Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Refer the team to the project management office for best practices on estimating story points.
- B Tell the team that they cannot change how they estimate story points since the project has already started.
- C Plan a spike to investigate different ways to estimate story points.
- D Solicit ideas from the team and have them engage in active discussion over changes.
Xem giải thích
Đáp án
D — LẤY Ý KIẾN từ đội và để họ THẢO LUẬN TÍCH CỰC về các thay đổi.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là hành động đúng của Scrum Master: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội TỰ TỔ CHỨC — họ quyết CÁCH LÀM VIỆC của mình | ⚠ ước lượng là cách làm việc, không phải nội dung sản phẩm | | ⚠ Đội đã CHỦ ĐỘNG nêu vấn đề VÀ đề xuất giải pháp | ⚠ dấu hiệu rất tốt — đừng dập tắt nó | | ⚠ Cải tiến liên tục là nguyên tắc nền của agile | ⚠ liên hệ #26266 lô 190 — TQM | | ⚠ Scrum Master ĐIỀU PHỐI, không quyết thay | ⚠ liên hệ #26177 lô 188 | | ⚠ Kết quả | ⚠ thay đổi do đội tự chọn sẽ được thực hiện nghiêm túc hơn nhiều |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (lên kế hoạch một spike để nghiên cứu các cách ước lượng khác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì spike ⚠ là công cụ agile thật và nghe có vẻ bài bản: ⚠ nhưng spike dùng để ⚠ giảm BẤT ĐỊNH KỸ THUẬT của một hạng mục sản phẩm ⚠ (liên hệ #26309 cùng lô); ⚠ đây là vấn đề QUY TRÌNH LÀM VIỆC — đội chỉ cần bàn với nhau, không cần một hạng mục nghiên cứu chiếm chỗ trong sprint.
-
A (chuyển đội sang PMO để lấy thực hành tốt nhất) — ⚠ đẩy việc và trái tinh thần tự tổ chức; ⚠ và ⚠ "thực hành tốt nhất" của PMO chưa chắc hợp với đội này.
-
B (nói rằng không đổi được vì dự án đã bắt đầu) — ⚠ SAI HOÀN TOÀN: ⚠ agile ⚠ thay đổi cách làm việc liên tục ⚠ — đó chính là mục đích của buổi nhìn lại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm "HỎI ĐỘI" nay rất dày và HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: ⚠ #26235 lô 190 (chất lượng kém → hỏi đội), ⚠ #26309 ở lô này (lo chất lượng → hỏi vật cản ở họp đứng), ⚠ #26321 ở lô này (kiểm chứng cải tiến → hỏi ở họp đứng), ⚠ và câu này (góp ý về ước lượng → lấy ý kiến và cho thảo luận).
⚠ Poker lập kế hoạch là gì và vì sao nó tốn thời gian: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cả đội ước lượng ĐỒNG THỜI bằng lá bài | ⚠ tránh ảnh hưởng lẫn nhau | | ⚠ Ai chênh nhiều thì GIẢI THÍCH lý do | ⚠ đây mới là giá trị thật — không phải con số | | ⚠ Ước lượng lại tới khi hội tụ | | | ⚠ Vì sao tốn thời gian | ⚠ thảo luận nhiều, nhất là với hạng mục chưa rõ | | ⚠ Nhưng thời gian đó KHÔNG lãng phí | ⚠ cuộc thảo luận làm cả đội HIỂU GIỐNG NHAU về hạng mục — con số chỉ là sản phẩm phụ | | ⚠ Điều Pi nên giúp đội thấy | ⚠ trước khi đổi cách làm, hãy hỏi: chúng ta muốn tiết kiệm thời gian, hay muốn bỏ bớt phần thảo luận? — hai thứ đó rất khác nhau |
⚠ Các cách ước lượng đội có thể cân nhắc: | Cách | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ POKER LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ kỹ, chậm — đang dùng | | ⚠ ĐÁNH SỐ THEO NHÓM (t-shirt sizing) | ⚠ thô hơn, nhanh hơn nhiều | | ⚠ XẾP HẠNG TƯƠNG ĐỐI (affinity estimation) | ⚠ xếp nhiều hạng mục cùng lúc theo độ lớn — rất nhanh | | ⚠ ĐẾM HẠNG MỤC, không ước lượng điểm | ⚠ dùng khi các hạng mục đã được chia đều — táo bạo nhưng hiệu quả với đội trưởng thành | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ ĐỘ CHÍNH XÁC của ước lượng chỉ cần đủ để lập kế hoạch — đầu tư quá mức vào ước lượng là một dạng lãng phí, liên hệ #26226 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"đội nêu vấn đề và đề xuất cải tiến quy trình" → ⚠ lấy ý kiến và cho họ bàn "spike" → ⚠ cho bất định KỸ THUẬT, không cho vấn đề quy trình "hỏi PMO thực hành tốt nhất" → ⚠ đẩy việc, trái tự tổ chức "không đổi được vì đã bắt đầu" → ⚠ trái hoàn toàn tinh thần agile
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có được đổi cách làm việc của mình không | | | Buổi ước lượng của bạn dài bao lâu và mang lại gì | | | Khi đội đề xuất cải tiến, bạn phản ứng thế nào | |
Và điều Pi cần nhớ khi đội phàn nàn về một quy trình: lời phàn nàn kèm theo đề xuất là một món quà — đội đang muốn làm tốt hơn, và việc duy nhất có thể làm hỏng nó là trả lời "cứ làm như cũ đi".
- A A seller rating system
- B Procurement selection
- C An incentive contract
- D A requirement
Xem giải thích
Đáp án
A — HỆ THỐNG XẾP HẠNG NGƯỜI BÁN (a seller rating system).
Vì sao đúng
⚠ Hệ thống xếp hạng người bán là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ GHI NHẬN có hệ thống hiệu suất của từng nhà cung cấp | | | ⚠ Đánh giá CHẤT LƯỢNG sản phẩm/dịch vụ | ⚠ đề nêu đúng | | ⚠ Đánh giá GIAO HÀNG có đúng hẹn không | ⚠ đề nêu đúng | | ⚠ Đánh giá TUÂN THỦ HỢP ĐỒNG | ⚠ đề nêu đúng | | ⚠ MỌI quản lý dự án đều phải ghi | ⚠ có hệ thống ở tầm TỔ CHỨC, không phải ghi chép riêng của một người | | ⚠ Dùng để làm gì | ⚠ chọn nhà cung cấp cho các dự án SAU — liên hệ #26300 và #26318 cùng lô |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (lựa chọn mua sắm — procurement selection) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hệ thống xếp hạng ⚠ đúng là ĐẦU VÀO cho việc lựa chọn: ⚠ nhưng ⚠ lựa chọn là một HÀNH ĐỘNG diễn ra một lần cho mỗi lần mua; ⚠ còn ⚠ xếp hạng là việc GHI NHẬN LIÊN TỤC ⚠ — đề mô tả việc ghi nhận, không phải việc chọn.
-
C (hợp đồng có thưởng khuyến khích) — ⚠ một LOẠI HỢP ĐỒNG ⚠ (liên hệ #26199 lô 189), ⚠ không phải hệ thống đánh giá.
