Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 651 Process
Seller selection is a key piece of the project procurement management knowledge area, and the project manager must abide by many inputs and enterprise environmental factors when selecting a seller. In the perspective of a PMP candidate, source selection occurs in which of the following process groups?
  1. A Planning
  2. B Initiating
  3. C Executing
  4. D Closing
Xem giải thích

Đáp án

C — THỰC HIỆN (Executing).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao lựa chọn nguồn thuộc nhóm THỰC HIỆN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quy trình "TIẾN HÀNH MUA SẮM" nằm trong nhóm THỰC HIỆN | ⚠ đây là quy trình chứa việc chọn nhà cung cấp | | ⚠ Nó gồm: phát hành hồ sơ, nhận thầu, ĐÁNH GIÁ, CHỌN, KÝ HỢP ĐỒNG | ⚠ liên hệ #26367 cùng lô | | ⚠ Đây là hành động THỰC HIỆN kế hoạch mua sắm | | | ⚠ Kế hoạch mua sắm đã lập ở nhóm LẬP KẾ HOẠCH trước đó | ⚠ liên hệ #25996 lô 185 — tự làm hay mua | | ⚠ Kết luận | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH quyết mua gì; THỰC HIỆN quyết mua của ai |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lập kế hoạch) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì phần lớn công việc chuẩn bị ⚠ quả thật nằm ở nhóm lập kế hoạch: ⚠ tiêu chí lựa chọn nguồn, tuyên bố công việc, loại hợp đồng đều được soạn ở đó; ⚠ nhưng ⚠ việc CHỌN THẬT SỰ và KÝ hợp đồng thì thuộc THỰC HIỆN.

  • D (đóng) — ⚠ đóng hợp đồng và kiểm toán mua sắm mới ở đây ⚠ (liên hệ #26345 cùng lô).

  • B (khởi động) — ⚠ quá sớm: ⚠ nhóm này chỉ có điều lệ và nhận diện bên liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm MUA SẮM của lô này đã bao trọn vòng đời: ⚠ #26345 (tranh chấp → ra toà), ⚠ #26367 (gửi hồ sơ cho mọi nhà thầu), ⚠ #26368 (tuyên bố công việc), ⚠ và câu này (chọn nguồn ở nhóm thực hiện). ⚠ Xem thêm #26300/#26315/#26318/#26324 lô 191.

⚠ BA QUY TRÌNH MUA SẮM và nhóm quy trình tương ứng: | Quy trình | Nhóm | Việc chính | |---|---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH QUẢN LÝ MUA SẮM | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ tự làm hay mua, loại hợp đồng, tiêu chí lựa chọn, SOW | | ⚠ TIẾN HÀNH MUA SẮM | ⚠ THỰC HIỆN | ⚠ phát hành hồ sơ, nhận thầu, CHỌN NGUỒN, KÝ hợp đồng — CÂU NÀY | | ⚠ KIỂM SOÁT MUA SẮM | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ theo dõi hiệu suất nhà cung cấp, xử lý khiếu nại, đóng hợp đồng | | ⚠ Lưu ý | ⚠ PMBOK phiên bản mới gộp việc đóng hợp đồng vào KIỂM SOÁT MUA SẮM, không còn quy trình đóng riêng | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH = quyết ĐIỀU KIỆN; THỰC HIỆN = quyết ĐỐI TÁC; KIỂM SOÁT = theo dõi và kết thúc |

Từ khoá nhận diện:

"chọn nhà cung cấp, ký hợp đồng" → ⚠ nhóm THỰC HIỆN "quyết định tự làm hay mua, soạn tiêu chí" → ⚠ nhóm LẬP KẾ HOẠCH "theo dõi nhà cung cấp, xử lý tranh chấp" → ⚠ nhóm GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT "kiểm toán mua sắm cuối cùng" → ⚠ gắn với việc đóng

⚠ Mẹo xác định nhóm quy trình cho bất kỳ hoạt động nào Câu hỏi
⚠ Đang CHO PHÉP dự án tồn tại? ⚠ KHỞI ĐỘNG
⚠ Đang QUYẾT ĐỊNH sẽ làm thế nào? ⚠ LẬP KẾ HOẠCH
⚠ Đang LÀM và tiêu nguồn lực? ⚠ THỰC HIỆN — CÂU NÀY
⚠ Đang SO SÁNH thực tế với kế hoạch? ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT
⚠ Đang KẾT THÚC chính thức? ⚠ ĐÓNG
⚠ Mẹo cho mua sắm ⚠ tiêu tiền cho nhà cung cấp là hành động THỰC HIỆN — phần lớn ngân sách dự án được tiêu ở nhóm này

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tiêu chí lựa chọn của bạn có được soạn ở giai đoạn lập kế hoạch không | ⚠ soạn sau khi mở hồ sơ là mở đường cho thiên vị | | Bạn có phân biệt được ba quy trình mua sắm không | | | Hợp đồng của bạn được ký ở giai đoạn nào của dự án | |

Và điều dễ nhớ nhất về ranh giới này: bạn lập kế hoạch mua sắm khi chưa biết sẽ mua của ai — và bạn thực hiện mua sắm đúng vào lúc bạn biết điều đó.

Câu 652 People
Noreen leads a team of engineers and designers responsible for building a prototype of a children's toy. The toy can be taken apart and put back together in various ways. When the team produces the toy's first prototype, the engineers tell Noreen that putting the toy back together could be simpler, allowing children to spend more time enjoying the toy than learning about it. Noreen allows them to make another prototype. After the second prototype is complete, the designers complain to Noreen that the toy is too simple to put together so that children do not learn enough when playing with it. One of the designers points out that the toy is supposed to be educational. Noreen calls the lead engineer into her office and asks if they knew that the toy was meant to be educational. The engineer was unaware. What leadership quality is missing?
  1. A Promote performance
  2. B Nurture collaboration
  3. C Cultivate learning
  4. D Build a vision
Xem giải thích

Đáp án

D — XÂY DỰNG TẦM NHÌN (build a vision).

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề thật trong tình huống của Noreen: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ KỸ SƯ muốn đồ chơi DỄ lắp để trẻ chơi được nhiều hơn | ⚠ một quan niệm về giá trị sản phẩm | | ⚠ NHÀ THIẾT KẾ muốn KHÓ hơn để trẻ HỌC được nhiều | ⚠ quan niệm ngược lại | | ⚠ Hai nhóm kéo về HAI HƯỚNG TRÁI NGƯỢC | ⚠ và mỗi bên đều có lý | | ⚠ Noreen cứ cho làm thêm nguyên mẫu mà chưa giải quyết gốc | ⚠ chu kỳ này sẽ lặp mãi | | ⚠ Gốc rễ | ⚠ cả đội KHÔNG có một TẦM NHÌN CHUNG về sản phẩm này phải là gì |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (nuôi dưỡng hợp tác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hai nhóm ⚠ đúng là đang không phối hợp tốt: ⚠ nhưng ⚠ hợp tác tốt hơn cũng không giải quyết được câu hỏi "đồ chơi này ưu tiên VUI hay ưu tiên HỌC" ⚠ — đó là câu hỏi về ĐỊNH HƯỚNG SẢN PHẨM, và nó phải được trả lời trước.

  • C (nuôi dưỡng học hỏi) — ⚠ về phát triển năng lực đội; ⚠ đội không thiếu năng lực, họ thiếu định hướng.

