Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Subtract the cost of mitigating the risk from the requirement the risk it is associated with
- B Add risks with an EMV that is more than the cost of the feature
- C Add together the cost of mitigating the risk and the cost of the feature
- D Insert the risk actions into the prioritized list of features
Xem giải thích
Đáp án
D — CHÈN CÁC HÀNH ĐỘNG RỦI RO VÀO DANH SÁCH TÍNH NĂNG ĐÃ ĐƯỢC XẾP THỨ TỰ.
Vì sao đúng
⚠ Tồn đọng đã hiệu chỉnh rủi ro là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ MỘT danh sách duy nhất chứa cả tính năng lẫn hành động rủi ro | ⚠ không có hai danh sách song song | | ⚠ Mọi hạng mục được xếp theo cùng một thang giá trị | ⚠ giá trị tạo ra hoặc rủi ro tránh được | | ⚠ Hành động giảm nhẹ rủi ro cạnh tranh vị trí với tính năng | ⚠ và thắng khi rủi ro đủ lớn | | ⚠ Đội lấy việc từ đầu danh sách xuống | ⚠ nên rủi ro lớn được xử lý sớm | | ⚠ Kết luận | ⚠ biến công việc rủi ro thành công việc THẬT, có ước lượng và có chỗ trong chặng |
⚠ Vì sao cách này hiệu quả: ⚠ thứ không nằm trong tồn đọng thì không được ước lượng và không ai lên kế hoạch cho nó ⚠ — ⚠ một kế hoạch ứng phó rủi ro nằm trong sổ rủi ro riêng thường không bao giờ được thực hiện; liên hệ #26975 lô 204.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (cộng chi phí giảm nhẹ rủi ro với chi phí của tính năng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó có vẻ là cách "hiệu chỉnh theo rủi ro" theo nghĩa đen: điều chỉnh con số chi phí của từng tính năng để phản ánh rủi ro kèm theo: ⚠ nhưng ⚠ làm vậy sẽ GIẤU công việc ứng phó rủi ro vào bên trong ước lượng của tính năng ⚠ — ⚠ đội sẽ không biết phần nào là làm tính năng, phần nào là xử lý rủi ro, và khi chặng gấp thì phần rủi ro bị cắt trước tiên mà không ai nhận ra; ⚠ nguyên tắc của tồn đọng hiệu chỉnh rủi ro là làm cho công việc rủi ro HIỆN RA chứ không hoà tan nó vào chỗ khác.
-
A (trừ chi phí giảm nhẹ khỏi yêu cầu tương ứng) — ⚠ phép tính vô nghĩa; ⚠ giảm nhẹ rủi ro làm TĂNG công sức chứ không giảm.
-
B (chỉ thêm rủi ro có EMV lớn hơn chi phí của tính năng) — ⚠ tiêu chí tuỳ tiện; ⚠ EMV được so với CHI PHÍ ỨNG PHÓ, không so với chi phí của tính năng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26975 lô 204 (mọi việc cần làm đều phải nằm trong tồn đọng), ⚠ #26966 lô 204 (nợ kỹ thuật cũng phải vào tồn đọng), ⚠ #26956 lô 204 (các chiến lược ứng phó rủi ro), ⚠ #27086 cùng lô (biểu đồ burndown rủi ro), ⚠ #26928 lô 203 (xử lý rủi ro càng sớm càng tốt).
⚠ Bốn loại hạng mục trong một tồn đọng hiệu chỉnh rủi ro: | Loại | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tính năng tạo giá trị | ⚠ phần lớn tồn đọng | | ⚠ HÀNH ĐỘNG GIẢM NHẸ rủi ro | ⚠ giảm xác suất hoặc tác động — ĐÁP ÁN | | ⚠ Hành động NÉ TRÁNH rủi ro | ⚠ đổi cách làm để rủi ro không xảy ra | | ⚠ Nợ kỹ thuật cần trả | ⚠ liên hệ #26966 lô 204 | | ⚠ Cách xếp thứ tự chung | ⚠ so sánh GIÁ TRỊ tạo ra của tính năng với GIÁ TRỊ RỦI RO TRÁNH ĐƯỢC của hành động ứng phó — một hành động giảm nhẹ rủi ro trị giá 200.000 đô sẽ đứng trên một tính năng trị giá 50.000 đô, và điều đó hoàn toàn hợp lý |
⚠ Vì sao xử lý rủi ro sớm lại quan trọng trong agile: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi chặng là một cơ hội kiểm chứng giả định | | | ⚠ Rủi ro lớn nên được xử lý ở chặng đầu | ⚠ liên hệ #26749 lô 200 | | ⚠ Nếu rủi ro làm dự án không khả thi thì biết SỚM là tốt | ⚠ dừng sớm rẻ hơn dừng muộn | | ⚠ Nguyên tắc kinh nghiệm | ⚠ các chặng đầu tiên nên nhắm vào phần RỦI RO NHẤT chứ không phải phần DỄ NHẤT — làm phần dễ trước cho cảm giác tiến triển tốt nhưng đẩy toàn bộ bất định về cuối dự án |
⚠ Từ sổ rủi ro sang tồn đọng: các bước: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Nhận diện rủi ro và ước lượng xác suất, tác động | ⚠ liên hệ #27035 lô 206 | | ⚠ 2. Chọn chiến lược ứng phó | ⚠ né, giảm, chuyển, chấp nhận | | ⚠ 3. Biến chiến lược thành CÔNG VIỆC CỤ THỂ | ⚠ bước Carol vừa làm xong | | ⚠ 4. Ước lượng công việc đó như mọi hạng mục khác | | | ⚠ 5. CHÈN vào tồn đọng theo giá trị | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Bước hay bị bỏ qua nhất | ⚠ bước 3 — "giảm nhẹ rủi ro X" không phải một công việc; "dựng nguyên mẫu để kiểm chứng thư viện Y trong ba ngày" mới là công việc, và chỉ thứ thứ hai mới đưa vào tồn đọng được |
Từ khoá nhận diện:
"tồn đọng hiệu chỉnh rủi ro" → ⚠ CHÈN hành động rủi ro vào danh sách đã xếp thứ tự "cộng chi phí rủi ro vào tính năng" → ⚠ giấu công việc rủi ro, sẽ bị cắt đầu tiên "trừ chi phí giảm nhẹ" → ⚠ phép tính vô nghĩa "chỉ thêm rủi ro có EMV lớn hơn chi phí tính năng" → ⚠ tiêu chí tuỳ tiện
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch ứng phó rủi ro của bạn có nằm trong tồn đọng không | | | Có hành động rủi ro nào chưa bao giờ được lên lịch không | | | Các chặng đầu của bạn nhắm vào phần rủi ro hay phần dễ | |
Và điều mà việc đưa hành động rủi ro vào chính tồn đọng thay đổi: rủi ro thôi là thứ được bàn trong một cuộc họp riêng và trở thành thứ có mặt trong công việc của tuần này.
- A Manage project knowledge.
- B Monitor and control project work.
- C Perform the process of closing the project or phase.
- D Identify stakeholders.
