Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 581 Process
You manage a project with a $75,000 budget, and there is no room for project expenses to go past this constraint. Your project management office has asked you to provide a list of variable costs that may need to be factored into a budget. Which of the following is an example of a variable cost?
  1. A Rent for a warehouse that is required for storing backfill.
  2. B Iron purchased for manufacturing.
  3. C The cost of the permit fee for a permit required to start construction.
  4. D A $300 incentive fee that a vendor requires at the completion of the project.
Xem giải thích

Đáp án

B — SẮT MUA ĐỂ SẢN XUẤT.

Vì sao đúng

⚠ Chi phí biến đổi là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ THAY ĐỔI theo khối lượng công việc hoặc sản lượng | ⚠ định nghĩa | | ⚠ Sản xuất nhiều hơn thì mua nhiều sắt hơn | ⚠ tỷ lệ trực tiếp | | ⚠ Sản xuất ít hơn thì chi phí sắt giảm | | | ⚠ Nguyên vật liệu là ví dụ điển hình nhất | | | ⚠ Cùng nhóm | ⚠ vật tư tiêu hao, tiền công theo giờ, nhiên liệu, hoa hồng |

Vì sao các phương án khác sai — cả ba đều là chi phí CỐ ĐỊNH

  • A (tiền thuê kho chứa vật liệu lấp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tiền thuê ⚠ có vẻ liên quan tới khối lượng vật liệu: ⚠ nhưng ⚠ tiền thuê kho là một khoản CỐ ĐỊNH theo tháng ⚠ — chứa nhiều hay ít vật liệu thì tiền thuê vẫn thế.

  • C (phí giấy phép xây dựng) — ⚠ khoản CỐ ĐỊNH, trả một lần, ⚠ không phụ thuộc khối lượng.

  • D (phí thưởng 300 đô cho nhà cung cấp khi hoàn thành) — ⚠ số tiền CỐ ĐỊNH, biết trước, ⚠ không đổi theo sản lượng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26297 ở lô này (ràng buộc ngân sách), ⚠ câu #26186 lô 189 (đầu vào của lập ngân sách), ⚠ câu #26190 lô 189 (ước lượng tham số — đơn giá × số lượng, chính là chi phí biến đổi), ⚠ câu #26290 ở lô này (chi phí chất lượng).

⚠ PHÂN LOẠI CHI PHÍ — hai cặp phải thuộc: | Cặp | Loại | Đặc điểm | Ví dụ | |---|---|---|---| | ⚠ Theo khối lượng | ⚠ CỐ ĐỊNH | ⚠ không đổi theo sản lượng | ⚠ thuê kho, giấy phép, lương quản lý, khấu hao | | | ⚠ BIẾN ĐỔI | ⚠ đổi theo sản lượng | ⚠ nguyên vật liệu — CÂU NÀY; công theo giờ; nhiên liệu | | ⚠ Theo cách quy | ⚠ TRỰC TIẾP | ⚠ quy thẳng cho dự án | ⚠ vật tư của dự án, lương đội dự án | | | ⚠ GIÁN TIẾP | ⚠ dùng chung nhiều dự án | ⚠ điện nước văn phòng, bộ phận hành chính | | ⚠ Hai cặp này ĐỘC LẬP nhau | ⚠ một chi phí có thể vừa TRỰC TIẾP vừa BIẾN ĐỔI (sắt), hoặc TRỰC TIẾP mà CỐ ĐỊNH (giấy phép của riêng dự án) | | ⚠ Vì sao PM cần phân biệt | ⚠ chi phí biến đổi là chỗ CẮT GIẢM ĐƯỢC khi thu hẹp phạm vi; chi phí cố định thì không |

Từ khoá nhận diện:

"nguyên vật liệu, công theo giờ, nhiên liệu" → ⚠ chi phí biến đổi "thuê mặt bằng, giấy phép, lương cố định" → ⚠ chi phí cố định "dùng riêng cho dự án này" → ⚠ chi phí trực tiếp "chia sẻ giữa nhiều dự án" → ⚠ chi phí gián tiếp

⚠ Vì sao PMO hỏi danh sách chi phí BIẾN ĐỔI Lý do
⚠ Ngân sách CỨNG 75.000 đô, không được vượt ⚠ liên hệ #26297 cùng lô — ràng buộc ngân sách
⚠ Chi phí biến đổi là chỗ RỦI RO nhất ⚠ giá vật liệu tăng, khối lượng phát sinh
⚠ Cũng là chỗ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC nếu phải cắt ⚠ liên hệ #26194 lô 189 — cắt phạm vi
⚠ Chi phí cố định thì đã chốt, không xoay được
⚠ Việc PM nên làm ⚠ theo dõi ĐƠN GIÁ và KHỐI LƯỢNG riêng biệt — vượt chi vì giá tăng và vượt chi vì làm nhiều hơn là hai vấn đề khác nhau và cần hai cách xử lý khác nhau

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngân sách của bạn có tách chi phí cố định và biến đổi không | | | Khoản biến đổi lớn nhất của bạn là gì | ⚠ đó là chỗ cần theo dõi sát nhất | | Giá nguyên vật liệu của bạn có điều khoản trượt giá không | |

Và lý do phân biệt này quan trọng vào đúng lúc khó khăn: khi ngân sách căng, bạn chỉ thương lượng được với phần biến đổi — phần cố định đã tiêu rồi, dù dự án có làm tiếp hay không.

Câu 582 People
Dina's co-workers have finished several assignments before their due date and are using their extra time to update a data dictionary. While working, they realize that the data dictionary is missing a significant number of data elements and that some of the existing data elements are mislabeled. The data dictionary is an essential reference tool. While it is not required for the upcoming release, it will help other teams know which data elements currently exist. While Dina's co-workers have a clear path forward for updating the data dictionary, the work will be substantial. What is this an example of?
  1. A An obstacle
  2. B A blocker
  3. C An impediment
  4. D A pothole
Xem giải thích

Đáp án

A — MỘT TRỞ NGẠI (an obstacle).

Vì sao đúng

⚠ Đọc kỹ ba chi tiết quyết định: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Từ điển dữ liệu KHÔNG BẮT BUỘC cho bản phát hành sắp tới | ⚠ KHÔNG CHẶN công việc chính | | ⚠ Đội đã có LỐI ĐI RÕ RÀNG để cập nhật | ⚠ KHÔNG bế tắc, biết phải làm gì | | ⚠ Nhưng khối lượng công việc SẼ LỚN | ⚠ gây khó khăn, tốn công — đó là TRỞ NGẠI | | ⚠ Họ đang làm trong THỜI GIAN DÔI RA | ⚠ không ảnh hưởng cam kết sprint | | ⚠ Kết luận | ⚠ có khó khăn nhưng KHÔNG chặn được ai — đúng định nghĩa trở ngại |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (vật cản — impediment) và B (điểm chặn — blocker) — ⚠ hai phương án gây nhiễu mạnh nhất, và chúng gần như CÙNG NGHĨA trong agile: ⚠ cả hai đều chỉ thứ ⚠ NGĂN CÔNG VIỆC TIẾN LÊN; ⚠ ở đây ⚠ không có công việc nào bị chặn cả ⚠ — bản phát hành vẫn chạy bình thường.

