặp gắn bó hơn | | ⚠ Người có người hướng dẫn cảm thấy được đầu tư và được coi trọng | | | ⚠ Giữ chân người giỏi = GIẢM chi phí tuyển và đào tạo lại | | | ⚠ "Chi phí thay người CAO HƠN" là điều XẤU | ⚠ không thể là lợi ích | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ trong câu hỏi phủ định, phương án nào mang nghĩa TIÊU CỰC rõ ràng thì gần như chắc chắn là đáp án |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là lợi ích thật
- B (năng suất cao hơn) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT: ⚠ người mới rút ngắn thời gian học việc.
- C (phát triển và quản lý nguồn nhân lực tốt hơn) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT: ⚠ kèm cặp là cách phát hiện và nuôi dưỡng người kế cận.
- D (hiệu suất tốt hơn) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26173 lô 188 (mục đích của huấn luyện), ⚠ câu #26146 lô 188 (huấn luyện là gì), ⚠ câu #26184 lô 189 (đào tạo chuyên nghiệp), ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân), ⚠ câu #26298 ở lô này (tri thức phải ở trong tài liệu, không chỉ trong đầu người).
⚠ Quản lý dự án ở tầm tổ chức (OPM) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khung GẮN quản lý dự án với CHIẾN LƯỢC tổ chức | ⚠ đúng điều đề mô tả | | ⚠ Kết nối quy trình dự án với quy trình KINH DOANH | | | ⚠ Bao gồm quản lý DỰ ÁN, CHƯƠNG TRÌNH và DANH MỤC | ⚠ liên hệ #26254 lô 190 | | ⚠ Mục tiêu: mọi dự án đều phục vụ mục tiêu chiến lược | ⚠ liên hệ #26200 lô 189 | | ⚠ Vì sao kèm cặp gắn với OPM | ⚠ OPM cần NĂNG LỰC ở tầm tổ chức, và kèm cặp là cách rẻ nhất để lan toả năng lực đó |
Từ khoá nhận diện:
"chi phí thay người cao hơn" → ⚠ điều xấu, không phải lợi ích "năng suất, hiệu suất, phát triển nhân lực" → ⚠ lợi ích thật của kèm cặp "gắn quy trình dự án với chiến lược" → ⚠ OPM "câu hỏi có chữ KHÔNG PHẢI" → ⚠ tìm phương án mang nghĩa tiêu cực
| ⚠ Lợi ích thật của chương trình kèm cặp trong tổ chức | Lợi ích |
|---|---|
| ⚠ GIỮ CHÂN người giỏi → giảm chi phí thay người | ⚠ ngược hẳn phương án A |
| ⚠ Rút ngắn thời gian người mới đạt năng suất | |
| ⚠ Lan toả BÀI HỌC và tri thức ngầm | ⚠ thứ không viết được thành tài liệu — liên hệ #26298 cùng lô |
| ⚠ Xây dựng đội ngũ KẾ CẬN | |
| ⚠ Chính người kèm cặp cũng học được | ⚠ dạy là cách học sâu nhất |
| ⚠ Chuẩn hoá cách làm trong toàn tổ chức | ⚠ rất quan trọng cho OPM |
| ⚠ Chi phí thật của kèm cặp | ⚠ THỜI GIAN của người có kinh nghiệm — đó mới là khoản phải cân nhắc, không phải chi phí thay người |
| ⚠ Phân biệt KÈM CẶP (mentoring) với HUẤN LUYỆN (coaching) | Phân biệt |
|---|---|
| ⚠ KÈM CẶP | ⚠ dài hạn, rộng, về SỰ NGHIỆP và kinh nghiệm — người kèm chia sẻ điều mình đã trải |
| ⚠ HUẤN LUYỆN | ⚠ ngắn hạn, tập trung vào MỘT kỹ năng — người huấn luyện đặt câu hỏi để người kia tự tìm ra |
| ⚠ ĐÀO TẠO | ⚠ truyền kiến thức có cấu trúc, theo lớp — liên hệ #26184 lô 189 |
| ⚠ Cả ba đều cần | ⚠ liên hệ ba tầng học ở #26184 lô 189: đào tạo cho nền, huấn luyện cho kỹ năng, kèm cặp cho sự nghiệp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có chương trình kèm cặp không | | | Người mới của bạn mất bao lâu để làm việc độc lập | | | Có ai trong đội bạn đang kèm người khác không | |
Và lý do kèm cặp là khoản đầu tư có tỷ suất cao nhất trong quản lý con người: nó dùng thứ tổ chức đã có sẵn — kinh nghiệm của người đi trước — để tạo ra thứ tổ chức luôn thiếu, là người đủ năng lực làm việc khó.
