Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 421 Process
You are the project manager of a large project for your organization. Management has just called to let you know that they will be participating in a new risk audit that will begin next week. What is a risk audit?
  1. A A process to determine the costs of risks
  2. B A process to determine the effectiveness of the risk responses
  3. C A process to determine the risk exposure for a project
  4. D A process to see what risks are within a project
Xem giải thích

Đáp án

B — MỘT QUY TRÌNH ĐỂ XÁC ĐỊNH MỨC ĐỘ HIỆU QUẢ CỦA CÁC PHẢN ỨNG RỦI RO.

Vì sao đúng

⚠ KIỂM TOÁN RỦI RO là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xem xét các PHẢN ỨNG đã lập có hiệu quả không | ⚠ định nghĩa chính thức | | ⚠ Đánh giá hiệu quả của cả QUY TRÌNH quản lý rủi ro | ⚠ không chỉ từng rủi ro riêng lẻ | | ⚠ Do bên độc lập hoặc bên ngoài thực hiện | ⚠ đề nói rõ ban lãnh đạo sẽ tham gia | | ⚠ Diễn ra trong quy trình GIÁM SÁT RỦI RO | ⚠ liên hệ #26725 lô 199 | | ⚠ Kết luận | ⚠ kiểm toán rủi ro hỏi "cách chúng ta quản lý rủi ro có hiệu quả không", không hỏi "có những rủi ro nào" |

⚠ Ba phương án còn lại đều là các hoạt động THẬT trong quản lý rủi ro, chỉ là tên gọi khác ⚠ — ⚠ đây là dạng câu kiểm tra xem bạn có phân biệt được các hoạt động trong cùng một lĩnh vực hay không.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (một quy trình để xem dự án có những rủi ro nào) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kiểm toán rủi ro có xem xét sổ đăng ký rủi ro, nên nó chạm tới danh sách rủi ro; và với người chưa nắm rõ thì "kiểm toán" nghe như một cuộc rà soát toàn diện: ⚠ nhưng ⚠ việc liệt kê rủi ro là quy trình NHẬN DIỆN RỦI RO, một quy trình hoàn toàn khác ⚠ — ⚠ kiểm toán không tìm rủi ro mới mà đánh giá xem những gì đã làm với các rủi ro cũ có hiệu quả không; ⚠ mẹo phân biệt: nhận diện nhìn về phía TRƯỚC, kiểm toán nhìn về phía SAU.

  • A (xác định chi phí của các rủi ro) — ⚠ đó là PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG; ⚠ liên hệ #26817 lô 201 về giá trị tiền tệ kỳ vọng.

  • C (xác định mức phơi nhiễm rủi ro của dự án) — ⚠ cũng thuộc phân tích định lượng; ⚠ mức phơi nhiễm là tổng EMV của các rủi ro.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26725 lô 199 (giám sát rủi ro), ⚠ #26817 lô 201 (EMV và mức phơi nhiễm), ⚠ #26777 lô 200 (sổ đăng ký rủi ro và chủ rủi ro), ⚠ #26845 cùng lô (kế hoạch dự phòng cho rủi ro đã lường trước), ⚠ #26743 lô 200 (kế hoạch quản lý rủi ro).

⚠ KIỂM TOÁN RỦI RO xem xét những gì: | Nội dung | Câu hỏi được trả lời | |---|---| | ⚠ Các phản ứng đã lập có được THỰC HIỆN không | ⚠ kế hoạch trên giấy hay đã làm thật | | ⚠ Chúng có HIỆU QUẢ không | ⚠ rủi ro có giảm đi không | | ⚠ Quy trình nhận diện có bắt được rủi ro quan trọng không | ⚠ có rủi ro nào xảy ra mà chưa từng được ghi không | | ⚠ Chủ rủi ro có làm đúng vai trò không | | | ⚠ Quỹ dự phòng có được dùng đúng cách không | | | ⚠ Câu hỏi sắc nhất của một cuộc kiểm toán rủi ro | ⚠ "những rủi ro đã XẢY RA trong dự án này, bao nhiêu phần trăm đã từng nằm trong sổ đăng ký" — con số đó nói lên chất lượng của toàn bộ quy trình nhận diện |

⚠ Phân biệt các hoạt động rà soát trong quản lý rủi ro: | Hoạt động | Nội dung | |---|---| | ⚠ KIỂM TOÁN RỦI RO | ⚠ đánh giá hiệu quả của phản ứng và của quy trình — ĐÁP ÁN | | ⚠ RÀ SOÁT RỦI RO | ⚠ cập nhật trạng thái, thêm rủi ro mới, đóng rủi ro cũ | | ⚠ PHÂN TÍCH SAI LỆCH VÀ XU HƯỚNG | ⚠ xem hiệu năng dự án có đang xấu đi không | | ⚠ PHÂN TÍCH DỰ TRỮ | ⚠ quỹ dự phòng còn đủ cho phần rủi ro còn lại không | | ⚠ Mẹo nhớ | ⚠ kiểm toán đánh giá CÁCH LÀM; rà soát cập nhật NỘI DUNG — và chỉ kiểm toán mới do bên độc lập thực hiện |

⚠ Bạn nên chuẩn bị gì cho cuộc kiểm toán: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Sổ đăng ký rủi ro cập nhật đầy đủ | ⚠ kèm chủ rủi ro và trạng thái | | ⚠ Bằng chứng rằng các phản ứng đã được thực hiện | | | ⚠ Hồ sơ về các rủi ro đã xảy ra và cách xử lý | | | ⚠ Số liệu về quỹ dự phòng đã dùng | | | ⚠ Cách nhìn đúng về kiểm toán | ⚠ nó KHÔNG phải để tìm lỗi của người quản lý dự án mà để cải thiện cách tổ chức quản lý rủi ro — và một cuộc kiểm toán tìm ra vài điểm yếu thật sự có giá trị hơn nhiều so với một cuộc kiểm toán kết luận rằng mọi thứ đều hoàn hảo |

Từ khoá nhận diện:

"kiểm toán rủi ro" → ⚠ đánh giá HIỆU QUẢ của phản ứng và của quy trình "xem dự án có rủi ro nào" → ⚠ nhận diện rủi ro "chi phí của rủi ro / mức phơi nhiễm" → ⚠ phân tích định lượng mẹo → ⚠ kiểm toán nhìn về PHÍA SAU, nhận diện nhìn về PHÍA TRƯỚC

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong các rủi ro đã xảy ra, bao nhiêu cái từng nằm trong sổ của bạn | | | Các phản ứng đã lập có thật sự được thực hiện không | | | Dự án của bạn đã bao giờ được kiểm toán rủi ro chưa | |

Và điều mà một cuộc kiểm toán rủi ro tử tế phát hiện ra thường không phải các rủi ro bị bỏ sót: mà là những phản ứng đã được viết rất hay trong sổ và chưa bao giờ có ai thực hiện.

Câu 422 Process
Dorothy has noticed that one of her delivery team members enjoys explaining why a route was taken for the existing solution they are expanding. To increase the success of her project, she may
  1. A None of the above
  2. B Have this team member serve as the spokesman for their group in executive meetings.
  3. C Ask this team member to consider if they might enjoy training others in the future when needed to cater to their strengths.
  4. D Provide a reward when she sees this behavior regularly.
Xem giải thích

Đáp án

C — GỢI Ý THÀNH VIÊN ĐÓ CÂN NHẮC XEM HỌ CÓ THÍCH HƯỚNG DẪN NGƯỜI KHÁC KHI CẦN HAY KHÔNG, ĐỂ TẬN DỤNG ĐÚNG THẾ MẠNH CỦA HỌ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách tận dụng thế mạnh đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thành viên THÍCH giải thích vì sao giải pháp cũ được chọn như vậy | ⚠ một thiên hướng tự nhiên, không phải nghĩa vụ | | ⚠ Đó chính là kỹ năng nền của việc hướng dẫn | ⚠ giải thích bối cảnh và lý do là phần khó nhất của việc dạy | | ⚠ Dorothy GỢI Ý và HỎI xem họ có thích không | ⚠ không áp đặt — chi tiết quan trọng | | ⚠ "Khi cần" — không biến thành nghĩa vụ thường trực | ⚠ giữ được sự linh hoạt | | ⚠ Kết luận | ⚠ nhận ra thế mạnh, đề xuất một vai trò phù hợp, và để người đó tự chọn |

⚠ Giá trị kép: ⚠ dự án có thêm một người truyền tri thức, còn thành viên đó được làm việc mình thích ⚠ — ⚠ liên hệ #26819 lô 201 về phát triển đội theo thế mạnh từng người.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (cho người này làm phát ngôn viên của nhóm trong các cuộc họp cấp cao) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó cũng là một cách tận dụng khả năng diễn đạt, và nghe như một sự đề bạt tích cực: ⚠ nhưng ⚠ giải thích LÝ DO KỸ THUẬT cho đồng nghiệp và TRÌNH BÀY trước lãnh đạo là hai kỹ năng rất khác nhau ⚠ — ⚠ cái đầu cần chiều sâu và sự kiên nhẫn, cái sau cần sự súc tích và khả năng đọc phòng họp; ⚠ và nó cũng áp đặt một vai trò mà người đó chưa hề tỏ ra mong muốn.

