Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A Ignore the project team and focus on key stakeholders.
- B Do nothing. Keep working, and things will work out.
- C Consult and possibly revise the communication plan.
- D Focus on the project team only, so the work gets back on track.
Xem giải thích
Đáp án
C — XEM LẠI và có thể SỬA KẾ HOẠCH TRUYỀN THÔNG.
Vì sao đúng
⚠ Vấn đề của Richard là vấn đề gì: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Anh CÓ kinh nghiệm và thành tích thật | ⚠ năng lực không phải vấn đề | | ⚠ Nhưng đội và bên liên quan KHÔNG BIẾT tới điều đó | ⚠ vấn đề THÔNG TIN, không phải vấn đề năng lực | | ⚠ Họ dè dặt và coi anh là quản lý dự án non kinh nghiệm | ⚠ nhận thức sai vì thiếu thông tin | | ⚠ Dự án khởi động chậm | ⚠ hệ quả của việc thiếu tin tưởng | | ⚠ Kết luận | ⚠ cách chữa nằm ở TRUYỀN THÔNG — xây quan hệ và cho họ hiểu anh là ai |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (chỉ tập trung vào đội để công việc trở lại đúng hướng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì tập trung vào đội ⚠ nghe rất thực dụng và ưu tiên đúng thứ tự: ⚠ nhưng nó ⚠ BỎ QUA bên liên quan chính ⚠ — họ cũng đang nghi ngờ anh, và họ mới là người quyết định nguồn lực và phê duyệt.
-
A (bỏ qua đội, chỉ lo bên liên quan chính) — ⚠ ngược lại và cũng phiến diện; ⚠ và bỏ qua đội là cách nhanh nhất để mất họ.
-
B (không làm gì, cứ làm rồi mọi thứ sẽ ổn) — ⚠ thụ động; ⚠ ấn tượng đầu tiên càng để lâu càng khó sửa.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26299 lô 191 (lập kế hoạch truyền thông từ sổ đăng ký bên liên quan), ⚠ câu #26240 lô 190 (điều chỉnh kế hoạch truyền thông theo phản hồi), ⚠ câu #26311 lô 191 (báo cáo tiến độ để xây niềm tin), ⚠ câu #26320 lô 191 (xây dựng niềm tin).
⚠ Richard nên đưa gì vào kế hoạch truyền thông sửa đổi: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ GẶP RIÊNG từng bên liên quan chính | ⚠ liên hệ #26183 lô 189 — gặp riêng trước, họp chung sau | | ⚠ Nhịp báo cáo ĐỀU ĐẶN, minh bạch | ⚠ niềm tin xây bằng sự nhất quán, không bằng lời giới thiệu — liên hệ #26311 lô 191 | | ⚠ Chia sẻ CÁCH LÀM VIỆC của mình, không khoe thành tích cũ | ⚠ điểm quan trọng nhất | | ⚠ Lắng nghe MỐI LO của họ trước khi trình bày kế hoạch | | | ⚠ Nhờ NHÀ TÀI TRỢ giới thiệu chính thức | ⚠ liên hệ #26236 lô 190 — nhà tài trợ gỡ rào cản | | ⚠ Điều KHÔNG nên làm | ⚠ đừng kể lại thành tích quá khứ — đề nói rõ họ KHÔNG quan tâm; càng nhắc càng phản tác dụng |
⚠ Vì sao "chứng minh bằng việc làm" là con đường duy nhất: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Niềm tin không CHUYỂN GIAO được từ tổ chức cũ | ⚠ mỗi nơi phải xây lại từ đầu | | ⚠ Người ta tin điều họ THẤY hơn điều họ nghe | | | ⚠ Vài thắng lợi NHỎ và SỚM có giá trị hơn một bản lý lịch đẹp | ⚠ chiến lược "quick wins" | | ⚠ Truyền thông đều đặn cho họ thấy anh nắm được tình hình | | | ⚠ Thời gian | ⚠ thường mất vài tháng — kiên nhẫn là một phần của giải pháp |
Từ khoá nhận diện:
"người mới, bị nghi ngờ dù có năng lực" → ⚠ xem lại kế hoạch truyền thông "chỉ tập trung vào đội" → ⚠ bỏ sót bên liên quan "bỏ qua đội" → ⚠ mất chính người làm việc cho mình "cứ làm rồi sẽ ổn" → ⚠ thụ động, ấn tượng xấu càng lâu càng khó sửa
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nếu bạn là người mới, bạn đã gặp riêng từng bên liên quan chính chưa | | | Bạn có nhịp báo cáo đều đặn từ tuần đầu không | | | Bạn có tìm một thắng lợi nhỏ và sớm để chứng minh không | |
Và điều Richard cần chấp nhận sớm: thành tích ở nơi cũ không đi theo anh — ở nơi mới, anh bắt đầu lại từ con số không, và cách duy nhất để tăng con số đó là làm cho người ta thấy, không phải nói cho người ta nghe.
- A Flawed, as you have not accounted for the learning curve.
- B Accurate, as you are using a parametric estimate.
- C Flawed, as you have not accounted for Parkinson's Law.
- D Accurate, as you have proof of how long a fixture takes to install.
Xem giải thích
Đáp án
A — SAI, vì bạn CHƯA TÍNH TỚI ĐƯỜNG CONG HỌC TẬP (learning curve).
Vì sao đúng
⚠ Đường cong học tập là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Càng làm nhiều lần một việc, càng làm NHANH HƠN | ⚠ quy luật cơ bản | | ⚠ Bạn đo 30 phút cho bộ đèn ĐẦU TIÊN, ngay sau buổi đào tạo | ⚠ đó là lúc CHẬM NHẤT | | ⚠ Tới bộ thứ 100, thứ 1.000, đội sẽ nhanh hơn nhiều | | | ⚠ Nhân 7.500 × 30 phút = 3.750 giờ là ước lượng QUÁ CAO | ⚠ giả định tốc độ không đổi suốt dự án | | ⚠ Kết luận | ⚠ ước lượng sai vì bỏ qua một quy luật đã biết trước |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (chính xác, vì đang dùng ước lượng tham số) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây ⚠ ĐÚNG LÀ ước lượng tham số ⚠ (đơn giá × số lượng — liên hệ #26190 lô 189): ⚠ nhưng ⚠ dùng đúng KỸ THUẬT không bảo đảm kết quả ĐÚNG ⚠ — tham số chỉ đúng khi quan hệ giữa biến số và kết quả ổn định, ⚠ và ở đây nó KHÔNG ổn định vì có đường cong học tập.
-
D (chính xác, vì có bằng chứng đo được) — ⚠ một điểm dữ liệu duy nhất, ở thời điểm bất lợi nhất, ⚠ không đủ làm cơ sở.
-
C (sai vì chưa tính Định luật Parkinson) — ⚠ Định luật Parkinson nói công việc GIÃN RA cho đầy thời gian được cấp; ⚠ nó là một hiện tượng thật nhưng ⚠ không phải vấn đề chính ở đây — ⚠ và nếu tính nó thì ước lượng còn cao hơn nữa, ngược hướng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26190 lô 189 (ước lượng tham số — "565 đô mỗi tấn") — ⚠ câu đó dạy KHI NÀO dùng tham số, câu này dạy khi nào tham số SAI; ⚠ câu #26241 lô 189 (phạt lần đầu, dùng lần đầu), ⚠ câu #26331 lô 191 (phán đoán chuyên gia), ⚠ câu #26291 lô 191 (mức độ chính xác của ước lượng).
