Ngân hàng đề — PMP Mock Exam Set

Tìm thấy 201 câu.

Câu 61
A project manager is running late on his project implementation and he has decided to add 15 workers to some effort-driven activities. This addition of workers will reduce the duration of the work but will drive costs. What term best describes this addition of labor to the effort-driven activities?
  1. A Float
  2. B Compounding
  3. C Crashing
  4. D Slack
Xem giải thích

Đáp án

C — Crashing.

Vì sao đúng

⚠ Crashing — nén lịch bằng nguồn lực: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ THÊM nguồn lực vào hoạt động | ⚠ thêm người, thêm ca, làm thêm giờ | | ⚠ RÚT NGẮN thời lượng | | | ⚠ TĂNG chi phí | ⚠ đây là cái giá phải trả | | ⚠ Chỉ hiệu quả với hoạt động EFFORT-DRIVEN | ⚠ việc chia được cho nhiều người | | ⚠ Chỉ có tác dụng trên ĐƯỜNG GĂNG | |

⚠ Đúng mô tả trong đề: ⚠ thêm 15 người vào các hoạt động effort-driven, ⚠ rút ngắn thời gian nhưng đội chi phí lên.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Float) và D (Slack) — ⚠ là CÙNG một khái niệm: thời gian trì hoãn cho phép; ⚠ không liên quan tới việc thêm nhân lực.

  • B (Compounding) — ⚠ là thuật ngữ TÀI CHÍNH về lãi kép, không phải quản lý lịch.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ lô này có #25565 và #25578 về fast-tracking. ⚠ Câu này về crashing — kỹ thuật nén lịch còn lại. Ba câu tạo thành bộ đầy đủ.

⚠ Hai kỹ thuật nén lịch: | Kỹ thuật | Cách làm | Cái giá | |---|---|---| | ⚠ Crashing | ⚠ thêm nguồn lực | ⚠ TIỀN | | ⚠ Fast tracking | ⚠ làm song song | ⚠ RỦI RO |

⚠ Mẹo nhớ: ⚠ Crash → Cash; Fast → Risk.

⚠ Giới hạn của crashing — quy luật lợi ích giảm dần: | Hiện tượng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thêm người KHÔNG rút ngắn theo tỷ lệ tuyến tính | | | ⚠ Người mới cần thời gian làm quen | | | ⚠ Kênh giao tiếp tăng theo BÌNH PHƯƠNG | | | ⚠ Có việc KHÔNG chia nhỏ được | ⚠ chín phụ nữ không sinh con trong một tháng | | ⚠ Định luật Brooks | ⚠ "thêm người vào dự án phần mềm đang chậm làm nó chậm hơn" |

Từ khoá nhận diện:

"thêm người, thêm ca, làm thêm giờ" → ⚠ crashing "làm song song, chồng lấn" → ⚠ fast tracking "thời gian trì hoãn cho phép" → ⚠ float, slack — hai từ cùng nghĩa "việc chia được cho nhiều người" → ⚠ effort-driven activity

⚠ Cách crashing hiệu quả Cách
⚠ Chỉ nén hoạt động trên ĐƯỜNG GĂNG
⚠ Chọn hoạt động có chi phí nén THẤP NHẤT trên một ngày rút được
⚠ Tính lại đường găng sau mỗi lần nén
⚠ Dừng khi chi phí nén vượt lợi ích của việc về sớm
⚠ Nén ngoài đường găng ⚠ tốn tiền mà không rút được ngày nào
⚠ Hoạt động nào KHÔNG crash được Loại
⚠ Fixed-duration ⚠ bê tông khô cần đúng số ngày đó
⚠ Việc đòi kỹ năng hiếm ⚠ không tìm được người thứ hai
⚠ Việc không chia nhỏ được

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hoạt động định nén có trên đường găng không | | | Có phải hoạt động effort-driven không | | | Chi phí nén trên mỗi ngày rút được là bao nhiêu | ⚠ chọn cái rẻ nhất trước |

Và giới hạn thực tế của crashing mà mọi quản lý dự án đều gặp: thêm người vào một việc đang chậm thường làm nó chậm hơn. Người mới cần được hướng dẫn bởi chính những người đang bận nhất — và trong ngắn hạn, năng suất chung giảm xuống.

Câu 62
Beth is a project manager in her organization, and she is working with her project team to create the project management plan for her project. The purpose of the project management plan is best described as which one of the following choices?
  1. A Manage phase transitions within the project timeline
  2. B Define when the work will be completed and how much the work will cost
  3. C Define all processes the project team must utilize
  4. D Define how the project will achieve its objectives
Xem giải thích

Đáp án

D — Định nghĩa DỰ ÁN SẼ ĐẠT MỤC TIÊU BẰNG CÁCH NÀO.

Vì sao đúng

⚠ Project management plan là tài liệu tổng thể trả lời câu hỏi "làm thế nào": | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Dự án sẽ được THỰC THI thế nào | | | ⚠ Được GIÁM SÁT và KIỂM SOÁT thế nào | | | ⚠ Được KẾT THÚC thế nào | | | ⚠ Tích hợp mọi kế hoạch con | ⚠ phạm vi, lịch, chi phí, chất lượng, rủi ro... | | ⚠ Chứa ba baseline | ⚠ scope, schedule, cost |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (định nghĩa khi nào xong và tốn bao nhiêu) — ⚠ chỉ là schedule baseline và cost baseline, hai phần trong nhiều phần.

