Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 601 People
Pi is a scrum master for project ARX, which is in its fifth iteration and has a velocity of 30 story points. At a recent planning poker session, several team members complained about how long it takes to estimate story points and offered suggestions for improving the process. What should Pi do?
  1. A Refer the team to the project management office for best practices on estimating story points.
  2. B Tell the team that they cannot change how they estimate story points since the project has already started.
  3. C Plan a spike to investigate different ways to estimate story points.
  4. D Solicit ideas from the team and have them engage in active discussion over changes.
Xem giải thích

Đáp án

D — LẤY Ý KIẾN từ đội và để họ THẢO LUẬN TÍCH CỰC về các thay đổi.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là hành động đúng của Scrum Master: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội TỰ TỔ CHỨC — họ quyết CÁCH LÀM VIỆC của mình | ⚠ ước lượng là cách làm việc, không phải nội dung sản phẩm | | ⚠ Đội đã CHỦ ĐỘNG nêu vấn đề VÀ đề xuất giải pháp | ⚠ dấu hiệu rất tốt — đừng dập tắt nó | | ⚠ Cải tiến liên tục là nguyên tắc nền của agile | ⚠ liên hệ #26266 lô 190 — TQM | | ⚠ Scrum Master ĐIỀU PHỐI, không quyết thay | ⚠ liên hệ #26177 lô 188 | | ⚠ Kết quả | ⚠ thay đổi do đội tự chọn sẽ được thực hiện nghiêm túc hơn nhiều |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (lên kế hoạch một spike để nghiên cứu các cách ước lượng khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì spike ⚠ là công cụ agile thật và nghe có vẻ bài bản: ⚠ nhưng spike dùng để ⚠ giảm BẤT ĐỊNH KỸ THUẬT của một hạng mục sản phẩm ⚠ (liên hệ #26309 cùng lô); ⚠ đây là vấn đề QUY TRÌNH LÀM VIỆC — đội chỉ cần bàn với nhau, không cần một hạng mục nghiên cứu chiếm chỗ trong sprint.

  • A (chuyển đội sang PMO để lấy thực hành tốt nhất) — ⚠ đẩy việc và trái tinh thần tự tổ chức; ⚠ và ⚠ "thực hành tốt nhất" của PMO chưa chắc hợp với đội này.

  • B (nói rằng không đổi được vì dự án đã bắt đầu) — ⚠ SAI HOÀN TOÀN: ⚠ agile ⚠ thay đổi cách làm việc liên tục ⚠ — đó chính là mục đích của buổi nhìn lại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm "HỎI ĐỘI" nay rất dày và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: ⚠ #26235 lô 190 (chất lượng kém → hỏi đội), ⚠ #26309 ở lô này (lo chất lượng → hỏi vật cản ở họp đứng), ⚠ #26321 ở lô này (kiểm chứng cải tiến → hỏi ở họp đứng), ⚠ và câu này (góp ý về ước lượng → lấy ý kiến và cho thảo luận).

⚠ Poker lập kế hoạch là gì và vì sao nó tốn thời gian: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cả đội ước lượng ĐỒNG THỜI bằng lá bài | ⚠ tránh ảnh hưởng lẫn nhau | | ⚠ Ai chênh nhiều thì GIẢI THÍCH lý do | ⚠ đây mới là giá trị thật — không phải con số | | ⚠ Ước lượng lại tới khi hội tụ | | | ⚠ Vì sao tốn thời gian | ⚠ thảo luận nhiều, nhất là với hạng mục chưa rõ | | ⚠ Nhưng thời gian đó KHÔNG lãng phí | ⚠ cuộc thảo luận làm cả đội HIỂU GIỐNG NHAU về hạng mục — con số chỉ là sản phẩm phụ | | ⚠ Điều Pi nên giúp đội thấy | ⚠ trước khi đổi cách làm, hãy hỏi: chúng ta muốn tiết kiệm thời gian, hay muốn bỏ bớt phần thảo luận? — hai thứ đó rất khác nhau |

⚠ Các cách ước lượng đội có thể cân nhắc: | Cách | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ POKER LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ kỹ, chậm — đang dùng | | ⚠ ĐÁNH SỐ THEO NHÓM (t-shirt sizing) | ⚠ thô hơn, nhanh hơn nhiều | | ⚠ XẾP HẠNG TƯƠNG ĐỐI (affinity estimation) | ⚠ xếp nhiều hạng mục cùng lúc theo độ lớn — rất nhanh | | ⚠ ĐẾM HẠNG MỤC, không ước lượng điểm | ⚠ dùng khi các hạng mục đã được chia đều — táo bạo nhưng hiệu quả với đội trưởng thành | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ ĐỘ CHÍNH XÁC của ước lượng chỉ cần đủ để lập kế hoạch — đầu tư quá mức vào ước lượng là một dạng lãng phí, liên hệ #26226 lô 189 |

Từ khoá nhận diện:

"đội nêu vấn đề và đề xuất cải tiến quy trình" → ⚠ lấy ý kiến và cho họ bàn "spike" → ⚠ cho bất định KỸ THUẬT, không cho vấn đề quy trình "hỏi PMO thực hành tốt nhất" → ⚠ đẩy việc, trái tự tổ chức "không đổi được vì đã bắt đầu" → ⚠ trái hoàn toàn tinh thần agile

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có được đổi cách làm việc của mình không | | | Buổi ước lượng của bạn dài bao lâu và mang lại gì | | | Khi đội đề xuất cải tiến, bạn phản ứng thế nào | |

Và điều Pi cần nhớ khi đội phàn nàn về một quy trình: lời phàn nàn kèm theo đề xuất là một món quà — đội đang muốn làm tốt hơn, và việc duy nhất có thể làm hỏng nó là trả lời "cứ làm như cũ đi".

Câu 602 Process
Jenny is a project manager at the Ayres Company. For each vendor she interacts with, Jenny and all project managers must document the performance quality ratings, delivery performance, and contractual compliance. This is known as which of the following choices?
  1. A A seller rating system
  2. B Procurement selection
  3. C An incentive contract
  4. D A requirement
Xem giải thích

Đáp án

A — HỆ THỐNG XẾP HẠNG NGƯỜI BÁN (a seller rating system).

Vì sao đúng

⚠ Hệ thống xếp hạng người bán là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI NHẬN có hệ thống hiệu suất của từng nhà cung cấp | | | ⚠ Đánh giá CHẤT LƯỢNG sản phẩm/dịch vụ | ⚠ đề nêu đúng | | ⚠ Đánh giá GIAO HÀNG có đúng hẹn không | ⚠ đề nêu đúng | | ⚠ Đánh giá TUÂN THỦ HỢP ĐỒNG | ⚠ đề nêu đúng | | ⚠ MỌI quản lý dự án đều phải ghi | ⚠ có hệ thống ở tầm TỔ CHỨC, không phải ghi chép riêng của một người | | ⚠ Dùng để làm gì | ⚠ chọn nhà cung cấp cho các dự án SAU — liên hệ #26300 và #26318 cùng lô |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (lựa chọn mua sắm — procurement selection) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hệ thống xếp hạng ⚠ đúng là ĐẦU VÀO cho việc lựa chọn: ⚠ nhưng ⚠ lựa chọn là một HÀNH ĐỘNG diễn ra một lần cho mỗi lần mua; ⚠ còn ⚠ xếp hạng là việc GHI NHẬN LIÊN TỤC ⚠ — đề mô tả việc ghi nhận, không phải việc chọn.

