Ngân hàng đề — PMP® Mock Exam Set II Exam

Tìm thấy 718 câu.

Câu 461 People
Betsy has a project that will produce a report on COVID-19 and corporate sales in the United States. Pi, the sales manager, wants Betsy to include big data in her compilation. Ryan, the CIO, wants Betsy to drill down into the specifics of each state and total sales. Maryann, the CFO, wants her report to focus more on sales by new customers, repeat customers, and time gaps between sales among repeat customers. Other stakeholders with less influence and authority have requirements that conflict with these stated requirements. Betsy is conflicted on what should be in the report. She needs consensus among the stakeholders and wants to keep politics and alliances from the validity of the project scope. What would be the best tool Betsy should use to build consensus?
  1. A Delphi technique
  2. B Affinity diagram
  3. C Brainstorming
  4. D Document analysis
Xem giải thích

Đáp án

A — KỸ THUẬT DELPHI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao Delphi phù hợp với tình huống của Betsy: | Dấu hiệu trong đề | Delphi giải quyết thế nào | |---|---| | ⚠ Các bên liên quan có yêu cầu XUNG ĐỘT nhau | ⚠ thu ý kiến độc lập rồi hội tụ dần qua nhiều vòng | | ⚠ Người có ẢNH HƯỞNG LỚN và người ít ảnh hưởng | ⚠ ẩn danh triệt tiêu chênh lệch quyền lực | | ⚠ Betsy muốn giữ YẾU TỐ CHÍNH TRỊ ra ngoài | ⚠ đây là lý do cốt lõi của Delphi | | ⚠ Cô cần ĐỒNG THUẬN | ⚠ Delphi được thiết kế để hội tụ về đồng thuận | | ⚠ Kết luận | ⚠ ẩn danh cộng nhiều vòng cộng hội tụ — đúng ba đặc điểm của Delphi |

⚠ Chi tiết quyết định là các chức danh trong đề: ⚠ giám đốc bán hàng, giám đốc công nghệ, giám đốc tài chính, cộng thêm các bên ít ảnh hưởng hơn ⚠ — ⚠ trong một cuộc họp công khai, ba giám đốc sẽ định hình toàn bộ kết quả và các bên còn lại sẽ im lặng.

Vì sao các phương án khác sai

  • C (động não — brainstorming) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ động não là kỹ thuật thu thập ý kiến nhóm phổ biến nhất và cũng nhằm tạo ra nhiều ý tưởng: ⚠ nhưng ⚠ nó diễn ra CÔNG KHAI, nên người có chức vụ cao sẽ chi phối và người ít ảnh hưởng sẽ không lên tiếng ⚠ — ⚠ đúng thứ mà Betsy đang muốn tránh; ⚠ động não cũng sinh ra ý tưởng chứ không hội tụ về đồng thuận; ⚠ liên hệ #26760 lô 200 về việc một người nói át trong cuộc họp.

  • B (biểu đồ tương đồng — affinity diagram) — ⚠ công cụ NHÓM các ý tưởng đã có thành cụm; ⚠ nó tổ chức thông tin chứ không tạo đồng thuận về ưu tiên.

  • D (phân tích tài liệu) — ⚠ rút thông tin từ tài liệu sẵn có; ⚠ không giải quyết được xung đột giữa những người sống.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("She needs consensus among the stakeholders and wants to keep politi…") ⚠ — ⚠ ý còn dở là "giữ yếu tố chính trị nằm ngoài quá trình"; ⚠ khoá giữ nguyên vì cụm từ đó đã đủ để nhận ra Delphi.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26760 lô 200 (vòng tròn để chống việc một người nói át), ⚠ #26688 lô 199 (viết thầm — cùng họ kỹ thuật chống hiệu ứng neo), ⚠ #26892 cùng lô (thu thập ý kiến rộng để nhận diện rủi ro), ⚠ #26852 lô 202 (gặp riêng từng bên liên quan), ⚠ #26867 lô 202 (ra quyết định bằng đồng thuận).

⚠ KỸ THUẬT DELPHI hoạt động thế nào: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Chọn một nhóm chuyên gia hoặc bên liên quan | | | ⚠ 2. Gửi bảng hỏi ẨN DANH | ⚠ không ai biết ai trả lời gì | | ⚠ 3. Tổng hợp kết quả và gửi lại cho tất cả | ⚠ kèm tóm tắt các lập luận, không kèm tên | | ⚠ 4. Mọi người điều chỉnh ý kiến sau khi thấy ý kiến chung | | | ⚠ 5. Lặp lại cho tới khi HỘI TỤ | ⚠ thường hai tới ba vòng là đủ | | ⚠ Vì sao ẩn danh là mấu chốt | ⚠ nó tách LẬP LUẬN khỏi NGƯỜI NÓI — và khi không biết ý kiến nào của giám đốc tài chính, người ta đánh giá nó theo nội dung chứ không theo chức vụ |

⚠ Các kỹ thuật chống chi phối trong nhóm — so sánh: | Kỹ thuật | Mức ẩn danh | Số vòng | |---|---|---| | ⚠ ĐỘNG NÃO | ⚠ không ẩn danh | ⚠ một | | ⚠ VÒNG TRÒN (round robin) | ⚠ không ẩn danh nhưng có trật tự — liên hệ #26760 lô 200 | ⚠ một | | ⚠ VIẾT THẦM | ⚠ suy nghĩ riêng rồi chia sẻ công khai — liên hệ #26688 lô 199 | ⚠ một | | ⚠ NHÓM DANH NGHĨA | ⚠ sinh ý tưởng riêng rồi bỏ phiếu | ⚠ một | | ⚠ DELPHI | ⚠ ẩn danh HOÀN TOÀN — ĐÁP ÁN | ⚠ NHIỀU vòng | | ⚠ Khi nào chọn Delphi | ⚠ khi có chênh lệch quyền lực lớn, khi vấn đề nhạy cảm về chính trị nội bộ, hoặc khi các bên ở xa nhau — cả ba điều kiện đều đúng với tình huống của Betsy |

⚠ Cái giá của Delphi: | Nhược điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ CHẬM — cần nhiều vòng | ⚠ không dùng được khi cần quyết ngay | | ⚠ Mất đi sự tương tác trực tiếp | ⚠ không có tia lửa từ một cuộc thảo luận sống | | ⚠ Tốn công tổng hợp | | | ⚠ Cần người điều phối trung lập | | | ⚠ Đánh đổi trong ca này | ⚠ Betsy trả bằng THỜI GIAN để mua được sự trung thực — và với một báo cáo mà ba giám đốc đang muốn ba thứ khác nhau, đó là một đánh đổi rất đáng |

Từ khoá nhận diện:

"cần đồng thuận, giữ chính trị ra ngoài, chênh lệch quyền lực" → ⚠ DELPHI "động não" → ⚠ công khai, người có chức vụ chi phối "biểu đồ tương đồng" → ⚠ nhóm ý tưởng đã có, không tạo đồng thuận ba đặc điểm của Delphi → ⚠ ẩn danh, nhiều vòng, hội tụ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Trong các cuộc họp yêu cầu, ai là người nói nhiều nhất | | | Có bên liên quan nào chưa từng phản đối ý kiến của cấp trên không | | | Bạn có cách nào thu ý kiến mà không lộ danh tính không | |

Và điều mà tính ẩn danh của Delphi mua được cho Betsy: cơ hội biết được các bên liên quan thật sự nghĩ gì, thay vì biết được họ sẵn sàng nói gì khi giám đốc tài chính đang ngồi trong phòng.

Câu 462 Process
Paola is the project manager for a project at Bank Corporation. While reviewing a set of project reports, she notices that several processes are out of control. Paola performs an analysis and creates a chart to show the stability of the processes. What should Paola do next?
  1. A Assign a project team member to investigate the control chart.
  2. B Escalate the out-of-control processes and Pareto chart to her steering committee.
  3. C Refer to her established escalation paths for the processes analyzed in the control chart.
  4. D Consult with her project management office regarding the bubble chart she has created.
Xem giải thích

Đáp án

C — THAM CHIẾU CÁC ĐƯỜNG LEO THANG ĐÃ ĐƯỢC THIẾT LẬP CHO CÁC QUY TRÌNH ĐƯỢC PHÂN TÍCH TRONG BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quy trình MẤT KIỂM SOÁT là một tình huống đã được lường trước | ⚠ nên đã có đường leo thang định sẵn | | ⚠ Paola đã lập BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT và có phân tích | ⚠ cô đã có dữ liệu, giờ cần hành động theo quy trình | | ⚠ Đường leo thang cho biết báo cho ai và khi nào | ⚠ không phải phán đoán từng ca | | ⚠ "Ngoài tầm kiểm soát" là một ngưỡng KỸ THUẬT rõ ràng | ⚠ điểm vượt giới hạn kiểm soát — không cần tranh luận | | ⚠ Kết luận | ⚠ có ngưỡng và có đường leo thang thì việc cần làm là tra và làm theo |

⚠ Đây là câu thứ ba trong cụm về LEO THANG của lô này ⚠ — ⚠ cùng với #26890 và #26893, cả ba đều dạy một điều: không tự quyết, cũng không leo thang bừa, mà tra đúng ngưỡng đã thoả thuận trước.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (leo thang các quy trình mất kiểm soát và BIỂU ĐỒ PARETO lên ban chỉ đạo) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ leo thang lên ban chỉ đạo nghe hợp lý cho một vấn đề chất lượng nghiêm trọng: ⚠ nhưng ⚠ nó nhắc SAI CÔNG CỤ — Paola lập BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT chứ không phải biểu đồ Pareto ⚠ — ⚠ hai công cụ khác nhau hoàn toàn: biểu đồ kiểm soát cho biết quy trình có ổn định không, Pareto xếp hạng vấn đề theo tần suất; ⚠ và nó nhảy thẳng lên ban chỉ đạo thay vì theo đường leo thang đã định; ⚠ liên hệ #26754 lô 200 và #26757 lô 200.