  • D (ổ gà — pothole) — ⚠ không phải thuật ngữ quản lý dự án.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Phương án B ("blocker") và C ("impediment") gần như đồng nghĩa trong thực hành agile ⚠ — nhiều đội dùng lẫn lộn hai từ này hằng ngày. ⚠ Câu hỏi phân biệt được chúng với "obstacle" bằng ⚠ mức độ CHẶN, ⚠ nhưng ranh giới giữa "blocker" và "impediment" thì ⚠ không rõ ràng trong tài liệu chuẩn. ⚠ Điều đó ⚠ không làm câu hỏi sai ⚠ (cả hai đều không phải đáp án), ⚠ nhưng nó giảm số phương án thật xuống còn ba. ⚠ KHOÁ ĐÁP ÁN GIỮ NGUYÊN. ⚠ Cùng loại với #26295 ở lô này ⚠ ("mitigate" và "reduce"), ⚠ #26225 lô 189 ⚠ và ⚠ #26013 lô 185 / #25626 lô 177.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm VẬT CẢN nay lên BỐN câu: ⚠ #26093 lô 187 (nêu vật cản ở họp đứng), ⚠ #26169 lô 188 (gờ giảm tốc KHÔNG phải vật cản — nó là điều kiện cố định), ⚠ #26179 lô 188 (vật cản phải có người phụ trách), ⚠ và câu này (trở ngại KHÁC vật cản). ⚠ Bốn khoá NHẤT QUÁN.

⚠ THANG MỨC ĐỘ CẢN TRỞ — thuộc bảng này: | Mức | Tên | Đặc điểm | Cách xử lý | |---|---|---|---| | ⚠ 1 | ⚠ ĐIỀU KIỆN CỐ ĐỊNH | ⚠ không gỡ được, phải sống chung | ⚠ chấp nhận — liên hệ #26169 lô 188 | | ⚠ 2 | ⚠ TRỞ NGẠI (obstacle) | ⚠ gây khó, TỐN CÔNG, nhưng vẫn đi tiếp được | ⚠ lên kế hoạch xử lý dần — CÂU NÀY | | ⚠ 3 | ⚠ VẬT CẢN / ĐIỂM CHẶN | ⚠ NGĂN công việc tiến lên | ⚠ gỡ NGAY, có người phụ trách — liên hệ #26179 lô 188 | | ⚠ Câu hỏi phân loại nhanh | ⚠ "nếu không xử lý cái này, công việc có DỪNG lại không?" — dừng thì là vật cản; chỉ chậm hoặc tốn công thì là trở ngại | | ⚠ Vì sao phân biệt quan trọng | ⚠ gọi mọi khó khăn là "vật cản" thì buổi họp đứng đầy vật cản, và cái thật sự chặn việc bị chìm lẫn vào đám đông |

Từ khoá nhận diện:

"tốn công nhưng có lối đi rõ, không chặn ai" → ⚠ trở ngại "công việc dừng lại cho tới khi được gỡ" → ⚠ vật cản / điểm chặn "không gỡ được, phải sống chung" → ⚠ điều kiện cố định "không bắt buộc cho bản phát hành này" → ⚠ dấu hiệu rõ ràng của trở ngại

⚠ Đội của Dina nên xử lý trở ngại này thế nào Việc
⚠ GHI LẠI phát hiện — thiếu bao nhiêu phần tử, sai nhãn ở đâu ⚠ đừng để tri thức nằm trong đầu — liên hệ #26298 cùng lô
⚠ ƯỚC LƯỢNG khối lượng công việc ⚠ đề nói rõ "sẽ rất lớn"
⚠ Đưa vào BACKLOG như một hạng mục có ưu tiên ⚠ để product owner xếp — liên hệ #26261 lô 190
⚠ Làm dần trong thời gian dôi ra, ĐỪNG ôm hết một lần
⚠ Nêu ở buổi nhìn lại xem có nên đưa vào sprint chính thức không
⚠ Đừng làm ⚠ đừng âm thầm làm một khối lượng lớn ngoài backlog — công việc vô hình là công việc không được tính, và nó bóp méo tốc độ của đội, liên hệ #26220 lô 189

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có phân biệt trở ngại với vật cản không | | | Có công việc nào đang làm ngoài backlog không | | | Nhật ký vật cản của bạn có lẫn những thứ không thật sự chặn việc không | |

Và lý do phân biệt này không chỉ là chuyện chữ nghĩa: khi mọi khó khăn đều được gọi là vật cản, người đi gỡ sẽ không biết bắt đầu từ đâu — và thứ thật sự đang chặn cả đội thì phải xếp hàng chờ tới lượt.

Câu 583 Business Environment
Kathryn is focused on the big picture of their project. She wants to know if the team will deliver the expected value on time and on budget. She attends the review meetings and is the project’s primary advocate. She is
  1. A Business analyst
  2. B Project sponsor
  3. C Scrum Master
  4. D Product owner
Xem giải thích

Đáp án

B — NHÀ TÀI TRỢ DỰ ÁN (project sponsor).

Vì sao đúng

⚠ Ba dấu hiệu trong đề đều chỉ về nhà tài trợ: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Tập trung vào BỨC TRANH LỚN | ⚠ không đi vào chi tiết kỹ thuật hằng ngày | | ⚠ Muốn biết đội có giao ĐÚNG GIÁ TRỊ, ĐÚNG HẠN, ĐÚNG NGÂN SÁCH không | ⚠ quan tâm KẾT QUẢ KINH DOANH | | ⚠ Dự các buổi RÀ SOÁT | ⚠ tham gia ở các mốc, không dự họp đứng hằng ngày | | ⚠ Là NGƯỜI BẢO VỆ CHÍNH của dự án | ⚠ dấu hiệu đặc trưng nhất — "primary advocate" | | ⚠ Kết luận | ⚠ đúng vai nhà tài trợ, liên hệ #26236 lô 190 |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (product owner) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì product owner ⚠ cũng dự buổi rà soát và cũng quan tâm giá trị: ⚠ nhưng product owner ⚠ làm việc HẰNG NGÀY với đội, quản lý backlog và quyết thứ tự ưu tiên ⚠ — đó là vai trò ⚠ CHI TIẾT, ⚠ không phải "bức tranh lớn"; ⚠ và product owner ⚠ không phải người bảo vệ dự án trước tổ chức.

  • C (Scrum Master) — ⚠ phục vụ đội và quy trình, ⚠ không quan tâm ngân sách và không phải người bảo vệ dự án ⚠ (liên hệ #26177 lô 188).

  • A (chuyên viên phân tích nghiệp vụ) — ⚠ lo yêu cầu và phân tích, ⚠ không lo tiến độ và ngân sách tổng thể.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26236 lô 190 (nhà tài trợ bảo đảm nguồn lực) — ⚠ hai câu bổ sung nhau: câu đó nói nhà tài trợ LÀM GÌ, câu này nói NHẬN DIỆN nhà tài trợ qua hành vi; ⚠ câu #26041 lô 186 (product owner đại diện tiếng nói khách hàng), ⚠ câu #26222 lô 189 (product owner lấy phản hồi của đội), ⚠ câu #26288 ở lô này (xin nhà tài trợ vào cuộc).