  • D (thưởng mỗi khi thấy hành vi đó) — ⚠ biến một thiên hướng tự nhiên thành hành vi để đổi lấy phần thưởng; ⚠ nhiều nghiên cứu cho thấy điều này làm giảm động lực nội tại.

  • A (không phương án nào ở trên) — ⚠ sai vì phương án C rõ ràng hợp lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26819 lô 201 (phát triển kỹ năng theo từng người), ⚠ #26782 lô 200 (động lực khác nhau ở mỗi người), ⚠ #26694 lô 199 (nhận diện thế mạnh và bố trí đúng vai), ⚠ #26833 cùng lô (chia sẻ tri thức), ⚠ #26882 cùng lô (phương pháp cố vấn hiệu quả).

⚠ Vì sao người thích giải thích LÝ DO lại quý: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Họ giữ TRI THỨC NGẦM của hệ thống | ⚠ thứ không có trong tài liệu nào | | ⚠ Họ giúp người mới hiểu nhanh hơn nhiều | ⚠ biết VÌ SAO quan trọng hơn biết CÁI GÌ | | ⚠ Họ ngăn đội lặp lại các sai lầm cũ | ⚠ "chúng ta đã thử cách đó rồi, và đây là chuyện đã xảy ra" | | ⚠ Họ làm giảm rủi ro phụ thuộc một người | ⚠ bằng cách truyền tri thức ra ngoài | | ⚠ Bối cảnh của đội Dorothy | ⚠ họ đang MỞ RỘNG một giải pháp có sẵn — trong loại công việc này, hiểu vì sao thiết kế cũ được chọn như vậy là thứ quyết định, và một người sẵn lòng giải thích điều đó chính là tài sản lớn nhất của dự án |

⚠ Cách tận dụng thế mạnh mà không biến nó thành gánh nặng: | Nên | Không nên | |---|---| | ⚠ HỎI xem họ có muốn không | ⚠ giao việc rồi thông báo | | ⚠ Bắt đầu bằng những dịp nhỏ, không thường xuyên | ⚠ biến thành trách nhiệm toàn thời gian | | ⚠ Ghi nhận công khai đóng góp đó | ⚠ coi là chuyện đương nhiên | | ⚠ Bảo đảm nó không lấn át công việc chính | ⚠ để họ vừa dạy vừa gánh nguyên khối lượng cũ | | ⚠ Rủi ro cần tránh | ⚠ người giỏi giải thích rất dễ trở thành nơi mọi người đổ về hỏi, và thời gian của họ bị nuốt hết — hãy tạo cấu trúc như buổi chia sẻ định kỳ hoặc tài liệu hoá, thay vì để nó diễn ra ngẫu nhiên cả ngày |

⚠ Nguyên tắc quản lý theo thế mạnh: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quan sát điều người ta LÀM MÀ KHÔNG AI YÊU CẦU | ⚠ đó là chỉ dấu mạnh nhất về thiên hướng | | ⚠ Đề xuất chứ không áp đặt | ⚠ thế mạnh bị ép sẽ nhanh chóng thành gánh nặng | | ⚠ Ghép thế mạnh cá nhân với nhu cầu của dự án | ⚠ cả hai cùng có lợi mới bền | | ⚠ Vì sao cách này hiệu quả hơn việc sửa điểm yếu | ⚠ cải thiện một điểm yếu tốn rất nhiều công để đạt mức trung bình; phát huy một thế mạnh tốn ít công hơn và đưa người ta tới mức xuất sắc — và Dorothy đang làm đúng vế thứ hai |

Từ khoá nhận diện:

"thích giải thích lý do đằng sau giải pháp" → ⚠ GỢI Ý họ cân nhắc việc hướng dẫn người khác "làm phát ngôn viên trước lãnh đạo" → ⚠ kỹ năng khác, và là sự áp đặt "thưởng khi thấy hành vi đó" → ⚠ biến động lực nội tại thành động lực đổi chác nguyên tắc → ⚠ quan sát điều người ta tự làm, rồi ĐỀ XUẤT chứ không giao việc

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết mỗi người trong đội thích làm gì nhất không | | | Có ai đang làm việc không hợp với thiên hướng của họ không | | | Tri thức về hệ thống cũ trong đội bạn nằm ở đâu | ⚠ trong tài liệu hay trong đầu một người |

Và điều mà một câu gợi ý nhẹ nhàng của Dorothy có thể mở ra: một người vốn chỉ giải thích cho ai tình cờ hỏi tới, nay trở thành nơi cả đội học được vì sao hệ thống này lại như vậy — và đó là thứ không tài liệu nào thay thế được.

Câu 423 Business Environment
You are the project manager for your organization, and you are working with your supervisor to define the difference between projects and operations. You explain that projects are unique, while operations are the core business. Projects are typically initiated for all of the following reasons except for which one?
  1. A Fix products
  2. B Meet regulatory needs
  3. C Process invoices and orders
  4. D Satisfy stakeholder requests
Xem giải thích

Đáp án

C — XỬ LÝ HOÁ ĐƠN VÀ ĐƠN HÀNG.

Vì sao đúng

⚠ Câu hỏi phủ định — phân loại từng phương án: | Phương án | Dự án hay vận hành | |---|---| | ⚠ A — sửa sản phẩm | ⚠ DỰ ÁN — có mục tiêu và điểm kết thúc rõ ràng | | ⚠ B — đáp ứng yêu cầu quy định | ⚠ DỰ ÁN — một trong các lý do khởi động chuẩn | | ⚠ C — XỬ LÝ HOÁ ĐƠN VÀ ĐƠN HÀNG | ⚠ VẬN HÀNH — ĐÁP ÁN | | ⚠ D — đáp ứng yêu cầu của bên liên quan | ⚠ DỰ ÁN | | ⚠ Kết luận | ⚠ xử lý hoá đơn là công việc LẶP LẠI LIÊN TỤC, không có điểm kết thúc |

⚠ Hai tiêu chí phân biệt DỰ ÁN với VẬN HÀNH: ⚠ dự án là TẠM THỜI (có đầu và có cuối) và tạo ra kết quả ĐỘC NHẤT; vận hành là LIÊN TỤC và LẶP LẠI ⚠ — ⚠ xử lý hoá đơn thoả cả hai đặc điểm của vận hành.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (đáp ứng yêu cầu quy định) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tuân thủ quy định là việc diễn ra liên tục trong tổ chức, nên nó dễ bị coi là vận hành: ⚠ nhưng ⚠ khi một quy định MỚI xuất hiện, việc đưa tổ chức đạt được sự tuân thủ đó là một DỰ ÁN có đầu có cuối ⚠ — ⚠ PMBOK liệt kê "yêu cầu pháp lý hoặc quy định" là một trong các lý do khởi động dự án chuẩn; ⚠ liên hệ #26811 lô 201 và #26874 cùng lô.

  • A (sửa sản phẩm) và D (đáp ứng yêu cầu bên liên quan) — ⚠ cả hai đều là lý do khởi động dự án chuẩn; ⚠ chúng có mục tiêu cụ thể và điểm kết thúc.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26874 cùng lô (thay đổi quy định — lý do khởi động dự án), ⚠ #26870 cùng lô (thay đổi do sự kiện bên ngoài), ⚠ #26848 cùng lô (vận hành sản xuất và việc gom nguồn lực), ⚠ #26840 cùng lô (chọn dự án theo giá trị), ⚠ #26788 lô 201 (chọn vòng đời theo loại dự án).

