Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 401 Process
As a project manager, Juan's latest project is the creation of a new manufacturing assembly line that will allow his company, Little Manufacturing, to make their product with less downtime and faster turnaround time. A stakeholder has submitted a change request, which will most likely result in a cost and time increase for the project. Except for one, all of the following components are not part of the change control system. Which one of the following selections is part of the change control system?
  1. A The creation of tracking systems for the requested change.
  2. B Project documentation and how the manufacturing assembly should work.
  3. C To get the project done quicker, add more team members.
  4. D Transferring risk by outsourcing parts of the project execution.
Xem giải thích

Đáp án

A — VIỆC TẠO RA CÁC HỆ THỐNG THEO DÕI CHO YÊU CẦU THAY ĐỔI.

Vì sao đúng

⚠ Hệ thống kiểm soát thay đổi gồm những gì: | Thành phần | Có thuộc hệ thống không | |---|---| | ⚠ Biểu mẫu yêu cầu thay đổi | ⚠ CÓ | | ⚠ HỆ THỐNG THEO DÕI trạng thái từng yêu cầu | ⚠ CÓ — ĐÁP ÁN | | ⚠ Quy trình phê duyệt và các cấp thẩm quyền | ⚠ CÓ | | ⚠ Nhật ký thay đổi | ⚠ CÓ — liên hệ #26862 cùng lô | | ⚠ Thủ tục cập nhật đường cơ sở sau khi duyệt | ⚠ CÓ | | ⚠ Kết luận | ⚠ theo dõi trạng thái là chức năng cốt lõi: không có nó thì yêu cầu biến mất giữa chừng mà không ai biết |

Vì sao các phương án khác sai

  • B (tài liệu dự án và mô tả cách dây chuyền lắp ráp phải hoạt động) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tài liệu kỹ thuật đúng là thứ bị ẢNH HƯỞNG bởi thay đổi và cũng cần được cập nhật khi thay đổi được duyệt: ⚠ nhưng ⚠ nó là ĐỐI TƯỢNG của kiểm soát cấu hình, không phải một THÀNH PHẦN của hệ thống kiểm soát thay đổi ⚠ — ⚠ liên hệ #26835 cùng lô: phiên bản tài liệu thuộc quản lý cấu hình, còn quy trình duyệt thuộc kiểm soát thay đổi.

  • C (thêm người để làm nhanh hơn) — ⚠ là một kỹ thuật rút ngắn tiến độ; ⚠ liên hệ #26831 lô 201, và nó không liên quan tới hệ thống thay đổi.

  • D (chuyển giao rủi ro bằng cách thuê ngoài) — ⚠ là một chiến lược ứng phó rủi ro; ⚠ liên hệ #26703 lô 199.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bài diễn đạt rất vụng: "Except for one, all of the following components are not part of the change control system" ⚠ — ⚠ câu này dùng phủ định hai lần và rất dễ đọc ngược; ý thật của nó là "ba phương án KHÔNG thuộc hệ thống, hãy tìm phương án DUY NHẤT thuộc về nó"; ⚠ khoá được giữ nguyên vì ý định vẫn suy ra được; ⚠ mẹo phòng thi: gặp câu phủ định rối, hãy đọc bốn phương án trước và tự phân loại Đ/S, rồi mới quay lại xem đề đang hỏi cái nào — cách này miễn nhiễm với mọi kiểu diễn đạt lắt léo.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26836 cùng lô (kế hoạch quản lý thay đổi), ⚠ #26862 cùng lô (cập nhật nhật ký thay đổi), ⚠ #26875 cùng lô (kiểm soát thay đổi tích hợp), ⚠ #26739 lô 200 (phân biệt quy trình, hệ thống, kế hoạch), ⚠ #26872 cùng lô (mọi thay đổi qua quy trình chính thức).

⚠ Vì sao HỆ THỐNG THEO DÕI lại quan trọng tới vậy: | Nếu không có | Hậu quả | |---|---| | ⚠ Yêu cầu bị quên giữa chừng | ⚠ người đề xuất không bao giờ nhận được câu trả lời | | ⚠ Không biết yêu cầu nào đang chờ ai | ⚠ không truy được điểm nghẽn | | ⚠ Không đo được thời gian xử lý | ⚠ không cải thiện được quy trình | | ⚠ Không có bằng chứng khi kiểm toán | ⚠ liên hệ #26835 cùng lô | | ⚠ Cùng một yêu cầu được nộp nhiều lần | | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ ghi nhận MỌI yêu cầu, kể cả yêu cầu sẽ bị TỪ CHỐI — một yêu cầu bị từ chối mà không có hồ sơ sẽ quay lại sau ba tháng dưới tên gọi khác |

⚠ Tình huống của Juan — điều cần làm sau khi ghi nhận: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Ghi vào hệ thống theo dõi | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Phân tích tác động: chi phí và thời gian tăng bao nhiêu | ⚠ đề đã nói trước là sẽ tăng cả hai | | ⚠ Trình ban kiểm soát thay đổi | ⚠ liên hệ #26710 lô 199 | | ⚠ Nếu duyệt thì cập nhật đường cơ sở | ⚠ liên hệ #26875 cùng lô | | ⚠ Thông báo kết quả cho bên liên quan đã đề xuất | | | ⚠ Lưu ý | ⚠ thay đổi làm tăng cả chi phí lẫn thời gian thì gần như chắc chắn cần quyết định của nhà tài trợ — nhưng Juan không được tự phán trước; anh ghi nhận, phân tích và để đúng người quyết |

Từ khoá nhận diện:

"hệ thống theo dõi yêu cầu thay đổi" → ⚠ THUỘC hệ thống kiểm soát thay đổi "tài liệu kỹ thuật của sản phẩm" → ⚠ đối tượng của quản lý cấu hình "thêm người, thuê ngoài" → ⚠ kỹ thuật tiến độ và chiến lược rủi ro, khác lĩnh vực câu phủ định rối → ⚠ tự phân loại Đ/S cho từng phương án trước, đọc đề sau

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có theo dõi được trạng thái từng yêu cầu thay đổi không | | | Yêu cầu bị từ chối có được lưu không | | | Một yêu cầu mất trung bình bao lâu để có quyết định | |

Và điều mà một bảng theo dõi đơn giản mang lại cho người đề xuất thay đổi: họ biết yêu cầu của mình đang ở đâu — và điều đó ngăn được phần lớn các cuộc gọi hỏi thăm cùng phần lớn sự nghi ngờ rằng ý kiến của họ bị bỏ xó.

Câu 402 People
As the project manager for a team of mostly self-taught software developers using agile methods to deploy updates to proprietary software, Jill can typically provide the minimum viable product on time. However, there is almost always a debilitating bug discovered shortly after a release. This escaped defect happens even though the team is not pressed for time, has a good rapport with the stakeholders, and is very familiar with the software's use cases. Since the software is used internally by a small group of experienced users, the bugs are quickly identified and diagnosed, but work that relies on the software is often delayed. Jill has tried to protect her team member's time as much as possible by canceling meetings and taking some of her team's assignments, but her team continues to deliver careless work. Jill thinks that her team needs additional training. On which competency should the team training focus?
  1. A Managing risk
  2. B Managing quality
  3. C Managing cost
  4. D Managing stakeholders
Xem giải thích

Đáp án

B — QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG (managing quality).

Vì sao đúng

⚠ Vấn đề của Jill là vấn đề chất lượng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Hầu như LẦN NÀO cũng có lỗi nghiêm trọng sau phát hành | ⚠ lỗi LỌT RA NGOÀI — thước đo chất lượng kinh điển | | ⚠ Đội KHÔNG bị ép thời gian | ⚠ loại nguyên nhân áp lực tiến độ | | ⚠ Quan hệ với bên liên quan TỐT | ⚠ loại nguyên nhân về bên liên quan | | ⚠ Đội RẤT quen với các trường hợp sử dụng | ⚠ loại nguyên nhân thiếu hiểu biết nghiệp vụ | | ⚠ Đội phần lớn TỰ HỌC | ⚠ gợi ý thiếu các thực hành kỹ thuật chuẩn | | ⚠ Kết luận | ⚠ đề đã loại ba nguyên nhân khác, chỉ còn chất lượng |

⚠ LỖI LỌT RA NGOÀI (escaped defect) là thước đo chất lượng trực tiếp nhất ⚠ — ⚠ nó nói rằng quy trình kiểm chứng của đội không bắt được lỗi trước khi khách hàng gặp phải; liên hệ #26639 lô 198.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (quản lý rủi ro) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ lỗi gây gián đoạn công việc nghe rất giống một rủi ro đã hiện thực hoá, và "quản lý rủi ro" là một cách khung hoá hợp lý: ⚠ nhưng ⚠ rủi ro là sự kiện BẤT ĐỊNH, còn ở đây lỗi xảy ra GẦN NHƯ MỌI LẦN PHÁT HÀNH ⚠ — ⚠ thứ xảy ra đều đặn không còn là rủi ro mà là một khiếm khuyết của quy trình; ⚠ liên hệ #26725 lô 199: rủi ro chưa xảy ra thì theo dõi; thứ đã xảy ra lặp lại thì phải sửa nguyên nhân.