- A Do nothing, as your project is currently under budget and ahead of schedule.
- B Remove contracted labor as you are over budget.
- C Give the team some time off because you are ahead of schedule.
- D Suggest that additional labor is hired to speed up delivery.
Xem giải thích
Đáp án
D — ĐỀ XUẤT THUÊ THÊM NHÂN LỰC để đẩy nhanh tiến độ.
Vì sao đúng
⚠ Đọc hai chỉ số: | Chỉ số | Giá trị | Nghĩa là | |---|---|---| | ⚠ CPI = 1,09 | ⚠ LỚN HƠN 1 | ⚠ DƯỚI ngân sách — mỗi đồng bỏ ra thu về 1,09 đồng giá trị | | ⚠ SPI = 0,60 | ⚠ NHỎ HƠN 1 | ⚠ CHẬM TIẾN ĐỘ NGHIÊM TRỌNG — chỉ làm được 60% khối lượng lẽ ra phải xong | | ⚠ Kết luận tổng hợp | | ⚠ THỪA TIỀN, THIẾU THỜI GIAN | | ⚠ Giải pháp logic | | ⚠ DÙNG TIỀN THỪA để mua THỜI GIAN — thuê thêm nhân lực | | ⚠ Tên kỹ thuật | ⚠ RÚT GỌN TIẾN ĐỘ (crashing) — thêm nguồn lực vào đường găng |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (không làm gì, dự án đang dưới ngân sách và SỚM tiến độ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì vế đầu ĐÚNG: ⚠ nhưng vế sau ⚠ SAI HOÀN TOÀN — ⚠ SPI = 0,60 nghĩa là CHẬM RẤT NHIỀU, không phải sớm; ⚠ đây là bẫy đọc nhầm chiều của chỉ số.
-
C (cho đội nghỉ vì đang sớm tiến độ) — ⚠ cùng lỗi đọc nhầm SPI, ⚠ và hậu quả còn tệ hơn.
-
B (cắt lao động thuê ngoài vì đang vượt chi) — ⚠ SAI CHIỀU của CPI: ⚠ CPI = 1,09 là ⚠ DƯỚI ngân sách, không phải vượt chi; ⚠ cắt người khi đang chậm tiến độ là làm mọi thứ tệ hơn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm EVM nay rất dày: ⚠ #25985 lô 185 (SPI 0,80 / CPI 2,29), ⚠ #26065 lô 186 (EAC), ⚠ #26121 lô 187 (SV), ⚠ #26159, #26172 lô 188, ⚠ #26182 lô 188 (đọc đồ thị), ⚠ #26231 lô 189 (PV — lần thứ ba của cùng một kịch bản), ⚠ #26251 lô 190 (báo cáo ngoại lệ khi CV vượt ngưỡng), ⚠ và câu này.
