Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set I Exam

Tìm thấy 720 câu.

Câu 671 Process
Jenna is the project manager for her organization, and she is working with her team to create a stakeholder engagement strategy. Some of the stakeholders are concerned that the project will not be successful, affecting their work in the company. Other stakeholders are not interested in the project, while some management team members question why the project should happen if the current system is working. Brad, a team member, asks what the purpose is of managing stakeholders' activity. How should Jenna respond?
  1. A To meet the requirements of as many stakeholders as possible.
  2. B To gather requirements from stakeholders.
  3. C To keep stakeholders' expectations in check.
  4. D To enact the stakeholders' requirements that will make the most money for the organization.
Xem giải thích

Đáp án

C — GIỮ KỲ VỌNG của bên liên quan TRONG TẦM KIỂM SOÁT.

Vì sao đúng

⚠ Đọc các kỳ vọng trái chiều trong đề: | Nhóm bên liên quan | Kỳ vọng của họ | |---|---| | ⚠ Một số LO dự án thất bại sẽ ảnh hưởng công việc của họ | ⚠ kỳ vọng tiêu cực, cần trấn an bằng thông tin | | ⚠ Một số KHÔNG QUAN TÂM tới dự án | ⚠ cần đưa lên mức gắn kết phù hợp | | ⚠ Một số lãnh đạo hỏi VÌ SAO phải làm khi hệ thống hiện tại vẫn chạy | ⚠ cần được thuyết phục về lý do | | ⚠ Ba nhóm, ba kỳ vọng KHÁC NHAU và một số TRÁI NGƯỢC | | | ⚠ Kết luận | ⚠ việc của quản lý bên liên quan là ĐƯA CÁC KỲ VỌNG ĐÓ VỀ MỨC THỰC TẾ và nhất quán |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đáp ứng yêu cầu của CÀNG NHIỀU bên liên quan CÀNG TỐT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất thiện chí: ⚠ nhưng ⚠ BẤT KHẢ THI khi các kỳ vọng TRÁI NGƯỢC nhau ⚠ — và cố làm hài lòng tất cả là công thức của thất bại; ⚠ quản lý bên liên quan là quản lý KỲ VỌNG, không phải đáp ứng mọi yêu cầu.

  • B (thu thập yêu cầu từ bên liên quan) — ⚠ là MỘT HOẠT ĐỘNG, không phải MỤC ĐÍCH; ⚠ và nó thuộc quản lý phạm vi.

  • D (thực hiện các yêu cầu mang lại nhiều tiền nhất) — ⚠ SAI VỀ NGUYÊN TẮC: ⚠ ưu tiên theo giá trị là việc của product owner và nhà tài trợ, ⚠ và tiền không phải tiêu chí duy nhất.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — nhóm BÊN LIÊN QUAN là nhóm lớn nhất bộ đề: ⚠ #26183 lô 189 (thống nhất kỳ vọng lệch nhau), ⚠ #26185 lô 189 (ba bước phân tích), ⚠ #26237/#26271 lô 190 (kế hoạch và sổ đăng ký), ⚠ #26301/#26302/#26326/#26339/#26354 (lưới quyền lực–quan tâm), ⚠ #26382 lô 192 (đặc điểm bên liên quan).

⚠ Liên hệ chặt nhất với #26183 lô 189: ⚠ câu đó là tình huống ⚠ kỳ vọng lệch nhau giữa các bên liên quan → gặp riêng rồi họp chung. ⚠ Câu này nêu NGUYÊN LÝ đứng sau: mục đích của quản lý bên liên quan chính là giữ kỳ vọng trong tầm kiểm soát. Hai khoá NHẤT QUÁN.

⚠ "GIỮ KỲ VỌNG TRONG TẦM KIỂM SOÁT" nghĩa là làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ LÀM RÕ dự án sẽ giao gì và KHÔNG giao gì | ⚠ mục loại trừ trong mô tả phạm vi — liên hệ #25989 lô 185 | | ⚠ TRUYỀN THÔNG đều đặn và trung thực | ⚠ liên hệ #26311 lô 191 | | ⚠ Xử lý kỳ vọng SAI ngay khi phát hiện | ⚠ để lâu càng khó sửa | | ⚠ Cho họ biết VÌ SAO dự án tồn tại | ⚠ trả lời nhóm lãnh đạo đang hỏi "vì sao phải làm" — liên hệ #26377 lô 192 | | ⚠ Đưa mức gắn kết từ hiện tại tới mong muốn | ⚠ liên hệ #26237 lô 190 — ma trận mức gắn kết | | ⚠ Điều KHÔNG phải mục đích | ⚠ làm hài lòng tất cả — điều đó bất khả thi và không phải nhiệm vụ |

⚠ Jenna nên xử lý ba nhóm thế nào: | Nhóm | Cách xử lý | |---|---| | ⚠ Nhóm LO dự án thất bại ảnh hưởng công việc họ | ⚠ thông tin minh bạch về tiến độ và về tác động thật lên vai trò của họ — liên hệ #26329 lô 191 | | ⚠ Nhóm KHÔNG QUAN TÂM | ⚠ xác định họ ở ô nào trên lưới — có thể chỉ cần theo dõi, liên hệ #26301 lô 191 | | ⚠ Nhóm lãnh đạo hỏi "vì sao phải làm" | ⚠ trình bày TÌNH HUỐNG KINH DOANH — liên hệ #26377 lô 192 | | ⚠ Điểm chung của cả ba | ⚠ mỗi nhóm cần một THÔNG ĐIỆP KHÁC NHAU — đó chính là lý do phải có kế hoạch gắn kết, liên hệ #26292 lô 191 |

Từ khoá nhận diện:

"mục đích của quản lý bên liên quan" → ⚠ giữ kỳ vọng trong tầm kiểm soát "đáp ứng càng nhiều yêu cầu càng tốt" → ⚠ bất khả thi khi kỳ vọng trái nhau "thu thập yêu cầu" → ⚠ một hoạt động, thuộc quản lý phạm vi "yêu cầu nào ra tiền nhất" → ⚠ sai nguyên tắc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có bên liên quan nào đang kỳ vọng thứ dự án sẽ không giao không | | | Bạn có thông điệp riêng cho từng nhóm không | | | Ai đang hỏi "vì sao phải làm dự án này" | ⚠ câu hỏi đó xứng đáng có câu trả lời rõ ràng |

Và điều phân biệt quản lý bên liên quan với dịch vụ khách hàng: bạn không cố làm mọi người hài lòng — bạn cố làm cho mọi người có một kỳ vọng đúng với thứ họ thật sự sẽ nhận được.

Câu 672 Process
Jackson is responsible for painting plastic toys before shipping them to wholesalers. He has been tracking legislation related to environmental and health concerns around the types of paints he uses. When the legislation passed in several states, Jackson was surprised since he expected all-or-nothing legislation. He now needs to figure out how to separate his products into those shipped to states requiring special paint and those that do not. This is an example of which of the following choices?
  1. A An issue
  2. B A deliverable
  3. C A change
  4. D A risk
Xem giải thích

Đáp án

A — MỘT VẤN ĐỀ (an issue).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là vấn đề chứ không phải rủi ro: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Luật ĐÃ ĐƯỢC THÔNG QUA ở nhiều bang | ⚠ sự việc ĐÃ XẢY RA — từ khoá quyết định | | ⚠ Jackson BẤT NGỜ vì tưởng luật sẽ áp dụng toàn bộ hoặc không gì cả | ⚠ giả định của anh sai | | ⚠ Anh PHẢI tìm cách tách sản phẩm theo bang | ⚠ việc bắt buộc phải xử lý, không phải khả năng | | ⚠ Không còn "nếu" nào nữa | ⚠ ranh giới với rủi ro | | ⚠ Kết luận | ⚠ điều gì ĐÃ xảy ra và cần hành động = VẤN ĐỀ |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (một rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI cần nhớ kỹ: ⚠ rủi ro là ⚠ điều CÓ THỂ xảy ra trong tương lai; ⚠ luật này ĐÃ được thông qua rồi — ⚠ nó ⚠ TỪNG là rủi ro, nhưng giờ đã thành hiện thực; ⚠ khi một rủi ro xảy ra, nó trở thành VẤN ĐỀ.