  • C (định nghĩa mọi quy trình đội phải dùng) — ⚠ quá hẹp; kế hoạch nói cả về baseline, vai trò, công cụ, chứ không chỉ quy trình.

  • A (quản lý chuyển tiếp giữa các giai đoạn) — ⚠ một phần rất nhỏ, thuộc về phần mô tả vòng đời dự án.

Ghi nhớ

⚠ Project management plan gồm những gì: | Nhóm | Thành phần | |---|---| | ⚠ Mười kế hoạch con | ⚠ Scope, Requirements, Schedule, Cost, Quality, Resource, Communications, Risk, Procurement, Stakeholder | | ⚠ Ba baseline | ⚠ scope, schedule, cost | | ⚠ Các thành phần bổ sung | ⚠ change management plan, configuration management plan, performance measurement baseline, mô tả vòng đời dự án, cách tiếp cận phát triển |

⚠ Phân biệt hai loại tài liệu: | Loại | Nội dung | Đổi thế nào | |---|---|---| | ⚠ Project management plan | ⚠ CÁCH LÀM — kế hoạch và baseline | ⚠ qua change control | | ⚠ Project documents | ⚠ risk register, stakeholder register, issue log, lessons learned... | ⚠ cập nhật tự do |

⚠ Đây là điểm hay hỏi: ⚠ sửa kế hoạch cần phê duyệt, ⚠ cập nhật tài liệu thì không.

Từ khoá nhận diện:

"dự án đạt mục tiêu thế nào" → ⚠ project management plan "vì sao nên làm dự án" → ⚠ business case "cho phép làm và trao quyền cho PM" → ⚠ project charter "cái gì phải làm ra" → ⚠ scope statement và WBS

⚠ Ai duyệt project management plan Ai
⚠ Nhà tài trợ
⚠ Có thể cần các bên liên quan chính đồng ý
⚠ Sau khi duyệt là BASELINE ⚠ mọi thay đổi cần change control
⚠ PM soạn ⚠ nhưng không tự phê duyệt
⚠ Bốn tài liệu đầu dự án — thứ tự Thứ tự
⚠ 1. Business case ⚠ vì sao
⚠ 2. Benefits management plan ⚠ được gì, ai hưởng
⚠ 3. Project charter ⚠ cho phép làm
⚠ 4. Project management plan ⚠ làm thế nào

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch đã được phê duyệt chính thức chưa | | | Có kế hoạch con nào còn thiếu không | | | Đội có thật sự dùng kế hoạch không | ⚠ hay nó chỉ nằm trong thư mục |

Và dấu hiệu một project management plan chỉ tồn tại hình thức: không ai mở nó ra sau ngày phê duyệt. Một kế hoạch tốt là kế hoạch được tra cứu khi có tranh cãi về cách làm — không phải một tệp để nộp cho đủ thủ tục.

Câu 63
Jerry is a project manager in his organization. He is working with the project team to identify the project stakeholders by leading an exercise where the team will first create their list of potential stakeholders and then come for a group creativity session to compare their lists of stakeholders with the group. What data gathering approach is Jerry likely using in this scenario?
  1. A Brainwriting
  2. B Brainstorming
  3. C Round robin
  4. D Delphi technique
Xem giải thích

Đáp án

A — Brainwriting.

Vì sao đúng

⚠ Brainwriting — biến thể của brainstorming: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi người TỰ VIẾT ý tưởng trước | ⚠ độc lập, không bị ảnh hưởng | | ⚠ Sau đó mới họp nhóm | ⚠ so sánh và bàn luận | | ⚠ Mục đích | ⚠ tránh việc người nói nhiều chi phối cả nhóm |

⚠ Đúng mô tả trong đề: ⚠ đội tự lập danh sách trước, ⚠ rồi mới họp so sánh với nhóm.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Brainstorming) — ⚠ mọi người nêu ý tưởng NGAY trong buổi họp; ⚠ không có bước tự viết trước.

  • D (Delphi technique) — ⚠ chuyên gia trả lời ẨN DANH qua NHIỀU VÒNG, có người điều phối tổng hợp; ⚠ ở đây họ gặp nhau trực tiếp.

  • C (Round robin) — ⚠ lần lượt từng người nêu ý kiến, nhưng không có bước viết trước.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25538 ở lô trước có brainwriting là phương án nhiễu, và khoá là affinity diagram. ⚠ Câu này brainwriting là khoá. Hai câu bổ sung nhau về nhóm kỹ thuật thu thập ý tưởng.

