Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam
Tìm thấy 720 câu.
- A To meet the requirements of as many stakeholders as possible.
- B To gather requirements from stakeholders.
- C To keep stakeholders' expectations in check.
- D To enact the stakeholders' requirements that will make the most money for the organization.
Xem giải thích
Đáp án
C — GIỮ KỲ VỌNG của bên liên quan TRONG TẦM KIỂM SOÁT.
Vì sao đúng
⚠ Đọc các kỳ vọng trái chiều trong đề: | Nhóm bên liên quan | Kỳ vọng của họ | |---|---| | ⚠ Một số LO dự án thất bại sẽ ảnh hưởng công việc của họ | ⚠ kỳ vọng tiêu cực, cần trấn an bằng thông tin | | ⚠ Một số KHÔNG QUAN TÂM tới dự án | ⚠ cần đưa lên mức gắn kết phù hợp | | ⚠ Một số lãnh đạo hỏi VÌ SAO phải làm khi hệ thống hiện tại vẫn chạy | ⚠ cần được thuyết phục về lý do | | ⚠ Ba nhóm, ba kỳ vọng KHÁC NHAU và một số TRÁI NGƯỢC | | | ⚠ Kết luận | ⚠ việc của quản lý bên liên quan là ĐƯA CÁC KỲ VỌNG ĐÓ VỀ MỨC THỰC TẾ và nhất quán |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (đáp ứng yêu cầu của CÀNG NHIỀU bên liên quan CÀNG TỐT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất thiện chí: ⚠ nhưng ⚠ BẤT KHẢ THI khi các kỳ vọng TRÁI NGƯỢC nhau ⚠ — và cố làm hài lòng tất cả là công thức của thất bại; ⚠ quản lý bên liên quan là quản lý KỲ VỌNG, không phải đáp ứng mọi yêu cầu.
-
B (thu thập yêu cầu từ bên liên quan) — ⚠ là MỘT HOẠT ĐỘNG, không phải MỤC ĐÍCH; ⚠ và nó thuộc quản lý phạm vi.
-
D (thực hiện các yêu cầu mang lại nhiều tiền nhất) — ⚠ SAI VỀ NGUYÊN TẮC: ⚠ ưu tiên theo giá trị là việc của product owner và nhà tài trợ, ⚠ và tiền không phải tiêu chí duy nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — nhóm BÊN LIÊN QUAN là nhóm lớn nhất bộ đề: ⚠ #26183 lô 189 (thống nhất kỳ vọng lệch nhau), ⚠ #26185 lô 189 (ba bước phân tích), ⚠ #26237/#26271 lô 190 (kế hoạch và sổ đăng ký), ⚠ #26301/#26302/#26326/#26339/#26354 (lưới quyền lực–quan tâm), ⚠ #26382 lô 192 (đặc điểm bên liên quan).
⚠ Liên hệ chặt nhất với #26183 lô 189: ⚠ câu đó là tình huống ⚠ kỳ vọng lệch nhau giữa các bên liên quan → gặp riêng rồi họp chung. ⚠ Câu này nêu NGUYÊN LÝ đứng sau: mục đích của quản lý bên liên quan chính là giữ kỳ vọng trong tầm kiểm soát. Hai khoá NHẤT QUÁN.
⚠ "GIỮ KỲ VỌNG TRONG TẦM KIỂM SOÁT" nghĩa là làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ LÀM RÕ dự án sẽ giao gì và KHÔNG giao gì | ⚠ mục loại trừ trong mô tả phạm vi — liên hệ #25989 lô 185 | | ⚠ TRUYỀN THÔNG đều đặn và trung thực | ⚠ liên hệ #26311 lô 191 | | ⚠ Xử lý kỳ vọng SAI ngay khi phát hiện | ⚠ để lâu càng khó sửa | | ⚠ Cho họ biết VÌ SAO dự án tồn tại | ⚠ trả lời nhóm lãnh đạo đang hỏi "vì sao phải làm" — liên hệ #26377 lô 192 | | ⚠ Đưa mức gắn kết từ hiện tại tới mong muốn | ⚠ liên hệ #26237 lô 190 — ma trận mức gắn kết | | ⚠ Điều KHÔNG phải mục đích | ⚠ làm hài lòng tất cả — điều đó bất khả thi và không phải nhiệm vụ |
⚠ Jenna nên xử lý ba nhóm thế nào: | Nhóm | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Nhóm LO dự án thất bại ảnh hưởng công việc họ | ⚠ thông tin minh bạch về tiến độ và về tác động thật lên vai trò của họ — liên hệ #26329 lô 191 | | ⚠ Nhóm KHÔNG QUAN TÂM | ⚠ xác định họ ở ô nào trên lưới — có thể chỉ cần theo dõi, liên hệ #26301 lô 191 | | ⚠ Nhóm lãnh đạo hỏi "vì sao phải làm" | ⚠ trình bày TÌNH HUỐNG KINH DOANH — liên hệ #26377 lô 192 | | ⚠ Điểm chung của cả ba | ⚠ mỗi nhóm cần một THÔNG ĐIỆP KHÁC NHAU — đó chính là lý do phải có kế hoạch gắn kết, liên hệ #26292 lô 191 |
Từ khoá nhận diện:
"mục đích của quản lý bên liên quan" → ⚠ giữ kỳ vọng trong tầm kiểm soát "đáp ứng càng nhiều yêu cầu càng tốt" → ⚠ bất khả thi khi kỳ vọng trái nhau "thu thập yêu cầu" → ⚠ một hoạt động, thuộc quản lý phạm vi "yêu cầu nào ra tiền nhất" → ⚠ sai nguyên tắc
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có bên liên quan nào đang kỳ vọng thứ dự án sẽ không giao không | | | Bạn có thông điệp riêng cho từng nhóm không | | | Ai đang hỏi "vì sao phải làm dự án này" | ⚠ câu hỏi đó xứng đáng có câu trả lời rõ ràng |
Và điều phân biệt quản lý bên liên quan với dịch vụ khách hàng: bạn không cố làm mọi người hài lòng — bạn cố làm cho mọi người có một kỳ vọng đúng với thứ họ thật sự sẽ nhận được.
- A An issue
- B A deliverable
- C A change
- D A risk
Xem giải thích
Đáp án
A — MỘT VẤN ĐỀ (an issue).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là vấn đề chứ không phải rủi ro: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Luật ĐÃ ĐƯỢC THÔNG QUA ở nhiều bang | ⚠ sự việc ĐÃ XẢY RA — từ khoá quyết định | | ⚠ Jackson BẤT NGỜ vì tưởng luật sẽ áp dụng toàn bộ hoặc không gì cả | ⚠ giả định của anh sai | | ⚠ Anh PHẢI tìm cách tách sản phẩm theo bang | ⚠ việc bắt buộc phải xử lý, không phải khả năng | | ⚠ Không còn "nếu" nào nữa | ⚠ ranh giới với rủi ro | | ⚠ Kết luận | ⚠ điều gì ĐÃ xảy ra và cần hành động = VẤN ĐỀ |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (một rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI cần nhớ kỹ: ⚠ rủi ro là ⚠ điều CÓ THỂ xảy ra trong tương lai; ⚠ luật này ĐÃ được thông qua rồi — ⚠ nó ⚠ TỪNG là rủi ro, nhưng giờ đã thành hiện thực; ⚠ khi một rủi ro xảy ra, nó trở thành VẤN ĐỀ.
