Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam
Tìm thấy 718 câu.
- A Tap into the management reserves to cover the cost.
- B Escalate the issue according to project guidelines.
- C Have the project team work weekends to get caught up.
- D Fast-track the project to keep it on schedule.
Xem giải thích
Đáp án
B — LEO THANG VẤN ĐỀ THEO ĐÚNG HƯỚNG DẪN CỦA DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao phải leo thang theo hướng dẫn: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ 10.000 đô làm lại và trễ MỘT TUẦN | ⚠ tác động đáng kể, có thể vượt ngưỡng tự quyết | | ⚠ Dự án hoạt động trong PMO KIỂU CHỈ HUY (directive) | ⚠ PMO nắm quyền quản lý trực tiếp các dự án | | ⚠ PMO chỉ huy thì có quy trình và ngưỡng rõ ràng | ⚠ Riley phải tuân theo | | ⚠ Đây là kết quả của một KIỂM TOÁN CHẤT LƯỢNG chính thức | ⚠ phát hiện chính thức thì phải được báo cáo chính thức | | ⚠ Kết luận | ⚠ tra hướng dẫn của dự án và làm theo đúng đường đã định |
⚠ Chi tiết "PMO CHỈ HUY" là chìa khoá: ⚠ PMO chỉ huy có thẩm quyền trực tiếp với các dự án và thường quy định rất rõ việc gì phải báo lên ⚠ — ⚠ tự xử lý trong bối cảnh này là vượt quyền.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (dùng quỹ dự phòng quản lý để bù chi phí) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ dự án đang DƯỚI ngân sách 5.000 đô và đi trước tiến độ, nên có vẻ Riley có dư địa để tự xử lý: ⚠ nhưng ⚠ dư địa 5.000 đô không đủ bù 10.000 đô, và quỹ dự phòng QUẢN LÝ thường cần cấp trên phê duyệt ⚠ — ⚠ liên hệ #26744 lô 200; ⚠ quan trọng hơn, trong một PMO chỉ huy thì việc dùng quỹ dự phòng gần như chắc chắn nằm trong danh mục phải báo cáo.
-
C (cho đội làm cuối tuần để bắt kịp) — ⚠ giải quyết triệu chứng bằng cách vắt sức đội; ⚠ liên hệ #26887 cùng lô, và nó không xử lý được chi phí 10.000 đô.
-
D (chạy song song để giữ tiến độ) — ⚠ tăng rủi ro trong một dự án vừa lộ ra vấn đề chất lượng; ⚠ đó là cách chắc chắn tạo thêm việc phải làm lại.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26890 cùng lô (bảng ngưỡng leo thang), ⚠ #26904 cùng lô (tham chiếu đường leo thang đã thiết lập), ⚠ #26845 lô 202 (đường leo thang và kế hoạch dự phòng), ⚠ #26802 lô 201 (leo thang khi kênh trực tiếp thất bại), ⚠ #26866 lô 202 (đưa việc phát sinh ra ban kiểm soát).
⚠ BA LOẠI PMO — thẩm quyền khác nhau: | Loại | Vai trò | |---|---| | ⚠ HỖ TRỢ (supportive) | ⚠ cung cấp mẫu biểu, đào tạo, bài học — mức kiểm soát THẤP | | ⚠ KIỂM SOÁT (controlling) | ⚠ yêu cầu tuân thủ khung phương pháp — mức TRUNG BÌNH | | ⚠ CHỈ HUY (directive) | ⚠ trực tiếp quản lý các dự án — mức CAO, ca của Riley | | ⚠ Hệ quả với người quản lý dự án | ⚠ trong PMO chỉ huy, người quản lý dự án có ít quyền tự quyết hơn nhưng cũng được hỗ trợ nhiều hơn — và việc biết mình đang ở loại PMO nào quyết định ngưỡng tự quyết của bạn, liên hệ #26890 cùng lô |
⚠ Riley nên báo cáo những gì: | Nội dung | Chi tiết | |---|---| | ⚠ Kiểm toán chất lượng phát hiện ra gì | ⚠ cụ thể, có bằng chứng | | ⚠ Tác động: 10.000 đô và một tuần | ⚠ so với dư địa hiện có là 5.000 đô và một tuần đi trước | | ⚠ Tình trạng dự án sau khi tính tác động | ⚠ sẽ thành vượt chi 5.000 và đúng tiến độ | | ⚠ Phương án đã cân nhắc | ⚠ xin bổ sung, cắt phạm vi, hay chấp nhận | | ⚠ Nguyên nhân gốc và cách ngăn tái diễn | ⚠ phần quan trọng nhất — liên hệ #26925 cùng lô | | ⚠ Cách trình bày | ⚠ kiểm toán phát hiện vấn đề TRƯỚC khi khách hàng phát hiện là một thành công của hệ thống chất lượng, không phải một thất bại — cách đóng khung này đúng về mặt sự thật và cũng giúp cuộc trao đổi đi đúng hướng |
⚠ Vì sao "tự xử lý cho êm" là lựa chọn tệ: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Vượt thẩm quyền trong một PMO chỉ huy | | | ⚠ Che mất một vấn đề chất lượng hệ thống | ⚠ các dự án khác có thể đang gặp y hệt | | ⚠ Nếu vỡ ra sau này thì mất lòng tin nặng hơn nhiều | | | ⚠ Mất cơ hội được hỗ trợ nguồn lực | | | ⚠ Ghi nhớ | ⚠ leo thang không phải là thừa nhận thất bại mà là dùng đúng cơ chế mà tổ chức đã lập ra — và trong một PMO chỉ huy, việc KHÔNG leo thang mới là điều bị coi là sai |
Từ khoá nhận diện:
"kiểm toán lộ ra chi phí làm lại đáng kể" → ⚠ LEO THANG THEO HƯỚNG DẪN "PMO chỉ huy" → ⚠ ít quyền tự quyết, quy trình rõ ràng "dùng quỹ dự phòng quản lý" → ⚠ thường cần cấp trên duyệt "làm cuối tuần, chạy song song" → ⚠ chữa triệu chứng và tăng rủi ro
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | PMO của bạn thuộc loại nào | | | Ngưỡng phải báo cáo của bạn là bao nhiêu | | | Vấn đề gần nhất bạn tự xử lý có nằm trong ngưỡng đó không | |
Và điều mà một cuộc kiểm toán chất lượng phát hiện ra vấn đề ở tuần thứ bảy thật sự mang lại: cơ hội sửa nó khi nó còn tốn 10.000 đô — con số đó sẽ rất khác nếu vấn đề chỉ lộ ra ở tuần cuối cùng.
- A Improved customer satisfaction
- B Reduced risk of failure
- C Reduced time to market
- D Improved quality
Xem giải thích
Đáp án
D — CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG (improved quality).
Vì sao đúng
⚠ Các hành động của Corey đều nhằm vào chất lượng: | Hành động | Mục đích | |---|---| | ⚠ Lập CẨM NANG PHONG CÁCH | ⚠ chuẩn hoá — biện pháp NGĂN NGỪA | | ⚠ Thuê biên tập viên tự do | ⚠ kiểm chứng — biện pháp THẨM ĐỊNH | | ⚠ Vấn đề: lỗi chính tả và phong cách không nhất quán | ⚠ hai khuyết tật chất lượng rõ ràng | | ⚠ Nguyên nhân: người mới không quen văn phong khách yêu cầu | ⚠ thiếu chuẩn được viết ra | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả hai hành động đều là công cụ quản lý chất lượng kinh điển |
⚠ Corey làm đúng cả hai vế của chi phí chất lượng: ⚠ cẩm nang là chi phí NGĂN NGỪA, biên tập viên là chi phí THẨM ĐỊNH ⚠ — ⚠ liên hệ #26679 lô 198.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (cải thiện sự hài lòng của khách hàng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ khách hàng đã phàn nàn về lỗi, nên sửa lỗi rõ ràng sẽ làm họ hài lòng hơn — mối quan hệ nhân quả là có thật: ⚠ nhưng ⚠ hài lòng khách hàng là KẾT QUẢ, còn hành động của Corey là về CHẤT LƯỢNG ⚠ — ⚠ câu hỏi hỏi các hành động đó là ví dụ của cái gì, chứ không hỏi chúng dẫn tới điều gì; ⚠ liên hệ #26834 lô 202: hài lòng khách hàng là khi điều chỉnh SẢN PHẨM theo nhu cầu khách, còn đây là sửa QUY TRÌNH tạo ra sản phẩm.