-
D (một yêu cầu) — ⚠ quá chung chung, ⚠ không phải thuật ngữ mô tả đúng việc này.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm MUA SẮM trong lô này rất đầy đủ: ⚠ #26300 (RFP — chọn theo phương án đề xuất), ⚠ #26315 (bế tắc đàm phán → tìm phương án thay thế), ⚠ #26318 (RFQ — chọn theo giá), ⚠ và câu này (đánh giá nhà cung cấp sau khi làm việc). ⚠ BỐN câu bao trọn vòng đời mua sắm. ⚠ Xem thêm #26267 lô 190 (tranh chấp hợp đồng).
⚠ VÒNG ĐỜI MUA SẮM — bốn câu của lô này nằm ở đâu: | Bước | Việc | Câu tương ứng | |---|---|---| | ⚠ 1. LẬP KẾ HOẠCH mua sắm | ⚠ tự làm hay mua | ⚠ #25996 lô 185 | | ⚠ 2. Chuẩn bị HỒ SƠ MỜI THẦU | ⚠ RFI, RFQ hay RFP | ⚠ #26300 và #26318 ở lô này | | ⚠ 3. ĐÀM PHÁN và ký hợp đồng | ⚠ thương lượng điều khoản | ⚠ #26315 ở lô này | | ⚠ 4. KIỂM SOÁT mua sắm | ⚠ giám sát hiệu suất, xử lý tranh chấp | ⚠ #26267 lô 190 | | ⚠ 5. ĐÓNG hợp đồng và ĐÁNH GIÁ nhà cung cấp | ⚠ CÂU NÀY | | | ⚠ Vì sao bước 5 quan trọng | ⚠ nó là ĐẦU VÀO của bước 2 cho dự án sau — vòng lặp khép kín |
Từ khoá nhận diện:
"ghi nhận chất lượng, giao hàng, tuân thủ của nhà cung cấp" → ⚠ hệ thống xếp hạng người bán "chọn nhà cung cấp cho lần mua này" → ⚠ lựa chọn mua sắm "hợp đồng có thưởng theo kết quả" → ⚠ hợp đồng khuyến khích "dữ liệu dùng lại cho dự án sau" → ⚠ tài sản quy trình tổ chức
| ⚠ Vì sao hệ thống này có giá trị lớn ở tầm TỔ CHỨC | Lợi ích |
|---|---|
| ⚠ Quyết định mua sắm dựa trên DỮ LIỆU, không dựa trên trí nhớ | ⚠ liên hệ #26202 lô 189 — chống hiệu ứng hào quang |
| ⚠ Người quản lý dự án MỚI cũng biết nhà cung cấp nào tin được | ⚠ liên hệ #26298 cùng lô — tri thức phải ở trong tài liệu |
| ⚠ Tạo áp lực TÍCH CỰC lên nhà cung cấp | ⚠ họ biết mình đang được chấm điểm |
| ⚠ Là căn cứ khi cần chấm dứt quan hệ với nhà cung cấp kém | ⚠ liên hệ #26267 lô 190 |
| ⚠ Là TÀI SẢN QUY TRÌNH TỔ CHỨC | ⚠ liên hệ #26193 lô 189 |
| ⚠ Điều kiện để hệ thống có ích | ⚠ MỌI quản lý dự án phải ghi ĐỀU ĐẶN và TRUNG THỰC — vài người bỏ qua là dữ liệu mất giá trị |
| ⚠ Nên chấm nhà cung cấp theo tiêu chí nào | Tiêu chí |
|---|---|
| ⚠ CHẤT LƯỢNG bàn giao | ⚠ số lỗi, tỷ lệ phải làm lại |
| ⚠ ĐÚNG HẠN | ⚠ tỷ lệ giao đúng hẹn |
| ⚠ TUÂN THỦ hợp đồng | ⚠ có phải nhắc nhở nhiều không |
| ⚠ Khả năng PHỐI HỢP và truyền thông | ⚠ hay bị quên mà lại rất quan trọng |
| ⚠ Cách xử lý khi có SỰ CỐ | ⚠ nhà cung cấp tốt lộ ra rõ nhất vào lúc có vấn đề |
| ⚠ Nguyên tắc chấm | ⚠ chấm theo SỰ VIỆC ghi nhận được, không chấm theo cảm nhận — nếu không thì hệ thống chỉ ghi lại thiên kiến |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có ghi nhận hiệu suất nhà cung cấp không | | | Bạn có tra dữ liệu đó trước khi chọn nhà cung cấp không | | | Nhà cung cấp có biết mình đang được đánh giá theo tiêu chí nào không | |
Và giá trị thật của việc chấm điểm nhà cung cấp một cách có hệ thống: nó biến kinh nghiệm đắt giá của một dự án thành lợi thế cho mọi dự án sau — thay vì thành một câu chuyện kể trong giờ nghỉ trưa.
- A PERT
- B Project network diagram analysis
- C Monte Carlo analysis
- D Root cause analysis
Xem giải thích
Đáp án
A — PERT.
Vì sao đúng
⚠ PERT là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kỹ thuật ước lượng BA ĐIỂM cho từng hoạt động | ⚠ lạc quan (O), khả dĩ nhất (M), bi quan (P) | | ⚠ Công thức: (O + 4M + P) ÷ 6 | ⚠ phân phối beta — cho khả dĩ nhất trọng số gấp bốn | | ⚠ Đề nêu ĐÚNG ba kịch bản đó | ⚠ từ khoá quyết định | | ⚠ PERT cũng xử lý được mạng có nhiều việc SONG SONG | ⚠ đúng bối cảnh của Henry | | ⚠ Kết quả | ⚠ thời lượng kỳ vọng cho từng việc, và từ đó cho cả mốc |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (phân tích Monte Carlo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ CŨNG dùng ba điểm làm đầu vào và cũng xử lý bất định: ⚠ nhưng Monte Carlo ⚠ MÔ PHỎNG hàng nghìn kịch bản cho TOÀN LỊCH TRÌNH ⚠ và cho ra ⚠ XÁC SUẤT hoàn thành; ⚠ đề hỏi công cụ ⚠ xét ba kết cục cho TỪNG VIỆC — ⚠ đó chính là PERT.
-
B (phân tích sơ đồ mạng dự án) — ⚠ xác định ĐƯỜNG GĂNG và quan hệ phụ thuộc; ⚠ nó ⚠ KHÔNG xử lý bất định của ước lượng ⚠ (liên hệ #26284 cùng lô — sơ đồ mạng là công cụ lịch trình).
-
D (phân tích nguyên nhân gốc) — ⚠ tìm nguyên nhân của lỗi chất lượng; ⚠ hữu ích cho phần "lỗi chất lượng" của tình huống, ⚠ nhưng ⚠ không phải công cụ lập lịch.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ ƯỚC LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26190 lô 189 (tham số), ⚠ #26241 lô 189 (ba điểm cho việc chưa từng làm), ⚠ #26252 lô 190 (từ dưới lên + tham số), ⚠ #26291 ở lô này (ước lượng DỨT ĐIỂM — mức chính xác), ⚠ #26331 ở lô này (phán đoán chuyên gia từ dự án tương tự), ⚠ và câu này (PERT).