  • C (một thay đổi) — ⚠ thay đổi là điều chỉnh có chủ đích với đường cơ sở dự án; ⚠ luật là yếu tố bên ngoài, ⚠ tuy nó có thể DẪN TỚI một yêu cầu thay đổi.

  • B (một bàn giao) — ⚠ bàn giao là sản phẩm hoặc kết quả dự án tạo ra; ⚠ hoàn toàn không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26396 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC LẠI HOÀN HẢO, và hai câu tạo thành cặp phân biệt tốt nhất cho ranh giới VẤN ĐỀ ↔ RỦI RO:

#26394 — câu này (Jackson) #26396 (Nikhil)
⚠ Sự việc ⚠ luật ĐÃ ĐƯỢC THÔNG QUA ⚠ thủ tướng MỚI NHẮC TỚI KHẢ NĂNG áp thuế
⚠ Đã xảy ra chưa ⚠ RỒI ⚠ CHƯA
⚠ Ghi vào đâu ⚠ SỔ VẤN ĐỀ ⚠ SỔ RỦI RO
⚠ Hành động ⚠ PHẢI xử lý ngay ⚠ lập kế hoạch ứng phó, theo dõi
⚠ Khoá ⚠ VẤN ĐỀ ⚠ RỦI RO
⚠ CÂU HỎI PHÂN ĐỊNH DUY NHẤT ⚠ "chuyện này ĐÃ xảy ra chưa?" — rồi thì là vấn đề, chưa thì là rủi ro

⚠ VẤN ĐỀ và RỦI RO — bảng phân biệt đầy đủ: | | RỦI RO | VẤN ĐỀ | |---|---|---| | ⚠ Thời gian | ⚠ có thể xảy ra trong TƯƠNG LAI | ⚠ ĐANG xảy ra hoặc ĐÃ xảy ra | | ⚠ Tính chắc chắn | ⚠ có XÁC SUẤT | ⚠ chắc chắn, xác suất 100% | | ⚠ Ghi ở đâu | ⚠ SỔ RỦI RO | ⚠ SỔ VẤN ĐỀ (issue log) | | ⚠ Có thể tích cực không | ⚠ CÓ — cơ hội | ⚠ hầu như luôn tiêu cực | | ⚠ Cách xử lý | ⚠ né tránh, chuyển giao, giảm nhẹ, chấp nhận | ⚠ gán người phụ trách, đặt hạn, giải quyết | | ⚠ Quan hệ | ⚠ RỦI RO XẢY RA thì trở thành VẤN ĐỀ — chuyển từ sổ này sang sổ kia | | ⚠ Liên hệ | ⚠ #26187 lô 189 — giải pháp tình thế là cách xử lý một rủi ro đã thành vấn đề mà không có kế hoạch dự phòng |

Từ khoá nhận diện:

"đã xảy ra, đã được thông qua, đang gặp phải" → ⚠ vấn đề "có thể xảy ra, khả năng, nếu" → ⚠ rủi ro "điều chỉnh có chủ đích với đường cơ sở" → ⚠ thay đổi "sản phẩm hoặc kết quả dự án tạo ra" → ⚠ bàn giao

⚠ Jackson nên làm gì với vấn đề này Bước
⚠ GHI vào SỔ VẤN ĐỀ ⚠ mô tả, người phụ trách, hạn xử lý — liên hệ #26179 lô 188
⚠ Đánh giá TÁC ĐỘNG lên chi phí và lịch trình ⚠ hai dòng sản phẩm nghĩa là hai quy trình, hai kho
⚠ Trình YÊU CẦU THAY ĐỔI nếu ảnh hưởng đường cơ sở ⚠ liên hệ #26243 lô 190
⚠ Rà lại GIẢ ĐỊNH đã sai ⚠ "luật sẽ áp dụng toàn bộ hoặc không gì cả" — liên hệ #26335 lô 192
⚠ Nhận diện RỦI RO MỚI ⚠ các bang khác có thể ban hành luật tương tự — đó lại là rủi ro
⚠ Bài học ⚠ anh ĐÃ theo dõi diễn biến lập pháp — đó là quản lý rủi ro tốt; chỉ có giả định về HÌNH THỨC của luật là sai

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có sổ vấn đề tách riêng sổ rủi ro không | | | Rủi ro đã xảy ra của bạn có được chuyển sang sổ vấn đề không | | | Mỗi vấn đề có người phụ trách và hạn xử lý không | |

Và cách nhớ đơn giản nhất cho cặp khái niệm này: rủi ro là chuyện của thì tương lai; vấn đề là chuyện của thì hiện tại — và công việc của quản lý dự án là giữ cho càng nhiều thứ ở lại thì tương lai càng tốt.

Câu 673 People
Robert is a project manager for a manufacturing project. Robert recently sat through a contentious meeting where the project team debated the best way to resolve a new problem discovered with critical equipment. While the debate was heated and required Robert to intervene, the team reached a consensus on its best path. All the team members shook hands and agreed this was the best path forward in the project. What should Robert do next?
  1. A Praise the team for raising the issue, discussing options, and agreeing on a path forward.
  2. B Reprimand the team for having a heated debate and hurting team morale.
  3. C Report the incident to the project management office.
  4. D Record the incident for future review.
Xem giải thích

Đáp án

A — KHEN NGỢI đội vì đã nêu vấn đề, thảo luận các phương án và thống nhất được hướng đi.

Vì sao đúng

⚠ Đội đã làm đúng ba việc: | Việc | Vì sao đáng khen | |---|---| | ⚠ NÊU RA vấn đề với thiết bị then chốt | ⚠ phát hiện sớm, không giấu — dấu hiệu an toàn tâm lý tốt | | ⚠ THẢO LUẬN nhiều phương án | ⚠ liên hệ #26334 lô 192 — nhận diện phương án | | ⚠ Đạt ĐỒNG THUẬN về hướng đi tốt nhất | ⚠ xung đột được giải quyết bằng HỢP TÁC — liên hệ #26348 lô 192 | | ⚠ Bắt tay và cùng đồng ý | ⚠ quan hệ không bị tổn hại | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là XUNG ĐỘT LÀNH MẠNH về nội dung, và đội đã xử lý đúng cách |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (ghi nhận sự việc để xem xét sau) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ghi chép ⚠ nghe có vẻ chuyên nghiệp và trung lập: ⚠ nhưng nó ⚠ hàm ý đây là một sự cố cần theo dõi ⚠ — trong khi ⚠ đây là một THÀNH CÔNG; ⚠ ghi vào hồ sơ như một "vụ việc" sẽ khiến đội ngại tranh luận thẳng thắn lần sau.