-
C (rút ngắn thời gian ra thị trường) — ⚠ thêm bước biên tập thực ra làm CHẬM lại một chút; ⚠ ngược với phương án.
-
B (giảm rủi ro thất bại) — ⚠ một hệ quả gián tiếp; ⚠ nhưng đề không mô tả hoạt động quản lý rủi ro nào.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("Corey creates a style guide, hires several freelance editors to…") ⚠ — ⚠ ý còn dở là thuê biên tập viên để rà soát nội dung; ⚠ khoá giữ nguyên vì hai hành động đã được nêu rõ.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26679 lô 198 (chi phí ngăn ngừa và thẩm định), ⚠ #26834 lô 202 (phân biệt cải tiến liên tục và hài lòng khách hàng), ⚠ #26925 cùng lô (hành động phòng ngừa), ⚠ #26844 lô 202 (vấn đề chất lượng do thiếu thực hành chuẩn), ⚠ #26904 cùng lô (quy trình mất kiểm soát).
⚠ Hai hành động của Corey trong bảng chi phí chất lượng: | Hành động | Loại chi phí | Tác dụng | |---|---|---| | ⚠ CẨM NANG PHONG CÁCH | ⚠ NGĂN NGỪA | ⚠ ngăn lỗi phát sinh — rẻ nhất | | ⚠ BIÊN TẬP VIÊN rà soát | ⚠ THẨM ĐỊNH | ⚠ bắt lỗi trước khi tới khách | | ⚠ Sửa bài đã đăng | ⚠ hỏng hóc nội bộ | ⚠ đắt hơn | | ⚠ Khách phát hiện lỗi trên bài đã xuất bản | ⚠ hỏng hóc bên ngoài | ⚠ đắt nhất — mất uy tín | | ⚠ Nhận xét về cách Corey xử lý | ⚠ anh đầu tư vào hai nhóm chi phí PHÙ HỢP để giảm hai nhóm chi phí KHÔNG PHÙ HỢP — đó chính là logic kinh tế của quản lý chất lượng |
⚠ Vì sao mở rộng đội nhanh lại sinh ra vấn đề chất lượng: | Nguyên nhân | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người mới không biết văn phong khách muốn | ⚠ tri thức ngầm chưa được viết ra | | ⚠ Không có chuẩn thành văn để đối chiếu | ⚠ cẩm nang giải quyết đúng điều này | | ⚠ Cộng tác viên tự do làm việc độc lập | ⚠ ít cơ hội học từ nhau | | ⚠ Áp lực tăng sản lượng | ⚠ liên hệ #26674 lô 198 | | ⚠ Bài học chung | ⚠ mở rộng đội nhanh mà không chuẩn hoá trước gần như luôn dẫn tới sự thiếu nhất quán — và cẩm nang phong cách chính là cách rẻ nhất để đưa tri thức ngầm ra thành thứ dùng chung được |
⚠ Việc Corey nên làm thêm: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đưa cẩm nang vào quy trình nhận việc của cộng tác viên mới | | | ⚠ Thu thập dữ liệu về loại lỗi hay gặp | ⚠ liên hệ #26754 lô 200 — biểu đồ Pareto | | ⚠ Phản hồi cho cộng tác viên để họ học | ⚠ thay vì chỉ âm thầm sửa | | ⚠ Đo lại sau vài tuần | ⚠ liên hệ #26820 lô 201 | | ⚠ Mục tiêu dài hạn | ⚠ giảm dần sự phụ thuộc vào khâu biên tập — nếu cẩm nang hiệu quả thì số lỗi phải giảm, và đó chính là cách kiểm chứng rằng khoản đầu tư ngăn ngừa đang hoạt động |
Từ khoá nhận diện:
"cẩm nang phong cách + biên tập viên rà soát" → ⚠ CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG "khách sẽ hài lòng hơn" → ⚠ kết quả, không phải bản chất của hành động "nhanh ra thị trường" → ⚠ thêm bước rà soát làm chậm một chút hai loại chi phí phù hợp → ⚠ NGĂN NGỪA (cẩm nang) và THẨM ĐỊNH (biên tập)
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn có chuẩn thành văn cho công việc lặp lại không | | | Người mới học chuẩn đó bằng cách nào | | | Bạn đo được số lỗi giảm sau khi có chuẩn không | |
Và điều mà một cẩm nang phong cách viết trong một buổi chiều thay thế được: hàng chục lần sửa cùng một loại lỗi cho hàng chục người khác nhau — và đó là khác biệt giữa việc chữa từng bài viết và việc chữa cái quy trình tạo ra chúng.
- A Decision trees
- B Benchmarking
- C Trend analysis
- D Variance analysis
Xem giải thích
Đáp án
C — PHÂN TÍCH XU HƯỚNG (trend analysis).
Vì sao đúng
⚠ Đọc thẳng từ đề: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Vẽ DỮ LIỆU THEO THỜI GIAN | ⚠ đặc trưng của phân tích xu hướng | | ⚠ Để hiểu HIỆU NĂNG DÀI HẠN của sản phẩm | ⚠ nhìn hướng đi, không nhìn một điểm | | ⚠ Đã thu thập nhiều dữ liệu qua giai đoạn sản xuất | ⚠ đủ điểm dữ liệu để thấy xu hướng | | ⚠ Kết luận | ⚠ dữ liệu theo thời gian cộng mục tiêu dự báo dài hạn — đó chính là phân tích xu hướng |
⚠ Phân tích xu hướng dùng dữ liệu QUÁ KHỨ để dự báo TƯƠNG LAI ⚠ — ⚠ khác với phân tích sai lệch vốn chỉ so hiện tại với kế hoạch tại một thời điểm.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (phân tích sai lệch — variance analysis) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cả hai đều là kỹ thuật phân tích dữ liệu hiệu năng và thường được dùng cạnh nhau trong cùng một báo cáo: ⚠ nhưng ⚠ phân tích sai lệch so sánh THỰC TẾ với KẾ HOẠCH tại một thời điểm, còn phân tích xu hướng nhìn dữ liệu QUA THỜI GIAN để thấy hướng đi ⚠ — ⚠ đề nói rõ "vẽ dữ liệu theo thời gian" và "hiệu năng dài hạn", cả hai đều là ngôn ngữ của xu hướng; ⚠ mẹo phân biệt: sai lệch trả lời "ta lệch bao nhiêu"; xu hướng trả lời "ta đang đi về đâu".
-
B (so sánh chuẩn) — ⚠ so với một mốc tham chiếu BÊN NGOÀI; ⚠ liên hệ #26868 lô 202, và đề không nhắc tới việc so với ai.
-
A (cây quyết định) — ⚠ công cụ so sánh các PHƯƠNG ÁN có nhiều nhánh kết quả; ⚠ dùng cho quyết định, không dùng cho phân tích dữ liệu lịch sử.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26904 cùng lô (biểu đồ kiểm soát — công cụ khác cho dữ liệu theo thời gian), ⚠ #26868 lô 202 (so sánh chuẩn), ⚠ #26898 cùng lô (phân tích nguyên nhân gốc), ⚠ #26757 lô 200 (biểu đồ kiểm soát và tính ổn định của quy trình), ⚠ #26810 lô 201 (các chỉ số EVM).