Xem giải thích
Đáp án
D — NHẬN DIỆN BÊN LIÊN QUAN (identify stakeholders).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao nhận diện bên liên quan khi chuyển giai đoạn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi giai đoạn chạm tới nhóm người KHÁC NHAU | ⚠ giai đoạn lắp đặt khác giai đoạn thiết kế | | ⚠ Bên liên quan mới xuất hiện, bên cũ có thể rút | | | ⚠ Mức ảnh hưởng của từng người cũng thay đổi | ⚠ liên hệ #27030 lô 205 | | ⚠ Nhận diện là việc làm SUỐT vòng đời | ⚠ không phải một lần ở đầu — liên hệ #26957 lô 204 | | ⚠ Kết luận | ⚠ chuyển giai đoạn là một trong những thời điểm bắt buộc phải rà lại danh sách bên liên quan |
⚠ Áp dụng cho dự án của Roger: ⚠ nâng cấp hệ thống điều hoà qua năm giai đoạn ⚠ — ⚠ giai đoạn tháo dỡ chạm tới người sử dụng toà nhà, giai đoạn lắp đặt chạm tới bộ phận vận hành, và mỗi nhóm chỉ xuất hiện khi tới lượt họ.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (thực hiện quy trình đóng dự án hoặc giai đoạn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ giai đoạn thứ hai VỪA KẾT THÚC, nên đóng giai đoạn nghe như bước hiển nhiên tiếp theo: ⚠ nhưng ⚠ đề nói bên liên quan "SẴN SÀNG CHUYỂN SANG giai đoạn tiếp theo", tức là việc đóng giai đoạn đã hoàn tất ⚠; ⚠ câu hỏi là bước tiếp theo trong việc BẮT ĐẦU giai đoạn mới, và mọi giai đoạn mới đều bắt đầu bằng nhóm quy trình KHỞI ĐẦU, mà nhận diện bên liên quan là một trong hai quy trình của nhóm đó; ⚠ hãy đọc kỹ mốc thời gian: dự án đang ở ranh giới giữa hai giai đoạn, và câu hỏi hướng về phía trước chứ không phía sau.
-
A (quản lý tri thức dự án) — ⚠ là quy trình chạy LIÊN TỤC trong nhóm THỰC HIỆN; ⚠ không phải bước đặc thù của việc chuyển giai đoạn.
-
B (giám sát và kiểm soát công việc dự án) — ⚠ cũng chạy liên tục; ⚠ và nó không phải hành động khởi đầu cho một giai đoạn mới.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26957 lô 204 (nhận diện bên liên quan suốt vòng đời), ⚠ #27030 lô 205 (ảnh hưởng thay đổi theo giai đoạn), ⚠ #27129 cùng lô (bên liên quan vắng mặt thì chủ động liên hệ), ⚠ #27132 cùng lô (tài liệu nào xem trước để nhận diện bên liên quan).
⚠ Hai quy trình của nhóm KHỞI ĐẦU: | Quy trình | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xây dựng điều lệ dự án | ⚠ làm một lần cho cả dự án | | ⚠ NHẬN DIỆN BÊN LIÊN QUAN | ⚠ làm lại ở MỖI giai đoạn — ĐÁP ÁN | | ⚠ Điểm đáng nhớ | ⚠ nhóm khởi đầu không chỉ chạy một lần ở đầu dự án — với dự án nhiều giai đoạn, nó chạy lại ở đầu mỗi giai đoạn, và nhận diện bên liên quan là phần luôn được lặp lại |
⚠ Cần làm gì khi chuyển giai đoạn: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đóng giai đoạn cũ: nghiệm thu, bài học, hồ sơ | ⚠ đã hoàn tất trong đề | | ⚠ RÀ LẠI danh sách bên liên quan | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Cập nhật kế hoạch thu hút bên liên quan | | | ⚠ Rà lại rủi ro cho giai đoạn mới | ⚠ tập rủi ro đổi theo giai đoạn | | ⚠ Xác nhận nguồn lực cho giai đoạn mới | | | ⚠ Xin phê duyệt để đi tiếp (cổng giai đoạn) | | | ⚠ Giá trị của cổng giai đoạn | ⚠ đây là điểm dừng có kiểm soát để hỏi "có nên đi tiếp không" — và với dự án nhiều giai đoạn, đó là cơ chế rẻ nhất để dừng một dự án không còn hợp lý |
⚠ Ai xuất hiện ở giai đoạn nào trong dự án của Roger: | Giai đoạn | Bên liên quan nổi lên | |---|---| | ⚠ Khảo sát và thiết kế | ⚠ kỹ sư, đơn vị thiết kế, chủ đầu tư | | ⚠ Mua sắm thiết bị | ⚠ nhà cung cấp, bộ phận mua hàng | | ⚠ Tháo dỡ hệ thống cũ | ⚠ người sử dụng toà nhà, an toàn lao động | | ⚠ Lắp đặt | ⚠ nhà thầu, bộ phận vận hành toà nhà | | ⚠ Nghiệm thu và bàn giao | ⚠ bộ phận bảo trì, cơ quan kiểm định | | ⚠ Nhóm hay bị bỏ sót nhất | ⚠ bộ phận VẬN HÀNH và BẢO TRÌ — họ chỉ xuất hiện ở cuối nhưng lại là người sống với hệ thống suốt nhiều năm; liên hệ #26990 lô 205 |
Từ khoá nhận diện:
"chuyển sang giai đoạn tiếp theo" → ⚠ NHẬN DIỆN BÊN LIÊN QUAN cho giai đoạn mới "đóng giai đoạn" → ⚠ đã hoàn tất, đề nói họ SẴN SÀNG chuyển tiếp "quản lý tri thức dự án" → ⚠ quy trình chạy liên tục "giám sát và kiểm soát" → ⚠ cũng chạy liên tục, không đặc thù cho chuyển giai đoạn
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có rà lại bên liên quan ở mỗi mốc giai đoạn không | | | Giai đoạn sắp tới của bạn chạm tới nhóm nào chưa có trong sổ | | | Bộ phận vận hành đã được đưa vào danh sách chưa | |
Và lý do ranh giới giữa hai giai đoạn là thời điểm quý nhất để rà lại danh sách bên liên quan: vì đó là lúc dự án bắt đầu chạm vào một nhóm người hoàn toàn mới, và họ chưa từng nghe gì về nó.
- A The present value has decreased by $199,000.
- B The present value has increased by $199,000.
- C The present value has increased by $3,200,000.
- D The present value has increased by $3,800,000.
Xem giải thích
Đáp án
B — GIÁ TRỊ HIỆN TẠI TĂNG KHOẢNG 199.000 ĐÔ.
Vì sao đúng
⚠ Phép tính từng bước: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Công thức: PV = FV ÷ (1 + r)ⁿ | | | ⚠ Với lãi 8%: PV = 4.000.000 ÷ (1,08)² = 4.000.000 ÷ 1,1664 | ⚠ ≈ 3.429.355 | | ⚠ Với lãi 5%: PV = 4.000.000 ÷ (1,05)² = 4.000.000 ÷ 1,1025 | ⚠ ≈ 3.628.118 | | ⚠ Chênh lệch: 3.628.118 − 3.429.355 | ⚠ ≈ 198.763, làm tròn 199.000 | | ⚠ Chiều: PV TĂNG lên | ⚠ vì mẫu số nhỏ đi | | ⚠ Kết luận | ⚠ giảm lãi suất chiết khấu làm giá trị hiện tại TĂNG |
⚠ Trực giác đằng sau công thức: ⚠ lãi suất là mức "chiết khấu" cho việc phải chờ đợi ⚠ — ⚠ chờ đợi rẻ hơn thì số tiền tương lai đáng giá hơn ở hiện tại.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (giá trị hiện tại GIẢM 199.000) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ con số hoàn toàn ĐÚNG, chỉ sai CHIỀU — và người tính đúng vẫn có thể chọn nhầm nếu không dừng lại kiểm tra hướng: ⚠ nhưng ⚠ lãi suất nằm ở MẪU SỐ: mẫu nhỏ đi thì kết quả lớn lên ⚠; ⚠ đây là dạng bẫy hiệu quả nhất trong các câu tính toán — cho đúng con số nhưng đảo chiều, vì thí sinh đã tốn công tính nên thấy con số quen là chọn ngay; ⚠ cách phòng: sau khi tính xong, luôn hỏi thêm một câu "kết quả này TĂNG hay GIẢM, và điều đó có hợp lý không".
-
C (tăng 3.200.000) và D (tăng 3.800.000) — ⚠ hai con số này gần với chính GIÁ TRỊ HIỆN TẠI chứ không phải mức CHÊNH LỆCH; ⚠ đây là bẫy nhầm giữa kết quả và độ thay đổi của kết quả.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26996 lô 205 (so sánh PV của hai dự án), ⚠ #26691 lô 199 (mua, thuê và điểm hoà vốn), ⚠ #27038 lô 206 (cây quyết định cho bài toán tự làm hay mua), ⚠ #26840 lô 202 (ROI).