⚠ DỰ ÁN và VẬN HÀNH — bảng phân biệt: | Tiêu chí | DỰ ÁN | VẬN HÀNH | |---|---|---| | ⚠ Thời gian | ⚠ TẠM THỜI — có đầu, có cuối | ⚠ LIÊN TỤC | | ⚠ Kết quả | ⚠ ĐỘC NHẤT | ⚠ LẶP LẠI, chuẩn hoá | | ⚠ Mục tiêu | ⚠ đạt mục tiêu rồi kết thúc | ⚠ duy trì hoạt động kinh doanh | | ⚠ Đội ngũ | ⚠ tập hợp rồi giải tán | ⚠ ổn định | | ⚠ Ví dụ | ⚠ xây hệ thống hoá đơn mới | ⚠ xử lý hoá đơn hằng ngày — ĐÁP ÁN | | ⚠ Điểm giao nhau | ⚠ một dự án thường KẾT THÚC bằng việc chuyển giao sản phẩm cho vận hành — và điểm chuyển giao đó là nơi rất nhiều dự án làm chưa tốt, liên hệ #26708 lô 199 |

⚠ CÁC LÝ DO KHỞI ĐỘNG DỰ ÁN theo PMBOK: | Nhóm lý do | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Yêu cầu pháp lý hoặc quy định | ⚠ phương án B | | ⚠ Nhu cầu của bên liên quan | ⚠ phương án D | | ⚠ Đáp ứng nhu cầu thị trường | ⚠ liên hệ #26870 cùng lô | | ⚠ Giải quyết vấn đề kinh doanh hoặc cơ hội | ⚠ phương án A | | ⚠ Tiến bộ công nghệ | | | ⚠ Cải thiện quy trình hoặc sản phẩm | | | ⚠ Ghi nhớ cho đề thi | ⚠ thấy chữ "hằng ngày", "định kỳ", "duy trì", "liên tục" thì gần như chắc chắn là VẬN HÀNH — còn dự án luôn có một trạng thái đích và một ngày kết thúc |

⚠ Vì sao ranh giới này quan trọng trong thực tế: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vận hành bị quản lý như dự án sẽ tốn thủ tục vô ích | | | ⚠ Dự án bị quản lý như vận hành sẽ không bao giờ kết thúc | ⚠ hiện tượng "dự án vĩnh viễn" rất phổ biến | | ⚠ Nguồn lực dùng chung giữa hai loại công việc | ⚠ liên hệ #26685 lô 199 | | ⚠ Câu hỏi kiểm tra hữu ích | ⚠ "khi nào thì việc này KẾT THÚC" — trả lời được thì đó là dự án; nếu câu trả lời là "không bao giờ" thì đó là vận hành, và nó cần một cách quản lý khác |

Từ khoá nhận diện:

"xử lý hoá đơn, đơn hàng hằng ngày" → ⚠ VẬN HÀNH, không phải dự án "đáp ứng quy định mới" → ⚠ LÝ DO khởi động dự án chuẩn "sửa sản phẩm, đáp ứng yêu cầu bên liên quan" → ⚠ đều là lý do khởi động dự án hai đặc điểm của dự án → ⚠ TẠM THỜI và ĐỘC NHẤT

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có ngày kết thúc rõ ràng không | | | Có công việc vận hành nào đang được quản lý như dự án không | | | Sản phẩm của bạn sẽ được chuyển giao cho ai khi dự án đóng | |

Và câu hỏi đơn giản phân biệt hai loại công việc: "khi nào thì việc này xong" — nếu không ai trả lời được, thì thứ bạn đang quản lý không phải một dự án, và mọi công cụ quản lý dự án áp lên nó đều sẽ tạo ra thủ tục mà không tạo ra kết quả.

Câu 424 Process
Larry is the project manager for Project Q, which is in its ninth week of implementation, is $5,000 over budget, and has a total budget of $100,000. Recently a team member let Larry know a critical task had somehow been missed during planning for Project Q. What should Larry do next?
  1. A Submit the task to the change control board.
  2. B Bring up the task at the next sprint review.
  3. C Do nothing. Only planned tasks may be worked on in a project.
  4. D Schedule the task for immediate work.
Xem giải thích

Đáp án

A — TRÌNH NHIỆM VỤ ĐÓ RA BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải qua ban kiểm soát thay đổi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nhiệm vụ THEN CHỐT bị bỏ sót khi lập kế hoạch | ⚠ nó chưa nằm trong đường cơ sở phạm vi | | ⚠ Thêm nó vào là một THAY ĐỔI đối với đường cơ sở | ⚠ dù nó cần thiết về mặt kỹ thuật | | ⚠ Dự án đã VƯỢT CHI 5.000 trên tổng 100.000 | ⚠ thêm việc sẽ ảnh hưởng chi phí và tiến độ | | ⚠ Ban kiểm soát thay đổi quyết định và cấp nguồn lực | ⚠ liên hệ #26710 lô 199 | | ⚠ Kết luận | ⚠ việc bị bỏ sót vẫn phải đi qua đúng cửa như mọi thay đổi khác |

⚠ Nguyên tắc cốt lõi: ⚠ thay đổi CẦN THIẾT vẫn là thay đổi ⚠ — ⚠ liên hệ #26856 cùng lô và #26746 lô 200: tính đúng đắn về kỹ thuật không miễn trừ quy trình.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (xếp lịch làm nhiệm vụ đó ngay lập tức) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nhiệm vụ được mô tả là THEN CHỐT, và sự khẩn cấp khiến việc bắt tay vào làm ngay nghe rất hợp lý — chờ thủ tục có vẻ như đang lãng phí thời gian: ⚠ nhưng ⚠ nó bỏ qua việc đánh giá tác động và cấp nguồn lực ⚠ — ⚠ dự án đã vượt chi, nên thêm một nhiệm vụ mà không ai duyệt sẽ làm ngân sách trôi thêm mà không có hồ sơ; ⚠ nếu nó thật sự khẩn thì quy trình vẫn cho phép xử lý nhanh — điều cần là một quyết định có thẩm quyền, không phải là bỏ qua quyết định.

  • B (nêu ở buổi rà soát sprint tiếp theo) — ⚠ đây là dự án DỰ ĐOÁN, không có sprint; ⚠ trộn khái niệm của hai vòng đời.

  • C (không làm gì, dự án chỉ được làm các việc đã lập kế hoạch) — ⚠ hiểu sai hoàn toàn về kiểm soát thay đổi; ⚠ quy trình tồn tại để xử lý những việc như thế này, chứ không phải để cấm chúng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26856 cùng lô (thay đổi tốt vẫn phải qua quy trình), ⚠ #26873 cùng lô (việc phát sinh từ một nhiệm vụ đã xong), ⚠ #26862 cùng lô (ghi nhật ký thay đổi), ⚠ #26710 lô 199 (ban kiểm soát thay đổi), ⚠ #26806 lô 201 (không xác định hết công việc từ đầu là chuyện bình thường).

⚠ Vì sao bỏ sót công việc khi lập kế hoạch là chuyện thường: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Không ai biết hết mọi thứ từ đầu | ⚠ liên hệ #26806 lô 201 | | ⚠ Chi tiết chỉ lộ ra khi bắt tay vào làm | | | ⚠ WBS luôn có mức phân rã hữu hạn | ⚠ liên hệ #26813 lô 201 | | ⚠ Người lập kế hoạch có thể không phải người thực hiện | | | ⚠ Cách nhìn đúng | ⚠ phát hiện ra một nhiệm vụ bị bỏ sót ở tuần thứ chín là một TIN TỐT — nó có nghĩa là đội đang thật sự soi vào công việc; điều đáng lo là những nhiệm vụ bị bỏ sót mà không ai phát hiện ra cho tới lúc bàn giao |

⚠ Larry nên chuẩn bị gì khi trình ban kiểm soát: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Mô tả nhiệm vụ và vì sao nó then chốt | | | ⚠ Tác động nếu KHÔNG làm | ⚠ thường là lập luận thuyết phục nhất | | ⚠ Chi phí và thời gian ước tính | | | ⚠ Tác động lên đường cơ sở hiện tại | ⚠ dự án đã vượt chi 5% | | ⚠ Phương án: xin thêm ngân sách, dùng dự phòng, hay cắt việc khác | | | ⚠ Điểm cần trung thực | ⚠ đây là một thiếu sót trong khâu lập kế hoạch, và nói thẳng điều đó sẽ giúp cuộc thảo luận đi nhanh hơn nhiều so với việc trình bày nó như một yêu cầu mới phát sinh |