⚠ CÁC KỸ THUẬT PHÂN TÍCH DỮ LIỆU — bảng phân biệt: | Kỹ thuật | Trả lời câu hỏi | |---|---| | ⚠ PHÂN TÍCH XU HƯỚNG | ⚠ "chúng ta đang đi về đâu" — ĐÁP ÁN | | ⚠ PHÂN TÍCH SAI LỆCH | ⚠ "chúng ta lệch bao nhiêu so với kế hoạch" | | ⚠ SO SÁNH CHUẨN | ⚠ "so với người khác thì thế nào" — liên hệ #26868 lô 202 | | ⚠ PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN GỐC | ⚠ "vì sao chuyện này xảy ra" — liên hệ #26898 cùng lô | | ⚠ CÂY QUYẾT ĐỊNH | ⚠ "phương án nào tốt hơn" | | ⚠ PHÂN TÍCH DỰ TRỮ | ⚠ "quỹ dự phòng còn đủ không" | | ⚠ Cách chọn nhanh | ⚠ đọc xem đề đang hỏi về THỜI GIAN, về KẾ HOẠCH, về NGƯỜI KHÁC hay về NGUYÊN NHÂN — mỗi hướng dẫn tới một kỹ thuật khác nhau |
⚠ Phân tích xu hướng trong sản xuất — ứng dụng cụ thể: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Theo dõi độ bền của giảm xóc thuỷ lực qua thời gian | ⚠ phát hiện suy giảm dần | | ⚠ Phát hiện sự trôi dạt của quy trình sản xuất | ⚠ trước khi vượt giới hạn — liên hệ #26904 cùng lô | | ⚠ Dự báo tỉ lệ lỗi trong tương lai | | | ⚠ Đánh giá tác động của một thay đổi thiết kế | ⚠ so trước và sau | | ⚠ Vì sao xu hướng quan trọng hơn một điểm dữ liệu | ⚠ một kết quả đo tốt có thể là may mắn; một chuỗi dữ liệu đi xuống đều đặn là một tín hiệu — và với sản phẩm cơ khí, phần lớn hỏng hóc đều báo trước bằng một xu hướng chứ không bằng một sự cố đột ngột |
⚠ Xu hướng và biểu đồ kiểm soát — dùng chung ra sao: | Công cụ | Vai trò | |---|---| | ⚠ Phân tích xu hướng | ⚠ thấy hướng đi dài hạn | | ⚠ Biểu đồ kiểm soát | ⚠ biết quy trình có ổn định không — liên hệ #26757 lô 200 | | ⚠ Quy tắc bảy điểm cùng phía | ⚠ cầu nối: một xu hướng lộ ra ngay trên biểu đồ kiểm soát | | ⚠ Kết hợp tốt nhất | ⚠ biểu đồ kiểm soát cho biết khi nào cần lo, phân tích xu hướng cho biết mọi thứ đang đi về hướng nào — dùng cả hai thì bạn vừa thấy điểm bất thường vừa thấy bức tranh dài hạn |
Từ khoá nhận diện:
"vẽ dữ liệu theo thời gian, hiệu năng dài hạn" → ⚠ PHÂN TÍCH XU HƯỚNG "so thực tế với kế hoạch" → ⚠ phân tích sai lệch "so với dự án hoặc tổ chức khác" → ⚠ so sánh chuẩn "chọn giữa các phương án" → ⚠ cây quyết định
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bạn có dữ liệu theo thời gian cho các chỉ số quan trọng không | | | Bạn nhìn một điểm dữ liệu hay nhìn cả chuỗi | | | Có chỉ số nào đang xấu đi đều đặn mà chưa ai để ý không | |
Và điều mà một biểu đồ theo thời gian cho thấy mà một con số đơn lẻ không bao giờ cho thấy: không phải hôm nay chúng ta đang ở đâu, mà là nếu mọi thứ tiếp tục như thế này thì sáu tháng nữa chúng ta sẽ ở đâu.
- A Assign a team member to analyze the features.
- B Refer them to the steering committee.
- C Tell them they will need to find an additional budget.
- D Refer them to the change control process for the project.
Xem giải thích
Đáp án
D — CHỈ HỌ TỚI QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI CỦA DỰ ÁN.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là cách xử lý đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thêm tính năng là một THAY ĐỔI PHẠM VI | ⚠ phải qua quy trình chính thức | | ⚠ Có quy trình thì cuộc tranh cãi có nơi để giải quyết | ⚠ thay vì kéo dài trong hành lang | | ⚠ Tác động sẽ được đánh giá khách quan | ⚠ chi phí, tiến độ, rủi ro | | ⚠ Người có thẩm quyền sẽ quyết định | ⚠ không phải bên liên quan nào nói to hơn | | ⚠ Ethan không tự quyết cũng không bỏ mặc | ⚠ anh chỉ đường tới cơ chế đúng | | ⚠ Kết luận | ⚠ quy trình biến một cuộc tranh cãi thành một quyết định có căn cứ |
⚠ Bối cảnh cũng ủng hộ: ⚠ dự án đang SỚM HƠN hai tuần và còn mười bốn tuần ⚠ — ⚠ nghĩa là có dư địa thật để cân nhắc, và việc đánh giá tác động sẽ cho biết dư địa đó đủ tới đâu.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (chỉ họ tới ban chỉ đạo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ ban chỉ đạo đúng là cấp có thẩm quyền và cũng là nơi giải quyết bất đồng giữa các bên liên quan: ⚠ nhưng ⚠ nó BỎ QUA quy trình chuẩn và nhảy thẳng lên cấp cao nhất ⚠ — ⚠ một yêu cầu thay đổi phải được ghi nhận và phân tích tác động TRƯỚC khi tới bất kỳ cấp quyết định nào; ⚠ và ban chỉ đạo cũng sẽ hỏi đúng những thông tin mà quy trình kiểm soát thay đổi tạo ra.
-
A (giao một thành viên phân tích các tính năng) — ⚠ bắt đầu tiêu nguồn lực cho một yêu cầu chưa được ghi nhận chính thức; ⚠ và nó bỏ qua bước ghi nhận.
-
C (bảo họ phải tìm thêm ngân sách) — ⚠ kết luận về chi phí trước khi có phân tích nào; ⚠ và nó đẩy trách nhiệm sang bên liên quan một cách vụng về.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26885 cùng lô (bắt đầu quy trình quản lý thay đổi), ⚠ #26907 cùng lô (đánh giá tác động rồi nộp yêu cầu), ⚠ #26872 lô 202 (thay đổi qua quy trình chính thức), ⚠ #26801 lô 201 (ghi nhận yêu cầu thay đổi từ lãnh đạo), ⚠ #26910 cùng lô (cập nhật tài liệu sau khi duyệt).
⚠ Vì sao "chỉ đường tới quy trình" là một hành động thật chứ không phải sự thoái thác: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó cho bên liên quan một con đường CỤ THỂ | ⚠ thay vì để họ tiếp tục tranh cãi | | ⚠ Nó bảo đảm mọi yêu cầu được đối xử như nhau | ⚠ không phụ thuộc ai đề xuất | | ⚠ Nó tạo hồ sơ cho quyết định | ⚠ liên hệ #26862 lô 202 — nhật ký thay đổi | | ⚠ Nó giữ Ethan ở đúng vai trò | ⚠ anh không phải người quyết định về phạm vi | | ⚠ Điều Ethan nên làm thêm | ⚠ hỗ trợ họ lập yêu cầu thay đổi cho đúng và giải thích quy trình sẽ diễn ra thế nào — chỉ đường mà không giúp đi thì nhiều khi cũng bằng không |
⚠ Dư địa hai tuần có ý nghĩa gì: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Dự án đi trước hai tuần | ⚠ có thể hấp thụ một phần thay đổi nhỏ | | ⚠ Còn mười bốn tuần | ⚠ đủ thời gian để thực hiện nếu được duyệt | | ⚠ Nhưng dư địa không phải là ngân sách miễn phí | ⚠ nó cũng là đệm cho các rủi ro chưa xảy ra | | ⚠ Điều cần nói rõ khi phân tích tác động | ⚠ dùng hết dư địa cho một tính năng mới nghĩa là dự án mất lớp đệm cho phần còn lại — đó là một sự đánh đổi mà người quyết định cần được biết, chứ không phải một khoản dư có thể tiêu tự do |
⚠ Vì sao hai bên liên quan tranh cãi lại là tín hiệu đáng chú ý: | Ý nghĩa | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có bất đồng thật về ưu tiên | ⚠ liên hệ #26852 lô 202 | | ⚠ Có thể một nhóm cảm thấy nhu cầu của mình bị bỏ qua | | | ⚠ Ethan nghe được một cách tình cờ | ⚠ nghĩa là kênh chính thức chưa đủ — liên hệ #26837 lô 202 | | ⚠ Việc nên làm song song với việc chỉ đường tới quy trình | ⚠ tìm hiểu vì sao mối lo này không được nêu qua kênh chính thức — vì đó mới là vấn đề sẽ còn lặp lại |
Từ khoá nhận diện:
"bên liên quan muốn thêm tính năng" → ⚠ QUY TRÌNH KIỂM SOÁT THAY ĐỔI "chỉ tới ban chỉ đạo" → ⚠ nhảy cấp, bỏ qua bước ghi nhận và phân tích "giao người phân tích ngay" → ⚠ tiêu nguồn lực cho yêu cầu chưa được ghi nhận "bảo họ tìm ngân sách" → ⚠ kết luận về chi phí trước khi có phân tích
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bên liên quan của bạn có biết cách đề xuất một thay đổi không | | | Bạn nghe về các mối lo qua kênh chính thức hay qua hành lang | | | Dư địa tiến độ của bạn đang được coi là đệm hay là ngân sách để tiêu | |
Và điều mà việc chỉ đường tới một quy trình có sẵn làm được cho hai bên liên quan đang tranh cãi: nó chuyển câu hỏi từ "ai đúng" sang "cái này tốn bao nhiêu và có đáng không" — và câu hỏi thứ hai luôn dễ trả lời hơn câu thứ nhất.
