Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 621 People
Mateo is a project manager for his company. He believes that the whole project turns out better when the project team is involved in the management process. Mateo keeps the project team involved by listening to their input, including them in decision making, and creating a familial environment. Of the following, which theory states that workers need to be involved in the management process?
  1. A Herzberg's Theory of Motivation
  2. B McGregor's Theory of X and Y
  3. C Ouchi's Theory Z
  4. D Vroom's Expectancy Theory
Xem giải thích

Đáp án

C — THUYẾT Z CỦA OUCHI (Ouchi's Theory Z).

Vì sao đúng

⚠ Nội dung Thuyết Z: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người lao động THAM GIA vào quá trình quản lý | ⚠ đúng câu hỏi của đề | | ⚠ Ra quyết định theo ĐỒNG THUẬN tập thể | ⚠ Mateo đưa đội vào việc ra quyết định | | ⚠ Việc làm lâu dài, gắn bó | | | ⚠ Quan tâm tới người lao động một cách TOÀN DIỆN | ⚠ Mateo tạo môi trường như gia đình | | ⚠ Trách nhiệm tập thể, luân chuyển công việc | | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả ba hành vi của Mateo — lắng nghe, cho tham gia quyết định, tạo môi trường gia đình — đều là mô tả sách giáo khoa của Thuyết Z |

⚠ Nguồn gốc Thuyết Z: ⚠ William Ouchi xây dựng nó từ việc quan sát cách quản lý của các công ty Nhật Bản ⚠ — ⚠ nên các từ khoá "đồng thuận", "gắn bó lâu dài", "như một gia đình" đều là dấu hiệu nhận diện.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Thuyết kỳ vọng của Vroom) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một thuyết về động lực và cũng nói về việc người lao động cần cảm thấy nỗ lực của mình có ý nghĩa: ⚠ nhưng ⚠ Vroom nói về chuỗi NỖ LỰC → KẾT QUẢ → PHẦN THƯỞNG, tức là cơ chế cá nhân của động lực ⚠ — ⚠ nó không nói gì về việc người lao động tham gia vào quản lý; ⚠ liên hệ #26923 lô 203: Vroom là đáp án khi đề nhắc tới phần thưởng và kỳ vọng, không phải khi đề nhắc tới sự tham gia.

  • A (Thuyết động viên của Herzberg) — ⚠ nói về yếu tố duy trì và yếu tố động viên; ⚠ liên hệ #26988 lô 205.

  • B (Thuyết X và Y của McGregor) — ⚠ nói về GIẢ ĐỊNH của người quản lý về bản chất nhân viên; ⚠ Thuyết Y có gần với phong cách của Mateo, nhưng nó nói về niềm tin của người quản lý chứ không nói về cơ chế tham gia quản lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26988 lô 205 (Herzberg và yếu tố duy trì), ⚠ #26923 lô 203 (thuyết kỳ vọng Vroom), ⚠ #26877 lô 202 (Thuyết X và Y), ⚠ #26941 lô 204 (không được tham gia quyết định thì mất cam kết), ⚠ #26950 lô 204 (cả đội cùng giải quyết vấn đề).

⚠ Bảng phân biệt các thuyết hay ra thi: | Thuyết | Từ khoá nhận diện | |---|---| | ⚠ OUCHI (Z) | ⚠ tham gia quản lý, đồng thuận, gắn bó lâu dài — ĐÁP ÁN | | ⚠ VROOM (kỳ vọng) | ⚠ nỗ lực → kết quả → phần thưởng có giá trị | | ⚠ HERZBERG (hai yếu tố) | ⚠ yếu tố duy trì và yếu tố động viên | | ⚠ McGREGOR (X và Y) | ⚠ giả định người ta lười hay tự giác | | ⚠ MASLOW (tháp nhu cầu) | ⚠ nhu cầu bậc thấp trước, bậc cao sau | | ⚠ McCLELLAND (ba nhu cầu) | ⚠ thành tựu, quyền lực, liên kết | | ⚠ Mẹo phân biệt nhanh | ⚠ nghe "tham gia quản lý, đồng thuận" thì nghĩ Ouchi; "phần thưởng" thì nghĩ Vroom; "lương không tạo động lực" thì nghĩ Herzberg; "người ta lười hay chăm" thì nghĩ McGregor |

⚠ Thuyết Z và agile có gì chung: | Điểm chung | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội tự tổ chức và tự quyết | ⚠ liên hệ #26941 lô 204 | | ⚠ Ra quyết định theo đồng thuận | ⚠ liên hệ #26950 lô 204 | | ⚠ Trách nhiệm tập thể chứ không cá nhân | ⚠ liên hệ #27023 lô 205 | | ⚠ Quan tâm tới con người, không chỉ tới đầu ra | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ Thuyết Z ra đời từ những năm 1980, rất lâu trước agile — nhưng nhiều nguyên tắc của nó gần như trùng khớp với cách một đội agile trưởng thành vận hành, và đó không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên |

⚠ Mặt trái ít được nhắc của Thuyết Z: | Hạn chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ra quyết định theo đồng thuận rất CHẬM | ⚠ không hợp với tình huống khẩn cấp | | ⚠ Đòi hỏi mức gắn bó lâu dài từ cả hai phía | ⚠ khó áp dụng ở nơi nhân sự biến động nhiều | | ⚠ Môi trường "như gia đình" có thể làm mờ ranh giới | ⚠ khó đưa ra quyết định khó về con người | | ⚠ Cân bằng thực dụng | ⚠ cho đội tham gia vào các quyết định ẢNH HƯỞNG TỚI CÔNG VIỆC CỦA HỌ, còn các quyết định khẩn cấp hoặc mang tính tổ chức thì vẫn cần người quyết nhanh; liên hệ #26986 lô 205 về các mức ra quyết định |

Từ khoá nhận diện:

"người lao động cần được tham gia quản lý" → ⚠ THUYẾT Z của Ouchi "phần thưởng và kỳ vọng" → ⚠ Vroom "yếu tố duy trì" → ⚠ Herzberg "giả định về bản chất nhân viên" → ⚠ McGregor X/Y

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn được tham gia vào những quyết định nào | | | Có quyết định nào ảnh hưởng tới họ mà họ không được hỏi không | | | Bạn quyết theo đồng thuận hay theo tham vấn | |

Và điều mà Thuyết Z nói mà các thuyết động lực khác không nói: động lực không chỉ đến từ thứ người ta NHẬN ĐƯỢC, mà còn từ mức độ họ được tham gia quyết định điều gì sẽ xảy ra.

Câu 622 People
A project manager is working on a project spanning several years. Over time, the stakeholders responsible for guiding the project's deliverables have grown from two people to ten, all with varying engagement levels and influence toward the project and the organization. The project manager observes that the group's growth makes it more challenging to know what the project is meant to deliver, which in turn increases the likelihood of scope creep, missed timelines, and budget shortfalls. Moreover, meetings with the stakeholders tend to devolve into status updates rather than ways to gather information about the attributes of the project's deliverable. As a result, the project manager decides to update the ground rules regarding stakeholder engagement. Notably, the project manager will facilitate a demonstration of the deliverables to date to ensure stakeholders' expectations align with the delivery's realities. If they do, the stakeholders will sign off on the deliverables; if not, stakeholders and the project team will develop written feedback for what needs to change, which they will likewise sign off on. Which aspect of expert judgment is the project manager using to create ground rules regarding stakeholder engagement?
  1. A Analytical and assessment techniques
  2. B Requirements management
  3. C Characteristics of stakeholders
  4. D Politics and power structures
Xem giải thích

Đáp án

B — QUẢN LÝ YÊU CẦU (requirements management).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "…rather than ways to gather infor", tức là "…gather information"; ⚠ các dữ kiện đã đủ để chọn đáp án.