  • C (quản lý chi phí) — ⚠ việc làm lại đúng là tốn tiền, nhưng đó là HỆ QUẢ; ⚠ nguyên nhân nằm ở chất lượng.

  • D (quản lý bên liên quan) — ⚠ đề nói rõ quan hệ với bên liên quan đang tốt.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("Jill has tried to protect her team member's time as much as poss…") ⚠ — ⚠ ý còn dở là Jill đã cố bảo vệ thời gian của đội hết mức có thể; ⚠ khoá được giữ nguyên vì phần đề còn lại đã loại trừ rõ ba nhóm nguyên nhân và chỉ để lại chất lượng.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26639 lô 198 (lỗi thoát ra ngoài), ⚠ #26740 lô 200 (rà soát mã giúp tránh làm lại), ⚠ #26741 lô 200 (tìm nguyên nhân gốc của việc phải làm lại), ⚠ #26878 cùng lô (kiểm thử nghiệm thu), ⚠ #26834 cùng lô (cải tiến liên tục).

⚠ Vì sao đội tự học lại dễ gặp vấn đề này: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiếu các thực hành kỹ thuật chuẩn | ⚠ kiểm thử tự động, rà soát mã, tích hợp liên tục | | ⚠ Không có định nghĩa hoàn thành đủ chặt | ⚠ liên hệ #26748 lô 200 | | ⚠ Kiểm thử thủ công theo trực giác | ⚠ bắt được trường hợp quen, bỏ sót trường hợp biên | | ⚠ Không có ai từng làm trong môi trường kỷ luật cao để làm mẫu | | | ⚠ Điểm quan trọng cần nói rõ | ⚠ đây KHÔNG phải vấn đề về năng lực hay thái độ — đội hiểu nghiệp vụ rất tốt và không bị ép thời gian; thứ họ thiếu là các thực hành kỹ thuật mà không ai từng dạy họ, và đó là thứ sửa được |

⚠ Jill nên làm gì: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Thu thập dữ liệu về các lỗi đã lọt ra | ⚠ loại nào, ở đâu — liên hệ #26754 lô 200, biểu đồ Pareto | | ⚠ Siết ĐỊNH NGHĨA HOÀN THÀNH | ⚠ thêm kiểm thử và rà soát vào điều kiện xong | | ⚠ Đưa kiểm thử tự động vào quy trình | ⚠ liên hệ #26695 lô 199 | | ⚠ Thêm rà soát mã hoặc lập trình cặp | ⚠ liên hệ #26740 lô 200 và #26807 lô 201 | | ⚠ Đo lại sau vài lần phát hành | ⚠ liên hệ #26820 lô 201 | | ⚠ Vì sao vấn đề này đáng ưu tiên | ⚠ đội giao đúng hạn và giữ được quan hệ tốt — họ đang làm đúng gần như mọi thứ, và chỉ cần sửa một mắt xích để biến một đội tốt thành một đội đáng tin cậy |

Từ khoá nhận diện:

"lỗi nghiêm trọng lọt ra sau mỗi lần phát hành" → ⚠ QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG "sự kiện bất định có thể xảy ra" → ⚠ rủi ro; thứ xảy ra đều đặn thì không còn là rủi ro "chi phí làm lại" → ⚠ hệ quả, không phải nguyên nhân đề loại trừ sẵn các nguyên nhân khác → ⚠ đọc kỹ những gì đề nói là KHÔNG có vấn đề

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bao nhiêu lỗi lọt ra ngoài trong ba lần phát hành gần nhất | | | Định nghĩa hoàn thành của bạn có bước kiểm chứng nào | | | Đội bạn có ai từng làm trong môi trường có kỷ luật kỹ thuật cao không | |

Và điều mà một đội tự học rất giỏi nghiệp vụ thường thiếu duy nhất một thứ: không phải hiểu biết về việc cần làm gì, mà là những thói quen kỹ thuật giúp phát hiện ra rằng mình vừa làm sai — và đó là thứ học được nhanh hơn nhiều so với hiểu biết nghiệp vụ mà họ đã có.

Câu 403 Process
Jasmine is a project manager in an IT firm and has assigned her fulfillment team to perform early morning and late-night time-sensitive networking changes. The client is part of the federal government, and due to the clearance level for access to the network, only certain staff members with top-secret clearance can be scheduled. During a scheduled event, one of the team members is unable to be reached. The client is upset because they cannot afford to reschedule the activity and is at high risk of a network failure. What has Jasmine failed to share with her stakeholders?
  1. A Communication plan
  2. B Updated team schedule
  3. C Calendar invite and confirmation
  4. D Escalation path and contingency plan
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐƯỜNG LEO THANG VÀ KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG (escalation path and contingency plan).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là thứ Jasmine đã thiếu: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Sự kiện diễn ra vào ĐÊM KHUYA hoặc SÁNG SỚM | ⚠ ngoài giờ hành chính, khó tìm người hỗ trợ | | ⚠ Chỉ vài người có QUYỀN TRUY CẬP TỐI MẬT | ⚠ không thể thay thế ngẫu nhiên — rủi ro rất rõ | | ⚠ Một thành viên KHÔNG LIÊN LẠC ĐƯỢC | ⚠ tình huống hoàn toàn lường trước được | | ⚠ Khách không thể dời lịch, nguy cơ hỏng mạng cao | ⚠ hậu quả nghiêm trọng | | ⚠ Khách hàng KHÔNG BIẾT phải làm gì tiếp | ⚠ đó chính là thứ đường leo thang đáng lẽ phải trả lời | | ⚠ Kết luận | ⚠ thiếu cả hai: ai gọi cho ai khi có sự cố, và làm gì khi người chủ chốt vắng mặt |

⚠ Hai vế của đáp án bù cho hai thiếu sót khác nhau: ⚠ ĐƯỜNG LEO THANG trả lời "gọi cho ai"; KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG trả lời "làm gì tiếp" ⚠ — ⚠ thiếu một trong hai thì tình huống vẫn bế tắc.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (kế hoạch giao tiếp) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đường leo thang thường được ghi TRONG kế hoạch giao tiếp, nên hai khái niệm chồng lấn nhau: ⚠ nhưng ⚠ kế hoạch giao tiếp bao trùm mọi luồng thông tin thường lệ, còn thứ thiếu ở đây rất cụ thể: quy trình cho tình huống KHẨN CẤP ⚠ — ⚠ câu hỏi đòi thứ cụ thể nhất giải thích được sự bế tắc, và đó là đường leo thang cộng kế hoạch dự phòng; ⚠ hơn nữa kế hoạch giao tiếp không có phần "làm gì khi người chủ chốt vắng".

  • B (lịch làm việc cập nhật của đội) — ⚠ sẽ cho biết ai đáng lẽ có mặt; ⚠ nhưng không giải quyết được việc người đó không tới.

  • C (thư mời lịch và xác nhận tham dự) — ⚠ thủ tục hành chính; ⚠ có xác nhận rồi vẫn có thể vắng mặt.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26744 lô 200 (tra sổ rủi ro khi rủi ro xảy ra), ⚠ #26777 lô 200 (ghi phản ứng và chủ rủi ro vào sổ), ⚠ #26828 lô 201 (dự phòng cho vai trò then chốt), ⚠ #26826 lô 201 (kế hoạch quản lý giao tiếp), ⚠ #26834 cùng lô (đường leo thang cho bài kiểm thử hỏng).