- A PERT
- B GERT
- C A Monte Carlo simulation
- D A risk simulation
Xem giải thích
Đáp án
C — MÔ PHỎNG MONTE CARLO.
Vì sao đúng
⚠ MÔ PHỎNG MONTE CARLO là gì: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chạy hàng nghìn lần MÔ PHỎNG ngẫu nhiên | ⚠ mỗi lần lấy một giá trị từ phân bố xác suất của các biến | | ⚠ Dùng các rủi ro đã nhận diện làm đầu vào | ⚠ đúng như đề mô tả | | ⚠ Cho ra PHÂN BỐ XÁC SUẤT của kết quả | ⚠ ví dụ: 80% khả năng xong trước ngày X | | ⚠ Là kỹ thuật PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG rủi ro | | | ⚠ Kết luận | ⚠ chữ "mô phỏng" trong đề gần như chỉ thẳng tới Monte Carlo |
⚠ Giá trị lớn nhất của Monte Carlo: ⚠ nó cho ra một KHOẢNG kèm xác suất thay vì một con số duy nhất ⚠ — ⚠ liên hệ #26821 lô 201 về việc trình bày dự báo dưới dạng khoảng.
Vì sao các phương án khác sai
-
A (PERT) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ PERT cũng là kỹ thuật xử lý bất định trong ước lượng và cũng dùng phân bố xác suất: ⚠ nhưng ⚠ PERT là một CÔNG THỨC ba điểm cho từng hoạt động, không phải một MÔ PHỎNG ⚠ — ⚠ nó tính một giá trị kỳ vọng từ ba ước lượng lạc quan, khả dĩ và bi quan; nó không chạy hàng nghìn kịch bản; ⚠ PERT cho một con số, Monte Carlo cho một phân bố — và câu hỏi nói rõ chữ "mô phỏng".
-
B (GERT) — ⚠ là kỹ thuật lập sơ đồ mạng cho phép vòng lặp và nhánh có điều kiện; ⚠ nó về cấu trúc mạng chứ không phải về mô phỏng rủi ro.
-
D (mô phỏng rủi ro — risk simulation) — ⚠ không phải một thuật ngữ chuẩn; ⚠ nó là cách diễn giải chính câu hỏi thành một cái tên.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26817 lô 201 (giá trị tiền tệ kỳ vọng — phân tích định lượng), ⚠ #26892 cùng lô (nhận diện rủi ro), ⚠ #26899 cùng lô (chiến lược ứng phó), ⚠ #26821 lô 201 (dự báo bằng khoảng), ⚠ #26522 lô 195 (ước lượng ba điểm).
⚠ CÁC KỸ THUẬT PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG RỦI RO: | Kỹ thuật | Cho ra gì | |---|---| | ⚠ MÔ PHỎNG MONTE CARLO | ⚠ phân bố xác suất của kết quả — ĐÁP ÁN | | ⚠ GIÁ TRỊ TIỀN TỆ KỲ VỌNG (EMV) | ⚠ một con số tiền — liên hệ #26817 lô 201 | | ⚠ CÂY QUYẾT ĐỊNH | ⚠ so sánh các phương án có nhiều nhánh | | ⚠ PHÂN TÍCH ĐỘ NHẠY (biểu đồ tornado) | ⚠ biến nào ảnh hưởng lớn nhất tới kết quả | | ⚠ Ước lượng BA ĐIỂM (PERT) | ⚠ giá trị kỳ vọng cho một hoạt động | | ⚠ Vì sao Monte Carlo mạnh nhất | ⚠ nó là kỹ thuật duy nhất tính tới việc NHIỀU biến bất định cùng tác động lên nhau — và trong một dự án thật, đó chính là điều xảy ra |
⚠ Monte Carlo trả lời được những câu hỏi nào: | Câu hỏi | Ví dụ kết quả | |---|---| | ⚠ Xác suất xong trước một ngày cụ thể | ⚠ "75% khả năng xong trước 30 tháng Sáu" | | ⚠ Xác suất nằm trong ngân sách | ⚠ "chỉ 40% khả năng không vượt 2 triệu" | | ⚠ Cần bao nhiêu dự phòng để đạt mức tin cậy mong muốn | ⚠ "cần thêm 12% để đạt mức 90%" | | ⚠ Đường nào có khả năng thành đường găng cao nhất | ⚠ chỉ số găng | | ⚠ Điều kiện để kết quả đáng tin | ⚠ chất lượng của các phân bố đầu vào — một mô phỏng chạy trên các ước lượng bịa vẫn cho ra một biểu đồ rất thuyết phục, và đó là rủi ro lớn nhất của kỹ thuật này |
⚠ Vì sao dự báo dạng phân bố hữu ích hơn một con số: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Nó thể hiện MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN | ⚠ thay vì giả vờ chắc chắn tuyệt đối | | ⚠ Cho phép chọn mức tin cậy phù hợp với khẩu vị rủi ro | ⚠ cam kết ở mức 80% hay 50% | | ⚠ Cho biết cần bao nhiêu dự phòng | | | ⚠ Cách trình bày với nhà tài trợ | ⚠ "ngày kỳ vọng là X, và để có 90% chắc chắn thì cần cam kết ngày Y" — cách nói này trung thực hơn nhiều so với một ngày duy nhất, và nó cho người quyết định chọn mức rủi ro họ chấp nhận được |
Từ khoá nhận diện:
"mô phỏng dựa trên các rủi ro đã nhận diện" → ⚠ MONTE CARLO "ước lượng ba điểm cho một hoạt động" → ⚠ PERT — công thức, không phải mô phỏng "sơ đồ mạng có vòng lặp và nhánh điều kiện" → ⚠ GERT "risk simulation" → ⚠ thuật ngữ bịa từ chính câu hỏi
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự báo của bạn là một con số hay một khoảng | | | Bạn có biết mức tin cậy của ngày cam kết không | | | Quỹ dự phòng của bạn được tính từ đâu | |
Và điều mà một mô phỏng chạy mười nghìn kịch bản thật sự mang lại: không phải một câu trả lời chính xác hơn, mà một cách nói trung thực về việc chúng ta chắc chắn tới đâu — và đó là thứ mà một con số duy nhất luôn che giấu.
