Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 551 Business Environment
Heather is a project manager for an international banking company. Her portfolio manager, Devin, has notified her that the Board of Directors has begun an initiative to reduce the number of onsite jobs in first-world countries worldwide. This action will require the shutting down of over fifty local branches, including Heather's jurisdiction area. As Heather is currently working on a project of her own and is 80% complete, what action should she take to adapt to the shift in organizational strategic objectives?
  1. A Notify her team members that they may lose their jobs.
  2. B Continue working on her current project as she only has 20% left to complete.
  3. C Write a letter of intent to the Board of Directors on why her project needs to continue.
  4. D Evaluate the impact of the organizational change on her project and determine required actions.
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI TỔ CHỨC LÊN DỰ ÁN VÀ XÁC ĐỊNH CÁC HÀNH ĐỘNG CẦN THIẾT.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đánh giá tác động là bước đầu tiên: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mục tiêu CHIẾN LƯỢC của tổ chức đã đổi | ⚠ dự án phải phục vụ chiến lược, không phải ngược lại | | ⚠ Chi nhánh trong địa bàn Heather sẽ đóng cửa | ⚠ có thể chính là nơi dự án phục vụ | | ⚠ Chưa biết dự án còn giá trị hay không | ⚠ phải phân tích trước khi kết luận | | ⚠ Hoàn thành 80% không tự động biện minh cho việc làm nốt | ⚠ 80% đã là chi phí chìm | | ⚠ Kết luận | ⚠ phân tích rồi mới hành động, và kết quả có thể là tiếp tục, đổi hướng, hoặc dừng hẳn |

⚠ Bẫy chi phí chìm: ⚠ "đã làm 80% rồi, bỏ thì phí" là lập luận sai về mặt kinh tế ⚠ — ⚠ 20% còn lại vẫn tốn tiền thật, và câu hỏi đúng là "20% đó có mua về được giá trị nào không", chứ không phải "80% kia có uổng không".

Vì sao các phương án khác sai

  • B (cứ làm tiếp vì chỉ còn 20%) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và là bẫy chi phí chìm kinh điển vì ⚠ hoàn thành nốt một dự án gần xong nghe rất hợp lý về mặt trực giác lẫn tinh thần: ⚠ nhưng ⚠ nếu các chi nhánh sẽ đóng thì sản phẩm bàn giao có thể không còn ai dùng — và lúc đó 20% chi phí còn lại là mất trắng hoàn toàn ⚠; ⚠ quyết định phải dựa trên GIÁ TRỊ TƯƠNG LAI, không dựa trên chi phí đã bỏ ra; ⚠ và ngay cả khi kết luận cuối cùng là làm tiếp, nó phải đến SAU một bước phân tích, chứ không phải thay cho bước đó.

  • C (viết thư cho Hội đồng quản trị giải thích vì sao dự án cần tiếp tục) — ⚠ bảo vệ dự án trước khi biết nó còn đáng bảo vệ hay không; ⚠ và cũng vượt cấp — kênh đúng là qua quản lý danh mục Devin.

  • A (báo đội rằng họ có thể mất việc) — ⚠ lan truyền thông tin nhân sự chưa được xác nhận; ⚠ gây hoảng loạn và không thuộc thẩm quyền của Heather.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26939 lô 204 (đánh giá tác động rồi nộp yêu cầu thay đổi), ⚠ #26964 lô 204 (cập nhật đường cơ sở sau thay đổi), ⚠ #26958 lô 204 (dự án phải phù hợp chiến lược), ⚠ #26993 liên hệ mức DANH MỤC.

⚠ Ba tầng và vai trò của từng tầng: | Tầng | Câu hỏi trung tâm | |---|---| | ⚠ DANH MỤC (portfolio) | ⚠ ta có nên làm những dự án nào — Devin ở tầng này | | ⚠ CHƯƠNG TRÌNH (program) | ⚠ các dự án liên quan phối hợp thế nào | | ⚠ DỰ ÁN (project) | ⚠ làm dự án này cho đúng — Heather ở tầng này | | ⚠ Điều Heather cần nhớ | ⚠ quyết định dừng hay tiếp thuộc tầng DANH MỤC, không thuộc thẩm quyền của cô ấy — việc của cô ấy là cung cấp phân tích tác động đủ tốt để tầng trên quyết định đúng |

⚠ Đánh giá tác động cần trả lời những gì: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sản phẩm bàn giao có còn người dùng không | ⚠ câu hỏi quan trọng nhất | | ⚠ Còn bao nhiêu chi phí để hoàn thành | ⚠ ETC, không phải chi phí đã bỏ | | ⚠ Có thể chuyển hướng sản phẩm sang nơi khác không | ⚠ chi nhánh khác, mục đích khác | | ⚠ Chi phí dừng lại là bao nhiêu | ⚠ hợp đồng, giải phóng nguồn lực, bàn giao dở dang | | ⚠ Đội sẽ được bố trí thế nào | | | ⚠ Đầu ra | ⚠ một khuyến nghị có số liệu gửi Devin, kèm ít nhất hai phương án — vì người quyết định ở tầng danh mục cần lựa chọn chứ không cần một lời cầu xin |

⚠ Xử lý phần con người: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Chờ thông tin chính thức về nhân sự | ⚠ báo đội rằng họ sắp mất việc | | ⚠ Trung thực rằng có thay đổi tổ chức đang diễn ra | ⚠ giả vờ không có gì xảy ra | | ⚠ Nói rõ điều mình chưa biết | ⚠ suy đoán thay lãnh đạo | | ⚠ Ranh giới | ⚠ tin đồn sẽ lan tới đội trước khi có thông báo chính thức — nên điều Heather có thể làm là thừa nhận điều đã công khai và cam kết sẽ báo ngay khi biết thêm; hứa nhiều hơn thế là hứa thứ cô ấy không nắm được |

Từ khoá nhận diện:

"chiến lược tổ chức đổi" → ⚠ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG lên dự án trước "chỉ còn 20% nên làm nốt" → ⚠ bẫy CHI PHÍ CHÌM "viết thư bảo vệ dự án" → ⚠ bảo vệ trước khi phân tích, lại vượt cấp "báo đội sắp mất việc" → ⚠ thông tin chưa xác nhận, không thuộc thẩm quyền

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn còn phù hợp với chiến lược hiện tại không | | | Bạn tính được chi phí để hoàn thành phần còn lại không | | | Bạn có đang bảo vệ một dự án chỉ vì nó đã đi được xa không | |

Và câu hỏi mà mọi thay đổi chiến lược buộc từng dự án phải trả lời lại từ đầu: nếu hôm nay mới bắt đầu, ta có khởi động dự án này không — và nếu câu trả lời là không, thì phần trăm đã hoàn thành không đổi được điều đó.

Câu 552 Process
Alexander is focused on writing user stories and testing as part of his team at Tyrell’s Toys. They have just begun development using ATDD. Since the team is new to this process, Alexander can expect his testing work to most likely be:
  1. A Focused on regression testing
  2. B Development of tests at the point that the user story is pulled from the backlog
  3. C Focused on manual testing
  4. D Focused on exploratory testing using automated scripts.
Xem giải thích

Đáp án

D — TẬP TRUNG VÀO KIỂM THỬ KHÁM PHÁ BẰNG CÁC KỊCH BẢN TỰ ĐỘNG.

Vì sao đúng

⚠ Bối cảnh của Alexander: | Dữ kiện | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Anh ấy viết câu chuyện người dùng VÀ kiểm thử | ⚠ hai việc gắn liền nhau trong ATDD | | ⚠ Đội VỪA BẮT ĐẦU dùng ATDD | ⚠ chưa có bộ kiểm thử tích luỹ | | ⚠ ATDD viết kiểm thử chấp nhận TRƯỚC khi viết mã | ⚠ từ tiêu chí chấp nhận của câu chuyện | | ⚠ Các kiểm thử đó được tự động hoá | ⚠ để chạy lại liên tục | | ⚠ Kết luận | ⚠ giai đoạn đầu, công việc là KHÁM PHÁ hành vi mong muốn và biến nó thành kịch bản tự động |

⚠ Vì sao "khám phá": ⚠ đội chưa quen ATDD nên phần lớn công sức nằm ở việc tìm ra hành vi đúng qua đối thoại với chủ sản phẩm rồi diễn đạt nó thành kiểm thử ⚠ — ⚠ đó là công việc mở, chưa có khuôn mẫu sẵn.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (tập trung vào kiểm thử hồi quy) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kiểm thử tự động và kiểm thử hồi quy đúng là gắn bó chặt chẽ với nhau trong thực tế: ⚠ nhưng ⚠ kiểm thử hồi quy cần một BỘ KIỂM THỬ ĐÃ TÍCH LUỸ từ trước, mà đội này vừa mới bắt đầu ⚠; ⚠ hồi quy là thứ sẽ đến sau vài chặng, khi đã có đủ kiểm thử để bảo vệ những gì đã làm; ⚠ ở giai đoạn khởi đầu thì gần như chưa có gì để hồi quy cả.

