Ngân hàng đề — PMP Mock Exam Set

Tìm thấy 201 câu.

Câu 51
Charles is the project manager of a large construction project for his city. He has been asked to provide a method for public scrutiny into the working and progress of the project. Which one of the following is the best example of transparency into the progress of the project work for communications and public relations with the city residents?
  1. A Status reports mailed to the city residents
  2. B Status reports and information on a project website
  3. C Webcams on the job site
  4. D Financial reports and data updated weekly
Xem giải thích

Đáp án

C — Webcam tại công trường.

Vì sao đúng

⚠ Đề nhấn mạnh hai yêu cầu: | Yêu cầu | Webcam đáp ứng | |---|---| | ⚠ Cho công chúng GIÁM SÁT | ⚠ ai cũng xem được, bất cứ lúc nào | | ⚠ MINH BẠCH về tiến độ công việc | ⚠ thấy trực tiếp, không qua diễn giải |

⚠ Vì sao webcam minh bạch hơn báo cáo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dữ liệu THÔ, không qua chọn lọc | ⚠ báo cáo do dự án viết ra | | ⚠ Thời gian THỰC | ⚠ không phải bản chụp tuần trước | | ⚠ Không cần biết đọc báo cáo kỹ thuật | ⚠ ai cũng hiểu được hình ảnh | | ⚠ Người dân tự truy cập khi muốn | ⚠ kênh PULL |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (báo cáo và thông tin trên website dự án) — ⚠ tốt và nên có, nhưng ⚠ vẫn là thông tin do dự án biên soạn; mức minh bạch thấp hơn.

  • A (gửi báo cáo qua thư tới từng hộ dân) — ⚠ tốn kém, chậm, và cũng là thông tin đã qua biên soạn.

  • D (báo cáo tài chính cập nhật hằng tuần) — ⚠ về TÀI CHÍNH, không phải về TIẾN ĐỘ công việc như đề hỏi.

Ghi nhớ

⚠ Ba phương pháp truyền thông — webcam thuộc nhóm nào: | Phương pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Interactive | ⚠ hai chiều thời gian thực — họp, gọi điện | | ⚠ Push | ⚠ gửi đi — thư, email, báo cáo | | ⚠ Pull | ⚠ người nhận TỰ LẤY — website, webcam, wiki |

⚠ Webcam là kênh PULL điển hình — ⚠ phù hợp khi số người nhận rất lớn và nhu cầu thông tin khác nhau.

Từ khoá nhận diện:

"công chúng tự xem khi muốn" → ⚠ pull communication "gửi tới từng người" → ⚠ push communication "trao đổi qua lại" → ⚠ interactive "minh bạch tối đa" → ⚠ dữ liệu thô, không qua biên soạn

⚠ Quản lý bên liên quan là công chúng Đặc thù
⚠ Số lượng RẤT lớn, không xác định
⚠ Mức quan tâm rất khác nhau
⚠ Có thể có nhóm phản đối tổ chức
⚠ Truyền thông sai gây hậu quả chính trị
⚠ Chiến lược ⚠ kênh pull cho số đông, kênh interactive cho nhóm có ảnh hưởng
⚠ Vì sao minh bạch lại có lợi cho dự án Lý do
⚠ Giảm tin đồn và suy đoán
⚠ Xây dựng niềm tin với cộng đồng
⚠ Phát hiện sớm phản đối để xử lý
⚠ Nhưng cần cân nhắc ⚠ bảo mật, an toàn và quyền riêng tư của công nhân

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kênh truyền thông có phù hợp với quy mô người nhận không | | | Thông tin có bị hiểu nhầm khi không có ngữ cảnh không | | | Có vấn đề riêng tư hoặc an ninh nào khi công khai không | |

Và điều làm nên sự khác biệt giữa "công bố thông tin" và "minh bạch thật sự": ai là người quyết định thông tin nào được thấy. Báo cáo do dự án viết vẫn là góc nhìn của dự án; webcam để người xem tự nhìn và tự kết luận.

Câu 52
You are a project manager for your company and you are coaching your project team on quality. The team has a desire to work quickly and catch mistakes during product testing. Based on this analysis, complete this statement: Quality is _____________, never _____________.
  1. A Quality is expensive, defects are more expensive.
  2. B Quality is mandatory, never optional items.
  3. C Quality is optional, never forgotten in.
  4. D Quality is planned, never inspected in.
Xem giải thích

Đáp án

D — Chất lượng được LẬP KẾ HOẠCH mà có, không bao giờ KIỂM TRA mà có.

Vì sao đúng

⚠ Nguyên tắc nền tảng của quản lý chất lượng hiện đại: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chất lượng được XÂY VÀO sản phẩm | ⚠ qua thiết kế, quy trình, con người | | ⚠ Kiểm tra chỉ PHÁT HIỆN lỗi đã có | ⚠ không tạo ra chất lượng | | ⚠ Phòng ngừa HƠN kiểm tra | ⚠ prevention over inspection | | ⚠ Chi phí phòng ngừa THẤP hơn chi phí sửa lỗi | |

⚠ Đội trong đề đang có tư duy sai: ⚠ "làm nhanh rồi bắt lỗi lúc kiểm thử" — ⚠ đó chính là kiểm tra để có chất lượng, cách tiếp cận tốn kém nhất.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chất lượng đắt, lỗi còn đắt hơn) — ⚠ là một phát biểu đúng về CHI PHÍ, nhưng không phải câu nói kinh điển về nguyên tắc chất lượng.