- A Earned value analysis
- B Project scope decomposition
- C Root cause analysis
- D Trend analysis
Xem giải thích
Đáp án
C — PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN GỐC (root cause analysis).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là kỹ thuật đúng: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Một yêu cầu thay đổi ĐÃ ĐƯỢC DUYỆT nhưng không được THỰC HIỆN | ⚠ quy trình đứt ở đâu đó | | ⚠ Lỗi này đã từng bị đánh dấu TRƯỚC ĐÂY | ⚠ vấn đề LẶP LẠI, không phải sự cố lẻ | | ⚠ Bạn cần biết VÌ SAO điều đó xảy ra | ⚠ đúng mục đích của phân tích nguyên nhân gốc | | ⚠ Mục tiêu: ngăn nó tái diễn trong tương lai | ⚠ đề nói rõ "để tương lai có thể nhận ra" | | ⚠ Kết luận | ⚠ tìm chỗ đứt trong chuỗi quy trình, không chỉ sửa sản phẩm lần này |
⚠ Đây là dấu hiệu của một vấn đề HỆ THỐNG: ⚠ quản lý sáu dự án với đội dùng chung trong ma trận mạnh ⚠ — ⚠ một thay đổi được duyệt mà không ai thực hiện thường có nguyên nhân về luồng thông tin hoặc về trách nhiệm, chứ không phải về một cá nhân.
Vì sao các phương án khác sai
-
D (phân tích xu hướng) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vấn đề này đã lặp lại, và phân tích xu hướng đúng là kỹ thuật để nhìn các mô thức lặp qua thời gian: ⚠ nhưng ⚠ xu hướng cho biết ĐIỀU GÌ đang xảy ra và theo hướng nào, nó không cho biết VÌ SAO ⚠ — ⚠ câu hỏi hỏi cách "nhận ra sự đứt gãy" trong quy trình, tức là hỏi nguyên nhân; ⚠ liên hệ #26895 cùng lô: xu hướng trả lời "ta đang đi về đâu", nguyên nhân gốc trả lời "vì sao".
-
A (phân tích giá trị thu được) — ⚠ đo hiệu năng chi phí và tiến độ; ⚠ không phát hiện được lỗi quy trình.
-
B (phân rã phạm vi dự án) — ⚠ kỹ thuật chia nhỏ công việc khi lập kế hoạch; ⚠ không liên quan tới việc tìm nguyên nhân.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("What analysis could help you in the future to be able to identify a breakdown in…") ⚠ — ⚠ ý còn dở là "sự đứt gãy trong quy trình"; ⚠ khoá giữ nguyên vì phần đề còn lại đã nêu rõ nhu cầu tìm nguyên nhân.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26741 lô 200 (dành thời gian tìm nguyên nhân gốc), ⚠ #26895 cùng lô (phân tích xu hướng — kỹ thuật khác), ⚠ #26904 cùng lô (quy trình mất kiểm soát), ⚠ #26925 cùng lô (hành động phòng ngừa), ⚠ #26862 lô 202 (nhật ký thay đổi để không mất dấu yêu cầu).
⚠ CÁC CÔNG CỤ tìm nguyên nhân gốc: | Công cụ | Nội dung | |---|---| | ⚠ NĂM LẦN TẠI SAO | ⚠ hỏi "vì sao" liên tiếp cho tới khi chạm nguyên nhân hệ thống | | ⚠ BIỂU ĐỒ XƯƠNG CÁ | ⚠ phân nhóm nguyên nhân — liên hệ #26656 lô 198 | | ⚠ BIỂU ĐỒ PARETO | ⚠ xác định loại vấn đề lớn nhất trước — liên hệ #26754 lô 200 | | ⚠ Bản đồ dòng giá trị | ⚠ tìm chỗ đứt trong luồng công việc | | ⚠ Áp dụng cho ca này | ⚠ hỏi năm lần tại sao: vì sao thay đổi không được làm → vì đội không biết → vì sao không biết → vì không ai thông báo → vì sao không ai thông báo → vì quy trình không quy định ai làm việc đó — và đó mới là nguyên nhân sửa được |
⚠ Các chỗ thường đứt trong luồng thay đổi: | Chỗ đứt | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quyết định duyệt không được thông báo tới đội thực hiện | ⚠ khả năng cao nhất trong ca này | | ⚠ Không có ai được giao trách nhiệm thực hiện | | | ⚠ Không có cơ chế theo dõi trạng thái | ⚠ liên hệ #26843 lô 202 | | ⚠ Thành viên làm nhiều dự án nên bỏ sót | ⚠ đúng bối cảnh ma trận mạnh với sáu dự án | | ⚠ Không có bước xác nhận đã hoàn thành thay đổi | | | ⚠ Cách phòng ngừa hiệu quả nhất | ⚠ mỗi thay đổi được duyệt phải có NGƯỜI PHỤ TRÁCH và một trạng thái theo dõi tới khi đóng — đó chính là chức năng mà hệ thống theo dõi thay đổi tồn tại để cung cấp |
⚠ Vì sao bối cảnh sáu dự án lại quan trọng: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thành viên làm nhiều dự án cùng lúc | ⚠ dễ bỏ sót thông tin của một dự án | | ⚠ Người quản lý dự án phải chia sự chú ý | | | ⚠ Một quy trình đứt sẽ lặp lại ở CẢ SÁU dự án | ⚠ nên sửa nó có giá trị gấp sáu lần | | ⚠ Nhận xét | ⚠ chính vì bạn quản lý sáu dự án nên việc tìm nguyên nhân gốc mới đáng làm — sửa một sản phẩm lỗi chỉ giúp một lần, còn sửa quy trình sẽ giúp ở mọi dự án bạn đang và sẽ quản lý |
Từ khoá nhận diện:
"vì sao quy trình đứt gãy, làm sao ngăn tái diễn" → ⚠ PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN GỐC "điều gì đang xảy ra theo thời gian" → ⚠ phân tích xu hướng "lệch bao nhiêu so với kế hoạch" → ⚠ phân tích giá trị thu được "chia nhỏ công việc" → ⚠ phân rã phạm vi, thuộc khâu lập kế hoạch
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Có thay đổi nào đã duyệt mà chưa được thực hiện trong dự án bạn không | | | Mỗi thay đổi được duyệt có người phụ trách không | | | Khi có sự cố lặp lại, bạn sửa sản phẩm hay sửa quy trình | |
Và điều mà việc cùng một lỗi xuất hiện lần thứ hai nói rất rõ: lần đầu là một sự cố, lần thứ hai là một quy trình — và sửa sản phẩm lần thứ hai mà không sửa quy trình gần như bảo đảm sẽ có lần thứ ba.
- A Avoidance
- B Acceptance
- C Mitigate
- D Exploit
Xem giải thích
Đáp án
B — CHẤP NHẬN (acceptance).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao chấp nhận là chiến lược đúng ở đây: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ "KHÔNG THỂ LÀM GÌ về rủi ro này" | ⚠ loại bỏ mọi chiến lược chủ động | | ⚠ Lý do là BẢN CHẤT của công việc dự án | ⚠ không phải do thiếu nguồn lực hay thiếu ý tưởng | | ⚠ Rủi ro có thể gây chậm trễ LỚN | ⚠ tác động cao nhưng vẫn không xử lý được | | ⚠ Kết luận | ⚠ khi không có phương án khả thi nào thì chấp nhận là chiến lược duy nhất còn lại |
⚠ Chấp nhận KHÔNG có nghĩa là bỏ mặc: ⚠ nên là CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG — lập quỹ dự phòng và kế hoạch dự phòng cho trường hợp nó xảy ra ⚠ — ⚠ liên hệ #26792 lô 201.
Vì sao các phương án khác sai
-
C (giảm nhẹ — mitigate) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ giảm nhẹ là chiến lược được dùng nhiều nhất trong thực tế, và với một rủi ro gây chậm trễ lớn thì phản xạ tự nhiên là phải làm gì đó để giảm nó: ⚠ nhưng ⚠ đề nói RÕ RÀNG rằng không thể làm gì được ⚠ — ⚠ giảm nhẹ đòi phải có một hành động khả thi để hạ xác suất hoặc tác động, và đề đã loại bỏ khả năng đó; ⚠ đây là dạng câu mà một câu trong đề loại thẳng phương án hấp dẫn nhất — nên phải đọc kỹ thay vì chọn theo phản xạ.
-
A (né tránh) — ⚠ đòi thay đổi kế hoạch để rủi ro không còn khả năng xảy ra; ⚠ nếu nó nằm trong bản chất công việc thì né tránh nghĩa là bỏ chính công việc đó.