⚠ CÔNG THỨC PERT — thuộc lòng: | Công thức | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thời lượng kỳ vọng (beta/PERT) | ⚠ (O + 4M + P) ÷ 6 | | ⚠ Thời lượng kỳ vọng (tam giác) | ⚠ (O + M + P) ÷ 3 | | ⚠ Độ lệch chuẩn | ⚠ (P − O) ÷ 6 | | ⚠ Phương sai | ⚠ [(P − O) ÷ 6]² | | ⚠ Ví dụ nhanh | ⚠ O = 4, M = 6, P = 14 → PERT = (4 + 24 + 14) ÷ 6 = 7; độ lệch chuẩn = (14 − 4) ÷ 6 ≈ 1,67 | | ⚠ Ý nghĩa thực tế | ⚠ PERT luôn LỚN HƠN giá trị khả dĩ nhất khi P xa hơn O — nó tự động cộng thêm phần đệm cho rủi ro |
⚠ PERT và MONTE CARLO — quan hệ với nhau: | | PERT | MONTE CARLO | |---|---|---| | ⚠ Cấp độ | ⚠ TỪNG hoạt động | ⚠ TOÀN lịch trình | | ⚠ Đầu vào | ⚠ ba điểm | ⚠ ba điểm của mọi hoạt động | | ⚠ Đầu ra | ⚠ một con số kỳ vọng | ⚠ PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ngày hoàn thành | | ⚠ Công sức | ⚠ tính tay được | ⚠ cần phần mềm | | ⚠ Quan hệ | ⚠ PERT là ĐẦU VÀO của Monte Carlo — không phải hai lựa chọn thay thế nhau | | ⚠ Khi nào dùng Monte Carlo | ⚠ dự án lớn, cần trả lời "xác suất xong trước ngày X là bao nhiêu phần trăm" |
Từ khoá nhận diện:
"lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan cho từng việc" → ⚠ PERT "mô phỏng hàng nghìn kịch bản, ra xác suất" → ⚠ Monte Carlo "đường găng, quan hệ phụ thuộc" → ⚠ phân tích sơ đồ mạng "vì sao lỗi xảy ra" → ⚠ phân tích nguyên nhân gốc
| ⚠ Vì sao PERT hợp với tình huống của Henry | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Có VIỆC PHẢI LÀM LẠI — thời lượng rất bất định | ⚠ không ai biết sửa mất bao lâu |
| ⚠ Nhiều việc SONG SONG và nhiều điểm quyết định | ⚠ mạng phức tạp |
| ⚠ Mốc sắp tới có nguy cơ trễ | ⚠ cần con số đáng tin để báo cáo |
| ⚠ PERT cho khoảng, không cho một con số giả vờ chính xác | ⚠ liên hệ #26291 cùng lô |
| ⚠ Việc Henry nên làm song song | ⚠ PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN GỐC của lỗi chất lượng — phương án D không sai về giá trị, chỉ sai với câu hỏi; liên hệ #26234 lô 190 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn là một con số hay ba con số | | | Khoảng giữa lạc quan và bi quan của bạn rộng cỡ nào | ⚠ rộng là dấu hiệu rủi ro cao | | Bạn có cộng thêm dự phòng cho việc phải làm lại không | |
Và điều PERT làm được mà một con số đơn không bao giờ làm được: nó buộc người ước lượng phải nói ra kịch bản xấu nhất — và chính con số đó mới là thứ quản lý dự án cần nghe.
- A Low power, high interest
- B High power, high interest
- C High power, low interest
- D Low power, low interest
Xem giải thích
Đáp án
C — QUYỀN LỰC CAO, QUAN TÂM THẤP.
Vì sao đúng
⚠ Chấm điểm bên liên quan này trên hai trục: | Trục | Bằng chứng trong đề | Kết luận | |---|---|---| | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ người MANG VỀ khách hàng lớn nhất từ trước tới nay | ⚠ CAO — ảnh hưởng lớn tới công ty | | ⚠ QUYỀN LỰC | ⚠ vai trò phát triển kinh doanh, quan hệ với khách | ⚠ CAO | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ rất ít dính tới các dự án Natasha điều hành | ⚠ THẤP | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ chỉ quan tâm LOGISTICS ở mức TƯỢNG TRƯNG | ⚠ THẤP — từ khoá "token interest" | | ⚠ QUAN TÂM | ⚠ mối quan tâm chính là TÌM KHÁCH HÀNG MỚI | ⚠ mục tiêu của ông ở nơi khác | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP → chiến lược GIỮ HÀI LÒNG |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (quyền thấp, quan tâm thấp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vế QUAN TÂM THẤP thì đúng: ⚠ nhưng ⚠ người mang về hợp đồng lớn nhất công ty KHÔNG THỂ có quyền lực thấp ⚠ — nếu ông không hài lòng, ông có thể tác động tới lãnh đạo và tới chính khách hàng đó.
-
B (quyền cao, quan tâm cao) — ⚠ quan tâm chỉ ở mức tượng trưng, ⚠ đề nói rõ.
-
A (quyền thấp, quan tâm cao) — ⚠ sai cả hai trục.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — LƯỚI QUYỀN LỰC – QUAN TÂM nay là câu thứ NĂM và bộ đề HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Nhân vật | Ô | Chiến lược | |---|---|---|---| | ⚠ #26139 lô 188 | | ⚠ CAO – THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ #26270 lô 190 | ⚠ Bill | ⚠ CAO – CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ #26301 ở lô này | ⚠ Anita | ⚠ THẤP – THẤP | ⚠ THEO DÕI | | ⚠ #26302 ở lô này | ⚠ Jamal | ⚠ CAO – CAO | ⚠ QUẢN LÝ CHẶT CHẼ | | ⚠ #26326 — câu này | | ⚠ CAO – THẤP | ⚠ GIỮ HÀI LÒNG | | ⚠ Nhận xét | ⚠ NĂM câu, đủ cả bốn ô, không câu nào mâu thuẫn — đây là chủ đề bộ đề trình bày nhất quán nhất |
⚠ Xem thêm #26329 ở lô này — ⚠ đề đó ⚠ tự gọi tên một phó chủ tịch là "bên liên quan quyền cao, quan tâm thấp" ⚠ và cho thấy ⚠ hậu quả khi nhóm này bị bỏ mặc: ⚠ một câu nói vu vơ của ông làm cả đội mất tinh thần.
