Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 431 Process
Hannah is the project manager for Project Signal, which is ten weeks into implementation, two weeks behind schedule, and has ten weeks of planned work still to complete. Recently Hannah was told that a highly critical task was just completed but has spawned several follow-up tasks. What should Hannah do about the additional work?
  1. A Use the management reserve.
  2. B Refer to the change control process.
  3. C Escalate the tasks to the steering committee.
  4. D Fast track the tasks.
Xem giải thích

Đáp án

B — THAM CHIẾU QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao việc phát sinh phải qua kiểm soát thay đổi: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Các nhiệm vụ mới CHƯA nằm trong đường cơ sở | ⚠ thêm chúng vào là thay đổi phạm vi | | ⚠ Chúng sẽ tiêu thời gian và chi phí | ⚠ dự án đã trễ hai tuần | | ⚠ Cần đánh giá tác động trước khi cam kết | ⚠ còn mười tuần công việc phía trước | | ⚠ Quy trình cho biết ai duyệt và duyệt thế nào | ⚠ kể cả các ngưỡng tự quyết | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy trình là nơi trả lời câu hỏi "việc này xử lý ra sao", nên nó là bước đầu tiên |

⚠ Chữ "THAM CHIẾU" trong đáp án tinh tế hơn "nộp yêu cầu": ⚠ quy trình có thể nói rằng việc nhỏ dưới ngưỡng thì Hannah tự quyết ⚠ — ⚠ đọc quy trình trước mới biết cần làm gì; liên hệ #26836 cùng lô về ngưỡng thay đổi.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (chạy song song các nhiệm vụ đó) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ dự án đang trễ hai tuần, nên một kỹ thuật rút ngắn tiến độ nghe rất hợp lý và có vẻ chủ động: ⚠ nhưng ⚠ chạy song song là cách THỰC HIỆN công việc, còn câu hỏi là có nên nhận công việc đó vào dự án hay không và ai duyệt ⚠ — ⚠ và fast-tracking làm TĂNG rủi ro, điều rất đáng cân nhắc với một dự án vốn đã trễ; ⚠ liên hệ #26563 lô 196.

  • A (dùng quỹ dự phòng quản lý) — ⚠ quỹ dự phòng quản lý dành cho rủi ro KHÔNG lường trước và thường cần cấp trên duyệt; ⚠ liên hệ #26744 lô 200; ⚠ và dùng tiền trước khi có quyết định về phạm vi là làm ngược thứ tự.

  • C (leo thang lên ban chỉ đạo) — ⚠ có thể cần nếu tác động lớn, nhưng chưa phải bước đầu; ⚠ leo thang mà chưa biết quy trình nói gì là leo thang tay không.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26866 cùng lô (nhiệm vụ bị bỏ sót — cùng nhóm câu hỏi), ⚠ #26862 cùng lô (nhật ký thay đổi), ⚠ #26836 cùng lô (kế hoạch quản lý thay đổi và các ngưỡng), ⚠ #26843 cùng lô (hệ thống kiểm soát thay đổi), ⚠ #26806 lô 201 (công việc phát sinh là điều bình thường).

⚠ Vì sao công việc phát sinh từ một nhiệm vụ đã xong là chuyện thường: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kết quả của nhiệm vụ lộ ra thông tin mới | ⚠ chỉ biết được sau khi làm | | ⚠ Nhiệm vụ then chốt thường mở khoá nhiều việc phụ thuộc | | | ⚠ Mức phân rã của WBS có giới hạn | ⚠ liên hệ #26813 lô 201 | | ⚠ Giả định ban đầu được kiểm chứng và hoá ra sai | | | ⚠ Cách nhìn đúng | ⚠ đây không phải lỗi lập kế hoạch mà là bản chất của việc khám phá dần — điều quan trọng là các việc phát sinh được ĐƯA VÀO QUY TRÌNH chứ không lặng lẽ được làm thêm, liên hệ #26856 cùng lô |

⚠ Hannah nên làm gì cụ thể: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Đọc quy trình: các việc này có vượt ngưỡng không | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Ước lượng thời gian và chi phí của các việc mới | | | ⚠ Đánh giá chúng có THẬT SỰ cần không | ⚠ có thể một số là tuỳ chọn | | ⚠ Nếu vượt ngưỡng thì lập yêu cầu thay đổi | | | ⚠ Cập nhật tiến độ và thông báo tác động | ⚠ liên hệ #26804 lô 201 | | ⚠ Bối cảnh cần lưu ý | ⚠ dự án đã trễ hai tuần và còn mười tuần — thêm việc mà không điều chỉnh gì sẽ làm khoảng trễ tăng thêm; đây chính là loại quyết định mà bên liên quan cần được biết sớm |

Từ khoá nhận diện:

"nhiệm vụ đã xong nhưng sinh việc mới" → ⚠ THAM CHIẾU QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI "chạy song song cho nhanh" → ⚠ cách thực hiện, không phải cách quyết định; và tăng rủi ro "dùng quỹ dự phòng quản lý" → ⚠ dành cho rủi ro không lường trước, và cần duyệt "leo thang ngay" → ⚠ chưa biết quy trình nói gì thì leo thang tay không

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết ngưỡng tự quyết của mình là bao nhiêu không | | | Công việc phát sinh trong dự án bạn được ghi ở đâu | | | Có bao nhiêu phần trăm công việc hiện tại không có trong kế hoạch ban đầu | |

Và điều mà một nhiệm vụ then chốt vừa hoàn thành thường mang lại cùng với kết quả của nó: một danh sách những việc mà không ai nhìn thấy được cho tới khi nó xong — và cách dự án xử lý danh sách đó quyết định mười tuần còn lại sẽ diễn ra thế nào.

Câu 432 Business Environment
Ace is a project manager in the United States preparing a project, and a presidential election is three months away. The current president cannot seek another term. The two frontrunners for the job have very different philosophies on business. One has a capitalist mindset with an eye towards deregulation, the other promises to sign executive orders right away, creating more regulations. Ace’s project is large and complex and is likely to be affected by the presidential change. Ace has prepared a preliminary charter that presumes a dynamic very similar to the current one. How should Ace proceed from here?
  1. A Wait until after the election to move forward with the project.
  2. B Assume that the deregulation candidate will win.
  3. C Assume more regulation is coming, and that candidate will win.
  4. D Create flexibility in the charter and founding documents.
Xem giải thích

Đáp án

D — TẠO SỰ LINH HOẠT TRONG HIẾN CHƯƠNG VÀ CÁC TÀI LIỆU NỀN TẢNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao linh hoạt là cách xử lý đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Kết quả bầu cử là điều KHÔNG THỂ BIẾT TRƯỚC | ⚠ bất định thật, không phải thiếu thông tin | | ⚠ Hai ứng viên có triết lý TRÁI NGƯỢC về quản lý | ⚠ hai kịch bản rất khác nhau | | ⚠ Dự án LỚN, PHỨC TẠP và chắc chắn bị ảnh hưởng | ⚠ tác động lớn | | ⚠ Hiến chương hiện tại giả định môi trường KHÔNG ĐỔI | ⚠ đó chính là điểm yếu cần sửa | | ⚠ Còn BA THÁNG | ⚠ đủ thời gian để thiết kế phương án linh hoạt | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi không đoán được thì đừng đoán — hãy thiết kế để chịu được cả hai kết quả |

⚠ Đây là ứng dụng của tư duy về BẤT ĐỊNH: ⚠ rủi ro có thể ước lượng xác suất, còn bất định thì không ⚠ — ⚠ và cách xử lý bất định không phải là dự đoán chính xác hơn mà là tăng khả năng thích ứng.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (chờ tới sau bầu cử mới tiếp tục dự án) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ chờ cho tới khi sự bất định được giải toả nghe rất thận trọng, và ba tháng không phải quá dài: ⚠ nhưng ⚠ nó lãng phí ba tháng và có thể lỡ cơ hội thị trường ⚠ — ⚠ và nó dựa trên giả định rằng sau bầu cử thì mọi thứ sẽ rõ ràng, trong khi chính sách mới thường mất thêm nhiều tháng nữa mới thành hình; ⚠ hơn nữa, phần lớn công việc chuẩn bị của dự án không phụ thuộc vào kết quả bầu cử.