⚠ BẢNG PHÂN VAI — ai quan tâm cái gì: | Vai | Quan tâm chính | Nhịp tham gia | |---|---|---| | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ giá trị kinh doanh, ngân sách, tiến độ tổng thể | ⚠ các mốc và buổi rà soát — CÂU NÀY | | ⚠ PRODUCT OWNER | ⚠ nội dung sản phẩm, thứ tự ưu tiên backlog | ⚠ hằng ngày với đội | | ⚠ SCRUM MASTER | ⚠ quy trình, gỡ vật cản, phát triển đội | ⚠ hằng ngày | | ⚠ CHUYÊN VIÊN PHÂN TÍCH NGHIỆP VỤ | ⚠ yêu cầu, quy trình nghiệp vụ | ⚠ giai đoạn phân tích và làm rõ | | ⚠ QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ giao được bàn giao trong ràng buộc | ⚠ liên tục | | ⚠ Ranh giới quan trọng nhất | ⚠ nhà tài trợ chịu trách nhiệm dự án có ĐÁNG LÀM không; các vai còn lại lo LÀM ĐƯỢC hay không |

Từ khoá nhận diện:

"bức tranh lớn, người bảo vệ chính, dự buổi rà soát" → ⚠ nhà tài trợ "quản lý backlog, quyết ưu tiên, làm việc hằng ngày với đội" → ⚠ product owner "gỡ vật cản, phục vụ đội" → ⚠ Scrum Master "làm rõ yêu cầu và quy trình nghiệp vụ" → ⚠ chuyên viên phân tích nghiệp vụ

⚠ Dấu hiệu một nhà tài trợ đang làm tốt vai của mình Dấu hiệu
⚠ CÓ MẶT ở các buổi rà soát, không biến mất sau lễ khởi động ⚠ Kathryn làm được điều này
⚠ Bảo vệ dự án trước áp lực cắt nguồn lực ⚠ "primary advocate"
⚠ Ra quyết định khi vấn đề vượt thẩm quyền của PM ⚠ liên hệ #26288 cùng lô
⚠ Hỏi về GIÁ TRỊ, không chỉ hỏi về tiến độ ⚠ "đội có giao được giá trị kỳ vọng không"
⚠ KHÔNG can thiệp vào công việc hằng ngày ⚠ liên hệ #26236 lô 190
⚠ Điều hiếm gặp nhất ⚠ một nhà tài trợ vừa quan tâm giá trị vừa biết giữ khoảng cách với chi tiết — Kathryn đang làm đúng cả hai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà tài trợ của bạn có dự các buổi rà soát không | | | Họ hỏi về tiến độ hay hỏi về giá trị | | | Khi bạn cần gỡ rào cản tổ chức, họ có vào cuộc không | |

Và điều làm nên khác biệt giữa một nhà tài trợ trên giấy và một nhà tài trợ thật: người thứ hai xuất hiện khi dự án gặp khó, chứ không chỉ khi dự án có kết quả đẹp để công bố.

Câu 584 Business Environment
Your company has a policy against accepting gifts from vendors that are worth more than $50. A vendor you do much business with has invited you to a seminar focusing on their new product. The seminar is held at a golf resort in Arizona, and all expenses are paid. The vendor insists this is an educational class and not a gift—although afternoons are free for golfing. You decide to go. Which one of the following describes the decision?
  1. A You have not violated your company policy because it is an educational opportunity to learn about a product your company will be using.
  2. B You have violated your company policy because the class and golfing are clearly gifts.
  3. C You have not violated your company policy because there is no tangible gift received from the client.
Xem giải thích

Đáp án

B — BẠN ĐÃ VI PHẠM chính sách công ty, vì lớp học và việc chơi golf rõ ràng là QUÀ TẶNG.

Vì sao đúng

⚠ Phân tích tình huống: | Yếu tố | Đánh giá | |---|---| | ⚠ Chính sách: không nhận quà từ nhà cung cấp trị giá trên 50 đô | ⚠ quy tắc rõ ràng | | ⚠ Toàn bộ chi phí được nhà cung cấp trả | ⚠ vé máy bay, khách sạn khu nghỉ dưỡng, ăn uống | | ⚠ Giá trị VƯỢT XA 50 đô | ⚠ hiển nhiên | | ⚠ Buổi chiều RẢNH để chơi golf | ⚠ phần giải trí này KHÔNG phải giáo dục | | ⚠ Bạn làm ĂN NHIỀU với nhà cung cấp này | ⚠ yếu tố làm tình huống nghiêm trọng hơn — có xung đột lợi ích | | ⚠ Kết luận | ⚠ dù có phần giáo dục, tổng thể vẫn là quà tặng vượt ngưỡng — VI PHẠM |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không vi phạm vì đây là cơ hội học về sản phẩm công ty sẽ dùng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ dùng đúng cách nhà cung cấp tự biện minh: ⚠ nhưng ⚠ giá trị đào tạo KHÔNG XOÁ được giá trị quà tặng — ⚠ nếu đây thật sự là đào tạo cần thiết thì ⚠ CÔNG TY BẠN nên trả tiền.

  • C (không vi phạm vì không nhận vật phẩm hữu hình nào) — ⚠ hiểu sai bản chất quà tặng: ⚠ chuyến đi, chỗ ở và giải trí là LỢI ÍCH có giá trị tiền tệ, ⚠ không cần phải là đồ vật cầm nắm được.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ Câu này chỉ có BA phương án (A, B, C), không có D — ⚠ khác với thông lệ bốn phương án của bộ đề. ⚠ Điều này ⚠ không ảnh hưởng tới tính đúng đắn của khoá, ⚠ nhưng đáng ghi nhận. ⚠ Cùng dạng với #26172 lô 188 ⚠ (cũng chỉ có ba phương án).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26133 lô 188 (gặp vấn đề pháp lý thì dừng và hỏi bộ phận pháp chế), ⚠ câu #26218 lô 189 (phương án A trong câu đó — chất việc để ép người khác — cũng bị loại vì phi đạo đức), ⚠ câu #26267 lô 190 (tranh chấp hợp đồng), ⚠ câu #26300 ở lô này (chọn nhà thầu công bằng).

⚠ BỐN GIÁ TRỊ trong Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp của PMI: | Giá trị | Nội dung | Liên quan tới câu này | |---|---|---| | ⚠ TRÁCH NHIỆM | ⚠ chịu trách nhiệm về quyết định của mình | ⚠ tuân thủ chính sách công ty | | ⚠ TÔN TRỌNG | ⚠ với con người và nguồn lực | | | ⚠ CÔNG BẰNG | ⚠ quyết định KHÁCH QUAN, không thiên vị | ⚠ TRỌNG TÂM — nhận quà từ nhà cung cấp làm tổn hại tính khách quan khi chọn thầu | | ⚠ TRUNG THỰC | ⚠ nói và làm đúng sự thật | ⚠ gọi chuyến đi này là "lớp học" là tự lừa mình | | ⚠ Nguyên tắc bao trùm | ⚠ XUNG ĐỘT LỢI ÍCH phải được TRÁNH, hoặc ít nhất là CÔNG KHAI |

Từ khoá nhận diện:

"toàn bộ chi phí do nhà cung cấp trả, vượt ngưỡng chính sách" → ⚠ vi phạm "nhưng đó là đào tạo" → ⚠ giá trị đào tạo không xoá được giá trị quà tặng "không có vật phẩm hữu hình" → ⚠ lợi ích không cần cầm nắm được mới tính là quà "nhà cung cấp mình làm ăn nhiều" → ⚠ làm tình huống NGHIÊM TRỌNG hơn, không nhẹ đi

⚠ Cách xử lý ĐÚNG nếu bạn thật sự cần dự hội thảo đó Cách
⚠ CÔNG TY BẠN tự trả chi phí đi lại và ăn ở ⚠ giải pháp sạch sẽ nhất
⚠ CÔNG KHAI lời mời với cấp trên và bộ phận tuân thủ TRƯỚC khi quyết ⚠ quan trọng nhất — đừng tự quyết một mình
⚠ Hỏi xem có bản trực tuyến hoặc tài liệu không
⚠ Nếu đi, KHÔNG tham gia phần giải trí ⚠ và tự trả phần đó nếu có
⚠ Câu hỏi tự kiểm nhanh ⚠ "nếu chuyện này lên báo hoặc được kể trước toàn công ty, tôi có thấy thoải mái không?" — trả lời không thì đừng làm
⚠ Vì sao ngưỡng 50 đô tồn tại ⚠ không phải vì 51 đô mua chuộc được ai, mà vì có một VẠCH RÕ RÀNG thì không ai phải tự cân nhắc từng trường hợp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết chính sách quà tặng của công ty mình không | | | Có lời mời nào bạn đang cân nhắc mà chưa báo cấp trên không | | | Quyết định chọn nhà cung cấp gần nhất của bạn có hoàn toàn khách quan không | |

Và điều đáng nhớ nhất về loại tình huống này: cái giá của việc nhận một chuyến đi không phải là con số ghi trên hoá đơn — mà là việc từ hôm đó, mọi quyết định của bạn về nhà cung cấp ấy đều có thể bị đặt câu hỏi, kể cả những quyết định hoàn toàn đúng đắn.