⚠ Liên hệ đặc biệt với #26241 lô 189: ⚠ câu đó nói về ⚠ "phạt lần đầu, dùng lần đầu" ⚠ — lần đầu làm luôn chậm hơn. ⚠ Đường cong học tập chính là MẶT KIA của cùng một hiện tượng: các lần sau sẽ nhanh dần. ⚠ Hai câu bổ sung nhau, khoá NHẤT QUÁN.
⚠ Ba điều kiện để ước lượng tham số ĐÚNG: | Điều kiện | Ở đây có đạt không | |---|---| | ⚠ Có DỮ LIỆU LỊCH SỬ tin cậy | ⚠ KHÔNG — chỉ một lần đo, ngay sau đào tạo | | ⚠ Tham số THẬT SỰ tỉ lệ với kết quả | ⚠ KHÔNG — thời gian mỗi bộ GIẢM DẦN | | ⚠ Số lượng đo được chính xác | ⚠ CÓ — 7.500 bộ | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai trên ba điều kiện không đạt → ước lượng không đáng tin | | ⚠ Cách sửa | ⚠ đo lại sau khi đội đã lắp 50–100 bộ, rồi áp hệ số đường cong học tập cho phần còn lại |
⚠ Các yếu tố khác cũng bị bỏ sót trong ước lượng này: | Yếu tố | Ảnh hưởng | |---|---| | ⚠ Thời gian DI CHUYỂN giữa các vị trí | ⚠ 7.500 bộ đèn trên cả khuôn viên — không phải cùng một chỗ | | ⚠ Vị trí KHÓ: trần cao, khu vực đặc biệt | ⚠ không phải bộ nào cũng như bộ nào | | ⚠ Nghỉ giải lao, họp, thủ tục an toàn | | | ⚠ Sự cố: đèn hỏng, dây điện cũ, phải sửa thêm | | | ⚠ Bài học chung | ⚠ một phép nhân đơn giản luôn hấp dẫn — và gần như luôn thiếu thứ gì đó |
Từ khoá nhận diện:
"đo một lần rồi nhân lên" → ⚠ coi chừng đường cong học tập "lần đầu làm luôn chậm" → ⚠ phạt lần đầu — mặt kia của cùng hiện tượng "công việc giãn ra cho đầy thời gian" → ⚠ Định luật Parkinson "đơn giá × số lượng" → ⚠ ước lượng tham số — đúng kỹ thuật, chưa chắc đúng kết quả
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ước lượng của bạn có dựa trên một điểm dữ liệu duy nhất không | | | Công việc lặp lại của bạn có tính đường cong học tập không | | | Bạn có đo lại sau vài chục lần lặp để hiệu chỉnh không | ⚠ cách rẻ nhất để sửa một ước lượng sai |
Và điều đáng nhớ nhất về đường cong học tập: nó là món quà duy nhất trong ước lượng — hầu hết các yếu tố bị bỏ sót đều làm dự án ĐẮT hơn, riêng cái này làm nó RẺ hơn, nhưng chỉ khi bạn có tính tới nó.
- A Scope validation.
- B Unresolved claims may be subject to litigation.
- C Procurement audits.
- D Project closure.
Xem giải thích
Đáp án
B — CÁC KHIẾU NẠI CHƯA GIẢI QUYẾT ĐƯỢC có thể phải đưa RA TOÀ (litigation).
Vì sao đúng
⚠ Chuỗi diễn biến của một tranh chấp hợp đồng: | Giai đoạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà cung cấp ĐÒI thanh toán cho phần việc họ đã làm | ⚠ khiếu nại | | ⚠ Bạn KHÔNG ĐỒNG Ý với yêu cầu đó | ⚠ tranh chấp | | ⚠ Đây là bất đồng về PHẠM VI và GIÁ TRỊ công việc | | | ⚠ Nếu thương lượng và hoà giải không xong | ⚠ khiếu nại thành "chưa giải quyết được" | | ⚠ Kết cục | ⚠ đưa ra toà — cơ chế cưỡng chế cuối cùng |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (kiểm toán mua sắm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kiểm toán mua sắm ⚠ là hoạt động THẬT trong quản lý mua sắm: ⚠ nhưng nó là ⚠ RÀ SOÁT QUY TRÌNH để rút kinh nghiệm, ⚠ thường làm khi ĐÓNG hợp đồng — ⚠ nó KHÔNG giải quyết một tranh chấp đang tồn tại.
-
D (đóng dự án) — ⚠ KHÔNG THỂ đóng khi còn khiếu nại chưa giải quyết; ⚠ đó chính là điều kiện phải xong trước ⚠ (liên hệ #26317 lô 191).
-
A (xác nhận phạm vi) — ⚠ là việc KHÁCH HÀNG nghiệm thu bàn giao ⚠ (liên hệ #26319 lô 191), ⚠ không liên quan tới tranh chấp thanh toán với nhà cung cấp.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26267 ở lô 190 hỏi cơ chế BẢO ĐẢM hợp đồng ở Hoa Kỳ ⚠ (hệ thống toà án). ⚠ Câu này hỏi KẾT CỤC của một tranh chấp không giải quyết được — cùng một câu trả lời từ hai góc. HAI KHOÁ NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26315 lô 191 (bế tắc đàm phán → tìm phương án thay thế), #26324 lô 191 (xếp hạng nhà cung cấp).