  • A (thúc đẩy hiệu suất) — ⚠ đội đã làm được hai nguyên mẫu rất nhanh; ⚠ hiệu suất không phải vấn đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26238 lô 190 (tuyên ngôn sứ mệnh cho đội định hướng) — ⚠ cùng một nguyên lý: khi đội tranh cãi về hướng đi, thứ thiếu là định hướng chung, không phải kỹ năng; ⚠ câu #26222 lô 189 (trọng tâm sprint), ⚠ câu #26181 lô 188 (persona giúp nhìn theo giá trị người dùng), ⚠ câu #26348 ở lô này (hợp tác giải quyết xung đột).

⚠ Vì sao TẦM NHÌN giải quyết được xung đột này còn hợp tác thì không: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đây KHÔNG phải xung đột cá nhân | ⚠ hai bên đều muốn sản phẩm tốt | | ⚠ Đây là xung đột về ĐỊNH NGHĨA "tốt" | ⚠ vui hay giáo dục | | ⚠ Không có tầm nhìn thì không có TIÊU CHÍ để quyết | ⚠ nên mỗi nguyên mẫu lại gây tranh cãi mới | | ⚠ Có tầm nhìn thì mọi quyết định thiết kế đều đo được theo nó | | | ⚠ Sai lầm của Noreen | ⚠ cô xử lý TRIỆU CHỨNG (làm thêm nguyên mẫu) thay vì gốc rễ (thống nhất sản phẩm này là gì) |

⚠ Một tầm nhìn sản phẩm tốt trả lời được gì: | Câu hỏi | Ví dụ với đồ chơi của Noreen | |---|---| | ⚠ Sản phẩm này dành cho AI | ⚠ trẻ mấy tuổi — quyết định luôn độ khó | | ⚠ Nó giải quyết VẤN ĐỀ gì cho họ | ⚠ giải trí, hay phát triển tư duy | | ⚠ Điều gì làm nó KHÁC BIỆT | | | ⚠ Thành công đo bằng gì | ⚠ thời gian chơi? kỹ năng học được? phản hồi phụ huynh? | | ⚠ Ai quyết tầm nhìn | ⚠ thường là product owner hoặc chủ sở hữu sản phẩm — Noreen cần đưa họ vào cuộc, liên hệ #26041 lô 186 | | ⚠ Cách kiểm chứng tầm nhìn | ⚠ đưa nguyên mẫu cho TRẺ EM và PHỤ HUYNH thật thử — dữ liệu thắng ý kiến, liên hệ #26347 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"hai nhóm kéo về hai hướng trái ngược về định hướng sản phẩm" → ⚠ xây dựng tầm nhìn "hai nhóm không phối hợp tốt với nhau" → ⚠ nuôi dưỡng hợp tác "đội thiếu kỹ năng" → ⚠ nuôi dưỡng học hỏi "đội làm chậm" → ⚠ thúc đẩy hiệu suất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có nói được sản phẩm này thành công nghĩa là gì không | ⚠ hỏi hai người, xem câu trả lời có giống nhau không | | Tranh cãi trong đội là về CÁCH LÀM hay về MỤC TIÊU | ⚠ hai loại này cần hai cách xử lý khác nhau | | Bạn có dữ liệu người dùng thật để quyết không | |

Và điều Noreen sẽ tiếp tục gặp nếu không dừng lại để thống nhất tầm nhìn: nguyên mẫu thứ ba, thứ tư và thứ năm — mỗi cái làm hài lòng một nửa đội và làm nửa kia thất vọng.

Câu 653 Process
Phillip is the scrum master for a team involved with student support services at a major university. He has recently acquired six team members who will oversee one program and report to Philip weekly. Philip has requested that the team utilize Microsoft Teams and Zoom calls to share information. This scenario is an excellent example of what type of communication method?
  1. A Push communication
  2. B Pull communication
  3. C Interactive communication
  4. D Mass communication
Xem giải thích

Đáp án

C — TRUYỀN THÔNG TƯƠNG TÁC (interactive communication).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là tương tác: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gọi Zoom là trao đổi ĐỒNG THỜI, thời gian thực | ⚠ đặc trưng cốt lõi của tương tác | | ⚠ Có VÒNG PHẢN HỒI ngay lập tức | ⚠ hỏi được, đáp được, làm rõ được ngay | | ⚠ Nhiều người trao đổi QUA LẠI với nhau | | | ⚠ Đội báo cáo cho Philip HẰNG TUẦN | ⚠ có nhịp trao đổi hai chiều đều đặn | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là dạng truyền thông hiệu quả nhất để đạt sự hiểu chung |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (truyền thông đẩy) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì Microsoft Teams ⚠ cũng dùng để gửi tin nhắn và tệp, ⚠ nghe như đẩy: ⚠ nhưng đề nhấn vào việc ⚠ CHIA SẺ THÔNG TIN qua các cuộc gọi ⚠ — đó là trao đổi hai chiều, không phải gửi một chiều.

  • B (truyền thông kéo) — ⚠ người nhận tự vào lấy: ⚠ cổng thông tin, kho tài liệu ⚠ (liên hệ #26353 cùng lô).

  • D ("truyền thông đại chúng") — ⚠ KHÔNG phải một trong ba dạng chuẩn của PMBOK.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BA DẠNG TRUYỀN THÔNG nay đã đủ bộ và LÔ NÀY CÓ HAI CÂU: | Câu | Tình huống | Dạng | |---|---|---| | ⚠ #26216 lô 189 | ⚠ email bảo mật cho 243 bên liên quan | ⚠ ĐẨY | | ⚠ #26264 lô 190 | ⚠ email hàng loạt cho quản lý cấp trung | ⚠ ĐẨY | | ⚠ #26353 ở lô này | ⚠ tra cổng thông tin và kho bài học | ⚠ KÉO | | ⚠ #26375 — câu này | ⚠ Teams và Zoom | ⚠ TƯƠNG TÁC | | ⚠ BỐN KHOÁ NHẤT QUÁN | ⚠ phân loại theo AI CHỦ ĐỘNG và CÓ ĐỒNG THỜI KHÔNG | |

⚠ Phân biệt TƯƠNG TÁC với ĐỒNG BỘ — hai cách phân loại khác nhau: | Cách phân loại | Các dạng | |---|---| | ⚠ Theo CHIỀU thông tin (PMBOK) | ⚠ ĐẨY, KÉO, TƯƠNG TÁC | | ⚠ Theo THỜI GIAN | ⚠ ĐỒNG BỘ, BẤT ĐỒNG BỘ — liên hệ #26366 cùng lô | | ⚠ Quan hệ | ⚠ TƯƠNG TÁC gần như luôn là ĐỒNG BỘ; ĐẨY và KÉO thường là BẤT ĐỒNG BỘ | | ⚠ Ngoại lệ | ⚠ chat thời gian thực vừa là tương tác vừa là đồng bộ; email trao đổi qua lại là tương tác nhưng bất đồng bộ | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ xem đề dùng thuật ngữ nào — nếu phương án là "đẩy/kéo/tương tác" thì dùng cách một; nếu là "đồng bộ/bất đồng bộ" thì dùng cách hai |

Từ khoá nhận diện:

"gọi video, họp, trao đổi qua lại" → ⚠ tương tác "email, báo cáo gửi đi" → ⚠ đẩy "tự vào tra cứu" → ⚠ kéo "truyền thông đại chúng" → ⚠ không phải dạng chuẩn

⚠ Vì sao Philip chọn tương tác là hợp lý Lý do
⚠ SÁU thành viên MỚI ⚠ cần xây quan hệ và hiểu nhau — liên hệ #26363 cùng lô
⚠ Đội chưa từng làm việc với nhau ⚠ giai đoạn Forming — liên hệ #26281 lô 190
⚠ Dịch vụ hỗ trợ sinh viên đòi hỏi phối hợp nhiều
⚠ Báo cáo hằng tuần cần trao đổi hai chiều, không chỉ nộp báo cáo
⚠ Nhưng nên bổ sung ⚠ một kênh KÉO cho tài liệu — họp nhiều mà không có nơi lưu thì thông tin bay hơi, liên hệ #26333 cùng lô

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn dùng dạng truyền thông nào nhiều nhất | | | Quyết định quan trọng của bạn được truyền đạt bằng dạng nào | ⚠ quyết định lớn cần TƯƠNG TÁC, không nên chỉ gửi email | | Nội dung các buổi tương tác có được ghi lại không | ⚠ tương tác mạnh nhưng không lưu vết — cần biên bản |

Và điều làm cho truyền thông tương tác hiệu quả nhất trong ba dạng: chỉ có nó mới cho bạn biết ngay lập tức rằng người kia đã hiểu sai — hai dạng còn lại để bạn phát hiện điều đó muộn hơn nhiều.

