Ngân hàng đề — PMP Mock Exam Set
Tìm thấy 201 câu.
- A 0.67
- B No change
- C 0.81
- D 0.75
Xem giải thích
Đáp án
C — 0,81.
Vì sao đúng
⚠ Thay đổi làm BAC tăng và mức hoàn thành GIẢM: | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ BAC cũ | ⚠ 2.345.000 | | ⚠ Cộng chi phí thay đổi | ⚠ +125.000 | | ⚠ BAC MỚI | ⚠ 2.470.000 | | ⚠ Mức hoàn thành mới | ⚠ 20% | | ⚠ EV = 20% × 2.470.000 | ⚠ 494.000 | | ⚠ AC | ⚠ 612.000 | | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ 494.000 ÷ 612.000 ≈ 0,807 ≈ 0,81 |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (không đổi) — ⚠ SAI; ⚠ thay đổi làm đổi cả BAC lẫn phần trăm hoàn thành, nên CPI chắc chắn đổi.
-
A (0,67) và D (0,75) — ⚠ không khớp phép tính; ⚠ chúng ứng với các cách gán số sai.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ đây là câu THỨ BA dùng kịch bản Mike và dự án AQA.
| Câu | Bối cảnh | Hỏi gì | Khoá |
|---|---|---|---|
| ⚠ #25528 | ⚠ chưa có thay đổi | ⚠ EAC | ⚠ 2.448.000 |
| ⚠ #25532 | ⚠ chưa có thay đổi | ⚠ CV và SV | ⚠ −25.750 và −117.250 |
| ⚠ #25552 (câu này) | ⚠ ĐÃ THÊM thay đổi 125.000, tiến độ về 20% | ⚠ CPI mới | ⚠ 0,81 |
| ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ BAC và % hoàn thành đều ĐỔI, nên phải tính lại từ đầu | ||
| ⚠ Không mâu thuẫn | ⚠ giữ nguyên cả ba khoá |
⚠ So sánh trước và sau thay đổi: | Chỉ số | Trước | Sau | |---|---|---| | ⚠ BAC | ⚠ 2.345.000 | ⚠ 2.470.000 | | ⚠ % hoàn thành | ⚠ 25% | ⚠ 20% | | ⚠ EV | ⚠ 586.250 | ⚠ 494.000 | | ⚠ AC | ⚠ 612.000 | ⚠ 612.000 | | ⚠ CPI | ⚠ ≈ 0,96 | ⚠ ≈ 0,81 | | ⚠ Nhận xét | ⚠ thay đổi làm hiệu suất chi phí XẤU ĐI rõ rệt |
⚠ Vì sao phần trăm hoàn thành GIẢM khi thêm phạm vi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công việc đã làm KHÔNG đổi | | | ⚠ Tổng công việc TĂNG lên | | | ⚠ Nên tỷ lệ hoàn thành GIẢM | | | ⚠ Đây là | ⚠ hệ quả toán học tự nhiên, không phải đội làm chậm đi |
Từ khoá nhận diện:
"thêm phạm vi được duyệt" → ⚠ BAC tăng, phải tính lại mọi chỉ số "CPI" → ⚠ EV ÷ AC "SPI" → ⚠ EV ÷ PV "dưới 1" → ⚠ xấu ở cả hai chỉ số
| ⚠ Mẹo làm dạng bài có thay đổi | Mẹo |
|---|---|
| ⚠ BƯỚC 1: cập nhật BAC | |
| ⚠ BƯỚC 2: tính lại EV bằng % MỚI | |
| ⚠ BƯỚC 3: mới áp công thức | |
| ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ dùng BAC cũ hoặc % cũ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | BAC đã cập nhật chưa | | | Phần trăm hoàn thành là con số MỚI hay CŨ | | | Kết quả có hợp lý so với trước thay đổi không | |
Và điều bài toán này minh hoạ rất rõ: thêm phạm vi làm mọi chỉ số hiệu suất xấu đi ngay lập tức, kể cả khi đội không hề làm việc kém hơn. Đó là lý do mỗi thay đổi được duyệt đều phải kèm điều chỉnh baseline tương ứng.
- A Project team
- B Project lead
- C Project manager
- D Project sponsor
Xem giải thích
Đáp án
A — Project team (đội dự án).
Vì sao đúng
⚠ Soft logic — discretionary dependency — do ĐỘI quyết định: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội là người CÓ CHUYÊN MÔN về công việc | | | ⚠ Dựa trên thực hành tốt của ngành | | | ⚠ Dựa trên kinh nghiệm dự án trước | | | ⚠ Dựa trên khía cạnh đặc thù của công việc | | | ⚠ Ghi vào | ⚠ tài liệu để người sau hiểu vì sao chọn thứ tự đó |
⚠ Quản lý dự án tạo điều kiện và rà soát, ⚠ nhưng quyết định về trình tự kỹ thuật thuộc về đội.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (project manager) — ⚠ PM điều phối và rà soát, nhưng ⚠ không phải người quyết định trình tự kỹ thuật; ⚠ PM thường không đủ chuyên môn chi tiết.