⚠ BẢNG ĐỌC NHANH BỐN TỔ HỢP CPI–SPI: | CPI | SPI | Tình trạng | Hành động thường gặp | |---|---|---|---| | ⚠ > 1 | ⚠ > 1 | ⚠ dưới ngân sách VÀ sớm tiến độ | ⚠ hiếm — kiểm lại số liệu xem có đúng không | | ⚠ > 1 | ⚠ < 1 | ⚠ dưới ngân sách nhưng CHẬM — CÂU NÀY | ⚠ dùng tiền dư để RÚT GỌN tiến độ | | ⚠ < 1 | ⚠ > 1 | ⚠ vượt chi nhưng sớm | ⚠ có thể đang đẩy nhanh bằng tiền — kiểm xem có cần thiết không | | ⚠ < 1 | ⚠ < 1 | ⚠ vượt chi VÀ chậm | ⚠ tình huống xấu nhất — cân nhắc cắt phạm vi, liên hệ #26182 lô 188 | | ⚠ Mẹo nhớ chiều | ⚠ cả hai chỉ số: LỚN HƠN 1 là TỐT, NHỎ HƠN 1 là XẤU — không có ngoại lệ |
⚠ SPI = 0,60 nghiêm trọng tới mức nào: | Tính toán | Kết quả | |---|---| | ⚠ Chỉ hoàn thành 60% khối lượng lẽ ra phải xong | | | ⚠ Dự án dự kiến BẢY THÁNG | | | ⚠ Nếu giữ nguyên tốc độ: 7 ÷ 0,60 ≈ 11,7 tháng | ⚠ chậm gần NĂM tháng | | ⚠ Đây là sai lệch RẤT LỚN, không phải chuyện nhỏ | ⚠ chắc chắn vượt ngưỡng — cần BÁO CÁO NGOẠI LỆ, liên hệ #26251 lô 190 | | ⚠ Vì sao chậm mà lại dưới ngân sách | ⚠ thường vì làm được ÍT VIỆC nên chi ít tiền — "tiết kiệm" ở đây là hệ quả của việc chậm, không phải thành tích |
Từ khoá nhận diện:
"CPI > 1" → ⚠ dưới ngân sách "SPI < 1" → ⚠ chậm tiến độ "thừa tiền, thiếu thời gian" → ⚠ rút gọn tiến độ bằng cách thêm nguồn lực "cả hai chỉ số dưới 1" → ⚠ tình huống xấu nhất
| ⚠ Nhưng trước khi thuê thêm người, phải cân nhắc gì | Cân nhắc |
|---|---|
| ⚠ Thêm người có thật sự tăng tốc không | ⚠ Định luật Brooks — liên hệ #26278 lô 190 |
| ⚠ Công việc có CHIA NHỎ được không | ⚠ lắp thiết bị phức tạp có thể cần tay nghề, không chỉ cần số người |
| ⚠ Người mới có cần ĐÀO TẠO không | ⚠ đề nói rõ việc lắp đặt PHỨC TẠP và đội ĐÃ được đào tạo |
| ⚠ Chỗ tắc có nằm ở NHÂN LỰC không | ⚠ liên hệ #26162 lô 188 — Lý thuyết ràng buộc; nếu tắc ở thiết bị thì thêm người vô ích |
| ⚠ Có cần YÊU CẦU THAY ĐỔI không | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 |
| ⚠ Trong khuôn khổ đề | ⚠ D vẫn là phương án đúng duy nhất — ba phương án kia đều đọc SAI chỉ số |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhớ chắc chiều của CPI và SPI không | ⚠ lớn hơn 1 là tốt | | Dự án bạn chậm là do thiếu người hay do nút thắt khác | | | Sai lệch của bạn đã vượt ngưỡng báo cáo chưa | |
Và cái bẫy tinh vi nhất mà câu này gài: "dưới ngân sách" nghe như tin tốt, nhưng khi đi kèm SPI 0,60 thì nó chỉ có nghĩa là bạn chưa tiêu tiền vì bạn chưa làm được việc.
- A Add more resources to the project to ensure sufficient bandwidth.
- B Perform a spike to explore possible problems before the sprint review.
- C Inform the product manager that the project may be late due to additional quality assurance.
- D Ask the team about any impediments in the daily scrum.
Xem giải thích
Đáp án
D — HỎI ĐỘI về các VẬT CẢN trong buổi họp đứng hằng ngày.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là hành động đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đang ở giai đoạn VẬN HÀNH (performing) | ⚠ họ tự tổ chức tốt — nên HỎI chứ đừng chỉ đạo | | ⚠ Đội ĐÃ CHỦ ĐỘNG nhận thử thách về chất lượng | ⚠ đề nói rõ — họ đang xử lý | | ⚠ HỌP ĐỨNG là nơi vật cản được nêu HẰNG NGÀY | ⚠ liên hệ #26245 lô 190 | | ⚠ Cách này phát hiện vấn đề SỚM, trước buổi rà soát | ⚠ đúng mục tiêu của Tanya | | ⚠ Vai của Scrum Master | ⚠ gỡ vật cản, không phải kiểm soát chất lượng thay đội — liên hệ #26177 lô 188 |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (thực hiện một spike để dò tìm vấn đề trước buổi rà soát) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì spike ⚠ là công cụ agile hợp lệ và có vẻ chủ động: ⚠ nhưng spike dùng để ⚠ GIẢM BẤT ĐỊNH KỸ THUẬT của một hạng mục cụ thể ⚠ (liên hệ #26280 lô 190); ⚠ ở đây ⚠ vấn đề chất lượng đã được biết và đội đang xử lý — ⚠ spike là tốn thêm công cho việc dò tìm thứ đội đã thấy.