  • B (giả định ứng viên ủng hộ nới lỏng sẽ thắng) và C (giả định ứng viên tăng quy định sẽ thắng) — ⚠ cả hai đều là ĐÁNH CƯỢC vào một kết quả chính trị; ⚠ nếu đoán sai thì dự án phải làm lại phần lớn kế hoạch, và không có căn cứ nào để chọn bên.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26870 cùng lô (thay đổi do sự kiện bên ngoài), ⚠ #26869 cùng lô (lập kế hoạch theo lớp sóng khi còn nhiều ẩn số), ⚠ #26811 lô 201 (vấn đề tuân thủ quy định), ⚠ #26792 lô 201 (chấp nhận rủi ro khi tương xứng), ⚠ #26806 lô 201 (thiết kế để chịu được thay đổi).

⚠ Ace nên tạo sự linh hoạt bằng cách nào: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Viết hiến chương với giả định được NÊU RÕ | ⚠ nói rõ kế hoạch dựa trên khung pháp lý hiện tại | | ⚠ Xây các ĐIỂM QUYẾT ĐỊNH sau bầu cử | ⚠ cổng giai đoạn để xem xét lại hướng đi | | ⚠ Ưu tiên phần công việc KHÔNG phụ thuộc chính sách trước | ⚠ làm được ngay trong ba tháng này | | ⚠ Chuẩn bị hai kịch bản ứng phó | ⚠ liên hệ #26845 cùng lô — kế hoạch dự phòng | | ⚠ Ghi rủi ro chính sách vào sổ với chủ rủi ro | ⚠ liên hệ #26777 lô 200 | | ⚠ Dự phòng ngân sách cho việc tuân thủ bổ sung | | | ⚠ Nguyên tắc thiết kế | ⚠ hoãn các quyết định KHÔNG THỂ ĐẢO NGƯỢC cho tới khi có thêm thông tin, và làm ngay các quyết định đúng trong mọi kịch bản — đó là cách quản lý bất định hiệu quả nhất |

⚠ RỦI RO và BẤT ĐỊNH — phân biệt: | Khái niệm | Nội dung | Cách xử lý | |---|---|---| | ⚠ RỦI RO | ⚠ biết được các kết quả có thể và ước lượng được xác suất | ⚠ né tránh, giảm nhẹ, chuyển giao, chấp nhận | | ⚠ BẤT ĐỊNH | ⚠ không ước lượng được xác suất một cách đáng tin — CA NÀY | ⚠ tăng khả năng THÍCH ỨNG, giữ mở các lựa chọn | | ⚠ Vì sao phân biệt quan trọng | ⚠ áp công cụ quản lý rủi ro lên một sự bất định thật sẽ tạo ra một con số xác suất giả — và điều đó nguy hiểm hơn là thừa nhận rằng ta không biết |

⚠ Vì sao "chờ đợi" là phương án tệ trong hầu hết trường hợp: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bất định hiếm khi biến mất hoàn toàn | ⚠ sau bầu cử còn phải chờ chính sách cụ thể | | ⚠ Lãng phí thời gian và nguồn lực đã bố trí | | | ⚠ Mất lợi thế cạnh tranh | | | ⚠ Nhiều phần việc không phụ thuộc vào kết quả đó | | | ⚠ Ngoại lệ hợp lý | ⚠ chờ là đúng khi một quyết định KHÔNG THỂ ĐẢO NGƯỢC và tốn kém đang phụ thuộc trực tiếp vào kết quả — khi đó hãy hoãn ĐÚNG quyết định đó, chứ không phải hoãn cả dự án |

Từ khoá nhận diện:

"tương lai chính trị không đoán được, dự án bị ảnh hưởng" → ⚠ TẠO SỰ LINH HOẠT trong tài liệu nền "chờ tới khi rõ ràng" → ⚠ lãng phí thời gian, và bất định hiếm khi biến mất hẳn "giả định một bên sẽ thắng" → ⚠ đánh cược không có căn cứ nguyên tắc → ⚠ bất định được xử lý bằng khả năng THÍCH ỨNG, không bằng dự đoán chính xác hơn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Hiến chương của bạn có nêu rõ các giả định không | | | Có quyết định không thể đảo ngược nào đang chờ một thông tin chưa có không | | | Phần nào của dự án làm được ngay bất kể kết quả ra sao | |

Và điều mà một hiến chương được viết với chỗ cho sự bất định trao cho Ace: quyền bắt đầu ngay hôm nay mà không phải đánh cược vào một kết quả bầu cử — và ba tháng đó, dùng vào việc làm những phần không phụ thuộc chính sách, chính là ba tháng mà phương án chờ đợi sẽ vứt đi.

Câu 433 Business Environment
You are the project manager of the NHB Project. You have just learned that the cost of materials will increase by 10 percent due to a hurricane along the Gulf Coast. You would like to update the cost baseline to reflect these unanticipated changes. What component will allow you to make these changes?
  1. A Integrated change control
  2. B The cost management system
  3. C The performance change control system
  4. D The change control board
Xem giải thích

Đáp án

A — KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP (integrated change control).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là quy trình cho phép cập nhật đường cơ sở: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐƯỜNG CƠ SỞ CHI PHÍ chỉ đổi được qua yêu cầu thay đổi ĐÃ DUYỆT | ⚠ quy tắc không có ngoại lệ | | ⚠ Kiểm soát thay đổi tích hợp là quy trình DUY NHẤT phê duyệt thay đổi | ⚠ mọi thay đổi đều chảy qua đây | | ⚠ Giá vật liệu tăng 10% do bão | ⚠ sự kiện bên ngoài — liên hệ #26870 cùng lô | | ⚠ Sau khi duyệt, đường cơ sở mới được cập nhật | ⚠ và trở thành mốc đo mới | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy trình tích hợp là cửa duy nhất để đường cơ sở thay đổi |

⚠ Vì sao đường cơ sở không được sửa tuỳ tiện: ⚠ nếu mốc đo thay đổi mỗi khi thực tế lệch khỏi nó thì mọi chỉ số hiệu năng đều vô nghĩa ⚠ — ⚠ liên hệ #26812 lô 201: CPI so với đường cơ sở nào.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (ban kiểm soát thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ban kiểm soát thay đổi chính là nơi ra quyết định phê duyệt, nên nó rất gần với đáp án: ⚠ nhưng ⚠ ban là một NHÓM NGƯỜI, còn câu hỏi hỏi THÀNH PHẦN nào cho phép thực hiện việc cập nhật ⚠ — ⚠ ban chỉ là một phần của quy trình; quy trình còn bao gồm việc ghi nhận, phân tích tác động, cập nhật tài liệu và thông báo; ⚠ cùng dạng phân biệt QUY TRÌNH và các thành phần bên trong nó như ở #26739 lô 200.

  • B (hệ thống quản lý chi phí) — ⚠ là công cụ theo dõi và ghi nhận chi phí; ⚠ nó không có thẩm quyền thay đổi đường cơ sở.

  • C (hệ thống kiểm soát thay đổi hiệu năng) — ⚠ không phải thuật ngữ chuẩn; ⚠ tên nghe hợp lý nhưng là phương án bịa.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26739 lô 200 (kiểm soát thay đổi tích hợp — quy trình bao trùm), ⚠ #26854 cùng lô (báo cáo sai lệch chi phí), ⚠ #26862 cùng lô (nhật ký thay đổi), ⚠ #26866 cùng lô (trình ban kiểm soát thay đổi), ⚠ #26870 cùng lô (thay đổi do sự kiện bên ngoài).