-
C (một thay đổi) — ⚠ thay đổi là điều chỉnh có chủ đích với đường cơ sở dự án; ⚠ luật là yếu tố bên ngoài, ⚠ tuy nó có thể DẪN TỚI một yêu cầu thay đổi.
-
B (một bàn giao) — ⚠ bàn giao là sản phẩm hoặc kết quả dự án tạo ra; ⚠ hoàn toàn không liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26396 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC LẠI HOÀN HẢO, và hai câu tạo thành cặp phân biệt tốt nhất cho ranh giới VẤN ĐỀ ↔ RỦI RO:
| #26394 — câu này (Jackson) | #26396 (Nikhil) | |
|---|---|---|
| ⚠ Sự việc | ⚠ luật ĐÃ ĐƯỢC THÔNG QUA | ⚠ thủ tướng MỚI NHẮC TỚI KHẢ NĂNG áp thuế |
| ⚠ Đã xảy ra chưa | ⚠ RỒI | ⚠ CHƯA |
| ⚠ Ghi vào đâu | ⚠ SỔ VẤN ĐỀ | ⚠ SỔ RỦI RO |
| ⚠ Hành động | ⚠ PHẢI xử lý ngay | ⚠ lập kế hoạch ứng phó, theo dõi |
| ⚠ Khoá | ⚠ VẤN ĐỀ | ⚠ RỦI RO |
| ⚠ CÂU HỎI PHÂN ĐỊNH DUY NHẤT | ⚠ "chuyện này ĐÃ xảy ra chưa?" — rồi thì là vấn đề, chưa thì là rủi ro |
⚠ VẤN ĐỀ và RỦI RO — bảng phân biệt đầy đủ: | | RỦI RO | VẤN ĐỀ | |---|---|---| | ⚠ Thời gian | ⚠ có thể xảy ra trong TƯƠNG LAI | ⚠ ĐANG xảy ra hoặc ĐÃ xảy ra | | ⚠ Tính chắc chắn | ⚠ có XÁC SUẤT | ⚠ chắc chắn, xác suất 100% | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ SỔ RỦI RO | ⚠ SỔ VẤN ĐỀ (issue log) | | ⚠ Có thể tích cực không | ⚠ CÓ — cơ hội | ⚠ hầu như luôn tiêu cực | | ⚠ Cách xử lý | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận | ⚠ gán người phụ trách, đặt hạn, giải quyết | | ⚠ Quan hệ | ⚠ RỦI RO XẢY RA thì trở thành VẤN ĐỀ — chuyển từ sổ này sang sổ kia | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26187 lô 189 — giải pháp tình thế là cách xử lý một rủi ro đã thành vấn đề mà không có kế hoạch dự phòng |
Từ khoá nhận diện:
"đã xảy ra, đã được thông qua, đang gặp phải" → ⚠ vấn đề "có thể xảy ra, khả năng, nếu" → ⚠ rủi ro "điều chỉnh có chủ đích với đường cơ sở" → ⚠ thay đổi "sản phẩm hoặc kết quả dự án tạo ra" → ⚠ bàn giao
| ⚠ Jackson nên làm gì với vấn đề này | Bước |
|---|---|
| ⚠ GHI vào SỔ VẤN ĐỀ | ⚠ mô tả, người phụ trách, hạn xử lý — liên hệ #26179 lô 188 |
| ⚠ Đánh giá TÁC ĐỘNG lên chi phí và lịch trình | ⚠ hai dòng sản phẩm nghĩa là hai quy trình, hai kho |
| ⚠ Trình YÊU CẦU THAY ĐỔI nếu ảnh hưởng đường cơ sở | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 |
| ⚠ Rà lại GIẢ ĐỊNH đã sai | ⚠ "luật sẽ áp dụng toàn bộ hoặc không gì cả" — liên hệ #26335 lô 192 |
| ⚠ Nhận diện RỦI RO MỚI | ⚠ các bang khác có thể ban hành luật tương tự — đó lại là rủi ro |
| ⚠ Bài học | ⚠ anh ĐÃ theo dõi diễn biến lập pháp — đó là quản lý rủi ro tốt; chỉ có giả định về HÌNH THỨC của luật là sai |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có sổ vấn đề tách riêng sổ rủi ro không | | | Rủi ro đã xảy ra của bạn có được chuyển sang sổ vấn đề không | | | Mỗi vấn đề có người phụ trách và hạn xử lý không | |
Và cách nhớ đơn giản nhất cho cặp khái niệm này: rủi ro là chuyện của thì tương lai; vấn đề là chuyện của thì hiện tại — và công việc của quản lý dự án là giữ cho càng nhiều thứ ở lại thì tương lai càng tốt.
- A Praise the team for raising the issue, discussing options, and agreeing on a path forward.
- B Reprimand the team for having a heated debate and hurting team morale.
- C Report the incident to the project management office.
- D Record the incident for future review.
Xem giải thích
Đáp án
A — KHEN NGỢI đội vì đã nêu vấn đề, thảo luận các phương án và thống nhất được hướng đi.
Vì sao đúng
⚠ Đội đã làm đúng ba việc: | Việc | Vì sao đáng khen | |---|---| | ⚠ NÊU RA vấn đề với thiết bị then chốt | ⚠ phát hiện sớm, không giấu — dấu hiệu an toàn tâm lý tốt | | ⚠ THẢO LUẬN nhiều phương án | ⚠ liên hệ #26334 lô 192 — nhận diện phương án | | ⚠ Đạt ĐỒNG THUẬN về hướng đi tốt nhất | ⚠ xung đột được giải quyết bằng HỢP TÁC — liên hệ #26348 lô 192 | | ⚠ Bắt tay và cùng đồng ý | ⚠ quan hệ không bị tổn hại | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là XUNG ĐỘT LÀNH MẠNH về nội dung, và đội đã xử lý đúng cách |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (ghi nhận sự việc để xem xét sau) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ghi chép ⚠ nghe có vẻ chuyên nghiệp và trung lập: ⚠ nhưng nó ⚠ hàm ý đây là một sự cố cần theo dõi ⚠ — trong khi ⚠ đây là một THÀNH CÔNG; ⚠ ghi vào hồ sơ như một "vụ việc" sẽ khiến đội ngại tranh luận thẳng thắn lần sau.
-
B (khiển trách đội vì tranh luận gay gắt làm tổn hại tinh thần) — ⚠ SAI HOÀN TOÀN: ⚠ đề nói rõ đội ⚠ BẮT TAY và ĐỒNG THUẬN ⚠ — tinh thần không bị tổn hại; ⚠ khiển trách sẽ dạy đội rằng ⚠ im lặng an toàn hơn nói thật.