-
D (project sponsor) — ⚠ quan tâm tới kết quả kinh doanh, không tới trình tự hoạt động.
-
B (project lead) — ⚠ không phải vai trò chuẩn trong PMBOK.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25539 trong lô này phân biệt hard logic và soft logic. ⚠ Câu này hỏi AI quyết định soft logic. Hai câu bổ sung nhau.
⚠ Vì sao ghi lại lý do của soft logic là quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khi cần nén lịch, phải biết cái nào đổi được | | | ⚠ Người mới vào không hiểu vì sao lại xếp thế | | | ⚠ Tránh việc mặc định "xưa nay vẫn thế" | | | ⚠ Không ghi lại | ⚠ soft logic dần bị coi như hard logic, và mất cơ hội tối ưu |
⚠ Bốn loại phụ thuộc: | Loại | Ai quyết định | |---|---| | ⚠ Mandatory — hard logic | ⚠ bản chất công việc, hợp đồng, luật — không ai quyết | | ⚠ Discretionary — soft logic | ⚠ ĐỘI DỰ ÁN | | ⚠ External | ⚠ bên ngoài áp đặt | | ⚠ Internal | ⚠ đội dự án |
Từ khoá nhận diện:
"đội chọn thứ tự theo kinh nghiệm" → ⚠ soft logic, đội quyết định "bắt buộc bởi bản chất công việc" → ⚠ hard logic "chờ giấy phép từ cơ quan" → ⚠ external dependency "làm song song để rút ngắn" → ⚠ fast tracking, chỉ áp cho soft logic
| ⚠ Vai trò của PM trong lập lịch | Vai trò |
|---|---|
| ⚠ Tạo điều kiện cho đội xây sơ đồ mạng | |
| ⚠ Đặt câu hỏi thách thức các phụ thuộc | ⚠ "cái này có thật sự bắt buộc không" |
| ⚠ Tích hợp và rà soát tổng thể | |
| ⚠ Đàm phán khi lịch không khả thi | |
| ⚠ KHÔNG phải | ⚠ áp đặt trình tự kỹ thuật lên đội |
| ⚠ Vì sao để đội quyết định lại tốt hơn | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Họ hiểu công việc sâu hơn | |
| ⚠ Họ cam kết với lịch mình tự lập | |
| ⚠ Ước lượng chính xác hơn | |
| ⚠ Đây là | ⚠ nguyên tắc chung: người làm việc thì tham gia lập kế hoạch cho việc đó |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội có tham gia xây sơ đồ mạng không | ⚠ hay PM tự vẽ rồi giao xuống | | Soft logic có ghi lý do không | | | Có phụ thuộc nào đang bị coi nhầm là bắt buộc không | |
Và câu hỏi đáng đặt ra định kỳ với mọi sơ đồ mạng: cái này bắt buộc phải nối tiếp, hay chỉ là chúng ta quen làm thế? Rất nhiều cơ hội rút ngắn lịch nằm ngay ở những phụ thuộc chưa bao giờ được ai chất vấn.
- A Scrum
- B Kickoff meeting
- C Focus group
- D Status meeting
Xem giải thích
Đáp án
C — Focus group (nhóm tập trung).
Vì sao đúng
⚠ Focus group đúng với mô tả trong đề: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không chính thức, mang tính TRÒ CHUYỆN | ⚠ đúng như đề nêu | | ⚠ Có người điều phối dẫn dắt | ⚠ moderator | | ⚠ Tập hợp bên liên quan và chuyên gia | | | ⚠ Bàn về kỳ vọng, thái độ, ý kiến | | | ⚠ Tương tác giữa những người tham gia | ⚠ ý kiến này gợi ra ý kiến khác |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (Kickoff meeting) — ⚠ họp KHỞI ĐỘNG chính thức, thông báo mục tiêu và vai trò; ⚠ mang tính một chiều nhiều hơn.
-
D (Status meeting) — ⚠ họp báo cáo tiến độ định kỳ, có cấu trúc chặt chẽ.
-
A (Scrum) — ⚠ họp đứng hằng ngày trong dự án linh hoạt, ⚠ rất ngắn và chỉ dành cho đội phát triển.