⚠ Chuỗi xử lý một biến động giá vật liệu: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Ghi nhận và định lượng tác động | ⚠ 10% trên khối lượng vật liệu còn lại là bao nhiêu tiền | | ⚠ 2. Lập BÁO CÁO SAI LỆCH | ⚠ liên hệ #26854 cùng lô | | ⚠ 3. Kiểm tra quỹ dự phòng có đủ không | ⚠ nếu đủ thì có thể không cần đổi đường cơ sở | | ⚠ 4. Lập YÊU CẦU THAY ĐỔI nếu cần đổi đường cơ sở | | | ⚠ 5. Ban kiểm soát thay đổi phê duyệt | ⚠ phương án D thuộc bước này | | ⚠ 6. CẬP NHẬT đường cơ sở chi phí và thông báo | ⚠ kết quả của toàn bộ quy trình — ĐÁP ÁN | | ⚠ Điểm quan trọng ở bước 3 | ⚠ nếu quỹ dự phòng sự cố đủ để hấp thụ thì đường cơ sở KHÔNG cần đổi — dự phòng tồn tại chính là để tránh việc phải sửa đường cơ sở vì mỗi biến động, liên hệ #26744 lô 200 |

⚠ Vì sao đường cơ sở phải được bảo vệ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó là mốc để đo hiệu năng | ⚠ liên hệ #26812 lô 201 — CPI, SPI đều tính so với nó | | ⚠ Sửa nó tuỳ tiện thì mọi dự án đều trông như đúng kế hoạch | ⚠ hiện tượng "đường cơ sở chạy theo thực tế" | | ⚠ Nó là cam kết với nhà tài trợ | | | ⚠ Lịch sử các lần thay đổi cho biết dự án đã trôi bao nhiêu | | | ⚠ Dấu hiệu cảnh báo | ⚠ một dự án phải cập nhật đường cơ sở nhiều lần thường không có vấn đề ở việc thực thi mà có vấn đề ở khâu lập kế hoạch ban đầu — và đó là bài học đáng ghi lại, liên hệ #26838 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"cập nhật đường cơ sở" → ⚠ KIỂM SOÁT THAY ĐỔI TÍCH HỢP "ban kiểm soát thay đổi" → ⚠ một nhóm người bên trong quy trình, không phải quy trình "hệ thống quản lý chi phí" → ⚠ công cụ theo dõi, không có thẩm quyền "performance change control system" → ⚠ thuật ngữ bịa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đường cơ sở của bạn đã được cập nhật mấy lần | | | Mỗi lần đều qua yêu cầu thay đổi được duyệt chứ | | | Quỹ dự phòng của bạn còn đủ cho các biến động còn lại không | |

Và điều mà kỷ luật giữ nguyên đường cơ sở bảo vệ: khả năng nói được một câu trung thực về dự án — vì một mốc đo được sửa mỗi khi thực tế đi lệch thì không còn đo được điều gì nữa.

Câu 434 Process
To best exhibit the agile approach to documentation, William chose to discuss work assignments with the team instead of taking the time to put documentation in writing. No one directly asked for written requirements. What is the best way to characterize William’s approach?
  1. A William should begin completing some documentation in writing, as taking an agile approach to documentation does not imply that documentation should not be completed at all.
  2. B William is correctly demonstrating the agile approach to documentation, as no one asked for requirements in writing.
  3. C William is correctly demonstrating the agile approach to documentation, as it is not required.
  4. D William should write some requirements, but only for the more complicated work assignments.
Xem giải thích

Đáp án

A — WILLIAM NÊN BẮT ĐẦU VIẾT MỘT SỐ TÀI LIỆU, VÌ CÁCH TIẾP CẬN AGILE VỚI TÀI LIỆU KHÔNG CÓ NGHĨA LÀ KHÔNG VIẾT GÌ CẢ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao William hiểu sai: | Điều William nghĩ | Sự thật | |---|---| | ⚠ Agile ưu tiên trao đổi trực tiếp nên không cần viết | ⚠ agile ưu tiên "phần mềm chạy được HƠN LÀ tài liệu đầy đủ" — chữ "hơn là" không có nghĩa là "thay vì" | | ⚠ Không ai đòi nên không cần viết | ⚠ nhu cầu tài liệu thường chỉ lộ ra khi đã quá muộn | | ⚠ Trao đổi miệng là đủ | ⚠ trí nhớ tập thể giữ được chừng hai tuần | | ⚠ Kết luận | ⚠ agile giảm tài liệu xuống mức VỪA ĐỦ, không giảm về không |

⚠ Tuyên ngôn Agile nói rõ ở cuối: ⚠ "tuy các mục bên phải vẫn có giá trị, chúng tôi coi trọng các mục bên trái hơn" ⚠ — ⚠ tài liệu nằm ở bên phải, tức là VẪN CÓ GIÁ TRỊ; liên hệ #26847 cùng lô.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (nên viết một số yêu cầu, nhưng chỉ cho các phần việc phức tạp hơn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó thừa nhận cần có tài liệu và còn đưa ra một tiêu chí lọc nghe rất thực dụng: chỉ viết cho phần khó: ⚠ nhưng ⚠ nó đặt ra một quy tắc HẸP HƠN nguyên tắc thật ⚠ — ⚠ nhu cầu tài liệu không chỉ phụ thuộc vào ĐỘ PHỨC TẠP mà còn phụ thuộc vào ai sẽ đọc, ai sẽ bảo trì, có yêu cầu tuân thủ không, đội có phân tán không; ⚠ một việc đơn giản nhưng phải bàn giao cho bộ phận vận hành vẫn cần tài liệu; liên hệ #26847 cùng lô.

  • B (William làm đúng vì không ai đòi viết) — ⚠ lấy sự im lặng làm bằng chứng rằng không cần; ⚠ người ta thường chỉ nhận ra thiếu tài liệu khi đã cần tới nó.

  • C (William làm đúng vì tài liệu không bắt buộc) — ⚠ hiểu sai tuyên ngôn agile.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26847 cùng lô (tài liệu vừa đủ và đúng lúc), ⚠ #26824 lô 201 (bản mẫu thay cho tài liệu dài), ⚠ #26708 lô 199 (tài liệu đi kèm bản giao sớm), ⚠ #26861 cùng lô (định nghĩa sẵn sàng cũng là một dạng tài liệu), ⚠ #26799 lô 201 (đội phân tán cần nhiều tài liệu hơn).

⚠ BỐN GIÁ TRỊ của Tuyên ngôn Agile — đọc cho đúng: | Coi trọng hơn | Nhưng vẫn có giá trị | |---|---| | ⚠ Cá nhân và tương tác | ⚠ quy trình và công cụ | | ⚠ Phần mềm chạy được | ⚠ TÀI LIỆU ĐẦY ĐỦ — vẫn có giá trị | | ⚠ Hợp tác với khách hàng | ⚠ đàm phán hợp đồng | | ⚠ Phản hồi với thay đổi | ⚠ tuân theo kế hoạch | | ⚠ Câu bị bỏ quên nhiều nhất | ⚠ "tuy các mục bên phải vẫn có giá trị" — đây là câu biến tuyên ngôn từ một danh sách bốn điều bị loại bỏ thành một tuyên bố về THỨ TỰ ƯU TIÊN, và bỏ qua nó là nguồn gốc của phần lớn hiểu lầm về agile |

⚠ Khi nào NHẤT ĐỊNH phải có tài liệu: | Tình huống | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bàn giao cho bộ phận vận hành | ⚠ liên hệ #26708 lô 199 | | ⚠ Yêu cầu tuân thủ hoặc kiểm toán | ⚠ liên hệ #26835 cùng lô | | ⚠ Đội phân tán, khác múi giờ | ⚠ liên hệ #26799 lô 201 | | ⚠ Quyết định kiến trúc ảnh hưởng nhiều năm | | | ⚠ Có người mới sẽ vào đội | | | ⚠ Hợp đồng hoặc nghĩa vụ pháp lý | ⚠ liên hệ #26718 lô 199 | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ hỏi "nếu người biết việc này rời đi tuần sau thì ai còn biết" — nếu câu trả lời là không ai, thì cần viết ra dù chưa ai đòi |

⚠ Rủi ro cụ thể của cách làm hiện tại của William: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hiểu lầm về phân công không có bằng chứng để đối chiếu | | | ⚠ Người vắng mặt buổi trao đổi không nắm được | | | ⚠ Không truy được vì sao một quyết định được đưa ra | ⚠ liên hệ #26864 cùng lô | | ⚠ Người mới vào đội phải hỏi lại tất cả | | | ⚠ Cách sửa nhẹ nhàng nhất | ⚠ không cần một hệ thống tài liệu đồ sộ — chỉ cần ghi lại các phân công và quyết định quan trọng ở một nơi ai cũng xem được; nó mất vài phút mỗi ngày và giải quyết gần hết các rủi ro trên |

Từ khoá nhận diện:

"agile nên không cần viết tài liệu" → ⚠ SAI — agile giảm xuống mức VỪA ĐỦ, không về không "không ai đòi nên không viết" → ⚠ im lặng không phải bằng chứng rằng không cần "chỉ viết cho phần phức tạp" → ⚠ tiêu chí hẹp hơn nguyên tắc thật câu quyết định trong tuyên ngôn → ⚠ "các mục bên phải VẪN CÓ GIÁ TRỊ"

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Nếu người nắm việc rời đi tuần sau, ai còn biết | | | Quyết định quan trọng của đội bạn được ghi ở đâu | | | Có tài liệu nào bạn đang viết mà không ai đọc không | ⚠ cả hai thái cực đều là vấn đề |

Và điều mà cách hiểu sai phổ biến nhất về agile gây ra: các đội bỏ luôn phần tài liệu vốn rất rẻ và rất hữu ích, rồi phát hiện ra điều đó vào đúng ngày người duy nhất biết chuyện gì đang xảy ra nghỉ phép.