⚠ Quan hệ giữa lãi suất và giá trị hiện tại: | Lãi suất | Giá trị hiện tại | Ý nghĩa | |---|---|---| | ⚠ Lãi suất TĂNG | ⚠ PV GIẢM | ⚠ tiền tương lai bị chiết khấu mạnh hơn | | ⚠ Lãi suất GIẢM | ⚠ PV TĂNG | ⚠ trường hợp của câu này | | ⚠ Thời gian TĂNG | ⚠ PV GIẢM | ⚠ càng chờ lâu càng mất giá | | ⚠ Thời gian GIẢM | ⚠ PV TĂNG | | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ cả lãi suất lẫn số kỳ đều nằm ở MẪU SỐ, nên cả hai đều tỷ lệ NGHỊCH với giá trị hiện tại — nhớ một quy tắc này là đủ cho mọi câu hỏi dạng chiều hướng |
⚠ Vì sao thương lượng được lãi suất thấp hơn lại quan trọng: | Tác động | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giá trị hiện tại của dự án tăng gần 199.000 | ⚠ gần 6% giá trị dự án | | ⚠ Không cần làm thêm bất kỳ công việc nào | ⚠ giá trị đến từ điều kiện tài chính | | ⚠ Dự án dễ được phê duyệt hơn | ⚠ PV cao hơn thì hấp dẫn hơn | | ⚠ Nhận xét | ⚠ đây là một dạng đóng góp mà người quản lý dự án hiếm khi nghĩ tới — cải thiện điều kiện tài chính không tạo ra sản phẩm nào nhưng lại làm tăng giá trị dự án nhiều hơn phần lớn các cải tiến kỹ thuật |
⚠ Kiểm tra nhanh kết quả tính giá trị theo thời gian: | Phép kiểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ PV luôn NHỎ HƠN FV khi lãi suất dương | ⚠ 3,43 và 3,63 triệu đều nhỏ hơn 4 triệu — hợp lý | | ⚠ Lãi thấp hơn thì PV gần FV hơn | ⚠ 3,63 gần 4 hơn 3,43 — hợp lý | | ⚠ Chênh lệch phải nhỏ hơn nhiều so với PV | ⚠ 199.000 so với 3,4 triệu — hợp lý | | ⚠ Vì sao nên kiểm | ⚠ ba phép kiểm này mất mười giây và loại được cả ba phương án sai của câu này — nhanh hơn cả việc tính lại từ đầu |
Từ khoá nhận diện:
"lãi suất giảm" → ⚠ giá trị hiện tại TĂNG "giảm 199.000" → ⚠ đúng số, SAI CHIỀU — bẫy chính "3,2 hoặc 3,8 triệu" → ⚠ đó là mức PV, không phải mức chênh lệch "PV = FV ÷ (1+r)ⁿ" → ⚠ lãi suất và số kỳ đều ở mẫu số
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn tự tính lại 4.000.000 ÷ 1,1025 chưa | | | Bạn có kiểm tra chiều của kết quả không | | | Tổ chức bạn dùng lãi suất chiết khấu bao nhiêu | |
Và cái bẫy phổ biến nhất trong mọi câu hỏi tính toán của đề PMP: không phải phép tính sai, mà là con số đúng đi kèm chiều sai — nên câu hỏi cuối cùng luôn phải là "tăng hay giảm".
- A A risk impact chart
- B A progress of risks chart
- C A risk register
- D A risk burndown graph
Xem giải thích
Đáp án
D — BIỂU ĐỒ BURNDOWN RỦI RO (risk burndown graph).
Vì sao đúng
⚠ Biểu đồ burndown rủi ro làm gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vẽ TỔNG mức phơi nhiễm rủi ro theo THỜI GIAN | ⚠ đúng thứ Michelle cần | | ⚠ Cho thấy XU HƯỚNG tăng hay giảm | ⚠ so sánh hiện tại với quá khứ | | ⚠ Mỗi chặng cập nhật một điểm dữ liệu | | | ⚠ Đường đi xuống nghĩa là rủi ro đang được xử lý | | | ⚠ Đường đi lên là cảnh báo cần chú ý | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là công cụ duy nhất trong bốn phương án thể hiện được diễn biến theo THỜI GIAN |
⚠ Cách tính mức phơi nhiễm: ⚠ cộng tất cả các tích xác suất × tác động của mọi rủi ro đang mở ⚠ — ⚠ rồi vẽ con số đó theo từng chặng; liên hệ #27035 lô 206.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (sổ đăng ký rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ sổ rủi ro chứa TOÀN BỘ dữ liệu cần thiết: mọi rủi ro, xác suất, tác động — nên về mặt thông tin thì nó đầy đủ hơn biểu đồ: ⚠ nhưng ⚠ nó là ẢNH CHỤP của hiện tại, không phải một chuỗi theo thời gian ⚠ — ⚠ nhìn vào sổ rủi ro hôm nay bạn biết đang có bao nhiêu rủi ro, nhưng không biết con số đó cao hay thấp hơn tháng trước; ⚠ Michelle hỏi đúng câu "nhiều hay ít RỦI RO HƠN SO VỚI TRƯỚC ĐÂY", và đó là câu hỏi về xu hướng; ⚠ biểu đồ burndown rủi ro chính là sổ rủi ro được vẽ theo trục thời gian.
-
A (biểu đồ tác động rủi ro) và B (biểu đồ tiến trình rủi ro) — ⚠ cả hai đều là THUẬT NGỮ BỊA; ⚠ chúng nghe rất hợp lý vì ghép các từ có thật, nhưng không phải công cụ chuẩn trong tài liệu quản lý dự án.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27083 cùng lô (tồn đọng hiệu chỉnh rủi ro), ⚠ #27035 lô 206 (xác suất là đầu vào của mức nghiêm trọng), ⚠ #26992 lô 205 (rủi ro phải được đánh giá suốt vòng đời), ⚠ #26895 lô 203 (phân tích xu hướng).
⚠ Đọc biểu đồ burndown rủi ro thế nào: | Hình dạng đường | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đi xuống đều | ⚠ rủi ro đang được xử lý theo kế hoạch — lý tưởng | | ⚠ Đi ngang | ⚠ không rủi ro nào được xử lý, hoặc cứ giải quyết cái này thì phát hiện cái khác | | ⚠ Đi lên | ⚠ rủi ro mới xuất hiện nhanh hơn tốc độ xử lý | | ⚠ Rơi dốc đứng | ⚠ một rủi ro lớn vừa được loại bỏ, hoặc ai đó vừa xoá bớt cho đẹp | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ hình dạng đường quan trọng hơn con số tuyệt đối — một dự án có tổng phơi nhiễm cao nhưng đang giảm đều thì lành mạnh hơn một dự án phơi nhiễm thấp mà đang tăng |
⚠ Vì sao nên vẽ rủi ro theo thời gian: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Biến rủi ro thành thứ NHÌN THẤY ĐƯỢC | ⚠ liên hệ #27003 lô 205 về radiator thông tin | | ⚠ Bên liên quan hiểu ngay mà không cần đọc sổ | | | ⚠ Buộc đội cập nhật sổ rủi ro đều đặn | ⚠ vì phải có số liệu để vẽ | | ⚠ Phát hiện xu hướng xấu trước khi thành sự cố | | | ⚠ Tác dụng phụ đáng giá nhất | ⚠ việc phải vẽ một điểm mỗi chặng buộc đội phải rà lại sổ rủi ro mỗi chặng — và chính thói quen rà soát định kỳ đó có giá trị hơn cả bản thân biểu đồ; liên hệ #26992 lô 205 |
⚠ Các công cụ trực quan khác cho rủi ro: | Công cụ | Dùng để | |---|---| | ⚠ BURNDOWN RỦI RO | ⚠ xu hướng theo thời gian — ĐÁP ÁN | | ⚠ Ma trận xác suất – tác động | ⚠ xếp hạng rủi ro tại một thời điểm | | ⚠ Sổ đăng ký rủi ro | ⚠ danh sách chi tiết, ảnh chụp hiện tại | | ⚠ Biểu đồ xương cá | ⚠ tìm nguyên nhân của một vấn đề — #27110 cùng lô | | ⚠ Cây quyết định | ⚠ chọn giữa các phương án — #27038 lô 206 | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi câu hỏi đang cần trả lời là gì: "rủi ro nào lớn nhất" thì dùng ma trận; "tình hình đang tốt lên hay xấu đi" thì dùng burndown |
Từ khoá nhận diện:
"nhiều hay ít rủi ro hơn so với TRƯỚC ĐÂY" → ⚠ BURNDOWN RỦI RO (xu hướng theo thời gian) "sổ đăng ký rủi ro" → ⚠ ảnh chụp hiện tại, không có trục thời gian "biểu đồ tác động rủi ro" → ⚠ THUẬT NGỮ BỊA "biểu đồ tiến trình rủi ro" → ⚠ THUẬT NGỮ BỊA
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn biết tổng phơi nhiễm rủi ro của dự án đang tăng hay giảm không | | | Sổ rủi ro của bạn được cập nhật bao lâu một lần | | | Bên liên quan có nhìn thấy tình hình rủi ro ở đâu không | |
Và điều mà một đường xu hướng làm được mà một danh sách không bao giờ làm được: cho biết bạn đang thắng hay đang thua — vì một con số đơn lẻ chỉ nói bạn đang ở đâu, chứ không nói bạn đang đi về hướng nào.