-
C (báo cáo sự việc lên PMO) — ⚠ leo thang một việc đã được giải quyết tốt; ⚠ và biến một thành công thành một "sự cố" trong mắt tổ chức.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — bộ câu XUNG ĐỘT nay lên MƯỜI HAI: ⚠ #25937, #25945, #25963, #25982, #26001, ⚠ #26168 lô 188 (không làm gì), ⚠ #26191 lô 189, ⚠ #26239/#26257 lô 190, ⚠ #26288 lô 191, ⚠ #26348 lô 192 (hợp tác là cách tốt nhất), ⚠ và câu này (khen ngợi khi đội tự xử lý tốt).
⚠ Liên hệ chặt nhất với #26168 lô 188: ⚠ câu đó, đề ghi rõ ⚠ tranh luận "không gay gắt" ⚠ và khoá là ⚠ KHÔNG LÀM GÌ. ⚠ Câu này thì tranh luận ⚠ CÓ gay gắt và Robert ĐÃ can thiệp ⚠ — nhưng kết quả tốt, nên việc tiếp theo là ⚠ CỦNG CỐ hành vi đó bằng lời khen. ⚠ Hai khoá khác nhau, hoàn toàn nhất quán, chỉ khác ở kết quả đã đạt được hay chưa.
⚠ Phân biệt XUNG ĐỘT LÀNH MẠNH và XUNG ĐỘT ĐỘC HẠI: | Xung đột LÀNH MẠNH | Xung đột ĐỘC HẠI | |---|---| | ⚠ Về NỘI DUNG công việc | ⚠ về CON NGƯỜI | | ⚠ Mọi người nêu lập luận và dữ liệu | ⚠ công kích cá nhân | | ⚠ Kết thúc bằng quyết định chung | ⚠ kết thúc bằng oán giận | | ⚠ Quan hệ được củng cố | ⚠ quan hệ bị tổn hại | | ⚠ Đội học được điều gì đó | ⚠ đội học cách im lặng | | ⚠ Tình huống của Robert | ⚠ rõ ràng thuộc loại LÀNH MẠNH — gay gắt nhưng có kết quả và cái bắt tay ở cuối | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ đội KHÔNG BAO GIỜ tranh luận là dấu hiệu đáng lo hơn đội tranh luận gay gắt — im lặng thường nghĩa là người ta đã bỏ cuộc |
⚠ Vì sao KHEN NGỢI là hành động quan trọng nhất lúc này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ CỦNG CỐ hành vi tốt — đội sẽ lặp lại | ⚠ nêu vấn đề sớm, bàn thẳng, quyết chung | | ⚠ Xác nhận rằng tranh luận thẳng thắn LÀ AN TOÀN | ⚠ nền của an toàn tâm lý — liên hệ #26320 lô 191 | | ⚠ Cho đội thấy Robert nhìn thấy nỗ lực của họ | ⚠ liên hệ #26152 lô 188 | | ⚠ Chi phí bằng KHÔNG, hiệu quả rất cao | | | ⚠ Cách khen cho đúng | ⚠ khen CỤ THỂ vào hành vi — "cảm ơn các bạn đã nêu vấn đề sớm và cùng tìm ra hướng đi" — chứ không khen chung chung; và nhớ chú ý cách khen từng người, liên hệ #26273 lô 190 |
Từ khoá nhận diện:
"tranh luận gay gắt nhưng đạt đồng thuận" → ⚠ khen ngợi, củng cố hành vi "ghi nhận để xem xét sau" → ⚠ hàm ý đây là sự cố, sai bản chất "khiển trách vì tranh luận" → ⚠ dạy đội im lặng "báo lên PMO" → ⚠ leo thang một việc đã được giải quyết tốt
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có dám tranh luận thẳng không | ⚠ im lặng hoàn toàn là dấu hiệu đáng lo | | Lần gần nhất đội tự giải quyết được vấn đề, bạn có ghi nhận không | | | Bạn phân biệt được tranh luận về nội dung và công kích cá nhân không | |
Và điều Robert cần hiểu về cuộc họp vừa rồi: một đội chịu tranh luận gay gắt rồi bắt tay nhau ở cuối là một đội khoẻ mạnh — và phản ứng của anh hôm nay sẽ quyết định họ có làm như thế lần sau hay không.
- A A deliverable
- B A risk
- C An issue
- D A change
Xem giải thích
Đáp án
B — MỘT RỦI RO (a risk).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là rủi ro chứ không phải vấn đề: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thủ tướng NHẮC TỚI KHẢ NĂNG áp thuế 25% | ⚠ mới là khả năng, CHƯA có quyết định | | ⚠ Đây là phát biểu trong một buổi họp báo | ⚠ chưa phải chính sách chính thức | | ⚠ NẾU xảy ra sẽ ảnh hưởng lớn tới dự án của Nikhil | ⚠ có TÁC ĐỘNG tiềm tàng | | ⚠ Chưa chắc chắn sẽ xảy ra | ⚠ có XÁC SUẤT — đặc trưng của rủi ro | | ⚠ Kết luận | ⚠ sự kiện KHÔNG CHẮC CHẮN có tác động tới mục tiêu dự án = RỦI RO |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (một vấn đề) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI cần nhớ: ⚠ vấn đề là điều ⚠ ĐÃ xảy ra và phải xử lý ngay; ⚠ thuế mới chỉ được NHẮC TỚI, ⚠ chưa ban hành; ⚠ nếu sau này nó thành luật, khi đó nó mới thành vấn đề.
-
D (một thay đổi) — ⚠ thay đổi là điều chỉnh có chủ đích với đường cơ sở; ⚠ thuế quan là yếu tố bên ngoài.
-
A (một bàn giao) — ⚠ không liên quan.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26394 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC LẠI: ⚠ luật ĐÃ ban hành → VẤN ĐỀ. ⚠ Bảng đối chiếu đầy đủ nằm ở #26394. ⚠ Hai câu trong cùng một lô là cặp minh hoạ tốt nhất cho ranh giới này, và khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN.