  • B (chất lượng là bắt buộc, không bao giờ là tuỳ chọn) — ⚠ nghe hợp lý nhưng không phải nguyên tắc được nhắc tới.

  • C (chất lượng là tuỳ chọn) — ⚠ SAI hoàn toàn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25562 trong lô này về việc lỗi do khách phát hiện là tốn kém nhất. ⚠ Câu này nêu nguyên tắc gốc phía sau. Hai câu bổ sung nhau.

⚠ Chi phí chất lượng — Cost of Quality: | Nhóm | Thành phần | Thời điểm | |---|---|---| | ⚠ Prevention | ⚠ đào tạo, quy trình, thiết kế đúng | ⚠ TRƯỚC khi làm | | ⚠ Appraisal | ⚠ kiểm thử, kiểm tra, đánh giá | ⚠ TRONG khi làm | | ⚠ Internal failure | ⚠ làm lại, huỷ bỏ | ⚠ phát hiện nội bộ | | ⚠ External failure | ⚠ bảo hành, thu hồi, mất uy tín | ⚠ khách phát hiện — ĐẮT NHẤT |

Từ khoá nhận diện:

"chất lượng được lập kế hoạch mà có" → ⚠ nguyên tắc phòng ngừa hơn kiểm tra "thêm tính năng khách không yêu cầu" → ⚠ gold plating, cũng là lãng phí "tăng chất lượng tới khi chi phí vượt lợi ích" → ⚠ marginal analysis "làm đúng ngay từ đầu" → ⚠ triết lý chất lượng của Crosby

⚠ Các nhà tư tưởng chất lượng hay được nhắc Người
⚠ Deming ⚠ chu trình PDCA, cải tiến liên tục, 85% vấn đề do QUY TRÌNH
⚠ Juran ⚠ fitness for use, nguyên tắc Pareto 80/20
⚠ Crosby ⚠ zero defects, "chất lượng là miễn phí"
⚠ Ishikawa ⚠ biểu đồ xương cá, bảy công cụ chất lượng cơ bản
⚠ Taguchi ⚠ thiết kế thực nghiệm, hàm mất mát chất lượng
⚠ Vì sao "kiểm tra để có chất lượng" là sai lầm Lý do
⚠ Kiểm tra 100% vẫn bỏ lọt lỗi
⚠ Kiểm tra tốn tiền mà không tạo giá trị
⚠ Lỗi đã xảy ra rồi mới tìm — chi phí làm lại là thật
⚠ Không giải quyết NGUYÊN NHÂN GỐC
⚠ Deming nói ⚠ "đừng dựa vào kiểm tra hàng loạt để đạt chất lượng"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Chi phí phòng ngừa chiếm bao nhiêu so với chi phí sửa lỗi | | | Có phân tích nguyên nhân gốc khi có lỗi lặp lại không | | | Đội có quan niệm "cứ làm nhanh rồi sửa" không | |

Và câu nói của Deming vẫn đúng sau nhiều thập kỷ: đừng dựa vào kiểm tra hàng loạt để đạt chất lượng. Kiểm tra chỉ cho bạn biết bạn đã làm sai bao nhiêu — nó không làm cho lần sau đúng hơn.

Câu 53
Kelly is a new project manager for her organization. She has been informed that she’ll be working with the company’s PMO for her projects. Kelly isn’t familiar with the concept of project management offices. If you were consulting Kelly, which one of the following statements best describes the primary function of a PMO?
  1. A A primary function of a PMO is to provide direction and leadership.
  2. B A primary function of a PMO is to control the actions of the project manager.
  3. C A primary function of a PMO is to oversee all project management decisions.
  4. D A primary function of a PMO is to support project managers.
Xem giải thích

Đáp án

D — Chức năng chính của PMO là HỖ TRỢ các quản lý dự án.

Vì sao đúng

⚠ Project Management Office — vai trò cốt lõi là hỗ trợ: | Hỗ trợ gì | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chuẩn hoá quy trình và mẫu tài liệu | | | ⚠ Cung cấp công cụ và phương pháp luận | | | ⚠ Đào tạo và kèm cặp | | | ⚠ Chia sẻ bài học kinh nghiệm | | | ⚠ Điều phối nguồn lực giữa các dự án | | | ⚠ Giám sát tuân thủ | |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (kiểm soát hành động của quản lý dự án) — ⚠ quá cực đoan; ⚠ chỉ PMO kiểu controlling hoặc directive mới can thiệp sâu, và đó không phải chức năng CHÍNH của khái niệm PMO nói chung.

  • C (giám sát mọi quyết định quản lý dự án) — ⚠ cũng quá cực đoan.

  • A (đưa ra định hướng và lãnh đạo) — ⚠ là vai trò của LÃNH ĐẠO TỔ CHỨC hoặc nhà tài trợ, không phải chức năng chính của PMO.

