Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Active listening makes people feel better about themselves.
- B Active listening helps with the politics within an organization.
- C Active listening helps reduce misunderstandings and improves communication and knowledge sharing.
- D Active listening is only necessary for team leaders.
Xem giải thích
Đáp án
C — LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG GIÚP GIẢM HIỂU LẦM, CẢI THIỆN GIAO TIẾP VÀ VIỆC CHIA SẺ TRI THỨC.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là lý do đúng để đội quan tâm: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó nêu TÁC ĐỘNG TRỰC TIẾP LÊN DỰ ÁN | ⚠ đúng điều đội đang hỏi: nó ảnh hưởng gì tới công việc | | ⚠ Hiểu lầm là nguồn gốc của làm lại và trễ hạn | ⚠ chi phí đo được | | ⚠ Chia sẻ tri thức giảm phụ thuộc vào một người | | | ⚠ Lắng nghe chủ động áp dụng cho MỌI người, không riêng ai | | | ⚠ Kết luận | ⚠ nói về lợi ích cho công việc, không nói về cảm xúc chung chung |
⚠ LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG là gì: ⚠ không chỉ nghe âm thanh mà xác nhận lại cách hiểu, đặt câu hỏi làm rõ, chú ý cả ngôn ngữ cơ thể, không cắt lời và không vừa nghe vừa nghĩ câu trả lời.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (lắng nghe chủ động khiến người ta cảm thấy dễ chịu hơn về bản thân) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đó là một hệ quả CÓ THẬT và dễ đồng cảm — ai cũng thích được lắng nghe: ⚠ nhưng ⚠ nó là lợi ích về CẢM XÚC, không phải lý do nghề nghiệp ⚠ — ⚠ một đội đang hỏi "cái này liên quan gì tới dự án" sẽ không bị thuyết phục bởi lập luận về cảm giác; ⚠ và nó bỏ mất giá trị lớn nhất: giảm hiểu lầm, tức là giảm việc phải làm lại.
-
B (giúp ích cho chuyện chính trị trong tổ chức) — ⚠ hạ thấp một kỹ năng nghề nghiệp thành thủ thuật quan hệ; ⚠ và nó không phải mục đích của đào tạo này.
-
D (chỉ cần thiết với người dẫn dắt đội) — ⚠ sai; ⚠ lắng nghe chủ động cần cho mọi thành viên, đặc biệt trong đội phải phối hợp chặt.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26753 lô 200 (giao tiếp hoàn tất ở phía người nhận), ⚠ #26696 lô 199 (trí tuệ cảm xúc), ⚠ #26859 cùng lô (nhận ra dấu hiệu bất thường ở thành viên), ⚠ #26681 lô 198 (hiểu lầm do khác biệt văn hoá), ⚠ #26833 liên hệ #26786 lô 201 (hiến chương đội giảm nhầm lẫn).
⚠ LẮNG NGHE CHỦ ĐỘNG — các hành vi cụ thể: | Hành vi | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhắc lại theo cách hiểu của mình | ⚠ "ý anh là… đúng không" — cách kiểm chứng mạnh nhất | | ⚠ Đặt câu hỏi làm rõ thay vì suy đoán | | | ⚠ Không cắt lời, không hoàn thành câu hộ người khác | | | ⚠ Chú ý tới cả điều KHÔNG được nói ra | ⚠ giọng điệu, sự do dự | | ⚠ Tóm tắt lại ở cuối cuộc trao đổi | ⚠ để cả hai cùng rời đi với một cách hiểu | | ⚠ Điều làm nó khó | ⚠ phần lớn người ta nghe để CHUẨN BỊ TRẢ LỜI chứ không nghe để HIỂU — và đó là thói quen phải luyện, không phải kiến thức phải học |
⚠ Chi phí thật của việc nghe không kỹ trong dự án: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Làm sai yêu cầu rồi phải làm lại | ⚠ liên hệ #26844 cùng lô | | ⚠ Quyết định dựa trên thông tin hiểu sai | | | ⚠ Rủi ro được nêu ra nhưng không ai ghi nhận | ⚠ liên hệ #26802 lô 201 | | ⚠ Xung đột phát sinh từ hiểu lầm chứ không từ bất đồng thật | | | ⚠ Cách nói với đội của Donald | ⚠ lấy một ví dụ THẬT từ chính dự án — một lần phải làm lại vì hiểu sai yêu cầu; một ví dụ cụ thể thuyết phục hơn mọi lập luận về kỹ năng mềm |
Từ khoá nhận diện:
"lắng nghe chủ động có ích gì cho dự án" → ⚠ GIẢM HIỂU LẦM, cải thiện giao tiếp và chia sẻ tri thức "khiến người ta thấy dễ chịu" → ⚠ lợi ích cảm xúc, không phải lý do nghề nghiệp "có ích cho chuyện chính trị" → ⚠ hạ thấp kỹ năng thành thủ thuật "chỉ cần cho người dẫn dắt" → ⚠ sai, cần cho mọi người
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong cuộc họp gần nhất, bạn nghe để hiểu hay để trả lời | | | Bạn có nhắc lại cách hiểu của mình trước khi phản hồi không | | | Có việc nào phải làm lại vì hiểu sai yêu cầu không | ⚠ đó là ví dụ để thuyết phục đội |
Và điều mà một kỹ năng nghe như chuyện xã giao thật sự mua được cho một dự án: những tuần làm việc không phải bỏ đi vì hai người tưởng mình đang nói về cùng một thứ.
- A Continual improvement
- B Mutually beneficial partnerships
- C Customer satisfaction
- D Management responsibility
Xem giải thích
Đáp án
A — CẢI TIẾN LIÊN TỤC (continual improvement).
Vì sao đúng
⚠ Ba việc đội Kerry làm đều thuộc vòng cải tiến liên tục: | Việc trong đề | Vai trò | |---|---| | ⚠ Viết TIÊU CHÍ KIỂM THỬ để bảo đảm sản phẩm đạt yêu cầu | ⚠ thiết lập chuẩn đo | | ⚠ Xác định ĐƯỜNG LEO THANG cho các bài kiểm thử hỏng | ⚠ cơ chế xử lý khi lệch chuẩn | | ⚠ Giữ DANH SÁCH LỖI để rà lại trong buổi hồi cứu | ⚠ thu thập dữ liệu để cải tiến — mấu chốt | | ⚠ Rà soát trong HỒI CỨU | ⚠ vòng phản hồi khép kín — liên hệ #26704 lô 199 | | ⚠ Kết luận | ⚠ đo, phát hiện lệch, ghi lại, rà soát và cải thiện — đúng chu trình cải tiến liên tục |
⚠ Chu trình PDCA (lập kế hoạch – thực hiện – kiểm tra – hành động) là khung của cải tiến liên tục ⚠ — ⚠ và ba việc trên chính là các mắt xích của nó.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (sự hài lòng của khách hàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề có nhắc tới "yêu cầu của bên liên quan", nên hài lòng khách hàng nghe rất khớp: ⚠ nhưng ⚠ hài lòng khách hàng nói về việc ĐIỀU CHỈNH SẢN PHẨM theo nhu cầu của khách ⚠ — ⚠ còn ở đây đội đang xây dựng cơ chế để CẢI THIỆN CÁCH LÀM VIỆC của chính mình; ⚠ liên hệ #26717 lô 199, nơi hài lòng khách hàng mới là đáp án vì đội thêm một tính năng khách cần; ⚠ mẹo phân biệt: thay đổi SẢN PHẨM → hài lòng khách; thay đổi QUY TRÌNH → cải tiến liên tục.