Câu 654 People
You have just concluded a kick-off meeting with all key stakeholders and are ready to execute your project. However, your project team was not happy with some of the requirements you discussed at the meeting. It is apparent that team members are unhappy about the balance of the scope and the timeline set to complete the work. They do not believe it is enough time considering the amount of work. Nancy, a team member you have worked with in the past, stops you in the hallway and reports that some team members threaten to quit if the project moves forward. What should your next plan of action be?
  1. A Crash the schedule to complete the objectives on time.
  2. B Meet with the team to discuss a realistic timeline to present to the stakeholders.
  3. C Request to revert your plan to a command-and-control style of project management.
  4. D Ask the people who are threatening to quit what they would prefer to do on the project.
Xem giải thích

Đáp án

B — HỌP VỚI ĐỘI để bàn ra một MỐC THỜI GIAN THỰC TẾ, rồi trình cho bên liên quan.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là hành động đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội là người BIẾT RÕ NHẤT công việc mất bao lâu | ⚠ họ là người làm | | ⚠ Lịch phi thực tế là RỦI RO NGHIÊM TRỌNG cho dự án | ⚠ và cho cả chất lượng lẫn con người | | ⚠ Có người doạ NGHỈ VIỆC | ⚠ mất người giữa dự án là tổn thất rất lớn | | ⚠ Bên liên quan cần được nghe SỰ THẬT có căn cứ | ⚠ không phải sự phàn nàn | | ⚠ Kết luận | ⚠ thu thập dữ liệu từ đội trước, rồi thương lượng lại với bên liên quan bằng con số |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (rút gọn tiến độ để kịp mục tiêu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì rút gọn ⚠ là kỹ thuật rút ngắn lịch chuẩn: ⚠ nhưng nó ⚠ CHẤP NHẬN một mốc thời gian mà chính đội cho là bất khả thi, ⚠ và ⚠ TỐN THÊM TIỀN ⚠ (liên hệ #26194 lô 189); ⚠ rút gọn một lịch vốn đã sai không làm nó đúng.

  • C (quay lại phong cách chỉ huy và kiểm soát) — ⚠ giải quyết bằng quyền lực thay vì bằng sự thật; ⚠ với đội đang doạ nghỉ, đây là cách nhanh nhất để họ nghỉ thật.

  • D (hỏi những người doạ nghỉ xem họ muốn làm gì) — ⚠ thưởng cho hành vi doạ dẫm; ⚠ và nó bỏ qua vấn đề THẬT là lịch phi thực tế.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26351 ở lô này (yêu cầu muộn không có ngân sách → xin nhà tài trợ) — ⚠ cùng nguyên lý: khi ràng buộc bất khả thi, mang SỰ THẬT và ĐÁNH ĐỔI tới người có quyền quyết; ⚠ câu #26194 lô 189 (khi hai cạnh bị khoá, cạnh thứ ba phải co giãn), ⚠ câu #26243 lô 190 (yêu cầu thay đổi phải có phân tích tác động), ⚠ câu #26235 lô 190 (hỏi đội).

⚠ Vì sao lịch phi thực tế là rủi ro nghiêm trọng: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHẤT LƯỢNG bị hy sinh trước tiên | ⚠ liên hệ #26234 lô 190 — vội thường đi kèm lỗi | | ⚠ Đội KIỆT SỨC và mất tinh thần | | | ⚠ Người giỏi RỜI ĐI | ⚠ đang xảy ra trong tình huống này | | ⚠ Dự án vẫn trễ, chỉ là trễ MUỘN hơn và ĐẮT hơn | ⚠ hạn phi thực tế không tự trở nên thực tế | | ⚠ Mất niềm tin giữa đội và bên liên quan | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ cam kết một mốc mình biết là bất khả thi là một dạng thiếu trung thực — liên hệ #26306 lô 191 |

⚠ Bạn nên chuẩn bị gì trước khi gặp bên liên quan: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ ƯỚC LƯỢNG LẠI cùng đội, có căn cứ | ⚠ dùng ba điểm hoặc từ dưới lên — liên hệ #26325 lô 191 và #26252 lô 190 | | ⚠ Nêu rõ GIẢ ĐỊNH đằng sau con số | ⚠ liên hệ #26335 cùng lô | | ⚠ Chuẩn bị các PHƯƠNG ÁN | ⚠ giãn lịch, cắt phạm vi, thêm nguồn lực — mỗi cái kèm cái giá | | ⚠ Nêu RỦI RO nếu giữ nguyên lịch cũ | ⚠ chất lượng, mất người, khả năng trễ dù sao cũng trễ | | ⚠ Để bên liên quan CHỌN đánh đổi | ⚠ đó là quyền của họ — nhưng họ phải chọn với thông tin đầy đủ | | ⚠ Điều KHÔNG nên mang tới | ⚠ đừng mang lời phàn nàn của đội — hãy mang số liệu và phương án |

Từ khoá nhận diện:

"đội cho rằng lịch bất khả thi" → ⚠ họp với đội, dựng lịch có căn cứ, rồi thương lượng "rút gọn tiến độ" → ⚠ tốn tiền và không sửa được một lịch vốn đã sai "quay lại chỉ huy và kiểm soát" → ⚠ giải bằng quyền lực, sẽ mất người "hỏi người doạ nghỉ muốn gì" → ⚠ thưởng cho hành vi doạ dẫm, bỏ qua vấn đề thật

⚠ Xử lý lời doạ nghỉ việc thế nào Cách
⚠ Đừng phản ứng với LỜI DOẠ, hãy xử lý NGUYÊN NHÂN ⚠ họ doạ nghỉ vì lịch bất khả thi, không phải vì muốn mặc cả
⚠ Cảm ơn Nancy đã nói ra ⚠ cô đang giúp bạn, không phải mách lẻo
⚠ Nói chuyện với cả đội một cách CÔNG KHAI ⚠ để mọi người biết vấn đề đang được xử lý
⚠ Cho họ thấy bạn SẼ mang chuyện này ra thương lượng ⚠ điều đội cần nhất lúc này là biết mình được lắng nghe
⚠ Điều tuyệt đối tránh ⚠ đừng hứa những gì bạn chưa thương lượng được — hứa suông rồi thất hứa còn tệ hơn nói thẳng rằng bạn sẽ cố

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lịch của bạn do đội ước lượng hay do bên liên quan áp xuống | | | Bạn có dám nói với bên liên quan rằng mốc của họ bất khả thi không | | | Bạn mang số liệu hay mang lời phàn nàn tới cuộc thương lượng | |

Và điều phân biệt một quản lý dự án bảo vệ được đội với một người chỉ truyền lệnh: người thứ nhất mang một con số có căn cứ tới bàn thương lượng — người thứ hai mang một hạn chót về cho đội.