⚠ ĐƯỜNG LEO THANG cần trả lời những gì: | Câu hỏi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Gọi cho ai đầu tiên khi có sự cố | ⚠ kèm số điện thoại, không chỉ email | | ⚠ Sau bao lâu không liên lạc được thì gọi người tiếp theo | ⚠ có thời hạn cụ thể | | ⚠ Ai có thẩm quyền quyết định dừng hoặc tiếp tục | | | ⚠ Khách hàng liên hệ ai từ phía mình | ⚠ đúng thứ khách đang thiếu trong đề | | ⚠ Ngoài giờ hành chính thì đổi kênh thế nào | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ đường leo thang phải được viết ra và GỬI TRƯỚC cho khách hàng — nó chỉ có giá trị nếu người cần dùng nó đã có nó trong tay trước khi sự cố xảy ra |

⚠ KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG cho tình huống này nên có gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Người dự bị cũng có quyền truy cập tối mật | ⚠ rủi ro cốt lõi: nguồn lực hạn chế bởi chứng chỉ an ninh | | ⚠ Điều kiện để hoãn hoặc huỷ sự kiện | ⚠ quyết định trước, không tranh luận lúc nửa đêm | | ⚠ Điểm kiểm tra sự sẵn sàng trước giờ G | ⚠ xác nhận mặt người trước một tiếng | | ⚠ Quy trình quay lui nếu thay đổi hỏng | | | ⚠ Việc rẻ nhất mà Jasmine đã có thể làm | ⚠ một cuộc gọi xác nhận trước giờ bắt đầu — nó biến một sự cố lúc hai giờ sáng thành một điều chỉnh lịch lúc chiều hôm trước |

⚠ Rủi ro cốt lõi mà đề đang mô tả: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ vài người đủ điều kiện làm việc này | ⚠ phụ thuộc nguồn lực hiếm | | ⚠ Việc diễn ra ngoài giờ, khi hỗ trợ khó khăn nhất | | | ⚠ Hậu quả kỹ thuật nghiêm trọng nếu không làm được | | | ⚠ Khách hàng không có phương án B | | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là một rủi ro CÓ THỂ NHẬN DIỆN TỪ ĐẦU DỰ ÁN — và nếu nó đã nằm trong sổ rủi ro với một phản ứng được lập sẵn thì đêm hôm đó đã có kịch bản để chạy, liên hệ #26744 lô 200 |

Từ khoá nhận diện:

"không liên lạc được người chủ chốt, khách không biết làm gì" → ⚠ ĐƯỜNG LEO THANG + KẾ HOẠCH DỰ PHÒNG "kế hoạch giao tiếp" → ⚠ bao trùm luồng thường lệ, không đủ cụ thể cho tình huống khẩn "lịch cập nhật, thư mời" → ⚠ cho biết ai đáng lẽ có mặt, không giải quyết việc họ vắng nguyên tắc → ⚠ mọi công việc ngoài giờ với nguồn lực hiếm đều cần một kịch bản dự phòng viết sẵn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Khách hàng của bạn có biết gọi cho ai lúc nửa đêm không | | | Có vai trò nào chỉ một người làm được không | ⚠ liên hệ #26828 lô 201 | | Bạn có xác nhận nhân sự trước mỗi sự kiện quan trọng không | |

Và điều mà một trang giấy ghi đường leo thang mua được cho một sự kiện lúc hai giờ sáng: khoảng thời gian giữa lúc phát hiện có người vắng mặt và lúc có người khác bắt đầu làm việc — và ở những sự kiện như vậy, chính khoảng thời gian đó là toàn bộ sự khác nhau.

Câu 404 People
Bradley is the project manager for a technical infrastructure project. His project is currently on schedule and budget, though there have been some challenges in the project execution. Most of the challenges deal with the project team which is located across four time zones and three countries. Key stakeholders are concerned about the project execution. Once a month, Bradley sends out a survey to the entire team asking about their engagement and compares the results to work status reports. What is the best explanation for this behavior?
  1. A Bradley wants the team to know he is watching them.
  2. B Bradley wants to monitor his virtual team's engagement and effectiveness actively.
  3. C The project management office requires regular surveys of effectiveness.
  4. D A stakeholder asked Bradley to survey the team regularly.
Xem giải thích

Đáp án

B — BRADLEY MUỐN CHỦ ĐỘNG GIÁM SÁT MỨC GẮN KẾT VÀ HIỆU QUẢ CỦA ĐỘI ẢO.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là giải thích hợp lý nhất: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Đội trải BỐN múi giờ, BA quốc gia | ⚠ không quan sát trực tiếp được như đội cùng chỗ | | ⚠ Phần lớn khó khăn của dự án đến từ đội | ⚠ nên đội chính là thứ cần theo dõi | | ⚠ Khảo sát về MỨC GẮN KẾT | ⚠ đo thứ không nhìn thấy được từ xa | | ⚠ SO SÁNH với báo cáo tình trạng công việc | ⚠ đối chiếu hai nguồn dữ liệu — dấu hiệu của việc giám sát nghiêm túc | | ⚠ Làm ĐỀU ĐẶN hằng tháng | ⚠ theo dõi xu hướng, không phải phản ứng một lần | | ⚠ Kết luận | ⚠ đây là một cơ chế giám sát có thiết kế, không phải hành vi ngẫu nhiên |

⚠ Việc so sánh hai nguồn là chi tiết quan trọng nhất: ⚠ mức gắn kết cao mà kết quả công việc thấp, hoặc ngược lại, đều là tín hiệu cần tìm hiểu ⚠ — ⚠ một mình con số nào cũng không nói lên đủ.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (Bradley muốn đội biết rằng anh đang theo dõi họ) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ khảo sát định kỳ THẬT SỰ có thể bị cảm nhận như sự giám sát, và một số người quản lý dùng nó theo cách đó: ⚠ nhưng ⚠ nó quy cho Bradley một ĐỘNG CƠ TIÊU CỰC mà đề không hề gợi ý ⚠ — ⚠ dự án đang đúng tiến độ và đúng ngân sách, và anh hỏi về SỰ GẮN KẾT chứ không hỏi về số giờ làm việc; ⚠ trong đề PMP, phương án gán động cơ xấu cho một hành vi chuyên nghiệp gần như luôn sai.

  • C (văn phòng quản lý dự án yêu cầu khảo sát định kỳ) — ⚠ đề không nhắc tới yêu cầu nào từ PMO; ⚠ và nó biến một hành vi chủ động thành sự tuân thủ thụ động.

  • D (một bên liên quan yêu cầu Bradley khảo sát đội) — ⚠ cũng không có căn cứ trong đề; ⚠ bên liên quan lo lắng về việc thực thi chứ không yêu cầu khảo sát.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26839 cùng lô (kế hoạch giao tiếp cho đội mới chuyển sang từ xa), ⚠ #26799 lô 201 (đội đa múi giờ), ⚠ #26769 lô 200 (khảo sát để thu thập ý kiến cả đội), ⚠ #26859 cùng lô (nhận ra dấu hiệu sa sút ở một thành viên), ⚠ #26832 lô 201 (lòng tin trong đội ảo).

⚠ Vì sao đội ảo cần được ĐO chứ không chỉ được quan sát: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không thấy được ngôn ngữ cơ thể và bầu không khí | ⚠ tín hiệu sớm nhất của vấn đề bị mất | | ⚠ Người ta dễ im lặng hơn trong họp trực tuyến | ⚠ liên hệ #26832 lô 201 | | ⚠ Khác múi giờ nên ít cơ hội trò chuyện tự nhiên | | | ⚠ Vấn đề tích tụ lâu hơn trước khi lộ ra | | | ⚠ Vì thế | ⚠ thứ mà một người quản lý cùng chỗ nhận biết bằng trực giác thì người quản lý đội ảo phải THIẾT KẾ một cơ chế để nhận biết — và khảo sát định kỳ là cơ chế rẻ nhất |

⚠ Đọc kết quả khảo sát cùng với báo cáo công việc: | Kết hợp | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Gắn kết CAO, kết quả TỐT | ⚠ lành mạnh — duy trì | | ⚠ Gắn kết THẤP, kết quả TỐT | ⚠ nguy hiểm nhất: đội đang chạy bằng nghĩa vụ, sắp có người rời đi | | ⚠ Gắn kết CAO, kết quả KÉM | ⚠ có vật cản ngoài tầm đội — tìm và gỡ | | ⚠ Gắn kết THẤP, kết quả KÉM | ⚠ rõ ràng, cần can thiệp ngay | | ⚠ Giá trị của việc đối chiếu | ⚠ ô thứ hai là ô mà một người quản lý chỉ nhìn báo cáo tiến độ sẽ không bao giờ phát hiện ra — dự án của Bradley đang đúng hạn và đúng ngân sách, nên đây chính là rủi ro anh cần canh chừng |