  • B (khiển trách đội vì tranh luận gay gắt làm tổn hại tinh thần) — ⚠ SAI HOÀN TOÀN: ⚠ đề nói rõ đội ⚠ BẮT TAY và ĐỒNG THUẬN ⚠ — tinh thần không bị tổn hại; ⚠ khiển trách sẽ dạy đội rằng ⚠ im lặng an toàn hơn nói thật.

  • C (báo cáo sự việc lên PMO) — ⚠ leo thang một việc đã được giải quyết tốt; ⚠ và biến một thành công thành một "sự cố" trong mắt tổ chức.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — bộ câu XUNG ĐỘT nay lên MƯỜI HAI: ⚠ #25937, #25945, #25963, #25982, #26001, ⚠ #26168 lô 188 (không làm gì), ⚠ #26191 lô 189, ⚠ #26239/#26257 lô 190, ⚠ #26288 lô 191, ⚠ #26348 lô 192 (hợp tác là cách tốt nhất), ⚠ và câu này (khen ngợi khi đội tự xử lý tốt).

⚠ Liên hệ chặt nhất với #26168 lô 188: ⚠ câu đó, đề ghi rõ ⚠ tranh luận "không gay gắt" ⚠ và khoá là ⚠ KHÔNG LÀM GÌ. ⚠ Câu này thì tranh luận ⚠ CÓ gay gắt và Robert ĐÃ can thiệp ⚠ — nhưng kết quả tốt, nên việc tiếp theo là ⚠ CỦNG CỐ hành vi đó bằng lời khen. ⚠ Hai khoá khác nhau, hoàn toàn nhất quán, chỉ khác ở kết quả đã đạt được hay chưa.

⚠ Phân biệt XUNG ĐỘT LÀNH MẠNH và XUNG ĐỘT ĐỘC HẠI: | Xung đột LÀNH MẠNH | Xung đột ĐỘC HẠI | |---|---| | ⚠ Về NỘI DUNG công việc | ⚠ về CON NGƯỜI | | ⚠ Mọi người nêu lập luận và dữ liệu | ⚠ công kích cá nhân | | ⚠ Kết thúc bằng quyết định chung | ⚠ kết thúc bằng oán giận | | ⚠ Quan hệ được củng cố | ⚠ quan hệ bị tổn hại | | ⚠ Đội học được điều gì đó | ⚠ đội học cách im lặng | | ⚠ Tình huống của Robert | ⚠ rõ ràng thuộc loại LÀNH MẠNH — gay gắt nhưng có kết quả và cái bắt tay ở cuối | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ đội KHÔNG BAO GIỜ tranh luận là dấu hiệu đáng lo hơn đội tranh luận gay gắt — im lặng thường nghĩa là người ta đã bỏ cuộc |

⚠ Vì sao KHEN NGỢI là hành động quan trọng nhất lúc này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ CỦNG CỐ hành vi tốt — đội sẽ lặp lại | ⚠ nêu vấn đề sớm, bàn thẳng, quyết chung | | ⚠ Xác nhận rằng tranh luận thẳng thắn LÀ AN TOÀN | ⚠ nền của an toàn tâm lý — liên hệ #26320 lô 191 | | ⚠ Cho đội thấy Robert nhìn thấy nỗ lực của họ | ⚠ liên hệ #26152 lô 188 | | ⚠ Chi phí bằng KHÔNG, hiệu quả rất cao | | | ⚠ Cách khen cho đúng | ⚠ khen CỤ THỂ vào hành vi — "cảm ơn các bạn đã nêu vấn đề sớm và cùng tìm ra hướng đi" — chứ không khen chung chung; và nhớ chú ý cách khen từng người, liên hệ #26273 lô 190 |

Từ khoá nhận diện:

"tranh luận gay gắt nhưng đạt đồng thuận" → ⚠ khen ngợi, củng cố hành vi "ghi nhận để xem xét sau" → ⚠ hàm ý đây là sự cố, sai bản chất "khiển trách vì tranh luận" → ⚠ dạy đội im lặng "báo lên PMO" → ⚠ leo thang một việc đã được giải quyết tốt

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có dám tranh luận thẳng không | ⚠ im lặng hoàn toàn là dấu hiệu đáng lo | | Lần gần nhất đội tự giải quyết được vấn đề, bạn có ghi nhận không | | | Bạn phân biệt được tranh luận về nội dung và công kích cá nhân không | |

Và điều Robert cần hiểu về cuộc họp vừa rồi: một đội chịu tranh luận gay gắt rồi bắt tay nhau ở cuối là một đội khoẻ mạnh — và phản ứng của anh hôm nay sẽ quyết định họ có làm như thế lần sau hay không.

Câu 674 Process
Nikhil is the project manager for a natural hair dye that maintains its color longer than its competitors and does not damage hair. Initial focus groups suggest that it would be popular in certain regions of India, so Nikhil begins planning marketing campaigns for those regions. Unexpectedly, India's prime minister mentions the possibility of a 25 percent tariff for all imports while giving a press briefing. This is an example of which of the following choices?
  1. A A deliverable
  2. B A risk
  3. C An issue
  4. D A change
Xem giải thích

Đáp án

B — MỘT RỦI RO (a risk).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là rủi ro chứ không phải vấn đề: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thủ tướng NHẮC TỚI KHẢ NĂNG áp thuế 25% | ⚠ mới là khả năng, CHƯA có quyết định | | ⚠ Đây là phát biểu trong một buổi họp báo | ⚠ chưa phải chính sách chính thức | | ⚠ NẾU xảy ra sẽ ảnh hưởng lớn tới dự án của Nikhil | ⚠ có TÁC ĐỘNG tiềm tàng | | ⚠ Chưa chắc chắn sẽ xảy ra | ⚠ có XÁC SUẤT — đặc trưng của rủi ro | | ⚠ Kết luận | ⚠ sự kiện KHÔNG CHẮC CHẮN có tác động tới mục tiêu dự án = RỦI RO |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (một vấn đề) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI cần nhớ: ⚠ vấn đề là điều ⚠ ĐÃ xảy ra và phải xử lý ngay; ⚠ thuế mới chỉ được NHẮC TỚI, ⚠ chưa ban hành; ⚠ nếu sau này nó thành luật, khi đó nó mới thành vấn đề.

  • D (một thay đổi) — ⚠ thay đổi là điều chỉnh có chủ đích với đường cơ sở; ⚠ thuế quan là yếu tố bên ngoài.

  • A (một bàn giao) — ⚠ không liên quan.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26394 CÙNG LÔ là trường hợp NGƯỢC LẠI: ⚠ luật ĐÃ ban hành → VẤN ĐỀ. ⚠ Bảng đối chiếu đầy đủ nằm ở #26394. ⚠ Hai câu trong cùng một lô là cặp minh hoạ tốt nhất cho ranh giới này, và khoá HOÀN TOÀN NHẤT QUÁN.