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề gốc mà đề mô tả: | Triệu chứng | Nguyên nhân | |---|---| | ⚠ Khó biết dự án phải bàn giao cái gì | ⚠ YÊU CẦU không được quản lý chặt | | ⚠ Nguy cơ phình phạm vi tăng lên | ⚠ hệ quả trực tiếp của yêu cầu mơ hồ | | ⚠ Trễ mốc và thiếu ngân sách | ⚠ cũng là hệ quả | | ⚠ Nhóm bên liên quan tăng từ 2 lên 10 người | ⚠ mười góc nhìn về việc phải giao cái gì | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi không rõ phải bàn giao cái gì, đó là vấn đề quản lý YÊU CẦU |

⚠ Công cụ then chốt: ma trận truy vết yêu cầu ⚠ — ⚠ nó nối từng yêu cầu với nguồn gốc, với sản phẩm bàn giao và với tiêu chí nghiệm thu, nên mọi thay đổi đều truy được về ai đã yêu cầu và vì sao.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (đặc điểm của các bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề mở đầu bằng việc nhóm bên liên quan phình to với mức tham gia và ảnh hưởng khác nhau, nên câu trả lời về bên liên quan nghe rất khớp: ⚠ nhưng ⚠ sự phình to đó là BỐI CẢNH, còn HẬU QUẢ mà đề nhấn mạnh là "khó biết dự án phải bàn giao cái gì" ⚠; ⚠ hiểu rõ đặc điểm từng bên liên quan giúp trao đổi tốt hơn, nhưng nó không tự nó làm rõ được các yêu cầu mâu thuẫn nhau; ⚠ hãy bám vào hậu quả mà đề nêu ra chứ đừng bám vào bối cảnh mở đầu.

  • A (kỹ thuật phân tích và đánh giá) — ⚠ quá chung chung; ⚠ nó là một nhóm công cụ, không phải một lĩnh vực có thể giải quyết vấn đề được mô tả.

  • D (chính trị và cấu trúc quyền lực) — ⚠ có liên quan khi mười bên liên quan có ảnh hưởng khác nhau; ⚠ nhưng đó là vấn đề phụ, không phải nguyên nhân của việc không rõ sản phẩm bàn giao.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26944 lô 204 (các kỹ thuật thu thập yêu cầu), ⚠ #27014 lô 205 (định nghĩa phạm vi đầy đủ), ⚠ #26998 lô 205 (bản tuyên bố phạm vi gồm gì), ⚠ #26957 lô 204 (nhận diện bên liên quan suốt vòng đời).

⚠ Quản lý yêu cầu gồm những gì: | Hoạt động | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thu thập yêu cầu từ mọi bên liên quan | ⚠ liên hệ #26944 lô 204 | | ⚠ Phân tích và giải quyết các yêu cầu MÂU THUẪN | ⚠ việc khó nhất khi có mười bên liên quan | | ⚠ Xếp thứ tự ưu tiên | | | ⚠ Lập MA TRẬN TRUY VẾT | ⚠ công cụ trung tâm | | ⚠ Quản lý thay đổi yêu cầu | ⚠ liên hệ #27061 cùng lô | | ⚠ Xác nhận yêu cầu đã được đáp ứng | | | ⚠ Điều quan trọng nhất khi nhóm bên liên quan phình to | ⚠ phải có một NGƯỜI hoặc một CƠ CHẾ quyết định cuối cùng khi các yêu cầu mâu thuẫn — mười người ngang quyền nghĩa là không ai quyết được, và đó chính là nguồn của mọi triệu chứng trong đề |

⚠ Ma trận truy vết yêu cầu có gì: | Cột | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mã và mô tả yêu cầu | | | ⚠ NGUỒN GỐC: ai yêu cầu | ⚠ rất quý khi cần quay lại hỏi | | ⚠ Mức ưu tiên | | | ⚠ Liên kết tới mục tiêu kinh doanh | ⚠ để loại các yêu cầu không phục vụ mục tiêu nào | | ⚠ Liên kết tới sản phẩm bàn giao và WBS | | | ⚠ Tiêu chí nghiệm thu và cách kiểm thử | | | ⚠ Giá trị lớn nhất | ⚠ khi có người hỏi "vì sao lại có tính năng này", ma trận trả lời được trong ba mươi giây — và với một nhóm mười bên liên quan thì câu hỏi đó sẽ được hỏi rất nhiều lần |

⚠ Vì sao cuộc họp biến thành báo cáo tình trạng: | Nguyên nhân | Cách chữa | |---|---| | ⚠ Không có chương trình họp rõ ràng | ⚠ liên hệ #27050 cùng lô | | ⚠ Không rõ cuộc họp cần quyết cái gì | ⚠ nêu quyết định cần đưa ra ngay đầu | | ⚠ Không ai chuẩn bị trước | ⚠ gửi tài liệu trước | | ⚠ Nhóm quá đông cho một cuộc bàn bạc | ⚠ tách nhóm nhỏ cho từng chủ đề | | ⚠ Nhận xét | ⚠ báo cáo tình trạng là thứ có thể gửi bằng email; nếu một cuộc họp mười người chỉ làm được việc đó thì nó đang tiêu mười giờ công để thay thế cho một trang giấy — và đó là dấu hiệu rõ ràng rằng cuộc họp cần được thiết kế lại |

Từ khoá nhận diện:

"khó biết phải bàn giao cái gì, nguy cơ phình phạm vi" → ⚠ QUẢN LÝ YÊU CẦU "đặc điểm của bên liên quan" → ⚠ bối cảnh, không phải nguyên nhân của hậu quả nêu ra "kỹ thuật phân tích và đánh giá" → ⚠ quá chung chung "chính trị và cấu trúc quyền lực" → ⚠ vấn đề phụ trong tình huống này

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận truy vết yêu cầu không | | | Khi hai bên liên quan yêu cầu trái ngược nhau, ai quyết | | | Cuộc họp bên liên quan của bạn ra được quyết định gì | |

Và điều xảy ra với mọi dự án khi nhóm bên liên quan phình to mà cơ chế quyết định thì không đổi: số lượng yêu cầu tăng theo số người, còn khả năng nói không thì vẫn nguyên như cũ.

Câu 623 Process
Which system is responsible for identifying and documenting the functional and physical characteristics of a product or component that a project is creating?
  1. A The requirements gathering process
  2. B The configuration management system
  3. C The planning process group
  4. D Stakeholder analysis
Xem giải thích

Đáp án

B — HỆ THỐNG QUẢN LÝ CẤU HÌNH (configuration management system).

Vì sao đúng

⚠ Quản lý cấu hình làm gì: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHẬN DIỆN đặc tính CHỨC NĂNG và VẬT LÝ của sản phẩm | ⚠ đúng nguyên văn định nghĩa | | ⚠ GHI LẠI và kiểm soát các đặc tính đó | | | ⚠ Theo dõi phiên bản nào đang là chuẩn | | | ⚠ Ghi nhận mọi thay đổi đối với đặc tính | | | ⚠ Kiểm tra tính toàn vẹn của sản phẩm | ⚠ thứ đang có có đúng là thứ đã duyệt không | | ⚠ Kết luận | ⚠ cụm "đặc tính chức năng và vật lý" là dấu hiệu nhận diện tuyệt đối của quản lý cấu hình |

⚠ Ví dụ dễ hình dung: ⚠ hệ thống quản lý cấu hình cho biết bản vẽ số mấy, phiên bản mấy, đang là bản chính thức; và cấu kiện nào được lắp theo bản nào ⚠ — ⚠ thiếu nó thì hai người có thể đang làm theo hai bản vẽ khác nhau mà không ai biết.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quy trình thu thập yêu cầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ thu thập yêu cầu cũng là việc xác định sản phẩm phải có những đặc tính gì, nên nghe rất gần: ⚠ nhưng ⚠ thu thập yêu cầu xác định sản phẩm CẦN có gì ở giai đoạn đầu; quản lý cấu hình theo dõi sản phẩm THỰC SỰ có gì trong suốt vòng đời ⚠; ⚠ một cái là đầu vào của việc lập kế hoạch, cái kia là hệ thống kiểm soát chạy liên tục; ⚠ và câu hỏi dùng từ "HỆ THỐNG", vốn chỉ một cơ chế vận hành chứ không phải một quy trình lập kế hoạch.

  • C (nhóm quy trình lập kế hoạch) — ⚠ là một nhóm quy trình rộng lớn; ⚠ nó bao gồm nhiều việc nhưng không phải một hệ thống theo dõi đặc tính sản phẩm.

  • D (phân tích bên liên quan) — ⚠ hoàn toàn khác lĩnh vực; ⚠ nó phân tích con người, không phân tích sản phẩm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27043 cùng lô (chọn công cụ quản lý thay đổi và cấu hình), ⚠ #27061 cùng lô (kiểm soát thay đổi tích hợp), ⚠ #26964 lô 204 (cập nhật đường cơ sở), ⚠ #27080 cùng lô (rà soát việc sửa lỗi).