-
B (quan hệ đôi bên cùng có lợi với nhà cung cấp) — ⚠ không có nhà cung cấp nào trong đề.
-
D (trách nhiệm của ban lãnh đạo) — ⚠ nói về cam kết và nguồn lực từ cấp trên; ⚠ đề không nhắc tới lãnh đạo.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26717 lô 199 (CÂU ĐỐI CHIẾU — ở đó là hài lòng khách hàng), ⚠ #26704 lô 199 (hồi cứu là cơ chế cải tiến), ⚠ #26861 cùng lô (định nghĩa sẵn sàng — cũng sinh ra từ hồi cứu), ⚠ #26878 cùng lô (kiểm thử nghiệm thu), ⚠ #26741 lô 200 (dành thời gian tìm nguyên nhân gốc).
⚠ NĂM NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG — bảng nhận diện nhanh: | Nguyên tắc | Dấu hiệu | |---|---| | ⚠ CẢI TIẾN LIÊN TỤC | ⚠ sửa QUY TRÌNH, thu thập dữ liệu để học — ĐÁP ÁN | | ⚠ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG | ⚠ điều chỉnh SẢN PHẨM theo nhu cầu khách | | ⚠ TRÁCH NHIỆM LÃNH ĐẠO | ⚠ cấp trên cấp nguồn lực và cam kết | | ⚠ QUAN HỆ CÙNG CÓ LỢI VỚI NHÀ CUNG CẤP | ⚠ làm việc dài hạn thay vì ép giá | | ⚠ PHÒNG NGỪA HƠN KIỂM TRA | ⚠ thiết kế để không sinh lỗi | | ⚠ Mẹo phân biệt | ⚠ hỏi "cái gì đang được thay đổi": quy trình hay sản phẩm — đó là ranh giới giữa hai phương án dễ lẫn nhất |
⚠ Vì sao danh sách lỗi để rà lại là chi tiết quyết định: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó biến sai sót thành DỮ LIỆU | ⚠ thay vì thành lời trách móc | | ⚠ Rà soát theo nhóm chứ không theo từng ca | ⚠ tìm được mô thức — liên hệ #26754 lô 200, biểu đồ Pareto | | ⚠ Hồi cứu là nơi biến dữ liệu thành hành động | ⚠ liên hệ #26704 lô 199 | | ⚠ Điểm cần chú ý trong cách làm của Kerry | ⚠ đội định rà soát khi dự án ĐƯỢC PHÁT HÀNH hoặc bị chậm đáng kể — như vậy là quá thưa; cải tiến liên tục có giá trị nhất khi vòng phản hồi ngắn, nên rà soát mỗi vòng lặp sẽ tốt hơn nhiều |
Từ khoá nhận diện:
"tiêu chí kiểm thử + đường leo thang + danh sách lỗi rà lại" → ⚠ CẢI TIẾN LIÊN TỤC "thêm tính năng khách hàng cần" → ⚠ hài lòng khách hàng (#26717 lô 199) "lãnh đạo cấp nguồn lực" → ⚠ trách nhiệm ban lãnh đạo ranh giới → ⚠ quy trình đổi → cải tiến; sản phẩm đổi → hài lòng khách
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có ghi lại lỗi để rà soát theo nhóm không | | | Khoảng cách giữa hai lần rà soát là bao lâu | ⚠ càng dài thì bài học càng mờ | | Hành động cải tiến của lần trước đã được làm chưa | |
Và điều phân biệt một đội học được từ sai sót với một đội chỉ sửa sai sót: đội thứ hai sửa từng lỗi khi nó xuất hiện; đội thứ nhất giữ một danh sách, ngồi xuống cùng nhau và hỏi vì sao cùng một loại lỗi lại cứ quay lại.
- A Lessons learned document
- B Requirements Management plan
- C Issue Log
- D Configuration management plan
Xem giải thích
Đáp án
D — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CẤU HÌNH (configuration management plan).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là tài liệu đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ KIỂM SOÁT PHIÊN BẢN cho tài liệu và hiện vật | ⚠ lõi của quản lý cấu hình | | ⚠ Bảo đảm mọi người dùng bản MỚI NHẤT | ⚠ đúng mục tiêu của quản lý cấu hình | | ⚠ Chính sách về tài liệu dự án | ⚠ định danh, lưu trữ, phê duyệt phiên bản | | ⚠ Dự án có yêu cầu TUÂN THỦ với cơ quan nhà nước | ⚠ truy vết phiên bản là yêu cầu kiểm toán | | ⚠ Kết luận | ⚠ quản lý cấu hình trả lời câu hỏi "bản nào đang là bản chuẩn" |
⚠ Phân biệt cốt lõi với câu #26836 cùng lô: ⚠ QUẢN LÝ CẤU HÌNH lo PHIÊN BẢN của hiện vật; QUẢN LÝ THAY ĐỔI lo QUY TRÌNH phê duyệt thay đổi ⚠ — ⚠ hai câu liền nhau trong lô này kiểm tra đúng ranh giới đó.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (kế hoạch quản lý yêu cầu) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kế hoạch quản lý yêu cầu THẬT SỰ có mục về truy vết và về cách theo dõi thay đổi của yêu cầu, nên nó chạm tới chủ đề phiên bản: ⚠ nhưng ⚠ phạm vi của nó chỉ là YÊU CẦU, còn đề nói về TOÀN BỘ tài liệu và hiện vật dự án ⚠ — ⚠ kiểm soát phiên bản cho mọi hiện vật là việc của kế hoạch quản lý cấu hình.
-
A (tài liệu bài học kinh nghiệm) — ⚠ ghi lại điều đã học; ⚠ không phải nơi đặt chính sách.
-
C (sổ vấn đề) — ⚠ ghi các vấn đề đã xảy ra; ⚠ khác hoàn toàn.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26836 cùng lô (CÂU CẶP — kế hoạch quản lý thay đổi), ⚠ #26690 lô 199 (các hoạt động của quản lý cấu hình), ⚠ #26879 cùng lô (kiểm soát thay đổi phạm vi ghi ở đâu), ⚠ #26813 lô 201 (từ điển WBS), ⚠ #26706 lô 199 (tài liệu tuân thủ).
⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CẤU HÌNH chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Hiện vật nào chịu kiểm soát cấu hình | ⚠ tài liệu, bản vẽ, mã nguồn, đặc tả | | ⚠ Quy tắc ĐÁNH SỐ PHIÊN BẢN | | | ⚠ Ai được phê duyệt một phiên bản | | | ⚠ Nơi lưu trữ bản chuẩn | ⚠ "một nguồn sự thật duy nhất" | | ⚠ Cách thông báo khi có phiên bản mới | ⚠ đúng mối lo của Doug | | ⚠ Cách kiểm chứng trạng thái cấu hình | ⚠ liên hệ #26690 lô 199 | | ⚠ Vì sao dự án của Doug đặc biệt cần | ⚠ có yêu cầu tuân thủ với cơ quan nhà nước — khi bị kiểm toán, việc chứng minh được ai duyệt phiên bản nào vào lúc nào là bắt buộc, và điều đó chỉ có nếu quản lý cấu hình được thiết lập từ đầu |
⚠ Ba hoạt động của quản lý cấu hình: | Hoạt động | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐỊNH DANH cấu hình | ⚠ xác định hiện vật nào chịu kiểm soát và đặc tính của chúng | | ⚠ KIỂM SOÁT thay đổi cấu hình | ⚠ mọi thay đổi phiên bản đều có phê duyệt | | ⚠ GHI NHẬN và KIỂM CHỨNG trạng thái | ⚠ bản nào đang chạy ở đâu | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ coi quản lý cấu hình là chuyện của phần mềm — thực tế mọi dự án có tài liệu được sửa nhiều lần đều cần nó, và dự án nâng cấp hệ thống lương của Doug là ví dụ điển hình |
Từ khoá nhận diện:
"kiểm soát phiên bản tài liệu và hiện vật" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ CẤU HÌNH "cách quản lý các thay đổi" → ⚠ kế hoạch quản lý thay đổi (#26836 cùng lô) "truy vết yêu cầu" → ⚠ kế hoạch quản lý yêu cầu, phạm vi hẹp hơn ranh giới → ⚠ cấu hình lo PHIÊN BẢN, thay đổi lo QUY TRÌNH DUYỆT
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết bản nào của tài liệu là bản chuẩn không | | | Bên liên quan lấy tài liệu từ một nguồn hay nhiều nguồn | | | Khi bị hỏi ai duyệt phiên bản này, bạn trả lời được chứ | |
Và điều mà một chính sách phiên bản đơn giản ngăn được trong một dự án ảnh hưởng toàn tổ chức: hai phòng ban cùng làm việc chăm chỉ dựa trên hai bản đặc tả khác nhau — và không ai phát hiện ra cho tới ngày tích hợp.
- A Configuration management plan
- B Change management plan
- C Change control system
- D Requirements documentation and project charter
Xem giải thích
Đáp án
B — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ THAY ĐỔI (change management plan).
Vì sao đúng
⚠ Đọc thẳng yêu cầu của văn phòng quản lý dự án: | Yêu cầu | Tài liệu tương ứng | |---|---| | ⚠ "Một TÀI LIỆU mô tả CÁCH các thay đổi sẽ được quản lý" | ⚠ định nghĩa của kế hoạch quản lý thay đổi | | ⚠ Dự án cấm thay đổi phạm vi trừ khi thật sự bắt buộc | ⚠ chính sách này phải được ghi ở đâu đó — chính là kế hoạch này | | ⚠ Dự án kéo dài một năm, ảnh hưởng toàn tổ chức | ⚠ quy trình thay đổi càng cần rõ ràng | | ⚠ Kết luận | ⚠ kế hoạch quản lý thay đổi là nơi mô tả quy trình, vai trò và ngưỡng |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (hệ thống kiểm soát thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó gần như trùng chủ đề và cũng là thứ mô tả cách thay đổi được xử lý: ⚠ nhưng ⚠ "hệ thống" là tập hợp CÔNG CỤ, BIỂU MẪU và THỦ TỤC — nó là một thành phần bên trong, không phải một TÀI LIỆU gửi đi được ⚠ — ⚠ văn phòng quản lý dự án yêu cầu một tài liệu, và tài liệu đó là kế hoạch; ⚠ cùng dạng phân biệt với #26739 lô 200: quy trình, hệ thống và kế hoạch là ba thứ khác nhau.
-
A (kế hoạch quản lý cấu hình) — ⚠ lo PHIÊN BẢN của hiện vật; ⚠ liên hệ #26835 cùng lô — đây là câu cặp và đáp án của nó.
-
D (tài liệu yêu cầu và hiến chương dự án) — ⚠ không tài liệu nào trong hai cái mô tả quy trình thay đổi; ⚠ hiến chương ở mức rất cao.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26835 cùng lô (CÂU CẶP — kế hoạch quản lý cấu hình), ⚠ #26739 lô 200 (phân biệt quy trình, hệ thống, kế hoạch), ⚠ #26872 cùng lô (thay đổi phải qua quy trình chính thức), ⚠ #26879 cùng lô (kiểm soát thay đổi phạm vi ghi ở kế hoạch quản lý phạm vi), ⚠ #26875 cùng lô (kiểm soát thay đổi tích hợp cập nhật đường cơ sở).
⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ THAY ĐỔI chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Quy trình từ khi đề xuất tới khi thực hiện | | | ⚠ Vai trò và thẩm quyền | ⚠ ai duyệt tới mức nào — liên hệ #26710 lô 199 | | ⚠ Thành phần ban kiểm soát thay đổi và nhịp họp | | | ⚠ NGƯỠNG: thay đổi nào cần lên ban, thay đổi nào không | ⚠ thiếu ngưỡng thì mọi việc nhỏ đều phải chờ | | ⚠ Biểu mẫu và công cụ sử dụng | ⚠ đây chính là "hệ thống" ở phương án C | | ⚠ Cách ghi nhật ký thay đổi | ⚠ liên hệ #26862 cùng lô | | ⚠ Điểm cần nhớ | ⚠ kế hoạch là TÀI LIỆU mô tả cách làm; hệ thống là CÔNG CỤ để làm; quy trình là VIỆC LÀM thật sự — ba khái niệm này bị hỏi đi hỏi lại trong bộ đề |
⚠ Bốn tài liệu về thay đổi và phạm vi — bảng tra: | Câu hỏi | Tài liệu | |---|---| | ⚠ Thay đổi được quản lý thế nào | ⚠ kế hoạch quản lý thay đổi — CÂU NÀY | | ⚠ Phiên bản hiện vật được kiểm soát thế nào | ⚠ kế hoạch quản lý cấu hình — #26835 cùng lô | | ⚠ Thay đổi PHẠM VI được kiểm soát thế nào | ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi — #26879 cùng lô | | ⚠ Thay đổi cụ thể nào đã được đề xuất và kết quả ra sao | ⚠ NHẬT KÝ THAY ĐỔI — #26862 cùng lô | | ⚠ Nhận xét | ⚠ lô này có tới bốn câu về cùng một cụm khái niệm — dấu hiệu rõ rằng đề PMP coi việc phân biệt chúng là kiến thức trọng tâm |
Từ khoá nhận diện:
"tài liệu mô tả cách quản lý thay đổi" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ THAY ĐỔI "hệ thống kiểm soát thay đổi" → ⚠ công cụ và biểu mẫu, không phải tài liệu kế hoạch "kiểm soát phiên bản" → ⚠ kế hoạch quản lý cấu hình "hiến chương" → ⚠ mức rất cao, không mô tả quy trình
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có ngưỡng thay đổi được ghi ra không | | | Đội có biết cách đề xuất một thay đổi không | | | Có thay đổi nào đang được làm mà không qua quy trình không | |
Và điều mà một dự án cấm thay đổi phạm vi vẫn cần một kế hoạch quản lý thay đổi: chính vì cấm nên càng phải nói rõ ai được quyết định trường hợp nào là "thật sự bắt buộc" — bằng không, mỗi người sẽ tự trả lời câu hỏi đó theo cách của mình.