⚠ Nikhil nên làm gì với rủi ro này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI vào SỔ RỦI RO | ⚠ mô tả rõ: "khả năng áp thuế nhập khẩu 25%" | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH | ⚠ xác suất bao nhiêu, tác động cỡ nào — liên hệ #26352 lô 192, ma trận xác suất–tác động | | ⚠ 3. Chọn CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ | ⚠ xem bảng bên dưới | | ⚠ 4. Đặt NGƯỜI THEO DÕI và NGƯỠNG kích hoạt | ⚠ theo dõi diễn biến chính sách — liên hệ #25983 lô 185 | | ⚠ 5. Lập DỰ PHÒNG nếu tác động lớn | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng hoảng và huỷ kế hoạch tiếp thị dựa trên một phát biểu chưa thành chính sách |
⚠ Các phương án ứng phó cho rủi ro thuế quan này: | Chiến lược | Cách áp dụng | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ sản xuất tại chỗ ở Ấn Độ thay vì nhập khẩu — liên hệ #26386 cùng lô | | ⚠ CHUYỂN GIAO | ⚠ hợp đồng có điều khoản chia sẻ rủi ro thuế với đối tác phân phối | | ⚠ GIẢM NHẸ | ⚠ đa dạng hoá thị trường, không chỉ tập trung vào Ấn Độ | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ lập dự phòng chi phí cho khả năng thuế tăng | | ⚠ Chọn cái nào phụ thuộc | ⚠ XÁC SUẤT thuế được ban hành và TÁC ĐỘNG lên biên lợi nhuận | | ⚠ Yếu tố bên ngoài tầm kiểm soát | ⚠ chính sách quốc gia là YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP — liên hệ #26193 lô 189; không kiểm soát được, chỉ chuẩn bị được |
Từ khoá nhận diện:
"khả năng, có thể, đang được cân nhắc" → ⚠ rủi ro "đã thông qua, đã xảy ra" → ⚠ vấn đề "điều chỉnh đường cơ sở có chủ đích" → ⚠ thay đổi "sản phẩm dự án tạo ra" → ⚠ bàn giao
| ⚠ Vì sao rủi ro chính sách đặc biệt khó quản lý | Đặc điểm |
|---|---|
| ⚠ Hoàn toàn NGOÀI TẦM KIỂM SOÁT của dự án | |
| ⚠ Xác suất rất khó ước lượng | ⚠ một phát biểu có thể thành luật, cũng có thể không bao giờ |
| ⚠ Tác động có thể rất lớn | ⚠ 25% thuế có thể xoá sạch biên lợi nhuận |
| ⚠ Thời điểm không đoán trước được | |
| ⚠ Cách xử lý thực tế | ⚠ THEO DÕI sát, chuẩn bị KỊCH BẢN, và giữ đủ linh hoạt để chuyển hướng — không cố dự đoán chính xác |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có rủi ro chính sách hoặc pháp lý nào không | | | Có ai theo dõi các yếu tố bên ngoài đó không | | | Bạn có kịch bản cho trường hợp xấu không | |
Và điều Nikhil làm đúng khi nhận ra ngay bản chất của tin này: anh nghe một phát biểu và lập tức xếp nó vào đúng chỗ — sổ rủi ro, chứ không phải danh sách việc phải làm hôm nay.
- A The project will have to be canceled as a new server cannot be purchased.
- B The team will have to find a workaround as they cannot purchase a new server.
- C The new server should be paid for out of the management reserve.
- D The new server should be paid for out of the contingency reserve.
Xem giải thích
Đáp án
C — Trả bằng DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management reserve).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao là dự phòng quản lý: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Máy chủ hỏng KHÔNG ĐƯỢC LƯỜNG TRƯỚC ở giai đoạn lập kế hoạch | ⚠ từ khoá quyết định: "not foreseen" | | ⚠ Rủi ro KHÔNG có trong sổ rủi ro | ⚠ nên không có dự phòng rủi ro dành cho nó | | ⚠ Đây là "cái CHƯA BIẾT" (unknown unknowns) | ⚠ đúng định nghĩa dự phòng quản lý | | ⚠ Dự phòng quản lý nằm NGOÀI đường cơ sở chi phí | | | ⚠ Kèm theo | ⚠ cần PHÊ DUYỆT của lãnh đạo/nhà tài trợ để sử dụng |
Vì sao các phương án khác sai
-
D (trả bằng dự phòng rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI phải thuộc: ⚠ dự phòng RỦI RO chỉ dành cho ⚠ các rủi ro ĐÃ ĐƯỢC NHẬN DIỆN ⚠ ("cái đã biết là chưa rõ"); ⚠ đề nói rõ việc này KHÔNG được lường trước — ⚠ nên không thuộc dự phòng rủi ro.
-
B (đội phải tìm giải pháp tình thế vì không mua được máy chủ mới) — ⚠ giả định sai rằng không có tiền; ⚠ dự phòng quản lý tồn tại chính cho tình huống này.
-
A (phải huỷ dự án vì không mua được máy chủ) — ⚠ phản ứng thái quá; ⚠ một máy chủ không phải lý do huỷ dự án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26256 ở lô 190 cũng về hai loại dự phòng ⚠ (chi phí sửa đường ống sau thiên tai → đánh giá tác động rồi XEM XÉT CẢ HAI loại dự phòng). ⚠ Câu đó hỏi BƯỚC LÀM, câu này hỏi DÙNG LOẠI NÀO. Hai khoá NHẤT QUÁN và bổ sung nhau.
⚠ HAI LOẠI DỰ PHÒNG — bảng phải thuộc: | | DỰ PHÒNG RỦI RO (contingency) | DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management) | |---|---|---| | ⚠ Dành cho | ⚠ rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN — "cái đã biết là chưa rõ" | ⚠ cái KHÔNG lường trước — "cái chưa biết" — CÂU NÀY | | ⚠ Nằm trong đường cơ sở chi phí | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — nằm ngoài | | ⚠ Ai được dùng | ⚠ quản lý dự án tự quyết | ⚠ cần PHÊ DUYỆT của lãnh đạo | | ⚠ Tính thế nào | ⚠ từ phân tích rủi ro, thường là EMV | ⚠ thường là tỷ lệ phần trăm của tổng ngân sách | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "nếu nhà cung cấp chậm, dự phòng 50 triệu" | ⚠ máy chủ hỏng bất ngờ | | ⚠ Cả hai cộng lại | ⚠ đường cơ sở chi phí + dự phòng quản lý = NGÂN SÁCH DỰ ÁN | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ RỦI RO = cái ta đã NGHĨ TỚI; QUẢN LÝ = cái ta CHƯA NGHĨ TỚI |
⚠ Quy trình dùng dự phòng quản lý: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. ĐÁNH GIÁ tác động và chi phí thật | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ 2. Kiểm xem có thuộc rủi ro đã nhận diện không | ⚠ nếu có thì dùng dự phòng rủi ro trước | | ⚠ 3. Trình YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ dùng dự phòng quản lý làm ĐỔI ĐƯỜNG CƠ SỞ chi phí | | ⚠ 4. Xin PHÊ DUYỆT của nhà tài trợ | ⚠ liên hệ #26351 lô 192 | | ⚠ 5. Cập nhật đường cơ sở và thông báo | | | ⚠ Điều quan trọng | ⚠ dùng dự phòng quản lý KHÔNG phải là thất bại — nó tồn tại chính vì không ai lường được hết mọi thứ |
⚠ Nhưng cũng nên rút bài học: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vì sao rủi ro máy chủ hỏng KHÔNG có trong sổ rủi ro | ⚠ hạ tầng then chốt thường là ứng viên rõ ràng cho sổ rủi ro | | ⚠ Còn hạ tầng nào khác chưa được đánh giá không | ⚠ liên hệ #26322 lô 191 — nhận diện rủi ro suốt dự án | | ⚠ Có nên bổ sung rủi ro tương tự vào sổ ngay bây giờ không | ⚠ có | | ⚠ Ghi vào bài học | ⚠ "rà soát rủi ro hạ tầng ở giai đoạn lập kế hoạch" — liên hệ #26175 lô 188 |
Từ khoá nhận diện:
"không lường trước, bất ngờ hoàn toàn" → ⚠ dự phòng quản lý "rủi ro đã có trong sổ" → ⚠ dự phòng rủi ro "cần phê duyệt của lãnh đạo" → ⚠ dấu hiệu của dự phòng quản lý "nằm trong đường cơ sở chi phí" → ⚠ dự phòng rủi ro
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có cả hai loại dự phòng không | | | Bạn có phân biệt được khi nào dùng loại nào không | | | Hạ tầng then chốt của bạn có trong sổ rủi ro chưa | |
Và lý do dự phòng quản lý tồn tại: không phải vì người lập kế hoạch làm ẩu, mà vì mọi dự án đều có những thứ không thể biết trước — và thừa nhận điều đó bằng một khoản tiền là cách trưởng thành hơn nhiều so với hy vọng nó không xảy ra.