⚠ Bài học cần ghi lại: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ghi vào SỔ BÀI HỌC | ⚠ loại nhiệm vụ nào hay bị bỏ sót — liên hệ #26838 cùng lô | | ⚠ Rà lại phần còn lại của WBS | ⚠ nếu bỏ sót một cái thì có thể còn cái khác | | ⚠ Kiểm tra quỹ dự phòng còn đủ không | | | ⚠ Việc đáng làm nhất | ⚠ hỏi thành viên đã phát hiện ra nó xem còn thấy chỗ nào đáng ngờ nữa không — người thực hiện luôn nhìn thấy các khoảng trống mà bản kế hoạch không hiển thị |

Từ khoá nhận diện:

"nhiệm vụ then chốt bị bỏ sót khi lập kế hoạch" → ⚠ BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI "làm ngay vì nó khẩn" → ⚠ bỏ qua đánh giá tác động và cấp nguồn lực "buổi rà soát sprint" → ⚠ khái niệm agile, dự án này là dự đoán "chỉ làm việc đã lập kế hoạch" → ⚠ hiểu sai mục đích của kiểm soát thay đổi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có báo khi phát hiện việc bị bỏ sót không | ⚠ hay lặng lẽ làm thêm — liên hệ #26856 cùng lô | | Quy trình thay đổi của bạn có kênh xử lý nhanh không | | | Quỹ dự phòng của bạn còn bao nhiêu | |

Và điều mà một thành viên chịu lên tiếng về một nhiệm vụ bị bỏ quên đã cứu Larry khỏi: việc phát hiện ra nó ở tuần thứ mười bốn, khi mọi thứ khác đã được xây dựa trên giả định rằng nó không tồn tại.

Câu 425 People
Jane is a project manager who utilizes an abundance of project management leadership styles to accomplish her tasks. While her default style is servant leadership, she can be directive or autocratic when the situation calls for it. She is currently faced with an important decision that will affect her project team's future, and she is concerned about the change and how best to manage the issue with her team. She is hearing multiple opinions from inside the project team and does not know how to proceed. What kind of decision-making could she embrace in this situation?
  1. A Authoritative - she should tell the team what to do.
  2. B Laissez-Faire - she should let the team decide organically.
  3. C Consensus - she should listen to all viewpoints.
  4. D Random choice – let fate decide.
Xem giải thích

Đáp án

C — ĐỒNG THUẬN: cô nên lắng nghe mọi quan điểm.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đồng thuận phù hợp nhất ở đây: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Quyết định ảnh hưởng tới TƯƠNG LAI CỦA CHÍNH ĐỘI | ⚠ người chịu ảnh hưởng nên có tiếng nói | | ⚠ Có NHIỀU quan điểm khác nhau trong đội | ⚠ thông tin phong phú, cần được tổng hợp | | ⚠ Jane KHÔNG BIẾT nên đi hướng nào | ⚠ cô thiếu thông tin, không thiếu thẩm quyền | | ⚠ Cô lo về sự thay đổi và cách quản lý nó với đội | ⚠ đây là vấn đề về sự CHẤP NHẬN | | ⚠ Không có áp lực thời gian gấp trong đề | ⚠ đủ thời gian cho cách bền nhất | | ⚠ Kết luận | ⚠ quyết định về con người, có thời gian, nhiều quan điểm — đồng thuận là lựa chọn đúng |

⚠ Đồng thuận KHÔNG có nghĩa là ai cũng phải thích: ⚠ nó nghĩa là mọi người đều được nghe và đều CHẤP NHẬN ĐƯỢC kết quả ⚠ — ⚠ liên hệ #26722 lô 199.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (độc đoán — cô nên bảo đội phải làm gì) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề nói rõ Jane CÓ THỂ chỉ đạo khi tình huống đòi hỏi, và một quyết định quan trọng nghe như tình huống đòi hỏi sự dứt khoát: ⚠ nhưng ⚠ điều kiện để dùng phong cách chỉ đạo là KHẨN CẤP hoặc BẾ TẮC, và không có điều kiện nào ở đây ⚠ — ⚠ quan trọng hơn, quyết định này ảnh hưởng tới chính đội, nên áp đặt nó sẽ tạo ra sự phản kháng đúng vào thứ mà Jane đang lo lắng; ⚠ liên hệ #26736 lô 200, nơi ép buộc mới là đáp án vì đã có tối hậu thư và các cách khác đã thất bại.

  • B (thả lỏng hoàn toàn — để đội tự quyết một cách tự nhiên) — ⚠ thoái thác trách nhiệm; ⚠ Jane vẫn là người chịu trách nhiệm cuối cùng và đội đang cần định hướng.

  • D (chọn ngẫu nhiên) — ⚠ phương án hài hước để loại.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26722 lô 199 (đồng thuận khác đa số), ⚠ #26763 lô 200 (các hình thức ra quyết định nhóm), ⚠ #26736 lô 200 (khi nào ép buộc là đúng), ⚠ #26750 lô 200 (cộng tác khi cửa còn mở), ⚠ #26882 cùng lô (phong cách lãnh đạo hiệu quả).

⚠ LÃNH ĐẠO TÌNH HUỐNG — chọn phong cách theo hoàn cảnh: | Phong cách | Dùng khi | |---|---| | ⚠ CHỈ ĐẠO / ĐỘC ĐOÁN | ⚠ khẩn cấp, khủng hoảng, hoặc đội bế tắc hoàn toàn | | ⚠ ĐỒNG THUẬN | ⚠ quyết định ảnh hưởng tới đội, có thời gian — ĐÁP ÁN | | ⚠ LÃNH ĐẠO PHỤC VỤ | ⚠ mặc định của Jane — gỡ vật cản, hỗ trợ đội | | ⚠ THẢ LỎNG (laissez-faire) | ⚠ đội trưởng thành, việc trong chuyên môn của họ | | ⚠ HUẤN LUYỆN | ⚠ phát triển năng lực cá nhân — liên hệ #26698 lô 199 | | ⚠ Điều làm Jane trở thành người lãnh đạo tốt | ⚠ cô có NHIỀU phong cách và biết chọn theo tình huống — sai lầm duy nhất có thể mắc là chọn nhầm phong cách cho hoàn cảnh, và đó chính là điều câu hỏi đang kiểm tra |

⚠ Cách Jane nên tổ chức cuộc thảo luận: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nói rõ đây là quyết định gì và ai quyết cuối cùng | ⚠ đồng thuận không có nghĩa là bỏ phiếu quyết định | | ⚠ Cho mọi người trình bày quan điểm | ⚠ dùng vòng tròn hoặc viết thầm — liên hệ #26760 lô 200 | | ⚠ Tìm LỢI ÍCH đằng sau mỗi quan điểm | ⚠ liên hệ #26678 lô 198 | | ⚠ Tổng hợp và kiểm tra mức đồng thuận | ⚠ fist of five — liên hệ #26655 lô 198 | | ⚠ Chốt quyết định và nói rõ lý do | | | ⚠ Điều quan trọng nhất | ⚠ nếu cuối cùng Jane vẫn phải tự quyết thì việc đã lắng nghe khiến quyết định đó được chấp nhận dễ hơn rất nhiều — người ta chịu được một quyết định mình không thích, nhưng khó chịu được việc không ai hỏi mình |

Từ khoá nhận diện:

"quyết định ảnh hưởng tới đội, nhiều quan điểm, có thời gian" → ⚠ ĐỒNG THUẬN "khẩn cấp, đã thử các cách khác" → ⚠ chỉ đạo (#26736 lô 200) "để đội tự quyết tự nhiên" → ⚠ thoái thác trách nhiệm khi đội đang cần định hướng nguyên tắc → ⚠ phong cách lãnh đạo chọn theo TÌNH HUỐNG, không theo thói quen

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Quyết định gần nhất của bạn được đưa ra theo phong cách nào | | | Nó có phù hợp với mức độ khẩn cấp không | | | Người bị ảnh hưởng có được hỏi không | |

Và điều mà việc dành thêm một buổi để lắng nghe mua được cho một quyết định khó: không phải một câu trả lời tốt hơn — có thể nó vẫn thế — mà là một đội sẵn lòng thực hiện nó, và đó thường mới là phần khó của quyết định.