⚠ THANG GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP — từ nhẹ tới nặng: | Mức | Cách | Chi phí và quan hệ | |---|---|---| | ⚠ 1. THƯƠNG LƯỢNG trực tiếp | ⚠ hai bên tự bàn | ⚠ rẻ nhất, giữ được quan hệ | | ⚠ 2. HOÀ GIẢI | ⚠ bên thứ ba trung lập giúp tìm thoả thuận | ⚠ không ràng buộc | | ⚠ 3. TRỌNG TÀI | ⚠ bên thứ ba ra phán quyết | ⚠ nhanh hơn toà, thường có ràng buộc | | ⚠ 4. KIỆN RA TOÀ | ⚠ CÂU NÀY | ⚠ đắt nhất, lâu nhất, phá hỏng quan hệ | | ⚠ Mức 1–3 gọi chung | ⚠ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THAY THẾ (ADR) | | ⚠ Khuyến nghị của PMBOK | ⚠ luôn thử ADR trước — và ghi rõ cơ chế ADR ngay TRONG hợp đồng |
⚠ Bạn nên làm gì trước khi tới bước ra toà: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đọc lại ĐIỀU KHOẢN GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP trong hợp đồng | ⚠ nhiều hợp đồng BẮT BUỘC trọng tài trước | | ⚠ Thu thập HỒ SƠ: nghiệm thu, thư từ, biên bản | ⚠ hồ sơ quyết định thắng thua nhiều hơn lập luận | | ⚠ Xác định RÕ bất đồng nằm ở đâu | ⚠ phạm vi công việc? chất lượng? cách tính tiền? | | ⚠ Làm việc với BỘ PHẬN PHÁP CHẾ | ⚠ liên hệ #26133 lô 188 | | ⚠ So chi phí kiện tụng với giá trị tranh chấp | ⚠ kiện thắng mà tốn hơn phần thắng thì không phải thắng | | ⚠ Và đừng quên | ⚠ dự án vẫn phải chạy trong lúc tranh chấp — cần phương án thay thế cho phần việc đó, liên hệ #26187 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"khiếu nại không giải quyết được" → ⚠ có thể phải ra toà "rà soát quy trình mua sắm để rút kinh nghiệm" → ⚠ kiểm toán mua sắm "khách hàng nghiệm thu bàn giao" → ⚠ xác nhận phạm vi "còn khiếu nại tồn đọng" → ⚠ KHÔNG đóng dự án được
| ⚠ Cách PHÒNG tranh chấp ngay từ đầu | Biện pháp |
|---|---|
| ⚠ TUYÊN BỐ CÔNG VIỆC rõ ràng, không mơ hồ | ⚠ phần lớn tranh chấp bắt nguồn từ đây |
| ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU cụ thể, đo được | ⚠ liên hệ #25977 lô 185 |
| ⚠ Quy trình thay đổi ghi rõ trong hợp đồng | ⚠ liên hệ #26250 lô 190 |
| ⚠ Nghiệm thu THEO MỐC, không dồn tới cuối | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 |
| ⚠ Điều khoản ADR bắt buộc trước khi kiện | |
| ⚠ Nguyên tắc | ⚠ hợp đồng tốt không phải hợp đồng thắng được kiện — mà là hợp đồng khiến không phải kiện |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng của bạn có điều khoản giải quyết tranh chấp không | | | Bạn có hồ sơ nghiệm thu đầy đủ cho từng mốc không | | | Có khiếu nại nào đang tồn đọng mà bạn định đóng dự án luôn không | |
Và lý do tranh chấp thanh toán là loại tranh chấp phổ biến nhất trong mua sắm: hai bên hiếm khi bất đồng về việc công việc đã được làm hay chưa — họ bất đồng về việc nó có đúng như đã thoả thuận hay không, và câu trả lời nằm ở mức chi tiết của tuyên bố công việc từ nhiều tháng trước.
- A Project Houston, which can be completed in 2 years.
- B Project Canaveral, which has a higher NPV of $500,000.
- C Project Houston, which has an IRR of 15%.
- D There is insufficient information to determine the higher value.
Xem giải thích
Đáp án
B — Dự án CANAVERAL, vì có NPV cao hơn: 500.000 đô.
Vì sao đúng
⚠ Quy tắc chọn theo NPV: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ NPV = giá trị hiện tại ròng của dòng tiền dự án | | | ⚠ NPV CÀNG CAO CÀNG TỐT | ⚠ quy tắc duy nhất cần nhớ | | ⚠ Canaveral 500.000 > Houston 200.000 | ⚠ chọn Canaveral | | ⚠ Đề ghi rõ CHỈ XÉT NPV | ⚠ từ khoá quyết định — bỏ qua mọi yếu tố khác | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ NPV ĐÃ TÍNH tới yếu tố thời gian rồi — không cần trừ thêm gì cho việc lâu hơn |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (Houston, vì xong trong 2 năm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thời gian ngắn hơn ⚠ nghe như một lợi thế thật: ⚠ nhưng ⚠ NPV ĐÃ CHIẾT KHẤU dòng tiền theo thời gian rồi ⚠ — một dự án ba năm có NPV 500.000 nghĩa là ⚠ nó vẫn hơn sau khi đã trừ đi giá trị thời gian của tiền; ⚠ trừ thêm lần nữa là tính hai lần.
-
C (Houston, vì có IRR 15%) — ⚠ đề KHÔNG cho IRR của Canaveral để so sánh; ⚠ và đề nói rõ ⚠ CHỈ xét NPV.
-
D (không đủ thông tin) — ⚠ đủ thông tin: ⚠ có NPV của cả hai, và đề đã giới hạn tiêu chí.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26233 lô 190 (quy hoạch tuyến tính = tối ưu có ràng buộc), ⚠ câu #26249 lô 190 (chi phí cơ hội = giá trị dự án bị bỏ), ⚠ câu #26200 lô 189 (nhu cầu kinh doanh là yếu tố quan trọng nhất), ⚠ câu #25907 lô 183 (điểm hoà vốn).
⚠ Liên hệ trực tiếp với #26249 lô 190: ⚠ nếu chọn Canaveral thì ⚠ CHI PHÍ CƠ HỘI là 200.000 đô ⚠ — giá trị nguyên của Houston, ⚠ không phải hiệu số 300.000.
⚠ CÁC CHỈ SỐ CHỌN DỰ ÁN — chiều tốt của từng cái: | Chỉ số | Nghĩa | Chọn cái nào | |---|---|---| | ⚠ NPV (giá trị hiện tại ròng) | ⚠ giá trị dòng tiền quy về hôm nay | ⚠ CAO hơn — CÂU NÀY | | ⚠ IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) | ⚠ lãi suất làm NPV bằng 0 | ⚠ CAO hơn | | ⚠ THỜI GIAN HOÀN VỐN | ⚠ bao lâu thu đủ vốn | ⚠ NGẮN hơn | | ⚠ TỶ SỐ LỢI ÍCH/CHI PHÍ (BCR) | ⚠ lợi ích chia chi phí | ⚠ CAO hơn, và phải lớn hơn 1 | | ⚠ CHI PHÍ CƠ HỘI | ⚠ giá trị phương án bị bỏ | ⚠ THẤP hơn thì lựa chọn càng dễ | | ⚠ Bẫy hay gặp nhất | ⚠ đề cho một chỉ số tốt và một chỉ số xấu ở hai dự án — phải đọc kỹ đề hỏi theo tiêu chí NÀO |
⚠ Vì sao NPV đã bao gồm yếu tố thời gian: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một đồng hôm nay đáng giá hơn một đồng năm sau | ⚠ giá trị thời gian của tiền | | ⚠ NPV CHIẾT KHẤU mọi dòng tiền tương lai về hiện tại | | | ⚠ Dòng tiền càng xa thì bị chiết khấu càng nhiều | | | ⚠ Nên dự án ba năm ĐÃ BỊ PHẠT vì kéo dài hơn | ⚠ và nó vẫn thắng | | ⚠ Kết luận | ⚠ so NPV là so công bằng giữa các dự án có thời gian khác nhau — đó chính là lý do NPV được ưa dùng | | ⚠ Nhưng ngoài đời | ⚠ vẫn phải cân nhắc rủi ro, dòng tiền, và năng lực tổ chức — đề đã cố ý loại bỏ những yếu tố đó bằng chữ "CHỈ xét NPV" |
Từ khoá nhận diện:
"chỉ xét NPV" → ⚠ chọn NPV cao hơn, bỏ qua mọi thứ khác "nhưng dự án kia ngắn hơn" → ⚠ NPV đã tính rồi, đừng trừ hai lần "IRR của một dự án" → ⚠ không so được nếu thiếu IRR của dự án kia "giá trị dự án bị bỏ" → ⚠ chi phí cơ hội — liên hệ #26249 lô 190
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn chọn dự án theo chỉ số nào | | | Bạn có nhớ chiều tốt của từng chỉ số không | ⚠ NPV, IRR, BCR: cao là tốt; hoàn vốn: ngắn là tốt | | Có ai đang trừ hai lần cho yếu tố thời gian không | |
Và điều đơn giản mà nhiều người bỏ lỡ khi làm dạng câu này: đề đã nói "chỉ xét NPV" — mọi lập luận thêm về thời gian, rủi ro hay dòng tiền đều là tự đưa mình vào bẫy.