⚠ Làm khảo sát cho hiệu quả: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ngắn, vài câu, dễ trả lời | | | ⚠ Cho phép ẩn danh | ⚠ đặc biệt quan trọng với văn hoá ngại nói thẳng | | ⚠ CÔNG BỐ kết quả và hành động sau đó | ⚠ liên hệ #26769 lô 200 | | ⚠ Giữ nhịp ổn định để thấy xu hướng | | | ⚠ Điều làm khảo sát chết | ⚠ hỏi rồi không làm gì — sau hai lần như vậy, tỉ lệ trả lời sẽ tụt và những câu trả lời còn lại sẽ chỉ còn là hình thức |

Từ khoá nhận diện:

"khảo sát gắn kết định kỳ, đối chiếu với báo cáo công việc" → ⚠ CHỦ ĐỘNG GIÁM SÁT đội ảo "muốn đội biết mình đang theo dõi" → ⚠ gán động cơ tiêu cực không có căn cứ "vì PMO yêu cầu / vì bên liên quan yêu cầu" → ⚠ không có trong đề nguyên tắc → ⚠ thứ không quan sát được thì phải đo

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn biết mức gắn kết của đội mình bằng cách nào | | | Bạn có đối chiếu nó với kết quả công việc không | | | Lần khảo sát gần nhất dẫn tới hành động gì | |

Và điều mà một bản khảo sát ngắn hằng tháng phát hiện được trước khi mọi thứ trở nên rõ ràng: một đội vẫn giao hàng đúng hạn nhưng đã thôi quan tâm — trạng thái mà không bản báo cáo tiến độ nào hiển thị, cho tới ngày người đầu tiên nộp đơn.

Câu 405 Process
The best example of the agile concepts of barely sufficient and just in time documentation is:
  1. A Documentation that is completed in an outline form that is done just before the deadline in the planning phase.
  2. B Documentation that is as minimal as possible to cover basic needs, that is done only right before it is needed and not before.
  3. C Documentation that is less than four paragraphs per user story and that is completed two days before the developer begins.
  4. D Documentation that includes only titles for all user stories unless the developer asks for more, produced during the daily scrum each morning.
Xem giải thích

Đáp án

B — TÀI LIỆU TỐI THIỂU NHẤT CÓ THỂ ĐỂ ĐÁP ỨNG CÁC NHU CẦU CƠ BẢN, VÀ CHỈ ĐƯỢC LÀM NGAY TRƯỚC KHI CẦN CHỨ KHÔNG SỚM HƠN.

Vì sao đúng

⚠ Hai khái niệm trong đề, hai vế trong đáp án: | Khái niệm | Vế tương ứng | |---|---| | ⚠ VỪA ĐỦ (barely sufficient) | ⚠ "tối thiểu nhất có thể để đáp ứng nhu cầu cơ bản" | | ⚠ ĐÚNG LÚC (just in time) | ⚠ "làm ngay trước khi cần, không sớm hơn" | | ⚠ Không quy định số trang, số đoạn hay thời điểm cứng | ⚠ đó là lý do ba phương án còn lại sai | | ⚠ Kết luận | ⚠ đáp án là phát biểu duy nhất mô tả NGUYÊN TẮC thay vì đặt ra một quy tắc cứng |

⚠ Vì sao agile không thích tài liệu làm sớm: ⚠ tài liệu viết trước nhiều tháng sẽ lỗi thời trước khi được dùng, và ai đó phải tốn công cập nhật nó ⚠ — ⚠ liên hệ #26876 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (dưới bốn đoạn cho mỗi câu chuyện, hoàn thành hai ngày trước khi lập trình viên bắt đầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó nghe rất cụ thể và có vẻ thực dụng — hai con số rõ ràng khiến nó trông như một hướng dẫn thực hành thật: ⚠ nhưng ⚠ chính sự cụ thể đó lại là điều sai: "vừa đủ" nghĩa là ĐỦ CHO NHU CẦU CỤ THỂ, không phải một con số áp cho mọi hạng mục ⚠ — ⚠ một câu chuyện phức tạp có thể cần nhiều hơn bốn đoạn, một câu chuyện đơn giản cần ít hơn nhiều; ⚠ mọi phương án gắn con số cứng vào một nguyên tắc linh hoạt đều đáng nghi trong đề agile.

  • A (làm dạng đề cương ngay trước hạn của giai đoạn lập kế hoạch) — ⚠ gắn tài liệu vào một GIAI ĐOẠN cố định; ⚠ trái với nguyên tắc "khi cần thì làm".

  • D (chỉ ghi tiêu đề trừ khi lập trình viên hỏi thêm, làm trong buổi họp đứng) — ⚠ quá ít, và buổi họp đứng không phải nơi viết tài liệu; ⚠ liên hệ #26742 lô 200.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26876 cùng lô (agile KHÔNG có nghĩa là không viết tài liệu), ⚠ #26861 cùng lô (định nghĩa sẵn sàng), ⚠ #26824 lô 201 (bắt đầu từ khung giao diện thay vì tài liệu), ⚠ #26848 cùng lô (đúng lúc trong sản xuất — cùng một tư duy), ⚠ #26708 lô 199 (tài liệu đi kèm bản giao sớm).

⚠ "VỪA ĐỦ" nghĩa là đủ cho AI và cho VIỆC GÌ: | Người dùng tài liệu | Mức chi tiết cần | |---|---| | ⚠ Đội đang ngồi cạnh nhau, làm ngay tuần này | ⚠ rất ít — trao đổi trực tiếp là chính | | ⚠ Đội phân tán nhiều múi giờ | ⚠ nhiều hơn — liên hệ #26799 lô 201 | | ⚠ Người sẽ bảo trì hệ thống sau hai năm | ⚠ cần tài liệu kiến trúc thật sự | | ⚠ Cơ quan quản lý và kiểm toán | ⚠ đầy đủ theo quy định — không thương lượng | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ "vừa đủ" là một câu hỏi chứ không phải một mức: đủ cho ai, để làm gì, trong bao lâu — và câu trả lời khác nhau ở mỗi dự án, đó chính là lý do không thể quy định bằng số đoạn |

⚠ "ĐÚNG LÚC" — vì sao không viết sớm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Yêu cầu còn thay đổi cho tới lúc bắt đầu làm | ⚠ viết sớm là viết cho một phiên bản sẽ bị bỏ | | ⚠ Tài liệu chưa dùng tới là TỒN KHO | ⚠ cùng khái niệm lãng phí với #26848 cùng lô | | ⚠ Nó phải được cập nhật khi mọi thứ đổi | ⚠ chi phí bảo trì suốt thời gian chờ | | ⚠ Chi tiết rõ nhất khi sắp bắt tay vào làm | | | ⚠ Ranh giới cần giữ | ⚠ "đúng lúc" KHÔNG có nghĩa là "vào phút chót" — tài liệu phải sẵn sàng trước khi người ta cần dùng, chỉ là không sớm hơn mức cần thiết |

Từ khoá nhận diện:

"vừa đủ và đúng lúc" → ⚠ TỐI THIỂU cho nhu cầu, làm NGAY TRƯỚC khi cần "dưới bốn đoạn, hai ngày trước" → ⚠ con số cứng áp cho một nguyên tắc linh hoạt "gắn vào giai đoạn lập kế hoạch" → ⚠ trái với nguyên tắc đúng lúc "chỉ ghi tiêu đề" → ⚠ dưới mức vừa đủ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tài liệu nào trong dự án bạn chưa ai đọc | ⚠ đó là thứ viết thừa hoặc viết sớm | | Có tài liệu nào cần mà chưa có không | | | Bạn viết tài liệu cho ai đọc | ⚠ nếu không trả lời được thì có thể chưa nên viết |

Và điều mà nguyên tắc "vừa đủ" thật sự đòi hỏi ở người viết: không phải viết ít hơn, mà là biết rõ ai sẽ đọc và họ cần gì — và đó là câu hỏi khó hơn nhiều so với việc cứ viết cho đầy đủ.

Câu 406 People
Monica is a project manager for the Beam Project, which depends upon the coordination of manufacturing directors, resources, the IT department, and the CIO. Some of the project goals are waste reduction, minimizing inventory, and forecasting resource utilization, so Monica will gather resources only as needed. What type of approach is Monica using?
  1. A Schedule ALAP
  2. B Schedule ASAP
  3. C Just-in-time manufacturing
  4. D Resource recurring factoring
Xem giải thích

Đáp án

C — SẢN XUẤT ĐÚNG LÚC (just-in-time manufacturing).