Câu 655 Business Environment
Leslie is a project manager at the 2437 Corporation, which has recently opted to plan a new project. Leslie is reviewing the business case to understand the project better before meeting with the project sponsor. Based on the business case and some initial research, Leslie believes this project does not benefit the organization. Should Leslie be concerned about this?
  1. A No, project benefits change over time.
  2. B Yes, a clear understanding of all a project's benefits is critical to planning.
  3. C No, the benefits will be determined later in planning.
  4. D Yes, projects need to have a clear benefit for the organization.
Xem giải thích

Đáp án

D — CÓ, các dự án cần có LỢI ÍCH RÕ RÀNG cho tổ chức.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao Leslie có lý do để lo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án tồn tại để MANG LẠI GIÁ TRỊ cho tổ chức | ⚠ nguyên tắc nền | | ⚠ Không có lợi ích rõ ràng thì không biện minh được việc tiêu nguồn lực | ⚠ liên hệ #26249 lô 190 — chi phí cơ hội | | ⚠ TÌNH HUỐNG KINH DOANH phải nêu lợi ích kỳ vọng | ⚠ nếu Leslie đọc mà không thấy thì tài liệu có vấn đề | | ⚠ Cô nên nêu điều này TRƯỚC KHI dự án bắt đầu | ⚠ thời điểm rẻ nhất để dừng hoặc điều chỉnh | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây chính là việc một quản lý dự án giỏi phải làm — chất vấn ngay từ đầu |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (CÓ, hiểu rõ TẤT CẢ lợi ích là điều then chốt để lập kế hoạch) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ cũng trả lời "CÓ" và cũng nói về lợi ích: ⚠ nhưng nó nhấn vào ⚠ việc lập kế hoạch, ⚠ trong khi vấn đề của Leslie sâu hơn — ⚠ cô nghi ngờ dự án này có ĐÁNG LÀM hay không, ⚠ đó là câu hỏi về sự tồn tại, không phải về kế hoạch; ⚠ và "hiểu TẤT CẢ lợi ích" là kỳ vọng không thực tế.

  • A (KHÔNG, lợi ích thay đổi theo thời gian) — ⚠ lợi ích CÓ thay đổi thật ⚠ (liên hệ #26361 cùng lô), ⚠ nhưng điều đó ⚠ không biện minh cho việc bắt đầu một dự án không có lợi ích nào.

  • C (KHÔNG, lợi ích sẽ được xác định sau trong lập kế hoạch) — ⚠ SAI VỀ THỨ TỰ: ⚠ lợi ích được xác định TRƯỚC khi phê duyệt dự án, trong tình huống kinh doanh.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26361 ở lô này (lý do làm dự án biến mất → tình huống kinh doanh) — ⚠ hai câu bổ sung nhau: câu đó là lợi ích MẤT ĐI giữa chừng, câu này là lợi ích KHÔNG CÓ từ đầu; ⚠ câu #26200 lô 189 (nhu cầu kinh doanh là yếu tố chọn dự án quan trọng nhất), ⚠ câu #26207 lô 189 (quản lý hiện thực hoá lợi ích), ⚠ câu #26298 lô 191 (tổ chức của Bridget có dự án không có tình huống kinh doanh).

⚠ Leslie nên làm gì tiếp: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Đọc kỹ lại TÌNH HUỐNG KINH DOANH | ⚠ có thể lợi ích được nêu ở dạng cô chưa nhận ra | | ⚠ 2. Nêu mối quan tâm với NHÀ TÀI TRỢ, một cách xây dựng | ⚠ "em muốn hiểu rõ hơn lợi ích kỳ vọng để lập kế hoạch cho đúng" | | ⚠ 3. Hỏi lợi ích được ĐO bằng gì và khi nào | ⚠ liên hệ #26189 lô 189 — giá trị đo được | | ⚠ 4. Nếu vẫn không rõ, ĐỀ NGHỊ làm rõ trước khi khởi động | | | ⚠ 5. Ghi lại mối quan tâm này | ⚠ để có căn cứ nếu về sau dự án bị chất vấn | | ⚠ Cách nói quan trọng | ⚠ đặt câu hỏi để HIỂU, đừng tuyên bố dự án vô ích — có thể có lợi ích chiến lược mà người mới chưa nắm |

⚠ Dự án không có lợi ích rõ ràng dẫn tới gì: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không có cơ sở để XẾP ƯU TIÊN so với dự án khác | ⚠ liên hệ #26346 và #26360 cùng lô | | ⚠ Không có tiêu chí quyết định khi phải đánh đổi | | | ⚠ Bên liên quan mỗi người hiểu mục tiêu một kiểu | ⚠ liên hệ #26374 cùng lô — thiếu tầm nhìn chung | | ⚠ Không đo được thành công sau khi đóng | ⚠ liên hệ #26207 lô 189 | | ⚠ Dự án dễ bị cắt ngân sách khi tổ chức khó khăn | ⚠ cái không chứng minh được giá trị luôn bị cắt trước | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ một dự án không nói được nó mang lại gì thì cũng không nói được vì sao nên tiếp tục |

Từ khoá nhận diện:

"dự án không có lợi ích rõ ràng" → ⚠ đáng lo, phải làm rõ trước khi bắt đầu "lợi ích thay đổi theo thời gian" → ⚠ đúng nhưng không biện minh cho việc thiếu lợi ích ban đầu "sẽ xác định sau khi lập kế hoạch" → ⚠ sai thứ tự "tình huống kinh doanh" → ⚠ nơi lợi ích được nêu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn đang làm mang lại lợi ích gì | ⚠ nói được bằng một câu không | | Lợi ích đó có đo được không, và ai đo | | | Nếu dự án bị hỏi "vì sao vẫn tiếp tục", bạn trả lời thế nào | |

Và điều một quản lý dự án mới như Leslie làm đúng nhất khi đặt câu hỏi này ngay từ đầu: thời điểm rẻ nhất để phát hiện một dự án không đáng làm là trước khi nó bắt đầu — mọi thời điểm sau đó đều đắt hơn.

Câu 656 Process
Gilbert is developing a schedule for the project management plan to construct a cafeteria at a local school. Gilbert is using the precedence diagramming method (PDM) to determine what order tasks should be done. He has scheduled the installation and routing of electrical cables to the cafeteria to be completed at the same time as the drywalling process. Which of the following components, dependencies, or logical relationships best describes the scenario above?
  1. A Start-to-start (SS)
  2. B Finish-to-start (FS)
  3. C Finish-to-finish (FF)
  4. D Start-to-finish (SF)
Xem giải thích

Đáp án

C — KẾT THÚC – KẾT THÚC (Finish-to-Finish, FF).

Vì sao đúng

⚠ Đọc tình huống: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Kéo và đi dây điện tới nhà ăn | ⚠ hoạt động A | | ⚠ Quá trình làm vách thạch cao | ⚠ hoạt động B | | ⚠ Được lên lịch HOÀN THÀNH CÙNG LÚC | ⚠ từ khoá quyết định: "completed at the same time" | | ⚠ Việc B không thể HOÀN THÀNH cho tới khi A HOÀN THÀNH | ⚠ không thể đóng vách khi chưa đi xong dây | | ⚠ Kết luận | ⚠ quan hệ giữa hai ĐIỂM KẾT THÚC → KẾT THÚC – KẾT THÚC |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (bắt đầu – bắt đầu, SS) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hai việc ⚠ quả thật diễn ra SONG SONG: ⚠ nhưng SS ràng buộc hai điểm ⚠ BẮT ĐẦU ⚠ ("B không bắt đầu được cho tới khi A bắt đầu"); ⚠ đề nói rõ chúng phải HOÀN THÀNH cùng lúc, không phải bắt đầu cùng lúc.