- A An information request
- B A request for proposal
- C An invitation for bid
- D A proposal
Xem giải thích
Đáp án
C — THƯ MỜI THẦU (invitation for bid — IFB).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao IFB là tài liệu đúng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Rue muốn MỘT MỨC GIÁ cho toàn bộ công việc | ⚠ đúng bản chất của một cuộc đấu thầu theo giá | | ⚠ Công việc đã được mô tả CHI TIẾT | ⚠ điều kiện bắt buộc để dùng IFB | | ⚠ Nhà cung cấp chỉ cần đưa ra giá | ⚠ không cần đề xuất giải pháp | | ⚠ Tiêu chí lựa chọn chủ yếu là GIÁ | | | ⚠ Kết luận | ⚠ biết rõ muốn gì, chỉ cần biết ai làm rẻ nhất — đó là tình huống của thư mời thầu |
⚠ IFB và RFQ rất gần nhau: ⚠ cả hai đều hỏi giá cho một phạm vi đã xác định ⚠ — ⚠ IFB thường dùng cho gói công việc lớn và có quy trình đấu thầu chính thức, còn RFQ thường cho các mua sắm nhỏ hơn.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (yêu cầu đề xuất — RFP) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ RFP là tài liệu mời thầu phổ biến nhất và nhiều người dùng nó như tên gọi chung cho mọi loại: ⚠ nhưng ⚠ RFP dùng khi bên mua CHƯA BIẾT RÕ cách giải quyết và muốn nhà cung cấp ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ⚠ — ⚠ việc đánh giá khi đó dựa trên cách tiếp cận, năng lực, kinh nghiệm chứ không chỉ dựa vào giá; ⚠ ở đây Rue đã có "công việc chi tiết" và chỉ cần một mức giá, nên toàn bộ phần giá trị của RFP là thừa; ⚠ liên hệ #26886 lô 203: RFQ khi hỏi giá, RFP khi cần giải pháp.
-
A (yêu cầu thông tin — RFI) — ⚠ dùng khi chưa biết thị trường có gì; ⚠ nó thu thập thông tin chứ không dẫn tới hợp đồng.
-
D (một bản đề xuất — proposal) — ⚠ đó là thứ nhà cung cấp GỬI LẠI; ⚠ không phải tài liệu mà Rue cần soạn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26886 lô 203 (RFQ dùng khi hỏi giá), ⚠ #26916 lô 203 (khi nào không cần quy trình cạnh tranh), ⚠ #27066 lô 206 (bản mô tả công việc trong hợp đồng), ⚠ #27037 lô 206 (thương lượng phạm vi trước tiên).
⚠ Các tài liệu mời thầu và khi nào dùng: | Tài liệu | Dùng khi | Đánh giá theo | |---|---|---| | ⚠ RFI (yêu cầu thông tin) | ⚠ chưa biết thị trường có gì | ⚠ không chọn nhà cung cấp | | ⚠ IFB (thư mời thầu) | ⚠ phạm vi rõ, cần một mức giá — ĐÁP ÁN | ⚠ chủ yếu là GIÁ | | ⚠ RFQ (yêu cầu báo giá) | ⚠ mua sắm nhỏ, phạm vi rõ | ⚠ chủ yếu là GIÁ | | ⚠ RFP (yêu cầu đề xuất) | ⚠ cần giải pháp, phạm vi chưa rõ hết | ⚠ giải pháp, năng lực, giá | | ⚠ Câu hỏi phân biệt duy nhất | ⚠ "tôi đã biết PHẢI LÀM GÌ chưa" — biết rồi thì hỏi giá (IFB hoặc RFQ), chưa biết thì hỏi giải pháp (RFP) |
⚠ Điều kiện để dùng IFB hiệu quả: | Điều kiện | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bản mô tả công việc rất chi tiết | ⚠ liên hệ #27066 lô 206 | | ⚠ Tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng rõ ràng | | | ⚠ Có nhiều nhà cung cấp đủ năng lực | ⚠ cạnh tranh mới có ý nghĩa | | ⚠ Sản phẩm hoặc dịch vụ tương đối chuẩn hoá | | | ⚠ Rủi ro nếu dùng IFB với phạm vi mơ hồ | ⚠ nhà thầu sẽ báo giá theo cách hiểu HẸP nhất để thắng thầu, rồi tính phát sinh cho mọi thứ chưa ghi rõ — nên giá thấp nhất lúc đấu thầu có thể là giá cao nhất khi nghiệm thu |
⚠ Quy trình mua sắm cạnh tranh gồm những bước nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Lập bản mô tả công việc | | | ⚠ 2. Xác định TIÊU CHÍ lựa chọn nguồn | ⚠ trước khi nhận hồ sơ, không phải sau | | ⚠ 3. Phát hành tài liệu mời thầu | ⚠ IFB trong trường hợp này | | ⚠ 4. Hội nghị nhà thầu để giải đáp | ⚠ mọi nhà thầu cùng nghe một câu trả lời | | ⚠ 5. Nhận và đánh giá hồ sơ | | | ⚠ 6. Thương lượng và ký hợp đồng | | | ⚠ Vì sao bước 2 phải đứng trước | ⚠ đặt tiêu chí sau khi đã xem hồ sơ là mở cửa cho sự thiên vị, dù vô tình — và trong mua sắm công thì đó còn là vi phạm quy định |
Từ khoá nhận diện:
"một mức giá cho toàn bộ công việc chi tiết" → ⚠ THƯ MỜI THẦU (IFB) "cần nhà cung cấp đề xuất giải pháp" → ⚠ RFP "chưa biết thị trường có gì" → ⚠ RFI "proposal" → ⚠ là thứ nhà cung cấp GỬI LẠI, không phải tài liệu mời
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn đã biết rõ cần làm gì trước khi phát hành hồ sơ mời chưa | | | Tiêu chí lựa chọn của bạn có được lập trước khi nhận hồ sơ không | | | Bản mô tả công việc có đủ chi tiết để nhà thầu báo giá không | |
Và điều quyết định nên dùng loại tài liệu mời thầu nào: không phải quy mô của gói mua sắm, mà mức độ bạn đã biết mình muốn gì.
- A Emotional intelligence and asynchronous communication
- B Colocation and communication
- C None of the above
- D Convergence and shared collaboration
Xem giải thích
Đáp án
D — HỘI TỤ VÀ CỘNG TÁC CHUNG (convergence and shared collaboration).