- A So the team’s value can be demonstrated with multiple meetings.
- B To show stakeholders how hard the team is working.
- C So the direction of the development team can be presented to stakeholders.
- D To identify the possibility of risks and issues and to be notified of change requests.
Xem giải thích
Đáp án
D — ĐỂ NHẬN DIỆN KHẢ NĂNG PHÁT SINH RỦI RO VÀ VẤN ĐỀ, VÀ ĐỂ ĐƯỢC BIẾT VỀ CÁC YÊU CẦU THAY ĐỔI.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là lý do đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bên liên quan thường thấy rủi ro TRƯỚC đội dự án | ⚠ họ ở gần bối cảnh kinh doanh hơn | | ⚠ Yêu cầu thay đổi bắt nguồn từ phía họ | ⚠ biết sớm thì xử lý rẻ — liên hệ #26822 lô 201 | | ⚠ Tiếp xúc TRƯỚC, TRONG và SAU vòng lặp | ⚠ ba thời điểm, ba loại thông tin khác nhau | | ⚠ Đây là lý do phục vụ DỰ ÁN, không phục vụ hình ảnh của đội | | | ⚠ Kết luận | ⚠ điểm chạm là kênh thu THÔNG TIN, không phải dịp trình diễn |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (để trình bày cho bên liên quan biết đội đang đi hướng nào) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ thông báo hướng đi cho bên liên quan là việc thật sự cần làm và cũng diễn ra trong các buổi tiếp xúc: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ là luồng thông tin MỘT CHIỀU từ đội ra ngoài ⚠ — ⚠ giá trị lớn nhất của các điểm chạm nằm ở chiều NGƯỢC LẠI: thông tin đi từ bên liên quan vào đội; ⚠ một dự án agile cần phản hồi hơn là cần cơ hội báo cáo.
-
A (để chứng minh giá trị của đội qua nhiều cuộc họp) — ⚠ biến điểm chạm thành công cụ đánh bóng; ⚠ và số cuộc họp không phải thước đo giá trị.
-
B (để cho thấy đội đang làm việc vất vả) — ⚠ cùng vấn đề, còn rõ hơn; ⚠ bên liên quan quan tâm kết quả chứ không quan tâm mức độ vất vả.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26825 lô 201 (yêu cầu mới không tới được tồn đọng), ⚠ #26818 lô 201 (khách nhận ra điều mình cần khi thấy sản phẩm), ⚠ #26852 cùng lô (bên liên quan bất đồng — gặp từng người), ⚠ #26731 lô 199 (gắn kết bên liên quan từ đầu), ⚠ #26846 cùng lô (đo mức gắn kết bằng khảo sát).
⚠ BA THỜI ĐIỂM tiếp xúc và giá trị của từng thời điểm: | Thời điểm | Thu được gì | |---|---| | ⚠ TRƯỚC vòng lặp | ⚠ ưu tiên, yêu cầu mới, ràng buộc kinh doanh sắp tới | | ⚠ TRONG vòng lặp | ⚠ làm rõ chi tiết, phát hiện hiểu sai sớm | | ⚠ SAU vòng lặp | ⚠ phản hồi về sản phẩm, yêu cầu thay đổi — liên hệ #26878 cùng lô | | ⚠ Vì sao cả ba đều cần | ⚠ chỉ gặp ở cuối thì phát hiện sai lệch khi đã làm xong; chỉ gặp ở đầu thì bỏ lỡ mọi thứ thay đổi trong hai tuần — vòng phản hồi chỉ ngắn khi có điểm chạm ở cả ba nơi |
⚠ Bên liên quan thường biết những gì mà đội không biết: | Loại thông tin | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Thay đổi trong bối cảnh kinh doanh | ⚠ đối thủ, thị trường, ngân sách | | ⚠ Quy định mới sắp có hiệu lực | ⚠ liên hệ #26874 cùng lô | | ⚠ Kế hoạch của các bộ phận khác | ⚠ có thể xung đột với dự án | | ⚠ Sự phản đối đang hình thành trong tổ chức | ⚠ liên hệ #26852 cùng lô | | ⚠ Cách người dùng thật sự làm việc | | | ⚠ Kết luận | ⚠ những thông tin này KHÔNG bao giờ tự tìm tới đội — chúng chỉ xuất hiện khi có người ngồi xuống hỏi, và đó chính là mục đích của các điểm chạm |
Từ khoá nhận diện:
"vì sao cần nhiều điểm chạm với bên liên quan" → ⚠ NHẬN DIỆN RỦI RO, VẤN ĐỀ và YÊU CẦU THAY ĐỔI "để trình bày hướng đi của đội" → ⚠ một chiều, bỏ mất giá trị chính "để chứng minh đội đang làm việc" → ⚠ biến điểm chạm thành công cụ đánh bóng nguyên tắc → ⚠ điểm chạm là để NGHE nhiều hơn là để NÓI
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong buổi gặp bên liên quan gần nhất, bạn nói bao nhiêu phần trăm thời gian | | | Bạn có thu được thông tin mới nào không | ⚠ nếu không, đó là buổi báo cáo chứ không phải điểm chạm | | Yêu cầu thay đổi trong dự án bạn thường xuất hiện ở đâu | |
Và điều mà một chuỗi tiếp xúc đều đặn mang lại mà một buổi báo cáo cuối kỳ không bao giờ mang lại: những tin xấu đến sớm, khi chúng còn nhỏ và còn sửa được.
- A Her project team is new, so they have a lot to learn.
- B Lessons learned can be sold to recoup project expenses.
- C Part of predictive project management is to record lessons learned.
- D Lessons learned will help the current project, and other projects avoid pitfalls.