- A Learner sign-up and login interface.
- B Options to submit a ticket to report issues to developers.
- C Refer-a-friend functionality.
- D Learner ID and password authentication.
Xem giải thích
Đáp án
C — TÍNH NĂNG GIỚI THIỆU BẠN BÈ (refer-a-friend).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao tính năng này KHÔNG phù hợp cho bản beta ĐẦU TIÊN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phần mềm CHƯA MỞ cho công chúng | ⚠ đang thử nghiệm với nhóm tập trung | | ⚠ "Giới thiệu bạn bè" nhằm MỞ RỘNG người dùng | ⚠ mâu thuẫn trực tiếp với việc đang thử nghiệm khép kín | | ⚠ Đây là tính năng TĂNG TRƯỞNG, không phải tính năng CỐT LÕI | | | ⚠ Mục tiêu của beta đầu là hiểu sản phẩm VẬN HÀNH thế nào | ⚠ đề nêu rõ | | ⚠ Kết luận | ⚠ tính năng tăng trưởng thuộc giai đoạn sau, không thuộc MVP |
Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU phù hợp
- A (giao diện đăng ký và đăng nhập của người học) — ⚠ CỐT LÕI: ⚠ không có thì không ai dùng được phần mềm.
- D (xác thực tên đăng nhập và mật khẩu) — ⚠ CỐT LÕI và bắt buộc về bảo mật.
- B (gửi phiếu báo lỗi cho lập trình viên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và nó ĐÚNG LÀ phù hợp: ⚠ vì ⚠ mục đích của bản beta là THU THẬP PHẢN HỒI ⚠ — kênh báo lỗi là công cụ phục vụ trực tiếp mục đích đó.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26195 lô 189 (gia tăng — thêm từng phần dùng được), ⚠ câu #26229 lô 189 (gia tăng cho ra phần dùng được sau mỗi vòng), ⚠ câu #26149 lô 188 (xếp ưu tiên tương đối), ⚠ câu #26181 lô 188 (persona — tính năng người dùng thấy có giá trị).
⚠ SẢN PHẨM KHẢ DỤNG TỐI THIỂU (MVP) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phiên bản NHỎ NHẤT mà vẫn DÙNG ĐƯỢC | | | ⚠ Đủ để KIỂM CHỨNG giả thuyết về sản phẩm | ⚠ đề nêu rõ mục đích này | | ⚠ Chỉ gồm tính năng CỐT LÕI | ⚠ không có tính năng "hay có thì tốt" | | ⚠ Thu được PHẢN HỒI THẬT từ người dùng thật | ⚠ liên hệ #26347 lô 192 — buổi rà soát sprint | | ⚠ Nguyên tắc chọn tính năng cho MVP | ⚠ hỏi: "thiếu cái này thì người dùng CÓ DÙNG ĐƯỢC sản phẩm không?" — không dùng được thì là cốt lõi |
⚠ Phân loại tính năng cho bản beta đầu: | Loại | Ví dụ trong đề | Có vào beta đầu không | |---|---|---| | ⚠ CỐT LÕI — không có thì không dùng được | ⚠ đăng ký, đăng nhập, xác thực | ⚠ CÓ | | ⚠ PHỤC VỤ MỤC ĐÍCH THỬ NGHIỆM | ⚠ kênh báo lỗi | ⚠ CÓ — đặc biệt quan trọng với beta | | ⚠ TĂNG TRƯỞNG / MỞ RỘNG | ⚠ giới thiệu bạn bè — CÂU NÀY | ⚠ KHÔNG — để giai đoạn sau | | ⚠ TIỆN ÍCH nâng cao | ⚠ giao diện tuỳ biến, báo cáo nâng cao | ⚠ thường KHÔNG | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất khi làm MVP | ⚠ nhồi thêm tính năng vì "làm luôn cho tiện" — mỗi tính năng thừa làm chậm việc học từ phản hồi |
⚠ Vì sao "giới thiệu bạn bè" đặc biệt không hợp lúc này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sản phẩm CHƯA công khai — mời bạn bè vào bằng cách nào | ⚠ mâu thuẫn logic | | ⚠ Nhóm thử nghiệm được CHỌN LỌC có chủ đích | ⚠ mở rộng ngẫu nhiên làm hỏng chất lượng phản hồi | | ⚠ Người dùng mới chưa được hướng dẫn có thể cho phản hồi nhiễu | | | ⚠ Tốn công phát triển mà chưa dùng tới | ⚠ liên hệ #26226 lô 189 — việc dở dang là lãng phí | | ⚠ Khi nào tính năng này phù hợp | ⚠ ở các bản beta sau hoặc sau khi ra mắt chính thức, khi mục tiêu chuyển từ HỌC sang TĂNG TRƯỞNG |
Từ khoá nhận diện:
"giới thiệu bạn bè, chia sẻ mạng xã hội" → ⚠ tính năng tăng trưởng, không thuộc MVP "đăng nhập, xác thực" → ⚠ cốt lõi, bắt buộc "báo lỗi, gửi phản hồi" → ⚠ phục vụ mục đích thử nghiệm, rất cần cho beta "chưa mở cho công chúng" → ⚠ dấu hiệu loại bỏ mọi tính năng mở rộng người dùng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bản đầu tiên của bạn có tính năng nào không phục vụ mục đích học hỏi không | | | Người dùng thử có kênh báo phản hồi dễ dàng không | | | Bạn có xếp ưu tiên tính năng theo giá trị học được không | |
Và câu hỏi lọc tính năng hiệu quả nhất khi làm bản beta đầu tiên: "tính năng này giúp chúng ta HỌC được gì?" — cái nào không trả lời được thì để lại cho bản sau.
- A Review the procurement process.
- B Review stakeholder management plan.
- C Review the project schedule with the team.
- D Cancel the contract with the vendor.