Câu 585 People
You have successfully incorporated mentoring initiatives with the organizational project management (OPM) implementation program's goals. After three months, you have discovered that this implementation has brought your organization closer to achieving its strategic objectives by tying its project management processes to its business processes and organizational strategy. Which of the following options is not a benefit for workplace mentoring initiatives regarding an OPM implementation program?
  1. A Higher turnover costs
  2. B Higher productivity
  3. C Better talent pool development and management
  4. D Better performance
Xem giải thích

Đáp án

A — CHI PHÍ THAY NGƯỜI CAO HƠN (higher turnover costs) — đây KHÔNG phải lợi ích.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phương án này là đáp án của câu hỏi phủ định: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kèm cặp làm GIẢM tỷ lệ nghỉ việc, không tăng | ⚠ người được kèm cặp gắn bó hơn | | ⚠ Người có người hướng dẫn cảm thấy được đầu tư và được coi trọng | | | ⚠ Giữ chân người giỏi = GIẢM chi phí tuyển và đào tạo lại | | | ⚠ "Chi phí thay người CAO HƠN" là điều XẤU | ⚠ không thể là lợi ích | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ trong câu hỏi phủ định, phương án nào mang nghĩa TIÊU CỰC rõ ràng thì gần như chắc chắn là đáp án |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU là lợi ích thật

  • B (năng suất cao hơn) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT: ⚠ người mới rút ngắn thời gian học việc.
  • C (phát triển và quản lý nguồn nhân lực tốt hơn) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT: ⚠ kèm cặp là cách phát hiện và nuôi dưỡng người kế cận.
  • D (hiệu suất tốt hơn) — ⚠ LỢI ÍCH THẬT.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26173 lô 188 (mục đích của huấn luyện), ⚠ câu #26146 lô 188 (huấn luyện là gì), ⚠ câu #26184 lô 189 (đào tạo chuyên nghiệp), ⚠ câu #26248 lô 190 (động lực gắn với mục tiêu cá nhân), ⚠ câu #26298 ở lô này (tri thức phải ở trong tài liệu, không chỉ trong đầu người).

⚠ Quản lý dự án ở tầm tổ chức (OPM) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khung GẮN quản lý dự án với CHIẾN LƯỢC tổ chức | ⚠ đúng điều đề mô tả | | ⚠ Kết nối quy trình dự án với quy trình KINH DOANH | | | ⚠ Bao gồm quản lý DỰ ÁN, CHƯƠNG TRÌNH và DANH MỤC | ⚠ liên hệ #26254 lô 190 | | ⚠ Mục tiêu: mọi dự án đều phục vụ mục tiêu chiến lược | ⚠ liên hệ #26200 lô 189 | | ⚠ Vì sao kèm cặp gắn với OPM | ⚠ OPM cần NĂNG LỰC ở tầm tổ chức, và kèm cặp là cách rẻ nhất để lan toả năng lực đó |

Từ khoá nhận diện:

"chi phí thay người cao hơn" → ⚠ điều xấu, không phải lợi ích "năng suất, hiệu suất, phát triển nhân lực" → ⚠ lợi ích thật của kèm cặp "gắn quy trình dự án với chiến lược" → ⚠ OPM "câu hỏi có chữ KHÔNG PHẢI" → ⚠ tìm phương án mang nghĩa tiêu cực

⚠ Lợi ích thật của chương trình kèm cặp trong tổ chức Lợi ích
⚠ GIỮ CHÂN người giỏi → giảm chi phí thay người ⚠ ngược hẳn phương án A
⚠ Rút ngắn thời gian người mới đạt năng suất
⚠ Lan toả BÀI HỌC và tri thức ngầm ⚠ thứ không viết được thành tài liệu — liên hệ #26298 cùng lô
⚠ Xây dựng đội ngũ KẾ CẬN
⚠ Chính người kèm cặp cũng học được ⚠ dạy là cách học sâu nhất
⚠ Chuẩn hoá cách làm trong toàn tổ chức ⚠ rất quan trọng cho OPM
⚠ Chi phí thật của kèm cặp ⚠ THỜI GIAN của người có kinh nghiệm — đó mới là khoản phải cân nhắc, không phải chi phí thay người
⚠ Phân biệt KÈM CẶP (mentoring) với HUẤN LUYỆN (coaching) Phân biệt
⚠ KÈM CẶP ⚠ dài hạn, rộng, về SỰ NGHIỆP và kinh nghiệm — người kèm chia sẻ điều mình đã trải
⚠ HUẤN LUYỆN ⚠ ngắn hạn, tập trung vào MỘT kỹ năng — người huấn luyện đặt câu hỏi để người kia tự tìm ra
⚠ ĐÀO TẠO ⚠ truyền kiến thức có cấu trúc, theo lớp — liên hệ #26184 lô 189
⚠ Cả ba đều cần ⚠ liên hệ ba tầng học ở #26184 lô 189: đào tạo cho nền, huấn luyện cho kỹ năng, kèm cặp cho sự nghiệp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có chương trình kèm cặp không | | | Người mới của bạn mất bao lâu để làm việc độc lập | | | Có ai trong đội bạn đang kèm người khác không | |

Và lý do kèm cặp là khoản đầu tư có tỷ suất cao nhất trong quản lý con người: nó dùng thứ tổ chức đã có sẵn — kinh nghiệm của người đi trước — để tạo ra thứ tổ chức luôn thiếu, là người đủ năng lực làm việc khó.

Câu 586 Process
You are the project manager of a complex project that is scheduled to last for seven months. This project will install new energy-saving fixtures for your organization, but the fixtures are complex to install. Your team has completed training for the process, and they have created a checklist for the install to ensure quality and consistency. After reviewing the project's earned value management, you discover that your project has a CPI of 1.09, and the SPI is 0.6. How should you proceed?
  1. A Do nothing, as your project is currently under budget and ahead of schedule.
  2. B Remove contracted labor as you are over budget.
  3. C Give the team some time off because you are ahead of schedule.
  4. D Suggest that additional labor is hired to speed up delivery.
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐỀ XUẤT THUÊ THÊM NHÂN LỰC để đẩy nhanh tiến độ.