Câu 426 Process
Benjamin is a project manager for a project which is ten weeks into a fifteen-week deployment. Benjamin is concerned that this project is behind schedule, so he compares its progress to another similar project he managed last year. What best describes this technique?
  1. A A case study
  2. B Benchmarking
  3. C Bottom-up estimating
  4. D Backlog review
Xem giải thích

Đáp án

B — SO SÁNH CHUẨN (benchmarking).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là so sánh chuẩn: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ So TIẾN TRIỂN của dự án hiện tại với một dự án khác | ⚠ đối chiếu với một mốc tham chiếu bên ngoài | | ⚠ Dự án tương tự Benjamin đã quản lý NĂM NGOÁI | ⚠ một chuẩn có thật, có dữ liệu | | ⚠ Mục đích: đánh giá xem mình có chậm không | ⚠ đúng công dụng của so sánh chuẩn | | ⚠ Kết luận | ⚠ đo hiệu năng của mình bằng cách đặt cạnh một hình mẫu tham chiếu |

⚠ So sánh chuẩn có thể đối chiếu với: ⚠ dự án khác trong tổ chức, chuẩn ngành, đối thủ cạnh tranh, hoặc chính dự án trước của mình ⚠ — ⚠ cả bốn đều hợp lệ; ở đây là loại thứ tư.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (ước lượng từ dưới lên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó là một kỹ thuật ước lượng chính thức và cũng liên quan tới việc đánh giá tiến độ: ⚠ nhưng ⚠ ước lượng từ dưới lên là chia nhỏ công việc rồi cộng dồn để ra tổng — nó KHÔNG so sánh với bất kỳ dự án nào khác ⚠ — ⚠ Benjamin đang so với một dự án bên ngoài, đó là dấu hiệu của so sánh chuẩn; ⚠ kỹ thuật ước lượng gần với hành vi này nhất là ƯỚC LƯỢNG TƯƠNG TỰ, nhưng nó dùng để LẬP dự toán chứ không để đánh giá tiến độ đang chạy.

  • A (nghiên cứu tình huống — case study) — ⚠ là một phương pháp phân tích sâu MỘT trường hợp; ⚠ không phải một kỹ thuật đo hiệu năng.

  • D (rà soát tồn đọng) — ⚠ khái niệm agile; ⚠ và nó xem xét công việc còn lại chứ không so với dự án khác.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26842 cùng lô (dữ liệu lịch sử là nguồn ước lượng tin cậy nhất), ⚠ #26838 cùng lô (bài học kinh nghiệm), ⚠ #26810 lô 201 (đo hiệu năng bằng chỉ số EVM), ⚠ #26689 lô 199 (lưu trữ để dự án sau dùng lại), ⚠ #26834 cùng lô (cải tiến liên tục).

⚠ SO SÁNH CHUẨN — các loại: | Loại | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nội bộ | ⚠ so với dự án khác trong cùng tổ chức — CÂU NÀY | | ⚠ Cạnh tranh | ⚠ so với đối thủ trực tiếp | | ⚠ Theo chức năng | ⚠ so với các tổ chức xuất sắc ở một chức năng cụ thể | | ⚠ Theo chuẩn ngành | ⚠ so với số liệu trung bình ngành | | ⚠ Dùng ở đâu trong PMBOK | ⚠ so sánh chuẩn là công cụ của LẬP KẾ HOẠCH CHẤT LƯỢNG và THU THẬP YÊU CẦU — nhưng như câu này cho thấy, nó cũng được dùng khi đánh giá hiệu năng đang chạy |

⚠ Cạm bẫy của việc so sánh với dự án cũ: | Cạm bẫy | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai dự án hiếm khi thật sự tương đương | ⚠ khác đội, khác phạm vi, khác điều kiện | | ⚠ Trí nhớ về dự án cũ thường lạc quan hơn thực tế | ⚠ liên hệ #26842 cùng lô — nên dùng SỐ LIỆU chứ không dùng trí nhớ | | ⚠ Bối cảnh bên ngoài có thể đã đổi | ⚠ giá cả, công nghệ, quy định | | ⚠ Dễ dẫn tới kết luận sai về đội hiện tại | | | ⚠ Cách dùng đúng | ⚠ so sánh chuẩn để ĐẶT CÂU HỎI chứ không để KẾT LUẬN — "vì sao lần này chậm hơn" là câu hỏi tốt; "đội này kém hơn đội trước" là kết luận vội và thường sai |

⚠ Benjamin nên làm gì tiếp: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Kiểm tra hai dự án có thật sự so sánh được không | ⚠ phạm vi, quy mô, đội, điều kiện | | ⚠ Dùng SỐ LIỆU thật của dự án cũ | ⚠ liên hệ #26842 cùng lô | | ⚠ Bổ sung bằng các chỉ số nội tại: SPI, đường găng | ⚠ liên hệ #26798 lô 201 | | ⚠ Tìm nguyên nhân cụ thể của sự khác biệt | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ so sánh chuẩn là một tín hiệu bổ sung hữu ích, nhưng để biết dự án có chậm hay không thì các chỉ số nội tại của chính dự án vẫn là căn cứ chính — Benjamin nên dùng cả hai |

Từ khoá nhận diện:

"so tiến triển với một dự án tương tự" → ⚠ SO SÁNH CHUẨN "chia nhỏ công việc rồi cộng dồn" → ⚠ ước lượng từ dưới lên "dùng dự án cũ để lập dự toán" → ⚠ ước lượng tương tự — mục đích khác "rà soát tồn đọng" → ⚠ khái niệm agile, xem công việc còn lại

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có số liệu thật của các dự án trước không | | | Hai dự án bạn đang so có thật sự tương đương không | | | Bạn dùng so sánh chuẩn để đặt câu hỏi hay để kết luận | |

Và điều mà việc đặt hai dự án cạnh nhau nên dẫn tới: một câu hỏi hay về việc lần này có gì khác — chứ không phải một phán xét về đội đang làm việc, vốn hiếm khi là nguyên nhân thật sự của sự khác biệt đó.

Câu 427 Process
You have been assigned to a highly visible multi-site deployment of a network upgrade project, with specific deadlines and penalties if targets are not met. You will be relying on subject matter experts and specialists within your organization to implement the various activities. Due to security requirements, you cannot outsource any portion of the project. The project also requires your team to complete as many sites as quickly as possible to achieve the corporate monthly targets. Knowing that you are sharing resources with another department, working with a non-dedicated team, and have a large geographical area to service, how would you strategize your deployment plan?
  1. A Rolling wave planning
  2. B Inactive planning, based on the present performance
  3. C Waterfall planning
  4. D Reactive planning, based on past performance
Xem giải thích

Đáp án

A — LẬP KẾ HOẠCH THEO LỚP SÓNG (rolling wave planning).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là cách tiếp cận phù hợp: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Triển khai NHIỀU ĐIỂM trên một vùng địa lý rộng | ⚠ điều kiện mỗi điểm khác nhau, không lường hết từ đầu | | ⚠ Đội KHÔNG CHUYÊN TRÁCH, nguồn lực dùng chung | ⚠ mức sẵn có thay đổi liên tục | | ⚠ Phải làm càng nhiều điểm càng nhanh càng tốt | ⚠ cần linh hoạt về thứ tự | | ⚠ Có hạn cứng và phạt nếu không đạt | ⚠ cần kế hoạch chi tiết cho phần gần | | ⚠ Không được thuê ngoài vì yêu cầu an ninh | ⚠ không thể mua thêm năng lực | | ⚠ Kết luận | ⚠ chi tiết cho các điểm sắp làm, thô cho các điểm xa — và làm mịn dần |

⚠ LẬP KẾ HOẠCH THEO LỚP SÓNG là kỹ thuật chi tiết hoá dần: ⚠ công việc gần thì lập kế hoạch chi tiết, công việc xa để ở mức gói lập kế hoạch, và mỗi khi tới gần thì làm mịn ⚠ — ⚠ nó hợp lệ hoàn toàn trong vòng đời dự đoán, liên hệ #26806 lô 201.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (lập kế hoạch kiểu thác nước) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ dự án có hạn cứng, có phạt và không thuê ngoài được — nghe như một dự án cần kế hoạch chặt chẽ từ đầu: ⚠ nhưng ⚠ thác nước đòi lập kế hoạch CHI TIẾT TOÀN BỘ ngay từ đầu, trong khi điều kiện của từng điểm triển khai và mức sẵn có của nguồn lực dùng chung đều chưa biết ⚠ — ⚠ một kế hoạch chi tiết cho điểm thứ ba mươi lập ở tháng đầu sẽ sai trước khi tới lượt nó; ⚠ lớp sóng cho bạn sự chặt chẽ ở phần gần mà không giả vờ chắc chắn về phần xa.