⚠ So sánh các kỹ thuật thu thập ý tưởng theo nhóm: | Kỹ thuật | Đặc điểm chính | |---|---| | ⚠ Brainstorming | ⚠ nói tự do ngay tại chỗ, số lượng hơn chất lượng | | ⚠ Brainwriting | ⚠ VIẾT trước, thảo luận sau — tránh chi phối | | ⚠ Round robin | ⚠ lần lượt từng người, ai cũng có lượt | | ⚠ Nominal group technique | ⚠ brainstorm rồi BỎ PHIẾU xếp hạng | | ⚠ Delphi | ⚠ ẩn danh, nhiều vòng, chuyên gia ở xa | | ⚠ Affinity diagram | ⚠ PHÂN NHÓM các ý đã có | | ⚠ Mind mapping | ⚠ vẽ toả ra từ ý trung tâm |

Từ khoá nhận diện:

"viết trước rồi mới bàn" → ⚠ brainwriting "ẩn danh, nhiều vòng" → ⚠ Delphi "bỏ phiếu xếp hạng" → ⚠ nominal group technique "nhóm ý tưởng theo chủ đề" → ⚠ affinity diagram

⚠ Vấn đề mà brainwriting giải quyết Vấn đề
⚠ Người nói nhiều lấn át người ít nói
⚠ Ý kiến đầu tiên định hướng cả nhóm ⚠ anchoring bias
⚠ Người cấp dưới ngại nói khác cấp trên
⚠ Người hướng nội cần thời gian suy nghĩ
⚠ Kết quả ⚠ nhiều ý tưởng ĐA DẠNG hơn
⚠ Vì sao Delphi lại đặc biệt Đặc điểm
⚠ Người tham gia KHÔNG biết nhau là ai
⚠ Nhiều vòng, mỗi vòng có tổng hợp phản hồi
⚠ Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng của uy tín cá nhân
⚠ Hợp khi ⚠ cần ý kiến chuyên gia và tránh thiên lệch nhóm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi họp có ai đang áp đảo không | | | Người ít nói đã đóng góp được chưa | | | Có ý kiến trái chiều nào bị bỏ qua không | |

Và lý do brainwriting thường cho kết quả tốt hơn brainstorming truyền thống: ý tưởng đầu tiên được nói ra sẽ định hướng mọi ý tưởng sau đó. Viết trước giúp mỗi người giữ được góc nhìn riêng trước khi bị nhóm kéo về một hướng.

Câu 64
You are the project manager for GHT Organization. Your manager, Jesse, has announced that he’s leaving the organization after 20 years of service. Another manager, Barb, who doesn’t like your project objectives, will be taking over as project sponsor and manager for your department. You now fear that Barb will cancel your project with her new authority. What type of power does Barb likely have in this scenario?
  1. A Avoiding
  2. B Referent
  3. C Punitive
  4. D Situational
Xem giải thích

Đáp án

D — Situational power (quyền lực tình huống).

Vì sao đúng

⚠ Situational power — quyền lực đến từ HOÀN CẢNH: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có được nhờ tình huống thay đổi | ⚠ không phải nhờ chức danh cố định hay phẩm chất cá nhân | | ⚠ Ở đây | ⚠ Barb có quyền vì người tiền nhiệm nghỉ và bà tiếp quản | | ⚠ Quyền lực gắn với BỐI CẢNH cụ thể | |

⚠ Không phải Barb vốn có uy tín hay chuyên môn vượt trội — ⚠ mà là hoàn cảnh đưa bà vào vị trí đó.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (Punitive) — ⚠ quyền lực từ khả năng TRỪNG PHẠT; ⚠ đề không nói Barb doạ phạt ai.

  • B (Referent) — ⚠ quyền lực từ UY TÍN và sự ngưỡng mộ cá nhân; ⚠ đề nói ngược lại — Barb không ưa mục tiêu dự án.

  • A (Avoiding) — ⚠ là một cách XỬ LÝ XUNG ĐỘT, không phải dạng quyền lực.

Ghi nhớ

⚠ Các dạng quyền lực trong PMBOK: | Dạng | Nguồn gốc | |---|---| | ⚠ Positional / Formal / Legitimate | ⚠ từ CHỨC DANH | | ⚠ Informational | ⚠ từ việc kiểm soát thông tin | | ⚠ Referent | ⚠ từ UY TÍN và sự tôn trọng cá nhân | | ⚠ Situational | ⚠ từ HOÀN CẢNH cụ thể | | ⚠ Personal / Charismatic | ⚠ từ sức hút cá nhân | | ⚠ Relational | ⚠ từ MẠNG LƯỚI quan hệ | | ⚠ Expert | ⚠ từ CHUYÊN MÔN | | ⚠ Reward-oriented | ⚠ từ khả năng khen thưởng | | ⚠ Punitive / Coercive | ⚠ từ khả năng trừng phạt | | ⚠ Ingratiating | ⚠ từ việc lấy lòng | | ⚠ Pressure-based | ⚠ từ việc gây áp lực | | ⚠ Guilt-based | ⚠ từ việc tạo cảm giác có lỗi | | ⚠ Persuasive | ⚠ từ khả năng thuyết phục | | ⚠ Avoiding | ⚠ từ việc từ chối tham gia |

Từ khoá nhận diện:

"quyền lực do hoàn cảnh đưa tới" → ⚠ situational "quyền lực từ chức danh" → ⚠ positional, legitimate "được kính trọng nên nghe theo" → ⚠ referent "giỏi chuyên môn nên nghe theo" → ⚠ expert

⚠ Hai dạng quyền lực MẠNH NHẤT cho PM Dạng
⚠ Expert ⚠ được nghe theo vì biết việc
⚠ Referent ⚠ được nghe theo vì được tôn trọng
⚠ Hai dạng nên hạn chế ⚠ punitive và pressure-based — hiệu quả ngắn hạn, hại dài hạn
⚠ Lý do ⚠ PM thường KHÔNG có quyền lực chính thức, phải dựa vào ảnh hưởng
⚠ Nên làm gì trong tình huống này Việc
⚠ Gặp Barb SỚM để trình bày giá trị dự án
⚠ Dùng business case và lợi ích kinh doanh làm căn cứ
⚠ Hiểu vì sao bà không ủng hộ ⚠ có thể có lý do chính đáng
⚠ Cập nhật stakeholder register và chiến lược tham gia
⚠ Không nên ⚠ né tránh và hy vọng vấn đề tự qua