  • B (viết kiểm thử vào lúc câu chuyện được lấy ra khỏi tồn đọng) — ⚠ mô tả THỜI ĐIỂM chứ không mô tả LOẠI công việc; ⚠ và điều này đúng với ATDD nói chung, không riêng gì đội mới — nó không trả lời câu hỏi "công việc kiểm thử của anh ấy sẽ NHƯ THẾ NÀO".

  • C (tập trung vào kiểm thử thủ công) — ⚠ ngược với tinh thần ATDD; ⚠ kiểm thử chấp nhận trong ATDD được tự động hoá để chạy lại được ở mọi lần tích hợp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27026 cùng lô (ATDD khác TDD ở chỗ nào — CÙNG CHỦ ĐỀ, nên đọc liền nhau), ⚠ #26937 lô 204 (cùng làm rõ yêu cầu mơ hồ khi kiểm thử), ⚠ #26948 lô 204 (TDD ghi lại hệ thống LÀM GÌ), ⚠ #26980 lô 204 (tích hợp liên tục là vòng phản hồi tự động).

⚠ ATDD hoạt động thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Ba bên cùng bàn một câu chuyện | ⚠ nghiệp vụ, phát triển, kiểm thử — "quy tắc ba người bạn" | | ⚠ 2. Thống nhất TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ bằng ví dụ cụ thể | | ⚠ 3. Biến tiêu chí thành kiểm thử TỰ ĐỘNG | ⚠ trước khi viết mã | | ⚠ 4. Viết mã cho tới khi kiểm thử xanh | | | ⚠ 5. Kiểm thử đó ở lại làm lưới an toàn | ⚠ về sau thành bộ hồi quy | | ⚠ Giá trị lớn nhất | ⚠ bước 1 và 2 — phần lớn lợi ích của ATDD đến từ CUỘC TRÒ CHUYỆN làm rõ yêu cầu, chứ không từ bản thân các kiểm thử; liên hệ #26937 lô 204 |

⚠ Phân biệt TDD, ATDD và BDD: | Phương pháp | Trọng tâm | |---|---| | ⚠ TDD | ⚠ kiểm thử đơn vị, do lập trình viên viết, kiểm tra MÃ chạy đúng không | | ⚠ ATDD | ⚠ kiểm thử chấp nhận, cả ba vai cùng viết, kiểm tra YÊU CẦU NGHIỆP VỤ được đáp ứng không | | ⚠ BDD | ⚠ rất gần ATDD, nhấn mạnh ngôn ngữ mô tả hành vi kiểu "Cho trước – Khi – Thì" | | ⚠ Câu hỏi phân biệt | ⚠ TDD hỏi "ta có xây đúng cách không", ATDD hỏi "ta có xây đúng thứ không" — hai câu hỏi khác nhau và cần cả hai; xem #27026 cùng lô |

⚠ Đội mới dùng ATDD nên lường trước điều gì: | Khó khăn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ban đầu chậm hơn | ⚠ phải học viết kiểm thử trước khi có mã | | ⚠ Tiêu chí chấp nhận hay bị viết quá mơ hồ | ⚠ cần luyện qua vài chặng | | ⚠ Cần thời gian dựng hạ tầng tự động hoá | ⚠ liên hệ #26975 lô 204 | | ⚠ Chủ sản phẩm phải có mặt nhiều hơn | | | ⚠ Điều đáng chờ đợi | ⚠ lợi ích lớn nhất xuất hiện muộn — khi bộ kiểm thử đủ dày để đội dám sửa mã cũ mà không sợ; đó là lý do phải kiên nhẫn qua vài chặng đầu tiên |

Từ khoá nhận diện:

"đội mới bắt đầu ATDD" → ⚠ KHÁM PHÁ hành vi và tự động hoá kịch bản "kiểm thử hồi quy" → ⚠ cần bộ kiểm thử tích luỹ, chưa có ở giai đoạn đầu "kiểm thử thủ công" → ⚠ ngược tinh thần ATDD "viết kiểm thử khi lấy câu chuyện ra" → ⚠ mô tả thời điểm, không mô tả loại công việc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tiêu chí chấp nhận của đội bạn có cụ thể tới mức tự động hoá được không | | | Ba vai có cùng ngồi bàn trước khi viết mã không | | | Bộ kiểm thử của bạn có đủ để dám sửa mã cũ không | |

Và điều mà ATDD thật sự thay đổi, trước cả chất lượng mã: thời điểm mà cả đội thống nhất được thế nào là xong — nó chuyển từ cuối chặng lên trước dòng mã đầu tiên.

Câu 553 People
You are a project manager working on a project scheduled to complete one week before the deadline. You have four separate teams working on tasks. Two of the teams are utilizing the same resource but are trying to complete different tasks. While both tasks can be completed simultaneously, the resource only has the capacity for one task at a time. Neither team can agree on who should go first. How do you, as the project manager, best resolve this conflict?
  1. A Let the two team leaders decide who will go first.
  2. B Acquire a new resource that can assist with the task and accomplish both tasks simultaneously.
  3. C Look at the project schedule and determine which task will go first.
  4. D Let the resource decide which task to work on.
Xem giải thích

Đáp án

C — XEM TIẾN ĐỘ DỰ ÁN ĐỂ XÁC ĐỊNH CÔNG VIỆC NÀO PHẢI LÀM TRƯỚC.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao tiến độ là trọng tài đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tiến độ cho biết việc nào nằm trên ĐƯỜNG GĂNG | ⚠ việc đó phải đi trước | | ⚠ Tiến độ cho biết việc nào còn THỜI GIAN DỰ TRỮ | ⚠ việc đó chờ được | | ⚠ Đây là căn cứ KHÁCH QUAN, không phải ý kiến cá nhân | ⚠ không ai cãi được dữ liệu | | ⚠ Người quản lý dự án nhìn được TOÀN CẢNH | ⚠ hai trưởng đội chỉ thấy phần của mình | | ⚠ Kết luận | ⚠ để dữ liệu quyết định thay vì để quan hệ hay tiếng nói to hơn quyết định |

⚠ Vì sao đây là xung đột dễ giải quyết: ⚠ nó không phải xung đột về con người mà là xung đột về LỊCH ⚠ — ⚠ và mọi xung đột về lịch đều có một câu trả lời khách quan nằm sẵn trong tiến độ.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (để hai trưởng đội tự quyết ai đi trước) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ để người trong cuộc tự giải quyết là nguyên tắc rất tốt và thường là đáp án đúng trong các câu hỏi về xung đột đội: ⚠ nhưng ⚠ đề đã nói rõ "KHÔNG BÊN NÀO CHỊU NHƯỜNG" — tức là cơ chế đó đã được thử và đã thất bại ⚠; ⚠ và ngay cả khi họ thoả thuận được, kết quả có thể sai về mặt dự án: hai người cùng nhượng bộ để giữ hoà khí có thể chọn thứ tự không tối ưu cho đường găng; ⚠ đây là loại quyết định cần TOÀN CẢNH, mà toàn cảnh thì chỉ người quản lý dự án có.

  • B (tìm thêm một nguồn lực nữa để làm song song) — ⚠ tốn kém và không cần thiết; ⚠ dự án đang dự kiến xong sớm một tuần, tức là còn dư địa.

  • D (để chính nguồn lực đó chọn việc nào làm trước) — ⚠ đẩy một quyết định về ưu tiên dự án cho người không có thông tin lẫn thẩm quyền; ⚠ và đặt họ vào thế khó xử giữa hai đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26978 lô 204 (thương lượng thời gian dùng thiết bị chung), ⚠ #26979 lô 204 (giải quyết xung đột giữa hai nhà thầu), ⚠ #26912 lô 203 (phụ thuộc và đường găng), ⚠ #27025 cùng lô (xung đột giữa hai nhóm bên liên quan).