Vì sao đúng

⚠ Đọc hai chỉ số: | Chỉ số | Giá trị | Nghĩa là | |---|---|---| | ⚠ CPI = 1,09 | ⚠ LỚN HƠN 1 | ⚠ DƯỚI ngân sách — mỗi đồng bỏ ra thu về 1,09 đồng giá trị | | ⚠ SPI = 0,60 | ⚠ NHỎ HƠN 1 | ⚠ CHẬM TIẾN ĐỘ NGHIÊM TRỌNG — chỉ làm được 60% khối lượng lẽ ra phải xong | | ⚠ Kết luận tổng hợp | | ⚠ THỪA TIỀN, THIẾU THỜI GIAN | | ⚠ Giải pháp logic | | ⚠ DÙNG TIỀN THỪA để mua THỜI GIAN — thuê thêm nhân lực | | ⚠ Tên kỹ thuật | ⚠ RÚT GỌN TIẾN ĐỘ (crashing) — thêm nguồn lực vào đường găng |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không làm gì, dự án đang dưới ngân sách và SỚM tiến độ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì vế đầu ĐÚNG: ⚠ nhưng vế sau ⚠ SAI HOÀN TOÀN — ⚠ SPI = 0,60 nghĩa là CHẬM RẤT NHIỀU, không phải sớm; ⚠ đây là bẫy đọc nhầm chiều của chỉ số.

  • C (cho đội nghỉ vì đang sớm tiến độ) — ⚠ cùng lỗi đọc nhầm SPI, ⚠ và hậu quả còn tệ hơn.

  • B (cắt lao động thuê ngoài vì đang vượt chi) — ⚠ SAI CHIỀU của CPI: ⚠ CPI = 1,09 là ⚠ DƯỚI ngân sách, không phải vượt chi; ⚠ cắt người khi đang chậm tiến độ là làm mọi thứ tệ hơn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm EVM nay rất dày: ⚠ #25985 lô 185 (SPI 0,80 / CPI 2,29), ⚠ #26065 lô 186 (EAC), ⚠ #26121 lô 187 (SV), ⚠ #26159, #26172 lô 188, ⚠ #26182 lô 188 (đọc đồ thị), ⚠ #26231 lô 189 (PV — lần thứ ba của cùng một kịch bản), ⚠ #26251 lô 190 (báo cáo ngoại lệ khi CV vượt ngưỡng), ⚠ và câu này.

⚠ BẢNG ĐỌC NHANH BỐN TỔ HỢP CPI–SPI: | CPI | SPI | Tình trạng | Hành động thường gặp | |---|---|---|---| | ⚠ > 1 | ⚠ > 1 | ⚠ dưới ngân sách VÀ sớm tiến độ | ⚠ hiếm — kiểm lại số liệu xem có đúng không | | ⚠ > 1 | ⚠ < 1 | ⚠ dưới ngân sách nhưng CHẬM — CÂU NÀY | ⚠ dùng tiền dư để RÚT GỌN tiến độ | | ⚠ < 1 | ⚠ > 1 | ⚠ vượt chi nhưng sớm | ⚠ có thể đang đẩy nhanh bằng tiền — kiểm xem có cần thiết không | | ⚠ < 1 | ⚠ < 1 | ⚠ vượt chi VÀ chậm | ⚠ tình huống xấu nhất — cân nhắc cắt phạm vi, liên hệ #26182 lô 188 | | ⚠ Mẹo nhớ chiều | ⚠ cả hai chỉ số: LỚN HƠN 1 là TỐT, NHỎ HƠN 1 là XẤU — không có ngoại lệ |

⚠ SPI = 0,60 nghiêm trọng tới mức nào: | Tính toán | Kết quả | |---|---| | ⚠ Chỉ hoàn thành 60% khối lượng lẽ ra phải xong | | | ⚠ Dự án dự kiến BẢY THÁNG | | | ⚠ Nếu giữ nguyên tốc độ: 7 ÷ 0,60 ≈ 11,7 tháng | ⚠ chậm gần NĂM tháng | | ⚠ Đây là sai lệch RẤT LỚN, không phải chuyện nhỏ | ⚠ chắc chắn vượt ngưỡng — cần BÁO CÁO NGOẠI LỆ, liên hệ #26251 lô 190 | | ⚠ Vì sao chậm mà lại dưới ngân sách | ⚠ thường vì làm được ÍT VIỆC nên chi ít tiền — "tiết kiệm" ở đây là hệ quả của việc chậm, không phải thành tích |

Từ khoá nhận diện:

"CPI > 1" → ⚠ dưới ngân sách "SPI < 1" → ⚠ chậm tiến độ "thừa tiền, thiếu thời gian" → ⚠ rút gọn tiến độ bằng cách thêm nguồn lực "cả hai chỉ số dưới 1" → ⚠ tình huống xấu nhất

⚠ Nhưng trước khi thuê thêm người, phải cân nhắc gì Cân nhắc
⚠ Thêm người có thật sự tăng tốc không ⚠ Định luật Brooks — liên hệ #26278 lô 190
⚠ Công việc có CHIA NHỎ được không ⚠ lắp thiết bị phức tạp có thể cần tay nghề, không chỉ cần số người
⚠ Người mới có cần ĐÀO TẠO không ⚠ đề nói rõ việc lắp đặt PHỨC TẠP và đội ĐÃ được đào tạo
⚠ Chỗ tắc có nằm ở NHÂN LỰC không ⚠ liên hệ #26162 lô 188 — Lý thuyết ràng buộc; nếu tắc ở thiết bị thì thêm người vô ích
⚠ Có cần YÊU CẦU THAY ĐỔI không ⚠ liên hệ #26243 lô 190
⚠ Trong khuôn khổ đề ⚠ D vẫn là phương án đúng duy nhất — ba phương án kia đều đọc SAI chỉ số

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhớ chắc chiều của CPI và SPI không | ⚠ lớn hơn 1 là tốt | | Dự án bạn chậm là do thiếu người hay do nút thắt khác | | | Sai lệch của bạn đã vượt ngưỡng báo cáo chưa | |

Và cái bẫy tinh vi nhất mà câu này gài: "dưới ngân sách" nghe như tin tốt, nhưng khi đi kèm SPI 0,60 thì nó chỉ có nghĩa là bạn chưa tiêu tiền vì bạn chưa làm được việc.

Câu 587 People
Tanya is a scrum master for project KEY, which is currently ten iterations into a twelve iteration deployment cycle. The team's velocity is 30 user story points and it is obvious the team has moved into the performing stage of team development. Some quality issues in the last sprint review caused some concern, but the team has taken on those challenges. Tanya wants to make certain the team overcomes any further quality issues before moving into the next review. What should Tanya do next?
  1. A Add more resources to the project to ensure sufficient bandwidth.
  2. B Perform a spike to explore possible problems before the sprint review.
  3. C Inform the product manager that the project may be late due to additional quality assurance.
  4. D Ask the team about any impediments in the daily scrum.
Xem giải thích

Đáp án

D — HỎI ĐỘI về các VẬT CẢN trong buổi họp đứng hằng ngày.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là hành động đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đang ở giai đoạn VẬN HÀNH (performing) | ⚠ họ tự tổ chức tốt — nên HỎI chứ đừng chỉ đạo | | ⚠ Đội ĐÃ CHỦ ĐỘNG nhận thử thách về chất lượng | ⚠ đề nói rõ — họ đang xử lý | | ⚠ HỌP ĐỨNG là nơi vật cản được nêu HẰNG NGÀY | ⚠ liên hệ #26245 lô 190 | | ⚠ Cách này phát hiện vấn đề SỚM, trước buổi rà soát | ⚠ đúng mục tiêu của Tanya | | ⚠ Vai của Scrum Master | ⚠ gỡ vật cản, không phải kiểm soát chất lượng thay đội — liên hệ #26177 lô 188 |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (thực hiện một spike để dò tìm vấn đề trước buổi rà soát) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì spike ⚠ là công cụ agile hợp lệ và có vẻ chủ động: ⚠ nhưng spike dùng để ⚠ GIẢM BẤT ĐỊNH KỸ THUẬT của một hạng mục cụ thể ⚠ (liên hệ #26280 lô 190); ⚠ ở đây ⚠ vấn đề chất lượng đã được biết và đội đang xử lý — ⚠ spike là tốn thêm công cho việc dò tìm thứ đội đã thấy.