Xem giải thích
Đáp án
D — BÀI HỌC KINH NGHIỆM SẼ GIÚP CHÍNH DỰ ÁN NÀY VÀ CÁC DỰ ÁN KHÁC TRÁNH ĐƯỢC NHỮNG VẤP NGÃ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là câu trả lời đầy đủ nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó nêu CẢ HAI lợi ích: dự án hiện tại VÀ dự án tương lai | ⚠ vế đầu là vế hay bị quên nhất | | ⚠ Dự án còn 12 trong 20 tuần | ⚠ còn rất nhiều thời gian để áp dụng bài học ngay | | ⚠ Dự án đang vượt chi 5.000 đô | ⚠ bài học có thể giúp không vượt thêm | | ⚠ Sổ bài học là tài liệu SỐNG, cập nhật liên tục | ⚠ liên hệ #26726 lô 199 | | ⚠ Kết luận | ⚠ ghi bài học không phải nghi thức cuối dự án mà là công cụ đang dùng |
Vì sao các phương án khác sai
-
C (ghi bài học là một phần của quản lý dự án dự đoán) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ phát biểu này ĐÚNG về mặt sự thật — ghi bài học đúng là một phần của quy trình: ⚠ nhưng ⚠ nó chỉ nói "vì quy trình bắt buộc" mà không nêu được GIÁ TRỊ nào ⚠ — ⚠ bên liên quan đang hỏi vì sao việc này đáng bỏ thời gian, và câu trả lời "vì phải làm thế" là câu trả lời tệ nhất có thể; ⚠ nó cũng ngầm ám chỉ rằng dự án agile thì không cần, điều không đúng — liên hệ #26834 cùng lô.
-
A (đội mới nên còn nhiều thứ phải học) — ⚠ hạ thấp giá trị của bài học thành chuyện của người thiếu kinh nghiệm; ⚠ đội dày dạn cũng ghi bài học.
-
B (bài học có thể bán để bù chi phí dự án) — ⚠ phương án hài hước để loại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26726 lô 199 (bài học phải ghi TRONG SUỐT dự án), ⚠ #26689 lô 199 (lưu trữ vào kho tri thức khi đóng), ⚠ #26834 cùng lô (cải tiến liên tục), ⚠ #26842 cùng lô (thông tin lịch sử là nguồn ước lượng tin cậy nhất), ⚠ #26868 cùng lô (so sánh chuẩn với dự án trước).
⚠ Bài học kinh nghiệm dùng được NGAY trong dự án hiện tại: | Tình huống | Cách dùng | |---|---| | ⚠ Một loại lỗi lặp lại | ⚠ thêm bước kiểm vào định nghĩa hoàn thành | | ⚠ Ước lượng sai ở một loại công việc | ⚠ điều chỉnh cách ước lượng cho phần còn lại | | ⚠ Một nhà cung cấp phản hồi chậm | ⚠ tăng đệm thời gian cho các đơn sau | | ⚠ Một cách giao tiếp không hiệu quả | ⚠ đổi kênh — liên hệ #26839 cùng lô | | ⚠ Điểm mấu chốt | ⚠ dự án của Katherine còn 12 tuần — mọi bài học ghi được trong 8 tuần đầu vẫn còn kịp thay đổi kết quả, và đó chính là lập luận mạnh nhất để trả lời bên liên quan |
⚠ Cách ghi bài học cho ít tốn công nhất: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một mục cố định trong biên bản họp hằng tuần | ⚠ mất một phút mỗi tuần | | ⚠ Ghi NGAY khi sự việc xảy ra | ⚠ chi tiết còn tươi — liên hệ #26726 lô 199 | | ⚠ Ghi cả HOÀN CẢNH, không chỉ kết luận | ⚠ kết luận không có bối cảnh thì người khác không dùng được | | ⚠ Rà lại ở mỗi mốc giai đoạn | | | ⚠ Chuyển vào kho tri thức khi đóng dự án | ⚠ liên hệ #26689 lô 199 | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ để tới cuối dự án rồi ngồi nhớ lại — khi đó chỉ còn các kết luận chung chung, và chúng vô dụng với người chưa từng ở trong hoàn cảnh đó |
Từ khoá nhận diện:
"vì sao ghi bài học kinh nghiệm" → ⚠ giúp CHÍNH dự án này VÀ các dự án khác "vì quy trình dự đoán yêu cầu" → ⚠ đúng nhưng không nêu được giá trị "vì đội còn mới" → ⚠ hạ thấp giá trị của việc này nhắc lại nguyên tắc → ⚠ sổ bài học là tài liệu SỐNG, không phải sản phẩm cuối dự án
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ bài học của bạn có dòng nào ghi trong tháng này không | | | Có bài học nào đã được ÁP DỤNG vào chính dự án hiện tại chưa | | | Bạn có đọc bài học của dự án trước khi bắt đầu dự án này không | |
Và câu trả lời ngắn nhất mà Katherine có thể đưa cho bên liên quan: mười hai tuần nữa của dự án này vẫn còn ở phía trước — và mọi thứ chúng tôi ghi lại trong tám tuần qua đều là để mười hai tuần đó diễn ra khác đi.
- A Asking team members to find another way to collocate
- B Setting a firm schedule for everyone to be always online
- C Asking everyone to have their camera on to create an office atmosphere
- D A new communication plan along with the team's commitment to the plan
Xem giải thích
Đáp án
D — MỘT KẾ HOẠCH GIAO TIẾP MỚI CÙNG VỚI CAM KẾT CỦA CẢ ĐỘI VỚI KẾ HOẠCH ĐÓ.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là việc quan trọng nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội mất GIAO TIẾP THẨM THẤU sau 18 tháng cùng chỗ | ⚠ thứ họ vốn có miễn phí nay biến mất | | ⚠ Cách làm việc cũ dựa trên sự gần gũi vật lý | ⚠ không còn áp dụng được | | ⚠ Kế hoạch giao tiếp thay thế cơ chế đã mất bằng cơ chế có chủ đích | | | ⚠ CAM KẾT của đội mới là phần quyết định | ⚠ kế hoạch không ai theo thì vô dụng | | ⚠ Kỳ vọng là giữ nguyên mức cộng tác | ⚠ nên phải thiết kế lại, không thể để tự nhiên | | ⚠ Kết luận | ⚠ thay một cơ chế đã mất bằng một cơ chế mới được cả đội đồng ý |
⚠ Chữ "cam kết của đội" là chi tiết phân biệt: ⚠ một kế hoạch do William tự viết rồi phát ra sẽ bị bỏ qua trong hai tuần ⚠ — ⚠ liên hệ #26779 lô 200, hiến chương đội cũng cần được đội tự xây.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (yêu cầu mọi người bật camera để tạo không khí văn phòng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ bật hình đúng là làm giàu kênh giao tiếp và giúp đội ảo gắn kết hơn — nó là một thực hành tốt thật sự: ⚠ nhưng ⚠ nó là MỘT CHI TIẾT nhỏ, không phải một giải pháp cho vấn đề tổng thể ⚠ — ⚠ và việc "yêu cầu" thay vì thoả thuận sẽ tạo phản kháng; ⚠ camera nên là một điều khoản TRONG kế hoạch giao tiếp mà đội cùng đồng ý, chứ không phải một mệnh lệnh riêng lẻ.
-
B (đặt lịch cứng buộc mọi người luôn trực tuyến) — ⚠ nhầm SỰ HIỆN DIỆN với sự cộng tác; ⚠ nó phá huỷ lòng tin và không tạo ra giao tiếp thật.
-
A (yêu cầu đội tìm cách khác để ngồi cùng nhau) — ⚠ đi ngược lại các hạn chế mà tổ chức vừa áp đặt; ⚠ và có thể vi phạm quy định.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26827 lô 201 (chọn kênh cho đội ảo), ⚠ #26816 lô 201 (caves and commons — không gian làm việc), ⚠ #26742 lô 200 (họp đứng cho đội hoàn toàn từ xa), ⚠ #26832 lô 201 (xây lòng tin trong đội ảo), ⚠ #26826 lô 201 (kế hoạch quản lý giao tiếp).