  • C (hợp đồng có thưởng khuyến khích) — ⚠ một LOẠI HỢP ĐỒNG ⚠ (liên hệ #26199 lô 189), ⚠ không phải hệ thống đánh giá.

  • D (một yêu cầu) — ⚠ quá chung chung, ⚠ không phải thuật ngữ mô tả đúng việc này.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm MUA SẮM trong lô này rất đầy đủ: ⚠ #26300 (RFP — chọn theo phương án đề xuất), ⚠ #26315 (bế tắc đàm phán → tìm phương án thay thế), ⚠ #26318 (RFQ — chọn theo giá), ⚠ và câu này (đánh giá nhà cung cấp sau khi làm việc). ⚠ BỐN câu bao trọn vòng đời mua sắm. ⚠ Xem thêm #26267 lô 190 (tranh chấp hợp đồng).

⚠ VÒNG ĐỜI MUA SẮM — bốn câu của lô này nằm ở đâu: | Bước | Việc | Câu tương ứng | |---|---|---| | ⚠ 1. LẬP KẾ HOẠCH mua sắm | ⚠ tự làm hay mua | ⚠ #25996 lô 185 | | ⚠ 2. Chuẩn bị HỒ SƠ MỜI THẦU | ⚠ RFI, RFQ hay RFP | ⚠ #26300 và #26318 ở lô này | | ⚠ 3. ĐÀM PHÁN và ký hợp đồng | ⚠ thương lượng điều khoản | ⚠ #26315 ở lô này | | ⚠ 4. KIỂM SOÁT mua sắm | ⚠ giám sát hiệu suất, xử lý tranh chấp | ⚠ #26267 lô 190 | | ⚠ 5. ĐÓNG hợp đồng và ĐÁNH GIÁ nhà cung cấp | ⚠ CÂU NÀY | | | ⚠ Vì sao bước 5 quan trọng | ⚠ nó là ĐẦU VÀO của bước 2 cho dự án sau — vòng lặp khép kín |

Từ khoá nhận diện:

"ghi nhận chất lượng, giao hàng, tuân thủ của nhà cung cấp" → ⚠ hệ thống xếp hạng người bán "chọn nhà cung cấp cho lần mua này" → ⚠ lựa chọn mua sắm "hợp đồng có thưởng theo kết quả" → ⚠ hợp đồng khuyến khích "dữ liệu dùng lại cho dự án sau" → ⚠ tài sản quy trình tổ chức

⚠ Vì sao hệ thống này có giá trị lớn ở tầm TỔ CHỨC Lợi ích
⚠ Quyết định mua sắm dựa trên DỮ LIỆU, không dựa trên trí nhớ ⚠ liên hệ #26202 lô 189 — chống hiệu ứng hào quang
⚠ Người quản lý dự án MỚI cũng biết nhà cung cấp nào tin được ⚠ liên hệ #26298 cùng lô — tri thức phải ở trong tài liệu
⚠ Tạo áp lực TÍCH CỰC lên nhà cung cấp ⚠ họ biết mình đang được chấm điểm
⚠ Là căn cứ khi cần chấm dứt quan hệ với nhà cung cấp kém ⚠ liên hệ #26267 lô 190
⚠ Là TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC ⚠ liên hệ #26193 lô 189
⚠ Điều kiện để hệ thống có ích ⚠ MỌI quản lý dự án phải ghi ĐỀU ĐẶN và TRUNG THỰC — vài người bỏ qua là dữ liệu mất giá trị
⚠ Nên chấm nhà cung cấp theo tiêu chí nào Tiêu chí
⚠ CHẤT LƯỢNG bàn giao ⚠ số lỗi, tỷ lệ phải làm lại
⚠ ĐÚNG HẠN ⚠ tỷ lệ giao đúng hẹn
⚠ TUÂN THỦ hợp đồng ⚠ có phải nhắc nhở nhiều không
⚠ Khả năng PHỐI HỢP và truyền thông ⚠ hay bị quên mà lại rất quan trọng
⚠ Cách xử lý khi có SỰ CỐ ⚠ nhà cung cấp tốt lộ ra rõ nhất vào lúc có vấn đề
⚠ Nguyên tắc chấm ⚠ chấm theo SỰ VIỆC ghi nhận được, không chấm theo cảm nhận — nếu không thì hệ thống chỉ ghi lại thiên kiến

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có ghi nhận hiệu suất nhà cung cấp không | | | Bạn có tra dữ liệu đó trước khi chọn nhà cung cấp không | | | Nhà cung cấp có biết mình đang được đánh giá theo tiêu chí nào không | |

Và giá trị thật của việc chấm điểm nhà cung cấp một cách có hệ thống: nó biến kinh nghiệm đắt giá của một dự án thành lợi thế cho mọi dự án sau — thay vì thành một câu chuyện kể trong giờ nghỉ trưa.

Câu 603 People
Henry is a project manager for his organization and he is leading a project using a predictive approach. Due to some quality errors in the project work, the project is likely to miss the next milestone, which involves multiple concurrent tasks and decision points. Henry is working with the project team to see how best to schedule the concurrent tasks and other factors that may be affected by the rework and the milestone. Which tool can Henry use to consider each task's pessimistic, most likely, and optimistic outcome in this scenario?
  1. A PERT
  2. B Project network diagram analysis
  3. C Monte Carlo analysis
  4. D Root cause analysis
Xem giải thích

Đáp án

A — PERT.

Vì sao đúng

⚠ PERT là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kỹ thuật ước lượng BA ĐIỂM cho từng hoạt động | ⚠ lạc quan (O), khả dĩ nhất (M), bi quan (P) | | ⚠ Công thức: (O + 4M + P) ÷ 6 | ⚠ phân phối beta — cho khả dĩ nhất trọng số gấp bốn | | ⚠ Đề nêu ĐÚNG ba kịch bản đó | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ PERT cũng xử lý được mạng có nhiều việc SONG SONG | ⚠ đúng bối cảnh của Henry | | ⚠ Kết quả | ⚠ thời lượng kỳ vọng cho từng việc, và từ đó cho cả mốc |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (phân tích Monte Carlo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ CŨNG dùng ba điểm làm đầu vào và cũng xử lý bất định: ⚠ nhưng Monte Carlo ⚠ MÔ PHỎNG hàng nghìn kịch bản cho TOÀN LỊCH TRÌNH ⚠ và cho ra ⚠ XÁC SUẤT hoàn thành; ⚠ đề hỏi công cụ ⚠ xét ba kết cục cho TỪNG VIỆC — ⚠ đó chính là PERT.

  • B (phân tích sơ đồ mạng dự án) — ⚠ xác định ĐƯỜNG GĂNG và quan hệ phụ thuộc; ⚠ nó ⚠ KHÔNG xử lý bất định của ước lượng ⚠ (liên hệ #26284 cùng lô — sơ đồ mạng là công cụ lịch trình).

  • D (phân tích nguyên nhân gốc) — ⚠ tìm nguyên nhân của lỗi chất lượng; ⚠ hữu ích cho phần "lỗi chất lượng" của tình huống, ⚠ nhưng ⚠ không phải công cụ lập lịch.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ ƯỚC LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26190 lô 189 (tham số), ⚠ #26241 lô 189 (ba điểm cho việc chưa từng làm), ⚠ #26252 lô 190 (từ dưới lên + tham số), ⚠ #26291 ở lô này (ước lượng DỨT ĐIỂM — mức chính xác), ⚠ #26331 ở lô này (phán đoán chuyên gia từ dự án tương tự), ⚠ và câu này (PERT).