  • A (giao một thành viên điều tra biểu đồ kiểm soát) — ⚠ biểu đồ đã được phân tích rồi; ⚠ điều cần bây giờ là hành động, không phải phân tích thêm.

  • D (hỏi PMO về biểu đồ bong bóng) — ⚠ cũng nhắc sai công cụ; ⚠ không có biểu đồ bong bóng nào trong đề.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26890 cùng lô (bảng ngưỡng leo thang), ⚠ #26893 cùng lô (leo thang theo hướng dẫn dự án), ⚠ #26757 lô 200 (biểu đồ kiểm soát và tính ổn định của quy trình), ⚠ #26754 lô 200 (biểu đồ Pareto), ⚠ #26895 cùng lô (phân tích xu hướng).

⚠ BIỂU ĐỒ KIỂM SOÁT — nhắc lại các khái niệm: | Khái niệm | Nội dung | |---|---| | ⚠ GIỚI HẠN KIỂM SOÁT | ⚠ tính từ dữ liệu của chính quy trình, thường ±3 độ lệch chuẩn | | ⚠ MẤT KIỂM SOÁT (out of control) | ⚠ có điểm vượt giới hạn hoặc có mô thức bất thường | | ⚠ NGUYÊN NHÂN ĐẶC BIỆT | ⚠ thứ gây ra điểm vượt giới hạn — phải điều tra | | ⚠ QUY TẮC BẢY | ⚠ bảy điểm liên tiếp cùng phía cũng là bất thường | | ⚠ Ý nghĩa của việc "mất kiểm soát" | ⚠ nó KHÔNG có nghĩa là sản phẩm hỏng — nó có nghĩa là quy trình không còn dự báo được, và đó mới là lý do phải hành động ngay |

⚠ Vì sao đường leo thang phải được định TRƯỚC: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Khi có sự cố thì không còn thời gian tranh luận | | | ⚠ Ngưỡng được đặt khi chưa có ca cụ thể nên khách quan | | | ⚠ Bảo đảm nhất quán giữa các lần và giữa các dự án | | | ⚠ Bảo vệ người quản lý dự án khỏi việc bị trách là báo quá sớm hoặc quá muộn | | | ⚠ Với quy trình chất lượng cụ thể | ⚠ đường leo thang thường gắn với MỨC ĐỘ của sự mất kiểm soát: một điểm vượt nhẹ thì đội tự xử lý, nhiều điểm hoặc xu hướng kéo dài thì báo lên — và Paola chỉ cần tra bảng đó |

⚠ Paola nên làm gì sau khi tra đường leo thang: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ Xác định mức độ mất kiểm soát theo ngưỡng đã định | | | ⚠ Báo cho đúng cấp theo đường leo thang | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Điều tra NGUYÊN NHÂN ĐẶC BIỆT | ⚠ liên hệ #26898 cùng lô — phân tích nguyên nhân gốc | | ⚠ Xác định tác động lên sản phẩm đã tạo ra | ⚠ các lô đã chạy trong lúc quy trình mất kiểm soát có đạt chuẩn không | | ⚠ Lập hành động khắc phục và phòng ngừa | ⚠ liên hệ #26925 cùng lô | | ⚠ Điều dễ bỏ sót nhất | ⚠ kiểm tra lại các sản phẩm đã được tạo ra TRONG KHOẢNG THỜI GIAN quy trình mất kiểm soát — vì chúng có thể đã tới tay khách hàng rồi |

Từ khoá nhận diện:

"quy trình mất kiểm soát" → ⚠ THAM CHIẾU ĐƯỜNG LEO THANG ĐÃ THIẾT LẬP "biểu đồ kiểm soát" → ⚠ quy trình có ổn định không "biểu đồ Pareto" → ⚠ xếp hạng vấn đề theo tần suất — công cụ khác cụm ba câu về leo thang trong lô này → ⚠ #26890, #26893, #26904 — cùng một bài học

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án bạn có đường leo thang cho vấn đề chất lượng không | | | Ngưỡng nào thì đội tự xử lý, ngưỡng nào phải báo lên | | | Khi quy trình mất kiểm soát, ai kiểm tra các sản phẩm đã tạo ra trước đó | |

Và điều mà một đường leo thang được định sẵn tiết kiệm cho Paola: toàn bộ thời gian mà cô sẽ phải bỏ ra để tự thuyết phục mình rằng chuyện này đủ nghiêm trọng để báo lên — vì câu trả lời đó đã được thoả thuận từ trước, khi chưa ai bị áp lực gì.

Câu 463 Process
An organization has hired Ali to teach agile methodologies to a team of developers. She plans to use a website development project to teach the methods. As an agile coach, Ali's primary goal is to highlight value delivery to the team while reinforcing agile pillars and values throughout the process. Feedback loops are often inserted into sprints to ensure continuous learning throughout the development lifecycle. Whose role is it to ensure lessons learned are shared amongst the team, and during which ceremony?
  1. A The entire team, during the project retrospective meeting
  2. B The scrum master, during project retrospective meeting
  3. C The entire team, during the sprint retrospective meeting
  4. D The entire team, during the daily standup meeting
Xem giải thích

Đáp án

C — CẢ ĐỘI, TRONG BUỔI HỒI CỨU SPRINT.

Vì sao đúng

⚠ Hai vế của đáp án đều phải đúng: | Vế | Nội dung | |---|---| | ⚠ AI: CẢ ĐỘI | ⚠ học hỏi là trách nhiệm tập thể, không của riêng scrum master | | ⚠ Ở ĐÂU: buổi HỒI CỨU SPRINT | ⚠ sự kiện dành riêng cho việc nhìn lại và cải tiến | | ⚠ Nhịp: mỗi VÒNG LẶP, không phải cuối dự án | ⚠ vòng phản hồi ngắn — điểm phân biệt then chốt | | ⚠ Ali nhấn mạnh việc HỌC LIÊN TỤC | ⚠ đề nói rõ điều này | | ⚠ Kết luận | ⚠ cả đội, mỗi vòng lặp — đó là cách agile biến bài học thành thói quen |

⚠ So với dự án dự đoán: ⚠ ở đó bài học được ghi suốt dự án và tổng kết khi đóng; trong agile nó được xử lý mỗi vòng lặp ⚠ — ⚠ liên hệ #26726 lô 199.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (cả đội, trong buổi hồi cứu DỰ ÁN) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ vế "cả đội" đã đúng, và hồi cứu dự án cũng là một sự kiện có thật ở cuối dự án: ⚠ nhưng ⚠ nó SAI VỀ NHỊP — chờ tới cuối dự án thì bài học không còn áp dụng được cho chính dự án đó ⚠ — ⚠ và đề nhấn mạnh "học liên tục xuyên suốt vòng đời phát triển"; ⚠ đây là dạng câu có hai vế, một vế đúng một vế sai — phải kiểm tra cả hai trước khi chọn.

  • B (scrum master, trong buổi hồi cứu dự án) — ⚠ sai cả hai vế; ⚠ scrum master tạo điều kiện chứ không sở hữu việc học của đội.

  • D (cả đội, trong buổi họp đứng hằng ngày) — ⚠ đúng vế người, sai vế sự kiện; ⚠ họp đứng để đồng bộ trong ngày, không phải nơi rút bài học — liên hệ #26742 lô 200.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26704 lô 199 (mục đích của hồi cứu), ⚠ #26726 lô 199 (bài học ghi suốt dự án), ⚠ #26834 lô 202 (cải tiến liên tục), ⚠ #26918 cùng lô (giữ bí mật nội dung huấn luyện một–một), ⚠ #26931 cùng lô (nhắc riêng khi vi phạm quy tắc).