Ghi nhớ
⚠ Phân biệt các loại họp trong dự án: | Loại họp | Mục đích | Tính chất | |---|---|---| | ⚠ Focus group | ⚠ thu thập ý kiến, kỳ vọng | ⚠ không chính thức, trò chuyện | | ⚠ Kickoff meeting | ⚠ khởi động, thống nhất mục tiêu | ⚠ chính thức | | ⚠ Status meeting | ⚠ báo cáo tiến độ | ⚠ có cấu trúc, định kỳ | | ⚠ Daily standup | ⚠ đồng bộ trong ngày | ⚠ rất ngắn, 15 phút | | ⚠ Retrospective | ⚠ rút kinh nghiệm | ⚠ cuối mỗi vòng lặp | | ⚠ Lessons learned | ⚠ ghi nhận bài học | ⚠ suốt dự án và khi kết thúc |
Từ khoá nhận diện:
"không chính thức, trò chuyện, có điều phối" → ⚠ focus group "khởi động dự án" → ⚠ kickoff meeting "báo cáo tiến độ định kỳ" → ⚠ status meeting "chuyên gia trả lời ẩn danh nhiều vòng" → ⚠ Delphi technique
| ⚠ Focus group và phỏng vấn — khác nhau | Khác |
|---|---|
| ⚠ Phỏng vấn | ⚠ MỘT người, ý kiến không bị ảnh hưởng |
| ⚠ Focus group | ⚠ NHÓM, ý kiến kích thích lẫn nhau |
| ⚠ Focus group hợp khi | ⚠ muốn thấy sự đồng thuận và bất đồng |
| ⚠ Phỏng vấn hợp khi | ⚠ thông tin nhạy cảm, hoặc có người quá áp đảo |
| ⚠ Rủi ro của focus group | Rủi ro |
|---|---|
| ⚠ Một vài người nói át những người khác | |
| ⚠ Áp lực nhóm khiến ý kiến trái chiều bị giữ lại | |
| ⚠ Cần người điều phối có kỹ năng | |
| ⚠ Giảm thiểu bằng | ⚠ brainwriting trước, hoặc kết hợp phỏng vấn riêng |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có ai trong nhóm đang áp đảo cuộc trò chuyện không | | | Người ít nói đã được hỏi ý kiến riêng chưa | | | Kết quả có được ghi lại và xác nhận không | |
Và rủi ro lớn nhất của mọi buổi lấy ý kiến theo nhóm: người nói to nhất không nhất thiết là người đúng nhất. Một người điều phối giỏi được đánh giá qua việc có kéo được ý kiến từ những người ít nói ra hay không.
- A Correct grammar and spelling
- B Clear purpose and expression directed to the needs of the reader
- C Concise expression and elimination of excess words
- D Consistent messaging to the appropriate stakeholders throughout the project
Xem giải thích
Đáp án
D — Consistent messaging to the appropriate stakeholders throughout the project.
Vì sao đúng
⚠ Năm chữ C của truyền thông theo PMBOK: | Chữ C | Nội dung | |---|---| | ⚠ Correct grammar and spelling | ⚠ ngữ pháp và chính tả đúng | | ⚠ Concise expression | ⚠ diễn đạt súc tích, bỏ từ thừa | | ⚠ Clear purpose and expression | ⚠ mục đích rõ, hướng tới nhu cầu người đọc | | ⚠ Coherent logical flow | ⚠ mạch lạc, ý nối ý | | ⚠ Controlling flow of words and ideas | ⚠ kiểm soát mạch ý, dùng đồ hoạ và tóm tắt hợp lý |
⚠ "Consistent messaging" không nằm trong danh sách — ⚠ dù nó là một thực hành tốt.
Vì sao các phương án khác sai
- A, B, C — ⚠ đều là ba trong năm chữ C chính thức.
Ghi nhớ
⚠ Mẹo nhớ năm chữ C: | Chữ | Từ khoá | |---|---| | ⚠ Correct | ⚠ ĐÚNG | | ⚠ Concise | ⚠ NGẮN | | ⚠ Clear | ⚠ RÕ | | ⚠ Coherent | ⚠ MẠCH LẠC | | ⚠ Controlling | ⚠ CÓ KIỂM SOÁT | | ⚠ Cả năm đều bắt đầu bằng C | ⚠ và đều nói về CHẤT LƯỢNG của thông điệp viết |
⚠ Vì sao 5C quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quản lý dự án dành khoảng 90% thời gian cho giao tiếp | | | ⚠ Thông điệp viết kém gây hiểu nhầm tốn kém | | | ⚠ Bên liên quan cấp cao chỉ đọc lướt | ⚠ súc tích và rõ ràng là bắt buộc | | ⚠ Tài liệu dự án tồn tại lâu hơn dự án | |
Từ khoá nhận diện:
"năm chữ C của truyền thông" → ⚠ Correct, Concise, Clear, Coherent, Controlling "kỹ năng lắng nghe, xây dựng quan hệ" → ⚠ kỹ năng giao tiếp giữa người với người "ai nhận thông tin gì" → ⚠ communications management plan "số kênh giao tiếp" → ⚠ n(n−1)/2
| ⚠ Kỹ năng truyền thông khác cần có | Kỹ năng |
|---|---|
| ⚠ Active listening | ⚠ lắng nghe chủ động, xác nhận lại điều đã nghe |
| ⚠ Facilitation | ⚠ điều phối cuộc họp có kết quả |
| ⚠ Conflict resolution | |
| ⚠ Cultural awareness | ⚠ với dự án đa quốc gia |
| ⚠ Nhận biết giao tiếp phi ngôn ngữ |
| ⚠ Năm cách xử lý xung đột | Cách |
|---|---|
| ⚠ Collaborate / Problem solve | ⚠ TỐT NHẤT — cùng tìm giải pháp thắng–thắng |
| ⚠ Compromise | ⚠ mỗi bên nhượng một phần |
| ⚠ Smooth / Accommodate | ⚠ nhấn điểm chung, tạm gác khác biệt |
| ⚠ Force / Direct | ⚠ áp đặt — thắng–thua |
| ⚠ Withdraw / Avoid | ⚠ né tránh — KÉM NHẤT về lâu dài |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo gửi lên có súc tích không | ⚠ lãnh đạo có đọc hết không | | Thông điệp có hướng tới nhu cầu người nhận không | | | Có ai xác nhận đã hiểu đúng không | |
Và điều quan trọng nhất trong năm chữ C, thường bị bỏ qua nhất: viết hướng tới NHU CẦU CỦA NGƯỜI ĐỌC. Một báo cáo đầy đủ mọi chi tiết kỹ thuật gửi cho nhà tài trợ là đúng về nội dung nhưng thất bại về truyền thông.