⚠ CÔNG THỨC PERT — thuộc lòng: | Công thức | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thời lượng kỳ vọng (beta/PERT) | ⚠ (O + 4M + P) ÷ 6 | | ⚠ Thời lượng kỳ vọng (tam giác) | ⚠ (O + M + P) ÷ 3 | | ⚠ Độ lệch chuẩn | ⚠ (P − O) ÷ 6 | | ⚠ Phương sai | ⚠ [(P − O) ÷ 6]² | | ⚠ Ví dụ nhanh | ⚠ O = 4, M = 6, P = 14 → PERT = (4 + 24 + 14) ÷ 6 = 7; độ lệch chuẩn = (14 − 4) ÷ 6 ≈ 1,67 | | ⚠ Ý nghĩa thực tế | ⚠ PERT luôn LỚN HƠN giá trị khả dĩ nhất khi P xa hơn O — nó tự động cộng thêm phần đệm cho rủi ro |

⚠ PERT và MONTE CARLO — quan hệ với nhau: | | PERT | MONTE CARLO | |---|---|---| | ⚠ Cấp độ | ⚠ TỪNG hoạt động | ⚠ TOÀN lịch trình | | ⚠ Đầu vào | ⚠ ba điểm | ⚠ ba điểm của mọi hoạt động | | ⚠ Đầu ra | ⚠ một con số kỳ vọng | ⚠ PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ngày hoàn thành | | ⚠ Công sức | ⚠ tính tay được | ⚠ cần phần mềm | | ⚠ Quan hệ | ⚠ PERT là ĐẦU VÀO của Monte Carlo — không phải hai lựa chọn thay thế nhau | | ⚠ Khi nào dùng Monte Carlo | ⚠ dự án lớn, cần trả lời "xác suất xong trước ngày X là bao nhiêu phần trăm" |

Từ khoá nhận diện:

"lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan cho từng việc" → ⚠ PERT "mô phỏng hàng nghìn kịch bản, ra xác suất" → ⚠ Monte Carlo "đường găng, quan hệ phụ thuộc" → ⚠ phân tích sơ đồ mạng "vì sao lỗi xảy ra" → ⚠ phân tích nguyên nhân gốc

⚠ Vì sao PERT hợp với tình huống của Henry Lý do
⚠ Có VIỆC PHẢI LÀM LẠI — thời lượng rất bất định ⚠ không ai biết sửa mất bao lâu
⚠ Nhiều việc SONG SONG và nhiều điểm quyết định ⚠ mạng phức tạp
⚠ Mốc sắp tới có nguy cơ trễ ⚠ cần con số đáng tin để báo cáo
⚠ PERT cho khoảng, không cho một con số giả vờ chính xác ⚠ liên hệ #26291 cùng lô
⚠ Việc Henry nên làm song song ⚠ PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN GỐC của lỗi chất lượng — phương án D không sai về giá trị, chỉ sai với câu hỏi; liên hệ #26234 lô 190

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn là một con số hay ba con số | | | Khoảng giữa lạc quan và bi quan của bạn rộng cỡ nào | ⚠ rộng là dấu hiệu rủi ro cao | | Bạn có cộng thêm dự phòng cho việc phải làm lại không | |

Và điều PERT làm được mà một con số đơn không bao giờ làm được: nó buộc người ước lượng phải nói ra kịch bản xấu nhất — và chính con số đó mới là thứ quản lý dự án cần nghe.

Câu 604 Process
Natasha oversees logistics for a company that ships coffee from one continent to another. A new client results in the company shipping more coffee than ever. Natasha has one stakeholder that connected the client to the company, but this stakeholder has very little to do with the projects that Natasha directly oversees. When Natasha asks about them, she finds out that the stakeholder only has a token interest in logistics and that their primary interest is acquiring new business. Where is the stakeholder in the power/interest grid?
  1. A Low power, high interest 
  2. B High power, high interest
  3. C High power, low interest
  4. D Low power, low interest
Xem giải thích

Đáp án

C — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM THẤP.

Vì sao đúng

⚠ Chấm điểm bên liên quan này trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ người MANG VỀ khách hàng lớn nhất từ trước tới nay | ⚠ CAO — ảnh hưởng lớn tới công ty | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ vai trò phát triển kinh doanh, quan hệ với khách | ⚠ CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ rất ít dính tới các dự án Natasha điều hành | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ chỉ quan tâm LOGISTICS ở mức TƯỢNG TRƯNG | ⚠ THẤP — từ khoá "token interest" | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ mối quan tâm chính là TÌM KHÁCH HÀNG MỚI | ⚠ mục tiêu của ông ở nơi khác | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP → chiến lược GIỮ HÀI LÒNG |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vế QUAN TÂM THẤP thì đúng: ⚠ nhưng ⚠ người mang về hợp đồng lớn nhất công ty KHÔNG THỂ có quyền lực thấp ⚠ — nếu ông không hài lòng, ông có thể tác động tới lãnh đạo và tới chính khách hàng đó.

  • B (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ quan tâm chỉ ở mức tượng trưng, ⚠ đề nói rõ.

  • A (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ sai cả hai trục.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay là câu thứ NĂM và bộ đề HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Nhân vật | Ô | Chiến lược | |---|---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ CAO – THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ CAO – CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ #26301 ở lô này | ⚠ Anita | ⚠ THẤP – THẤP | ⚠ THEO DÕI | | ⚠ #26302 ở lô này | ⚠ Jamal | ⚠ CAO – CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ #26326 — câu này | | ⚠ CAO – THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ Nhận xét | ⚠ NĂM câu, đủ cả bốn ô, không câu nào mâu thuẫn — đây là chủ đề bộ đề trình bày nhất quán nhất |

⚠ Xem thêm #26329 ở lô này — ⚠ đề đó ⚠ tự gọi tên một phó chủ tịch là "bên liên quan quyền cao, quan tâm thấp" ⚠ và cho thấy ⚠ hậu quả khi nhóm này bị bỏ mặc: ⚠ một câu nói vu vơ của ông làm cả đội mất tinh thần.