⚠ "GIỮ HÀI LÒNG" nghĩa là làm gì: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Thông báo ở mức TỔNG QUAN, tần suất thấp | ⚠ đừng gửi báo cáo chi tiết hằng tuần | | ⚠ THAM VẤN trước các quyết định lớn ảnh hưởng tới họ | ⚠ đừng để họ biết muộn qua người khác | | ⚠ Phản hồi NHANH khi họ hỏi | ⚠ đừng để họ chờ | | ⚠ THEO DÕI xem mức quan tâm có tăng không | ⚠ đừng cho rằng vị trí của họ cố định | | ⚠ Rủi ro nếu làm phiền quá mức | ⚠ họ khó chịu và mức gắn kết chuyển sang tiêu cực — liên hệ #26240 lô 190 | | ⚠ Rủi ro nếu bỏ quên | ⚠ họ hành động dựa trên thông tin thiếu và gây tác động lớn — chính là #26329 ở lô này |
Từ khoá nhận diện:
"ảnh hưởng lớn nhưng chỉ quan tâm tượng trưng" → ⚠ cao – thấp, giữ hài lòng "mang về hợp đồng lớn" → ⚠ dấu hiệu quyền lực cao dù không có chức danh trong dự án "hiếm khi đọc, không dự họp" → ⚠ quan tâm thấp — nhưng phải xét quyền lực riêng "đòi rà mọi bàn giao" → ⚠ quan tâm cao
| ⚠ Vì sao Natasha vẫn cần chú ý tới người này | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Khách hàng mới làm KHỐI LƯỢNG VẬN CHUYỂN tăng vọt | ⚠ áp lực lên chính bộ phận của Natasha |
| ⚠ Ông sẽ mang về THÊM khách nữa | ⚠ cô cần biết trước để chuẩn bị năng lực |
| ⚠ Ông là cầu nối với khách hàng | ⚠ nếu có sự cố giao hàng, ông là người khách gọi đầu tiên |
| ⚠ Việc nên làm | ⚠ thoả thuận một kênh ngắn: báo cho ông TRƯỚC khi ông bán thêm khối lượng vượt năng lực — đó là "giữ hài lòng" theo cách có ích cho cả hai |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong tổ chức có ảnh hưởng lớn mà ít quan tâm dự án bạn | | | Họ có nhận đủ thông tin để không phát biểu sai không | | | Bạn có làm phiền nhóm này bằng chi tiết không cần thiết không | |
Và lý do ô "quyền cao – quan tâm thấp" là ô nguy hiểm nhất trong bốn ô: họ không theo dõi bạn, nên không biết chuyện gì đang xảy ra — nhưng khi họ nói một câu, cả tổ chức nghe thấy.
- A Review the stakeholder register.
- B Review the resource breakdown structure.
- C Review the resource requirements.
- D Consult with the project management office.
Xem giải thích
Đáp án
C — XEM YÊU CẦU NGUỒN LỰC (resource requirements).
Vì sao đúng
⚠ Đối chiếu điều Bruce cần với nội dung tài liệu: | Bruce cần | Yêu cầu nguồn lực có | |---|---| | ⚠ Biết cần gì để hoàn thành TỪNG công việc | ⚠ đúng — tài liệu này gắn với từng hoạt động | | ⚠ LOẠI nguồn lực | ⚠ đúng — người, thiết bị, vật tư | | ⚠ SỐ LƯỢNG | ⚠ đúng | | ⚠ Dựa trên BẢN CHẤT của từng gói công việc | ⚠ đúng — yêu cầu được xác định từ gói công việc | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả bốn điều đều nằm trong yêu cầu nguồn lực |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (xem cơ cấu phân rã nguồn lực — RBS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tên nghe rất sát: ⚠ nhưng RBS là ⚠ BẢNG PHÂN LOẠI nguồn lực theo chủng loại và chức năng ⚠ (nhân lực → kỹ sư → kỹ sư điện), ⚠ KHÔNG nói CÔNG VIỆC NÀO cần BAO NHIÊU.
-
A (xem sổ đăng ký bên liên quan) — ⚠ về CON NGƯỜI liên quan tới dự án, ⚠ không phải nguồn lực cần cho công việc.
-
D (hỏi PMO) — ⚠ thông tin này nằm trong TÀI LIỆU DỰ ÁN, ⚠ không cần hỏi ai.
Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi
⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG với câu #26196 ở lô 189 ⚠ (Dion — tháng thứ sáu cần một thợ điện). ⚠ Hai đề khác nhân vật và bối cảnh, ⚠ nhưng ⚠ hỏi cùng một khái niệm và có CÙNG KHOÁ: YÊU CẦU NGUỒN LỰC:
| #26196 lô 189 | #26327 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Tình huống | ⚠ tháng thứ sáu cần một thợ điện | ⚠ rà gói công việc để biết cần loại và số lượng gì |
| ⚠ Phương án nhiễu chính | ⚠ RÀNG BUỘC nguồn lực | ⚠ CƠ CẤU PHÂN RÃ nguồn lực (RBS) |
| ⚠ Khoá | ⚠ yêu cầu nguồn lực | ⚠ yêu cầu nguồn lực |
| ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ hash MD5 không bắt được — chỉ đọc đề mới nhận ra |
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ TÀI LIỆU NGUỒN LỰC nay đã đủ: ⚠ #26196 lô 189 (yêu cầu), ⚠ #26201 lô 189 (ràng buộc), ⚠ #26275 ở lô này (LỊCH nguồn lực), ⚠ #26272 lô 190 (RACI), ⚠ và câu này.
⚠ BẢNG PHÂN BIỆT — bốn tài liệu nguồn lực: | Tài liệu | Trả lời câu hỏi | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ YÊU CẦU nguồn lực | ⚠ hoạt động này CẦN gì, bao nhiêu | ⚠ "gói A cần 2 kỹ sư điện, 40 giờ" — CÂU NÀY | | ⚠ CƠ CẤU PHÂN RÃ (RBS) | ⚠ tổ chức có những LOẠI nguồn lực nào | ⚠ cây phân loại: nhân lực, thiết bị, vật tư | | ⚠ LỊCH nguồn lực | ⚠ ai/cái gì SẴN CÓ khi nào | ⚠ liên hệ #26275 cùng lô | | ⚠ RACI | ⚠ ai CHỊU TRÁCH NHIỆM việc nào | ⚠ liên hệ #26272 lô 190 | | ⚠ Thứ tự dùng | ⚠ YÊU CẦU → LỊCH → RACI → phân công cụ thể |
Từ khoá nhận diện:
"công việc này cần loại gì, bao nhiêu" → ⚠ yêu cầu nguồn lực "phân loại nguồn lực theo chủng loại" → ⚠ cơ cấu phân rã nguồn lực "ai rảnh khi nào" → ⚠ lịch nguồn lực "ai chịu trách nhiệm" → ⚠ RACI
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mỗi gói công việc của bạn có ghi rõ cần gì không | | | Yêu cầu đó có ghi cả KỸ NĂNG cần thiết không | ⚠ "một người" khác với "một kỹ sư có chứng chỉ" | | Bạn đã đối chiếu yêu cầu với lịch sẵn có chưa | ⚠ chỗ lệch nhau chính là ràng buộc — liên hệ #26201 lô 189 |
Và lý do tài liệu này là nền của mọi việc lập kế hoạch nguồn lực: không biết mỗi việc cần gì thì không thể biết dự án cần bao nhiêu người — và mọi con số ngân sách nhân sự sau đó chỉ là phỏng đoán.
- A Do not include the item in the increment and work with the product owner to re-prioritize the remaining work.
- B Demonstrate the item to the stakeholders in the sprint review meeting if it is presentable in its current state.
- C It can be added to the increment if the customer accepts it.