  • A (thêm nguồn lực để bảo đảm đủ băng thông) — ⚠ thêm người ở vòng lặp thứ mười trên mười hai; ⚠ Định luật Brooks ⚠ (liên hệ #26278 lô 190).

  • C (báo product manager dự án có thể trễ vì phải bảo đảm chất lượng) — ⚠ BÁO TRƯỚC KHI CÓ VẤN ĐỀ THẬT; ⚠ đội đang xử lý và chưa có dấu hiệu trễ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG TRONG AGILE: ⚠ #26227 lô 189 (vòng lặp đầu, việc không đạt chuẩn → xác định ĐÀO TẠO), ⚠ #26235 lô 190 (buổi nhìn lại nêu chất lượng kém → HỎI ĐỘI), ⚠ và câu này (vòng lặp thứ mười, đội đã nhận thử thách → HỎI ĐỘI ở họp đứng).

⚠ Ba câu, ba khoá khác nhau nhưng HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN — khác nhau ở GIAI ĐOẠN của đội: | Câu | Giai đoạn đội | Vì sao khoá khác nhau | |---|---|---| | ⚠ #26227 lô 189 | ⚠ vòng lặp ĐẦU, đội mới | ⚠ thiếu NĂNG LỰC → đào tạo | | ⚠ #26235 lô 190 | ⚠ vòng lặp thứ sáu | ⚠ đội đã nêu ở buổi nhìn lại → hỏi đội cách xử lý | | ⚠ #26309 — câu này | ⚠ vòng lặp thứ MƯỜI, đội ở mức VẬN HÀNH | ⚠ đội tự xử lý tốt → chỉ cần theo dõi qua họp đứng và gỡ vật cản | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ đội càng trưởng thành, Scrum Master càng LÙI LẠI — liên hệ #26281 lô 190, mô hình Tuckman |

⚠ Vì sao "đội đang ở giai đoạn vận hành" là chi tiết quyết định: | Đặc điểm của đội vận hành | Hệ quả cho hành động của Tanya | |---|---| | ⚠ Tự tổ chức, tự giải quyết vấn đề | ⚠ đừng áp giải pháp từ trên xuống | | ⚠ Tin tưởng nhau, nói thẳng vấn đề | ⚠ họp đứng SẼ lộ ra vật cản thật | | ⚠ Tốc độ ổn định 30 điểm | ⚠ đội đang chạy tốt | | ⚠ ĐÃ chủ động nhận thử thách chất lượng | ⚠ không cần ai thúc | | ⚠ Việc của Scrum Master lúc này | ⚠ UỶ QUYỀN và HỖ TRỢ — hỏi xem có gì cản họ không, rồi gỡ cái đó |

Từ khoá nhận diện:

"đội ở mức vận hành, đã chủ động xử lý" → ⚠ hỏi vật cản ở họp đứng "spike" → ⚠ giảm bất định KỸ THUẬT, không phải dò tìm vấn đề đã biết "thêm người ở cuối dự án" → ⚠ Định luật Brooks "báo trễ khi chưa có dấu hiệu trễ" → ⚠ báo cáo sớm quá mức, làm mất uy tín

⚠ Tanya nên hỏi gì ở họp đứng Câu hỏi
⚠ "Có gì đang cản các bạn xử lý vấn đề chất lượng không?" ⚠ hỏi VẬT CẢN, không hỏi tiến độ
⚠ "Các bạn cần gì từ tôi?" ⚠ đúng vai lãnh đạo phục vụ
⚠ "Có cần thêm thời gian kiểm thử trong sprint này không?"
⚠ Và giữ họp đứng ĐÚNG KHUÔN ⚠ 15 phút, không biến thành buổi mổ xẻ chất lượng — cái đó để dành cho buổi riêng, liên hệ #26245 lô 190
⚠ Nếu vật cản vượt tầm đội ⚠ Tanya gỡ, và gán người phụ trách — liên hệ #26179 lô 188

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có điều chỉnh cách can thiệp theo độ trưởng thành của đội không | | | Họp đứng của bạn có thật sự lộ ra vật cản không | ⚠ hay chỉ là báo cáo tiến độ | | Bạn có đang giải quyết thay đội thứ họ tự làm được không | |

Và điều một Scrum Master giỏi làm khác ở vòng lặp thứ mười so với vòng lặp thứ nhất: cùng một mối lo về chất lượng, nhưng lần này chị hỏi "các bạn cần gì" thay vì nói "chúng ta phải làm gì".

Câu 588 Process
Trevor is the project manager for a team of policy researchers. Instead of a peer-review system, Trevor decides that the writers of the papers will submit them to their manager for an initial review, emphasizing the technical information. If accepted, the documents will be sent to the manager's director for assessment, emphasizing message and branding. If the directors support the paper, they will submit it to Trevor for a final review before publication on the company's website. This is an example of which type of project governance?
  1. A Defining roles and responsibilities
  2. B Identifying, escalating, and resolving risks
  3. C Capturing lessons learned
  4. D Stage-gate or phase reviews
Xem giải thích

Đáp án

D — RÀ SOÁT THEO CỔNG GIAI ĐOẠN (stage-gate hoặc phase reviews).

Vì sao đúng

⚠ Quy trình của Trevor có đủ đặc điểm của cổng giai đoạn: | Đặc điểm | Trong tình huống này | |---|---| | ⚠ Công việc đi qua các CỔNG NỐI TIẾP | ⚠ quản lý → giám đốc → Trevor → xuất bản | | ⚠ Mỗi cổng có TIÊU CHÍ RÀ SOÁT RIÊNG | ⚠ kỹ thuật → thông điệp và thương hiệu → rà soát cuối | | ⚠ Phải ĐƯỢC CHẤP NHẬN mới đi tiếp | ⚠ "nếu được chấp nhận thì mới gửi lên" | | ⚠ Có người có THẨM QUYỀN quyết ở mỗi cổng | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là quản trị bằng cổng giai đoạn, không phải quy trình rà soát ngang hàng |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (xác định vai trò và trách nhiệm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì quy trình này ⚠ QUẢ THẬT có phân định ai rà soát cái gì: ⚠ nhưng ⚠ phân vai chỉ là HỆ QUẢ, ⚠ còn ⚠ cấu trúc chính là CHUỖI CỔNG NỐI TIẾP ⚠ — đề nhấn vào việc phải qua cổng này mới tới cổng kia.

  • B (nhận diện, leo thang và xử lý rủi ro) — ⚠ đề không nhắc gì tới rủi ro.

  • C (ghi nhận bài học kinh nghiệm) — ⚠ đề không nhắc tới bài học.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26114 lô 187 (cổng giai đoạn) — ⚠ hai câu cùng chủ đề, khoá NHẤT QUÁN; ⚠ câu #26193 lô 189 (quản trị dự án là khuôn khổ điều hành), ⚠ câu #26210 lô 189 (quan hệ giữa các giai đoạn), ⚠ câu #26293 ở lô này (nghiệm thu chính thức).