Ghi nhớ

⚠ Ba kiểu PMO — theo mức độ kiểm soát: | Kiểu | Mức kiểm soát | Vai trò | |---|---|---| | ⚠ Supportive | ⚠ THẤP | ⚠ cung cấp mẫu, đào tạo, tư vấn; như một kho tri thức | | ⚠ Controlling | ⚠ TRUNG BÌNH | ⚠ yêu cầu tuân thủ khung, quy trình, biểu mẫu | | ⚠ Directive | ⚠ CAO | ⚠ TRỰC TIẾP quản lý dự án; PM thuộc biên chế PMO |

Từ khoá nhận diện:

"hỗ trợ, cung cấp mẫu và đào tạo" → ⚠ supportive PMO "yêu cầu tuân thủ khung" → ⚠ controlling PMO "PMO trực tiếp quản lý dự án" → ⚠ directive PMO "quản danh mục dự án theo chiến lược" → ⚠ portfolio management

⚠ PMO làm gì trong thực tế Việc
⚠ Quản lý tài nguyên chia sẻ giữa các dự án
⚠ Xác định và phát triển phương pháp luận
⚠ Kèm cặp, đào tạo, giám sát
⚠ Giám sát tuân thủ chuẩn của tổ chức
⚠ Phát triển và quản lý tài liệu, chính sách, mẫu
⚠ Điều phối truyền thông giữa các dự án
⚠ Phân biệt ba cấp quản lý Cấp
⚠ Project ⚠ làm ĐÚNG dự án — doing the work right
⚠ Program ⚠ nhóm dự án liên quan, quản để thu lợi ích chung
⚠ Portfolio ⚠ chọn ĐÚNG dự án theo chiến lược — doing the right work
⚠ Quan hệ giữa PM và PMO Quan hệ
⚠ PM tập trung vào MỤC TIÊU DỰ ÁN
⚠ PMO tập trung vào lợi ích TOÀN TỔ CHỨC
⚠ Hai bên có thể xung đột về nguồn lực ⚠ PMO điều phối theo ưu tiên chung
⚠ PMO là ⚠ đồng minh của PM, không phải cấp trên giám sát

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | PMO của tổ chức thuộc kiểu nào | ⚠ quyết định mức tự chủ của PM | | PMO có cung cấp mẫu và bài học không | | | PM có biết tìm hỗ trợ ở đâu khi vướng không | |

Và cách nhìn đúng nhất về PMO đối với một quản lý dự án mới: đó là nơi để hỏi, không phải nơi để sợ. PMO tồn tại để bạn không phải tự phát minh lại mọi thứ mà tổ chức đã học được qua các dự án trước.

Câu 54
Consider an activity that is not on the critical path that has four days of float available. The duration of the activity is four days. What’s the total amount of time this activity can take without affecting the project completion date?
  1. A Four days
  2. B Four days plus four days of slack time
  3. C Seven days
  4. D Eight days
Xem giải thích

Đáp án

D — Tám ngày.

Vì sao đúng

⚠ Phép cộng đơn giản: | Thành phần | Giá trị | |---|---| | ⚠ Thời lượng hoạt động | ⚠ 4 ngày | | ⚠ Float — thời gian trì hoãn cho phép | ⚠ 4 ngày | | ⚠ Tổng thời gian có thể chiếm | ⚠ 4 + 4 = 8 ngày |

⚠ Ý nghĩa của float: ⚠ hoạt động có thể kéo dài thêm 4 ngày hoặc bắt đầu muộn 4 ngày ⚠ mà ngày kết thúc dự án không đổi.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (bốn ngày cộng bốn ngày slack) — ⚠ về nội dung là ĐÚNG — 4 + 4 = 8 — nhưng ⚠ không đưa ra con số; đề hỏi "tổng thời gian là bao nhiêu".

  • A (bốn ngày) — ⚠ chỉ là thời lượng gốc, bỏ qua float.

  • C (bảy ngày) — ⚠ không khớp phép tính nào.

Ghi nhớ

⚠ Ba loại float — phân biệt: | Loại | Nghĩa | |---|---| | ⚠ Total float | ⚠ trì hoãn được bao lâu mà không ảnh hưởng NGÀY KẾT THÚC dự án | | ⚠ Free float | ⚠ trì hoãn được bao lâu mà không ảnh hưởng hoạt động KẾ TIẾP | | ⚠ Project float | ⚠ so với hạn chót áp đặt từ bên ngoài | | ⚠ Đề này hỏi | ⚠ về ngày kết thúc dự án → total float |

⚠ Đặc điểm của đường găng: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đường DÀI NHẤT qua sơ đồ mạng | | | ⚠ Total float bằng 0 | | | ⚠ Quyết định thời lượng TỐI THIỂU của dự án | | | ⚠ Chậm một ngày trên đường găng = dự án chậm một ngày | | | ⚠ Có thể có NHIỀU đường găng | ⚠ càng nhiều càng rủi ro |

⚠ Công thức tính float: | Công thức | Nội dung | |---|---| | ⚠ Total float = LS − ES | ⚠ hoặc LF − EF | | ⚠ LS, LF | ⚠ late start, late finish | | ⚠ ES, EF | ⚠ early start, early finish | | ⚠ Tính bằng | ⚠ forward pass rồi backward pass |

Từ khoá nhận diện:

"không ảnh hưởng ngày kết thúc dự án" → ⚠ total float "không ảnh hưởng hoạt động kế tiếp" → ⚠ free float "float bằng 0" → ⚠ nằm trên đường găng "float ÂM" → ⚠ lịch đã KHÔNG khả thi, phải nén

⚠ Float âm nghĩa là gì Nghĩa
⚠ Xảy ra khi có hạn chót áp đặt sớm hơn lịch tính ra
⚠ Dự án KHÔNG THỂ hoàn thành đúng hạn với kế hoạch hiện tại
⚠ Phải nén lịch hoặc đàm phán lại hạn
⚠ Là tín hiệu cảnh báo ⚠ cần xử lý ngay, không phải chờ xem sao

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hoạt động nào có float bằng 0 | ⚠ đó là đường găng, cần theo dõi sát nhất | | Có float âm ở đâu không | | | Có bao nhiêu đường găng | ⚠ nhiều đường găng nghĩa là rủi ro cao |

Và cách dùng float hiệu quả trong quản lý hằng ngày: dồn sự chú ý vào hoạt động có float thấp. Một hoạt động chậm ba ngày nhưng có mười ngày float không đáng lo bằng một hoạt động chậm nửa ngày trên đường găng.

Câu 55
Holly is the project sponsor of your project in your organization. Your project will cost the organization $500,000, and Holly explains that the organization is utilizing a commercial loan to fund your project. While you should be prudent with all monies in a project, the commercial loan will cost the organization additional funds in interest. What term best describes the commercial loan for your project to exist in the organization?
  1. A Funding with equity
  2. B Funding with debt
  3. C Self-funding
  4. D Opportunity cost
Xem giải thích

Đáp án

B — Funding with debt (tài trợ bằng nợ vay).

Vì sao đúng

⚠ Ba cách tài trợ cho dự án: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Debt — nợ | ⚠ VAY tiền, phải trả gốc và LÃI | | ⚠ Equity — vốn chủ sở hữu | ⚠ bán cổ phần, nhà đầu tư chia sẻ rủi ro và lợi nhuận | | ⚠ Self-funding | ⚠ dùng tiền có sẵn của tổ chức, không vay không bán cổ phần |

⚠ Đề nói rõ: ⚠ tổ chức vay thương mại và ⚠ khoản vay phát sinh lãi → ⚠ đó là funding with debt.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (funding with equity) — ⚠ là bán cổ phần, không tạo ra nghĩa vụ trả lãi.

  • C (self-funding) — ⚠ dùng tiền sẵn có, không vay.

  • D (opportunity cost) — ⚠ là CHI PHÍ CƠ HỘI — giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua; ⚠ một khái niệm khác hoàn toàn.

Ghi nhớ

⚠ So sánh debt và equity: | Tiêu chí | Debt | Equity | |---|---|---| | ⚠ Nghĩa vụ | ⚠ PHẢI trả gốc và lãi | ⚠ không bắt buộc trả | | ⚠ Quyền sở hữu | ⚠ KHÔNG mất | ⚠ PHA LOÃNG quyền sở hữu | | ⚠ Chi phí | ⚠ lãi suất — biết trước | ⚠ chia lợi nhuận — không giới hạn | | ⚠ Rủi ro cho tổ chức | ⚠ CAO — phải trả dù dự án thất bại | ⚠ thấp hơn | | ⚠ Thuế | ⚠ lãi vay thường được TRỪ thuế | ⚠ cổ tức thì không |

⚠ Các khái niệm tài chính hay hỏi trong PMP: | Khái niệm | Nghĩa | |---|---| | ⚠ Opportunity cost | ⚠ giá trị của phương án TỐT NHẤT bị bỏ qua | | ⚠ Sunk cost | ⚠ chi phí đã chi, KHÔNG tính vào quyết định tiếp theo | | ⚠ NPV | ⚠ giá trị hiện tại ròng — cao hơn thì tốt hơn | | ⚠ IRR | ⚠ tỷ suất hoàn vốn nội bộ — cao hơn thì tốt hơn | | ⚠ Payback period | ⚠ thời gian hoàn vốn — NGẮN hơn thì tốt hơn | | ⚠ BCR | ⚠ tỷ số lợi ích trên chi phí — trên 1 là có lãi |

Từ khoá nhận diện:

"vay, trả lãi" → ⚠ debt financing "bán cổ phần" → ⚠ equity financing "tiền sẵn có của tổ chức" → ⚠ self-funding "giá trị phương án bị bỏ qua" → ⚠ opportunity cost

⚠ Vì sao PM cần hiểu chuyện này Lý do
⚠ Dự án vay tiền thì chậm tiến độ TỐN THÊM lãi
⚠ Áp lực về dòng tiền cao hơn
⚠ Ảnh hưởng tới cách phân bổ ngân sách theo thời gian
⚠ Nói cách khác ⚠ cách tài trợ ảnh hưởng tới mức khẩn cấp của lịch

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án được tài trợ bằng cách nào | ⚠ ảnh hưởng tới áp lực tiến độ | | Chậm một tháng tốn thêm bao nhiêu lãi | | | Dòng tiền có khớp với lịch chi không | |

Và điều một quản lý dự án nên hỏi khi biết dự án được tài trợ bằng vốn vay: chậm một tháng thì tốn thêm bao nhiêu? Con số đó thường là lập luận thuyết phục nhất khi cần xin thêm nguồn lực để giữ đúng tiến độ.