- D Since the item is almost done, consider the completed part of the item in the velocity calculation and then create a new item in the product backlog for the remaining work for the next sprint.
Xem giải thích
Đáp án
A — KHÔNG đưa hạng mục đó vào phần tăng, và LÀM VIỆC VỚI PRODUCT OWNER để xếp lại thứ tự ưu tiên cho phần công việc còn lại.
Vì sao đúng
⚠ Nguyên tắc scrum áp dụng ở đây: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ "GẦN XONG" nghĩa là CHƯA XONG | ⚠ không có trạng thái trung gian | | ⚠ Chỉ hạng mục đạt ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH mới vào phần tăng | ⚠ không có ngoại lệ | | ⚠ Phần tăng phải DÙNG ĐƯỢC | ⚠ hạng mục dở dang làm hỏng tính chất này | | ⚠ Hạng mục chưa xong QUAY VỀ product backlog | ⚠ và được xếp lại ưu tiên như mọi hạng mục khác | | ⚠ Ai quyết thứ tự | ⚠ PRODUCT OWNER — liên hệ #26261 lô 190 |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (tính phần đã xong vào tốc độ rồi tạo hạng mục mới cho phần còn lại) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất hợp lý và "công bằng" với công sức đội đã bỏ ra: ⚠ nhưng ⚠ TỐC ĐỘ chỉ tính hạng mục HOÀN THÀNH TRỌN VẸN ⚠ — tính điểm cho việc dở dang sẽ ⚠ làm tốc độ bị thổi phồng và mất giá trị dự báo ⚠ (liên hệ #26220 lô 189).
-
B (trình diễn cho bên liên quan nếu trông được) — ⚠ buổi rà soát chỉ trình diễn công việc ĐÃ HOÀN THÀNH; ⚠ trình diễn thứ chưa xong tạo kỳ vọng sai.
-
C (đưa vào phần tăng nếu khách hàng chấp nhận) — ⚠ định nghĩa hoàn thành KHÔNG phải thứ thương lượng theo từng lần; ⚠ nó là chuẩn cố định của đội.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26220 lô 189 (tốc độ là thước đo thực nghiệm, không phải chỉ tiêu), ⚠ câu #26225 lô 189 (biểu đồ tốc độ đo năng lực đội), ⚠ câu #26261 lô 190 (product owner xếp lại ưu tiên), ⚠ câu #26235 lô 190 (định nghĩa hoàn thành).
⚠ Vì sao quy tắc "gần xong = chưa xong" lại nghiêm khắc đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ "Gần xong" là khái niệm KHÔNG ĐO ĐƯỢC | ⚠ 90% xong có thể còn 50% công sức | | ⚠ Cho phép một ngoại lệ là mở đường cho mọi ngoại lệ | | | ⚠ Phần tăng phải THẬT SỰ dùng được | ⚠ đó là lời hứa của scrum với bên liên quan | | ⚠ Tốc độ phải phản ánh công việc THẬT SỰ giao được | ⚠ nếu không thì mọi dự báo đều sai | | ⚠ Nguyên tắc gốc | ⚠ agile đo bằng PHẦN MỀM CHẠY ĐƯỢC, không đo bằng phần trăm hoàn thành |
⚠ Quy trình xử lý hạng mục chưa xong: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. KHÔNG đưa vào phần tăng | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 2. Trả hạng mục về PRODUCT BACKLOG | | | ⚠ 3. Product owner XẾP LẠI ưu tiên | ⚠ có thể nó không còn quan trọng nhất nữa | | ⚠ 4. Có thể ƯỚC LƯỢNG LẠI | ⚠ giờ đã biết rõ hơn về nó | | ⚠ 5. KHÔNG tính điểm vào tốc độ sprint này | ⚠ tính đủ điểm vào sprint hoàn thành nó | | ⚠ 6. Nêu ở buổi NHÌN LẠI: vì sao nhận quá tay | ⚠ liên hệ #26321 cùng lô | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ đừng "chia đôi" hạng mục để lấy điểm — trừ khi phần đã xong TỰ NÓ có giá trị dùng được, và khi đó phải là quyết định của product owner |
Từ khoá nhận diện:
"gần xong" → ⚠ chưa xong, không vào phần tăng "tính điểm phần đã làm" → ⚠ thổi phồng tốc độ, mất giá trị dự báo "trình diễn nếu trông được" → ⚠ buổi rà soát chỉ trình việc đã hoàn thành "nếu khách hàng chấp nhận thì tính" → ⚠ định nghĩa hoàn thành không thương lượng từng lần
| ⚠ Nhưng KHÔNG có nghĩa là công sức đội bị lãng phí | Lưu ý |
|---|---|
| ⚠ Công việc đã làm VẪN CÒN ĐÓ, không bị xoá | |
| ⚠ Sprint sau hoàn thành nó rất nhanh | |
| ⚠ Điểm được tính ĐỦ vào sprint hoàn thành | ⚠ nên về dài hạn tốc độ vẫn phản ánh đúng |
| ⚠ Vấn đề chỉ là KHÔNG ĐƯỢC tính sớm | |
| ⚠ Điều đội nên rút ra | ⚠ nếu chuyện này lặp lại, hãy CHIA NHỎ hạng mục hơn khi lập kế hoạch — hạng mục nhỏ thì ít khi bị dở dang qua sprint |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có định nghĩa hoàn thành viết ra không | | | Có bao nhiêu hạng mục bị chuyển sang sprint sau trong ba sprint gần nhất | ⚠ nhiều là dấu hiệu hạng mục quá to hoặc nhận quá tay | | Tốc độ của bạn có bao gồm việc dở dang không | |
Và lý do quy tắc này nghiêm khắc mà lại có lợi cho chính đội: một tốc độ trung thực cho phép đội cam kết những gì họ làm được — còn một tốc độ được làm đẹp sẽ quay lại đòi nợ ở sprint sau.
- A Managing quality
- B Managing risk
- C Managing stakeholders
- D Managing cost
Xem giải thích
Đáp án
C — QUẢN LÝ BÊN LIÊN QUAN (managing stakeholders).
Vì sao đúng
⚠ Truy ngược chuỗi nhân quả: | Mắt xích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một PHÓ CHỦ TỊCH nói vu vơ rằng ngành này đang mất lợi nhuận | ⚠ nguồn gốc | | ⚠ Ông là bên liên quan QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP | ⚠ đề tự gọi tên — liên hệ #26326 cùng lô | | ⚠ Ý đó LAN ra khắp nhân viên | ⚠ kênh không chính thức lấp chỗ trống của kênh chính thức | | ⚠ Đội tin rằng họ sẽ bị thay thế khi dự án xong | ⚠ tinh thần sụt giảm | | ⚠ Gốc rễ | ⚠ một bên liên quan quyền lực cao KHÔNG được gắn kết và KHÔNG được cung cấp thông tin đúng |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (quản lý rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tinh thần sụt giảm ⚠ quả thật là một RỦI RO cho dự án: ⚠ nhưng ⚠ rủi ro là HỆ QUẢ, còn NGUYÊN NHÂN nằm ở khâu quản lý bên liên quan ⚠ — câu hỏi hỏi lĩnh vực nào bị bỏ sót, không hỏi hậu quả là gì.