⚠ BỐN SỰ KIỆN SCRUM — nhắc lại ai làm gì ở đâu: | Sự kiện | Mục đích | Ai dự | |---|---|---| | ⚠ LẬP KẾ HOẠCH SPRINT | ⚠ chọn việc cho vòng lặp | ⚠ cả đội + chủ sản phẩm | | ⚠ HỌP ĐỨNG HẰNG NGÀY | ⚠ đồng bộ trong ngày | ⚠ đội phát triển | | ⚠ RÀ SOÁT SPRINT | ⚠ trình diễn sản phẩm, lấy phản hồi | ⚠ cả đội + bên liên quan | | ⚠ HỒI CỨU SPRINT | ⚠ cải tiến CÁCH LÀM VIỆC, chia sẻ bài học — ĐÁP ÁN | ⚠ chỉ đội | | ⚠ Vì sao hồi cứu chỉ có đội | ⚠ để mọi người nói thật về những chỗ mình làm chưa tốt — có bên liên quan trong phòng thì phần trung thực nhất sẽ không bao giờ được nói ra |

⚠ Vì sao học liên tục quan trọng hơn tổng kết cuối kỳ: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bài học áp dụng được NGAY vào vòng lặp sau | ⚠ giá trị hiện thực hoá lập tức | | ⚠ Chi tiết còn tươi mới | ⚠ liên hệ #26726 lô 199 | | ⚠ Vấn đề nhỏ được sửa trước khi thành lớn | | | ⚠ Đội hình thành thói quen tự cải tiến | ⚠ giá trị lớn nhất và bền nhất | | ⚠ Vai trò của Ali với tư cách huấn luyện viên | ⚠ cô không phải người chia sẻ bài học mà là người TẠO ĐIỀU KIỆN để đội tự làm việc đó — mục tiêu cuối cùng của một huấn luyện viên agile là đội tiếp tục hồi cứu tốt sau khi cô đã rời đi |

⚠ Dấu hiệu một buổi hồi cứu đang hoạt động tốt: | Dấu hiệu | Nội dung | |---|---| | ⚠ Có hành động cải tiến CỤ THỂ với người phụ trách | ⚠ không chỉ là danh sách than phiền | | ⚠ Hành động của vòng trước được kiểm tra ở đầu buổi | | | ⚠ Mọi người đều nói, không chỉ vài người | ⚠ liên hệ #26760 lô 200 | | ⚠ Chủ đề khó được đưa ra chứ không né tránh | | | ⚠ Dấu hiệu nó đã chết | ⚠ cùng một vấn đề xuất hiện ba vòng liên tiếp mà không có gì thay đổi — khi đó buổi họp đã thành nghi thức, và đội sẽ ngừng đầu tư sự trung thực vào nó |

Từ khoá nhận diện:

"chia sẻ bài học trong agile" → ⚠ CẢ ĐỘI, trong HỒI CỨU SPRINT "hồi cứu dự án" → ⚠ cuối dự án, quá muộn để áp dụng cho chính dự án đó "scrum master chịu trách nhiệm" → ⚠ họ tạo điều kiện, không sở hữu việc học của đội "họp đứng hằng ngày" → ⚠ đồng bộ trong ngày, không phải nơi rút bài học

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Đội bạn hồi cứu bao lâu một lần | | | Hành động cải tiến của lần trước đã làm chưa | | | Có ai trong đội im lặng suốt buổi hồi cứu không | |

Và điều mà một buổi hồi cứu mỗi hai tuần làm được mà một buổi tổng kết cuối dự án không bao giờ làm được: nó cho đội cơ hội sửa chính dự án mà họ đang làm, chứ không chỉ để lại lời khuyên cho những người sẽ làm dự án sau.

Câu 464 People
Consider an organization utilizing a hybrid approach to project management. One of the project managers, Martin, understands the organizational landscape and is considered to be an intuitive project manager. He was recently assigned to a large project that is failing. The previous project manager left the company in frustration, and no one seems to know what is going on with the project or the root cause for failure. Martin is coming into the situation somewhat cold, and the first thing that he wishes to do is create a "report card" of important metrics specific to the project and the company. What are these metrics called?
  1. A Key performance indicators
  2. B Measurement reports
  3. C Risk matrix
  4. D TPS reports
Xem giải thích

Đáp án

A — CHỈ SỐ HIỆU NĂNG CHÍNH (Key Performance Indicators).

Vì sao đúng

⚠ Vì sao "bảng điểm" chính là bộ KPI: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Martin muốn lập một BẢNG ĐIỂM các chỉ số quan trọng | ⚠ một bộ thước đo được chọn lọc | | ⚠ Các chỉ số ĐẶC THÙ cho dự án và cho công ty | ⚠ KPI luôn gắn với bối cảnh cụ thể | | ⚠ Anh vừa tiếp quản một dự án đang thất bại | ⚠ cần biết nhanh tình trạng thật | | ⚠ Không ai biết chuyện gì đang xảy ra | ⚠ một bộ chỉ số là cách lập lại sự minh bạch | | ⚠ Kết luận | ⚠ "bảng điểm các chỉ số quan trọng" là mô tả dân dã của KPI |

⚠ KPI đặc biệt hữu ích khi tiếp quản một dự án hỗn loạn ⚠ — ⚠ nó buộc phải trả lời câu hỏi "thứ gì thật sự quan trọng ở đây" trước khi lao vào xử lý mọi thứ cùng lúc.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (báo cáo đo lường — measurement reports) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó chứa đúng từ "đo lường" và nghe như một tài liệu chứa các con số: ⚠ nhưng ⚠ "measurement report" không phải một thuật ngữ chuẩn, và quan trọng hơn, BÁO CÁO là nơi trình bày còn CHỈ SỐ là thứ được trình bày ⚠ — ⚠ câu hỏi hỏi tên gọi của CÁC CHỈ SỐ, không hỏi tên của tài liệu chứa chúng; ⚠ liên hệ #26713 lô 199 về định nghĩa KPI.

  • C (ma trận rủi ro) — ⚠ công cụ xếp hạng rủi ro theo xác suất và tác động; ⚠ chỉ là một phần nhỏ của bức tranh Martin cần.

  • D (báo cáo TPS) — ⚠ một tham chiếu văn hoá đại chúng từ phim Office Space; ⚠ phương án hài hước để loại.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("What are these metrics called…") ⚠ — ⚠ câu hỏi đầy đủ hỏi các chỉ số đó được gọi là gì; ⚠ khoá giữ nguyên vì phần đề còn lại đã mô tả rõ.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26713 lô 199 (KPI và cách phân biệt với các tiêu chí khác), ⚠ #26901 cùng lô (tính đo được của một mục tiêu), ⚠ #26929 cùng lô (mục tiêu SMART), ⚠ #26895 cùng lô (phân tích xu hướng trên dữ liệu), ⚠ #26908 cùng lô (bảng thông tin trực quan để hiển thị chỉ số).

⚠ Martin nên chọn những chỉ số nào cho một dự án đang thất bại: | Nhóm | Chỉ số cụ thể | |---|---| | ⚠ Tiến độ | ⚠ SPI, số mốc đã trễ, ngày hoàn thành dự báo | | ⚠ Chi phí | ⚠ CPI, EAC, quỹ dự phòng còn lại — liên hệ #26812 lô 201 | | ⚠ Phạm vi | ⚠ số yêu cầu thay đổi đang chờ, tỉ lệ phạm vi đã nghiệm thu | | ⚠ Chất lượng | ⚠ số lỗi, tỉ lệ làm lại — liên hệ #26844 lô 202 | | ⚠ Con người | ⚠ tỉ lệ nghỉ việc, mức gắn kết — liên hệ #26846 lô 202 | | ⚠ Bên liên quan | ⚠ mức độ hài lòng, số vấn đề đang mở | | ⚠ Nguyên tắc chọn | ⚠ ít mà đúng — quá mười chỉ số thì không còn cái nào là "chính"; và với một dự án đang hỗn loạn, năm tới bảy chỉ số đủ để thấy bức tranh mà không tốn cả tháng thu thập dữ liệu |

⚠ Vì sao lập bảng điểm là bước đầu đúng khi tiếp quản dự án thất bại: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Biết SỰ THẬT trước khi hành động | ⚠ không ai biết chuyện gì đang xảy ra | | ⚠ Có căn cứ để nói chuyện với bên liên quan | ⚠ số liệu thay cho tranh cãi | | ⚠ Tạo mốc để đo tiến bộ về sau | ⚠ nếu không có mốc thì không chứng minh được cải thiện | | ⚠ Chỉ ra chỗ cần can thiệp trước | | | ⚠ Điều Martin nên làm song song | ⚠ nói chuyện với đội và với bên liên quan — con số cho biết CÁI GÌ đang sai, còn con người cho biết VÌ SAO; liên hệ #26898 cùng lô về phân tích nguyên nhân gốc |