⚠ Kế hoạch giao tiếp mới cần có gì cho một đội vừa chuyển sang từ xa: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Nhịp họp cố định | ⚠ họp đứng hằng ngày — liên hệ #26742 lô 200 | | ⚠ Kênh nào cho loại việc nào | ⚠ liên hệ #26827 lô 201 | | ⚠ Thời gian phản hồi mong đợi | ⚠ thay cho việc quay sang hỏi ngay như trước | | ⚠ Cách thay thế giao tiếp thẩm thấu | ⚠ kênh chat chung, ghi lại quyết định công khai | | ⚠ Khoảng thời gian kết nối phi công việc | ⚠ thứ mất nhiều nhất khi rời văn phòng | | ⚠ Quy ước về camera, giờ làm việc, quyền không trả lời ngoài giờ | | | ⚠ Vì sao cam kết quan trọng hơn nội dung | ⚠ mọi đội chuyển sang từ xa đều biết phải làm gì; thứ quyết định thành công là việc cả đội cùng đồng ý và cùng giữ, và điều đó chỉ có được khi họ tham gia xây dựng |
⚠ Những thứ mất đi khi một đội cùng chỗ chuyển sang từ xa: | Thứ mất | Cách bù | |---|---| | ⚠ Giao tiếp thẩm thấu | ⚠ kênh chat chung luôn mở, ghi lại quyết định | | ⚠ Câu trả lời tức thì | ⚠ thoả thuận thời gian phản hồi | | ⚠ Đọc được trạng thái của nhau | ⚠ bật hình trong các cuộc họp quan trọng | | ⚠ Trò chuyện tình cờ | ⚠ tạo không gian riêng cho nó | | ⚠ Bảng thông tin trên tường | ⚠ bảng điện tử chiếu chung — liên hệ #26714 lô 199 | | ⚠ Nhận xét | ⚠ đội của William có lợi thế lớn: mười tám tháng làm việc cùng nhau đã tạo đủ lòng tin, nên họ chỉ cần thay CƠ CHẾ chứ không phải xây lại QUAN HỆ — khác hẳn với một đội ảo mới, liên hệ #26832 lô 201 |
Từ khoá nhận diện:
"đội cùng chỗ buộc phải làm từ xa" → ⚠ KẾ HOẠCH GIAO TIẾP MỚI + cam kết của đội "bật camera" → ⚠ một chi tiết trong kế hoạch, không phải giải pháp tổng thể "luôn trực tuyến" → ⚠ nhầm hiện diện với cộng tác "tìm cách ngồi cùng nhau" → ⚠ đi ngược hạn chế của tổ chức
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có kế hoạch giao tiếp riêng cho chế độ từ xa không | | | Nó do đội cùng xây hay do một người viết | | | Có ai đang chờ câu trả lời quá lâu không | |
Và điều mà mười tám tháng ngồi cạnh nhau đã che giấu: phần lớn sự phối hợp của đội chưa bao giờ được thiết kế — nó chỉ đơn giản xảy ra vì mọi người ở trong cùng một căn phòng, và bây giờ nó phải được viết ra lần đầu tiên.
- A The expected project costs exceeded the expected project benefit by $50,000.
- B There is an expected return on the investment.
- C This project should be chosen ahead of a project where the NPV is $45,000.
- D The project should be undertaken.
Xem giải thích
Đáp án
B — CÓ MỘT KHOẢN LỢI NHUẬN KỲ VỌNG TRÊN VỐN ĐẦU TƯ.
Vì sao đúng
⚠ ROI 10% cho biết điều gì và không cho biết điều gì: | Điều ROI 10% CHO BIẾT | Điều nó KHÔNG cho biết | |---|---| | ⚠ Lợi ích kỳ vọng LỚN HƠN chi phí kỳ vọng | ⚠ có nên chọn dự án này hay không | | ⚠ Dự án có lãi về mặt số học | ⚠ so với các dự án khác thì thế nào | | ⚠ Tỉ lệ sinh lời khoảng 10% trên vốn bỏ ra | ⚠ có đáp ứng ngưỡng tối thiểu của tổ chức không | | ⚠ Kết luận | ⚠ ROI dương chỉ nói rằng CÓ lợi nhuận kỳ vọng — đúng như phương án B, không hơn |
⚠ ROI là chỉ số TƯƠNG ĐỐI: ⚠ nó không tính tới giá trị thời gian của tiền, không tính tới quy mô tuyệt đối và không tính tới rủi ro ⚠ — ⚠ liên hệ #26707 lô 198.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (dự án nên được thực hiện) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ROI dương nghe như một kết luận hiển nhiên: có lãi thì làm thôi: ⚠ nhưng ⚠ quyết định chọn dự án phụ thuộc vào NHIỀU yếu tố mà ROI không nói tới ⚠ — ⚠ ngưỡng sinh lời tối thiểu của tổ chức có thể là 15%; có thể có dự án khác tốt hơn; có thể rủi ro quá cao; có thể không đủ nguồn lực; ⚠ ROI là một ĐẦU VÀO cho quyết định, không phải bản thân quyết định — liên hệ #26724 lô 199 về trường hợp kinh doanh.
-
C (nên chọn dự án này thay vì dự án có NPV 45.000 đô) — ⚠ so sánh hai đại lượng KHÁC ĐƠN VỊ; ⚠ ROI là phần trăm, NPV là số tiền — không so trực tiếp được.
-
A (chi phí kỳ vọng vượt lợi ích 50.000 đô) — ⚠ sai dấu; ⚠ ROI dương nghĩa là lợi ích vượt chi phí, không phải ngược lại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26707 lô 198 (định nghĩa ROI), ⚠ #26724 lô 199 (chọn theo trường hợp kinh doanh, không chỉ theo ROI), ⚠ #26691 lô 199 (so sánh phương án bằng con số tuyệt đối), ⚠ #26868 cùng lô (so sánh chuẩn), ⚠ #26842 cùng lô (dữ liệu lịch sử).