⚠ Nikhil nên làm gì với rủi ro này: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GHI vào SỔ RỦI RO | ⚠ mô tả rõ: "khả năng áp thuế nhập khẩu 25%" | | ⚠ 2. PHÂN TÍCH ĐỊNH TÍNH | ⚠ xác suất bao nhiêu, tác động cỡ nào — liên hệ #26352 lô 192, ma trận xác suất–tác động | | ⚠ 3. Chọn CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ | ⚠ xem bảng bên dưới | | ⚠ 4. Đặt NGƯỜI THEO DÕI và NGƯỠNG kích hoạt | ⚠ theo dõi diễn biến chính sách — liên hệ #25983 lô 185 | | ⚠ 5. Lập DỰ PHÒNG nếu tác động lớn | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ Đừng làm | ⚠ đừng hoảng và huỷ kế hoạch tiếp thị dựa trên một phát biểu chưa thành chính sách |

⚠ Các phương án ứng phó cho rủi ro thuế quan này: | Chiến lược | Cách áp dụng | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH | ⚠ sản xuất tại chỗ ở Ấn Độ thay vì nhập khẩu — liên hệ #26386 cùng lô | | ⚠ CHUYỂN GIAO | ⚠ hợp đồng có điều khoản chia sẻ rủi ro thuế với đối tác phân phối | | ⚠ GIẢM NHẸ | ⚠ đa dạng hoá thị trường, không chỉ tập trung vào Ấn Độ | | ⚠ CHẤP NHẬN | ⚠ lập dự phòng chi phí cho khả năng thuế tăng | | ⚠ Chọn cái nào phụ thuộc | ⚠ XÁC SUẤT thuế được ban hành và TÁC ĐỘNG lên biên lợi nhuận | | ⚠ Yếu tố bên ngoài tầm kiểm soát | ⚠ chính sách quốc gia là YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG DOANH NGHIỆP — liên hệ #26193 lô 189; không kiểm soát được, chỉ chuẩn bị được |

Từ khoá nhận diện:

"khả năng, có thể, đang được cân nhắc" → ⚠ rủi ro "đã thông qua, đã xảy ra" → ⚠ vấn đề "điều chỉnh đường cơ sở có chủ đích" → ⚠ thay đổi "sản phẩm dự án tạo ra" → ⚠ bàn giao

⚠ Vì sao rủi ro chính sách đặc biệt khó quản lý Đặc điểm
⚠ Hoàn toàn NGOÀI TẦM KIỂM SOÁT của dự án
⚠ Xác suất rất khó ước lượng ⚠ một phát biểu có thể thành luật, cũng có thể không bao giờ
⚠ Tác động có thể rất lớn ⚠ 25% thuế có thể xoá sạch biên lợi nhuận
⚠ Thời điểm không đoán trước được
⚠ Cách xử lý thực tế ⚠ THEO DÕI sát, chuẩn bị KỊCH BẢN, và giữ đủ linh hoạt để chuyển hướng — không cố dự đoán chính xác

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có rủi ro chính sách hoặc pháp lý nào không | | | Có ai theo dõi các yếu tố bên ngoài đó không | | | Bạn có kịch bản cho trường hợp xấu không | |

Và điều Nikhil làm đúng khi nhận ra ngay bản chất của tin này: anh nghe một phát biểu và lập tức xếp nó vào đúng chỗ — sổ rủi ro, chứ không phải danh sách việc phải làm hôm nay.

Câu 675 Process
A developer on your team has pointed out a problem with the server your project relies on to deliver code. The server will have to be replaced, which was not foreseen in the planning stages. What should be done about the cost of the new server?
  1. A The project will have to be canceled as a new server cannot be purchased.
  2. B The team will have to find a workaround as they cannot purchase a new server.
  3. C The new server should be paid for out of the management reserve.
  4. D The new server should be paid for out of the contingency reserve.
Xem giải thích

Đáp án

C — Trả bằng DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management reserve).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao là dự phòng quản lý: | Chi tiết | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Máy chủ hỏng KHÔNG ĐƯỢC LƯỜNG TRƯỚC ở giai đoạn lập kế hoạch | ⚠ từ khoá quyết định: "not foreseen" | | ⚠ Rủi ro KHÔNG có trong sổ rủi ro | ⚠ nên không có dự phòng rủi ro dành cho nó | | ⚠ Đây là "cái CHƯA BIẾT" (unknown unknowns) | ⚠ đúng định nghĩa dự phòng quản lý | | ⚠ Dự phòng quản lý nằm NGOÀI đường cơ sở chi phí | | | ⚠ Kèm theo | ⚠ cần PHÊ DUYỆT của lãnh đạo/nhà tài trợ để sử dụng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (trả bằng dự phòng rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất và là RANH GIỚI phải thuộc: ⚠ dự phòng RỦI RO chỉ dành cho ⚠ các rủi ro ĐÃ ĐƯỢC NHẬN DIỆN ⚠ ("cái đã biết là chưa rõ"); ⚠ đề nói rõ việc này KHÔNG được lường trước — ⚠ nên không thuộc dự phòng rủi ro.

  • B (đội phải tìm giải pháp tình thế vì không mua được máy chủ mới) — ⚠ giả định sai rằng không có tiền; ⚠ dự phòng quản lý tồn tại chính cho tình huống này.

  • A (phải huỷ dự án vì không mua được máy chủ) — ⚠ phản ứng thái quá; ⚠ một máy chủ không phải lý do huỷ dự án.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26256 ở lô 190 cũng về hai loại dự phòng ⚠ (chi phí sửa đường ống sau thiên tai → đánh giá tác động rồi XEM XÉT CẢ HAI loại dự phòng). ⚠ Câu đó hỏi BƯỚC LÀM, câu này hỏi DÙNG LOẠI NÀO. Hai khoá NHẤT QUÁN và bổ sung nhau.

⚠ HAI LOẠI DỰ PHÒNG — bảng phải thuộc: | | DỰ PHÒNG RỦI RO (contingency) | DỰ PHÒNG QUẢN LÝ (management) | |---|---|---| | ⚠ Dành cho | ⚠ rủi ro ĐÃ NHẬN DIỆN — "cái đã biết là chưa rõ" | ⚠ cái KHÔNG lường trước — "cái chưa biết" — CÂU NÀY | | ⚠ Nằm trong đường cơ sở chi phí | ⚠ CÓ | ⚠ KHÔNG — nằm ngoài | | ⚠ Ai được dùng | ⚠ quản lý dự án tự quyết | ⚠ cần PHÊ DUYỆT của lãnh đạo | | ⚠ Tính thế nào | ⚠ từ phân tích rủi ro, thường là EMV | ⚠ thường là tỷ lệ phần trăm của tổng ngân sách | | ⚠ Ví dụ | ⚠ "nếu nhà cung cấp chậm, dự phòng 50 triệu" | ⚠ máy chủ hỏng bất ngờ | | ⚠ Cả hai cộng lại | ⚠ đường cơ sở chi phí + dự phòng quản lý = NGÂN SÁCH DỰ ÁN | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ RỦI RO = cái ta đã NGHĨ TỚI; QUẢN LÝ = cái ta CHƯA NGHĨ TỚI |

⚠ Quy trình dùng dự phòng quản lý: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. ĐÁNH GIÁ tác động và chi phí thật | ⚠ liên hệ #26256 lô 190 | | ⚠ 2. Kiểm xem có thuộc rủi ro đã nhận diện không | ⚠ nếu có thì dùng dự phòng rủi ro trước | | ⚠ 3. Trình YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ dùng dự phòng quản lý làm ĐỔI ĐƯỜNG CƠ SỞ chi phí | | ⚠ 4. Xin PHÊ DUYỆT của nhà tài trợ | ⚠ liên hệ #26351 lô 192 | | ⚠ 5. Cập nhật đường cơ sở và thông báo | | | ⚠ Điều quan trọng | ⚠ dùng dự phòng quản lý KHÔNG phải là thất bại — nó tồn tại chính vì không ai lường được hết mọi thứ |