-
A (thêm nguồn lực để bảo đảm đủ băng thông) — ⚠ thêm người ở vòng lặp thứ mười trên mười hai; ⚠ Định luật Brooks ⚠ (liên hệ #26278 lô 190).
-
C (báo product manager dự án có thể trễ vì phải bảo đảm chất lượng) — ⚠ BÁO TRƯỚC KHI CÓ VẤN ĐỀ THẬT; ⚠ đội đang xử lý và chưa có dấu hiệu trễ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG TRONG AGILE: ⚠ #26227 lô 189 (vòng lặp đầu, việc không đạt chuẩn → xác định ĐÀO TẠO), ⚠ #26235 lô 190 (buổi nhìn lại nêu chất lượng kém → HỎI ĐỘI), ⚠ và câu này (vòng lặp thứ mười, đội đã nhận thử thách → HỎI ĐỘI ở họp đứng).
⚠ Ba câu, ba khoá khác nhau nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — khác nhau ở GIAI ĐOẠN của đội: | Câu | Giai đoạn đội | Vì sao khoá khác nhau | |---|---|---| | ⚠ #26227 lô 189 | ⚠ vòng lặp ĐẦU, đội mới | ⚠ thiếu NĂNG LỰC → đào tạo | | ⚠ #26235 lô 190 | ⚠ vòng lặp thứ sáu | ⚠ đội đã nêu ở buổi nhìn lại → hỏi đội cách xử lý | | ⚠ #26309 — câu này | ⚠ vòng lặp thứ MƯỜI, đội ở mức VẬN HÀNH | ⚠ đội tự xử lý tốt → chỉ cần theo dõi qua họp đứng và gỡ vật cản | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ đội càng trưởng thành, Scrum Master càng LÙI LẠI — liên hệ #26281 lô 190, mô hình Tuckman |
⚠ Vì sao "đội đang ở giai đoạn vận hành" là chi tiết quyết định: | Đặc điểm của đội vận hành | Hệ quả cho hành động của Tanya | |---|---| | ⚠ Tự tổ chức, tự giải quyết vấn đề | ⚠ đừng áp giải pháp từ trên xuống | | ⚠ Tin tưởng nhau, nói thẳng vấn đề | ⚠ họp đứng SẼ lộ ra vật cản thật | | ⚠ Tốc độ ổn định 30 điểm | ⚠ đội đang chạy tốt | | ⚠ ĐÃ chủ động nhận thử thách chất lượng | ⚠ không cần ai thúc | | ⚠ Việc của Scrum Master lúc này | ⚠ UỶ QUYỀN và HỖ TRỢ — hỏi xem có gì cản họ không, rồi gỡ cái đó |
Từ khoá nhận diện:
"đội ở mức vận hành, đã chủ động xử lý" → ⚠ hỏi vật cản ở họp đứng "spike" → ⚠ giảm bất định KỸ THUẬT, không phải dò tìm vấn đề đã biết "thêm người ở cuối dự án" → ⚠ Định luật Brooks "báo trễ khi chưa có dấu hiệu trễ" → ⚠ báo cáo sớm quá mức, làm mất uy tín
| ⚠ Tanya nên hỏi gì ở họp đứng | Câu hỏi |
|---|---|
| ⚠ "Có gì đang cản các bạn xử lý vấn đề chất lượng không?" | ⚠ hỏi VẬT CẢN, không hỏi tiến độ |
| ⚠ "Các bạn cần gì từ tôi?" | ⚠ đúng vai lãnh đạo phục vụ |
| ⚠ "Có cần thêm thời gian kiểm thử trong sprint này không?" | |
| ⚠ Và giữ họp đứng ĐÚNG KHUÔN | ⚠ 15 phút, không biến thành buổi mổ xẻ chất lượng — cái đó để dành cho buổi riêng, liên hệ #26245 lô 190 |
| ⚠ Nếu vật cản vượt tầm đội | ⚠ Tanya gỡ, và gán người phụ trách — liên hệ #26179 lô 188 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có điều chỉnh cách can thiệp theo độ trưởng thành của đội không | | | Họp đứng của bạn có thật sự lộ ra vật cản không | ⚠ hay chỉ là báo cáo tiến độ | | Bạn có đang giải quyết thay đội thứ họ tự làm được không | |
Và điều một Scrum Master giỏi làm khác ở vòng lặp thứ mười so với vòng lặp thứ nhất: cùng một mối lo về chất lượng, nhưng lần này chị hỏi "các bạn cần gì" thay vì nói "chúng ta phải làm gì".