- A Legal jurisdictions
- B Contract attorneys
- C Purchasing officer for each country
- D Monetary unit
Xem giải thích
Đáp án
A — Legal jurisdictions (thẩm quyền pháp lý).
Vì sao đúng
⚠ Với hợp đồng quốc tế, thẩm quyền pháp lý là điều khoản then chốt: | Cần nêu rõ | Nội dung | |---|---| | ⚠ Luật nước nào điều chỉnh hợp đồng | ⚠ governing law | | ⚠ Toà án hoặc trọng tài nào giải quyết tranh chấp | ⚠ dispute resolution forum | | ⚠ Ngôn ngữ chính thức của hợp đồng | | | ⚠ Cơ chế giải quyết | ⚠ thương lượng, hoà giải, trọng tài, kiện tụng |
⚠ Không nêu rõ: ⚠ khi có tranh chấp, ⚠ hai bên cãi nhau về việc kiện ở đâu trước khi bàn tới nội dung tranh chấp — ⚠ tốn kém và kéo dài.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (đơn vị tiền tệ) — ⚠ QUAN TRỌNG và nên có, nhưng ⚠ nó không giải quyết được vấn đề khiếu nại và kiện tụng như đề nhấn mạnh.
-
B (luật sư hợp đồng) và C (cán bộ mua sắm cho từng nước) — ⚠ là VAI TRÒ con người, không phải điều khoản trong hợp đồng.
Ghi nhớ
⚠ Các điều khoản cần chú ý trong hợp đồng quốc tế: | Điều khoản | Nội dung | |---|---| | ⚠ Governing law và jurisdiction | ⚠ luật nào, toà nào | | ⚠ Đơn vị tiền tệ và rủi ro tỷ giá | | | ⚠ Điều khoản Incoterms | ⚠ ai chịu rủi ro vận chuyển tới đâu | | ⚠ Thuế và hải quan | | | ⚠ Force majeure | ⚠ bất khả kháng | | ⚠ Điều khoản chấm dứt | | | ⚠ Bảo mật và sở hữu trí tuệ | |
Từ khoá nhận diện:
"tránh khiếu nại và kiện tụng quốc tế" → ⚠ legal jurisdiction "ai chịu rủi ro trong vận chuyển" → ⚠ Incoterms "sự kiện ngoài tầm kiểm soát" → ⚠ force majeure "tranh chấp giải quyết ngoài toà" → ⚠ arbitration, trọng tài
| ⚠ Các cách giải quyết tranh chấp — theo thứ tự ưu tiên | Cách |
|---|---|
| ⚠ Negotiation | ⚠ thương lượng trực tiếp — RẺ và NHANH nhất |
| ⚠ Mediation | ⚠ hoà giải có bên thứ ba trung lập |
| ⚠ Arbitration | ⚠ trọng tài — quyết định có tính ràng buộc |
| ⚠ Litigation | ⚠ kiện ra toà — ĐẮT và CHẬM nhất |
| ⚠ PMBOK khuyến nghị | ⚠ thương lượng trước, kiện tụng là phương án cuối cùng |
| ⚠ Ba loại hợp đồng và ai chịu rủi ro | Loại |
|---|---|
| ⚠ Fixed Price | ⚠ rủi ro thuộc NHÀ CUNG CẤP |
| ⚠ Cost-Reimbursable | ⚠ rủi ro thuộc NGƯỜI MUA |
| ⚠ Time and Materials | ⚠ chia sẻ, thường dùng khi phạm vi chưa rõ |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hợp đồng có nêu rõ luật điều chỉnh và toà xử không | | | Có điều khoản trọng tài để tránh kiện tụng không | | | Đơn vị tiền tệ và rủi ro tỷ giá đã tính chưa | |
Và điều khoản đáng đầu tư thời gian nhất trong hợp đồng quốc tế: cơ chế giải quyết tranh chấp. Nó là điều khoản bạn hy vọng không bao giờ dùng tới — nhưng nếu phải dùng mà nó không rõ ràng, chi phí sẽ vượt xa mọi khoản tiết kiệm khác trong hợp đồng.