Câu 435 People
As a project manager, you should be familiar with human resource theories. There are multiple theories and philosophies that can affect the way a manager leads and manages a project team. Which of the following management theories is an example of the X in Theory of X and Y?
  1. A EVM
  2. B Project teams that are self-led.
  3. C Team members who can work on their own.
  4. D Micromanagement
Xem giải thích

Đáp án

D — QUẢN LÝ VI MÔ (micromanagement).

Vì sao đúng

⚠ THUYẾT X của McGregor: | Giả định của Thuyết X | Hành vi quản lý tương ứng | |---|---| | ⚠ Người ta vốn không thích làm việc | ⚠ phải thúc ép | | ⚠ Cần bị GIÁM SÁT chặt chẽ | ⚠ QUẢN LÝ VI MÔ — ĐÁP ÁN | | ⚠ Tránh trách nhiệm, muốn được chỉ đạo | ⚠ ra lệnh chi tiết từng bước | | ⚠ Động lực chủ yếu từ thưởng phạt | ⚠ kiểm soát bằng cơ chế bên ngoài | | ⚠ Kết luận | ⚠ quản lý vi mô là biểu hiện hành vi trực tiếp nhất của Thuyết X |

⚠ Ba phương án còn lại đều là biểu hiện của THUYẾT Y ⚠ — ⚠ đội tự dẫn dắt và người tự làm việc được là giả định rằng con người có động lực nội tại; liên hệ #26567 lô 196.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (EVM) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ quản lý giá trị thu được là một hệ thống ĐO LƯỜNG và KIỂM SOÁT chặt chẽ, nên nó có thể bị hiểu là biểu hiện của tư duy kiểm soát: ⚠ nhưng ⚠ EVM là một KỸ THUẬT ĐO HIỆU NĂNG DỰ ÁN, hoàn toàn trung tính về mặt giả định con người ⚠ — ⚠ một người quản lý theo Thuyết Y vẫn dùng EVM để biết dự án đang ở đâu; ⚠ đo dự án và giám sát con người là hai chuyện khác nhau, và việc lẫn lộn chúng chính là điều câu hỏi này muốn kiểm tra.

  • B (đội tự dẫn dắt) và C (thành viên tự làm việc được) — ⚠ cả hai đều là biểu hiện của THUYẾT Y; ⚠ giả định rằng con người sẵn sàng nhận trách nhiệm.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26567 lô 196 (Thuyết X và Thuyết Y), ⚠ #26682 lô 198 (trao quyền cho người gần công việc), ⚠ #26846 cùng lô (giám sát mức gắn kết KHÔNG phải giám sát con người), ⚠ #26867 cùng lô (chọn phong cách lãnh đạo theo tình huống), ⚠ #26839 cùng lô (không nhầm hiện diện với cộng tác).

⚠ THUYẾT X và THUYẾT Y — bảng đối chiếu: | Khía cạnh | THUYẾT X | THUYẾT Y | |---|---|---| | ⚠ Giả định về con người | ⚠ lười, tránh trách nhiệm | ⚠ có động lực nội tại, muốn đóng góp | | ⚠ Phong cách quản lý | ⚠ giám sát chặt, ra lệnh — ĐÁP ÁN | ⚠ trao quyền, hỗ trợ | | ⚠ Động lực | ⚠ thưởng phạt bên ngoài | ⚠ ý nghĩa công việc, sự phát triển | | ⚠ Cấu trúc đội | ⚠ phân cấp, kiểm soát | ⚠ tự tổ chức — phương án B và C | | ⚠ Điểm tinh tế của McGregor | ⚠ hai thuyết này là GIẢ ĐỊNH của người quản lý chứ không phải bản chất của nhân viên — và chúng có xu hướng tự ứng nghiệm: quản lý theo Thuyết X đủ lâu thì đội sẽ hành xử đúng như Thuyết X mô tả |

⚠ Phân biệt GIÁM SÁT CÔNG VIỆC và QUẢN LÝ VI MÔ: | Giám sát lành mạnh | Quản lý vi mô | |---|---| | ⚠ Theo dõi KẾT QUẢ và tiến độ | ⚠ theo dõi từng THAO TÁC | | ⚠ Thoả thuận trước về cách báo cáo | ⚠ hỏi liên tục không báo trước | | ⚠ Can thiệp khi có sai lệch vượt ngưỡng | ⚠ can thiệp vào mọi quyết định nhỏ | | ⚠ Đo dự án bằng chỉ số | ⚠ đo người bằng thời gian ngồi tại chỗ | | ⚠ Ranh giới | ⚠ giám sát hỏi "chúng ta đang ở đâu so với kế hoạch"; quản lý vi mô hỏi "anh đang làm gì lúc này" — cùng một hành động theo dõi, nhưng hai câu hỏi khác hẳn nhau |

⚠ Vì sao quản lý vi mô phản tác dụng: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người giỏi rời đi | ⚠ họ có lựa chọn khác | | ⚠ Người ở lại thôi chủ động | ⚠ chờ được bảo mới làm | | ⚠ Người quản lý thành nút thắt | ⚠ mọi quyết định phải qua họ | | ⚠ Vấn đề bị giấu thay vì được nêu | ⚠ liên hệ #26802 lô 201 | | ⚠ Nghịch lý | ⚠ quản lý vi mô sinh ra từ nỗi lo mất kiểm soát, và nó tạo ra chính xác thứ mà người quản lý sợ: một đội không tự chạy được khi họ vắng mặt |

Từ khoá nhận diện:

"quản lý vi mô, giám sát chặt từng bước" → ⚠ THUYẾT X "đội tự dẫn dắt, người tự làm việc được" → ⚠ Thuyết Y "EVM" → ⚠ kỹ thuật đo dự án, trung tính về giả định con người ranh giới quan trọng → ⚠ đo DỰ ÁN khác với giám sát CON NGƯỜI

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn hỏi đội "chúng ta ở đâu" hay "anh đang làm gì" | | | Có quyết định nhỏ nào phải chờ bạn duyệt không | | | Đội bạn có tự chạy được khi bạn nghỉ một tuần không | |

Và điều mà Thuyết X và Thuyết Y thật sự mô tả: không phải hai loại nhân viên, mà hai loại giả định của người quản lý — và cả hai đều có xu hướng trở thành sự thật sau vài tháng.