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan mới đã được đưa vào register chưa | | | Thái độ của họ là ủng hộ, trung lập hay phản đối | | | Có chiến lược cụ thể để chuyển thái độ không | |

Và việc cần làm ngay khi một bên liên quan quyền lực thay đổi: gặp họ trước khi họ tự hình thành kết luận. Quyền lực tình huống đến rất nhanh, và ấn tượng đầu tiên về dự án thường quyết định thái độ của họ về sau.

Câu 65
Chris is working to develop the project charter for Project RTY. The project, sponsored by the county project officer, deals with the construction of a new community hall for the county government at a BAC of $400,000. Which of the following statements is not true concerning the project charter?
  1. A It creates a formal record of the project.
  2. B It provides a direct link between the project and the strategic objectives of the organization.
  3. C It shows the organizational commitment to the project.
  4. D It must always be developed by the project sponsor.
Xem giải thích

Đáp án

D — Charter LUÔN LUÔN phải do nhà tài trợ soạn thảo.

Vì sao đúng

⚠ Đây là phát biểu KHÔNG đúng — ⚠ và đề hỏi phát biểu nào không đúng.

Thực tế về việc soạn charter Nội dung
⚠ Quản lý dự án THƯỜNG soạn thảo ⚠ hoặc tham gia soạn
⚠ Nhà tài trợ hoặc người có thẩm quyền KÝ PHÊ DUYỆT
⚠ PMO cũng có thể soạn
⚠ Điểm bắt buộc ⚠ người KÝ phải ở NGOÀI dự án và có thẩm quyền cấp nguồn lực

⚠ Phân biệt hai việc: ⚠ soạn thảo và phê duyệt — ⚠ chỉ việc thứ hai là bắt buộc thuộc về nhà tài trợ.

Vì sao các phương án khác sai

⚠ Ba phương án còn lại đều ĐÚNG về charter: | Phương án | Vì sao đúng | |---|---| | ⚠ A — tạo hồ sơ chính thức của dự án | ⚠ charter CHÍNH THỨC khai sinh dự án | | ⚠ B — nối dự án với mục tiêu chiến lược | ⚠ charter nêu rõ dự án phục vụ mục tiêu nào | | ⚠ C — thể hiện cam kết của tổ chức | ⚠ có chữ ký của lãnh đạo là có cam kết |

Ghi nhớ

⚠ Nội dung của project charter: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mục đích dự án | | | ⚠ Mục tiêu đo được và tiêu chí thành công | | | ⚠ Yêu cầu ở mức cao | | | ⚠ Mô tả dự án và ranh giới | | | ⚠ Rủi ro tổng thể | | | ⚠ Mốc lịch tóm tắt | | | ⚠ Nguồn lực được phê duyệt trước | | | ⚠ Danh sách bên liên quan | | | ⚠ Tiêu chí phê duyệt và kết thúc | | | ⚠ TÊN quản lý dự án và MỨC THẨM QUYỀN | | | ⚠ Tên và chức vụ người phê duyệt | |

⚠ Vì sao charter quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không có charter thì dự án CHƯA TỒN TẠI chính thức | | | ⚠ TRAO QUYỀN cho PM dùng nguồn lực tổ chức | | | ⚠ Là căn cứ khi có tranh cãi về phạm vi hoặc thẩm quyền | | | ⚠ Ai ký | ⚠ phải ở NGOÀI dự án — PM không tự ký charter cho mình |

Từ khoá nhận diện:

"chính thức khai sinh dự án" → ⚠ project charter "trao quyền cho PM" → ⚠ charter "vì sao nên làm dự án" → ⚠ business case "làm thế nào" → ⚠ project management plan

⚠ Vì sao PM nên tham gia soạn charter Lý do
⚠ Hiểu rõ ràng buộc và kỳ vọng ngay từ đầu
⚠ Đàm phán được mức thẩm quyền hợp lý
⚠ Phát hiện sớm mục tiêu không khả thi
⚠ PMBOK khuyến nghị ⚠ chỉ định PM CÀNG SỚM CÀNG TỐT, tốt nhất là trước khi soạn charter

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Charter có nêu rõ mức thẩm quyền của PM không | ⚠ đây là mục hay bị bỏ trống nhất | | Người ký có đủ thẩm quyền cấp nguồn lực không | | | Mục tiêu trong charter có đo được không | |

Và mục quan trọng nhất trong charter đối với chính quản lý dự án: mức thẩm quyền được trao. Không có nó, PM phải xin phép cho từng quyết định — và mọi thứ chậm lại ngay từ ngày đầu.

Câu 66
The role of a project manager is distinct from that of a functional manager or operations manager. Which of the following definitions is not correct regarding these roles?
  1. A Operations managers are responsible for ensuring that business operations are efficient.
  2. B The functional manager focuses on providing management oversight for a functional or business unit.
  3. C The functional manager is the person assigned by the performing organization to lead the team that is responsible for achieving the project objectives.
  4. D The functional manager in a functional structure will make all project budget decisions throughout the project.
Xem giải thích

Đáp án

C — Functional manager là người được tổ chức chỉ định để dẫn dắt đội chịu trách nhiệm đạt mục tiêu dự án.

