Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Hosting a weekly project review session in which all stakeholders are invited.
- B Making copies of the daily status report and distributing it to all stakeholders in person.
- C Using cards on a wall to plan and schedule the project.
- D Emailing out the Gantt chart to all stakeholders daily.
Xem giải thích
Đáp án
C — DÙNG CÁC THẺ DÁN TRÊN TƯỜNG ĐỂ LẬP KẾ HOẠCH VÀ SẮP LỊCH DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao bảng thẻ trên tường là cách chia sẻ tri thức của agile: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thông tin luôn HIỂN THỊ, ai cũng thấy | ⚠ không cần hỏi ai, không cần chờ báo cáo | | ⚠ Cập nhật ngay khi có thay đổi | ⚠ không có độ trễ | | ⚠ Là nơi các cuộc trò chuyện diễn ra | ⚠ đứng trước bảng mà bàn | | ⚠ Ai cũng SỬA được | ⚠ không có người gác cổng thông tin | | ⚠ Tên gọi khái niệm | ⚠ "quản lý trực quan" hoặc "radiator thông tin" — thông tin toả ra chứ không phải phải đi tìm |
⚠ Vì sao thẻ giấy vẫn thắng công cụ điện tử trong nhiều đội: ⚠ cầm được, di chuyển được, và quan trọng nhất là nó BUỘC người ta đứng cạnh nhau khi cập nhật ⚠ — ⚠ liên hệ #26921 lô 203 về băng thông giao tiếp.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (họp rà soát hằng tuần mời tất cả bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ họp rà soát định kỳ là thực hành tốt, có mặt trong cả agile lẫn dự đoán, và nó thật sự có chia sẻ thông tin: ⚠ nhưng ⚠ nó là kênh ĐỊNH KỲ chứ không LIÊN TỤC — giữa hai buổi họp, thông tin lại nằm trong đầu từng người ⚠; ⚠ và nó tốn thời gian của rất nhiều người cho một luồng thông tin chủ yếu một chiều; ⚠ agile ưu tiên cơ chế nào cho thông tin luôn sẵn có mà không cần triệu tập ai — bảng thẻ làm được điều đó, cuộc họp thì không.
-
B (in bản báo cáo hằng ngày và phát tận tay từng bên liên quan) — ⚠ tốn công, thông tin lỗi thời ngay khi in xong; ⚠ và nó là truyền thông một chiều.
-
D (gửi email biểu đồ Gantt hằng ngày cho tất cả) — ⚠ biểu đồ Gantt là công cụ của dự đoán; ⚠ gửi hằng ngày cho tất cả mọi người là cách nhanh nhất để không ai đọc nữa.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26921 lô 203 (mặt đối mặt có bảng trắng là băng thông cao nhất), ⚠ #26926 lô 203 (truyền thông kéo), ⚠ #26924 lô 203 (bảng công việc lộ ra vấn đề WIP), ⚠ #26948 lô 204 (lập trình đôi truyền tri thức), ⚠ #27031 cùng lô (học từ buổi cải tiến).
⚠ Radiator thông tin là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đặt ở nơi đội đi qua hằng ngày | ⚠ không phải trong một thư mục | | ⚠ Đủ lớn để đọc từ xa | | | ⚠ Cập nhật thủ công, thường xuyên | ⚠ chính việc cập nhật cũng là một nghi thức của đội | | ⚠ Không cần đăng nhập, không cần xin phép | | | ⚠ Các dạng thường gặp | ⚠ bảng công việc, biểu đồ burndown, bảng theo dõi vật cản, bảng định nghĩa hoàn thành, danh sách rủi ro đang mở |
⚠ Bảng vật lý và bảng điện tử: | Bảng vật lý | Bảng điện tử | |---|---| | ⚠ Buộc đội đứng cạnh nhau | ⚠ dùng được cho đội phân tán | | ⚠ Thấy ngay khi đi ngang | ⚠ phải chủ động mở lên xem | | ⚠ Ai cũng sửa được, không rào cản | ⚠ có lịch sử thay đổi, có thống kê | | ⚠ Không lưu lại được dữ liệu lịch sử | ⚠ báo cáo tự động | | ⚠ Lựa chọn thực tế | ⚠ đội ngồi cùng chỗ thì bảng vật lý thường thắng; đội phân tán thì bảng điện tử là bắt buộc — nhưng khi đã dùng bảng điện tử thì phải cố ý tạo lại phần "đứng cạnh nhau", vì đó là thứ dễ mất nhất |
⚠ Vì sao "lập kế hoạch bằng thẻ" lại chia sẻ tri thức tốt: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cả đội cùng viết thẻ nên cùng hiểu công việc | ⚠ liên hệ #26959 lô 204 về lập WBS cùng nhau | | ⚠ Di chuyển thẻ làm lộ ra phụ thuộc và nút thắt | | | ⚠ Thẻ nào không ai hiểu thì lộ ra ngay | | | ⚠ Người mới nhìn bảng là hiểu dự án đang ở đâu | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ giá trị của bảng không nằm ở các tấm thẻ mà ở những cuộc trò chuyện diễn ra khi người ta di chuyển chúng — một bảng đẹp mà không ai đứng trước nó thì cũng chỉ là trang trí tường |
Từ khoá nhận diện:
"thẻ trên tường để lập kế hoạch" → ⚠ quản lý trực quan, chia sẻ tri thức liên tục "họp rà soát hằng tuần" → ⚠ định kỳ, không liên tục "in báo cáo phát tận tay" → ⚠ một chiều, lỗi thời ngay khi in "gửi Gantt hằng ngày" → ⚠ công cụ dự đoán, và sẽ không ai đọc
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người mới vào đội bạn nhìn vào đâu để hiểu dự án đang ở đâu | | | Bảng của bạn có ai đứng trước nó mỗi ngày không | | | Thông tin quan trọng nhất của đội đang nằm ở đâu | |
Và điều mà một bức tường đầy thẻ làm được mà một báo cáo tuần không bao giờ làm được: trả lời câu hỏi "chúng ta đang ở đâu" vào bất kỳ lúc nào, mà không cần ai phải hỏi ai.
- A Working towards best in class
- B Management by memo organization
- C The blind leading the blind
- D Seat of the pants project management
Xem giải thích
Đáp án
B — TỔ CHỨC "QUẢN LÝ BẰNG CÔNG VĂN" (management by memo).
Vì sao đúng
⚠ Chiếu các dấu hiệu trong đề: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Bám vào KHỐI LƯỢNG LỚN giấy tờ chính thức | ⚠ dấu hiệu trung tâm — mọi việc phải có văn bản | | ⚠ Người lâu năm KHÁNG CỰ thay đổi | ⚠ giấy tờ là cách làm đã ăn sâu | | ⚠ Trung bình hai mươi năm kinh nghiệm ở cùng tổ chức | ⚠ quy trình được củng cố qua nhiều thế hệ | | ⚠ Nhân sự mới gần như không có kinh nghiệm | ⚠ không đủ sức thay đổi văn hoá | | ⚠ Kết luận | ⚠ tổ chức điều hành bằng văn bản chứ không bằng đối thoại — đúng tên gọi của phương án B |
⚠ Vì sao đây là vấn đề, không chỉ là một phong cách: ⚠ giấy tờ thay thế cho trao đổi, nên vấn đề được phát hiện chậm và quyết định mất nhiều thời gian ⚠ — ⚠ ngược hẳn với giá trị "cá nhân và tương tác hơn quy trình và công cụ"; liên hệ #26943 lô 204.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (quản lý dự án kiểu ngẫu hứng — seat of the pants) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một kiểu tổ chức chưa trưởng thành, và cũng gây ra kết quả kém: ⚠ nhưng ⚠ nó mô tả điều NGƯỢC LẠI hoàn toàn — không có quy trình, không có tài liệu, mọi thứ làm theo cảm tính ⚠; ⚠ tổ chức trong đề có QUÁ NHIỀU quy trình và giấy tờ chứ không phải quá ít; ⚠ hai kiểu này là hai cực đối lập của cùng một trục về mức độ hình thức hoá, và cả hai đều xa mức trưởng thành đúng nghĩa.