Câu 436 Process
An agile development team working on an online banking application is nearing the end of the first sprint cycle. Before the demo with the customer, the team wants to ensure that the developed stories are verified so that each works precisely how the customer expected it to work. Which of the following can help the team to accomplish that?
  1. A Acceptance test
  2. B Exploratory test
  3. C Scripted test
  4. D Unit test
Xem giải thích

Đáp án

A — KIỂM THỬ NGHIỆM THU (acceptance test).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao kiểm thử nghiệm thu là câu trả lời: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Xác minh mỗi câu chuyện hoạt động ĐÚNG NHƯ KHÁCH MONG ĐỢI | ⚠ đúng định nghĩa kiểm thử nghiệm thu | | ⚠ Kiểm trước BUỔI TRÌNH DIỄN với khách | ⚠ để không bị bất ngờ trước mặt khách | | ⚠ Đối chiếu với TIÊU CHÍ NGHIỆM THU của từng câu chuyện | ⚠ liên hệ #26861 cùng lô | | ⚠ Góc nhìn của NGƯỜI DÙNG, không phải của lập trình viên | ⚠ điểm phân biệt then chốt | | ⚠ Kết luận | ⚠ kiểm thử nghiệm thu trả lời câu hỏi "có đúng thứ khách cần không" |

⚠ Vì sao nó đặc biệt quan trọng ở sprint ĐẦU TIÊN: ⚠ đây là lúc khoảng cách giữa điều khách nói và điều khách muốn lớn nhất ⚠ — ⚠ liên hệ #26857 cùng lô về vực đánh giá.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (kiểm thử đơn vị) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ kiểm thử đơn vị là loại kiểm thử tự động phổ biến nhất và đúng là được chạy trước mọi buổi trình diễn: ⚠ nhưng ⚠ nó kiểm chứng rằng từng đoạn MÃ hoạt động đúng theo ý LẬP TRÌNH VIÊN ⚠ — ⚠ toàn bộ bộ kiểm thử đơn vị có thể xanh trong khi sản phẩm vẫn không phải thứ khách hàng cần; ⚠ câu hỏi nói rõ "đúng như KHÁCH HÀNG mong đợi", và chỉ kiểm thử nghiệm thu trả lời được câu đó.

  • C (kiểm thử theo kịch bản — scripted test) — ⚠ mô tả CÁCH thực hiện kiểm thử (theo kịch bản viết sẵn); ⚠ nó là một hình thức chứ không phải một mục đích.

  • B (kiểm thử khám phá) — ⚠ kiểm thử tự do để tìm lỗi bất ngờ; ⚠ hữu ích nhưng không xác minh được các kỳ vọng cụ thể của khách.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26857 cùng lô (vực đánh giá — khoảng cách giữa ý định và kết quả), ⚠ #26861 cùng lô (tiêu chí nghiệm thu và định nghĩa sẵn sàng), ⚠ #26748 lô 200 (định nghĩa hoàn thành), ⚠ #26695 lô 199 (TDD và kiểm thử đơn vị), ⚠ #26844 cùng lô (lỗi lọt ra ngoài).

⚠ CÁC CẤP KIỂM THỬ — ai kiểm gì: | Loại | Kiểm cái gì | Ai quan tâm | |---|---|---| | ⚠ ĐƠN VỊ | ⚠ từng hàm, từng lớp hoạt động đúng | ⚠ lập trình viên | | ⚠ TÍCH HỢP | ⚠ các thành phần ghép với nhau chạy được | ⚠ đội kỹ thuật | | ⚠ HỆ THỐNG | ⚠ toàn bộ hệ thống đạt yêu cầu | ⚠ đội và bộ phận chất lượng | | ⚠ NGHIỆM THU | ⚠ đúng thứ KHÁCH cần — ĐÁP ÁN | ⚠ khách hàng, người dùng | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ bốn cấp trả lời bốn câu hỏi khác nhau và KHÔNG thay thế nhau — một sản phẩm có thể vượt qua ba cấp đầu mà vẫn trượt ở cấp thứ tư, và đó là kịch bản tốn kém nhất |

⚠ TIÊU CHÍ NGHIỆM THU tốt trông như thế nào: | Đặc điểm | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Viết CÙNG khách hàng hoặc chủ sản phẩm | ⚠ không phải do đội tự nghĩ ra | | ⚠ Diễn đạt từ góc nhìn người dùng | ⚠ "khi tôi làm X thì hệ thống phải Y" | | ⚠ Kiểm được, có kết quả rõ ràng đúng hoặc sai | | | ⚠ Viết TRƯỚC khi bắt đầu làm | ⚠ liên hệ #26861 cùng lô — nó nằm trong định nghĩa sẵn sàng | | ⚠ Lợi ích kép | ⚠ tiêu chí nghiệm thu viết trước vừa hướng dẫn đội làm đúng vừa trở thành kịch bản kiểm thử nghiệm thu — một việc làm hai lần giá trị |

⚠ Vì sao kiểm trước buổi trình diễn lại quan trọng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi trình diễn là để lấy PHẢN HỒI, không phải để tìm lỗi | ⚠ lỗi cơ bản làm mất thời gian của tất cả | | ⚠ Lòng tin của khách hình thành từ sprint đầu tiên | | | ⚠ Đội tránh được cảm giác bị bất ngờ trước mặt khách | | | ⚠ Điều cần tránh | ⚠ biến buổi trình diễn thành một buổi thử nghiệm — nếu khách phát hiện ra lỗi cơ bản ngay trên màn hình thì phần phản hồi có giá trị thật sẽ không bao giờ diễn ra, vì cả buổi sẽ xoay quanh cái lỗi đó |

Từ khoá nhận diện:

"xác minh đúng như khách hàng mong đợi" → ⚠ KIỂM THỬ NGHIỆM THU "từng đoạn mã chạy đúng" → ⚠ kiểm thử đơn vị "kiểm tự do tìm lỗi bất ngờ" → ⚠ kiểm thử khám phá "kiểm theo kịch bản viết sẵn" → ⚠ một hình thức thực hiện, không phải một mục đích

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Câu chuyện của bạn có tiêu chí nghiệm thu không | | | Chúng được viết trước hay sau khi làm | | | Buổi trình diễn gần nhất có lộ ra lỗi cơ bản nào không | |

Và điều mà một vòng kiểm thử nghiệm thu trước buổi trình diễn bảo vệ: không phải danh dự của đội, mà là chính buổi trình diễn — vì nửa giờ ngồi cùng khách hàng là thứ quý nhất trong cả sprint, và nó không nên bị tiêu vào việc phát hiện ra một nút bấm chưa hoạt động.

Câu 437 Process
Protecting the project scope is paramount in all projects, but sometimes changes will happen. In which of the following is the project scope change control documented?
  1. A The project scope management plan
  2. B The project charter
  3. C The quality management plan
  4. D The change control board documentation
Xem giải thích

Đáp án

A — KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI DỰ ÁN.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là tài liệu đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kế hoạch quản lý phạm vi mô tả CÁCH phạm vi được định nghĩa, xác nhận và KIỂM SOÁT | ⚠ vế thứ ba chính là câu trả lời | | ⚠ Nó nói rõ quy trình xử lý thay đổi phạm vi | ⚠ ai đề xuất, ai duyệt, ngưỡng nào | | ⚠ Nó là một phần của kế hoạch quản lý dự án | ⚠ liên hệ #26735 lô 200 | | ⚠ Kết luận | ⚠ mỗi lĩnh vực có kế hoạch riêng, và cách kiểm soát thay đổi của lĩnh vực đó nằm trong chính kế hoạch ấy |

⚠ Nguyên tắc chung của PMBOK: ⚠ kế hoạch quản lý của mỗi lĩnh vực đều mô tả cách lĩnh vực đó được lập kế hoạch, thực hiện và KIỂM SOÁT ⚠ — ⚠ nên câu hỏi "kiểm soát thay đổi X được ghi ở đâu" gần như luôn có đáp án là kế hoạch quản lý X.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (tài liệu của ban kiểm soát thay đổi) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ban kiểm soát thay đổi chính là nơi các thay đổi phạm vi được phê duyệt, nên tài liệu của họ nghe rất liên quan: ⚠ nhưng ⚠ tài liệu của ban ghi các QUYẾT ĐỊNH cụ thể, không mô tả QUY TRÌNH ⚠ — ⚠ quy trình được định nghĩa trước trong kế hoạch, còn ban chỉ áp dụng nó; ⚠ cùng dạng phân biệt KẾ HOẠCH nói cách làm với TÀI LIỆU chứa dữ liệu, xuất hiện rất nhiều trong bộ đề này.

  • B (hiến chương dự án) — ⚠ ở mức rất cao, chính thức hoá dự án và trao quyền; ⚠ không mô tả quy trình chi tiết.

  • C (kế hoạch quản lý chất lượng) — ⚠ sai lĩnh vực; ⚠ nó nói về tiêu chuẩn chất lượng, không nói về phạm vi.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26836 cùng lô (kế hoạch quản lý thay đổi), ⚠ #26835 cùng lô (kế hoạch quản lý cấu hình), ⚠ #26735 lô 200 (kế hoạch quản lý dự án gộp các kế hoạch lĩnh vực), ⚠ #26747 lô 200 (định nghĩa quản lý phạm vi), ⚠ #26872 cùng lô (quy trình kiểm soát thay đổi chính thức).

⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI chứa gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Cách soạn TUYÊN BỐ PHẠM VI chi tiết | | | ⚠ Cách tạo WBS từ tuyên bố phạm vi | ⚠ liên hệ #26813 lô 201 | | ⚠ Cách duy trì và phê duyệt đường cơ sở phạm vi | | | ⚠ Cách NGHIỆM THU sản phẩm bàn giao | ⚠ liên hệ #26686 lô 199 | | ⚠ Cách xử lý YÊU CẦU THAY ĐỔI PHẠM VI | ⚠ ĐÁP ÁN của câu này | | ⚠ Tài liệu anh em | ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ YÊU CẦU thường đi kèm, nói về cách thu thập, phân tích và TRUY VẾT yêu cầu — hai kế hoạch này bổ trợ nhau và hay bị hỏi lẫn |

⚠ Bảng tra: "cái này được ghi ở đâu": | Câu hỏi | Tài liệu | |---|---| | ⚠ Kiểm soát thay đổi PHẠM VI | ⚠ kế hoạch quản lý phạm vi — CÂU NÀY | | ⚠ Quy trình thay đổi NÓI CHUNG | ⚠ kế hoạch quản lý thay đổi — #26836 cùng lô | | ⚠ Kiểm soát PHIÊN BẢN tài liệu | ⚠ kế hoạch quản lý cấu hình — #26835 cùng lô | | ⚠ Một thay đổi CỤ THỂ và kết quả của nó | ⚠ nhật ký thay đổi — #26862 cùng lô | | ⚠ Chi tiết một gói công việc | ⚠ từ điển WBS — #26813 lô 201 | | ⚠ Nhận xét về lô này | ⚠ năm câu hỏi trong cùng một lô cùng kiểm tra một kỹ năng: biết thông tin nào nằm ở tài liệu nào — đây rõ ràng là kiến thức mà đề PMP coi là trọng tâm |

⚠ Vì sao phải viết quy trình thay đổi phạm vi TRƯỚC: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khi thay đổi tới thì đã có sẵn cách xử lý | ⚠ không phải tranh luận về quy trình giữa lúc bận | | ⚠ Mọi người biết trước luật chơi | ⚠ kể cả khách hàng và nhà thầu | | ⚠ Ngưỡng được đặt khi chưa có ca cụ thể nào | ⚠ nên nó khách quan | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ quy trình được thoả thuận lúc bình yên luôn tốt hơn quy trình được thương lượng lúc khủng hoảng — và đó là lý do các kế hoạch quản lý tồn tại |

Từ khoá nhận diện:

"kiểm soát thay đổi PHẠM VI ghi ở đâu" → ⚠ KẾ HOẠCH QUẢN LÝ PHẠM VI "tài liệu của ban kiểm soát thay đổi" → ⚠ ghi quyết định cụ thể, không mô tả quy trình "hiến chương dự án" → ⚠ mức cao, không có quy trình chi tiết nguyên tắc chung → ⚠ cách kiểm soát lĩnh vực X nằm trong kế hoạch quản lý X

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch quản lý phạm vi của bạn có mục về xử lý thay đổi không | | | Đội và khách hàng có biết quy trình đó không | | | Ngưỡng thay đổi phạm vi của bạn là bao nhiêu | |

Và điều mà một quy trình được viết ra từ đầu tiết kiệm được: cuộc tranh luận về việc "chúng ta xử lý chuyện này thế nào" đúng vào lúc đang có một thay đổi gấp trên bàn — vì tới lúc đó, mọi người sẽ tranh luận về quy trình theo hướng có lợi cho lập trường của mình.

Câu 438 People
You are the project manager for your organization and you have been tasked with coaching a new project manager, Anna. You have worked with Anna on past projects where she served as an application developer. She has an excellent reputation for creating good software, delivering work on time, and being creative with her solutions. You ask Anna why she wants to be a project manager. She tells you that she really does not. Management has asked her to become a project manager of application development projects because she is good at developing applications. What has management succumbed to in this scenario?
  1. A Halo Effect
  2. B Cognitive Reward Theory
  3. C Moore's Law
  4. D Parkinson's Law
Xem giải thích

Đáp án

A — HIỆU ỨNG HÀO QUANG (Halo Effect).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là hiệu ứng hào quang: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Anna GIỎI phát triển ứng dụng | ⚠ một năng lực đã được chứng minh | | ⚠ Ban lãnh đạo suy ra cô sẽ giỏi QUẢN LÝ DỰ ÁN | ⚠ suy diễn từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác | | ⚠ Lý do được nêu thẳng: "vì cô giỏi phát triển ứng dụng" | ⚠ đề nói rõ căn cứ của quyết định | | ⚠ Không ai hỏi cô có MUỐN làm quản lý không | ⚠ và cô nói rõ là không | | ⚠ Kết luận | ⚠ giỏi một mặt được coi là giỏi mọi mặt — đúng định nghĩa hiệu ứng hào quang |

⚠ HIỆU ỨNG HÀO QUANG là một thiên kiến nhận thức: ⚠ một ấn tượng tốt về một khía cạnh lan sang các khía cạnh khác không liên quan ⚠ — ⚠ liên hệ #26730 lô 199, nơi nó xuất hiện trong danh sách các lỗi đánh giá.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (định luật Parkinson) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đây là một khái niệm quản lý nổi tiếng thật và hay xuất hiện trong đề PMP, nên nó nghe rất "đúng sách": ⚠ nhưng ⚠ định luật Parkinson nói rằng "công việc nở ra cho đầy khoảng thời gian được cấp" ⚠ — ⚠ nó nói về ƯỚC LƯỢNG và THỜI GIAN, hoàn toàn không liên quan tới việc đề bạt người; ⚠ đây là bẫy dùng một thuật ngữ có thật nhưng đặt sai chỗ.

  • C (định luật Moore) — ⚠ nói về việc số lượng bóng bán dẫn trên vi mạch tăng gấp đôi sau mỗi khoảng hai năm; ⚠ khái niệm về công nghệ, không liên quan.

  • B (Cognitive Reward Theory) — ⚠ thuật ngữ BỊA; ⚠ ghép các từ tâm lý học nghe hợp lý.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26730 lô 199 (các lỗi đánh giá, gồm cả hiệu ứng hào quang), ⚠ #26864 cùng lô (dùng đúng thế mạnh của từng người), ⚠ #26882 cùng lô (cố vấn cho người quản lý dự án mới), ⚠ #26819 lô 201 (phát triển theo thiên hướng cá nhân), ⚠ #26782 lô 200 (động lực khác nhau ở mỗi người).

⚠ Vì sao "thăng người giỏi kỹ thuật lên làm quản lý" là sai lầm phổ biến: | Vấn đề | Nội dung | |---|---| | ⚠ Hai công việc đòi bộ kỹ năng KHÁC HẲN nhau | ⚠ kỹ thuật và lãnh đạo con người | | ⚠ Tổ chức MẤT một chuyên gia giỏi | ⚠ và có thể được một người quản lý trung bình | | ⚠ Người được thăng có thể không MUỐN | ⚠ đúng trường hợp của Anna | | ⚠ Không có lộ trình nghề nghiệp cho người muốn đi sâu chuyên môn | ⚠ nên thăng chức là con đường duy nhất để được ghi nhận | | ⚠ Khái niệm liên quan | ⚠ NGUYÊN LÝ PETER: người ta được thăng chức tới mức năng lực bất tài của mình — hiệu ứng hào quang chính là cơ chế tạo ra hiện tượng đó |