Câu 56
Thomas is the project manager of the NHLK Project for his organization. He is working with the project team to identify the project stakeholders. Which one of the following business documents will best help Thomas identify the stakeholders in the project?
  1. A Risk management plan
  2. B Benefits management plan
  3. C Communications management plan
  4. D Scope management plan
Xem giải thích

Đáp án

B — Benefits management plan (kế hoạch quản lý lợi ích).

Vì sao đúng

⚠ Benefits management plan là một TÀI LIỆU KINH DOANH, cùng với business case: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Lợi ích mục tiêu | ⚠ hữu hình và vô hình | | ⚠ Thời gian đạt lợi ích | | | ⚠ Chủ sở hữu lợi ích | ⚠ AI hưởng lợi và AI chịu trách nhiệm hiện thực hoá | | ⚠ Chỉ số đo lợi ích | | | ⚠ Giả định và rủi ro | |

⚠ Vì sao nó giúp nhận diện bên liên quan: ⚠ nó nêu rõ AI HƯỞNG LỢI từ dự án — ⚠ và người hưởng lợi chính là bên liên quan quan trọng nhất.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (communications management plan) — ⚠ được LẬP SAU khi đã nhận diện bên liên quan, không phải đầu vào để nhận diện.

  • A (risk management plan) và D (scope management plan) — ⚠ là kế hoạch con của project management plan, ⚠ và đề hỏi rõ "business document" — ⚠ chỉ business case và benefits management plan thuộc nhóm này.

Ghi nhớ

⚠ Hai tài liệu kinh doanh của dự án: | Tài liệu | Trả lời | |---|---| | ⚠ Business case | ⚠ VÌ SAO nên làm dự án này | | ⚠ Benefits management plan | ⚠ lợi ích là gì, AI hưởng, ĐO thế nào, KHI NÀO có |

⚠ Các nguồn để nhận diện bên liên quan: | Nguồn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Project charter | ⚠ có danh sách bên liên quan ban đầu | | ⚠ Business documents | ⚠ business case và benefits management plan | | ⚠ Agreements | ⚠ hợp đồng nêu rõ các bên | | ⚠ Yếu tố môi trường doanh nghiệp | ⚠ cơ cấu tổ chức, văn hoá | | ⚠ Tài sản quy trình tổ chức | ⚠ đăng ký bên liên quan của dự án trước |

Từ khoá nhận diện:

"ai hưởng lợi từ dự án" → ⚠ benefits management plan "vì sao nên làm dự án" → ⚠ business case "ai nhận thông tin gì" → ⚠ communications management plan, lập SAU "danh sách và phân loại bên liên quan" → ⚠ stakeholder register

⚠ Vì sao nhận diện bên liên quan phải làm SỚM Lý do
⚠ Bên liên quan bị bỏ sót sẽ xuất hiện MUỘN với yêu cầu mới
⚠ Càng muộn thì thay đổi càng đắt
⚠ Người phản đối cần thời gian để chuyển thái độ
⚠ Đây là ⚠ quy trình duy nhất nằm trong nhóm KHỞI TẠO của quản lý bên liên quan
⚠ Lợi ích hữu hình và vô hình Loại
⚠ Hữu hình ⚠ doanh thu tăng, chi phí giảm, thời gian rút ngắn
⚠ Vô hình ⚠ uy tín thương hiệu, tinh thần nhân viên, sự hài lòng khách hàng
⚠ Cả hai ⚠ đều nên có chỉ số đo, dù đo vô hình khó hơn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đã rà soát tài liệu kinh doanh để tìm bên liên quan chưa | | | Có ai hưởng lợi mà chưa nằm trong danh sách không | | | Ai chịu trách nhiệm hiện thực hoá lợi ích sau khi dự án kết thúc | |

Và câu hỏi thường bị bỏ ngỏ nhất trong quản lý lợi ích: ai chịu trách nhiệm sau khi dự án đóng? Lợi ích thường chỉ xuất hiện nhiều tháng sau bàn giao, khi đội dự án đã giải tán — nên phải có người tiếp nhận rõ ràng từ đầu.

Câu 57
A project manager has determined that some of the phases of the project can overlap to save time on the schedule duration. What is this approach called?
  1. A This is fast-tracking and it increases the cost of the project.
  2. B This is fast-tracking and it increases the duration of the project.
  3. C This is duration compression and it increases the cost of the project.
  4. D This is fast-tracking and it increases the risk of the project.
Xem giải thích

Đáp án

D — Đây là fast-tracking và nó LÀM TĂNG RỦI RO của dự án.

Vì sao đúng

⚠ Fast-tracking: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cho giai đoạn hoặc hoạt động CHỒNG LẤN | ⚠ vốn dĩ nối tiếp | | ⚠ RÚT NGẮN thời lượng | | | ⚠ KHÔNG thêm chi phí trực tiếp | ⚠ không thêm người | | ⚠ TĂNG rủi ro | ⚠ có thể phải làm lại |

Vì sao các phương án khác sai

  • A (fast-tracking làm tăng CHI PHÍ) — ⚠ nhầm với CRASHING; ⚠ crashing mới là kỹ thuật tốn thêm tiền.