⚠ "GIỮ HÀI LÒNG" nghĩa là làm gì: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Thông báo ở mức TỔNG QUAN, tần suất thấp | ⚠ đừng gửi báo cáo chi tiết hằng tuần | | ⚠ THAM VẤN trước các quyết định lớn ảnh hưởng tới họ | ⚠ đừng để họ biết muộn qua người khác | | ⚠ Phản hồi NHANH khi họ hỏi | ⚠ đừng để họ chờ | | ⚠ THEO DÕI xem mức quan tâm có tăng không | ⚠ đừng cho rằng vị trí của họ cố định | | ⚠ Rủi ro nếu làm phiền quá mức | ⚠ họ khó chịu và mức gắn kết chuyển sang tiêu cực — liên hệ #26240 lô 190 | | ⚠ Rủi ro nếu bỏ quên | ⚠ họ hành động dựa trên thông tin thiếu và gây tác động lớn — chính là #26329 ở lô này |

Từ khoá nhận diện:

"ảnh hưởng lớn nhưng chỉ quan tâm tượng trưng" → ⚠ cao – thấp, giữ hài lòng "mang về hợp đồng lớn" → ⚠ dấu hiệu quyền lực cao dù không có chức danh trong dự án "hiếm khi đọc, không dự họp" → ⚠ quan tâm thấp — nhưng phải xét quyền lực riêng "đòi rà mọi bàn giao" → ⚠ quan tâm cao

⚠ Vì sao Natasha vẫn cần chú ý tới người này Lý do
⚠ Khách hàng mới làm KHỐI LƯỢNG VẬN CHUYỂN tăng vọt ⚠ áp lực lên chính bộ phận của Natasha
⚠ Ông sẽ mang về THÊM khách nữa ⚠ cô cần biết trước để chuẩn bị năng lực
⚠ Ông là cầu nối với khách hàng ⚠ nếu có sự cố giao hàng, ông là người khách gọi đầu tiên
⚠ Việc nên làm ⚠ thoả thuận một kênh ngắn: báo cho ông TRƯỚC khi ông bán thêm khối lượng vượt năng lực — đó là "giữ hài lòng" theo cách có ích cho cả hai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong tổ chức có ảnh hưởng lớn mà ít quan tâm dự án bạn | | | Họ có nhận đủ thông tin để không phát biểu sai không | | | Bạn có làm phiền nhóm này bằng chi tiết không cần thiết không | |

Và lý do ô "quyền cao – quan tâm thấp" là ô nguy hiểm nhất trong bốn ô: họ không theo dõi bạn, nên không biết chuyện gì đang xảy ra — nhưng khi họ nói một câu, cả tổ chức nghe thấy.

Câu 605 Process
Bruce is reviewing work packages to determine what he will need to complete each task. He wants to understand the types and quantities he will need based on each work package's nature. What should Bruce do to find this information?
  1. A Review the stakeholder register.
  2. B Review the resource breakdown structure.
  3. C Review the resource requirements.
  4. D Consult with the project management office.
Xem giải thích

Đáp án

C — XEM YÊU CẦU NGUỒN LỰC (resource requirements).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu điều Bruce cần với nội dung tài liệu: | Bruce cần | Yêu cầu nguồn lực có | |---|---| | ⚠ Biết cần gì để hoàn thành TỪNG công việc | ⚠ đúng — tài liệu này gắn với từng hoạt động | | ⚠ LOẠI nguồn lực | ⚠ đúng — người, thiết bị, vật tư | | ⚠ SỐ LƯỢNG | ⚠ đúng | | ⚠ Dựa trên BẢN CHẤT của từng gói công việc | ⚠ đúng — yêu cầu được xác định từ gói công việc | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả bốn điều đều nằm trong yêu cầu nguồn lực |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (xem cơ cấu phân rã nguồn lực — RBS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tên nghe rất sát: ⚠ nhưng RBS là ⚠ BẢNG PHÂN LOẠI nguồn lực theo chủng loại và chức năng ⚠ (nhân lực → kỹ sư → kỹ sư điện), ⚠ KHÔNG nói CÔNG VIỆC NÀO cần BAO NHIÊU.

  • A (xem sổ đăng ký bên liên quan) — ⚠ về CON NGƯỜI liên quan tới dự án, ⚠ không phải nguồn lực cần cho công việc.

  • D (hỏi PMO) — ⚠ thông tin này nằm trong TÀI LIỆU DỰ ÁN, ⚠ không cần hỏi ai.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26196 ở lô 189 ⚠ (Dion — tháng thứ sáu cần một thợ điện). ⚠ Hai đề khác nhân vật và bối cảnh, ⚠ nhưng ⚠ hỏi cùng một khái niệm và có CÙNG KHOÁ: YÊU CẦU NGUỒN LỰC:

#26196 lô 189 #26327 — câu này
⚠ Tình huống ⚠ tháng thứ sáu cần một thợ điện ⚠ rà gói công việc để biết cần loại và số lượng gì
⚠ Phương án nhiễu chính ⚠ RÀNG BUỘC nguồn lực ⚠ CƠ CẤU PHÂN RÃ nguồn lực (RBS)
⚠ Khoá ⚠ yêu cầu nguồn lực ⚠ yêu cầu nguồn lực
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ hash MD5 không bắt được — chỉ đọc đề mới nhận ra

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ TÀI LIỆU NGUỒN LỰC nay đã đủ: ⚠ #26196 lô 189 (yêu cầu), ⚠ #26201 lô 189 (ràng buộc), ⚠ #26275 ở lô này (LỊCH nguồn lực), ⚠ #26272 lô 190 (RACI), ⚠ và câu này.

⚠ BẢNG PHÂN BIỆT — bốn tài liệu nguồn lực: | Tài liệu | Trả lời câu hỏi | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ YÊU CẦU nguồn lực | ⚠ hoạt động này CẦN gì, bao nhiêu | ⚠ "gói A cần 2 kỹ sư điện, 40 giờ" — CÂU NÀY | | ⚠ CƠ CẤU PHÂN RÃ (RBS) | ⚠ tổ chức có những LOẠI nguồn lực nào | ⚠ cây phân loại: nhân lực, thiết bị, vật tư | | ⚠ LỊCH nguồn lực | ⚠ ai/cái gì SẴN CÓ khi nào | ⚠ liên hệ #26275 cùng lô | | ⚠ RACI | ⚠ ai CHỊU TRÁCH NHIỆM việc nào | ⚠ liên hệ #26272 lô 190 | | ⚠ Thứ tự dùng | ⚠ YÊU CẦU → LỊCH → RACI → phân công cụ thể |

Từ khoá nhận diện:

"công việc này cần loại gì, bao nhiêu" → ⚠ yêu cầu nguồn lực "phân loại nguồn lực theo chủng loại" → ⚠ cơ cấu phân rã nguồn lực "ai rảnh khi nào" → ⚠ lịch nguồn lực "ai chịu trách nhiệm" → ⚠ RACI

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi gói công việc của bạn có ghi rõ cần gì không | | | Yêu cầu đó có ghi cả KỸ NĂNG cần thiết không | ⚠ "một người" khác với "một kỹ sư có chứng chỉ" | | Bạn đã đối chiếu yêu cầu với lịch sẵn có chưa | ⚠ chỗ lệch nhau chính là ràng buộc — liên hệ #26201 lô 189 |

Và lý do tài liệu này là nền của mọi việc lập kế hoạch nguồn lực: không biết mỗi việc cần gì thì không thể biết dự án cần bao nhiêu người — và mọi con số ngân sách nhân sự sau đó chỉ là phỏng đoán.

Câu 606 Process
You are part of the development team on a project that has just concluded the current sprint. All committed items in the sprint backlog are complete but one. The item that was not completed was almost done. What should happen with the incomplete item?
  1. A Do not include the item in the increment and work with the product owner to re-prioritize the remaining work.
  2. B Demonstrate the item to the stakeholders in the sprint review meeting if it is presentable in its current state.
  3. C It can be added to the increment if the customer accepts it.
  4. D Since the item is almost done, consider the completed part of the item in the velocity calculation and then create a new item in the product backlog for the remaining work for the next sprint.
Xem giải thích

Đáp án

A — KHÔNG đưa hạng mục đó vào phần tăng, và LÀM VIỆC VỚI PRODUCT OWNER để xếp lại thứ tự ưu tiên cho phần công việc còn lại.