⚠ Cạm bẫy khi lập bảng điểm: | Cạm bẫy | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quá nhiều chỉ số | ⚠ tốn công thu thập và không ai nhìn | | ⚠ Đo thứ dễ đo thay vì thứ quan trọng | ⚠ số giờ làm việc dễ đo hơn giá trị tạo ra | | ⚠ Biến bảng điểm thành công cụ đánh giá con người | ⚠ khi đó số liệu sẽ bị làm đẹp — liên hệ #26709 lô 199 | | ⚠ Thu thập rồi không hành động | | | ⚠ Phép thử tốt cho mỗi chỉ số | ⚠ "nếu con số này xấu đi, chúng ta sẽ làm gì khác đi" — chỉ số nào không trả lời được câu đó thì không nên nằm trong bảng điểm |

Từ khoá nhận diện:

"bảng điểm các chỉ số quan trọng của dự án" → ⚠ CHỈ SỐ HIỆU NĂNG CHÍNH (KPI) "báo cáo đo lường" → ⚠ nơi trình bày, không phải bản thân chỉ số "ma trận rủi ro" → ⚠ chỉ một phần của bức tranh phép thử cho một KPI tốt → ⚠ nếu nó xấu đi thì ta sẽ làm gì khác đi

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Dự án của bạn có bao nhiêu chỉ số đang được theo dõi | | | Có chỉ số nào chưa bao giờ dẫn tới một hành động không | | | Nếu bạn tiếp quản dự án này hôm nay, bạn cần biết năm con số nào | |

Và điều mà một bảng điểm được lập trong tuần đầu tiên mang lại cho Martin: một điểm khởi đầu chung mà cả anh, đội và ban lãnh đạo đều nhìn vào — thay vì ba phiên bản khác nhau của câu chuyện về việc vì sao dự án này đang thất bại.

Câu 465 Process
Andrew is a senior software engineer at a large design firm operating in a balanced matrix structure. His project manager, Abdul, will be on vacation for the next two weeks and has asked Andrew to oversee the change control process in his absence. The project manager has leeway over quick and inexpensive changes, but significant changes always flow through a change control board in the organization. Today, a change request has come into the project change control queue. The change request suggests that the coding language standards should be updated. This change would not take much time, and Andrew knows how to perform this action. How should Andrew proceed?
  1. A Andrew should ask his functional manager to approve this change.
  2. B Andrew should assess the impact of this change and submit a change request to the change control board.
  3. C Andrew should ask the project management office to approve this change.
  4. D Because Andrew knows how to do this and it would not take long, he should update the coding language standards.
Xem giải thích

Đáp án

B — ANDREW NÊN ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI NÀY VÀ NỘP MỘT YÊU CẦU THAY ĐỔI CHO BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải qua ban kiểm soát thay đổi: | Dấu hiệu trong đề | Ý nghĩa | |---|---| | ⚠ Thay đổi CHUẨN NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH | ⚠ ảnh hưởng tới toàn bộ mã nguồn, không phải một việc nhỏ | | ⚠ Người quản lý dự án chỉ được tự quyết các thay đổi NHỎ và RẺ | ⚠ đề nói rõ ngưỡng | | ⚠ Thay đổi ĐÁNG KỂ luôn phải qua ban kiểm soát | ⚠ đề cũng nói rõ điều này | | ⚠ Andrew đang TẠM QUYỀN, không phải người quản lý dự án | ⚠ thẩm quyền của anh không lớn hơn Abdul | | ⚠ Kết luận | ⚠ đánh giá tác động rồi chuyển cho đúng cấp quyết định |

⚠ Cái bẫy của đề nằm ở chỗ: ⚠ "thay đổi này không tốn nhiều thời gian và Andrew biết cách làm" ⚠ — ⚠ hai điều đó nói về CÔNG SỨC THỰC HIỆN, không nói gì về PHẠM VI ẢNH HƯỞNG.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (vì Andrew biết cách làm và nó không tốn thời gian, anh nên tự cập nhật luôn) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ đề đã cố tình nhấn mạnh hai chi tiết đó, và chúng tạo cảm giác rằng đây là một việc nhỏ có thể xử lý ngay: ⚠ nhưng ⚠ chuẩn ngôn ngữ lập trình là thứ áp cho TOÀN BỘ mã nguồn và mọi thành viên ⚠ — ⚠ dễ làm không có nghĩa là tác động nhỏ, và đó chính là sự nhầm lẫn mà câu hỏi kiểm tra; ⚠ hơn nữa Andrew chỉ tạm quyền trong hai tuần và không nên đưa ra một quyết định có ảnh hưởng lâu dài như vậy.

  • A (nhờ quản lý chức năng phê duyệt) — ⚠ sai kênh; ⚠ trong ma trận cân bằng, quản lý chức năng lo nhân sự chứ không phê duyệt thay đổi của dự án.

  • C (nhờ văn phòng quản lý dự án phê duyệt) — ⚠ cũng sai kênh; ⚠ đề nói rõ thay đổi đáng kể đi qua BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI.

Ghi nhớ

⚠ Ghi nhớ về chất lượng câu hỏi: ⚠ đề bị CẮT CỤT ở cuối ("How should…") ⚠ — ⚠ câu hỏi đầy đủ hỏi Andrew nên xử lý thế nào; ⚠ khoá giữ nguyên vì các ngưỡng thẩm quyền đã được nêu rõ trong đề.

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26885 cùng lô (bắt đầu quy trình quản lý thay đổi), ⚠ #26896 cùng lô (chỉ tới quy trình kiểm soát thay đổi), ⚠ #26856 lô 202 (tự làm thêm việc là kiểm soát thay đổi kém), ⚠ #26890 cùng lô (ngưỡng leo thang), ⚠ #26910 cùng lô (cập nhật tài liệu sau khi thay đổi được duyệt).

⚠ Vì sao "dễ làm" không đồng nghĩa với "tác động nhỏ": | Ví dụ | Công sức | Tác động | |---|---|---| | ⚠ Đổi chuẩn ngôn ngữ lập trình | ⚠ thấp — sửa một tài liệu | ⚠ CAO — mọi mã viết sau đều theo chuẩn mới | | ⚠ Đổi một giá trị cấu hình | ⚠ rất thấp | ⚠ có thể ảnh hưởng toàn hệ thống | | ⚠ Thêm một trường vào cơ sở dữ liệu | ⚠ thấp | ⚠ ảnh hưởng mọi thứ đọc bảng đó | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ thẩm quyền phê duyệt được quyết định bởi TÁC ĐỘNG, không bởi công sức — và đó là điều mà người trực tiếp làm việc rất dễ nhầm, vì họ nhìn thấy công sức rõ hơn nhìn thấy tác động |

⚠ Andrew nên làm gì cụ thể trong hai tuần tạm quyền: | Việc | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đánh giá tác động của thay đổi | ⚠ mã hiện có, đội, tiến độ, kiểm thử | | ⚠ Lập yêu cầu thay đổi đầy đủ | ⚠ ĐÁP ÁN | | ⚠ Ghi vào nhật ký thay đổi | ⚠ liên hệ #26862 lô 202 | | ⚠ Thông báo cho Abdul nếu cần | ⚠ anh vẫn là người quản lý dự án | | ⚠ Không tự quyết những gì vượt ngưỡng | ⚠ kể cả khi anh có khả năng làm | | ⚠ Nguyên tắc cho người tạm quyền | ⚠ giữ nguyên các ngưỡng của người mình thay — tạm quyền là giữ cho guồng máy chạy, không phải là dịp đưa ra các quyết định mà người kia sẽ phải sống chung sau khi trở lại |

⚠ Ma trận cân bằng — vì sao chi tiết này quan trọng: | Đặc điểm | Nội dung | |---|---| | ⚠ Quyền lực chia đều giữa quản lý dự án và quản lý chức năng | | | ⚠ Quản lý chức năng lo nhân sự và chuyên môn | ⚠ không phê duyệt thay đổi dự án — loại phương án A | | ⚠ Quản lý dự án lo phạm vi, tiến độ, chi phí | | | ⚠ Ban kiểm soát thay đổi lo các thay đổi lớn | ⚠ đúng kênh cho ca này | | ⚠ Điều Andrew cần nhớ | ⚠ anh là kỹ sư phần mềm cao cấp đang tạm giữ một vai trò quản lý — chuyên môn kỹ thuật của anh không mở rộng thẩm quyền phê duyệt của anh, liên hệ #26880 lô 202 về hiệu ứng hào quang |

Từ khoá nhận diện:

"thay đổi chuẩn áp cho toàn bộ dự án" → ⚠ BAN KIỂM SOÁT THAY ĐỔI "dễ làm và không tốn thời gian" → ⚠ nói về công sức, không nói về tác động "quản lý chức năng / PMO phê duyệt" → ⚠ sai kênh trong bối cảnh này nguyên tắc cho người tạm quyền → ⚠ giữ nguyên ngưỡng thẩm quyền của người mình thay

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Ngưỡng tự quyết của bạn được định nghĩa bằng công sức hay bằng tác động | | | Người tạm quyền cho bạn có biết các ngưỡng đó không | | | Có thay đổi nào từng được thực hiện chỉ vì nó dễ làm không | |

Và cái bẫy mà câu hỏi này dựng lên rất chính xác với đời thật: thứ khiến người ta bỏ qua quy trình hiếm khi là một thay đổi lớn và đáng sợ — nó gần như luôn là một thay đổi nhỏ, dễ làm, mà người thực hiện thấy rõ là mình đúng.