-
C (mù dẫn mù — the blind leading the blind) — ⚠ mô tả tổ chức mà không ai có kinh nghiệm; ⚠ ở đây có rất nhiều người hai mươi năm kinh nghiệm.
-
A (đang hướng tới đẳng cấp hàng đầu) — ⚠ mô tả tổ chức đang chủ động cải tiến; ⚠ trái ngược với sự kháng cự thay đổi mà đề nêu.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26943 lô 204 (cá nhân và tương tác hơn quy trình và công cụ), ⚠ #26960 lô 204 (đánh giá lượng tài liệu thật sự cần thiết), ⚠ #26915 lô 203 (văn hoá cứng nhắc, nhân viên chỉ làm khi được bảo), ⚠ #27020 cùng lô (các kiểu PMO).
⚠ Bốn kiểu tổ chức trong bài đánh giá này: | Kiểu | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ QUẢN LÝ BẰNG CÔNG VĂN | ⚠ quá nhiều giấy tờ, ít đối thoại — ĐÁP ÁN | | ⚠ NGẪU HỨNG (seat of the pants) | ⚠ quá ít quy trình, làm theo cảm tính | | ⚠ MÙ DẪN MÙ | ⚠ thiếu năng lực ở mọi cấp | | ⚠ HƯỚNG TỚI ĐẲNG CẤP HÀNG ĐẦU | ⚠ chủ động cải tiến, học hỏi liên tục | | ⚠ Cách nhận diện nhanh trong đề thi | ⚠ tìm hai trục: có nhiều hay ít quy trình, và có nhiều hay ít năng lực — bốn kiểu này rơi vào bốn góc khác nhau của hai trục đó |
⚠ Vấn đề thật của tổ chức bám vào giấy tờ: | Hệ quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quyết định chậm | ⚠ mọi thứ chờ chữ ký | | ⚠ Trách nhiệm bị phân tán vào biểu mẫu | ⚠ "tôi đã gửi công văn rồi" | | ⚠ Người trẻ không học được từ đối thoại | ⚠ họ chỉ học được cách điền biểu mẫu | | ⚠ Tri thức ẩn không được truyền lại | ⚠ liên hệ #26948 lô 204 | | ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ khoảng cách hai mươi năm giữa hai thế hệ trong đề: khi lớp lâu năm nghỉ hưu, thứ để lại là các tủ hồ sơ chứ không phải những người biết việc — và tủ hồ sơ không dạy được ai |
⚠ Bắt đầu thay đổi từ đâu: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hỏi mỗi biểu mẫu phục vụ AI và để LÀM GÌ | ⚠ liên hệ #26960 lô 204 | | ⚠ Bỏ dần thứ không ai đọc | ⚠ bắt đầu từ những cái rõ ràng nhất | | ⚠ Ghép người lâu năm với người mới | ⚠ truyền tri thức bằng đối thoại | | ⚠ Thí điểm ở một dự án nhỏ trước | ⚠ liên hệ #26971 lô 204 | | ⚠ Điểm cần tôn trọng | ⚠ lớp nhân sự lâu năm bám vào giấy tờ không phải vì bảo thủ vô cớ — trong nhiều trường hợp, đống giấy tờ đó từng cứu họ khỏi một sự cố nào đó; hiểu được lý do lịch sử là điều kiện để thay đổi được nó |
Từ khoá nhận diện:
"khối lượng lớn giấy tờ chính thức + kháng cự thay đổi" → ⚠ QUẢN LÝ BẰNG CÔNG VĂN "ngẫu hứng" → ⚠ cực đối lập: quá ít quy trình "mù dẫn mù" → ⚠ thiếu năng lực, không khớp với 20 năm kinh nghiệm "hướng tới đẳng cấp hàng đầu" → ⚠ chủ động cải tiến, trái với kháng cự
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Biểu mẫu nào trong tổ chức bạn không ai đọc | | | Người mới học việc bằng đối thoại hay bằng biểu mẫu | | | Quyết định nhỏ nhất của bạn cần bao nhiêu chữ ký | |
Và điều mà một tổ chức điều hành bằng công văn thật sự đánh mất theo thời gian: khả năng biết điều gì đang xảy ra — vì công văn ghi lại điều người ta đã quyết viết ra, chứ không ghi lại điều đang thật sự diễn ra.
- A Gain written approval from the project sponsor for the communication matrix.
- B Work with the project team to automate document workflows.
- C Incorporate the communication requirements into the team calendars.
- D Regularly review the matrix throughout the project lifecycle and adapt to the latest stakeholder information.
Xem giải thích
Đáp án
D — RÀ SOÁT MA TRẬN ĐỀU ĐẶN TRONG SUỐT VÒNG ĐỜI DỰ ÁN VÀ ĐIỀU CHỈNH THEO THÔNG TIN MỚI NHẤT VỀ BÊN LIÊN QUAN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao rà soát định kỳ là bước tiếp theo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ma trận ĐÃ hoàn chỉnh và ĐÃ khớp kế hoạch được duyệt | ⚠ phần xây dựng đã xong | | ⚠ Danh sách bên liên quan thay đổi liên tục | ⚠ liên hệ #26957 lô 204 | | ⚠ Nhu cầu thông tin của từng người cũng đổi theo giai đoạn | | | ⚠ Ma trận không được rà soát sẽ thành tài liệu chết | ⚠ vẫn đúng trên giấy, sai trong thực tế | | ⚠ Kết luận | ⚠ việc còn lại không phải là hoàn thiện thêm, mà là DUY TRÌ nó sống |
⚠ Nguyên tắc chung của mọi tài liệu quản lý bên liên quan: ⚠ chúng là tài liệu SỐNG ⚠ — ⚠ sổ đăng ký bên liên quan, ma trận truyền thông, kế hoạch thu hút; cả ba đều mất giá trị rất nhanh nếu không được cập nhật.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (xin nhà tài trợ phê duyệt bằng văn bản cho ma trận truyền thông) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "lấy phê duyệt chính thức" là bước đúng trong rất nhiều tình huống, và nó nghe rất bài bản: ⚠ nhưng ⚠ đề đã nói rõ ma trận này KHỚP với kế hoạch truyền thông đã được nhà tài trợ PHÊ DUYỆT ⚠ — ⚠ ma trận là công cụ triển khai kế hoạch đó, nên nó đã nằm trong phạm vi phê duyệt sẵn có; ⚠ xin duyệt lại một thứ đã được duyệt là thêm thủ tục không tạo ra giá trị; ⚠ kỹ thuật làm bài: khi đề đã nêu rõ một điều kiện đã được thoả mãn, phương án đề nghị làm lại điều đó gần như luôn sai.
-
C (đưa các yêu cầu truyền thông vào lịch làm việc của đội) — ⚠ là việc hữu ích và nên làm; ⚠ nhưng đó là chi tiết triển khai, không phải bước tiếp theo mang tính quản lý.
-
B (tự động hoá luồng tài liệu cùng đội) — ⚠ tối ưu hoá quá sớm; ⚠ tự động hoá một quy trình chưa chạy thử lần nào là rủi ro.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26957 lô 204 (nhận diện bên liên quan suốt vòng đời), ⚠ #26997 cùng lô (báo cáo tình trạng định kỳ), ⚠ #27006 cùng lô (điều chỉnh báo cáo theo từng bên liên quan), ⚠ #26926 lô 203 (ba phương pháp truyền thông).