Xem giải thích
Đáp án
C — RÀ SOÁT LỊCH TRÌNH DỰ ÁN cùng với đội.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là ưu tiên số một: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà cung cấp huỷ ngày giao → LỊCH TRÌNH bị đe doạ ngay lập tức | ⚠ tác động trực tiếp và cấp bách nhất | | ⚠ Cần biết việc nào PHỤ THUỘC vào lô hàng đó | ⚠ có nằm trên đường găng không | | ⚠ ĐỘI là người biết rõ các phụ thuộc kỹ thuật | ⚠ liên hệ #26261 lô 190 | | ⚠ Đề nói rõ: SAU KHI đã điều tra lịch giao hàng | ⚠ bước điều tra đã xong, giờ tới bước đánh giá tác động | | ⚠ Kết luận | ⚠ hiểu TÁC ĐỘNG trước, rồi mới quyết hành động |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (rà soát quy trình mua sắm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây ⚠ đúng là một sự cố mua sắm: ⚠ nhưng rà soát quy trình là việc ⚠ RÚT KINH NGHIỆM, làm SAU ⚠ — nó không giúp gì cho vấn đề cấp bách là dự án sắp trễ.
-
D (huỷ hợp đồng với nhà cung cấp) — ⚠ phản ứng thái quá và quá sớm; ⚠ chưa biết mức tác động, chưa biết có nhà cung cấp thay thế không ⚠ (liên hệ #26345 lô 192).
-
B (rà soát kế hoạch quản lý bên liên quan) — ⚠ cần truyền thông về sự cố này, nhưng đó là bước SAU khi biết tác động.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26187 lô 189 (nhà cung cấp không giao được → giải pháp tình thế), ⚠ câu #26256 lô 190 (đánh giá tác động trước khi dùng dự phòng), ⚠ câu #26201 lô 189 (ràng buộc nguồn lực → tìm việc khác làm trong lúc chờ), ⚠ câu #26253 lô 190 (đường găng).
⚠ Trình tự xử lý một sự cố nhà cung cấp: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. XÁC MINH thông tin | ⚠ đã làm — đề nói rõ đã điều tra lịch giao hàng | | ⚠ 2. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG lên lịch trình cùng đội | ⚠ CÂU NÀY — việc nào bị chặn, có trên đường găng không | | ⚠ 3. Tìm PHƯƠNG ÁN: nhà cung cấp khác, đổi thứ tự công việc, giải pháp tình thế | ⚠ liên hệ #26187 lô 189 và #26334 lô 192 | | ⚠ 4. THÔNG BÁO cho nhà tài trợ và bên liên quan | ⚠ kèm phương án, không chỉ kèm tin xấu | | ⚠ 5. Xử lý phía HỢP ĐỒNG nếu cần | ⚠ liên hệ #26345 lô 192 | | ⚠ 6. GHI BÀI HỌC và cập nhật xếp hạng nhà cung cấp | ⚠ liên hệ #26324 lô 191 | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG luôn đứng trước HÀNH ĐỘNG — không biết mất bao nhiêu thì không quyết được nên trả bao nhiêu để cứu |
⚠ Vì sao phải rà soát CÙNG ĐỘI, không tự làm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội biết PHỤ THUỘC KỸ THUẬT rõ nhất | ⚠ cái nào thật sự bị chặn, cái nào làm trước được | | ⚠ Đội có thể đề xuất giải pháp bạn chưa nghĩ tới | ⚠ liên hệ #26235 lô 190 | | ⚠ Đây là dự án ĐA ĐỊA ĐIỂM — mỗi nơi biết tình hình của mình | ⚠ chi tiết trong đề | | ⚠ Một số việc còn CHỒNG LẤN với hoạt động vận hành | ⚠ càng phức tạp, càng cần người trong cuộc | | ⚠ Việc có thể làm ngay | ⚠ tìm công việc KHÔNG phụ thuộc lô hàng để lấp thời gian chờ — liên hệ #26201 lô 189 |
Từ khoá nhận diện:
"nhà cung cấp huỷ giao hàng" → ⚠ rà soát tác động lên lịch trình trước tiên "rà soát quy trình mua sắm" → ⚠ rút kinh nghiệm, làm sau "huỷ hợp đồng" → ⚠ quá sớm khi chưa biết tác động "rà soát kế hoạch bên liên quan" → ⚠ cần truyền thông, nhưng sau khi biết tác động
| ⚠ Một chi tiết đáng chú ý trong đề | Vấn đề |
|---|---|
| ⚠ Nhà cung cấp để lại TIN NHẮN THOẠI cho NHÀ TÀI TRỢ | ⚠ không báo trực tiếp cho quản lý dự án |
| ⚠ Đó là dấu hiệu kênh truyền thông với nhà cung cấp có vấn đề | ⚠ liên hệ #26203 lô 189 — kế hoạch truyền thông |
| ⚠ Và bạn nhận tin vào CUỐI NGÀY qua email | ⚠ thông tin quan trọng đi đường vòng và tới chậm |
| ⚠ Việc nên sửa | ⚠ thoả thuận rõ ĐẦU MỐI và KÊNH báo sự cố với nhà cung cấp — tin xấu phải tới thẳng và tới sớm |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà cung cấp của bạn báo sự cố cho ai | ⚠ nếu không phải bạn thì cần sửa ngay | | Bạn có biết việc nào phụ thuộc vào lô hàng nào không | | | Bạn có danh sách việc làm được ngay khi bị chặn không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa phản ứng và xử lý: phản ứng là gọi ngay cho nhà cung cấp để trách móc; xử lý là ngồi với đội mười lăm phút để biết chính xác mình đang mất gì.
- A The scope charter
- B The scope change control system
- C The scope management plan
- D The scope validation
Xem giải thích
Đáp án
C — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI (the scope management plan).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao kế hoạch quản lý phạm vi là tài liệu đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó mô tả CÁCH phạm vi được xác định, xác nhận và KIỂM SOÁT | ⚠ "bảo vệ phạm vi" chính là kiểm soát phạm vi | | ⚠ Nó nêu quy trình xử lý YÊU CẦU THAY ĐỔI phạm vi | ⚠ cơ chế chống trượt phạm vi | | ⚠ Nó là một KẾ HOẠCH PHỤ của kế hoạch quản lý dự án | | | ⚠ Rosa cần hướng dẫn về QUY TRÌNH, không phải nội dung phạm vi | ⚠ đề hỏi "tham chiếu KẾ HOẠCH nào" | | ⚠ Kết luận | ⚠ muốn biết bảo vệ phạm vi thế nào thì xem kế hoạch quản lý phạm vi |
Vì sao các phương án khác sai
-
B ("hệ thống kiểm soát thay đổi phạm vi") — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất sát với việc bảo vệ phạm vi: ⚠ nhưng nó là ⚠ MỘT THÀNH PHẦN nằm TRONG kế hoạch quản lý phạm vi, ⚠ không phải một kế hoạch riêng; ⚠ đề hỏi KẾ HOẠCH nào, và câu trả lời là kế hoạch bao trùm.