- A It closes the project
- B A review at the end of each iteration
- C It gathers early feedback from end-users
- D It consists of the product owner and other customer stakeholders
Xem giải thích
Đáp án
A — "NÓ ĐÓNG DỰ ÁN" — đây KHÔNG phải mục đích của buổi rà soát sprint.
Vì sao đúng
⚠ Buổi rà soát sprint để làm gì: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ TRÌNH DIỄN phần tăng đã hoàn thành | | | ⚠ Lấy PHẢN HỒI SỚM từ người dùng cuối | ⚠ phương án C — đúng; Mia mời năm đội khí tượng chính vì thế | | ⚠ Diễn ra ở CUỐI MỖI VÒNG LẶP | ⚠ phương án B — đúng | | ⚠ Có product owner và các bên liên quan là khách hàng | ⚠ phương án D — đúng | | ⚠ Điều chỉnh BACKLOG dựa trên phản hồi | | | ⚠ Nhưng KHÔNG đóng dự án | ⚠ rà soát sprint lặp lại MỖI sprint; đóng dự án chỉ xảy ra MỘT LẦN ở cuối |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU đúng
- B (một buổi rà soát ở cuối mỗi vòng lặp) — ⚠ ĐÚNG, ⚠ định nghĩa cơ bản.
- C (thu thập phản hồi sớm từ người dùng cuối) — ⚠ ĐÚNG và là giá trị lớn nhất; ⚠ đúng điều Mia đang làm.
- D (gồm product owner và các bên liên quan khách hàng) — ⚠ ĐÚNG.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26328 lô 191 (hạng mục chưa xong KHÔNG vào phần tăng, không trình diễn), ⚠ câu #26317 lô 191 (đóng dự án cần rà soát hiệu suất và báo cáo cuối), ⚠ câu #26244 lô 190 (mỗi sự kiện có mục đích riêng), ⚠ câu #26235 lô 190 (buổi nhìn lại là để cải tiến cách làm việc).
⚠ BỐN SỰ KIỆN SCRUM — đừng lẫn mục đích: | Sự kiện | Mục đích | Ai dự | |---|---|---| | ⚠ HỌP KẾ HOẠCH SPRINT | ⚠ chọn việc và thống nhất mục tiêu sprint | ⚠ cả đội scrum | | ⚠ HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY | ⚠ đội tự phối hợp trong ngày | ⚠ đội phát triển — liên hệ #26245 lô 190 | | ⚠ RÀ SOÁT SPRINT | ⚠ trình diễn và LẤY PHẢN HỒI — CÂU NÀY | ⚠ đội + product owner + BÊN LIÊN QUAN | | ⚠ NHÌN LẠI (retrospective) | ⚠ cải tiến CÁCH LÀM VIỆC | ⚠ chỉ đội scrum — liên hệ #26235 lô 190 | | ⚠ Lẫn lộn phổ biến nhất | ⚠ RÀ SOÁT nói về SẢN PHẨM; NHÌN LẠI nói về QUY TRÌNH — hai buổi khác nhau, đừng gộp | | ⚠ Còn ĐÓNG DỰ ÁN | ⚠ không phải sự kiện scrum — nó thuộc quản lý dự án, diễn ra một lần, liên hệ #26317 lô 191 |
Từ khoá nhận diện:
"đóng dự án" → ⚠ KHÔNG phải mục đích của rà soát sprint "trình diễn, lấy phản hồi người dùng" → ⚠ rà soát sprint "cải tiến cách làm việc của đội" → ⚠ buổi nhìn lại "phối hợp công việc trong ngày" → ⚠ họp đứng
| ⚠ Vì sao việc Mia mời NĂM đội khí tượng là quyết định tốt | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Họ là NGƯỜI DÙNG CUỐI THẬT của sản phẩm | ⚠ phản hồi từ họ có giá trị nhất |
| ⚠ Sản phẩm đang được đánh giá tính khả thi | ⚠ giai đoạn cần phản hồi nhất |
| ⚠ NĂM đội cho nhiều góc nhìn khác nhau | ⚠ tránh thiết kế theo ý một khách hàng duy nhất |
| ⚠ Phản hồi sẽ định hình các sprint tiếp theo | ⚠ đúng cơ chế của rà soát sprint |
| ⚠ Nhưng cần chuẩn bị | ⚠ quá nhiều người dự có thể làm buổi rà soát mất kiểm soát — cần điều phối chặt và có câu hỏi định hướng sẵn |
| ⚠ Một buổi rà soát sprint tốt trông thế nào | Đặc điểm |
|---|---|
| ⚠ Trình diễn phần mềm CHẠY THẬT, không trình chiếu slide | |
| ⚠ Chỉ trình diễn thứ ĐÃ HOÀN THÀNH | ⚠ liên hệ #26328 lô 191 |
| ⚠ Bên liên quan được HỎI và GÓP Ý, không chỉ ngồi xem | |
| ⚠ Phản hồi được GHI LẠI và đưa vào backlog | |
| ⚠ KHÔNG biến thành buổi phê bình đội | ⚠ liên hệ #26235 lô 190 |
| ⚠ Dấu hiệu buổi rà soát hỏng | ⚠ product owner báo cáo tiến độ thay vì đội trình diễn sản phẩm |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi rà soát của bạn có người dùng cuối dự không | | | Phản hồi thu được có vào backlog không | | | Bạn có lẫn lộn rà soát với nhìn lại không | |
Và điều làm nên giá trị thật của buổi rà soát sprint: nó là cơ hội đều đặn để phát hiện rằng bạn đang xây sai thứ — và phát hiện điều đó sau hai tuần rẻ hơn rất nhiều so với sau hai năm.
- A Collaborating/problem-solving
- B Forcing
- C Avoiding
- D Compromising
Xem giải thích
Đáp án
A — HỢP TÁC / GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ (collaborating / problem-solving).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là kỹ thuật tốt nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cùng tìm NGUYÊN NHÂN và giải pháp mà CẢ HAI bên đều thấy tốt hơn | ⚠ THẮNG–THẮNG | | ⚠ Giải quyết được GỐC RỄ, không chỉ triệu chứng | ⚠ vấn đề không quay lại | | ⚠ Ba thành viên bất đồng về HƯỚNG ĐI của công việc | ⚠ đây là bất đồng về NỘI DUNG — loại giải quyết được bằng lập luận và dữ liệu | | ⚠ Tăng cường quan hệ trong đội thay vì làm xấu đi | | | ⚠ Vì sao đề hỏi "tốt nhất cho HẦU HẾT tình huống" | ⚠ PMBOK xếp hợp tác là kỹ thuật ƯU TIÊN — dù không phải lúc nào cũng dùng được |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (thoả hiệp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thoả hiệp ⚠ nghe rất công bằng và giải quyết được nhanh: ⚠ nhưng nó là ⚠ THUA–THUA nhẹ — mỗi bên nhường một phần và không ai hài lòng hẳn ⚠ (liên hệ #26257 lô 190); ⚠ vấn đề gốc vẫn còn và có thể quay lại.