⚠ Ma trận truyền thông của Yoki đã có đủ những gì: | Trường | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Phương thức truyền thông | ⚠ đẩy, kéo, hay tương tác | | ⚠ Bên liên quan mục tiêu | ⚠ ai nhận | | ⚠ Thông điệp được điều chỉnh riêng | ⚠ nội dung theo nhu cầu từng nhóm | | ⚠ Người chịu trách nhiệm | ⚠ ai gửi | | ⚠ Cơ chế phản hồi | ⚠ trường hay bị bỏ sót nhất | | ⚠ Bảo mật và mức độ nhạy cảm | | | ⚠ Cách đánh giá hiệu quả | ⚠ trường thứ hai hay bị bỏ sót | | ⚠ Nhận xét | ⚠ ma trận này đầy đủ hơn hẳn mức thường gặp — đặc biệt là hai trường phản hồi và đánh giá hiệu quả, thứ mà phần lớn kế hoạch truyền thông không có, và cũng chính vì thế mà phần lớn kế hoạch truyền thông không bao giờ được cải thiện |
⚠ Khi nào cần cập nhật ma trận: | Thời điểm | Vì sao | |---|---| | ⚠ Có bên liên quan mới hoặc thay người | ⚠ nhu cầu thông tin khác hẳn | | ⚠ Chuyển sang giai đoạn mới của dự án | ⚠ nội dung cần trao đổi đổi theo | | ⚠ Có phản hồi rằng thông tin thừa hoặc thiếu | | | ⚠ Có sự cố hoặc thay đổi lớn | ⚠ tần suất thường phải tăng tạm thời | | ⚠ Cách làm thực dụng | ⚠ gắn việc rà soát ma trận vào một nhịp có sẵn — cuối mỗi giai đoạn, hoặc cùng lúc rà soát sổ rủi ro; một việc không có nhịp sẽ không bao giờ được làm |
⚠ Đo hiệu quả truyền thông thế nào: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hỏi thẳng bên liên quan có đủ thông tin không | ⚠ đơn giản và hiệu quả nhất | | ⚠ Đếm số câu hỏi lặp lại về cùng một chủ đề | ⚠ dấu hiệu thông tin chưa tới | | ⚠ Xem có ai đi hỏi thẳng thành viên đội không | ⚠ liên hệ #26997 cùng lô | | ⚠ Tỷ lệ đọc, tỷ lệ tham dự họp | | | ⚠ Dấu hiệu rõ nhất của truyền thông kém | ⚠ bị bất ngờ — nếu một bên liên quan tỏ ra ngạc nhiên về điều mà lẽ ra họ đã biết từ tuần trước, thì ma trận cần được sửa chứ không phải người đó cần bị nhắc |
Từ khoá nhận diện:
"ma trận đã xong và khớp kế hoạch đã duyệt" → ⚠ RÀ SOÁT ĐỊNH KỲ và điều chỉnh "xin duyệt lại" → ⚠ đã nằm trong phạm vi phê duyệt sẵn có "đưa vào lịch đội" → ⚠ chi tiết triển khai, không phải bước quản lý tiếp theo "tự động hoá luồng tài liệu" → ⚠ tối ưu hoá quá sớm
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch truyền thông của bạn cập nhật lần cuối khi nào | | | Nó có trường phản hồi và đánh giá hiệu quả không | | | Có ai bị bất ngờ về dự án của bạn gần đây không | |
Và điều phân biệt một kế hoạch truyền thông có tác dụng với một kế hoạch chỉ tồn tại: việc nó được mở ra và sửa lại sau mỗi lần thực tế cho thấy nó chưa đúng.
- A How much she personally likes each stakeholder
- B Each stakeholder's feelings towards the project
- C How long it has been since the last status update
- D How long each stakeholder has been involved in the project
Xem giải thích
Đáp án
B — CẢM XÚC VÀ THÁI ĐỘ CỦA TỪNG BÊN LIÊN QUAN ĐỐI VỚI DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao thái độ quyết định cách viết báo cáo: | Thái độ | Báo cáo nên nhấn mạnh gì | |---|---| | ⚠ ỦNG HỘ mạnh | ⚠ thông tin để họ tiếp tục vận động giúp | | ⚠ TRUNG LẬP | ⚠ dữ kiện gọn, không cần thuyết phục | | ⚠ HOÀI NGHI hoặc KHÁNG CỰ | ⚠ số liệu, bằng chứng, xử lý thẳng mối lo của họ | | ⚠ LO LẮNG | ⚠ giá trị đã bàn giao và biện pháp đang làm — liên hệ #26917 lô 203 | | ⚠ Kết luận | ⚠ cùng một tình trạng dự án, nhưng cách trình bày phải khác nhau để đạt hiệu quả |
⚠ Tình huống của Lynn rất cụ thể: ⚠ dự án ĐÚNG TIẾN ĐỘ nhưng hơi VƯỢT CHI ⚠ — ⚠ người quan tâm tiến độ sẽ yên tâm, người quan tâm ngân sách sẽ lo; hai nhóm này cần hai cách trình bày khác nhau về cùng một sự thật.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (mỗi bên liên quan đã tham gia dự án bao lâu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ thời gian tham gia có ảnh hưởng thật tới lượng ngữ cảnh cần cung cấp: người mới cần được nhắc lại bối cảnh, người cũ thì không: ⚠ nhưng ⚠ đó là yếu tố phụ so với THÁI ĐỘ ⚠ — ⚠ một người mới nhưng ủng hộ và một người mới nhưng hoài nghi cần hai bản báo cáo rất khác nhau, trong khi thời gian tham gia của họ giống hệt; ⚠ thái độ quyết định NỘI DUNG và GIỌNG ĐIỆU, thời gian tham gia chỉ quyết định lượng ngữ cảnh nền.
-
C (đã bao lâu kể từ lần cập nhật trước) — ⚠ liên quan tới TẦN SUẤT chứ không tới nội dung điều chỉnh riêng; ⚠ và tần suất đã nằm trong kế hoạch truyền thông.
-
A (cô ấy quý mến từng người tới đâu) — ⚠ hoàn toàn không chuyên nghiệp; ⚠ báo cáo dự án không được phụ thuộc vào quan hệ cá nhân.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26997 cùng lô (báo cáo tình trạng định kỳ), ⚠ #27005 cùng lô (ma trận truyền thông có trường thông điệp riêng cho từng nhóm), ⚠ #26917 lô 203 (bên liên quan lo vượt ngân sách), ⚠ #26973 lô 204 (ma trận ảnh hưởng – quan tâm).
⚠ Điều chỉnh báo cáo theo bốn nhóm trên ma trận quyền lực – quan tâm: | Nhóm | Cách báo cáo | |---|---| | ⚠ Quyền lực cao – quan tâm cao | ⚠ chi tiết, thường xuyên, kèm việc cần họ quyết | | ⚠ Quyền lực cao – quan tâm thấp | ⚠ rất ngắn gọn, chỉ những gì họ cần biết | | ⚠ Quyền lực thấp – quan tâm cao | ⚠ đầy đủ, họ sẽ đọc kỹ — liên hệ #26974 lô 204 | | ⚠ Quyền lực thấp – quan tâm thấp | ⚠ bản tin chung là đủ | | ⚠ Kết hợp với thái độ | ⚠ hai chiều này chồng lên nhau: một người quyền lực cao mà đang KHÁNG CỰ là trường hợp cần đầu tư nhiều công sức nhất cho báo cáo, và cũng là trường hợp mà một báo cáo mẫu chung chắc chắn sẽ thất bại |
⚠ Điều chỉnh KHÔNG có nghĩa là thay đổi sự thật: | Được điều chỉnh | Không được thay đổi | |---|---| | ⚠ Mức độ chi tiết | ⚠ các con số | | ⚠ Thứ tự trình bày, cái gì lên đầu | ⚠ tình trạng thật của dự án | | ⚠ Ngôn ngữ: kỹ thuật hay nghiệp vụ | ⚠ các rủi ro đang mở | | ⚠ Phần được nhấn mạnh | ⚠ tin xấu — phải có trong mọi bản | | ⚠ Ranh giới đạo đức | ⚠ giấu tin xấu với một nhóm và nói với nhóm khác không phải là điều chỉnh, đó là thiếu trung thực — và nó sẽ vỡ ra ngay lần đầu hai nhóm nói chuyện với nhau |
⚠ Làm sao biết thái độ của từng bên liên quan: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sổ đăng ký bên liên quan có trường thái độ | ⚠ liên hệ #26957 lô 204 | | ⚠ Quan sát trong các cuộc họp | ⚠ ai hỏi gì, ai im lặng | | ⚠ Gặp riêng và hỏi thẳng kỳ vọng của họ | | | ⚠ Để ý loại câu hỏi họ hay đặt | ⚠ hỏi về tiền hay hỏi về ngày giao | | ⚠ Mẹo thực dụng | ⚠ loại câu hỏi mà một người hay hỏi chính là chỉ dẫn tốt nhất cho việc nên đặt gì lên đầu báo cáo gửi họ — và nó miễn phí, chỉ cần để ý |
Từ khoá nhận diện:
"báo cáo riêng cho từng bên liên quan" → ⚠ cân nhắc THÁI ĐỘ của họ với dự án "đã tham gia bao lâu" → ⚠ quyết định lượng ngữ cảnh, không quyết định giọng điệu "bao lâu kể từ lần cập nhật trước" → ⚠ thuộc về tần suất "mình quý ai hơn" → ⚠ không chuyên nghiệp
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn biết thái độ của từng bên liên quan chính không | | | Báo cáo của bạn có khác nhau giữa các nhóm không | | | Tin xấu có xuất hiện trong mọi bản báo cáo không | |
Và điều phân biệt một báo cáo được điều chỉnh với một báo cáo bị bóp méo: cả hai đều nói khác nhau với những người khác nhau, nhưng chỉ một trong hai nói cùng một sự thật.