  • B (kết thúc – bắt đầu, FS) — ⚠ quan hệ PHỔ BIẾN NHẤT: ⚠ A xong thì B mới bắt đầu; ⚠ nhưng ở đây hai việc chạy song song.

  • D (bắt đầu – kết thúc, SF) — ⚠ hiếm nhất: ⚠ A bắt đầu thì B mới kết thúc được, ⚠ thường dùng cho việc bàn giao ca trực.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26051 lô 186 (độ trễ trong quan hệ phụ thuộc — bê tông phải chờ khô), ⚠ câu #26210 lô 189 (quan hệ chồng lấn giữa các giai đoạn), ⚠ câu #26253 lô 190 (ba đường găng), ⚠ câu #26284 lô 191 (sơ đồ mạng là công cụ lịch trình, không phải công cụ chất lượng).

⚠ BỐN QUAN HỆ LOGIC TRONG PDM — thuộc bảng này: | Quan hệ | Nghĩa | Ví dụ xây dựng | Mức phổ biến | |---|---|---|---| | ⚠ KẾT THÚC – BẮT ĐẦU (FS) | ⚠ A xong thì B mới bắt đầu | ⚠ đổ móng xong mới xây tường | ⚠ PHỔ BIẾN NHẤT | | ⚠ BẮT ĐẦU – BẮT ĐẦU (SS) | ⚠ A bắt đầu thì B mới bắt đầu được | ⚠ bắt đầu đổ bê tông thì mới bắt đầu san phẳng | ⚠ khá phổ biến | | ⚠ KẾT THÚC – KẾT THÚC (FF) | ⚠ A xong thì B mới xong được | ⚠ đi dây điện xong thì mới đóng vách xong — CÂU NÀY | ⚠ ít gặp hơn | | ⚠ BẮT ĐẦU – KẾT THÚC (SF) | ⚠ A bắt đầu thì B mới kết thúc được | ⚠ ca mới nhận việc thì ca cũ mới được về | ⚠ HIẾM NHẤT | | ⚠ Cách đọc tên | ⚠ chữ ĐẦU là điểm của việc TRƯỚC, chữ SAU là điểm của việc SAU — "kết thúc–kết thúc" nghĩa là ràng buộc giữa hai điểm kết thúc | | ⚠ Mẹo làm bài | ⚠ tìm hai động từ trong đề: "xong mới bắt đầu" → FS; "cùng bắt đầu" → SS; "cùng hoàn thành" → FF |

Từ khoá nhận diện:

"phải hoàn thành cùng lúc" → ⚠ kết thúc – kết thúc (FF) "xong việc này mới bắt đầu việc kia" → ⚠ kết thúc – bắt đầu (FS) "cùng bắt đầu" → ⚠ bắt đầu – bắt đầu (SS) "việc trước bắt đầu thì việc sau mới kết thúc" → ⚠ bắt đầu – kết thúc (SF)

⚠ Vì sao quan hệ FF hợp lý trong tình huống này Lý do kỹ thuật
⚠ Dây điện phải đi TRONG tường ⚠ nên phải xong trước khi đóng kín vách
⚠ Nhưng hai việc có thể LÀM SONG SONG ở các khu vực khác nhau ⚠ thợ điện đi trước một bước, thợ vách theo sau
⚠ Nếu dùng FS thì phải chờ đi xong TOÀN BỘ dây mới bắt đầu vách ⚠ lãng phí thời gian rất nhiều
⚠ Lợi ích của FF ở đây ⚠ rút ngắn lịch mà vẫn giữ được ràng buộc kỹ thuật cần thiết
⚠ Rủi ro cần quản lý ⚠ hai đội làm cùng lúc trong một không gian — cần điều phối chặt, liên hệ #26210 lô 189 về quan hệ chồng lấn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lịch của bạn có dùng quan hệ nào ngoài FS không | ⚠ chỉ dùng FS thường làm lịch dài hơn mức cần | | Các quan hệ trong lịch có phản ánh ràng buộc THẬT không | ⚠ hay chỉ là thói quen sắp xếp | | Có việc nào đang chờ vô ích vì bị đặt sai quan hệ không | |

Và giá trị thực tế của việc dùng đúng loại quan hệ: mỗi lần bạn đổi một FS thành SS hoặc FF một cách chính đáng, lịch dự án ngắn lại mà không tốn thêm một đồng nào.

Câu 657 People
Syd has been facilitating negotiations between his team and another. The other team insists that they need a development environment to perform quality control for several data streams. Syd notes that a new development environment will need to be maintained and that his team does not have the resources. The other team responds by saying that they are willing to take on maintaining the development environment so long as Syd's team can be available for consultation as needed. Syd says that his team can be available for about an hour per week, but not much more. Which stage of the negotiating process does this represent?
  1. A Terms negotiation
  2. B Closure
  3. C Acceptance
  4. D Exploration
Xem giải thích

Đáp án

A — THƯƠNG LƯỢNG ĐIỀU KHOẢN (terms negotiation).

Vì sao đúng

⚠ Đọc diễn biến cuộc trao đổi: | Diễn biến | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội kia nêu NHU CẦU: cần môi trường phát triển | ⚠ đã qua giai đoạn thăm dò | | ⚠ Syd nêu RÀNG BUỘC: đội anh không đủ nguồn lực bảo trì | ⚠ nêu giới hạn của mình | | ⚠ Đội kia ĐỀ XUẤT: họ tự bảo trì, đổi lại cần tư vấn | ⚠ đưa ra điều kiện cụ thể | | ⚠ Syd PHẢN HỒI: khoảng một giờ mỗi tuần, không hơn | ⚠ mặc cả về con số cụ thể | | ⚠ Kết luận | ⚠ hai bên đang TRAO ĐỔI ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ — đúng giai đoạn thương lượng điều khoản |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (thăm dò — exploration) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì hai bên ⚠ vẫn đang tìm hiểu nhu cầu của nhau: ⚠ nhưng thăm dò là giai đoạn ⚠ TÌM HIỂU nhu cầu và lợi ích, chưa đưa ra điều kiện cụ thể; ⚠ ở đây đã có ⚠ con số cụ thể: một giờ mỗi tuần — ⚠ đó là mặc cả điều khoản.

  • C (chấp nhận — acceptance) — ⚠ khi hai bên đã ĐỒNG Ý với các điều khoản; ⚠ ở đây Syd vừa đưa giới hạn của mình, chưa ai chốt.

  • B (kết thúc — closure) — ⚠ giai đoạn cuối: ghi thành văn bản và ký; ⚠ còn xa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26315 lô 191 (bế tắc đàm phán → tìm phương án thay thế) — ⚠ hai câu về đàm phán, bổ sung nhau: câu đó là khi bế tắc, câu này là khi đang tiến triển tốt; ⚠ câu #26257 lô 190 (thoả hiệp), ⚠ câu #26348 ở lô này (hợp tác là cách xử lý xung đột tốt nhất).