- A Self-management and self-control
- B Relationship management and self-control
- C Self-management and relationship management
- D Self-management and self-awareness
Xem giải thích
Đáp án
D — Self-management và self-awareness (tự quản lý và tự nhận thức).
Vì sao đúng
⚠ Bốn năng lực của trí tuệ cảm xúc, chia làm hai hướng: | Hướng | Năng lực | |---|---| | ⚠ INBOUND — hướng vào TRONG, về bản thân | ⚠ Self-awareness, Self-management | | ⚠ OUTBOUND — hướng RA NGOÀI, về người khác | ⚠ Social awareness, Relationship management |
⚠ Chi tiết bốn năng lực: | Năng lực | Nội dung | |---|---| | ⚠ Self-awareness | ⚠ nhận biết cảm xúc của CHÍNH MÌNH khi nó đang diễn ra | | ⚠ Self-management | ⚠ kiểm soát phản ứng của mình, giữ bình tĩnh | | ⚠ Social awareness | ⚠ đọc được cảm xúc và bối cảnh của NGƯỜI KHÁC | | ⚠ Relationship management | ⚠ xây dựng quan hệ, gây ảnh hưởng, xử lý xung đột |
Vì sao các phương án khác sai
-
B (relationship management và self-control) — ⚠ relationship management là OUTBOUND, không phải inbound.
-
C (self-management và relationship management) — ⚠ một inbound một outbound, không phải cặp inbound.
-
A (self-management và self-control) — ⚠ "self-control" là một PHẦN của self-management, không phải năng lực riêng; ⚠ nên đây không phải hai năng lực khác nhau.
Ghi nhớ
⚠ Mẹo nhớ: | Mẹo | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chữ "SELF" → INBOUND | ⚠ self-awareness, self-management | | ⚠ Chữ "SOCIAL" hoặc "RELATIONSHIP" → OUTBOUND | | | ⚠ Thứ tự phát triển | ⚠ nhận biết TRƯỚC, quản lý SAU | | ⚠ Nghĩa là | ⚠ phải tự nhận biết cảm xúc rồi mới quản lý được nó |
⚠ Vì sao trí tuệ cảm xúc quan trọng với quản lý dự án: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ PM thường không có quyền lực chính thức | ⚠ phải gây ảnh hưởng thay vì ra lệnh | | ⚠ Xung đột là chuyện thường ngày | | | ⚠ Đội đa dạng, đa văn hoá | | | ⚠ Áp lực cao, cần giữ bình tĩnh | | | ⚠ Nghiên cứu cho thấy | ⚠ trí tuệ cảm xúc dự báo hiệu quả lãnh đạo tốt hơn chỉ số IQ |
Từ khoá nhận diện:
"về bản thân mình" → ⚠ inbound — self-awareness, self-management "về người khác" → ⚠ outbound — social awareness, relationship management "lãnh đạo phục vụ đội" → ⚠ servant leadership "quyền lực chuyên môn, quyền lực tham chiếu" → ⚠ các dạng quyền lực của PM
| ⚠ Năm dạng quyền lực của quản lý dự án | Dạng |
|---|---|
| ⚠ Legitimate / Formal | ⚠ từ chức danh |
| ⚠ Reward | ⚠ khen thưởng |
| ⚠ Punishment / Coercive | ⚠ kỷ luật — dùng thận trọng nhất |
| ⚠ Expert | ⚠ từ chuyên môn — MẠNH và bền |
| ⚠ Referent | ⚠ từ uy tín cá nhân — MẠNH nhất |
| ⚠ PMBOK khuyến nghị | ⚠ dựa vào expert và referent, hạn chế coercive |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhận ra cảm xúc của mình khi căng thẳng không | | | Bạn phản ứng hay đáp lại | ⚠ phản ứng là bản năng, đáp lại là có ý thức | | Bạn có đọc được không khí phòng họp không | |
Và lý do trí tuệ cảm xúc được đưa vào PMBOK: quản lý dự án hầu như luôn phải làm việc qua người khác mà không có quyền ra lệnh. Khi không thể ép, khả năng hiểu và tác động tới cảm xúc trở thành công cụ chính.
- A The project duration will increase
- B The team will log all hours worked on the project
- C Team members will work fewer hours
- D Costs will be constrained to the project budget
Xem giải thích
Đáp án
A — Thời lượng dự án sẽ TĂNG.
Vì sao đúng
⚠ Resource leveling — san bằng nguồn lực: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Điều chỉnh lịch theo GIỚI HẠN nguồn lực | ⚠ ví dụ không được làm thêm giờ | | ⚠ Có thể LÀM ĐỔI đường găng | | | ⚠ Thường KÉO DÀI thời lượng dự án | ⚠ đây là hệ quả điển hình | | ⚠ Dùng khi nguồn lực bị giới hạn cứng | ⚠ chỉ có sẵn với số lượng nhất định |
⚠ Logic: ⚠ cùng khối lượng công việc, ⚠ nếu không được làm thêm giờ thì phải trải ra nhiều ngày hơn.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (thành viên làm ít giờ hơn) — ⚠ là NGUYÊN NHÂN chứ không phải hệ quả lên dự án; đề hỏi điều gì xảy ra với DỰ ÁN.