- A Lack of cultural awareness
- B Lack of stakeholder management
- C Lack of leadership
- D Lack of active listening
Xem giải thích
Đáp án
C — THIẾU NĂNG LỰC LÃNH ĐẠO (lack of leadership).
Vì sao đúng
⚠ Chuỗi sự việc dẫn tới đình chỉ dự án: | Sự việc | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Erik định bảo trợ dự án rồi nghỉ việc | ⚠ ghế nhà tài trợ bỏ trống | | ⚠ Bên liên quan quyết định KHÔNG thay người | ⚠ quyết định gốc của mọi vấn đề sau đó | | ⚠ Họ không hiểu bản chất dự án nhưng vẫn ủng hộ | ⚠ ủng hộ mà không hiểu = không có định hướng | | ⚠ Để đội tự làm không có ai giám sát | ⚠ đội giỏi việc nhưng không ai giữ tầm nhìn | | ⚠ Tới mốc đầu tiên mới phát hiện dự án không như họ tưởng | ⚠ hậu quả tất yếu | | ⚠ Kết luận | ⚠ không có ai đảm nhận vai trò dẫn dắt, giữ tầm nhìn và kết nối kỳ vọng — đó là thiếu LÃNH ĐẠO |
⚠ Vai trò mà nhà tài trợ lẽ ra phải làm: ⚠ giữ tầm nhìn, gỡ vướng ở cấp tổ chức, kết nối dự án với chiến lược, và là người bên liên quan tìm tới khi có thắc mắc ⚠ — ⚠ không ai làm những việc đó, nên kỳ vọng của hai bên trôi xa nhau suốt tới mốc đầu tiên.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (thiếu quản lý bên liên quan) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và nó rất đáng bảo vệ vì ⚠ rõ ràng có vấn đề với bên liên quan: họ không hiểu dự án, không được cập nhật, rồi đình chỉ nó: ⚠ nhưng ⚠ quản lý bên liên quan là TRIỆU CHỨNG, còn nguyên nhân GỐC là không có ai ở vị trí lãnh đạo để làm việc đó ⚠ — ⚠ đề hỏi thẳng "nguyên nhân GỐC của sự hiểu nhầm", và gốc nằm ở quyết định không thay thế nhà tài trợ; ⚠ xem ghi chú đối chiếu bên dưới, vì có một câu ở lô trước có khoá ngược lại.
-
D (thiếu lắng nghe chủ động) — ⚠ không ai lắng nghe sai cả; ⚠ vấn đề là không có cuộc trao đổi nào diễn ra để mà lắng nghe.
-
A (thiếu nhận thức văn hoá) — ⚠ không có yếu tố đa văn hoá nào trong tình huống.
Ghi nhớ
⚠ Ghi chú đối chiếu quan trọng — CẶP CÂU KHOÁ NGƯỢC NHAU: ⚠ #26955 lô 204 dùng ĐÚNG BỐN PHƯƠNG ÁN NÀY nhưng khoá là "thiếu quản lý bên liên quan", còn câu này khoá là "thiếu lãnh đạo" ⚠ — ⚠ hai khoá KHÔNG mâu thuẫn vì hai tình huống khác nhau về bản chất; ⚠ cách phân biệt: ở #26955, người quản lý dự án CÓ MẶT và có thẩm quyền, chỉ là cô ấy không đặt ranh giới cho một bên liên quan quá nhiệt tình → lỗi ở khâu QUẢN LÝ BÊN LIÊN QUAN; ở câu này, KHÔNG CÓ AI ở vị trí dẫn dắt ngay từ đầu → lỗi ở khâu LÃNH ĐẠO; ⚠ quy tắc chung: hỏi "có người ở đúng vị trí không" — nếu có mà làm chưa tốt thì chọn lỗi kỹ năng cụ thể; nếu vị trí đó bỏ trống thì chọn thiếu lãnh đạo.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26955 lô 204 (cặp khoá ngược — đọc kỹ ghi chú trên), ⚠ #26949 lô 204 (tiếp quản dự án từ người quản lý cũ), ⚠ #26993 cùng lô (thay đổi ở cấp tổ chức tác động tới dự án), ⚠ #26957 lô 204 (nhận diện bên liên quan).
⚠ Nhà tài trợ dự án làm những gì: | Trách nhiệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giữ TẦM NHÌN và lý do tồn tại của dự án | ⚠ thứ bị mất hoàn toàn ở đây | | ⚠ Cấp vốn và phê duyệt nguồn lực | | | ⚠ Gỡ vướng ở cấp tổ chức | | | ⚠ Kết nối dự án với chiến lược | ⚠ liên hệ #26993 cùng lô | | ⚠ Là đầu mối cho bên liên quan cấp cao | | | ⚠ Vì sao không thể để trống ghế này | ⚠ người quản lý dự án lo việc thực thi, nhưng không có thẩm quyền quyết định dự án CÓ NÊN TỒN TẠI hay không — và đó chính là câu hỏi đã được đặt ra ở buổi rà soát mốc |
⚠ Đội giỏi không thay được người lãnh đạo: | Đội có thể làm | Đội KHÔNG thể làm | |---|---| | ⚠ Thực thi tốt phần kỹ thuật | ⚠ quyết định dự án có đúng hướng chiến lược không | | ⚠ Tự tổ chức công việc hằng ngày | ⚠ thương lượng kỳ vọng với lãnh đạo cấp cao | | ⚠ Giải quyết vấn đề trong phạm vi của mình | ⚠ giành nguồn lực từ các bộ phận khác | | ⚠ Hiểu nhầm phổ biến | ⚠ "đội dày dạn nên để họ tự làm" nhầm sự tự chủ trong CÔNG VIỆC với sự tự chủ trong ĐỊNH HƯỚNG — cái thứ nhất là mục tiêu tốt, cái thứ hai là bỏ mặc |
⚠ Người quản lý dự án nên làm gì khi ghế nhà tài trợ bỏ trống: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nêu vấn đề NGAY, bằng văn bản | ⚠ đừng chờ tới mốc rà soát | | ⚠ Đề nghị chỉ định người thay thế | | | ⚠ Trong lúc chờ, chủ động xác nhận kỳ vọng với bên liên quan | ⚠ trình bày phạm vi và mục tiêu để họ xác nhận | | ⚠ Ghi rủi ro "không có nhà tài trợ" vào sổ rủi ro | | | ⚠ Bài học lớn nhất từ câu này | ⚠ sự ủng hộ mà không kèm hiểu biết là thứ dễ vỡ nhất — bên liên quan "ủng hộ dù không hiểu" ở đầu dự án chính là những người đình chỉ nó ở mốc đầu tiên |
Từ khoá nhận diện:
"ghế nhà tài trợ bỏ trống, không ai thay" → ⚠ THIẾU LÃNH ĐẠO "thiếu quản lý bên liên quan" → ⚠ đúng khi CÓ người phụ trách mà làm chưa tốt (xem #26955 lô 204) "ủng hộ nhưng không hiểu dự án" → ⚠ dấu hiệu sớm nhất của sự cố sắp tới "để đội dày dạn tự làm" → ⚠ nhầm tự chủ công việc với tự chủ định hướng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có nhà tài trợ đang thực sự hoạt động không | | | Bên liên quan của bạn hiểu dự án hay chỉ ủng hộ nó | | | Lần gần nhất bạn xác nhận lại kỳ vọng là khi nào | |
Và điều mà một ghế nhà tài trợ bỏ trống gây ra chậm rãi và lặng lẽ: không phải là dự án đi sai hướng, mà là không còn ai ở vị trí có thể nhận ra điều đó.