⚠ CÁC GIAI ĐOẠN CỦA MỘT CUỘC ĐÀM PHÁN: | Giai đoạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHUẨN BỊ | ⚠ xác định mục tiêu, giới hạn, và BATNA — liên hệ #26315 lô 191 | | ⚠ THĂM DÒ (exploration) | ⚠ tìm hiểu nhu cầu và lợi ích của cả hai bên | | ⚠ THƯƠNG LƯỢNG ĐIỀU KHOẢN | ⚠ trao đổi đề xuất cụ thể, mặc cả — CÂU NÀY | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ hai bên đồng ý với các điều khoản | | ⚠ KẾT THÚC | ⚠ ghi thành văn bản, ký, và triển khai | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ nhảy thẳng vào thương lượng điều khoản mà bỏ qua thăm dò — khi đó bạn mặc cả về LẬP TRƯỜNG thay vì tìm giải pháp cho LỢI ÍCH |

⚠ Vì sao cuộc đàm phán của Syd đang diễn ra TỐT: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi bên NÊU RÕ ràng buộc của mình | ⚠ Syd nói thẳng đội anh không đủ nguồn lực | | ⚠ Đội kia ĐỀ XUẤT giải pháp thay vì đòi hỏi | ⚠ họ nhận phần bảo trì | | ⚠ Hai bên tìm được điểm TRAO ĐỔI | ⚠ họ lo bảo trì, Syd góp tư vấn | | ⚠ Con số cụ thể được đưa ra để bàn | ⚠ một giờ mỗi tuần — có thể mặc cả tiếp | | ⚠ Đây là ví dụ của | ⚠ thương lượng theo LỢI ÍCH, không theo LẬP TRƯỜNG — cả hai bên đều được thứ mình cần | | ⚠ Việc Syd nên làm tiếp | ⚠ GHI LẠI thoả thuận thành văn bản — cam kết miệng về "một giờ mỗi tuần" rất dễ trở thành ba giờ sau vài tuần |

Từ khoá nhận diện:

"trao đổi điều kiện cụ thể, mặc cả con số" → ⚠ thương lượng điều khoản "tìm hiểu nhu cầu của nhau" → ⚠ thăm dò "đã đồng ý với nhau" → ⚠ chấp nhận "ký kết và triển khai" → ⚠ kết thúc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có thăm dò lợi ích trước khi mặc cả không | | | Cam kết giữa các đội của bạn có được ghi lại không | ⚠ thoả thuận miệng giữa hai đội là nguồn tranh cãi rất phổ biến | | Bạn có biết giới hạn của mình trước khi vào đàm phán không | |

Và điều làm nên một cuộc đàm phán giữa hai đội nội bộ thành công: cả hai đều nhớ rằng họ sẽ còn phải làm việc với nhau vào tuần sau — điều mà đàm phán với nhà cung cấp bên ngoài không phải lúc nào cũng có.

Câu 658 People
Carl, a new team member on the APPDEV Project, notices that the team defers to a senior developer on the team for questions about a specific technology in many meetings. When asked about this technology, the senior developer can deliver concise and accurate answers. Carl approaches his project manager and asks why the team defers to this individual for questions on that technology. The project manager explains that the senior developer has been working on the technology since it was launched and that he is a leader in the technology. The project manager also explains that sometimes the developer speaks at conferences on how to best work with the technology. How should the project manager address this question?
  1. A The project manager told the team to listen to the senior developer.
  2. B The senior developer has been around the longest, so everyone should listen to them.
  3. C The senior developer demands the team listen to him because he is an expert.
  4. D The senior developer is an expert in this domain, so the team should listen to their feedback.
Xem giải thích

Đáp án

D — Lập trình viên kỳ cựu là CHUYÊN GIA trong lĩnh vực đó, nên đội nên lắng nghe phản hồi của anh.

Vì sao đúng

⚠ Bằng chứng về chuyên môn thật: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Anh làm với công nghệ này TỪ KHI NÓ RA ĐỜI | ⚠ kinh nghiệm sâu và liên tục | | ⚠ Trả lời NGẮN GỌN và CHÍNH XÁC | ⚠ dấu hiệu của hiểu biết thật, không phải nói dài để che | | ⚠ Anh DIỄN THUYẾT tại hội nghị về công nghệ đó | ⚠ được cộng đồng ngành công nhận | | ⚠ Đội TỰ NGUYỆN hỏi ý kiến anh | ⚠ không ai ép họ | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là QUYỀN LỰC CHUYÊN MÔN đúng nghĩa — dựa trên năng lực được kiểm chứng |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (anh ở đây lâu nhất nên ai cũng nên nghe) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì thâm niên ⚠ quả thật thường đi kèm sự nể trọng: ⚠ nhưng ⚠ THÂM NIÊN KHÔNG PHẢI CHUYÊN MÔN ⚠ — ở lâu không đồng nghĩa với giỏi; ⚠ đề nêu bằng chứng về NĂNG LỰC, không phải về thời gian.

  • C (anh yêu cầu đội phải nghe vì anh là chuyên gia) — ⚠ SAI VỀ CƠ CHẾ: ⚠ đề nói đội ⚠ TỰ TÌM ĐẾN anh; ⚠ quyền lực chuyên môn ⚠ được TRAO chứ không được ĐÒI.

  • A (quản lý dự án bảo đội phải nghe) — ⚠ đó là quyền lực CHÍNH DANH áp đặt, ⚠ không phải quyền lực chuyên môn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26296 ở lô 191 hỏi June nên dùng LOẠI QUYỀN LỰC nào ⚠ (CHUYÊN MÔN, vì tổ chức phẳng và lương cao). ⚠ Câu này là ví dụ MINH HOẠ cho cùng loại quyền lực đó, nhìn từ phía người quan sát. Hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26099 lô 187 (quyền lực tham chiếu), #26161 lô 188 (quyền lực cưỡng chế), #26268 lô 190 (quyền theo cơ cấu tổ chức).

⚠ NĂM LOẠI QUYỀN LỰC — và câu này thuộc loại nào: | Loại | Nguồn | Trong tình huống này | |---|---|---| | ⚠ CHÍNH DANH | ⚠ vị trí trong tổ chức | ⚠ phương án A — nếu PM ra lệnh | | ⚠ THƯỞNG | ⚠ khả năng cho lợi ích | ⚠ không xuất hiện | | ⚠ CƯỠNG CHẾ | ⚠ khả năng trừng phạt | ⚠ phương án C — nếu anh ép buộc | | ⚠ CHUYÊN MÔN | ⚠ kiến thức và kỹ năng được kiểm chứng | ⚠ ĐÁP ÁN — đội tự tìm đến vì anh biết thật | | ⚠ THAM CHIẾU | ⚠ sự quý mến và nể trọng cá nhân | ⚠ có thể có phần, nhưng bằng chứng trong đề nghiêng về chuyên môn | | ⚠ Hai loại BỀN nhất | ⚠ CHUYÊN MÔN và THAM CHIẾU — chúng đến từ chính con người, không mất đi khi đổi vị trí |

⚠ Phân biệt CHUYÊN MÔN THẬT với THÂM NIÊN: | Chuyên môn thật | Thâm niên đơn thuần | |---|---| | ⚠ Trả lời được câu hỏi khó một cách chính xác | ⚠ kể được nhiều chuyện cũ | | ⚠ Được cộng đồng ngoài tổ chức công nhận | ⚠ chỉ được biết trong nội bộ | | ⚠ Cập nhật liên tục theo công nghệ | ⚠ dừng lại ở kiến thức của nhiều năm trước | | ⚠ Người khác TỰ TÌM ĐẾN | ⚠ phải nhắc mọi người rằng mình có kinh nghiệm | | ⚠ Lập trình viên trong đề | ⚠ đạt CẢ BỐN dấu hiệu của chuyên môn thật | | ⚠ Liên hệ cảnh báo | ⚠ #26302 lô 191 — Jamal có "chuyên môn tự nhận"; đây là trường hợp ngược lại, chuyên môn được kiểm chứng |