  • B (lập kế hoạch thụ động dựa trên hiệu năng hiện tại) và D (lập kế hoạch phản ứng dựa trên hiệu năng quá khứ) — ⚠ cả hai đều là thuật ngữ BỊA; ⚠ chúng ghép các từ nghe hợp lý nhưng không có trong chuẩn nào.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26806 lô 201 (không xác định hết công việc từ đầu), ⚠ #26788 lô 201 (chọn vòng đời phù hợp), ⚠ #26685 lô 199 (nguồn lực dùng chung), ⚠ #26847 cùng lô (đúng lúc — cùng tư duy), ⚠ #26845 cùng lô (dự phòng cho công việc nhiều điểm).

⚠ LẬP KẾ HOẠCH THEO LỚP SÓNG hoạt động thế nào: | Phần công việc | Mức chi tiết | |---|---| | ⚠ Sắp làm (vài tuần hoặc một tháng tới) | ⚠ chi tiết tới mức gói công việc, có ước lượng và phân công | | ⚠ Trung hạn | ⚠ ở mức gói lập kế hoạch, biết phạm vi nhưng chưa chia nhỏ | | ⚠ Xa | ⚠ chỉ ở mức mốc và ước lượng thô | | ⚠ Khi tới gần | ⚠ làm mịn dần — đó là "lớp sóng" cuộn tới | | ⚠ Điều kiện để nó hoạt động | ⚠ phải có nhịp RÀ SOÁT VÀ LÀM MỊN đều đặn — nếu không, phần xa sẽ mãi ở trạng thái thô cho tới lúc phải làm, và khi đó bạn không lập kế hoạch theo lớp sóng mà chỉ đơn giản là không lập kế hoạch |

⚠ Vì sao dự án của bạn đặc biệt phù hợp: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mỗi điểm triển khai có điều kiện riêng | ⚠ chỉ khảo sát được khi tới gần | | ⚠ Nguồn lực dùng chung, mức sẵn có thay đổi | ⚠ liên hệ #26685 lô 199 — phải thương lượng lại liên tục | | ⚠ Chỉ tiêu tính theo THÁNG | ⚠ cần lập kế hoạch chi tiết theo chu kỳ tháng, hợp với lớp sóng | | ⚠ Chuyên gia là nguồn lực khan hiếm | ⚠ lịch của họ chỉ chắc chắn trong ngắn hạn | | ⚠ Việc cần làm song song | ⚠ thoả thuận nguồn lực bằng văn bản cho từng chu kỳ và ghi rủi ro "mất nguồn lực" vào sổ — lập kế hoạch theo lớp sóng giúp bạn linh hoạt, nhưng nó không tự giải quyết được vấn đề nguồn lực dùng chung |

⚠ Nhận diện thuật ngữ bịa trong nhóm câu hỏi về lập kế hoạch: | Thuật ngữ bịa | Cách nhận ra | |---|---| | ⚠ "Inactive planning" | ⚠ không có khái niệm nào như vậy | | ⚠ "Reactive planning" | ⚠ nghe hợp lý nhưng không phải thuật ngữ chuẩn | | ⚠ Các thuật ngữ CÓ THẬT | ⚠ lập kế hoạch theo lớp sóng, chi tiết hoá dần, lập kế hoạch phát hành, lập kế hoạch vòng lặp, lập kế hoạch theo giai đoạn |

Từ khoá nhận diện:

"nhiều điểm, nhiều bất định, nguồn lực dùng chung" → ⚠ LẬP KẾ HOẠCH THEO LỚP SÓNG "thác nước" → ⚠ đòi chi tiết toàn bộ từ đầu, không khả thi khi còn nhiều ẩn số "inactive / reactive planning" → ⚠ thuật ngữ bịa nguyên tắc → ⚠ chi tiết cho phần GẦN, thô cho phần XA, làm mịn dần

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch của bạn có phần nào còn ở mức thô không | | | Bạn có nhịp làm mịn kế hoạch đều đặn không | | | Cam kết nguồn lực của bạn chắc chắn trong bao lâu | |

Và điều mà lập kế hoạch theo lớp sóng thừa nhận một cách trung thực: bạn không biết điểm triển khai thứ ba mươi sẽ như thế nào — và một bản kế hoạch giả vờ biết điều đó không giúp gì cho tháng đầu tiên, trong khi nó lấy đi thời gian lẽ ra dành cho những điểm bạn sắp phải làm thật.

Câu 428 Process
Martha, a project manager for the Sharkey Project, is tasked with creating a new product for her industry. It has recently been brought to Martha's attention that her competitor is also working on a new, similar product. However, unlike Martha's product, their product includes a computer-aided program and web-based tools. To stay competitive, Martha has put in a change request to update her project. Which of the following choices best describes this example?
  1. A A change due to an omission or mistake during the planning phase
  2. B A change due to a legal issue
  3. C A change due to an omission or mistake during the initiating phase
  4. D A change due to an external event
Xem giải thích

Đáp án

D — MỘT THAY ĐỔI DO SỰ KIỆN BÊN NGOÀI (external event).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là thay đổi do yếu tố bên ngoài: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Nguyên nhân là hành động của ĐỐI THỦ CẠNH TRANH | ⚠ hoàn toàn nằm ngoài tổ chức và ngoài dự án | | ⚠ Không phải do ai trong dự án làm sai | ⚠ loại hai phương án về sai sót | | ⚠ Không phải yêu cầu pháp lý | ⚠ loại phương án về pháp lý | | ⚠ Martha phản ứng bằng yêu cầu thay đổi | ⚠ phản ứng đúng quy trình | | ⚠ Kết luận | ⚠ thị trường thay đổi buộc dự án phải điều chỉnh — nguồn gốc bên ngoài |

⚠ Phân loại nguồn gốc của thay đổi rất hữu ích trong thực tế: ⚠ nó quyết định bài học rút ra là gì ⚠ — ⚠ thay đổi do sai sót nội bộ thì cải thiện quy trình; thay đổi do bên ngoài thì cải thiện khả năng theo dõi môi trường.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (thay đổi do bỏ sót hoặc sai sót trong giai đoạn LẬP KẾ HOẠCH) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ có thể lập luận rằng đội lẽ ra nên phân tích đối thủ kỹ hơn khi lập kế hoạch, và như vậy đây là một thiếu sót: ⚠ nhưng ⚠ đối thủ có thể mới quyết định làm sản phẩm đó gần đây, hoặc thông tin đó vốn được giữ kín ⚠ — ⚠ quy một biến động thị trường thành lỗi lập kế hoạch là cách nhìn vừa không công bằng vừa không hữu ích; ⚠ đề cũng nói rõ Martha chỉ "mới được biết", tức là thông tin mới xuất hiện.

  • C (sai sót trong giai đoạn KHỞI ĐỘNG) — ⚠ cùng vấn đề với A, chỉ khác giai đoạn.

  • B (thay đổi do vấn đề pháp lý) — ⚠ không có yếu tố pháp lý nào trong đề; ⚠ liên hệ #26811 lô 201.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26874 cùng lô (thay đổi chính trị sắp tới — cũng là yếu tố bên ngoài), ⚠ #26854 cùng lô (thành phố tăng phí — yếu tố bên ngoài), ⚠ #26866 cùng lô (bỏ sót khi lập kế hoạch — loại khác), ⚠ #26862 cùng lô (ghi nhật ký thay đổi), ⚠ #26840 cùng lô (trường hợp kinh doanh và ROI).