Vì sao đúng

⚠ Nguyên tắc scrum áp dụng ở đây: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ "GẦN XONG" nghĩa là CHƯA XONG | ⚠ không có trạng thái trung gian | | ⚠ Chỉ hạng mục đạt ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH mới vào phần tăng | ⚠ không có ngoại lệ | | ⚠ Phần tăng phải DÙNG ĐƯỢC | ⚠ hạng mục dở dang làm hỏng tính chất này | | ⚠ Hạng mục chưa xong QUAY VỀ product backlog | ⚠ và được xếp lại ưu tiên như mọi hạng mục khác | | ⚠ Ai quyết thứ tự | ⚠ PRODUCT OWNER — liên hệ #26261 lô 190 |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (tính phần đã xong vào tốc độ rồi tạo hạng mục mới cho phần còn lại) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất hợp lý và "công bằng" với công sức đội đã bỏ ra: ⚠ nhưng ⚠ TỐC ĐỘ chỉ tính hạng mục HOÀN THÀNH TRỌN VẸN ⚠ — tính điểm cho việc dở dang sẽ ⚠ làm tốc độ bị thổi phồng và mất giá trị dự báo ⚠ (liên hệ #26220 lô 189).

  • B (trình diễn cho bên liên quan nếu trông được) — ⚠ buổi rà soát chỉ trình diễn công việc ĐÃ HOÀN THÀNH; ⚠ trình diễn thứ chưa xong tạo kỳ vọng sai.

  • C (đưa vào phần tăng nếu khách hàng chấp nhận) — ⚠ định nghĩa hoàn thành KHÔNG phải thứ thương lượng theo từng lần; ⚠ nó là chuẩn cố định của đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26220 lô 189 (tốc độ là thước đo thực nghiệm, không phải chỉ tiêu), ⚠ câu #26225 lô 189 (biểu đồ tốc độ đo năng lực đội), ⚠ câu #26261 lô 190 (product owner xếp lại ưu tiên), ⚠ câu #26235 lô 190 (định nghĩa hoàn thành).

⚠ Vì sao quy tắc "gần xong = chưa xong" lại nghiêm khắc đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ "Gần xong" là khái niệm KHÔNG ĐO ĐƯỢC | ⚠ 90% xong có thể còn 50% công sức | | ⚠ Cho phép một ngoại lệ là mở đường cho mọi ngoại lệ | | | ⚠ Phần tăng phải THẬT SỰ dùng được | ⚠ đó là lời hứa của scrum với bên liên quan | | ⚠ Tốc độ phải phản ánh công việc THẬT SỰ giao được | ⚠ nếu không thì mọi dự báo đều sai | | ⚠ Nguyên tắc gốc | ⚠ agile đo bằng PHẦN MỀM CHẠY ĐƯỢC, không đo bằng phần trăm hoàn thành |

⚠ Quy trình xử lý hạng mục chưa xong: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. KHÔNG đưa vào phần tăng | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 2. Trả hạng mục về PRODUCT BACKLOG | | | ⚠ 3. Product owner XẾP LẠI ưu tiên | ⚠ có thể nó không còn quan trọng nhất nữa | | ⚠ 4. Có thể ƯỚC LƯỢNG LẠI | ⚠ giờ đã biết rõ hơn về nó | | ⚠ 5. KHÔNG tính điểm vào tốc độ sprint này | ⚠ tính đủ điểm vào sprint hoàn thành nó | | ⚠ 6. Nêu ở buổi NHÌN LẠI: vì sao nhận quá tay | ⚠ liên hệ #26321 cùng lô | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ đừng "chia đôi" hạng mục để lấy điểm — trừ khi phần đã xong TỰ NÓ có giá trị dùng được, và khi đó phải là quyết định của product owner |

Từ khoá nhận diện:

"gần xong" → ⚠ chưa xong, không vào phần tăng "tính điểm phần đã làm" → ⚠ thổi phồng tốc độ, mất giá trị dự báo "trình diễn nếu trông được" → ⚠ buổi rà soát chỉ trình việc đã hoàn thành "nếu khách hàng chấp nhận thì tính" → ⚠ định nghĩa hoàn thành không thương lượng từng lần

⚠ Nhưng KHÔNG có nghĩa là công sức đội bị lãng phí Lưu ý
⚠ Công việc đã làm VẪN CÒN ĐÓ, không bị xoá
⚠ Sprint sau hoàn thành nó rất nhanh
⚠ Điểm được tính ĐỦ vào sprint hoàn thành ⚠ nên về dài hạn tốc độ vẫn phản ánh đúng
⚠ Vấn đề chỉ là KHÔNG ĐƯỢC tính sớm
⚠ Điều đội nên rút ra ⚠ nếu chuyện này lặp lại, hãy CHIA NHỎ hạng mục hơn khi lập kế hoạch — hạng mục nhỏ thì ít khi bị dở dang qua sprint

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có định nghĩa hoàn thành viết ra không | | | Có bao nhiêu hạng mục bị chuyển sang sprint sau trong ba sprint gần nhất | ⚠ nhiều là dấu hiệu hạng mục quá to hoặc nhận quá tay | | Tốc độ của bạn có bao gồm việc dở dang không | |

Và lý do quy tắc này nghiêm khắc mà lại có lợi cho chính đội: một tốc độ trung thực cho phép đội cam kết những gì họ làm được — còn một tốc độ được làm đẹp sẽ quay lại đòi nợ ở sprint sau.

Câu 607 People
Racheal is the project manager for a real estate investment trust. Her current project team is working in a project-centric environment, and she has full authority over the project team. Lately, she has noticed her team's morale dropping. When she talks to one of her analysts, she learns that her team believes they will be replaced at the end of the project. When Racheal presses the analyst further, she discovers that one of the organization's vice presidents, a high-powered but low-interest stakeholder, has been casually mentioning that real estate investment trusts are becoming unprofitable. The idea has circulated among the rest of the employees, and apparently, Racheal's team believes it. But when Racheal talks to her project's sponsor, she finds that her team is actually working on one of the most profitable products the company offers. The sponsor suggests training to get the team back on track. On which competency should the team training focus?
  1. A Managing quality
  2. B Managing risk
  3. C Managing stakeholders
  4. D Managing cost
Xem giải thích

Đáp án

C — QUẢN LÝ BÊN LIÊN QUAN (managing stakeholders).

Vì sao đúng

⚠ Truy ngược chuỗi nhân quả: | Mắt xích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một PHÓ CHỦ TỊCH nói vu vơ rằng ngành này đang mất lợi nhuận | ⚠ nguồn gốc | | ⚠ Ông là bên liên quan QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP | ⚠ đề tự gọi tên — liên hệ #26326 cùng lô | | ⚠ Ý đó LAN ra khắp nhân viên | ⚠ kênh không chính thức lấp chỗ trống của kênh chính thức | | ⚠ Đội tin rằng họ sẽ bị thay thế khi dự án xong | ⚠ tinh thần sụt giảm | | ⚠ Gốc rễ | ⚠ một bên liên quan quyền lực cao KHÔNG được gắn kết và KHÔNG được cung cấp thông tin đúng |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (quản lý rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tinh thần sụt giảm ⚠ quả thật là một RỦI RO cho dự án: ⚠ nhưng ⚠ rủi ro là HỆ QUẢ, còn NGUYÊN NHÂN nằm ở khâu quản lý bên liên quan ⚠ — câu hỏi hỏi lĩnh vực nào bị bỏ sót, không hỏi hậu quả là gì.