Vì sao đúng

⚠ Đó là định nghĩa của QUẢN LÝ DỰ ÁN, không phải quản lý chức năng.

⚠ Ba vai trò khác nhau: | Vai trò | Trách nhiệm | |---|---| | ⚠ Project manager | ⚠ dẫn dắt đội đạt MỤC TIÊU DỰ ÁN — tạm thời, có điểm kết thúc | | ⚠ Functional manager | ⚠ giám sát một PHÒNG BAN hoặc đơn vị nghiệp vụ — lâu dài | | ⚠ Operations manager | ⚠ bảo đảm HOẠT ĐỘNG KINH DOANH hiệu quả — liên tục |

Vì sao các phương án khác sai

⚠ Ba phương án còn lại đều mô tả ĐÚNG: | Phương án | Vì sao đúng | |---|---| | ⚠ A — operations manager lo hiệu quả vận hành | ⚠ đúng định nghĩa | | ⚠ B — functional manager giám sát đơn vị chức năng | ⚠ đúng định nghĩa | | ⚠ D — trong cơ cấu chức năng, functional manager quyết mọi ngân sách dự án | ⚠ ĐÚNG — đó là đặc trưng của functional organization |

Ghi nhớ

⚠ Các kiểu cơ cấu tổ chức và quyền lực của PM: | Cơ cấu | Quyền của PM | Ai quản ngân sách | |---|---|---| | ⚠ Functional | ⚠ RẤT ÍT hoặc không có | ⚠ functional manager | | ⚠ Weak matrix | ⚠ hạn chế | ⚠ functional manager | | ⚠ Balanced matrix | ⚠ thấp đến trung bình | ⚠ chia sẻ | | ⚠ Strong matrix | ⚠ trung bình đến cao | ⚠ project manager | | ⚠ Projectized | ⚠ CAO tới toàn quyền | ⚠ project manager |

⚠ Trong functional organization, ⚠ PM thường chỉ là project coordinator hoặc expediter, ⚠ và không kiểm soát ngân sách.

Từ khoá nhận diện:

"dẫn dắt đội đạt mục tiêu dự án" → ⚠ project manager "giám sát một phòng ban" → ⚠ functional manager "vận hành kinh doanh liên tục" → ⚠ operations manager "PM toàn quyền, đội thuộc dự án" → ⚠ projectized

⚠ Dự án và vận hành — khác nhau Khác
⚠ Dự án ⚠ TẠM THỜI, tạo ra kết quả DUY NHẤT
⚠ Vận hành ⚠ LIÊN TỤC, lặp lại, duy trì hoạt động
⚠ Điểm giao nhau ⚠ khi dự án BÀN GIAO sản phẩm cho vận hành
⚠ Chuyển giao ⚠ cần transition requirements và kế hoạch bàn giao rõ ràng
⚠ Xung đột điển hình giữa PM và functional manager Xung đột
⚠ Tranh giành NGUỒN LỰC ⚠ nhân sự vừa làm dự án vừa làm việc phòng ban
⚠ Ưu tiên khác nhau
⚠ Ai đánh giá hiệu suất nhân viên
⚠ Giải quyết bằng ⚠ thoả thuận rõ ràng ngay từ đầu, có nhà tài trợ hậu thuẫn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức thuộc kiểu cơ cấu nào | ⚠ quyết định mức quyền của PM | | PM có kiểm soát ngân sách không | | | Thoả thuận về nguồn lực với functional manager đã rõ chưa | |

Và nguồn xung đột phổ biến nhất trong cơ cấu ma trận: nhân viên có hai người quản. PM cần họ cho dự án, functional manager cần họ cho công việc phòng ban — và không thoả thuận trước thì người ở giữa luôn là người chịu thiệt.

Câu 67
Joan is the project manager of the NKQ Project, and she is trying to get the project sponsor to decide some of the project work. Joan wants the project sponsor to make a decision, but the project sponsor is encouraging Joan and the project team to make the decision. Joan suspects that the project sponsor is putting the decision on her because if the decision is wrong, it will be her fault. Beth, a project team member, says that project sponsor always wants the team to make decisions. What leadership style is happening in this scenario?
  1. A Servant leadership
  2. B Laissez-faire
  3. C Charismatic
  4. D Transactional
Xem giải thích

Đáp án

B — Laissez-faire.

Vì sao đúng

⚠ Laissez-faire — phong cách "buông tay": | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người lãnh đạo KHÔNG can thiệp | ⚠ để đội tự quyết | | ⚠ Ít hướng dẫn, ít hỗ trợ | | | ⚠ Đội tự xoay xở | | | ⚠ Có thể là chủ ý trao quyền, cũng có thể là NÉ TRÁCH NHIỆM | |

⚠ Đúng mô tả trong đề: ⚠ nhà tài trợ liên tục đẩy quyết định xuống đội, ⚠ và đội nghi ngờ đó là cách tránh chịu trách nhiệm nếu quyết định sai.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Servant leadership) — ⚠ lãnh đạo phục vụ CHỦ ĐỘNG gỡ vướng và hỗ trợ đội; ⚠ đây là trao quyền có đồng hành, khác hẳn với buông tay.