⚠ CÁC NGUỒN GỐC của yêu cầu thay đổi: | Nguồn gốc | Ví dụ | Bài học rút ra | |---|---|---| | ⚠ SỰ KIỆN BÊN NGOÀI | ⚠ đối thủ, thị trường, thiên tai — ĐÁP ÁN | ⚠ cải thiện việc theo dõi môi trường | | ⚠ Yêu cầu PHÁP LÝ hoặc quy định | ⚠ liên hệ #26811 lô 201 | ⚠ theo dõi quy định sát hơn | | ⚠ SAI SÓT hoặc BỎ SÓT nội bộ | ⚠ liên hệ #26866 cùng lô | ⚠ cải thiện quy trình lập kế hoạch | | ⚠ Thay đổi giá trị hoặc ưu tiên của bên liên quan | | ⚠ tăng tần suất tiếp xúc — liên hệ #26837 cùng lô | | ⚠ Tiến bộ công nghệ | | ⚠ theo dõi công nghệ định kỳ | | ⚠ Vì sao phân loại lại có ích | ⚠ nếu phần lớn thay đổi đến từ SAI SÓT NỘI BỘ thì vấn đề nằm ở khâu lập kế hoạch; nếu chúng đến từ BÊN NGOÀI thì vấn đề là dự án chưa có cơ chế nhìn ra ngoài — hai kết luận rất khác nhau, và chỉ có được nếu bạn ghi lại nguồn gốc trong nhật ký thay đổi |

⚠ Martha nên xử lý thế nào ngoài việc nộp yêu cầu thay đổi: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Đánh giá xem tính năng mới có THẬT SỰ cần không | ⚠ đừng chạy theo đối thủ một cách phản xạ | | ⚠ Kiểm tra tác động lên trường hợp kinh doanh | ⚠ liên hệ #26840 cùng lô | | ⚠ Phân tích chi phí, thời gian, rủi ro của việc bổ sung | | | ⚠ Ghi rủi ro "đối thủ ra sản phẩm trước" vào sổ | ⚠ liên hệ #26777 lô 200 | | ⚠ Thiết lập cơ chế theo dõi thị trường định kỳ | ⚠ để lần sau biết sớm hơn | | ⚠ Câu hỏi quan trọng nhất | ⚠ liệu khách hàng có THẬT SỰ cần chương trình hỗ trợ máy tính và công cụ trên nền web, hay đội chỉ đang sao chép đối thủ — bổ sung tính năng vì sợ tụt hậu là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất của việc phình phạm vi, liên hệ #26715 lô 199 |

Từ khoá nhận diện:

"đối thủ, thị trường, thiên tai" → ⚠ SỰ KIỆN BÊN NGOÀI "lẽ ra phải lường trước khi lập kế hoạch" → ⚠ cách nhìn không công bằng với biến động thị trường "quy định pháp luật" → ⚠ loại riêng, không có trong đề này giá trị của việc phân loại → ⚠ nó quyết định bài học rút ra là gì

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nhật ký thay đổi của bạn có ghi NGUỒN GỐC của mỗi thay đổi không | | | Phần lớn thay đổi của bạn đến từ đâu | | | Bạn có cơ chế nào theo dõi môi trường bên ngoài không | |

Và câu hỏi mà Martha nên tự đặt trước khi nộp yêu cầu thay đổi: liệu khách hàng có muốn những tính năng đó, hay chỉ có đối thủ muốn — vì chạy theo một sản phẩm cạnh tranh là cách rất tốn kém để khám phá ra rằng thị trường chưa bao giờ cần thứ đó.

Câu 429 People
Brianna is preparing to give her direct reports on their annual performance reviews. She has observed that the team consistently missed deadlines, mistakenly classified several stakeholders as advocates, and overbilled by a wide margin. She has created specific action plans for each of these shortcomings, including creating a new stakeholder registry and generating an automatic report to track billable hours. Brianna prefers to reward good performance with raises and largely considers annual performance reviews to be an opportunity to identify problems and address them. What kind of feedback does the project manager give?
  1. A Delaying feedback
  2. B Non-specific feedback
  3. C No feedback
  4. D Only Negative feedback
Xem giải thích

Đáp án

D — CHỈ ĐƯA PHẢN HỒI TIÊU CỰC (only negative feedback).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao cách làm của Brianna là chỉ phản hồi tiêu cực: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cô chỉ nêu các THIẾU SÓT: trễ hạn, phân loại sai, xuất hoá đơn vượt mức | ⚠ toàn bộ nội dung đánh giá là điểm yếu | | ⚠ Cô coi buổi đánh giá là DỊP ĐỂ TÌM VÀ SỬA VẤN ĐỀ | ⚠ quan niệm này loại bỏ phần ghi nhận | | ⚠ Việc ghi nhận thành tích được cô chuyển sang TĂNG LƯƠNG | ⚠ tiền thay cho lời — nhưng tiền không phải phản hồi | | ⚠ Không có một lời nào về điều đội làm tốt | | | ⚠ Kết luận | ⚠ phản hồi CÓ diễn ra, ĐÚNG lúc, CỤ THỂ — nhưng chỉ có một chiều |

⚠ Ba phương án nhiễu bị loại bởi chính đề: ⚠ phản hồi CÓ được đưa (không phải "không phản hồi"), diễn ra vào dịp đánh giá thường niên đã định (không phải "trì hoãn"), và rất cụ thể với kế hoạch hành động cho từng vấn đề (không phải "chung chung").

Vì sao các phương án khác sai

  • B (phản hồi không cụ thể) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "phản hồi kém" là một khái niệm mờ, và người đọc dễ gộp mọi khiếm khuyết vào một chỗ: ⚠ nhưng ⚠ đề mô tả phản hồi của Brianna RẤT cụ thể — cô nêu đúng ba vấn đề và lập kế hoạch hành động riêng cho từng cái, gồm cả sổ đăng ký bên liên quan mới và báo cáo tự động theo dõi giờ tính phí ⚠ — ⚠ đó là mức cụ thể mà nhiều người quản lý không đạt tới; ⚠ khiếm khuyết duy nhất là nó thiếu hoàn toàn phần tích cực.

  • A (phản hồi bị trì hoãn) — ⚠ đánh giá thường niên đúng là muộn cho các vấn đề hằng ngày, nhưng đây là dịp đánh giá theo lịch chứ không phải sự trì hoãn có chủ ý; ⚠ và đề không nói cô im lặng suốt năm.

  • C (không có phản hồi) — ⚠ rõ ràng sai; ⚠ cô có đưa phản hồi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26663 lô 198 (ghi nhận đóng góp), ⚠ #26766 lô 200 (hệ thống khen thưởng), ⚠ #26782 lô 200 (động lực khác nhau ở mỗi người), ⚠ #26859 cùng lô (góp ý riêng tư và kịp thời), ⚠ #26864 cùng lô (phát huy thế mạnh).

⚠ Vì sao chỉ phản hồi tiêu cực lại phản tác dụng: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ta chỉ nhớ phần bị chê | ⚠ và không biết mình đang làm đúng cái gì | | ⚠ Hành vi tốt không được củng cố nên có thể mất đi | | | ⚠ Buổi đánh giá trở thành thứ đáng sợ | ⚠ và người ta chuẩn bị để phòng thủ thay vì để học | | ⚠ Mất cơ hội xây dựng lòng tin | | | ⚠ Tăng lương không thay thế được lời ghi nhận cụ thể | ⚠ tiền nói "anh có giá trị", lời nói "cụ thể điều anh làm tốt là gì" | | ⚠ Điều Brianna hiểu đúng | ⚠ cô đúng khi cho rằng phải xác định và xử lý vấn đề, và cô làm rất tốt phần đó — thiếu sót duy nhất là cô coi đó là TOÀN BỘ mục đích của buổi đánh giá |

⚠ Phản hồi hiệu quả cần gì: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ CÂN BẰNG: cả điều làm tốt và điều cần cải thiện | ⚠ thứ Brianna thiếu | | ⚠ CỤ THỂ: nói về hành vi quan sát được | ⚠ Brianna làm rất tốt phần này | | ⚠ KỊP THỜI: gần thời điểm sự việc xảy ra | ⚠ liên hệ #26859 cùng lô | | ⚠ HƯỚNG TỚI HÀNH ĐỘNG: có thể làm gì khác đi | ⚠ Brianna cũng làm tốt | | ⚠ RIÊNG TƯ với góp ý, CÔNG KHAI với ghi nhận | | | ⚠ Nhận xét công bằng | ⚠ Brianna đạt ba trên năm tiêu chí — cô là một người quản lý có trách nhiệm, và điều cô cần thêm chỉ là nhớ rằng phần ghi nhận cũng là một phần của công việc chứ không phải một phép lịch sự |