  • B (fast-tracking làm TĂNG thời lượng) — ⚠ NGƯỢC hoàn toàn; ⚠ mục đích của nó là rút ngắn.

  • C (đây là duration compression và làm tăng chi phí) — ⚠ "duration compression" là tên NHÓM gồm cả crashing lẫn fast-tracking; ⚠ đề hỏi kỹ thuật CỤ THỂ.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này GẦN TRÙNG với #25565 trong CÙNG lô.

Câu Đề bài Khoá
⚠ #25565 ⚠ "phát biểu nào mô tả đúng đặc điểm fast-tracking" ⚠ B — chồng lấn giai đoạn, tăng rủi ro
⚠ #25578 (câu này) ⚠ "cách tiếp cận cho giai đoạn chồng lấn gọi là gì" ⚠ D — fast-tracking, tăng rủi ro
⚠ Nội dung ⚠ cùng một khái niệm, cùng một kết luận
⚠ Chữ cái ⚠ KHÁC nhau vì bộ đề xáo thứ tự
⚠ Không mâu thuẫn ⚠ giữ nguyên cả hai khoá

⚠ Hai kỹ thuật nén lịch — bảng cần thuộc: | Kỹ thuật | Cách làm | Cái giá | |---|---|---| | ⚠ Crashing | ⚠ thêm NGUỒN LỰC | ⚠ TĂNG CHI PHÍ | | ⚠ Fast tracking | ⚠ làm SONG SONG | ⚠ TĂNG RỦI RO |

⚠ Mẹo nhớ: ⚠ Crash → Cash; Fast → Risk.

Từ khoá nhận diện:

"chồng lấn, song song" → ⚠ fast tracking, tăng rủi ro "thêm người, thêm ca" → ⚠ crashing, tăng chi phí "tên nhóm chung của hai kỹ thuật" → ⚠ schedule compression "giới hạn nguồn lực" → ⚠ resource leveling, thường kéo dài lịch

⚠ Điều kiện để fast-tracking khả thi Điều kiện
⚠ Quan hệ giữa hai việc phải là SOFT LOGIC ⚠ hard logic không chồng được
⚠ Rủi ro làm lại phải chấp nhận được
⚠ Đội phải phối hợp chặt hơn
⚠ Chỉ hiệu quả trên ĐƯỜNG GĂNG
⚠ Sau khi nén lịch phải làm gì Việc
⚠ TÍNH LẠI đường găng ⚠ có thể xuất hiện đường găng mới
⚠ Cập nhật sổ rủi ro
⚠ Thông báo cho bên liên quan
⚠ Bỏ qua bước đầu ⚠ là nén nhầm chỗ và không rút ngắn được gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hai việc định chồng lấn có phải soft logic không | | | Rủi ro làm lại đã được ước lượng chưa | | | Sau khi nén, đường găng có đổi không | |

Và câu để nhớ hai kỹ thuật nén lịch mãi không lẫn: muốn nhanh thì hoặc trả bằng TIỀN, hoặc trả bằng RỦI RO. Crashing là vế đầu, fast-tracking là vế sau — không có cách nào rút ngắn lịch mà miễn phí cả.

Câu 58
Ken, the sponsor of the JDH Project, has completed the project charter. It designates Roger as the project manager of this project. If Roger is now working on eliciting and documenting stakeholder requirements, which process group does his work fall under?
  1. A Project Scope Management
  2. B Project Integration Management
  3. C Planning
  4. D Monitoring and Controlling
Xem giải thích

Đáp án

C — Planning (nhóm quy trình LẬP KẾ HOẠCH).

Vì sao đúng

⚠ Đề hỏi rõ "PROCESS GROUP" — nhóm quy trình: | Năm nhóm quy trình | Nội dung | |---|---| | ⚠ Initiating | ⚠ khởi tạo — charter, nhận diện bên liên quan | | ⚠ Planning | ⚠ lập kế hoạch — GỒM Collect Requirements | | ⚠ Executing | ⚠ thực thi | | ⚠ Monitoring and Controlling | ⚠ giám sát và kiểm soát | | ⚠ Closing | ⚠ kết thúc |

⚠ Quy trình "Collect Requirements" — thu thập và ghi nhận yêu cầu — ⚠ nằm trong nhóm PLANNING.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Project Scope Management) và B (Project Integration Management) — ⚠ là KNOWLEDGE AREA — lĩnh vực kiến thức, KHÔNG phải nhóm quy trình; ⚠ đây là bẫy chính của câu hỏi.

  • D (Monitoring and Controlling) — ⚠ đúng loại nhưng sai nhóm; ⚠ thu thập yêu cầu là hoạt động lập kế hoạch.

Ghi nhớ

⚠ Phân biệt PROCESS GROUP và KNOWLEDGE AREA — bẫy kinh điển: | Khái niệm | Số lượng | Ví dụ | |---|---|---| | ⚠ Process Group | ⚠ 5 | ⚠ Initiating, Planning, Executing, M&C, Closing | | ⚠ Knowledge Area | ⚠ 10 | ⚠ Integration, Scope, Schedule, Cost, Quality, Resource, Communications, Risk, Procurement, Stakeholder |

⚠ Mỗi quy trình thuộc MỘT process group và MỘT knowledge area — ⚠ tạo thành một ma trận.