Vì sao đúng

⚠ Ba mục tiêu trong đề đều là mục tiêu kinh điển của đúng lúc: | Mục tiêu | Nội dung | |---|---| | ⚠ GIẢM LÃNG PHÍ | ⚠ nguyên tắc nền của tư duy tinh gọn | | ⚠ TỐI THIỂU HOÁ TỒN KHO | ⚠ đặc trưng rõ nhất của đúng lúc | | ⚠ DỰ BÁO mức sử dụng nguồn lực | ⚠ cần thiết để nguyên vật liệu tới đúng lúc cần | | ⚠ Monica chỉ gom nguồn lực KHI CẦN | ⚠ đúng định nghĩa | | ⚠ Kết luận | ⚠ giảm tồn kho bằng cách để vật tư tới đúng thời điểm sử dụng |

⚠ Đúng lúc bắt nguồn từ hệ thống sản xuất Toyota và là nền của tư duy TINH GỌN ⚠ — ⚠ nó lan sang quản lý dự án dưới nhiều hình thức: giới hạn công việc đang làm, tài liệu vừa đủ, lập kế hoạch theo lớp sóng.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lập lịch ALAP — muộn nhất có thể) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ALAP cũng có nghĩa là làm mọi thứ càng muộn càng tốt, nghe rất giống việc "chỉ lấy nguồn lực khi cần": ⚠ nhưng ⚠ ALAP là một RÀNG BUỘC LẬP LỊCH áp cho từng hoạt động, không phải một TRIẾT LÝ quản lý nguồn lực ⚠ — ⚠ và nó không nói gì tới việc giảm lãng phí hay tồn kho, vốn là hai mục tiêu mà đề nêu rõ; ⚠ ALAP cũng làm mất hết thời gian dự trữ, khiến mọi chậm trễ nhỏ đều thành trễ hạn — một tác dụng phụ mà đúng lúc không có nếu được quản lý tốt.

  • B (lập lịch ASAP — sớm nhất có thể) — ⚠ ngược hoàn toàn; ⚠ nó tạo ra tồn kho lớn.

  • D (resource recurring factoring) — ⚠ thuật ngữ bịa; ⚠ ghép từ nghe có vẻ chuyên môn.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26808 lô 201 (giới hạn công việc đang làm — cùng tư duy tinh gọn), ⚠ #26847 cùng lô (tài liệu đúng lúc), ⚠ #26869 cùng lô (lập kế hoạch theo lớp sóng), ⚠ #26757 lô 200 (thời gian chờ giữa các bước), ⚠ #26800 lô 201 (yêu cầu nhân sự theo thời điểm).

⚠ ĐÚNG LÚC — lợi ích và rủi ro: | Lợi ích | Rủi ro | |---|---| | ⚠ Giảm chi phí lưu kho | ⚠ RẤT nhạy cảm với gián đoạn chuỗi cung ứng | | ⚠ Giảm vốn bị đọng trong hàng tồn | ⚠ không có đệm khi nhà cung cấp chậm | | ⚠ Vấn đề chất lượng lộ ra sớm | ⚠ đòi nhà cung cấp phải rất tin cậy | | ⚠ Giảm hư hỏng và lỗi thời của vật tư | ⚠ chi phí vận chuyển có thể tăng vì giao nhiều lần | | ⚠ Điều kiện tiên quyết | ⚠ quan hệ chặt chẽ và tin cậy với nhà cung cấp — đúng lúc không phải kỹ thuật kho vận mà là một mô hình hợp tác, liên hệ #26834 cùng lô về quan hệ đôi bên cùng có lợi |

⚠ BẢY LOẠI LÃNG PHÍ trong tư duy tinh gọn: | Loại | Trong dự án | |---|---| | ⚠ Tồn kho | ⚠ vật tư chờ, và cả công việc dở dang — liên hệ #26808 lô 201 | | ⚠ Chờ đợi | ⚠ chờ phê duyệt, chờ phản hồi | | ⚠ Sản xuất thừa | ⚠ tính năng không ai dùng — liên hệ #26711 lô 199 | | ⚠ Khuyết tật | ⚠ làm lại — liên hệ #26844 cùng lô | | ⚠ Vận chuyển và di chuyển | ⚠ bàn giao qua lại giữa các bộ phận | | ⚠ Xử lý thừa | ⚠ tài liệu không ai đọc — liên hệ #26847 cùng lô | | ⚠ Vì sao đáng nhớ với người quản lý dự án | ⚠ năm trong bảy loại lãng phí này xuất hiện trong mọi dự án, kể cả dự án phần mềm không có kho hàng nào — và nhìn qua lăng kính đó thường phát hiện được nhiều thứ cải thiện được |

⚠ Vì sao dự án của Monica phù hợp với cách tiếp cận này: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Phụ thuộc nhiều bên: sản xuất, IT, giám đốc công nghệ | ⚠ cần điều phối chặt, đúng tinh thần đúng lúc | | ⚠ Mục tiêu đã nêu rõ là giảm lãng phí và tồn kho | | | ⚠ Cần dự báo mức sử dụng nguồn lực | ⚠ điều kiện để vật tư tới đúng lúc | | ⚠ Rủi ro Monica phải ghi vào sổ | ⚠ gián đoạn nguồn cung — với mô hình đúng lúc, một nhà cung cấp chậm ba ngày có thể dừng cả dây chuyền, nên rủi ro này phải có phản ứng được lập sẵn, liên hệ #26777 lô 200 |

Từ khoá nhận diện:

"giảm lãng phí, tối thiểu tồn kho, lấy nguồn lực khi cần" → ⚠ ĐÚNG LÚC (just-in-time) "ALAP / ASAP" → ⚠ ràng buộc lập lịch, không phải triết lý quản lý nguồn lực "resource recurring factoring" → ⚠ thuật ngữ bịa cùng họ tư duy → ⚠ giới hạn WIP, tài liệu vừa đủ, lập kế hoạch theo lớp sóng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có tồn kho nào không | ⚠ vật tư, hoặc công việc dở dang | | Nhà cung cấp của bạn đáng tin tới mức nào | | | Bạn có kế hoạch dự phòng khi nguồn cung gián đoạn không | |

Và điều mà mô hình đúng lúc đánh đổi một cách rất rõ ràng: tiết kiệm được chi phí lưu kho bằng cách chấp nhận rủi ro gián đoạn — một sự đánh đổi hoàn toàn hợp lý, miễn là nửa sau của nó cũng được ghi vào sổ rủi ro chứ không chỉ nửa đầu được ghi vào báo cáo tiết kiệm.

Câu 407 Process
Your organization completes projects for other organizations. You are the project manager of the BGV Project. It is almost complete, but the stakeholders have requested a change to the project scope. The customer is willing to pay any additional fees for this change. This additional change will cause the project to run three weeks longer than was planned. The problem, you realize, is that you have already scheduled your current project team to start a three-year project for a different customer that will overlap with the new work the current customer has just added to the scope. You need to complete the current project, keep your current customer happy, and start the next project on time. What should you do?
  1. A Promise the customer that the changes can be added later.
  2. B Promise the customer that you can do the changes as requested, but you will need to stop the current project, move your project team to the other project, and then return to the customer’s project when the team is available.
  3. C Refuse to add the changes to the current project.
  4. D Hire additional project team members to complete the project on time.
Xem giải thích

Đáp án

D — THUÊ THÊM THÀNH VIÊN ĐỂ HOÀN THÀNH DỰ ÁN ĐÚNG HẠN.

Vì sao đúng

⚠ Ba ràng buộc của đề và cách đáp án thoả mãn cả ba: | Ràng buộc | Đáp án đáp ứng thế nào | |---|---| | ⚠ Phải hoàn thành dự án hiện tại | ⚠ thêm người để làm phần việc mới | | ⚠ Phải giữ khách hàng hiện tại hài lòng | ⚠ chấp nhận thay đổi họ yêu cầu | | ⚠ Phải bắt đầu dự án ba năm đúng hạn | ⚠ đội hiện tại vẫn chuyển sang đúng lịch | | ⚠ Khách SẴN SÀNG TRẢ THÊM mọi chi phí | ⚠ chi tiết quyết định — tiền không phải ràng buộc | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi tiền không phải giới hạn thì thêm nguồn lực là cách duy nhất thoả mãn cả ba yêu cầu |

⚠ Chi tiết "khách sẵn sàng trả bất kỳ khoản phí bổ sung nào" là chìa khoá của cả câu hỏi ⚠ — ⚠ nó biến RÚT NGẮN (crashing) từ một phương án tốn kém thành phương án hợp lý nhất; liên hệ #26752 lô 200.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (hứa với khách rằng thay đổi sẽ được bổ sung sau) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ hoãn phần việc thêm sang sau nghe như một thoả hiệp hợp lý, giữ được cả hai lịch trình: ⚠ nhưng ⚠ "sau" là bao giờ — đội sẽ bận ba năm với dự án tiếp theo ⚠ — ⚠ đây là một lời hứa mà bạn biết mình khó giữ, và với một khách hàng sẵn sàng trả tiền thì việc trì hoãn không có lý do chính đáng nào; ⚠ hứa điều không chắc giữ được là cách nhanh nhất mất khách ở lần hợp tác sau.