  • A (quản lý chất lượng) — ⚠ không liên quan tới tình huống.

  • D (quản lý chi phí) — ⚠ không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26326 CÙNG LÔ định nghĩa nhóm QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP; câu này cho thấy HẬU QUẢ khi bỏ mặc nhóm đó. ⚠ Hai câu bổ sung nhau rất chặt. ⚠ Xem thêm #26139 lô 188 (giữ hài lòng), #26301/#26302 ở lô này (bốn ô của lưới), #26311 ở lô này (bên liên quan bận — báo cáo tiến độ).

⚠ Vì sao nhóm quyền cao – quan tâm thấp NGUY HIỂM nhất: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ KHÔNG theo dõi dự án nên thiếu thông tin | | | ⚠ Nhưng lời họ nói có TRỌNG LƯỢNG LỚN | ⚠ cả tổ chức nghe | | ⚠ Một câu nói vu vơ của họ thành SỰ THẬT trong tai người khác | ⚠ đúng chuyện xảy ra ở đây | | ⚠ Họ không cố ý gây hại | ⚠ phó chủ tịch chỉ đang trò chuyện | | ⚠ Chính vì thế | ⚠ "GIỮ HÀI LÒNG" không phải là để họ vui — mà là để họ KHÔNG PHÁT NGÔN dựa trên thông tin thiếu |

⚠ Racheal nên làm gì: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Nói chuyện với PHÓ CHỦ TỊCH | ⚠ cho ông biết tác động của lời nói và cập nhật tình hình thật của dự án | | ⚠ 2. Cập nhật KẾ HOẠCH GẮN KẾT cho ông | ⚠ liên hệ #26292 cùng lô | | ⚠ 3. Nói THẲNG với đội về tương lai của họ | ⚠ im lặng là mảnh đất của tin đồn | | ⚠ 4. Nếu chưa có câu trả lời, NÓI RÕ là chưa có và bao giờ sẽ có | ⚠ trung thực có giá trị hơn trấn an suông | | ⚠ 5. Nhờ NHÀ TÀI TRỢ truyền thông chính thức nếu cần | ⚠ liên hệ #26288 cùng lô | | ⚠ Điều đáng chú ý về bối cảnh | ⚠ môi trường DỰ ÁN HOÁ — đội KHÔNG có phòng ban để quay về sau dự án, nên nỗi lo của họ là CHÍNH ĐÁNG, không phải hoang tưởng; liên hệ #26268 lô 190 |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan phát ngôn gây hại vì thiếu thông tin" → ⚠ quản lý bên liên quan "tinh thần đội sụt giảm" → ⚠ hệ quả, là một rủi ro — nhưng không phải nguyên nhân "quyền cao, quan tâm thấp" → ⚠ giữ hài lòng, cung cấp thông tin tổng quan đều đặn "tin đồn lan trong tổ chức" → ⚠ dấu hiệu kênh chính thức đang có khoảng trống

⚠ Bài học về khoảng trống thông tin Nguyên lý
⚠ Nơi nào thiếu thông tin chính thức, tin đồn sẽ lấp vào ⚠ luôn luôn, không có ngoại lệ
⚠ Tin đồn lan NHANH HƠN thông báo chính thức
⚠ Người ta tin điều nghe từ đồng nghiệp hơn điều đọc trong email
⚠ Cách phòng duy nhất ⚠ truyền thông ĐỀU ĐẶN và TRUNG THỰC, kể cả khi chưa có tin tốt để nói
⚠ Liên hệ ⚠ #26240 lô 190 — quá nhiều thông tin cũng tệ; nhưng ở đây vấn đề là quá ÍT

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong tổ chức có thể nói một câu làm đội bạn lo lắng | | | Họ có được cập nhật thông tin đúng không | | | Đội bạn có biết điều gì chờ họ sau dự án không | |

Và điều tình huống này minh hoạ rõ nhất về quản lý bên liên quan: thiệt hại lớn nhất thường không đến từ người phản đối dự án, mà từ người không biết đủ về nó nhưng lại được nhiều người lắng nghe.

Câu 608 Business Environment
Jim is the project manager of the BHQ Project for his company. This is a manufacturing project for a new client. Beth, the project sponsor, has asked Jim to create a chart that will help the stakeholders see the history of the project work and any variations to the project mean. This chart, however, must be measured against a timeline. Which type of quality control chart shows the history and pattern of variation?
  1. A A Pareto chart
  2. B A flowchart
  3. C A run chart
  4. D A network diagram chart
Xem giải thích

Đáp án

C — BIỂU ĐỒ CHUỖI (a run chart).

Vì sao đúng

⚠ Đối chiếu yêu cầu của Beth với biểu đồ chuỗi: | Yêu cầu | Biểu đồ chuỗi đáp ứng | |---|---| | ⚠ Cho thấy LỊCH SỬ công việc dự án | ⚠ vẽ dữ liệu theo trình tự thời gian | | ⚠ Cho thấy các SAI LỆCH so với giá trị trung bình | ⚠ thấy được biến thiên quanh đường trung tâm | | ⚠ Phải đo THEO MỘT TRỤC THỜI GIAN | ⚠ từ khoá quyết định — trục ngang là thời gian | | ⚠ Cho thấy MẪU HÌNH biến thiên | ⚠ xu hướng, chu kỳ, chuỗi liên tiếp | | ⚠ Kết luận | ⚠ đúng định nghĩa biểu đồ chuỗi |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (biểu đồ Pareto) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Pareto ⚠ cũng là công cụ chất lượng chuẩn và cũng là biểu đồ cột: ⚠ nhưng Pareto ⚠ xếp hạng NGUYÊN NHÂN theo tần suất ⚠ — nó ⚠ KHÔNG có trục thời gian, ⚠ nên không cho thấy lịch sử hay xu hướng.

  • B (lưu đồ) — ⚠ mô tả CÁC BƯỚC của một quy trình; ⚠ không có dữ liệu và không có thời gian.

  • D ("biểu đồ sơ đồ mạng") — ⚠ công cụ LỊCH TRÌNH, ⚠ không phải công cụ chất lượng ⚠ (liên hệ #26284 cùng lô).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu quan trọng với câu #26209 ở lô 189 ⚠ (Sharon cần biết quy trình có TRONG TẦM KIỂM SOÁT không → BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT). ⚠ Hai câu rất gần nhau và đây là cặp phân biệt tinh tế nhất trong nhóm công cụ chất lượng:

#26209 lô 189 #26330 — câu này
⚠ Câu hỏi của tình huống ⚠ quy trình có ỔN ĐỊNH / trong tầm kiểm soát không ⚠ cho thấy LỊCH SỬ và MẪU HÌNH biến thiên
⚠ Cần GIỚI HẠN KIỂM SOÁT không ⚠ CÓ — đó là điều làm nên câu trả lời ⚠ KHÔNG — chỉ cần thấy diễn biến
⚠ Khoá ⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT ⚠ BIỂU ĐỒ CHUỖI
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ khác nhau đúng ở một điểm: có cần phán định TRONG/NGOÀI TẦM KIỂM SOÁT hay không
⚠ Mẹo làm bài ⚠ thấy "trong tầm kiểm soát", "ổn định", "vượt giới hạn" → BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT; thấy "lịch sử", "xu hướng", "mẫu hình theo thời gian" → BIỂU ĐỒ CHUỖI