⚠ Nhưng cũng nên rút bài học: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vì sao rủi ro máy chủ hỏng KHÔNG có trong sổ rủi ro | ⚠ hạ tầng then chốt thường là ứng viên rõ ràng cho sổ rủi ro | | ⚠ Còn hạ tầng nào khác chưa được đánh giá không | ⚠ liên hệ #26322 lô 191 — nhận diện rủi ro suốt dự án | | ⚠ Có nên bổ sung rủi ro tương tự vào sổ ngay bây giờ không | ⚠ có | | ⚠ Ghi vào bài học | ⚠ "rà soát rủi ro hạ tầng ở giai đoạn lập kế hoạch" — liên hệ #26175 lô 188 |

Từ khoá nhận diện:

"không lường trước, bất ngờ hoàn toàn" → ⚠ dự phòng quản lý "rủi ro đã có trong sổ" → ⚠ dự phòng rủi ro "cần phê duyệt của lãnh đạo" → ⚠ dấu hiệu của dự phòng quản lý "nằm trong đường cơ sở chi phí" → ⚠ dự phòng rủi ro

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có cả hai loại dự phòng không | | | Bạn có phân biệt được khi nào dùng loại nào không | | | Hạ tầng then chốt của bạn có trong sổ rủi ro chưa | |

Và lý do dự phòng quản lý tồn tại: không phải vì người lập kế hoạch làm ẩu, mà vì mọi dự án đều có những thứ không thể biết trước — và thừa nhận điều đó bằng một khoản tiền là cách trưởng thành hơn nhiều so với hy vọng nó không xảy ra.

Câu 676 Process
Stark Solutions Pvt., Ltd is working to build a learning management software. The software is not currently available to the public while the project team works with a focus group to further develop the product. Before the final version of the software launches, the organization decides to have four beta releases to gain more insight into how the product should operate for customers. Additionally, they want to gain insight into the benefit of the minimally viable product version before the final launch. As the business representative, which of the following would not be an appropriate feature to include in the first beta release?
  1. A Learner sign-up and login interface.
  2. B Options to submit a ticket to report issues to developers.
  3. C Refer-a-friend functionality.
  4. D Learner ID and password authentication.
Xem giải thích

Đáp án

C — TÍNH NĂNG GIỚI THIỆU BẠN BÈ (refer-a-friend).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao tính năng này KHÔNG phù hợp cho bản beta ĐẦU TIÊN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phần mềm CHƯA MỞ cho công chúng | ⚠ đang thử nghiệm với nhóm tập trung | | ⚠ "Giới thiệu bạn bè" nhằm MỞ RỘNG người dùng | ⚠ mâu thuẫn trực tiếp với việc đang thử nghiệm khép kín | | ⚠ Đây là tính năng TĂNG TRƯỞNG, không phải tính năng CỐT LÕI | | | ⚠ Mục tiêu của beta đầu là hiểu sản phẩm VẬN HÀNH thế nào | ⚠ đề nêu rõ | | ⚠ Kết luận | ⚠ tính năng tăng trưởng thuộc giai đoạn sau, không thuộc MVP |

Vì sao các phương án khác sai — ba phương án còn lại ĐỀU phù hợp

  • A (giao diện đăng ký và đăng nhập của người học) — ⚠ CỐT LÕI: ⚠ không có thì không ai dùng được phần mềm.
  • D (xác thực tên đăng nhập và mật khẩu) — ⚠ CỐT LÕI và bắt buộc về bảo mật.
  • B (gửi phiếu báo lỗi cho lập trình viên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và nó ĐÚNG LÀ phù hợp: ⚠ vì ⚠ mục đích của bản beta là THU THẬP PHẢN HỒI ⚠ — kênh báo lỗi là công cụ phục vụ trực tiếp mục đích đó.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26195 lô 189 (gia tăng — thêm từng phần dùng được), ⚠ câu #26229 lô 189 (gia tăng cho ra phần dùng được sau mỗi vòng), ⚠ câu #26149 lô 188 (xếp ưu tiên tương đối), ⚠ câu #26181 lô 188 (persona — tính năng người dùng thấy có giá trị).

⚠ SẢN PHẨM KHẢ DỤNG TỐI THIỂU (MVP) là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phiên bản NHỎ NHẤT mà vẫn DÙNG ĐƯỢC | | | ⚠ Đủ để KIỂM CHỨNG giả thuyết về sản phẩm | ⚠ đề nêu rõ mục đích này | | ⚠ Chỉ gồm tính năng CỐT LÕI | ⚠ không có tính năng "hay có thì tốt" | | ⚠ Thu được PHẢN HỒI THẬT từ người dùng thật | ⚠ liên hệ #26347 lô 192 — buổi rà soát sprint | | ⚠ Nguyên tắc chọn tính năng cho MVP | ⚠ hỏi: "thiếu cái này thì người dùng CÓ DÙNG ĐƯỢC sản phẩm không?" — không dùng được thì là cốt lõi |

⚠ Phân loại tính năng cho bản beta đầu: | Loại | Ví dụ trong đề | Có vào beta đầu không | |---|---|---| | ⚠ CỐT LÕI — không có thì không dùng được | ⚠ đăng ký, đăng nhập, xác thực | ⚠ CÓ | | ⚠ PHỤC VỤ MỤC ĐÍCH THỬ NGHIỆM | ⚠ kênh báo lỗi | ⚠ CÓ — đặc biệt quan trọng với beta | | ⚠ TĂNG TRƯỞNG / MỞ RỘNG | ⚠ giới thiệu bạn bè — CÂU NÀY | ⚠ KHÔNG — để giai đoạn sau | | ⚠ TIỆN ÍCH nâng cao | ⚠ giao diện tuỳ biến, báo cáo nâng cao | ⚠ thường KHÔNG | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất khi làm MVP | ⚠ nhồi thêm tính năng vì "làm luôn cho tiện" — mỗi tính năng thừa làm chậm việc học từ phản hồi |

⚠ Vì sao "giới thiệu bạn bè" đặc biệt không hợp lúc này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sản phẩm CHƯA công khai — mời bạn bè vào bằng cách nào | ⚠ mâu thuẫn logic | | ⚠ Nhóm thử nghiệm được CHỌN LỌC có chủ đích | ⚠ mở rộng ngẫu nhiên làm hỏng chất lượng phản hồi | | ⚠ Người dùng mới chưa được hướng dẫn có thể cho phản hồi nhiễu | | | ⚠ Tốn công phát triển mà chưa dùng tới | ⚠ liên hệ #26226 lô 189 — việc dở dang là lãng phí | | ⚠ Khi nào tính năng này phù hợp | ⚠ ở các bản beta sau hoặc sau khi ra mắt chính thức, khi mục tiêu chuyển từ HỌC sang TĂNG TRƯỞNG |

Từ khoá nhận diện:

"giới thiệu bạn bè, chia sẻ mạng xã hội" → ⚠ tính năng tăng trưởng, không thuộc MVP "đăng nhập, xác thực" → ⚠ cốt lõi, bắt buộc "báo lỗi, gửi phản hồi" → ⚠ phục vụ mục đích thử nghiệm, rất cần cho beta "chưa mở cho công chúng" → ⚠ dấu hiệu loại bỏ mọi tính năng mở rộng người dùng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bản đầu tiên của bạn có tính năng nào không phục vụ mục đích học hỏi không | | | Người dùng thử có kênh báo phản hồi dễ dàng không | | | Bạn có xếp ưu tiên tính năng theo giá trị học được không | |

Và câu hỏi lọc tính năng hiệu quả nhất khi làm bản beta đầu tiên: "tính năng này giúp chúng ta HỌC được gì?" — cái nào không trả lời được thì để lại cho bản sau.