-
B (ép buộc) — ⚠ THẮNG–THUA: ⚠ nhanh nhưng để lại oán giận; ⚠ chỉ dùng khi khẩn cấp hoặc khi vấn đề liên quan tới an toàn và nguyên tắc.
-
C (né tránh) — ⚠ THUA–THUA: ⚠ và đề nói rõ tình huống đang ⚠ làm đình trệ lịch trình ⚠ — không thể né ⚠ (liên hệ #26239 lô 190).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ CÂU XUNG ĐỘT nay lên MƯỜI MỘT, và câu này là câu duy nhất hỏi "cách nào TỐT NHẤT NÓI CHUNG": | Câu | Bối cảnh | Khoá | |---|---|---| | ⚠ #25937 | ⚠ đội có thể tự giải quyết | ⚠ trao quyền cho đội | | ⚠ #25945 | ⚠ có tài liệu quy định sẵn | ⚠ dẫn chiếu tài liệu | | ⚠ #25963 | ⚠ xung đột leo thang | ⚠ can thiệp | | ⚠ #25982 | ⚠ hai bên có thể thương lượng | ⚠ thương lượng cùng nhau | | ⚠ #26001 | ⚠ hai yêu cầu cạnh tranh | ⚠ gặp cả hai rồi sắp xếp | | ⚠ #26168 lô 188 | ⚠ tranh luận KHÔNG gay gắt | ⚠ không làm gì | | ⚠ #26191 lô 189 | ⚠ gọi tên nhóm kỹ năng đã dùng | ⚠ kỹ năng liên cá nhân | | ⚠ #26239 lô 190 | ⚠ gọi tên hành vi hoãn xử lý | ⚠ rút lui | | ⚠ #26257 lô 190 | ⚠ mỗi bên nhường một phần | ⚠ thoả hiệp | | ⚠ #26288 lô 191 | ⚠ vượt thẩm quyền PM | ⚠ leo thang lên nhà tài trợ | | ⚠ #26348 — câu này | ⚠ hỏi cách TỐT NHẤT nói chung | ⚠ HỢP TÁC | | ⚠ MƯỜI MỘT KHOÁ, KHÔNG câu nào mâu thuẫn | ⚠ mỗi câu ứng với một BỐI CẢNH; câu này là câu về NGUYÊN TẮC CHUNG | |
⚠ NĂM KỸ THUẬT XỬ LÝ XUNG ĐỘT — xếp theo hiệu quả: | Kỹ thuật | Kết quả | Khi nào dùng | |---|---|---| | ⚠ HỢP TÁC / GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ | ⚠ THẮNG–THẮNG | ⚠ hầu hết tình huống — TỐT NHẤT | | ⚠ THOẢ HIỆP / HOÀ GIẢI | ⚠ thua–thua nhẹ | ⚠ cần nhanh, hai bên ngang sức | | ⚠ XOA DỊU / DUNG HOÀ | ⚠ tạm ổn, gốc còn | ⚠ giữ hoà khí tạm thời | | ⚠ ÉP BUỘC / CHỈ ĐẠO | ⚠ thắng–thua | ⚠ khẩn cấp, an toàn, nguyên tắc | | ⚠ RÚT LUI / NÉ TRÁNH | ⚠ thua–thua | ⚠ vấn đề nhỏ, hoặc cần hạ nhiệt trước | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ đề hỏi "TỐT NHẤT" mà không nêu bối cảnh đặc biệt → luôn là HỢP TÁC |
Từ khoá nhận diện:
"kỹ thuật tốt nhất cho hầu hết tình huống" → ⚠ hợp tác / giải quyết vấn đề "mỗi bên nhường một ít" → ⚠ thoả hiệp "áp đặt quyết định" → ⚠ ép buộc "để sau hẵng tính" → ⚠ rút lui
| ⚠ Áp dụng hợp tác vào tình huống ba người bất đồng | Cách làm |
|---|---|
| ⚠ Họp cả ba lại, đặt vấn đề là CHUNG chứ không phải của ai | |
| ⚠ Cho mỗi người trình bày lập luận VÀ lý do đằng sau | ⚠ thương lượng theo LỢI ÍCH, không theo LẬP TRƯỜNG — liên hệ #26315 lô 191 |
| ⚠ Tìm TIÊU CHÍ chung để đánh giá các hướng đi | ⚠ giá trị cho khách hàng, rủi ro, chi phí |
| ⚠ Dùng DỮ LIỆU thay vì ý kiến khi có thể | |
| ⚠ Chốt quyết định và GHI LẠI lý do | ⚠ để không phải bàn lại |
| ⚠ Nếu hợp tác không ra kết quả trong thời gian cho phép | ⚠ khi đó mới xuống thoả hiệp, hoặc PM quyết — vì lịch trình đang bị đình trệ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Xung đột gần nhất của bạn xử lý bằng cách nào | | | Bạn có thử hợp tác trước khi ép buộc hay thoả hiệp không | | | Sau khi xử lý, vấn đề gốc có được chạm tới không | ⚠ nếu không thì nó sẽ quay lại |
Và lý do hợp tác được xếp cao nhất dù tốn thời gian nhất: nó là kỹ thuật duy nhất kết thúc bằng việc cả hai bên hiểu vấn đề rõ hơn lúc bắt đầu — bốn kỹ thuật kia chỉ kết thúc bằng việc ai đó thôi nói.
- A Find a new sponsor with more technical expertise.
- B Mentor his sponsor on project management and the new project.
- C Understand that he is on his own.
- D Keep his sponsor in the dark as Helen trusts Keith.
Xem giải thích
Đáp án
B — KÈM CẶP NHÀ TÀI TRỢ về quản lý dự án và về chính dự án mới này.
Vì sao đúng
⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Helen TIN TƯỞNG Keith và sẵn sàng hỗ trợ | ⚠ nền tảng quan hệ rất tốt | | ⚠ Nhưng cô KHÔNG rành phương pháp quản lý dự án | ⚠ khoảng cách kiến thức | | ⚠ Cô cũng KHÔNG hiểu độ phức tạp công nghệ của dự án mới | ⚠ khoảng cách thứ hai | | ⚠ Keith CẦN cô tham gia sâu hơn để giúp được anh | ⚠ muốn giúp thì phải hiểu | | ⚠ Kết luận | ⚠ Keith phải TRANG BỊ KIẾN THỨC cho nhà tài trợ — đó là kèm cặp ngược lên trên |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (tìm nhà tài trợ mới có chuyên môn kỹ thuật hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì "cần người hiểu công nghệ" ⚠ nghe rất hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ Keith đang có thứ QUÝ HIẾM HƠN NHIỀU: một nhà tài trợ TIN TƯỞNG và sẵn sàng ủng hộ ⚠ (liên hệ #26236 lô 190); ⚠ kiến thức dạy được, còn niềm tin thì phải xây nhiều năm.
-
D (giấu nhà tài trợ vì cô đã tin mình) — ⚠ lạm dụng niềm tin; ⚠ và khi có sự cố, cô sẽ không đủ thông tin để bảo vệ dự án.