⚠ BIỂU ĐỒ CHUỖI và BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT — quan hệ: | | BIỂU ĐỒ CHUỖI | BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT | |---|---|---| | ⚠ Trục ngang | ⚠ thời gian | ⚠ thời gian | | ⚠ Đường trung tâm | ⚠ thường là trung vị hoặc trung bình | ⚠ trung bình | | ⚠ GIỚI HẠN KIỂM SOÁT trên/dưới | ⚠ KHÔNG có | ⚠ CÓ — điểm khác biệt duy nhất mà quyết định | | ⚠ Trả lời được | ⚠ dữ liệu diễn biến thế nào | ⚠ biến thiên là THÔNG THƯỜNG hay ĐẶC BIỆT | | ⚠ Quan hệ | ⚠ biểu đồ kiểm soát = biểu đồ chuỗi + giới hạn kiểm soát | | ⚠ Khi nào biểu đồ chuỗi là đủ | ⚠ khi chỉ cần cho bên liên quan THẤY diễn biến, chưa cần phán định thống kê — đúng yêu cầu của Beth |

Từ khoá nhận diện:

"lịch sử, mẫu hình biến thiên theo thời gian" → ⚠ biểu đồ chuỗi "trong tầm kiểm soát hay không, vượt giới hạn" → ⚠ biểu đồ kiểm soát "vấn đề nào chiếm đa số" → ⚠ Pareto "các bước của quy trình" → ⚠ lưu đồ

⚠ Vì sao biểu đồ chuỗi hợp với BÊN LIÊN QUAN Lý do
⚠ Dễ đọc — ai cũng hiểu một đường lên xuống theo thời gian ⚠ Beth muốn bên liên quan THẤY được, không phải phân tích thống kê
⚠ Không cần giải thích khái niệm giới hạn kiểm soát
⚠ Cho thấy XU HƯỚNG rõ ràng — đang tốt lên hay xấu đi ⚠ liên hệ #26182 lô 188 — xu hướng quan trọng hơn một điểm
⚠ Nhưng hạn chế ⚠ không phân biệt được biến thiên bình thường với sự cố thật — muốn thế thì cần biểu đồ kiểm soát
⚠ Gợi ý cho Jim ⚠ dùng biểu đồ chuỗi để BÁO CÁO cho bên liên quan, và dùng biểu đồ kiểm soát cho ĐỘI phân tích nội bộ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có dữ liệu theo thời gian để vẽ không | | | Báo cáo của bạn cho thấy xu hướng hay chỉ trạng thái hiện tại | | | Bạn có phân biệt được biến thiên thường và biến thiên đặc biệt không | ⚠ liên hệ #26209 lô 189 |

Và khác biệt cốt lõi giữa hai biểu đồ này, gói trong một câu: biểu đồ chuỗi cho bạn thấy chuyện gì đã xảy ra; biểu đồ kiểm soát cho bạn biết chuyện đó có đáng lo hay không.

Câu 609 Process
A team of mid-career engineers is working on the budget for an infrastructure project. Specifically, they are trying to estimate the cost and budget for constructing a suspension bridge across a narrow channel. Most of the engineers have experience working on suspension bridges, so they use their combined knowledge to estimate conservative and idealistic budgets, which they subsequently submit to their project manager. Which aspect of expert judgment is being used to determine the budget?
  1. A Industry information
  2. B Funding requirements and sources
  3. C Previous, similar projects
  4. D Financial principles
Xem giải thích

Đáp án

C — CÁC DỰ ÁN TRƯỚC ĐÂY, TƯƠNG TỰ (previous, similar projects).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ PHẦN LỚN kỹ sư ĐÃ TỪNG làm cầu treo | ⚠ kinh nghiệm trực tiếp với loại công trình này | | ⚠ Họ dùng KIẾN THỨC TỔNG HỢP của mình | ⚠ phán đoán chuyên gia | | ⚠ Nguồn của phán đoán đó là các DỰ ÁN CẦU TREO ĐÃ LÀM | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Ra hai kịch bản: thận trọng và lý tưởng | ⚠ dạng ước lượng theo khoảng | | ⚠ Kết luận | ⚠ cơ sở của phán đoán là kinh nghiệm từ dự án tương tự |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (thông tin ngành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kỹ sư ⚠ hiển nhiên cũng nắm thông tin ngành: ⚠ nhưng thông tin ngành là ⚠ dữ liệu CÔNG BỐ chung ⚠ (đơn giá thị trường, tiêu chuẩn ngành); ⚠ đề nhấn mạnh ⚠ KINH NGHIỆM CÁ NHÂN của chính họ trên các cầu treo đã xây.

  • D (nguyên lý tài chính) — ⚠ về chiết khấu dòng tiền, NPV, lãi suất; ⚠ không phải cơ sở của ước lượng ở đây.

  • B (yêu cầu và nguồn vốn) — ⚠ về dòng tiền và nguồn tài trợ, ⚠ không phải cơ sở ước lượng chi phí xây dựng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ ƯỚC LƯỢNG của lô này rất đầy đủ: ⚠ #26291 (ước lượng DỨT ĐIỂM — mức chính xác), ⚠ #26325 (PERT — ba điểm), ⚠ #26303 (chi phí biến đổi), ⚠ và câu này (phán đoán chuyên gia dựa trên dự án tương tự). ⚠ Xem thêm #26190 lô 189 (tham số), #26241 lô 189 (việc chưa từng làm), #26252 lô 190 (từ dưới lên).

⚠ PHÁN ĐOÁN CHUYÊN GIA dựa trên những nguồn nào: | Nguồn | Nội dung | |---|---| | ⚠ DỰ ÁN TƯƠNG TỰ TRƯỚC ĐÂY | ⚠ kinh nghiệm trực tiếp — CÂU NÀY | | ⚠ THÔNG TIN NGÀNH | ⚠ đơn giá công bố, chuẩn ngành, cơ sở dữ liệu thương mại | | ⚠ NGUYÊN LÝ TÀI CHÍNH | ⚠ chiết khấu, phân tích đầu tư | | ⚠ YÊU CẦU VÀ NGUỒN VỐN | ⚠ dòng tiền, cơ chế cấp vốn | | ⚠ Kiến thức về THỊ TRƯỜNG và pháp lý | | | ⚠ Đặc điểm chung | ⚠ phán đoán chuyên gia là ĐẦU VÀO của gần như mọi quy trình lập kế hoạch — nó rẻ và nhanh, nhưng phụ thuộc chất lượng của chuyên gia |

⚠ Vì sao ước lượng của nhóm kỹ sư này ĐÁNG TIN nhưng vẫn cần cẩn trọng: | Điểm mạnh | Điểm cần cẩn trọng | |---|---| | ⚠ Kinh nghiệm TRỰC TIẾP với đúng loại công trình | ⚠ nhưng mỗi cây cầu có địa chất và điều kiện riêng | | ⚠ NHIỀU người cùng đóng góp | ⚠ nhưng dễ có TƯ DUY BẦY ĐÀN nếu họ cùng một nhóm | | ⚠ Có cả kịch bản thận trọng và lý tưởng | ⚠ liên hệ #26325 cùng lô — nên bổ sung PERT cho có ba điểm | | ⚠ Là kỹ sư GIỮA SỰ NGHIỆP, đủ kinh nghiệm nhưng chưa bảo thủ | | | ⚠ Nên bổ sung gì | ⚠ đối chiếu với ĐƠN GIÁ NGÀNH (ước lượng tham số) để kiểm chéo — hai phương pháp ra kết quả gần nhau thì mới yên tâm, liên hệ #26252 lô 190 | | ⚠ Thiên kiến cần đề phòng | ⚠ LẠC QUAN QUÁ MỨC — người từng làm thành công thường nhớ phần suôn sẻ rõ hơn phần trục trặc |