  • D (Transactional) — ⚠ dựa trên thưởng phạt theo mục tiêu.

  • C (Charismatic) — ⚠ truyền cảm hứng bằng sức hút cá nhân.

Ghi nhớ

⚠ Các phong cách lãnh đạo trong PMBOK: | Phong cách | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ Laissez-faire | ⚠ buông tay, đội tự quyết | | ⚠ Transactional | ⚠ thưởng phạt theo kết quả, tập trung mục tiêu | | ⚠ Servant leader | ⚠ phục vụ đội, gỡ vướng, phát triển con người | | ⚠ Transformational | ⚠ truyền cảm hứng, thúc đẩy đổi mới | | ⚠ Charismatic | ⚠ năng lượng cao, tự tin, thuyết phục | | ⚠ Interactional | ⚠ kết hợp transactional và transformational |

⚠ Laissez-faire và servant leadership — ranh giới mỏng nhưng quan trọng: | Tiêu chí | Laissez-faire | Servant leadership | |---|---|---| | ⚠ Đội tự quyết | ⚠ có | ⚠ có | | ⚠ Lãnh đạo gỡ vướng | ⚠ KHÔNG | ⚠ CÓ, chủ động | | ⚠ Lãnh đạo chịu trách nhiệm | ⚠ né tránh | ⚠ CHỊU trách nhiệm | | ⚠ Hỗ trợ và phát triển đội | ⚠ ít | ⚠ là trọng tâm | | ⚠ Khác biệt cốt lõi | ⚠ có mặt hay vắng mặt khi đội cần |

Từ khoá nhận diện:

"buông cho đội tự lo, không hỗ trợ" → ⚠ laissez-faire "phục vụ, gỡ vướng cho đội" → ⚠ servant leadership "thưởng phạt theo mục tiêu" → ⚠ transactional "truyền cảm hứng thay đổi" → ⚠ transformational

⚠ Khi nào laissez-faire phù hợp Khi nào
⚠ Đội rất giàu kinh nghiệm và tự chủ
⚠ Công việc sáng tạo cần tự do
⚠ Đội đã ở giai đoạn PERFORMING
⚠ Khi nào KHÔNG phù hợp ⚠ đội mới, thiếu kinh nghiệm, hoặc đang có xung đột
⚠ Joan nên làm gì Việc
⚠ Làm rõ ai là người có thẩm quyền quyết định ⚠ tra charter
⚠ Ghi lại quyết định và người phê duyệt
⚠ Với quyết định vượt thẩm quyền, ESCALATE chính thức bằng văn bản
⚠ Trao đổi thẳng thắn với nhà tài trợ
⚠ Đừng ⚠ âm thầm nhận quyết định mà không có ai xác nhận

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Charter có nêu rõ mức thẩm quyền của PM không | | | Quyết định vượt thẩm quyền có được ghi lại không | | | Nhà tài trợ có thật sự tham gia không | |

Và cách tự bảo vệ khi rơi vào tình huống bị đẩy quyết định: ghi lại bằng văn bản. Một email tóm tắt "theo trao đổi, tôi hiểu rằng anh giao đội quyết định việc này" biến một sự mập mờ thành một hồ sơ rõ ràng.

Câu 68
Barry is a project manager of the GJL Project for his organization. He’s working with the project team to define the communications management plan. In his planning meeting, Barry wants to the team to think of the 5C’s of Communication. You should know these too. Which one of the following is not one of the 5C’s of communication?
  1. A Correct grammar and spelling
  2. B Consistent messaging
  3. C Clear purpose of the message
  4. D Concise message
Xem giải thích

Đáp án

B — Consistent messaging.

Vì sao đúng

⚠ Năm chữ C của truyền thông: | Chữ C | Nội dung | |---|---| | ⚠ Correct grammar and spelling | ⚠ ngữ pháp và chính tả đúng | | ⚠ Concise expression | ⚠ súc tích, bỏ từ thừa | | ⚠ Clear purpose and expression | ⚠ mục đích rõ, hướng tới người đọc | | ⚠ Coherent logical flow | ⚠ mạch lạc | | ⚠ Controlling flow of words and ideas | ⚠ kiểm soát mạch ý, dùng đồ hoạ và tóm tắt |

⚠ "Consistent messaging" là một thực hành tốt — ⚠ nhưng không nằm trong danh sách 5C.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (correct grammar and spelling), C (clear purpose), D (concise message) — ⚠ đều là ba trong năm chữ C.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này GẦN TRÙNG với #25555 ở lô trước.

Câu Đề bài Khoá
⚠ #25555 ⚠ "cái nào KHÔNG phải một trong 5C" ⚠ D — consistent messaging to appropriate stakeholders throughout the project
⚠ #25589 (câu này) ⚠ "cái nào KHÔNG phải một trong 5C" ⚠ B — consistent messaging
⚠ Nội dung ⚠ cùng một câu hỏi, cùng một đáp án về ý nghĩa
⚠ Chữ cái ⚠ KHÁC nhau vì bộ đề xáo thứ tự
⚠ Phương án nhiễu ⚠ cũng là ba chữ C thật, chỉ diễn đạt ngắn hơn
⚠ Không mâu thuẫn ⚠ giữ nguyên cả hai khoá