  • B (dừng dự án hiện tại, chuyển đội sang dự án kia rồi quay lại) — ⚠ bỏ dở một dự án đang gần xong; ⚠ chi phí chuyển đổi rất lớn và khách hàng hiện tại sẽ không chấp nhận.

  • C (từ chối bổ sung thay đổi) — ⚠ mất cơ hội kinh doanh khi khách đã sẵn sàng trả tiền; ⚠ và không có lý do chính đáng để từ chối.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở câu hỏi cuối ("Wh…") và phương án B cũng bị cắt giữa chừng ⚠ — ⚠ ý của câu hỏi là "bạn nên làm gì"; ⚠ khoá được giữ nguyên vì ba ràng buộc đã được nêu rõ ràng trong phần còn lại của đề.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26752 lô 200 (crashing tăng chi phí), ⚠ #26831 lô 201 (quy luật lợi ích giảm dần khi thêm người), ⚠ #26800 lô 201 (yêu cầu nhân sự), ⚠ #26685 lô 199 (điều phối nguồn lực giữa các dự án), ⚠ #26866 cùng lô (việc phát sinh phải qua kiểm soát thay đổi).

⚠ Trước khi thuê người, vẫn phải làm gì: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Đưa thay đổi qua KIỂM SOÁT THAY ĐỔI chính thức | ⚠ liên hệ #26866 cùng lô — dù khách đồng ý trả tiền | | ⚠ Cập nhật hợp đồng với khách hàng | ⚠ liên hệ #26794 lô 201 | | ⚠ Đánh giá xem phần việc mới có CHIA NHỎ được không | ⚠ liên hệ #26831 lô 201 — không phải việc nào cũng thêm người là nhanh | | ⚠ Tính thời gian hoà nhập của người mới | | | ⚠ Cập nhật kế hoạch nguồn lực và ngân sách | | | ⚠ Lưu ý quan trọng | ⚠ quy luật lợi ích giảm dần vẫn áp dụng — với phần việc thêm ba tuần, người mới có thể tốn gần hết thời gian đó chỉ để hoà nhập; nên phương án tốt nhất thường là thuê người ĐÃ CÓ KINH NGHIỆM hoặc nhà thầu, chứ không phải tuyển mới |

⚠ Vì sao không nên hy sinh dự án ba năm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Cam kết với một khách hàng khác đã được đưa ra | ⚠ uy tín của tổ chức | | ⚠ Dự án ba năm có giá trị lớn hơn nhiều | | | ⚠ Trễ ngày khởi động có thể vi phạm hợp đồng | | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ khi hai cam kết va nhau và tiền không phải giới hạn, hãy mua thêm NĂNG LỰC thay vì hy sinh một trong hai cam kết — đó là lý do phương án D thắng cả ba phương án còn lại |

Từ khoá nhận diện:

"khách sẵn sàng trả thêm, đội đã cam kết dự án khác" → ⚠ THUÊ THÊM NGƯỜI "hứa làm sau" → ⚠ lời hứa khó giữ vì đội bận ba năm "dừng dự án này chuyển sang dự án kia" → ⚠ chi phí chuyển đổi rất lớn "từ chối thay đổi" → ⚠ mất cơ hội khi không có lý do chính đáng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết cam kết nguồn lực của đội mình sau dự án này không | | | Khi khách xin thêm việc, bạn kiểm tra lịch của đội trước hay hứa trước | | | Phần việc thêm có chia nhỏ để người mới làm được không | |

Và điều mà một khách hàng sẵn sàng trả tiền thật sự đang trao cho bạn: một bài toán về NĂNG LỰC chứ không phải về ngân sách — và bài toán năng lực thì luôn dễ giải hơn, miễn là bạn nhận ra sự khác biệt đó đủ sớm.

Câu 408 Process
You are the project manager for a software development project, and you will be utilizing some contracted resources for the work. This software development project requires continuity across the project work. Marvin has been a contractor on your project for one year and his contract is about to expire. His work is imperative to the project, and he has indicated that he would like to continue working with you on this project. What should you do next?
  1. A Hire Marvin as a full-time employee.
  2. B Let Marvin's contract lapse and hire a new contractor.
  3. C Issue a single source contract with Marvin.
  4. D Issue a sole source contract with Marvin.
Xem giải thích

Đáp án

C — PHÁT HÀNH HỢP ĐỒNG NGUỒN ĐƠN NHẤT (single source) VỚI MARVIN.

Vì sao đúng

⚠ Phân biệt hai thuật ngữ rất dễ lẫn: | Thuật ngữ | Nghĩa | |---|---| | ⚠ SINGLE SOURCE — nguồn đơn nhất | ⚠ có nhiều nhà cung cấp làm được, nhưng ta CHỌN một người cụ thể vì lý do chính đáng — ĐÁP ÁN | | ⚠ SOLE SOURCE — nguồn duy nhất | ⚠ chỉ có DUY NHẤT một nhà cung cấp trên thị trường làm được | | ⚠ Tình huống của Marvin | ⚠ nhiều lập trình viên khác cũng làm được, nhưng anh đã hiểu dự án sau một năm | | ⚠ Lý do chính đáng: TÍNH LIÊN TỤC | ⚠ đề nêu rõ dự án đòi sự liên tục | | ⚠ Kết luận | ⚠ chọn một người cụ thể vì lý do chính đáng = nguồn đơn nhất |

⚠ Mẹo nhớ: ⚠ SOLE là "duy nhất trên đời"; SINGLE là "một người trong số nhiều người, do ta chọn" ⚠ — ⚠ cả hai đều là mua sắm không cạnh tranh và đều cần được biện minh, nhưng lý do biện minh khác nhau.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (phát hành hợp đồng nguồn duy nhất — sole source) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ hai thuật ngữ chỉ khác nhau một từ và nhiều người dùng lẫn lộn trong đời thường: ⚠ nhưng ⚠ "nguồn duy nhất" đòi phải chứng minh KHÔNG AI KHÁC trên thị trường làm được việc này ⚠ — ⚠ Marvin là một lập trình viên phần mềm, và rõ ràng có nhiều người khác cũng lập trình được; ⚠ thứ khiến anh đặc biệt là TRI THỨC VỀ DỰ ÁN NÀY, và đó là lý do để chọn nguồn đơn nhất chứ không phải nguồn duy nhất.

  • A (tuyển Marvin làm nhân viên chính thức) — ⚠ quyết định nhân sự dài hạn của tổ chức; ⚠ vượt thẩm quyền quản lý dự án, và Marvin chỉ nói muốn tiếp tục làm cho dự án.

  • B (để hợp đồng hết hạn rồi thuê nhà thầu mới) — ⚠ đúng thứ mà đề nói dự án KHÔNG chịu được; ⚠ mất tính liên tục và mất một năm tri thức tích luỹ.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26814 lô 201 (thư ý định trong mua sắm), ⚠ #26684 lô 199 (thẩm quyền mua sắm), ⚠ #26558 lô 196 (các loại hợp đồng), ⚠ #26858 cùng lô (hợp đồng cho dự án agile), ⚠ #26830 lô 201 (vai trò quản lý dự án trong đàm phán).