Câu 466 Process
Mindy is the scrum master for Project L, which is in its fifth iteration and has a velocity of 97 story points. After the last sprint review, a stakeholder let her know that one information radiator seems outdated. What should Mindy do?
  1. A Do nothing. Information radiators are, by definition, accurate.
  2. B Refer the stakeholder to the weekly reports.
  3. C Invite the stakeholder to daily standups.
  4. D Ask a team member to investigate the information radiator.
Xem giải thích

Đáp án

D — NHỜ MỘT THÀNH VIÊN TRONG ĐỘI KIỂM TRA LẠI BẢNG THÔNG TIN ĐÓ.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là phản ứng đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Bảng thông tin trực quan PHẢI luôn cập nhật | ⚠ thông tin cũ còn tệ hơn không có | | ⚠ Bên liên quan đã chủ động chỉ ra vấn đề | ⚠ một phản hồi có giá trị, cần được xử lý | | ⚠ Kiểm tra là việc NHANH và cụ thể | ⚠ không cần điều tra lớn | | ⚠ Giao cho một thành viên là phù hợp | ⚠ đội sở hữu bảng của họ — liên hệ #26714 lô 199 | | ⚠ Kết luận | ⚠ xác minh trước, rồi sửa — và ghi nhận người đã báo |

⚠ Bảng thông tin sai lệch nguy hiểm hơn không có bảng: ⚠ vì người ta ra quyết định dựa trên nó mà không nghi ngờ ⚠ — ⚠ liên hệ #26714 lô 199.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (không làm gì, bảng thông tin theo định nghĩa là chính xác) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó viện dẫn một định nghĩa đúng: bảng thông tin trực quan ĐÚNG LÀ phải phản ánh trạng thái thật: ⚠ nhưng ⚠ nó dùng định nghĩa để bác bỏ một quan sát thực tế ⚠ — ⚠ việc bảng "phải" chính xác không chứng minh rằng nó "đang" chính xác; ⚠ đây là dạng nguỵ biện dùng lý thuyết để phủ nhận dữ liệu, và nó xuất hiện khá thường xuyên trong đề PMP dưới nhiều hình thức.

  • B (chỉ bên liên quan tới các báo cáo hằng tuần) — ⚠ đẩy họ sang một kênh khác thay vì sửa vấn đề; ⚠ và nó bỏ qua giá trị của bảng trực quan.

  • C (mời bên liên quan dự họp đứng hằng ngày) — ⚠ họp đứng dành cho đội; ⚠ và nó cũng không sửa được bảng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26714 lô 199 (bảng thông tin trực quan và điều kiện để nó có tác dụng), ⚠ #26729 lô 199 (biểu đồ burndown), ⚠ #26890 cùng lô (một hiện vật không ai hiểu), ⚠ #26837 lô 202 (điểm chạm với bên liên quan), ⚠ #26911 cùng lô (hỏi đội trong họp đứng).

⚠ Vì sao bảng thông tin lỗi thời lại nguy hiểm: | Hậu quả | Nội dung | |---|---| | ⚠ Người ta quyết định dựa trên số liệu sai | ⚠ mà không biết mình đang sai | | ⚠ Mất lòng tin vào toàn bộ hệ thống thông tin của đội | ⚠ một bảng sai làm nghi ngờ mọi bảng khác | | ⚠ Đội mất một công cụ tự điều chỉnh | | | ⚠ Bên liên quan quay lại hỏi trực tiếp | ⚠ đúng thứ mà bảng được lập ra để tránh | | ⚠ Nguyên tắc | ⚠ một bảng không cập nhật được nên được GỠ XUỐNG chứ không nên để đó — thà thừa nhận không có thông tin còn hơn cung cấp thông tin sai |

⚠ Mindy nên làm gì sau khi kiểm tra: | Kết quả kiểm tra | Việc cần làm | |---|---| | ⚠ Bảng thật sự lỗi thời | ⚠ cập nhật ngay và tìm vì sao nó bị bỏ quên | | ⚠ Bảng đúng nhưng khó hiểu | ⚠ thiết kế lại cho dễ đọc — liên hệ #26714 lô 199 | | ⚠ Bảng đúng và bên liên quan hiểu nhầm | ⚠ giải thích, và cân nhắc thêm chú thích | | ⚠ Bảng đã hết ý nghĩa với đội | ⚠ gỡ xuống và thay bằng thứ hữu ích hơn | | ⚠ Trong mọi trường hợp | ⚠ quay lại cảm ơn bên liên quan đã báo — nếu phản hồi của họ rơi vào im lặng thì lần sau họ sẽ không báo nữa, và đội mất một người đang giúp mình kiểm tra chất lượng thông tin |

⚠ Ai chịu trách nhiệm cập nhật bảng trực quan: | Nguyên tắc | Nội dung | |---|---| | ⚠ ĐỘI sở hữu bảng của mình | ⚠ không phải scrum master làm thay | | ⚠ Cập nhật nên là một phần của công việc hằng ngày | ⚠ không phải việc thêm | | ⚠ Bảng tự động sinh từ công cụ thì ít lỗi thời hơn | | | ⚠ Scrum master nhắc nhở và tạo điều kiện | ⚠ đúng vai trò của Mindy trong đáp án | | ⚠ Dấu hiệu cần lưu ý | ⚠ nếu một bảng bị bỏ quên tới mức người ngoài phát hiện trước đội, thì có thể chính đội đã thôi dùng nó — và đó là câu hỏi đáng đưa vào buổi hồi cứu, liên hệ #26905 cùng lô |

Từ khoá nhận diện:

"bảng thông tin trực quan có vẻ lỗi thời" → ⚠ NHỜ KIỂM TRA LẠI "theo định nghĩa thì nó phải chính xác" → ⚠ dùng lý thuyết để phủ nhận quan sát "chỉ sang báo cáo khác" → ⚠ đẩy vấn đề thay vì sửa nguyên tắc → ⚠ bảng không cập nhật được thì nên gỡ xuống, đừng để thông tin sai đứng đó

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Bảng trên tường của đội bạn được cập nhật lần cuối khi nào | | | Ai chịu trách nhiệm cập nhật nó | | | Nếu nó sai một tuần, có ai phát hiện ra không | |

Và điều mà một bên liên quan chịu lên tiếng về một bảng số liệu lỗi thời vừa làm giúp đội: họ vừa chỉ ra rằng có người vẫn đang đọc nó — và đó là lý do đủ mạnh để đội bỏ ra mười phút mỗi tuần giữ cho nó đúng.

Câu 467 Process
David and his team expect that the planning work they do at the start of the project will change as the project progresses, and they will learn more about how to complete the project. In practice, this can be implemented by:
  1. A Asking for suggested changes from all team members at each regular meeting.
  2. B Expecting while planning that changes are coming, welcoming the changes when they come, and adjusting the plan accordingly.
  3. C Never estimating the date of a release, as you know, the project will change.
  4. D Repeating the full planning process once the first changes are requested.
Xem giải thích

Đáp án

B — LẬP KẾ HOẠCH VỚI KỲ VỌNG RẰNG THAY ĐỔI SẼ ĐẾN, ĐÓN NHẬN CHÚNG KHI CHÚNG ĐẾN, VÀ ĐIỀU CHỈNH KẾ HOẠCH CHO PHÙ HỢP.

Vì sao đúng

⚠ Ba vế của đáp án ứng với ba nguyên tắc agile: | Vế | Nguyên tắc tương ứng | |---|---| | ⚠ Lập kế hoạch với KỲ VỌNG có thay đổi | ⚠ kế hoạch là giả thuyết, không phải cam kết cứng | | ⚠ ĐÓN NHẬN thay đổi khi nó đến | ⚠ "chào đón thay đổi, kể cả muộn trong quá trình" | | ⚠ ĐIỀU CHỈNH kế hoạch cho phù hợp | ⚠ kế hoạch là tài liệu sống | | ⚠ Kết luận | ⚠ agile vẫn LẬP KẾ HOẠCH, chỉ là lập với giả định rằng nó sẽ đổi |

⚠ Điểm quan trọng nhất: ⚠ agile không lập kế hoạch ÍT HƠN mà lập kế hoạch THƯỜNG XUYÊN HƠN ⚠ — ⚠ liên hệ #26821 lô 201 và #26784 lô 201.