⚠ Cần nhìn gì trong tiến độ để quyết: | Yếu tố | Câu hỏi | |---|---| | ⚠ Việc nào nằm trên đường găng | ⚠ chậm nó là chậm cả dự án | | ⚠ Thời gian dự trữ của từng việc còn bao nhiêu | ⚠ việc nhiều dự trữ thì nhường được | | ⚠ Việc nào có việc khác phụ thuộc vào nó | ⚠ hiệu ứng dây chuyền | | ⚠ Có ràng buộc thời điểm bên ngoài không | ⚠ giấy phép, giao hàng, kiểm định | | ⚠ Kết quả thường gặp | ⚠ câu trả lời thường rất rõ ràng sau mười phút xem tiến độ — điều khiến hai trưởng đội cãi nhau không phải là vấn đề khó, mà là không ai trong họ nhìn thấy bức tranh của người kia |

⚠ Cách công bố quyết định cho hai đội: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ Giải thích CĂN CỨ dựa trên tiến độ | ⚠ chỉ thông báo kết quả | | ⚠ Cho cả hai xem cùng một bản tiến độ | ⚠ nói riêng với từng bên | | ⚠ Nêu rõ khi nào đội kia được dùng | ⚠ để bên chờ không biết phải chờ tới bao giờ | | ⚠ Ghi lại thoả thuận | | | ⚠ Vì sao căn cứ quan trọng hơn kết quả | ⚠ đội thua trong lần này sẽ chấp nhận nếu họ hiểu lý do, và sẽ nhớ rất lâu nếu họ nghĩ quyết định dựa trên cảm tính — mà bạn còn phải làm việc với họ suốt phần còn lại của dự án |

⚠ Phòng ngừa xung đột nguồn lực từ đầu: | Biện pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lập biểu đồ sử dụng nguồn lực (histogram) | ⚠ thấy trước các điểm quá tải | | ⚠ San bằng nguồn lực (levelling) | ⚠ dịch việc để không quá tải, có thể kéo dài tiến độ | | ⚠ Làm phẳng nguồn lực (smoothing) | ⚠ chỉ dùng trong phần dự trữ, không đổi ngày kết thúc | | ⚠ Ghi nhớ phân biệt | ⚠ san bằng CÓ THỂ làm dự án dài ra, làm phẳng thì KHÔNG — đây là cặp khái niệm hay bị hỏi thẳng và cũng hay bị nhớ ngược |

Từ khoá nhận diện:

"hai đội tranh cùng một nguồn lực" → ⚠ XEM TIẾN ĐỘ, ai trên đường găng thì đi trước "để hai trưởng đội tự quyết" → ⚠ đã thử và thất bại, lại thiếu toàn cảnh "tìm thêm nguồn lực" → ⚠ tốn kém khi còn dư địa tiến độ "để nguồn lực tự chọn" → ⚠ giao quyết định cho người không có thông tin

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn biết việc nào của mình nằm trên đường găng không | | | Có nguồn lực nào bị hai việc cùng đặt chỗ không | | | Bạn giải thích căn cứ hay chỉ thông báo quyết định | |

Và lý do bản tiến độ là trọng tài tốt hơn bất kỳ người nào: nó không thiên vị ai, và cả hai bên đều đã đồng ý với nó từ trước khi biết mình sẽ phải nhường.

Câu 554 Process
As a project manager for your organization, you are working with a steering committee to select the best project for your organization. Your project management office has presented you with Project A, which has a present value of $1.2M. You must decide if this project will be more valuable than an existing Project Z, with a future value of $1.4M and an interest rate of 10 percent over two years. Which project is more valuable?
  1. A Project A is more valuable as it has a higher internal rate of return.
  2. B Project Z is more valuable as it has a higher internal rate of return.
  3. C Project A is more valuable as it has a higher present value.
  4. D Project Z is more valuable as it has a higher present value.
Xem giải thích

Đáp án

C — DỰ ÁN A GIÁ TRỊ HƠN VÌ NÓ CÓ GIÁ TRỊ HIỆN TẠI CAO HƠN.

Vì sao đúng

⚠ Phép tính từng bước: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án A: PV = 1.200.000 đô | ⚠ đề cho thẳng giá trị hiện tại | | ⚠ Dự án Z: FV = 1.400.000, lãi 10%, 2 năm | ⚠ đề cho giá trị TƯƠNG LAI | | ⚠ Công thức: PV = FV ÷ (1 + r)ⁿ | | | ⚠ PV của Z = 1.400.000 ÷ (1,10)² = 1.400.000 ÷ 1,21 | | | ⚠ PV của Z ≈ 1.157.025 đô | | | ⚠ So sánh: 1.200.000 > 1.157.025 | ⚠ A hơn khoảng 42.975 đô | | ⚠ Kết luận | ⚠ Dự án A có giá trị hiện tại cao hơn, nên A đáng chọn hơn |

⚠ Nguyên tắc nền: ⚠ chỉ được so sánh hai dự án khi đã quy chúng về CÙNG MỘT THỜI ĐIỂM ⚠ — ⚠ một đồng hôm nay đáng giá hơn một đồng sau hai năm, nên so 1,2 triệu với 1,4 triệu trực tiếp là so sai.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (Dự án Z giá trị hơn vì có giá trị hiện tại cao hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ con số 1,4 triệu của Z lớn hơn 1,2 triệu của A một cách rõ ràng, nên nếu không chiết khấu thì Z thắng: ⚠ nhưng ⚠ 1,4 triệu là giá trị SAU HAI NĂM, không phải giá trị hôm nay ⚠ — ⚠ chiết khấu về hiện tại chỉ còn khoảng 1,157 triệu, thấp hơn A; ⚠ đây chính là bẫy mà toàn bộ câu hỏi được xây quanh: đề cố tình cho một con số lớn hơn ở dạng giá trị tương lai; ⚠ quy tắc: thấy chữ "future value" kèm lãi suất và số năm thì phải chiết khấu trước khi so sánh, không có ngoại lệ.

  • A và B (nói về tỷ suất hoàn vốn nội bộ) — ⚠ đề không cho đủ dữ liệu để tính IRR; ⚠ IRR cần biết dòng tiền theo từng kỳ và vốn đầu tư ban đầu, mà đề không cho gì trong số đó.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26840 lô 202 (ROI 10% chỉ chứng minh có lãi), ⚠ #26817 lô 201 (so sánh EMV của các phương án), ⚠ #26977 lô 204 (đo lợi ích của sản phẩm bàn giao), ⚠ #26982 lô 204 (các chỉ số không đơn vị).

⚠ Các phương pháp chọn dự án và cách đọc: | Phương pháp | Chọn cái nào | |---|---| | ⚠ NPV (giá trị hiện tại ròng) | ⚠ CAO hơn — và phải dương | | ⚠ PV (giá trị hiện tại) | ⚠ CAO hơn — câu này | | ⚠ IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ) | ⚠ CAO hơn | | ⚠ BCR (tỷ số lợi ích trên chi phí) | ⚠ CAO hơn, và phải lớn hơn 1 | | ⚠ Thời gian hoàn vốn (payback period) | ⚠ NGẮN hơn — chỉ số duy nhất mà nhỏ hơn là tốt hơn | | ⚠ Chi phí chìm | ⚠ KHÔNG BAO GIỜ đưa vào quyết định — liên hệ #26993 cùng lô | | ⚠ Bẫy hay gặp nhất trong đề | ⚠ đảo chiều "cao hơn là tốt hơn" ở riêng thời gian hoàn vốn, và trộn lẫn các chỉ số khác nhau trong cùng bốn phương án như câu này |

⚠ Công thức giá trị theo thời gian: | Công thức | Nội dung | |---|---| | ⚠ PV = FV ÷ (1 + r)ⁿ | ⚠ chiết khấu về hiện tại — dùng ở câu này | | ⚠ FV = PV × (1 + r)ⁿ | ⚠ quy đổi lên tương lai | | ⚠ r = lãi suất mỗi kỳ, n = số kỳ | ⚠ phải khớp đơn vị kỳ với nhau | | ⚠ Kiểm tra nhanh kết quả | ⚠ PV luôn NHỎ HƠN FV khi lãi suất dương — nếu bạn tính ra PV lớn hơn FV thì chắc chắn đã nhân thay vì chia |