-
D (chi phí bị giới hạn trong ngân sách) — ⚠ có thể là mục tiêu, nhưng ⚠ kéo dài thời gian thường làm TĂNG chi phí gián tiếp.
-
B (đội ghi lại mọi giờ làm việc) — ⚠ không liên quan tới resource leveling.
Ghi nhớ
⚠ Hai kỹ thuật tối ưu nguồn lực — phân biệt: | Kỹ thuật | Nội dung | Ảnh hưởng đường găng | |---|---|---| | ⚠ Resource leveling | ⚠ điều chỉnh theo GIỚI HẠN nguồn lực | ⚠ THƯỜNG ĐỔI, lịch dài ra | | ⚠ Resource smoothing | ⚠ làm phẳng nhu cầu trong phần FLOAT sẵn có | ⚠ KHÔNG đổi, lịch giữ nguyên |
⚠ Mẹo nhớ: ⚠ Leveling có thể LÀM DÀI lịch; Smoothing thì KHÔNG.
⚠ Bốn kỹ thuật điều chỉnh lịch: | Kỹ thuật | Mục đích | Hệ quả | |---|---|---| | ⚠ Crashing | ⚠ RÚT NGẮN lịch | ⚠ TĂNG chi phí | | ⚠ Fast tracking | ⚠ RÚT NGẮN lịch | ⚠ TĂNG rủi ro và làm lại | | ⚠ Resource leveling | ⚠ tôn trọng giới hạn nguồn lực | ⚠ thường KÉO DÀI lịch | | ⚠ Resource smoothing | ⚠ làm phẳng nhu cầu | ⚠ không đổi lịch |
Từ khoá nhận diện:
"nguồn lực bị giới hạn cứng" → ⚠ resource leveling "làm phẳng nhưng giữ nguyên ngày kết thúc" → ⚠ resource smoothing "thêm người để rút ngắn" → ⚠ crashing "làm song song để rút ngắn" → ⚠ fast tracking
| ⚠ Vì sao kéo dài lịch lại làm TĂNG chi phí | Lý do |
|---|---|
| ⚠ Chi phí gián tiếp chạy theo THỜI GIAN | ⚠ thuê mặt bằng, quản lý, thiết bị |
| ⚠ Nguồn lực bị giữ lâu hơn | |
| ⚠ Có thể phát sinh phạt hợp đồng nếu trễ hạn | |
| ⚠ Vì thế | ⚠ tiết kiệm tiền làm thêm giờ chưa chắc tiết kiệm tổng chi phí |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sau khi leveling, đường găng có đổi không | | | Ngày kết thúc mới có chấp nhận được không | | | Chi phí gián tiêu tăng thêm là bao nhiêu | ⚠ so với khoản tiết kiệm từ làm thêm giờ |
Và điều cần trình bày rõ với người quản lý khi bị cấm làm thêm giờ: lịch sẽ dài ra, và chi phí gián tiếp sẽ tăng theo. Quyết định đó có thể vẫn đúng, nhưng nó là một sự đánh đổi chứ không phải một khoản tiết kiệm thuần tuý.
- A 0.67
- B 0.5
- C 0.81
- D 0.96
Xem giải thích
Đáp án
D — 0,96.
Vì sao đúng
⚠ TCPI — To-Complete Performance Index — hiệu suất CẦN ĐẠT cho phần việc còn lại: | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ EV = 25% × 2.345.000 | ⚠ 586.250 | | ⚠ AC | ⚠ 612.000 | | ⚠ CPI = 586.250 ÷ 612.000 | ⚠ ≈ 0,9579 | | ⚠ EAC = BAC ÷ CPI | ⚠ 2.345.000 ÷ 0,9579 ≈ 2.448.000 | | ⚠ TCPI = (BAC − EV) ÷ (EAC − AC) | ⚠ (2.345.000 − 586.250) ÷ (2.448.000 − 612.000) | | ⚠ = 1.758.750 ÷ 1.836.000 | ⚠ ≈ 0,958 ≈ 0,96 |
⚠ Vì sao TCPI ≈ CPI: ⚠ khi EAC được tính bằng công thức BAC ÷ CPI, ⚠ TCPI dựa trên EAC luôn bằng CPI hiện tại — ⚠ vì giả định của công thức là xu hướng hiện tại tiếp diễn.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (0,81) — ⚠ là CPI trong tình huống ĐÃ THÊM thay đổi ở câu #25552, không phải bài này.
-
A (0,67) và B (0,5) — ⚠ không khớp phép tính nào.
Ghi nhớ
⚠ Hai công thức TCPI — chọn theo mục tiêu: | Mục tiêu | Công thức | |---|---| | ⚠ Về đúng NGÂN SÁCH ban đầu | ⚠ TCPI = (BAC − EV) ÷ (BAC − AC) | | ⚠ Đạt DỰ BÁO EAC | ⚠ TCPI = (BAC − EV) ÷ (EAC − AC) |
⚠ Đề nói rõ "using the Estimate at Completion" → ⚠ dùng công thức thứ hai.