Vì sao các phương án khác sai

  • D (lặp lại toàn bộ quá trình lập kế hoạch khi có thay đổi đầu tiên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ nó thừa nhận rằng kế hoạch phải được cập nhật khi có thay đổi, và điều đó đúng: ⚠ nhưng ⚠ lặp lại TOÀN BỘ quá trình là quá tốn kém và đi ngược tinh thần tinh gọn ⚠ — ⚠ agile ĐIỀU CHỈNH DẦN chứ không làm lại từ đầu mỗi lần; ⚠ và việc coi "thay đổi đầu tiên" là một sự kiện đặc biệt cho thấy vẫn đang xem thay đổi là ngoại lệ chứ không phải điều bình thường.

  • A (hỏi ý kiến thay đổi từ mọi thành viên ở mỗi cuộc họp) — ⚠ biến thay đổi thành một nghi thức; ⚠ và nó nhầm "đón nhận thay đổi" với "liên tục tìm kiếm thay đổi".

  • C (không bao giờ ước lượng ngày phát hành vì dự án sẽ đổi) — ⚠ sai rõ ràng; ⚠ liên hệ #26821 lô 201, agile vẫn đưa ra dự báo và cập nhật chúng.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26821 lô 201 (agile vẫn đưa ra ngày hoàn thành dự kiến), ⚠ #26806 lô 201 (không xác định hết công việc từ đầu), ⚠ #26869 lô 202 (lập kế hoạch theo lớp sóng), ⚠ #26914 cùng lô (đón nhận thay đổi từ khách hàng), ⚠ #26876 lô 202 (agile không bỏ tài liệu, chỉ giảm xuống mức vừa đủ).

⚠ LẬP KẾ HOẠCH TRONG AGILE — thực hành cụ thể: | Thực hành | Nội dung | |---|---| | ⚠ Lập kế hoạch NHIỀU TẦNG | ⚠ tầm nhìn, lộ trình, phát hành, vòng lặp, ngày — liên hệ #26784 lô 201 | | ⚠ Chi tiết giảm dần theo khoảng cách thời gian | ⚠ giống lập kế hoạch theo lớp sóng | | ⚠ Lập lại kế hoạch ở MỖI vòng lặp | ⚠ nên tổng thời gian lập kế hoạch thường NHIỀU hơn dự đoán | | ⚠ Tồn đọng được tinh chỉnh liên tục | ⚠ liên hệ #26789 lô 201 | | ⚠ Câu nói đáng nhớ | ⚠ "kế hoạch thì vô dụng, nhưng việc lập kế hoạch thì không thể thiếu" — agile giữ lại việc lập kế hoạch và bỏ đi ảo tưởng rằng bản kế hoạch sẽ đúng mãi |

⚠ Phân biệt "đón nhận thay đổi" với "không có kỷ luật": | Đón nhận thay đổi đúng cách | Hiểu sai | |---|---| | ⚠ Thay đổi đi vào TỒN ĐỌNG và được xếp ưu tiên | ⚠ ai muốn gì cũng làm ngay | | ⚠ Có sự đánh đổi rõ ràng: thêm cái này thì lùi cái kia | ⚠ thêm mà không bỏ gì | | ⚠ Không chen ngang vòng lặp đang chạy | ⚠ đổi việc giữa chừng liên tục | | ⚠ Kế hoạch được cập nhật và thông báo | ⚠ kế hoạch bị bỏ mặc | | ⚠ Ranh giới | ⚠ agile linh hoạt về NỘI DUNG nhưng rất kỷ luật về NHỊP — chính cái nhịp cố định của vòng lặp mới là thứ cho phép nội dung được thay đổi mà không gây hỗn loạn |

⚠ Vì sao kỳ vọng có thay đổi lại giúp đội làm tốt hơn: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Thiết kế mã dễ sửa hơn | ⚠ liên hệ #26728 lô 199 — tái cấu trúc | | ⚠ Không đầu tư quá sớm vào chi tiết sẽ đổi | ⚠ liên hệ #26847 lô 202 — tài liệu đúng lúc | | ⚠ Không có cảm giác bị phản bội khi thay đổi tới | ⚠ yếu tố tâm lý, quan trọng hơn người ta nghĩ | | ⚠ Vòng lặp ngắn giới hạn thiệt hại của mỗi thay đổi | | | ⚠ Kết luận | ⚠ một đội kỳ vọng có thay đổi sẽ xây theo cách chịu được thay đổi — và đó là khác biệt lớn hơn nhiều so với sự khác nhau giữa hai bản kế hoạch |

Từ khoá nhận diện:

"kỳ vọng thay đổi, đón nhận, điều chỉnh kế hoạch" → ⚠ cách agile lập kế hoạch "lập lại toàn bộ kế hoạch khi có thay đổi" → ⚠ quá tốn kém, coi thay đổi là ngoại lệ "không bao giờ ước lượng ngày" → ⚠ sai — liên hệ #26821 lô 201 nguyên tắc → ⚠ agile lập kế hoạch NHIỀU HƠN chứ không ít hơn, chỉ là theo tầng và theo nhịp

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Kế hoạch của bạn được cập nhật bao lâu một lần | | | Khi có thay đổi, bạn điều chỉnh hay làm lại từ đầu | | | Đội bạn coi thay đổi là điều bình thường hay là sự cố | |

Và điều mà việc kỳ vọng thay đổi ngay từ đầu thay đổi ở một đội: họ thôi mất năng lượng vào việc bực bội khi kế hoạch sai, và dùng năng lượng đó để điều chỉnh — mà đó vốn là việc phải làm trong cả hai trường hợp.

Câu 468 Process
Mary is the project manager of a software development project. The stakeholders of the project have requested a major change to the project scope, and the change control board has reviewed and approved the change even though it will require six additional weeks of the development team’s time. What must Mary do next?
  1. A Work with the project team to update the project scope statement, WBS, and WBS dictionary.
  2. B Calculate the project costs with the additional change.
  3. C Complete a risk assessment on the proposed change.
  4. D Hire additional project team members to complete the project on time.
Xem giải thích

Đáp án

A — LÀM VIỆC VỚI ĐỘI ĐỂ CẬP NHẬT TUYÊN BỐ PHẠM VI, WBS VÀ TỪ ĐIỂN WBS.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao phải cập nhật ba tài liệu này: | Tài liệu | Vì sao phải cập nhật | |---|---| | ⚠ TUYÊN BỐ PHẠM VI | ⚠ mô tả phạm vi đã thay đổi | | ⚠ WBS | ⚠ có công việc mới cần được phân rã vào | | ⚠ TỪ ĐIỂN WBS | ⚠ chi tiết của các gói công việc mới — liên hệ #26813 lô 201 | | ⚠ Ba tài liệu này tạo thành ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI | ⚠ thay đổi đã duyệt thì đường cơ sở phải theo | | ⚠ Kết luận | ⚠ cập nhật đường cơ sở là bước ĐẦU TIÊN sau khi thay đổi được phê duyệt |

⚠ Thứ tự bắt buộc: ⚠ cập nhật PHẠM VI trước, rồi mới tính được tiến độ, chi phí và rủi ro ⚠ — ⚠ vì cả ba thứ sau đều được suy ra từ phạm vi.

Vì sao các phương án khác sai

  • B (tính lại chi phí dự án với thay đổi này) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ sáu tuần công thêm rõ ràng có chi phí, và việc tính lại ngân sách là điều chắc chắn phải làm: ⚠ nhưng ⚠ không thể tính chi phí chính xác khi chưa biết công việc mới gồm những gói nào ⚠ — ⚠ chi phí được ước lượng TỪ WBS, nên WBS phải được cập nhật trước; ⚠ đây là một câu về THỨ TỰ, và cả ba phương án nhiễu đều là việc phải làm nhưng ở bước sau.

  • C (đánh giá rủi ro cho thay đổi đã đề xuất) — ⚠ lẽ ra phải làm TRƯỚC khi ban kiểm soát phê duyệt; ⚠ giờ thay đổi đã được duyệt rồi.

  • D (thuê thêm người để kịp tiến độ) — ⚠ một quyết định về nguồn lực khi chưa phân tích gì; ⚠ liên hệ #26831 lô 201 về giới hạn của việc thêm người.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26813 lô 201 (từ điển WBS), ⚠ #26879 lô 202 (kiểm soát thay đổi phạm vi), ⚠ #26875 lô 202 (cập nhật đường cơ sở qua kiểm soát thay đổi tích hợp), ⚠ #26885 cùng lô (bắt đầu quy trình quản lý thay đổi), ⚠ #26907 cùng lô (đánh giá tác động trước khi nộp yêu cầu).