⚠ Bạn nên làm gì với vai trò người cố vấn: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ghi nhận sự thành thật của Anna | ⚠ cô đã nói ra điều nhiều người giấu | | ⚠ Tìm hiểu vì sao cô không muốn | ⚠ sợ mất chuyên môn, ngại quản lý người, hay chỉ chưa hiểu vai trò | | ⚠ Cho cô thấy công việc thật sự gồm những gì | ⚠ có thể cô đang hình dung sai | | ⚠ Trao đổi lại với ban lãnh đạo | ⚠ về cả căn cứ đề bạt lẫn nguyện vọng của cô | | ⚠ Đề xuất lộ trình chuyên môn nếu tổ chức có | ⚠ hoặc đề xuất tạo ra nó | | ⚠ Điều cần trung thực | ⚠ một người không muốn làm quản lý mà bị đặt vào vị trí đó thường không thành công, và cả tổ chức lẫn cá nhân đều thiệt — nói điều này với ban lãnh đạo là việc khó nhưng đúng |

⚠ Các thiên kiến nhận thức khác cần biết: | Thiên kiến | Nội dung | |---|---| | ⚠ HÀO QUANG (halo) | ⚠ giỏi một mặt nên được cho là giỏi mọi mặt — ĐÁP ÁN | | ⚠ SỪNG (horn) | ⚠ kém một mặt nên bị cho là kém mọi mặt | | ⚠ GẦN ĐÂY (recency) | ⚠ sự việc mới nhất lấn át cả quá trình — liên hệ #26730 lô 199 | | ⚠ XÁC NHẬN (confirmation) | ⚠ chỉ thấy bằng chứng ủng hộ điều mình đã tin | | ⚠ TƯƠNG ĐỒNG | ⚠ đánh giá cao người giống mình | | ⚠ Cách chống chung | ⚠ dùng TIÊU CHÍ RÕ RÀNG cho từng vai trò và đánh giá theo từng tiêu chí một — hiệu ứng hào quang sống được chính nhờ việc người ta đánh giá tổng thể bằng một ấn tượng duy nhất |

Từ khoá nhận diện:

"giỏi kỹ thuật nên chắc sẽ giỏi quản lý" → ⚠ HIỆU ỨNG HÀO QUANG "công việc nở ra cho đầy thời gian được cấp" → ⚠ định luật Parkinson "số bóng bán dẫn tăng gấp đôi" → ⚠ định luật Moore "Cognitive Reward Theory" → ⚠ thuật ngữ bịa

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Người được đề bạt gần nhất trong tổ chức bạn được chọn vì lý do gì | | | Tổ chức bạn có lộ trình cho người muốn đi sâu chuyên môn không | | | Bạn có hỏi người ta có MUỐN vai trò đó không | |

Và điều mà câu trả lời thành thật của Anna vừa cứu cho tổ chức: cơ hội sửa một quyết định trước khi nó biến một lập trình viên xuất sắc thành một người quản lý bất đắc dĩ — và mất cả hai vai trò cùng một lúc.

Câu 439 People
Jared is a member of an agile team at Morgan Enterprises. Instead of relying on the rules, at what level of skill mastery can he make the best decision?
  1. A Advanced beginner
  2. B Expert
  3. C Competent
  4. D Proficient
Xem giải thích

Đáp án

D — THÀNH THẠO (Proficient).

Vì sao đúng

⚠ MÔ HÌNH DREYFUS về mức độ làm chủ kỹ năng: | Mức | Đặc điểm | |---|---| | ⚠ NGƯỜI MỚI (novice) | ⚠ tuân theo quy tắc cứng, không có bối cảnh | | ⚠ NGƯỜI MỚI CÓ KINH NGHIỆM (advanced beginner) | ⚠ bắt đầu nhận ra vài mô thức, vẫn dựa vào quy tắc | | ⚠ THÀNH THẠO SƠ CẤP (competent) | ⚠ lập kế hoạch có ý thức, chọn được cách làm phù hợp | | ⚠ THÀNH THẠO (proficient) | ⚠ nhìn tình huống như một TỔNG THỂ, quyết định dựa vào KINH NGHIỆM chứ không vào quy tắc — ĐÁP ÁN | | ⚠ CHUYÊN GIA (expert) | ⚠ hành động bằng trực giác, gần như không cần suy nghĩ có ý thức | | ⚠ Điểm chuyển | ⚠ mức THÀNH THẠO chính là nơi người ta THÔI dựa vào quy tắc và bắt đầu dựa vào cảm nhận tổng thể về tình huống |

⚠ Vì sao mô hình này quan trọng với agile: ⚠ các khung agile được thiết kế để người mới có thể theo quy tắc, còn đội trưởng thành thì tự điều chỉnh ⚠ — ⚠ hiểu đội đang ở mức nào giúp biết nên đưa quy tắc hay nên trao quyền, liên hệ #26790 lô 201.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (Chuyên gia — Expert) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất, và đây là câu hỏi có chỗ đáng bàn vì ⚠ chuyên gia CŨNG không dựa vào quy tắc, và trực giác của họ thường cho quyết định tốt nhất — nên về mặt logic, "chuyên gia" cũng trả lời được câu hỏi: ⚠ khoá đề chọn THÀNH THẠO, và lý do chấp nhận được là mô hình Dreyfus mô tả mức thành thạo chính là ĐIỂM CHUYỂN nơi người ta thôi dựa vào quy tắc — chuyên gia đã ở bên kia điểm chuyển đó từ lâu; ⚠ ngoài ra, cách diễn đạt "thay vì dựa vào quy tắc" ám chỉ một sự chuyển đổi vừa xảy ra, chứ không phải một trạng thái đã ổn định; ⚠ xem thêm ghi nhớ về chất lượng câu hỏi bên dưới.

  • A (Người mới có kinh nghiệm) và C (Thành thạo sơ cấp) — ⚠ cả hai mức này vẫn DỰA VÀO quy tắc và quy trình; ⚠ ngược với mô tả trong đề.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ câu này có HAI phương án cùng thoả mãn về mặt logic — cả THÀNH THẠO lẫn CHUYÊN GIA đều vượt qua giai đoạn dựa vào quy tắc ⚠ — ⚠ và nếu hỏi "ai ra quyết định TỐT NHẤT" thì câu trả lời tự nhiên phải là chuyên gia; ⚠ KHOÁ ĐƯỢC GIỮ NGUYÊN là THÀNH THẠO theo quy tắc, vì mô hình Dreyfus gắn việc "thôi dựa vào quy tắc, nhìn tình huống tổng thể" đúng vào mức này; ⚠ mẹo phòng thi: với các câu về mô hình mức độ thành thạo, hãy chọn mức mà ĐẶC ĐIỂM được mô tả LẦN ĐẦU XUẤT HIỆN, chứ không chọn mức cao nhất có đặc điểm đó.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26790 lô 201 (giai đoạn hiệu suất của đội), ⚠ #26819 lô 201 (phát triển kỹ năng theo từng người), ⚠ #26864 cùng lô (phát huy thế mạnh), ⚠ #26882 cùng lô (cố vấn cho người mới), ⚠ #26853 cùng lô (mức độ trưởng thành của đội).

⚠ Ý nghĩa thực tế của mô hình Dreyfus với người quản lý: | Mức của thành viên | Cách dẫn dắt phù hợp | |---|---| | ⚠ NGƯỜI MỚI | ⚠ đưa quy tắc rõ ràng, hướng dẫn từng bước | | ⚠ NGƯỜI MỚI CÓ KINH NGHIỆM | ⚠ cho làm với sự giám sát, giải thích lý do | | ⚠ THÀNH THẠO SƠ CẤP | ⚠ giao mục tiêu, để họ tự lập kế hoạch | | ⚠ THÀNH THẠO | ⚠ trao quyền, chỉ can thiệp khi được hỏi | | ⚠ CHUYÊN GIA | ⚠ để họ tự do, và nhờ họ dạy người khác — liên hệ #26864 cùng lô | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ áp cùng một cách dẫn dắt cho cả đội — quy tắc chi tiết làm người thành thạo bức bối, còn trao quyền quá sớm khiến người mới hoang mang |

⚠ Vì sao mức THÀNH THẠO là bước ngoặt quan trọng nhất: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ta bắt đầu thấy tình huống như một tổng thể | ⚠ thay vì như một danh sách các bước | | ⚠ Biết khi nào NÊN phá quy tắc | ⚠ và đó chính là dấu hiệu của sự trưởng thành nghề nghiệp | | ⚠ Học được từ kinh nghiệm của chính mình | ⚠ không còn cần ai giải thích từng ca | | ⚠ Điều đáng nói với Jared | ⚠ khả năng quyết định không cần quy tắc là điều đáng mừng, nhưng nó chỉ đáng tin khi đi kèm với việc GIẢI THÍCH ĐƯỢC quyết định cho người khác — nếu không, đội sẽ không học được gì từ anh, liên hệ #26864 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"quyết định tốt mà không dựa vào quy tắc" → ⚠ THÀNH THẠO (proficient) "hành động bằng trực giác đã ổn định" → ⚠ chuyên gia "vẫn cần quy tắc và quy trình" → ⚠ người mới, người mới có kinh nghiệm, thành thạo sơ cấp mẹo → ⚠ chọn mức mà đặc điểm LẦN ĐẦU xuất hiện, không chọn mức cao nhất

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có biết từng người trong đội đang ở mức nào không | | | Bạn dẫn dắt họ theo cùng một cách hay theo mức của từng người | | | Người ở mức cao trong đội bạn có dạy lại người mới không | |

Và điều mà mô hình Dreyfus nhắc người dẫn dắt: quy tắc là giàn giáo cho người đang xây năng lực — và giữ giàn giáo lại quá lâu sau khi ngôi nhà đã đứng vững thì nó thôi là chỗ dựa và bắt đầu thành thứ cản đường.