⚠ Đọc TCPI thế nào: | Giá trị | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ TCPI < 1 | ⚠ DỄ đạt — phần còn lại được phép kém hiệu quả hơn | | ⚠ TCPI = 1 | ⚠ phải làm đúng hiệu suất kế hoạch | | ⚠ TCPI > 1 | ⚠ KHÓ — phần còn lại phải hiệu quả HƠN kế hoạch | | ⚠ TCPI quá cao | ⚠ dấu hiệu mục tiêu không còn khả thi |
Từ khoá nhận diện:
"hiệu suất cần đạt cho phần còn lại" → ⚠ TCPI "dự báo tổng chi phí" → ⚠ EAC "còn phải chi bao nhiêu" → ⚠ ETC "chênh lệch dự báo so với ngân sách" → ⚠ VAC
| ⚠ Bộ công thức dự báo đầy đủ | Công thức |
|---|---|
| ⚠ EAC = BAC ÷ CPI | ⚠ xu hướng tiếp diễn |
| ⚠ EAC = AC + (BAC − EV) | ⚠ sai lệch là bất thường |
| ⚠ EAC = AC + [(BAC − EV) ÷ (CPI × SPI)] | ⚠ cả chi phí lẫn tiến độ ảnh hưởng |
| ⚠ ETC = EAC − AC | ⚠ còn phải chi bao nhiêu |
| ⚠ VAC = BAC − EAC | ⚠ âm là dự báo vượt |
| ⚠ TCPI | ⚠ hai công thức như trên |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề hỏi TCPI theo BAC hay theo EAC | ⚠ hai công thức khác nhau | | TCPI có lớn hơn 1 nhiều không | ⚠ dấu hiệu mục tiêu bất khả thi | | Đã tính EV trước chưa | |
Và cách đọc TCPI có ý nghĩa nhất trong thực tế: nếu TCPI vượt quá 1,1 thì mục tiêu ngân sách gần như không còn khả thi. Đội chưa bao giờ đạt hiệu suất đó thì khó tin họ sẽ đạt được ở phần việc còn lại.
- A 0.75
- B 1
- C 0.96
- D 2
Xem giải thích
Đáp án
C — 0,96.
Vì sao đúng
⚠ Cost Performance Index — chỉ số hiệu suất chi phí: | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ EV = 25% × 2.345.000 | ⚠ 586.250 | | ⚠ AC | ⚠ 612.000 | | ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ 586.250 ÷ 612.000 ≈ 0,9579 ≈ 0,96 |
⚠ Đọc kết quả: ⚠ mỗi đồng chi ra chỉ tạo được khoảng 0,96 đồng giá trị — ⚠ dự án đang vượt chi.
Vì sao các phương án khác sai
- A (0,75), B (1), D (2) — ⚠ không khớp phép tính; ⚠ CPI bằng 1 nghĩa là đúng ngân sách, ⚠ CPI bằng 2 nghĩa là hiệu quả gấp đôi kế hoạch — cả hai đều mâu thuẫn với dữ kiện.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đây là câu THỨ NĂM dùng kịch bản Mike và dự án AQA — ⚠ và là câu gần trùng nhất với #25532 ở lô trước.
| Câu | Bối cảnh | Hỏi gì | Khoá |
|---|---|---|---|
| ⚠ #25528 | ⚠ gốc | ⚠ EAC | ⚠ 2.448.000 |
| ⚠ #25532 | ⚠ gốc | ⚠ phát biểu đúng — CV và SV | ⚠ −25.750 và −117.250 |
| ⚠ #25552 | ⚠ thêm 125.000, về 20% | ⚠ CPI mới | ⚠ 0,81 |
| ⚠ #25559 | ⚠ gốc | ⚠ TCPI | ⚠ 0,96 |
| ⚠ #25560 (câu này) | ⚠ gốc | ⚠ CPI | ⚠ 0,96 |
| ⚠ Đề bài của #25532 và #25560 | ⚠ GIỐNG HỆT tới từng chữ ở phần tình huống | ||
| ⚠ Khác nhau ở câu hỏi cuối | ⚠ một hỏi "phát biểu nào đúng", một hỏi thẳng CPI | ||
| ⚠ Không mâu thuẫn | ⚠ giữ nguyên toàn bộ năm khoá |
⚠ Bảng tổng hợp cho dự án AQA — bộ số liệu gốc: | Chỉ số | Giá trị | |---|---| | ⚠ BAC | ⚠ 2.345.000 | | ⚠ EV | ⚠ 586.250 | | ⚠ PV | ⚠ 703.500 | | ⚠ AC | ⚠ 612.000 | | ⚠ CV | ⚠ −25.750 | | ⚠ SV | ⚠ −117.250 | | ⚠ CPI | ⚠ 0,96 | | ⚠ SPI | ⚠ 0,83 | | ⚠ EAC | ⚠ 2.448.000 | | ⚠ TCPI | ⚠ 0,96 |
Từ khoá nhận diện:
"index" → ⚠ phép CHIA, tỷ số không đơn vị "variance" → ⚠ phép TRỪ, đơn vị tiền "dưới 1" → ⚠ xấu "EV luôn đứng trước" → ⚠ trong mọi công thức
| ⚠ Mẹo nhớ bốn chỉ số cốt lõi | Mẹo |
|---|---|
| ⚠ CV = EV − AC | ⚠ Cost, trừ AC |
| ⚠ SV = EV − PV | ⚠ Schedule, trừ PV |
| ⚠ CPI = EV ÷ AC | ⚠ Cost, chia AC |
| ⚠ SPI = EV ÷ PV | ⚠ Schedule, chia PV |
| ⚠ Quy luật | ⚠ C đi với AC, S đi với PV; V là trừ, I là chia |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đã tính EV chưa | | | Đề hỏi index hay variance | | | Kết quả dưới 1 hay trên 1 có hợp lý không | |
Và quy luật giúp không bao giờ nhầm bốn công thức Earned Value cốt lõi: chữ C luôn đi với AC, chữ S luôn đi với PV; chữ V nghĩa là trừ, chữ I nghĩa là chia. Bốn công thức thu về một câu.