-
C (hiểu rằng mình phải tự lo) — ⚠ bỏ phí nguồn lực lớn nhất mình đang có; ⚠ và có những rào cản chỉ nhà tài trợ mới gỡ được.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26236 lô 190 (nhà tài trợ bảo đảm nguồn lực), ⚠ câu #26305 lô 191 (nhận diện nhà tài trợ qua hành vi), ⚠ câu #26288 lô 191 (khi nào cần nhà tài trợ vào cuộc), ⚠ câu #26307 lô 191 (lợi ích của kèm cặp), ⚠ câu #26184 lô 189 (phải đào tạo CẢ lãnh đạo cấp trên).
⚠ Liên hệ đặc biệt với #26184 lô 189: ⚠ câu đó nêu nguyên tắc ⚠ "chuyển đổi agile hỏng nhiều nhất vì cấp trên vẫn hỏi sai câu hỏi — phải đào tạo cả họ". ⚠ Câu này là ứng dụng cụ thể của cùng nguyên tắc đó vào quan hệ với nhà tài trợ.
⚠ Keith nên kèm cặp Helen về những gì: | Nội dung | Vì sao cần | |---|---| | ⚠ VAI TRÒ của nhà tài trợ trong dự án | ⚠ cô cần biết mình được kỳ vọng làm gì | | ⚠ Các MỐC và ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH cô sẽ phải tham gia | ⚠ liên hệ #26310 lô 191 — cổng giai đoạn | | ⚠ Rủi ro chính và những gì Keith cần cô gỡ | ⚠ cụ thể, không nói chung chung | | ⚠ Vài chỉ số then chốt để cô theo dõi sức khoẻ dự án | ⚠ liên hệ #26311 lô 191 — vài chỉ số là đủ cho người bận | | ⚠ Độ phức tạp công nghệ ở mức TÁC ĐỘNG, không ở mức kỹ thuật | ⚠ điểm quan trọng nhất — cô không cần hiểu kiến trúc hệ thống, cô cần hiểu vì sao nó rủi ro | | ⚠ Cách làm | ⚠ kèm cặp bằng CÁC BUỔI NGẮN, ĐỀU ĐẶN, gắn với quyết định thật — không phải một buổi giảng bài |
⚠ Vì sao "kèm cặp lên trên" là kỹ năng quan trọng mà ít người nói tới: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà tài trợ thường là người BẬN và có nền tảng khác | | | ⚠ Họ ra quyết định lớn dựa trên thông tin bạn cung cấp | ⚠ thông tin kém thì quyết định kém | | ⚠ Họ không thể HỎI điều họ không biết là có tồn tại | ⚠ liên hệ #26349 chính là chỗ này | | ⚠ Người quản lý dự án là người DUY NHẤT ở vị trí trang bị cho họ | | | ⚠ Cách làm khéo | ⚠ đừng gọi đó là "đào tạo sếp" — gọi là "chuẩn bị bối cảnh cho buổi quyết định", cùng một việc mà dễ được đón nhận hơn nhiều |
Từ khoá nhận diện:
"nhà tài trợ tin tưởng nhưng không rành chuyên môn" → ⚠ kèm cặp chính họ "tìm nhà tài trợ khác" → ⚠ bỏ phí thứ quý nhất: niềm tin "tự lo" → ⚠ bỏ phí nguồn lực lớn nhất "giấu để họ khỏi lo" → ⚠ lạm dụng niềm tin, và khiến họ không bảo vệ được dự án
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà tài trợ của bạn có hiểu đủ để ra quyết định đúng không | | | Bạn có chuẩn bị bối cảnh trước mỗi buổi họ phải quyết không | | | Họ có biết bạn cần họ gỡ những rào cản nào không | |
Và điều Keith đang có mà nhiều quản lý dự án phải mơ ước: một nhà tài trợ tin mình vô điều kiện — và việc đúng đắn nhất anh có thể làm với niềm tin đó không phải là lợi dụng nó, mà là làm cho nó có căn cứ.
- A Quality is driven by prevention.
- B Quality is driven by inspection.
- C It costs more money to build quality into the project.
- D To build quality into the project process, it will cost less money.
Xem giải thích
Đáp án
A — CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC DẪN DẮT BỞI PHÒNG NGỪA (quality is driven by prevention).
Vì sao đúng
⚠ Nguyên lý nền của quản lý chất lượng hiện đại: | Nguyên lý | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHÒNG NGỪA hơn KIỂM TRA | ⚠ nguyên tắc cốt lõi của PMBOK và của Deming | | ⚠ Chất lượng phải được XÂY VÀO sản phẩm, không KIỂM VÀO | | | ⚠ Kiểm tra chỉ TÌM RA lỗi đã có, không NGĂN lỗi sinh ra | | | ⚠ Chi phí phòng ngừa RẺ HƠN NHIỀU chi phí sửa lỗi | ⚠ liên hệ #26290 lô 191 — bốn loại chi phí chất lượng | | ⚠ Câu nói kinh điển | ⚠ "chất lượng được lập kế hoạch vào, thiết kế vào và xây vào — không phải kiểm tra vào" |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (chất lượng được dẫn dắt bởi kiểm tra) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì kiểm tra ⚠ CÓ THẬT và CẦN THIẾT ⚠ (liên hệ #26260 lô 190): ⚠ nhưng nó ⚠ chỉ PHÁT HIỆN, không NGĂN NGỪA ⚠ — đây chính là quan điểm cũ mà quản lý chất lượng hiện đại đã bác bỏ.
-
C (xây chất lượng vào dự án thì TỐN THÊM TIỀN) — ⚠ SAI VỀ KINH TẾ: ⚠ đầu tư phòng ngừa ⚠ RẺ HƠN ⚠ tổng chi phí sửa lỗi và làm lại.
-
D (xây chất lượng vào quy trình thì TỐN ÍT TIỀN HƠN) — ⚠ về ý thì đúng chiều, nhưng nó chỉ nói về CHI PHÍ; ⚠ câu hỏi hỏi điều gì ĐÚNG NHẤT về chất lượng, và nguyên lý nền là PHÒNG NGỪA — ⚠ tiết kiệm chi phí là HỆ QUẢ của phòng ngừa, không phải bản chất của chất lượng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm CHẤT LƯỢNG nay rất đầy đủ: ⚠ #26150 lô 188 (chi phí lỗi bên ngoài), ⚠ #26234 lô 190 (thêm kiểm tra KHÔNG giải quyết gốc), ⚠ #26255 lô 190 (chi phí lỗi bên trong), ⚠ #26266 lô 190 (TQM), ⚠ #26290 lô 191 (đào tạo = chi phí phòng ngừa), ⚠ #26284 ở lô này (bảy công cụ chất lượng), ⚠ và câu này (nguyên lý nền).
⚠ Liên hệ chặt nhất với #26234 lô 190: ⚠ câu đó, phương án nhiễu là ⚠ "thêm nhiều đợt kiểm tra hơn" ⚠ và lý do loại nó là ⚠ "kiểm tra chỉ phát hiện, không ngăn lỗi". ⚠ Câu này chính là NGUYÊN LÝ đứng sau lời giải đó. Hai khoá NHẤT QUÁN.