Từ khoá nhận diện:

"kinh nghiệm từ các dự án cùng loại đã làm" → ⚠ dự án tương tự trước đây "đơn giá công bố, chuẩn ngành" → ⚠ thông tin ngành "NPV, chiết khấu, lãi suất" → ⚠ nguyên lý tài chính "nguồn vốn, dòng tiền" → ⚠ yêu cầu và nguồn vốn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn dựa trên kinh nghiệm hay dữ liệu | ⚠ tốt nhất là cả hai | | Bạn có kiểm chéo bằng phương pháp thứ hai không | | | Nhóm chuyên gia của bạn có đa dạng góc nhìn không | ⚠ cùng một nhóm thì cùng một thiên kiến |

Và lý do phán đoán chuyên gia vừa là công cụ mạnh nhất vừa là công cụ nguy hiểm nhất: nó nhanh, rẻ và thường khá đúng — nên người ta hay dừng lại ở đó thay vì kiểm chứng bằng một con đường khác.

Câu 610 People
Natasha is the first project manager that her company has ever hired. Her company is a large manufacturer that creates circuit boards for cars, trucks, and other vehicles. Natasha has been tasked with creating a project management office and she will need to build a team from internal employees and external hires. The team members that are mostly internal hires have no formalized project management experience. Thankfully, Natasha has the support of senior management. Based on these circumstances, what aspect should she emphasize in her project plan and budget?
  1. A Bonuses
  2. B RACI matrix
  3. C Training
  4. D Key performance indicators
Xem giải thích

Đáp án

C — ĐÀO TẠO (training).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Natasha là quản lý dự án ĐẦU TIÊN công ty từng thuê | ⚠ tổ chức chưa có năng lực quản lý dự án nào | | ⚠ Cô phải dựng một PMO từ đầu | ⚠ cần cả quy trình lẫn con người | | ⚠ Người tuyển nội bộ KHÔNG CÓ kinh nghiệm quản lý dự án chính quy | ⚠ khoảng cách năng lực RÕ RÀNG — chi tiết quyết định | | ⚠ Cô CÓ sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao | ⚠ có nghĩa là xin được ngân sách đào tạo | | ⚠ Kết luận | ⚠ thiếu năng lực + có hậu thuẫn = đầu tư vào đào tạo |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (ma trận RACI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì RACI ⚠ rất cần cho một PMO mới và làm rõ được vai trò: ⚠ nhưng ⚠ RACI chỉ nói AI LÀM GÌ, nó KHÔNG giúp người ta BIẾT CÁCH làm ⚠ — giao trách nhiệm cho người chưa có kỹ năng thì chỉ làm rõ ai sẽ thất bại.

  • D (chỉ số hiệu suất then chốt) — ⚠ đo lường TRƯỚC khi có năng lực để đạt; ⚠ và đo một đội chưa được đào tạo là đo sự thiếu chuẩn bị của tổ chức.

  • A (tiền thưởng) — ⚠ tiền là yếu tố DUY TRÌ, không tạo ra năng lực ⚠ (liên hệ #26248 lô 190 — Herzberg).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — ĐÀO TẠO nay là đáp án của NĂM CÂU, và tất cả HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Tình huống | Vì sao đào tạo | |---|---|---| | ⚠ #26184 lô 189 | ⚠ đội chưa từng nghe scrum hay Kanban | ⚠ thiếu kiến thức phương pháp | | ⚠ #26227 lô 189 | ⚠ việc không đạt chuẩn ở vòng lặp đầu | ⚠ thiếu kỹ năng hoặc chưa rõ chuẩn | | ⚠ #26278 lô 190 | ⚠ đội chưa từng dùng công nghệ, sai sót liên tục | ⚠ thiếu kiến thức kỹ thuật | | ⚠ #26287 ở lô này | ⚠ CHƯA RÕ đội thạo tới đâu | ⚠ GẶP ĐỘI ĐÁNH GIÁ TRƯỚC — chưa phải đào tạo ngay | | ⚠ #26332 — câu này | ⚠ đội PMO mới, không có kinh nghiệm chính quy | ⚠ thiếu năng lực nền tảng | | ⚠ Quy tắc rút ra | ⚠ ĐÃ BIẾT thiếu gì → đào tạo; CHƯA BIẾT → đánh giá trước rồi mới đào tạo |

⚠ Natasha nên đào tạo những gì: | Nội dung | Cho ai | |---|---| | ⚠ Nền tảng quản lý dự án | ⚠ toàn bộ đội nội bộ | | ⚠ Quy trình và mẫu biểu của chính PMO cô sẽ dựng | ⚠ quan trọng nhất — chuẩn hoá cách làm | | ⚠ Công cụ và hệ thống thông tin dự án | ⚠ liên hệ #26247 lô 190 — PMIS | | ⚠ Kỹ năng mềm: truyền thông, quản lý bên liên quan | ⚠ thường bị coi nhẹ mà lại quyết định thành bại | | ⚠ Và đào tạo cho LÃNH ĐẠO về vai trò của PMO | ⚠ liên hệ #26184 lô 189 — đừng quên tầng trên | | ⚠ Cách làm hiệu quả | ⚠ đào tạo nền + KÈM CẶP tại chỗ + học qua dự án thật — liên hệ #26307 cùng lô |

⚠ Vì sao ba phương án kia đều là bước SAU: | Phương án | Vì sao đến sau | |---|---| | ⚠ RACI | ⚠ cần khi đã có người BIẾT LÀM để giao — liên hệ #26272 lô 190 | | ⚠ Chỉ số hiệu suất | ⚠ cần khi đã có quy trình và năng lực để đo | | ⚠ Thưởng | ⚠ cần khi đã có kết quả để thưởng | | ⚠ Thứ tự dựng một PMO | ⚠ NĂNG LỰC → QUY TRÌNH → VAI TRÒ → ĐO LƯỜNG → KHEN THƯỞNG | | ⚠ Sai lầm phổ biến khi dựng PMO | ⚠ bắt đầu bằng mẫu biểu và chỉ số, rồi ngạc nhiên vì không ai dùng được chúng |

Từ khoá nhận diện:

"đội không có kinh nghiệm chính quy" → ⚠ đào tạo "ma trận RACI" → ⚠ làm rõ vai trò, không tạo năng lực "chỉ số hiệu suất" → ⚠ đo lường, cần có gì để đo trước đã "tiền thưởng" → ⚠ yếu tố duy trì, không tạo năng lực

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có được đào tạo trước khi giao việc mới không | | | Ngân sách dự án của bạn có mục đào tạo không | ⚠ mục hay bị cắt đầu tiên và hối tiếc sau cùng | | Bạn có kèm cặp tại chỗ song song với đào tạo lớp không | |

Và điều Natasha có mà nhiều người dựng PMO không có: sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao ngay từ đầu — đó là thứ biến một khoản chi đào tạo thành một khoản đầu tư được phê duyệt, thay vì một dòng bị gạch trong bảng ngân sách.