- A Message distracter
- B Noise
- C Negative feedback
- D Outside communications
Xem giải thích
Đáp án
B — NHIỄU (noise).
Vì sao đúng
⚠ Nhiễu trong mô hình truyền thông: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhiễu là mọi thứ CẢN TRỞ thông điệp tới được người nhận | ⚠ định nghĩa chuẩn | | ⚠ Chuông điện thoại và các cuộc gọi là nhiễu VẬT LÝ | | | ⚠ Nó làm gián đoạn sự chú ý của người nghe | ⚠ đúng điều Stacey đang gặp | | ⚠ Thông điệp được phát đi nhưng không được nhận đủ | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là ví dụ sách giáo khoa của nhiễu trong mô hình truyền thông |
⚠ Mô hình truyền thông cơ bản: ⚠ người gửi → mã hoá → thông điệp → kênh (có NHIỄU) → giải mã → người nhận → phản hồi ⚠ — ⚠ liên hệ #26883 lô 203.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (yếu tố gây xao nhãng thông điệp — message distracter) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về mặt mô tả thì nó đúng y hệt: có thứ làm xao nhãng thông điệp, và cụm từ này nghe rất hợp lý trong tiếng Anh: ⚠ nhưng ⚠ "message distracter" KHÔNG PHẢI là thuật ngữ trong mô hình truyền thông của PMI — đây là THUẬT NGỮ BỊA ⚠; ⚠ đây là dạng bẫy quen thuộc: ghép hai từ thông dụng thành một cụm nghe như thuật ngữ chuyên môn, đặt cạnh thuật ngữ thật để người ta phân vân; ⚠ cách phòng: nếu bạn không nhớ đã từng thấy cụm đó trong tài liệu nào, rất có thể vì nó không tồn tại.
-
C (phản hồi tiêu cực) — ⚠ phản hồi là thông tin người nhận gửi NGƯỢC lại; ⚠ nghe điện thoại không phải là phản hồi.
-
D (truyền thông từ bên ngoài) — ⚠ không phải khái niệm trong mô hình này; ⚠ và nó mô tả nguồn của cuộc gọi chứ không mô tả hiện tượng.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26883 lô 203 (mô hình truyền thông), ⚠ #27017 cùng lô (lắng nghe chủ động), ⚠ #26921 lô 203 (băng thông các kênh giao tiếp), ⚠ #26889 lô 203 (giao tiếp phi lời nói).
⚠ Các loại nhiễu trong truyền thông: | Loại | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Nhiễu VẬT LÝ | ⚠ tiếng ồn, điện thoại reo, đường truyền kém — trường hợp này | | ⚠ Nhiễu NGỮ NGHĨA | ⚠ thuật ngữ chuyên môn người nghe không hiểu | | ⚠ Nhiễu TÂM LÝ | ⚠ định kiến, cảm xúc, đang lo chuyện khác | | ⚠ Nhiễu VĂN HOÁ | ⚠ khác biệt ngôn ngữ, cách diễn đạt, quy ước | | ⚠ Nhiễu SINH LÝ | ⚠ mệt, ốm, nghe kém | | ⚠ Điểm đáng nhớ | ⚠ loại nhiễu nguy hiểm nhất không phải tiếng ồn mà là nhiễu TÂM LÝ — nó không nhìn thấy được, và người gửi thường tưởng thông điệp đã tới nơi trong khi người nghe đang nghĩ chuyện khác |
⚠ Stacey nên xử lý thế nào: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đề nghị tắt chuông ngay từ đầu buổi | ⚠ phòng ngừa, lịch sự | | ⚠ Dừng lại và chờ khi có người nghe điện | ⚠ thay vì nói tiếp cho một nửa khán phòng | | ⚠ Tóm tắt lại điểm chính sau gián đoạn | | | ⚠ Gửi bản tóm tắt sau buổi họp | ⚠ bảo đảm thông điệp tới nơi bằng kênh thứ hai | | ⚠ Điều nên tránh | ⚠ nói tiếp như không có gì xảy ra — người vừa nghe điện sẽ mất hẳn phần đó và sẽ không hỏi lại, rồi quyết định dựa trên một bức tranh thiếu |
⚠ Giảm nhiễu ngay từ khâu thiết kế cuộc trao đổi: | Biện pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chọn thời điểm và địa điểm phù hợp | | | ⚠ Thoả thuận quy tắc: tắt chuông, không laptop | ⚠ liên hệ #26931 lô 203 về quy tắc ứng xử | | ⚠ Dùng ngôn ngữ của người nghe | ⚠ giảm nhiễu ngữ nghĩa | | ⚠ Xác nhận lại xem người nghe hiểu gì | ⚠ vòng phản hồi — cách duy nhất biết chắc thông điệp đã tới | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ trách nhiệm bảo đảm thông điệp được HIỂU thuộc về NGƯỜI GỬI, không thuộc người nhận — nên nhiễu là vấn đề của Stacey phải xử lý chứ không phải lý do để cô ấy đổ lỗi |
Từ khoá nhận diện:
"điện thoại reo giữa buổi thuyết trình" → ⚠ NHIỄU (noise) "message distracter" → ⚠ THUẬT NGỮ BỊA "phản hồi tiêu cực" → ⚠ phản hồi đi ngược từ người nhận về người gửi "truyền thông từ bên ngoài" → ⚠ không phải khái niệm trong mô hình
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Cuộc họp gần nhất của bạn có bao nhiêu gián đoạn | | | Đội bạn có quy tắc về điện thoại trong họp không | | | Bạn có xác nhận người nghe đã hiểu không | |
Và điều mà khái niệm nhiễu nhắc người trình bày: thông điệp bạn phát đi và thông điệp người ta nhận được là hai thứ khác nhau — và khoảng cách giữa chúng là trách nhiệm của bạn.
- A Instructor-led training
- B On-the-job training
- C e-Learning
- D Coaching
Xem giải thích
Đáp án
C — HỌC TRỰC TUYẾN (e-Learning).
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ⚠ — ⚠ dừng ở "everyone on her team is very enthusiast…", chắc chắn là "…enthusiastic about learning" rồi mới tới câu hỏi; ⚠ các ràng buộc đã nêu đủ để chọn đáp án: rẻ, linh hoạt về thời gian, đội rất bận nhưng rất hào hứng học.
Vì sao đúng
⚠ Chiếu từng ràng buộc: | Ràng buộc trong đề | Học trực tuyến đáp ứng thế nào | |---|---| | ⚠ Đào tạo RẺ hơn tuyển người mới | ⚠ e-learning là hình thức rẻ nhất trong bốn phương án | | ⚠ Ai cũng bận với con cái và việc cộng đồng | ⚠ học được vào bất kỳ giờ nào | | ⚠ Đội đang chạy nước rút để kịp hạn | ⚠ không phải rời bàn làm việc theo lịch cố định | | ⚠ Không tìm được khung giờ chung | ⚠ học trực tuyến KHÔNG cần khung giờ chung | | ⚠ Mọi người rất hào hứng học | ⚠ điều kiện then chốt — e-learning cần tự giác cao | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là hình thức duy nhất thoả mãn cả bốn ràng buộc cùng lúc |
⚠ Chi tiết "rất hào hứng" không thừa: ⚠ e-learning có tỷ lệ bỏ dở rất cao khi người học thiếu động lực ⚠ — ⚠ đề cố tình nêu sự hào hứng để loại bỏ chính điểm yếu lớn nhất của hình thức này.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (đào tạo tại chỗ trong khi làm việc) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng rẻ, cũng không cần rời bàn làm việc, và trong nhiều tình huống đây đúng là lựa chọn tốt nhất — liên hệ #26945 lô 204: ⚠ nhưng ⚠ đào tạo tại chỗ đòi hỏi có NGƯỜI HƯỚNG DẪN đi kèm, mà đề nói chính Laverne đang phải gánh các phần việc thiếu người và cả đội đều quá tải ⚠; ⚠ nó cũng làm chậm công việc thật ngay lúc đội đang chạy nước rút để kịp hạn; ⚠ và quan trọng nhất: khoảng trống kỹ năng ở đây là những kỹ năng CHƯA AI TRONG ĐỘI CÓ — nên không có ai để hướng dẫn tại chỗ cả.