⚠ Bốn nội dung của QUẢN TRỊ DỰ ÁN — bốn phương án của câu này chính là bốn nội dung đó: | Nội dung | Là gì | |---|---| | ⚠ Xác định VAI TRÒ và TRÁCH NHIỆM | ⚠ ai quyết gì — phương án A | | ⚠ Nhận diện, LEO THANG và xử lý RỦI RO | ⚠ phương án B — liên hệ #26288 cùng lô | | ⚠ Ghi nhận BÀI HỌC | ⚠ phương án C — liên hệ #26298 cùng lô | | ⚠ RÀ SOÁT THEO CỔNG GIAI ĐOẠN | ⚠ phương án D — CÂU NÀY | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ cả bốn phương án đều là nội dung THẬT của quản trị dự án — phải đọc kỹ đề mô tả cái nào, đừng loại theo cảm giác "phương án này nghe sai" |

⚠ Cổng giai đoạn hoạt động thế nào: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi cổng có TIÊU CHÍ rõ ràng, biết trước | ⚠ người nộp biết mình sẽ bị đánh giá theo gì | | ⚠ Người có THẨM QUYỀN quyết: đi tiếp, sửa lại, hoặc DỪNG | ⚠ quyền DỪNG là điều làm cổng giai đoạn có ý nghĩa | | ⚠ Không qua cổng thì không sang giai đoạn sau | | | ⚠ Mỗi cổng nhìn vào một KHÍA CẠNH khác nhau | ⚠ ở đây: kỹ thuật, rồi thông điệp, rồi tổng thể | | ⚠ Ưu điểm | ⚠ bắt lỗi sớm, kiểm soát chất lượng có hệ thống, dừng được việc không đáng làm tiếp | | ⚠ Nhược điểm | ⚠ CHẬM — mỗi cổng là một điểm chờ; và dễ thành hình thức nếu không ai dám nói "không" |

Từ khoá nhận diện:

"qua cấp này mới lên cấp kia, mỗi cấp một tiêu chí" → ⚠ cổng giai đoạn "ai chịu trách nhiệm việc gì" → ⚠ vai trò và trách nhiệm "báo rủi ro lên ai" → ⚠ leo thang rủi ro "rút kinh nghiệm cho lần sau" → ⚠ bài học kinh nghiệm

⚠ Trevor bỏ RÀ SOÁT NGANG HÀNG để dùng cổng giai đoạn — được và mất gì Đánh đổi
⚠ ĐƯỢC: mỗi cổng có chuyên môn riêng, kiểm được nhiều khía cạnh
⚠ ĐƯỢC: kiểm soát được thông điệp và thương hiệu ra bên ngoài ⚠ quan trọng với bài công bố công khai
⚠ MẤT: CHẬM — ba cấp duyệt cho một bài viết
⚠ MẤT: mất giá trị của phản hồi từ ĐỒNG NGHIỆP CÙNG CHUYÊN MÔN ⚠ rà soát ngang hàng bắt được lỗi học thuật mà cấp trên có thể bỏ qua
⚠ MẤT: nhà nghiên cứu ít cảm thấy làm chủ tác phẩm của mình
⚠ Gợi ý cân bằng ⚠ giữ rà soát ngang hàng ở CỔNG ĐẦU (kỹ thuật), rồi mới lên các cổng về thông điệp — kết hợp cả hai thay vì chọn một

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có cổng giai đoạn không, tiêu chí có rõ không | | | Đã có ai từng bị DỪNG ở một cổng chưa | ⚠ chưa bao giờ dừng thì cổng đó chỉ là thủ tục | | Mỗi cổng làm chậm bao lâu | |

Và câu hỏi phân biệt một cổng giai đoạn thật với một chữ ký hình thức: cổng thật là cổng mà người gác có quyền nói "dừng lại" — và đã từng nói.

Câu 589 People
Cyrus is a stakeholder with twenty years of experience overseeing software development teams. Even though he is not familiar with the latest technologies, he understands software development fundamentals very well, and his intuition has consistently been extremely helpful to project managers. With only a few key performance indicators and metrics, he can get a good idea of his projects' health which is a good thing. However, his expertise means that Cyrus is often in demand as an advisor and manager and can only dedicate a limited amount of time to each project. Which method should the project manager use to build trust and influence with the stakeholder?
  1. A Issue identification
  2. B Surveys
  3. C Progress reporting
  4. D Meetings
Xem giải thích

Đáp án

C — BÁO CÁO TIẾN ĐỘ (progress reporting).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu đặc điểm của Cyrus với cách gắn kết phù hợp: | Đặc điểm của Cyrus | Cách phù hợp | |---|---| | ⚠ CHỈ CẦN VÀI chỉ số then chốt là nắm được tình hình | ⚠ báo cáo ngắn gọn có số liệu là đủ | | ⚠ Thời gian dành cho mỗi dự án RẤT HẠN CHẾ | ⚠ không thể họp nhiều — loại phương án D | | ⚠ Hai mươi năm kinh nghiệm, trực giác tốt | ⚠ ông tự rút ra kết luận từ số liệu, không cần giải thích dài | | ⚠ Cần xây DỰNG NIỀM TIN và ẢNH HƯỞNG | ⚠ báo cáo ĐỀU ĐẶN, MINH BẠCH là cách xây niềm tin bền nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ báo cáo tiến độ tôn trọng thời gian của ông và cho ông đúng thứ ông cần |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (họp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì gặp mặt ⚠ là cách xây niềm tin mạnh nhất về nguyên tắc chung ⚠ (liên hệ #26285 cùng lô): ⚠ nhưng đề nói rõ Cyrus ⚠ chỉ dành được RẤT ÍT thời gian cho mỗi dự án ⚠ — mời họp nhiều là ⚠ không tôn trọng ràng buộc của ông và sẽ phản tác dụng.

  • B (khảo sát) — ⚠ thu thập ý kiến từ NHIỀU người; ⚠ không phù hợp để xây quan hệ với MỘT cá nhân.

  • A (nhận diện vấn đề) — ⚠ một hoạt động quản lý, không phải phương thức gắn kết bên liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26292 ở lô này (tra sở thích truyền thông trong kế hoạch gắn kết) — ⚠ cùng nguyên lý: điều chỉnh cách giao tiếp theo từng người; ⚠ câu #26240 lô 190 (bên liên quan phàn nàn quá nhiều tin nhắn), ⚠ câu #26299 ở lô này (lập kế hoạch truyền thông từ sổ đăng ký), ⚠ câu #26302 ở lô này (Jamal — bên liên quan quyền cao quan tâm cao).

⚠ Cyrus nằm ở đâu trên lưới quyền lực – quan tâm: | Trục | Đánh giá | |---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ CAO — hai mươi năm kinh nghiệm, được săn đón làm cố vấn, ý kiến có trọng lượng | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ TRUNG BÌNH – THẤP về mặt thời gian, nhưng ông THẬT SỰ quan tâm chất lượng dự án | | ⚠ Xếp gần nhất | ⚠ QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP → chiến lược GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26139 lô 188 — đúng ô này: cung cấp thông tin đủ, đừng làm phiền bằng chi tiết | | ⚠ Vì sao báo cáo tiến độ hợp | ⚠ đó CHÍNH LÀ cách gắn kết chuẩn cho ô quyền cao – quan tâm thấp |

⚠ Báo cáo cho một người như Cyrus nên trông thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ NGẮN — một trang là đủ | ⚠ ông đọc rất nhanh | | ⚠ Có VÀI CHỈ SỐ THEN CHỐT | ⚠ đề nói rõ ông chỉ cần vài chỉ số — ví dụ CPI, SPI, số lỗi mở, rủi ro nhóm đỏ | | ⚠ Nêu XU HƯỚNG, không chỉ trạng thái | ⚠ liên hệ #26182 lô 188 — xu hướng quan trọng hơn một điểm | | ⚠ Nêu rõ điều cần ông QUYẾT hoặc BIẾT | ⚠ đừng bắt ông tự tìm | | ⚠ ĐỀU ĐẶN, đúng nhịp đã hẹn | ⚠ đều đặn là nền của niềm tin | | ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng gửi báo cáo mười trang — ông sẽ ngừng đọc, và bạn mất luôn kênh, liên hệ #26240 lô 190 |