⚠ CÁC HÌNH THỨC LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP: | Hình thức | Khi nào dùng | |---|---| | ⚠ ĐẤU THẦU CẠNH TRANH | ⚠ mặc định — nhiều nhà cung cấp cùng chào giá | | ⚠ NGUỒN ĐƠN NHẤT (single source) | ⚠ chọn một người cụ thể vì lý do chính đáng — ĐÁP ÁN | | ⚠ NGUỒN DUY NHẤT (sole source) | ⚠ chỉ một nhà cung cấp tồn tại: bằng sáng chế, công nghệ độc quyền | | ⚠ Điểm chung của hai hình thức sau | ⚠ cả hai đều là mua sắm KHÔNG CẠNH TRANH, nên phần lớn tổ chức đòi phải có văn bản biện minh và mức phê duyệt cao hơn — đó là thủ tục mà quản lý dự án phải chuẩn bị trước, đừng để tới tuần cuối |

⚠ Lý do chính đáng cho hợp đồng nguồn đơn nhất: | Lý do | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Tính LIÊN TỤC của công việc | ⚠ trường hợp của Marvin | | ⚠ Tri thức chuyên biệt về hệ thống hiện có | ⚠ chi phí để người mới học lại rất lớn | | ⚠ Rủi ro khi chuyển giao quá cao | | | ⚠ Thời gian gấp, không kịp đấu thầu | ⚠ lý do yếu nhất, dễ bị chất vấn | | ⚠ Điều cần chuẩn bị | ⚠ định lượng cái giá của việc thay người: bao nhiêu tuần để người mới đạt năng suất, bao nhiêu rủi ro về lỗi — một con số cụ thể thuyết phục phòng mua sắm tốt hơn nhiều so với lập luận rằng Marvin làm việc tốt |

⚠ Rủi ro của việc phụ thuộc một nhà thầu: | Rủi ro | Cách giảm | |---|---| | ⚠ Vị thế đàm phán yếu ở lần gia hạn sau | ⚠ thoả thuận giá cho nhiều kỳ ngay từ đầu | | ⚠ Tri thức chỉ nằm ở một người | ⚠ yêu cầu tài liệu hoá và ghép cặp với người nội bộ | | ⚠ Anh ta có thể rời đi bất cứ lúc nào | ⚠ rủi ro cần ghi vào sổ — liên hệ #26777 lô 200 | | ⚠ Việc nên làm song song | ⚠ gia hạn hợp đồng với Marvin VÀ bắt đầu chuyển giao tri thức sang một người nội bộ — nếu không, năm sau bạn vẫn ở đúng vị trí này, chỉ là với ít lựa chọn hơn |

Từ khoá nhận diện:

"chọn một nhà cung cấp cụ thể vì lý do chính đáng" → ⚠ NGUỒN ĐƠN NHẤT (single source) "chỉ duy nhất một nhà cung cấp làm được" → ⚠ nguồn duy nhất (sole source) "tuyển làm nhân viên" → ⚠ quyết định nhân sự, vượt thẩm quyền quản lý dự án "để hợp đồng hết hạn" → ⚠ mất tính liên tục mà đề nói là bắt buộc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có nhà thầu nào mà mất họ thì dự án gặp khó không | | | Tri thức của họ đã được tài liệu hoá chưa | | | Hợp đồng của họ hết hạn khi nào | ⚠ biết trước ba tháng thì còn thời gian làm thủ tục |

Và điều mà một năm làm việc cùng Marvin đã tạo ra ngoài phần mềm: một khối tri thức về dự án nằm trong đầu một người không thuộc biên chế — tài sản quý nhất của dự án, và cũng là rủi ro lớn nhất của nó.

Câu 409 Process
Donald’s team area includes a cave. The cave has been in demand, where everyone who needs to use it has not been able to due to the lack of space in the small room. The best solution for resolving this problem is
  1. A Creating a sign-up schedule posted on the team’s information radiator.
  2. B Facilitating a team discussion around the creation of quiet hours where the delivery team is not interrupted by others.
  3. C Placing smaller furniture in the room to enable more capacity.
  4. D Expanding the size of the cave.
Xem giải thích

Đáp án

B — TẠO ĐIỀU KIỆN CHO MỘT CUỘC THẢO LUẬN CỦA ĐỘI VỀ VIỆC LẬP CÁC GIỜ YÊN LẶNG, KHI ĐỘI GIAO HÀNG KHÔNG BỊ LÀM PHIỀN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao giờ yên lặng là giải pháp đúng ở đây: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Phòng yên tĩnh ĐÃ CÓ nhưng QUÁ NHỎ | ⚠ không gian vật lý không mở rộng được | | ⚠ NHIỀU người cùng cần nó | ⚠ nhu cầu tập trung là nhu cầu chung, không của riêng ai | | ⚠ Vấn đề là NHU CẦU vượt SỨC CHỨA | ⚠ phải giảm nhu cầu, không thể tăng chỗ | | ⚠ Giờ yên lặng biến CẢ KHU LÀM VIỆC thành nơi tập trung được | ⚠ tăng "sức chứa" mà không cần thêm mét vuông | | ⚠ Do ĐỘI cùng thảo luận và thống nhất | ⚠ chi tiết quan trọng — quy tắc tự đặt thì mới được giữ | | ⚠ Kết luận | ⚠ giải quyết nguyên nhân bằng cách đổi cách làm việc, không bằng cách chia nhau một tài nguyên thiếu |

⚠ Đối chiếu quan trọng với #26816 lô 201: ⚠ ở đó CHƯA CÓ không gian yên tĩnh nào và chỉ một người nêu nhu cầu, nên đáp án là thiết lập mô hình caves and commons, còn "giờ yên lặng" là phương án nhiễu ⚠ — ⚠ ở đây cave ĐÃ CÓ nhưng quá tải và NHIỀU người cùng cần, nên giờ yên lặng mới là đáp án; ⚠ hai khoá KHÔNG mâu thuẫn: chúng giải hai bài toán khác nhau — thiếu không gian riêng, và không gian riêng không đủ chỗ.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (lập lịch đăng ký sử dụng, dán lên bảng thông tin của đội) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó là giải pháp thực tế nhất về mặt hành chính: chia nhau một tài nguyên khan hiếm bằng lịch đăng ký là cách làm quen thuộc và công bằng: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ PHÂN PHỐI sự thiếu hụt chứ không giải quyết nó ⚠ — ⚠ ai cũng vẫn chỉ có một phần nhỏ thời gian tập trung, và người cần gấp thì phải chờ tới lượt; ⚠ giờ yên lặng làm cho cả không gian chung trở nên dùng được, tức là tăng tổng năng lực chứ không chỉ chia lại nó.

  • D (mở rộng diện tích phòng yên tĩnh) — ⚠ thường bất khả thi; ⚠ tốn kém, cần phê duyệt và mất thời gian, trong khi vấn đề cần giải ngay.

  • C (kê bàn ghế nhỏ hơn để chứa được nhiều người hơn) — ⚠ phá huỷ chính mục đích của phòng; ⚠ nhồi nhiều người vào một phòng nhỏ thì nó không còn yên tĩnh nữa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26816 lô 201 (CÂU ĐỐI CHIẾU — caves and commons; khoá khác vì bối cảnh khác), ⚠ #26807 lô 201 (lập trình cặp cần không gian chung), ⚠ #26759 lô 200 (quy tắc do đội tự xây mới được giữ), ⚠ #26839 cùng lô (cam kết của đội với quy tắc mới), ⚠ #26674 lô 198 (nhịp độ bền vững).

⚠ Hai bài toán khác nhau về không gian làm việc: | Bài toán | Giải pháp | |---|---| | ⚠ KHÔNG CÓ chỗ yên tĩnh nào | ⚠ thiết lập caves and commons — #26816 lô 201 | | ⚠ CÓ chỗ nhưng KHÔNG ĐỦ | ⚠ giờ yên lặng — CÂU NÀY | | ⚠ Một người cần yên tĩnh nhiều hơn người khác | ⚠ giải pháp cá nhân: đổi chỗ ngồi, làm ở nhà vài buổi | | ⚠ Cả đội bị ngắt mạch liên tục bởi bên ngoài | ⚠ quy ước với các bộ phận khác về giờ liên hệ | | ⚠ Bài học đọc đề | ⚠ hai câu hỏi có thể mô tả cùng một chủ đề nhưng khác nhau ở CHỖ NGHẼN — luôn xác định thứ đang thiếu là gì trước khi chọn giải pháp |

⚠ Cách triển khai giờ yên lặng cho hiệu quả: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐỘI tự chọn khung giờ | ⚠ thường là buổi sáng, khi năng lượng tập trung cao nhất | | ⚠ Nói rõ giờ đó có nghĩa là gì | ⚠ không họp, không hỏi trực tiếp, tin nhắn để sau | | ⚠ Thông báo cho các bộ phận khác | ⚠ nếu không, sự gián đoạn sẽ tới từ bên ngoài | | ⚠ Vẫn để ngoại lệ cho việc thật sự khẩn | ⚠ quy tắc không có ngoại lệ sẽ bị phá ngay lần đầu tiên | | ⚠ Rà lại trong buổi hồi cứu | ⚠ liên hệ #26834 cùng lô | | ⚠ Vì sao phải để đội tự thảo luận | ⚠ giờ yên lặng chỉ hoạt động khi mọi người TỰ NGUYỆN giữ nó — một khung giờ do người quản lý áp đặt sẽ bị phá bởi chính người đầu tiên có việc gấp, liên hệ #26759 lô 200 |

Từ khoá nhận diện:

"phòng yên tĩnh quá tải, nhiều người cùng cần" → ⚠ GIỜ YÊN LẶNG do đội thống nhất "chưa có không gian yên tĩnh nào" → ⚠ caves and commons (#26816 lô 201) "lịch đăng ký" → ⚠ chia lại sự thiếu hụt, không giải quyết nó "kê bàn nhỏ hơn" → ⚠ phá huỷ chính mục đích của phòng

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có khoảng thời gian nào không bị ngắt mạch không | | | Sự gián đoạn đến từ bên trong đội hay từ bên ngoài | | | Quy tắc về giờ làm việc của bạn do ai đặt ra | |

Và điều mà một cuộc thảo luận nửa tiếng của đội làm được mà một tấm lịch đăng ký không làm được: nó biến một căn phòng nhỏ đang bị tranh giành thành một khoảng thời gian mà cả khu làm việc đều yên tĩnh — và đó là thứ không tốn một mét vuông nào.