-
D (khai thác — exploit) — ⚠ chiến lược dành cho rủi ro TÍCH CỰC, tức là cơ hội; ⚠ đây là rủi ro tiêu cực.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26792 lô 201 (khi nào chấp nhận rủi ro là hợp lý), ⚠ #26888 cùng lô (rủi ro là phản giá trị), ⚠ #26892 cùng lô (nhận diện rủi ro), ⚠ #26744 lô 200 (quỹ dự phòng), ⚠ #26817 lô 201 (xếp ưu tiên rủi ro bằng EMV).
⚠ CHIẾN LƯỢC cho rủi ro TIÊU CỰC và TÍCH CỰC: | Rủi ro TIÊU CỰC | Rủi ro TÍCH CỰC (cơ hội) | |---|---| | ⚠ NÉ TRÁNH — loại bỏ nguyên nhân | ⚠ KHAI THÁC — bảo đảm nó xảy ra | | ⚠ CHUYỂN GIAO — đẩy sang bên thứ ba | ⚠ CHIA SẺ — hợp tác để cùng hưởng | | ⚠ GIẢM NHẸ — hạ xác suất hoặc tác động | ⚠ NÂNG CAO — tăng xác suất hoặc lợi ích | | ⚠ CHẤP NHẬN — ĐÁP ÁN | ⚠ CHẤP NHẬN | | ⚠ Điểm cần nhớ | ⚠ CHẤP NHẬN là chiến lược duy nhất xuất hiện ở CẢ HAI cột — và phương án "khai thác" trong câu này thuộc cột bên phải, nên nó sai ngay ở cấp phân loại |
⚠ CHẤP NHẬN CHỦ ĐỘNG và BỊ ĐỘNG: | Hình thức | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHỦ ĐỘNG | ⚠ lập quỹ dự phòng và kế hoạch dự phòng sẵn | | ⚠ BỊ ĐỘNG | ⚠ không làm gì, xử lý khi nó xảy ra | | ⚠ Với rủi ro gây chậm trễ LỚN như trong đề | ⚠ nên chọn CHỦ ĐỘNG — lập dự phòng thời gian và một kịch bản ứng phó; chấp nhận một rủi ro tác động lớn theo kiểu bị động là để cả dự án phụ thuộc vào may mắn |
⚠ Khi nào rủi ro thật sự "không làm gì được": | Tình huống | Ví dụ | |---|---| | ⚠ Rủi ro thuộc về bản chất công nghệ hoặc ngành | ⚠ thử nghiệm khoa học có thể thất bại | | ⚠ Yếu tố tự nhiên | ⚠ thời tiết trong xây dựng | | ⚠ Quyết định của bên thứ ba ngoài tầm | ⚠ liên hệ #26874 lô 202 | | ⚠ Chi phí xử lý vượt xa tác động | ⚠ về mặt kinh tế là "không đáng làm gì" | | ⚠ Cảnh báo | ⚠ "không làm gì được" đôi khi chỉ có nghĩa là "chưa ai nghĩ ra cách" — nên trước khi chấp nhận một rủi ro tác động lớn, hãy hỏi vài người khác; nhưng khi đề đã khẳng định rõ như câu này thì đó là dữ kiện phải chấp nhận |
Từ khoá nhận diện:
"không thể làm gì về rủi ro này" → ⚠ CHẤP NHẬN "giảm xác suất hoặc tác động" → ⚠ giảm nhẹ — đòi phải có hành động khả thi "loại bỏ nguyên nhân" → ⚠ né tránh "khai thác" → ⚠ chiến lược cho CƠ HỘI, không cho rủi ro tiêu cực
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Sổ rủi ro của bạn có rủi ro nào được ghi là chấp nhận không | | | Chúng là chấp nhận chủ động hay bị động | | | Bạn có quỹ dự phòng cho các rủi ro đã chấp nhận không | |
Và điều phân biệt việc chấp nhận một rủi ro với việc phớt lờ nó: chấp nhận là một quyết định được ghi lại, có người theo dõi và có tiền dành sẵn — còn phớt lờ thì trông giống hệt như vậy cho tới ngày rủi ro đó xảy ra.
- A A Mexican manufacturing plant is purchasing raw materials from Brazil.
- B A multinational corporation is sponsoring a project with all stakeholders in the office headquarters.
- C A niche software development project by a Spanish team requires specific development by a full-time developer in Croatia.
- D An American company is manufacturing products that will be sold in Asia.
Xem giải thích
Đáp án
C — MỘT DỰ ÁN PHẦN MỀM CHUYÊN BIỆT CỦA MỘT ĐỘI TÂY BAN NHA CẦN MỘT LẬP TRÌNH VIÊN TOÀN THỜI GIAN Ở CROATIA.
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là trường hợp đội ảo THẬT SỰ CẦN THIẾT: | Dấu hiệu | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Cần một kỹ năng CHUYÊN BIỆT | ⚠ không thay thế được bằng người tại chỗ | | ⚠ Người có kỹ năng đó ở NƯỚC KHÁC | ⚠ khoảng cách địa lý là ràng buộc thật | | ⚠ Cần TOÀN THỜI GIAN trong dự án | ⚠ họ là thành viên đội, không phải nhà cung cấp | | ⚠ Không thể di dời người đó | ⚠ hoặc di dời quá tốn kém | | ⚠ Kết luận | ⚠ kỹ năng hiếm ở xa và cần liên tục — chính xác là lý do đội ảo tồn tại |
⚠ Đội ảo là GIẢI PHÁP cho một ràng buộc, không phải một lựa chọn phong cách ⚠ — ⚠ nó cần thiết khi năng lực bạn cần không thể có mặt tại chỗ.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (một tập đoàn đa quốc gia tài trợ dự án nhưng MỌI bên liên quan đều ở trụ sở) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ cụm "tập đoàn đa quốc gia" tạo cảm giác quốc tế mạnh, và nhiều người gắn "đa quốc gia" với "đội ảo" theo phản xạ: ⚠ nhưng ⚠ đề nói rõ MỌI bên liên quan đều ở CÙNG trụ sở ⚠ — ⚠ khi tất cả ở cùng một chỗ thì không có lý do gì cần đội ảo; ⚠ quy mô của tổ chức không quyết định — thứ quyết định là VỊ TRÍ của những người phải làm việc cùng nhau.
-
A (nhà máy Mexico mua nguyên liệu từ Brazil) — ⚠ đây là quan hệ MUA BÁN, không phải làm việc chung trong một đội; ⚠ nhà cung cấp không phải thành viên đội dự án.
-
D (công ty Mỹ sản xuất hàng bán ở châu Á) — ⚠ đây là chuyện thị trường và phân phối; ⚠ không nói gì về việc đội phải làm việc xuyên biên giới.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26799 lô 201 (đội ba châu lục — vấn đề múi giờ), ⚠ #26832 lô 201 (đội ảo cùng thành phố vẫn nên gặp mặt), ⚠ #26839 lô 202 (đội cùng chỗ chuyển sang từ xa), ⚠ #26827 lô 201 (chọn kênh cho đội ảo), ⚠ #26921 cùng lô (agile ưu tiên gặp mặt trực tiếp).