- A Defining roles and responsibilities
- B Identifying, escalating, and resolving risks
- C Capturing lessons learned
- D Stage-gate or phase reviews
Xem giải thích
Đáp án
D — RÀ SOÁT THEO CỔNG GIAI ĐOẠN (stage-gate hoặc phase reviews).
Vì sao đúng
⚠ Quy trình của Trevor có đủ đặc điểm của cổng giai đoạn: | Đặc điểm | Trong tình huống này | |---|---| | ⚠ Công việc đi qua các CỔNG NỐI TIẾP | ⚠ quản lý → giám đốc → Trevor → xuất bản | | ⚠ Mỗi cổng có TIÊU CHÍ RÀ SOÁT RIÊNG | ⚠ kỹ thuật → thông điệp và thương hiệu → rà soát cuối | | ⚠ Phải ĐƯỢC CHẤP NHẬN mới đi tiếp | ⚠ "nếu được chấp nhận thì mới gửi lên" | | ⚠ Có người có THẨM QUYỀN quyết ở mỗi cổng | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là quản trị bằng cổng giai đoạn, không phải quy trình rà soát ngang hàng |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (xác định vai trò và trách nhiệm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì quy trình này ⚠ QUẢ THẬT có phân định ai rà soát cái gì: ⚠ nhưng ⚠ phân vai chỉ là HỆ QUẢ, ⚠ còn ⚠ cấu trúc chính là CHUỖI CỔNG NỐI TIẾP ⚠ — đề nhấn vào việc phải qua cổng này mới tới cổng kia.
-
B (nhận diện, leo thang và xử lý rủi ro) — ⚠ đề không nhắc gì tới rủi ro.
-
C (ghi nhận bài học kinh nghiệm) — ⚠ đề không nhắc tới bài học.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26114 lô 187 (cổng giai đoạn) — ⚠ hai câu cùng chủ đề, khoá NHẤT QUÁN; ⚠ câu #26193 lô 189 (quản trị dự án là khuôn khổ điều hành), ⚠ câu #26210 lô 189 (quan hệ giữa các giai đoạn), ⚠ câu #26293 ở lô này (nghiệm thu chính thức).
⚠ Bốn nội dung của QUẢN TRỊ DỰ ÁN — bốn phương án của câu này chính là bốn nội dung đó: | Nội dung | Là gì | |---|---| | ⚠ Xác định VAI TRÒ và TRÁCH NHIỆM | ⚠ ai quyết gì — phương án A | | ⚠ Nhận diện, LEO THANG và xử lý RỦI RO | ⚠ phương án B — liên hệ #26288 cùng lô | | ⚠ Ghi nhận BÀI HỌC | ⚠ phương án C — liên hệ #26298 cùng lô | | ⚠ RÀ SOÁT THEO CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ phương án D — CÂU NÀY | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ cả bốn phương án đều là nội dung THẬT của quản trị dự án — phải đọc kỹ đề mô tả cái nào, đừng loại theo cảm giác "phương án này nghe sai" |
⚠ Cổng giai đoạn hoạt động thế nào: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi cổng có TIÊU CHÍ rõ ràng, biết trước | ⚠ người nộp biết mình sẽ bị đánh giá theo gì | | ⚠ Người có THẨM QUYỀN quyết: đi tiếp, sửa lại, hoặc DỪNG | ⚠ quyền DỪNG là điều làm cổng giai đoạn có ý nghĩa | | ⚠ Không qua cổng thì không sang giai đoạn sau | | | ⚠ Mỗi cổng nhìn vào một KHÍA CẠNH khác nhau | ⚠ ở đây: kỹ thuật, rồi thông điệp, rồi tổng thể | | ⚠ Ưu điểm | ⚠ bắt lỗi sớm, kiểm soát chất lượng có hệ thống, dừng được việc không đáng làm tiếp | | ⚠ Nhược điểm | ⚠ CHẬM — mỗi cổng là một điểm chờ; và dễ thành hình thức nếu không ai dám nói "không" |
Từ khoá nhận diện:
"qua cấp này mới lên cấp kia, mỗi cấp một tiêu chí" → ⚠ cổng giai đoạn "ai chịu trách nhiệm việc gì" → ⚠ vai trò và trách nhiệm "báo rủi ro lên ai" → ⚠ leo thang rủi ro "rút kinh nghiệm cho lần sau" → ⚠ bài học kinh nghiệm
| ⚠ Trevor bỏ RÀ SOÁT NGANG HÀNG để dùng cổng giai đoạn — được và mất gì | Đánh đổi |
|---|---|
| ⚠ ĐƯỢC: mỗi cổng có chuyên môn riêng, kiểm được nhiều khía cạnh | |
| ⚠ ĐƯỢC: kiểm soát được thông điệp và thương hiệu ra bên ngoài | ⚠ quan trọng với bài công bố công khai |
| ⚠ MẤT: CHẬM — ba cấp duyệt cho một bài viết | |
| ⚠ MẤT: mất giá trị của phản hồi từ ĐỒNG NGHIỆP CÙNG CHUYÊN MÔN | ⚠ rà soát ngang hàng bắt được lỗi học thuật mà cấp trên có thể bỏ qua |
| ⚠ MẤT: nhà nghiên cứu ít cảm thấy làm chủ tác phẩm của mình | |
| ⚠ Gợi ý cân bằng | ⚠ giữ rà soát ngang hàng ở CỔNG ĐẦU (kỹ thuật), rồi mới lên các cổng về thông điệp — kết hợp cả hai thay vì chọn một |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có cổng giai đoạn không, tiêu chí có rõ không | | | Đã có ai từng bị DỪNG ở một cổng chưa | ⚠ chưa bao giờ dừng thì cổng đó chỉ là thủ tục | | Mỗi cổng làm chậm bao lâu | |
Và câu hỏi phân biệt một cổng giai đoạn thật với một chữ ký hình thức: cổng thật là cổng mà người gác có quyền nói "dừng lại" — và đã từng nói.
- A Issue identification
- B Surveys
- C Progress reporting
- D Meetings
Xem giải thích
Đáp án
C — BÁO CÁO TIẾN ĐỘ (progress reporting).
Vì sao đúng
⚠ Đối chiếu đặc điểm của Cyrus với cách gắn kết phù hợp: | Đặc điểm của Cyrus | Cách phù hợp | |---|---| | ⚠ CHỈ CẦN VÀI chỉ số then chốt là nắm được tình hình | ⚠ báo cáo ngắn gọn có số liệu là đủ | | ⚠ Thời gian dành cho mỗi dự án RẤT HẠN CHẾ | ⚠ không thể họp nhiều — loại phương án D | | ⚠ Hai mươi năm kinh nghiệm, trực giác tốt | ⚠ ông tự rút ra kết luận từ số liệu, không cần giải thích dài | | ⚠ Cần xây DỰNG NIỀM TIN và ẢNH HƯỞNG | ⚠ báo cáo ĐỀU ĐẶN, MINH BẠCH là cách xây niềm tin bền nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ báo cáo tiến độ tôn trọng thời gian của ông và cho ông đúng thứ ông cần |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (họp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gặp mặt ⚠ là cách xây niềm tin mạnh nhất về nguyên tắc chung ⚠ (liên hệ #26285 cùng lô): ⚠ nhưng đề nói rõ Cyrus ⚠ chỉ dành được RẤT ÍT thời gian cho mỗi dự án ⚠ — mời họp nhiều là ⚠ không tôn trọng ràng buộc của ông và sẽ phản tác dụng.
-
B (khảo sát) — ⚠ thu thập ý kiến từ NHIỀU người; ⚠ không phù hợp để xây quan hệ với MỘT cá nhân.
-
A (nhận diện vấn đề) — ⚠ một hoạt động quản lý, không phải phương thức gắn kết bên liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26292 ở lô này (tra sở thích truyền thông trong kế hoạch gắn kết) — ⚠ cùng nguyên lý: điều chỉnh cách giao tiếp theo từng người; ⚠ câu #26240 lô 190 (bên liên quan phàn nàn quá nhiều tin nhắn), ⚠ câu #26299 ở lô này (lập kế hoạch truyền thông từ sổ đăng ký), ⚠ câu #26302 ở lô này (Jamal — bên liên quan quyền cao quan tâm cao).