⚠ Vì sao lãi suất chiết khấu quan trọng: | Mức lãi | Ảnh hưởng | |---|---| | ⚠ Lãi suất CAO | ⚠ giá trị tương lai bị chiết khấu mạnh, ưu tiên dự án thu tiền sớm | | ⚠ Lãi suất THẤP | ⚠ chiết khấu nhẹ, dự án dài hạn dễ được chọn hơn | | ⚠ Thử với câu này | ⚠ nếu lãi suất chỉ 5% thì PV của Z ≈ 1.270.000 và Z sẽ THẮNG — nghĩa là kết luận của bài toán phụ thuộc hoàn toàn vào lãi suất được chọn, và đó là lý do việc chọn lãi suất chiết khấu luôn là quyết định của tổ chức chứ không phải của người tính |

Từ khoá nhận diện:

"giá trị tương lai + lãi suất + số năm" → ⚠ phải CHIẾT KHẤU về hiện tại trước khi so "1,4 triệu lớn hơn 1,2 triệu" → ⚠ so sai thời điểm, đây là bẫy chính "IRR" → ⚠ đề không cho đủ dữ liệu để tính "PV = FV ÷ (1+r)ⁿ" → ⚠ 1.400.000 ÷ 1,21 ≈ 1.157.025

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn tự tính lại 1.400.000 ÷ 1,21 chưa | | | Tổ chức bạn dùng lãi suất chiết khấu bao nhiêu | | | Bạn có đang so hai con số ở hai thời điểm khác nhau không | |

Và điều mà khái niệm giá trị theo thời gian bắt mọi so sánh phải làm trước tiên: đưa hai con số về cùng một ngày — vì trước khi làm điều đó, chúng chưa phải là hai con số so được với nhau.

Câu 555 People
Emelia is a project manager at Pugman Corporation. Her project is slated to last six months and has a budget of $650,000. The project must be completed on time as the deliverable will be used in a large tradeshow in Las Vegas. Stakeholders have a serious concern about the project completion and are asking team members how the project is performing. Emelia knows that the project team has been working hard, but some stakeholders are concerned that some team members are not putting in as much time as others. Emelia disagrees with this assessment. What should Emelia do next?
  1. A Create and publish regular reports on the project status.
  2. B Tell the team that their stakeholders are watching and to work harder.
  3. C Privately reassure those stakeholders that her team is working hard.
  4. D Refer the stakeholders to the project management information system (PMIS).
Xem giải thích

Đáp án

A — LẬP VÀ CÔNG BỐ CÁC BÁO CÁO ĐỊNH KỲ VỀ TÌNH TRẠNG DỰ ÁN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao báo cáo định kỳ giải đúng vấn đề: | Vấn đề trong đề | Cách báo cáo xử lý | |---|---| | ⚠ Bên liên quan đi hỏi TỪNG thành viên đội | ⚠ vì họ không có kênh thông tin chính thức | | ⚠ Họ nghi ngờ vài người làm ít hơn người khác | ⚠ suy đoán từ quan sát rời rạc | | ⚠ Emelia không đồng tình với đánh giá đó | ⚠ nhưng lời nói của cô ấy không đủ, cần DỮ LIỆU | | ⚠ Dự án buộc phải đúng hạn vì hội chợ Las Vegas | ⚠ áp lực cao, càng cần minh bạch | | ⚠ Kết luận | ⚠ báo cáo định kỳ vừa thay thế việc hỏi lẻ tẻ, vừa chuyển cuộc trò chuyện từ cảm tính sang số liệu |

⚠ Lợi ích phụ rất quan trọng: ⚠ nó bảo vệ đội khỏi bị làm phiền liên tục ⚠ — ⚠ bị bên liên quan hỏi han từng người là một dạng nhiễu làm giảm năng suất thật sự.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (trấn an riêng những bên liên quan đó rằng đội đang làm việc chăm chỉ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó xử lý đúng người, đúng mối lo, và giữ được sự tế nhị — nghe rất giống cách một người quản lý khéo léo hành xử: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ là lời bảo đảm miệng, không có bằng chứng nào đi kèm ⚠; ⚠ và nó không GIẢI QUYẾT nguyên nhân gốc: bên liên quan sẽ tiếp tục đi hỏi đội vì họ vẫn không có kênh thông tin nào khác; ⚠ trấn an riêng cũng chỉ tới được vài người, trong khi vấn đề là toàn bộ nhóm bên liên quan đang thiếu thông tin.

  • B (bảo đội rằng bên liên quan đang theo dõi nên phải làm việc chăm hơn) — ⚠ đổ áp lực lên đội cho một vấn đề thuộc về TRUYỀN THÔNG; ⚠ và Emelia còn không tin rằng đội đang lơ là.

  • D (chỉ bên liên quan sang tra hệ thống thông tin quản lý dự án) — ⚠ đẩy việc diễn giải dữ liệu thô sang cho người không có ngữ cảnh; ⚠ báo cáo phải được biên soạn cho người đọc, không phải để họ tự đào.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27006 cùng lô (báo cáo phải được điều chỉnh theo từng bên liên quan), ⚠ #26917 lô 203 (nhắc lại giá trị đã bàn giao), ⚠ #26926 lô 203 (truyền thông kéo và đẩy), ⚠ #27005 cùng lô (ma trận truyền thông).

⚠ Báo cáo tình trạng nên có gì: | Mục | Nội dung | |---|---| | ⚠ Tiến độ so với đường cơ sở | ⚠ SPI, phần trăm hoàn thành, mốc đã đạt | | ⚠ Chi phí so với ngân sách | ⚠ CPI, chi phí thực tế | | ⚠ Việc đã hoàn thành kỳ này | ⚠ cụ thể, kiểm chứng được | | ⚠ Việc sẽ làm kỳ tới | | | ⚠ Rủi ro và vấn đề đang mở | ⚠ kèm người phụ trách | | ⚠ Điều cần bên liên quan quyết định | ⚠ mục hay bị quên nhưng có giá trị nhất với người đọc | | ⚠ Nguyên tắc về độ dài | ⚠ một trang; báo cáo dài hơn thế sẽ không được đọc, và một báo cáo không được đọc thì tệ hơn không có báo cáo vì nó tạo ảo giác đã trao đổi |

⚠ Vì sao thiếu báo cáo lại sinh ra tin đồn: | Cơ chế | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan có nhu cầu biết | ⚠ nhu cầu đó không tự biến mất | | ⚠ Không có kênh chính thức thì họ tìm kênh khác | ⚠ hỏi lẻ từng người | | ⚠ Thông tin rời rạc bị ghép thành kết luận sai | ⚠ "anh này hay về sớm" thành "đội làm ít" | | ⚠ Kết luận sai lan nhanh hơn đính chính | | | ⚠ Bài học | ⚠ khoảng trống thông tin luôn được lấp đầy bằng suy đoán — và suy đoán hầu như luôn tiêu cực hơn sự thật; đó là lý do báo cáo đều đặn có giá trị ngay cả khi không có gì đáng báo cáo |

⚠ Emelia nên làm gì thêm ngoài báo cáo: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói rõ với bên liên quan về kênh và nhịp mới | ⚠ "mỗi thứ Sáu, gửi tới hộp thư của anh chị" | | ⚠ Đề nghị họ hỏi cô ấy thay vì hỏi từng thành viên | ⚠ lịch sự nhưng rõ ràng | | ⚠ Cho đội biết vì sao có báo cáo mới | ⚠ để họ không nghĩ là bị giám sát | | ⚠ Mời bên liên quan dự một buổi trình diễn | ⚠ thấy kết quả thuyết phục hơn nghe kể | | ⚠ Điểm tinh tế | ⚠ mối nghi ngờ về việc "ai làm nhiều ai làm ít" thường tan đi không phải nhờ số liệu về giờ công, mà nhờ việc bên liên quan nhìn thấy KẾT QUẢ — nên trình diễn sản phẩm là liều thuốc mạnh nhất |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan đi hỏi từng thành viên đội" → ⚠ thiếu KÊNH BÁO CÁO chính thức "trấn an riêng" → ⚠ lời nói không có bằng chứng, không sửa nguyên nhân "bảo đội làm chăm hơn" → ⚠ đổ áp lực sai chỗ "chỉ họ sang tra hệ thống" → ⚠ đẩy việc diễn giải cho người không có ngữ cảnh

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn nhận báo cáo bao lâu một lần | | | Có ai đang hỏi thẳng thành viên đội bạn không | | | Báo cáo của bạn dài bao nhiêu trang | |

Và điều mà một báo cáo đều đặn mua về đắt hơn cả sự minh bạch: sự yên tĩnh cho đội — vì khi bên liên quan đã biết mọi thứ họ cần biết, họ thôi đi tìm câu trả lời ở nơi công việc đang được làm.