-
A (đào tạo có giảng viên) — ⚠ đòi hỏi khung giờ chung cố định; ⚠ đúng thứ đề nói không thể sắp xếp được, và cũng là hình thức đắt nhất.
-
D (kèm cặp — coaching) — ⚠ cũng cần một người có kỹ năng đó để kèm; ⚠ và kèm cặp thiên về phát triển hiệu suất hơn là truyền kiến thức mới.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26945 lô 204 (đào tạo tại chỗ là chi phí chất lượng), ⚠ #26972 lô 204 (bắt đầu quy trình kèm cặp bằng đánh giá 360 độ), ⚠ #26936 lô 204 (bảo vệ ngân sách đào tạo), ⚠ #26948 lô 204 (lập trình đôi để lấp khoảng trống kỹ năng).
⚠ Chọn hình thức đào tạo theo ràng buộc: | Hình thức | Mạnh khi | Yếu khi | |---|---|---| | ⚠ Giảng viên trực tiếp | ⚠ cần tương tác sâu, chủ đề phức tạp | ⚠ đắt, cần khung giờ chung | | ⚠ HỌC TRỰC TUYẾN | ⚠ rẻ, linh hoạt, quy mô lớn — ĐÁP ÁN | ⚠ cần tự giác cao, ít tương tác | | ⚠ Đào tạo tại chỗ | ⚠ học trên việc thật, tri thức ở lại | ⚠ cần người hướng dẫn rảnh | | ⚠ Kèm cặp | ⚠ cá nhân hoá, nâng hiệu suất | ⚠ cần người kèm có kỹ năng đó | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ liệt kê các RÀNG BUỘC trước rồi mới chọn hình thức — hình thức "tốt nhất" trên lý thuyết thường là hình thức không khả thi trong hoàn cảnh cụ thể |
⚠ Laverne đã làm đúng điều gì: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ NHẬN RA khoảng trống kỹ năng | ⚠ thay vì cứ gánh mãi | | ⚠ Thừa nhận việc tự gánh là KHÔNG BỀN VỮNG | ⚠ rất nhiều người quản lý không thừa nhận điều này | | ⚠ So sánh hai phương án: tuyển mới và đào tạo | | | ⚠ Phân tích chi phí trước khi quyết | | | ⚠ Điều đáng học nhất | ⚠ cô ấy đã nhìn ra rằng việc mình đang tự làm thay phần thiếu là một khoản NỢ chứ không phải một giải pháp — và phần lớn người quản lý chỉ nhận ra điều đó sau khi đã kiệt sức |
⚠ Làm sao để e-learning thật sự có tác dụng: | Biện pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dành hẳn thời gian trong lịch làm việc | ⚠ "học lúc rảnh" nghĩa là không bao giờ học | | ⚠ Đặt mốc và theo dõi tiến độ | | | ⚠ Cho người học áp dụng ngay vào việc thật | | | ⚠ Tạo nhóm học chung để trao đổi | ⚠ bù lại phần tương tác bị thiếu | | ⚠ Rủi ro lớn nhất | ⚠ một đội đang chạy nước rút sẽ luôn ưu tiên việc gấp hơn việc quan trọng — nên nếu Laverne không bảo vệ được khoảng thời gian học đó, sự hào hứng của đội sẽ không đủ để chống lại áp lực hạn chót |
Từ khoá nhận diện:
"rẻ + không có khung giờ chung + đội tự giác" → ⚠ HỌC TRỰC TUYẾN "đào tạo tại chỗ" → ⚠ cần người hướng dẫn, mà kỹ năng này chưa ai có "giảng viên trực tiếp" → ⚠ đắt và cần khung giờ chung "kèm cặp" → ⚠ cần người kèm, và thiên về hiệu suất hơn kiến thức mới
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khoảng trống kỹ năng của đội bạn đang do ai gánh | | | Việc học của đội có được ghi vào lịch không | | | Bạn có đang tự làm thay phần thiếu người không | |
Và điều mà một người quản lý tự gánh các phần việc thiếu kỹ năng thật sự đang làm: che giấu một khoảng trống của tổ chức bằng chính thời gian của mình — và không ai nhìn thấy vấn đề cho tới ngày người đó không gánh nổi nữa.
- A Acquire a budget.
- B Acquire a project team.
- C Determine what skills are needed to complete Project I.
- D Determine who the stakeholders are.
Xem giải thích
Đáp án
C — XÁC ĐỊNH CÁC KỸ NĂNG CẦN THIẾT ĐỂ HOÀN THÀNH DỰ ÁN I.
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề có một cụm bị lỗi: "This is a hybrid project to design now" ⚠ — ⚠ câu này thiếu chữ, nhiều khả năng là "to design a new…" và phần mô tả sản phẩm đã bị mất; ⚠ may là các dữ kiện còn lại đủ rõ: dự án LAI, đang ở giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH, và yêu cầu chung đã được xác định.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao xác định kỹ năng là bước tiếp theo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đã có YÊU CẦU CHUNG rồi | ⚠ đề nói rõ, đây là đầu vào | | ⚠ Từ yêu cầu suy ra được cần làm những gì | | | ⚠ Từ việc cần làm suy ra cần KỸ NĂNG gì | ⚠ bước logic tiếp theo — ĐÁP ÁN | | ⚠ Biết cần kỹ năng gì mới lập đội và xin ngân sách được | | | ⚠ Kết luận | ⚠ kỹ năng là cầu nối giữa YÊU CẦU và NGUỒN LỰC, nên nó phải đứng trước cả hai phương án về đội và ngân sách |
⚠ Cùng một logic với #26962 lô 204: ⚠ phạm vi → kỹ năng cần → đối chiếu người sẵn có → phần thiếu thì thuê ngoài ⚠ — ⚠ câu này hỏi đúng mắt xích thứ hai của chuỗi đó.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (tuyển và lập đội dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ lập đội đúng là việc phải làm trong giai đoạn lập kế hoạch, và nó nghe như bước hành động cụ thể nhất: ⚠ nhưng ⚠ không thể lập đội khi chưa biết cần KỸ NĂNG gì ⚠ — ⚠ lập đội trước rồi mới xem họ làm được gì là cách chắc chắn có một đội đủ số người nhưng thiếu đúng những kỹ năng khó nhất; ⚠ liên hệ #26962 lô 204, nơi cùng một bẫy được cài dưới dạng "danh sách nguồn lực sẵn có".
-
A (xin ngân sách) — ⚠ ngân sách được ước lượng TỪ khối lượng công việc và nguồn lực cần; ⚠ xin tiền trước khi biết cần gì là đoán mò.
-
D (xác định các bên liên quan) — ⚠ việc này thuộc giai đoạn KHỞI ĐẦU và đáng lẽ đã làm; ⚠ dù nó vẫn tiếp diễn suốt vòng đời — liên hệ #26957 lô 204.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26962 lô 204 (bản tuyên bố phạm vi là nền để lập đội — CÙNG CHUỖI LOGIC), ⚠ #26912 lô 203 (trình tự lập tiến độ), ⚠ #27009 cùng lô (lấp khoảng trống kỹ năng bằng đào tạo), ⚠ #26978 lô 204 (thương lượng nguồn lực dùng chung).
