Ngân hàng đề — PMP Mock Exam Set

Tìm thấy 201 câu.

Câu 201
Monica is a project manager for a construction project. In this project, she needs to purchase 1,345 doors and she knows the cost of each door, including the cost of labor, is $476. If she uses that amount in a parametric estimate what is the likely cost of the door installation for the project?
  1. A $640,220
  2. B $1,345
  3. C $476
  4. D $640,220 +/- 20 percent
Xem giải thích

Đáp án

A — 640.220.

Vì sao đúng

⚠ Phép tính ước lượng tham số: | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ Số cửa | ⚠ 1.345 | | ⚠ Đơn giá mỗi cửa, ĐÃ GỒM nhân công | ⚠ 476 | | ⚠ Tổng chi phí | ⚠ 1.345 × 476 = 640.220 | | ⚠ Kiểm tra ngược | ⚠ 640.220 / 1.345 = 476 ✓ |

⚠ Vì sao đây là ước lượng tham số: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có ĐƠN GIÁ cho mỗi đơn vị | ⚠ 476 mỗi cửa | | ⚠ Nhân với SỐ LƯỢNG | ⚠ 1.345 cửa | | ⚠ Dựa trên quan hệ thống kê từ dữ liệu lịch sử | | | ⚠ Công thức chung | ⚠ chi phí = đơn giá × số lượng |

Vì sao các phương án khác sai

  • D (640.220 ± 20%) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất: ⚠ con số đúng nhưng ⚠ ước lượng tham số cho ra một GIÁ TRỊ ĐIỂM, không kèm dải sai số cố định như vậy; ⚠ dải ±20% không thuộc kỹ thuật này và cũng không khớp mức sai số chuẩn nào của PMBOK.

  • B (1.345) — ⚠ là SỐ LƯỢNG cửa, không phải chi phí.

  • C (476) — ⚠ là ĐƠN GIÁ mỗi cửa, không phải tổng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25656 ở lô 178 — ⚠ 750 thiết bị, tổng 110.250, tìm đơn giá 147. ⚠ Hai câu là cặp đảo ngược: câu kia cho TỔNG tìm ĐƠN GIÁ, câu này cho ĐƠN GIÁ tìm TỔNG. ⚠ Và câu #25654 ở lô 178 về ước lượng tương tự.

⚠ Bốn kỹ thuật ước lượng — nhắc lại: | Kỹ thuật | Cơ sở | Độ chính xác | |---|---|---| | ⚠ Analogous | ⚠ dự án tương tự đã làm | ⚠ thấp nhất | | ⚠ Parametric | ⚠ đơn giá × số lượng — CÂU NÀY | ⚠ trung bình đến cao | | ⚠ Three-point | ⚠ lạc quan, khả dĩ, bi quan | ⚠ có tính bất định | | ⚠ Bottom-up | ⚠ cộng từ từng gói công việc | ⚠ cao nhất |

Từ khoá nhận diện:

"đơn giá mỗi đơn vị nhân số lượng" → ⚠ parametric "chia tổng cho số lượng để tìm đơn giá" → ⚠ cũng là parametric, hỏi ngược "dựa vào dự án trước, lớn hơn một chút" → ⚠ analogous "cộng từng gói công việc theo WBS" → ⚠ bottom-up

⚠ Khi nào parametric CHÍNH XÁC Điều kiện
⚠ Công việc LẶP LẠI, các đơn vị giống nhau ⚠ 1.345 cửa cùng loại là ví dụ lý tưởng
⚠ Đơn giá từ dữ liệu lịch sử ĐÁNG TIN
⚠ Quan hệ giữa số lượng và chi phí là TUYẾN TÍNH
⚠ Khi nào KHÔNG chính xác ⚠ công việc sáng tạo, mỗi đơn vị mỗi khác, có hiệu ứng quy mô mạnh
⚠ Những gì đơn giá 476 nên đã bao gồm Thành phần
⚠ Giá mua cửa
⚠ Nhân công lắp đặt ⚠ đề nói rõ "including the cost of labor"
⚠ Vật tư phụ: bản lề, ốc vít, khoá ⚠ cần xác nhận
⚠ Vận chuyển tới công trường ⚠ cần xác nhận
⚠ Câu hỏi Monica nên đặt ⚠ "đơn giá này đã gồm những gì và chưa gồm những gì?"
⚠ Bẫy cần lưu ý với ước lượng tham số Bẫy
⚠ Bỏ qua hiệu ứng HỌC TẬP ⚠ cửa thứ 1.300 lắp nhanh hơn cửa thứ 1 rất nhiều
⚠ Bỏ qua chi phí CỐ ĐỊNH ⚠ thuê giàn giáo, huy động thiết bị — không nhân theo số cửa
⚠ Bỏ qua CHIẾT KHẤU số lượng lớn ⚠ mua 1.345 cửa thường rẻ hơn đơn giá lẻ
⚠ Dùng đơn giá cũ không tính trượt giá
⚠ Với 1.345 đơn vị ⚠ cả ba yếu tố đầu đều có thể làm con số thực tế lệch đáng kể

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đơn giá 476 lấy từ đâu | ⚠ báo giá thật hay số liệu lịch sử | | Đã tính chiết khấu số lượng chưa | | | Có chi phí cố định nào không nhân theo số cửa không | |

Và giá trị của ước lượng tham số khi bị chất vấn: con số giải trình được. "476 mỗi cửa đã gồm nhân công, nhân 1.345 cửa" là câu trả lời kiểm chứng được — khác hẳn "khoảng 640.000, tôi ước chừng vậy".