Câu 556 Process
Jerry is the project manager of the NHQ Project for his company. He is working with the project sponsor to define the high-level scope statement of the project. The project scope statement defines many things, including all of the following except for which one?
  1. A Product scope description
  2. B Project exclusions
  3. C Acceptance criteria
  4. D Lessons learned
Xem giải thích

Đáp án

D — BÀI HỌC KINH NGHIỆM (lessons learned).

Vì sao đúng

⚠ Bản tuyên bố phạm vi gồm gì: | Thành phần | Nội dung | |---|---| | ⚠ MÔ TẢ PHẠM VI SẢN PHẨM | ⚠ đặc điểm của sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả | | ⚠ SẢN PHẨM BÀN GIAO | ⚠ những gì dự án sẽ tạo ra | | ⚠ TIÊU CHÍ CHẤP NHẬN | ⚠ điều kiện để được nghiệm thu | | ⚠ LOẠI TRỪ KHỎI PHẠM VI | ⚠ những gì dự án KHÔNG làm | | ⚠ Ràng buộc và giả định | | | ⚠ BÀI HỌC KINH NGHIỆM | ⚠ KHÔNG thuộc tài liệu này — ĐÁP ÁN | | ⚠ Vì sao bài học không nằm ở đây | ⚠ nó là ĐẦU VÀO tham khảo khi lập kế hoạch và là ĐẦU RA tích luỹ trong suốt dự án, nhưng nó có sổ riêng của nó |

⚠ Phân biệt vai trò: ⚠ bản tuyên bố phạm vi mô tả DỰ ÁN NÀY sẽ làm gì; sổ bài học ghi lại điều học được TỪ các dự án ⚠ — ⚠ hai tài liệu phục vụ hai mục đích hoàn toàn khác nhau.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (loại trừ khỏi phạm vi — project exclusions) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nhiều người nghĩ rằng bản mô tả phạm vi chỉ nói về những gì dự án SẼ LÀM, nên phần "sẽ không làm" nghe như thừa: ⚠ nhưng ⚠ mục loại trừ là một trong những phần GIÁ TRỊ NHẤT của tài liệu này ⚠ — ⚠ nó ngăn phình phạm vi và ngăn tranh chấp ở buổi nghiệm thu, khi khách hàng hỏi "thế còn phần kia đâu"; ⚠ liên hệ #26946 lô 204: ranh giới được viết ra từ trước chính là thứ cho phép nói không mà không cần tranh cãi.

  • A (mô tả phạm vi sản phẩm) — ⚠ là thành phần trung tâm của tài liệu.

  • C (tiêu chí chấp nhận) — ⚠ cũng bắt buộc phải có; ⚠ không có nó thì không biết thế nào là xong.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26962 lô 204 (bản tuyên bố phạm vi là nền của quyết định nguồn lực), ⚠ #26946 lô 204 (mục loại trừ và ranh giới phạm vi), ⚠ #26984 cùng lô (lưu trữ hồ sơ dự án), ⚠ #27014 cùng lô (vì sao phải định nghĩa phạm vi đầy đủ).

⚠ Ba tài liệu phạm vi hay bị lẫn: | Tài liệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐIỀU LỆ dự án | ⚠ phạm vi ở mức RẤT khái quát, uỷ quyền cho PM | | ⚠ BẢN TUYÊN BỐ PHẠM VI | ⚠ chi tiết hơn nhiều: bàn giao, tiêu chí, loại trừ — câu này | | ⚠ ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI | ⚠ bản tuyên bố + WBS + từ điển WBS, đã được duyệt | | ⚠ Quan hệ giữa chúng | ⚠ mỗi tài liệu chi tiết hơn tài liệu trước; đường cơ sở là thứ duy nhất chỉ đổi được qua kiểm soát thay đổi — liên hệ #26964 lô 204 |

⚠ Sổ bài học kinh nghiệm sống ở đâu: | Giai đoạn | Vai trò | |---|---| | ⚠ Khi lập kế hoạch | ⚠ ĐỌC bài học của dự án trước — liên hệ #26925 lô 203 | | ⚠ Trong suốt dự án | ⚠ GHI liên tục, không đợi tới cuối | | ⚠ Khi đóng dự án | ⚠ tổng hợp và đưa vào tài sản quy trình tổ chức | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ coi bài học là việc của giai đoạn kết thúc — lúc đó mọi người đã quên chi tiết và đã chuyển sang dự án khác, nên phần thu được luôn nghèo nàn hơn nhiều so với ghi dọc đường |

⚠ Vì sao mục "loại trừ" đáng viết kỹ: | Lợi ích | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ngăn phình phạm vi | ⚠ có văn bản để chỉ vào | | ⚠ Làm rõ kỳ vọng ngay từ đầu | ⚠ tốt hơn làm rõ ở buổi nghiệm thu | | ⚠ Buộc phải hỏi đúng câu khi lập kế hoạch | ⚠ "cái này có thuộc phạm vi không" | | ⚠ Bảo vệ cả hai bên | | | ⚠ Cách viết tốt | ⚠ ghi cụ thể những thứ mà người ta CÓ THỂ TƯỞNG là thuộc phạm vi — viết "không bao gồm đào tạo người dùng cuối" hữu ích hơn nhiều so với những loại trừ hiển nhiên mà chẳng ai nghĩ tới |

Từ khoá nhận diện:

"bài học kinh nghiệm" → ⚠ KHÔNG thuộc bản tuyên bố phạm vi, có sổ riêng "loại trừ khỏi phạm vi" → ⚠ CÓ, và là phần giá trị nhất "tiêu chí chấp nhận" → ⚠ CÓ, bắt buộc "mô tả phạm vi sản phẩm" → ⚠ CÓ, là thành phần trung tâm

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bản phạm vi của bạn có mục loại trừ không | | | Tiêu chí chấp nhận của bạn có đo được không | | | Bạn ghi bài học dọc đường hay đợi tới cuối | |

Và phần của bản tuyên bố phạm vi mà người ta chỉ biết ơn ở buổi nghiệm thu: danh sách những việc dự án không làm — thứ mà lúc viết ai cũng thấy thừa.

Câu 557 People
Dinah is the project manager for a new agile project at Infinity Limited. In her explanation of how agile works, she mentions the different stages of adaptive leadership. In which of the adaptive leadership phases may the leader ask multiple questions?
  1. A Directing
  2. B Supporting
  3. C Coaching
  4. D Delegating
Xem giải thích

Đáp án

A — CHỈ ĐẠO (Directing).

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ khoá đáp án này gây tranh cãi ⚠ — ⚠ theo cách dạy phổ biến của lãnh đạo theo tình huống, HUẤN LUYỆN (coaching) mới là giai đoạn người lãnh đạo đặt nhiều câu hỏi nhất, vì huấn luyện chính là nghệ thuật hỏi để người khác tự tìm ra câu trả lời; ⚠ cách đọc bênh vực được cho khoá A là: ở giai đoạn CHỈ ĐẠO, người lãnh đạo phải hỏi rất nhiều để THU THẬP THÔNG TIN — hiểu tình hình, hiểu năng lực từng người, hiểu bối cảnh — trước khi đưa ra chỉ dẫn cụ thể; ⚠ trong phòng thi vẫn chọn A theo khoá, nhưng hãy nhớ rằng ngoài đời, câu hỏi ở giai đoạn chỉ đạo là để NGƯỜI LÃNH ĐẠO hiểu, còn câu hỏi ở giai đoạn huấn luyện là để NGƯỜI ĐƯỢC DẪN DẮT tự hiểu — hai loại câu hỏi rất khác nhau.