Câu 440 People
You are the project manager for your organization and have been leading projects for the past ten years. Management has come to you and asked you to mentor three new project managers in the organization's best practices of project management. Which one of the following is not a mentoring approach that is effective for new project managers?
  1. A Modeling appropriate behavior
  2. B Showing consistency in one's action and transparency in one's communication
  3. C Working in the technology that the project centers on
  4. D Demonstrating effective problem-solving skills
Xem giải thích

Đáp án

C — LÀM VIỆC TRỰC TIẾP TRONG CÔNG NGHỆ MÀ DỰ ÁN XOAY QUANH (không phải cách cố vấn hiệu quả).

Vì sao đúng

⚠ Câu hỏi phủ định — soi từng phương án: | Phương án | Có phải cách cố vấn hiệu quả không | |---|---| | ⚠ A — làm mẫu hành vi đúng đắn | ⚠ CÓ — cách cố vấn mạnh nhất | | ⚠ B — nhất quán trong hành động, minh bạch trong giao tiếp | ⚠ CÓ — nền của lòng tin | | ⚠ C — LÀM VIỆC TRONG CÔNG NGHỆ CỦA DỰ ÁN | ⚠ KHÔNG — ĐÁP ÁN | | ⚠ D — thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề hiệu quả | ⚠ CÓ — kỹ năng cốt lõi cần truyền lại |

⚠ Vì sao C lạc đề: ⚠ bạn đang cố vấn về THỰC HÀNH QUẢN LÝ DỰ ÁN, không phải về công nghệ ⚠ — ⚠ kiến thức kỹ thuật hữu ích cho người quản lý dự án, nhưng nó không phải nội dung của chương trình cố vấn này; và nếu người cố vấn lao vào làm việc kỹ thuật thì họ đang làm thay chứ không đang dạy.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (thể hiện kỹ năng giải quyết vấn đề) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ giải quyết vấn đề nghe có phần chung chung, và người đọc có thể nghĩ nó không đủ cụ thể để coi là một phương pháp cố vấn: ⚠ nhưng ⚠ đây chính là kỹ năng trung tâm của nghề quản lý dự án, và cách hiệu quả nhất để dạy nó là cho người học THẤY nó được áp dụng vào các tình huống thật ⚠ — ⚠ cố vấn không phải là giảng bài mà là để người mới quan sát cách một người dày dạn tư duy qua một vấn đề khó.

  • A (làm mẫu hành vi) và B (nhất quán và minh bạch) — ⚠ cả hai đều là phương pháp cố vấn kinh điển; ⚠ người mới học từ những gì họ THẤY nhiều hơn từ những gì họ được NGHE.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26719 lô 199 (mục tiêu của chương trình cố vấn trong OPM), ⚠ #26698 lô 199 (phân biệt huấn luyện và cố vấn), ⚠ #26880 cùng lô (hiệu ứng hào quang khi đề bạt người), ⚠ #26819 lô 201 (phát triển đội), ⚠ #26864 cùng lô (người giỏi giải thích nên hướng dẫn người khác).

⚠ CÁC PHƯƠNG PHÁP CỐ VẤN hiệu quả: | Phương pháp | Nội dung | |---|---| | ⚠ LÀM MẪU | ⚠ cho họ thấy cách bạn hành xử trong tình huống thật — phương án A | | ⚠ NHẤT QUÁN và MINH BẠCH | ⚠ nói gì làm nấy, giải thích lý do đằng sau quyết định — phương án B | | ⚠ Cho quan sát cách giải quyết vấn đề | ⚠ phương án D | | ⚠ Đặt câu hỏi thay vì đưa câu trả lời | ⚠ để họ tự tư duy | | ⚠ Giao việc có độ khó tăng dần, kèm hỗ trợ | | | ⚠ Phản hồi kịp thời và cụ thể | ⚠ liên hệ #26871 cùng lô | | ⚠ Chia sẻ cả THẤT BẠI của mình | ⚠ thứ có giá trị nhất và ít được chia sẻ nhất | | ⚠ Điều người cố vấn KHÔNG nên làm | ⚠ làm thay công việc của người được cố vấn — nó giải quyết vấn đề trước mắt và tước đi đúng cơ hội học tập mà chương trình này được lập ra để tạo ra |

⚠ Phân biệt các vai trò phát triển con người: | Vai trò | Trọng tâm | |---|---| | ⚠ CỐ VẤN (mentor) | ⚠ phát triển nghề nghiệp dài hạn, chia sẻ kinh nghiệm — CÂU NÀY | | ⚠ HUẤN LUYỆN (coach) | ⚠ một vấn đề cụ thể trước mắt — liên hệ #26698 lô 199 | | ⚠ ĐÀO TẠO (trainer) | ⚠ truyền đạt kiến thức có giáo trình | | ⚠ KÈM CẶP (shadowing) | ⚠ quan sát người thạo việc làm — liên hệ #26660 lô 198 | | ⚠ Điểm chung của bốn vai trò | ⚠ không vai nào yêu cầu người dạy phải giỏi CÔNG NGHỆ của dự án — điều họ cần là giỏi thứ mà họ đang truyền lại |

⚠ Vì sao kiến thức kỹ thuật vẫn hữu ích nhưng không phải trọng tâm: | Khía cạnh | Nội dung | |---|---| | ⚠ Giúp hiểu đội và giao tiếp với họ | ⚠ có lợi | | ⚠ Giúp đánh giá ước lượng có hợp lý không | ⚠ có lợi | | ⚠ Nhưng nó KHÔNG phải nội dung của việc cố vấn quản lý dự án | | | ⚠ Và nó có thể trở thành cái bẫy | ⚠ người quản lý giỏi kỹ thuật dễ sa vào làm kỹ thuật thay vì quản lý — liên hệ #26880 cùng lô | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ người cố vấn dạy CÁCH TƯ DUY và CÁCH HÀNH XỬ của nghề, không dạy nội dung chuyên môn của một dự án cụ thể — vì ba người quản lý dự án mới sẽ làm ở ba lĩnh vực khác nhau, còn cách tư duy thì dùng được ở cả ba |

Từ khoá nhận diện:

"làm việc trong công nghệ của dự án" → ⚠ KHÔNG phải phương pháp cố vấn quản lý dự án "làm mẫu, nhất quán, minh bạch, giải quyết vấn đề" → ⚠ đều là phương pháp cố vấn hiệu quả cố vấn dạy gì → ⚠ CÁCH TƯ DUY và CÁCH HÀNH XỬ của nghề, không dạy chuyên môn kỹ thuật câu phủ định → ⚠ tìm phương án lạc phạm trù

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có đang cố vấn hay đang làm thay | | | Người bạn cố vấn học được gì trong tháng vừa qua | | | Bạn có chia sẻ cả những lần mình làm sai không | |

Và điều mà một người cố vấn tốt truyền lại được, dù ba người quản lý dự án mới sẽ đi ba hướng khác nhau: không phải câu trả lời cho các tình huống mà bạn đã gặp, mà cách bạn tiếp cận những tình huống mà bạn chưa từng gặp bao giờ.