⚠ Chuỗi suy luận chuẩn khi lập kế hoạch nguồn lực: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Yêu cầu và phạm vi | ⚠ đã có ở câu này | | ⚠ 2. Việc cần làm (WBS, danh sách hoạt động) | | | ⚠ 3. KỸ NĂNG và vai trò cần có | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ 4. Đối chiếu với người sẵn có | | | ⚠ 5. Lấp phần thiếu: tuyển, thuê ngoài, hoặc ĐÀO TẠO | ⚠ liên hệ #27009 cùng lô | | ⚠ 6. Ước lượng chi phí và xin ngân sách | | | ⚠ Điểm dễ làm ngược | ⚠ bắt đầu từ ngân sách hoặc từ danh sách người rảnh — cả hai đều cho ra một kế hoạch trông hợp lý trên giấy nhưng thiếu đúng thứ quyết định thành bại |
⚠ Dự án LAI cần lưu ý gì thêm khi xác định kỹ năng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cần cả kỹ năng dự đoán lẫn kỹ năng agile | ⚠ lập đường cơ sở VÀ làm việc theo chặng | | ⚠ Cần người hiểu được cả hai cách làm | ⚠ thường là người hiếm nhất | | ⚠ Cần kỹ năng chuyển đổi giữa hai nhịp | ⚠ phần nào chạy lặp, phần nào chạy tuyến tính | | ⚠ Rủi ro đặc thù của dự án lai | ⚠ đội quen một cách làm sẽ vô thức áp nó cho cả dự án — nên việc xác định rõ phần nào theo cách nào phải nằm trong kế hoạch ngay từ đầu; liên hệ #26985 cùng lô về điều lệ agile |
⚠ Xác định kỹ năng cần thiết thế nào: | Cách | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đi qua từng nhóm sản phẩm bàn giao | ⚠ hỏi "làm cái này cần ai biết gì" | | ⚠ Tham khảo dự án tương tự đã làm | ⚠ liên hệ #26984 cùng lô về dữ liệu lịch sử | | ⚠ Hỏi chuyên gia trong lĩnh vực | | | ⚠ Lập ma trận kỹ năng: cần gì – ai có | ⚠ lộ ra khoảng trống rất nhanh | | ⚠ Đầu ra hữu ích nhất | ⚠ danh sách những kỹ năng mà HIỆN KHÔNG AI trong tổ chức có — vì đó là thứ cần thời gian dài nhất để lấp, và nếu phát hiện muộn thì không còn cách nào lấp kịp |
Từ khoá nhận diện:
"đã có yêu cầu chung, làm gì tiếp khi lập kế hoạch" → ⚠ XÁC ĐỊNH KỸ NĂNG cần thiết "lập đội" → ⚠ phải biết cần kỹ năng gì trước "xin ngân sách" → ⚠ ước lượng từ công việc và nguồn lực, không đoán trước "xác định bên liên quan" → ⚠ thuộc giai đoạn khởi đầu, đáng lẽ đã làm
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có ma trận kỹ năng cho dự án của mình không | | | Kỹ năng nào dự án cần mà hiện không ai trong tổ chức có | | | Đội của bạn được lập từ nhu cầu hay từ người sẵn có | |
Và câu hỏi mà mọi kế hoạch nguồn lực phải trả lời trước khi bàn tới con người: công việc này đòi hỏi ai biết làm gì — vì tên người là câu trả lời cho câu hỏi đó, chứ không phải điểm xuất phát của nó.
- A Quality metrics
- B Quality management plan
- C Risk report
- D Lessons learned register
Xem giải thích
Đáp án
B — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (quality management plan).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là kế hoạch chứ không phải chỉ số: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thuê chuyên gia thống kê THIẾT KẾ CHIẾN LƯỢC LẤY MẪU | ⚠ đây là CÁCH LÀM, không phải một con số | | ⚠ Xác định cách nhận biết mức hỏng vượt ngưỡng ngẫu nhiên | ⚠ phương pháp phân tích, không phải giá trị mục tiêu | | ⚠ Lập bảng theo dõi đặt ở nơi dễ tiếp cận | ⚠ cơ chế giám sát chất lượng | | ⚠ Đội thường xuyên kiểm tra bảng đó | ⚠ quy trình vận hành | | ⚠ Kết luận | ⚠ toàn bộ mô tả là về việc TỔ CHỨC hoạt động chất lượng, đó chính là nội dung của kế hoạch quản lý chất lượng |
⚠ Kế hoạch quản lý chất lượng trả lời: ⚠ đo cái gì, đo thế nào, ai đo, đo bao lâu một lần, ngưỡng nào là bất thường, và làm gì khi vượt ngưỡng ⚠ — ⚠ cả năm câu hỏi đều được đề mô tả.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (chỉ số chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và cần đọc kỹ mới phân biệt được vì ⚠ bảng theo dõi rõ ràng có hiển thị các CON SỐ về tỷ lệ kẹo bị gãy, mà con số đo được thì rất giống chỉ số chất lượng: ⚠ nhưng ⚠ thứ đề nhấn mạnh không phải bản thân con số mà là CÁCH THIẾT KẾ việc lấy mẫu và cơ chế theo dõi ⚠ — ⚠ chỉ số là "tỷ lệ gãy không vượt quá X%", còn "thuê chuyên gia thiết kế chiến lược lấy mẫu rồi lập bảng theo dõi" là kế hoạch; ⚠ so sánh trực tiếp với #27000 cùng lô, nơi đề chỉ nêu một con số 500 hạt mỗi cm và khoá là chỉ số chất lượng.
-
C (báo cáo rủi ro) — ⚠ tổng hợp tình hình rủi ro của dự án; ⚠ kẹo gãy ở đây được xử lý như một vấn đề chất lượng, không phải một rủi ro chưa xảy ra.
-
D (sổ bài học kinh nghiệm) — ⚠ ghi lại điều rút ra được; ⚠ mùa lễ năm ngoái là bối cảnh, còn thứ đang được xây dựng là một cơ chế cho năm tới.
Ghi nhớ
⚠ Ghi chú đối chiếu quan trọng — CẶP CÂU CỐ Ý: ⚠ #27000 và #27011 cùng lô là một cặp ⚠ — ⚠ cùng câu hỏi "loại tài liệu dự án nào đang được dùng để chuyển giao tri thức", cùng bốn phương án, nhưng khoá khác nhau; ⚠ #27000 mô tả MỘT CON SỐ (500 hạt cát mỗi cm) → CHỈ SỐ CHẤT LƯỢNG; #27011 mô tả CÁCH TỔ CHỨC VIỆC ĐO (chiến lược lấy mẫu + bảng theo dõi) → KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG; ⚠ câu hỏi phân biệt duy nhất bạn cần nhớ: đề đang đưa ra một GIÁ TRỊ hay một CƠ CHẾ?
⚠ Đối chiếu: ⚠ #27000 cùng lô (cặp đối chiếu trực tiếp), ⚠ #26952 lô 204 (ai chịu trách nhiệm về chất lượng), ⚠ #27024 cùng lô (tìm nguyên nhân gốc của chất lượng kém), ⚠ #27021 cùng lô (danh mục kiểm tra).