-
A (quản lý chất lượng) — ⚠ không liên quan tới tình huống.
-
D (quản lý chi phí) — ⚠ không liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26326 CÙNG LÔ định nghĩa nhóm QUYỀN CAO – QUAN TÂM THẤP; câu này cho thấy HẬU QUẢ khi bỏ mặc nhóm đó. ⚠ Hai câu bổ sung nhau rất chặt. ⚠ Xem thêm #26139 lô 188 (giữ hài lòng), #26301/#26302 ở lô này (bốn ô của lưới), #26311 ở lô này (bên liên quan bận — báo cáo tiến độ).
⚠ Vì sao nhóm quyền cao – quan tâm thấp NGUY HIỂM nhất: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ KHÔNG theo dõi dự án nên thiếu thông tin | | | ⚠ Nhưng lời họ nói có TRỌNG LƯỢNG LỚN | ⚠ cả tổ chức nghe | | ⚠ Một câu nói vu vơ của họ thành SỰ THẬT trong tai người khác | ⚠ đúng chuyện xảy ra ở đây | | ⚠ Họ không cố ý gây hại | ⚠ phó chủ tịch chỉ đang trò chuyện | | ⚠ Chính vì thế | ⚠ "GIỮ HÀI LÒNG" không phải là để họ vui — mà là để họ KHÔNG PHÁT NGÔN dựa trên thông tin thiếu |
⚠ Racheal nên làm gì: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Nói chuyện với PHÓ CHỦ TỊCH | ⚠ cho ông biết tác động của lời nói và cập nhật tình hình thật của dự án | | ⚠ 2. Cập nhật KẾ HOẠCH GẮN KẾT cho ông | ⚠ liên hệ #26292 cùng lô | | ⚠ 3. Nói THẲNG với đội về tương lai của họ | ⚠ im lặng là mảnh đất của tin đồn | | ⚠ 4. Nếu chưa có câu trả lời, NÓI RÕ là chưa có và bao giờ sẽ có | ⚠ trung thực có giá trị hơn trấn an suông | | ⚠ 5. Nhờ NHÀ TÀI TRỢ truyền thông chính thức nếu cần | ⚠ liên hệ #26288 cùng lô | | ⚠ Điều đáng chú ý về bối cảnh | ⚠ môi trường DỰ ÁN HOÁ — đội KHÔNG có phòng ban để quay về sau dự án, nên nỗi lo của họ là CHÍNH ĐÁNG, không phải hoang tưởng; liên hệ #26268 lô 190 |
Từ khoá nhận diện:
"bên liên quan phát ngôn gây hại vì thiếu thông tin" → ⚠ quản lý bên liên quan "tinh thần đội sụt giảm" → ⚠ hệ quả, là một rủi ro — nhưng không phải nguyên nhân "quyền cao, quan tâm thấp" → ⚠ giữ hài lòng, cung cấp thông tin tổng quan đều đặn "tin đồn lan trong tổ chức" → ⚠ dấu hiệu kênh chính thức đang có khoảng trống
| ⚠ Bài học về khoảng trống thông tin | Nguyên lý |
|---|---|
| ⚠ Nơi nào thiếu thông tin chính thức, tin đồn sẽ lấp vào | ⚠ luôn luôn, không có ngoại lệ |
| ⚠ Tin đồn lan NHANH HƠN thông báo chính thức | |
| ⚠ Người ta tin điều nghe từ đồng nghiệp hơn điều đọc trong email | |
| ⚠ Cách phòng duy nhất | ⚠ truyền thông ĐỀU ĐẶN và TRUNG THỰC, kể cả khi chưa có tin tốt để nói |
| ⚠ Liên hệ | ⚠ #26240 lô 190 — quá nhiều thông tin cũng tệ; nhưng ở đây vấn đề là quá ÍT |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ai trong tổ chức có thể nói một câu làm đội bạn lo lắng | | | Họ có được cập nhật thông tin đúng không | | | Đội bạn có biết điều gì chờ họ sau dự án không | |
Và điều tình huống này minh hoạ rõ nhất về quản lý bên liên quan: thiệt hại lớn nhất thường không đến từ người phản đối dự án, mà từ người không biết đủ về nó nhưng lại được nhiều người lắng nghe.
- A A Pareto chart
- B A flowchart
- C A run chart
- D A network diagram chart
Xem giải thích
Đáp án
C — BIỂU ĐỒ CHUỖI (a run chart).
Vì sao đúng
⚠ Đối chiếu yêu cầu của Beth với biểu đồ chuỗi: | Yêu cầu | Biểu đồ chuỗi đáp ứng | |---|---| | ⚠ Cho thấy LỊCH SỬ công việc dự án | ⚠ vẽ dữ liệu theo trình tự thời gian | | ⚠ Cho thấy các SAI LỆCH so với giá trị trung bình | ⚠ thấy được biến thiên quanh đường trung tâm | | ⚠ Phải đo THEO MỘT TRỤC THỜI GIAN | ⚠ từ khoá quyết định — trục ngang là thời gian | | ⚠ Cho thấy MẪU HÌNH biến thiên | ⚠ xu hướng, chu kỳ, chuỗi liên tiếp | | ⚠ Kết luận | ⚠ đúng định nghĩa biểu đồ chuỗi |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (biểu đồ Pareto) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Pareto ⚠ cũng là công cụ chất lượng chuẩn và cũng là biểu đồ cột: ⚠ nhưng Pareto ⚠ xếp hạng NGUYÊN NHÂN theo tần suất ⚠ — nó ⚠ KHÔNG có trục thời gian, ⚠ nên không cho thấy lịch sử hay xu hướng.
-
B (lưu đồ) — ⚠ mô tả CÁC BƯỚC của một quy trình; ⚠ không có dữ liệu và không có thời gian.