Từ khoá nhận diện:

"trả lời chính xác, diễn thuyết hội nghị, đội tự tìm đến" → ⚠ quyền lực chuyên môn thật "ở đây lâu nhất" → ⚠ thâm niên, không đồng nghĩa chuyên môn "anh ta yêu cầu phải nghe" → ⚠ đòi quyền lực, không phải được trao "sếp bảo phải nghe" → ⚠ quyền lực chính danh áp đặt

⚠ Bài học cho Carl và cho quản lý dự án Bài học
⚠ Carl hỏi là ĐÚNG — người mới nên tìm hiểu cấu trúc ảnh hưởng của đội ⚠ liên hệ #26363 cùng lô
⚠ Quản lý dự án trả lời bằng BẰNG CHỨNG, không bằng thứ bậc ⚠ cách trả lời đúng
⚠ Nhận diện được ai có quyền lực chuyên môn là kỹ năng quan trọng ⚠ họ là người thuyết phục được đội mà bạn không cần dùng quyền
⚠ Nhưng cẩn trọng ⚠ chuyên gia cũng có thể sai, và đội quá phụ thuộc vào một người là một rủi ro — rủi ro điểm chết

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong đội bạn ai có quyền lực chuyên môn thật | | | Bạn phân biệt được chuyên môn với thâm niên không | | | Đội có phụ thuộc quá mức vào một người không | ⚠ nếu có thì cần chia sẻ tri thức — liên hệ #26213 lô 189, lập trình cặp |

Và điều làm quyền lực chuyên môn khác mọi loại quyền lực khác: bạn không thể tuyên bố mình có nó — chỉ có người khác mới trao nó cho bạn, và họ trao bằng cách tự tìm đến hỏi.

Câu 659 People
You are the scrum master for a technical project in your organization. Your team has just completed its first iteration to develop a new remote controller for smart TVs. You are currently holding a sprint review for the first iteration. Your client has identified several bugs and glitches with the remote's wireless functionality and requests that the team prioritize the features during the project's second iteration. You, the product owner, and the development team meet for the first retrospective on the following day. Regarding managing project knowledge, what do retrospectives aim to accomplish?
  1. A Submitting change requests to the change control board.
  2. B Developing the team through discussions of team-based problem-solving.
  3. C Repopulating the product backlog.
  4. D Reevaluating the burndown chart.
Xem giải thích

Đáp án

B — PHÁT TRIỂN ĐỘI thông qua các cuộc thảo luận về giải quyết vấn đề theo nhóm.

Vì sao đúng

⚠ Buổi nhìn lại nhằm mục đích gì: | Mục đích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội cùng nhìn lại CÁCH LÀM VIỆC của mình | ⚠ quy trình, không phải sản phẩm | | ⚠ Cùng xác định vấn đề và cùng tìm giải pháp | ⚠ giải quyết vấn đề theo nhóm | | ⚠ Qua đó ĐỘI TRƯỞNG THÀNH hơn | ⚠ đúng khía cạnh "quản lý tri thức dự án" mà đề hỏi | | ⚠ Tri thức được chia sẻ và giữ lại trong đội | ⚠ liên hệ #26175 lô 188 — bài học kinh nghiệm | | ⚠ Kết luận | ⚠ buổi nhìn lại vừa cải tiến quy trình vừa phát triển con người |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (bổ sung lại product backlog) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì khách hàng ⚠ vừa nêu lỗi và yêu cầu ưu tiên ở buổi rà soát: ⚠ nhưng việc đó thuộc ⚠ BUỔI RÀ SOÁT SPRINT và việc rà soát backlog, ⚠ KHÔNG phải buổi nhìn lại ⚠ (liên hệ #26347 cùng lô).

  • D (đánh giá lại biểu đồ burndown) — ⚠ một hoạt động theo dõi, ⚠ không phải mục đích của buổi nhìn lại.

  • A (nộp yêu cầu thay đổi cho ban kiểm soát thay đổi) — ⚠ thuộc dự án DỰ ĐOÁN; ⚠ scrum điều chỉnh backlog liên tục, không qua ban kiểm soát ⚠ (liên hệ #26261 lô 190).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26347 CÙNG LÔ hỏi về BUỔI RÀ SOÁT SPRINT ⚠ (không phải để đóng dự án). ⚠ Hai câu trong cùng một lô về hai sự kiện khác nhau — cặp phân biệt rất tốt:

RÀ SOÁT SPRINT (#26347) NHÌN LẠI (#26381 — câu này)
⚠ Nói về ⚠ SẢN PHẨM ⚠ CÁCH LÀM VIỆC
⚠ Ai dự ⚠ đội + product owner + BÊN LIÊN QUAN ⚠ chỉ ĐỘI SCRUM
⚠ Mục đích ⚠ trình diễn và lấy phản hồi ⚠ cải tiến quy trình và phát triển đội
⚠ Đầu ra ⚠ backlog được điều chỉnh ⚠ hành động cải tiến cho sprint sau
⚠ Thứ tự ⚠ RÀ SOÁT trước, NHÌN LẠI sau — đúng như trong đề: rà soát hôm nay, nhìn lại hôm sau
⚠ Lẫn lộn phổ biến nhất ⚠ biến buổi nhìn lại thành nơi bàn tiếp về lỗi sản phẩm — đó là việc của rà soát backlog

⚠ Buổi nhìn lại đóng góp gì cho QUẢN LÝ TRI THỨC DỰ ÁN: | Đóng góp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Biến trải nghiệm cá nhân thành TRI THỨC CHUNG của đội | | | ⚠ Ghi lại BÀI HỌC ngay khi còn tươi mới | ⚠ liên hệ #26175 lô 188 | | ⚠ Chuyển tri thức NGẦM thành tri thức NÓI RA ĐƯỢC | ⚠ thứ không viết được thành tài liệu | | ⚠ Đội học cách tự giải quyết vấn đề | ⚠ năng lực còn lại sau khi dự án kết thúc | | ⚠ Vì sao "phát triển đội" là câu trả lời đúng nhất | ⚠ ba phương án kia đều là HOẠT ĐỘNG cụ thể; chỉ phương án này nói tới GIÁ TRỊ LÂU DÀI mà buổi nhìn lại tạo ra |

⚠ Một buổi nhìn lại tốt trông thế nào: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ AN TOÀN TÂM LÝ — nói thật không bị trách | ⚠ liên hệ #26235 lô 190 | | ⚠ Nhìn vào HỆ THỐNG, không nhìn vào con người | | | ⚠ Kết thúc bằng HÀNH ĐỘNG cụ thể, có người phụ trách | ⚠ liên hệ #26321 lô 191 | | ⚠ Theo dõi hành động đó ở sprint sau | ⚠ hỏi ở họp đứng — liên hệ #26321 lô 191 | | ⚠ Dấu hiệu buổi nhìn lại hỏng | ⚠ nói mãi một vấn đề qua nhiều sprint mà không có gì thay đổi |

Từ khoá nhận diện:

"phát triển đội qua giải quyết vấn đề chung" → ⚠ mục đích của buổi nhìn lại "trình diễn sản phẩm, lấy phản hồi" → ⚠ buổi rà soát sprint "điều chỉnh backlog" → ⚠ rà soát backlog, không phải nhìn lại "yêu cầu thay đổi, ban kiểm soát" → ⚠ dự án dự đoán

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi nhìn lại của bạn bàn về sản phẩm hay về cách làm việc | | | Nó sinh ra hành động cụ thể nào không | | | Đội có dám nói thật trong buổi đó không | |

Và giá trị lâu dài nhất của buổi nhìn lại: sản phẩm sẽ được bàn giao rồi kết thúc, nhưng cách một đội học được để tự sửa mình thì đi theo họ sang dự án tiếp theo.