⚠ BỐN LOẠI CHI PHÍ CHẤT LƯỢNG — vì sao phòng ngừa rẻ nhất: | Loại | Thời điểm | Chi phí tương đối | |---|---|---| | ⚠ PHÒNG NGỪA | ⚠ trước khi lỗi xảy ra | ⚠ RẺ NHẤT — đào tạo, quy trình, thiết kế đúng | | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ trong quá trình | ⚠ rẻ — kiểm tra, thử nghiệm | | ⚠ LỖI BÊN TRONG | ⚠ phát hiện trước khi giao | ⚠ đắt — làm lại, phế phẩm | | ⚠ LỖI BÊN NGOÀI | ⚠ khách hàng phát hiện | ⚠ ĐẮT NHẤT — bảo hành, thu hồi, mất uy tín | | ⚠ Quy luật | ⚠ chi phí tăng theo cấp SỐ NHÂN qua bốn giai đoạn | | ⚠ Kết luận kinh tế | ⚠ mỗi đồng chi cho phòng ngừa tiết kiệm nhiều đồng ở ba loại sau — đó là lý do phương án C sai |
Từ khoá nhận diện:
"chất lượng được dẫn dắt bởi phòng ngừa" → ⚠ nguyên lý nền, luôn đúng "dẫn dắt bởi kiểm tra" → ⚠ quan điểm cũ đã bị bác bỏ "xây chất lượng vào thì tốn thêm tiền" → ⚠ sai về kinh tế "kiểm tra kỹ hơn để chất lượng tốt hơn" → ⚠ chỉ chuyển lỗi từ ngoài vào trong
| ⚠ Phòng ngừa trong thực tế là làm những gì | Việc |
|---|---|
| ⚠ ĐÀO TẠO đội trước khi giao việc | ⚠ liên hệ #26290 lô 191 và #26332 lô 191 |
| ⚠ Quy trình và DANH SÁCH KIỂM rõ ràng | ⚠ liên hệ #26258 lô 190 |
| ⚠ ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH thống nhất | ⚠ liên hệ #26235 lô 190 |
| ⚠ Thiết kế đúng ngay từ đầu, rà soát thiết kế | |
| ⚠ Tự động hoá kiểm thử để phản hồi sớm | ⚠ liên hệ #26213 lô 189 — vòng phản hồi ngắn |
| ⚠ LẬP TRÌNH CẶP và rà soát mã | |
| ⚠ Điểm chung của tất cả | ⚠ đều tốn công TRƯỚC khi có vấn đề — và đó là lý do chúng hay bị cắt đầu tiên khi dự án gấp |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tỷ lệ chi cho phòng ngừa so với chi cho làm lại của bạn là bao nhiêu | | | Khi dự án gấp, thứ đầu tiên bạn cắt là gì | ⚠ nếu là đào tạo hoặc kiểm thử thì bạn đang vay nợ với lãi cao | | Lỗi của bạn thường được phát hiện ở giai đoạn nào | ⚠ càng muộn càng đắt |
Và câu tóm gọn toàn bộ triết lý này: bạn không thể kiểm tra để có chất lượng — bạn chỉ có thể kiểm tra để biết mình đã xây nó vào hay chưa.
- A Ask the team to work without pay.
- B Asks the sponsor for additional funding.
- C Decrease the size of the team.
- D Ask the stakeholder for additional funding.
Xem giải thích
Đáp án
B — XIN NHÀ TÀI TRỢ CẤP THÊM KINH PHÍ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhà tài trợ là địa chỉ đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Yêu cầu tới MUỘN, ngoài kế hoạch | ⚠ cần bổ sung nguồn lực ngoài đường cơ sở | | ⚠ KHÔNG có ngân sách đào tạo cho việc này | ⚠ quản lý dự án không tự tạo ra tiền được | | ⚠ Dự án có KIỂM SOÁT NGÂN SÁCH CHẶT | ⚠ càng không thể tự xoay | | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ là người cấp nguồn lực | ⚠ liên hệ #26236 lô 190 — đúng vai của họ | | ⚠ Kèm theo | ⚠ phải trình YÊU CẦU THAY ĐỔI có phân tích tác động — liên hệ #26243 lô 190 |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (xin chính bên liên quan đã yêu cầu cấp thêm tiền) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "ai yêu cầu người đó trả" nghe rất công bằng: ⚠ nhưng ⚠ bên liên quan thường KHÔNG có thẩm quyền cấp ngân sách cho dự án ⚠ — kênh chính thức là qua nhà tài trợ và quy trình kiểm soát thay đổi; ⚠ đi ngoài kênh đó là phá vỡ quản trị dự án.
-
A (bảo đội làm không công) — ⚠ PHI ĐẠO ĐỨC và vi phạm quy tắc nghề nghiệp; ⚠ liên hệ #26306 lô 191.
-
C (giảm quy mô đội) — ⚠ lấy nguồn lực khỏi công việc đã cam kết ⚠ để phục vụ một yêu cầu chưa được duyệt; ⚠ làm hỏng phần dự án đang chạy tốt.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26243 lô 190 (yêu cầu thay đổi phải ghi và phân tích trước), ⚠ câu #26256 lô 190 (hai loại dự phòng), ⚠ câu #26288 lô 191 (leo thang lên nhà tài trợ khi vượt thẩm quyền), ⚠ câu #26332 lô 191 (đào tạo là khoản đầu tư, không phải khoản cắt được).
⚠ Quy trình đúng cho tình huống này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI yêu cầu thay đổi bằng văn bản | ⚠ ai yêu cầu, yêu cầu gì, vì sao | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG đầy đủ | ⚠ chi phí đào tạo, thời gian, rủi ro, ảnh hưởng lên phạm vi hiện có | | ⚠ 3. Xem có DỰ PHÒNG dùng được không | ⚠ dự phòng quản lý — nhưng vẫn cần nhà tài trợ duyệt, liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ 4. Trình NHÀ TÀI TRỢ / ban kiểm soát thay đổi | ⚠ CÂU NÀY | | ⚠ 5. Nếu KHÔNG được cấp thêm: nêu rõ ĐÁNH ĐỔI | ⚠ "muốn thêm việc này thì phải bỏ việc kia" — đó là quyết định của nhà tài trợ | | ⚠ Điều tuyệt đối không làm | ⚠ đừng nhận thêm việc mà không có nguồn lực rồi hy vọng đội xoay xở — đó là cách hỏng cả dự án lẫn đội |
⚠ Một điểm đáng chú ý khác trong tình huống: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Yêu cầu tới RẤT MUỘN trong vòng đời dự án | | | ⚠ Chi phí thay đổi ở giai đoạn này rất CAO | ⚠ liên hệ #26062 lô 186 — hai đường cong | | ⚠ Cần cân nhắc: có nên làm ở dự án NÀY không | ⚠ hay để sang một dự án/giai đoạn sau | | ⚠ Đây là dự án DỰ ĐOÁN, không phải agile | ⚠ thay đổi muộn phải qua kiểm soát chặt — liên hệ #26243 lô 190 và #26276 lô 190 | | ⚠ Câu hỏi nên đặt cho nhà tài trợ | ⚠ "yêu cầu này có đáng với chi phí ở thời điểm này không, hay nên đưa vào giai đoạn hai?" |
Từ khoá nhận diện:
"cần thêm nguồn lực ngoài kế hoạch" → ⚠ xin nhà tài trợ, qua yêu cầu thay đổi "xin chính bên liên quan trả" → ⚠ sai kênh, phá vỡ quản trị "bảo đội làm không công" → ⚠ vi phạm đạo đức nghề nghiệp "cắt bớt đội để lấy tiền" → ⚠ phá hỏng phần đang chạy tốt
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu mới của bạn có đi qua kiểm soát thay đổi không | | | Bạn có nêu rõ đánh đổi khi xin thêm nguồn lực không | | | Đội bạn có đang gánh việc phát sinh không có ngân sách không | |
Và điều quản lý dự án phải giữ vững trong tình huống này: bạn có thể nhận thêm việc, hoặc giữ nguyên nguồn lực — nhưng không thể làm cả hai, và người phải chọn giữa hai điều đó là nhà tài trợ, không phải bạn.