-
D ("biểu đồ sơ đồ mạng") — ⚠ công cụ LỊCH TRÌNH, ⚠ không phải công cụ chất lượng ⚠ (liên hệ #26284 cùng lô).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu quan trọng với câu #26209 ở lô 189 ⚠ (Sharon cần biết quy trình có TRONG TẦM KIỂM SOÁT không → BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT). ⚠ Hai câu rất gần nhau và đây là cặp phân biệt tinh tế nhất trong nhóm công cụ chất lượng:
| #26209 lô 189 | #26330 — câu này | |
|---|---|---|
| ⚠ Câu hỏi của tình huống | ⚠ quy trình có ỔN ĐỊNH / trong tầm kiểm soát không | ⚠ cho thấy LỊCH SỬ và MẪU HÌNH biến thiên |
| ⚠ Cần GIỚI HẠN KIỂM SOÁT không | ⚠ CÓ — đó là điều làm nên câu trả lời | ⚠ KHÔNG — chỉ cần thấy diễn biến |
| ⚠ Khoá | ⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT | ⚠ BIỂU ĐỒ CHUỖI |
| ⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ khác nhau đúng ở một điểm: có cần phán định TRONG/NGOÀI TẦM KIỂM SOÁT hay không | |
| ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ thấy "trong tầm kiểm soát", "ổn định", "vượt giới hạn" → BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT; thấy "lịch sử", "xu hướng", "mẫu hình theo thời gian" → BIỂU ĐỒ CHUỖI |
⚠ BIỂU ĐỒ CHUỖI và BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT — quan hệ: | | BIỂU ĐỒ CHUỖI | BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT | |---|---|---| | ⚠ Trục ngang | ⚠ thời gian | ⚠ thời gian | | ⚠ Đường trung tâm | ⚠ thường là trung vị hoặc trung bình | ⚠ trung bình | | ⚠ GIỚI HẠN KIỂM SOÁT trên/dưới | ⚠ KHÔNG có | ⚠ CÓ — điểm khác biệt duy nhất mà quyết định | | ⚠ Trả lời được | ⚠ dữ liệu diễn biến thế nào | ⚠ biến thiên là THÔNG THƯỜNG hay ĐẶC BIỆT | | ⚠ Quan hệ | ⚠ biểu đồ kiểm soát = biểu đồ chuỗi + giới hạn kiểm soát | | ⚠ Khi nào biểu đồ chuỗi là đủ | ⚠ khi chỉ cần cho bên liên quan THẤY diễn biến, chưa cần phán định thống kê — đúng yêu cầu của Beth |
Từ khoá nhận diện:
"lịch sử, mẫu hình biến thiên theo thời gian" → ⚠ biểu đồ chuỗi "trong tầm kiểm soát hay không, vượt giới hạn" → ⚠ biểu đồ kiểm soát "vấn đề nào chiếm đa số" → ⚠ Pareto "các bước của quy trình" → ⚠ lưu đồ
| ⚠ Vì sao biểu đồ chuỗi hợp với BÊN LIÊN QUAN | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Dễ đọc — ai cũng hiểu một đường lên xuống theo thời gian | ⚠ Beth muốn bên liên quan THẤY được, không phải phân tích thống kê |
| ⚠ Không cần giải thích khái niệm giới hạn kiểm soát | |
| ⚠ Cho thấy XU HƯỚNG rõ ràng — đang tốt lên hay xấu đi | ⚠ liên hệ #26182 lô 188 — xu hướng quan trọng hơn một điểm |
| ⚠ Nhưng hạn chế | ⚠ không phân biệt được biến thiên bình thường với sự cố thật — muốn thế thì cần biểu đồ kiểm soát |
| ⚠ Gợi ý cho Jim | ⚠ dùng biểu đồ chuỗi để BÁO CÁO cho bên liên quan, và dùng biểu đồ kiểm soát cho ĐỘI phân tích nội bộ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có dữ liệu theo thời gian để vẽ không | | | Báo cáo của bạn cho thấy xu hướng hay chỉ trạng thái hiện tại | | | Bạn có phân biệt được biến thiên thường và biến thiên đặc biệt không | ⚠ liên hệ #26209 lô 189 |
Và khác biệt cốt lõi giữa hai biểu đồ này, gói trong một câu: biểu đồ chuỗi cho bạn thấy chuyện gì đã xảy ra; biểu đồ kiểm soát cho bạn biết chuyện đó có đáng lo hay không.
- A Industry information
- B Funding requirements and sources
- C Previous, similar projects
- D Financial principles
Xem giải thích
Đáp án
C — CÁC DỰ ÁN TRƯỚC ĐÂY, TƯƠNG TỰ (previous, similar projects).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ PHẦN LỚN kỹ sư ĐÃ TỪNG làm cầu treo | ⚠ kinh nghiệm trực tiếp với loại công trình này | | ⚠ Họ dùng KIẾN THỨC TỔNG HỢP của mình | ⚠ phán đoán chuyên gia | | ⚠ Nguồn của phán đoán đó là các DỰ ÁN CẦU TREO ĐÃ LÀM | ⚠ đúng đáp án | | ⚠ Ra hai kịch bản: thận trọng và lý tưởng | ⚠ dạng ước lượng theo khoảng | | ⚠ Kết luận | ⚠ cơ sở của phán đoán là kinh nghiệm từ dự án tương tự |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (thông tin ngành) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kỹ sư ⚠ hiển nhiên cũng nắm thông tin ngành: ⚠ nhưng thông tin ngành là ⚠ dữ liệu CÔNG BỐ chung ⚠ (đơn giá thị trường, tiêu chuẩn ngành); ⚠ đề nhấn mạnh ⚠ KINH NGHIỆM CÁ NHÂN của chính họ trên các cầu treo đã xây.
-
D (nguyên lý tài chính) — ⚠ về chiết khấu dòng tiền, NPV, lãi suất; ⚠ không phải cơ sở của ước lượng ở đây.
-
B (yêu cầu và nguồn vốn) — ⚠ về dòng tiền và nguồn tài trợ, ⚠ không phải cơ sở ước lượng chi phí xây dựng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ ƯỚC LƯỢNG của lô này rất đầy đủ: ⚠ #26291 (ước lượng DỨT ĐIỂM — mức chính xác), ⚠ #26325 (PERT — ba điểm), ⚠ #26303 (chi phí biến đổi), ⚠ và câu này (phán đoán chuyên gia dựa trên dự án tương tự). ⚠ Xem thêm #26190 lô 189 (tham số), #26241 lô 189 (việc chưa từng làm), #26252 lô 190 (từ dưới lên).
⚠ PHÁN ĐOÁN CHUYÊN GIA dựa trên những nguồn nào: | Nguồn | Nội dung | |---|---| | ⚠ DỰ ÁN TƯƠNG TỰ TRƯỚC ĐÂY | ⚠ kinh nghiệm trực tiếp — CÂU NÀY | | ⚠ THÔNG TIN NGÀNH | ⚠ đơn giá công bố, chuẩn ngành, cơ sở dữ liệu thương mại | | ⚠ NGUYÊN LÝ TÀI CHÍNH | ⚠ chiết khấu, phân tích đầu tư | | ⚠ YÊU CẦU VÀ NGUỒN VỐN | ⚠ dòng tiền, cơ chế cấp vốn | | ⚠ Kiến thức về THỊ TRƯỜNG và pháp lý | | | ⚠ Đặc điểm chung | ⚠ phán đoán chuyên gia là ĐẦU VÀO của gần như mọi quy trình lập kế hoạch — nó rẻ và nhanh, nhưng phụ thuộc chất lượng của chuyên gia |
⚠ Vì sao ước lượng của nhóm kỹ sư này ĐÁNG TIN nhưng vẫn cần cẩn trọng: | Điểm mạnh | Điểm cần cẩn trọng | |---|---| | ⚠ Kinh nghiệm TRỰC TIẾP với đúng loại công trình | ⚠ nhưng mỗi cây cầu có địa chất và điều kiện riêng | | ⚠ NHIỀU người cùng đóng góp | ⚠ nhưng dễ có TƯ DUY BẦY ĐÀN nếu họ cùng một nhóm | | ⚠ Có cả kịch bản thận trọng và lý tưởng | ⚠ liên hệ #26325 cùng lô — nên bổ sung PERT cho có ba điểm | | ⚠ Là kỹ sư GIỮA SỰ NGHIỆP, đủ kinh nghiệm nhưng chưa bảo thủ | | | ⚠ Nên bổ sung gì | ⚠ đối chiếu với ĐƠN GIÁ NGÀNH (ước lượng tham số) để kiểm chéo — hai phương pháp ra kết quả gần nhau thì mới yên tâm, liên hệ #26252 lô 190 | | ⚠ Thiên kiến cần đề phòng | ⚠ LẠC QUAN QUÁ MỨC — người từng làm thành công thường nhớ phần suôn sẻ rõ hơn phần trục trặc |
Từ khoá nhận diện:
"kinh nghiệm từ các dự án cùng loại đã làm" → ⚠ dự án tương tự trước đây "đơn giá công bố, chuẩn ngành" → ⚠ thông tin ngành "NPV, chiết khấu, lãi suất" → ⚠ nguyên lý tài chính "nguồn vốn, dòng tiền" → ⚠ yêu cầu và nguồn vốn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn dựa trên kinh nghiệm hay dữ liệu | ⚠ tốt nhất là cả hai | | Bạn có kiểm chéo bằng phương pháp thứ hai không | | | Nhóm chuyên gia của bạn có đa dạng góc nhìn không | ⚠ cùng một nhóm thì cùng một thiên kiến |
Và lý do phán đoán chuyên gia vừa là công cụ mạnh nhất vừa là công cụ nguy hiểm nhất: nó nhanh, rẻ và thường khá đúng — nên người ta hay dừng lại ở đó thay vì kiểm chứng bằng một con đường khác.