-
A ("điều lệ phạm vi") — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ có điều lệ DỰ ÁN, không có điều lệ phạm vi.
-
D ("xác nhận phạm vi") — ⚠ là một QUY TRÌNH, không phải một kế hoạch ⚠ (liên hệ #26319 lô 191).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — CÂU #26180 ở lô 188 hỏi thành phần nào KHÔNG thuộc kế hoạch quản lý phạm vi ⚠ ("chỉ số và lý do dùng" — thuộc kế hoạch YÊU CẦU). ⚠ Câu đó hỏi NỘI DUNG, câu này hỏi CÔNG DỤNG. Hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26401 cùng lô (mô tả phạm vi dự án), #26178 lô 188 (vì sao phải xác định phạm vi kỹ), #26007 lô 185 (chống trượt phạm vi).
⚠ BỐN THÀNH PHẦN của kế hoạch quản lý phạm vi: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cách CHUẨN BỊ mô tả phạm vi dự án | | | ⚠ Cách lập WBS từ mô tả phạm vi chi tiết | ⚠ liên hệ #26017 lô 185 | | ⚠ Cách DUY TRÌ và PHÊ DUYỆT đường cơ sở phạm vi | ⚠ đây chính là phần "bảo vệ phạm vi" | | ⚠ Cách NGHIỆM THU chính thức các bàn giao | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ MÔ TẢ → PHÂN RÃ → GIỮ → NGHIỆM THU | | ⚠ Đừng nhầm với | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ YÊU CẦU — nói về đo lường và truy vết, liên hệ #26180 lô 188 |
⚠ "BẢO VỆ PHẠM VI" trong thực tế là làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI được phê duyệt | ⚠ mô tả phạm vi + WBS + từ điển WBS | | ⚠ Mọi thay đổi phải qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ Có mục LOẠI TRỪ rõ ràng | ⚠ nói ra thứ dự án KHÔNG làm — liên hệ #25989 lô 185 | | ⚠ Nghiệm thu theo MỐC, không dồn tới cuối | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 | | ⚠ Nhận diện TRƯỢT PHẠM VI sớm | ⚠ việc thêm vào mà không ai duyệt — liên hệ #26007 lô 185 | | ⚠ Kẻ thù lớn nhất của phạm vi | ⚠ không phải yêu cầu thay đổi chính thức — mà là những việc nhỏ được thêm vào vì "tiện tay làm luôn" |
Từ khoá nhận diện:
"kế hoạch nào hướng dẫn bảo vệ/kiểm soát phạm vi" → ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi "hệ thống kiểm soát thay đổi phạm vi" → ⚠ một thành phần bên trong kế hoạch đó "xác nhận phạm vi" → ⚠ một quy trình, không phải kế hoạch "điều lệ phạm vi" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có kế hoạch quản lý phạm vi bằng văn bản không | | | Nó có nêu rõ quy trình xử lý thay đổi phạm vi không | | | Có việc nào đang làm mà không nằm trong đường cơ sở không | |
Và lý do phải có một kế hoạch riêng chỉ để nói về cách quản lý phạm vi: phạm vi là thứ duy nhất trong dự án có xu hướng tự lớn lên nếu không ai canh giữ.
- A A document that gives the project manager authority to move the project forward and assign task resources.
- B A document that gives the project deliverables a description.
- C A document that gives the planning and execution of all required work so that it can be delivered to the customer.
- D A document that gives is used to create the project's deliverables and is a document that lists all of the required work – and only the required work.
Xem giải thích
Đáp án
D — Tài liệu dùng để tạo ra các bàn giao của dự án, và LIỆT KÊ TOÀN BỘ công việc cần thiết — VÀ CHỈ công việc cần thiết.
Vì sao đúng
⚠ Cụm từ quyết định: "TOÀN BỘ công việc cần thiết và CHỈ công việc cần thiết": | Vế | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ "TOÀN BỘ công việc cần thiết" | ⚠ không được thiếu — thiếu thì dự án không hoàn chỉnh | | ⚠ "CHỈ công việc cần thiết" | ⚠ không được thừa — thừa là TRƯỢT PHẠM VI | | ⚠ Hai vế cùng nhau định nghĩa RANH GIỚI của dự án | ⚠ đây là cụm từ kinh điển trong PMBOK | | ⚠ Nó là cơ sở để tạo ra các bàn giao | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là mô tả chính xác nhất về mô tả phạm vi dự án |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (tài liệu nêu việc lập kế hoạch và thực hiện TOÀN BỘ công việc cần thiết để giao cho khách hàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có cụm "toàn bộ công việc cần thiết" và nghe rất giống: ⚠ nhưng nó ⚠ THIẾU vế "CHỈ công việc cần thiết" ⚠ — mà đó là nửa quan trọng nhất; ⚠ và nó mô tả cả việc ⚠ LẬP KẾ HOẠCH và THỰC HIỆN, ⚠ vượt ra ngoài phạm vi của một tài liệu mô tả.
-
B (tài liệu mô tả các bàn giao của dự án) — ⚠ ĐÚNG MỘT PHẦN: ⚠ mô tả bàn giao là MỘT trong bốn mục của mô tả phạm vi, ⚠ nhưng không phải toàn bộ.
-
A (tài liệu trao cho quản lý dự án thẩm quyền và quyền phân bổ nguồn lực) — ⚠ đó là ĐIỀU LỆ DỰ ÁN ⚠ (liên hệ #26364 lô 192).
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu — BỘ MÔ TẢ PHẠM VI nay lên TÁM câu: ⚠ #25959, #26005 (bàn giao), ⚠ #25977 (tiêu chí nghiệm thu), ⚠ #25989 (loại trừ), ⚠ #25997, #26007 (mô tả phạm vi sản phẩm), ⚠ #26228 lô 189 (vì sao chia sẻ cho bên liên quan), ⚠ và câu này (định nghĩa). ⚠ Xem thêm #26400 cùng lô (kế hoạch quản lý phạm vi).