⚠ Quản lý cấu hình gồm bốn hoạt động: | Hoạt động | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHẬN DIỆN cấu hình | ⚠ xác định và ghi lại đặc tính sản phẩm — trọng tâm câu này | | ⚠ KIỂM SOÁT thay đổi cấu hình | ⚠ mọi thay đổi đặc tính phải được duyệt | | ⚠ GHI NHẬN trạng thái cấu hình | ⚠ hiện tại phiên bản nào đang hiệu lực | | ⚠ KIỂM TRA và ĐÁNH GIÁ cấu hình | ⚠ sản phẩm thực tế có khớp với hồ sơ không | | ⚠ Hoạt động hay bị bỏ qua nhất | ⚠ cái cuối cùng — nhiều tổ chức ghi chép rất đầy đủ nhưng không bao giờ đối chiếu hồ sơ với sản phẩm thật, và khoảng cách giữa hai thứ đó lớn dần theo thời gian mà không ai biết |

⚠ Phân biệt quản lý CẤU HÌNH với kiểm soát THAY ĐỔI: | Quản lý cấu hình | Kiểm soát thay đổi | |---|---| | ⚠ Đối tượng: ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM | ⚠ đối tượng: các YÊU CẦU thay đổi | | ⚠ Trả lời "sản phẩm hiện gồm những gì" | ⚠ trả lời "ta đã đồng ý đổi những gì" | | ⚠ Quan tâm tới phiên bản và tính toàn vẹn | ⚠ quan tâm tới phê duyệt và tác động | | ⚠ Vì sao cần cả hai | ⚠ kiểm soát thay đổi quyết định CÓ đổi hay không; quản lý cấu hình bảo đảm sau khi đổi thì ai cũng làm theo đúng phiên bản mới — một thay đổi được duyệt mà không cập nhật cấu hình sẽ chỉ tồn tại trên giấy |

⚠ Vì sao đặc biệt quan trọng ở dự án phức tạp: | Tình huống | Rủi ro nếu không có | |---|---| | ⚠ Nhiều cấu kiện làm ở nhiều nơi | ⚠ lắp vào nhau không khớp | | ⚠ Nhiều phiên bản thiết kế qua thời gian | ⚠ có người làm theo bản cũ | | ⚠ Sản phẩm phải bảo trì nhiều năm | ⚠ không biết thiết bị này thuộc phiên bản nào | | ⚠ Có yêu cầu kiểm toán hoặc chứng nhận | ⚠ không chứng minh được đã làm đúng chuẩn | | ⚠ Nhận xét | ⚠ quản lý cấu hình gần như vô hình khi nó hoạt động tốt — người ta chỉ nhận ra giá trị của nó vào lần đầu tiên phát hiện hai bộ phận đang làm theo hai phiên bản khác nhau của cùng một bản thiết kế |

Từ khoá nhận diện:

"đặc tính CHỨC NĂNG và VẬT LÝ của sản phẩm" → ⚠ QUẢN LÝ CẤU HÌNH "thu thập yêu cầu" → ⚠ xác định sản phẩm CẦN gì ở giai đoạn đầu "nhóm quy trình lập kế hoạch" → ⚠ quá rộng, không phải một hệ thống "phân tích bên liên quan" → ⚠ phân tích con người, khác lĩnh vực

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn biết phiên bản nào của tài liệu thiết kế đang là chuẩn không | | | Có ai đang làm theo phiên bản cũ mà bạn không biết không | | | Bạn có bao giờ đối chiếu sản phẩm thật với hồ sơ chưa | |

Và câu hỏi mà hệ thống quản lý cấu hình sinh ra để trả lời bất cứ lúc nào: thứ chúng ta đang có, đúng ra phải là thứ gì — và hồ sơ có còn khớp với thực tế không.

Câu 624 Process
Miora is the project manager for the Roselyn Project and has created a contract SOW (statement of work) for a vendor. Which of the following responses should not be included in the contract SOW?
  1. A A description of the collateral services required
  2. B The levels of the expected quality
  3. C Signatures of both parties in agreement with the SOW
  4. D Items being purchased
Xem giải thích

Đáp án

C — CHỮ KÝ CỦA HAI BÊN THỂ HIỆN SỰ ĐỒNG Ý VỚI BẢN MÔ TẢ CÔNG VIỆC.

Vì sao đúng

⚠ Bản mô tả công việc trong hợp đồng chứa gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mô tả các hạng mục được mua | ⚠ sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể | | ⚠ Các dịch vụ phụ trợ đi kèm | ⚠ lắp đặt, đào tạo, bảo trì | | ⚠ Mức CHẤT LƯỢNG mong đợi | ⚠ tiêu chuẩn áp dụng, tiêu chí nghiệm thu | | ⚠ Địa điểm, thời gian, số lượng | | | ⚠ CHỮ KÝ của hai bên | ⚠ KHÔNG thuộc tài liệu này — ĐÁP ÁN | | ⚠ Lý do | ⚠ bản mô tả công việc là tài liệu MÔ TẢ CÔNG VIỆC, còn chữ ký thuộc về bản HỢP ĐỒNG |

⚠ Quan hệ giữa hai tài liệu: ⚠ bản mô tả công việc thường được ĐÍNH KÈM vào hợp đồng như một phụ lục ⚠ — ⚠ chữ ký nằm ở hợp đồng chính và có hiệu lực cho toàn bộ, bao gồm cả phụ lục.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (mức chất lượng mong đợi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nhiều người nghĩ rằng chất lượng thuộc về một tài liệu riêng như kế hoạch quản lý chất lượng, nên nó nghe như thứ không nằm trong bản mô tả công việc: ⚠ nhưng ⚠ mức chất lượng là một phần CỐT LÕI của bản mô tả công việc — nó chính là thứ định nghĩa thế nào là giao hàng đạt yêu cầu ⚠; ⚠ một bản mô tả không nêu tiêu chuẩn chất lượng sẽ dẫn tới tranh chấp ở khâu nghiệm thu, vì hai bên không có chuẩn chung để đối chiếu; ⚠ liên hệ #27052 cùng lô: khi nhà cung cấp bị cho là làm kém, thứ đầu tiên phải tra chính là tiêu chí chất lượng trong bản mô tả công việc.

  • A (mô tả các dịch vụ phụ trợ) — ⚠ CÓ trong bản mô tả công việc; ⚠ và đây là mục hay bị bỏ sót, dẫn tới cãi nhau về việc lắp đặt và đào tạo có nằm trong giá hay không.

  • D (các hạng mục được mua) — ⚠ là nội dung trung tâm của tài liệu.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27037 cùng lô (thương lượng phạm vi trước tiên), ⚠ #27052 cùng lô (tra hợp đồng khi nhà cung cấp làm kém), ⚠ #26998 lô 205 (bản tuyên bố phạm vi gồm gì), ⚠ #27046 cùng lô (các loại hợp đồng).

⚠ Phân biệt các loại bản mô tả công việc: | Loại | Nội dung | |---|---| | ⚠ SOW của DỰ ÁN | ⚠ mô tả sản phẩm mà dự án sẽ tạo ra, là đầu vào của điều lệ | | ⚠ SOW của HỢP ĐỒNG | ⚠ mô tả phần công việc giao cho nhà cung cấp — câu này | | ⚠ Điều khoản tham chiếu (TOR) | ⚠ thường dùng cho hợp đồng dịch vụ tư vấn | | ⚠ Điểm chung | ⚠ cả ba đều trả lời câu hỏi "phải làm gì", chỉ khác về phạm vi và người thực hiện — và cả ba đều là tài liệu MÔ TẢ, không phải tài liệu có hiệu lực pháp lý tự thân |

⚠ Một bản mô tả công việc tốt cần gì: | Yêu cầu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đủ CHI TIẾT để nhà cung cấp báo giá chính xác | ⚠ mơ hồ thì họ độn phí rủi ro | | ⚠ Nêu rõ tiêu chuẩn chất lượng áp dụng | ⚠ liên hệ #27000 lô 205 về chỉ số chất lượng | | ⚠ Ghi rõ những gì KHÔNG thuộc phạm vi | ⚠ liên hệ #26998 lô 205 | | ⚠ Nêu nghĩa vụ của BÊN MUA | ⚠ mục hay bị quên — liên hệ #27052 cùng lô | | ⚠ Tiêu chí nghiệm thu đo được | | | ⚠ Phép thử | ⚠ đưa cho một nhà cung cấp chưa từng biết dự án và hỏi họ có báo giá được không — nếu họ phải hỏi thêm mười câu thì bản mô tả chưa xong, và mười câu đó sẽ trở thành mười điểm tranh chấp về sau |