⚠ Cyrus nằm ở đâu trên lưới quyền lực – quan tâm: | Trục | Đánh giá | |---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ CAO — hai mươi năm kinh nghiệm, được săn đón làm cố vấn, ý kiến có trọng lượng | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ TRUNG BÌNH – THẤP về mặt thời gian, nhưng ông THẬT SỰ quan tâm chất lượng dự án | | ⚠ Xếp gần nhất | ⚠ QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP → chiến lược GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26139 lô 188 — đúng ô này: cung cấp thông tin đủ, đừng làm phiền bằng chi tiết | | ⚠ Vì sao báo cáo tiến độ hợp | ⚠ đó CHÍNH LÀ cách gắn kết chuẩn cho ô quyền cao – quan tâm thấp |
⚠ Báo cáo cho một người như Cyrus nên trông thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ NGẮN — một trang là đủ | ⚠ ông đọc rất nhanh | | ⚠ Có VÀI CHỈ SỐ THEN CHỐT | ⚠ đề nói rõ ông chỉ cần vài chỉ số — ví dụ CPI, SPI, số lỗi mở, rủi ro nhóm đỏ | | ⚠ Nêu XU HƯỚNG, không chỉ trạng thái | ⚠ liên hệ #26182 lô 188 — xu hướng quan trọng hơn một điểm | | ⚠ Nêu rõ điều cần ông QUYẾT hoặc BIẾT | ⚠ đừng bắt ông tự tìm | | ⚠ ĐỀU ĐẶN, đúng nhịp đã hẹn | ⚠ đều đặn là nền của niềm tin | | ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng gửi báo cáo mười trang — ông sẽ ngừng đọc, và bạn mất luôn kênh, liên hệ #26240 lô 190 |
Từ khoá nhận diện:
"bận, chỉ cần vài chỉ số" → ⚠ báo cáo tiến độ ngắn gọn "mời họp nhiều" → ⚠ không tôn trọng ràng buộc thời gian của họ "khảo sát" → ⚠ dành cho nhiều người, không phải xây quan hệ cá nhân "nhận diện vấn đề" → ⚠ hoạt động quản lý, không phải phương thức gắn kết
| ⚠ Vì sao báo cáo đều đặn lại XÂY được niềm tin | Cơ chế |
|---|---|
| ⚠ Cho thấy bạn CÓ KIỂM SOÁT tình hình | |
| ⚠ Không có bất ngờ khó chịu | ⚠ niềm tin mất nhanh nhất khi người ta nghe tin xấu quá muộn |
| ⚠ BÁO CẢ TIN XẤU thì càng đáng tin | ⚠ báo cáo chỉ toàn màu xanh là báo cáo không ai tin |
| ⚠ Tôn trọng thời gian của người nhận | |
| ⚠ Với người có hai mươi năm kinh nghiệm như Cyrus | ⚠ ông đã đọc hàng trăm báo cáo — ông nhận ra ngay báo cáo nào thật và báo cáo nào tô hồng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo của bạn dài bao nhiêu trang | | | Bên liên quan bận nhất của bạn nhận thông tin theo cách nào | | | Báo cáo gần nhất của bạn có nêu tin xấu nào không | |
Và cách xây ảnh hưởng với một người quá bận để gặp bạn: gửi cho họ đúng thứ họ cần, đúng lúc, đều đặn — cho tới khi báo cáo của bạn thành thứ họ tin trước cả khi đọc.
- A Assumption
- B Constraint
- C Schedule
- D Planning process
Xem giải thích
Đáp án
B — RÀNG BUỘC (constraint).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao "phải xong trong 12 tháng" là ràng buộc: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ RÀNG BUỘC = giới hạn mà dự án PHẢI tuân theo | | | ⚠ Khách hàng đặt ra thời hạn cứng 12 tháng | ⚠ giới hạn về THỜI GIAN | | ⚠ Nó GIỚI HẠN các lựa chọn của Sterling | ⚠ không thể lập lịch dài hơn | | ⚠ Nó là ĐIỀU KIỆN, không phải phỏng đoán | ⚠ khác hẳn giả định | | ⚠ Đề còn nêu các ràng buộc khác | ⚠ ngân sách tối đa, chỉ số hiệu năng và chất lượng — cả gói ràng buộc |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (giả định — assumption) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì giả định và ràng buộc ⚠ luôn xuất hiện cùng nhau trong tài liệu dự án: ⚠ nhưng ⚠ GIẢ ĐỊNH là điều ta CHO LÀ ĐÚNG mà chưa chứng minh ⚠ ("sẽ có đủ lập trình viên vào tháng 6"); ⚠ RÀNG BUỘC là giới hạn CHẮC CHẮN phải tuân theo — ⚠ ở đây khách hàng đã YÊU CẦU rõ ràng.