Câu 410 People
Hank is leading a large IT implementation project, and he will be utilizing the agile project management approach. This project is high profile, and there is much tension in the organization about the changes the project may bring about to employees. Recently, Hank heard that several stakeholders disagree over how to continue with this project. What should Hank do next?
  1. A Wait until the next stakeholder meeting before saying anything.
  2. B Meet with each stakeholder to understand the reason for the disagreement.
  3. C Ask the project team for help in combating the disagreement.
  4. D Make the team members poll the stakeholders for their opinions.
Xem giải thích

Đáp án

B — GẶP TỪNG BÊN LIÊN QUAN ĐỂ HIỂU LÝ DO CỦA SỰ BẤT ĐỒNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao gặp riêng từng người là bước đầu đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hank mới chỉ NGHE NÓI về sự bất đồng | ⚠ chưa biết nguyên nhân thật | | ⚠ Mỗi bên có thể có lý do KHÁC NHAU | ⚠ gộp chung vào một cuộc họp sẽ chỉ nghe được lập trường, không nghe được lợi ích | | ⚠ Gặp riêng cho phép người ta nói thẳng hơn | ⚠ đặc biệt khi dự án nhiều căng thẳng | | ⚠ Dự án nổi bật, có căng thẳng về việc thay đổi ảnh hưởng tới nhân viên | ⚠ nguyên nhân bất đồng có thể là nỗi sợ chứ không phải kỹ thuật | | ⚠ Hiểu trước, hoà giải sau | ⚠ liên hệ #26750 lô 200 | | ⚠ Kết luận | ⚠ thu thập thông tin ở nguồn trước khi tổ chức bất kỳ cuộc trao đổi chung nào |

⚠ Nguyên tắc đàm phán theo nguyên tắc: ⚠ tìm hiểu LỢI ÍCH đằng sau LẬP TRƯỜNG ⚠ — ⚠ và lợi ích thật thường chỉ được nói ra trong cuộc trò chuyện riêng; liên hệ #26678 lô 198.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chờ tới cuộc họp bên liên quan tiếp theo mới nói) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đưa vấn đề ra một diễn đàn chính thức nghe có vẻ minh bạch và đúng quy trình: ⚠ nhưng ⚠ nó vừa CHẬM vừa nguy hiểm ⚠ — ⚠ bất đồng để lâu sẽ cứng lại thành lập trường, liên hệ #26642 lô 198; và đưa một mâu thuẫn chưa được tìm hiểu ra trước đám đông sẽ khiến các bên phải bảo vệ quan điểm của mình công khai, làm việc lùi bước trở nên khó hơn nhiều.

  • C (nhờ đội dự án giúp đối phó với sự bất đồng) — ⚠ đẩy việc quản lý bên liên quan sang đội; ⚠ đây là trách nhiệm của người dẫn dắt dự án.

  • D (bảo thành viên đi thăm dò ý kiến các bên liên quan) — ⚠ dùng người khác đi dò xét; ⚠ nếu bị phát hiện sẽ phá huỷ lòng tin, và thông tin thu được cũng không đáng tin.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26750 lô 200 (cộng tác để tìm nguyên nhân xung đột), ⚠ #26829 lô 201 (họp chung sau khi đã hiểu hai phía), ⚠ #26678 lô 198 (đàm phán theo nguyên tắc — lợi ích thay vì lập trường), ⚠ #26837 cùng lô (điểm chạm để phát hiện vấn đề sớm), ⚠ #26642 lô 198 (bất đồng để lâu sẽ cứng lại).

⚠ Trình tự xử lý bất đồng giữa các bên liên quan: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. GẶP RIÊNG từng bên | ⚠ ĐÁP ÁN — hiểu lợi ích thật của mỗi người | | ⚠ 2. Tìm điểm chung và điểm thật sự khác biệt | ⚠ thường ít hơn vẻ ngoài rất nhiều | | ⚠ 3. Xác định đây là bất đồng về DỮ LIỆU, LỢI ÍCH hay GIÁ TRỊ | ⚠ ba loại này cần ba cách xử lý khác nhau | | ⚠ 4. Tổ chức trao đổi chung nếu cần | ⚠ liên hệ #26829 lô 201 | | ⚠ 5. Đưa lên nhà tài trợ nếu không giải quyết được | | | ⚠ Vì sao bước 1 không được bỏ | ⚠ một cuộc họp chung mà người điều phối chưa biết ai muốn gì sẽ nhanh chóng biến thành nơi các bên trình bày lập trường — và sau đó thì việc thay đổi quan điểm trở thành việc mất mặt |

⚠ Ba loại bất đồng và cách xử lý: | Loại | Nguyên nhân | Cách xử lý | |---|---|---| | ⚠ Về DỮ LIỆU | ⚠ mỗi bên có thông tin khác nhau | ⚠ dễ nhất — thống nhất nguồn dữ liệu | | ⚠ Về LỢI ÍCH | ⚠ mục tiêu của các bộ phận khác nhau | ⚠ thương lượng, tìm phương án cùng có lợi | | ⚠ Về GIÁ TRỊ hoặc NỖI SỢ | ⚠ lo mất việc, mất quyền lực, mất vị thế | ⚠ khó nhất — cần thời gian và sự bảo đảm | | ⚠ Gợi ý từ đề | ⚠ đề nói rõ "có nhiều căng thẳng trong tổ chức về những thay đổi mà dự án có thể mang lại cho nhân viên" — đó là dấu hiệu mạnh rằng bất đồng này thuộc loại thứ ba, và loại đó không bao giờ giải quyết được bằng một cuộc họp có nghị trình |

⚠ Trong dự án agile có thêm điều gì cần chú ý: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan tham gia liên tục qua các vòng lặp | ⚠ bất đồng sẽ xuất hiện lại ở mỗi buổi rà soát nếu không giải quyết | | ⚠ Chủ sản phẩm là người chốt ưu tiên | ⚠ liên hệ #26803 lô 201 — Hank cần đưa họ vào cuộc | | ⚠ Minh bạch là giá trị cốt lõi | ⚠ nhưng minh bạch về THÔNG TIN, không có nghĩa là mọi mâu thuẫn đều phải xử lý công khai | | ⚠ Kết luận | ⚠ gặp riêng để hiểu, rồi đưa kết quả ra chỗ chung một cách có chuẩn bị — đó là cách kết hợp được cả sự minh bạch lẫn sự tế nhị |

Từ khoá nhận diện:

"bên liên quan bất đồng, chưa rõ lý do" → ⚠ GẶP RIÊNG TỪNG NGƯỜI "chờ tới cuộc họp chung" → ⚠ chậm, và biến bất đồng thành lập trường công khai "nhờ đội xử lý" → ⚠ đẩy trách nhiệm quản lý bên liên quan "cử người đi thăm dò" → ⚠ phá huỷ lòng tin nếu bị phát hiện

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết lợi ích thật của từng bên liên quan chính không | | | Bất đồng gần nhất trong dự án bạn thuộc loại nào | ⚠ dữ liệu, lợi ích hay nỗi sợ | | Bạn nghe được tin về mâu thuẫn qua kênh chính thức hay tin đồn | ⚠ nếu là tin đồn thì kênh chính thức của bạn đang có vấn đề |

Và điều mà một chuỗi cuộc gặp riêng thường phát hiện ra: hai bên đang cãi nhau về cách triển khai, nhưng cả hai thật ra đều đang lo về cùng một điều — chuyện gì sẽ xảy ra với công việc của người của họ sau khi dự án này kết thúc.