Từ khoá nhận diện:

"bận, chỉ cần vài chỉ số" → ⚠ báo cáo tiến độ ngắn gọn "mời họp nhiều" → ⚠ không tôn trọng ràng buộc thời gian của họ "khảo sát" → ⚠ dành cho nhiều người, không phải xây quan hệ cá nhân "nhận diện vấn đề" → ⚠ hoạt động quản lý, không phải phương thức gắn kết

⚠ Vì sao báo cáo đều đặn lại XÂY được niềm tin Cơ chế
⚠ Cho thấy bạn CÓ KIỂM SOÁT tình hình
⚠ Không có bất ngờ khó chịu ⚠ niềm tin mất nhanh nhất khi người ta nghe tin xấu quá muộn
⚠ BÁO CẢ TIN XẤU thì càng đáng tin ⚠ báo cáo chỉ toàn màu xanh là báo cáo không ai tin
⚠ Tôn trọng thời gian của người nhận
⚠ Với người có hai mươi năm kinh nghiệm như Cyrus ⚠ ông đã đọc hàng trăm báo cáo — ông nhận ra ngay báo cáo nào thật và báo cáo nào tô hồng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo của bạn dài bao nhiêu trang | | | Bên liên quan bận nhất của bạn nhận thông tin theo cách nào | | | Báo cáo gần nhất của bạn có nêu tin xấu nào không | |

Và cách xây ảnh hưởng với một người quá bận để gặp bạn: gửi cho họ đúng thứ họ cần, đúng lúc, đều đặn — cho tới khi báo cáo của bạn thành thứ họ tin trước cả khi đọc.

Câu 590 Process
Sterling is the project manager for the Graham Project, a project that will develop new software supported on mobile devices. The customer has created a maximum budget, performance, and other quality metrics for the project deliverable to be sufficient. One of the requirements is that the project must be completed within 12 months. This requirement is an example of which of the following choices?
  1. A Assumption
  2. B Constraint
  3. C Schedule
  4. D Planning process
Xem giải thích

Đáp án

B — RÀNG BUỘC (constraint).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao "phải xong trong 12 tháng" là ràng buộc: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ RÀNG BUỘC = giới hạn mà dự án PHẢI tuân theo | | | ⚠ Khách hàng đặt ra thời hạn cứng 12 tháng | ⚠ giới hạn về THỜI GIAN | | ⚠ Nó GIỚI HẠN các lựa chọn của Sterling | ⚠ không thể lập lịch dài hơn | | ⚠ Nó là ĐIỀU KIỆN, không phải phỏng đoán | ⚠ khác hẳn giả định | | ⚠ Đề còn nêu các ràng buộc khác | ⚠ ngân sách tối đa, chỉ số hiệu năng và chất lượng — cả gói ràng buộc |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (giả định — assumption) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì giả định và ràng buộc ⚠ luôn xuất hiện cùng nhau trong tài liệu dự án: ⚠ nhưng ⚠ GIẢ ĐỊNH là điều ta CHO LÀ ĐÚNG mà chưa chứng minh ⚠ ("sẽ có đủ lập trình viên vào tháng 6"); ⚠ RÀNG BUỘC là giới hạn CHẮC CHẮN phải tuân theo — ⚠ ở đây khách hàng đã YÊU CẦU rõ ràng.

  • C (lịch trình) — ⚠ lịch trình là KẾ HOẠCH mà bạn lập RA, ⚠ còn thời hạn 12 tháng là ⚠ giới hạn ÁP LÊN lịch trình đó.

  • D (quy trình lập kế hoạch) — ⚠ một nhóm quy trình, ⚠ không phải một loại thông tin.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26297 CÙNG LÔ cũng hỏi về ràng buộc ⚠ ("không quá 26 triệu đô" → ràng buộc NGÂN SÁCH). ⚠ Hai câu cùng lô, hai loại ràng buộc khác nhau, khoá NHẤT QUÁN: | Câu | Giới hạn | Loại ràng buộc | |---|---|---| | ⚠ #26297 | ⚠ không quá 26 triệu đô | ⚠ NGÂN SÁCH | | ⚠ #26312 — câu này | ⚠ phải xong trong 12 tháng | ⚠ THỜI GIAN | | ⚠ Điểm chung | ⚠ đều do bên ngoài áp đặt, đều giới hạn lựa chọn của PM, đều phải ghi vào tài liệu kế hoạch | | ⚠ Lưu ý về phương án | ⚠ #26297 hỏi LOẠI ràng buộc nào; câu này chỉ hỏi ĐÂY LÀ GÌ — nên đáp án là "ràng buộc" chung |

⚠ RÀNG BUỘC và GIẢ ĐỊNH — bảng phân biệt: | | RÀNG BUỘC | GIẢ ĐỊNH | |---|---|---| | ⚠ Bản chất | ⚠ giới hạn CHẮC CHẮN | ⚠ điều coi là đúng mà CHƯA chứng minh | | ⚠ Nguồn | ⚠ khách hàng, lãnh đạo, luật pháp, thực tế vật lý | ⚠ suy đoán của đội khi lập kế hoạch | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "xong trong 12 tháng" — CÂU NÀY | ⚠ "nhà cung cấp sẽ giao đúng hẹn" | | ⚠ Rủi ro đi kèm | ⚠ vi phạm thì mất hợp đồng | ⚠ sai thì thành rủi ro | | ⚠ Xử lý | ⚠ lập kế hoạch TRONG giới hạn, hoặc thương lượng lại | ⚠ KIỂM CHỨNG và rà lại định kỳ | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả hai đều phải được GHI LẠI ngay từ đầu — cả hai đều là nguồn rủi ro nếu bị bỏ sót |

Từ khoá nhận diện:

"phải xong trước / không được quá / bắt buộc phải có" → ⚠ ràng buộc "ta cho rằng, dự kiến sẽ, hy vọng" → ⚠ giả định "kế hoạch các hoạt động theo thời gian" → ⚠ lịch trình "nhóm quy trình" → ⚠ không phải một loại thông tin dự án

⚠ Sterling phải làm gì với gói ràng buộc này Việc
⚠ GHI đầy đủ vào điều lệ và tài liệu kế hoạch ⚠ ngân sách tối đa, 12 tháng, chỉ số hiệu năng, tiêu chí chất lượng
⚠ Kiểm xem các ràng buộc có KHẢ THI CÙNG LÚC không ⚠ bước quan trọng nhất và hay bị bỏ qua
⚠ Nếu không khả thi, THƯƠNG LƯỢNG NGAY từ đầu ⚠ liên hệ #26194 lô 189 — phải biết cạnh nào co giãn được
⚠ Lập kế hoạch NGƯỢC từ hạn chót
⚠ Đặt dự phòng thời gian ở chỗ hợp lý
⚠ Sai lầm nghiêm trọng nhất ⚠ nhận đủ mọi ràng buộc mà không kiểm tính khả thi, rồi tới tháng thứ mười mới báo là không kịp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có liệt kê đủ ràng buộc của dự án không | | | Các ràng buộc đó có đồng thời khả thi không | | | Bạn có nhật ký giả định và rà lại nó không | |

Và điều phân biệt một ràng buộc với một giả định trong thực tế: ràng buộc là thứ ai đó sẽ trách bạn nếu vi phạm; giả định là thứ không ai nhắc tới cho tới ngày nó hoá ra sai.