Câu 660 People
Using expert judgment, a project manager concludes that some stakeholders are overly concerned about his project's financials. Casual conversations with one of the stakeholders will often lead to misunderstandings and unnecessary delays. The only way to alleviate the stakeholder's concerns is to provide a financial report. Although these reports require a lot of work from the project manager's team, the time it takes to complete them is less than the time it takes to get the project back on track following a delay. As a result, the project manager amends the ground rules regarding stakeholder engagement. One of these ground rules is that a financial report must accompany any conversations with stakeholders regarding finances. Which aspect of expert judgment is the project manager using to create ground rules regarding stakeholder engagement?
  1. A Politics and power structures
  2. B Characteristics of stakeholders
  3. C Requirements management
  4. D Analytical and assessment techniques
Xem giải thích

Đáp án

B — ĐẶC ĐIỂM CỦA BÊN LIÊN QUAN (characteristics of stakeholders).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là đặc điểm của bên liên quan: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ MỘT bên liên quan cụ thể QUÁ LO về tài chính dự án | ⚠ đó là ĐẶC ĐIỂM của người đó | | ⚠ Trò chuyện tuỳ tiện với người này dẫn tới HIỂU LẦM | ⚠ đặc điểm về cách tiếp nhận thông tin | | ⚠ CÁCH DUY NHẤT làm ông yên tâm là báo cáo tài chính | ⚠ đặc điểm về nhu cầu thông tin | | ⚠ Quy tắc chung mới được đặt ra ĐỂ ĐÁP ỨNG đặc điểm đó | ⚠ quy tắc xuất phát từ hiểu biết về con người cụ thể | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy tắc này được thiết kế dựa trên ĐẶC ĐIỂM của một bên liên quan |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kỹ thuật phân tích và đánh giá) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, xem mục ghi nhớ chất lượng bên dưới.
  • A (chính trị và cấu trúc quyền lực) — ⚠ về quan hệ quyền lực trong tổ chức; ⚠ đề không nói về quyền lực của người này.
  • C (quản lý yêu cầu) — ⚠ về YÊU CẦU SẢN PHẨM, ⚠ không phải về cách gắn kết con người.

Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi

⚠ CÂU NÀY GẦN TRÙNG VỀ KHUÔN với #26286 ở lô 191 ⚠ — cả hai đều kết thúc bằng ⚠ "quản lý dự án sửa lại quy tắc chung về việc gắn kết bên liên quan" ⚠ và có ⚠ CÙNG BỐN PHƯƠNG ÁN. ⚠ Nhưng ⚠ KHOÁ KHÁC NHAU, và KHÔNG mâu thuẫn:

#26286 lô 191 #26382 — câu này
⚠ Vấn đề ⚠ dữ liệu bên liên quan TRUYỀN MIỆNG, quá rộng, chủ quan, thiếu thông tin cụ thể ⚠ MỘT người cụ thể quá lo về tài chính, hay hiểu lầm
⚠ Cái thiếu ⚠ PHƯƠNG PHÁP thu thập và đánh giá có hệ thống ⚠ hiểu biết về ĐẶC ĐIỂM của một cá nhân
⚠ Khoá ⚠ KỸ THUẬT PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ ⚠ ĐẶC ĐIỂM CỦA BÊN LIÊN QUAN
⚠ HAI KHOÁ NHẤT QUÁN ⚠ câu kia nói về CÁCH THU THẬP dữ liệu; câu này nói về NỘI DUNG của một đặc điểm cụ thể
⚠ CÁCH PHÂN BIỆT KHI THI ⚠ đề nói về VẤN ĐỀ PHƯƠNG PHÁP (dữ liệu chủ quan, không có cấu trúc) → kỹ thuật phân tích; đề nói về MỘT NGƯỜI CỤ THỂ và tính cách của họ → đặc điểm bên liên quan
⚠ Bài học ⚠ hash MD5 không bắt được cặp này vì nội dung tình huống khác nhau — nhưng bốn phương án giống hệt là cái bẫy rõ ràng

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu thêm: ⚠ câu #26311 lô 191 (Cyrus bận → báo cáo tiến độ ngắn gọn) — ⚠ cùng nguyên lý: điều chỉnh cách gắn kết theo đặc điểm từng người; ⚠ câu #26292 lô 191 (tra sở thích truyền thông), ⚠ câu #26339 ở lô này (Suzanna tự nói ra mức tham gia mình muốn).

⚠ ĐẶC ĐIỂM BÊN LIÊN QUAN gồm những gì: | Đặc điểm | Ví dụ | |---|---| | ⚠ MỐI QUAN TÂM chính | ⚠ người này quan tâm TÀI CHÍNH — đúng tình huống | | ⚠ Cách TIẾP NHẬN thông tin ưa thích | ⚠ báo cáo chính thức thay vì trò chuyện — liên hệ #26292 lô 191 | | ⚠ Mức QUYỀN LỰC và QUAN TÂM | ⚠ liên hệ lưới ở #26354 cùng lô | | ⚠ Thái độ với dự án: ủng hộ, trung lập, kháng cự | | | ⚠ Nền tảng chuyên môn và văn hoá | ⚠ liên hệ #26316 lô 191 | | ⚠ Vì sao ghi lại quan trọng | ⚠ nó biến kinh nghiệm cá nhân của PM thành tri thức dùng lại được — liên hệ #26286 lô 191 và #26298 lô 191 |

⚠ Quy tắc chung mà quản lý dự án đặt ra ở đây là gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Trao đổi với bên liên quan này PHẢI qua báo cáo tài chính chính thức | ⚠ không trò chuyện tuỳ tiện về con số | | ⚠ Vì sao đáng làm dù tốn công | ⚠ đề nêu rõ: làm báo cáo NHANH HƠN việc kéo dự án trở lại đúng hướng sau một lần chậm trễ | | ⚠ Đây là một PHÂN TÍCH ĐÁNH ĐỔI đúng đắn | ⚠ chi phí phòng ngừa rẻ hơn chi phí khắc phục — liên hệ #26350 cùng lô | | ⚠ Điều PM nên bổ sung | ⚠ GHI quy tắc này vào kế hoạch gắn kết để người kế nhiệm cũng biết — liên hệ #26292 lô 191 |

Từ khoá nhận diện:

"một người cụ thể có mối lo và cách tiếp nhận riêng" → ⚠ đặc điểm của bên liên quan "dữ liệu chủ quan, không có cấu trúc, khó truyền đạt" → ⚠ kỹ thuật phân tích và đánh giá — #26286 lô 191 "quan hệ quyền lực trong tổ chức" → ⚠ chính trị và cấu trúc quyền lực "yêu cầu về sản phẩm" → ⚠ quản lý yêu cầu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết mối quan tâm chính của từng bên liên quan không | | | Có ai mà cách trao đổi thông thường luôn dẫn tới hiểu lầm không | ⚠ hãy đổi hình thức, đừng đổi tần suất | | Những hiểu biết đó của bạn có được ghi lại không | |

Và điều tình huống này minh hoạ rất thực tế: có những bên liên quan mà cách rẻ nhất để làm việc với họ là chấp nhận làm thêm một báo cáo — vì cái giá của việc không làm nó luôn cao hơn.