⚠ THỨ TỰ cập nhật sau khi một thay đổi phạm vi được duyệt: | Bước | Việc | |---|---| | ⚠ 1. Cập nhật ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI | ⚠ tuyên bố phạm vi, WBS, từ điển WBS — ĐÁP ÁN | | ⚠ 2. Cập nhật tiến độ | ⚠ hoạt động mới, quan hệ logic, đường găng | | ⚠ 3. Cập nhật chi phí | ⚠ ước lượng từ các gói công việc mới — phương án B | | ⚠ 4. Cập nhật sổ rủi ro | ⚠ công việc mới sinh rủi ro mới — phương án C | | ⚠ 5. Cập nhật kế hoạch nguồn lực | ⚠ có cần thêm người không — phương án D | | ⚠ 6. Thông báo cho bên liên quan | | | ⚠ Vì sao thứ tự này bắt buộc | ⚠ mỗi bước là ĐẦU VÀO của bước sau — tính chi phí trước khi biết công việc gồm gì chỉ cho ra một con số đoán, và con số đó sẽ phải làm lại ngay khi WBS được cập nhật |

⚠ Vì sao phải LÀM VIỆC VỚI ĐỘI: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đội biết công việc mới thật sự gồm những gì | | | ⚠ Họ sẽ là người ước lượng và thực hiện | | | ⚠ Tham gia vào việc phân rã giúp họ hiểu thay đổi | | | ⚠ Phát hiện được các phụ thuộc mà người quản lý không thấy | | | ⚠ Sai lầm phổ biến | ⚠ người quản lý dự án tự cập nhật WBS rồi thông báo — kết quả là một cấu trúc trông hợp lý trên giấy nhưng không khớp với cách công việc thật sự được làm |

⚠ Sáu tuần công thêm — điều cần chú ý: | Yếu tố | Nội dung | |---|---| | ⚠ Đây là thay đổi LỚN | ⚠ đủ để ảnh hưởng cả ba đường cơ sở | | ⚠ Ban kiểm soát đã duyệt | ⚠ nghĩa là tổ chức chấp nhận cái giá | | ⚠ Tác động lên các cam kết khác của đội | ⚠ liên hệ #26849 lô 201 | | ⚠ Có thể ảnh hưởng tới các dự án dùng chung nguồn lực | | | ⚠ Việc Mary nên làm song song | ⚠ kiểm tra xem sáu tuần đó có va vào cam kết nào khác của đội không — một thay đổi được duyệt ở cấp dự án vẫn có thể tạo ra xung đột ở cấp danh mục, và người phát hiện ra điều đó thường phải là chính người quản lý dự án |

Từ khoá nhận diện:

"thay đổi phạm vi đã được duyệt, làm gì tiếp" → ⚠ CẬP NHẬT ĐƯỜNG CƠ SỞ PHẠM VI trước "tính lại chi phí" → ⚠ bước sau, cần WBS mới làm được "đánh giá rủi ro của thay đổi" → ⚠ lẽ ra phải làm trước khi duyệt "thuê thêm người" → ⚠ quyết định nguồn lực khi chưa phân tích

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Thay đổi được duyệt gần nhất đã được cập nhật vào WBS chưa | | | Bạn cập nhật đường cơ sở cùng đội hay tự làm | | | Ba tài liệu của đường cơ sở phạm vi có khớp nhau không | |

Và điều mà việc cập nhật đường cơ sở ngay sau khi thay đổi được duyệt bảo vệ: khả năng đo hiệu năng của phần dự án còn lại — vì nếu công việc mới được làm mà không có trong đường cơ sở, thì mọi chỉ số từ đó trở đi đều đang so sánh thực tế với một kế hoạch không còn tồn tại.

Câu 469 People
Rachel is a project manager for a hybrid project in her organization. This project is scheduled to last six months and has a budget of $450,000. The project is currently on budget and one week ahead of schedule. Until recently, the project team had regularly raised concerns about potential blockers or other impediments to the project but has not done so recently. What should Rachel do?
  1. A Privately ask individual team members if they have noticed anything.
  2. B Ask the steering committee if they are aware of any challenges.
  3. C Do nothing. If there is a problem, the team will let him know.
  4. D At the next daily standup, ask the team if they have any impediments to report.
Xem giải thích

Đáp án

D — TẠI BUỔI HỌP ĐỨNG TIẾP THEO, HỎI ĐỘI XEM CÓ VẬT CẢN NÀO CẦN BÁO KHÔNG.

Vì sao đúng

⚠ Vì sao đây là bước đúng: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Buổi họp đứng là nơi CHÍNH THỨC để nêu vật cản | ⚠ đúng kênh, đúng nhịp | | ⚠ Hỏi CẢ ĐỘI thì ai cũng có cơ hội nói | ⚠ không nhắm vào một cá nhân nào | | ⚠ Việc đội thôi báo vật cản là một THAY ĐỔI đáng chú ý | ⚠ trước đây họ vẫn báo đều | | ⚠ Hỏi trực tiếp và nhanh, không tạo ra sự kiện lớn | | | ⚠ Dự án đang tốt: đúng ngân sách, sớm một tuần | ⚠ nên đây là việc phòng ngừa, không phải chữa cháy | | ⚠ Kết luận | ⚠ dùng đúng cơ chế đã có thay vì tạo ra một cuộc điều tra |

⚠ Vì sao sự im lặng đáng chú ý: ⚠ hoặc thật sự không còn vật cản nào, hoặc đội đã thôi nói ra ⚠ — ⚠ và khả năng thứ hai đáng lo hơn nhiều; liên hệ #26802 lô 201.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (hỏi riêng từng thành viên xem họ có nhận thấy gì không) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ hỏi riêng thường là lời khuyên đúng khi cần người ta nói thật, và nó xuất hiện làm đáp án ở nhiều câu khác trong bộ đề: ⚠ nhưng ⚠ ở đây chưa có dấu hiệu nào cho thấy đội không dám nói công khai ⚠ — ⚠ và việc đi hỏi riêng từng người về một chuyện chung sẽ tạo cảm giác bị điều tra; ⚠ hãy thử kênh CÔNG KHAI đã có trước; nếu nó không cho kết quả thì mới chuyển sang cách riêng tư — so sánh với #26859 lô 202, nơi vấn đề rõ ràng thuộc về một cá nhân nên gặp riêng mới là đúng.

  • C (không làm gì, có vấn đề thì đội sẽ báo) — ⚠ chính giả định đó đang bị nghi ngờ; ⚠ đội đã thôi báo, nên không thể dựa vào việc họ sẽ báo.

  • B (hỏi ban chỉ đạo xem họ có biết khó khăn nào không) — ⚠ sai nguồn; ⚠ ban chỉ đạo ở xa công việc hằng ngày hơn chính đội.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26859 lô 202 (gặp riêng khi vấn đề thuộc về một cá nhân), ⚠ #26802 lô 201 (mối lo bị phớt lờ thì người ta thôi nói), ⚠ #26742 lô 200 (họp đứng là nơi nêu vật cản), ⚠ #26846 lô 202 (giám sát mức gắn kết của đội), ⚠ #26908 cùng lô (xác minh trước khi kết luận).

⚠ Vì sao một đội thôi báo vật cản: | Nguyên nhân | Dấu hiệu đi kèm | |---|---| | ⚠ Thật sự không còn vật cản | ⚠ tiến độ tốt, tinh thần tốt — có thể đúng ở đây | | ⚠ Vật cản trước đó nêu ra mà không được xử lý | ⚠ liên hệ #26802 lô 201 | | ⚠ Buổi họp đứng đã thành nghi thức | ⚠ mọi người trả lời cho xong | | ⚠ Đội ngại làm chậm buổi họp | ⚠ đặc biệt khi họp bị ép ngắn | | ⚠ Có người mới hoặc có thay đổi trong đội | ⚠ liên hệ #26853 lô 202 | | ⚠ Cách phân biệt | ⚠ hỏi một câu MỞ và CHỜ — nếu im lặng kéo dài rồi mới có người nói thì đó là dấu hiệu họ đang cân nhắc có nên nói hay không, và điều đó tự nó đã là câu trả lời |

⚠ Cách hỏi cho hiệu quả trong buổi họp đứng: | Nên hỏi | Không nên hỏi | |---|---| | ⚠ "Có gì đang làm chậm ai không" | ⚠ "có vật cản gì không" — luôn nhận được câu không | | ⚠ "Việc nào tuần này khó hơn dự kiến" | ⚠ "mọi thứ ổn chứ" | | ⚠ "Có ai đang chờ ai không" | | | ⚠ Chờ ít nhất năm giây sau khi hỏi | ⚠ lấp đầy im lặng bằng lời của mình | | ⚠ Điều Rachel nên làm thêm | ⚠ nhìn lại xem các vật cản được nêu TRƯỚC ĐÂY đã được xử lý chưa — nếu chúng vẫn còn treo đó thì đội đã có câu trả lời cho việc vì sao không nên nêu thêm |