⚠ Các tài liệu trong một bộ hồ sơ mua sắm: | Tài liệu | Vai trò | |---|---| | ⚠ Bản mô tả công việc (SOW) | ⚠ phải làm gì | | ⚠ Tài liệu mời thầu (RFP, RFQ, RFI) | ⚠ mời nhà cung cấp phản hồi — liên hệ #26886 lô 203 | | ⚠ Tiêu chí lựa chọn nguồn | ⚠ chấm điểm nhà cung cấp thế nào | | ⚠ HỢP ĐỒNG | ⚠ văn bản pháp lý, nơi có CHỮ KÝ | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ bản mô tả công việc thường trở thành phụ lục của hợp đồng — nên nội dung của nó có hiệu lực pháp lý đầy đủ, chỉ là chữ ký không nằm trên chính nó |

Từ khoá nhận diện:

"chữ ký hai bên" → ⚠ thuộc HỢP ĐỒNG, không thuộc bản mô tả công việc "mức chất lượng mong đợi" → ⚠ CÓ, và là phần cốt lõi "dịch vụ phụ trợ" → ⚠ CÓ, và hay bị bỏ sót "hạng mục được mua" → ⚠ CÓ, là nội dung trung tâm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bản mô tả công việc của bạn có nêu tiêu chuẩn chất lượng không | | | Nó có ghi nghĩa vụ của bên mua không | | | Một nhà cung cấp mới đọc nó có báo giá được ngay không | |

Và điều phân biệt một bản mô tả công việc tốt với một bản chỉ đủ để ký: bản tốt trả lời trước những câu hỏi mà bạn sẽ phải cãi nhau về chúng vào tháng thứ sáu.

Câu 625 People
You are a project manager for a midsized agile team, and you are a couple of weeks away from the end of the completion of your project. You know that some of your project team is returning for the next project you have lined up, but some are leaving the organization. While the work was accomplished, the team had many conflicts, and some were very rude and disrespectful to one another. You attempted to change this trend in the middle of the project, but the tone had already been set. As the next project starts, what is the best avenue to set the tone?
  1. A Project plan
  2. B Project charter
  3. C One-on-one discussions
  4. D Kickoff meeting
Xem giải thích

Đáp án

D — BUỔI HỌP KHỞI ĐỘNG (kickoff meeting).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao buổi khởi động là nơi đặt tông: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là dịp ĐẦU TIÊN cả đội gặp nhau | ⚠ ấn tượng đầu tiên định hình kỳ vọng | | ⚠ Có mặt toàn bộ đội cùng lúc | ⚠ thông điệp tới tất cả cùng một lần | | ⚠ Là nơi thoả thuận QUY TẮC ỨNG XỬ | ⚠ liên hệ #27072 cùng lô | | ⚠ Diễn ra TRƯỚC khi thói quen hình thành | ⚠ bài học đắt giá từ dự án trước | | ⚠ Kết luận | ⚠ bạn đã học được rằng sửa tông giữa chừng không hiệu quả, nên lần này phải đặt tông từ đầu |

⚠ Bài học cốt lõi từ dự án trước: ⚠ đề nói rõ "bạn đã thử thay đổi xu hướng đó giữa dự án nhưng tông đã được định sẵn rồi" ⚠ — ⚠ đó chính là lý do câu trả lời phải là một sự kiện ở ĐẦU dự án.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (các cuộc trao đổi một–một) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ trao đổi riêng là công cụ rất mạnh cho các vấn đề về con người, và nó xuất hiện làm đáp án đúng ở nhiều câu hỏi khác — liên hệ #26859 lô 202 và #26931 lô 203: ⚠ nhưng ⚠ tông của một ĐỘI là hiện tượng TẬP THỂ, không phải tổng của các cuộc trò chuyện riêng lẻ ⚠; ⚠ nói riêng với từng người rằng "hãy tôn trọng nhau" không tạo ra chuẩn mực chung mà cả nhóm cùng chứng kiến và cùng cam kết; ⚠ trao đổi riêng là công cụ để XỬ LÝ vi phạm sau đó, còn buổi khởi động là nơi THIẾT LẬP chuẩn mực; hai việc khác nhau và đều cần.

  • B (điều lệ dự án) — ⚠ là văn bản uỷ quyền cho dự án và người quản lý; ⚠ nó không nói về cách các thành viên đối xử với nhau — thứ đó thuộc điều lệ ĐỘI.

  • A (kế hoạch dự án) — ⚠ mô tả cách thực hiện công việc; ⚠ và một tài liệu không tự nó đặt tông cho hành vi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27072 cùng lô (mục đích của quy tắc ứng xử), ⚠ #26931 lô 203 (nhắc riêng khi có người vi phạm quy tắc), ⚠ #26853 lô 202 (các giai đoạn phát triển đội), ⚠ #26959 lô 204 (lập WBS cùng nhau cũng là xây dựng đội).

⚠ Buổi khởi động nên có gì để đặt tông tốt: | Nội dung | Vì sao | |---|---| | ⚠ Tầm nhìn và ý nghĩa của dự án | ⚠ liên hệ #27056 cùng lô | | ⚠ Giới thiệu từng người và vai trò của họ | ⚠ ai cũng biết mình quan trọng ở đâu | | ⚠ CÙNG NHAU xây quy tắc ứng xử | ⚠ không phải người quản lý đọc ra một danh sách | | ⚠ Thoả thuận cách xử lý bất đồng | ⚠ trước khi có bất đồng đầu tiên | | ⚠ Nêu rõ hành vi nào không chấp nhận được | ⚠ cụ thể, không nói chung chung | | ⚠ Chi tiết quyết định | ⚠ quy tắc do CHÍNH ĐỘI đặt ra thì họ mới thấy đó là của mình — một danh sách do người quản lý soạn sẵn sẽ được gật đầu rồi quên, còn một danh sách họ tự viết sẽ được nhắc lại bởi chính họ |

⚠ Vì sao tông rất khó sửa giữa chừng: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chuẩn mực hình thành từ vài tuần đầu | ⚠ người ta quan sát xem cái gì được chấp nhận | | ⚠ Hành vi không bị nhắc nhở = hành vi được phép | ⚠ liên hệ #26931 lô 203 | | ⚠ Người mới bắt chước hành vi hiện có | | | ⚠ Sửa muộn bị coi là thay đổi luật giữa chừng | | | ⚠ Hệ quả thực tế | ⚠ cửa sổ để đặt tông chỉ mở trong vài tuần đầu tiên — và đó là lý do buổi khởi động, tuy chỉ kéo dài vài giờ, lại có ảnh hưởng lớn hơn nhiều so với thời lượng của nó |

⚠ Vì sao đội sắp giải tán vẫn nên rút kinh nghiệm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một số người sẽ sang dự án tiếp theo | ⚠ họ mang theo thói quen cũ | | ⚠ Bài học đi vào sổ kinh nghiệm của tổ chức | ⚠ liên hệ #26925 lô 203 | | ⚠ Chính bạn cũng sẽ dẫn dắt đội mới | | | ⚠ Việc nên làm ngay | ⚠ tổ chức một buổi tổng kết trung thực trước khi đội tan rã — vì sau khi mọi người chuyển đi, không còn ai nhớ đủ chi tiết để rút ra bài học có ích, và cơ hội đó không quay lại |

Từ khoá nhận diện:

"đặt tông cho dự án mới" → ⚠ BUỔI HỌP KHỞI ĐỘNG "trao đổi một–một" → ⚠ xử lý vi phạm cá nhân, không thiết lập chuẩn tập thể "điều lệ dự án" → ⚠ uỷ quyền cho dự án, không nói về hành vi "kế hoạch dự án" → ⚠ cách thực hiện công việc, không đặt tông

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Buổi khởi động gần nhất của bạn có bàn về cách làm việc với nhau không | | | Quy tắc ứng xử của đội do ai viết ra | | | Có hành vi nào đang được chấp nhận vì không ai nhắc không | |

Và lý do vài giờ đầu tiên của một dự án quan trọng hơn nhiều so với thời lượng của chúng: vì đó là khoảng thời gian duy nhất mà mọi người còn đang quan sát để xem ở đây điều gì được coi là bình thường.