Vì sao đúng

⚠ Lập luận cho phương án chỉ đạo: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ đạo là giai đoạn ĐẦU TIÊN | ⚠ người lãnh đạo biết ít nhất về đội và bối cảnh | | ⚠ Muốn chỉ dẫn đúng thì phải hiểu tình hình trước | ⚠ hỏi để thu thập dữ kiện | | ⚠ Cần xác định mức năng lực của từng người | ⚠ để chọn phong cách cho các giai đoạn sau | | ⚠ Cần biết đội đã có sẵn quy trình gì | | | ⚠ Kết luận theo khoá đề | ⚠ hỏi nhiều để hiểu, rồi mới chỉ đạo được cụ thể |

⚠ Điểm quan trọng cho Dinah khi giải thích: ⚠ chỉ đạo KHÔNG có nghĩa là chỉ nói mà không nghe ⚠ — ⚠ một người lãnh đạo ra chỉ dẫn mà chưa hỏi gì sẽ chỉ đạo sai; liên hệ #26987 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (Huấn luyện — Coaching) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và cần nói thẳng rằng nó rất đáng bảo vệ vì ⚠ kèm cặp và huấn luyện được định nghĩa gần như bằng việc đặt câu hỏi mở thay vì đưa đáp án: ⚠ nhưng ⚠ theo khoá của bộ đề, câu hỏi nhắm tới giai đoạn người lãnh đạo cần THU THẬP thông tin, tức là giai đoạn đầu ⚠; ⚠ xem mục "Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi" ở trên — đây là câu nên nhớ theo khoá chứ không nên dùng làm chuẩn để suy ra các câu khác.

  • B (Hỗ trợ — Supporting) — ⚠ giai đoạn đội đã thạo việc; ⚠ người lãnh đạo can thiệp ít, chủ yếu khích lệ — liên hệ #26987 cùng lô.

  • D (Uỷ quyền — Delegating) — ⚠ giao hẳn cho đội; ⚠ đây là giai đoạn người lãnh đạo hỏi ÍT nhất.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26987 cùng lô (Ralph ở phong cách HỖ TRỢ — cùng mô hình bốn giai đoạn), ⚠ #26915 lô 203 (văn hoá cứng nhắc và phong cách chỉ đạo), ⚠ #26867 lô 202 (lãnh đạo theo tình huống), ⚠ #27016 cùng lô (quan hệ tin cậy trong kèm cặp).

⚠ Bốn giai đoạn và mức độ hỏi – nói: | Giai đoạn | Người lãnh đạo làm gì | |---|---| | ⚠ CHỈ ĐẠO | ⚠ hỏi để hiểu tình hình, rồi nói rõ phải làm gì — ĐÁP ÁN theo khoá | | ⚠ HUẤN LUYỆN | ⚠ hỏi để người kia tự nghĩ, giải thích lý do đằng sau | | ⚠ HỖ TRỢ | ⚠ nghe nhiều, khích lệ, ít chỉ dẫn | | ⚠ UỶ QUYỀN | ⚠ hỏi ít nhất, chỉ theo dõi kết quả | | ⚠ Cách nhớ an toàn cho phòng thi | ⚠ nhớ theo TỶ LỆ hành vi: chỉ đạo = nhiều chỉ dẫn, huấn luyện = nhiều chỉ dẫn CỘNG nhiều hỗ trợ, hỗ trợ = ít chỉ dẫn nhiều hỗ trợ, uỷ quyền = ít cả hai; đó là khung ổn định nhất và ít bị các cách diễn đạt khác nhau làm nhiễu |

⚠ Hai loại câu hỏi rất khác nhau: | Loại | Mục đích | |---|---| | ⚠ Câu hỏi THU THẬP | ⚠ "quy trình hiện tại của anh chị là gì" — người hỏi cần biết | | ⚠ Câu hỏi KHAI MỞ | ⚠ "anh nghĩ nên làm thế nào" — người được hỏi cần tự nghĩ | | ⚠ Vì sao phân biệt quan trọng | ⚠ dùng câu hỏi khai mở với người thật sự không biết làm sẽ khiến họ cảm thấy bị bỏ rơi; dùng câu hỏi thu thập với người đã thạo việc sẽ khiến họ thấy bị kiểm tra — đúng câu hỏi, đúng người, đúng lúc |

⚠ Lãnh đạo thích ứng trong bối cảnh agile: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội agile hướng tới tự tổ chức | ⚠ tức là hướng tới UỶ QUYỀN | | ⚠ Nhưng đội mới thì chưa tới đó được | ⚠ phải đi qua từng bậc | | ⚠ Phong cách phải đổi khi đội trưởng thành | | | ⚠ Sai lầm hay gặp khi chuyển đổi agile | ⚠ tuyên bố "từ nay đội tự tổ chức" ngay từ ngày đầu — đó là uỷ quyền cho một đội chưa sẵn sàng, và kết quả thường là tê liệt rồi quay về cách cũ; liên hệ #26915 lô 203 |

Từ khoá nhận diện:

"giai đoạn nào người lãnh đạo hỏi nhiều câu" → ⚠ CHỈ ĐẠO theo khoá đề (hỏi để thu thập) "huấn luyện" → ⚠ rất đáng bảo vệ, xem ghi chú chất lượng câu hỏi "hỗ trợ" → ⚠ nghe nhiều, ít chỉ dẫn "uỷ quyền" → ⚠ hỏi ít nhất trong bốn giai đoạn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn hỏi để hiểu hay hỏi để người kia tự nghĩ | | | Bạn có hỏi đủ trước khi ra chỉ dẫn không | | | Phong cách của bạn có đổi khi đội trưởng thành không | |

Và điều mà mọi giai đoạn lãnh đạo đều cần, dù tỷ lệ khác nhau: những câu hỏi được đặt trước khi có câu trả lời được đưa ra.

Câu 558 Process
Julia is the project manager for a cosmetics and accessories company. One of their best-selling items is an ultra-high-grain emery board that provides an exceptionally smooth finish. The secret is to have 500 grains of super-fine sand per centimeter of an emery board. This requirement is publicized for all the manufacturers that Julia contracts with to procure production. What kind of project documentation is being used by Julia for knowledge transfer?
  1. A Risk report
  2. B Quality metrics
  3. C Lessons learned register
  4. D Quality management plan
Xem giải thích

Đáp án

B — CHỈ SỐ CHẤT LƯỢNG (quality metrics).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao 500 hạt cát mỗi cm là một chỉ số chất lượng: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Là một giá trị ĐO ĐƯỢC cụ thể | ⚠ 500 hạt trên mỗi centimet | | ⚠ Mô tả thuộc tính của SẢN PHẨM | ⚠ không mô tả cách quản lý chất lượng | | ⚠ Dùng để kiểm tra sản phẩm đạt hay không đạt | ⚠ có thể đếm và xác minh | | ⚠ Được công bố cho mọi nhà sản xuất được thuê | ⚠ là ngôn ngữ chung về chất lượng | | ⚠ Kết luận | ⚠ chỉ số chất lượng = mô tả một thuộc tính và cách đo nó |

⚠ Vai trò chuyển giao tri thức: ⚠ con số đó truyền tải toàn bộ bí quyết sản phẩm sang cho nhà sản xuất mà không cần giải thích dài dòng ⚠ — ⚠ một chỉ số đo được là dạng tri thức HIỆN, truyền đi rất hiệu quả; liên hệ #26920 lô 203.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kế hoạch quản lý chất lượng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chỉ số chất lượng thường được NÊU TRONG kế hoạch quản lý chất lượng, nên hai thứ đi liền nhau và rất dễ lẫn: ⚠ nhưng ⚠ kế hoạch quản lý chất lượng mô tả CÁCH LÀM: ai kiểm tra, kiểm tra khi nào, dùng phương pháp gì, xử lý sản phẩm không đạt ra sao ⚠ — ⚠ còn con số 500 hạt mỗi cm là bản thân THƯỚC ĐO, không phải cách vận hành; ⚠ so sánh trực tiếp với #27011 cùng lô, nơi đề mô tả một CHIẾN LƯỢC LẤY MẪU và khoá đáp án là kế hoạch quản lý chất lượng — hai câu đó là một cặp đối chiếu rất đáng học cùng nhau.

  • A (báo cáo rủi ro) — ⚠ tổng hợp tình hình rủi ro của dự án; ⚠ không mô tả thuộc tính sản phẩm.