- A Probability and impact matrix
- B Hierarchical charts
- C Power/interest grid
- D Assumption log
Xem giải thích
Đáp án
A — MA TRẬN XÁC SUẤT – TÁC ĐỘNG (probability and impact matrix).
Vì sao đúng
⚠ Đối chiếu yêu cầu với công cụ: | Đề hỏi | Ma trận đáp ứng | |---|---| | ⚠ Xác định KHẢ NĂNG rủi ro xảy ra | ⚠ trục XÁC SUẤT | | ⚠ Xác định TÁC ĐỘNG nếu xảy ra | ⚠ trục TÁC ĐỘNG | | ⚠ Nhân hai chiều → ĐIỂM RỦI RO | ⚠ xếp hạng ưu tiên | | ⚠ Cho ra vùng đỏ, vàng, xanh | ⚠ biết dồn nguồn lực cho rủi ro nào | | ⚠ Thuộc quy trình nào | ⚠ PHÂN TÍCH RỦI RO ĐỊNH TÍNH — liên hệ #26263 lô 191 |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (nhật ký giả định) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì giả định ⚠ đúng là NGUỒN của nhiều rủi ro ⚠ (liên hệ #26335 cùng lô): ⚠ nhưng nhật ký giả định chỉ ⚠ GHI LẠI các giả định và ràng buộc ⚠ — nó ⚠ KHÔNG chấm điểm xác suất và tác động.
-
C (lưới quyền lực – quan tâm) — ⚠ công cụ phân loại BÊN LIÊN QUAN ⚠ (liên hệ #26339 cùng lô), ⚠ không phải công cụ rủi ro.
-
B (biểu đồ phân cấp) — ⚠ dùng để thể hiện CƠ CẤU: ⚠ WBS, cơ cấu phân rã nguồn lực, sơ đồ tổ chức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26263 ở lô 191 hỏi PHƯƠNG PHÁP nào cho ra bảng xếp hạng rủi ro ⚠ (phân tích ĐỊNH TÍNH); ⚠ câu này hỏi CÔNG CỤ CỤ THỂ dùng trong phương pháp đó (MA TRẬN xác suất – tác động). HAI KHOÁ NHẤT QUÁN và bổ sung nhau. ⚠ Xem thêm #26246 lô 190 (rủi ro điểm thấp → chấp nhận), #26295 lô 191 (thiên tai → chấp nhận), #26322 lô 191 (nhận diện rủi ro suốt dự án).
⚠ MA TRẬN XÁC SUẤT – TÁC ĐỘNG hoạt động thế nào: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Trục XÁC SUẤT | ⚠ thường 5 mức, gán giá trị 0,1 tới 0,9 | | ⚠ Trục TÁC ĐỘNG | ⚠ cũng 5 mức, gán giá trị theo thang tổ chức định | | ⚠ ĐIỂM = xác suất × tác động | | | ⚠ Vùng ĐỎ / VÀNG / XANH | ⚠ tương ứng ưu tiên cao / trung bình / thấp | | ⚠ Áp dụng cho cả rủi ro TIÊU CỰC và TÍCH CỰC | ⚠ cơ hội cũng được xếp hạng — liên hệ #26282 lô 190, SWOT | | ⚠ Điều kiện tiên quyết | ⚠ thang phải được ĐỊNH NGHĨA TRƯỚC trong kế hoạch quản lý rủi ro — "tác động cao" nghĩa là bao nhiêu tiền, liên hệ #26176 lô 188 | | ⚠ Nếu không có định nghĩa chung | ⚠ mỗi người chấm một kiểu, và bảng xếp hạng thành vô nghĩa |
Từ khoá nhận diện:
"khả năng xảy ra và tác động" → ⚠ ma trận xác suất – tác động "ghi lại giả định và ràng buộc" → ⚠ nhật ký giả định "phân loại bên liên quan" → ⚠ lưới quyền lực – quan tâm "cơ cấu phân rã" → ⚠ biểu đồ phân cấp: WBS, RBS, sơ đồ tổ chức
| ⚠ Rủi ro của dự án đường băng sân bay — ví dụ áp dụng | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Thời tiết xấu kéo dài | ⚠ xác suất cao, tác động trung bình |
| ⚠ Địa chất nền không như khảo sát | ⚠ xác suất thấp, tác động RẤT cao |
| ⚠ Chậm phê duyệt của cơ quan hàng không | ⚠ xác suất trung bình, tác động cao |
| ⚠ Ảnh hưởng tới hoạt động bay hiện có | ⚠ xác suất cao, tác động rất cao — nhóm đỏ |
| ⚠ Giá vật liệu tăng | ⚠ liên hệ #26303 lô 191 — chi phí biến đổi |
| ⚠ Giá trị của ma trận | ⚠ nó biến một danh sách ba mươi rủi ro thành năm rủi ro cần chú ý ngay — đó là điều nó làm được mà một danh sách không làm được |
| ⚠ Sau khi xếp hạng thì làm gì | Bước tiếp |
|---|---|
| ⚠ Nhóm ĐỎ: lập chiến lược ứng phó chi tiết | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ |
| ⚠ Nhóm VÀNG: chấp nhận chủ động kèm dự phòng | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 |
| ⚠ Nhóm XANH: chấp nhận và theo dõi | ⚠ liên hệ #26246 lô 190 và #26295 lô 191 |
| ⚠ Rủi ro ưu tiên cao có thể phân tích ĐỊNH LƯỢNG thêm | ⚠ Monte Carlo, EMV — liên hệ #26325 lô 191 |
| ⚠ Và rà lại định kỳ | ⚠ điểm rủi ro THAY ĐỔI theo thời gian — liên hệ #26322 lô 191 |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thang xác suất và tác động của bạn có định nghĩa bằng số không | | | Sổ rủi ro của bạn có xếp hạng hay chỉ liệt kê | | | Nhóm đỏ của bạn có bao nhiêu rủi ro | ⚠ quá nhiều thì thang đang quá dễ dãi; không có cái nào thì thang quá chặt |
Và giá trị lớn nhất của ma trận này: nó buộc cả đội thống nhất rằng rủi ro nào đáng lo hơn rủi ro nào — và cuộc thảo luận để đi tới thống nhất đó còn giá trị hơn chính cái bảng.