⚠ BỐN MỤC của mô tả phạm vi dự án: | Mục | Nội dung | Ngăn hiểu lầm gì | |---|---|---| | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI SẢN PHẨM | ⚠ sản phẩm sẽ như thế nào | ⚠ "tôi tưởng nó trông khác" | | ⚠ BÀN GIAO | ⚠ dự án sẽ giao những gì | ⚠ "tôi tưởng có cả tài liệu" | | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU | ⚠ thế nào là đạt | ⚠ "tôi tưởng thế này chưa được" | | ⚠ LOẠI TRỪ | ⚠ dự án KHÔNG làm gì | ⚠ "tôi tưởng phần đó cũng nằm trong dự án" | | ⚠ Vế "CHỈ công việc cần thiết" được bảo đảm bởi | ⚠ mục LOẠI TRỪ — đó là lý do mục này quan trọng đến vậy |
⚠ PHÂN BIỆT BA TÀI LIỆU HAY LẪN: | Tài liệu | Trả lời câu hỏi | Ai ban hành | |---|---|---| | ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN | ⚠ dự án được phép tồn tại và ai có quyền | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ — phương án A | | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI DỰ ÁN | ⚠ dự án làm gì và KHÔNG làm gì | ⚠ quản lý dự án và đội — CÂU NÀY | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI | ⚠ phạm vi được quản lý THẾ NÀO | ⚠ quản lý dự án — liên hệ #26400 cùng lô | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ ĐIỀU LỆ cho QUYỀN; MÔ TẢ cho NỘI DUNG; KẾ HOẠCH cho QUY TRÌNH |
Từ khoá nhận diện:
"toàn bộ công việc cần thiết VÀ CHỈ công việc cần thiết" → ⚠ mô tả phạm vi dự án "trao thẩm quyền cho quản lý dự án" → ⚠ điều lệ dự án "cách quản lý và kiểm soát phạm vi" → ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi "chỉ mô tả bàn giao" → ⚠ một phần của mô tả phạm vi
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mô tả phạm vi của bạn có mục LOẠI TRỪ không | ⚠ thiếu nó là thiếu nửa định nghĩa | | Có việc nào đang làm mà không có trong tài liệu không | | | Bên liên quan đã đọc và xác nhận chưa | ⚠ liên hệ #26228 lô 189 |
Và lý do vế "CHỈ công việc cần thiết" quan trọng ngang vế đầu: một dự án làm thiếu thì bị phát hiện ngay; một dự án làm thừa thì âm thầm tiêu hết ngân sách mà không ai nhận ra cho tới khi đã muộn.
- A Teams working remotely, but with interactive web conferencing
- B Team members who are understanding of each other's culture.
- C Collocated teams
- D Distributed teams
Xem giải thích
Đáp án
C — ĐỘI NGỒI CÙNG CHỖ (collocated teams).
Vì sao đúng
⚠ Truyền thông thẩm thấu là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin lan truyền một cách TỰ NHIÊN qua môi trường xung quanh | ⚠ nghe được cuộc trò chuyện của người khác | | ⚠ Không cần ai chủ động gửi cho ai | | | ⚠ Người ta tiếp nhận thông tin bằng cách ở GẦN nhau | ⚠ "thẩm thấu" như nghĩa đen của từ | | ⚠ ĐÒI HỎI đội ngồi cùng một không gian | ⚠ điều kiện tiên quyết | | ⚠ Ví dụ | ⚠ hai người bàn về một lỗi, người thứ ba nghe được và biết mình vừa gặp lỗi tương tự |
Vì sao các phương án khác sai
-
A (đội làm từ xa nhưng có họp trực tuyến tương tác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì họp trực tuyến ⚠ là kênh tốt và giữ được nhiều tương tác ⚠ (liên hệ #26285 lô 191): ⚠ nhưng thẩm thấu ⚠ xảy ra NGOÀI các cuộc họp ⚠ — nó là thứ bạn nghe được khi KHÔNG được mời; ⚠ họp trực tuyến chỉ truyền thông tin cho người trong phòng họp.
-
D (đội phân tán) — ⚠ NGƯỢC HOÀN TOÀN với điều kiện của thẩm thấu.
-
B (thành viên hiểu văn hoá của nhau) — ⚠ là điều tốt và cần ⚠ (liên hệ #26316 lô 191), ⚠ nhưng ⚠ không tạo ra truyền thông thẩm thấu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26232 lô 189 ("hang của đội" — không gian yên tĩnh bên cạnh không gian chung) — ⚠ cùng chủ đề bố trí không gian làm việc, bổ sung nhau; ⚠ câu #26189 lô 189 (đồng địa điểm hợp tác trong IPD), ⚠ câu #26285/#26333/#26366 (công cụ cho đội ảo), ⚠ câu #26375 lô 192 (truyền thông tương tác).
⚠ Liên hệ rất chặt với #26232 lô 189: ⚠ câu đó nói về mô hình ⚠ "CAVES AND COMMONS" — hang và sân chung. ⚠ Truyền thông thẩm thấu xảy ra ở phần SÂN CHUNG; phần HANG dành cho việc cần tập trung. ⚠ Hai câu mô tả hai mặt của cùng một cách bố trí không gian, khoá NHẤT QUÁN.
⚠ Lợi ích của truyền thông thẩm thấu: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin lan NHANH mà không tốn công | ⚠ không cần họp, không cần email | | ⚠ Người mới học rất nhanh | ⚠ nghe cách người khác giải quyết vấn đề — liên hệ #26363 lô 192 | | ⚠ Vấn đề được phát hiện sớm | ⚠ ai đó tình cờ nghe được và biết cách gỡ | | ⚠ Giảm nhu cầu họp chính thức | | | ⚠ Xây dựng bối cảnh chung cho cả đội | | | ⚠ Chi phí phải trả | ⚠ NHIỄU — không phải lúc nào cũng muốn nghe; đó là lý do cần "hang" để tập trung, liên hệ #26232 lô 189 |
⚠ Nếu KHÔNG ngồi cùng chỗ thì thay thế bằng gì: | Cách thay thế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kênh chat CHUNG luôn mở, mọi trao đổi công khai | ⚠ gần nhất với thẩm thấu — ai cũng đọc được | | ⚠ Ghi lại quyết định ở nơi ai cũng thấy | ⚠ liên hệ #26333 lô 192 — cổng thông tin | | ⚠ Bảng thông tin trực tuyến luôn cập nhật | ⚠ liên hệ #26208 lô 189 | | ⚠ Ghi âm/ghi hình các buổi thảo luận quan trọng | | | ⚠ Cố ý tạo thời gian trò chuyện không chính thức | ⚠ thứ mất đi nhiều nhất khi làm từ xa | | ⚠ Sự thật cần chấp nhận | ⚠ KHÔNG có cách nào thay thế hoàn toàn được thẩm thấu — đội ảo phải BÙ bằng việc viết ra nhiều hơn, liên hệ #26366 lô 192 |
Từ khoá nhận diện:
"truyền thông thẩm thấu" → ⚠ đội ngồi cùng chỗ "họp trực tuyến tương tác" → ⚠ tốt nhưng không tạo ra thẩm thấu "đội phân tán" → ⚠ ngược điều kiện "hiểu văn hoá của nhau" → ⚠ cần thiết nhưng không liên quan tới thẩm thấu
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ngồi cùng chỗ không, và nếu không thì bù bằng gì | | | Trao đổi của đội diễn ra công khai hay trong tin nhắn riêng | ⚠ tin nhắn riêng giết chết thẩm thấu | | Đội có không gian yên tĩnh khi cần tập trung không | ⚠ liên hệ #26232 lô 189 |
Và điều nghịch lý về truyền thông thẩm thấu mà mọi đội chuyển sang làm từ xa đều nhận ra: thứ mất đi lớn nhất không phải là các cuộc họp — mà là những câu bạn tình cờ nghe được khi đang làm việc khác.