⚠ Khi nào đội ảo là CẦN THIẾT: | Tình huống | Nội dung | |---|---| | ⚠ Kỹ năng hiếm chỉ có ở nơi khác | ⚠ ĐÁP ÁN — trường hợp điển hình nhất | | ⚠ Dự án trải nhiều địa điểm về bản chất | ⚠ triển khai đa điểm, xây dựng nhiều nơi | | ⚠ Cần bám sát thị trường hoặc khách hàng địa phương | | | ⚠ Chi phí di dời quá cao so với lợi ích | | | ⚠ Chính sách làm việc từ xa của tổ chức | ⚠ bối cảnh mà công ty trong đề đang cân nhắc | | ⚠ Khi nào KHÔNG cần | ⚠ khi mọi người có thể ngồi cùng nhau mà không tốn kém đáng kể — vì đội cùng chỗ vẫn là mô hình cộng tác hiệu quả nhất, liên hệ #26921 cùng lô |
⚠ Cái giá phải trả khi chọn đội ảo: | Chi phí ẩn | Nội dung | |---|---| | ⚠ Mất giao tiếp thẩm thấu | ⚠ liên hệ #26816 lô 201 | | ⚠ Chênh lệch múi giờ | ⚠ Tây Ban Nha và Croatia may mắn chỉ lệch một giờ | | ⚠ Lòng tin xây chậm hơn | ⚠ liên hệ #26832 lô 201 | | ⚠ Cần đầu tư vào công cụ và quy ước giao tiếp | ⚠ liên hệ #26839 lô 202 | | ⚠ Khác biệt văn hoá và ngôn ngữ | ⚠ liên hệ #26681 lô 198 | | ⚠ Kết luận cho công ty tư vấn | ⚠ đội ảo nên được chọn khi nó GIẢI QUYẾT một ràng buộc thật, không phải vì nó đang là xu hướng — và mỗi lần chọn nó, tổ chức phải đầu tư vào cơ chế bù đắp các thứ vừa mất |
⚠ Lời khuyên cho tổ chức đang cân nhắc chuyển sang mô hình từ xa: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Xác định rõ vì sao cần đội ảo cho từng dự án | ⚠ không áp dụng đồng loạt | | ⚠ Đầu tư vào công cụ và quy ước giao tiếp trước | | | ⚠ Cho các đội mới gặp mặt ít nhất một lần | ⚠ liên hệ #26832 lô 201 | | ⚠ Thiết kế cách làm việc bất đồng bộ | ⚠ liên hệ #26827 lô 201 | | ⚠ Đưa các cân nhắc này vào kế hoạch quản lý nguồn lực | ⚠ liên hệ #26791 lô 201 | | ⚠ Điều nên nói thẳng với khách hàng tư vấn | ⚠ đội ảo mở ra cả một thị trường nhân lực toàn cầu, nhưng nó không miễn phí — và tổ chức nào coi nó là miễn phí sẽ trả bằng những vấn đề phối hợp mà không ai truy được nguyên nhân |
Từ khoá nhận diện:
"kỹ năng chuyên biệt ở nước khác, cần toàn thời gian" → ⚠ ĐỘI ẢO CẦN THIẾT "đa quốc gia nhưng mọi người ở cùng trụ sở" → ⚠ không cần đội ảo "mua nguyên liệu từ nước ngoài" → ⚠ quan hệ mua bán, không phải đội "bán hàng ở nước ngoài" → ⚠ chuyện thị trường, không phải cơ cấu đội
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội của bạn ảo vì cần thiết hay vì mặc định | | | Bạn đã đầu tư gì để bù cho những thứ mất đi khi làm từ xa | | | Có ai trong đội chưa từng gặp mặt người khác không | |
Và điều phân biệt một đội ảo được thiết kế với một đội ảo tình cờ: đội thứ nhất tồn tại vì có một năng lực chỉ có thể tìm thấy ở xa, và nó đầu tư tương xứng để bù cho khoảng cách; đội thứ hai chỉ đơn giản là những người ngồi ở các nơi khác nhau và hy vọng mọi thứ vẫn ổn.
- A Realistic
- B Specific
- C Measurable
- D Aggressive
Xem giải thích
Đáp án
C — ĐO ĐƯỢC (Measurable).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là vấn đề về tính đo được: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Yêu cầu ban đầu: "xử lý được NHIỀU người dùng mà không sập" | ⚠ không có con số nào | | ⚠ Michael cần biết CHÍNH XÁC BAO NHIÊU người dùng được kỳ vọng | ⚠ đòi một con số — đó là tính đo được | | ⚠ Không có con số thì không kiểm thử được | ⚠ và không biết khi nào coi là đạt | | ⚠ Bên liên quan coi đây là mục tiêu TỐI THƯỢNG của dự án | ⚠ càng quan trọng thì càng phải đo được | | ⚠ Kết luận | ⚠ "nhiều" là một tính từ; "mười nghìn người dùng đồng thời" là một tiêu chí |
⚠ Đây là chữ M trong SMART ⚠ — ⚠ liên hệ #26929 cùng lô, nơi SMART lại xuất hiện với vai trò đặt mục tiêu cho một cá nhân.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (cụ thể — Specific) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ "nhiều người dùng" đúng là một yêu cầu MƠ HỒ, và mơ hồ nghe rất gần với thiếu tính cụ thể: ⚠ nhưng ⚠ tính CỤ THỂ nói về việc yêu cầu nhắm vào ĐIỀU GÌ — và yêu cầu này đã khá cụ thể: khả năng chịu tải của website vào ngày ra mắt ⚠ — ⚠ thứ nó thiếu là một CON SỐ để đối chiếu, và đó chính là tính đo được; ⚠ mẹo phân biệt: "cụ thể" trả lời câu hỏi CÁI GÌ, "đo được" trả lời câu hỏi BAO NHIÊU.
-
A (thực tế — Realistic) — ⚠ nói về việc mục tiêu có khả thi không; ⚠ chỉ đánh giá được SAU khi đã có con số.
-
D (tham vọng — Aggressive) — ⚠ không phải một chữ trong SMART; ⚠ và tham vọng không phải tiêu chí đánh giá chất lượng của một yêu cầu.
Ghi nhớ
⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("Michael explains that his team will need to know precisely how many users are expected on th…") ⚠ — ⚠ ý còn dở là "vào ngày ra mắt"; ⚠ khoá giữ nguyên vì phần đề còn lại đã nêu rõ nhu cầu về một con số.
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26929 cùng lô (mục tiêu SMART cho một cá nhân), ⚠ #26906 cùng lô (chỉ số hiệu năng chính), ⚠ #26713 lô 199 (KPI phải đo được), ⚠ #26878 lô 202 (tiêu chí nghiệm thu), ⚠ #26734 lô 200 (tiêu chí hoàn thành).
⚠ SMART — năm tiêu chí cho một mục tiêu tốt: | Chữ | Nghĩa | Câu hỏi nó trả lời | |---|---|---| | ⚠ S — Specific | ⚠ cụ thể | ⚠ "nhắm vào CÁI GÌ" | | ⚠ M — Measurable | ⚠ đo được — ĐÁP ÁN | ⚠ "BAO NHIÊU thì gọi là đạt" | | ⚠ A — Achievable | ⚠ khả thi | ⚠ "có làm được với nguồn lực hiện có không" | | ⚠ R — Relevant | ⚠ liên quan | ⚠ "nó phục vụ mục tiêu kinh doanh nào" | | ⚠ T — Time-bound | ⚠ có thời hạn | ⚠ "tới khi nào" | | ⚠ Chữ hay bị bỏ nhất trong yêu cầu kỹ thuật | ⚠ chữ M — vì viết "hệ thống phải nhanh" dễ hơn nhiều so với việc thoả thuận rằng nhanh nghĩa là dưới hai giây |
⚠ Vì sao yêu cầu phi chức năng đặc biệt hay thiếu con số: | Loại yêu cầu | Cách viết mơ hồ | Cách viết đo được | |---|---|---| | ⚠ Hiệu năng | ⚠ "phải nhanh" | ⚠ "phản hồi dưới 2 giây với 95% yêu cầu" | | ⚠ Khả năng chịu tải | ⚠ "nhiều người dùng" — ca này | ⚠ "10.000 người dùng đồng thời" | | ⚠ Khả dụng | ⚠ "luôn hoạt động" | ⚠ "99,9% thời gian trong tháng" | | ⚠ Dễ dùng | ⚠ "thân thiện" | ⚠ "người dùng mới hoàn thành tác vụ X trong dưới 3 phút" | | ⚠ Hệ quả của việc không có con số | ⚠ không kiểm thử được, không nghiệm thu được, và tranh cãi ở cuối dự án là điều gần như chắc chắn — liên hệ #26878 lô 202 |
⚠ Michael nên hỏi thêm những gì: | Câu hỏi | Vì sao | |---|---| | ⚠ Bao nhiêu người dùng ĐỒNG THỜI, không phải tổng số truy cập | ⚠ hai con số rất khác nhau về kỹ thuật | | ⚠ Đỉnh tải dự kiến vào giờ nào | | | ⚠ Thời gian phản hồi chấp nhận được ở mức tải đó | | | ⚠ Con số này dựa trên căn cứ nào | ⚠ dữ liệu marketing hay phỏng đoán | | ⚠ Điều gì xảy ra nếu vượt con số đó | ⚠ suy giảm êm hay sập hẳn | | ⚠ Giá trị của việc hỏi | ⚠ mỗi câu hỏi này biến một kỳ vọng ngầm thành một yêu cầu kiểm thử được — và việc hỏi chúng ở giai đoạn này rẻ hơn rất nhiều so với việc phát hiện ra chúng vào ngày ra mắt |
Từ khoá nhận diện:
"cần biết chính xác bao nhiêu" → ⚠ ĐO ĐƯỢC (measurable) "nhắm vào cái gì" → ⚠ cụ thể (specific) "có khả thi không" → ⚠ khả thi (achievable) "aggressive" → ⚠ không phải một chữ trong SMART
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Yêu cầu phi chức năng của bạn có con số không | | | Bạn kiểm thử chúng bằng cách nào | | | Con số đó dựa trên dữ liệu hay phỏng đoán | |
Và điều mà Michael vừa làm đúng khi triệu tập cuộc họp ba bên: anh biến một kỳ vọng mà ai cũng tưởng là hiển nhiên thành một câu hỏi phải trả lời bằng số — và ngày ra mắt của một website sẽ rất khác tuỳ vào câu trả lời là một nghìn hay một trăm nghìn.