⚠ Vì sao ROI một mình không quyết định được: | Yếu tố ROI bỏ qua | Nội dung | |---|---| | ⚠ GIÁ TRỊ THỜI GIAN của tiền | ⚠ 10% trong một năm khác 10% trong năm năm | | ⚠ QUY MÔ tuyệt đối | ⚠ 10% của 500.000 khác 10% của 5 triệu | | ⚠ RỦI RO | ⚠ dự án quốc tế thường có rủi ro tỉ giá và pháp lý | | ⚠ Ngưỡng sinh lời tối thiểu của tổ chức | ⚠ có nơi đòi 15%, 20% mới xét | | ⚠ Sự phù hợp với chiến lược | ⚠ liên hệ #26724 lô 199 | | ⚠ Chi phí cơ hội | ⚠ liên hệ #26517 lô 195 | | ⚠ Vì sao đề nhấn mạnh "dự án QUỐC TẾ một năm" | ⚠ hai chi tiết này gợi ý rủi ro tỉ giá và rủi ro pháp lý mà con số ROI hoàn toàn không phản ánh — và đó chính là lý do phương án D quá vội vàng |
⚠ Bảng tra nhanh các chỉ số chọn dự án: | Chỉ số | Đơn vị | Chọn khi | |---|---|---| | ⚠ ROI | ⚠ phần trăm | ⚠ CAO hơn thì tốt hơn — câu này | | ⚠ NPV | ⚠ TIỀN | ⚠ DƯƠNG và cao hơn thì tốt hơn | | ⚠ IRR | ⚠ phần trăm | ⚠ cao hơn thì tốt hơn | | ⚠ Thời gian hoàn vốn | ⚠ thời gian | ⚠ NGẮN hơn thì tốt hơn | | ⚠ Quy tắc so sánh | ⚠ chỉ so được các chỉ số CÙNG ĐƠN VỊ — đó chính là lỗi của phương án C khi đặt một phần trăm cạnh một số tiền |
Từ khoá nhận diện:
"ROI 10%" → ⚠ CÓ lợi nhuận kỳ vọng, không hơn "nên thực hiện dự án" → ⚠ kết luận vượt quá thông tin có được "so ROI với NPV" → ⚠ hai đơn vị khác nhau, không so trực tiếp nguyên tắc → ⚠ ROI là một ĐẦU VÀO cho quyết định, không phải quyết định
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn có ngưỡng ROI tối thiểu không | | | Dự án của bạn được chọn dựa trên chỉ số nào | | | Con số lợi ích kỳ vọng đó dựa trên giả định nào | ⚠ thường là phần ít được kiểm chứng nhất |
Và điều mà một con số 10% gọn gàng dễ khiến người ta bỏ qua: nó chỉ trả lời được câu hỏi "dự án này có lãi không", trong khi câu hỏi mà tổ chức thật sự cần trả lời là "trong tất cả những việc chúng ta có thể làm với số tiền đó, đây có phải là việc tốt nhất không".
- A Monitoring and controlling process group
- B Planning process group
- C Executing process group
- D Initiating process group
Xem giải thích
Đáp án
A — NHÓM QUY TRÌNH GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT.
Vì sao đúng
⚠ Amy đang làm gì: | Việc | Nhóm quy trình | |---|---| | ⚠ THEO DÕI vận tốc của đội qua các vòng lặp | ⚠ đo hiệu năng — giám sát | | ⚠ SO SÁNH với mức ổn định trước đó | ⚠ phân tích sai lệch — giám sát | | ⚠ PHÁT HIỆN vận tốc sụt giảm mạnh | ⚠ nhận ra vấn đề — giám sát | | ⚠ Nhận ra một tính năng đang kéo lùi các tính năng khác | ⚠ truy nguyên nhân — kiểm soát | | ⚠ Kết luận | ⚠ đo, so sánh, phát hiện lệch — đó chính là định nghĩa của nhóm giám sát và kiểm soát |
⚠ Điểm đáng nhớ: ⚠ agile KHÔNG bỏ các nhóm quy trình của PMBOK — nó thực hiện chúng theo cách khác và với nhịp ngắn hơn ⚠ — ⚠ vận tốc và burndown chính là công cụ giám sát của môi trường thích ứng.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (nhóm thực thi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đội đang LÀM VIỆC, đang xử lý sự cố kỹ thuật cho tính năng đó, nên "thực thi" nghe rất hợp với bối cảnh: ⚠ nhưng ⚠ câu hỏi hỏi về việc AMY đang làm, không hỏi việc đội đang làm ⚠ — ⚠ Amy theo dõi vận tốc và nhận ra bất thường, đó là hoạt động ĐO chứ không phải hoạt động LÀM; ⚠ cùng một tình huống có nhiều nhóm quy trình chạy song song — phải xác định rõ đề hỏi về hoạt động của ai.
-
B (nhóm lập kế hoạch) — ⚠ là nơi vận tốc được DÙNG để dự báo; ⚠ nhưng ở đây Amy đang đo chứ chưa lập kế hoạch lại.
-
D (nhóm khởi động) — ⚠ thuộc giai đoạn bắt đầu dự án; ⚠ hoàn toàn sai giai đoạn.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bài trong bộ nguồn bị CẮT CỤT ở cuối ("Which process group is being integrated into the adaptive planning environ…") ⚠ — ⚠ câu đầy đủ hỏi nhóm quy trình nào đang được tích hợp vào môi trường lập kế hoạch thích ứng; ⚠ khoá được giữ nguyên vì phần đề còn lại mô tả rõ hoạt động đo lường và phát hiện sai lệch.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26709 lô 199 (định nghĩa vận tốc), ⚠ #26729 lô 199 (burndown), ⚠ #26808 lô 201 (giới hạn WIP để lộ nút thắt), ⚠ #26821 lô 201 (dự báo bằng vận tốc), ⚠ #26861 cùng lô (định nghĩa sẵn sàng ngăn hạng mục bị kẹt).
⚠ NĂM NHÓM QUY TRÌNH trong môi trường agile: | Nhóm | Biểu hiện trong agile | |---|---| | ⚠ KHỞI ĐỘNG | ⚠ hiến chương, tầm nhìn sản phẩm; lặp lại ở mỗi phát hành | | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH | ⚠ lập kế hoạch phát hành và lập kế hoạch vòng lặp — liên tục | | ⚠ THỰC THI | ⚠ đội làm việc trong vòng lặp | | ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT | ⚠ vận tốc, burndown, họp đứng, rà soát — ĐÁP ÁN | | ⚠ ĐÓNG | ⚠ kết thúc phát hành, hồi cứu, chuyển giao | | ⚠ Khác biệt với dự đoán | ⚠ agile không chạy năm nhóm theo TRÌNH TỰ mà chạy chúng LẶP LẠI trong mỗi vòng lặp — nên tại bất kỳ thời điểm nào cũng có nhiều nhóm đang hoạt động cùng lúc, và đó là lý do câu hỏi phải chỉ rõ đang nói về hoạt động nào |
⚠ Vận tốc sụt giảm mạnh — Amy nên làm gì tiếp: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Tìm nguyên nhân trong buổi hồi cứu | ⚠ liên hệ #26741 lô 200 | | ⚠ Kiểm tra tính năng gây kẹt có nên tách nhỏ không | ⚠ liên hệ #26765 lô 200 | | ⚠ Xem xét một spike để giải quyết vấn đề kỹ thuật | ⚠ thời lượng giới hạn | | ⚠ Đưa vấn đề phụ thuộc vào ĐỊNH NGHĨA SẴN SÀNG | ⚠ liên hệ #26861 cùng lô | | ⚠ Cập nhật dự báo cho bên liên quan | ⚠ liên hệ #26821 lô 201 | | ⚠ Điều Amy làm đúng | ⚠ cô phát hiện ra vấn đề nhờ THEO DÕI SỐ LIỆU chứ không nhờ cảm giác — một tính năng khó có thể âm thầm nuốt hết năng lực của đội trong nhiều tuần nếu không ai nhìn vào vận tốc |
Từ khoá nhận diện:
"theo dõi vận tốc, phát hiện sụt giảm" → ⚠ GIÁM SÁT VÀ KIỂM SOÁT "đội đang làm việc" → ⚠ thực thi — nhưng đề hỏi về hoạt động của người quản lý "dùng vận tốc để dự báo" → ⚠ lập kế hoạch nguyên tắc → ⚠ agile vẫn có đủ năm nhóm quy trình, chỉ chạy lặp thay vì chạy tuần tự
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có theo dõi vận tốc qua các vòng lặp không | | | Khi nó sụt, bạn có tìm nguyên nhân không | ⚠ hay chỉ ghi nhận rồi bỏ qua | | Có hạng mục nào đang kéo lùi cả vòng lặp không | |
Và điều mà một con số vận tốc được theo dõi đều đặn làm được: nó biến câu "dạo này hình như chúng ta chậm hơn" thành một thời điểm cụ thể mà mọi thứ bắt đầu khác đi — và từ đó thì việc tìm nguyên nhân trở nên dễ hơn rất nhiều.