-
C (lịch trình) — ⚠ lịch trình là KẾ HOẠCH mà bạn lập RA, ⚠ còn thời hạn 12 tháng là ⚠ giới hạn ÁP LÊN lịch trình đó.
-
D (quy trình lập kế hoạch) — ⚠ một nhóm quy trình, ⚠ không phải một loại thông tin.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26297 CÙNG LÔ cũng hỏi về ràng buộc ⚠ ("không quá 26 triệu đô" → ràng buộc NGÂN SÁCH). ⚠ Hai câu cùng lô, hai loại ràng buộc khác nhau, khoá NHẤT QUÁN: | Câu | Giới hạn | Loại ràng buộc | |---|---|---| | ⚠ #26297 | ⚠ không quá 26 triệu đô | ⚠ NGÂN SÁCH | | ⚠ #26312 — câu này | ⚠ phải xong trong 12 tháng | ⚠ THỜI GIAN | | ⚠ Điểm chung | ⚠ đều do bên ngoài áp đặt, đều giới hạn lựa chọn của PM, đều phải ghi vào tài liệu kế hoạch | | ⚠ Lưu ý về phương án | ⚠ #26297 hỏi LOẠI ràng buộc nào; câu này chỉ hỏi ĐÂY LÀ GÌ — nên đáp án là "ràng buộc" chung |
⚠ RÀNG BUỘC và GIẢ ĐỊNH — bảng phân biệt: | | RÀNG BUỘC | GIẢ ĐỊNH | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ giới hạn CHẮC CHẮN | ⚠ điều coi là đúng mà CHƯA chứng minh | | ⚠ Nguồn | ⚠ khách hàng, lãnh đạo, luật pháp, thực tế vật lý | ⚠ suy đoán của đội khi lập kế hoạch | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "xong trong 12 tháng" — CÂU NÀY | ⚠ "nhà cung cấp sẽ giao đúng hẹn" | | ⚠ Rủi ro đi kèm | ⚠ vi phạm thì mất hợp đồng | ⚠ sai thì thành rủi ro | | ⚠ Xử lý | ⚠ lập kế hoạch TRONG giới hạn, hoặc thương lượng lại | ⚠ KIỂM CHỨNG và rà lại định kỳ | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều phải được GHI LẠI ngay từ đầu — cả hai đều là nguồn rủi ro nếu bị bỏ sót |
Từ khoá nhận diện:
"phải xong trước / không được quá / bắt buộc phải có" → ⚠ ràng buộc "ta cho rằng, dự kiến sẽ, hy vọng" → ⚠ giả định "kế hoạch các hoạt động theo thời gian" → ⚠ lịch trình "nhóm quy trình" → ⚠ không phải một loại thông tin dự án
| ⚠ Sterling phải làm gì với gói ràng buộc này | Việc |
|---|---|
| ⚠ GHI đầy đủ vào điều lệ và tài liệu kế hoạch | ⚠ ngân sách tối đa, 12 tháng, chỉ số hiệu năng, tiêu chí chất lượng |
| ⚠ Kiểm xem các ràng buộc có KHẢ THI CÙNG LÚC không | ⚠ bước quan trọng nhất và hay bị bỏ qua |
| ⚠ Nếu không khả thi, THƯƠNG LƯỢNG NGAY từ đầu | ⚠ liên hệ #26194 lô 189 — phải biết cạnh nào co giãn được |
| ⚠ Lập kế hoạch NGƯỢC từ hạn chót | |
| ⚠ Đặt dự phòng thời gian ở chỗ hợp lý | |
| ⚠ Sai lầm nghiêm trọng nhất | ⚠ nhận đủ mọi ràng buộc mà không kiểm tính khả thi, rồi tới tháng thứ mười mới báo là không kịp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có liệt kê đủ ràng buộc của dự án không | | | Các ràng buộc đó có đồng thời khả thi không | | | Bạn có nhật ký giả định và rà lại nó không | |
Và điều phân biệt một ràng buộc với một giả định trong thực tế: ràng buộc là thứ ai đó sẽ trách bạn nếu vi phạm; giả định là thứ không ai nhắc tới cho tới ngày nó hoá ra sai.