⚠ Mẹo nhớ năm chữ C: | Chữ | Từ khoá tiếng Việt | |---|---| | ⚠ Correct | ⚠ ĐÚNG | | ⚠ Concise | ⚠ NGẮN | | ⚠ Clear | ⚠ RÕ | | ⚠ Coherent | ⚠ MẠCH LẠC | | ⚠ Controlling | ⚠ CÓ KIỂM SOÁT | | ⚠ Nhớ nhanh | ⚠ ĐÚNG – NGẮN – RÕ – MẠCH LẠC – CÓ KIỂM SOÁT |

Từ khoá nhận diện:

"năm chữ C" → ⚠ Correct, Concise, Clear, Coherent, Controlling "nhất quán thông điệp" → ⚠ thực hành tốt nhưng KHÔNG thuộc 5C "lắng nghe chủ động" → ⚠ kỹ năng giao tiếp, không phải 5C "số kênh giao tiếp" → ⚠ n(n−1)/2

⚠ Vì sao 5C chỉ nói về VIẾT Lý do
⚠ Năm chữ C áp dụng cho THÔNG ĐIỆP VIẾT ⚠ báo cáo, email, tài liệu
⚠ Giao tiếp nói có bộ kỹ năng khác ⚠ lắng nghe, quan sát phi ngôn ngữ, điều phối
⚠ Cả hai đều cần ⚠ PM dành phần lớn thời gian cho cả nói lẫn viết

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Báo cáo có súc tích không | | | Có hướng tới nhu cầu người đọc không | | | Có mạch lạc và dễ theo dõi không | |

Và trong năm chữ C, chữ khó nhất và bị bỏ qua nhiều nhất: Clear — hướng tới nhu cầu NGƯỜI ĐỌC. Viết đúng ngữ pháp và ngắn gọn là kỹ thuật; viết cho đúng người đọc là sự thấu hiểu.

Câu 69
Complete this statement: Research reveals that the top two percent of project managers as designated by their bosses and team members distinguish themselves by demonstrating ________________.
  1. A Superior relationship and communication skills while displaying a positive attitude
  2. B Superior relationship and analytical skills while displaying a positive attitude
  3. C Superior analytical and communication skills while displaying a positive attitude
  4. D Superior analytical skills while displaying a positive attitude
Xem giải thích

Đáp án

A — Kỹ năng QUAN HỆ và GIAO TIẾP vượt trội, cùng với thái độ TÍCH CỰC.

Vì sao đúng

⚠ Nghiên cứu được PMBOK dẫn lại: | Phát hiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhóm 2% quản lý dự án xuất sắc nhất | ⚠ theo đánh giá của cấp trên VÀ của chính đội | | ⚠ Nổi bật ở kỹ năng QUAN HỆ và GIAO TIẾP | | | ⚠ Cùng với thái độ TÍCH CỰC | | | ⚠ Đáng chú ý | ⚠ KHÔNG phải kỹ năng phân tích hay kỹ thuật |

⚠ Thông điệp: ⚠ điều phân biệt quản lý dự án giỏi với quản lý dự án xuất sắc là kỹ năng con người, không phải kiến thức kỹ thuật.

Vì sao các phương án khác sai

  • B, C, D — ⚠ đều nhấn vào kỹ năng PHÂN TÍCH; ⚠ phân tích là cần thiết nhưng không phải yếu tố phân biệt trong nghiên cứu này.

Ghi nhớ

⚠ Tam giác tài năng của PMI — PMI Talent Triangle: | Cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Technical project management | ⚠ kiến thức và kỹ năng quản lý dự án | | ⚠ Leadership | ⚠ dẫn dắt, tạo động lực, xử lý xung đột | | ⚠ Strategic and business management | ⚠ hiểu ngành và tổ chức, gắn dự án với chiến lược | | ⚠ PMI nhấn mạnh | ⚠ cả BA cạnh, không chỉ cạnh kỹ thuật |

⚠ Vì sao kỹ năng con người quan trọng đến vậy: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ PM dành khoảng 90% thời gian giao tiếp | | | ⚠ Thường KHÔNG có quyền lực chính thức | ⚠ phải gây ảnh hưởng | | ⚠ Phải làm việc với nhiều nhóm có lợi ích khác nhau | | | ⚠ Xung đột là chuyện hằng ngày | | | ⚠ Kỹ thuật giúp bạn | ⚠ được nhận việc; kỹ năng con người giúp bạn hoàn thành nó |

Từ khoá nhận diện:

"2% xuất sắc nhất" → ⚠ kỹ năng quan hệ, giao tiếp, thái độ tích cực "ba cạnh năng lực của PMI" → ⚠ talent triangle "nhận biết và quản lý cảm xúc" → ⚠ trí tuệ cảm xúc "90% thời gian" → ⚠ dành cho giao tiếp

⚠ Các kỹ năng liên cá nhân PMBOK liệt kê Kỹ năng
⚠ Lãnh đạo
⚠ Xây dựng đội
⚠ Tạo động lực
⚠ Giao tiếp
⚠ Gây ảnh hưởng
⚠ Ra quyết định
⚠ Nhận thức chính trị và văn hoá
⚠ Đàm phán
⚠ Xây dựng lòng tin
⚠ Quản lý xung đột
⚠ Huấn luyện
⚠ Vì sao thái độ tích cực được nhắc riêng Lý do
⚠ Dự án luôn có trục trặc
⚠ Thái độ của PM lan xuống cả đội
⚠ Người bi quan làm giảm động lực chung
⚠ Không phải ⚠ lạc quan mù quáng — mà là giữ được sự bình tĩnh và hướng giải pháp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đang đầu tư vào cạnh nào của tam giác tài năng | | | Đội có tin tưởng và sẵn sàng nói thật với bạn không | | | Bạn phản ứng thế nào khi dự án gặp trục trặc | |

Và điều nghiên cứu này nói với những ai đang muốn tiến xa trong nghề: kiến thức kỹ thuật đưa bạn vào cuộc chơi, kỹ năng con người quyết định bạn đi được bao xa. Hai phần trăm đứng đầu không phải là những người thuộc nhiều công thức nhất.