⚠ Ví dụ: ⚠ Collect Requirements thuộc ⚠ Planning (process group) ⚠ và ⚠ Scope Management (knowledge area).

⚠ Các quy trình của Scope Management: | Quy trình | Nhóm | |---|---| | ⚠ Plan Scope Management | ⚠ Planning | | ⚠ Collect Requirements | ⚠ Planning | | ⚠ Define Scope | ⚠ Planning | | ⚠ Create WBS | ⚠ Planning | | ⚠ Validate Scope | ⚠ Monitoring and Controlling | | ⚠ Control Scope | ⚠ Monitoring and Controlling |

Từ khoá nhận diện:

"process group" → ⚠ năm nhóm, không phải mười lĩnh vực "knowledge area" → ⚠ mười lĩnh vực kiến thức "thu thập yêu cầu" → ⚠ Planning + Scope Management "khách hàng nghiệm thu sản phẩm" → ⚠ Validate Scope, thuộc M&C

⚠ Phân biệt hai quy trình dễ lẫn Quy trình
⚠ Validate Scope ⚠ KHÁCH HÀNG nghiệm thu — chấp nhận sản phẩm bàn giao
⚠ Control Quality ⚠ NỘI BỘ kiểm tra — đúng đặc tả kỹ thuật chưa
⚠ Thứ tự ⚠ Control Quality TRƯỚC, Validate Scope SAU
⚠ Đầu ra của Control Quality ⚠ verified deliverables — đầu vào của Validate Scope

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề hỏi process group hay knowledge area | ⚠ đọc kỹ, đây là bẫy phổ biến | | Quy trình này thuộc nhóm nào | | | Có nhầm Validate Scope với Control Quality không | |

Và bẫy phổ biến nhất trong đề PMP dạng phân loại: trộn lẫn tên nhóm quy trình với tên lĩnh vực kiến thức trong cùng danh sách phương án. Nhận ra hai phương án thuộc loại sai là đã loại được một nửa.

Câu 59
You are a project manager for your organization. Your project will need 1,200 fixtures for the project and you know that each fixture will cost your organization $345. Based on simple math you know that the cost of fixtures will be $414,000. This is what type of estimating for this portion of your project?
  1. A Analogous
  2. B Parametric
  3. C Unit-based
  4. D Quantitative
Xem giải thích

Đáp án

B — Parametric (ước lượng tham số).

Vì sao đúng

⚠ Parametric estimating dùng QUAN HỆ THỐNG KÊ giữa các biến: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có một ĐƠN GIÁ hoặc định mức | ⚠ 345 đô la mỗi thiết bị | | ⚠ Nhân với SỐ LƯỢNG | ⚠ 1.200 thiết bị | | ⚠ Ra kết quả | ⚠ 414.000 đô la | | ⚠ Chính xác cao khi dữ liệu đơn giá đáng tin | |

⚠ Đây đúng là mô hình "đơn giá × số lượng" — ⚠ đặc trưng của ước lượng tham số.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Analogous) — ⚠ dựa trên DỰ ÁN TƯƠNG TỰ trong quá khứ; ⚠ nhanh nhưng kém chính xác nhất; ⚠ ở đây không so với dự án nào cả.

  • C (Unit-based) và D (Quantitative) — ⚠ không phải tên kỹ thuật ước lượng chuẩn trong PMBOK.

Ghi nhớ

⚠ Bốn kỹ thuật ước lượng — xếp theo độ chính xác: | Kỹ thuật | Cách làm | Độ chính xác | Chi phí thực hiện | |---|---|---|---| | ⚠ Analogous | ⚠ so với dự án tương tự | ⚠ THẤP nhất | ⚠ rẻ, nhanh | | ⚠ Parametric | ⚠ đơn giá × số lượng | ⚠ trung bình đến cao | ⚠ trung bình | | ⚠ Three-point | ⚠ lạc quan, khả dĩ, bi quan | ⚠ cao, có tính bất định | ⚠ trung bình | | ⚠ Bottom-up | ⚠ cộng từ từng gói công việc | ⚠ CAO nhất | ⚠ đắt, chậm nhất |

⚠ Công thức ước lượng ba điểm: | Phân phối | Công thức | |---|---| | ⚠ Triangular | ⚠ (O + M + P) ÷ 3 | | ⚠ Beta / PERT | ⚠ (O + 4M + P) ÷ 6 | | ⚠ Độ lệch chuẩn | ⚠ (P − O) ÷ 6 |

Từ khoá nhận diện:

"đơn giá nhân số lượng" → ⚠ parametric "dự án trước tốn X nên dự án này cũng khoảng đó" → ⚠ analogous "lạc quan, khả dĩ nhất, bi quan" → ⚠ three-point "cộng từ dưới lên" → ⚠ bottom-up