- A Murder board
- B Scoring models
- C Dynamic programming
- D Peer review
Xem giải thích
Đáp án
C — QUY HOẠCH ĐỘNG (dynamic programming).
Vì sao đúng
⚠ Vì sao đây là phương pháp toán học nhất: | Yêu cầu của PMO | Phương pháp đáp ứng | |---|---| | ⚠ Muốn CHI TIẾT hơn trong việc chọn dự án | ⚠ cần một phương pháp có cấu trúc | | ⚠ Muốn chuyển sang cách tiếp cận TOÁN HỌC hơn | ⚠ loại bỏ mọi phương pháp định tính | | ⚠ Quy hoạch động là kỹ thuật TỐI ƯU HOÁ toán học | ⚠ chọn tổ hợp dự án tối ưu trong ràng buộc nguồn lực | | ⚠ Kết luận | ⚠ chỉ một phương án trong bốn là phương pháp toán học thật sự |
⚠ Câu này là CÂU ĐỐI CHIẾU với #26884 cùng lô: ⚠ ở đó tổ chức muốn chất vấn trực tiếp đội (định tính, murder board); ở đây tổ chức muốn công thức toán (định lượng) ⚠ — ⚠ hai câu nằm ở hai đầu của cùng một trục lựa chọn dự án.
Vì sao các phương án khác sai
-
B (mô hình cho điểm — scoring models) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ mô hình cho điểm CÓ dùng số: các tiêu chí có trọng số, cộng lại thành một điểm tổng — nên nó trông rất "toán học": ⚠ nhưng ⚠ các con số trong mô hình cho điểm bắt nguồn từ ĐÁNH GIÁ CHỦ QUAN của con người ⚠ — ⚠ nó là phương pháp ĐỊNH TÍNH được lượng hoá, không phải phương pháp toán học thật sự; ⚠ đề nói PMO muốn chuyển sang cách tiếp cận toán học HƠN, tức là vượt qua mức mà mô hình cho điểm đạt được.
-
A (murder board) — ⚠ hoàn toàn định tính; ⚠ liên hệ #26884 cùng lô.
-
D (rà soát đồng nghiệp — peer review) — ⚠ cũng định tính; ⚠ dựa trên ý kiến chuyên gia.
Ghi nhớ
⚠ Đối chiếu: ⚠ #26884 cùng lô (CÂU ĐỐI CHIẾU — murder board, định tính), ⚠ #26840 lô 202 (ROI và giới hạn của nó), ⚠ #26707 lô 198 (các chỉ số tài chính), ⚠ #26897 cùng lô (Monte Carlo — cũng là kỹ thuật định lượng), ⚠ #26724 lô 199 (chọn theo trường hợp kinh doanh).
⚠ HAI NHÓM PHƯƠNG PHÁP CHỌN DỰ ÁN: | Nhóm | Phương pháp | Cơ sở | |---|---|---| | ⚠ ĐỊNH TÍNH (đo lợi ích) | ⚠ murder board, mô hình cho điểm, so sánh cặp, Delphi, rà soát đồng nghiệp | ⚠ ĐÁNH GIÁ của con người | | ⚠ ĐỊNH LƯỢNG (tối ưu hoá toán học) | ⚠ QUY HOẠCH TUYẾN TÍNH, QUY HOẠCH ĐỘNG, quy hoạch số nguyên, quy hoạch đa mục tiêu | ⚠ CÔNG THỨC và ràng buộc | | ⚠ Vị trí của mô hình cho điểm | ⚠ nó nằm ở ranh giới — dùng số nhưng số đến từ đánh giá chủ quan; đó chính là điều làm nó thành phương án nhiễu mạnh trong câu này |
⚠ QUY HOẠCH ĐỘNG dùng để làm gì trong chọn dự án: | Ứng dụng | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chọn TỔ HỢP dự án tối ưu | ⚠ không chọn từng dự án riêng lẻ | | ⚠ Trong ràng buộc ngân sách và nguồn lực | ⚠ giống bài toán xếp ba lô | | ⚠ Có tính tới phụ thuộc giữa các dự án | ⚠ một số dự án chỉ có giá trị khi làm cùng nhau | | ⚠ Tối đa hoá một hàm mục tiêu | ⚠ thường là tổng NPV hoặc tổng giá trị chiến lược | | ⚠ Điều kiện để dùng được | ⚠ phải LƯỢNG HOÁ được giá trị của từng dự án — và đó thường là phần khó nhất; một mô hình toán rất tinh vi chạy trên các con số giá trị được ước lượng qua loa vẫn cho ra kết quả không đáng tin |
⚠ Cảnh báo khi chuyển sang phương pháp toán học: | Rủi ro | Nội dung | |---|---| | ⚠ Ảo giác về sự khách quan | ⚠ công thức chính xác không làm cho đầu vào chính xác theo | | ⚠ Bỏ qua các yếu tố không lượng hoá được | ⚠ giá trị chiến lược, uy tín, rủi ro chính trị | | ⚠ Mô hình phức tạp thì ít người hiểu và ít người tin | | | ⚠ Tốn công duy trì dữ liệu đầu vào | | | ⚠ Lời khuyên cho PMO của Mathew | ⚠ kết hợp cả hai nhóm — dùng phương pháp toán học để chọn tổ hợp tối ưu, rồi dùng đánh giá của con người để kiểm tra kết quả có hợp lý không; một mô hình cho ra kết quả mà mọi chuyên gia đều thấy sai thì vấn đề nằm ở đầu vào chứ không ở trực giác của họ |
Từ khoá nhận diện:
"muốn cách tiếp cận toán học hơn" → ⚠ QUY HOẠCH ĐỘNG (hoặc các phương pháp tối ưu hoá khác) "tiêu chí có trọng số cho ra điểm" → ⚠ mô hình cho điểm — định tính được lượng hoá "hội đồng chất vấn" → ⚠ murder board, hoàn toàn định tính hai đầu của trục → ⚠ #26884 cùng lô là đầu định tính, câu này là đầu định lượng
Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tổ chức bạn chọn dự án bằng phương pháp nào | | | Các con số trong phương pháp đó đến từ đâu | ⚠ dữ liệu hay đánh giá chủ quan | | Có ai kiểm tra kết quả của mô hình bằng trực giác chuyên môn không | |
Và điều mà một PMO muốn chuyển sang cách tiếp cận toán học cần nghe trước tiên: công thức làm cho quyết định NHẤT QUÁN hơn, nhưng nó không làm cho quyết định ĐÚNG hơn — độ chính xác của kết quả vẫn bị chặn bởi chất lượng của các con số mà con người nhập vào.