- A Bonuses
- B RACI matrix
- C Training
- D Key performance indicators
Xem giải thích
Đáp án
C — ĐÀO TẠO (training).
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Natasha là quản lý dự án ĐẦU TIÊN công ty từng thuê | ⚠ tổ chức chưa có năng lực quản lý dự án nào | | ⚠ Cô phải dựng một PMO từ đầu | ⚠ cần cả quy trình lẫn con người | | ⚠ Người tuyển nội bộ KHÔNG CÓ kinh nghiệm quản lý dự án chính quy | ⚠ khoảng cách năng lực RÕ RÀNG — chi tiết quyết định | | ⚠ Cô CÓ sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao | ⚠ có nghĩa là xin được ngân sách đào tạo | | ⚠ Kết luận | ⚠ thiếu năng lực + có hậu thuẫn = đầu tư vào đào tạo |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (ma trận RACI) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì RACI ⚠ rất cần cho một PMO mới và làm rõ được vai trò: ⚠ nhưng ⚠ RACI chỉ nói AI LÀM GÌ, nó KHÔNG giúp người ta BIẾT CÁCH làm ⚠ — giao trách nhiệm cho người chưa có kỹ năng thì chỉ làm rõ ai sẽ thất bại.
-
D (chỉ số hiệu suất then chốt) — ⚠ đo lường TRƯỚC khi có năng lực để đạt; ⚠ và đo một đội chưa được đào tạo là đo sự thiếu chuẩn bị của tổ chức.
-
A (tiền thưởng) — ⚠ tiền là yếu tố DUY TRÌ, không tạo ra năng lực ⚠ (liên hệ #26248 lô 190 — Herzberg).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — ĐÀO TẠO nay là đáp án của NĂM CÂU, và tất cả HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN: | Câu | Tình huống | Vì sao đào tạo | |---|---|---| | ⚠ #26184 lô 189 | ⚠ đội chưa từng nghe scrum hay Kanban | ⚠ thiếu kiến thức phương pháp | | ⚠ #26227 lô 189 | ⚠ việc không đạt chuẩn ở vòng lặp đầu | ⚠ thiếu kỹ năng hoặc chưa rõ chuẩn | | ⚠ #26278 lô 190 | ⚠ đội chưa từng dùng công nghệ, sai sót liên tục | ⚠ thiếu kiến thức kỹ thuật | | ⚠ #26287 ở lô này | ⚠ CHƯA RÕ đội thạo tới đâu | ⚠ GẶP ĐỘI ĐÁNH GIÁ TRƯỚC — chưa phải đào tạo ngay | | ⚠ #26332 — câu này | ⚠ đội PMO mới, không có kinh nghiệm chính quy | ⚠ thiếu năng lực nền tảng | | ⚠ Quy tắc rút ra | ⚠ ĐÃ BIẾT thiếu gì → đào tạo; CHƯA BIẾT → đánh giá trước rồi mới đào tạo |
⚠ Natasha nên đào tạo những gì: | Nội dung | Cho ai | |---|---| | ⚠ Nền tảng quản lý dự án | ⚠ toàn bộ đội nội bộ | | ⚠ Quy trình và mẫu biểu của chính PMO cô sẽ dựng | ⚠ quan trọng nhất — chuẩn hoá cách làm | | ⚠ Công cụ và hệ thống thông tin dự án | ⚠ liên hệ #26247 lô 190 — PMIS | | ⚠ Kỹ năng mềm: truyền thông, quản lý bên liên quan | ⚠ thường bị coi nhẹ mà lại quyết định thành bại | | ⚠ Và đào tạo cho LÃNH ĐẠO về vai trò của PMO | ⚠ liên hệ #26184 lô 189 — đừng quên tầng trên | | ⚠ Cách làm hiệu quả | ⚠ đào tạo nền + KÈM CẶP tại chỗ + học qua dự án thật — liên hệ #26307 cùng lô |
⚠ Vì sao ba phương án kia đều là bước SAU: | Phương án | Vì sao đến sau | |---|---| | ⚠ RACI | ⚠ cần khi đã có người BIẾT LÀM để giao — liên hệ #26272 lô 190 | | ⚠ Chỉ số hiệu suất | ⚠ cần khi đã có quy trình và năng lực để đo | | ⚠ Thưởng | ⚠ cần khi đã có kết quả để thưởng | | ⚠ Thứ tự dựng một PMO | ⚠ NĂNG LỰC → QUY TRÌNH → VAI TRÒ → ĐO LƯỜNG → KHEN THƯỞNG | | ⚠ Sai lầm phổ biến khi dựng PMO | ⚠ bắt đầu bằng mẫu biểu và chỉ số, rồi ngạc nhiên vì không ai dùng được chúng |
Từ khoá nhận diện:
"đội không có kinh nghiệm chính quy" → ⚠ đào tạo "ma trận RACI" → ⚠ làm rõ vai trò, không tạo năng lực "chỉ số hiệu suất" → ⚠ đo lường, cần có gì để đo trước đã "tiền thưởng" → ⚠ yếu tố duy trì, không tạo năng lực
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có được đào tạo trước khi giao việc mới không | | | Ngân sách dự án của bạn có mục đào tạo không | ⚠ mục hay bị cắt đầu tiên và hối tiếc sau cùng | | Bạn có kèm cặp tại chỗ song song với đào tạo lớp không | |
Và điều Natasha có mà nhiều người dựng PMO không có: sự ủng hộ của lãnh đạo cấp cao ngay từ đầu — đó là thứ biến một khoản chi đào tạo thành một khoản đầu tư được phê duyệt, thay vì một dòng bị gạch trong bảng ngân sách.