  • C (sổ bài học kinh nghiệm) — ⚠ ghi điều rút ra được trong quá trình làm; ⚠ đây là một yêu cầu kỹ thuật, không phải một bài học.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #27011 cùng lô (chiến lược lấy mẫu và bảng theo dõi → KẾ HOẠCH quản lý chất lượng — CẶP ĐỐI CHIẾU trực tiếp với câu này), ⚠ #26952 lô 204 (ai chịu trách nhiệm về chất lượng), ⚠ #26945 lô 204 (chi phí chất lượng), ⚠ #27021 cùng lô (danh mục kiểm tra để bảo đảm chất lượng thi công).

⚠ Ghi chú đối chiếu quan trọng: ⚠ #27000 và #27011 cùng lô là một CẶP CỐ Ý ⚠ — ⚠ cùng hỏi "loại tài liệu dự án nào đang được dùng để chuyển giao tri thức", cùng bốn phương án, nhưng khoá ngược nhau; ⚠ phân biệt bằng một câu hỏi duy nhất: đề đang mô tả một CON SỐ ĐO ĐƯỢC (→ chỉ số chất lượng) hay đang mô tả CÁCH TỔ CHỨC VIỆC ĐO (→ kế hoạch quản lý chất lượng).

⚠ Chỉ số chất lượng khác gì các khái niệm gần kề: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHỈ SỐ CHẤT LƯỢNG (metric) | ⚠ thuộc tính cần đo và cách đo — "500 hạt mỗi cm" | | ⚠ NGƯỠNG (threshold) | ⚠ giới hạn chấp nhận được — "sai lệch không quá 2%" | | ⚠ DANH MỤC KIỂM TRA (checklist) | ⚠ các bước phải làm — liên hệ #27021 cùng lô | | ⚠ KẾ HOẠCH quản lý chất lượng | ⚠ toàn bộ cách tiếp cận chất lượng của dự án | | ⚠ Quan hệ | ⚠ kế hoạch là cái bao, ba thứ còn lại nằm trong nó — nên khi đề hỏi về một thứ CỤ THỂ thì đừng chọn cái bao |

⚠ Một chỉ số chất lượng tốt cần gì: | Yêu cầu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đo được một cách khách quan | ⚠ đếm được, cân được, đo được | | ⚠ Có phương pháp đo rõ ràng | ⚠ đo bằng gì, ở đâu, bao nhiêu mẫu | | ⚠ Có ngưỡng chấp nhận | | | ⚠ Liên quan trực tiếp tới yêu cầu của khách hàng | | | ⚠ Vì sao chỉ số của Julia hiệu quả | ⚠ nó biến một thuộc tính cảm tính — "cảm giác mịn khác thường" — thành một con số mà mọi nhà sản xuất trên thế giới đều hiểu giống nhau; đó chính là chức năng của chỉ số chất lượng |

Từ khoá nhận diện:

"một con số đo được của sản phẩm" → ⚠ CHỈ SỐ CHẤT LƯỢNG "cách tổ chức việc đo và kiểm tra" → ⚠ KẾ HOẠCH quản lý chất lượng (xem #27011) "báo cáo rủi ro" → ⚠ tổng hợp rủi ro, không mô tả sản phẩm "sổ bài học" → ⚠ điều rút ra được, không phải yêu cầu kỹ thuật

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu chất lượng của bạn có con số đo được không | | | Nhà cung cấp của bạn hiểu chỉ số đó giống bạn không | | | Bạn có ghi rõ cách đo bên cạnh con số không | |

Và điều mà một con số làm được cho chất lượng mà mọi mô tả bằng lời đều không: loại bỏ khả năng hai bên hiểu khác nhau về cùng một yêu cầu.

Câu 559 Process
Ashleigh is a senior project manager at a pharmaceutical company and is working with her team to develop a new pharmaceutical. This project is a top priority in the organization. The project requires completion according to strict guidelines and government regulations. The project also involves completion ahead of industry standards, which Ashleigh and her peers are accustomed to in projects of this kind. Ashleigh is currently in the control procurements process, as documentation is rapidly updated. From the list below, which is the least likely document that will need updating during the control procurements process:
  1. A Procurement management plan
  2. B Quality management plan
  3. C Cost baseline
  4. D Schedule baseline
Xem giải thích

Đáp án

B — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG.

Vì sao đúng

⚠ Kiểm soát mua sắm động tới những gì: | Tài liệu | Vì sao thường phải cập nhật | |---|---| | ⚠ Kế hoạch quản lý MUA SẮM | ⚠ chính là kế hoạch của quy trình này | | ⚠ Đường cơ sở CHI PHÍ | ⚠ giá hợp đồng đổi, phát sinh, phạt | | ⚠ Đường cơ sở TIẾN ĐỘ | ⚠ ngày giao hàng của nhà cung cấp đổi | | ⚠ Kế hoạch quản lý CHẤT LƯỢNG | ⚠ ÍT bị động tới nhất — ĐÁP ÁN | | ⚠ Lý do | ⚠ chất lượng được định nghĩa từ YÊU CẦU sản phẩm, mà yêu cầu không đổi chỉ vì hợp đồng có biến động |

⚠ Bối cảnh còn củng cố thêm: ⚠ đây là dự án dược phẩm với quy định nhà nước nghiêm ngặt ⚠ — ⚠ tiêu chuẩn chất lượng do cơ quan quản lý đặt ra, nên nó là thứ ỔN ĐỊNH NHẤT trong cả dự án và gần như không đổi theo diễn biến hợp đồng.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (kế hoạch quản lý mua sắm) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ một số người lập luận rằng kế hoạch quản lý mua sắm đã được lập kỹ từ đầu nên không cần đổi, và rằng thứ thay đổi chỉ là các hợp đồng cụ thể: ⚠ nhưng ⚠ kiểm soát mua sắm là quy trình trực tiếp thực thi kế hoạch này, nên mọi điều chỉnh về cách quản lý nhà cung cấp, cách nghiệm thu, cách xử lý khiếu nại đều dội ngược vào nó ⚠; ⚠ đề hỏi tài liệu ÍT KHẢ NĂNG NHẤT, và giữa một kế hoạch thuộc chính quy trình đang chạy với một kế hoạch thuộc lĩnh vực khác thì cái thuộc lĩnh vực khác luôn xa hơn.

  • C (đường cơ sở chi phí) — ⚠ rất hay bị động tới; ⚠ thay đổi hợp đồng gần như luôn kéo theo thay đổi chi phí.

  • D (đường cơ sở tiến độ) — ⚠ cũng thường xuyên bị động tới; ⚠ liên hệ #26939 lô 204 về độ trễ giao hàng của nhà cung cấp.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26794 lô 201 (kiểm soát mua sắm khi nhà thầu đổi phạm vi), ⚠ #26939 lô 204 (độ trễ của nhà cung cấp ảnh hưởng tiến độ), ⚠ #26964 lô 204 (cập nhật đường cơ sở), ⚠ #27029 cùng lô (đổi loại hợp đồng khi chuyển sang agile).

⚠ Kiểm soát mua sắm làm những gì: | Hoạt động | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giám sát việc thực hiện hợp đồng | ⚠ nhà cung cấp có làm đúng cam kết không | | ⚠ Quản lý thay đổi hợp đồng | ⚠ qua quy trình chính thức | | ⚠ Xử lý thanh toán | | | ⚠ Kiểm tra và nghiệm thu sản phẩm mua | | | ⚠ Xử lý khiếu nại và tranh chấp | | | ⚠ Đóng hợp đồng | | | ⚠ Điểm hay quên | ⚠ quan hệ hợp đồng là quan hệ PHÁP LÝ — mọi thay đổi phải bằng văn bản; một thoả thuận miệng với nhà cung cấp không có giá trị và sẽ biến mất đúng lúc bạn cần nó nhất |

⚠ Vì sao dự án dược phẩm có đặc thù riêng: | Đặc thù | Hệ quả | |---|---| | ⚠ Quy định nhà nước rất chặt | ⚠ tiêu chuẩn chất lượng cố định, không thương lượng | | ⚠ Vết kiểm toán bắt buộc | ⚠ mọi thay đổi phải có hồ sơ | | ⚠ Áp lực ra thị trường trước đối thủ | ⚠ nhưng không được đánh đổi bằng chất lượng | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ trong ngành có quản lý chặt, chất lượng là RÀNG BUỘC cứng chứ không phải biến số — nên khi mọi thứ khác phải nhượng bộ, nó là thứ không được nhượng |