Câu 626 People
Hilary is the project manager for Project B, which is in its fifth week of a planned twenty-week implementation. This project will utilize manufacturing equipment within the organization's inventory, so no costs for new equipment are needed. At a recent team meeting, Hilary heard two team members complaining that they do not understand how to use a specific piece of project equipment. What should Hilary do next?
  1. A Purchase different equipment that is easier for the team to use.
  2. B Send the two team members to specialized training.
  3. C Request another team member to train the team members on the equipment.
  4. D Meet with the team and determine if training is required.
Xem giải thích

Đáp án

D — HỌP VỚI ĐỘI VÀ XÁC ĐỊNH XEM CÓ CẦN ĐÀO TẠO HAY KHÔNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải xác định phạm vi vấn đề trước: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hilary mới NGHE THẤY hai người phàn nàn | ⚠ chưa biết vấn đề rộng tới đâu | | ⚠ Có thể nhiều người khác cũng không biết dùng | ⚠ chỉ là chưa nói ra | | ⚠ Có thể chỉ cần một buổi hướng dẫn ngắn | ⚠ không cần khoá đào tạo chuyên biệt | | ⚠ Dự án mới ở tuần thứ 5 trong 20 tuần | ⚠ còn nhiều thời gian để xử lý đúng cách | | ⚠ Kết luận | ⚠ thu thập thông tin rồi mới quyết giải pháp và quy mô giải pháp |

⚠ Vì sao họp CẢ ĐỘI chứ không chỉ hai người: ⚠ hai người dám nói ra thường là phần nổi ⚠ — ⚠ và giải pháp cho cả đội thì hiệu quả hơn nhiều so với giải pháp cho hai cá nhân; liên hệ #26950 lô 204.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (gửi hai người đó đi đào tạo chuyên biệt) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó phản ứng đúng người, đúng nhu cầu, và đào tạo là giải pháp hợp lý cho khoảng trống kỹ năng — liên hệ #26945 lô 204: ⚠ nhưng ⚠ nó nhảy thẳng tới giải pháp ĐẮT NHẤT khi chưa biết vấn đề rộng tới đâu ⚠; ⚠ có thể chỉ cần ba mươi phút hướng dẫn từ một đồng nghiệp là đủ, và cũng có thể cả đội đang gặp cùng vấn đề mà gửi hai người đi thì không giải quyết được gì; ⚠ nó cũng có thể khiến hai người đó cảm thấy bị tách ra như những người kém cỏi.

  • C (nhờ một thành viên khác hướng dẫn hai người đó) — ⚠ giải pháp hợp lý nhưng vẫn là quyết định trước khi tìm hiểu; ⚠ và cần biết trong đội có ai thật sự thành thạo thiết bị này không.

  • A (mua thiết bị khác dễ dùng hơn) — ⚠ cực kỳ tốn kém và đi ngược một ràng buộc của dự án; ⚠ đề nói rõ dự án dùng thiết bị có sẵn nên không phát sinh chi phí thiết bị.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26945 lô 204 (đào tạo tại chỗ là chi phí chất lượng), ⚠ #27009 lô 205 (chọn hình thức đào tạo theo ràng buộc), ⚠ #26934 lô 204 (tìm đúng khoảng trống kỹ năng của một người), ⚠ #27024 lô 205 (điều tra trước khi kết luận).

⚠ Các mức giải pháp cho khoảng trống kỹ năng, từ rẻ tới đắt: | Mức | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đồng nghiệp hướng dẫn 30 phút | ⚠ rẻ nhất, nhanh nhất | | ⚠ Tài liệu hướng dẫn hoặc video ngắn | | | ⚠ Buổi hướng dẫn nội bộ cho cả đội | ⚠ thường là điểm cân bằng tốt | | ⚠ Đào tạo tại chỗ trong lúc làm việc | ⚠ liên hệ #26945 lô 204 | | ⚠ Khoá đào tạo chuyên biệt bên ngoài | ⚠ đắt nhất, mất thời gian nhất | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ bắt đầu từ mức thấp nhất có thể giải quyết được vấn đề — nhưng chỉ biết được mức nào là đủ sau khi đã tìm hiểu, và đó chính là bước Hilary cần làm |

⚠ Cần hỏi gì trong buổi họp với đội: | Câu hỏi | Mục đích | |---|---| | ⚠ Còn ai khác chưa quen thiết bị này không | ⚠ xác định phạm vi thật | | ⚠ Phần nào khó nhất | ⚠ để nhắm đúng nội dung hướng dẫn | | ⚠ Trong đội có ai thành thạo không | ⚠ có thể giải quyết nội bộ | | ⚠ Việc này đã gây chậm trễ chưa | ⚠ đo mức ảnh hưởng | | ⚠ Còn thiết bị hoặc công cụ nào tương tự không | ⚠ có thể có vấn đề rộng hơn | | ⚠ Câu hỏi cuối cùng đáng hỏi nhất | ⚠ nó thường lộ ra rằng khoảng trống kỹ năng không chỉ ở một thiết bị — và giải quyết cùng lúc sẽ tiết kiệm hơn nhiều so với xử lý từng cái một khi chúng lần lượt gây sự cố |

⚠ Vì sao việc hai người dám nói ra là tín hiệu tốt: | Ý nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội đủ an toàn để thừa nhận mình chưa biết | ⚠ nhiều đội không có điều này | | ⚠ Vấn đề được phát hiện ở tuần 5 thay vì tuần 15 | ⚠ còn thời gian xử lý | | ⚠ Chưa gây ra hỏng hóc hay tai nạn nào | | | ⚠ Điều Hilary nên làm đầu tiên trong buổi họp | ⚠ ghi nhận việc hai người đã nêu ra — vì nếu họ cảm thấy bị đánh giá vì đã thừa nhận không biết, thì đó là lần cuối cùng có ai trong đội nói ra một điều tương tự |

Từ khoá nhận diện:

"hai người phàn nàn không biết dùng thiết bị" → ⚠ HỌP CẢ ĐỘI xác định nhu cầu thật "gửi hai người đi đào tạo" → ⚠ giải pháp đắt nhất trước khi biết phạm vi "nhờ người khác hướng dẫn" → ⚠ hợp lý nhưng vẫn là quyết trước khi tìm hiểu "mua thiết bị khác" → ⚠ tốn kém và trái ràng buộc dự án

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ai đang dùng một công cụ mà chưa được hướng dẫn không | | | Người thừa nhận mình chưa biết có bị đánh giá không | | | Bạn có kiểm tra phạm vi vấn đề trước khi chọn giải pháp không | |

Và điều mà hai lời phàn nàn nghe được tình cờ trong một cuộc họp thường báo hiệu: không phải hai người có vấn đề, mà là hai người đủ thoải mái để nói ra một vấn đề mà nhiều người khác cũng đang có.

Câu 627 Process
Suzie's project is six months into a twelve-month implementation and is expected to have an ROI of 1.2. One of her team members pointed out that by making minor adjustments to a specific task, the project could increase its value by 10 percent while only increasing the budget by 1 percent. Of the following choices, which would be the best choice for Suzie to do with the information that she has been given?
  1. A Bring up the idea at the next stakeholder's meeting.
  2. B Tell the team member to focus on the planned tasks.
  3. C Thank the team member and forward the request to the change control board for evaluation.
  4. D Do nothing. The project scope has already been finalized.
Xem giải thích

Đáp án

C — CẢM ƠN THÀNH VIÊN ĐÓ VÀ CHUYỂN ĐỀ XUẤT LÊN BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI ĐỂ ĐÁNH GIÁ.

Vì sao đúng

⚠ Hai vế của đáp án đều cần thiết: | Vế | Nội dung | |---|---| | ⚠ CẢM ƠN người đề xuất | ⚠ giữ cho đội tiếp tục chủ động nêu sáng kiến | | ⚠ Chuyển lên BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI | ⚠ đúng cơ chế cho một thay đổi phạm vi | | ⚠ Đề xuất có vẻ rất tốt: +10% giá trị, +1% chi phí | ⚠ tỷ lệ hấp dẫn, nhưng vẫn phải qua đánh giá | | ⚠ Dự án đang ở giữa chặng đường, ROI 1,2 | ⚠ còn thời gian để áp dụng | | ⚠ Kết luận | ⚠ thay đổi có lợi vẫn là thay đổi — ghi nhận người đề xuất, rồi đưa vào quy trình |

⚠ Vì sao con số đẹp vẫn cần được kiểm chứng: ⚠ "tăng 10% giá trị, tốn thêm 1% ngân sách" là ước lượng của MỘT người ⚠ — ⚠ ban kiểm soát thay đổi sẽ xem cả rủi ro, tác động tiến độ và ảnh hưởng tới các phần khác; liên hệ #26935 lô 204.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (nêu ý tưởng ở cuộc họp bên liên quan tiếp theo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đưa ý tưởng ra trước bên liên quan nghe như minh bạch và tôn trọng, và họ cũng là những người hưởng lợi từ việc tăng giá trị: ⚠ nhưng ⚠ cuộc họp bên liên quan không phải cơ chế phê duyệt thay đổi ⚠ — ⚠ nêu một ý tưởng chưa được đánh giá ra trước một nhóm đông sẽ tạo kỳ vọng trước khi biết nó có khả thi hay không; ⚠ nếu sau đó nó bị bác vì một rủi ro kỹ thuật, bạn sẽ phải giải thích với những người đã kịp mong đợi; ⚠ thứ tự đúng: đánh giá qua quy trình trước, thông báo cho bên liên quan sau khi có kết quả.