⚠ Vì sao đánh giá thường niên không đủ: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vấn đề được nêu quá muộn để sửa | ⚠ trễ hạn suốt năm mới được nói vào tháng mười hai | | ⚠ Trí nhớ có thiên kiến về sự việc gần nhất | ⚠ liên hệ #26730 lô 199 — lỗi gần đây | | ⚠ Người được đánh giá bị bất ngờ | ⚠ dấu hiệu rõ nhất của việc thiếu phản hồi liên tục | | ⚠ Nguyên tắc vàng | ⚠ không điều gì trong buổi đánh giá thường niên được phép là bất ngờ — nếu có, thì vấn đề nằm ở mười một tháng trước đó chứ không nằm ở buổi đánh giá |

Từ khoá nhận diện:

"chỉ nêu thiếu sót, không nhắc điều làm tốt" → ⚠ CHỈ PHẢN HỒI TIÊU CỰC "có kế hoạch hành động cụ thể cho từng vấn đề" → ⚠ đó là phản hồi CỤ THỂ, loại phương án B "đánh giá thường niên theo lịch" → ⚠ không phải sự trì hoãn có chủ ý nguyên tắc → ⚠ tiền thưởng không thay thế được lời ghi nhận cụ thể

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Lần cuối bạn nói với ai đó rằng họ làm tốt điều gì cụ thể là khi nào | | | Có ai bị bất ngờ trong buổi đánh giá gần nhất không | | | Bạn có ghi lại cả đóng góp tích cực trong năm không | ⚠ hay chỉ ghi các sự cố |

Và điều mà một buổi đánh giá chỉ toàn điểm yếu bỏ lỡ, dù các điểm yếu đó đều đúng: cơ hội nói cho người ta biết điều gì nên tiếp tục làm — và không có thông tin đó, họ chỉ biết cách tránh sai, chứ không biết cách làm đúng.

Câu 430 Process
David is a project manager of an interactive web design project for a large retail chain. His team has a customer-approved color and font schematic to choose from, but one of the designers firmly believes that some color schematics are far from ideal for the project work. What method should David use to control change within a project to increase its likelihood of success?
  1. A Allow his team ultimate control of changes, provided they are senior members and subject matter experts.
  2. B Impose that all changes must go through the project manager to initiate change.
  3. C Freeze scope and allow absolutely no changes.
  4. D Have change requests evaluated through a formal change control process.
Xem giải thích

Đáp án

D — ĐỂ CÁC YÊU CẦU THAY ĐỔI ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ QUA MỘT QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI CHÍNH THỨC.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao quy trình chính thức là câu trả lời: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bảng màu và phông chữ ĐÃ ĐƯỢC KHÁCH DUYỆT | ⚠ nó là một phần của phạm vi đã thoả thuận | | ⚠ Nhà thiết kế có ý kiến chuyên môn đáng nghe | ⚠ nhưng ý kiến không tự động thành thay đổi | | ⚠ Quy trình chính thức bảo đảm TÁC ĐỘNG được đánh giá | ⚠ và khách hàng được hỏi ý kiến | | ⚠ Nó áp dụng NHẤT QUÁN cho mọi yêu cầu | ⚠ không phụ thuộc ai đề xuất | | ⚠ Kết luận | ⚠ có kênh chính thức thì ý kiến chuyên môn được xem xét mà kỷ luật vẫn được giữ |

⚠ Quy trình chính thức phục vụ CẢ HAI phía: ⚠ nó cho nhà thiết kế một con đường để ý kiến được xem xét nghiêm túc, và cho dự án một cơ chế để không mất kiểm soát ⚠ — ⚠ liên hệ #26856 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (để đội toàn quyền quyết thay đổi, miễn là thành viên kỳ cựu và là chuyên gia) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ tôn trọng chuyên môn và trao quyền cho người giỏi là những giá trị đúng đắn, và nhà thiết kế thật sự có thể đúng về mặt thẩm mỹ: ⚠ nhưng ⚠ nó bỏ qua việc KHÁCH HÀNG đã duyệt bảng màu đó ⚠ — ⚠ chuyên môn quyết định về CÁCH LÀM, còn phạm vi và các quyết định đã được khách chấp thuận thì thuộc về khách; ⚠ liên hệ #26829 lô 201: chuyên gia có quyền được NGHE, người có thẩm quyền có quyền QUYẾT.

  • B (mọi thay đổi phải qua chính người quản lý dự án để khởi tạo) — ⚠ biến người quản lý dự án thành nút thắt và thành người quyết định duy nhất; ⚠ quy trình chính thức có ban kiểm soát chứ không phải một cá nhân.

  • C (đóng băng phạm vi, không cho thay đổi nào) — ⚠ cực đoan; ⚠ mọi dự án đều cần một cơ chế xử lý thay đổi hợp lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26856 cùng lô (thay đổi không qua quy trình), ⚠ #26829 lô 201 (chuyên gia phản đối lựa chọn của khách), ⚠ #26836 cùng lô (kế hoạch quản lý thay đổi), ⚠ #26843 cùng lô (hệ thống kiểm soát thay đổi), ⚠ #26866 cùng lô (việc phát sinh phải qua ban kiểm soát).

⚠ David nên xử lý ý kiến của nhà thiết kế thế nào: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ NGHE và ghi nhận lập luận chuyên môn | ⚠ có thể có vấn đề thật về khả năng đọc, tương phản, nhận diện thương hiệu | | ⚠ Yêu cầu trình bày bằng bằng chứng | ⚠ ví dụ so sánh trực quan — liên hệ #26824 lô 201 | | ⚠ Nếu có căn cứ thì lập YÊU CẦU THAY ĐỔI | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Đưa ra khách hàng với phương án thay thế | ⚠ liên hệ #26829 lô 201 | | ⚠ Nếu khách giữ nguyên thì thực hiện theo bản đã duyệt | ⚠ và ghi lại ý kiến chuyên môn vào hồ sơ | | ⚠ Điều tuyệt đối tránh | ⚠ để nhà thiết kế lặng lẽ đổi màu vì tin rằng mình đúng — đó chính là tình huống của #26856 cùng lô, và nó phá vỡ lòng tin của khách hàng nhanh hơn bất kỳ lỗi kỹ thuật nào |

⚠ Vì sao "đóng băng phạm vi hoàn toàn" không phải giải pháp: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Một số thay đổi là BẮT BUỘC | ⚠ quy định, an toàn, lỗi thiết kế nghiêm trọng | | ⚠ Đóng băng khiến người ta lách quy trình | ⚠ thay đổi vẫn xảy ra nhưng không ai biết | | ⚠ Nó cản trở việc cải thiện sản phẩm | | | ⚠ Cách đúng | ⚠ KHÔNG cấm thay đổi mà làm cho chúng ĐẮT và MINH BẠCH — mỗi thay đổi đều có giá và ai đó phải quyết định trả hay không; đó là toàn bộ triết lý của kiểm soát thay đổi |

⚠ Ranh giới thẩm quyền trong một dự án thiết kế: | Quyết định | Ai quyết | |---|---| | ⚠ Bảng màu, phông chữ, nhận diện thương hiệu | ⚠ KHÁCH HÀNG — đã duyệt | | ⚠ Cách triển khai kỹ thuật | ⚠ đội thiết kế và phát triển | | ⚠ Có chấp nhận một thay đổi hay không | ⚠ ban kiểm soát thay đổi cùng khách hàng | | ⚠ Cách tổ chức công việc trong đội | ⚠ chính đội | | ⚠ Nguồn gốc của phần lớn xung đột kiểu này | ⚠ sự nhầm lẫn giữa "tôi là chuyên gia nên tôi biết cái nào đẹp hơn" và "tôi là chuyên gia nên tôi được quyền quyết" — hai mệnh đề đó không nối với nhau |

Từ khoá nhận diện:

"chuyên gia không đồng ý với thứ khách đã duyệt" → ⚠ QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI CHÍNH THỨC "để chuyên gia toàn quyền quyết" → ⚠ bỏ qua thẩm quyền của khách hàng "mọi thay đổi qua người quản lý dự án" → ⚠ biến một người thành nút thắt "đóng băng, cấm mọi thay đổi" → ⚠ cực đoan, và khiến người ta lách quy trình

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có biết cách đề xuất một thay đổi không | | | Ý kiến chuyên môn bị bác có được ghi lại không | | | Có ai trong đội đang tự sửa những thứ họ cho là chưa đúng không | |

Và điều mà một quy trình chính thức trao cho chính nhà thiết kế đang bất đồng: một con đường để ý kiến của anh được đưa tới người thật sự có quyền quyết định — thay vì chỉ có hai lựa chọn là im lặng làm theo hoặc lặng lẽ làm khác.