⚠ Dự án đang tốt vẫn cần chú ý điều này: | Lý do | Nội dung | |---|---| | ⚠ Chỉ số tốt có thể che giấu vấn đề đang hình thành | ⚠ liên hệ #26846 lô 202 | | ⚠ Sự im lặng của đội là chỉ báo SỚM | ⚠ trước khi tiến độ xấu đi | | ⚠ Sáu tháng là đủ dài để thói quen hình thành | | | ⚠ Nhận xét | ⚠ việc Rachel để ý thấy một thay đổi trong HÀNH VI của đội, chứ không chỉ nhìn vào các con số, là dấu hiệu của một người quản lý đang thật sự chú ý — và phần lớn vấn đề về con người chỉ được phát hiện theo cách đó |

Từ khoá nhận diện:

"đội thôi báo vật cản" → ⚠ HỎI CÔNG KHAI trong buổi họp đứng trước "hỏi riêng từng người" → ⚠ dùng khi vấn đề thuộc về một cá nhân (#26859 lô 202) "có vấn đề họ sẽ báo" → ⚠ chính giả định đó đang bị nghi ngờ "hỏi ban chỉ đạo" → ⚠ sai nguồn, họ ở xa công việc hằng ngày hơn

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Vật cản gần nhất đội bạn nêu ra đã được xử lý chưa | | | Buổi họp đứng của bạn kéo dài bao lâu và có ai im lặng không | | | Bạn hỏi bằng câu đóng hay câu mở | |

Và điều mà sự im lặng của một đội vốn hay lên tiếng thường có nghĩa: không phải là mọi thứ đã ổn, mà là họ đã học được điều gì đó về việc nêu vấn đề — và điều họ học được đó đáng để tìm hiểu.

Câu 470 Process
Odette is a project manager for a project which is in its planning phase. Odette has just completed creating the work breakdown structure with her stakeholders. Her stakeholders have asked her for a rough timeline of when they can expect various completed tasks. Which activity is most likely to occur next?
  1. A Bottom-up estimating
  2. B Resource assignments
  3. C Determine dependencies
  4. D Cost allocations
Xem giải thích

Đáp án

C — XÁC ĐỊNH CÁC PHỤ THUỘC (determine dependencies).

Vì sao đúng

⚠ Trình tự chuẩn của việc lập tiến độ: | Bước | Nội dung | |---|---| | ⚠ 1. Tạo WBS | ⚠ Odette vừa xong bước này | | ⚠ 2. Xác định các HOẠT ĐỘNG từ gói công việc | | | ⚠ 3. XÁC ĐỊNH TRÌNH TỰ các hoạt động | ⚠ tìm quan hệ phụ thuộc — ĐÁP ÁN | | ⚠ 4. Ước lượng thời lượng hoạt động | | | ⚠ 5. Xây dựng tiến độ | ⚠ lúc này mới có mốc thời gian cho bên liên quan | | ⚠ Kết luận | ⚠ không có phụ thuộc thì không có trình tự, và không có trình tự thì không có tiến độ |

⚠ Vì sao phụ thuộc phải đứng trước: ⚠ cùng một tập hoạt động với thứ tự khác nhau sẽ cho ra hai tiến độ hoàn toàn khác nhau ⚠ — ⚠ liên hệ #26776 lô 200 và #26701 lô 199 về bốn loại quan hệ logic.

Vì sao các phương án khác sai

  • A (ước lượng từ dưới lên) — ⚠ phương án gây nhiễu mạnh nhất vì ⚠ bên liên quan hỏi về THỜI GIAN, và ước lượng nghe như bước trực tiếp nhất để trả lời câu đó: ⚠ nhưng ⚠ ước lượng thời lượng của từng hoạt động KHÔNG cho ra tiến độ nếu chưa biết việc nào phải làm trước việc nào ⚠ — ⚠ mười hoạt động mỗi cái năm ngày có thể mất năm mươi ngày nếu nối tiếp, hoặc năm ngày nếu song song hoàn toàn; ⚠ phụ thuộc quyết định con số cuối cùng nhiều hơn cả bản thân các ước lượng.

  • B (phân công nguồn lực) — ⚠ cần trình tự và ước lượng trước; ⚠ và nó thuộc lĩnh vực nguồn lực.

  • D (phân bổ chi phí) — ⚠ cũng đến sau; ⚠ ngân sách theo thời gian cần có tiến độ trước.

Ghi nhớ

⚠ Đối chiếu: ⚠ #26776 lô 200 và ⚠ #26701 lô 199 (bốn quan hệ logic FS, SS, FF, SF), ⚠ #26813 lô 201 (từ điển WBS), ⚠ #26910 cùng lô (WBS là nền của mọi ước lượng), ⚠ #26869 lô 202 (lập kế hoạch theo lớp sóng).

⚠ SÁU QUY TRÌNH của quản lý tiến độ: | Quy trình | Đầu ra | |---|---| | ⚠ Lập kế hoạch quản lý tiến độ | ⚠ cách lập và kiểm soát tiến độ | | ⚠ Xác định hoạt động | ⚠ danh sách hoạt động từ gói công việc | | ⚠ XÁC ĐỊNH TRÌNH TỰ hoạt động | ⚠ sơ đồ mạng — ĐÁP ÁN của câu này | | ⚠ Ước lượng thời lượng hoạt động | ⚠ số ngày cho từng hoạt động | | ⚠ Xây dựng tiến độ | ⚠ tiến độ có mốc thời gian — thứ bên liên quan đang hỏi | | ⚠ Kiểm soát tiến độ | ⚠ giám sát và điều chỉnh | | ⚠ Điều đáng nhớ | ⚠ bên liên quan hỏi kết quả của quy trình thứ NĂM, còn Odette vừa xong quy trình đầu tiên — nên câu trả lời trung thực là "để tôi hoàn thành các bước còn lại", chứ không phải đưa ra một con số đoán |

⚠ BỐN LOẠI PHỤ THUỘC cần xác định: | Loại | Nội dung | |---|---| | ⚠ BẮT BUỘC (hard logic) | ⚠ do bản chất công việc — không đổi được | | ⚠ TUỲ CHỌN (soft logic) | ⚠ do thông lệ hoặc lựa chọn — đổi được khi cần chạy song song | | ⚠ BÊN NGOÀI | ⚠ phụ thuộc vào bên ngoài dự án: giấy phép, nhà cung cấp | | ⚠ BÊN TRONG | ⚠ giữa các công việc trong dự án | | ⚠ Vì sao phân loại quan trọng | ⚠ chỉ phụ thuộc TUỲ CHỌN mới bỏ được khi cần rút ngắn — liên hệ #26776 lô 200; nên việc ghi rõ loại của từng phụ thuộc sẽ rất có giá trị khi về sau phải chạy song song |

⚠ Odette nên trả lời bên liên quan thế nào: | Nên nói | Không nên nói | |---|---| | ⚠ "Chúng tôi vừa xong WBS, còn ba bước nữa để có tiến độ" | ⚠ đưa một con số đoán cho xong | | ⚠ Hẹn ngày cụ thể sẽ có tiến độ nháp | ⚠ "sẽ sớm thôi" | | ⚠ Có thể đưa một khoảng RẤT THÔ nếu họ cần ngay | ⚠ kèm cảnh báo rõ ràng về độ tin cậy | | ⚠ Vì sao không nên đoán | ⚠ một con số nói ra ở giai đoạn này sẽ được nhớ như một cam kết, bất kể bạn đã kèm bao nhiêu cảnh báo — và nó sẽ quay lại vào tháng thứ sáu |

Từ khoá nhận diện:

"vừa xong WBS, cần mốc thời gian" → ⚠ XÁC ĐỊNH PHỤ THUỘC trước "ước lượng từ dưới lên" → ⚠ cần trình tự trước mới ra được tiến độ "phân công nguồn lực / phân bổ chi phí" → ⚠ đều đến sau thứ tự lập tiến độ → ⚠ WBS → hoạt động → TRÌNH TỰ → thời lượng → tiến độ

Ba việc kiểm chứng: | Việc | Cách | |---|---| | Tiến độ của bạn có ghi rõ loại của từng phụ thuộc không | | | Có phụ thuộc nào là thói quen chứ không phải bắt buộc không | | | Bên liên quan có hiểu tiến độ hiện tại đang ở mức tin cậy nào không | |

Và điều mà việc xác định phụ thuộc trước khi ước lượng bảo đảm: con số cuối cùng phản ánh cách công việc thật sự diễn ra chứ không chỉ là tổng của các phần — vì trong hầu hết dự án, thứ quyết định ngày kết thúc là trình tự chứ không phải tổng khối lượng.