  • B (bảo thành viên đó tập trung vào các việc đã lên kế hoạch) — ⚠ dập tắt sáng kiến; ⚠ và sau vài lần như vậy sẽ không ai đề xuất gì nữa — liên hệ #26802 lô 201.

  • D (không làm gì vì phạm vi đã chốt) — ⚠ hiểu sai vai trò của đường cơ sở; ⚠ chốt phạm vi không có nghĩa là cấm thay đổi, nó chỉ có nghĩa là thay đổi phải được phê duyệt.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26935 lô 204 (đánh giá rồi nộp yêu cầu thay đổi trong dự án dự đoán), ⚠ #27061 cùng lô (kiểm soát thay đổi tích hợp), ⚠ #27002 lô 205 (ghi nhận khi đề xuất bị từ chối), ⚠ #26964 lô 204 (cập nhật đường cơ sở sau khi duyệt).

⚠ Vì sao lời cảm ơn không phải chi tiết thừa: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ở gần công việc nhất thấy được cơ hội | ⚠ quản lý không nhìn thấy các chi tiết đó | | ⚠ Đề xuất bị phớt lờ một lần là mất luôn nguồn ý tưởng | ⚠ liên hệ #26802 lô 201 | | ⚠ Ghi nhận công khai là công cụ tạo động lực mạnh | ⚠ liên hệ #27081 cùng lô | | ⚠ Kể cả khi đề xuất bị bác | ⚠ phải báo lại kết quả và lý do | | ⚠ Điều dễ quên nhất | ⚠ báo lại KẾT QUẢ cho người đề xuất — nếu họ không bao giờ biết chuyện gì đã xảy ra với ý tưởng của mình, thì việc bạn cảm ơn ở đầu cũng chẳng còn ý nghĩa gì |

⚠ Ban kiểm soát thay đổi sẽ xem xét gì: | Khía cạnh | Câu hỏi | |---|---| | ⚠ Con số có đáng tin không | ⚠ 10% giá trị được tính thế nào | | ⚠ Tác động tới tiến độ | ⚠ 1% ngân sách nhưng mất bao nhiêu thời gian | | ⚠ Rủi ro kỹ thuật phát sinh | | | ⚠ Ảnh hưởng tới các công việc phụ thuộc | | | ⚠ Có cần thay đổi hợp đồng hay quy định không | | | ⚠ Điều mà một mình người quản lý dự án không làm được | ⚠ thay đổi phạm vi ảnh hưởng tới nhiều bên, nên quyết định phải do một hội đồng có đủ đại diện đưa ra — đó chính là lý do ban kiểm soát thay đổi tồn tại |

⚠ ROI 1,2 có nghĩa gì trong bối cảnh này: | Con số | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ ROI 1,2 | ⚠ mỗi đồng đầu tư thu về 1,2 đồng | | ⚠ Tăng 10% giá trị, tăng 1% chi phí | ⚠ về lý thuyết làm ROI tốt lên rõ rệt | | ⚠ Nhưng đây là ước lượng chưa kiểm chứng | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ tỷ lệ mười trên một nghe quá đẹp, và những đề xuất nghe quá đẹp thường có một chi phí ẩn ở đâu đó — thường là rủi ro hoặc thời gian, hai thứ không xuất hiện trong phép so sánh giá trị với ngân sách |

Từ khoá nhận diện:

"đề xuất tăng giá trị, tốn thêm ít" → ⚠ CẢM ƠN và chuyển lên BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI "nêu ở họp bên liên quan" → ⚠ tạo kỳ vọng trước khi đánh giá "bảo tập trung vào việc đã giao" → ⚠ dập tắt sáng kiến "phạm vi đã chốt nên thôi" → ⚠ chốt nghĩa là phải duyệt, không phải là cấm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đề xuất gần nhất của đội bạn kết thúc ra sao | | | Người đề xuất có được báo lại kết quả không | | | Quy trình thay đổi của bạn mất bao lâu cho một đề xuất nhỏ | |

Và điều mà cách một tổ chức xử lý đề xuất đầu tiên của một nhân viên quyết định: liệu người đó có bao giờ đề xuất lần thứ hai hay không.

Câu 628 Process
Kathleen is a scrum master at Star Corporation. Recently she was approached by a stakeholder who wanted her opinion on a potential project that Star Corporation is considering. The stakeholder asks Kathleen what information she would need to recommend what approach to use for the project. What information does Kathleen require to give a response?
  1. A What the budget for the project is
  2. B The number of tasks in the project
  3. C The scope of the project
  4. D How big the project team is
Xem giải thích

Đáp án

C — PHẠM VI CỦA DỰ ÁN (the scope of the project).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phạm vi quyết định cách tiếp cận: | Đặc điểm phạm vi | Cách tiếp cận phù hợp | |---|---| | ⚠ Phạm vi RÕ RÀNG, ổn định, ít thay đổi | ⚠ DỰ ĐOÁN (predictive) | | ⚠ Phạm vi CHƯA RÕ, còn nhiều bất định | ⚠ AGILE / thích ứng | | ⚠ Một phần rõ, một phần chưa rõ | ⚠ LAI (hybrid) | | ⚠ Yêu cầu thay đổi thường xuyên | ⚠ agile | | ⚠ Kết luận | ⚠ mức độ RÕ RÀNG và ỔN ĐỊNH của phạm vi là yếu tố quyết định số một |

⚠ Ngoài phạm vi còn có các yếu tố khác: ⚠ mức bất định của công nghệ, mức tham gia được của khách hàng, yêu cầu tuân thủ, văn hoá tổ chức ⚠ — ⚠ nhưng trong bốn phương án của đề, chỉ phạm vi là yếu tố thật sự quyết định.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ngân sách của dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ngân sách là ràng buộc quan trọng nhất trong tâm trí nhiều người, và nó ảnh hưởng tới gần như mọi quyết định của dự án: ⚠ nhưng ⚠ cùng một số tiền có thể chi cho một dự án dự đoán hay một dự án agile — ngân sách quyết định QUY MÔ chứ không quyết định CÁCH LÀM ⚠; ⚠ một dự án nhỏ vẫn có thể cần agile nếu yêu cầu chưa rõ, và một dự án lớn vẫn dùng dự đoán nếu phạm vi ổn định; ⚠ liên hệ #26962 lô 204: mọi con đường đều quay về phạm vi, và ngân sách là hệ quả chứ không phải nguyên nhân.

  • B (số lượng công việc trong dự án) — ⚠ là thước đo quy mô, không phải bản chất; ⚠ và số công việc chỉ đếm được sau khi đã chọn cách tiếp cận và đã phân rã.

  • D (đội dự án lớn tới đâu) — ⚠ quy mô đội ảnh hưởng tới cách tổ chức chứ không tới việc chọn dự đoán hay agile; ⚠ và nó cũng là hệ quả của phạm vi — liên hệ #27010 lô 205.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26962 lô 204 (phạm vi là nền của mọi quyết định), ⚠ #27010 lô 205 (từ yêu cầu suy ra kỹ năng cần), ⚠ #26985 lô 205 (điều lệ agile mô tả cách tiếp cận), ⚠ #26981 lô 204 (lập kế hoạch dài hạn trong agile).