⚠ Kế hoạch quản lý chất lượng gồm những gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng | ⚠ của tổ chức, ngành, hoặc quy định | | ⚠ Mục tiêu chất lượng của dự án | | | ⚠ Vai trò và trách nhiệm về chất lượng | ⚠ ai làm gì | | ⚠ Sản phẩm bàn giao và quy trình nào được rà soát | | | ⚠ Hoạt động kiểm soát và bảo đảm chất lượng | ⚠ lấy mẫu, kiểm tra, đánh giá — trọng tâm câu này | | ⚠ Công cụ chất lượng sẽ dùng | ⚠ biểu đồ kiểm soát, Pareto, xương cá | | ⚠ Điểm chung của mọi thành phần | ⚠ tất cả đều nói về CÁCH LÀM chứ không về giá trị cụ thể — giá trị cụ thể nằm ở phần chỉ số chất lượng, thường được đính kèm như một tài liệu riêng |
⚠ Vì sao chiến lược lấy mẫu cần chuyên gia thống kê: | Câu hỏi phải trả lời | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lấy bao nhiêu mẫu mới đủ tin cậy | ⚠ quá ít thì không kết luận được, quá nhiều thì tốn kém | | ⚠ Lấy mẫu ở đâu trong dây chuyền | | | ⚠ Mức bao nhiêu là BẤT THƯỜNG, mức nào chỉ là ngẫu nhiên | ⚠ chính là câu hỏi mà đề nêu | | ⚠ Khái niệm nền | ⚠ mọi quy trình đều có biến thiên NGẪU NHIÊN; việc phân biệt biến thiên thông thường với nguyên nhân đặc biệt là mục đích tồn tại của biểu đồ kiểm soát, và không phân biệt được thì người ta sẽ đi sửa những thứ vốn không hỏng |
⚠ Bảng theo dõi đặt ở nơi dễ thấy — vì sao quan trọng: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội tự phát hiện xu hướng xấu sớm | ⚠ không phải chờ báo cáo tháng | | ⚠ Chất lượng trở thành việc của cả đội | ⚠ liên hệ #26952 lô 204 | | ⚠ Là một dạng radiator thông tin | ⚠ liên hệ #27003 cùng lô | | ⚠ Nhận xét | ⚠ người quản lý này đã ghép một công cụ thống kê nghiêm túc với một cơ chế trực quan đơn giản — và chính sự kết hợp đó mới làm cho dữ liệu được sử dụng thay vì chỉ được thu thập |
Từ khoá nhận diện:
"thiết kế chiến lược lấy mẫu + bảng theo dõi" → ⚠ KẾ HOẠCH quản lý chất lượng "một con số đo được của sản phẩm" → ⚠ CHỈ SỐ chất lượng (xem #27000) "vượt mức ngẫu nhiên" → ⚠ phân biệt biến thiên thường và nguyên nhân đặc biệt "cơ chế hay giá trị" → ⚠ câu hỏi phân biệt duy nhất cho cặp câu này
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch chất lượng của bạn có nói rõ cách đo không | | | Bạn phân biệt được biến thiên thường và bất thường không | | | Dữ liệu chất lượng của bạn có ai nhìn thấy hằng ngày không | |
Và điều làm nên khác biệt giữa đo lường và quản lý chất lượng: một bên cho bạn con số, bên kia cho bạn biết con số nào đáng để dừng dây chuyền lại.
- A Archive the information at the customer’s site.
- B Archive the information yourself.
- C Nothing. Your organization does not require formal archiving of the project information.
- D Destroy it. Because your company does not use formal archiving, the presence of the information is a liability.
Xem giải thích
Đáp án
B — TỰ MÌNH LƯU TRỮ CÁC THÔNG TIN ĐÓ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao vẫn phải lưu trữ dù công ty không yêu cầu: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lưu trữ hồ sơ là một phần của việc ĐÓNG DỰ ÁN | ⚠ thực hành chuẩn, không phụ thuộc chính sách công ty | | ⚠ Khách hàng ĐANG CÂN NHẮC thuê tiếp dự án khác | ⚠ hồ sơ sẽ dùng lại ngay | | ⚠ Dữ liệu ước lượng và thực tế rất giá trị | ⚠ cho báo giá dự án sau | | ⚠ Có thể cần cho tranh chấp hoặc kiểm toán về sau | | | ⚠ Tổ chức thiếu quy trình không có nghĩa là cấm | ⚠ người quản lý dự án tự làm được | | ⚠ Kết luận | ⚠ không có chính sách thì tự lập chuẩn cho mình — đó là hành xử chuyên nghiệp |
⚠ Cơ hội cải tiến ẩn trong tình huống: ⚠ bạn có thể đề xuất tổ chức xây một quy trình lưu trữ chính thức, lấy chính bộ hồ sơ này làm mẫu ⚠ — ⚠ liên hệ #26984 cùng lô về những gì cần lưu.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (không làm gì, tổ chức không yêu cầu lưu trữ chính thức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ về mặt tuân thủ thì nó không sai: không có chính sách nào bị vi phạm, và người quản lý dự án đã làm đủ phần việc được yêu cầu: ⚠ nhưng ⚠ thiếu chính sách không phải là lý do bỏ qua một thực hành chuẩn của nghề ⚠ — ⚠ và trong tình huống cụ thể này, khách hàng đang cân nhắc dự án tiếp theo, nên hồ sơ có giá trị sử dụng ngay lập tức; ⚠ quy tắc chung của đề PMP: khi tổ chức thiếu một quy trình, câu trả lời đúng gần như luôn là tự áp dụng thực hành tốt chứ không phải viện dẫn sự thiếu vắng đó.
-
A (lưu trữ hồ sơ tại chỗ của khách hàng) — ⚠ hồ sơ dự án là tài sản của TỔ CHỨC BẠN; ⚠ trong đó còn có dữ liệu nội bộ như chi phí thật và biên lợi nhuận, không nên nằm ở chỗ khách hàng.
-
D (tiêu huỷ vì nó là rủi ro pháp lý) — ⚠ sai và nguy hiểm; ⚠ tiêu huỷ hồ sơ dự án vừa hoàn thành có thể chính là hành vi tạo ra rủi ro pháp lý.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26984 cùng lô (thứ gì cần và không cần lưu trữ — CÙNG CHỦ ĐỀ, nên đọc liền nhau), ⚠ #26946 lô 204 (đóng dự án sau khi nghiệm thu), ⚠ #26949 lô 204 (hồ sơ cứu người tiếp quản dự án), ⚠ #26983 cùng lô (làm đúng ngay cả khi không ai kiểm tra).
⚠ Lưu trữ hồ sơ giúp gì cho chính bạn: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Báo giá dự án sau chính xác hơn | ⚠ có dữ liệu thật thay vì đoán | | ⚠ Bảo vệ khi có tranh chấp | ⚠ chứng minh được đã bàn giao gì, khi nào | | ⚠ Chứng minh năng lực khi chào thầu | | | ⚠ Bàn giao được cho người khác | | | ⚠ Lợi ích lớn nhất, ít người nghĩ tới | ⚠ cặp dữ liệu ƯỚC LƯỢNG – THỰC TẾ; sau ba bốn dự án, nó cho bạn biết mình thường ước lượng lệch bao nhiêu phần trăm, và đó là thứ không mua được ở đâu cả |
⚠ Tối thiểu nên lưu những gì: | Nhóm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phạm vi và các thay đổi được duyệt | | | ⚠ Ước lượng ban đầu và chi phí thực tế | ⚠ quý nhất | | ⚠ Biên bản nghiệm thu có chữ ký | ⚠ liên hệ #26946 lô 204 | | ⚠ Hồ sơ trao đổi quan trọng với khách hàng | | | ⚠ Bài học kinh nghiệm | | | ⚠ Nguyên tắc thực dụng | ⚠ một thư mục có cấu trúc rõ ràng và một trang tóm tắt ở đầu đã tốt hơn rất nhiều so với không có gì — đừng chờ tới khi tổ chức có hệ thống hoàn chỉnh mới bắt đầu |
⚠ Vì sao "tổ chức không yêu cầu" không phải là câu trả lời: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người quản lý dự án có trách nhiệm nghề nghiệp | ⚠ liên hệ #26983 cùng lô về giá trị TRÁCH NHIỆM | | ⚠ Thiếu quy trình là khoảng trống, không phải sự cho phép | | | ⚠ Người chịu hậu quả đầu tiên chính là bạn | ⚠ khi cần dữ liệu mà không tìm thấy | | ⚠ Nhận xét | ⚠ nhiều thực hành tốt tồn tại được trong một tổ chức chỉ vì có một người bắt đầu làm nó khi chưa ai yêu cầu — và bộ hồ sơ đầu tiên đó thường trở thành mẫu cho quy trình chính thức về sau |
Từ khoá nhận diện:
"công ty không có quy trình lưu trữ" → ⚠ TỰ MÌNH lưu trữ "không làm gì vì không bắt buộc" → ⚠ thiếu quy trình không phải sự cho phép "lưu ở chỗ khách hàng" → ⚠ hồ sơ là tài sản của tổ chức bạn "tiêu huỷ cho an toàn" → ⚠ sai và có thể chính là rủi ro pháp lý
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có quy trình lưu trữ hồ sơ dự án không | | | Bạn tìm lại được hồ sơ dự án hai năm trước không | | | Bạn có dữ liệu ước lượng so với thực tế của mình không | |
Và lý do một người quản lý dự án vẫn lưu trữ đầy đủ khi không ai yêu cầu: vì người đầu tiên cần tới bộ hồ sơ đó, gần như luôn là chính họ.