Vì sao đúng
⚠ Hai đặc điểm chung của mọi mô hình ra quyết định agile: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ HỘI TỤ (convergence) | ⚠ từ nhiều phương án khác nhau đi tới MỘT lựa chọn chung | | ⚠ CỘNG TÁC CHUNG (shared collaboration) | ⚠ mọi người liên quan cùng tham gia vào quá trình | | ⚠ Phân kỳ trước, hội tụ sau | ⚠ mở rộng ý tưởng rồi mới thu hẹp | | ⚠ Quyết định thuộc về NHÓM, không thuộc một người | | | ⚠ Kết luận | ⚠ mọi kỹ thuật ra quyết định agile, dù khác nhau về hình thức, đều có chung hai đặc điểm này |
⚠ Vì sao hội tụ quan trọng: ⚠ một cuộc thảo luận chỉ phân kỳ mà không hội tụ sẽ không bao giờ ra quyết định ⚠ — ⚠ các kỹ thuật agile luôn có một cơ chế để đóng lại: bỏ phiếu, nắm tay năm ngón, chấm điểm; liên hệ #26986 lô 205.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (đồng địa điểm và trao đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cả hai đều là giá trị agile thật: đội ngồi cùng chỗ và giao tiếp trực tiếp được nhấn mạnh rất nhiều — liên hệ #26921 lô 203: ⚠ nhưng ⚠ đồng địa điểm là ĐIỀU KIỆN THUẬN LỢI chứ không phải đặc điểm của mô hình ra quyết định ⚠ — ⚠ rất nhiều đội agile phân tán vẫn ra quyết định theo đúng cách agile; ⚠ và "trao đổi" thì quá chung chung: mọi mô hình ra quyết định của mọi phương pháp đều cần trao đổi, nên nó không phân biệt được gì; ⚠ hãy tìm đặc điểm ĐẶC TRƯNG chứ không tìm điều kiện thuận lợi.
-
A (trí tuệ cảm xúc và giao tiếp không đồng bộ) — ⚠ trí tuệ cảm xúc hữu ích nhưng không phải đặc điểm của mô hình; ⚠ và giao tiếp KHÔNG đồng bộ thì ngược với tinh thần agile.
-
C (không phương án nào đúng) — ⚠ phương án D rõ ràng đúng; ⚠ dạng phương án "none of the above" thường sai khi có một lựa chọn khớp tốt.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26986 lô 205 (bỏ thảo luận thì mất phương án tốt hơn), ⚠ #26950 lô 204 (cả đội cùng giải quyết vấn đề tạo đồng thuận), ⚠ #27118 cùng lô (lợi ích chính của việc cùng tìm giải pháp), ⚠ #27063 lô 206 (Thuyết Z và sự tham gia).
⚠ Chu trình PHÂN KỲ – HỘI TỤ: | Giai đoạn | Nội dung | |---|---| | ⚠ PHÂN KỲ (divergence) | ⚠ mở rộng: sinh càng nhiều phương án càng tốt, không phê phán | | ⚠ Vùng lộn xộn (groan zone) | ⚠ giai đoạn khó chịu ở giữa, nhiều ý trái ngược nhau | | ⚠ HỘI TỤ (convergence) | ⚠ thu hẹp: sàng lọc, gộp ý, chọn lấy một | | ⚠ Sai lầm phổ biến nhất | ⚠ bỏ qua giai đoạn phân kỳ để đi thẳng vào hội tụ — nhanh hơn nhưng chỉ chọn được trong số ít phương án đã có sẵn trong đầu vài người; liên hệ #26986 lô 205 |
⚠ Các kỹ thuật ra quyết định trong agile: | Kỹ thuật | Cách hoạt động | |---|---| | ⚠ Nắm tay năm ngón (fist of five) | ⚠ đo MỨC ĐỘ đồng ý từ 1 tới 5 ngón | | ⚠ Chấm điểm bằng nhãn dán (dot voting) | ⚠ mỗi người có vài điểm để phân bổ | | ⚠ Bỏ phiếu La Mã | ⚠ ngón cái lên, ngang, xuống | | ⚠ Planning poker | ⚠ hội tụ về một ước lượng chung | | ⚠ Đồng thuận | ⚠ ai cũng chấp nhận được | | ⚠ Điểm chung của tất cả | ⚠ đều có bước phân kỳ, đều có bước hội tụ, và đều đòi hỏi MỌI NGƯỜI cùng tham gia — đó chính là hai đặc điểm mà câu hỏi đang tìm |
⚠ Vì sao mô hình agile không dùng "đa số đơn thuần": | Vấn đề của đa số | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tạo ra phe thiểu số không cam kết | | | ⚠ Không tận dụng được thông tin của thiểu số | ⚠ họ có thể đang thấy điều người khác bỏ sót | | ⚠ Kết thúc thảo luận quá sớm | | | ⚠ Cách agile xử lý | ⚠ các kỹ thuật như nắm tay năm ngón cho phép người phản đối GIẢI THÍCH trước khi chốt — nên ngay cả khi phương án của họ không được chọn, mối lo của họ vẫn được ghi nhận, và đó thường là lý do họ vẫn cam kết thực hiện |
Từ khoá nhận diện:
"hai đặc điểm chung của mọi mô hình quyết định agile" → ⚠ HỘI TỤ và CỘNG TÁC CHUNG "đồng địa điểm" → ⚠ điều kiện thuận lợi, không phải đặc điểm của mô hình "giao tiếp không đồng bộ" → ⚠ ngược tinh thần agile "none of the above" → ⚠ thường sai khi đã có một phương án khớp tốt
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định gần nhất của đội bạn có giai đoạn phân kỳ không | | | Người phản đối có được giải thích trước khi chốt không | | | Đội có cảm thấy quyết định đó là của họ không | |
Và điều mà mọi mô hình ra quyết định agile đều nhắm tới, dù bằng những hình thức rất khác nhau: một quyết định mà cả nhóm cùng đi tới, chứ không phải một quyết định mà đa số áp lên thiểu số.
- A A deliverable
- B A risk
- C An issue
- D A change
Xem giải thích
Đáp án
A — MỘT SẢN PHẨM BÀN GIAO (a deliverable).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là sản phẩm bàn giao: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là kết quả HỮU HÌNH mà dự án phải tạo ra | ⚠ 200 ván trượt | | ⚠ Được quy định trong HỢP ĐỒNG | ⚠ nghĩa vụ phải giao | | ⚠ Có thông số cụ thể, kiểm chứng được | ⚠ 100 ván gỗ tếch một khối, 100 ván gỗ sẵn có | | ⚠ Là thứ khách hàng sẽ NGHIỆM THU | | | ⚠ Kết luận | ⚠ sản phẩm bàn giao = kết quả duy nhất và kiểm chứng được mà dự án phải tạo ra |
⚠ Chú ý cách đề mô tả: ⚠ nó nêu số lượng, vật liệu và điều kiện — đó là mô tả một SẢN PHẨM BÀN GIAO có thông số, không phải mô tả một sự cố hay một mối nguy ⚠.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (một rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vế "100 ván bằng bất kỳ loại gỗ nào họ có sẵn" nghe rất bấp bênh: nếu hết gỗ thì sao, nếu gỗ không đạt chuẩn thì sao — nên nó có mùi rủi ro: ⚠ nhưng ⚠ bản thân điều khoản đó là một YÊU CẦU đã được thoả thuận, và nó còn được viết một cách LINH HOẠT để giảm rủi ro chứ không tạo ra rủi ro ⚠; ⚠ cho phép dùng gỗ sẵn có nghĩa là xưởng không bị ràng buộc vào một loại vật liệu cụ thể — đó là một điều khoản khôn ngoan; ⚠ rủi ro là một SỰ KIỆN có thể xảy ra, còn ở đây đề đang mô tả NỘI DUNG phải giao.
-
C (một vấn đề) — ⚠ vấn đề là chuyện đã xảy ra và cần xử lý; ⚠ chưa có gì xảy ra ở đây.