- A Historical information from a project recently completed
- B Team members' recollections that have worked on similar projects
- C Vendors' whitepapers
- D An SME's opinion
Xem giải thích
Đáp án
A — THÔNG TIN LỊCH SỬ TỪ MỘT DỰ ÁN VỪA MỚI HOÀN THÀNH.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao dữ liệu lịch sử là nguồn tin cậy nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đó là SỐ LIỆU THẬT, đã được kiểm chứng bởi thực tế | ⚠ không phải phán đoán | | ⚠ VỪA MỚI hoàn thành | ⚠ giá cả, năng suất, công nghệ còn tương đồng | | ⚠ Cùng tổ chức nên cùng bối cảnh | ⚠ cùng quy trình, cùng loại nhân sự, cùng nhà cung cấp | | ⚠ Kiểm chứng được — ai cũng tra lại được | | | ⚠ Kết luận | ⚠ dữ liệu đo được từ bối cảnh gần nhất luôn thắng mọi ý kiến |
⚠ Thứ tự tin cậy của các nguồn ước lượng: ⚠ số liệu thật > ý kiến chuyên gia có căn cứ > trí nhớ cá nhân > tài liệu tiếp thị của nhà cung cấp.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (ý kiến của một chuyên gia lĩnh vực) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ PHÁN ĐOÁN CHUYÊN GIA là một kỹ thuật CHÍNH THỨC trong PMBOK và được dùng ở gần như mọi quy trình, nên nó luôn nghe hợp lệ: ⚠ nhưng ⚠ ý kiến chuyên gia là ĐỊNH TÍNH và phụ thuộc vào chính người đó ⚠ — ⚠ khi có SỐ LIỆU THẬT từ một dự án tương tự vừa xong thì dữ liệu luôn thắng ý kiến; ⚠ cách dùng đúng: lấy dữ liệu lịch sử làm nền, rồi nhờ chuyên gia điều chỉnh cho các khác biệt của dự án mới — hai nguồn bổ trợ chứ không thay thế nhau.
-
B (trí nhớ của các thành viên từng làm dự án tương tự) — ⚠ trí nhớ không đáng tin và có thiên kiến; ⚠ người ta nhớ các con số thuận lợi hơn thực tế.
-
C (tài liệu giới thiệu của nhà cung cấp) — ⚠ là tài liệu TIẾP THỊ; ⚠ luôn trình bày kịch bản tốt nhất.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26661 lô 198 (dữ liệu lịch sử để ước lượng), ⚠ #26838 cùng lô (bài học kinh nghiệm), ⚠ #26868 cùng lô (so sánh chuẩn với dự án trước), ⚠ #26689 lô 199 (lưu trữ để dự án sau dùng lại), ⚠ #26810 lô 201 (đo hiệu năng bằng số liệu).
⚠ CÁC KỸ THUẬT ƯỚC LƯỢNG CHI PHÍ — theo độ chính xác: | Kỹ thuật | Cần gì | Độ chính xác | |---|---|---| | ⚠ TƯƠNG TỰ (analogous) | ⚠ dữ liệu lịch sử của dự án tương tự — ĐÁP ÁN | ⚠ thấp tới trung bình, nhưng NHANH và RẺ | | ⚠ THAM SỐ (parametric) | ⚠ quan hệ thống kê: chi phí trên mỗi mét vuông | ⚠ trung bình tới cao | | ⚠ TỪ DƯỚI LÊN (bottom-up) | ⚠ ước từng gói công việc rồi cộng | ⚠ CAO NHẤT, nhưng tốn công nhất | | ⚠ BA ĐIỂM (PERT) | ⚠ lạc quan, khả dĩ, bi quan | ⚠ tính được cả độ bất định | | ⚠ Điểm chung của mọi kỹ thuật | ⚠ tất cả đều CHÍNH XÁC HƠN khi có dữ liệu lịch sử tốt — ngay cả ước lượng từ dưới lên cũng cần biết một giờ công thật sự tốn bao nhiêu, và con số đó chỉ đến từ các dự án đã xong |
⚠ Dùng dữ liệu lịch sử cho đúng: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kiểm tra mức độ TƯƠNG ĐỒNG | ⚠ quy mô, công nghệ, đội, địa điểm | | ⚠ Điều chỉnh cho lạm phát và thay đổi giá | | | ⚠ Điều chỉnh cho khác biệt về phạm vi | | | ⚠ Nhờ chuyên gia rà lại các điều chỉnh | ⚠ đây là chỗ phương án D có giá trị thật | | ⚠ Ghi rõ GIẢ ĐỊNH đã dùng | | | ⚠ Điều kiện tiên quyết | ⚠ dữ liệu lịch sử chỉ tồn tại nếu các dự án trước ĐÃ LƯU TRỮ tử tế — đây chính là phần thưởng cho việc đóng dự án đúng cách, liên hệ #26689 lô 199 và #26795 lô 201 |
Từ khoá nhận diện:
"nguồn ước lượng tin cậy nhất" → ⚠ DỮ LIỆU LỊCH SỬ từ dự án tương tự vừa xong "ý kiến chuyên gia" → ⚠ kỹ thuật hợp lệ nhưng định tính; dùng để ĐIỀU CHỈNH dữ liệu "trí nhớ của thành viên" → ⚠ có thiên kiến, không kiểm chứng được "tài liệu nhà cung cấp" → ⚠ tài liệu tiếp thị
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có tra được chi phí thực tế của dự án tương tự gần nhất không | | | Ước lượng hiện tại của bạn dựa trên gì | | | Tổ chức bạn có lưu số liệu thực tế sau mỗi dự án không | ⚠ nếu không, mọi ước lượng đều bắt đầu từ con số không |
Và điều mà một tổ chức lưu trữ tử tế trao lại cho Cecilia: một điểm khởi đầu đã được thực tế kiểm chứng — thay vì một trang trắng và một phòng đầy người đang cố nhớ xem lần trước tốn bao nhiêu.