Câu 677 Process
You are managing a multi-site project to upgrade an extensive telecommunication system throughout your organization, and some tasks overlap with the operational duties taking place within your organization. At the end of the day, you receive an email from your sponsor informing you that a key vendor left them a voice message, canceling an upcoming delivery date due to unforeseen issues. Which option would you consider as your number one priority after investigating the delivery schedule and potential cancellation?
  1. A Review the procurement process.
  2. B Review stakeholder management plan.
  3. C Review the project schedule with the team.
  4. D Cancel the contract with the vendor.
Xem giải thích

Đáp án

C — RÀ SOÁT LỊCH TRÌNH DỰ ÁN cùng với đội.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là ưu tiên số một: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhà cung cấp huỷ ngày giao → LỊCH TRÌNH bị đe doạ ngay lập tức | ⚠ tác động trực tiếp và cấp bách nhất | | ⚠ Cần biết việc nào PHỤ THUỘC vào lô hàng đó | ⚠ có nằm trên đường găng không | | ⚠ ĐỘI là người biết rõ các phụ thuộc kỹ thuật | ⚠ liên hệ #26261 lô 190 | | ⚠ Đề nói rõ: SAU KHI đã điều tra lịch giao hàng | ⚠ bước điều tra đã xong, giờ tới bước đánh giá tác động | | ⚠ Kết luận | ⚠ hiểu TÁC ĐỘNG trước, rồi mới quyết hành động |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (rà soát quy trình mua sắm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì đây ⚠ đúng là một sự cố mua sắm: ⚠ nhưng rà soát quy trình là việc ⚠ RÚT KINH NGHIỆM, làm SAU ⚠ — nó không giúp gì cho vấn đề cấp bách là dự án sắp trễ.

  • D (huỷ hợp đồng với nhà cung cấp) — ⚠ phản ứng thái quá và quá sớm; ⚠ chưa biết mức tác động, chưa biết có nhà cung cấp thay thế không ⚠ (liên hệ #26345 lô 192).

  • B (rà soát kế hoạch quản lý bên liên quan) — ⚠ cần truyền thông về sự cố này, nhưng đó là bước SAU khi biết tác động.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26187 lô 189 (nhà cung cấp không giao được → giải pháp tình thế), ⚠ câu #26256 lô 190 (đánh giá tác động trước khi dùng dự phòng), ⚠ câu #26201 lô 189 (ràng buộc nguồn lực → tìm việc khác làm trong lúc chờ), ⚠ câu #26253 lô 190 (đường găng).

⚠ Trình tự xử lý một sự cố nhà cung cấp: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. XÁC MINH thông tin | ⚠ đã làm — đề nói rõ đã điều tra lịch giao hàng | | ⚠ 2. ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG lên lịch trình cùng đội | ⚠ CÂU NÀY — việc nào bị chặn, có trên đường găng không | | ⚠ 3. Tìm PHƯƠNG ÁN: nhà cung cấp khác, đổi thứ tự công việc, giải pháp tình thế | ⚠ liên hệ #26187 lô 189 và #26334 lô 192 | | ⚠ 4. THÔNG BÁO cho nhà tài trợ và bên liên quan | ⚠ kèm phương án, không chỉ kèm tin xấu | | ⚠ 5. Xử lý phía HỢP ĐỒNG nếu cần | ⚠ liên hệ #26345 lô 192 | | ⚠ 6. GHI BÀI HỌC và cập nhật xếp hạng nhà cung cấp | ⚠ liên hệ #26324 lô 191 | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG luôn đứng trước HÀNH ĐỘNG — không biết mất bao nhiêu thì không quyết được nên trả bao nhiêu để cứu |

⚠ Vì sao phải rà soát CÙNG ĐỘI, không tự làm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội biết PHỤ THUỘC KỸ THUẬT rõ nhất | ⚠ cái nào thật sự bị chặn, cái nào làm trước được | | ⚠ Đội có thể đề xuất giải pháp bạn chưa nghĩ tới | ⚠ liên hệ #26235 lô 190 | | ⚠ Đây là dự án ĐA ĐỊA ĐIỂM — mỗi nơi biết tình hình của mình | ⚠ chi tiết trong đề | | ⚠ Một số việc còn CHỒNG LẤN với hoạt động vận hành | ⚠ càng phức tạp, càng cần người trong cuộc | | ⚠ Việc có thể làm ngay | ⚠ tìm công việc KHÔNG phụ thuộc lô hàng để lấp thời gian chờ — liên hệ #26201 lô 189 |

Từ khoá nhận diện:

"nhà cung cấp huỷ giao hàng" → ⚠ rà soát tác động lên lịch trình trước tiên "rà soát quy trình mua sắm" → ⚠ rút kinh nghiệm, làm sau "huỷ hợp đồng" → ⚠ quá sớm khi chưa biết tác động "rà soát kế hoạch bên liên quan" → ⚠ cần truyền thông, nhưng sau khi biết tác động

⚠ Một chi tiết đáng chú ý trong đề Vấn đề
⚠ Nhà cung cấp để lại TIN NHẮN THOẠI cho NHÀ TÀI TRỢ ⚠ không báo trực tiếp cho quản lý dự án
⚠ Đó là dấu hiệu kênh truyền thông với nhà cung cấp có vấn đề ⚠ liên hệ #26203 lô 189 — kế hoạch truyền thông
⚠ Và bạn nhận tin vào CUỐI NGÀY qua email ⚠ thông tin quan trọng đi đường vòng và tới chậm
⚠ Việc nên sửa ⚠ thoả thuận rõ ĐẦU MỐI và KÊNH báo sự cố với nhà cung cấp — tin xấu phải tới thẳng và tới sớm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhà cung cấp của bạn báo sự cố cho ai | ⚠ nếu không phải bạn thì cần sửa ngay | | Bạn có biết việc nào phụ thuộc vào lô hàng nào không | | | Bạn có danh sách việc làm được ngay khi bị chặn không | |

Và điều làm nên khác biệt giữa phản ứng và xử lý: phản ứng là gọi ngay cho nhà cung cấp để trách móc; xử lý là ngồi với đội mười lăm phút để biết chính xác mình đang mất gì.

Câu 678 Process
For the Carlyle Project, project manager Rosa is unsure which plan she should reference for project scope guarding. Of the following plans, which one does Rosa need?
  1. A The scope charter
  2. B The scope change control system
  3. C The scope management plan
  4. D The scope validation
Xem giải thích

Đáp án

C — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI (the scope management plan).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao kế hoạch quản lý phạm vi là tài liệu đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó mô tả CÁCH phạm vi được xác định, xác nhận và KIỂM SOÁT | ⚠ "bảo vệ phạm vi" chính là kiểm soát phạm vi | | ⚠ Nó nêu quy trình xử lý YÊU CẦU THAY ĐỔI phạm vi | ⚠ cơ chế chống trượt phạm vi | | ⚠ Nó là một KẾ HOẠCH PHỤ của kế hoạch quản lý dự án | | | ⚠ Rosa cần hướng dẫn về QUY TRÌNH, không phải nội dung phạm vi | ⚠ đề hỏi "tham chiếu KẾ HOẠCH nào" | | ⚠ Kết luận | ⚠ muốn biết bảo vệ phạm vi thế nào thì xem kế hoạch quản lý phạm vi |

Vì sao các phương án khác sai

  • B ("hệ thống kiểm soát thay đổi phạm vi") — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ nghe rất sát với việc bảo vệ phạm vi: ⚠ nhưng nó là ⚠ MỘT THÀNH PHẦN nằm TRONG kế hoạch quản lý phạm vi, ⚠ không phải một kế hoạch riêng; ⚠ đề hỏi KẾ HOẠCH nào, và câu trả lời là kế hoạch bao trùm.