-
D (một thay đổi) — ⚠ thay đổi là sửa đổi so với thứ đã thoả thuận; ⚠ đây chính là thứ được thoả thuận ban đầu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27079 lô 206 (quyết định đổi cách rà soát là một THAY ĐỔI), ⚠ #27033 lô 206 (phân biệt sổ vấn đề với các sổ khác), ⚠ #27059 lô 206 (phân loại rủi ro), ⚠ #26998 lô 205 (bản tuyên bố phạm vi và sản phẩm bàn giao).
⚠ Bốn khái niệm hay bị lẫn, phân biệt bằng THỜI ĐIỂM và BẢN CHẤT: | Khái niệm | Bản chất | Thời điểm | |---|---|---| | ⚠ SẢN PHẨM BÀN GIAO | ⚠ kết quả phải tạo ra | ⚠ được xác định từ đầu — ĐÁP ÁN | | ⚠ RỦI RO | ⚠ sự kiện có thể xảy ra | ⚠ chưa xảy ra | | ⚠ VẤN ĐỀ | ⚠ sự kiện cần xử lý | ⚠ đã xảy ra | | ⚠ THAY ĐỔI | ⚠ sửa đổi thứ đã thoả thuận | ⚠ sau khi đã có thoả thuận | | ⚠ Câu hỏi phân biệt nhanh nhất | ⚠ "đây là thứ phải LÀM RA, thứ có thể XẢY RA, thứ ĐÃ XẢY RA, hay thứ ĐANG ĐỔI?" — bốn câu hỏi này tách được hầu hết mọi tình huống |
⚠ Sản phẩm bàn giao có những đặc điểm gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Duy nhất và kiểm chứng được | | | ⚠ Là sản phẩm, dịch vụ, hoặc kết quả | ⚠ không nhất thiết phải là vật thể | | ⚠ Có thể là bàn giao trung gian hoặc cuối cùng | ⚠ báo cáo, bản thiết kế cũng là sản phẩm bàn giao | | ⚠ Phải được NGHIỆM THU chính thức | ⚠ liên hệ #26946 lô 204 | | ⚠ Điều hay bị bỏ sót | ⚠ các sản phẩm bàn giao TRUNG GIAN như tài liệu thiết kế hay báo cáo khảo sát cũng cần tiêu chí chấp nhận — nếu không thì tới lúc bàn giao mới phát hiện hai bên hiểu khác nhau về việc thế nào là đủ |
⚠ Vì sao điều khoản "gỗ sẵn có" là một thiết kế hợp đồng tốt: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xưởng không bị ràng buộc vào một loại gỗ hiếm | ⚠ giảm rủi ro nguồn cung | | ⚠ Khách vẫn nhận đủ 200 ván | | | ⚠ Giá có thể tốt hơn nhờ linh hoạt vật liệu | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ một nửa hợp đồng chặt về vật liệu, một nửa linh hoạt — đó là cách phân bổ rủi ro rất hợp lý: khách được thứ mình thật sự cần (gỗ tếch cho phần cao cấp) mà không ép xưởng gánh rủi ro nguồn cung cho toàn bộ đơn hàng |
Từ khoá nhận diện:
"số lượng và vật liệu phải giao theo hợp đồng" → ⚠ SẢN PHẨM BÀN GIAO "gỗ nào có sẵn cũng được" → ⚠ điều khoản LINH HOẠT để giảm rủi ro, không phải rủi ro "vấn đề" → ⚠ chuyện đã xảy ra "thay đổi" → ⚠ sửa đổi thứ đã thoả thuận
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Mọi sản phẩm bàn giao của bạn có tiêu chí chấp nhận không | | | Các sản phẩm trung gian có được liệt kê không | | | Hợp đồng của bạn có chỗ nào nên linh hoạt hơn không | |
Và điều phân biệt sản phẩm bàn giao với ba khái niệm còn lại: nó là thứ duy nhất trong bốn cái mà bạn CHỦ ĐỘNG tạo ra — ba cái kia đều là chuyện xảy đến với dự án.
- A Crashing
- B Expert judgment
- C Fast-tracking
- D Cost-benefit analysis
Xem giải thích
Đáp án
C — CHẠY SONG SONG (fast-tracking).
Vì sao đúng
⚠ Nhận diện từ hành động của Karwan: | Hành động | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ ĐỔI QUAN HỆ giữa các gói công việc | ⚠ sửa quan hệ phụ thuộc trong sơ đồ mạng | | ⚠ Cho chúng bắt đầu SONG SONG thay vì nối tiếp | ⚠ đúng định nghĩa chạy song song | | ⚠ KHÔNG thêm nguồn lực nào | ⚠ phân biệt với rút ngắn | | ⚠ Mục đích: kịp hạn | | | ⚠ Kết luận | ⚠ không tốn thêm tiền, nhưng đổi lấy RỦI RO cao hơn |
⚠ Cái giá của chạy song song: ⚠ khi hai việc vốn nối tiếp lại chạy chồng lấn, việc sau bắt đầu khi việc trước chưa xong hoàn toàn ⚠ — ⚠ nên nếu việc trước thay đổi thì việc sau phải làm lại; đó là rủi ro phải trả giá bằng công làm lại.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (rút ngắn — crashing) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và là cặp khái niệm luôn đi đôi vì ⚠ cả hai đều là kỹ thuật nén tiến độ, đều dùng khi dự án sắp trễ, và luôn được dạy cùng nhau nên rất dễ đảo: ⚠ nhưng ⚠ rút ngắn là THÊM NGUỒN LỰC — thêm người, thêm ca, thêm thiết bị — và nó LUÔN LÀM TĂNG CHI PHÍ ⚠; ⚠ ở đây Karwan không thêm gì cả, anh ấy chỉ sắp xếp lại trình tự; ⚠ so sánh trực tiếp với #27093 cùng lô: Donald thêm người và duyệt làm thêm giờ không giới hạn — đó mới là rút ngắn; hai câu này nằm cùng một lô và đáng đọc liền nhau; ⚠ mẹo nhớ: crashing = thêm TIỀN, fast tracking = thêm RỦI RO.
-
B (ý kiến chuyên gia) — ⚠ là một kỹ thuật hỗ trợ ra quyết định; ⚠ không mô tả hành động sắp xếp lại trình tự.
-
D (phân tích chi phí – lợi ích) — ⚠ là công cụ để QUYẾT ĐỊNH có làm hay không; ⚠ Karwan có thể đã dùng nó, nhưng thứ anh ấy LÀM là chạy song song.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27093 cùng lô (Donald thêm người và làm thêm giờ — RÚT NGẮN, cặp đối chiếu trực tiếp), ⚠ #27018 lô 205 (thêm người để kịp hạn cũng là rút ngắn), ⚠ #26912 lô 203 (phụ thuộc bắt buộc và tuỳ chọn), ⚠ #26939 lô 204 (các cách hấp thụ độ trễ).