⚠ Mẹo làm dạng câu hỏi "ít khả năng nhất": | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Xác định quy trình đề đang nói tới | ⚠ kiểm soát mua sắm | | ⚠ 2. Liệt kê đầu ra chuẩn của quy trình đó | | | ⚠ 3. Đánh dấu phương án nào nằm trong danh sách | | | ⚠ 4. Phương án còn lại là đáp án | | | ⚠ Lưu ý | ⚠ "ít khả năng nhất" không có nghĩa là "không bao giờ" — kế hoạch chất lượng vẫn có thể phải sửa nếu đổi nhà cung cấp làm đổi cách kiểm tra; đề chỉ hỏi cái nào XA NHẤT |

Từ khoá nhận diện:

"kiểm soát mua sắm, tài liệu ít cập nhật nhất" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG "kế hoạch quản lý mua sắm" → ⚠ chính là kế hoạch của quy trình đang chạy "đường cơ sở chi phí / tiến độ" → ⚠ hai thứ bị động tới nhiều nhất "ngành có quản lý chặt" → ⚠ chất lượng là ràng buộc cứng, ổn định nhất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thay đổi hợp đồng gần nhất của bạn có được ghi bằng văn bản không | | | Đường cơ sở của bạn có phản ánh các thay đổi hợp đồng không | | | Tiêu chuẩn chất lượng của bạn do ai đặt ra | |

Và điều mà một dự án trong ngành có quản lý chặt học rất sớm: chất lượng không nằm trong danh sách những thứ có thể đem ra thương lượng khi mọi thứ khác đang trượt.

Câu 560 Process
Rachael is a project manager at the Umbrella Corporation. Her project is currently on schedule but is $15,000 over budget. Rachael identified several new items that may help save her project money, but the change control board rejected them. What should Rachael do next?
  1. A Do nothing. The change control board rejected the new items.
  2. B Rewrite the items and submit them again.
  3. C Document the items as being rejected.
  4. D Complain to her project management office.
Xem giải thích

Đáp án

C — GHI NHẬN CÁC ĐỀ XUẤT ĐÓ LÀ ĐÃ BỊ TỪ CHỐI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải ghi lại quyết định từ chối: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhật ký thay đổi ghi CẢ đề xuất được duyệt lẫn bị từ chối | ⚠ không chỉ ghi cái được duyệt | | ⚠ Tạo vết kiểm toán đầy đủ | ⚠ ai đề xuất, ai quyết, khi nào, vì sao | | ⚠ Tránh đề xuất lại cùng một thứ về sau | ⚠ hoặc nếu có thì biết lần trước bị từ chối vì sao | | ⚠ Bảo vệ Rachael nếu về sau có ai hỏi | ⚠ "sao không tiết kiệm được khoản đó" — có câu trả lời sẵn | | ⚠ Kết luận | ⚠ quyết định từ chối cũng là một quyết định của dự án, và mọi quyết định đều phải được ghi lại |

⚠ Vấn đề vượt chi 15.000 vẫn còn đó: ⚠ ghi nhận từ chối không có nghĩa là bỏ cuộc ⚠ — ⚠ Rachael vẫn phải tiếp tục tìm cách khác, và giờ cô ấy đã biết hướng nào không được chấp nhận.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không làm gì, ban kiểm soát đã bác rồi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó tôn trọng đúng quyết định của ban kiểm soát thay đổi, và "chấp nhận quyết định của cấp có thẩm quyền" thường là hành xử đúng: ⚠ nhưng ⚠ "không làm gì" bỏ qua nghĩa vụ GHI CHÉP của người quản lý dự án ⚠ — ⚠ một quyết định không được ghi lại sẽ biến mất khỏi trí nhớ tổ chức trong vài tháng; ⚠ và nó cũng ngầm bỏ rơi vấn đề vượt chi 15.000, thứ vẫn cần được xử lý bằng cách khác; ⚠ phân biệt: chấp nhận quyết định là đúng, không ghi lại nó là thiếu sót.

  • B (viết lại rồi nộp lại) — ⚠ nộp lại y hệt hoặc chỉ đổi cách diễn đạt là không tôn trọng quyết định đã ra; ⚠ chỉ nộp lại khi có THÔNG TIN MỚI hoặc phương án thực sự khác.

  • D (than phiền với văn phòng quản lý dự án) — ⚠ PMO không phải nơi khiếu nại quyết định của ban kiểm soát thay đổi; ⚠ và hành động này làm hỏng quan hệ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26964 lô 204 (cập nhật đường cơ sở sau khi thay đổi ĐƯỢC DUYỆT), ⚠ #26935 lô 204 (đánh giá rồi nộp yêu cầu thay đổi), ⚠ #26907 lô 203 (trình ban kiểm soát thay đổi), ⚠ #26984 cùng lô (lưu trữ hồ sơ dự án).

⚠ Nhật ký thay đổi ghi những gì: | Trường | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mã và mô tả đề xuất | | | ⚠ Người đề xuất và ngày đề xuất | | | ⚠ Tác động đã được đánh giá | ⚠ phạm vi, tiến độ, chi phí, rủi ro | | ⚠ QUYẾT ĐỊNH: duyệt, TỪ CHỐI, hoãn | ⚠ trọng tâm của câu này | | ⚠ LÝ DO của quyết định | ⚠ trường có giá trị nhất về lâu dài | | ⚠ Ngày quyết định và người quyết | | | ⚠ Vì sao trường "lý do" quan trọng nhất | ⚠ sáu tháng sau, không ai nhớ vì sao một đề xuất bị bác — và nếu không có lý do được ghi, người ta sẽ đề xuất lại nó, và cả chu trình đánh giá tốn kém sẽ lặp lại từ đầu |

⚠ Khi nào thì được nộp lại một đề xuất đã bị từ chối: | Được nộp lại khi | Không nên nộp lại khi | |---|---| | ⚠ Có thông tin hoặc dữ liệu MỚI | ⚠ chỉ đổi cách diễn đạt | | ⚠ Bối cảnh dự án đã thay đổi | ⚠ hy vọng lần này gặp người dễ tính hơn | | ⚠ Phương án được thiết kế lại thật sự | ⚠ nộp lại y nguyên sau vài tuần | | ⚠ Cách làm đúng | ⚠ hỏi ban kiểm soát VÌ SAO bị từ chối trước đã — câu trả lời thường chỉ ra chính xác điều cần đổi, và đôi khi nó cho thấy đề xuất không sai mà chỉ sai thời điểm |

⚠ Rachael nên làm gì tiếp cho khoản vượt chi 15.000: | Hướng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hỏi rõ lý do bị từ chối | ⚠ để hiểu ranh giới | | ⚠ Tìm phương án tiết kiệm khác | ⚠ trong phạm vi được chấp nhận | | ⚠ Xem có dùng được dự trữ dự phòng không | ⚠ liên hệ #26991 cùng lô | | ⚠ Báo cáo minh bạch tình trạng vượt chi | ⚠ liên hệ #26997 cùng lô | | ⚠ Nhận xét | ⚠ dự án đang ĐÚNG TIẾN ĐỘ và chỉ vượt chi 15.000 — đó là tình trạng còn xoay xở được, và việc Rachael chủ động tìm cách tiết kiệm cho thấy cô ấy đang theo dõi sát chứ không phải đang chữa cháy |

Từ khoá nhận diện:

"đề xuất bị ban kiểm soát từ chối" → ⚠ GHI NHẬN là đã bị từ chối "không làm gì" → ⚠ bỏ qua nghĩa vụ ghi chép "viết lại nộp lại" → ⚠ chỉ khi có thông tin mới thật sự "than phiền với PMO" → ⚠ sai kênh, hỏng quan hệ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhật ký thay đổi của bạn có ghi cả đề xuất bị từ chối không | | | Có ghi LÝ DO của từng quyết định không | | | Bạn có hỏi lý do khi đề xuất của mình bị bác không | |

Và lý do một đề xuất bị từ chối vẫn xứng đáng có một dòng trong hồ sơ: vì lần sau có người sẽ nghĩ ra đúng ý tưởng đó, và dòng ghi chép của bạn sẽ tiết kiệm cho họ toàn bộ quãng đường bạn đã đi.