⚠ Điều kiện để parametric chính xác Điều kiện
⚠ Dữ liệu đơn giá phải ĐÁNG TIN ⚠ từ dữ liệu lịch sử hoặc báo giá thật
⚠ Mô hình phải PHÙ HỢP với quy mô ⚠ đơn giá cho 10 cái có thể khác cho 10.000 cái
⚠ Sản phẩm phải TƯƠNG ĐỒNG
⚠ Cẩn thận với ⚠ hiệu ứng quy mô và chiết khấu số lượng
⚠ Mức chính xác ước lượng theo giai đoạn Mức
⚠ Rough Order of Magnitude — ROM ⚠ −25% đến +75%, giai đoạn đầu
⚠ Definitive estimate ⚠ −5% đến +10%, khi đã có nhiều thông tin
⚠ Nguyên tắc ⚠ càng nhiều thông tin thì khoảng ước lượng càng hẹp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đơn giá lấy từ đâu và có còn hiệu lực không | | | Có chiết khấu số lượng không | ⚠ 1.200 cái có thể rẻ hơn đơn giá lẻ | | Đã tính chi phí vận chuyển, thuế, lắp đặt chưa | |

Và cạm bẫy của phép nhân đơn giản trong ước lượng tham số: con số ra rất gọn nên trông rất đáng tin. Nhưng nó chỉ đúng bằng chất lượng của đơn giá đầu vào — và đơn giá lấy từ hai năm trước thì kết quả cũng cũ hai năm.

Câu 60
You are a project manager for your organization. Your current project has a budget of $1,250,650 and is currently 65 percent done. Due to some errors by the project team, however, you were supposed to 75 percent as of today. In your project, you have spent $847,500 – slightly more than what was planned. Management has asked for to report your cost variance for this project. What’s the best answer?
  1. A ($34,578)
  2. B ($53,196)
  3. C 10 percent of the project budget
  4. D ($125,065)
Xem giải thích

Đáp án

A — (34.578), tức là ÂM 34.578.

Vì sao đúng

⚠ Tính từng bước: | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ BAC | ⚠ 1.250.650 | | ⚠ EV = 65% × BAC | ⚠ 0,65 × 1.250.650 = 812.922,50 | | ⚠ AC | ⚠ 847.500 | | ⚠ CV = EV − AC | ⚠ 812.922,50 − 847.500 = −34.577,50 | | ⚠ Làm tròn | ⚠ ≈ −34.578 |

⚠ Dấu ngoặc đơn (34.578) — ⚠ cách ghi số âm trong tài chính — ⚠ nghĩa là VƯỢT CHI.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (10 phần trăm ngân sách) — ⚠ variance có ĐƠN VỊ TIỀN, không phải phần trăm; ⚠ phương án sai đơn vị.

  • B (53.196) và D (125.065) — ⚠ không khớp phép tính; ⚠ 125.065 = 10% của BAC, một con số nhiễu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25522 ở lô trước cũng hỏi cost variance nhưng ⚠ phương án ghi số KHÔNG có dấu âm. ⚠ Câu này ghi đúng bằng dấu ngoặc.

Câu Cách ghi kết quả Nhận xét
⚠ #25522 ⚠ 11500 ⚠ thiếu dấu âm
⚠ #25581 (câu này) ⚠ ($34,578) ⚠ ghi đúng, ngoặc đơn = số âm
⚠ Cả hai ⚠ đều là dự án VƯỢT CHI
⚠ Bài học ⚠ hiểu ý nghĩa của dấu quan trọng hơn nhớ cách ghi

⚠ Lưu ý về dữ kiện "đáng lẽ phải xong 75%": | Chi tiết | Nội dung | |---|---| | ⚠ 75% là mức KẾ HOẠCH — dùng để tính PV | | | ⚠ PV = 0,75 × 1.250.650 = 937.987,50 | | | ⚠ SV = EV − PV = 812.922,50 − 937.987,50 = −125.065 | | | ⚠ Chú ý | ⚠ −125.065 chính là phương án D — một con số nhiễu rất khéo | | ⚠ Nó là SV | ⚠ không phải CV như đề hỏi |

⚠ Bốn công thức cốt lõi: | Chỉ số | Công thức | Kết quả bài này | |---|---|---| | ⚠ CV | ⚠ EV − AC | ⚠ −34.578 | | ⚠ SV | ⚠ EV − PV | ⚠ −125.065 | | ⚠ CPI | ⚠ EV ÷ AC | ⚠ ≈ 0,96 | | ⚠ SPI | ⚠ EV ÷ PV | ⚠ ≈ 0,87 |

Từ khoá nhận diện:

"cost variance" → ⚠ EV − AC "schedule variance" → ⚠ EV − PV "ngoặc đơn" → ⚠ số âm trong tài chính "phần trăm" → ⚠ SAI đơn vị cho variance

⚠ Mẹo tránh bẫy Mẹo
⚠ Đề hỏi CV thì đừng tính SV ⚠ cả hai con số đều nằm trong phương án
⚠ Loại ngay phương án sai đơn vị
⚠ Kiểm tra dấu có hợp logic không ⚠ chi nhiều hơn kế hoạch thì CV phải ÂM

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề hỏi CV hay SV | ⚠ hai con số rất khác nhau | | Đã dùng đúng % thực tế để tính EV chưa | ⚠ 65%, không phải 75% | | Dấu có hợp lý không | |

Và cái bẫy tinh vi nhất của câu này: phương án D chính là schedule variance. Ai tính nhầm PV thay cho AC sẽ ra đúng con số đó và tin rằng mình làm đúng — nên đọc kỹ đề hỏi chỉ số nào là bước quan trọng nhất.