- A 455
- B $861
- C $406
- D $78
Xem giải thích
Đáp án
A — 455 kênh.
Vì sao đúng
⚠ Công thức số kênh giao tiếp: ⚠ n × (n − 1) ÷ 2 | Bước | Phép tính | |---|---| | ⚠ Ban đầu 29 người | ⚠ 29 × 28 ÷ 2 = 406 kênh | | ⚠ Sau khi thêm 13 người → 42 người | ⚠ 42 × 41 ÷ 2 = 861 kênh | | ⚠ Số kênh TĂNG THÊM | ⚠ 861 − 406 = 455 |
⚠ Điểm mấu chốt: ⚠ đề hỏi THÊM BAO NHIÊU, ⚠ không phải tổng số kênh — ⚠ nên phải TRỪ.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (406) — ⚠ là số kênh BAN ĐẦU với 29 người.
-
B (861) — ⚠ là TỔNG số kênh sau khi thêm, chưa trừ đi số cũ.
-
D (78) — ⚠ là số kênh giữa 13 người mới với nhau (13 × 12 ÷ 2), ⚠ bỏ sót các kênh giữa người mới và người cũ.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ ba phương án B, C, D được ghi kèm ký hiệu tiền tệ — $861, $406, $78 — ⚠ nhưng đây là SỐ KÊNH GIAO TIẾP, không phải tiền.
| Phương án | Cách ghi | Nhận xét |
|---|---|---|
| ⚠ A (khoá) | ⚠ 455 |
⚠ đúng, không có ký hiệu tiền |
| ⚠ B, C, D | ⚠ $861, $406, $78 |
⚠ ký hiệu $ là LỖI ĐỊNH DẠNG |
| ⚠ Không ảnh hưởng khoá | ⚠ giữ nguyên A | |
| ⚠ Mẹo tận dụng | ⚠ phương án ghi sai đơn vị thường là phương án nhiễu |
⚠ Vì sao độ phức tạp tăng nhanh đến vậy: | Số người | Số kênh | |---|---| | ⚠ 5 | ⚠ 10 | | ⚠ 10 | ⚠ 45 | | ⚠ 20 | ⚠ 190 | | ⚠ 29 | ⚠ 406 | | ⚠ 42 | ⚠ 861 | | ⚠ Quy luật | ⚠ tăng theo BÌNH PHƯƠNG số người, không phải tuyến tính |
Từ khoá nhận diện:
"số kênh giao tiếp" → ⚠ n(n−1)/2 "thêm bao nhiêu kênh" → ⚠ phải TRỪ số kênh cũ "tổng số kênh" → ⚠ tính thẳng với n mới "kênh giữa nhóm mới với nhau" → ⚠ bẫy — bỏ sót kênh chéo
| ⚠ Hệ quả thực tế của công thức này | Hệ quả |
|---|---|
| ⚠ Đội càng lớn càng khó phối hợp | |
| ⚠ Nên chia thành đội nhỏ có giao diện rõ ràng | |
| ⚠ Scrum khuyến nghị đội 5–9 người | ⚠ chính vì lý do này |
| ⚠ Cần kế hoạch truyền thông rõ ràng khi quy mô lớn | ⚠ không thể để mọi người nói với mọi người |
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề hỏi TỔNG hay hỏi THÊM | ⚠ quyết định có phải trừ không | | Đã dùng n MỚI để tính tổng chưa | | | Kết quả có hợp lý về độ lớn không | |
Và bài học quản lý ẩn sau công thức này: thêm người vào một dự án đang chậm thường làm nó chậm hơn. Mỗi người mới không chỉ thêm một đầu việc mà còn thêm hàng chục kênh giao tiếp phải duy trì.