⚠ Các yếu tố quyết định chọn cách tiếp cận: | Yếu tố | Nghiêng về dự đoán khi | Nghiêng về agile khi | |---|---|---| | ⚠ PHẠM VI | ⚠ rõ ràng, ổn định — yếu tố số một | ⚠ mơ hồ, hay đổi | | ⚠ Công nghệ | ⚠ quen thuộc, đã dùng nhiều | ⚠ mới, chưa chắc chắn | | ⚠ Sự tham gia của khách hàng | ⚠ khách bận, chỉ tham gia ở các mốc | ⚠ khách có mặt liên tục được | | ⚠ Yêu cầu tuân thủ | ⚠ nghiêm ngặt, cần tài liệu đầy đủ | ⚠ linh hoạt hơn | | ⚠ Tần suất bàn giao mong muốn | ⚠ một lần ở cuối | ⚠ liên tục, từng phần | | ⚠ Thực tế phổ biến nhất | ⚠ phần lớn dự án thật rơi vào vùng LAI — một phần có thể lập kế hoạch chi tiết, một phần phải khám phá dần; và biết phần nào thuộc loại nào chính là kết quả của việc phân tích phạm vi |

⚠ Kathleen nên hỏi bên liên quan những gì: | Câu hỏi | Mục đích | |---|---| | ⚠ Dự án nhằm giải quyết vấn đề gì | ⚠ hiểu mục tiêu trước | | ⚠ Yêu cầu đã rõ tới mức nào | ⚠ câu hỏi quyết định nhất | | ⚠ Có bao nhiêu phần chưa từng làm bao giờ | | | ⚠ Khách hàng có tham gia thường xuyên được không | | | ⚠ Có ràng buộc tuân thủ hay hợp đồng nào không | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ chọn cách tiếp cận theo THÓI QUEN của tổ chức hoặc theo xu hướng đang thịnh hành, thay vì theo bản chất công việc — và hậu quả thường chỉ lộ ra ở giữa dự án, khi đã quá muộn để đổi |

⚠ Dấu hiệu chọn sai cách tiếp cận: | Dấu hiệu | Có thể do | |---|---| | ⚠ Dùng dự đoán mà yêu cầu thay đổi liên tục | ⚠ hàng loạt yêu cầu thay đổi, quy trình quá tải | | ⚠ Dùng agile mà phạm vi vốn đã cố định | ⚠ các buổi lập kế hoạch chặng chỉ là hình thức | | ⚠ Bên liên quan liên tục thấy mất kiểm soát | ⚠ liên hệ #26953 lô 204 | | ⚠ Điều nên làm khi phát hiện | ⚠ thừa nhận và điều chỉnh sang mô hình lai còn tốt hơn cố duy trì một cách tiếp cận không phù hợp — nhưng điều chỉnh giữa chừng luôn tốn kém, và đó là lý do câu hỏi của Kathleen đáng được trả lời cẩn thận ngay từ đầu |

Từ khoá nhận diện:

"cần gì để khuyến nghị cách tiếp cận" → ⚠ PHẠM VI của dự án "ngân sách" → ⚠ quyết định quy mô, không quyết định cách làm "số lượng công việc" → ⚠ thước đo quy mô, và chỉ đếm được sau khi đã chọn cách tiếp cận "đội lớn tới đâu" → ⚠ hệ quả của phạm vi, không phải nguyên nhân

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Cách tiếp cận của dự án bạn được chọn dựa trên gì | | | Phạm vi của bạn có ổn định như giả định ban đầu không | | | Có phần nào của dự án đang cần cách làm khác không | |

Và câu hỏi duy nhất cần trả lời trước khi chọn giữa dự đoán và agile: chúng ta đã biết rõ phải xây cái gì chưa — và mọi lựa chọn còn lại đều chảy ra từ câu trả lời đó.

Câu 629 Process
Chuck has been assigned as a cost engineer to build a car park near a major airport. He has been tasked with quickly determining the project's costs, so his supervisor can report promptly to some high-profile stakeholders to get the project underway. What estimation technique would be best applied in this scenario?
  1. A Analogous estimating
  2. B Parametric estimating
  3. C Bottom-up estimating
  4. D Three-point estimating
Xem giải thích

Đáp án

A — ƯỚC LƯỢNG TƯƠNG TỰ (analogous estimating).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao ước lượng tương tự phù hợp: | Yêu cầu của tình huống | Ước lượng tương tự đáp ứng thế nào | |---|---| | ⚠ Cần con số NHANH CHÓNG | ⚠ đây là kỹ thuật nhanh nhất | | ⚠ Để báo cáo SỚM cho lãnh đạo | ⚠ giai đoạn khởi đầu, chưa cần chính xác cao | | ⚠ Dự án chưa có thiết kế chi tiết | ⚠ chưa đủ dữ liệu cho các kỹ thuật khác | | ⚠ Bãi đỗ xe là loại công trình phổ biến | ⚠ chắc chắn có dự án tương tự để so | | ⚠ Kết luận | ⚠ dùng dữ liệu dự án tương tự trước đây rồi điều chỉnh theo quy mô — nhanh, rẻ, đủ dùng ở giai đoạn này |

⚠ Đánh đổi phải chấp nhận: ⚠ ước lượng tương tự có độ chính xác THẤP NHẤT trong các kỹ thuật ⚠ — ⚠ nên phải nêu rõ đây là con số thô, tương đương mức ROM; liên hệ #26976 lô 204.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (ước lượng tham số — parametric) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng khá nhanh và đặc biệt hợp với công trình xây dựng: chi phí mỗi mét vuông bãi đỗ nhân với diện tích: ⚠ nhưng ⚠ nó đòi hỏi phải có MÔ HÌNH và ĐƠN GIÁ đã được kiểm chứng, cùng với số liệu về quy mô cụ thể ⚠ — ⚠ đề nói Chuck cần con số "nhanh chóng" và chưa nhắc tới việc có sẵn mô hình nào; ⚠ nếu tổ chức có bộ đơn giá chuẩn thì tham số sẽ chính xác hơn tương tự, nhưng khi cần một con số ngay lập tức và chưa có gì trong tay thì tương tự vẫn là lựa chọn nhanh nhất; ⚠ đây là cặp khái niệm đáng học kỹ vì chúng rất gần nhau.

  • C (ước lượng từ dưới lên — bottom-up) — ⚠ chính xác nhất nhưng CHẬM nhất; ⚠ nó đòi hỏi phải có WBS chi tiết trước, mà dự án còn chưa khởi động.

  • D (ước lượng ba điểm) — ⚠ cần ba con số cho từng hoạt động; ⚠ tốn nhiều công hơn, và cũng cần danh sách hoạt động đã có.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26976 lô 204 (ước lượng thô ROM và mức chính xác), ⚠ #26938 lô 204 (đường cong học tập trong ước lượng), ⚠ #26991 lô 205 (dự trữ dự phòng thay vì độn giờ), ⚠ #27049 cùng lô (chia nhỏ việc để ước lượng chính xác hơn).

⚠ Bốn kỹ thuật ước lượng, so sánh trực tiếp: | Kỹ thuật | Cách làm | Nhanh | Chính xác | |---|---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TỰ | ⚠ so với dự án đã làm | ⚠ nhanh nhất — ĐÁP ÁN | ⚠ thấp nhất | | ⚠ THAM SỐ | ⚠ đơn giá × số lượng | ⚠ nhanh | ⚠ trung bình – cao nếu mô hình tốt | | ⚠ BA ĐIỂM | ⚠ lạc quan, khả dĩ, bi quan | ⚠ chậm | ⚠ cao, có tính tới bất định | | ⚠ TỪ DƯỚI LÊN | ⚠ cộng từng gói công việc | ⚠ chậm nhất | ⚠ cao nhất | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ chọn theo THỜI GIAN CÓ và DỮ LIỆU CÓ, không phải theo mong muốn về độ chính xác — một ước lượng chính xác nộp muộn hai tuần không giúp gì cho một cuộc họp diễn ra vào ngày mai |

⚠ Ước lượng tương tự làm thế nào cho tốt: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Tìm dự án tương tự trong dữ liệu lịch sử | ⚠ liên hệ #26984 lô 205 về lưu trữ hồ sơ | | ⚠ 2. Xác định điểm giống và khác | ⚠ quy mô, địa điểm, thời điểm, điều kiện | | ⚠ 3. Điều chỉnh theo tỷ lệ | ⚠ bãi đỗ gấp đôi thì chi phí không hẳn gấp đôi | | ⚠ 4. Điều chỉnh theo lạm phát và giá thị trường | | | ⚠ 5. NÊU RÕ mức độ chính xác kèm con số | ⚠ bước bắt buộc | | ⚠ Chất lượng phụ thuộc vào đâu | ⚠ vào chất lượng của dữ liệu lịch sử — một tổ chức không lưu số liệu thực tế của các dự án cũ thì không thể dùng kỹ thuật này, và đó là một trong những cái giá âm thầm nhất của việc bỏ qua khâu lưu trữ |