  • A ("điều lệ phạm vi") — ⚠ KHÔNG phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ có điều lệ DỰ ÁN, không có điều lệ phạm vi.

  • D ("xác nhận phạm vi") — ⚠ là một QUY TRÌNH, không phải một kế hoạch ⚠ (liên hệ #26319 lô 191).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — CÂU #26180 ở lô 188 hỏi thành phần nào KHÔNG thuộc kế hoạch quản lý phạm vi ⚠ ("chỉ số và lý do dùng" — thuộc kế hoạch YÊU CẦU). ⚠ Câu đó hỏi NỘI DUNG, câu này hỏi CÔNG DỤNG. Hai khoá NHẤT QUÁN. ⚠ Xem thêm #26401 cùng lô (mô tả phạm vi dự án), #26178 lô 188 (vì sao phải xác định phạm vi kỹ), #26007 lô 185 (chống trượt phạm vi).

⚠ BỐN THÀNH PHẦN của kế hoạch quản lý phạm vi: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cách CHUẨN BỊ mô tả phạm vi dự án | | | ⚠ Cách lập WBS từ mô tả phạm vi chi tiết | ⚠ liên hệ #26017 lô 185 | | ⚠ Cách DUY TRÌ và PHÊ DUYỆT đường cơ sở phạm vi | ⚠ đây chính là phần "bảo vệ phạm vi" | | ⚠ Cách NGHIỆM THU chính thức các bàn giao | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ MÔ TẢ → PHÂN RÃ → GIỮ → NGHIỆM THU | | ⚠ Đừng nhầm với | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ YÊU CẦU — nói về đo lường và truy vết, liên hệ #26180 lô 188 |

⚠ "BẢO VỆ PHẠM VI" trong thực tế là làm gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI được phê duyệt | ⚠ mô tả phạm vi + WBS + từ điển WBS | | ⚠ Mọi thay đổi phải qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ liên hệ #26243 lô 190 | | ⚠ Có mục LOẠI TRỪ rõ ràng | ⚠ nói ra thứ dự án KHÔNG làm — liên hệ #25989 lô 185 | | ⚠ Nghiệm thu theo MỐC, không dồn tới cuối | ⚠ liên hệ #26319 lô 191 | | ⚠ Nhận diện TRƯỢT PHẠM VI sớm | ⚠ việc thêm vào mà không ai duyệt — liên hệ #26007 lô 185 | | ⚠ Kẻ thù lớn nhất của phạm vi | ⚠ không phải yêu cầu thay đổi chính thức — mà là những việc nhỏ được thêm vào vì "tiện tay làm luôn" |

Từ khoá nhận diện:

"kế hoạch nào hướng dẫn bảo vệ/kiểm soát phạm vi" → ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi "hệ thống kiểm soát thay đổi phạm vi" → ⚠ một thành phần bên trong kế hoạch đó "xác nhận phạm vi" → ⚠ một quy trình, không phải kế hoạch "điều lệ phạm vi" → ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có kế hoạch quản lý phạm vi bằng văn bản không | | | Nó có nêu rõ quy trình xử lý thay đổi phạm vi không | | | Có việc nào đang làm mà không nằm trong đường cơ sở không | |

Và lý do phải có một kế hoạch riêng chỉ để nói về cách quản lý phạm vi: phạm vi là thứ duy nhất trong dự án có xu hướng tự lớn lên nếu không ai canh giữ.

Câu 679 Process
Studying for his PMP exam, Jerome knows he must be familiar with project management terms. Sometimes, terms like project scope statement, scope control process, and scope baseline are confusing to him. Of the following choices, which best describes a project scope statement?
  1. A A document that gives the project manager authority to move the project forward and assign task resources.
  2. B A document that gives the project deliverables a description.
  3. C A document that gives the planning and execution of all required work so that it can be delivered to the customer.
  4. D A document that gives is used to create the project's deliverables and is a document that lists all of the required work – and only the required work.
Xem giải thích

Đáp án

D — Tài liệu dùng để tạo ra các bàn giao của dự án, và LIỆT KÊ TOÀN BỘ công việc cần thiết — VÀ CHỈ công việc cần thiết.

Vì sao đúng

⚠ Cụm từ quyết định: "TOÀN BỘ công việc cần thiết và CHỈ công việc cần thiết": | Vế | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ "TOÀN BỘ công việc cần thiết" | ⚠ không được thiếu — thiếu thì dự án không hoàn chỉnh | | ⚠ "CHỈ công việc cần thiết" | ⚠ không được thừa — thừa là TRƯỢT PHẠM VI | | ⚠ Hai vế cùng nhau định nghĩa RANH GIỚI của dự án | ⚠ đây là cụm từ kinh điển trong PMBOK | | ⚠ Nó là cơ sở để tạo ra các bàn giao | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là mô tả chính xác nhất về mô tả phạm vi dự án |

Vì sao các phương án khác sai

  • C (tài liệu nêu việc lập kế hoạch và thực hiện TOÀN BỘ công việc cần thiết để giao cho khách hàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì nó ⚠ có cụm "toàn bộ công việc cần thiết" và nghe rất giống: ⚠ nhưng nó ⚠ THIẾU vế "CHỈ công việc cần thiết" ⚠ — mà đó là nửa quan trọng nhất; ⚠ và nó mô tả cả việc ⚠ LẬP KẾ HOẠCH và THỰC HIỆN, ⚠ vượt ra ngoài phạm vi của một tài liệu mô tả.

  • B (tài liệu mô tả các bàn giao của dự án) — ⚠ ĐÚNG MỘT PHẦN: ⚠ mô tả bàn giao là MỘT trong bốn mục của mô tả phạm vi, ⚠ nhưng không phải toàn bộ.

  • A (tài liệu trao cho quản lý dự án thẩm quyền và quyền phân bổ nguồn lực) — ⚠ đó là ĐIỀU LỆ DỰ ÁN ⚠ (liên hệ #26364 lô 192).

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu — BỘ MÔ TẢ PHẠM VI nay lên TÁM câu: ⚠ #25959, #26005 (bàn giao), ⚠ #25977 (tiêu chí nghiệm thu), ⚠ #25989 (loại trừ), ⚠ #25997, #26007 (mô tả phạm vi sản phẩm), ⚠ #26228 lô 189 (vì sao chia sẻ cho bên liên quan), ⚠ và câu này (định nghĩa). ⚠ Xem thêm #26400 cùng lô (kế hoạch quản lý phạm vi).