⚠ Hai kỹ thuật nén tiến độ, bảng phân biệt dứt khoát: | Yếu tố | CHẠY SONG SONG | RÚT NGẮN | |---|---|---| | ⚠ Cách làm | ⚠ làm chồng lấn các việc nối tiếp | ⚠ thêm nguồn lực | | ⚠ Chi phí | ⚠ thường KHÔNG đổi | ⚠ luôn TĂNG | | ⚠ Rủi ro | ⚠ TĂNG NHIỀU, dễ phải làm lại | ⚠ tăng ít | | ⚠ Điều kiện áp dụng | ⚠ phụ thuộc phải là TUỲ CHỌN | ⚠ việc phải CHIA NHỎ được | | ⚠ Trường hợp trong lô này | ⚠ #27090 — Karwan | ⚠ #27093 — Donald | | ⚠ Thứ tự nên thử | ⚠ thường thử chạy song song trước vì không tốn tiền — nhưng nếu rủi ro làm lại là không chấp nhận được thì rút ngắn an toàn hơn |
⚠ Chỉ chạy song song được với phụ thuộc TUỲ CHỌN: | Loại phụ thuộc | Có chồng lấn được không | |---|---| | ⚠ BẮT BUỘC (hard logic) | ⚠ KHÔNG — do bản chất công việc | | ⚠ TUỲ CHỌN (soft logic) | ⚠ CÓ — do thông lệ hoặc lựa chọn | | ⚠ BÊN NGOÀI | ⚠ thường không, phụ thuộc bên thứ ba | | ⚠ Ví dụ | ⚠ không thể sơn tường trước khi xây tường (bắt buộc); nhưng có thể bắt đầu thiết kế nội thất khi phần thô chưa xong hẳn (tuỳ chọn) — nên bước đầu tiên trước khi chạy song song luôn là rà lại xem phụ thuộc nào thật sự bắt buộc; liên hệ #26912 lô 203 |
⚠ Phân tích chi phí của quyết định này: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Trễ hạn tốn 19.000 đô mỗi ngày | ⚠ con số rất cụ thể | | ⚠ Chạy song song không tốn thêm chi phí trực tiếp | | | ⚠ Nhưng có thể phát sinh chi phí LÀM LẠI | ⚠ rủi ro phải lượng hoá | | ⚠ Karwan đã xin phê duyệt của lãnh đạo | ⚠ đúng quy trình | | ⚠ Điều nên làm kèm theo | ⚠ ghi rủi ro làm lại vào sổ rủi ro với một con số ước tính — vì quyết định chạy song song thực chất là đánh đổi một khoản chi phí CHẮC CHẮN (19.000 mỗi ngày trễ) lấy một khoản chi phí CÓ THỂ (làm lại), và phép đánh đổi đó chỉ đánh giá được khi cả hai vế đều có số |
Từ khoá nhận diện:
"đổi quan hệ để các việc chạy song song" → ⚠ CHẠY SONG SONG (fast-tracking) "thêm người, thêm giờ" → ⚠ RÚT NGẮN (crashing) — xem #27093 cùng lô "ý kiến chuyên gia" → ⚠ kỹ thuật hỗ trợ, không phải hành động nén tiến độ "phân tích chi phí – lợi ích" → ⚠ công cụ quyết định, không phải hành động
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Phụ thuộc nào trong tiến độ của bạn thật sự bắt buộc | | | Bạn biết chi phí mỗi ngày trễ hạn của dự án mình không | | | Rủi ro làm lại khi chạy song song đã được ghi vào sổ chưa | |
Và điều mà cả hai kỹ thuật nén tiến độ đều buộc phải chọn: trả bằng TIỀN hay trả bằng RỦI RO — không có phương án thứ ba, và thời gian không bao giờ được rút ngắn miễn phí.
- A Without the functional manager's knowledge or approval.
- B Use funding from the functional manager's budget.
- C With the functional manager's knowledge and approval.
- D With the functional manager's knowledge but without their approval.
Xem giải thích
Đáp án
C — VỚI SỰ BIẾT VÀ CHẤP THUẬN CỦA QUẢN LÝ CHỨC NĂNG.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải có cả BIẾT lẫn CHẤP THUẬN: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Trong ma trận, nguồn lực thuộc về quản lý chức năng | ⚠ họ mới là người sở hữu thời gian của nhân viên | | ⚠ Đào tạo tốn THỜI GIAN của nguồn lực đó | ⚠ thời gian đó vốn được chia cho nhiều việc | | ⚠ Có thể ảnh hưởng tới công việc của bộ phận chức năng | | | ⚠ Quản lý chức năng chịu trách nhiệm phát triển nghề nghiệp cho họ | | | ⚠ Kết luận | ⚠ minh bạch và xin phép là cách duy nhất giữ được quan hệ làm việc trong ma trận |
⚠ Chi tiết đáng chú ý: ⚠ quản lý chức năng chỉ "mơ hồ biết" về dự án của Darren ⚠ — ⚠ đó là dấu hiệu quan hệ hai bên chưa chặt, nên đây còn là cơ hội để Darren chủ động cải thiện điều đó.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (cho quản lý chức năng biết nhưng KHÔNG xin chấp thuận) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó có vẻ là một sự thoả hiệp hợp lý: vẫn minh bạch, không giấu giếm, nhưng không phải chờ đợi phê duyệt và không bị từ chối: ⚠ nhưng ⚠ thông báo mà không xin phép chính là hành động ĐƠN PHƯƠNG được khoác vẻ lịch sự ⚠ — ⚠ nó vẫn lấy thời gian của nhân viên thuộc quyền người khác mà không cho họ cơ hội nói không; ⚠ và về mặt quan hệ, nó còn khó chịu hơn cả việc không báo: người ta bị đặt vào thế đã rồi và biết rõ là mình bị đặt vào thế đó; ⚠ liên hệ #26978 lô 204: trong ma trận, nguồn lực dùng chung phải được THƯƠNG LƯỢNG chứ không được thông báo.
-
A (không cho biết và không xin phép) — ⚠ hành động sau lưng; ⚠ chắc chắn bị phát hiện và phá huỷ quan hệ.
-
B (dùng ngân sách của quản lý chức năng) — ⚠ tiêu tiền của người khác cho lợi ích của dự án mình; ⚠ và đề nói rõ khoá đào tạo này khó có ích cho công việc của bộ phận chức năng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26978 lô 204 (thương lượng thời gian dùng nguồn lực chung), ⚠ #27075 lô 206 (chia người sang dự án khác mà không báo), ⚠ #26995 lô 205 (hai đội tranh cùng một nguồn lực), ⚠ #27062 lô 206 (hành động trong phạm vi thẩm quyền).
⚠ Quyền của người quản lý dự án theo cấu trúc tổ chức: | Cấu trúc | Ai kiểm soát nguồn lực | |---|---| | ⚠ Chức năng | ⚠ quản lý chức năng hoàn toàn | | ⚠ Ma trận yếu | ⚠ chủ yếu quản lý chức năng | | ⚠ Ma trận cân bằng | ⚠ chia sẻ — trường hợp của Darren | | ⚠ Ma trận mạnh | ⚠ chủ yếu người quản lý dự án | | ⚠ Dự án hoá | ⚠ người quản lý dự án gần như toàn quyền | | ⚠ Nguyên tắc chung | ⚠ ở mọi cấu trúc trừ dự án hoá, thời gian của nhân viên là thứ được THƯƠNG LƯỢNG chứ không phải thứ được lấy — và mức độ phải thương lượng tỷ lệ nghịch với quyền của người quản lý dự án |
⚠ Darren nên trình bày với quản lý chức năng thế nào: | Nội dung | Vì sao thuyết phục | |---|---| | ⚠ Nêu rõ khoá đào tạo là gì, mất bao lâu | ⚠ cụ thể mới quyết được | | ⚠ Giải thích vì sao dự án cần nó | | | ⚠ Thừa nhận thẳng rằng nó ít lợi cho bộ phận họ | ⚠ trung thực tạo lòng tin | | ⚠ Đề nghị dự án chi trả | ⚠ giải quyết vấn đề ngân sách | | ⚠ Hỏi xem có ai khác trong bộ phận cũng nên học | ⚠ biến nó thành lợi ích chung | | ⚠ Điểm khôn ngoan nhất | ⚠ ý cuối cùng — mời thêm người của bộ phận chức năng cùng học sẽ biến một yêu cầu thành một món quà, và chi phí biên của việc thêm một học viên thường rất nhỏ |
⚠ Vì sao quan hệ với quản lý chức năng đáng đầu tư: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ quyết định bạn được ai và được bao nhiêu thời gian | | | ⚠ Họ có thể ưu tiên dự án bạn khi có xung đột | ⚠ liên hệ #26995 lô 205 | | ⚠ Họ hiểu năng lực thật của từng người | | | ⚠ Bạn sẽ còn cần họ ở các dự án sau | | | ⚠ Nhận xét về tình huống | ⚠ việc quản lý chức năng chỉ "mơ hồ biết" về dự án là một khoảng trống mà Darren nên chủ động lấp — một buổi trao đổi ngắn định kỳ sẽ khiến mọi yêu cầu về sau dễ được chấp thuận hơn nhiều so với việc chỉ xuất hiện khi cần xin gì đó |
Từ khoá nhận diện:
"đào tạo nguồn lực dùng chung" → ⚠ BIẾT và CHẤP THUẬN của quản lý chức năng "báo nhưng không xin phép" → ⚠ hành động đơn phương khoác vẻ lịch sự "không báo gì cả" → ⚠ hành động sau lưng "dùng ngân sách của họ" → ⚠ tiêu tiền người khác cho lợi ích của mình
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quản lý chức năng của các thành viên đội bạn có biết dự án đang làm gì không | | | Bạn liên hệ với họ chỉ khi cần xin gì đó phải không | | | Ai đang trả tiền cho việc đào tạo nhân sự trong dự án của bạn | |
Và điều mà một người quản lý dự án trong ma trận học được sớm hay muộn: mọi thứ bạn cần đều thuộc quyền một người khác — nên năng lực thương lượng quan trọng hơn thẩm quyền rất nhiều.