⚠ Điều Chuck bắt buộc phải nói kèm con số: | Nội dung | Vì sao | |---|---| | ⚠ Đây là ước lượng THÔ, mức −25% tới +75% | ⚠ liên hệ #26976 lô 204 | | ⚠ Nó dựa trên dự án nào và giả định gì | | | ⚠ Sẽ được làm chính xác hơn khi có thiết kế | | | ⚠ Các yếu tố có thể làm con số đổi nhiều | | | ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ một con số nói ra với lãnh đạo cấp cao sẽ được nhớ như một CAM KẾT bất kể bạn kèm bao nhiêu cảnh báo — nên cảnh báo phải được viết ra bằng văn bản, không chỉ nói miệng; liên hệ #26912 lô 203 |

Từ khoá nhận diện:

"cần con số NHANH để báo cáo sớm" → ⚠ ƯỚC LƯỢNG TƯƠNG TỰ "ước lượng tham số" → ⚠ cần mô hình và đơn giá đã kiểm chứng "từ dưới lên" → ⚠ chính xác nhất nhưng cần WBS chi tiết "ba điểm" → ⚠ cần danh sách hoạt động và ba con số cho mỗi cái

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có lưu chi phí thực tế của các dự án cũ không | | | Ước lượng gần nhất của bạn có nêu kèm biên độ không | | | Cảnh báo về độ chính xác của bạn có được ghi thành văn bản không | |

Và điều mà mọi ước lượng nhanh phải đi kèm để không trở thành một cái bẫy: một câu nói rõ nó chính xác tới đâu — vì con số thì được nhớ, còn lời cảnh báo bằng miệng thì không.

Câu 630 People
You are the project manager of the GHY Project and you are meeting with your project team to discuss the ground rules for the project. MaryAnne is a lead engineer and she says that everyone on the team is professional and that ground rules are not really needed. You disagree. What is the primary purpose of team ground rules?
  1. A The ground rules ensure that no one is late to meetings.
  2. B Supervisors know what to refer to when reprimanding their direct reports.
  3. C The ground rules make the team aware of what is expected of them.
  4. D The ground rules ensure that the project does not exceed the budget.
Xem giải thích

Đáp án

C — QUY TẮC ỨNG XỬ LÀM CHO ĐỘI BIẾT ĐIỀU GÌ ĐƯỢC MONG ĐỢI Ở HỌ.

Vì sao đúng

⚠ Mục đích của quy tắc ứng xử: | Chức năng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Làm cho kỳ vọng trở nên RÕ RÀNG và chung | ⚠ thay vì mỗi người tự đoán | | ⚠ Được đội CÙNG XÂY DỰNG, không áp từ trên | ⚠ nên họ thấy đó là của mình | | ⚠ Cho một chuẩn để nhắc nhau khi cần | ⚠ liên hệ #26931 lô 203 | | ⚠ Ngăn xung đột trước khi nó phát sinh | | | ⚠ Kết luận | ⚠ giá trị nằm ở SỰ RÕ RÀNG, không nằm ở việc kiểm soát hành vi |

⚠ Trả lời cho MaryAnne: ⚠ quy tắc ứng xử KHÔNG ngụ ý rằng ai đó thiếu chuyên nghiệp ⚠ — ⚠ những người chuyên nghiệp vẫn có thể có kỳ vọng khác nhau về việc thế nào là đúng giờ, thế nào là phản hồi kịp thời, hay khi nào thì được ngắt lời nhau; và chính sự khác nhau đó mới là thứ quy tắc làm rõ.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (để cấp trên có căn cứ khi khiển trách nhân viên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về mặt thực tế, quy tắc CÓ được dùng làm tham chiếu khi ai đó vi phạm — nên nó nghe như một công dụng có thật: ⚠ nhưng ⚠ nó biến một công cụ XÂY DỰNG thành một công cụ KỶ LUẬT, và đó là cách chắc chắn nhất để giết chết nó ⚠; ⚠ nếu đội tin rằng quy tắc tồn tại để làm bằng chứng chống lại họ, họ sẽ tham gia xây dựng một cách hình thức và sẽ chọn những quy tắc vô hại nhất; ⚠ quy tắc ứng xử là thoả thuận GIỮA CÁC ĐỒNG NGHIỆP với nhau, không phải một bộ luật lao động thu nhỏ.

  • A (bảo đảm không ai đi họp muộn) — ⚠ quá hẹp; ⚠ đúng giờ chỉ là một trong nhiều nội dung có thể có.

  • D (bảo đảm dự án không vượt ngân sách) — ⚠ hoàn toàn không liên quan; ⚠ ngân sách được kiểm soát bằng quản lý chi phí, không bằng quy tắc ứng xử.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26931 lô 203 (nhắc riêng khi có người vi phạm quy tắc), ⚠ #26759 lô 200 (thiết lập quy tắc ứng xử), ⚠ #27067 cùng lô (buổi khởi động là nơi đặt tông), ⚠ #27050 cùng lô (làm cho cuộc họp hiệu quả).

⚠ Quy tắc ứng xử thường bao gồm những gì: | Lĩnh vực | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Họp hành | ⚠ giờ giấc, tắt chuông, ai chuẩn bị gì | | ⚠ Trao đổi | ⚠ thời gian phản hồi mong đợi, kênh nào cho việc gì | | ⚠ Ra quyết định | ⚠ đồng thuận hay đa số, ai quyết cuối cùng | | ⚠ Xử lý bất đồng | ⚠ nói thẳng với nhau trước khi leo thang | | ⚠ Giờ làm việc và thời gian tập trung | ⚠ khi nào được làm phiền nhau | | ⚠ Chất lượng công việc | ⚠ định nghĩa hoàn thành, rà soát mã | | ⚠ Nội dung có giá trị nhất | ⚠ cách xử lý bất đồng — vì đó là thứ khó bàn nhất khi đang có bất đồng thật, và dễ bàn nhất khi chưa có gì xảy ra |

⚠ Vì sao lập luận của MaryAnne nghe hợp lý nhưng không đủ: | Lập luận | Vì sao chưa đủ | |---|---| | ⚠ "Ai cũng chuyên nghiệp" | ⚠ chuyên nghiệp không có nghĩa là hiểu giống nhau | | ⚠ "Không cần viết ra" | ⚠ thứ không viết ra sẽ được mỗi người diễn giải một kiểu | | ⚠ "Người lớn tự biết cư xử" | ⚠ nhưng "cư xử đúng" ở công ty cũ có thể khác ở đây | | ⚠ Cách thuyết phục MaryAnne | ⚠ hỏi cả đội xem "phản hồi kịp thời" nghĩa là trong bao lâu — thường sẽ nhận được các câu trả lời từ một giờ tới hai ngày, và đó là bằng chứng trực tiếp rằng kỳ vọng chưa hề chung |

⚠ Quy tắc chỉ sống nếu: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Do chính đội xây dựng | ⚠ không phải người quản lý soạn sẵn | | ⚠ Ngắn, nhớ được | ⚠ năm tới bảy điều, không phải hai mươi | | ⚠ Được nhắc lại khi bị vi phạm | ⚠ liên hệ #26931 lô 203 | | ⚠ Được rà soát lại định kỳ | ⚠ ở buổi cải tiến | | ⚠ Người quản lý cũng tuân thủ | | | ⚠ Điều kiện quan trọng nhất | ⚠ cái cuối cùng — nếu người quản lý là người đầu tiên phá quy tắc, mọi thứ đội đã thoả thuận sẽ chết trong tuần đó |

Từ khoá nhận diện:

"mục đích chính của quy tắc ứng xử" → ⚠ làm rõ ĐIỀU GÌ ĐƯỢC MONG ĐỢI "để cấp trên có căn cứ khiển trách" → ⚠ biến công cụ xây dựng thành công cụ kỷ luật "để không ai đi họp muộn" → ⚠ quá hẹp, chỉ là một nội dung "để không vượt ngân sách" → ⚠ không liên quan

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có quy tắc ứng xử được viết ra không | | | Nó do ai soạn | | | Cả đội có hiểu "phản hồi kịp thời" giống nhau không | |

Và điều mà quy tắc ứng xử thật sự tồn tại để làm, ngay cả trong một đội toàn người chuyên nghiệp: biến những giả định thầm lặng của mỗi người thành một thoả thuận chung mà ai cũng nhìn thấy.