⚠ BỐN MỤC của mô tả phạm vi dự án: | Mục | Nội dung | Ngăn hiểu lầm gì | |---|---|---| | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI SẢN PHẨM | ⚠ sản phẩm sẽ như thế nào | ⚠ "tôi tưởng nó trông khác" | | ⚠ BÀN GIAO | ⚠ dự án sẽ giao những gì | ⚠ "tôi tưởng có cả tài liệu" | | ⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU | ⚠ thế nào là đạt | ⚠ "tôi tưởng thế này chưa được" | | ⚠ LOẠI TRỪ | ⚠ dự án KHÔNG làm gì | ⚠ "tôi tưởng phần đó cũng nằm trong dự án" | | ⚠ Vế "CHỈ công việc cần thiết" được bảo đảm bởi | ⚠ mục LOẠI TRỪ — đó là lý do mục này quan trọng đến vậy |

⚠ PHÂN BIỆT BA TÀI LIỆU HAY LẪN: | Tài liệu | Trả lời câu hỏi | Ai ban hành | |---|---|---| | ⚠ ĐIỀU LỆ DỰ ÁN | ⚠ dự án được phép tồn tại và ai có quyền | ⚠ NHÀ TÀI TRỢ — phương án A | | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI DỰ ÁN | ⚠ dự án làm gì và KHÔNG làm gì | ⚠ quản lý dự án và đội — CÂU NÀY | | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI | ⚠ phạm vi được quản lý THẾ NÀO | ⚠ quản lý dự án — liên hệ #26400 cùng lô | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ ĐIỀU LỆ cho QUYỀN; MÔ TẢ cho NỘI DUNG; KẾ HOẠCH cho QUY TRÌNH |

Từ khoá nhận diện:

"toàn bộ công việc cần thiết VÀ CHỈ công việc cần thiết" → ⚠ mô tả phạm vi dự án "trao thẩm quyền cho quản lý dự án" → ⚠ điều lệ dự án "cách quản lý và kiểm soát phạm vi" → ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi "chỉ mô tả bàn giao" → ⚠ một phần của mô tả phạm vi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mô tả phạm vi của bạn có mục LOẠI TRỪ không | ⚠ thiếu nó là thiếu nửa định nghĩa | | Có việc nào đang làm mà không có trong tài liệu không | | | Bên liên quan đã đọc và xác nhận chưa | ⚠ liên hệ #26228 lô 189 |

Và lý do vế "CHỈ công việc cần thiết" quan trọng ngang vế đầu: một dự án làm thiếu thì bị phát hiện ngay; một dự án làm thừa thì âm thầm tiêu hết ngân sách mà không ai nhận ra cho tới khi đã muộn.

Câu 680 Process
You are the project manager for the NorthSea Company, and they have asked you to launch an effort to implement agile practices. You are certified in agile and prefer the scrum approach to project management. You are coaching your new project team and stakeholders on the approach, and they are excited. You stress the need for osmotic communication in agile environments, but the team is unfamiliar with this. Which of the following practices would be most effective for osmotic communication to work in an agile working environment?
  1. A Teams working remotely, but with interactive web conferencing
  2. B Team members who are understanding of each other's culture.
  3. C Collocated teams
  4. D Distributed teams
Xem giải thích

Đáp án

C — ĐỘI NGỒI CÙNG CHỖ (collocated teams).

Vì sao đúng

⚠ Truyền thông thẩm thấu là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin lan truyền một cách TỰ NHIÊN qua môi trường xung quanh | ⚠ nghe được cuộc trò chuyện của người khác | | ⚠ Không cần ai chủ động gửi cho ai | | | ⚠ Người ta tiếp nhận thông tin bằng cách ở GẦN nhau | ⚠ "thẩm thấu" như nghĩa đen của từ | | ⚠ ĐÒI HỎI đội ngồi cùng một không gian | ⚠ điều kiện tiên quyết | | ⚠ Ví dụ | ⚠ hai người bàn về một lỗi, người thứ ba nghe được và biết mình vừa gặp lỗi tương tự |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (đội làm từ xa nhưng có họp trực tuyến tương tác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì họp trực tuyến ⚠ là kênh tốt và giữ được nhiều tương tác ⚠ (liên hệ #26285 lô 191): ⚠ nhưng thẩm thấu ⚠ xảy ra NGOÀI các cuộc họp ⚠ — nó là thứ bạn nghe được khi KHÔNG được mời; ⚠ họp trực tuyến chỉ truyền thông tin cho người trong phòng họp.

  • D (đội phân tán) — ⚠ NGƯỢC HOÀN TOÀN với điều kiện của thẩm thấu.

  • B (thành viên hiểu văn hoá của nhau) — ⚠ là điều tốt và cần ⚠ (liên hệ #26316 lô 191), ⚠ nhưng ⚠ không tạo ra truyền thông thẩm thấu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #26232 lô 189 ("hang của đội" — không gian yên tĩnh bên cạnh không gian chung) — ⚠ cùng chủ đề bố trí không gian làm việc, bổ sung nhau; ⚠ câu #26189 lô 189 (đồng địa điểm hợp tác trong IPD), ⚠ câu #26285/#26333/#26366 (công cụ cho đội ảo), ⚠ câu #26375 lô 192 (truyền thông tương tác).

⚠ Liên hệ rất chặt với #26232 lô 189: ⚠ câu đó nói về mô hình ⚠ "CAVES AND COMMONS" — hang và sân chung. ⚠ Truyền thông thẩm thấu xảy ra ở phần SÂN CHUNG; phần HANG dành cho việc cần tập trung. ⚠ Hai câu mô tả hai mặt của cùng một cách bố trí không gian, khoá NHẤT QUÁN.

⚠ Lợi ích của truyền thông thẩm thấu: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin lan NHANH mà không tốn công | ⚠ không cần họp, không cần email | | ⚠ Người mới học rất nhanh | ⚠ nghe cách người khác giải quyết vấn đề — liên hệ #26363 lô 192 | | ⚠ Vấn đề được phát hiện sớm | ⚠ ai đó tình cờ nghe được và biết cách gỡ | | ⚠ Giảm nhu cầu họp chính thức | | | ⚠ Xây dựng bối cảnh chung cho cả đội | | | ⚠ Chi phí phải trả | ⚠ NHIỄU — không phải lúc nào cũng muốn nghe; đó là lý do cần "hang" để tập trung, liên hệ #26232 lô 189 |

⚠ Nếu KHÔNG ngồi cùng chỗ thì thay thế bằng gì: | Cách thay thế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kênh chat CHUNG luôn mở, mọi trao đổi công khai | ⚠ gần nhất với thẩm thấu — ai cũng đọc được | | ⚠ Ghi lại quyết định ở nơi ai cũng thấy | ⚠ liên hệ #26333 lô 192 — cổng thông tin | | ⚠ Bảng thông tin trực tuyến luôn cập nhật | ⚠ liên hệ #26208 lô 189 | | ⚠ Ghi âm/ghi hình các buổi thảo luận quan trọng | | | ⚠ Cố ý tạo thời gian trò chuyện không chính thức | ⚠ thứ mất đi nhiều nhất khi làm từ xa | | ⚠ Sự thật cần chấp nhận | ⚠ KHÔNG có cách nào thay thế hoàn toàn được thẩm thấu — đội ảo phải BÙ bằng việc viết ra nhiều hơn, liên hệ #26366 lô 192 |

Từ khoá nhận diện:

"truyền thông thẩm thấu" → ⚠ đội ngồi cùng chỗ "họp trực tuyến tương tác" → ⚠ tốt nhưng không tạo ra thẩm thấu "đội phân tán" → ⚠ ngược điều kiện "hiểu văn hoá của nhau" → ⚠ cần thiết nhưng không liên quan tới thẩm thấu

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ngồi cùng chỗ không, và nếu không thì bù bằng gì | | | Trao đổi của đội diễn ra công khai hay trong tin nhắn riêng | ⚠ tin nhắn riêng giết chết thẩm thấu | | Đội có không gian yên tĩnh khi cần tập trung không | ⚠ liên hệ #26232 lô 189 |

Và điều nghịch lý về truyền thông thẩm thấu mà mọi đội chuyển sang làm từ xa đều nhận ra: thứ mất đi lớn nhất không phải là các cuộc họp — mà là những câu bạn tình cờ nghe được khi đang làm việc khác.