Câu 70
Karen is the project manager for your organization and she’s working with the project team to finalize a phase of a project. Karen has requested that the team inspect all of the work prior to the project customer inspection next week. Karen wants to ensure that the work is perfect and that there will be no delays with the customer inspection in the project. What type of inspection is the project team completing before the customer’s inspection?
  1. A The team is completing PDCA and the customer is completing scope acceptance verification.
  2. B The team is completing quality assurance and the customer is completing scope validation.
  3. C The team is completing scope validation and the customer is completing quality control.
  4. D The team is completing quality control and the customer is completing scope validation.
Xem giải thích

Đáp án

D — Đội đang thực hiện QUALITY CONTROL, còn khách hàng sẽ thực hiện SCOPE VALIDATION.

Vì sao đúng

⚠ Hai quy trình kiểm tra, hai mục đích, hai người thực hiện: | Quy trình | Ai làm | Kiểm tra gì | |---|---|---| | ⚠ Control Quality | ⚠ ĐỘI dự án, nội bộ | ⚠ sản phẩm có ĐÚNG ĐẶC TẢ KỸ THUẬT không | | ⚠ Validate Scope | ⚠ KHÁCH HÀNG hoặc nhà tài trợ | ⚠ sản phẩm có ĐƯỢC CHẤP NHẬN không |

⚠ Thứ tự bắt buộc:

⚠ Đội hoàn thành công việc
        ↓
⚠ Control Quality  →  ⚠ verified deliverables
        ↓
⚠ Validate Scope   →  ⚠ accepted deliverables

⚠ Đầu ra của Control Quality chính là đầu vào của Validate Scope.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đội làm scope validation, khách làm quality control) — ⚠ ĐẢO NGƯỢC hoàn toàn.

  • B (đội làm quality assurance) — ⚠ QA — nay gọi là Manage Quality — là về CẢI TIẾN QUY TRÌNH, không phải kiểm tra sản phẩm.

  • A (đội làm PDCA) — ⚠ PDCA là chu trình cải tiến liên tục, không phải quy trình kiểm tra sản phẩm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ câu #25579 ở lô trước phân biệt process group và knowledge area, và cũng nhắc tới cặp Validate Scope / Control Quality. ⚠ Hai câu bổ sung nhau.

⚠ Ba quy trình chất lượng — phân vai rõ: | Quy trình | Nhóm | Trọng tâm | |---|---|---| | ⚠ Plan Quality Management | ⚠ Planning | ⚠ định nghĩa tiêu chuẩn chất lượng | | ⚠ Manage Quality (QA) | ⚠ Executing | ⚠ QUY TRÌNH — cải tiến, kiểm toán | | ⚠ Control Quality (QC) | ⚠ M&C | ⚠ SẢN PHẨM — kiểm tra, đo lường |

⚠ Validate Scope và Control Quality — bảng phân biệt: | Tiêu chí | Control Quality | Validate Scope | |---|---|---| | ⚠ Ai | ⚠ đội nội bộ | ⚠ khách hàng | | ⚠ Hỏi gì | ⚠ có ĐÚNG không | ⚠ có CHẤP NHẬN không | | ⚠ Đầu ra | ⚠ verified deliverables | ⚠ accepted deliverables | | ⚠ Thứ tự | ⚠ TRƯỚC | ⚠ SAU | | ⚠ Nhóm quy trình | ⚠ M&C | ⚠ M&C |

Từ khoá nhận diện:

"đội kiểm tra nội bộ" → ⚠ Control Quality "khách hàng nghiệm thu" → ⚠ Validate Scope "cải tiến quy trình, kiểm toán" → ⚠ Manage Quality "chu trình cải tiến liên tục" → ⚠ PDCA của Deming

⚠ Vì sao đội nên kiểm tra TRƯỚC khách hàng Lý do
⚠ Lỗi phát hiện nội bộ RẺ hơn nhiều ⚠ internal vs external failure cost
⚠ Tránh mất uy tín trước khách
⚠ Tránh chậm lịch do phải làm lại sau nghiệm thu
⚠ Đúng như Karen làm ⚠ kiểm tra kỹ trước buổi nghiệm thu tuần sau

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sản phẩm đã qua Control Quality chưa | ⚠ đừng đưa cho khách thứ chưa kiểm | | Tiêu chí nghiệm thu đã thống nhất với khách chưa | | | Có biên bản nghiệm thu chính thức không | |

Và trình tự không được đảo: kiểm tra nội bộ TRƯỚC, khách hàng nghiệm thu SAU. Đưa cho khách một sản phẩm chưa qua kiểm tra là cách chuyển một lỗi rẻ thành một lỗi đắt, kèm theo mất niềm tin.