- A Less Difficult Implementation, Low Customer Value
- B More Difficult Implementation, Low Customer Value
- C More Difficult Implementation, High Customer Value
- D Less Difficult Implementation, High Customer Value
Xem giải thích
Đáp án
D — DỄ TRIỂN KHAI HƠN, GIÁ TRỊ CAO VỚI KHÁCH HÀNG (less difficult implementation, high customer value).
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ⚠ — ⚠ dừng ở "…a single piece of hardware needs to be instal", tức là "installed"; ⚠ và phần câu hỏi cuối cũng bị mất, nhưng bốn phương án cho thấy rõ đây là câu hỏi về vị trí trên ma trận GIÁ TRỊ – ĐỘ KHÓ.
Vì sao đúng
⚠ Chiếu tình huống vào hai trục: | Trục | Đánh giá | |---|---| | ⚠ ĐỘ KHÓ: chỉ lắp một linh kiện | ⚠ THẤP — thay vì tháo và thay cả máy | | ⚠ Không cần một tuần cho mỗi bộ | ⚠ THẤP — công sức giảm mạnh | | ⚠ GIÁ TRỊ: cư dân vẫn giặt được | ⚠ CAO — vấn đề lớn nhất được giải quyết | | ⚠ Không phải chờ đợi mất một tuần | ⚠ CAO — tác động trực tiếp tới người dùng | | ⚠ Kết luận | ⚠ ô DỄ LÀM – GIÁ TRỊ CAO, tức là ô ưu tiên số một |
⚠ Ô này luôn được làm TRƯỚC: ⚠ giá trị cao mà công sức thấp là định nghĩa của "quả ngọt hái được ngay" ⚠ — ⚠ liên hệ #26961 lô 204 về xếp thứ tự tồn đọng theo giá trị.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (khó triển khai hơn, giá trị cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ việc thay máy giặt ĐÚNG LÀ khó: mất một tuần mỗi bộ, chỉ làm được một bộ một lúc, cư dân không giặt được — nên nếu chỉ nhớ phần đầu của đề thì đây là câu trả lời: ⚠ nhưng ⚠ đề kết thúc bằng PHÁT HIỆN MỚI: Gene tìm ra rằng phần lớn máy giặt chỉ cần lắp thêm một linh kiện chứ không cần thay cả máy ⚠; ⚠ chính phát hiện đó kéo hạng mục từ ô "khó" sang ô "dễ"; ⚠ bài học làm bài: khi đề mô tả một tình huống rồi thêm chữ "tuy nhiên" hoặc "sau khi nghiên cứu", phần sau mới là thứ quyết định đáp án.
-
A (dễ triển khai, giá trị thấp) và B (khó triển khai, giá trị thấp) — ⚠ cả hai đều đánh giá sai trục GIÁ TRỊ; ⚠ việc cư dân có máy giặt dùng là giá trị rất cao đối với họ.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26961 lô 204 (xếp thứ tự tồn đọng theo giá trị), ⚠ #27083 cùng lô (tồn đọng hiệu chỉnh rủi ro), ⚠ #26981 lô 204 (lập kế hoạch dài hạn theo quý), ⚠ #26919 lô 203 (ước lượng công sức tương đối).
⚠ Ma trận GIÁ TRỊ – ĐỘ KHÓ, bốn ô và thứ tự ưu tiên: | Ô | Thứ tự | Cách xử lý | |---|---|---| | ⚠ Giá trị CAO – Dễ làm | ⚠ 1 — LÀM NGAY | ⚠ ô của câu này | | ⚠ Giá trị CAO – Khó làm | ⚠ 2 — lập kế hoạch kỹ, chia nhỏ | | | ⚠ Giá trị THẤP – Dễ làm | ⚠ 3 — làm khi rảnh, hoặc gộp vào việc khác | | | ⚠ Giá trị THẤP – Khó làm | ⚠ 4 — thường nên BỎ hẳn | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ dành nhiều công sức nhất cho ô thứ tư vì nó "khó nên phải nghiêm túc" — trong khi ô đó thường không đáng làm chút nào; hỏi thẳng "nếu bỏ hẳn hạng mục này thì sao" sẽ tiết kiệm được rất nhiều |
⚠ Phát hiện của Gene có giá trị thế nào: | Trước phát hiện | Sau phát hiện | |---|---| | ⚠ Thay cả máy, một tuần mỗi bộ | ⚠ lắp một linh kiện, nhanh hơn nhiều | | ⚠ Chỉ làm được một bộ một lúc | ⚠ có thể làm nhiều bộ song song | | ⚠ Cư dân mất một tuần không giặt được | ⚠ gián đoạn tối thiểu | | ⚠ Chi phí vật tư rất cao | ⚠ chi phí linh kiện thấp hơn nhiều | | ⚠ Bài học lớn nhất | ⚠ việc Gene bỏ công NGHIÊN CỨU trước khi bắt tay vào làm đã đổi hoàn toàn bài toán — và đó là loại đóng góp mà không chỉ số hiệu suất nào ghi nhận được, dù nó có giá trị hơn nhiều tuần thi công |
⚠ Các cách xếp thứ tự ưu tiên khác: | Phương pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ma trận giá trị – độ khó | ⚠ đơn giản, trực quan — dùng ở câu này | | ⚠ MoSCoW | ⚠ phải có, nên có, có thì tốt, lần này không | | ⚠ WSJF (việc ngắn nhất được ưu tiên có trọng số) | ⚠ giá trị chia cho quy mô | | ⚠ Mô hình Kano | ⚠ cơ bản, hiệu năng, hấp dẫn | | ⚠ Chấm điểm bằng nhãn dán | ⚠ nhanh, mang tính đồng thuận | | ⚠ Điểm chung của tất cả | ⚠ đều nhằm đưa hạng mục GIÁ TRỊ CAO – CÔNG SỨC THẤP lên đầu; khác nhau chỉ ở mức độ tinh vi của cách đo hai đại lượng đó |
Từ khoá nhận diện:
"chỉ cần lắp một linh kiện thay vì thay cả máy" → ⚠ DỄ LÀM – GIÁ TRỊ CAO "khó triển khai, giá trị cao" → ⚠ là tình huống TRƯỚC khi Gene nghiên cứu "giá trị thấp" → ⚠ đánh giá sai: cư dân có máy giặt là giá trị rất cao "sau khi nghiên cứu…" → ⚠ phần sau chữ này thường quyết định đáp án
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tồn đọng của bạn có hạng mục nào ở ô giá trị cao – dễ làm chưa được làm không | | | Có hạng mục nào ở ô giá trị thấp – khó làm mà vẫn giữ không | | | Bạn có nghiên cứu cách làm rẻ hơn trước khi bắt đầu không | |
Và điều mà một tuần nghiên cứu của Gene chứng minh: cách rẻ nhất để làm một việc khó thường là phát hiện ra rằng nó không cần khó tới vậy.